Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-TGTL-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-08 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 08)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 BLCUP — Đề số 08) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-08 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 08)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 chuyên sâu mã đề H3-TGTL-08 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 三级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H3-TGTL-08 (模拟试卷 8)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想把这件衬衫送给爸爸做生日礼物,怎么样? 男:再好不过了,就是不知道他喜不喜欢这个颜色。
nǚ : wǒ xiǎng bǎ zhè jiàn chèn shān sòng gěi bà bà zuò shēng rì lǐ wù , zěn me yàng ? nán : zài hǎo bù guò le , jiù shì bù zhī dào tā xǐ bù xǐ huān zhè ge yán sè 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn tặng chiếc áo này cho bố tôi làm quà sinh nhật. Thế còn nó thì sao? — Người đàn ông: Không thể đẹp hơn được, nhưng tôi không biết anh ấy có thích màu đó không.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想把这件衬衫送给爸爸做生日礼物,怎么样? 男:再好不过了,就是不知道他喜不喜欢这个颜色。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn tặng chiếc áo này cho bố tôi làm quà sinh nhật. Thế còn nó thì sao? — Người đàn ông: Không thể đẹp hơn được, nhưng tôi không biết anh ấy có thích màu đó không.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đang lái xe ô tô nhận cuộc gọi từ bệnh viện (开车时医院打来电话).
    • Hình B: Xem khung ảnh chụp hai vợ chồng giống nhau (看丈夫和妻子长得很像的照片).
    • Hình C: Ngồi văn phòng gọi điện trò chuyện vui vẻ (趁经理开会在办公室打电话聊天).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ công việc (打电话找张经理谈工作).
    • Hình E: Chọn chiếc áo sơ mi lịch lãm tặng sinh nhật bố (选一件衬衫送给爸爸做生日礼物).
    • Hình F: Đôi bạn học cũ tình cờ gặp lại tay bắt mặt mừng (老同学多年后重逢热情打招呼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Chọn chiếc áo sơ mi lịch lãm tặng sinh nhật bố).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:开车时可别接电话,最容易出事儿了。 女:是医院的电话,可能爸爸的病有了什么变化。
nán : kāi chē shí kě bié jiē diàn huà , zuì róng yì chū shì ér le 。 nǚ : shì yī yuàn de diàn huà , kě néng bà bà de bìng yǒu le shén me biàn huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng trả lời điện thoại khi đang lái xe. Đó là cách dễ nhất để gặp rắc rối. —Nữ: Là số điện thoại của bệnh viện. Có lẽ tình trạng của bố tôi đã thay đổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:开车时可别接电话,最容易出事儿了。 女:是医院的电话,可能爸爸的病有了什么变化。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng trả lời điện thoại khi đang lái xe. Đó là cách dễ nhất để gặp rắc rối. —Nữ: Là số điện thoại của bệnh viện. Có lẽ tình trạng của bố tôi đã thay đổi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đang lái xe ô tô nhận cuộc gọi từ bệnh viện (开车时医院打来电话).
    • Hình B: Xem khung ảnh chụp hai vợ chồng giống nhau (看丈夫和妻子长得很像的照片).
    • Hình C: Ngồi văn phòng gọi điện trò chuyện vui vẻ (趁经理开会在办公室打电话聊天).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ công việc (打电话找张经理谈工作).
    • Hình E: Chọn chiếc áo sơ mi lịch lãm tặng sinh nhật bố (选一件衬衫送给爸爸做生日礼物).
    • Hình F: Đôi bạn học cũ tình cờ gặp lại tay bắt mặt mừng (老同学多年后重逢热情打招呼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Đang lái xe ô tô nhận cuộc gọi từ bệnh viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这张照片跟你长得真像,是你妹妹吗? 男:是我妻子,别人都说我们长得很像。
nǚ : zhè zhāng zhào piān gēn nǐ zhǎng dé zhēn xiàng , shì nǐ mèi mèi ma ? nán : shì wǒ qī zǐ , bié rén dōu shuō wǒ men zhǎng dé hěn xiàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bức ảnh này trông giống hệt bạn. Cô ấy có phải là em gái của bạn không? – Người đàn ông: Cô ấy là vợ tôi. Mọi người nói chúng tôi trông rất giống nhau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这张照片跟你长得真像,是你妹妹吗? 男:是我妻子,别人都说我们长得很像。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bức ảnh này trông giống hệt bạn. Cô ấy có phải là em gái của bạn không? – Người đàn ông: Cô ấy là vợ tôi. Mọi người nói chúng tôi trông rất giống nhau.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đang lái xe ô tô nhận cuộc gọi từ bệnh viện (开车时医院打来电话).
    • Hình B: Xem khung ảnh chụp hai vợ chồng giống nhau (看丈夫和妻子长得很像的照片).
    • Hình C: Ngồi văn phòng gọi điện trò chuyện vui vẻ (趁经理开会在办公室打电话聊天).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ công việc (打电话找张经理谈工作).
    • Hình E: Chọn chiếc áo sơ mi lịch lãm tặng sinh nhật bố (选一件衬衫送给爸爸做生日礼物).
    • Hình F: Đôi bạn học cũ tình cờ gặp lại tay bắt mặt mừng (老同学多年后重逢热情打招呼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Xem khung ảnh chụp hai vợ chồng giống nhau).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你上班时间打电话聊天儿,也不怕被经理发现。 女:他们都去开会了,办公室就我一个人。
nán : nǐ shàng bān shí jiān dǎ diàn huà liáo tiān ér , yě bù pà bèi jīng lǐ fà xiàn 。 nǚ : tā men dōu qù kāi huì le , bàn gōng shì jiù wǒ yí gè rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thể trò chuyện qua điện thoại trong giờ làm việc mà không sợ bị quản lý phát hiện. — Nữ: Mọi người đều đi họp, và tôi là người duy nhất ở văn phòng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你上班时间打电话聊天儿,也不怕被经理发现。 女:他们都去开会了,办公室就我一个人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thể trò chuyện qua điện thoại trong giờ làm việc mà không sợ bị quản lý phát hiện. — Nữ: Mọi người đều đi họp, và tôi là người duy nhất ở văn phòng.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đang lái xe ô tô nhận cuộc gọi từ bệnh viện (开车时医院打来电话).
    • Hình B: Xem khung ảnh chụp hai vợ chồng giống nhau (看丈夫和妻子长得很像的照片).
    • Hình C: Ngồi văn phòng gọi điện trò chuyện vui vẻ (趁经理开会在办公室打电话聊天).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ công việc (打电话找张经理谈工作).
    • Hình E: Chọn chiếc áo sơ mi lịch lãm tặng sinh nhật bố (选一件衬衫送给爸爸做生日礼物).
    • Hình F: Đôi bạn học cũ tình cờ gặp lại tay bắt mặt mừng (老同学多年后重逢热情打招呼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Ngồi văn phòng gọi điện trò chuyện vui vẻ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:真没想到能在这儿遇到你,你如果不叫我我还真不敢认了。 男:咱们离开学校那会儿才多大啊,大家变化都很大。
nǚ : zhēn méi xiǎng dào néng zài zhè ér yù dào nǐ , nǐ rú guǒ bù jiào wǒ wǒ hái zhēn bù gǎn rèn le 。 nán : zán men lí kāi xué xiào nà huì er cái duō dà a , dà jiā biàn huà dōu hěn dà 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự không mong đợi được gặp bạn ở đây. Nếu bạn không gọi cho tôi, tôi sẽ không dám nhận ra bạn. —Nam: Chúng ta rời trường lúc bao nhiêu tuổi? Mọi người đều đã thay đổi rất nhiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真没想到能在这儿遇到你,你如果不叫我我还真不敢认了。 男:咱们离开学校那会儿才多大啊,大家变化都很大。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thực sự không mong đợi được gặp bạn ở đây. Nếu bạn không gọi cho tôi, tôi sẽ không dám nhận ra bạn. —Nam: Chúng ta rời trường lúc bao nhiêu tuổi? Mọi người đều đã thay đổi rất nhiều.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đang lái xe ô tô nhận cuộc gọi từ bệnh viện (开车时医院打来电话).
    • Hình B: Xem khung ảnh chụp hai vợ chồng giống nhau (看丈夫和妻子长得很像的照片).
    • Hình C: Ngồi văn phòng gọi điện trò chuyện vui vẻ (趁经理开会在办公室打电话聊天).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ công việc (打电话找张经理谈工作).
