Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3071026 có PDF có đáp án & Audio
Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 3 mã đề H3071026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 14 trang kèm 40 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3071026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:服务员,请给我来一杯不加糖的热拿铁咖啡。
男:好的女士,请问您是在店里喝还是需要打包带走?
nǚ: fú wù yuán, qǐng gěi wǒ lái yì bēi bù jiā táng de rè ná tiě kā fēi。
nán: hǎo de nǚ shì, qǐng wèn nín shì zài diàn lǐ hē hái shì xū yào dǎ bāo dài zǒu?
nǚ: fú wù yuán, qǐng gěi wǒ lái yì bēi bù jiā táng de rè ná tiě kā fēi。
nán: hǎo de nǚ shì, qǐng wèn nín shì zài diàn lǐ hē hái shì xū yào dǎ bāo dài zǒu?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cho tôi một ly cà phê latte nóng không đường nhé.
Nam: Dạ vâng, xin hỏi chị uống tại quán hay đóng gói mang đi ạ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,请给我来一杯不加糖的热拿铁咖啡。 男:好的女士,请问您是在店里喝还是需要打包带走? (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cho tôi một ly cà phê latte nóng không đường nhé. Nam: Dạ vâng, xin hỏi chị uống tại quán hay đóng gói mang đi ạ?
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:好的女士,请问您是在店里喝还是需要打包带走? (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:服务员,请给我来一杯不加糖的热拿铁咖啡。
男:好的女士,请问您是在店里喝还是需要打包带走? Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày thể thao trắng bạn đang đi đẹp quá, có nhẹ không?
Nữ: Đế giày mềm lắm, thoáng khí tốt, đi chạy bộ chẳng mỏi chân chút nào.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你脚上穿的这双白色运动鞋真漂亮,轻便吗? 女:鞋底特别柔软,透气性很好,穿着跑步一点儿也不累脚。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày thể thao trắng bạn đang đi đẹp quá, có nhẹ không? Nữ: Đế giày mềm lắm, thoáng khí tốt, đi chạy bộ chẳng mỏi chân chút nào.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:鞋底特别柔软,透气性很好,穿着跑步一点儿也不累脚。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:你脚上穿的这双白色运动鞋真漂亮,轻便吗?
女:鞋底特别柔软,透气性很好,穿着跑步一点儿也不累脚。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác chủ ơi, mấy con cá đang bơi trong bể này có tươi không? Bao nhiêu tiền một cân vậy?
Nam: Toàn cá sống mới chuyển về sáng nay đấy, mười lăm đồng một cân, để tôi chọn cho cô một con béo ngon.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老板,水池里游着的这几条草鱼新鲜吗?多少钱一斤? 男:全是今天早晨刚运过来的活鱼,十五块钱一斤,我帮您挑一条肥的。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác chủ ơi, mấy con cá đang bơi trong bể này có tươi không? Bao nhiêu tiền một cân vậy? Nam: Toàn cá sống mới chuyển về sáng nay đấy, mười lăm đồng một cân, để tôi chọn cho cô một con béo ngon.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:全是今天早晨刚运过来的活鱼,十五块钱一斤,我帮您挑一条肥的。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:老板,水池里游着的这几条草鱼新鲜吗?多少钱一斤?
男:全是今天早晨刚运过来的活鱼,十五块钱一斤,我帮您挑一条肥的。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
nán: zhù nín jiào shī jié kuài lè! zhè shù hóng sè de xiān huā dài biǎo wǒ men quán bān tóng xué de yí piàn xīn yì。
nǚ: wā, tài piào liang le, xiè xiè dà jiā de zhù fú, lǎo shī xīn lǐ tè bié gǎn dòng!
nán: zhù nín jiào shī jié kuài lè! zhè shù hóng sè de xiān huā dài biǎo wǒ men quán bān tóng xué de yí piàn xīn yì。
nǚ: wā, tài piào liang le, xiè xiè dà jiā de zhù fú, lǎo shī xīn lǐ tè bié gǎn dòng!
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng em chúc cô ngày Nhà giáo vui vẻ! Bó hoa tươi đỏ thắm này đại diện cho tấm lòng của cả lớp gửi tặng cô ạ.
Nữ: Oa, đẹp quá, cảm ơn lời chúc của cả lớp nhé, cô thực sự rất xúc động!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:祝您教师节快乐!这束红色的鲜花代表我们全班同学的一片心意。 女:哇,太漂亮了,谢谢大家的祝福,老师心里特别感动! (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng em chúc cô ngày Nhà giáo vui vẻ! Bó hoa tươi đỏ thắm này đại diện cho tấm lòng của cả lớp gửi tặng cô ạ. Nữ: Oa, đẹp quá, cảm ơn lời chúc của cả lớp nhé, cô thực sự rất xúc động!
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:哇,太漂亮了,谢谢大家的祝福,老师心里特别感动! (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:祝您教师节快乐!这束红色的鲜花代表我们全班同学的一片心意。
女:哇,太漂亮了,谢谢大家的祝福,老师心里特别感动! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, anh mau xem đồng hồ xem giờ là mấy giờ rồi?
Nam: Đồng hồ của anh chỉ hai giờ kém năm, tụi mình vào phòng họp bây giờ là vừa vặn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:会议马上就要开始了,你快看看手表现在几点了? 男:我的表显示差五分钟两点,我们现在进会议室正好。 (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, anh mau xem đồng hồ xem giờ là mấy giờ rồi? Nam: Đồng hồ của anh chỉ hai giờ kém năm, tụi mình vào phòng họp bây giờ là vừa vặn.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:我的表显示差五分钟两点,我们现在进会议室正好。 (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:会议马上就要开始了,你快看看手表现在几点了?
男:我的表显示差五分钟两点,我们现在进会议室正好。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi tàu cao tốc từ Bắc Kinh đến Thượng Hải chỉ mất hơn bốn tiếng, nhanh thật đấy!
Nữ: Đúng vậy, trong toa xe vừa sạch sẽ lại rộng rãi êm ái, có khi còn thoải mái hơn cả đi máy bay.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:坐高铁从北京到上海只需要四个多小时,真快啊! 女:是啊,车厢里面既干净又宽敞平稳,比坐飞机还舒服呢。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi tàu cao tốc từ Bắc Kinh đến Thượng Hải chỉ mất hơn bốn tiếng, nhanh thật đấy! Nữ: Đúng vậy, trong toa xe vừa sạch sẽ lại rộng rãi êm ái, có khi còn thoải mái hơn cả đi máy bay.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:是啊,车厢里面既干净又宽敞平稳,比坐飞机还舒服呢。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:坐高铁从北京到上海只需要四个多小时,真快啊!
女:是啊,车厢里面既干净又宽敞平稳,比坐飞机还舒服呢。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giữa trưa hè ngồi trong phòng điều hòa ăn miếng dưa hấu ướp lạnh, thật là mát rượi đã khát!
Nam: Quả dưa này vừa to vừa ngọt, mọng nước lắm, em ăn thêm hai miếng nữa đi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:大夏天的在空调房里吃上一块冰镇西瓜,真是太凉爽解渴了! 男:这个西瓜又大又甜,水分特别足,你再多吃两块。 (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giữa trưa hè ngồi trong phòng điều hòa ăn miếng dưa hấu ướp lạnh, thật là mát rượi đã khát! Nam: Quả dưa này vừa to vừa ngọt, mọng nước lắm, em ăn thêm hai miếng nữa đi.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:这个西瓜又大又甜,水分特别足,你再多吃两块。 (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:大夏天的在空调房里吃上一块冰镇西瓜,真是太凉爽解渴了!
男:这个西瓜又大又甜,水分特别足,你再多吃两块。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: qī mò kǎo shì kuài dào le, nǐ zěn me měi tiān dōu zài zì xí shì pào dào wǎn shàng shí diǎn?
nǚ: tú shū guǎn de huán jìng ān jìng, méi yǒu wài jiè dǎ rǎo, fù xí gōng kè de xiào lǜ zuì gāo。
nán: qī mò kǎo shì kuài dào le, nǐ zěn me měi tiān dōu zài zì xí shì pào dào wǎn shàng shí diǎn?
nǚ: tú shū guǎn de huán jìng ān jìng, méi yǒu wài jiè dǎ rǎo, fù xí gōng kè de xiào lǜ zuì gāo。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp thi hết môn rồi, sao ngày nào bạn cũng cắm cúi trong phòng tự học đến mười giờ đêm thế?
Nữ: Môi trường thư viện yên tĩnh, không bị ngoại cảnh làm phiền, ôn bài đạt hiệu quả cao nhất.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:期末考试快到了,你怎么每天都在自习室泡到晚上十点? 女:图书馆的环境安静,没有外界打扰,复习功课的效率最高。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp thi hết môn rồi, sao ngày nào bạn cũng cắm cúi trong phòng tự học đến mười giờ đêm thế? Nữ: Môi trường thư viện yên tĩnh, không bị ngoại cảnh làm phiền, ôn bài đạt hiệu quả cao nhất.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:图书馆的环境安静,没有外界打扰,复习功课的效率最高。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:期末考试快到了,你怎么每天都在自习室泡到晚上十点?
女:图书馆的环境安静,没有外界打扰,复习功课的效率最高。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo zhāng, bàng wǎn lán qiú chǎng shàng rén nà me duō, nǐ men duì wu yíng le ma?
nán: wǒ men zài zuì hòu yì fēn zhōng tóu jìn le yí gè sān fēn qiú, zuì zhōng yǐ liǎng fēn yōu shì xiǎn shèng duì fāng。
nǚ: xiǎo zhāng, bàng wǎn lán qiú chǎng shàng rén nà me duō, nǐ men duì wu yíng le ma?
nán: wǒ men zài zuì hòu yì fēn zhōng tóu jìn le yí gè sān fēn qiú, zuì zhōng yǐ liǎng fēn yōu shì xiǎn shèng duì fāng。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, chiều tối sân bóng rổ đông người thế, đội của bạn có thắng không?
Nam: Bọn tớ ném vào quả ba điểm ở phút chót, chung cuộc thắng sát nút đối thủ hai điểm đó.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小张,傍晚篮球场上人那么多,你们队伍赢了吗? 男:我们在最后一分钟投进了一个三分球,最终以两分优势险胜对方。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, chiều tối sân bóng rổ đông người thế, đội của bạn có thắng không? Nam: Bọn tớ ném vào quả ba điểm ở phút chót, chung cuộc thắng sát nút đối thủ hai điểm đó.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:我们在最后一分钟投进了一个三分球,最终以两分优势险胜对方。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:小张,傍晚篮球场上人那么多,你们队伍赢了吗?
男:我们在最后一分钟投进了一个三分球,最终以两分优势险胜对方。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cây cầu vòm đá cổ này được xây dựng từ hàng trăm năm trước, thân cầu chạm khắc hoa văn rồng tinh xảo.
Nữ: Trải qua bao mưa gió mà vẫn nguyên vẹn kiên cố, tay nghề kiến trúc của thợ thời xưa thực đáng khâm phục.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这座古老的石拱桥建于几百年前,桥身上刻着精致的龙纹。 女:历经风吹雨打依然完好坚固,古代工匠的建筑技艺真让人惊叹。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cây cầu vòm đá cổ này được xây dựng từ hàng trăm năm trước, thân cầu chạm khắc hoa văn rồng tinh xảo. Nữ: Trải qua bao mưa gió mà vẫn nguyên vẹn kiên cố, tay nghề kiến trúc của thợ thời xưa thực đáng khâm phục.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:历经风吹雨打依然完好坚固,古代工匠的建筑技艺真让人惊叹。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:这座古老的石拱桥建于几百年前,桥身上刻着精致的龙纹。
女:历经风吹雨打依然完好坚固,古代工匠的建筑技艺真让人惊叹。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Vương từ nhỏ đã có niềm hứng thú sâu sắc với bầu trời và thiên văn học, sau khi tốt nghiệp đại học bạn ấy đã toại nguyện vào làm việc tại Đài thiên văn quốc gia, trở thành một nhà thiên văn học trẻ xuất sắc.
