Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31004

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31004 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31004 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31004

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31004 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31004
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我决定从今天开始每天跑一千米。 (wǒ jué dìng cóng jīn tiān kāi shǐ měi tiān pǎo yì qiān mǐ) — Em quyết định từ hôm nay bắt đầu mỗi ngày chạy một nghìn mét.
    • Nam (男): 真的吗?太阳从西边出来了? (zhēn de ma? tài yáng cóng xī biān chū lái le) — Thật sao? Mặt trời mọc đằng Tây à?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我决定从今天开始每天跑一千米。
    • 男:真的吗?太阳从西边出来了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em quyết định từ hôm nay bắt đầu mỗi ngày chạy một nghìn mét. — Nam: Thật sao? Mặt trời mọc đằng Tây à?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 饭菜都做好了,把电脑关了吧?先吃饭。 (fàn cài dōu zuò hǎo le, bǎ diàn nǎo guān le ba? xiān chī fàn) — Cơm nước xong hết rồi, tắt máy tính đi nhé? Ăn cơm trước đã.
    • Nữ (女): 好的,我做完这个题马上就来。 (hǎo de, wǒ zuò wán zhè ge tí mǎ shàng jiù lái) — Vâng, em làm xong bài này sẽ đến ngay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:饭菜都做好了,把电脑关了吧?先吃饭。
    • 女:好的,我做完这个题马上就来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cơm nước xong hết rồi, tắt máy tính đi nhé? Ăn cơm trước đã. — Nữ: Vâng, em làm xong bài này sẽ đến ngay.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 给我来一杯果汁吧,谢谢。 (gěi wǒ lái yì bēi guǒ zhī ba, xiè xiè) — Cho tôi một cốc nước ép trái cây nhé, cảm ơn.
    • Nam (男): 不客气,冰箱里没有葡萄汁了,就喝这个吧。 (bú kè qì, bīng xiāng lǐ méi yǒu pú táo zhī le, jiù hē zhè ge ba) — Không có gì, trong tủ lạnh không còn nước ép nho, uống cái này nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:给我来一杯果汁吧,谢谢。
    • 男:不客气,冰箱里没有葡萄汁了,就喝这个吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho tôi một cốc nước ép trái cây nhé, cảm ơn. — Nam: Không có gì, trong tủ lạnh không còn nước ép nho, uống cái này nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的脸色不太好,又感冒了? (nǐ de liǎn sè bú tài hǎo, yòu gǎn mào le) — Sắc mặt bạn không được tốt lắm, lại bị cảm rồi à?
    • Nữ (女): 是,我感冒都快一个星期了,还没好呢。 (shì, wǒ gǎn mào dōu kuài yí gè xīng qī le, hái méi hǎo ne) — Vâng, tôi bị cảm gần một tuần rồi mà vẫn chưa khỏi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你的脸色不太好,又感冒了?
    • 女:是,我感冒都快一个星期了,还没好呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắc mặt bạn không được tốt lắm, lại bị cảm rồi à? — Nữ: Vâng, tôi bị cảm gần một tuần rồi mà vẫn chưa khỏi.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你站近点儿,我看看,不错,很好。 (nǐ zhàn jìn diǎn ér, wǒ kàn kàn, bú cuò, hěn hǎo) — Bạn đứng gần lại chút, tôi xem nào, được đấy, rất tốt.
    • Nam (男): 有变化吗?眼镜怎么样? (yǒu biàn huà ma? yǎn jìng zěn me yàng) — Có thay đổi gì không? Kính thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你站近点儿,我看看,不错,很好。
    • 男:有变化吗?眼镜怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đứng gần lại chút, tôi xem nào, được đấy, rất tốt. — Nam: Có thay đổi gì không? Kính thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 吃块儿糖吧?很好吃。 (chī kuài ér táng ba? hěn hǎo chī) — Ăn một viên kẹo nhé? Ngon lắm.
    • Nữ (女): 不,我最近牙疼,不敢再吃甜的东西了。 (bù, wǒ zuì jìn yá téng, bù gǎn zài chī tián de dōng xī le) — Không, gần đây tôi bị đau răng, không dám ăn đồ ngọt nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:吃块儿糖吧?很好吃。
    • 女:不,我最近牙疼,不敢再吃甜的东西了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ăn một viên kẹo nhé? Ngon lắm. — Nữ: Không, gần đây tôi bị đau răng, không dám ăn đồ ngọt nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 要练多久才能画得像你这么好? (yào liàn duō jiǔ cái néng huà dé xiàng nǐ zhè me hǎo) — Phải luyện bao lâu mới có thể vẽ đẹp như bạn?
    • Nam (男): 这不是时间的问题,主要是要有兴趣。 (zhè bú shì shí jiān de wèn tí, zhǔ yào shi yào yǒu xìng qù) — Đây không phải là vấn đề thời gian, chủ yếu là phải có hứng thú.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:要练多久才能画得像你这么好?
    • 男:这不是时间的问题,主要是要有兴趣。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phải luyện bao lâu mới có thể vẽ đẹp như bạn? — Nam: Đây không phải là vấn đề thời gian, chủ yếu là phải có hứng thú.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你爬那么高做什么?小心点儿! (nǐ pá nà me gāo zuò shén me? xiǎo xīn diǎn ér) — Bạn trèo cao như vậy làm gì? Cẩn thận đấy!
    • Nữ (女): 没关系,厨房的灯坏了,我换个新的。 (méi guān xì, chú fáng de dēng huài le, wǒ huàn gè xīn de) — Không sao đâu, đèn bếp hỏng rồi, tôi thay cái mới.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你爬那么高做什么?小心点儿!
    • 女:没关系,厨房的灯坏了,我换个新的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn trèo cao như vậy làm gì? Cẩn thận đấy! — Nữ: Không sao đâu, đèn bếp hỏng rồi, tôi thay cái mới.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的电子邮件我已经看过了,我觉得你的办法是最好的。 (nǐ de diàn zǐ yóu jiàn wǒ yǐ jīng kàn guò le, wǒ jué de nǐ de bàn fǎ shì zuì hǎo de) — Tôi đã xem email của bạn rồi, tôi thấy cách của bạn là tốt nhất.
    • Nam (男): 太好了! (tài hǎo le) — Tuyệt quá!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的电子邮件我已经看过了,我觉得你的办法是最好的。
    • 男:太好了!