    • Hình E: Chọn chiếc áo sơ mi lịch lãm tặng sinh nhật bố (选一件衬衫送给爸爸做生日礼物).
    • Hình F: Đôi bạn học cũ tình cờ gặp lại tay bắt mặt mừng (老同学多年后重逢热情打招呼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Đôi bạn học cũ tình cờ gặp lại tay bắt mặt mừng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:看看你做的这叫什么活儿,马上给我重做! 女:我刚刚做好这些,为什么还要做?
nán : kàn kàn nǐ zuò de zhè jiào shén me huó er , mǎ shàng gěi wǒ zhòng zuò ! nǚ : wǒ gāng gāng zuò hǎo zhè xiē , wèi shén me hái yào zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy nhìn xem bạn đang làm công việc gì, làm lại ngay cho tôi! —Nữ: Những việc này tôi mới làm xong, tại sao còn phải làm?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看看你做的这叫什么活儿,马上给我重做! 女:我刚刚做好这些,为什么还要做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy nhìn xem bạn đang làm công việc gì, làm lại ngay cho tôi! —Nữ: Những việc này tôi mới làm xong, tại sao còn phải làm?
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người lớn tuổi đeo kính xem màn hình điện thoại (老年人戴眼镜看手机上的小字).
    • Hình B: Xe tải chuyển nhà và các thùng carton (搬家公司货车帮忙搬很多箱子).
    • Hình C: Nhân viên dọn vệ sinh lau dọn ba căn phòng (联系家政服务部每周打扫三个房间).
    • Hình D: Quản lý kiểm tra hồ sơ yêu cầu làm lại (经理生气要求重做刚做好的工作).
    • Hình E: Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho vận động viên (运动员比赛前在医院做身体检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Quản lý kiểm tra hồ sơ yêu cầu làm lại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么多东西不会就你一个人搬吧。 男:当然不是,搬家公司的车马上就到。
nǚ : zhè me duō dōng xī bú huì jiù nǐ yí gè rén bān ba 。 nán : dāng rán bú shì , bān jiā gōng sī de chē mǎ shàng jiù dào 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn sẽ không phải là người duy nhất di chuyển nhiều đồ đạc như vậy. —Nam: Tất nhiên là không, xe của công ty chuyển nhà sẽ sớm đến đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么多东西不会就你一个人搬吧。 男:当然不是,搬家公司的车马上就到。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn sẽ không phải là người duy nhất di chuyển nhiều đồ đạc như vậy. —Nam: Tất nhiên là không, xe của công ty chuyển nhà sẽ sớm đến đây.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người lớn tuổi đeo kính xem màn hình điện thoại (老年人戴眼镜看手机上的小字).
    • Hình B: Xe tải chuyển nhà và các thùng carton (搬家公司货车帮忙搬很多箱子).
    • Hình C: Nhân viên dọn vệ sinh lau dọn ba căn phòng (联系家政服务部每周打扫三个房间).
    • Hình D: Quản lý kiểm tra hồ sơ yêu cầu làm lại (经理生气要求重做刚做好的工作).
    • Hình E: Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho vận động viên (运动员比赛前在医院做身体检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Xe tải chuyển nhà và các thùng carton).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你得在医院住几天,必须做个身体检查。 女:你在跟我开玩笑吧,我明天还有比赛呢。
nán : nǐ dé zài yī yuàn zhù jǐ tiān , bì xū zuò gè shēn tǐ jiǎn chá 。 nǚ : nǐ zài gēn wǒ kāi wán xiào ba , wǒ míng tiān hái yǒu bǐ sài ne 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn phải ở lại bệnh viện vài ngày và khám sức khỏe. – Nữ: Bạn đang đùa tôi à? Ngày mai tôi có một trận đấu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你得在医院住几天,必须做个身体检查。 女:你在跟我开玩笑吧,我明天还有比赛呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn phải ở lại bệnh viện vài ngày và khám sức khỏe. – Nữ: Bạn đang đùa tôi à? Ngày mai tôi có một trận đấu.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người lớn tuổi đeo kính xem màn hình điện thoại (老年人戴眼镜看手机上的小字).
    • Hình B: Xe tải chuyển nhà và các thùng carton (搬家公司货车帮忙搬很多箱子).
    • Hình C: Nhân viên dọn vệ sinh lau dọn ba căn phòng (联系家政服务部每周打扫三个房间).
    • Hình D: Quản lý kiểm tra hồ sơ yêu cầu làm lại (经理生气要求重做刚做好的工作).
    • Hình E: Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho vận động viên (运动员比赛前在医院做身体检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho vận động viên).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这手机上的字太小了,不戴眼镜看不清楚。 男:是啊,现在适合老年人使用的手机太少了。
nǚ : zhè shǒu jī shàng de zì tài xiǎo le , bù dài yǎn jìng kàn bù qīng chǔ 。 nán : shì a , xiàn zài shì hé lǎo nián rén shǐ yòng de shǒu jī tài shǎo le 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các ký tự trên điện thoại này quá nhỏ nên tôi không thể nhìn rõ nếu không đeo kính. —Nam: Đúng vậy, có quá ít điện thoại di động phù hợp cho người già.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这手机上的字太小了,不戴眼镜看不清楚。 男:是啊,现在适合老年人使用的手机太少了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Các ký tự trên điện thoại này quá nhỏ nên tôi không thể nhìn rõ nếu không đeo kính. —Nam: Đúng vậy, có quá ít điện thoại di động phù hợp cho người già.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người lớn tuổi đeo kính xem màn hình điện thoại (老年人戴眼镜看手机上的小字).
    • Hình B: Xe tải chuyển nhà và các thùng carton (搬家公司货车帮忙搬很多箱子).
    • Hình C: Nhân viên dọn vệ sinh lau dọn ba căn phòng (联系家政服务部每周打扫三个房间).
    • Hình D: Quản lý kiểm tra hồ sơ yêu cầu làm lại (经理生气要求重做刚做好的工作).
    • Hình E: Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho vận động viên (运动员比赛前在医院做身体检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Người lớn tuổi đeo kính xem màn hình điện thoại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:一共三个房间,一上午能做完吧。你可以每周都来打扫吗? 女:没问题。如果你需要每周打扫,可以跟我们公司服务部联系。
nán : yī gòng sān gè fáng jiān , yī shàng wǔ néng zuò wán ba 。 nǐ kě yǐ měi zhōu dōu lái dǎ sǎo ma ? nǚ : méi wèn tí 。 rú guǒ nǐ xū yào měi zhōu dǎ sǎo , kě yǐ gēn wǒ men gōng sī fú wù bù lián xì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có tổng cộng ba phòng. Tôi có thể hoàn thành nó trong một buổi sáng. Bạn có thể đến dọn dẹp hàng tuần được không? —Nữ: Không có vấn đề gì. Nếu bạn cần vệ sinh hàng tuần, bạn có thể liên hệ với bộ phận dịch vụ của công ty chúng tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:一共三个房间,一上午能做完吧。你可以每周都来打扫吗? 女:没问题。如果你需要每周打扫,可以跟我们公司服务部联系。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có tổng cộng ba phòng. Tôi có thể hoàn thành nó trong một buổi sáng. Bạn có thể đến dọn dẹp hàng tuần được không? —Nữ: Không có vấn đề gì. Nếu bạn cần vệ sinh hàng tuần, bạn có thể liên hệ với bộ phận dịch vụ của công ty chúng tôi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người lớn tuổi đeo kính xem màn hình điện thoại (老年人戴眼镜看手机上的小字).
    • Hình B: Xe tải chuyển nhà và các thùng carton (搬家公司货车帮忙搬很多箱子).
    • Hình C: Nhân viên dọn vệ sinh lau dọn ba căn phòng (联系家政服务部每周打扫三个房间).
    • Hình D: Quản lý kiểm tra hồ sơ yêu cầu làm lại (经理生气要求重做刚做好的工作).
