Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31005

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31005 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31005 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31005

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31005 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31005
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我这是第一次听小李唱歌,他唱得真不错。 (wǒ zhè shì dì yī cì tīng xiǎo lǐ chàng gē, tā chàng dé zhēn bú cuò) — Đây là lần đầu tiên tôi nghe Tiểu Lý hát, anh ấy hát hay thật.
    • Nam (男): 唱歌和跳舞,他都是高水平。 (chàng gē hé tiào wǔ, tā dōu shì gāo shuǐ píng) — Hát và nhảy, anh ấy đều ở trình độ cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我这是第一次听小李唱歌,他唱得真不错。
    • 男:唱歌和跳舞,他都是高水平。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi nghe Tiểu Lý hát, anh ấy hát hay thật. — Nam: Hát và nhảy, anh ấy đều ở trình độ cao.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是球赛结束后我们照的照片,你看照得怎么样? (zhè shì qiú sài jié shù hòu wǒ men zhào de zhào piàn, nǐ kàn zhào dé zěn me yàng) — Đây là ảnh chúng tôi chụp sau trận đấu, em xem chụp thế nào?
    • Nữ (女): 球赛?你参加足球比赛了? (qiú sài? nǐ cān jiā zú qiú bǐ sài le) — Trận đấu? Anh tham gia trận bóng đá à?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是球赛结束后我们照的照片,你看照得怎么样?
    • 女:球赛?你参加足球比赛了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là ảnh chúng tôi chụp sau trận đấu, em xem chụp thế nào? — Nữ: Trận đấu? Anh tham gia trận bóng đá à?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天第一天上课,你觉得怎么样? (jīn tiān dì yī tiān shàng kè, nǐ jué de zěn me yàng) — Hôm nay là ngày đầu tiên đi học, bạn thấy thế nào?
    • Nam (男): 很好,我喜欢这儿,谢谢您的关心。 (hěn hǎo, wǒ xǐ huan zhè ér, xiè xiè nín de guān xīn) — Rất tốt, tôi thích ở đây, cảm ơn sự quan tâm của cô.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天第一天上课,你觉得怎么样?
    • 男:很好,我喜欢这儿,谢谢您的关心。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên đi học, bạn thấy thế nào? — Nam: Rất tốt, tôi thích ở đây, cảm ơn sự quan tâm của cô.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个礼物真的是送给我的吗? (zhè ge lǐ wù zhēn de shì sòng gěi wǒ de ma) — Món quà này thật sự là tặng cho em sao?
    • Nữ (女): 当然了,祝你生日快乐! (dāng rán le, zhù nǐ shēng rì kuài lè) — Đương nhiên rồi, chúc mừng sinh nhật anh!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个礼物真的是送给我的吗?
    • 女:当然了,祝你生日快乐!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món quà này thật sự là tặng cho em sao? — Nữ: Đương nhiên rồi, chúc mừng sinh nhật anh!
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 孩子总是一边听音乐一边看书,她能记住吗? (hái zi zǒng shì yì biān tīng yīn yuè yì biān kàn shū, tā néng jì zhù ma) — Con bé cứ vừa nghe nhạc vừa đọc sách, liệu nó có nhớ được không?
    • Nam (男): 没关系,年轻人都这样。 (méi guān xì, nián qīng rén dōu zhè yàng) — Không sao đâu, người trẻ bây giờ đều thế cả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:孩子总是一边听音乐一边看书,她能记住吗?
    • 男:没关系,年轻人都这样。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con bé cứ vừa nghe nhạc vừa đọc sách, liệu nó có nhớ được không? — Nam: Không sao đâu, người trẻ bây giờ đều thế cả.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你想把这箱子搬到哪儿去?要我帮忙吗? (nǐ xiǎng bǎ zhè xiāng zǐ bān dào nǎ ér qù? yào wǒ bāng máng ma) — Anh muốn chuyển cái thùng này đi đâu? Có cần tôi giúp không?
    • Nữ (女): 不用,我把它放楼下就可以了。 (bú yòng, wǒ bǎ tā fàng lóu xià jiù kě yǐ le) — Không cần đâu, tôi chỉ cần để nó ở dưới lầu là được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你想把这箱子搬到哪儿去?要我帮忙吗?
    • 女:不用,我把它放楼下就可以了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh muốn chuyển cái thùng này đi đâu? Có cần tôi giúp không? — Nữ: Không cần đâu, tôi chỉ cần để nó ở dưới lầu là được.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 面条儿好了,你给姐姐打个电话,让她来一起吃吧。 (miàn tiáo ér hǎo le, nǐ gěi jiě jie dǎ gè diàn huà, ràng tā lái yì qǐ chī ba) — Mì xong rồi, em gọi điện cho chị gái bảo chị ấy đến ăn cùng đi.
    • Nam (男): 我正在打呢,但没有人接。 (wǒ zhèng zài dǎ ne, dàn méi yǒu rén jiē) — Em đang gọi đây, nhưng không ai nghe máy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:面条儿好了,你给姐姐打个电话,让她来一起吃吧。
    • 男:我正在打呢,但没有人接。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mì xong rồi, em gọi điện cho chị gái bảo chị ấy đến ăn cùng đi. — Nam: Em đang gọi đây, nhưng không ai nghe máy.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我把需要注意的问题,都写在电子邮件里了。 (wǒ bǎ xū yào zhù yì de wèn tí, dōu xiě zài diàn zǐ yóu jiàn lǐ le) — Tôi đã viết tất cả những vấn đề cần chú ý vào email rồi.
    • Nữ (女): 好的,我现在就看。 (hǎo de, wǒ xiàn zài jiù kàn) — Được rồi, tôi xem ngay đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我把需要注意的问题,都写在电子邮件里了。
    • 女:好的,我现在就看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã viết tất cả những vấn đề cần chú ý vào email rồi. — Nữ: Được rồi, tôi xem ngay đây.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这两双鞋,你觉得哪双更漂亮一些? (zhè liǎng shuāng xié, nǐ jué de nǎ shuāng gēng piào liang yì xiē)
    • Nữ (女): 都漂亮。你要是喜欢就两双都买。 (dōu piào liang. nǐ yào shi xǐ huan jiù liǎng shuāng dōu mǎi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai đôi giày này, bạn thấy đôi nào đẹp hơn? — Nữ: Đôi nào cũng đẹp. Nếu bạn thích thì mua cả hai đôi đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:这两双鞋,你觉得哪双更漂亮一些?