★ Tiểu Vương hiện đang làm công việc nghiên cứu thiên văn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王从小就对天文星空充满了浓厚的兴趣,大学毕业后他如愿进入国家天文台工作,成为了一名优秀的青年天文学家。 ★ 小王现在从事天文学研究工作。 (Xiǎo Wáng cóngxiǎo jiù duì tiānwén xīngkōng chōngmǎn le nónghòu de xìngqù, dàxué bìyè hòu tā rúyuàn jìnrù guójiā tiānwéntái gōngzuò, chéngwéi le yì míng yōuxiù de qīngnián tiānwénxuéjiā. ★ Xiǎo Wáng xiànzài cóngshì tiānwénxué yánjiū gōngzuò.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Vương từ nhỏ đã có niềm hứng thú sâu sắc với bầu trời và thiên văn học, sau khi tốt nghiệp đại học bạn ấy đã toại nguyện vào làm việc tại Đài thiên văn quốc gia, trở thành một nhà thiên văn học trẻ xuất sắc. ★ Tiểu Vương hiện đang làm công việc nghiên cứu thiên văn.
Nhận định trong đề bài: ★ 小王现在从事天文学研究工作。
Phân tích đối chiếu: ★ 小王现在从事天文学研究工作。 (Xiǎo Wáng cóngxiǎo jiù duì tiānwén xīngkōng chōngmǎn le nónghòu de xìngqù, dàxué bìyè hòu tā rúyuàn jìnrù guójiā tiānwéntái gōngzuò, chéngwéi le yì míng yōuxiù de qīngnián tiānwénxuéjiā. Nội dung lời thoại "小王从小就对天文星空充满了浓厚的兴趣,大学毕业后他如愿进入国家天文台工作,成为了一名优秀的青年天文学家。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小王现在从事天文学研究工作。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
jīn tiān zǎo chén qù huǒ chē zhàn de lù shang yù dào le yán zhòng de dà dǔ chē, děng wǒ jí cōng cōng gǎn dào jiǎn piào kǒu shí, liè chē yǐ jīng tíng zhǐ jiǎn piào fā chē le, wǒ zhǐ hǎo gǎi qiān xià yí tàng liè chē。 tā jīn tiān zhǔn shí gǎn shàng le huǒ chē。
jīn tiān zǎo chén qù huǒ chē zhàn de lù shang yù dào le yán zhòng de dà dǔ chē, děng wǒ jí cōng cōng gǎn dào jiǎn piào kǒu shí, liè chē yǐ jīng tíng zhǐ jiǎn piào fā chē le, wǒ zhǐ hǎo gǎi qiān xià yí tàng liè chē。 tā jīn tiān zhǔn shí gǎn shàng le huǒ chē。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Sáng nay trên đường ra ga tàu hỏa gặp phải vụ tắc đường nghiêm trọng, lúc tôi vội vã chạy đến cửa soát vé thì tàu đã ngừng soát vé và chạy mất rồi, tôi đành phải đổi vé sang chuyến sau.
★ Hôm nay anh ấy đã kịp tàu đúng giờ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今天早晨去火车站的路上遇到了严重的大堵车,等我急匆匆赶到检票口时,列车已经停止检票发车了,我只好改签下一趟列车。 ★ 他今天准时赶上了火车。 (Jīntiān zǎochén qù huǒchēzhàn de lùshang yùdào le yánzhòng de dà dǔchē, děng wǒ jícōngcōng gǎndào jiǎnpiàokǒu shí, lièchē yǐjīng tíngzhǐ jiǎnpiào fāchē le, wǒ zhǐhǎo gǎiqiān xià yí tàng lièchē. ★ Tā jīntiān zhǔnshí gǎnshàng le huǒchē.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Sáng nay trên đường ra ga tàu hỏa gặp phải vụ tắc đường nghiêm trọng, lúc tôi vội vã chạy đến cửa soát vé thì tàu đã ngừng soát vé và chạy mất rồi, tôi đành phải đổi vé sang chuyến sau. ★ Hôm nay anh ấy đã kịp tàu đúng giờ.
Nhận định trong đề bài: ★ 他今天准时赶上了火车。
Phân tích đối chiếu: ★ 他今天准时赶上了火车。 (Jīntiān zǎochén qù huǒchēzhàn de lùshang yùdào le yánzhòng de dà dǔchē, děng wǒ jícōngcōng gǎndào jiǎnpiàokǒu shí, lièchē yǐjīng tíngzhǐ jiǎnpiào fāchē le, wǒ zhǐhǎo gǎiqiān xià yí tàng lièchē. Lời thoại trong bài nêu rõ "今天早晨去火车站的路上遇到了严重的大堵车,等我急匆匆赶到检票口时,列车已经停止检票发车了,我只好改签下一趟列车。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他今天准时赶上了火车。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Đọc sách là thói quen tốt mang lại lợi ích cả đời cho con người. Mỗi ngày trước khi ngủ nửa tiếng đọc vài trang danh tác văn học, không chỉ mở rộng tầm mắt bồi bổ kiến thức, mà còn giúp tâm hồn sau một ngày bận rộn được bình yên tĩnh lặng lại.
★ Đọc sách trước khi ngủ giúp tĩnh tâm thư giãn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 阅读是一件能够让人受益终生的好习惯。每天睡前半小时读几页文学名著,不仅能开阔眼界增长见识,还能让忙碌了一天的心灵平静下来。 ★ 睡前读书有助于静心放松。 (Yuèdú shì yí jiàn nénggòu ràng rén shòuyì zhōngshēng de hǎo xíguàn. Měitiān shuì qián bàn xiǎoshí dú jǐ yè wénxué míngzhù, bùjǐn néng kāikuò yǎnjiè zēngzhǎng jiànshí, hái néng ràng mánglù le yì tiān de xīnlíng píngjìng xiàlái. ★ Shuì qián dúshū yǒuzhùyú jìngxīn fàngsōng.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Đọc sách là thói quen tốt mang lại lợi ích cả đời cho con người. Mỗi ngày trước khi ngủ nửa tiếng đọc vài trang danh tác văn học, không chỉ mở rộng tầm mắt bồi bổ kiến thức, mà còn giúp tâm hồn sau một ngày bận rộn được bình yên tĩnh lặng lại. ★ Đọc sách trước khi ngủ giúp tĩnh tâm thư giãn.
Nhận định trong đề bài: ★ 睡前读书有助于静心放松。
Phân tích đối chiếu: ★ 睡前读书有助于静心放松。 (Yuèdú shì yí jiàn nénggòu ràng rén shòuyì zhōngshēng de hǎo xíguàn. Měitiān shuì qián bàn xiǎoshí dú jǐ yè wénxué míngzhù, bùjǐn néng kāikuò yǎnjiè zēngzhǎng jiànshí, hái néng ràng mánglù le yì tiān de xīnlíng píngjìng xiàlái. Nội dung lời thoại "阅读是一件能够让人受益终生的好习惯。每天睡前半小时读几页文学名著,不仅能开阔眼界增长见识,还能让忙碌了一天的心灵平静下来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 睡前读书有助于静心放松。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zhè jiā chuān cài guǎn suī rán kāi zài piān pì de xiǎo xiàng zi lǐ, dàn shì yóu yú chú shī shǒu yì chū zhòng, má pó dòu fu hé shuǐ zhǔ niú ròu wèi dào tè bié zhèng zōng, měi tiān yí dào fàn diǎn mén qián dōu pái zhe cháng duì。 zhè jiā cān guǎn de shēng yì fēi cháng hóng huǒ。
zhè jiā chuān cài guǎn suī rán kāi zài piān pì de xiǎo xiàng zi lǐ, dàn shì yóu yú chú shī shǒu yì chū zhòng, má pó dòu fu hé shuǐ zhǔ niú ròu wèi dào tè bié zhèng zōng, měi tiān yí dào fàn diǎn mén qián dōu pái zhe cháng duì。 zhè jiā cān guǎn de shēng yì fēi cháng hóng huǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Quán ăn Tứ Xuyên này tuy nằm trong một con ngõ nhỏ vắng vẻ hẻo lánh, nhưng nhờ tay nghề đầu bếp xuất sắc, món đậu phụ ma bà và thịt bò cay chuẩn vị thơm ngon, ngày nào cứ đến giờ cơm trước cửa đều có hàng dài người đứng xếp hàng.
★ Quán ăn này kinh doanh buôn bán rất phát đạt đông khách.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 这家川菜馆虽然开在偏僻的小巷子里,但是由于厨师手艺出众,麻婆豆腐和水煮牛肉味道特别正宗,每天一到饭点门前都排着长队。 ★ 这家餐馆的生意非常红火。 (Zhè jiā Chuāncàiguǎn suīrán kāi zài piānpì de xiǎoxiàngzi lǐ, dànshì yóuyú chúshī shǒuyì chūzhòng, mápó dòufu hé shuǐzhǔ niúròu wèidào tèbié zhèngzōng, měitiān yí dào fàndiǎn mén qián dōu pái zhe chángduì. ★ Zhè jiā cānguǎn de shēngyi fēicháng hónghuo.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Quán ăn Tứ Xuyên này tuy nằm trong một con ngõ nhỏ vắng vẻ hẻo lánh, nhưng nhờ tay nghề đầu bếp xuất sắc, món đậu phụ ma bà và thịt bò cay chuẩn vị thơm ngon, ngày nào cứ đến giờ cơm trước cửa đều có hàng dài người đứng xếp hàng. ★ Quán ăn này kinh doanh buôn bán rất phát đạt đông khách.
Nhận định trong đề bài: ★ 这家餐馆的生意非常红火。
Phân tích đối chiếu: ★ 这家餐馆的生意非常红火。 (Zhè jiā Chuāncàiguǎn suīrán kāi zài piānpì de xiǎoxiàngzi lǐ, dànshì yóuyú chúshī shǒuyì chūzhòng, mápó dòufu hé shuǐzhǔ niúròu wèidào tèbié zhèngzōng, měitiān yí dào fàndiǎn mén qián dōu pái zhe chángduì. Nội dung lời thoại "这家川菜馆虽然开在偏僻的小巷子里,但是由于厨师手艺出众,麻婆豆腐和水煮牛肉味道特别正宗,每天一到饭点门前都排着长队。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这家餐馆的生意非常红火。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
xiǎo lǐ yǐ wéi jīn tiān xià wǔ de huì yì zài dì yī huì yì shì zhào kāi, jié guǒ zài mén kǒu děng le bàn tiān yí gè rén yě méi yǒu, hòu lái dǎ diàn huà wèn tóng shì cái dé zhī lín shí gǎi dào le duō gōng néng tīng。 huì yì zài dì yī huì yì shì shùn lì jǔ xíng。
xiǎo lǐ yǐ wéi jīn tiān xià wǔ de huì yì zài dì yī huì yì shì zhào kāi, jié guǒ zài mén kǒu děng le bàn tiān yí gè rén yě méi yǒu, hòu lái dǎ diàn huà wèn tóng shì cái dé zhī lín shí gǎi dào le duō gōng néng tīng。 huì yì zài dì yī huì yì shì shùn lì jǔ xíng。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Lý cứ ngỡ cuộc họp chiều nay diễn ra ở phòng họp số một, kết quả là đứng đợi ngoài cửa nửa ngày trời mà chẳng thấy một bóng người, sau đó gọi điện hỏi đồng nghiệp mới biết đã tạm thời chuyển sang sảnh đa năng.
★ Cuộc họp đã diễn ra thuận lợi ở phòng họp số một.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小李以为今天下午的会议在第一会议室召开,结果在门口等了半天一个人也没有,后来打电话问同事才得知临时改到了多功能厅。 ★ 会议在第一会议室顺利举行。 (Xiǎo Lǐ yǐwéi jīntiān xiàwǔ de huìyì zài dì-yī huìyìshì zhàokāi, jiéguǒ zài ménkǒu děng le bàntiān yí gè rén yě méiyǒu, hòulái dǎ diànhuà wèn tóngshì cái dézhī línshí gǎi dào le duōgōngnéngtīng. ★ Huìyì zài dì-yī huìyìshì shùnlì jǔxíng.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Lý cứ ngỡ cuộc họp chiều nay diễn ra ở phòng họp số một, kết quả là đứng đợi ngoài cửa nửa ngày trời mà chẳng thấy một bóng người, sau đó gọi điện hỏi đồng nghiệp mới biết đã tạm thời chuyển sang sảnh đa năng. ★ Cuộc họp đã diễn ra thuận lợi ở phòng họp số một.