    • Hình E: Bác sĩ kiểm tra sức khỏe cho vận động viên (运动员比赛前在医院做身体检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Nhân viên dọn vệ sinh lau dọn ba căn phòng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

★ 他喝了很多酒。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
有一个人喝多了,不小心从二楼掉了下来,旁边围了很多人。这时一个警察走过来,问他:“出了什么事?”“不知道,我也刚到。”那人回答。 ★ 他喝了很多酒。
yǒu yí gè rén hē duō le , bù xiǎo xīn cóng èr lóu diào le xià lái , páng biān wéi le hěn duō rén 。 zhè shí yí gè jǐng chá zǒu guò lái , wèn tā :“ chū le shén me shì ?”“ bù zhī dào , wǒ yě gāng dào 。” nà rén huí dá 。 ★ tā hē le hěn duō jiǔ 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông uống quá nhiều và vô tình rơi từ tầng hai xuống. Nhiều người tụ tập xung quanh anh. Lúc này có một viên cảnh sát đi tới hỏi hắn: "Chuyện gì xảy ra?" “Tôi không biết, tôi mới tới thôi.” Người đàn ông trả lời. — ★Anh ấy uống rất nhiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有一个人喝多了,不小心从二楼掉了下来,旁边围了很多人。这时一个警察走过来,问他:“出了什么事?”“不知道,我也刚到。”那人回答。 ★ 他喝了很多酒。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông uống quá nhiều và vô tình rơi từ tầng hai xuống. Nhiều người tụ tập xung quanh anh. Lúc này có một viên cảnh sát đi tới hỏi hắn: "Chuyện gì xảy ra?" “Tôi không biết, tôi mới tới thôi.” Người đàn ông trả lời. — ★Anh ấy uống rất nhiều.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他喝了很多酒。” (Anh ấy đã uống rất nhiều), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
12

★ 他听不懂服务员的话。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚才那个服务员对我很热情,还认真地给我讲了半天,其实我不知道他在说什么。除了点头和微笑以外,我好像做不了什么。 ★ 他听不懂服务员的话。
gāng cái nà ge fú wù yuán duì wǒ hěn rè qíng , hái rèn zhēn dì gěi wǒ jiǎng le bàn tiān , qí shí wǒ bù zhī dào tā zài shuō shén me 。 chú le diǎn tóu hé wēi xiào yǐ wài , wǒ hǎo xiàng zuò bù liǎo shén me 。 ★ tā tīng bù dǒng fú wù yuán de huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phục vụ vừa rồi rất nhiệt tình với tôi và nói chuyện với tôi rất lâu. Thực ra tôi không biết anh ấy đang nói về điều gì. Tôi dường như không thể làm được gì nhiều ngoại trừ gật đầu và mỉm cười. — ★Anh ấy không hiểu người phục vụ nói gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚才那个服务员对我很热情,还认真地给我讲了半天,其实我不知道他在说什么。除了点头和微笑以外,我好像做不了什么。 ★ 他听不懂服务员的话。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phục vụ vừa rồi rất nhiệt tình với tôi và nói chuyện với tôi rất lâu. Thực ra tôi không biết anh ấy đang nói về điều gì. Tôi dường như không thể làm được gì nhiều ngoại trừ gật đầu và mỉm cười. — ★Anh ấy không hiểu người phục vụ nói gì.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他听不懂服务员的话。” (Anh không hiểu người phục vụ nói gì), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
13

★ 小公司同事关系更好。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
公司越大,同事之间的来往就越少。所以在大公司,同事之间不认识也没什么奇怪的。而小公司就不一样了,大家不但是一起工作的同事,而且也是生活中相互帮忙的朋友。 ★ 小公司同事关系更好。
gōng sī yuè dà , tóng shì zhī jiān de lái wǎng jiù yuè shǎo 。 suǒ yǐ zài dà gōng sī , tóng shì zhī jiān bù rèn shí yě méi shén me qí guài de 。 ér xiǎo gōng sī jiù bù yí yàng le , dà jiā bù dàn shì yì qǐ gōng zuò de tóng shì , ér qiě yě shì shēng huó zhōng xiāng hù bāng máng de péng yǒu 。 ★ xiǎo gōng sī tóng shì guān xì gèng hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Công ty càng lớn thì càng có ít sự tiếp xúc giữa các đồng nghiệp. Vì vậy, trong một công ty lớn, không có gì đáng ngạc nhiên nếu đồng nghiệp không quen biết nhau. Nhưng ở một công ty nhỏ thì lại khác. Mọi người không chỉ là đồng nghiệp cùng làm việc mà còn là người bạn giúp đỡ nhau trong cuộc sống. — ★Các công ty nhỏ có mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 公司越大,同事之间的来往就越少。所以在大公司,同事之间不认识也没什么奇怪的。而小公司就不一样了,大家不但是一起工作的同事,而且也是生活中相互帮忙的朋友。 ★ 小公司同事关系更好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Công ty càng lớn thì càng có ít sự tiếp xúc giữa các đồng nghiệp. Vì vậy, trong một công ty lớn, không có gì đáng ngạc nhiên nếu đồng nghiệp không quen biết nhau. Nhưng ở một công ty nhỏ thì lại khác. Mọi người không chỉ là đồng nghiệp cùng làm việc mà còn là người bạn giúp đỡ nhau trong cuộc sống. — ★Các công ty nhỏ có mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 小公司同事关系更好。” (Các công ty nhỏ có mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
14

★ 他现在和父母的关系不好。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我年轻的时候总喜欢拿自己跟别人比,觉得自己的家这不好,那也不好。可是有一天我突然明白了,孩子和父母之间是没办法选择的,这种关系是不可能随着时间而改变的。现在我很爱我的家。 ★ 他现在和父母的关系不好。
wǒ nián qīng de shí hòu zǒng xǐ huān ná zì jǐ gēn bié rén bǐ , jué de zì jǐ de jiā zhè bù hǎo , nà yě bù hǎo 。 kě shì yǒu yī tiān wǒ tū rán míng bái le , hái zi hé fù mǔ zhī jiān shì méi bàn fǎ xuǎn zé de , zhè zhǒng guān xì shì bù kě néng suí zhe shí jiān ér gǎi biàn de 。 xiàn zài wǒ hěn ài wǒ de jiā 。 ★ tā xiàn zài hé fù mǔ de guān xì bù hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi còn trẻ, tôi luôn thích so sánh mình với người khác. Tôi cảm thấy gia đình tôi không được tốt như thế này. Nhưng một ngày nọ - tôi chợt hiểu rằng không có sự lựa chọn giữa con cái và cha mẹ, và mối quan hệ này không thể thay đổi theo thời gian. Bây giờ tôi rất yêu quý ngôi nhà của mình. — ★ Hiện tại anh ấy có mối quan hệ không tốt với bố mẹ mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我年轻的时候总喜欢拿自己跟别人比,觉得自己的家这不好,那也不好。可是有一天我突然明白了,孩子和父母之间是没办法选择的,这种关系是不可能随着时间而改变的。现在我很爱我的家。 ★ 他现在和父母的关系不好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi còn trẻ, tôi luôn thích so sánh mình với người khác. Tôi cảm thấy gia đình tôi không được tốt như thế này. Nhưng một ngày nọ - tôi chợt hiểu rằng không có sự lựa chọn giữa con cái và cha mẹ, và mối quan hệ này không thể thay đổi theo thời gian. Bây giờ tôi rất yêu quý ngôi nhà của mình. — ★ Hiện tại anh ấy có mối quan hệ không tốt với bố mẹ mình.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他现在和父母的关系不好。” (Hiện tại anh ấy có mối quan hệ không tốt với bố mẹ mình), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
15

★ 妈妈做错了事。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天晚饭后,妈妈和女儿在厨房洗盘子,爸爸和儿子在看电视。突然,厨房传来打破盘子的声音,然后就安静了。儿子小声说:“一定是妈妈打破的。”爸爸奇怪地问:“你怎么知道?”“因为妈妈没有大叫。” ★ 妈妈做错了事。
yī tiān wǎn fàn hòu , mā mā hé nǚ ér zài chú fáng xǐ pán zi , bà bà hé ér zi zài kàn diàn shì 。 tū rán , chú fáng chuán lái dǎ pò pán zi de shēng yīn , rán hòu jiù ān jìng le 。 ér zi xiǎo shēng shuō :“ yí dìng shì mā mā dǎ pò de 。” bà bà qí guài dì wèn :“ nǐ zěn me zhī dào ?”“ yīn wèi mā mā méi yǒu dà jiào 。” ★ mā mā zuò cuò liǎo shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, sau bữa tối, hai mẹ con đang rửa bát trong bếp, trong khi hai cha con đang xem TV. Đột nhiên trong bếp vang lên tiếng đĩa vỡ, rồi im lặng. Cậu con trai thì thào: “Chắc mẹ làm vỡ rồi”. Người cha kỳ lạ hỏi: “Sao con biết?” "Bởi vì mẹ không hét lên." — ★Mẹ đã làm sai điều gì đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天晚饭后,妈妈和女儿在厨房洗盘子,爸爸和儿子在看电视。突然,厨房传来打破盘子的声音,然后就安静了。儿子小声说:“一定是妈妈打破的。”爸爸奇怪地问:“你怎么知道?”“因为妈妈没有大叫。” ★ 妈妈做错了事。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, sau bữa tối, hai mẹ con đang rửa bát trong bếp, trong khi hai cha con đang xem TV. Đột nhiên trong bếp vang lên tiếng đĩa vỡ, rồi im lặng. Cậu con trai thì thào: “Chắc mẹ làm vỡ rồi”. Người cha kỳ lạ hỏi: “Sao con biết?” "Bởi vì mẹ không hét lên." — ★Mẹ đã làm sai điều gì đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 妈妈做错了事。” (Mẹ đã làm gì đó sai), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 不应该忘记过去。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