    • 女:都漂亮。你要是喜欢就两双都买。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai đôi giày này, bạn thấy đôi nào đẹp hơn? — Nữ: Đôi nào cũng đẹp. Nếu bạn thích thì mua cả hai đôi đi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下车吧,我们到了,这就是我的公司。 (xià chē ba, wǒ men dào le, zhè jiù shì wǒ de gōng sī) — Xuống xe đi, chúng ta đến rồi, đây là công ty của anh.
    • Nữ (女): 这么快就到了?我以为很远呢。 (zhè me kuài jiù dào le? wǒ yǐ wéi hěn yuǎn ne) — Đến nhanh vậy sao? Em cứ nghĩ là xa lắm chứ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:下车吧,我们到了,这就是我的公司。
    • 女:这么快就到了?我以为很远呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xuống xe đi, chúng ta đến rồi, đây là công ty của anh. — Nữ: Đến nhanh vậy sao? Em cứ nghĩ là xa lắm chứ.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他在准备晚饭。
tā zài zhǔn bèi wǎn fàn。
tā zài zhǔn bèi wǎn fàn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 帮我从冰箱里拿几个鸡蛋,今天晚上我们多做几个菜。 (bāng wǒ cóng bīng xiāng lǐ ná jǐ gè jī dàn, jīn tiān wǎn shàng wǒ men duō zuò jǐ gè cài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在准备晚饭。 (tā zài zhǔn bèi wǎn fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giúp tôi lấy mấy quả trứng trong tủ lạnh ra, tối nay chúng ta làm thêm vài món ăn. — ★ Anh ấy đang chuẩn bị bữa tối.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Giúp tôi lấy mấy quả trứng trong tủ lạnh ra, tối nay chúng ta làm thêm vài món ăn. — ★ Anh ấy đang chuẩn bị bữa tối.
  • Băng phát tiếng Trung: 帮我从冰箱里拿几个鸡蛋,今天晚上我们多做几个菜。 ★ 他在准备晚饭。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在准备晚饭。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他在准备晚饭。 Nội dung lời thoại "帮我从冰箱里拿几个鸡蛋,今天晚上我们多做几个菜。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他在准备晚饭。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★要认真听老师说的话。
yào rèn zhēn tīng lǎo shī shuō de huà。
yào rèn zhēn tīng lǎo shī shuō de huà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 老师说话的时候,你要认真听,不要老是“一个耳朵进,一个耳朵出”。 (lǎo shī shuō huà de shí hòu, nǐ yào rèn zhēn tīng, bú yào lǎo shì “ yí gè ěr duo jìn, yí gè ěr duo chū”)
    • Nhận định đối chiếu (★): 要认真听老师说的话。 (yào rèn zhēn tīng lǎo shī shuō de huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi thầy cô giáo nói, em phải nghe nghiêm túc, đừng cứ "tai này vào tai kia ra". — ★ Phải nghe nghiêm túc lời thầy cô giáo nói.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi thầy cô giáo nói, em phải nghe nghiêm túc, đừng cứ "tai này vào tai kia ra". — ★ Phải nghe nghiêm túc lời thầy cô giáo nói.
  • Băng phát tiếng Trung: 老师说话的时候,你要认真听,不要老是“一个耳朵进,一个耳朵出”。 ★ 要认真听老师说的话。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 要认真听老师说的话。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 要认真听老师说的话。 Nội dung lời thoại "老师说话的时候,你要认真听,不要老是“一个耳朵进,一个耳朵出”。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要认真听老师说的话。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他已经把书还了。
tā yǐ jīng bǎ shū hái le。
tā yǐ jīng bǎ shū hái le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 上周,我从学校图书馆里借了一本书。现在已经看完了,我打算明天去把它还了。 (shàng zhōu, wǒ cóng xué xiào tú shū guǎn lǐ jiè le yì běn shū. xiàn zài yǐ jīng kàn wán le, wǒ dǎ suàn míng tiān qù bǎ tā hái le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他已经把书还了。 (tā yǐ jīng bǎ shū hái le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần trước, tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện trường. Bây giờ đã đọc xong rồi, tôi định ngày mai đi trả. — ★ Anh ấy đã trả sách rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước, tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện trường. Bây giờ đã đọc xong rồi, tôi định ngày mai đi trả. — ★ Anh ấy đã trả sách rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 上周,我从学校图书馆里借了一本书。现在已经看完了,我打算明天去把它还了。 ★ 他已经把书还了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他已经把书还了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他已经把书还了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "上周,我从学校图书馆里借了一本书。现在已经看完了,我打算明天去把它还了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他已经把书还了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他害怕小动物。
tā hài pà xiǎo dòng wù。
tā hài pà xiǎo dòng wù。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。 (dào xiàn zài, wǒ huán qīng chǔ dì jì de, xiǎo shí hòu, jī hū měi tiān dōu yào kàn 《 dòng wù shì jiè》 zhè ge jié mù, kàn zhè ge jié mù ràng wǒ rèn shi le hěn duō dòng wù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他害怕小动物。 (tā hài pà xiǎo dòng wù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cho đến bây giờ, tôi vẫn nhớ rõ, hồi nhỏ, hầu như ngày nào cũng xem chương trình "Thế giới động vật", xem chương trình này giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. — ★ Anh ấy sợ động vật nhỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cho đến bây giờ, tôi vẫn nhớ rõ, hồi nhỏ, hầu như ngày nào cũng xem chương trình "Thế giới động vật", xem chương trình này giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. — ★ Anh ấy sợ động vật nhỏ.
  • Băng phát tiếng Trung: 到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。 ★ 他害怕小动物。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他害怕小动物。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他害怕小动物。 Lời thoại trong bài nêu rõ "到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他害怕小动物。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★女儿的成绩提高了。
nǚ ér de chéng jì tí gāo le。
nǚ ér de chéng jì tí gāo le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 女儿最近天天上网玩游戏,影响了学习成绩,我和妻子都很头疼。 (nǚ ér zuì jìn tiān tiān shàng wǎng wán yóu xì, yǐng xiǎng le xué xí chéng jì, wǒ hé qī zǐ dōu hěn tóu téng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 女儿的成绩提高了。 (nǚ ér de chéng jì tí gāo le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái gần đây ngày nào cũng lên mạng chơi game, ảnh hưởng đến kết quả học tập, tôi và vợ đều rất đau đầu. — ★ Thành tích của con gái đã được cải thiện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 头疼 (tóu téng — đau đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái gần đây ngày nào cũng lên mạng chơi game, ảnh hưởng đến kết quả học tập, tôi và vợ đều rất đau đầu. — ★ Thành tích của con gái đã được cải thiện.