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đã xem email của bạn rồi, tôi thấy cách của bạn là tốt nhất. — Nam: Tuyệt quá!
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真为你高兴!希望你以后能有更大的成绩。 (zhēn wèi nǐ gāo xìng! xī wàng nǐ yǐ hòu néng yǒu gèng dà de chéng jì) — Thật mừng cho bạn! Hy vọng sau này bạn sẽ đạt được thành tích lớn hơn nữa.
    • Nữ (女): 谢谢老师!我一定会努力的。 (xiè xiè lǎo shī! wǒ yí dìng huì nǔ lì de) — Em cảm ơn thầy! Em nhất định sẽ cố gắng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:真为你高兴!希望你以后能有更大的成绩。
    • 女:谢谢老师!我一定会努力的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật mừng cho bạn! Hy vọng sau này bạn sẽ đạt được thành tích lớn hơn nữa. — Nữ: Em cảm ơn thầy! Em nhất định sẽ cố gắng.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他没带照相机。
tā méi dài zhào xiàng jī。
tā méi dài zhào xiàng jī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 春天来了,公园里的花儿都开了,如果带上照相机就好了。 (chūn tiān lái le, gōng yuán lǐ de huā ér dōu kāi le, rú guǒ dài shàng zhào xiàng jī jiù hǎo le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他没带照相机。 (tā méi dài zhào xiàng jī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân đến rồi, hoa trong công viên đều nở hết rồi, nếu mang theo máy ảnh thì tốt biết mấy. ★ Anh ấy không mang máy ảnh.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân đến rồi, hoa trong công viên đều nở hết rồi, nếu mang theo máy ảnh thì tốt biết mấy. ★ Anh ấy không mang máy ảnh.
  • Băng phát tiếng Trung: 春天来了,公园里的花儿都开了,如果带上照相机就好了。 ★ 他没带照相机。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他没带照相机。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他没带照相机。 Nội dung lời thoại "春天来了,公园里的花儿都开了,如果带上照相机就好了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他没带照相机。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★外面下雪了。
wài miàn xià xuě le。
wài miàn xià xuě le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 外面风刮得特别大,很冷,你出去的时候多穿件衣服。带把伞吧?很可能会下雨。 (wài miàn fēng guā dé tè bié dà, hěn lěng, nǐ chū qù de shí hòu duō chuān jiàn yī fu. dài bǎ sǎn ba? hěn kě néng huì xià yǔ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 外面下雪了。 (wài miàn xià xuě le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài gió thổi rất mạnh, rất lạnh, khi ra ngoài bạn nhớ mặc thêm áo. Mang theo ô nhé? Rất có thể sẽ mưa đấy. ★ Bên ngoài tuyết rơi rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài gió thổi rất mạnh, rất lạnh, khi ra ngoài bạn nhớ mặc thêm áo. Mang theo ô nhé? Rất có thể sẽ mưa đấy. ★ Bên ngoài tuyết rơi rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 外面风刮得特别大,很冷,你出去的时候多穿件衣服。带把伞吧?很可能会下雨。 ★ 外面下雪了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 外面下雪了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 外面下雪了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "外面风刮得特别大,很冷,你出去的时候多穿件衣服。带把伞吧?很可能会下雨。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 外面下雪了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★邻居是位老人。
lín jū shì wèi lǎo rén。
lín jū shì wèi lǎo rén。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 邻居是一位年轻的医生,他很热情,喜欢帮助别人,所以大家有什么问题,都愿意请他帮忙。 (lín jū shì yí wèi nián qīng de yī shēng, tā hěn rè qíng, xǐ huān bāng zhù bié rén, suǒ yǐ dà jiā yǒu shén me wèn tí, dōu yuàn yì qǐng tā bāng máng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 邻居是位老人。 (lín jū shì wèi lǎo rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm là một bác sĩ trẻ, anh ấy rất nhiệt tình, thích giúp đỡ người khác, vì vậy mọi người có vấn đề gì đều sẵn lòng nhờ anh ấy giúp. ★ Hàng xóm là một người già.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm là một bác sĩ trẻ, anh ấy rất nhiệt tình, thích giúp đỡ người khác, vì vậy mọi người có vấn đề gì đều sẵn lòng nhờ anh ấy giúp. ★ Hàng xóm là một người già.
  • Băng phát tiếng Trung: 邻居是一位年轻的医生,他很热情,喜欢帮助别人,所以大家有什么问题,都愿意请他帮忙。 ★ 邻居是位老人。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 邻居是位老人。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 邻居是位老人。 Lời thoại trong bài nêu rõ "邻居是一位年轻的医生,他很热情,喜欢帮助别人,所以大家有什么问题,都愿意请他帮忙。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 邻居是位老人。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他喜欢喝牛奶。
tā xǐ huan hē niú nǎi。
tā xǐ huan hē niú nǎi。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。 (guò qù, tā xǐ huan měi tiān zǎo shàng qǐ chuáng hòu, yì biān chī zǎo fàn, yì biān kàn bào zhǐ. xiàn zài, tā méi yǒu zhè ge xí guàn le, yīn wèi tài máng le, méi shí jiān le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他喜欢喝牛奶。 (tā xǐ huan hē niú nǎi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây, anh ấy thích mỗi sáng sau khi thức dậy, vừa ăn sáng vừa đọc báo. Bây giờ, anh ấy không còn thói quen này nữa vì quá bận, không có thời gian. ★ Anh ấy thích uống sữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen); 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, anh ấy thích mỗi sáng sau khi thức dậy, vừa ăn sáng vừa đọc báo. Bây giờ, anh ấy không còn thói quen này nữa vì quá bận, không có thời gian. ★ Anh ấy thích uống sữa.
  • Băng phát tiếng Trung: 过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。 ★ 他喜欢喝牛奶。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他喜欢喝牛奶。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他喜欢喝牛奶。 Lời thoại trong bài nêu rõ "过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他喜欢喝牛奶。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★路是人走出来的。
lù shì rén zǒu chū lái de。
lù shì rén zǒu chū lái de。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 开始的时候,世界上没有路,走的人多了,也就有了路。 (kāi shǐ de shí hòu, shì jiè shàng méi yǒu lù, zǒu de rén duō le, yě jiù yǒu le lù)
    • Nhận định đối chiếu (★): 路是人走出来的。 (lù shì rén zǒu chū lái de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ban đầu, trên thế giới không có đường, người đi nhiều thì thành đường. ★ Đường là do người đi mà thành.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu, trên thế giới không có đường, người đi nhiều thì thành đường. ★ Đường là do người đi mà thành.