每次进门他总是习惯把身后的门关上,别人觉得很奇怪就问:“你为什么每次都关门呢?”他说:“当你关上了身后的门,也就把过去的留在了过去,不管是成绩还是错误,这样你才可能再开始。” ★ 不应该忘记过去。
měi cì jìn mén tā zǒng shì xí guàn bǎ shēn hòu de mén guān shàng , bié rén jué de hěn qí guài jiù wèn :“ nǐ wèi shén me měi cì dōu guān mén ne ?” tā shuō :“ dāng nǐ guān shàng le shēn hòu de mén , yě jiù bǎ guò qù de liú zài le guò qù , bù guǎn shì chéng jì hái shì cuò wù , zhè yàng nǐ cái kě néng zài kāi shǐ 。” ★ bù yīng gāi wàng jì guò qù 。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy luôn đóng cửa lại sau mỗi lần bước vào. Người khác thấy lạ liền hỏi: “Sao lần nào anh cũng đóng cửa vậy?” Anh nói: “Khi bạn đóng cánh cửa lại sau lưng, bạn để quá khứ vào quá khứ, dù là thành tích hay sai lầm, để bạn có thể bắt đầu lại”. — ★Đừng quên quá khứ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每次进门他总是习惯把身后的门关上,别人觉得很奇怪就问:“你为什么每次都关门呢?”他说:“当你关上了身后的门,也就把过去的留在了过去,不管是成绩还是错误,这样你才可能再开始。” ★ 不应该忘记过去。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy luôn đóng cửa lại sau mỗi lần bước vào. Người khác thấy lạ liền hỏi: “Sao lần nào anh cũng đóng cửa vậy?” Anh nói: “Khi bạn đóng cánh cửa lại sau lưng, bạn để quá khứ vào quá khứ, dù là thành tích hay sai lầm, để bạn có thể bắt đầu lại”. — ★Đừng quên quá khứ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 不应该忘记过去。” (Quá khứ không nên bị lãng quên), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 现在这辆车上没有司机。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一辆坐满人的公共汽车慢慢向山下开去,有一个人向这辆车跑来,想努力追上这辆车。这时有人从车窗中伸出头来对那个人说:“别追了,等下一辆吧。”“我必须追上它,我是这辆车的司机!”那人一边追一边说。 ★ 现在这辆车上没有司机。
yī liàng zuò mǎn rén de gōng gòng qì chē màn màn xiàng shān xià kāi qù , yǒu yí gè rén xiàng zhè liàng chē pǎo lái , xiǎng nǔ lì zhuī shàng zhè liàng chē 。 zhè shí yǒu rén cóng chē chuāng zhōng shēn chū tóu lái duì nà ge rén shuō :“ bié zhuī le , děng xià yī liàng ba 。”“ wǒ bì xū zhuī shàng tā , wǒ shì zhè liàng chē de sī jī !” nà rén yī biān zhuī yī biān shuō 。 ★ xiàn zài zhè liàng chē shàng méi yǒu sī jī 。
Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe buýt chở đầy người đang từ từ chạy xuống núi. Một người đàn ông chạy về phía chiếc xe buýt, cố gắng đuổi kịp nó. Lúc này, có người thò đầu ra ngoài cửa kính ô tô, nói với người đàn ông: “Đừng đuổi theo nữa, đợi xe tiếp theo”. "Tôi phải đuổi kịp nó, - Tôi là người điều khiển chiếc xe này!" Người đàn ông vừa đuổi theo vừa nói. — ★Xe này hiện không có người lái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一辆坐满人的公共汽车慢慢向山下开去,有一个人向这辆车跑来,想努力追上这辆车。这时有人从车窗中伸出头来对那个人说:“别追了,等下一辆吧。”“我必须追上它,我是这辆车的司机!”那人一边追一边说。 ★ 现在这辆车上没有司机。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe buýt chở đầy người đang từ từ chạy xuống núi. Một người đàn ông chạy về phía chiếc xe buýt, cố gắng đuổi kịp nó. Lúc này, có người thò đầu ra ngoài cửa kính ô tô, nói với người đàn ông: “Đừng đuổi theo nữa, đợi xe tiếp theo”. "Tôi phải đuổi kịp nó, - Tôi là người điều khiển chiếc xe này!" Người đàn ông vừa đuổi theo vừa nói. — ★Xe này hiện không có người lái.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 现在这辆车上没有司机。” (Chiếc xe này bây giờ không có tài xế), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
18

★ 人容易被别人影响。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的办公室在十层,为了锻炼身体,我决定每天爬上去,不坐电梯。可是总是有人问:“电梯坏了吗?等电梯的人很多吗?你今天迟到了吗?”在被问了很多次以后,我终于决定还是坐电梯吧。 ★ 人容易被别人影响。
wǒ de bàn gōng shì zài shí céng , wèi le duàn liàn shēn tǐ , wǒ jué dìng měi tiān pá shàng qù , bù zuò diàn tī 。 kě shì zǒng shì yǒu rén wèn :“ diàn tī huài le ma ? děng diàn tī de rén hěn duō ma ? nǐ jīn tiān chí dào le ma ?” zài bèi wèn le hěn duō cì yǐ hòu , wǒ zhōng yú jué dìng hái shì zuò diàn tī ba 。 ★ rén róng yì bèi bié rén yǐng xiǎng 。
Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng của tôi ở trên tầng mười. Để tập thể dục, tôi quyết định leo lên đó hàng ngày thay vì đi thang máy. Nhưng luôn có người hỏi: "Thang máy hỏng à? Có nhiều người chờ thang máy không? Hôm nay bạn đến muộn à?" Sau khi được hỏi nhiều lần, cuối cùng tôi quyết định đi thang máy. — ★Mọi người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的办公室在十层,为了锻炼身体,我决定每天爬上去,不坐电梯。可是总是有人问:“电梯坏了吗?等电梯的人很多吗?你今天迟到了吗?”在被问了很多次以后,我终于决定还是坐电梯吧。 ★ 人容易被别人影响。
  • Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng của tôi ở trên tầng mười. Để tập thể dục, tôi quyết định leo lên đó hàng ngày thay vì đi thang máy. Nhưng luôn có người hỏi: "Thang máy hỏng à? Có nhiều người chờ thang máy không? Hôm nay bạn đến muộn à?" Sau khi được hỏi nhiều lần, cuối cùng tôi quyết định đi thang máy. — ★Mọi người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 人容易被别人影响。” (Mọi người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
19

★ 丈夫在教妻子做菜。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
妻子在厨房做菜,丈夫站在旁边不停地说:“小心,火大了。”“哎呀,油放多了。”“快把菜拿出来!”妻子生气地说:“做饭的是我,又不是你!”丈夫笑着说:“现在你知道我开车时,你一直在旁边说,我是什么感觉。” ★ 丈夫在教妻子做菜。
qī zǐ zài chú fáng zuò cài , zhàng fū zhàn zài páng biān bù tíng dì shuō :“ xiǎo xīn , huǒ dà le 。”“ āi yā , yóu fàng duō le 。”“ kuài bǎ cài ná chū lái !” qī zǐ shēng qì dì shuō :“ zuò fàn de shì wǒ , yòu bú shì nǐ !” zhàng fū xiào zhe shuō :“ xiàn zài nǐ zhī dào wǒ kāi chē shí , nǐ yì zhí zài páng biān shuō , wǒ shì shén me gǎn jué 。” ★ zhàng fū zài jiào qī zǐ zuò cài 。
Nghĩa tiếng Việt: Người vợ đang nấu ăn trong bếp, người chồng đứng sang một bên liên tục nói: “Cẩn thận, lửa to quá”. "Ồ, có quá nhiều dầu." "Mau lấy bát đĩa ra!" Người vợ tức giận nói: “Là tôi nấu chứ không phải anh!” Người chồng mỉm cười nói: “Bây giờ em biết anh cảm thấy thế nào khi em cứ nói chuyện bên cạnh anh khi anh đang lái xe rồi đấy”. — ★Người chồng đang dạy vợ nấu ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妻子在厨房做菜,丈夫站在旁边不停地说:“小心,火大了。”“哎呀,油放多了。”“快把菜拿出来!”妻子生气地说:“做饭的是我,又不是你!”丈夫笑着说:“现在你知道我开车时,你一直在旁边说,我是什么感觉。” ★ 丈夫在教妻子做菜。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người vợ đang nấu ăn trong bếp, người chồng đứng sang một bên liên tục nói: “Cẩn thận, lửa to quá”. "Ồ, có quá nhiều dầu." "Mau lấy bát đĩa ra!" Người vợ tức giận nói: “Là tôi nấu chứ không phải anh!” Người chồng mỉm cười nói: “Bây giờ em biết anh cảm thấy thế nào khi em cứ nói chuyện bên cạnh anh khi anh đang lái xe rồi đấy”. — ★Người chồng đang dạy vợ nấu ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 丈夫在教妻子做菜。” (Chồng đang dạy vợ nấu ăn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 奶奶想变年轻。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