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿最近天天上网玩游戏,影响了学习成绩,我和妻子都很头疼。 ★ 女儿的成绩提高了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 女儿的成绩提高了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 女儿的成绩提高了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "女儿最近天天上网玩游戏,影响了学习成绩,我和妻子都很头疼。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 女儿的成绩提高了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他长得很高。
tā cháng dé hěn gāo。
tā cháng dé hěn gāo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 虽然我只有一米六三,但是我还是特别爱打篮球,而且打得很好。 (suī rán wǒ zhī yǒu yì mǐ liù sān, dàn shì wǒ hái shì tè bié ài dǎ lán qiú, ér qiě dǎ dé hěn hǎo)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他长得很高。 (tā cháng dé hěn gāo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù tôi chỉ cao một mét sáu mươi ba, nhưng tôi vẫn đặc biệt thích chơi bóng rổ, hơn nữa còn chơi rất giỏi. — ★ Anh ấy rất cao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù tôi chỉ cao một mét sáu mươi ba, nhưng tôi vẫn đặc biệt thích chơi bóng rổ, hơn nữa còn chơi rất giỏi. — ★ Anh ấy rất cao.
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然我只有一米六三,但是我还是特别爱打篮球,而且打得很好。 ★ 他长得很高。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他长得很高。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他长得很高。 Lời thoại trong bài nêu rõ "虽然我只有一米六三,但是我还是特别爱打篮球,而且打得很好。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他长得很高。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★北方和南方的天气不一样。
běi fāng hé nán fāng de tiān qì bù yí yàng。
běi fāng hé nán fāng de tiān qì bù yí yàng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 夏天的时候,人们喜欢到北方城市旅游,因为这时候北方不是很热;到了冬天,人们就比较喜欢到南方城市旅游,因为南方的冬天不会太冷。 (xià tiān de shí hòu, rén men xǐ huan dào běi fāng chéng shì lǚ yóu, yīn wèi zhè shí hòu běi fāng bú shì hěn rè; dào le dōng tiān, rén men jiù bǐ jiào xǐ huan dào nán fāng chéng shì lǚ yóu, yīn wèi nán fāng de dōng tiān bú huì tài lěng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 北方和南方的天气不一样。 (běi fāng hé nán fāng de tiān qì bù yí yàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào mùa hè, mọi người thích đi du lịch các thành phố phía Bắc, vì lúc này phía Bắc không quá nóng; đến mùa đông, mọi người lại thích đi du lịch các thành phố phía Nam hơn, vì mùa đông ở phía Nam không quá lạnh. — ★ Thời tiết phía Bắc và phía Nam không giống nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa hè, mọi người thích đi du lịch các thành phố phía Bắc, vì lúc này phía Bắc không quá nóng; đến mùa đông, mọi người lại thích đi du lịch các thành phố phía Nam hơn, vì mùa đông ở phía Nam không quá lạnh. — ★ Thời tiết phía Bắc và phía Nam không giống nhau.
  • Băng phát tiếng Trung: 夏天的时候,人们喜欢到北方城市旅游,因为这时候北方不是很热;到了冬天,人们就比较喜欢到南方城市旅游,因为南方的冬天不会太冷。 ★ 北方和南方的天气不一样。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 北方和南方的天气不一样。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 北方和南方的天气不一样。 Nội dung lời thoại "夏天的时候,人们喜欢到北方城市旅游,因为这时候北方不是很热;到了冬天,人们就比较喜欢到南方城市旅游,因为南方的冬天不会太冷。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 北方和南方的天气不一样。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他喜欢去公园读书。
tā xǐ huan qù gōng yuán dú shū。
tā xǐ huan qù gōng yuán dú shū。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。 (wǒ jiā fù jìn yǒu gè gōng yuán, wǒ jīng cháng qù gōng yuán de cǎo dì shàng kàn shū, nà ér rén hěn shǎo, fēi cháng ān jìng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他喜欢去公园读书。 (tā xǐ huan qù gōng yuán dú shū)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi có một công viên, tôi thường xuyên ra bãi cỏ trong công viên đọc sách, ở đó ít người, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy thích ra công viên đọc sách.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi có một công viên, tôi thường xuyên ra bãi cỏ trong công viên đọc sách, ở đó ít người, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy thích ra công viên đọc sách.
  • Băng phát tiếng Trung: 我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。 ★ 他喜欢去公园读书。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他喜欢去公园读书。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他喜欢去公园读书。 Nội dung lời thoại "我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢去公园读书。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★数学是他的爱好。
shù xué shì tā de ài hào。
shù xué shì tā de ài hào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 在叔叔的影响下,我也对历史很有兴趣,看过很多历史书,知道不少历史故事。 (zài shū shu de yǐng xiǎng xià, wǒ yě duì lì shǐ hěn yǒu xìng qù, kàn guò hěn duō lì shǐ shū, zhī dào bù shǎo lì shǐ gù shì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 数学是他的爱好。 (shù xué shì tā de ài hào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của chú, tôi cũng rất có hứng thú với lịch sử, đã đọc rất nhiều sách lịch sử, biết không ít câu chuyện lịch sử. — ★ Toán học là sở thích của anh ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 数学 (shù xué — môn Toán); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của chú, tôi cũng rất có hứng thú với lịch sử, đã đọc rất nhiều sách lịch sử, biết không ít câu chuyện lịch sử. — ★ Toán học là sở thích của anh ấy.