Nhận định trong đề bài: ★ 会议在第一会议室顺利举行。
Phân tích đối chiếu: ★ 会议在第一会议室顺利举行。 (Xiǎo Lǐ yǐwéi jīntiān xiàwǔ de huìyì zài dì-yī huìyìshì zhàokāi, jiéguǒ zài ménkǒu děng le bàntiān yí gè rén yě méiyǒu, hòulái dǎ diànhuà wèn tóngshì cái dézhī línshí gǎi dào le duōgōngnéngtīng. Lời thoại trong bài nêu rõ "小李以为今天下午的会议在第一会议室召开,结果在门口等了半天一个人也没有,后来打电话问同事才得知临时改到了多功能厅。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 会议在第一会议室顺利举行。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
hěn duō tóng xué xué wài yǔ de shí hòu hài pà kāi kǒu shuō cuò bèi bié rén xiào huà。 qí shí, gǎn yú kāi kǒu shuō shì tí gāo kǒu yǔ zuì kuài de fāng fǎ, měi yí cì fàn cuò jiū zhèng dōu shì yí cì bǎo guì de jìn bù jī huì。 xué xí wài yǔ yào dà dǎn duō kāi kǒu liàn xí。
hěn duō tóng xué xué wài yǔ de shí hòu hài pà kāi kǒu shuō cuò bèi bié rén xiào huà。 qí shí, gǎn yú kāi kǒu shuō shì tí gāo kǒu yǔ zuì kuài de fāng fǎ, měi yí cì fàn cuò jiū zhèng dōu shì yí cì bǎo guì de jìn bù jī huì。 xué xí wài yǔ yào dà dǎn duō kāi kǒu liàn xí。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Rất nhiều bạn học khi học ngoại ngữ sợ mở miệng nói sai bị người khác chê cười. Thực ra, dũng cảm mở lời nói là cách nhanh nhất để nâng cao khẩu ngữ, mỗi lần mắc lỗi và sửa chữa đều là một cơ hội tiến bộ quý giá.
★ Học ngoại ngữ cần mạnh dạn mở miệng luyện nói nhiều.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 很多同学学外语的时候害怕开口说错被别人笑话。其实,敢于开口说是提高口语最快的方法,每一次犯错纠正都是一次宝贵的进步机会。 ★ 学习外语要大胆多开口练习。 (Hěn duō tóngxué xué wàiyǔ de shíhou hàipà kāikǒu shuō cuò bèi biérén xiàohua. Qíshí, gǎnyú kāikǒu shuō shì tígāo kǒuyǔ zuì kuài de fāngfǎ, měi yí cì fàncuò jiūzhèng dōu shì yí cì bǎoguì de jìnbù jīhuì. ★ Xuéxí wàiyǔ yào dàdǎn duō kāikǒu liànxí.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Rất nhiều bạn học khi học ngoại ngữ sợ mở miệng nói sai bị người khác chê cười. Thực ra, dũng cảm mở lời nói là cách nhanh nhất để nâng cao khẩu ngữ, mỗi lần mắc lỗi và sửa chữa đều là một cơ hội tiến bộ quý giá. ★ Học ngoại ngữ cần mạnh dạn mở miệng luyện nói nhiều.
Nhận định trong đề bài: ★ 学习外语要大胆多开口练习。
Phân tích đối chiếu: ★ 学习外语要大胆多开口练习。 (Hěn duō tóngxué xué wàiyǔ de shíhou hàipà kāikǒu shuō cuò bèi biérén xiàohua. Qíshí, gǎnyú kāikǒu shuō shì tígāo kǒuyǔ zuì kuài de fāngfǎ, měi yí cì fàncuò jiūzhèng dōu shì yí cì bǎoguì de jìnbù jīhuì. Nội dung lời thoại "很多同学学外语的时候害怕开口说错被别人笑话。其实,敢于开口说是提高口语最快的方法,每一次犯错纠正都是一次宝贵的进步机会。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 学习外语要大胆多开口练习。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Triệu hôm qua lúc đá bóng trên sân không may bị trẹo mắt cá chân phải, sưng to tướng, bác sĩ dặn dò bạn ấy tuần này bắt buộc phải nằm trên giường tĩnh dưỡng, tuyệt đối không được xuống đất vận động mạnh.
★ Tiểu Triệu dạo này có thể tiếp tục chơi đá bóng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小赵昨天在操场踢足球时不小心扭伤了右脚脚踝,肿得很高,医生叮嘱他最近一周必须卧床静养,千万不能下地剧烈走动。 ★ 小赵最近可以继续踢足球。 (Xiǎo Zhào zuótiān zài cāochǎng tī zúqiú shí bù xiǎoxīn niǔshāng le yòujiǎo jiǎohuái, zhǒng de hěn gāo, yīshēng dīngzhǔ tā zuìjìn yì zhōu bìxū wòchuáng jìngyǎng, qiānwàn bù néng xià dì jùliè zǒudòng. ★ Xiǎo Zhào zuìjìn kěyǐ jìxù tī zúqiú.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Triệu hôm qua lúc đá bóng trên sân không may bị trẹo mắt cá chân phải, sưng to tướng, bác sĩ dặn dò bạn ấy tuần này bắt buộc phải nằm trên giường tĩnh dưỡng, tuyệt đối không được xuống đất vận động mạnh. ★ Tiểu Triệu dạo này có thể tiếp tục chơi đá bóng.
Nhận định trong đề bài: ★ 小赵最近可以继续踢足球。
Phân tích đối chiếu: ★ 小赵最近可以继续踢足球。 (Xiǎo Zhào zuótiān zài cāochǎng tī zúqiú shí bù xiǎoxīn niǔshāng le yòujiǎo jiǎohuái, zhǒng de hěn gāo, yīshēng dīngzhǔ tā zuìjìn yì zhōu bìxū wòchuáng jìngyǎng, qiānwàn bù néng xià dì jùliè zǒudòng. Lời thoại trong bài nêu rõ "小赵昨天在操场踢足球时不小心扭伤了右脚脚踝,肿得很高,医生叮嘱他最近一周必须卧床静养,千万不能下地剧烈走动。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小赵最近可以继续踢足球。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
qiū jì shì běi jīng yì nián zhī zhōng zuì měi lì shū shì de jì jié, tiān qì tiān gāo qì shuǎng, jì méi yǒu xià tiān de kù shǔ, yě méi yǒu dōng tiān de yán hán, zhèng shì qù xiāng shān guān shǎng hóng yè de zuì jiā shí qī。 běi jīng qiū tiān de qì hòu fēi cháng shū shì。
qiū jì shì běi jīng yì nián zhī zhōng zuì měi lì shū shì de jì jié, tiān qì tiān gāo qì shuǎng, jì méi yǒu xià tiān de kù shǔ, yě méi yǒu dōng tiān de yán hán, zhèng shì qù xiāng shān guān shǎng hóng yè de zuì jiā shí qī。 běi jīng qiū tiān de qì hòu fēi cháng shū shì。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Mùa thu là mùa đẹp và dễ chịu nhất trong năm ở Bắc Kinh, tiết trời trong lành mát mẻ, không còn cái oi bức của mùa hè cũng chưa có cái giá buốt của mùa đông, đúng là thời điểm vàng để lên núi Hương Sơn ngắm lá đỏ.
★ Khí hậu mùa thu ở Bắc Kinh vô cùng dễ chịu.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 秋季是北京一年之中最美丽舒适的季节,天气天高气爽,既没有夏天的酷暑,也没有冬天的严寒,正是去香山观赏红叶的最佳时期。 ★ 北京秋天的气候非常舒适。 (Qiūjì shì Běijīng yì nián zhī zhōng zuì měilì shūshì de jìjié, tiānqì tiān gāo qì shuǎng, jì méiyǒu xiàtiān de kùshǔ, yě méiyǒu dōngtiān de yánhán, zhèngshì qù Xiāngshān guānshǎng hóngyè de zuì jiā shíqī. ★ Běijīng qiūtiān de qìhòu fēicháng shūshì.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Mùa thu là mùa đẹp và dễ chịu nhất trong năm ở Bắc Kinh, tiết trời trong lành mát mẻ, không còn cái oi bức của mùa hè cũng chưa có cái giá buốt của mùa đông, đúng là thời điểm vàng để lên núi Hương Sơn ngắm lá đỏ. ★ Khí hậu mùa thu ở Bắc Kinh vô cùng dễ chịu.
Nhận định trong đề bài: ★ 北京秋天的气候非常舒适。
Phân tích đối chiếu: ★ 北京秋天的气候非常舒适。 (Qiūjì shì Běijīng yì nián zhī zhōng zuì měilì shūshì de jìjié, tiānqì tiān gāo qì shuǎng, jì méiyǒu xiàtiān de kùshǔ, yě méiyǒu dōngtiān de yánhán, zhèngshì qù Xiāngshān guānshǎng hóngyè de zuì jiā shíqī. Nội dung lời thoại "秋季是北京一年之中最美丽舒适的季节,天气天高气爽,既没有夏天的酷暑,也没有冬天的严寒,正是去香山观赏红叶的最佳时期。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 北京秋天的气候非常舒适。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Cúi đầu nhìn điện thoại trong thời gian dài không chỉ làm cho thị lực sụt giảm nghiêm trọng, mà còn tạo ra gánh nặng tương đương vài chục cân lên các đốt sống cổ, gây đau nhức và cứng đờ vùng cổ vai gáy.
★ Thường xuyên cúi đầu xem điện thoại có hại cho đốt sống cổ.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Cúi đầu nhìn điện thoại trong thời gian dài không chỉ làm cho thị lực sụt giảm nghiêm trọng, mà còn tạo ra gánh nặng tương đương vài chục cân lên các đốt sống cổ, gây đau nhức và cứng đờ vùng cổ vai gáy. ★ Thường xuyên cúi đầu xem điện thoại có hại cho đốt sống cổ.
Nhận định trong đề bài: ★ 经常低头看手机对颈椎有害。
Phân tích đối chiếu: ★ 经常低头看手机对颈椎有害。 (Cháng shíjiān dītóu kàn shǒujī bùjǐn huì dǎozhì shìlì jíjù xiàjiàng, hái huì gěi jǐngzhuī dàilái xiāngdāng yú jǐshí jīn de chénzhòng fùdān, yǐnfā bózi hé jiānbǎng de suāntòng jiāngyìng. Nội dung lời thoại "长时间低头看手机不仅会导致视力急剧下降,还会给颈椎带来相当于几十斤的沉重负担,引发脖子和肩膀的酸痛僵硬。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 经常低头看手机对颈椎有害。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Trương ban đầu lên kế hoạch dùng ngày phép năm để đi du lịch Lệ Giang tỉnh Vân Nam, nhưng do dự án trong tay phụ trách đột ngột bước vào giai đoạn khẩn cấp nên bạn ấy đành phải lùi kế hoạch nghỉ phép lại đến cuối năm.
★ Tiểu Trương đã đi du lịch Lệ Giang theo đúng kế hoạch ban đầu.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Trương ban đầu lên kế hoạch dùng ngày phép năm để đi du lịch Lệ Giang tỉnh Vân Nam, nhưng do dự án trong tay phụ trách đột ngột bước vào giai đoạn khẩn cấp nên bạn ấy đành phải lùi kế hoạch nghỉ phép lại đến cuối năm. ★ Tiểu Trương đã đi du lịch Lệ Giang theo đúng kế hoạch ban đầu.
Nhận định trong đề bài: ★ 小张按原计划去丽江旅游了。
Phân tích đối chiếu: ★ 小张按原计划去丽江旅游了。 (Xiǎo Zhāng yuánběn jìhuà lìyòng niánjià qù Yúnnán Lìjiāng lǚyóu, dànshì yóuyú shǒutóu fùzé de xiàngmù tūrán jìnrù jǐnjí jiēduàn, tā bùdébù bǎ xiūjià jìhuà tuīchí dào niándǐ. Lời thoại trong bài nêu rõ "小张原本计划利用年假去云南丽江旅游,但是由于手头负责的项目突然进入紧急阶段,他不得不把休假计划推迟到年底。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小张按原计划去丽江旅游了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, vé tàu cao tốc đi Tây An bạn đặt trên mạng đã lấy ra chưa?
Nữ: Bây giờ toàn tuyến đều áp dụng vé điện tử rồi, quẹt thẳng thẻ căn cước vào ga soát vé là được.