马克的女朋友要过生日了,他不知道该送什么生日礼物好,于是他问奶奶:“要是明天是您18岁生日,您想要什么?”奶奶回答:“如果真能这样,那我什么别的东西都不要了。” ★ 奶奶想变年轻。
mǎ kè de nǚ péng yǒu yào guò shēng rì le , tā bù zhī dào gāi sòng shén me shēng rì lǐ wù hǎo , yú shì tā wèn nǎi nǎi :“ yào shì míng tiān shì nín 18 suì shēng rì , nín xiǎng yào shén me ?” nǎi nǎi huí dá :“ rú guǒ zhēn néng zhè yàng , nà wǒ shén me bié de dōng xī dōu bú yào le 。” ★ nǎi nǎi xiǎng biàn nián qīng 。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn gái của Mark sắp tổ chức sinh nhật và anh ấy không biết nên tặng quà sinh nhật gì nên đã hỏi bà: "Nếu ngày mai là sinh nhật lần thứ 18 của bà, bà sẽ muốn gì?" Bà nội trả lời: “Nếu đúng vậy thì bà không muốn gì nữa”. — ★Bà muốn trẻ hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 马克的女朋友要过生日了,他不知道该送什么生日礼物好,于是他问奶奶:“要是明天是您18岁生日,您想要什么?”奶奶回答:“如果真能这样,那我什么别的东西都不要了。” ★ 奶奶想变年轻。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn gái của Mark sắp tổ chức sinh nhật và anh ấy không biết nên tặng quà sinh nhật gì nên đã hỏi bà: "Nếu ngày mai là sinh nhật lần thứ 18 của bà, bà sẽ muốn gì?" Bà nội trả lời: “Nếu đúng vậy thì bà không muốn gì nữa”. — ★Bà muốn trẻ hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 奶奶想变年轻。” (Bà muốn trông trẻ hơn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的和朋友们在哪方面相同?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 性格
B 爱好
C 习惯
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你喜欢和什么样的人做朋友呢? 男:我的朋友都是能跟我玩儿到一起的。 问:男的和朋友们在哪方面相同?
nǚ : nǐ xǐ huān hé shén me yàng de rén zuò péng yǒu ne ? nán : wǒ de péng yǒu dōu shì néng gēn wǒ wán ér dào yì qǐ de 。 wèn : nán de hé péng yǒu men zài nǎ fāng miàn xiàng tóng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thích làm bạn với người như thế nào? — Người đàn ông: Bạn bè của tôi đều là những người mà tôi có thể đi chơi cùng. — Câu hỏi: Đàn ông giống bạn bè của họ ở điểm nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢和什么样的人做朋友呢? 男:我的朋友都是能跟我玩儿到一起的。 问:男的和朋友们在哪方面相同?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thích làm bạn với người như thế nào? — Người đàn ông: Bạn bè của tôi đều là những người mà tôi có thể đi chơi cùng. — Câu hỏi: Đàn ông giống bạn bè của họ ở điểm nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 性格
    • B. 爱好
    • C. 习惯
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的和朋友们在哪方面相同?”, phương án B (爱好 — sở thích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 上课
B 等人
C 开会
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:会议还没结束,您得等我一会儿。 女:那我在学校门口的咖啡馆等你吧。 问:男的在做什么?
nán : huì yì hái méi jié shù , nín dé děng wǒ yī huì er 。 nǚ : nà wǒ zài xué xiào mén kǒu de kā fēi guǎn děng nǐ ba 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuộc họp vẫn chưa kết thúc, cậu phải đợi tôi một lát. — Nữ: Vậy thì tôi sẽ đợi bạn ở quán cà phê trước trường. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:会议还没结束,您得等我一会儿。 女:那我在学校门口的咖啡馆等你吧。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuộc họp vẫn chưa kết thúc, cậu phải đợi tôi một lát. — Nữ: Vậy thì tôi sẽ đợi bạn ở quán cà phê trước trường. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上课
    • B. 等人
    • C. 开会
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的在做什么?”, phương án C (开会 — cuộc họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么人?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 客人
B 女的丈夫
C 检查人员
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:欢迎,欢迎,快请进!喝点儿什么? 男:您的家真漂亮啊!我得好好儿看看。 问:男的是什么人?
nǚ : huān yíng , huān yíng , kuài qǐng jìn ! hē diǎn ér shén me ? nán : nín de jiā zhēn piào liàng a ! wǒ dé hǎo hǎo ér kàn kàn 。 wèn : nán de shì shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chào mừng, chào mừng, mời vào! Uống gì? – Người đàn ông: Nhà anh đẹp quá! Tôi cần phải xem xét kỹ hơn. - Hỏi: Người đàn ông đó là ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎,欢迎,快请进!喝点儿什么? 男:您的家真漂亮啊!我得好好儿看看。 问:男的是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chào mừng, chào mừng, mời vào! Uống gì? – Người đàn ông: Nhà anh đẹp quá! Tôi cần phải xem xét kỹ hơn. - Hỏi: Người đàn ông đó là ai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 客人
    • B. 女的丈夫
    • C. 检查人员
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么人?”, phương án A (客人 — khách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的周末做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 休息
B 工作
C 玩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:祝你们周末玩儿得高兴,我还得加班。 女:你们经理也真是的,周末都不让休息。 问:男的周末做什么?
nán : zhù nǐ men zhōu mò wán ér dé gāo xìng , wǒ hái dé jiā bān 。 nǚ : nǐ men jīng lǐ yě zhēn shì de , zhōu mò dōu bù ràng xiū xī 。 wèn : nán de zhōu mò zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúc em cuối tuần vui vẻ, anh phải làm thêm giờ. —Nữ: Đúng là quản lý của bạn thậm chí còn không cho tôi nghỉ cuối tuần. — Câu hỏi: Đàn ông làm gì vào cuối tuần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:祝你们周末玩儿得高兴,我还得加班。 女:你们经理也真是的,周末都不让休息。 问:男的周末做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúc em cuối tuần vui vẻ, anh phải làm thêm giờ. —Nữ: Đúng là quản lý của bạn thậm chí còn không cho tôi nghỉ cuối tuần. — Câu hỏi: Đàn ông làm gì vào cuối tuần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 休息
    • B. 工作
    • C. 玩儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的周末做什么?”, phương án B (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的对李强怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不了解
B 很生气
C 很了解
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你说李强怎么能做出这种事呢? 男:我们都做了十年邻居了,我敢说这事儿一定不是他做的。 问:男的对李强怎么样?
nǚ : nǐ shuō lǐ qiáng zěn me néng zuò chū zhè zhǒng shì ne ? nán : wǒ men dōu zuò le shí nián lín jū le , wǒ gǎn shuō zhè shì ér yí dìng bú shì tā zuò de 。 wèn : nán de duì lǐ qiáng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lý Cường sao có thể làm được chuyện như vậy? —Nam: Chúng ta là hàng xóm đã mười năm, tôi dám khẳng định đó chắc chắn không phải lỗi của anh ấy. — Hỏi: Đàn ông đối xử với Lý Cường như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你说李强怎么能做出这种事呢? 男:我们都做了十年邻居了,我敢说这事儿一定不是他做的。 问:男的对李强怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lý Cường sao có thể làm được chuyện như vậy? —Nam: Chúng ta là hàng xóm đã mười năm, tôi dám khẳng định đó chắc chắn không phải lỗi của anh ấy. — Hỏi: Đàn ông đối xử với Lý Cường như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不了解
    • B. 很生气
    • C. 很了解
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的对李强怎么样?”, phương án C (很了解 — Rất hiểu biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 经常请客
B 很会做菜
C 很少请客
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我请你去吃中国菜,怎么样? 女:你请客?太阳从西边出来了吧。 问:关于男的,可以知道什么?