  • Băng phát tiếng Trung: 在叔叔的影响下,我也对历史很有兴趣,看过很多历史书,知道不少历史故事。 ★ 数学是他的爱好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 数学是他的爱好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 数学是他的爱好。 Lời thoại trong bài nêu rõ "在叔叔的影响下,我也对历史很有兴趣,看过很多历史书,知道不少历史故事。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 数学是他的爱好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★手表不像以前那么重要了。
shǒu biǎo bú xiàng yǐ qián nà me zhòng yào le。
shǒu biǎo bú xiàng yǐ qián nà me zhòng yào le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 以前人们用手表来看时间,手机出现后,人们发现用手机看时间也很方便,所以很多人不用手表了。 (yǐ qián rén men yòng shǒu biǎo lái kàn shí jiān, shǒu jī chū xiàn hòu, rén men fā xiàn yòng shǒu jī kàn shí jiān yě hěn fāng biàn, suǒ yǐ hěn duō rén bú yòng shǒu biǎo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 手表不像以前那么重要了。 (shǒu biǎo bú xiàng yǐ qián nà me zhòng yào le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây mọi người dùng đồng hồ đeo tay để xem giờ, sau khi điện thoại di động xuất hiện, mọi người thấy dùng điện thoại di động xem giờ cũng rất tiện lợi, vì vậy nhiều người không dùng đồng hồ đeo tay nữa. — ★ Đồng hồ đeo tay không còn quan trọng như trước nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây mọi người dùng đồng hồ đeo tay để xem giờ, sau khi điện thoại di động xuất hiện, mọi người thấy dùng điện thoại di động xem giờ cũng rất tiện lợi, vì vậy nhiều người không dùng đồng hồ đeo tay nữa. — ★ Đồng hồ đeo tay không còn quan trọng như trước nữa.
  • Băng phát tiếng Trung: 以前人们用手表来看时间,手机出现后,人们发现用手机看时间也很方便,所以很多人不用手表了。 ★ 手表不像以前那么重要了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 手表不像以前那么重要了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 手表不像以前那么重要了。 Nội dung lời thoại "以前人们用手表来看时间,手机出现后,人们发现用手机看时间也很方便,所以很多人不用手表了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手表不像以前那么重要了。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要去刷牙
B 不锻炼了
C 现在起床
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面的风刮得特别大,你还出去跑步吗? (wài miàn de fēng guā dé tè bié dà, nǐ hái chū qù pǎo bù ma) — Gió bên ngoài thổi mạnh quá, anh còn ra ngoài chạy bộ không?
    • Nam (男): 不出去了,今天多睡一会儿。 (bù chū qù le, jīn tiān duō shuì yí huì er) — Không ra nữa, hôm nay ngủ thêm một lát.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gió bên ngoài thổi mạnh quá, anh còn ra ngoài chạy bộ không? — Nam: Không ra nữa, hôm nay ngủ thêm một lát. — Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:外面的风刮得特别大,你还出去跑步吗? 男:不出去了,今天多睡一会儿。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要去刷牙
    • B. 不锻炼了
    • C. 现在起床
  • Phân tích đối chiếu: 男:不出去了,今天多睡一会儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不锻炼了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 回家
B 银行
C 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你要去哪儿?我让司机开车送你去吧。 (nǐ yào qù nǎ ér? wǒ ràng sī jī kāi chē sòng nǐ qù ba) — Em muốn đi đâu? Anh bảo tài xế lái xe đưa em đi nhé.
    • Nữ (女): 不用了,谢谢,我去国家图书馆,坐地铁很方便。 (bú yòng le, xiè xiè, wǒ qù guó jiā tú shū guǎn, zuò dì tiě hěn fāng biàn) — Không cần đâu, cảm ơn anh, em đi Thư viện Quốc gia, đi tàu điện ngầm rất tiện.
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér) — Người nữ muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn đi đâu? Anh bảo tài xế lái xe đưa em đi nhé. — Nữ: Không cần đâu, cảm ơn anh, em đi Thư viện Quốc gia, đi tàu điện ngầm rất tiện. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你要去哪儿?我让司机开车送你去吧。 女:不用了,谢谢,我去国家图书馆,坐地铁很方便。 问:女的要去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 回家
    • B. 银行
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:不用了,谢谢,我去国家图书馆,坐地铁很方便。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (图书馆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 打车
B 骑车
C 坐公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 中午我去银行办点儿事,把你的自行车借我用用。 (zhōng wǔ wǒ qù yín háng bàn diǎn ér shì, bǎ nǐ de zì xíng chē jiè wǒ yòng yòng) — Trưa nay tôi đi ngân hàng làm chút việc, cho tôi mượn xe đạp của bạn dùng nhé.
    • Nam (男): 我今天没骑车,打出租车来的。你再问问小李? (wǒ jīn tiān méi qí chē, dǎ chū zū chē lái de. nǐ zài wèn wèn xiǎo lǐ) — Hôm nay tôi không đi xe đạp, tôi đi taxi đến. Bạn hỏi Tiểu Lý xem sao?
    • Câu hỏi (问): 男的今天是怎么来的? (nán de jīn tiān shì zěn me lái de) — Người nam hôm nay đến bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的今天是怎么来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay tôi đi ngân hàng làm chút việc, cho tôi mượn xe đạp của bạn dùng nhé. — Nam: Hôm nay tôi không đi xe đạp, tôi đi taxi đến. Bạn hỏi Tiểu Lý xem sao? — Hỏi: Người nam hôm nay đến bằng cách nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:中午我去银行办点儿事,把你的自行车借我用用。 男:我今天没骑车,打出租车来的。你再问问小李? 问:男的今天是怎么来的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打车
    • B. 骑车
    • C. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: 男:我今天没骑车,打出租车来的。你再问问小李? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 同事
B 邻居
C 夫妻
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 洗手间的灯怎么没关啊? (xǐ shǒu jiān de dēng zěn me méi guān a) — Sao đèn nhà vệ sinh không tắt vậy?
    • Nữ (女): 儿子说要洗澡,他去拿换洗的衣服了。 (ér zi shuō yào xǐ zǎo, tā qù ná huàn xǐ de yī fu le) — Con trai nói muốn tắm, nó đi lấy quần áo để thay rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Mối quan hệ của họ có khả năng nhất là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao đèn nhà vệ sinh không tắt vậy? — Nữ: Con trai nói muốn tắm, nó đi lấy quần áo để thay rồi. — Hỏi: Mối quan hệ của họ có khả năng nhất là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:洗手间的灯怎么没关啊? 女:儿子说要洗澡,他去拿换洗的衣服了。 问:他们最可能是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同事
    • B. 邻居
    • C. 夫妻
  • Phân tích đối chiếu: 女:儿子说要洗澡,他去拿换洗的衣服了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (夫妻).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饭店
B 办公室
C 火车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生您好,您现在点菜吗? (xiān shēng nín hǎo, nín xiàn zài diǎn cài ma) — Chào anh, bây giờ anh gọi món không ạ?