Hỏi: Đi tàu cao tốc tới Tây An vào ga bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你在网上订的去西安的高铁票取出来了吗? 女:现在全线都实行电子客票了,直接刷身份证进站检票就行。 问:去西安坐高铁怎么进站? (Nán: Xiǎo Lǐ, nǐ zài wǎngshàng dìng de qù Xī’ān de gāotiěpiào qǔ chūlái le ma? Nǚ: Xiànzài quánxiàn dōu shíxíng diànzǐ kèpiào le, zhíjiē shuā shēnfènzhèng jìnzhàn jiǎnpiào jiù xíng. Wèn: Qù Xī’ān zuò gāotiě zěnme jìnzhàn?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, vé tàu cao tốc đi Tây An bạn đặt trên mạng đã lấy ra chưa? Nữ: Bây giờ toàn tuyến đều áp dụng vé điện tử rồi, quẹt thẳng thẻ căn cước vào ga soát vé là được. Hỏi: Đi tàu cao tốc tới Tây An vào ga bằng cách nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 刷身份证
B. 打印纸质车票
C. 找工作人员换票
Phân tích đối chiếu: 女:现在全线都实行电子客票了,直接刷身份证进站检票就行。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刷身份证).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài ơi, xin hỏi xe buýt này có đi đến Bệnh viện Nhân dân Số 2 thành phố không ạ?
Nam: Có đi cháu ơi, nhưng cháu phải chuyển tuyến hoặc ngồi năm bến nữa là đến thẳng.
Hỏi: Ý của người nam là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请问这辆公交车去不去市第二人民医院? 男:去,不过你需要在前进路站换乘六路公交车,或者坐五站直达。 问:男的的意思是什么? (Nǚ: Shīfu, qǐngwèn zhè liàng gōngjiāochē qù bu qù shì dì-èr rénmín yīyuàn? Nán: Qù, búguò nǐ xūyào zài Qiánjìnlù zhàn huànchéng liù lù gōngjiāochē, huòzhě zuò wǔ zhàn zhídá. Wèn: Nán de de yìsi shì shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài ơi, xin hỏi xe buýt này có đi đến Bệnh viện Nhân dân Số 2 thành phố không ạ? Nam: Có đi cháu ơi, nhưng cháu phải chuyển tuyến hoặc ngồi năm bến nữa là đến thẳng. Hỏi: Ý của người nam là gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 这辆车能去
B. 已经没车了
C. 司机不知道
Phân tích đối chiếu: 男:去,不过你需要在前进路站换乘六路公交车,或者坐五站直达。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (这辆车能去).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, tuần sau công ty teambuilding đi biển, bạn đăng ký tham gia chưa?
Nữ: Tớ nộp phiếu đăng ký từ sớm rồi, còn xung phong nhận phụ trách chụp ảnh ghi lại kỷ niệm cho mọi người nữa cơ.
Hỏi: Người nữ phụ trách làm gì trong buổi teambuilding?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小赵,下周公司团建去海边,你报名参加了吗? 女:我早就提交报名表了,还自告奋勇负责大家的摄影记录呢。 问:女的在团建中负责做什么? (Nán: Xiǎo Zhào, xià zhōu gōngsī tuánjiàn qù hǎibiān, nǐ bàomíng cānjiā le ma? Nǚ: Wǒ zǎojiù tíjiāo bàomíngbiǎo le, hái zìgào-fènyǒng fùzé dàjiā de shèyǐng jìlù ne. Wèn: Nǚ de zài tuánjiàn zhōng fùzé zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, tuần sau công ty teambuilding đi biển, bạn đăng ký tham gia chưa? Nữ: Tớ nộp phiếu đăng ký từ sớm rồi, còn xung phong nhận phụ trách chụp ảnh ghi lại kỷ niệm cho mọi người nữa cơ. Hỏi: Người nữ phụ trách làm gì trong buổi teambuilding?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 摄影拍照
B. 预订酒店
C. 采购食材
Phân tích đối chiếu: 女:我早就提交报名表了,还自告奋勇负责大家的摄影记录呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (摄影拍照).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
女:小李,你的衬衫袖子怎么被弄脏了一大块?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:刚才在打印机旁边换墨盒的时候,不小心溅上了几滴黑色墨水。
问:男的的衣服是怎么弄脏的?
nán: gāng cái zài dǎ yìn jī páng biān huàn mò hé de shí hòu, bù xiǎo xīn jiàn shàng le jǐ dī hēi sè mò shuǐ。
wèn: nán de de yī fu shì zěn me nòng zāng de?
nán: gāng cái zài dǎ yìn jī páng biān huàn mò hé de shí hòu, bù xiǎo xīn jiàn shàng le jǐ dī hēi sè mò shuǐ。
wèn: nán de de yī fu shì zěn me nòng zāng de?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de chèn shān xiù zǐ zěn me bèi nòng zāng le yí dà kuài?
nán: gāng cái zài dǎ yìn jī páng biān huàn mò hé de shí hòu, bù xiǎo xīn jiàn shàng le jǐ dī hēi sè mò shuǐ。
wèn: nán de de yī fu shì zěn me nòng zāng de?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de chèn shān xiù zǐ zěn me bèi nòng zāng le yí dà kuài?
nán: gāng cái zài dǎ yìn jī páng biān huàn mò hé de shí hòu, bù xiǎo xīn jiàn shàng le jǐ dī hēi sè mò shuǐ。
wèn: nán de de yī fu shì zěn me nòng zāng de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, tay áo sơ mi của bạn sao lại bị dính bẩn một mảng to thế kia?
Nam: Vừa nãy ở bên máy in thay hộp mực, sơ ý bị bắn mấy giọt mực đen vào áo mất rồi.
Hỏi: Áo của người nam bị bẩn do đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小李,你的衬衫袖子怎么被弄脏了一大块? 男:刚才在打印机旁边换墨盒的时候,不小心溅上了几滴黑色墨水。 问:男的的衣服是怎么弄脏的? (Nǚ: Xiǎo Lǐ, nǐ de chènshān xiùzi zěnme bèi nòng zāng le yí dà kuài? Nán: Gāngcái zài dǎyìnjī pángbiān huàn mòhé de shíhou, bù xiǎoxīn jiàn shàng le jǐ dī hēisè mòshuǐ. Wèn: Nán de de yīfu shì zěnme nòng zāng de?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, tay áo sơ mi của bạn sao lại bị dính bẩn một mảng to thế kia? Nam: Vừa nãy ở bên máy in thay hộp mực, sơ ý bị bắn mấy giọt mực đen vào áo mất rồi. Hỏi: Áo của người nam bị bẩn do đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 换墨盒弄脏的
B. 喝咖啡洒了
C. 摔了一跤
Phân tích đối chiếu: 男:刚才在打印机旁边换墨盒的时候,不小心溅上了几滴黑色墨水。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (换墨盒弄脏的).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo wáng, xià zhōu liù shì zhāng lǎo shī de tuì xiū huān sòng huì, wǒ men sòng shén me lǐ wù hé shì ne?
nǚ: zhāng lǎo shī píng shí zuì xǐ huan liàn xí shū fǎ, wǒ men tiāo xuǎn yí tào gāo dàng de hú bǐ hé duān yàn sòng gěi tā ba。
wèn: tā men dǎ suàn sòng zhāng lǎo shī shén me lǐ wù?
nán: xiǎo wáng, xià zhōu liù shì zhāng lǎo shī de tuì xiū huān sòng huì, wǒ men sòng shén me lǐ wù hé shì ne?
nǚ: zhāng lǎo shī píng shí zuì xǐ huan liàn xí shū fǎ, wǒ men tiāo xuǎn yí tào gāo dàng de hú bǐ hé duān yàn sòng gěi tā ba。
wèn: tā men dǎ suàn sòng zhāng lǎo shī shén me lǐ wù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương ơi, thứ Bảy tuần sau là buổi chia tay thầy Trương về hưu, tụi mình tặng quà gì thì hợp nhỉ?
Nữ: Thầy Trương bình thường thích luyện thư pháp nhất, tụi mình chọn một bộ bút lông với nghiên mực cao cấp tặng thầy đi.
Hỏi: Họ dự định tặng thầy Trương món quà gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小王,下周六是张老师的退休欢送会,我们送什么礼物合适呢? 女:张老师平时最喜欢练习书法,我们挑选一套高档的湖笔和端砚送给他吧。 问:他们打算送张老师什么礼物? (Nán: Xiǎo Wáng, xià zhōu liù shì Zhāng lǎoshī de tuìxiū huānsònghuì, wǒmen sòng shénme lǐwù héshì ne? Nǚ: Zhāng lǎoshī píngshí zuì xǐhuan liànxí shūfǎ, wǒmen tiāoxuǎn yí tào gāodàng de húbǐ hé duānyàn sòng gěi tā ba. Wèn: Tāmen dǎsuàn sòng Zhāng lǎoshī shénme lǐwù?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương ơi, thứ Bảy tuần sau là buổi chia tay thầy Trương về hưu, tụi mình tặng quà gì thì hợp nhỉ? Nữ: Thầy Trương bình thường thích luyện thư pháp nhất, tụi mình chọn một bộ bút lông với nghiên mực cao cấp tặng thầy đi. Hỏi: Họ dự định tặng thầy Trương món quà gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 书法文具
B. 运动鞋
C. 手表
Phân tích đối chiếu: 女:张老师平时最喜欢练习书法,我们挑选一套高档的湖笔和端砚送给他吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (书法文具).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
女:小赵,听说你买了一辆新能源纯电动汽车?开起来感觉如何?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:起步加速特别快,车厢里非常安静,而且在家充电比加油划算多了。
问:男的对新电动车的感觉怎么样?
nán: qǐ bù jiā sù tè bié kuài, chē xiāng lǐ fēi cháng ān jìng, ér qiě zài jiā chōng diàn bǐ jiā yóu huá suàn duō le。
wèn: nán de duì xīn diàn dòng chē de gǎn jué zěn me yàng?
nán: qǐ bù jiā sù tè bié kuài, chē xiāng lǐ fēi cháng ān jìng, ér qiě zài jiā chōng diàn bǐ jiā yóu huá suàn duō le。
wèn: nán de duì xīn diàn dòng chē de gǎn jué zěn me yàng?
nǚ: xiǎo zhào, tīng shuō nǐ mǎi le yí liàng xīn néng yuán chún diàn dòng qì chē? kāi qǐ lái gǎn jué rú hé?
nán: qǐ bù jiā sù tè bié kuài, chē xiāng lǐ fēi cháng ān jìng, ér qiě zài jiā chōng diàn bǐ jiā yóu huá suàn duō le。
wèn: nán de duì xīn diàn dòng chē de gǎn jué zěn me yàng?
nǚ: xiǎo zhào, tīng shuō nǐ mǎi le yí liàng xīn néng yuán chún diàn dòng qì chē? kāi qǐ lái gǎn jué rú hé?
nán: qǐ bù jiā sù tè bié kuài, chē xiāng lǐ fēi cháng ān jìng, ér qiě zài jiā chōng diàn bǐ jiā yóu huá suàn duō le。
wèn: nán de duì xīn diàn dòng chē de gǎn jué zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói bạn mới tậu một chiếc ô tô thuần điện năng lượng mới à? Lái thấy thế nào?
Nam: Tăng tốc cực bốc, trong khoang xe êm ru, hơn nữa cắm sạc ở nhà tiết kiệm hơn đổ xăng nhiều lắm.
Hỏi: Người nam cảm thấy thế nào về chiếc xe điện mới?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小赵,听说你买了一辆新能源纯电动汽车?开起来感觉如何? 男:起步加速特别快,车厢里非常安静,而且在家充电比加油划算多了。 问:男的对新电动车的感觉怎么样? (Nǚ: Xiǎo Zhào, tīngshuō nǐ mǎi le yí liàng xīnnéngyuán chún diàndòng qìchē? Kāi qǐlái gǎnjué rúhé? Nán: Qǐbù jiāsù tèbié kuài, chēxiāng lǐ fēicháng ānjìng, érqiě zài jiā chōngdiàn bǐ jiāyóu huásuàn duō le. Wèn: Nán de duì xīn diàndòngchē de gǎnjué zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói bạn mới tậu một chiếc ô tô thuần điện năng lượng mới à? Lái thấy thế nào? Nam: Tăng tốc cực bốc, trong khoang xe êm ru, hơn nữa cắm sạc ở nhà tiết kiệm hơn đổ xăng nhiều lắm. Hỏi: Người nam cảm thấy thế nào về chiếc xe điện mới?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 非常满意
B. 很不适应
C. 觉得太贵
Phân tích đối chiếu: 男:起步加速特别快,车厢里非常安静,而且在家充电比加油划算多了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (非常满意).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
男:小张,你怎么一直揉眼睛?是不是进沙子了?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:看了一下午电脑报表,眼睛又干又涩,滴点儿眼药水休息一下就好。
问:女的怎么了?
nǚ: kàn le yí xià wǔ diàn nǎo bào biǎo, yǎn jīng yòu gān yòu sè, dī diǎn ér yǎn yào shuǐ xiū xi yí xià jiù hǎo。
wèn: nǚ de zěn me le?
nǚ: kàn le yí xià wǔ diàn nǎo bào biǎo, yǎn jīng yòu gān yòu sè, dī diǎn ér yǎn yào shuǐ xiū xi yí xià jiù hǎo。
wèn: nǚ de zěn me le?
nán: xiǎo zhāng, nǐ zěn me yì zhí róu yǎn jīng? shì bu shì jìn shā zi le?
nǚ: kàn le yí xià wǔ diàn nǎo bào biǎo, yǎn jīng yòu gān yòu sè, dī diǎn ér yǎn yào shuǐ xiū xi yí xià jiù hǎo。
wèn: nǚ de zěn me le?
nán: xiǎo zhāng, nǐ zěn me yì zhí róu yǎn jīng? shì bu shì jìn shā zi le?
nǚ: kàn le yí xià wǔ diàn nǎo bào biǎo, yǎn jīng yòu gān yòu sè, dī diǎn ér yǎn yào shuǐ xiū xi yí xià jiù hǎo。
wèn: nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao bạn cứ dụi mắt hoài thế? Có phải bị dính hạt cát vào mắt không?
