Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31002

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31002 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31002

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31002 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31002
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喝点儿水吧,今天踢得怎么样? (hē diǎn ér shuǐ ba, jīn tiān tī dé zěn me yàng) — Uống chút nước đi, hôm nay đá thế nào?
    • Nam (男): 我们班的水平比他们高,我们进了五个球! (wǒ men bān de shuǐ píng bǐ tā men gāo, wǒ men jìn le wǔ gè qiú) — Trình độ lớp chúng ta cao hơn họ, chúng ta đá vào năm quả!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喝点儿水吧,今天踢得怎么样? / 男:我们班的水平比他们高,我们进了五个球!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
    • Tranh B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
    • Tranh C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
    • Tranh D: Hai người đang đi siêu thị
    • Tranh E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
    • Tranh F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 每天都要洗碗和盘子,累不累? (měi tiān dōu yào xǐ wǎn hé pán zi, lèi bu lèi)
    • Nữ (女): 不累,我们家那位做饭,我来洗是应该的。 (bú lèi, wǒ men jiā nà wèi zuò fàn, wǒ lái xǐ shì yīng gāi de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nào cũng phải rửa bát và đĩa, có mệt không? Nữ: Không mệt, người nhà chúng tôi nấu cơm, tôi ra rửa là chuyện đương nhiên.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:每天都要洗碗和盘子,累不累? / 女:不累,我们家那位做饭,我来洗是应该的。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
    • Tranh B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
    • Tranh C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
    • Tranh D: Hai người đang đi siêu thị
    • Tranh E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
    • Tranh F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 十四床的病人今天好些了吧? (shí sì chuáng de bìng rén jīn tiān hǎo xiē le ba) — Bệnh nhân giường số mười bốn hôm nay đỡ hơn chút nào chưa?
    • Nam (男): 好多了,下个星期应该可以出院了。 (hǎo duō le, xià gè xīng qī yīng gāi kě yǐ chū yuàn le) — Đỡ nhiều rồi, tuần sau chắc là có thể xuất viện rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:十四床的病人今天好些了吧? / 男:好多了,下个星期应该可以出院了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
    • Tranh B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
    • Tranh C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
    • Tranh D: Hai người đang đi siêu thị
    • Tranh E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
    • Tranh F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们是去年秋天结婚的,你看,这张照片就是那会儿照的。 (wǒ men shì qù nián qiū tiān jié hūn de, nǐ kàn, zhè zhāng zhào piàn jiù shì nà huì er zhào de) — Chúng tôi kết hôn vào mùa thu năm ngoái, bạn xem, bức ảnh này chính là chụp lúc đó đấy.
    • Nữ (女): 你爱人真漂亮! (nǐ ài rén zhēn piào liang) — Vợ anh xinh quá!
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们是去年秋天结婚的,你看,这张照片就是那会儿照的。 / 女:你爱人真漂亮!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
    • Tranh B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
    • Tranh C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
    • Tranh D: Hai người đang đi siêu thị
    • Tranh E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
    • Tranh F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了啊。 (nǐ kàn jiàn wǒ de zhào xiàng jī le ma? wǒ jì de fàng zài bāo lǐ le a) — Bạn có thấy máy ảnh của tôi đâu không? Tôi nhớ là để trong túi xách mà.
    • Nam (男): 没看见,别着急,慢慢找。 (méi kàn jiàn, bié zháo jí, màn màn zhǎo) — Không thấy, đừng vội, từ từ tìm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了啊。 / 男:没看见,别着急,慢慢找。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)
    • Tranh B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了)
    • Tranh C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)
    • Tranh D: Hai người đang đi siêu thị
    • Tranh E: Khoe bức ảnh cưới chụp vào mùa thu năm ngoái (这张照片就是那会儿照的,你爱人真漂亮)
    • Tranh F: Bác sĩ và y tá thăm khám cho bệnh nhân giường số 14 sắp xuất viện (十四床的病人今天好些了吧)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Cô gái lục tìm chiếc máy ảnh để quên trong túi xách (你看见我的照相机了吗?我记得放在包里了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,祝您生日快乐! (jiě, zhù nín shēng rì kuài lè) — Chị, chúc chị sinh nhật vui vẻ!
    • Nữ (女): 谢谢你,谢谢你的礼物。 (xiè xiè nǐ, xiè xiè nǐ de lǐ wù) — Cảm ơn em, cảm ơn món quà của em.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姐,祝您生日快乐! / 女:谢谢你,谢谢你的礼物。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
    • Tranh B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
    • Tranh C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
    • Tranh D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
    • Tranh E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,出门前再检查检查你的行李,别又忘了什么东西。 (wèi, chū mén qián zài jiǎn chá jiǎn chá nǐ de xíng li, bié yòu wàng le shén me dōng xī) — Này, trước khi ra ngoài kiểm tra lại hành lý của anh đi, đừng lại quên mất thứ gì đấy.
    • Nam (男): 这次不会了,已经检查过两次了。 (zhè cì bú huì le, yǐ jīng jiǎn chá guò liǎng cì le) — Lần này không đâu, đã kiểm tra hai lần rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,出门前再检查检查你的行李,别又忘了什么东西。 / 男:这次不会了,已经检查过两次了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
    • Tranh B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
    • Tranh C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
    • Tranh D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
    • Tranh E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看看这段话这样写怎么样? (nǐ kàn kàn zhè duàn huà zhè yàng xiě zěn me yàng) — Em xem đoạn văn này viết thế này thì thế nào?