  • Băng phát tiếng Trung: 开始的时候,世界上没有路,走的人多了,也就有了路。 ★ 路是人走出来的。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 路是人走出来的。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 路是人走出来的。 Nội dung lời thoại "开始的时候,世界上没有路,走的人多了,也就有了路。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 路是人走出来的。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★医生认为爸爸的耳朵没问题。
yī shēng rèn wéi bà ba de ěr duo méi wèn tí。
yī shēng rèn wéi bà ba de ěr duo méi wèn tí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 最近,爸爸一直说耳朵疼。我带他去医院,但是医生说他的耳朵没问题,不用吃药,多喝些水就可以了。 (zuì jìn, bà ba yì zhí shuō ěr duo téng. wǒ dài tā qù yī yuàn, dàn shì yī shēng shuō tā de ěr duo méi wèn tí, bú yòng chī yào, duō hē xiē shuǐ jiù kě yǐ le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 医生认为爸爸的耳朵没问题。 (yī shēng rèn wéi bà ba de ěr duo méi wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây, bố cứ kêu đau tai. Tôi đưa ông ấy đi bệnh viện, nhưng bác sĩ nói tai ông ấy không có vấn đề gì, không cần uống thuốc, chỉ cần uống nhiều nước là được. ★ Bác sĩ cho rằng tai của bố không có vấn đề gì.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, bố cứ kêu đau tai. Tôi đưa ông ấy đi bệnh viện, nhưng bác sĩ nói tai ông ấy không có vấn đề gì, không cần uống thuốc, chỉ cần uống nhiều nước là được. ★ Bác sĩ cho rằng tai của bố không có vấn đề gì.
  • Băng phát tiếng Trung: 最近,爸爸一直说耳朵疼。我带他去医院,但是医生说他的耳朵没问题,不用吃药,多喝些水就可以了。 ★ 医生认为爸爸的耳朵没问题。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 医生认为爸爸的耳朵没问题。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 医生认为爸爸的耳朵没问题。 Nội dung lời thoại "最近,爸爸一直说耳朵疼。我带他去医院,但是医生说他的耳朵没问题,不用吃药,多喝些水就可以了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 医生认为爸爸的耳朵没问题。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★我和李先生是同学。
wǒ hé lǐ xiān shēng shì tóng xué。
wǒ hé lǐ xiān shēng shì tóng xué。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我女儿和李先生的儿子在一个学校上学。他家孩子上四年级,我女儿上六年级。 (wǒ nǚ ér hé lǐ xiān shēng de ér zǐ zài yí gè xué xiào shàng xué. tā jiā hái zi shàng sì nián jí, wǒ nǚ ér shàng liù nián jí)
    • Nhận định đối chiếu (★): 我和李先生是同学。 (wǒ hé lǐ xiān shēng shì tóng xué)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi và con trai của ông Lý học cùng một trường. Con nhà ông ấy học lớp bốn, con gái tôi học lớp sáu. ★ Tôi và ông Lý là bạn học.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi và con trai của ông Lý học cùng một trường. Con nhà ông ấy học lớp bốn, con gái tôi học lớp sáu. ★ Tôi và ông Lý là bạn học.
  • Băng phát tiếng Trung: 我女儿和李先生的儿子在一个学校上学。他家孩子上四年级,我女儿上六年级。 ★ 我和李先生是同学。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 我和李先生是同学。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 我和李先生是同学。 Lời thoại trong bài nêu rõ "我女儿和李先生的儿子在一个学校上学。他家孩子上四年级,我女儿上六年级。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 我和李先生是同学。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★朋友生病了。
péng yǒu shēng bìng le。
péng yǒu shēng bìng le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。 (rén duì rén de yǐng xiǎng shì hěn dà de, rú guǒ liǎng gè rén shì hěn hǎo de péng yǒu, tā men kě néng hěn kuài jiù huì yǒu xiāng tóng de ài hào le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 朋友生病了。 (péng yǒu shēng bìng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ảnh hưởng của người đối với người là rất lớn, nếu hai người là bạn tốt, họ có thể rất nhanh sẽ có cùng sở thích. ★ Bạn bè bị ốm rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Ảnh hưởng của người đối với người là rất lớn, nếu hai người là bạn tốt, họ có thể rất nhanh sẽ có cùng sở thích. ★ Bạn bè bị ốm rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。 ★ 朋友生病了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 朋友生病了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 朋友生病了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 朋友生病了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他正在打电话。
tā zhèng zài dǎ diàn huà。
tā zhèng zài dǎ diàn huà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 喂,姐,我刚看见您的电话,刚才我去楼下接几位客人,没带手机。您找我什么事? (wèi, jiě, wǒ gāng kàn jiàn nín de diàn huà, gāng cái wǒ qù lóu xià jiē jǐ wèi kè rén, méi dài shǒu jī. nín zhǎo wǒ shén me shì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他正在打电话。 (tā zhèng zài dǎ diàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Alo, chị à, em vừa thấy cuộc gọi của chị, vừa nãy em xuống lầu đón mấy vị khách, không mang điện thoại. Chị tìm em có việc gì ạ? ★ Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Alo, chị à, em vừa thấy cuộc gọi của chị, vừa nãy em xuống lầu đón mấy vị khách, không mang điện thoại. Chị tìm em có việc gì ạ? ★ Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • Băng phát tiếng Trung: 喂,姐,我刚看见您的电话,刚才我去楼下接几位客人,没带手机。您找我什么事? ★ 他正在打电话。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他正在打电话。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他正在打电话。 Nội dung lời thoại "喂,姐,我刚看见您的电话,刚才我去楼下接几位客人,没带手机。您找我什么事?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在打电话。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★那儿的人习惯说左右。
nà ér de rén xí guàn shuō zuǒ yòu。
nà ér de rén xí guàn shuō zuǒ yòu。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 那里的人不习惯说东西南北,只说左或者右。我和同事们找司机问路,他们总是回答向左走或者向右走。 (nà lǐ de rén bù xí guàn shuō dōng xī nán běi, zhī shuō zuǒ huò zhě yòu. wǒ hé tóng shì men zhǎo sī jī wèn lù, tā men zǒng shì huí dá xiàng zuǒ zǒu huò zhě xiàng yòu zǒu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 那儿的人习惯说左右。 (nà ér de rén xí guàn shuō zuǒ yòu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người ở đó không quen nói đông tây nam bắc, chỉ nói trái hoặc phải. Tôi và đồng nghiệp hỏi đường tài xế, họ luôn trả lời đi về bên trái hoặc đi về bên phải. ★ Người ở đó quen nói trái phải.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người ở đó không quen nói đông tây nam bắc, chỉ nói trái hoặc phải. Tôi và đồng nghiệp hỏi đường tài xế, họ luôn trả lời đi về bên trái hoặc đi về bên phải. ★ Người ở đó quen nói trái phải.