    • Nam (男): 我还有几个朋友,等他们来了以后再点。 (wǒ hái yǒu jǐ gè péng yǒu, děng tā men lái le yǐ hòu zài diǎn) — Tôi còn mấy người bạn nữa, đợi họ đến rồi gọi sau.
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, bây giờ anh gọi món không ạ? — Nam: Tôi còn mấy người bạn nữa, đợi họ đến rồi gọi sau. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生您好,您现在点菜吗? 男:我还有几个朋友,等他们来了以后再点。 问:他们现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭店
    • B. 办公室
    • C. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: 男:我还有几个朋友,等他们来了以后再点。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饭店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 7:00
B 9:30
C 10:05
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 几点了?今天的会议几点开始? (jǐ diǎn le? jīn tiān de huì yì jǐ diǎn kāi shǐ) — Mấy giờ rồi? Cuộc họp hôm nay mấy giờ bắt đầu?
    • Nữ (女): 现在是九点一刻,再有十五分钟开始。 (xiàn zài shì jiǔ diǎn yí kè, zài yǒu shí wǔ fēn zhōng kāi shǐ) — Bây giờ là chín giờ mười lăm, mười lăm phút nữa sẽ bắt đầu.
    • Câu hỏi (问): 会议几点开始? (huì yì jǐ diǎn kāi shǐ) — Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "会议几点开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ rồi? Cuộc họp hôm nay mấy giờ bắt đầu? — Nữ: Bây giờ là chín giờ mười lăm, mười lăm phút nữa sẽ bắt đầu. — Hỏi: Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?今天的会议几点开始? 女:现在是九点一刻,再有十五分钟开始。 问:会议几点开始?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 7:00
    • B. 9:30
    • C. 10:05
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在是九点一刻,再有十五分钟开始。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (9:30).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 爬山
B 等电梯
C 做练习
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 好了没?电梯来了,快一点儿。 (hǎo le méi? diàn tī lái le, kuài yì diǎn ér) — Xong chưa? Thang máy đến rồi, nhanh lên một chút.
    • Nam (男): 我马上就好。等等我。 (wǒ mǎ shàng jiù hǎo. děng děng wǒ) — Tôi xong ngay đây. Đợi tôi một chút.
    • Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me) — Họ đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xong chưa? Thang máy đến rồi, nhanh lên một chút. — Nam: Tôi xong ngay đây. Đợi tôi một chút. — Hỏi: Họ đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:好了没?电梯来了,快一点儿。 男:我马上就好。等等我。 问:他们在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爬山
    • B. 等电梯
    • C. 做练习
  • Phân tích đối chiếu: 男:我马上就好。等等我。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (等电梯).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要去接人
B 忘带护照了
C 要去拿行李箱
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,我已经下飞机了,我现在去拿行李箱。 (wèi, wǒ yǐ jīng xià fēi jī le, wǒ xiàn zài qù ná xíng li xiāng) — Alo, anh đã xuống máy bay rồi, bây giờ anh đi lấy hành lý.
    • Nữ (女): 好的,别着急,我很快就到机场了,东边那个门口见。 (hǎo de, bié zháo jí, wǒ hěn kuài jiù dào jī chǎng le, dōng biān nà ge mén kǒu jiàn) — Được rồi, đừng vội, em sắp đến sân bay rồi, gặp nhau ở cửa phía đông nhé.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, anh đã xuống máy bay rồi, bây giờ anh đi lấy hành lý. — Nữ: Được rồi, đừng vội, em sắp đến sân bay rồi, gặp nhau ở cửa phía đông nhé. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,我已经下飞机了,我现在去拿行李箱。 女:好的,别着急,我很快就到机场了,东边那个门口见。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要去接人
    • B. 忘带护照了
    • C. 要去拿行李箱
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,别着急,我很快就到机场了,东边那个门口见。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要去接人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很大
B 很好吃
C 很便宜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这条鱼真大,在哪儿买的? (zhè tiáo yú zhēn dà, zài nǎ ér mǎi de) — Con cá này to thật, mua ở đâu vậy?
    • Nam (男): 我从楼下超市买的,八斤多呢。 (wǒ cóng lóu xià chāo shì mǎi de, bā jīn duō ne) — Tôi mua ở siêu thị dưới lầu, hơn tám cân đấy.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那条鱼怎么样? (nǚ de jué de nà tiáo yú zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy con cá đó thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那条鱼怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con cá này to thật, mua ở đâu vậy? — Nam: Tôi mua ở siêu thị dưới lầu, hơn tám cân đấy. — Hỏi: Người nữ cảm thấy con cá đó thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这条鱼真大,在哪儿买的? 男:我从楼下超市买的,八斤多呢。 问:女的觉得那条鱼怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很大
    • B. 很好吃
    • C. 很便宜
  • Phân tích đối chiếu: 男:我从楼下超市买的,八斤多呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很大).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 男的
B 同学们
C 爷爷奶奶
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么样,最近好点儿了吗? (zěn me yàng, zuì jìn hǎo diǎn ér le ma) — Thế nào rồi, gần đây đỡ hơn chưa?
    • Nữ (女): 医生说我很快就能出院了,放心吧。 (yī shēng shuō wǒ hěn kuài jiù néng chū yuàn le, fàng xīn ba) — Bác sĩ nói tôi sắp được xuất viện rồi, yên tâm đi.