    • Nữ (女): 除了这个句子意思有些不清楚外,其他都不错。 (chú le zhè ge jù zi yì sī yǒu xiē bù qīng chǔ wài, qí tā dōu bú cuò) — Ngoại trừ câu này nghĩa hơi không rõ ra, các câu khác đều rất ổn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看看这段话这样写怎么样? / 女:除了这个句子意思有些不清楚外,其他都不错。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
    • Tranh B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
    • Tranh C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
    • Tranh D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
    • Tranh E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么不看新闻了? (zěn me bú kàn xīn wén le) — Sao không xem tin tức nữa?
    • Nam (男): 世界杯七点半开始,我等了四年了。 (shì jiè bēi qī diǎn bàn kāi shǐ, wǒ děng le sì nián le) — World Cup bảy giờ rưỡi bắt đầu, anh đợi bốn năm rồi đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么不看新闻了? / 男:世界杯七点半开始,我等了四年了。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
    • Tranh B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
    • Tranh C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
    • Tranh D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
    • Tranh E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爷爷年轻的时候真有意思,这是真的吗? (yé ye nián qīng de shí hòu zhēn yǒu yì sī, zhè shì zhēn de ma)
    • Nữ (女): 当然是真的,他那时候还特别喜欢送我花。 (dāng rán shì zhēn de, tā nà shí hòu hái tè bié xǐ huan sòng wǒ huā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông hồi trẻ thú vị thật đấy, đây là thật ạ? Nữ: Đương nhiên là thật rồi, hồi đó ông còn đặc biệt thích tặng hoa cho tôi cơ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爷爷年轻的时候真有意思,这是真的吗? / 女:当然是真的,他那时候还特别喜欢送我花。
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Hai người cùng xem và góp ý sửa câu văn trên bản thảo (你看看这段话这样写怎么样)
    • Tranh B: Kiểm tra kỹ vali hành lý trước khi lên đường ra ngoài (出门前再检查检查你的行李)
    • Tranh C: Em trai tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật chị gái (姐,祝您生日快乐!谢谢你的礼物)
    • Tranh D: Chàng trai hào hứng chờ xem giải bóng đá World Cup lúc 7 rưỡi tối trên tivi (世界杯七点半开始,我等了四年了)
    • Tranh E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Hai bà cháu/mẹ con xem ảnh kỷ niệm thời trẻ ông tặng hoa cho bà (他那时候还特别喜欢送我花).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★弟弟正在看电视。
dì di zhèng zài kàn diàn shì。
dì di zhèng zài kàn diàn shì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 把电视声音关小点儿,你弟弟明天考试,正在复习呢,别影响他。 (bǎ diàn shì shēng yīn guān xiǎo diǎn ér, nǐ dì di míng tiān kǎo shì, zhèng zài fù xí ne, bié yǐng xiǎng tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 弟弟正在看电视。 (dì di zhèng zài kàn diàn shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vặn nhỏ tiếng TV lại đi, em trai ngày mai thi, đang ôn tập đấy, đừng ảnh hưởng đến nó. ★ Em trai đang xem TV.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 把电视声音关小点儿,你弟弟明天考试,正在复习呢,别影响他。 ★ 弟弟正在看电视。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 弟弟正在看电视。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 弟弟正在看电视。 Lời thoại trong bài nêu rõ "把电视声音关小点儿,你弟弟明天考试,正在复习呢,别影响他。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 弟弟正在看电视。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★这个题很难。
zhè ge tí hěn nán。
zhè ge tí hěn nán。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你看看这个题?开始大家以为很容易,没想到,到下课也没做出来。 (nǐ kàn kàn zhè gè tí? kāi shǐ dà jiā yǐ wéi hěn róng yì, méi xiǎng dào, dào xià kè yě méi zuò chū lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 这个题很难。 (zhè ge tí hěn nán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Em xem câu hỏi này đi? Ban đầu mọi người tưởng rất dễ, nào ngờ đến lúc tan học cũng không làm ra. ★ Câu hỏi này rất khó.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你看看这个题?开始大家以为很容易,没想到,到下课也没做出来。 ★ 这个题很难。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这个题很难。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 这个题很难。 Nội dung lời thoại "你看看这个题?开始大家以为很容易,没想到,到下课也没做出来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这个题很难。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★宾馆旁边有个公园。
bīn guǎn páng biān yǒu gè gōng yuán。
bīn guǎn páng biān yǒu gè gōng yuán。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个宾馆的南边有一个公园,奇怪的是,这张地图上把公园画在宾馆的北边了。 (zhè ge bīn guǎn de nán biān yǒu yí gè gōng yuán, qí guài de shì, zhè zhāng dì tú shàng bǎ gōng yuán huà zài bīn guǎn de běi biān le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 宾馆旁边有个公园。 (bīn guǎn páng biān yǒu gè gōng yuán)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phía nam khách sạn này có một công viên, điều kỳ lạ là trên bản đồ này lại vẽ công viên ở phía bắc khách sạn. ★ Bên cạnh khách sạn có một công viên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个宾馆的南边有一个公园,奇怪的是,这张地图上把公园画在宾馆的北边了。 ★ 宾馆旁边有个公园。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 宾馆旁边有个公园。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 宾馆旁边有个公园。 Nội dung lời thoại "这个宾馆的南边有一个公园,奇怪的是,这张地图上把公园画在宾馆的北边了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 宾馆旁边有个公园。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他不喜欢小狗。
tā bù xǐ huan xiǎo gǒu。
tā bù xǐ huan xiǎo gǒu。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。 (wǒ yǒu yì tiáo xiǎo gǒu, hé tā zài yì qǐ de shí jiān yuè jiǔ, wǒ yuè jué de tā cōng ming、 kě ài)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不喜欢小狗。 (tā bù xǐ huan xiǎo gǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có một chú chó nhỏ, thời gian ở cùng nó càng lâu, tôi càng cảm thấy nó thông minh, đáng yêu. ★ Anh ấy không thích chó nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。 ★ 他不喜欢小狗。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不喜欢小狗。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不喜欢小狗。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我有一条小狗,和它在一起的时间越久,我越觉得它聪明、可爱。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不喜欢小狗。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他这个周末去看电影。
tā zhè ge zhōu mò qù kàn diàn yǐng。