nán : wǒ qǐng nǐ qù chī zhōng guó cài , zěn me yàng ? nǚ : nǐ qǐng kè ? tài yáng cóng xī biān chū lái le ba 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hay là tôi đãi bạn đồ ăn Trung Quốc nhé? — Người phụ nữ: Anh đang chiêu đãi tôi à? Mặt trời đã ló dạng từ phía tây. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我请你去吃中国菜,怎么样? 女:你请客?太阳从西边出来了吧。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hay là tôi đãi bạn đồ ăn Trung Quốc nhé? — Người phụ nữ: Anh đang chiêu đãi tôi à? Mặt trời đã ló dạng từ phía tây. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经常请客
    • B. 很会做菜
    • C. 很少请客
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (很少请客 — Hiếm khi chiêu đãi khách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于肖红,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 比女的胖
B 比女的瘦
C 比女的高
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:虽然肖红和我一样高,但我的衣服她穿不进去。 男:呵呵,你穿小号,她得穿大号。 问:关于肖红,可以知道什么?
nǚ : suī rán xiào hóng hé wǒ yī yàng gāo , dàn wǒ de yī fú tā chuān bù jìn qù 。 nán : hē hē , nǐ chuān xiǎo hào , tā dé chuān dà hào 。 wèn : guān yú xiào hóng , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mặc dù Xiao Hong cao bằng tôi nhưng cô ấy lại không mặc vừa quần áo của tôi. — Nam: Haha, cậu mặc size nhỏ thì cô ấy phải mặc size lớn. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Hồng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:虽然肖红和我一样高,但我的衣服她穿不进去。 男:呵呵,你穿小号,她得穿大号。 问:关于肖红,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mặc dù Xiao Hong cao bằng tôi nhưng cô ấy lại không mặc vừa quần áo của tôi. — Nam: Haha, cậu mặc size nhỏ thì cô ấy phải mặc size lớn. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Hồng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 比女的胖
    • B. 比女的瘦
    • C. 比女的高
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于肖红,可以知道什么?”, phương án A (比女的胖 — Béo hơn phụ nữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 身体不好
B 不爱回家
C 工作很忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我在外面累死累活不都是为了这个家? 女:孩子的学习、父母的身体你关心过吗? 问:关于男的,可以知道什么?
nán : wǒ zài wài miàn lèi sǐ lèi huó bù dōu shì wèi le zhè ge jiā ? nǚ : hái zi de xué xí 、 fù mǔ de shēn tǐ nǐ guān xīn guò ma ? wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chẳng phải tôi làm việc cật lực ở bên ngoài là vì gia đình này sao? — Nữ: Bạn có bao giờ quan tâm đến việc học tập của con cái và sức khỏe của bố mẹ không? — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我在外面累死累活不都是为了这个家? 女:孩子的学习、父母的身体你关心过吗? 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chẳng phải tôi làm việc cật lực ở bên ngoài là vì gia đình này sao? — Nữ: Bạn có bao giờ quan tâm đến việc học tập của con cái và sức khỏe của bố mẹ không? — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体不好
    • B. 不爱回家
    • C. 工作很忙
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (工作很忙 — Rất bận rộn trong công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 汉语水平不高
B 学习不太努力
C 汉语说得很好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你如果不说话,我还以为你是中国人呢。 男:看来我应该再努力些。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ : nǐ rú guǒ bù shuō huà , wǒ hái yǐ wéi nǐ shì zhōng guó rén ne 。 nán : kàn lái wǒ yīng gāi zài nǔ lì xiē 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu anh không nói, tôi sẽ tưởng anh là người Trung Quốc. — Người đàn ông: Có vẻ như tôi nên làm việc chăm chỉ hơn. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你如果不说话,我还以为你是中国人呢。 男:看来我应该再努力些。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu anh không nói, tôi sẽ tưởng anh là người Trung Quốc. — Người đàn ông: Có vẻ như tôi nên làm việc chăm chỉ hơn. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汉语水平不高
    • B. 学习不太努力
    • C. 汉语说得很好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án A (汉语水平不高 — Trình độ tiếng Trung chưa cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们最可能怎么去?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 坐地铁
B 坐出租车
C 骑自行车/n
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:时间不多了,别骑车了,打车吧。 女:下班时间,什么都没有地铁快。 问:他们最可能怎么去?
nán : shí jiān bù duō le , bié qí chē le , dǎ chē ba 。 nǚ : xià bān shí jiān , shén me dōu méi yǒu dì tiě kuài 。 wèn : tā men zuì kě néng zěn me qù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thời gian sắp hết rồi. Dừng xe và bắt taxi. —Nữ: Sau giờ làm việc, không có gì nhanh bằng tàu điện ngầm. — Q. Họ có khả năng đi như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:时间不多了,别骑车了,打车吧。 女:下班时间,什么都没有地铁快。 问:他们最可能怎么去?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thời gian sắp hết rồi. Dừng xe và bắt taxi. —Nữ: Sau giờ làm việc, không có gì nhanh bằng tàu điện ngầm. — Q. Họ có khả năng đi như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坐地铁
    • B. 坐出租车
    • C. 骑自行车/n
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们最可能怎么去?”, phương án A (坐地铁 — Đi tàu điện ngầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的觉得男的应该怎么做?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 多关心妻子
B 跟妻子一起生活
C 了解妻子生气的原因
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:就这么点儿事她就生那么大的气。 女:对你来说是小事,对她来说这就是大事。 男:反正这事我没做错,是她想得太多了。 女:你是她丈夫,却不怎么了解她。你应该多为她想想。 问:女的觉得男的应该怎么做?
nán : jiù zhè me diǎn er shì tā jiù shēng nà me dà de qì 。 nǚ : duì nǐ lái shuō shì xiǎo shì , duì tā lái shuō zhè jiù shì dà shì 。 nán : fǎn zhèng zhè shì wǒ méi zuò cuò , shì tā xiǎng dé tài duō le 。 nǚ : nǐ shì tā zhàng fū , què bù zěn me liǎo jiě tā 。 nǐ yīng gāi duō wèi tā xiǎng xiǎng 。 wèn : nǚ de jué de nán de yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cô ấy đã rất tức giận chỉ vì một việc nhỏ như vậy. —Nữ: Đối với bạn đó là chuyện nhỏ nhưng đối với cô ấy lại là chuyện lớn. —Nam: Dù sao thì tôi cũng không làm gì sai trong chuyện này. Cô chỉ nghĩ quá nhiều thôi. - Người phụ nữ: Anh là chồng cô ấy nhưng anh không hiểu rõ về cô ấy. Bạn nên nghĩ nhiều hơn về cô ấy. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:就这么点儿事她就生那么大的气。 女:对你来说是小事,对她来说这就是大事。 男:反正这事我没做错,是她想得太多了。 女:你是她丈夫,却不怎么了解她。你应该多为她想想。 问:女的觉得男的应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cô ấy đã rất tức giận chỉ vì một việc nhỏ như vậy. —Nữ: Đối với bạn đó là chuyện nhỏ nhưng đối với cô ấy lại là chuyện lớn. —Nam: Dù sao thì tôi cũng không làm gì sai trong chuyện này. Cô chỉ nghĩ quá nhiều thôi. - Người phụ nữ: Anh là chồng cô ấy nhưng anh không hiểu rõ về cô ấy. Bạn nên nghĩ nhiều hơn về cô ấy. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多关心妻子
    • B. 跟妻子一起生活
    • C. 了解妻子生气的原因
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的觉得男的应该怎么做?”, phương án A (多关心妻子 — Hãy quan tâm đến vợ nhiều hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的想做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 买房
B 借钱
C 租房
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想找个两千元以下的房子。 男:两千元?学校附近是不可能的! 女:那怎么办?我只能拿出这些钱。 男:你找个人和你一起住,这样不就解决了吗? 女:对啊,我怎么就没想到呢。 问:女的想做什么?
nǚ : wǒ xiǎng zhǎo gè liǎng qiān yuán yǐ xià de fáng zi 。 nán : liǎng qiān yuán ? xué xiào fù jìn shì bù kě néng de ! nǚ : nà zěn me bàn ? wǒ zhǐ néng ná chū zhè xiē qián 。 nán : nǐ zhǎo gè rén hé nǐ yì qǐ zhù , zhè yàng bù jiù jiě jué le ma ? nǚ : duì a , wǒ zěn me jiù méi xiǎng dào ne 。 wèn : nǚ de xiǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn tìm một căn nhà có giá dưới 2.000 nhân dân tệ. —Nam: Hai nghìn tệ? Không thể ở gần trường học được! - Người phụ nữ: Chúng ta nên làm gì? Tôi chỉ có thể lấy số tiền này. —Nam: Tìm người ở chung với mình chẳng phải sẽ giải quyết được sao? —Nữ: Ừ, sao tôi không nghĩ ra nhỉ? - Hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想找个两千元以下的房子。 男:两千元?学校附近是不可能的! 女:那怎么办?我只能拿出这些钱。 男:你找个人和你一起住,这样不就解决了吗? 女:对啊,我怎么就没想到呢。 问:女的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn tìm một căn nhà có giá dưới 2.000 nhân dân tệ. —Nam: Hai nghìn tệ? Không thể ở gần trường học được! - Người phụ nữ: Chúng ta nên làm gì? Tôi chỉ có thể lấy số tiền này. —Nam: Tìm người ở chung với mình chẳng phải sẽ giải quyết được sao? —Nữ: Ừ, sao tôi không nghĩ ra nhỉ? - Hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买房
    • B. 借钱
    • C. 租房
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的想做什么?”, phương án C (租房 — thuê nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在什么地方?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 商店
B 宾馆
C 洗衣店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问是您打电话叫的洗衣服务吗? 女是的。就是这两条裙子,要多久? 男:两个小时。我直接给您送房间来吗? 女:洗好后先放服务台吧,我去那儿拿。 问:他们在什么地方?
nán : qǐng wèn shì nín dǎ diàn huà jiào de xǐ yī fú wù ma ? nǚ shì de 。 jiù shì zhè liǎng tiáo qún zi , yào duō jiǔ ? nán : liǎng gè xiǎo shí 。 wǒ zhí jiē gěi nín sòng fáng jiān lái ma ? nǚ : xǐ hǎo hòu xiān fàng fú wù tái ba , wǒ qù nà ér ná 。 wèn : tā men zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây có phải là dịch vụ giặt là mà bạn đã gọi không? – Nữ Vâng. Chỉ hai chiếc váy này thôi, sẽ mất bao lâu? – Người đàn ông: Hai giờ. Tôi gửi phòng trực tiếp cho bạn nhé? —Nữ: Giặt xong để lại quầy phục vụ. Tôi sẽ nhặt nó ở đó. - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问是您打电话叫的洗衣服务吗? 女是的。就是这两条裙子,要多久? 男:两个小时。我直接给您送房间来吗? 女:洗好后先放服务台吧,我去那儿拿。 问:他们在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây có phải là dịch vụ giặt là mà bạn đã gọi không? – Nữ Vâng. Chỉ hai chiếc váy này thôi, sẽ mất bao lâu? – Người đàn ông: Hai giờ. Tôi gửi phòng trực tiếp cho bạn nhé? —Nữ: Giặt xong để lại quầy phục vụ. Tôi sẽ nhặt nó ở đó. - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店
    • B. 宾馆
    • C. 洗衣店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在什么地方?”, phương án B (宾馆 — khách sạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的想做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 买书
B 换书
C 借书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:现在只有这一本了,新书周日才到。 男:我不想买旧书,还有其他办法吗? 女:这本书您先拿回去看吧,回头再来换。 男:好吧,看来这是最好的办法了。 问:男的想做什么?
nǚ : xiàn zài zhǐ yǒu zhè yī běn le , xīn shū zhōu rì cái dào 。 nán : wǒ bù xiǎng mǎi jiù shū , hái yǒu qí tā bàn fǎ ma ? nǚ : zhè běn shū nín xiān ná huí qù kàn ba , huí tóu zài lái huàn 。 nán : hǎo ba , kàn lái zhè shì zuì hǎo de bàn fǎ le 。 wèn : nán de xiǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là cái duy nhất tôi có bây giờ. Cuốn sách mới sẽ đến vào Chủ Nhật. — Người đàn ông: Tôi không muốn mua sách cũ. Có cách nào khác không? —Nữ: Xin hãy mang cuốn sách này về nhà đọc trước, rồi trao đổi sau. — Người đàn ông: Chà, có vẻ như đây là cách tốt nhất. - Hỏi: Người đàn ông đó muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在只有这一本了,新书周日才到。 男:我不想买旧书,还有其他办法吗? 女:这本书您先拿回去看吧,回头再来换。 男:好吧,看来这是最好的办法了。 问:男的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là cái duy nhất tôi có bây giờ. Cuốn sách mới sẽ đến vào Chủ Nhật. — Người đàn ông: Tôi không muốn mua sách cũ. Có cách nào khác không? —Nữ: Xin hãy mang cuốn sách này về nhà đọc trước, rồi trao đổi sau. — Người đàn ông: Chà, có vẻ như đây là cách tốt nhất. - Hỏi: Người đàn ông đó muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买书
    • B. 换书
    • C. 借书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的想做什么?”, phương án A (买书 — mua sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 孩子才学会走路
B 跟丈夫关系不好
C 丈夫身体很不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你跟丈夫的关系怎么样? 女:还是那样,不死不活的。 男:那你以后有什么打算吗? 女:孩子还小,走一步算一步吧。 问:关于女的,可以知道什么?
nán : nǐ gēn zhàng fū de guān xì zěn me yàng ? nǚ : hái shì nà yàng , bù sǐ bù huó de 。 nán : nà nǐ yǐ hòu yǒu shén me dǎ suàn ma ? nǚ : hái zi hái xiǎo , zǒu yī bù suàn yī bù ba 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mối quan hệ của em với chồng thế nào? —Nữ: Vẫn như cũ, không chết cũng không sống. —Nam: Dự định tương lai của bạn là gì? —Nữ: Con còn nhỏ nên cứ đi từng bước một thôi. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你跟丈夫的关系怎么样? 女:还是那样,不死不活的。 男:那你以后有什么打算吗? 女:孩子还小,走一步算一步吧。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mối quan hệ của em với chồng thế nào? —Nữ: Vẫn như cũ, không chết cũng không sống. —Nam: Dự định tương lai của bạn là gì? —Nữ: Con còn nhỏ nên cứ đi từng bước một thôi. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 孩子才学会走路
    • B. 跟丈夫关系不好
    • C. 丈夫身体很不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án B (跟丈夫关系不好 — Mối quan hệ không tốt với chồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于大伟,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 做错了事
B 经常忘事
C 说错了话
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:看大伟做的这叫什么事儿? 男:已经这样了,说什么也没用了。 女:这次不说他,下次他还会这样。 男:我想这次的事他会记住的。 问:关于大伟,可以知道什么?
nǚ : kàn dà wěi zuò de zhè jiào shén me shì ér ? nán : yǐ jīng zhè yàng le , shuō shén me yě méi yòng le 。 nǚ : zhè cì bù shuō tā , xià cì tā hái huì zhè yàng 。 nán : wǒ xiǎng zhè cì de shì tā huì jì zhù de 。 wèn : guān yú dà wěi , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ Dawei đã làm gì? —Nam: Chuyện đã như vậy rồi, có nói gì cũng vô ích. - Nữ: Lần này không nói với anh ấy thì lần sau anh ấy sẽ nói lại. — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy sẽ nhớ lại những gì đã xảy ra lần này. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Dawei?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:看大伟做的这叫什么事儿? 男:已经这样了,说什么也没用了。 女:这次不说他,下次他还会这样。 男:我想这次的事他会记住的。 问:关于大伟,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ Dawei đã làm gì? —Nam: Chuyện đã như vậy rồi, có nói gì cũng vô ích. - Nữ: Lần này không nói với anh ấy thì lần sau anh ấy sẽ nói lại. — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy sẽ nhớ lại những gì đã xảy ra lần này. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Dawei?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做错了事
    • B. 经常忘事
    • C. 说错了话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于大伟,可以知道什么?”, phương án A (做错了事 — đã làm gì đó sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的希望男的怎么做?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 别在家吃饭
B 多运动
C 不要乱花钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,别做了,今天去外面吃吧。 女:都结婚了还这么大手大脚。 男:您看您,我不是怕您累着吗? 女:怕我累着,你就给我做顿饭。 问:女的希望男的怎么做?