Nữ: Nhìn báo cáo trên máy tính cả buổi chiều, mắt vừa khô vừa xót, nhỏ chút thuốc nhỏ mắt nghỉ ngơi tí là đỡ thôi.
Hỏi: Người nữ bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小张,你怎么一直揉眼睛?是不是进沙子了? 女:看了一下午电脑报表,眼睛又干又涩,滴点儿眼药水休息一下就好。 问:女的怎么了? (Nán: Xiǎo Zhāng, nǐ zěnme yìzhí róu yǎnjing? Shì bu shì jìn shāzi le? Nǚ: Kàn le yí xiàwǔ diànnǎo bàobiǎo, yǎnjing yòu gān yòu sè, dī diǎnr yǎnyàoshuǐ xiūxi yíxià jiù hǎo. Wèn: Nǚ de zěnme le?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao bạn cứ dụi mắt hoài thế? Có phải bị dính hạt cát vào mắt không? Nữ: Nhìn báo cáo trên máy tính cả buổi chiều, mắt vừa khô vừa xót, nhỏ chút thuốc nhỏ mắt nghỉ ngơi tí là đỡ thôi. Hỏi: Người nữ bị làm sao vậy?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 眼睛干涩疲劳
B. 肚子疼
C. 感冒了
Phân tích đối chiếu: 女:看了一下午电脑报表,眼睛又干又涩,滴点儿眼药水休息一下就好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (眼睛干涩疲劳).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, bản hợp đồng thương mại này in xong chưa em? Khách hàng sắp tới nơi rồi.
Nam: Dạ em đang in hai mặt đây ạ, tổng cộng ba mươi lăm bản, tầm hai phút nữa là đóng gáy xong hết ạ.
Hỏi: Bản hợp đồng còn phải đợi bao lâu nữa thì in và đóng xong?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, bản hợp đồng thương mại này in xong chưa em? Khách hàng sắp tới nơi rồi. Nam: Dạ em đang in hai mặt đây ạ, tổng cộng ba mươi lăm bản, tầm hai phút nữa là đóng gáy xong hết ạ. Hỏi: Bản hợp đồng còn phải đợi bao lâu nữa thì in và đóng xong?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 两分钟
B. 十分钟
C. 半小时
Phân tích đối chiếu: 男:正在双面打印呢,一共三十五份,再过两分钟就能全部装订好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (两分钟).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
男:小赵,下周日是中秋节,你打算回老家陪父母过节吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:必须回去!我已经买好了高铁票,还特意给爸妈买了他们爱吃的鲜肉月饼。
问:女的中秋节打算做什么?
nǚ: bì xū huí qù! wǒ yǐ jīng mǎi hǎo le gāo tiě piào, hái tè yì gěi bà mā mǎi le tā men ài chī de xiān ròu yuè bǐng。
wèn: nǚ de zhōng qiū jié dǎ suàn zuò shén me?
nǚ: bì xū huí qù! wǒ yǐ jīng mǎi hǎo le gāo tiě piào, hái tè yì gěi bà mā mǎi le tā men ài chī de xiān ròu yuè bǐng。
wèn: nǚ de zhōng qiū jié dǎ suàn zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, Chủ Nhật tuần sau là Tết Trung Thu rồi, bạn có dự định về quê đón tết với bố mẹ không?
Nữ: Nhất định phải về chứ! Tớ đã mua sẵn vé tàu cao tốc rồi, còn đặc biệt mua bánh trung thu nhân thịt tươi mà bố mẹ thích nữa.
Hỏi: Người nữ dự định làm gì vào dịp Tết Trung Thu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小赵,下周日是中秋节,你打算回老家陪父母过节吗? 女:必须回去!我已经买好了高铁票,还特意给爸妈买了他们爱吃的鲜肉月饼。 问:女的中秋节打算做什么? (Nán: Xiǎo Zhào, xià zhōu rì shì Zhōngqiūjié, nǐ dǎsuàn huí lǎojiā péi fùmǔ guòjié ma? Nǚ: Bìxū huíqù! Wǒ yǐjīng mǎi hǎo le gāotiěpiào, hái tèyì gěi bàma mǎi le tāmen ài chī de xiānròu yuèbǐng. Wèn: Nǚ de Zhōngqiūjié dǎsuàn zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, Chủ Nhật tuần sau là Tết Trung Thu rồi, bạn có dự định về quê đón tết với bố mẹ không? Nữ: Nhất định phải về chứ! Tớ đã mua sẵn vé tàu cao tốc rồi, còn đặc biệt mua bánh trung thu nhân thịt tươi mà bố mẹ thích nữa. Hỏi: Người nữ dự định làm gì vào dịp Tết Trung Thu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 回老家看望父母
B. 留校看书
C. 出国旅游
Phân tích đối chiếu: 女:必须回去!我已经买好了高铁票,还特意给爸妈买了他们爱吃的鲜肉月饼。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (回老家看望父母).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
女:小王,你的脚踝扭伤现在感觉好点儿了吗?走路还疼不疼?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:每天按时喷药和热敷,现在已经消肿了,正常慢走完全没有问题。
问:男的的脚伤恢复得怎么样了?
nán: měi tiān àn shí pēn yào hé rè fū, xiàn zài yǐ jīng xiāo zhǒng le, zhèng cháng màn zǒu wán quán méi yǒu wèn tí。
wèn: nán de de jiǎo shāng huī fù dé zěn me yàng le?
nán: měi tiān àn shí pēn yào hé rè fū, xiàn zài yǐ jīng xiāo zhǒng le, zhèng cháng màn zǒu wán quán méi yǒu wèn tí。
wèn: nán de de jiǎo shāng huī fù dé zěn me yàng le?
nǚ: xiǎo wáng, nǐ de jiǎo huái niǔ shāng xiàn zài gǎn jué hǎo diǎn ér le ma? zǒu lù hái téng bu téng?
nán: měi tiān àn shí pēn yào hé rè fū, xiàn zài yǐ jīng xiāo zhǒng le, zhèng cháng màn zǒu wán quán méi yǒu wèn tí。
wèn: nán de de jiǎo shāng huī fù dé zěn me yàng le?
nǚ: xiǎo wáng, nǐ de jiǎo huái niǔ shāng xiàn zài gǎn jué hǎo diǎn ér le ma? zǒu lù hái téng bu téng?
nán: měi tiān àn shí pēn yào hé rè fū, xiàn zài yǐ jīng xiāo zhǒng le, zhèng cháng màn zǒu wán quán méi yǒu wèn tí。
wèn: nán de de jiǎo shāng huī fù dé zěn me yàng le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, vết trẹo mắt cá chân của bạn đã đỡ hơn chút nào chưa? Đi lại còn đau không?
Nam: Ngày nào tớ cũng xịt thuốc với chườm ấm đúng giờ, giờ đã tan sưng rồi, đi lại nhẹ nhàng bình thường không vấn đề gì cả.
Hỏi: Vết thương ở chân của người nam hồi phục thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你的脚踝扭伤现在感觉好点儿了吗?走路还疼不疼? 男:每天按时喷药和热敷,现在已经消肿了,正常慢走完全没有问题。 问:男的的脚伤恢复得怎么样了? (Nǚ: Xiǎo Wáng, nǐ de jiǎohuái niǔshāng xiànzài gǎnjué hǎodiǎnr le ma? Zǒulù hái téng bu téng? Nán: Měitiān ànshí pènyào hé rèfū, xiànzài yǐjīng xiāozhǒng le, zhèngcháng mànzǒu wánquán méiyǒu wèntí. Wèn: Nán de de jiǎoshāng huīfù de zěnmeyàng le?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, vết trẹo mắt cá chân của bạn đã đỡ hơn chút nào chưa? Đi lại còn đau không? Nam: Ngày nào tớ cũng xịt thuốc với chườm ấm đúng giờ, giờ đã tan sưng rồi, đi lại nhẹ nhàng bình thường không vấn đề gì cả. Hỏi: Vết thương ở chân của người nam hồi phục thế nào rồi?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 恢复得很好
B. 越来越严重
C. 必须做手术
Phân tích đối chiếu: 男:每天按时喷药和热敷,现在已经消肿了,正常慢走完全没有问题。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (恢复得很好).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo lǐ, zhōu mò wǒ men bù mén yì qǐ qù jiāo qū nóng jiā lè cǎi zhāi cǎo méi, nǐ qù bu qù?
nǚ: tài hǎo le, tīng shuō dào páng de cǎo méi dà péng lǐ cǎo méi yòu dà yòu tián, dōu shì yǒu jī zhǒng zhí de。
nán: duì a, zhōu liù zǎo chén bā diǎn zài gōng sī lóu xià dà bā chē jí hé, chē chéng dà yuē yí gè xiǎo shí。
nǚ: hǎo de, wǒ zhǔn shí zài jí hé diǎn děng dà jiā, shùn biàn dài gè dà bǎo xiān hé zhuāng cǎo méi。
wèn: tā men dǎ suàn zhōu liù jǐ diǎn jí hé?
nán: xiǎo lǐ, zhōu mò wǒ men bù mén yì qǐ qù jiāo qū nóng jiā lè cǎi zhāi cǎo méi, nǐ qù bu qù?
nǚ: tài hǎo le, tīng shuō dào páng de cǎo méi dà péng lǐ cǎo méi yòu dà yòu tián, dōu shì yǒu jī zhǒng zhí de。
nán: duì a, zhōu liù zǎo chén bā diǎn zài gōng sī lóu xià dà bā chē jí hé, chē chéng dà yuē yí gè xiǎo shí。
nǚ: hǎo de, wǒ zhǔn shí zài jí hé diǎn děng dà jiā, shùn biàn dài gè dà bǎo xiān hé zhuāng cǎo méi。
wèn: tā men dǎ suàn zhōu liù jǐ diǎn jí hé?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, cuối tuần bộ phận mình rủ nhau ra nông trang ngoại ô hái dâu tây, bạn có đi không?
Nữ: Tuyệt quá, nghe nói trong nhà kính ven đường dâu tây vừa to vừa ngọt, lại trồng hữu cơ nữa.
Nam: Đúng rồi, tám giờ sáng thứ Bảy tập trung lên xe buýt dưới sảnh công ty, đi xe mất khoảng một tiếng.
Nữ: Vâng, em sẽ đến điểm hẹn đúng giờ đón mọi người, tiện thể đem theo hộp bảo quản to để đựng dâu.