tā zhè ge zhōu mò qù kàn diàn yǐng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个周末有个重要的会议,所以不能和你一起去看那个电影了,对不起,下周怎么样? (zhè ge zhōu mò yǒu gè zhòng yào de huì yì, suǒ yǐ bù néng hé nǐ yì qǐ qù kàn nà ge diàn yǐng le, duì bù qǐ, xià zhōu zěn me yàng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他这个周末去看电影。 (tā zhè ge zhōu mò qù kàn diàn yǐng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần này có một cuộc họp quan trọng, thế nên không thể cùng em đi xem bộ phim đó được, xin lỗi nhé, tuần sau thì sao? ★ Anh ấy cuối tuần này đi xem phim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个周末有个重要的会议,所以不能和你一起去看那个电影了,对不起,下周怎么样? ★ 他这个周末去看电影。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他这个周末去看电影。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他这个周末去看电影。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这个周末有个重要的会议,所以不能和你一起去看那个电影了,对不起,下周怎么样?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他这个周末去看电影。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★妈妈晚上不在家吃饭。
mā ma wǎn shàng bú zài jiā chī fàn。
mā ma wǎn shàng bú zài jiā chī fàn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 你妈晚上和朋友们在外面吃饭,所以我们要自己做饭了,让我看看冰箱里有什么吃的。 (nǐ mā wǎn shàng hé péng yǒu men zài wài miàn chī fàn, suǒ yǐ wǒ men yào zì jǐ zuò fàn le, ràng wǒ kàn kàn bīng xiāng lǐ yǒu shén me chī de)
    • Nhận định đối chiếu (★): 妈妈晚上不在家吃饭。 (mā ma wǎn shàng bú zài jiā chī fàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ tối nay ăn cơm với bạn bè ở bên ngoài, thế nên chúng ta phải tự nấu cơm thôi, để tôi xem trong tủ lạnh có gì ăn nào. ★ Mẹ tối nay không ăn cơm ở nhà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你妈晚上和朋友们在外面吃饭,所以我们要自己做饭了,让我看看冰箱里有什么吃的。 ★ 妈妈晚上不在家吃饭。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈晚上不在家吃饭。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 妈妈晚上不在家吃饭。 Nội dung lời thoại "你妈晚上和朋友们在外面吃饭,所以我们要自己做饭了,让我看看冰箱里有什么吃的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妈妈晚上不在家吃饭。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★房间里很冷。
fáng jiān lǐ hěn lěng。
fáng jiān lǐ hěn lěng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 客人马上就要来了,你去告诉李小姐先把房间里的空调打开,今天太热了。 (kè rén mǎ shàng jiù yào lái le, nǐ qù gào sù lǐ xiǎo jiě xiān bǎ fáng jiān lǐ de kōng tiáo dǎ kāi, jīn tiān tài rè le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 房间里很冷。 (fáng jiān lǐ hěn lěng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khách sắp đến nơi rồi, em đi bảo tiểu Lý bật điều hòa trong phòng trước đi, hôm nay trời nóng quá. ★ Trong phòng rất lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 客人马上就要来了,你去告诉李小姐先把房间里的空调打开,今天太热了。 ★ 房间里很冷。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 房间里很冷。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 房间里很冷。 Lời thoại trong bài nêu rõ "客人马上就要来了,你去告诉李小姐先把房间里的空调打开,今天太热了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 房间里很冷。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★花园不大。
huā yuán bú dà。
huā yuán bú dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。 (zhè ge fáng zi zhēn de hěn bú cuò, chú fáng hé xǐ shǒu jiān dōu hěn dà, fáng zi hòu miàn hái yǒu yí gè xiǎo huā yuán, xiàng nín zhè me xǐ huan xiǎo dòng wù, yǒu gè huā yuán huì hěn fāng biàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 花园不大。 (huā yuán bú dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Căn nhà này thực sự rất được, phòng bếp và nhà vệ sinh đều rất lớn, đằng sau nhà còn có một khu vườn nhỏ, như anh thích động vật nhỏ thế này, có một khu vườn sẽ rất tiện lợi. ★ Khu vườn không lớn lắm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。 ★ 花园不大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 花园不大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 花园不大。 Nội dung lời thoại "这个房子真的很不错,厨房和洗手间都很大,房子后面还有一个小花园,像您这么喜欢小动物,有个花园会很方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 花园不大。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他要去学校。
tā yào qù xué xiào。
tā yào qù xué xiào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这件事电话里讲不明白,我们还是见面说吧,一个小时后我到公司,你在办公室等我。 (zhè jiàn shì diàn huà lǐ jiǎng bù míng bái, wǒ men hái shì jiàn miàn shuō ba, yí gè xiǎo shí hòu wǒ dào gōng sī, nǐ zài bàn gōng shì děng wǒ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他要去学校。 (tā yào qù xué xiào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyện này nói qua điện thoại không rõ đâu, hay là chúng ta gặp mặt nói chuyện đi, một tiếng sau anh đến công ty, em đợi anh ở văn phòng nhé. ★ Anh ấy muốn đi trường học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这件事电话里讲不明白,我们还是见面说吧,一个小时后我到公司,你在办公室等我。 ★ 他要去学校。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他要去学校。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他要去学校。 Lời thoại trong bài nêu rõ "这件事电话里讲不明白,我们还是见面说吧,一个小时后我到公司,你在办公室等我。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他要去学校。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★比赛要求有变化。
bǐ sài yāo qiú yǒu biàn huà。
bǐ sài yāo qiú yǒu biàn huà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 这次比赛的新要求和需要注意的一些问题网上都有,你上网看一下,回去跟同学们也说一下。 (zhè cì bǐ sài de xīn yāo qiú hé xū yào zhù yì de yì xiē wèn tí wǎng shàng dōu yǒu, nǐ shàng wǎng kàn yí xià, huí qù gēn tóng xué men yě shuō yí xià)
    • Nhận định đối chiếu (★): 比赛要求有变化。 (bǐ sài yāo qiú yǒu biàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu mới của cuộc thi lần này và một số vấn đề cần chú ý đều có trên mạng cả, em lên mạng xem qua đi, quay về nói lại với các bạn học nhé. ★ Yêu cầu cuộc thi có sự thay đổi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这次比赛的新要求和需要注意的一些问题网上都有,你上网看一下,回去跟同学们也说一下。 ★ 比赛要求有变化。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 比赛要求有变化。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 比赛要求有变化。 Nội dung lời thoại "这次比赛的新要求和需要注意的一些问题网上都有,你上网看一下,回去跟同学们也说一下。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 比赛要求有变化。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 一直很好
B 需要提高
C 提高很快
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我发现,你现在很爱看新闻。 (wǒ fā xiàn, nǐ xiàn zài hěn ài kàn xīn wén) — Em phát hiện ra, anh bây giờ rất thích xem tin tức.