nán : mā , bié zuò le , jīn tiān qù wài miàn chī ba 。 nǚ : dōu jié hūn le hái zhè me dà shǒu dà jiǎo 。 nán : nín kàn nín , wǒ bú shì pà nín lèi zhe ma ? nǚ : pà wǒ lèi zhe , nǐ jiù gěi wǒ zuò dùn fàn 。 wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, thôi đi và hôm nay ra ngoài ăn đi. —Nữ: Dù đã có gia đình nhưng bạn vẫn rất xa hoa. — Nam: Nhìn em đi, anh không sợ em mệt sao? —Nữ: Nếu sợ tôi mệt thì cứ nấu cho tôi một bữa đi. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,别做了,今天去外面吃吧。 女:都结婚了还这么大手大脚。 男:您看您,我不是怕您累着吗? 女:怕我累着,你就给我做顿饭。 问:女的希望男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, thôi đi và hôm nay ra ngoài ăn đi. —Nữ: Dù đã có gia đình nhưng bạn vẫn rất xa hoa. — Nam: Nhìn em đi, anh không sợ em mệt sao? —Nữ: Nếu sợ tôi mệt thì cứ nấu cho tôi một bữa đi. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 别在家吃饭
    • B. 多运动
    • C. 不要乱花钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án C (不要乱花钱 — Đừng tiêu tiền một cách bừa bãi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的有什么打算?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 离开现在的公司
B 自己开一家公司
C 不满意就换工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你总换工作,就没找到满意的? 男:我换工作不是因为对工作不满意。 女:这我就不懂了;满意为什么还要换? 男:我是在为自己以后的公司做准备呢。 女:我说呢,你是有自己的打算啊。 问:男的有什么打算?
nǚ : nǐ zǒng huàn gōng zuò , jiù méi zhǎo dào mǎn yì de ? nán : wǒ huàn gōng zuò bú shì yīn wèi duì gōng zuò bù mǎn yì 。 nǚ : zhè wǒ jiù bù dǒng le ; mǎn yì wèi shén me hái yào huàn ? nán : wǒ shì zài wèi zì jǐ yǐ hòu de gōng sī zuò zhǔn bèi ne 。 nǚ : wǒ shuō ne , nǐ shì yǒu zì jǐ de dǎ suàn a 。 wèn : nán de yǒu shén me dǎ suàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn liên tục thay đổi công việc nhưng vẫn chưa tìm được công việc ưng ý? —Nam: Tôi không đổi việc vì không hài lòng với công việc của mình. —Nữ: Tôi không hiểu điều này; nếu bạn hài lòng thì tại sao bạn lại muốn thay đổi nó? —Nam: Tôi đang chuẩn bị cho công ty tương lai của mình. —Nữ: Để tôi nói cho bạn biết, bạn có kế hoạch của riêng mình. — Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你总换工作,就没找到满意的? 男:我换工作不是因为对工作不满意。 女:这我就不懂了;满意为什么还要换? 男:我是在为自己以后的公司做准备呢。 女:我说呢,你是有自己的打算啊。 问:男的有什么打算?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn liên tục thay đổi công việc nhưng vẫn chưa tìm được công việc ưng ý? —Nam: Tôi không đổi việc vì không hài lòng với công việc của mình. —Nữ: Tôi không hiểu điều này; nếu bạn hài lòng thì tại sao bạn lại muốn thay đổi nó? —Nam: Tôi đang chuẩn bị cho công ty tương lai của mình. —Nữ: Để tôi nói cho bạn biết, bạn có kế hoạch của riêng mình. — Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 离开现在的公司
    • B. 自己开一家公司
    • C. 不满意就换工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的有什么打算?”, phương án B (自己开一家公司 — Mở công ty của riêng bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很担心男的
B 没有钱看病
C 不相信男的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您病亡以后,我好几天没睡着觉。 女:是不是想我的钱想得睡不着觉啊? 男:瞧您说的,我不是担心您的病吗?您怎么能这么说您亲儿子呢? 女:我一分钱也没有,这下你可以放心了。 问:关于女的,可以知道什么?
nán : nín bìng wáng yǐ hòu , wǒ hǎo jǐ tiān méi shuì zháo jué 。 nǚ : shì bú shì xiǎng wǒ de qián xiǎng dé shuì bù zhe jué a ? nán : qiáo nín shuō de , wǒ bú shì dān xīn nín de bìng ma ? nín zěn me néng zhè me shuō nín qīn ér zi ne ? nǚ : wǒ yī fēn qián yě méi yǒu , zhè xià nǐ kě yǐ fàng xīn le 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sau khi em chết vì bệnh tật, anh đã mất ngủ mấy ngày. —Nữ: Anh nghĩ đến tiền của tôi nhiều đến mức không ngủ được phải không? —Nam: Ngươi xem ngươi nói, ta không lo lắng ngươi bệnh sao? Sao ông có thể nói như vậy về con trai mình? - Người phụ nữ: Tôi không có một xu nên bây giờ bạn cứ yên tâm. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您病亡以后,我好几天没睡着觉。 女:是不是想我的钱想得睡不着觉啊? 男:瞧您说的,我不是担心您的病吗?您怎么能这么说您亲儿子呢? 女:我一分钱也没有,这下你可以放心了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sau khi em chết vì bệnh tật, anh đã mất ngủ mấy ngày. —Nữ: Anh nghĩ đến tiền của tôi nhiều đến mức không ngủ được phải không? —Nam: Ngươi xem ngươi nói, ta không lo lắng ngươi bệnh sao? Sao ông có thể nói như vậy về con trai mình? - Người phụ nữ: Tôi không có một xu nên bây giờ bạn cứ yên tâm. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很担心男的
    • B. 没有钱看病
    • C. 不相信男的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án C (不相信男的 — Đừng tin đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的觉得她的男朋友怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 跟女孩儿出去喝酒了
B 不愿意跟她在一起起
C 做了对不起她的事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我刚才在路上看到了我男朋友。 男:怎么没请他上来坐?我们喝一杯。 女:他跟其他女孩儿在一起,有说有笑的。 男:别多想,可能就是他的同学什么的。 女:看他们的样子就知道他们的关系。 问:女的觉得她的男朋友怎么了?
nǚ : wǒ gāng cái zài lù shàng kàn dào le wǒ nán péng yǒu 。 nán : zěn me méi qǐng tā shàng lái zuò ? wǒ men hē yī bēi 。 nǚ : tā gēn qí tā nǚ hái ér zài yì qǐ , yǒu shuō yǒu xiào de 。 nán : bié duō xiǎng , kě néng jiù shì tā de tóng xué shén me de 。 nǚ : kàn tā men de yàng zi jiù zhī dào tā men de guān xì 。 wèn : nǚ de jué de tā de nán péng yǒu zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vừa nhìn thấy bạn trai tôi trên đường. — Người đàn ông: Sao cậu không mời anh ấy lên ngồi? Hãy uống một ly đi. - Cô gái: Anh ấy cùng với những cô gái khác, nói chuyện và cười đùa. —Nam: Đừng suy nghĩ nhiều, có thể chỉ là bạn cùng lớp của anh ấy hay gì đó thôi. — Nữ: Bạn có thể biết mối quan hệ của họ chỉ bằng cách nhìn vào họ. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ bạn trai mình có vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我刚才在路上看到了我男朋友。 男:怎么没请他上来坐?我们喝一杯。 女:他跟其他女孩儿在一起,有说有笑的。 男:别多想,可能就是他的同学什么的。 女:看他们的样子就知道他们的关系。 问:女的觉得她的男朋友怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vừa nhìn thấy bạn trai tôi trên đường. — Người đàn ông: Sao cậu không mời anh ấy lên ngồi? Hãy uống một ly đi. - Cô gái: Anh ấy cùng với những cô gái khác, nói chuyện và cười đùa. —Nam: Đừng suy nghĩ nhiều, có thể chỉ là bạn cùng lớp của anh ấy hay gì đó thôi. — Nữ: Bạn có thể biết mối quan hệ của họ chỉ bằng cách nhìn vào họ. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ bạn trai mình có vấn đề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跟女孩儿出去喝酒了
    • B. 不愿意跟她在一起起
    • C. 做了对不起她的事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的觉得她的男朋友怎么了?”, phương án C (做了对不起她的事 — Tôi đã làm điều gì đó có lỗi với cô ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!