Hỏi: Họ dự định thứ Bảy mấy giờ tập trung?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,周末我们部门一起去郊区农家乐采摘草莓,你去不去? 女:太好了,听说道旁的草莓大棚里草莓又大又甜,都是有机种植的。 男:对啊,周六早晨八点在公司楼下大巴车集合,车程大约一个小时。 女:好的,我准时在集合点等大家,顺便带个大保鲜盒装草莓。 问:他们打算周六几点集合? (Nán: Xiǎo Lǐ, zhōumò wǒmen bùmén yìqǐ qù jiāoqū nóngjiālè cǎizhāi cǎoméi, nǐ qù bu qù? Nǚ: Tài hǎo le, tīngshuō dàopáng de cǎoméi dàpéng lǐ cǎoméi yòu dà yòu tián, dōu shì yǒujī zhòngzhí de. Nán: Duì a, zhōu liù zǎochén bā diǎn zài gōngsī lóuxià dàbāchē jíhé, chēchéng dàyuē yí gè xiǎoshí. Nǚ: Hǎo de, wǒ zhǔnshí zài jíhédiǎn děng dàjiā, shùnbiàn dài gè dà bǎoxiānhé zhuāng cǎoméi. Wèn: Tāmen dǎsuàn zhōu liù jǐ diǎn jíhé?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, cuối tuần bộ phận mình rủ nhau ra nông trang ngoại ô hái dâu tây, bạn có đi không? Nữ: Tuyệt quá, nghe nói trong nhà kính ven đường dâu tây vừa to vừa ngọt, lại trồng hữu cơ nữa. Nam: Đúng rồi, tám giờ sáng thứ Bảy tập trung lên xe buýt dưới sảnh công ty, đi xe mất khoảng một tiếng. Nữ: Vâng, em sẽ đến điểm hẹn đúng giờ đón mọi người, tiện thể đem theo hộp bảo quản to để đựng dâu. Hỏi: Họ dự định thứ Bảy mấy giờ tập trung?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 7:00
B. 8:00
C. 9:00
Phân tích đối chiếu: 女:太好了,听说道旁的草莓大棚里草莓又大又甜,都是有机种植的。
男:小李,周末我们部门一起去郊区农家乐采摘草莓,你去不去?
女:太好了,听说道旁的草莓大棚里草莓又大又甜,都是有机种植的。
男:对啊,周六早晨八点在公司楼下大巴车集合,车程大约一个小时。
女:好的,我准时在集合点等大家,顺便带个大保鲜盒装草莓。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (8:00).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo zhào, xià zhōu gōng sī jǔ bàn chūn jì yǔ máo qiú yǒu yì sài, nǐ bào míng cān jiā hùn shuāng le ma?
nán: wǒ yǐ jīng tián hǎo bào míng biǎo le, kě xī xiàn zài hái méi zhǎo dào dā dàng de hùn shuāng nǚ duì yuán ne。
nǚ: wǒ píng shí měi zhōu èr hé zhōu sì wǎn shàng dōu qù tǐ yù guǎn dǎ qiú, yào bù wǒ men liǎ zǔ duì dā dàng ba?
nán: nà tài hǎo le! nǐ de qiú jì quán bù mén dōu zhī dào hěn lì hài, yǒu nǐ dāng dā dàng wǒ men kěn dìng néng ná jiǎng pái!
wèn: nǚ de dǎ suàn zài yǔ máo qiú sài zhōng zuò shén me?
nǚ: xiǎo zhào, xià zhōu gōng sī jǔ bàn chūn jì yǔ máo qiú yǒu yì sài, nǐ bào míng cān jiā hùn shuāng le ma?
nán: wǒ yǐ jīng tián hǎo bào míng biǎo le, kě xī xiàn zài hái méi zhǎo dào dā dàng de hùn shuāng nǚ duì yuán ne。
nǚ: wǒ píng shí měi zhōu èr hé zhōu sì wǎn shàng dōu qù tǐ yù guǎn dǎ qiú, yào bù wǒ men liǎ zǔ duì dā dàng ba?
nán: nà tài hǎo le! nǐ de qiú jì quán bù mén dōu zhī dào hěn lì hài, yǒu nǐ dāng dā dàng wǒ men kěn dìng néng ná jiǎng pái!
wèn: nǚ de dǎ suàn zài yǔ máo qiú sài zhōng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, tuần sau công ty tổ chức giải cầu lông giao hữu mùa xuân, bạn đã đăng ký đánh đôi nam nữ chưa?
Nam: Tớ điền phiếu đăng ký rồi, tiếc là hiện tại chưa tìm được bạn nữ đánh cặp cùng.
Nữ: Tớ bình thường tối thứ Ba với thứ Năm đều đến nhà thi đấu đánh cầu, hay là hai đứa mình ghép cặp thi đấu đi?
Nam: Thế thì tuyệt quá! Trình độ đánh cầu của bạn cả phòng ai cũng biết là đỉnh, có bạn đánh cặp chắc chắn tụi mình ẵm huy chương!
Hỏi: Người nữ dự định làm gì trong giải thi đấu cầu lông?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小赵,下周公司举办春季羽毛球友谊赛,你报名参加混双了吗? 男:我已经填好报名表了,可惜现在还没找到搭档的混双女队员呢。 女:我平时每周二和周四晚上都去体育馆打球,要不我们俩组队搭档吧? 男:那太好了!你的球技全部门都知道很厉害,有你当搭档我们肯定能拿奖牌! 问:女的打算在羽毛球赛中做什么? (Nǚ: Xiǎo Zhào, xià zhōu gōngsī jǔbàn chūnjì yǔmáoqiú yǒuyìsài, nǐ bàomíng cānjiā hùnshuāng le ma? Nán: Wǒ yǐjīng tián hǎo bàomíngbiǎo le, kěxī xiànzài hái méi zhǎodào dādàng de hùnshuāng nǚ duìyuán ne. Nǚ: Wǒ píngshí měi zhōu èr hé zhōu sì wǎnshang dōu qù tǐyùguǎn dǎqiú, yàobù wǒmen liǎ zǔduì dādàng ba? Nán: Nà tài hǎo le! Nǐ de qiújì quán bùmén dōu zhīdào hěn lìhai, yǒu nǐ dāng dādàng wǒmen kěndìng néng ná jiǎngpái! Wèn: Nǚ de dǎsuàn zài yǔmáoqiúsài zhōng zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, tuần sau công ty tổ chức giải cầu lông giao hữu mùa xuân, bạn đã đăng ký đánh đôi nam nữ chưa? Nam: Tớ điền phiếu đăng ký rồi, tiếc là hiện tại chưa tìm được bạn nữ đánh cặp cùng. Nữ: Tớ bình thường tối thứ Ba với thứ Năm đều đến nhà thi đấu đánh cầu, hay là hai đứa mình ghép cặp thi đấu đi? Nam: Thế thì tuyệt quá! Trình độ đánh cầu của bạn cả phòng ai cũng biết là đỉnh, có bạn đánh cặp chắc chắn tụi mình ẵm huy chương! Hỏi: Người nữ dự định làm gì trong giải thi đấu cầu lông?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 和男的组队参赛
B. 当裁判员
C. 在家休息
Phân tích đối chiếu: 男:我已经填好报名表了,可惜现在还没找到搭档的混双女队员呢。
女:小赵,下周公司举办春季羽毛球友谊赛,你报名参加混双了吗?
男:我已经填好报名表了,可惜现在还没找到搭档的混双女队员呢。
女:我平时每周二和周四晚上都去体育馆打球,要不我们俩组队搭档吧?
男:那太好了!你的球技全部门都知道很厉害,有你当搭档我们肯定能拿奖牌! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (和男的组队参赛).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: nín hǎo nǚ shì, qǐng wèn nín dǎ suàn zū yí tào shén me yàng de fáng zi? yù suàn shì duō shǎo?
nǚ: wǒ xiǎng zū yí tào yí shì yì tīng de gōng yù, lí èr hào xiàn dì tiě zhàn zǒu lù bù chāo guò shí fēn zhōng。
nán: zhèng hǎo fù jìn yáng guāng huā yuán xiǎo qū yǒu yí tào jīng zhuāng xiū de fáng zi, yuè zū jīn liǎng qiān wǔ, suí shí néng rù zhù。
nǚ: tài fú hé wǒ de yāo qiú le! jīn tiān xià wǔ xià bān hòu nín néng dài wǒ shí dì qù kàn kàn fáng ma?
wèn: nǚ de zū fáng de zhǔ yào yāo qiú shì shén me?
nán: nín hǎo nǚ shì, qǐng wèn nín dǎ suàn zū yí tào shén me yàng de fáng zi? yù suàn shì duō shǎo?
nǚ: wǒ xiǎng zū yí tào yí shì yì tīng de gōng yù, lí èr hào xiàn dì tiě zhàn zǒu lù bù chāo guò shí fēn zhōng。
nán: zhèng hǎo fù jìn yáng guāng huā yuán xiǎo qū yǒu yí tào jīng zhuāng xiū de fáng zi, yuè zū jīn liǎng qiān wǔ, suí shí néng rù zhù。
nǚ: tài fú hé wǒ de yāo qiú le! jīn tiān xià wǔ xià bān hòu nín néng dài wǒ shí dì qù kàn kàn fáng ma?
wèn: nǚ de zū fáng de zhǔ yào yāo qiú shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, xin hỏi chị định thuê căn hộ thế nào ạ? Ngân sách dự kiến khoảng bao nhiêu?
Nữ: Tôi muốn thuê một căn hộ một phòng ngủ một phòng khách, đi bộ ra ga tàu điện ngầm tuyến số 2 không quá mười phút.
Nam: Vừa hay ở khu dân cư Vườn Ánh Dương gần đây có một căn hộ nội thất cao cấp, giá thuê tháng hai triệu rưỡi, có thể dọn vào ở ngay.
Nữ: Quá đúng yêu cầu của tôi rồi! Chiều nay sau khi tan làm anh dẫn tôi đi xem nhà thực tế được không ạ?
Hỏi: Yêu cầu chính khi thuê nhà của người nữ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:您好女士,请问您打算租一套什么样的房子?预算是多少? 女:我想租一套一室一厅的公寓,离二号线地铁站走路不超过十分钟。 男:正好附近阳光花园小区有一套精装修的房子,月租金两千五,随时能入住。 女:太符合我的要求了!今天下午下班后您能带我实地去看看房吗? 问:女的租房的主要要求是什么? (Nán: Nín hǎo nǚshì, qǐngwèn nín dǎsuàn zū yí tào shénmeyàng de fángzi? Yùsuàn shì duōshao? Nǚ: Wǒ xiǎng zū yí tào yí shì yì tīng de gōngyù, lí èr hào xiàn dìtiězhàn zǒulù bù chāoguò shí fēnzhōng. Nán: Zhènghǎo fùjìn Yángguāng Huāyuán xiǎoqū yǒu yí tào jīng zhuāngxiū de fángzi, yuè zūjīn liǎng qiān wǔ, suíshí néng rùzhù. Nǚ: Tài fúhé wǒ de yāoqiú le! Jīntiān xiàwǔ xiàbān hòu nín néng dài wǒ shídì qù kànkan fáng ma? Wèn: Nǚ de zūfáng de zhǔyào yāoqiú shì shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, xin hỏi chị định thuê căn hộ thế nào ạ? Ngân sách dự kiến khoảng bao nhiêu? Nữ: Tôi muốn thuê một căn hộ một phòng ngủ một phòng khách, đi bộ ra ga tàu điện ngầm tuyến số 2 không quá mười phút. Nam: Vừa hay ở khu dân cư Vườn Ánh Dương gần đây có một căn hộ nội thất cao cấp, giá thuê tháng hai triệu rưỡi, có thể dọn vào ở ngay. Nữ: Quá đúng yêu cầu của tôi rồi! Chiều nay sau khi tan làm anh dẫn tôi đi xem nhà thực tế được không ạ? Hỏi: Yêu cầu chính khi thuê nhà của người nữ là gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 离地铁站近
B. 面积特别大
C. 带大花园
Phân tích đối chiếu: 女:我想租一套一室一厅的公寓,离二号线地铁站走路不超过十分钟。
男:您好女士,请问您打算租一套什么样的房子?预算是多少?
女:我想租一套一室一厅的公寓,离二号线地铁站走路不超过十分钟。
男:正好附近阳光花园小区有一套精装修的房子,月租金两千五,随时能入住。
女:太符合我的要求了!今天下午下班后您能带我实地去看看房吗? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (离地铁站近).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de liǎn sè zěn me kàn qǐ lái nà me chà? shì bu shì zuó wǎn méi xiū xi hǎo?
nán: zuó wǎn chī le lù biān tān de kǎo shēng háo, bàn yè kāi shǐ dù zǐ jù liè jiǎo tòng, zhē teng le yì zhěng yè。
nǚ: hǎi xiān bù gān jìng tè bié róng yì yǐn fā jí xìng cháng wèi yán, gǎn jǐn qù yī yuàn guà hào kàn kàn ba。
nán: nǐ shuō dé duì, wǒ gāng cái yǐ jīng xiàng jīng lǐ qǐng hǎo bìng jià le, xiàn zài jiù dǎ chē qù yī yuàn kàn jí zhěn。
wèn: nán de shēn tǐ zěn me le?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de liǎn sè zěn me kàn qǐ lái nà me chà? shì bu shì zuó wǎn méi xiū xi hǎo?
nán: zuó wǎn chī le lù biān tān de kǎo shēng háo, bàn yè kāi shǐ dù zǐ jù liè jiǎo tòng, zhē teng le yì zhěng yè。
nǚ: hǎi xiān bù gān jìng tè bié róng yì yǐn fā jí xìng cháng wèi yán, gǎn jǐn qù yī yuàn guà hào kàn kàn ba。
nán: nǐ shuō dé duì, wǒ gāng cái yǐ jīng xiàng jīng lǐ qǐng hǎo bìng jià le, xiàn zài jiù dǎ chē qù yī yuàn kàn jí zhěn。
wèn: nán de shēn tǐ zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, sắc mặt bạn sao trông kém thế kia? Có phải tối qua không ngủ đủ giấc không?