    • Nam (男): 我其实对新闻没兴趣,主要是想提高提高我的普通话水平。 (wǒ qí shí duì xīn wén méi xìng qù, zhǔ yào shi xiǎng tí gāo tí gāo wǒ de pǔ tōng huà shuǐ píng) — Anh thực ra không có hứng thú với tin tức lắm, chủ yếu là muốn nâng cao trình độ tiếng phổ thông của mình thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得自己的普通话怎么样? (nán de jué de zì jǐ de pǔ tōng huà zěn me yàng) — Nam nghĩ tiếng phổ thông của mình thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得自己的普通话怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我发现,你现在很爱看新闻。 男:我其实对新闻没兴趣,主要是想提高提高我的普通话水平。 问:男的觉得自己的普通话怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一直很好
    • B. 需要提高
    • C. 提高很快
  • Phân tích đối chiếu: 男:我其实对新闻没兴趣,主要是想提高提高我的普通话水平。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (需要提高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 住得近
B 要运动
C 工作忙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你最近比以前来得早了,搬家了? (nǐ zuì jìn bǐ yǐ qián lái de zǎo le, bān jiā le) — Dạo này em đến sớm hơn trước đây đấy, chuyển nhà à?
    • Nữ (女): 是啊,你不知道?我上个月就搬家了,走路十分钟就到。 (shì a, nǐ bù zhī dào? wǒ shàng gè yuè jiù bān jiā le, zǒu lù shí fēn zhōng jiù dào) — Vâng, anh không biết ạ? Em chuyển nhà từ tháng trước rồi, đi bộ mười phút là tới.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么来得早? (nǚ de wèi shén me lái de zǎo) — Nữ tại sao lại đến sớm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么来得早?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你最近比以前来得早了,搬家了? 女:是啊,你不知道?我上个月就搬家了,走路十分钟就到。 问:女的为什么来得早?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 住得近
    • B. 要运动
    • C. 工作忙
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,你不知道?我上个月就搬家了,走路十分钟就到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (住得近).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 借书
B 做游戏
C 打电话
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,3260 号为您服务,请问您查哪儿? (nín hǎo, 3 2 6 0 hào wèi nín fú wù, qǐng wèn nín chá nǎ ér) — Xin chào, số 3260 phục vụ bạn, xin hỏi bạn tra cứu ở đâu?
    • Nam (男): 你好,请帮我查一下国家图书馆的电话,谢谢。 (nǐ hǎo, qǐng bāng wǒ chá yí xià guó jiā tú shū guǎn de diàn huà, xiè xiè) — Chào bạn, phiền giúp tôi tra số điện thoại của Thư viện Quốc gia, cảm ơn.
    • Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Nam đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好,3260 号为您服务,请问您查哪儿? 男:你好,请帮我查一下国家图书馆的电话,谢谢。 问:男的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 借书
    • B. 做游戏
    • C. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: 男:你好,请帮我查一下国家图书馆的电话,谢谢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打电话).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 明天
B 春节
C 星期日
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天上午我们去看你奶奶,你作业写完了没? (míng tiān shàng wǔ wǒ men qù kàn nǐ nǎi nai, nǐ zuò yè xiě wán le méi) — Sáng mai chúng ta đi thăm bà nội em, bài tập của em đã viết xong chưa?
    • Nữ (女): 我今天一定能完成作业,相信我好了。 (wǒ jīn tiān yí dìng néng wán chéng zuò yè, xiāng xìn wǒ hǎo le) — Hôm nay em nhất định sẽ hoàn thành bài tập, tin em đi.
    • Câu hỏi (问): 他们哪天去奶奶家? (tā men nǎ tiān qù nǎi nai jiā) — Họ đi nhà bà nội vào ngày nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们哪天去奶奶家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天上午我们去看你奶奶,你作业写完了没? 女:我今天一定能完成作业,相信我好了。 问:他们哪天去奶奶家?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 明天
    • B. 春节
    • C. 星期日
  • Phân tích đối chiếu: 女:我今天一定能完成作业,相信我好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (明天).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 院长
B 校长
C 市长
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您请坐,王校长正在开会,会议马上就结束了。 (nín qǐng zuò, wáng xiào zhǎng zhèng zài kāi huì, huì yì mǎ shàng jiù jié shù le) — Mời anh ngồi, hiệu trưởng Vương đang họp, cuộc họp sắp kết thúc rồi.