    • Câu hỏi (问): 女的想让谁放心? (nǚ de xiǎng ràng shuí fàng xīn) — Người nữ muốn ai yên tâm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让谁放心?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào rồi, gần đây đỡ hơn chưa? — Nữ: Bác sĩ nói tôi sắp được xuất viện rồi, yên tâm đi. — Hỏi: Người nữ muốn ai yên tâm?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样,最近好点儿了吗? 女:医生说我很快就能出院了,放心吧。 问:女的想让谁放心?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的
    • B. 同学们
    • C. 爷爷奶奶
  • Phân tích đối chiếu: 女:医生说我很快就能出院了,放心吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (男的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 他又饿了
B 咖啡太甜了
C 女的应该在教室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真奇怪,你怎么在这里喝咖啡呢? (zhēn qí guài, nǐ zěn me zài zhè lǐ hē kā fēi ne)
    • Nữ (女): 在这儿喝咖啡很奇怪吗? (zài zhè ér hē kā fēi hěn qí guài ma)
    • Nam (男): 我刚才看见你在教室里。 (wǒ gāng cái kàn jiàn nǐ zài jiào shì lǐ)
    • Nữ (女): 不可能,你一定看错了,我上午一直在这儿。 (bù kě néng, nǐ yí dìng kàn cuò le, wǒ shàng wǔ yì zhí zài zhè ér)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么觉得奇怪? (nán de wèi shén me jué de qí guài) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao em lại uống cà phê ở đây? — Nữ: Uống cà phê ở đây thì lạ lắm sao? — Nam: Vừa nãy anh thấy em ở trong lớp học mà. — Nữ: Không thể nào, anh chắc chắn nhìn nhầm rồi, sáng nay em vẫn luôn ở đây. — Hỏi: Người nam tại sao lại cảm thấy lạ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么觉得奇怪?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao em lại uống cà phê ở đây? — Nữ: Uống cà phê ở đây thì lạ lắm sao? — Nam: Vừa nãy anh thấy em ở trong lớp học mà. — Nữ: Không thể nào, anh chắc chắn nhìn nhầm rồi, sáng nay em vẫn luôn ở đây. — Hỏi: Người nam tại sao lại cảm thấy lạ?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真奇怪,你怎么在这里喝咖啡呢? 女:在这儿喝咖啡很奇怪吗? 男:我刚才看见你在教室里。 女:不可能,你一定看错了,我上午一直在这儿。 问:男的为什么觉得奇怪?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他又饿了
    • B. 咖啡太甜了
    • C. 女的应该在教室
  • Phân tích đối chiếu: 女:在这儿喝咖啡很奇怪吗?
    • 男:真奇怪,你怎么在这里喝咖啡呢?
    • 女:在这儿喝咖啡很奇怪吗?
    • 男:我刚才看见你在教室里。
    • 女:不可能,你一定看错了,我上午一直在这儿。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女的应该在教室).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很有名
B 是校长
C 穿白衬衫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天你穿哪件衬衫? (jīn tiān nǐ chuān nǎ jiàn chèn shān)
    • Nam (男): 白色的。如果公司事情多,我可能要晚一点儿回来。 (bái sè de. rú guǒ gōng sī shì qíng duō, wǒ kě néng yào wǎn yì diǎn ér huí lái)
    • Nữ (女): 知道了。下雪了,路上开车一定要小心。 (zhī dào le. xià xuě le, lù shang kāi chē yí dìng yào xiǎo xīn)
    • Nam (男): 别为我担心了,我会开得很慢的。 (bié wèi wǒ dān xīn le, wǒ huì kāi dé hěn màn de)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh mặc áo sơ mi nào? — Nam: Màu trắng. Nếu công ty có nhiều việc, có thể tôi sẽ về muộn một chút. — Nữ: Em biết rồi. Tuyết rơi rồi, lái xe trên đường nhất định phải cẩn thận. — Nam: Đừng lo cho anh, anh sẽ lái rất chậm. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh mặc áo sơ mi nào? — Nam: Màu trắng. Nếu công ty có nhiều việc, có thể tôi sẽ về muộn một chút. — Nữ: Em biết rồi. Tuyết rơi rồi, lái xe trên đường nhất định phải cẩn thận. — Nam: Đừng lo cho anh, anh sẽ lái rất chậm. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天你穿哪件衬衫? 男:白色的。如果公司事情多,我可能要晚一点儿回来。 女:知道了。下雪了,路上开车一定要小心。 男:别为我担心了,我会开得很慢的。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很有名
    • B. 是校长
    • C. 穿白衬衫
  • Phân tích đối chiếu: 男:白色的。如果公司事情多,我可能要晚一点儿回来。
    • 女:今天你穿哪件衬衫?
    • 男:白色的。如果公司事情多,我可能要晚一点儿回来。
    • 女:知道了。下雪了,路上开车一定要小心。
    • 男:别为我担心了,我会开得很慢的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (穿白衬衫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 最新的
B 普通的
C 蓝颜色的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个相机可以吗? (zhè ge xiàng jī kě yǐ ma)
    • Nữ (女): 一般。那个蓝色的比较好,你说呢? (yì bān. nà ge lán sè de bǐ jiào hǎo, nǐ shuō ne)
    • Nam (男): 那个太贵,我们再看看其他的吧。 (nà ge tài guì, wǒ men zài kàn kàn qí tā de ba)
    • Nữ (女): 贵吗?才三千块,就买那个吧。 (guì ma? cái sān qiān kuài, jiù mǎi nà ge ba)
    • Câu hỏi (问): 女的希望买哪种照相机? (nǚ de xī wàng mǎi nǎ zhǒng zhào xiàng jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái máy ảnh này được không? — Nữ: Tàm tạm. Cái màu xanh kia tốt hơn, anh thấy sao? — Nam: Cái đó đắt quá, chúng ta xem mấy cái khác đi. — Nữ: Đắt sao? Mới có ba nghìn tệ, mua cái đó đi. — Hỏi: Người nữ muốn mua loại máy ảnh nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的希望买哪种照相机?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái máy ảnh này được không? — Nữ: Tàm tạm. Cái màu xanh kia tốt hơn, anh thấy sao? — Nam: Cái đó đắt quá, chúng ta xem mấy cái khác đi. — Nữ: Đắt sao? Mới có ba nghìn tệ, mua cái đó đi. — Hỏi: Người nữ muốn mua loại máy ảnh nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这个相机可以吗? 女:一般。那个蓝色的比较好,你说呢? 男:那个太贵,我们再看看其他的吧。 女:贵吗?才三千块,就买那个吧。 问:女的希望买哪种照相机?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最新的
    • B. 普通的
    • C. 蓝颜色的
  • Phân tích đối chiếu: 女:一般。那个蓝色的比较好,你说呢?
    • 男:这个相机可以吗?
    • 女:一般。那个蓝色的比较好,你说呢?
    • 男:那个太贵,我们再看看其他的吧。
    • 女:贵吗?才三千块,就买那个吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (蓝颜色的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 客人
B 哥哥
C 王小姐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 经理,您的信。 (jīng lǐ, nín de xìn)
    • Nam (男): 先放我桌子上吧。客人几点到? (xiān fàng wǒ zhuō zi shàng ba. kè rén jǐ diǎn dào)
    • Nữ (女): 他们已经到宾馆了,半个小时后到公司。 (tā men yǐ jīng dào bīn guǎn le, bàn gè xiǎo shí hòu dào gōng sī)
    • Nam (男): 好的,等他们到了就告诉我。 (hǎo de, děng tā men dào le jiù gào sù wǒ)
    • Câu hỏi (问): 男的在等谁? (nán de zài děng shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, thư của anh. — Nam: Cứ để lên bàn tôi đi. Khách mấy giờ đến? — Nữ: Họ đã đến khách sạn rồi, nửa tiếng nữa sẽ đến công ty. — Nam: Được rồi, đợi họ đến thì nói cho tôi biết. — Hỏi: Người nam đang đợi ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在等谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, thư của anh. — Nam: Cứ để lên bàn tôi đi. Khách mấy giờ đến? — Nữ: Họ đã đến khách sạn rồi, nửa tiếng nữa sẽ đến công ty. — Nam: Được rồi, đợi họ đến thì nói cho tôi biết. — Hỏi: Người nam đang đợi ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您的信。 男:先放我桌子上吧。客人几点到? 女:他们已经到宾馆了,半个小时后到公司。 男:好的,等他们到了就告诉我。 问:男的在等谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 客人
    • B. 哥哥
    • C. 王小姐
  • Phân tích đối chiếu: 男:先放我桌子上吧。客人几点到?
    • 女:经理,您的信。
    • 男:先放我桌子上吧。客人几点到?
    • 女:他们已经到宾馆了,半个小时后到公司。
    • 男:好的,等他们到了就告诉我。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (客人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 商店
B 医院
C 北京
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的感冒还没好? (nǐ de gǎn mào hái méi hǎo)
    • Nữ (女): 没呢,吃了些药也不起作用。 (méi ne, chī le xiē yào yě bù qǐ zuò yòng)
    • Nam (男): 有一个星期了吧?这么久了,你去医院看一下吧。 (yǒu yí gè xīng qī le ba? zhè me jiǔ le, nǐ qù yī yuàn kàn yí xià ba)
    • Nữ (女): 是,我打算星期六去看看。 (shì, wǒ dǎ suàn xīng qī liù qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 女的星期六要去哪里? (nǚ de xīng qī liù yào qù nǎ lǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm của em vẫn chưa khỏi à? — Nữ: Chưa khỏi, uống thuốc cũng không có tác dụng. — Nam: Một tuần rồi chứ gì? Lâu như vậy rồi, em đi bệnh viện khám xem sao. — Nữ: Vâng, em định thứ Bảy đi khám. — Hỏi: Người nữ thứ Bảy sẽ đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的星期六要去哪里?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm của em vẫn chưa khỏi à? — Nữ: Chưa khỏi, uống thuốc cũng không có tác dụng. — Nam: Một tuần rồi chứ gì? Lâu như vậy rồi, em đi bệnh viện khám xem sao. — Nữ: Vâng, em định thứ Bảy đi khám. — Hỏi: Người nữ thứ Bảy sẽ đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的感冒还没好? 女:没呢,吃了些药也不起作用。 男:有一个星期了吧?这么久了,你去医院看一下吧。 女:是,我打算星期六去看看。 问:女的星期六要去哪里?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 医院
    • C. 北京
  • Phân tích đối chiếu: 女:没呢,吃了些药也不起作用。
    • 男:你的感冒还没好?
    • 女:没呢,吃了些药也不起作用。
    • 男:有一个星期了吧?这么久了,你去医院看一下吧。
    • 女:是,我打算星期六去看看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (医院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 洗碗
B 复习
C 踢足球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 洗碗还是打扫房间,你选择哪一个? (xǐ wǎn hái shì dǎ sǎo fáng jiān, nǐ xuǎn zé nǎ yí gè)
    • Nam (男): 让我想一想,我,洗碗。 (ràng wǒ xiǎng yi xiǎng, wǒ, xǐ wǎn)
    • Nữ (女): 好,那现在请你去厨房吧。 (hǎo, nà xiàn zài qǐng nǐ qù chú fáng ba)
    • Nam (男): 你让我看完体育新闻再去洗,好不好? (nǐ ràng wǒ kàn wán tǐ yù xīn wén zài qù xǐ, hǎo bu hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的选择了什么? (nán de xuǎn zé le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rửa bát hay dọn phòng, anh chọn cái nào? — Nam: Để tôi nghĩ xem, tôi, rửa bát. — Nữ: Được, vậy bây giờ mời anh vào bếp đi. — Nam: Em cho tôi xem xong tin tức thể thao rồi đi rửa được không? — Hỏi: Người nam đã chọn gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的选择了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rửa bát hay dọn phòng, anh chọn cái nào? — Nam: Để tôi nghĩ xem, tôi, rửa bát. — Nữ: Được, vậy bây giờ mời anh vào bếp đi. — Nam: Em cho tôi xem xong tin tức thể thao rồi đi rửa được không? — Hỏi: Người nam đã chọn gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:洗碗还是打扫房间,你选择哪一个? 男:让我想一想,我,洗碗。 女:好,那现在请你去厨房吧。 男:你让我看完体育新闻再去洗,好不好? 问:男的选择了什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗碗
    • B. 复习
    • C. 踢足球
  • Phân tích đối chiếu: 男:让我想一想,我,洗碗。
    • 女:洗碗还是打扫房间,你选择哪一个?
    • 男:让我想一想,我,洗碗。
    • 女:好,那现在请你去厨房吧。
    • 男:你让我看完体育新闻再去洗,好不好? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (洗碗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 服务员
B 她妈妈
C 她的学生
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 刚才还是大太阳,这会儿就下雨了。 (gāng cái hái shì dà tài yáng, zhè huì er jiù xià yǔ le)
    • Nữ (女): 是,这天气一会儿晴一会儿阴的。 (shì, zhè tiān qì yí huì er qíng yí huì er yīn de)
    • Nam (男): 你怎么知道带雨伞? (nǐ zěn me zhī dào dài yǔ sǎn)
    • Nữ (女): 早上我妈把它放我包里了。 (zǎo shàng wǒ mā bǎ tā fàng wǒ bāo lǐ le)
    • Câu hỏi (问): 谁把雨伞放包里的? (shuí bǎ yǔ sǎn fàng bāo lǐ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy còn nắng to, giờ đã mưa rồi. — Nữ: Vâng, thời tiết này lúc nắng lúc mưa. — Nam: Sao em biết mang ô vậy? — Nữ: Sáng nay mẹ em đã bỏ nó vào túi cho em rồi. — Hỏi: Ai đã bỏ ô vào túi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁把雨伞放包里的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy còn nắng to, giờ đã mưa rồi. — Nữ: Vâng, thời tiết này lúc nắng lúc mưa. — Nam: Sao em biết mang ô vậy? — Nữ: Sáng nay mẹ em đã bỏ nó vào túi cho em rồi. — Hỏi: Ai đã bỏ ô vào túi?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刚才还是大太阳,这会儿就下雨了。 女:是,这天气一会儿晴一会儿阴的。 男:你怎么知道带雨伞? 女:早上我妈把它放我包里了。 问:谁把雨伞放包里的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 服务员
    • B. 她妈妈
    • C. 她的学生
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,这天气一会儿晴一会儿阴的。
    • 男:刚才还是大太阳,这会儿就下雨了。
    • 女:是,这天气一会儿晴一会儿阴的。
    • 男:你怎么知道带雨伞?
    • 女:早上我妈把它放我包里了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (她妈妈).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 3张
B 8张
C 10张
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 电影票多少钱一张? (diàn yǐng piào duō shǎo qián yì zhāng)
    • Nam (男): 八十。 (bā shí)
    • Nữ (女): 好,我买三张。 (hǎo, wǒ mǎi sān zhāng)
    • Nam (男): 对不起,您要买几点的? (duì bù qǐ, nín yào mǎi jǐ diǎn de)
    • Câu hỏi (问): 女的要买几张电影票? (nǚ de yào mǎi jǐ zhāng diàn yǐng piào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vé xem phim bao nhiêu tiền một vé? — Nam: Tám mươi. — Nữ: Được, tôi mua ba vé. — Nam: Xin lỗi, quý khách muốn mua vé suất mấy giờ? — Hỏi: Người nữ muốn mua mấy vé xem phim?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要买几张电影票?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vé xem phim bao nhiêu tiền một vé? — Nam: Tám mươi. — Nữ: Được, tôi mua ba vé. — Nam: Xin lỗi, quý khách muốn mua vé suất mấy giờ? — Hỏi: Người nữ muốn mua mấy vé xem phim?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:电影票多少钱一张? 男:八十。 女:好,我买三张。 男:对不起,您要买几点的? 问:女的要买几张电影票?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3张
    • B. 8张
    • C. 10张
  • Phân tích đối chiếu: 男:八十。
    • 女:电影票多少钱一张?
    • 男:八十。
    • 女:好,我买三张。
    • 男:对不起,您要买几点的? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (3张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 吃饱了
B 口渴了
C 不愿意变胖
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 经常吃甜的东西容易变胖。 (jīng cháng chī tián de dōng xī róng yì biàn pàng)
    • Nữ (女): 我同意,所以我不吃糖。 (wǒ tóng yì, suǒ yǐ wǒ bù chī táng)
    • Nam (男): 那你怎么还敢吃那么多蛋糕? (nà nǐ zěn me hái gǎn chī nà me duō dàn gāo)
    • Nữ (女): 没关系,这种蛋糕不甜,没放糖。 (méi guān xì, zhè zhǒng dàn gāo bù tián, méi fàng táng)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不吃糖? (nǚ de wèi shén me bù chī táng) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thường xuyên ăn đồ ngọt dễ bị béo. — Nữ: Tôi đồng ý, vì vậy tôi không ăn đường. — Nam: Vậy sao em vẫn dám ăn nhiều bánh ngọt như vậy? — Nữ: Không sao đâu, loại bánh này không ngọt, không cho đường. — Hỏi: Người nữ tại sao không ăn đường?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不吃糖?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thường xuyên ăn đồ ngọt dễ bị béo. — Nữ: Tôi đồng ý, vì vậy tôi không ăn đường. — Nam: Vậy sao em vẫn dám ăn nhiều bánh ngọt như vậy? — Nữ: Không sao đâu, loại bánh này không ngọt, không cho đường. — Hỏi: Người nữ tại sao không ăn đường?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:经常吃甜的东西容易变胖。 女:我同意,所以我不吃糖。 男:那你怎么还敢吃那么多蛋糕? 女:没关系,这种蛋糕不甜,没放糖。 问:女的为什么不吃糖?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃饱了
    • B. 口渴了
    • C. 不愿意变胖
  • Phân tích đối chiếu: 女:我同意,所以我不吃糖。
    • 男:经常吃甜的东西容易变胖。
    • 女:我同意,所以我不吃糖。
    • 男:那你怎么还敢吃那么多蛋糕?
    • 女:没关系,这种蛋糕不甜,没放糖。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不愿意变胖).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 坏了
B 该换了
C 放得太低了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你听一下,这是什么声音? (nǐ tīng yí xià, zhè shì shén me shēng yīn)
    • Nam (男): 像是空调的声音? (xiàng shì kōng tiáo de shēng yīn)
    • Nữ (女): 是不是坏了?应该找人检查一下了。 (shì bu shì huài le? yīng gāi zhǎo rén jiǎn chá yí xià le)
    • Nam (男): 这个周末我们去买个新的吧,这个空调太旧了。 (zhè ge zhōu mò wǒ men qù mǎi gè xīn de ba, zhè ge kōng tiáo tài jiù le)
    • Câu hỏi (问): 男的认为空调怎么了? (nán de rèn wéi kōng tiáo zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe xem, đây là tiếng gì vậy? — Nam: Hình như là tiếng điều hòa? — Nữ: Có phải hỏng rồi không? Nên tìm người kiểm tra xem sao. — Nam: Cuối tuần này chúng ta đi mua cái mới đi, cái điều hòa này cũ quá rồi. — Hỏi: Người nam cho rằng điều hòa bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为空调怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe xem, đây là tiếng gì vậy? — Nam: Hình như là tiếng điều hòa? — Nữ: Có phải hỏng rồi không? Nên tìm người kiểm tra xem sao. — Nam: Cuối tuần này chúng ta đi mua cái mới đi, cái điều hòa này cũ quá rồi. — Hỏi: Người nam cho rằng điều hòa bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你听一下,这是什么声音? 男:像是空调的声音? 女:是不是坏了?应该找人检查一下了。 男:这个周末我们去买个新的吧,这个空调太旧了。 问:男的认为空调怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坏了
    • B. 该换了
    • C. 放得太低了
  • Phân tích đối chiếu: 男:像是空调的声音?
    • 女:你听一下,这是什么声音?
    • 男:像是空调的声音?
    • 女:是不是坏了?应该找人检查一下了。
    • 男:这个周末我们去买个新的吧,这个空调太旧了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (该换了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!