  • Băng phát tiếng Trung: 那里的人不习惯说东西南北,只说左或者右。我和同事们找司机问路,他们总是回答向左走或者向右走。 ★ 那儿的人习惯说左右。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那儿的人习惯说左右。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那儿的人习惯说左右。 Nội dung lời thoại "那里的人不习惯说东西南北,只说左或者右。我和同事们找司机问路,他们总是回答向左走或者向右走。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那儿的人习惯说左右。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 最近很忙
B 打算买车
C 参加工作
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你是坐地铁上班? (nǐ shì zuò dì tiě shàng bān) — Bạn đi làm bằng tàu điện ngầm à?
    • Nam (男): 不,我骑自行车上班,天气不好的时候,我才坐地铁。 (bù, wǒ qí zì xíng chē shàng bān, tiān qì bù hǎo de shí hòu, wǒ cái zuò dì tiě) — Không, tôi đi làm bằng xe đạp, khi thời tiết không tốt tôi mới đi tàu điện ngầm.
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết gì về người nam?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 上班 (shàng bān — đi làm); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi làm bằng tàu điện ngầm à? — Nam: Không, tôi đi làm bằng xe đạp, khi thời tiết không tốt tôi mới đi tàu điện ngầm. — Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你是坐地铁上班? 男:不,我骑自行车上班,天气不好的时候,我才坐地铁。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最近很忙
    • B. 打算买车
    • C. 参加工作
  • Phân tích đối chiếu: 男:不,我骑自行车上班,天气不好的时候,我才坐地铁。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (参加工作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 去年夏天
B 去年冬天
C 上个周末
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这张照片是什么时候照的,看上去跟现在不太一样。 (nǐ zhè zhāng zhào piàn shì shén me shí hòu zhào de, kàn shàng qù gēn xiàn zài bú tài yí yàng) — Bức ảnh này của bạn chụp khi nào vậy, trông không giống bây giờ lắm.
    • Nữ (女): 去年夏天照的,那时比较瘦,而且是短头发。 (qù nián xià tiān zhào de, nà shí bǐ jiào shòu, ér qiě shì duǎn tóu fa) — Chụp mùa hè năm ngoái, lúc đó gầy hơn, với lại tóc ngắn.
    • Câu hỏi (问): 照片是什么时候照的? (zhào piàn shì shén me shí hòu zhào de) — Bức ảnh được chụp khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "照片是什么时候照的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bức ảnh này của bạn chụp khi nào vậy, trông không giống bây giờ lắm. — Nữ: Chụp mùa hè năm ngoái, lúc đó gầy hơn, với lại tóc ngắn. — Hỏi: Bức ảnh được chụp khi nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你这张照片是什么时候照的,看上去跟现在不太一样。 女:去年夏天照的,那时比较瘦,而且是短头发。 问:照片是什么时候照的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去年夏天
    • B. 去年冬天
    • C. 上个周末
  • Phân tích đối chiếu: 女:去年夏天照的,那时比较瘦,而且是短头发。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去年夏天).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 找手机
B 他要结婚了
C 他要去银行
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 奇怪,我记得把手机放进包里了,怎么找不到了? (qí guài, wǒ jì de bǎ shǒu jī fàng jìn bāo lǐ le, zěn me zhǎo bú dào le) — Lạ thật, tôi nhớ là đã để điện thoại vào túi rồi mà sao không tìm thấy?
    • Nam (男): 别着急,我给你打个电话,就知道在哪儿了。 (bié zháo jí, wǒ gěi nǐ dǎ gè diàn huà, jiù zhī dào zài nǎ ér le) — Đừng lo, tôi gọi cho bạn một cuộc là biết nó ở đâu ngay.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要给女的打电话? (nán de wèi shén me yào gěi nǚ de dǎ diàn huà) — Người nam tại sao lại gọi điện thoại cho người nữ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要给女的打电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, tôi nhớ là đã để điện thoại vào túi rồi mà sao không tìm thấy? — Nam: Đừng lo, tôi gọi cho bạn một cuộc là biết nó ở đâu ngay. — Hỏi: Người nam tại sao lại gọi điện thoại cho người nữ?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,我记得把手机放进包里了,怎么找不到了? 男:别着急,我给你打个电话,就知道在哪儿了。 问:男的为什么要给女的打电话?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 找手机
    • B. 他要结婚了
    • C. 他要去银行
  • Phân tích đối chiếu: 男:别着急,我给你打个电话,就知道在哪儿了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (找手机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 街上
B 图书馆
C 饭馆儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,您需要先看一下菜单吗? (nín hǎo, nín xū yào xiān kàn yí xià cài dān ma) — Chào quý khách, quý khách có cần xem thực đơn trước không ạ?
    • Nữ (女): 我在等一个朋友,过一会儿再点吧。 (wǒ zài děng yí gè péng yǒu, guò yí huì er zài diǎn ba) — Tôi đang đợi một người bạn, lát nữa hãy gọi món.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪里? (tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý khách, quý khách có cần xem thực đơn trước không ạ? — Nữ: Tôi đang đợi một người bạn, lát nữa hãy gọi món. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您需要先看一下菜单吗? 女:我在等一个朋友,过一会儿再点吧。 问:他们最可能在哪里?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 街上
    • B. 图书馆
    • C. 饭馆儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在等一个朋友,过一会儿再点吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (饭馆儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不新鲜
B 有点儿贵
C 比超市便宜
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你等一下,我们买几斤香蕉吧。 (nǐ děng yí xià, wǒ men mǎi jǐ jīn xiāng jiāo ba) — Bạn đợi một chút, chúng ta mua vài cân chuối đi.
    • Nam (男): 还是买别的水果吧,这些香蕉像是放了很久了。 (hái shì mǎi bié de shuǐ guǒ ba, zhè xiē xiāng jiāo xiàng shì fàng le hěn jiǔ le) — Hay là mua loại trái cây khác đi, những quả chuối này trông như đã để lâu rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得香蕉怎么样? (nán de jué de xiāng jiāo zěn me yàng) — Người nam cảm thấy chuối thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得香蕉怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đợi một chút, chúng ta mua vài cân chuối đi. — Nam: Hay là mua loại trái cây khác đi, những quả chuối này trông như đã để lâu rồi. — Hỏi: Người nam cảm thấy chuối thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你等一下,我们买几斤香蕉吧。 男:还是买别的水果吧,这些香蕉像是放了很久了。 问:男的觉得香蕉怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不新鲜
    • B. 有点儿贵
    • C. 比超市便宜
  • Phân tích đối chiếu: 男:还是买别的水果吧,这些香蕉像是放了很久了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不新鲜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 船长
B 老师
C 服务员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你明天上午要去哪儿? (nǐ míng tiān shàng wǔ yào qù nǎ ér) — Sáng mai bạn đi đâu vậy?
    • Nữ (女): 我要带学生去动物园,去看大熊猫。你一起去? (wǒ yào dài xué shēng qù dòng wù yuán, qù kàn dà xióng māo. nǐ yì qǐ qù) — Tôi sẽ đưa học sinh đi sở thú, xem gấu trúc lớn. Bạn đi cùng không?
    • Câu hỏi (问): 女的最可能是做什么的? (nǚ de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng mai bạn đi đâu vậy? — Nữ: Tôi sẽ đưa học sinh đi sở thú, xem gấu trúc lớn. Bạn đi cùng không? — Hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你明天上午要去哪儿? 女:我要带学生去动物园,去看大熊猫。你一起去? 问:女的最可能是做什么的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船长
    • B. 老师
    • C. 服务员
  • Phân tích đối chiếu: 女:我要带学生去动物园,去看大熊猫。你一起去? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (老师).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 发烧了
B 迟到了
C 忘带机票了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你终于来了,都八点一刻了。 (nǐ zhōng yú lái le, dōu bā diǎn yí kè le) — Cuối cùng bạn cũng đến rồi, đã tám giờ mười lăm rồi.
    • Nam (男): 对不起,来机场的路上才发现没带护照。 (duì bù qǐ, lái jī chǎng de lù shang cái fā xiàn méi dài hù zhào) — Xin lỗi, trên đường đến sân bay tôi mới phát hiện ra mình không mang hộ chiếu.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối cùng bạn cũng đến rồi, đã tám giờ mười lăm rồi. — Nam: Xin lỗi, trên đường đến sân bay tôi mới phát hiện ra mình không mang hộ chiếu. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你终于来了,都八点一刻了。 男:对不起,来机场的路上才发现没带护照。 问:男的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 发烧了
    • B. 迟到了
    • C. 忘带机票了
  • Phân tích đối chiếu: 男:对不起,来机场的路上才发现没带护照。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (迟到了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 医院
B 公司
C 学校
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,校长办公室在哪儿? (qǐng wèn, xiào zhǎng bàn gōng shì zài nǎ ér) — Xin hỏi, văn phòng hiệu trưởng ở đâu ạ?
    • Nữ (女): 就在前面,左边第二个办公室。 (jiù zài qián miàn, zuǒ biān dì èr gè bàn gōng shì) — Ngay phía trước, văn phòng thứ hai bên trái.
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, văn phòng hiệu trưởng ở đâu ạ? — Nữ: Ngay phía trước, văn phòng thứ hai bên trái. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,校长办公室在哪儿? 女:就在前面,左边第二个办公室。 问:他们现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 公司
    • C. 学校
  • Phân tích đối chiếu: 女:就在前面,左边第二个办公室。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学校).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 吃饱了
B 想吃羊肉
C 不爱吃鱼
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 盘子里的蛋糕怎么没吃完啊,吃饱了吗? (pán zi lǐ de dàn gāo zěn me méi chī wán a, chī bǎo le ma) — Sao bánh kem trong đĩa không ăn hết vậy, no rồi à?
    • Nam (男): 我不想吃了,刚才吃了很多米饭。 (wǒ bù xiǎng chī le, gāng cái chī le hěn duō mǐ fàn) — Tôi không muốn ăn nữa, vừa nãy đã ăn rất nhiều cơm rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bánh kem trong đĩa không ăn hết vậy, no rồi à? — Nam: Tôi không muốn ăn nữa, vừa nãy đã ăn rất nhiều cơm rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:盘子里的蛋糕怎么没吃完啊,吃饱了吗? 男:我不想吃了,刚才吃了很多米饭。 问:男的是什么意思?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 吃饱了
    • B. 想吃羊肉
    • C. 不爱吃鱼
  • Phân tích đối chiếu: 男:我不想吃了,刚才吃了很多米饭。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (吃饱了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 裙子
B 历史书
C 汉语句典
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天是妹妹的生日,我给她买了本汉语字典。 (míng tiān shì mèi mei de shēng rì, wǒ gěi tā mǎi le běn hàn yǔ zì diǎn) — Ngày mai là sinh nhật em gái, tôi đã mua cho em ấy một cuốn từ điển tiếng Hán.
    • Nữ (女): 你怎么知道她在学汉语?我还以为你不关心她的学习呢。 (nǐ zěn me zhī dào tā zài xué hàn yǔ? wǒ hái yǐ wéi nǐ bù guān xīn tā de xué xí ne) — Sao bạn biết em ấy đang học tiếng Hán? Tôi còn tưởng bạn không quan tâm đến việc học của em ấy chứ.
    • Câu hỏi (问): 男的要送妹妹什么? (nán de yào sòng mèi mei shén me) — Người nam muốn tặng em gái cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要送妹妹什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là sinh nhật em gái, tôi đã mua cho em ấy một cuốn từ điển tiếng Hán. — Nữ: Sao bạn biết em ấy đang học tiếng Hán? Tôi còn tưởng bạn không quan tâm đến việc học của em ấy chứ. — Hỏi: Người nam muốn tặng em gái cái gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天是妹妹的生日,我给她买了本汉语字典。 女:你怎么知道她在学汉语?我还以为你不关心她的学习呢。 问:男的要送妹妹什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 裙子
    • B. 历史书
    • C. 汉语句典
  • Phân tích đối chiếu: 女:你怎么知道她在学汉语?我还以为你不关心她的学习呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (汉语句典).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 弟弟
B 爷爷
C 叔叔和阿姨
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看一下手表,现在几点了? (kàn yí xià shǒu biǎo, xiàn zài jǐ diǎn le)
    • Nữ (女): 三点,零二。说三点半到,还差半个小时呢,再等等吧。 (sān diǎn, líng èr. shuō sān diǎn bàn dào, hái chà bàn gè xiǎo shí ne, zài děng děng ba)
    • Nam (男): 叔叔和阿姨是第一次来北京,会不会走错路了? (shū shu hé ā yí shì dì yī cì lái běi jīng, huì bu huì zǒu cuò lù le)
    • Nữ (女): 我再打个电话问问。 (wǒ zài dǎ gè diàn huà wèn wèn)
    • Câu hỏi (问): 他们在等谁? (tā men zài děng shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xem đồng hồ một chút, bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Ba giờ, không hai phút. Nói ba giờ rưỡi đến, còn nửa tiếng nữa, đợi thêm chút nữa đi. — Nam: Chú và dì là lần đầu tiên đến Bắc Kinh, liệu có đi nhầm đường không? — Nữ: Để tôi gọi điện thoại hỏi lại xem sao. — Hỏi: Họ đang đợi ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在等谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xem đồng hồ một chút, bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Ba giờ, không hai phút. Nói ba giờ rưỡi đến, còn nửa tiếng nữa, đợi thêm chút nữa đi. — Nam: Chú và dì là lần đầu tiên đến Bắc Kinh, liệu có đi nhầm đường không? — Nữ: Để tôi gọi điện thoại hỏi lại xem sao. — Hỏi: Họ đang đợi ai?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:看一下手表,现在几点了? 女:三点,零二。说三点半到,还差半个小时呢,再等等吧。 男:叔叔和阿姨是第一次来北京,会不会走错路了? 女:我再打个电话问问。 问:他们在等谁?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 弟弟
    • B. 爷爷
    • C. 叔叔和阿姨
  • Phân tích đối chiếu: 女:三点,零二。说三点半到,还差半个小时呢,再等等吧。
    • 男:看一下手表,现在几点了?
    • 女:三点,零二。说三点半到,还差半个小时呢,再等等吧。
    • 男:叔叔和阿姨是第一次来北京,会不会走错路了?
    • 女:我再打个电话问问。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (叔叔和阿姨).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 教室
B 商店
C 飞机上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这椅子有点低,坐着不舒服。 (zhè yǐ zi yǒu diǎn dī, zuò zhe bù shū fú)
    • Nam (男): 没关系,我们上三层去看看,那儿也有。 (méi guān xì, wǒ men shàng sān céng qù kàn kàn, nà ér yě yǒu)
    • Nữ (女): 还有桌子,我们也一起换了吧。 (hái yǒu zhuō zi, wǒ men yě yì qǐ huàn le ba)
    • Nam (男): 同意。我们先看桌子椅子,然后再看看别的。 (tóng yì. wǒ men xiān kàn zhuō zi yǐ zi, rán hòu zài kàn kàn bié de)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái ghế này hơi thấp, ngồi không thoải mái. — Nam: Không sao, chúng ta lên tầng ba xem thử, ở đó cũng có. — Nữ: Còn bàn nữa, chúng ta cũng đổi luôn đi. — Nam: Đồng ý. Chúng ta xem bàn ghế trước, sau đó xem những thứ khác. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái ghế này hơi thấp, ngồi không thoải mái. — Nam: Không sao, chúng ta lên tầng ba xem thử, ở đó cũng có. — Nữ: Còn bàn nữa, chúng ta cũng đổi luôn đi. — Nam: Đồng ý. Chúng ta xem bàn ghế trước, sau đó xem những thứ khác. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这椅子有点低,坐着不舒服。 男:没关系,我们上三层去看看,那儿也有。 女:还有桌子,我们也一起换了吧。 男:同意。我们先看桌子椅子,然后再看看别的。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教室
    • B. 商店
    • C. 飞机上
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,我们上三层去看看,那儿也有。
    • 女:这椅子有点低,坐着不舒服。
    • 男:没关系,我们上三层去看看,那儿也有。
    • 女:还有桌子,我们也一起换了吧。
    • 男:同意。我们先看桌子椅子,然后再看看别的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商店).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 爬山
B 骑马
C 买帽子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天是晴天还是阴天? (míng tiān shì qíng tiān hái shì yīn tiān)
    • Nữ (女): 阴天,电视上说多云。怎么了?有事情? (yīn tiān, diàn shì shàng shuō duō yún. zěn me le? yǒu shì qíng)
    • Nam (男): 没事,我们班明天要去爬山。 (méi shì, wǒ men bān míng tiān yào qù pá shān)
    • Nữ (女): 爬山的时候要小心点儿。 (pá shān de shí hòu yào xiǎo xīn diǎn ér)
    • Câu hỏi (问): 男的第二天要做什么? (nán de dì èr tiān yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai trời nắng hay âm u? — Nữ: Âm u, trên TV nói nhiều mây. Sao vậy? Có việc gì à? — Nam: Không có gì, lớp chúng tôi ngày mai sẽ đi leo núi. — Nữ: Khi leo núi phải cẩn thận một chút nhé. — Hỏi: Ngày hôm sau người nam sẽ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 爬山 (pá shān — leo núi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的第二天要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai trời nắng hay âm u? — Nữ: Âm u, trên TV nói nhiều mây. Sao vậy? Có việc gì à? — Nam: Không có gì, lớp chúng tôi ngày mai sẽ đi leo núi. — Nữ: Khi leo núi phải cẩn thận một chút nhé. — Hỏi: Ngày hôm sau người nam sẽ làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天是晴天还是阴天? 女:阴天,电视上说多云。怎么了?有事情? 男:没事,我们班明天要去爬山。 女:爬山的时候要小心点儿。 问:男的第二天要做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爬山
    • B. 骑马
    • C. 买帽子
  • Phân tích đối chiếu: 女:阴天,电视上说多云。怎么了?有事情?
    • 男:明天是晴天还是阴天?
    • 女:阴天,电视上说多云。怎么了?有事情?
    • 男:没事,我们班明天要去爬山。
    • 女:爬山的时候要小心点儿。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (爬山).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 黄色
B 蓝色
C 黑色
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 咱们也买辆车吧? (zán men yě mǎi liàng chē ba)
    • Nam (男): 你怎么突然想起来买车了? (nǐ zěn me tū rán xiǎng qǐ lái mǎi chē le)
    • Nữ (女): 有车会很方便。我们可以买辆十万左右的,买辆黄色的好不好? (yǒu chē huì hěn fāng biàn. wǒ men kě yǐ mǎi liàng shí wàn zuǒ yòu de, mǎi liàng huáng sè de hǎo bu hǎo)
    • Nam (男): 我觉得蓝色的好。 (wǒ jué de lán sè de hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的想买哪种颜色的车? (nǚ de xiǎng mǎi nǎ zhǒng yán sè de chē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta cũng mua một chiếc xe đi? — Nam: Sao bạn đột nhiên lại nghĩ đến việc mua xe vậy? — Nữ: Có xe sẽ rất tiện lợi. Chúng ta có thể mua một chiếc khoảng mười vạn tệ, mua một chiếc màu vàng được không? — Nam: Tôi thấy màu xanh lam thì tốt hơn. — Hỏi: Người nữ muốn mua xe màu gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想买哪种颜色的车?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta cũng mua một chiếc xe đi? — Nam: Sao bạn đột nhiên lại nghĩ đến việc mua xe vậy? — Nữ: Có xe sẽ rất tiện lợi. Chúng ta có thể mua một chiếc khoảng mười vạn tệ, mua một chiếc màu vàng được không? — Nam: Tôi thấy màu xanh lam thì tốt hơn. — Hỏi: Người nữ muốn mua xe màu gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:咱们也买辆车吧? 男:你怎么突然想起来买车了? 女:有车会很方便。我们可以买辆十万左右的,买辆黄色的好不好? 男:我觉得蓝色的好。 问:女的想买哪种颜色的车?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 黄色
    • B. 蓝色
    • C. 黑色
  • Phân tích đối chiếu: 男:你怎么突然想起来买车了?
    • 女:咱们也买辆车吧?
    • 男:你怎么突然想起来买车了?
    • 女:有车会很方便。我们可以买辆十万左右的,买辆黄色的好不好?
    • 男:我觉得蓝色的好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (黄色).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 3角5分
B 3元5角
C 5元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 苹果多少钱一斤? (píng guǒ duō shǎo qián yì jīn)
    • Nữ (女): 三块五。您要多少? (sān kuài wǔ. nín yào duō shǎo)
    • Nam (男): 给我来五斤吧。 (gěi wǒ lái wǔ jīn ba)
    • Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 苹果多少钱一斤? (píng guǒ duō shǎo qián yì jīn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ rưỡi. Quý khách muốn bao nhiêu? — Nam: Cho tôi năm cân đi. — Nữ: Được ạ. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "苹果多少钱一斤?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ rưỡi. Quý khách muốn bao nhiêu? — Nam: Cho tôi năm cân đi. — Nữ: Được ạ. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:苹果多少钱一斤? 女:三块五。您要多少? 男:给我来五斤吧。 女:好的。 问:苹果多少钱一斤?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3角5分
    • B. 3元5角
    • C. 5元
  • Phân tích đối chiếu: 女:三块五。您要多少?
    • 男:苹果多少钱一斤?
    • 女:三块五。您要多少?
    • 男:给我来五斤吧。
    • 女:好的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (3元5角).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 照顾小狗
B 再买一只狗
C 经常打扫房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我不在家这几天,你别忘了照顾好我们的小狗。 (wǒ bú zài jiā zhè jǐ tiān, nǐ bié wàng le zhào gù hǎo wǒ men de xiǎo gǒu) — Mấy ngày tôi không ở nhà, bạn đừng quên chăm sóc tốt cho chú chó của chúng ta nhé. Nhớ cho nó ăn và tắm rửa.
    • Nam (男): 好的,你放心吧。 (hǎo de, nǐ fàng xīn ba) — Được rồi, bạn yên tâm đi. Nhớ rồi, không vấn đề gì.
    • Nữ (女): 要记得给它吃饭和洗澡男:记住了,没问题。 (yào jì de gěi tā chī fàn hé xǐ zǎo nán: jì zhù le, méi wèn tí)
    • Câu hỏi (问): 女的让男的做什么? (nǚ de ràng nán de zuò shén me) — Người nữ nhờ người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 洗澡 (xǐ zǎo — tắm rửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy ngày tôi không ở nhà, bạn đừng quên chăm sóc tốt cho chú chó của chúng ta nhé. — Nam: Được rồi, bạn yên tâm đi. — Nữ: Nhớ cho nó ăn và tắm rửa. — Nam: Nhớ rồi, không vấn đề gì. — Hỏi: Người nữ nhờ người nam làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我不在家这几天,你别忘了照顾好我们的小狗。 男:好的,你放心吧。 女:要记得给它吃饭和洗澡 男:记住了,没问题。 问:女的让男的做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 照顾小狗
    • B. 再买一只狗
    • C. 经常打扫房间
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,你放心吧。
    • 女:我不在家这几天,你别忘了照顾好我们的小狗。
    • 男:好的,你放心吧。
    • 女:要记得给它吃饭和洗澡
    • 男:记住了,没问题。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (照顾小狗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 西瓜吃完了
B 没有鸡蛋了
C 女的过生日
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 祝你生日快乐! (zhù nǐ shēng rì kuài lè)
    • Nữ (女): 谢谢,谢谢。 (xiè xiè, xiè xiè)
    • Nam (男): 过生日要吃面条儿,这是我第一次做面条儿,看看好吃不好吃。 (guò shēng rì yào chī miàn tiáo ér, zhè shì wǒ dì yī cì zuò miàn tiáo ér, kàn kàn hǎo chī bù hǎo chī)
    • Nữ (女): 一定很好吃。 (yí dìng hěn hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么要做面条儿? (nán de wèi shén me yào zuò miàn tiáo ér) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Nữ: Cảm ơn, cảm ơn. — Nam: Sinh nhật phải ăn mì, đây là lần đầu tiên tôi làm mì, xem thử có ngon không. — Nữ: Chắc chắn sẽ rất ngon. — Hỏi: Người nam tại sao lại làm mì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要做面条儿?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Nữ: Cảm ơn, cảm ơn. — Nam: Sinh nhật phải ăn mì, đây là lần đầu tiên tôi làm mì, xem thử có ngon không. — Nữ: Chắc chắn sẽ rất ngon. — Hỏi: Người nam tại sao lại làm mì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:祝你生日快乐! 女:谢谢,谢谢。 男:过生日要吃面条儿,这是我第一次做面条儿,看看好吃不好吃。 女:一定很好吃。 问:男的为什么要做面条儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 西瓜吃完了
    • B. 没有鸡蛋了
    • C. 女的过生日
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,谢谢。
    • 男:祝你生日快乐!