    • Nam (男): 谢谢。我问您一下,贵校有多少在读学生?一万? (xiè xiè. wǒ wèn nín yí xià, guì xiào yǒu duō shǎo zài dú xué shēng? yí wàn) — Cảm ơn. Tôi hỏi cô chút, trường quý khách có bao nhiêu học sinh đang theo học? Một vạn à?
    • Câu hỏi (问): 男的要找谁? (nán de yào zhǎo shuí) — Nam muốn tìm ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您请坐,王校长正在开会,会议马上就结束了。 男:谢谢。我问您一下,贵校有多少在读学生?一万? 问:男的要找谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 院长
    • B. 校长
    • C. 市长
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢。我问您一下,贵校有多少在读学生?一万? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (校长).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 邻居
B 老师和学生
C 丈夫和妻子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 别说话,你听,这是什么声音? (bié shuō huà, nǐ tīng, zhè shì shén me shēng yīn) — Đừng nói gì cả, em nghe đi, đây là tiếng gì vậy?
    • Nữ (女): 你不知道?儿子昨天买了两只小鸟,一只红色的,一只黄色的。 (nǐ bù zhī dào? ér zi zuó tiān mǎi le liǎng zhī xiǎo niǎo, yì zhī hóng sè de, yì zhī huáng sè de) — Anh không biết à? Con trai hôm qua mua hai con chim nhỏ, một con màu đỏ, một con màu vàng.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能是什么关系? (tā men zuì kě néng shì shén me guān xì) — Họ rất có thể có quan hệ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们最可能是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:别说话,你听,这是什么声音? 女:你不知道?儿子昨天买了两只小鸟,一只红色的,一只黄色的。 问:他们最可能是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邻居
    • B. 老师和学生
    • C. 丈夫和妻子
  • Phân tích đối chiếu: 女:你不知道?儿子昨天买了两只小鸟,一只红色的,一只黄色的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫和妻子).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 牙疼
B 不爱吃
C 他已经刷牙了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 新买的这种㊪特别甜,很好吃,你吃一块儿? (xīn mǎi de zhè zhǒng tè bié tián, hěn hǎo chī, nǐ chī yí kuài ér) — Loại mới mua này rất ngọt, rất ngon, anh ăn một miếng không?
    • Nam (男): 不,我已经刷牙了。 (bù, wǒ yǐ jīng shuā yá le) — Không, anh đánh răng rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不吃㊪? (nán de wèi shén me bù chī) — Nam tại sao không ăn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不吃㊪?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:新买的这种㊪特别甜,很好吃,你吃一块儿? 男:不,我已经刷牙了。 问:男的为什么不吃㊪?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 牙疼
    • B. 不爱吃
    • C. 他已经刷牙了
  • Phân tích đối chiếu: 男:不,我已经刷牙了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他已经刷牙了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 机场
B 超市
C 地铁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这儿的环境很好,很安静。 (nǐ zhè ér de huán jìng hěn hǎo, hěn ān jìng) — Môi trường ở chỗ em rất tốt, rất yên tĩnh.
    • Nữ (女): 环境是不错,买东西也方便,附近就有超市,就是离地铁远。 (huán jìng shì bú cuò, mǎi dōng xī yě fāng biàn, fù jìn jiù yǒu chāo shì, jiù shì lí dì tiě yuǎn) — Môi trường thì được đấy, mua đồ cũng tiện, gần ngay có siêu thị, chỉ là cách tàu điện ngầm hơi xa.
    • Câu hỏi (问): 这儿离哪里近? (zhè ér lí nǎ lǐ jìn) — Chỗ này gần nơi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 超市 (chāo shì — siêu thị).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这儿离哪里近?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你这儿的环境很好,很安静。 女:环境是不错,买东西也方便,附近就有超市,就是离地铁远。 问:这儿离哪里近?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机场
    • B. 超市
    • C. 地铁
  • Phân tích đối chiếu: 女:环境是不错,买东西也方便,附近就有超市,就是离地铁远。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (超市).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 买水果
B 来接她
C 去上班
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我中午买了两箱苹果,你开车来接我吧。 (wǒ zhōng wǔ mǎi le liǎng xiāng píng guǒ, nǐ kāi chē lái jiē wǒ ba) — Trưa nay em mua hai thùng táo, anh lái xe đến đón em đi.
    • Nam (男): 好,等一会儿下班后我给你打电话。 (hǎo, děng yí huì ér xià bān hòu wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà) — Được, lát nữa tan làm anh gọi điện cho em.
    • Câu hỏi (问): 女的想让男的做什么? (nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me) — Nữ muốn nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我中午买了两箱苹果,你开车来接我吧。 男:好,等一会儿下班后我给你打电话。 问:女的想让男的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买水果
    • B. 来接她
    • C. 去上班
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,等一会儿下班后我给你打电话。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (来接她).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 打车
B 骑自行车
C 坐公共汽车
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您没去火车站?您的司机呢? (nín méi qù huǒ chē zhàn? nín de sī jī ne) — Em không đi ga tàu hỏa à? Tài xế của em đâu?
    • Nữ (女): 他今天有点事,我叫了辆出租车,几分钟后就到楼下。 (tā jīn tiān yǒu diǎn shì, wǒ jiào le liàng chū zū chē, jǐ fēn zhōng hòu jiù dào lóu xià) — Anh ấy hôm nay có chút việc, em gọi một chiếc xe taxi, vài phút nữa là đến dưới lầu.
    • Câu hỏi (问): 女的打算怎么去火车站? (nǚ de dǎ suàn zěn me qù huǒ chē zhàn) — Nữ dự định đi ga tàu hỏa bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算怎么去火车站?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您没去火车站?您的司机呢? 女:他今天有点事,我叫了辆出租车,几分钟后就到楼下。 问:女的打算怎么去火车站?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打车
    • B. 骑自行车
    • C. 坐公共汽车
  • Phân tích đối chiếu: 女:他今天有点事,我叫了辆出租车,几分钟后就到楼下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 饭馆
B 商店
C 医院
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我给你开点儿药,这段时间注意休息,不要太累。 (wǒ gěi nǐ kāi diǎn ér yào, zhè duàn shí jiān zhù yì xiū xi, bú yào tài lèi)
    • Nữ (女): 好的,我会注意的。 (hǎo de, wǒ huì zhù yì de)
    • Nam (男): 还有,咖啡和啤酒要少喝,不要吃羊肉和鱼。 (hái yǒu, kā fēi hé pí jiǔ yào shǎo hē, bú yào chī yáng ròu hé yú)
    • Nữ (女): 好,谢谢您。 (hǎo, xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 他们在哪里? (tā men zài nǎ lǐ) — "他们" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi kê cho cô ít thuốc, thời gian này chú ý nghỉ ngơi, đừng mệt quá. Nữ: Vâng, tôi sẽ chú ý. Nam: Còn nữa, cà phê và bia nên uống ít thôi, đừng ăn thịt cừu và cá. Nữ: Vâng, cảm ơn bác sĩ. Hỏi: Họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我给你开点儿药,这段时间注意休息,不要太累。 女:好的,我会注意的。 男:还有,咖啡和啤酒要少喝,不要吃羊肉和鱼。 女:好,谢谢您。 问:他们在哪里?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭馆
    • B. 商店
    • C. 医院
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,我会注意的。
    • 男:我给你开点儿药,这段时间注意休息,不要太累。
    • 女:好的,我会注意的。
    • 男:还有,咖啡和啤酒要少喝,不要吃羊肉和鱼。
    • 女:好,谢谢您。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (医院).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 哭了
B 饿了
C 鼻子不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 哥,刘阿姨是不是生气了? (gē, liú ā yí shì bu shì shēng qì le)
    • Nam (男): 没有啊。她只是鼻子有点儿不舒服。 (méi yǒu a. tā zhǐ shì bí zi yǒu diǎn er bù shū fú)
    • Nữ (女): 那就好,我以为她因为什么不高兴了。 (nà jiù hǎo, wǒ yǐ wéi tā yīn wèi shén me bù gāo xìng le)
    • Nam (男): 你不用那么客气。走,去看表演吧。 (nǐ bú yòng nà me kè qì. zǒu, qù kàn biǎo yǎn ba)
    • Câu hỏi (问): 刘阿姨怎么了? (liú ā yí zěn me le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh, cô Lưu giận phải không? Nam: Không đâu. Cô ấy chỉ là mũi hơi khó chịu chút thôi. Nữ: Thế thì tốt, em cứ tưởng cô ấy vì chuyện gì không vui chứ. Nam: Em không cần khách sáo vậy đâu. Đi thôi, đi xem biểu diễn nào. Hỏi: Cô Lưu bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "刘阿姨怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哥,刘阿姨是不是生气了? 男:没有啊。她只是鼻子有点儿不舒服。 女:那就好,我以为她因为什么不高兴了。 男:你不用那么客气。走,去看表演吧。 问:刘阿姨怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哭了
    • B. 饿了
    • C. 鼻子不舒服
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有啊。她只是鼻子有点儿不舒服。
    • 女:哥,刘阿姨是不是生气了?
    • 男:没有啊。她只是鼻子有点儿不舒服。
    • 女:那就好,我以为她因为什么不高兴了。
    • 男:你不用那么客气。走,去看表演吧。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (鼻子不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 喜欢跳舞
B 经常跑步
C 想去爬山
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 下个星期六我准备去爬山。 (xià gè xīng qī liù wǒ zhǔn bèi qù pá shān)
    • Nữ (女): 你很长时间没锻炼身体了,要小心点儿。 (nǐ hěn cháng shí jiān méi duàn liàn shēn tǐ le, yào xiǎo xīn diǎn ér)
    • Nam (男): 没关系,最近我不是开始跑步了吗? (méi guān xì, zuì jìn wǒ bú shì kāi shǐ pǎo bù le ma)
    • Nữ (女): 最近?你是从昨天才开始跑步的。 (zuì jìn? nǐ shì cóng zuó tiān cái kāi shǐ pǎo bù de)
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thứ bảy tuần sau anh chuẩn bị đi leo núi. Nữ: Anh rất lâu không rèn luyện cơ thể rồi, phải cẩn thận đấy. Nam: Không sao, dạo này anh chẳng phải đã bắt đầu chạy bộ rồi sao? Nữ: Dạo này? Anh là từ hôm qua mới bắt đầu chạy bộ đấy chứ. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 爬山 (pá shān — leo núi); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下个星期六我准备去爬山。 女:你很长时间没锻炼身体了,要小心点儿。 男:没关系,最近我不是开始跑步了吗? 女:最近?你是从昨天才开始跑步的。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜欢跳舞
    • B. 经常跑步
    • C. 想去爬山
  • Phân tích đối chiếu: 女:你很长时间没锻炼身体了,要小心点儿。
    • 男:下个星期六我准备去爬山。
    • 女:你很长时间没锻炼身体了,要小心点儿。
    • 男:没关系,最近我不是开始跑步了吗?
    • 女:最近?你是从昨天才开始跑步的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (想去爬山).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 2
B 3
C 4
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问,汉语词典在几层? (qǐng wèn, hàn yǔ cí diǎn zài jǐ céng)
    • Nam (男): 在二层,二层右边。 (zài èr céng, èr céng yòu biān)
    • Nữ (女): 还有一个问题,我可以借几天呢? (hái yǒu yí gè wèn tí, wǒ kě yǐ jiè jǐ tiān ne)
    • Nam (男): 对不起,词典不借出的,只能在这儿用。 (duì bù qǐ, cí diǎn bú jiè chū de, zhǐ néng zài zhè ér yòng)
    • Câu hỏi (问): 女的应该去第几层? (nǚ de yīng gāi qù dì jǐ céng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, từ điển tiếng Trung ở tầng mấy? Nam: Ở tầng hai, bên phải tầng hai. Nữ: Còn một câu hỏi nữa, em có thể mượn mấy ngày ạ? Nam: Xin lỗi, từ điển không cho mượn ra ngoài, chỉ có thể dùng ở đây. Hỏi: Nữ nên đi tầng mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的应该去第几层?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,汉语词典在几层? 男:在二层,二层右边。 女:还有一个问题,我可以借几天呢? 男:对不起,词典不借出的,只能在这儿用。 问:女的应该去第几层?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 2
    • B. 3
    • C. 4
  • Phân tích đối chiếu: 男:在二层,二层右边。
    • 女:请问,汉语词典在几层?
    • 男:在二层,二层右边。
    • 女:还有一个问题,我可以借几天呢?
    • 男:对不起,词典不借出的,只能在这儿用。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (2).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不胖
B 很热情
C 口渴了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 别吃了,你已经吃了三块儿蛋糕了。 (bié chī le, nǐ yǐ jīng chī le sān kuài ér dàn gāo le)
    • Nữ (女): 这是最后一块儿。 (zhè shì zuì hòu yí kuài ér)
    • Nam (男): 你总是吃甜的东西,不怕变胖吗? (nǐ zǒng shì chī tián de dōng xī, bú pà biàn pàng ma)
    • Nữ (女): 你放心,我们家的人都很瘦,吃不胖,我也一样。 (nǐ fàng xīn, wǒ men jiā de rén dōu hěn shòu, chī bú pàng, wǒ yě yí yàng)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng ăn nữa, em đã ăn ba miếng bánh ngọt rồi đấy. Nữ: Đây là miếng cuối cùng rồi. Nam: Em cứ ăn đồ ngọt suốt, không sợ béo lên à? Nữ: Anh yên tâm, người nhà tụi em đều rất gầy, ăn không béo lên được, em cũng vậy. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:别吃了,你已经吃了三块儿蛋糕了。 女:这是最后一块儿。 男:你总是吃甜的东西,不怕变胖吗? 女:你放心,我们家的人都很瘦,吃不胖,我也一样。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不胖
    • B. 很热情
    • C. 口渴了
  • Phân tích đối chiếu: 女:这是最后一块儿。
    • 男:别吃了,你已经吃了三块儿蛋糕了。
    • 女:这是最后一块儿。
    • 男:你总是吃甜的东西,不怕变胖吗?
    • 女:你放心,我们家的人都很瘦,吃不胖,我也一样。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (不胖).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不努力
B 没兴趣
C 迟到了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别难过了,考试成绩不是最重要的。 (bié nán guò le, kǎo shì chéng jì bú shì zuì zhòng yào de)
    • Nam (男): 我的分数太低了。 (wǒ de fēn shù tài dī le)
    • Nữ (女): 但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。 (dàn shì nǐ nǔ lì le. nǐ de wèn tí shì nǐ duì lì shǐ méi xìng qù)
    • Nam (男): 是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。 (shì, rú guǒ wǒ xǐ huān lì shǐ gēn wǒ xǐ huan yīn yuè yí yàng gāi duō hǎo)
    • Câu hỏi (问): 他的历史成绩为什么不好? (tā de lì shǐ chéng jì wèi shén me bù hǎo) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他的历史成绩为什么不好"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng buồn nữa, thành tích thi cử không phải là quan trọng nhất. Nam: Điểm của tôi thấp quá. Nữ: Nhưng mà em đã nỗ lực rồi. Vấn đề của em là em không có hứng thú với lịch sử. Nam: Vâng, nếu như em thích lịch sử giống như thích âm nhạc thì tốt biết mấy. Hỏi: Thành tích lịch sử của anh ấy tại sao không tốt?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他的历史成绩为什么不好?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:别难过了,考试成绩不是最重要的。 男:我的分数太低了。 女:但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。 男:是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。 问:他的历史成绩为什么不好?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不努力
    • B. 没兴趣
    • C. 迟到了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的分数太低了。
    • 女:别难过了,考试成绩不是最重要的。
    • 男:我的分数太低了。
    • 女:但是你努力了。你的问题是你对历史没兴趣。
    • 男:是,如果我喜欢历史跟我喜欢音乐一样该多好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没兴趣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 黑色的
B 蓝色的
C 绿色的
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 带上伞吧,天阴了,可能会下雨。 (dài shàng sǎn ba, tiān yīn le, kě néng huì xià yǔ)
    • Nữ (女): 知道了,我带着呢。 (zhī dào le, wǒ dài zhe ne)
    • Nam (男): 伞还在桌子上呢,你别忘了。 (sǎn hái zài zhuō zi shàng ne, nǐ bié wàng le)
    • Nữ (女): 我拿的是那把黑色的,短的那把。 (wǒ ná de shì nà bǎ hēi sè de, duǎn de nà bǎ)
    • Câu hỏi (问): 女的拿了哪把伞? (nǚ de ná le nǎ bǎ sǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Mang theo ô đi nhé, trời âm u rồi, có lẽ sẽ mưa đấy. Nữ: Biết rồi, em đang mang đây. Nam: Ô vẫn ở trên bàn kìa, em đừng quên đấy. Nữ: Em cầm cây màu đen đó, cây ngắn ấy. Hỏi: Nữ đã cầm cây ô nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的拿了哪把伞?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:带上伞吧,天阴了,可能会下雨。 女:知道了,我带着呢。 男:伞还在桌子上呢,你别忘了。 女:我拿的是那把黑色的,短的那把。 问:女的拿了哪把伞?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 黑色的
    • B. 蓝色的
    • C. 绿色的
  • Phân tích đối chiếu: 女:知道了,我带着呢。
    • 男:带上伞吧,天阴了,可能会下雨。
    • 女:知道了,我带着呢。
    • 男:伞还在桌子上呢,你别忘了。
    • 女:我拿的是那把黑色的,短的那把。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (黑色的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 吃面包
B 喝果汁
C 简单点儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。 (chī le wǔ fàn zài zǒu ba, wǒ zuò liǎng gè cài, hěn kuài de)
    • Nam (男): 简单吃点儿面条儿就可以了。 (jiǎn dān chī diǎn ér miàn tiáo ér jiù kě yǐ le)
    • Nữ (女): 好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。 (hǎo, nà wǒ qù zuò jī dàn miàn, nǐ xiān hē bēi chá)
    • Nam (男): 要不要我帮忙啊? (yào bu yào wǒ bāng máng a)
    • Câu hỏi (问): 男的希望怎么样? (nán de xī wàng zěn me yàng) — "男的希望" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ăn cơm trưa rồi hãy đi nhé, em xào hai món, nhanh lắm. Nam: Ăn đơn giản bát mì là được rồi. Nữ: Được, vậy em đi nấu mì trứng, anh uống cốc trà trước đi. Nam: Có cần anh giúp gì không? Hỏi: Nam hy vọng thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。 男:简单吃点儿面条儿就可以了。 女:好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。 男:要不要我帮忙啊? 问:男的希望怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃面包
    • B. 喝果汁
    • C. 简单点儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:简单吃点儿面条儿就可以了。
    • 女:吃了午饭再走吧,我做两个菜,很快的。
    • 男:简单吃点儿面条儿就可以了。
    • 女:好,那我去做鸡蛋面,你先喝杯茶。
    • 男:要不要我帮忙啊? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (简单点儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 三天
B 半年
C 还没定
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这次要离开多长时间? (nǐ zhè cì yào lí kāi duō cháng shí jiān)
    • Nữ (女): 还没决定,一周或者两周吧。 (hái méi jué dìng, yì zhōu huò zhě liǎng zhōu ba)
    • Nam (男): 你这是第几次去那儿了? (nǐ zhè shì dì jǐ cì qù nà ér le)
    • Nữ (女): 第三次。有什么事给我打电话、写电子邮件都可以。 (dì sān cì. yǒu shén me shì gěi wǒ dǎ diàn huà、 xiě diàn zǐ yóu jiàn dōu kě yǐ)
    • Câu hỏi (问): 女的要出去多长时间? (nǚ de yào chū qù duō cháng shí jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này em phải đi trong thời gian bao lâu? Nữ: Vẫn chưa quyết định, một tuần hoặc hai tuần đi. Nam: Đây là lần thứ mấy em đến đó thế? Nữ: Lần thứ ba. Có việc gì gọi điện thoại hoặc gửi email cho em đều được. Hỏi: Nữ muốn đi ra ngoài trong thời gian bao lâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要出去多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你这次要离开多长时间? 女:还没决定,一周或者两周吧。 男:你这是第几次去那儿了? 女:第三次。有什么事给我打电话、写电子邮件都可以。 问:女的要出去多长时间?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 三天
    • B. 半年
    • C. 还没定
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没决定,一周或者两周吧。
    • 男:你这次要离开多长时间?
    • 女:还没决定,一周或者两周吧。
    • 男:你这是第几次去那儿了?
    • 女:第三次。有什么事给我打电话、写电子邮件都可以。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (还没定).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 选帽子
B 选衣服
C 卖衣服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我明天穿什么衣服好?你帮我选选? (wǒ míng tiān chuān shén me yī fu hǎo? nǐ bāng wǒ xuǎn xuǎn)
    • Nam (男): 你想穿裙子还是裤子? (nǐ xiǎng chuān qún zǐ hái shì kù zǐ)
    • Nữ (女): 我想穿裙子,这条白色的怎么样? (wǒ xiǎng chuān qún zǐ, zhè tiáo bái sè de zěn me yàng)
    • Nam (男): 同意。那穿哪双鞋呢? (tóng yì. nà chuān nǎ shuāng xié ne)
    • Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai tôi mặc quần áo gì thì đẹp? Anh chọn giúp tôi với? Nam: Em muốn mặc váy hay mặc quần? Nữ: Em muốn mặc váy, chiếc màu trắng này thế nào? Nam: Đồng ý. Thế thì đi giày đôi nào? Hỏi: Họ đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我明天穿什么衣服好?你帮我选选? 男:你想穿裙子还是裤子? 女:我想穿裙子,这条白色的怎么样? 男:同意。那穿哪双鞋呢? 问:他们在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 选帽子
    • B. 选衣服
    • C. 卖衣服
  • Phân tích đối chiếu: 男:你想穿裙子还是裤子?
    • 女:我明天穿什么衣服好?你帮我选选?
    • 男:你想穿裙子还是裤子?
    • 女:我想穿裙子,这条白色的怎么样?
    • 男:同意。那穿哪双鞋呢? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (选衣服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!