Nam: Tối qua ăn hàu nướng ở quán vỉa hè, nửa đêm bắt đầu đau quặn bụng, quằn quại cả một đêm ròng.
Nữ: Đồ hải sản không đảm bảo vệ sinh rất dễ bị viêm dạ dày ruột cấp tính, mau đến bệnh viện khám đi bạn.
Nam: Bạn nói phải đấy, vừa nãy tớ xin nghỉ ốm với sếp rồi, giờ bắt taxi vào viện khám cấp cứu luôn đây.
Hỏi: Cơ thể người nam bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小李,你的脸色怎么看起来那么差?是不是昨晚没休息好? 男:昨晚吃了路边摊的烤生蚝,半夜开始肚子剧烈绞痛,折腾了一整夜。 女:海鲜不干净特别容易引发急性肠胃炎,赶紧去医院挂号看看吧。 男:你说得对,我刚才已经向经理请好病假了,现在就打车去医院看急诊。 问:男的身体怎么了? (Nǚ: Xiǎo Lǐ, nǐ de liǎnsè zěnme kàn qǐlái nàme chà? Shì bu shì zuówǎn méi xiūxi hǎo? Nán: Zuówǎn chī le lùbiāntān de kǎo shēngháo, bànyè kāishǐ dùzi jùliè jiǎotòng, zhēténg le yì zhěng yè. Nǚ: Hǎixiān bù gānjìng tèbié róngyì yǐnfā jíxìng chángwèiyán, gǎnjǐn qù yīyuàn guàhào kànkan ba. Nán: Nǐ shuō de duì, wǒ gāngcái yǐjīng xiàng jīnglǐ qǐng hǎo bìngjià le, xiànzài jiù dǎchē qù yīyuàn kàn jízhěn. Wèn: Nán de shēntǐ zěnme le?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, sắc mặt bạn sao trông kém thế kia? Có phải tối qua không ngủ đủ giấc không? Nam: Tối qua ăn hàu nướng ở quán vỉa hè, nửa đêm bắt đầu đau quặn bụng, quằn quại cả một đêm ròng. Nữ: Đồ hải sản không đảm bảo vệ sinh rất dễ bị viêm dạ dày ruột cấp tính, mau đến bệnh viện khám đi bạn. Nam: Bạn nói phải đấy, vừa nãy tớ xin nghỉ ốm với sếp rồi, giờ bắt taxi vào viện khám cấp cứu luôn đây. Hỏi: Cơ thể người nam bị làm sao?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 肚子疼
B. 腿受伤了
C. 牙疼
Phân tích đối chiếu: 男:昨晚吃了路边摊的烤生蚝,半夜开始肚子剧烈绞痛,折腾了一整夜。
女:小李,你的脸色怎么看起来那么差?是不是昨晚没休息好?
男:昨晚吃了路边摊的烤生蚝,半夜开始肚子剧烈绞痛,折腾了一整夜。
女:海鲜不干净特别容易引发急性肠胃炎,赶紧去医院挂号看看吧。
男:你说得对,我刚才已经向经理请好病假了,现在就打车去医院看急诊。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (肚子疼).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo wáng, tīng shuō nǐ zuì jìn zài gēn zhuān yè jiào liàn xué tán gǔ zhēng? xué dé zěn me yàng le?
nǚ: gǔ zhēng de shēng yīn tè bié yōu yǎ dòng tīng, wǒ xiàn zài yǐ jīng xué huì tán liǎng shǒu jīng diǎn de rù mén qǔ zi le。
nán: liàn xí shǒu xíng nán bu nán? shǒu zhǐ tou mó chū pào le ma?
nǚ: gāng kāi shǐ liàn xí què shí zhǐ jiān yǒu xiē suān téng, bú guò dài shàng zhuān yòng jiǎ zhǐ jiǎ zhī hòu jiù hǎo duō le。
wèn: guān yú nǚ de, cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me?
nán: xiǎo wáng, tīng shuō nǐ zuì jìn zài gēn zhuān yè jiào liàn xué tán gǔ zhēng? xué dé zěn me yàng le?
nǚ: gǔ zhēng de shēng yīn tè bié yōu yǎ dòng tīng, wǒ xiàn zài yǐ jīng xué huì tán liǎng shǒu jīng diǎn de rù mén qǔ zi le。
nán: liàn xí shǒu xíng nán bu nán? shǒu zhǐ tou mó chū pào le ma?
nǚ: gāng kāi shǐ liàn xí què shí zhǐ jiān yǒu xiē suān téng, bú guò dài shàng zhuān yòng jiǎ zhǐ jiǎ zhī hòu jiù hǎo duō le。
wèn: guān yú nǚ de, cóng duì huà zhōng kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, nghe nói dạo này bạn đang theo giáo viên chuyên nghiệp học đánh đàn tranh à? Học đến đâu rồi?
Nữ: Tiếng đàn tranh thanh tao êm tai lắm, hiện tại tớ đã học đánh được hai bản nhạc nhập môn kinh điển rồi.
Nam: Luyện khẩu hình tay có khó không? Đầu ngón tay có bị rộp da không?
Nữ: Mới đầu tập thì đầu ngón tay hơi đau buốt thật, nhưng đeo móng giả chuyên dụng vào là đỡ hơn nhiều rồi.
Hỏi: Về người nữ, từ đoạn đối thoại có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小王,听说你最近在跟专业教练学弹古筝?学得怎么样了? 女:古筝的声音特别优雅动听,我现在已经学会弹两首经典的入门曲子了。 男:练习手型难不难?手指头磨出泡了吗? 女:刚开始练习确实指尖有些酸疼,不过戴上专用假指甲之后就好多了。 问:关于女的,从对话中可以知道什么? (Nán: Xiǎo Wáng, tīngshuō nǐ zuìjìn zài gēn zhuānyè jiàoliàn xué tán gǔzhēng? Xué de zěnmeyàng le? Nǚ: Gǔzhēng de shēngyīn tèbié yōuyǎ dòngtīng, wǒ xiànzài yǐjīng xuéhuì tán liǎng shǒu jīngdiǎn de rùmén qǔzi le. Nán: Liànxí shǒuxíng nán bu nán? Shǒuzhǐtou mó chū pào le ma? Nǚ: Gāng kāishǐ liànxí quèshí zhǐjiān yǒuxiē suānténg, búguò dài shàng zhuānyòng jiǎ zhǐjia zhīhòu jiù hǎo duō le. Wèn: Guānyú nǚ de, cóng duìhuà zhōng kěyǐ zhīdào shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, nghe nói dạo này bạn đang theo giáo viên chuyên nghiệp học đánh đàn tranh à? Học đến đâu rồi? Nữ: Tiếng đàn tranh thanh tao êm tai lắm, hiện tại tớ đã học đánh được hai bản nhạc nhập môn kinh điển rồi. Nam: Luyện khẩu hình tay có khó không? Đầu ngón tay có bị rộp da không? Nữ: Mới đầu tập thì đầu ngón tay hơi đau buốt thật, nhưng đeo móng giả chuyên dụng vào là đỡ hơn nhiều rồi. Hỏi: Về người nữ, từ đoạn đối thoại có thể biết được điều gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 在学弹乐器
B. 喜欢弹吉他
C. 准备买钢琴
Phân tích đối chiếu: 女:古筝的声音特别优雅动听,我现在已经学会弹两首经典的入门曲子了。
男:小王,听说你最近在跟专业教练学弹古筝?学得怎么样了?
女:古筝的声音特别优雅动听,我现在已经学会弹两首经典的入门曲子了。
男:练习手型难不难?手指头磨出泡了吗?
女:刚开始练习确实指尖有些酸疼,不过戴上专用假指甲之后就好多了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在学弹乐器).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiān shēng nín hǎo, huān yíng guāng lín, qǐng wèn nín xiǎng gěi xīn fáng tiāo xuǎn shén me yàng de chuāng lián?
nán: wǒ xiǎng gěi kè tīng xuǎn yí tào zhē guāng xiào guǒ hǎo de qiǎn huī sè chuāng lián, jì yào dà qì yòu yào róng yì qīng xǐ。
nǚ: nín kě yǐ kàn kàn zhè kuǎn yà má miàn liào de gāo jīng mì chuāng lián, chuí gǎn fēi cháng hǎo, ér qiě kě yǐ zhí jiē jī xǐ。
nán: zhì gǎn què shí hěn bú cuò, qǐng wèn wǒ men kè tīng liǎng mǐ bā de gāo、 sān mǐ wǔ de kuān, dìng zuò xū yào jǐ tiān?
wèn: nán de zhèng zài tiāo xuǎn shén me jiā jū yòng pǐn?
nǚ: xiān shēng nín hǎo, huān yíng guāng lín, qǐng wèn nín xiǎng gěi xīn fáng tiāo xuǎn shén me yàng de chuāng lián?
nán: wǒ xiǎng gěi kè tīng xuǎn yí tào zhē guāng xiào guǒ hǎo de qiǎn huī sè chuāng lián, jì yào dà qì yòu yào róng yì qīng xǐ。
nǚ: nín kě yǐ kàn kàn zhè kuǎn yà má miàn liào de gāo jīng mì chuāng lián, chuí gǎn fēi cháng hǎo, ér qiě kě yǐ zhí jiē jī xǐ。
nán: zhì gǎn què shí hěn bú cuò, qǐng wèn wǒ men kè tīng liǎng mǐ bā de gāo、 sān mǐ wǔ de kuān, dìng zuò xū yào jǐ tiān?
wèn: nán de zhèng zài tiāo xuǎn shén me jiā jū yòng pǐn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách, xin hỏi anh muốn chọn loại rèm cửa sổ thế nào cho căn nhà mới ạ?
Nam: Tôi muốn chọn cho phòng khách một bộ rèm màu xám nhạt cản sáng tốt, vừa trang nhã lại vừa dễ giặt giũ.
Nữ: Anh có thể tham khảo mẫu rèm vải lanh cao cấp này, độ rủ cực kỳ đẹp mà lại giặt máy trực tiếp được.
Nam: Chất vải đúng là sờ thích thật, cho tôi hỏi phòng khách nhà tôi cao 2m8, rộng 3m5 thì may đo mất mấy ngày?
Hỏi: Người nam đang chọn món đồ dùng gia đình nào?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kính chào quý khách, xin hỏi anh muốn chọn loại rèm cửa sổ thế nào cho căn nhà mới ạ? Nam: Tôi muốn chọn cho phòng khách một bộ rèm màu xám nhạt cản sáng tốt, vừa trang nhã lại vừa dễ giặt giũ. Nữ: Anh có thể tham khảo mẫu rèm vải lanh cao cấp này, độ rủ cực kỳ đẹp mà lại giặt máy trực tiếp được. Nam: Chất vải đúng là sờ thích thật, cho tôi hỏi phòng khách nhà tôi cao 2m8, rộng 3m5 thì may đo mất mấy ngày? Hỏi: Người nam đang chọn món đồ dùng gia đình nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 窗帘
B. 沙发
C. 地毯
Phân tích đối chiếu: 男:我想给客厅选一套遮光效果好的浅灰色窗帘,既要大气又要容易清洗。
女:先生您好,欢迎光临,请问您想给新房挑选什么样的窗帘?