    • 女:谢谢,谢谢。
    • 男:过生日要吃面条儿,这是我第一次做面条儿,看看好吃不好吃。
    • 女:一定很好吃。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女的过生日).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 写了很多信
B 最近没工作
C 开个文化公司
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您妻子找到工作了吗? (nín qī zǐ zhǎo dào gōng zuò le ma)
    • Nam (男): 还没呢。离开学校后,这段时间她在家里休息。 (hái méi ne. lí kāi xué xiào hòu, zhè duàn shí jiān tā zài jiā lǐ xiū xi)
    • Nữ (女): 如果她愿意,欢迎她来我的公司工作。 (rú guǒ tā yuàn yì, huān yíng tā lái wǒ de gōng sī gōng zuò)
    • Nam (男): 谢谢你!我回去就告诉她。 (xiè xiè nǐ! wǒ huí qù jiù gào sù tā)
    • Câu hỏi (问): 关于他妻子,可以知道什么? (guān yú tā qī zǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "他妻子"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vợ anh đã tìm được việc làm chưa? — Nam: Vẫn chưa. Sau khi rời trường, khoảng thời gian này cô ấy ở nhà nghỉ ngơi. — Nữ: Nếu cô ấy muốn, hoan nghênh cô ấy đến công ty của tôi làm việc. — Nam: Cảm ơn bạn! Tôi về sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Có thể biết gì về vợ anh ấy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "他妻子" ("关于他妻子,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vợ anh đã tìm được việc làm chưa? — Nam: Vẫn chưa. Sau khi rời trường, khoảng thời gian này cô ấy ở nhà nghỉ ngơi. — Nữ: Nếu cô ấy muốn, hoan nghênh cô ấy đến công ty của tôi làm việc. — Nam: Cảm ơn bạn! Tôi về sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Có thể biết gì về vợ anh ấy?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您妻子找到工作了吗? 男:还没呢。离开学校后,这段时间她在家里休息。 女:如果她愿意,欢迎她来我的公司工作。 男:谢谢你!我回去就告诉她。 问:关于他妻子,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 写了很多信
    • B. 最近没工作
    • C. 开个文化公司
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没呢。离开学校后,这段时间她在家里休息。
    • 女:您妻子找到工作了吗?
    • 男:还没呢。离开学校后,这段时间她在家里休息。
    • 女:如果她愿意,欢迎她来我的公司工作。
    • 男:谢谢你!我回去就告诉她。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (最近没工作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 正在复习
B 明天没课
C 打算明天还书
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,那两本书怎么样? (xiǎo wáng, nà liǎng běn shū zěn me yàng)
    • Nữ (女): 很好看。我还在看,明天还你可以吗? (hěn hǎo kàn. wǒ hái zài kàn, míng tiān hái nǐ kě yǐ ma)
    • Nam (男): 不着急。我是说,我这儿还有几本,想看就找我。 (bù zhe jí. wǒ shì shuō, wǒ zhè ér hái yǒu jǐ běn, xiǎng kàn jiù zhǎo wǒ)
    • Nữ (女): 好的。再见,明天见。 (hǎo de. zài jiàn, míng tiān jiàn)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, hai cuốn sách đó thế nào? — Nữ: Rất hay. Tôi vẫn đang đọc, ngày mai trả lại cho bạn được không? — Nam: Không vội. Ý tôi là, tôi còn mấy cuốn nữa ở đây, muốn đọc thì tìm tôi. — Nữ: Được ạ. Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai. — Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, hai cuốn sách đó thế nào? — Nữ: Rất hay. Tôi vẫn đang đọc, ngày mai trả lại cho bạn được không? — Nam: Không vội. Ý tôi là, tôi còn mấy cuốn nữa ở đây, muốn đọc thì tìm tôi. — Nữ: Được ạ. Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai. — Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小王,那两本书怎么样? 女:很好看。我还在看,明天还你可以吗? 男:不着急。我是说,我这儿还有几本,想看就找我。 女:好的。再见,明天见。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在复习
    • B. 明天没课
    • C. 打算明天还书
  • Phân tích đối chiếu: 女:很好看。我还在看,明天还你可以吗?
    • 男:小王,那两本书怎么样?
    • 女:很好看。我还在看,明天还你可以吗?
    • 男:不着急。我是说,我这儿还有几本,想看就找我。
    • 女:好的。再见,明天见。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (打算明天还书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 解
B 谢
C 被
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,你叫什么名字? (nǐ hǎo, nǐ jiào shén me míng zì)
    • Nam (男): 我叫解北北。 (wǒ jiào jiě běi běi)
    • Nữ (女): 你姓什么?是谢谢的谢吗? (nǐ xìng shén me? shì xiè xiè de xiè ma)
    • Nam (男): 不是,是了解的解,它做姓的时候读解。 (bú shì, shì liǎo jiě de jiě, tā zuò xìng de shí hòu dú jiě)
    • Câu hỏi (问): 男的姓什么? (nán de xìng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, bạn tên là gì? Nam: Mình tên là Giải Bắc Bắc. Nữ: Bạn họ gì thế? Có phải chữ Tạ trong từ cảm ơn không? Nam: Không phải, là chữ Giải trong từ hiểu rõ, khi làm họ thì nó đọc là Giải. Hỏi: Nam sinh họ gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的姓什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, bạn tên là gì? — Nam: Tôi tên là Giải Bối Bối. — Nữ: Bạn họ gì? Là chữ '谢' trong 'cảm ơn' à? — Nam: Không phải, là chữ '解' trong 'hiểu biết', khi làm họ thì đọc là 'Giải'. — Hỏi: Người nam họ gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,你叫什么名字? 男:我叫解北北。 女:你姓什么?是谢谢的谢吗? 男:不是,是了解的解,它做姓的时候读解。 问:男的姓什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 解
    • B. 谢
    • C. 被
  • Phân tích đối chiếu: 男:我叫解北北。
    • 女:你好,你叫什么名字?
    • 男:我叫解北北。
    • 女:你姓什么?是谢谢的谢吗?
    • 男:不是,是了解的解,它做姓的时候读解。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (解).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!