男:我想给客厅选一套遮光效果好的浅灰色窗帘,既要大气又要容易清洗。
女:您可以看看这款亚麻面料的高精密窗帘,垂感非常好,而且可以直接机洗。
男:质感确实很不错,请问我们客厅两米八的高、三米五的宽,定做需要几天? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (窗帘).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo zhào, xià zhōu gōng sī pài rén qù guǎng zhōu cān jiā guó jì jìn chū kǒu shāng pǐn jiāo yì huì, nǐ qù bu qù?
nǚ: jīng lǐ ān pái wǒ hé yè wù bù de zhāng zǒng yì qǐ chū chāi qù guǎng zhōu cān zhǎn。
nán: qù jǐ tiān ne? shén me shí hòu huí lái?
nǚ: wǒ men zhōu èr zǎo shàng de gāo tiě chū fā, zhōu wǔ xià wǔ de gāo tiě huí běi jīng, yí gòng qù sì tiān。
wèn: nǚ de zhè cì chū chāi yí gòng qù jǐ tiān?
nán: xiǎo zhào, xià zhōu gōng sī pài rén qù guǎng zhōu cān jiā guó jì jìn chū kǒu shāng pǐn jiāo yì huì, nǐ qù bu qù?
nǚ: jīng lǐ ān pái wǒ hé yè wù bù de zhāng zǒng yì qǐ chū chāi qù guǎng zhōu cān zhǎn。
nán: qù jǐ tiān ne? shén me shí hòu huí lái?
nǚ: wǒ men zhōu èr zǎo shàng de gāo tiě chū fā, zhōu wǔ xià wǔ de gāo tiě huí běi jīng, yí gòng qù sì tiān。
wèn: nǚ de zhè cì chū chāi yí gòng qù jǐ tiān?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, tuần sau công ty cử người đi Quảng Châu dự hội chợ xuất nhập khẩu quốc tế, bạn có đi không?
Nữ: Giám đốc phân công tớ cùng sếp Trương bên bộ phận kinh doanh đi công tác dự triển lãm.
Nam: Đi mấy ngày vậy bạn? Khi nào thì về?
Nữ: Tụi tớ đi tàu cao tốc sáng thứ Ba, chiều thứ Sáu đi tàu về lại Bắc Kinh, tổng cộng đi bốn ngày.
Hỏi: Người nữ đợt công tác này tất cả đi mấy ngày?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小赵,下周公司派人去广州参加国际进出口商品交易会,你去不去? 女:经理安排我和业务部的张总一起出差去广州参展。 男:去几天呢?什么时候回来? 女:我们周二早上的高铁出发,周五下午的高铁回北京,一共去四天。 问:女的这次出差一共去几天? (Nán: Xiǎo Zhào, xià zhōu gōngsī pài rén qù Guǎngzhōu cānjiā guójì jìnchūkǒu shāngpǐn jiāoyìhuì, nǐ qù bu qù? Nǚ: Jīnglǐ ānpái wǒ hé yèwùbù de Zhāng zǒng yìqǐ chūchāi qù Guǎngzhōu cānzhǎn. Nán: Qù jǐ tiān ne? Shénme shíhou huílái? Nǚ: Wǒmen zhōu èr zǎoshang de gāotiě chūfā, zhōu wǔ xiàwǔ de gāotiě huí Běijīng, yígòng qù sì tiān. Wèn: Nǚ de zhè cì chūchāi yígòng qù jǐ tiān?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, tuần sau công ty cử người đi Quảng Châu dự hội chợ xuất nhập khẩu quốc tế, bạn có đi không? Nữ: Giám đốc phân công tớ cùng sếp Trương bên bộ phận kinh doanh đi công tác dự triển lãm. Nam: Đi mấy ngày vậy bạn? Khi nào thì về? Nữ: Tụi tớ đi tàu cao tốc sáng thứ Ba, chiều thứ Sáu đi tàu về lại Bắc Kinh, tổng cộng đi bốn ngày. Hỏi: Người nữ đợt công tác này tất cả đi mấy ngày?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 三天
B. 四天
C. 五天
Phân tích đối chiếu: 女:经理安排我和业务部的张总一起出差去广州参展。
男:小赵,下周公司派人去广州参加国际进出口商品交易会,你去不去?
女:经理安排我和业务部的张总一起出差去广州参展。
男:去几天呢?什么时候回来?
女:我们周二早上的高铁出发,周五下午的高铁回北京,一共去四天。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (四天).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, chiếc nồi cơm điện thông minh bạn mới sắm trên mạng dùng thích không? Nấu cơm có dẻo thơm không?
Nam: Dùng thích lắm bạn ơi! Không chỉ hẹn giờ từ xa qua điện thoại được mà còn nấu cháo, hầm canh và làm bánh gato được nữa cơ.
Nữ: Thao tác có phức tạp không? Người lớn tuổi trong nhà có biết dùng không?
Nam: Bảng điều khiển toàn chữ to và có cả giọng nói hướng dẫn, người già xem qua sách hướng dẫn một lần là dùng ngon ơ.
Hỏi: Chiếc nồi cơm điện này có đặc điểm gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, chiếc nồi cơm điện thông minh bạn mới sắm trên mạng dùng thích không? Nấu cơm có dẻo thơm không? Nam: Dùng thích lắm bạn ơi! Không chỉ hẹn giờ từ xa qua điện thoại được mà còn nấu cháo, hầm canh và làm bánh gato được nữa cơ. Nữ: Thao tác có phức tạp không? Người lớn tuổi trong nhà có biết dùng không? Nam: Bảng điều khiển toàn chữ to và có cả giọng nói hướng dẫn, người già xem qua sách hướng dẫn một lần là dùng ngon ơ. Hỏi: Chiếc nồi cơm điện này có đặc điểm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 功能多操作简单
B. 价格特别昂贵
C. 煮饭速度很慢
Phân tích đối chiếu: 男:特别好用!不仅能够手机远程定时预约,还能煮粥、煲汤和做蛋糕呢。
女:小李,你在网上新买的那个智能电饭煲好用吗?蒸米饭香不香?
男:特别好用!不仅能够手机远程定时预约,还能煮粥、煲汤和做蛋糕呢。
女:操作起来复杂吗?家里老人能不能学会?
男:操作面板上都是大字体和语音提示,老人看一遍说明书就能轻松上手。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (功能多操作简单).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, bạn cầm trên tay hai vé vào bảo tàng mỹ thuật, chiều nay đi xem triển lãm tranh à?
Nữ: Đúng rồi bạn, Học viện Mỹ thuật Trung ương đang tổ chức triển lãm tranh sơn dầu thanh niên đương đại, trưng bày nhiều tác phẩm đoạt giải xuất sắc lắm.
Nam: Vừa hay chiều nay tớ viết xong bản báo cáo trong tay rồi, bạn dắt tớ đi cùng mở rộng tầm mắt được không?
Nữ: Hoan nghênh quá chứ! Tớ đang lo không rủ được bạn nào am hiểu nghệ thuật đi cùng đàm đạo đây.
Hỏi: Chiều nay họ dự định đi đâu?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, bạn cầm trên tay hai vé vào bảo tàng mỹ thuật, chiều nay đi xem triển lãm tranh à? Nữ: Đúng rồi bạn, Học viện Mỹ thuật Trung ương đang tổ chức triển lãm tranh sơn dầu thanh niên đương đại, trưng bày nhiều tác phẩm đoạt giải xuất sắc lắm. Nam: Vừa hay chiều nay tớ viết xong bản báo cáo trong tay rồi, bạn dắt tớ đi cùng mở rộng tầm mắt được không? Nữ: Hoan nghênh quá chứ! Tớ đang lo không rủ được bạn nào am hiểu nghệ thuật đi cùng đàm đạo đây. Hỏi: Chiều nay họ dự định đi đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 去美术馆看画展
B. 去电影院看电影
C. 去图书馆借书
Phân tích đối chiếu: 女:对啊,中央美院正在举办现代青年油画展,展示了很多获奖精品作品。
男:小张,你手里拿着两张美术馆门票,是下午去看画展吗?
女:对啊,中央美院正在举办现代青年油画展,展示了很多获奖精品作品。
男:正好我下午手头的报告写完了,能带我一起去开开眼界吗?
女:太欢迎了!我正愁找不到懂艺术的朋友一起去交流讨论呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (去美术馆看画展).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de xīn fā xíng jiǎn dé zhēn shuài qì, xiǎn de zhěng gè rén jīng shén bǎi bèi!
nán: xiè xiè kuā jiǎng, shì zài gōng sī páng biān xīn kāi de nà jiā shí shàng měi fà diàn jiǎn de。
nǚ: lǐ fā shī shǒu yì zěn me yàng? shōu fèi guì bu guì? wǒ yě xiǎng zhōu mò qù xiū jiǎn yí xià liú hǎi。
nán: xǐ jiǎn chuī quán tào dǎ wán zhé cái sān shí kuài qián, shī fu tè bié xì xīn, qiáng liè tuī jiàn nǐ qù tǐ yàn!
wèn: zhè jiān měi fà diàn de jià gé zěn me yàng?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de xīn fā xíng jiǎn dé zhēn shuài qì, xiǎn de zhěng gè rén jīng shén bǎi bèi!
nán: xiè xiè kuā jiǎng, shì zài gōng sī páng biān xīn kāi de nà jiā shí shàng měi fà diàn jiǎn de。
nǚ: lǐ fā shī shǒu yì zěn me yàng? shōu fèi guì bu guì? wǒ yě xiǎng zhōu mò qù xiū jiǎn yí xià liú hǎi。
nán: xǐ jiǎn chuī quán tào dǎ wán zhé cái sān shí kuài qián, shī fu tè bié xì xīn, qiáng liè tuī jiàn nǐ qù tǐ yàn!
wèn: zhè jiān měi fà diàn de jià gé zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, kiểu tóc mới của bạn cắt trông bảnh bao sáng sủa ghê, người trông tràn đầy năng lượng hẳn lên!
Nam: Cảm ơn bạn đã khen, tớ cắt ở tiệm salon thời trang mới mở ngay cạnh công ty đó.
Nữ: Tay nghề thợ thế nào? Giá có đắt không? Cuối tuần tớ cũng định đi tỉa lại mái tóc.
Nam: Trọn gói gội cắt sấy giảm giá xong có ba mươi đồng thôi, anh thợ làm cẩn thận tỉ mỉ lắm, nhiệt tình gợi ý bạn ghé trải nghiệm!
Hỏi: Giá cả của tiệm cắt tóc này thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小李,你的新发型剪得真帅气,显得整个人精神百倍! 男:谢谢夸奖,是在公司旁边新开的那家时尚美发店剪的。 女:理发师手艺怎么样?收费贵不贵?我也想周末去修剪一下刘海。 男:洗剪吹全套打完折才三十块钱,师傅特别细心,强烈推荐你去体验! 问:这间美发店的价格怎么样? (Nǚ: Xiǎo Lǐ, nǐ de xīn fǎxíng jiǎn de zhēn shuàiqì, xiǎnde zhěng gè rén jīngshén bǎibèi! Nán: Xièxie kuājiǎng, shì zài gōngsī pángbiān xīn kāi de nà jiā shíshàng měifàdiàn jiǎn de. Nǚ: Lǐfàshī shǒuyì zěnmeyàng? Shòufèi guì bu guì? Wǒ yě xiǎng zhōumò qù xiūjiǎn yíxià liúhǎi. Nán: Xǐ jiǎn chuī quántào dǎ wán zhé cái sānshí kuài qián, shīfu tèbié xìxīn, qiángliè tuījiàn nǐ qù tǐyàn! Wèn: Zhè jiān měifàdiàn de jiàgé zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, kiểu tóc mới của bạn cắt trông bảnh bao sáng sủa ghê, người trông tràn đầy năng lượng hẳn lên! Nam: Cảm ơn bạn đã khen, tớ cắt ở tiệm salon thời trang mới mở ngay cạnh công ty đó. Nữ: Tay nghề thợ thế nào? Giá có đắt không? Cuối tuần tớ cũng định đi tỉa lại mái tóc. Nam: Trọn gói gội cắt sấy giảm giá xong có ba mươi đồng thôi, anh thợ làm cẩn thận tỉ mỉ lắm, nhiệt tình gợi ý bạn ghé trải nghiệm! Hỏi: Giá cả của tiệm cắt tóc này thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 比较实惠便宜
B. 非常昂贵
C. 免费不花钱
Phân tích đối chiếu: 男:谢谢夸奖,是在公司旁边新开的那家时尚美发店剪的。
女:小李,你的新发型剪得真帅气,显得整个人精神百倍!
男:谢谢夸奖,是在公司旁边新开的那家时尚美发店剪的。
女:理发师手艺怎么样?收费贵不贵?我也想周末去修剪一下刘海。
男:洗剪吹全套打完折才三十块钱,师傅特别细心,强烈推荐你去体验! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (比较实惠便宜).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP