Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3051026 có PDF có đáp án & Audio
Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 3 mã đề H3051026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 14 trang kèm 40 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3051026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,你还在对着电脑工作呢?
女:快做完了,我喝杯热咖啡休息一下。
nán: xiǎo lǐ, nǐ hái zài duì zhe diàn nǎo gōng zuò ne?
nǚ: kuài zuò wán le, wǒ hē bēi rè kā fēi xiū xi yí xià。
nán: xiǎo lǐ, nǐ hái zài duì zhe diàn nǎo gōng zuò ne?
nǚ: kuài zuò wán le, wǒ hē bēi rè kā fēi xiū xi yí xià。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, em vẫn đang ngồi làm việc trước máy tính đấy à?
Nữ: Sắp xong rồi anh, em uống ly cà phê nóng nghỉ ngơi một chút.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你还在对着电脑工作呢? 女:快做完了,我喝杯热咖啡休息一下。 (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, em vẫn đang ngồi làm việc trước máy tính đấy à? Nữ: Sắp xong rồi anh, em uống ly cà phê nóng nghỉ ngơi một chút.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:快做完了,我喝杯热咖啡休息一下。 (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:小李,你还在对着电脑工作呢?
女:快做完了,我喝杯热咖啡休息一下。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
2
第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天的会议大家讨论得非常认真。
男:是的,新项目的方案终于定下来了。
nǚ: jīn tiān de huì yì dà jiā tǎo lùn dé fēi cháng rèn zhēn。
nán: shì de, xīn xiàng mù dì fāng àn zhōng yú dìng xià lái le。
nǚ: jīn tiān de huì yì dà jiā tǎo lùn dé fēi cháng rèn zhēn。
nán: shì de, xīn xiàng mù dì fāng àn zhōng yú dìng xià lái le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp hôm nay mọi người thảo luận rất nghiêm túc.
Nam: Đúng vậy, phương án cho dự án mới cuối cùng cũng chốt xong rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天的会议大家讨论得非常认真。 男:是的,新项目的方案终于定下来了。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp hôm nay mọi người thảo luận rất nghiêm túc. Nam: Đúng vậy, phương án cho dự án mới cuối cùng cũng chốt xong rồi.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:是的,新项目的方案终于定下来了。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:今天的会议大家讨论得非常认真。
男:是的,新项目的方案终于定下来了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
3
第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们要去八楼,走楼梯还是坐电梯?
女:走楼梯太累了,我们在电梯门口等一会儿吧。
nán: wǒ men yào qù bā lóu, zǒu lóu tī hái shì zuò diàn tī?
nǚ: zǒu lóu tī tài lèi le, wǒ men zài diàn tī mén kǒu děng yí huì er ba。
nán: wǒ men yào qù bā lóu, zǒu lóu tī hái shì zuò diàn tī?
nǚ: zǒu lóu tī tài lèi le, wǒ men zài diàn tī mén kǒu děng yí huì er ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta lên tầng tám, đi cầu thang bộ hay đi thang máy?
Nữ: Leo cầu thang mệt lắm, chúng mình đợi trước cửa thang máy một lát đi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我们要去八楼,走楼梯还是坐电梯? 女:走楼梯太累了,我们在电梯门口等一会儿吧。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta lên tầng tám, đi cầu thang bộ hay đi thang máy? Nữ: Leo cầu thang mệt lắm, chúng mình đợi trước cửa thang máy một lát đi.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:走楼梯太累了,我们在电梯门口等一会儿吧。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:我们要去八楼,走楼梯还是坐电梯?
女:走楼梯太累了,我们在电梯门口等一会儿吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
4
第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王,这份合同打印好了吗?
男:正在打印呢,一共三十份,马上就好。
nǚ: xiǎo wáng, zhè fèn hé tong dǎ yìn hǎo le ma?
nán: zhèng zài dǎ yìn ne, yí gòng sān shí fèn, mǎ shàng jiù hǎo。
nǚ: xiǎo wáng, zhè fèn hé tong dǎ yìn hǎo le ma?
nán: zhèng zài dǎ yìn ne, yí gòng sān shí fèn, mǎ shàng jiù hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương ơi, bản hợp đồng này đã in xong chưa vậy em?
Nam: Em đang in đây ạ, tất cả ba mươi bản, sắp xong ngay rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小王,这份合同打印好了吗? 男:正在打印呢,一共三十份,马上就好。 (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương ơi, bản hợp đồng này đã in xong chưa vậy em? Nam: Em đang in đây ạ, tất cả ba mươi bản, sắp xong ngay rồi.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:正在打印呢,一共三十份,马上就好。 (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:小王,这份合同打印好了吗?
男:正在打印呢,一共三十份,马上就好。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không còn sớm nữa rồi, mọi người đều chuẩn bị tan làm về nhà thôi.
Nữ: Vâng, ngày mai gặp lại nhé, chúc mọi người đi đường an toàn!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:时间不早了,大家都准备下班回家了。 女:好的,明天见,大家路上注意安全! (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không còn sớm nữa rồi, mọi người đều chuẩn bị tan làm về nhà thôi. Nữ: Vâng, ngày mai gặp lại nhé, chúc mọi người đi đường an toàn!
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:好的,明天见,大家路上注意安全! (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:时间不早了,大家都准备下班回家了。
女:好的,明天见,大家路上注意安全! Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là E.
6
第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这首钢琴曲弹得真好听,你学了多久了?
男:是我妹妹在弹,她从小就特别喜欢音乐。
nǚ: zhè shǒu gāng qín qǔ tán dé zhēn hǎo tīng, nǐ xué le duō jiǔ le?
nán: shì wǒ mèi mei zài tán, tā cóng xiǎo jiù tè bié xǐ huan yīn yuè。
nǚ: zhè shǒu gāng qín qǔ tán dé zhēn hǎo tīng, nǐ xué le duō jiǔ le?
nán: shì wǒ mèi mei zài tán, tā cóng xiǎo jiù tè bié xǐ huan yīn yuè。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bản nhạc dương cầm này đàn nghe hay quá, bạn học bao lâu rồi?
Nam: Là em gái tớ đang đàn đấy, từ nhỏ em ấy đã rất mê âm nhạc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这首钢琴曲弹得真好听,你学了多久了? 男:是我妹妹在弹,她从小就特别喜欢音乐。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bản nhạc dương cầm này đàn nghe hay quá, bạn học bao lâu rồi? Nam: Là em gái tớ đang đàn đấy, từ nhỏ em ấy đã rất mê âm nhạc.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:是我妹妹在弹,她从小就特别喜欢音乐。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:这首钢琴曲弹得真好听,你学了多久了?
男:是我妹妹在弹,她从小就特别喜欢音乐。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thơm quá đi mất, hôm nay em làm món gì ngon trong bếp thế?
Nữ: Em đang hầm canh gà đây, mười phút nữa là ăn được rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:好香啊,你今天在厨房里做什么好吃的? 女:我正在煲鸡汤呢,再过十分钟就能喝了。 (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thơm quá đi mất, hôm nay em làm món gì ngon trong bếp thế? Nữ: Em đang hầm canh gà đây, mười phút nữa là ăn được rồi.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:我正在煲鸡汤呢,再过十分钟就能喝了。 (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:好香啊,你今天在厨房里做什么好吃的?
女:我正在煲鸡汤呢,再过十分钟就能喝了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
8
第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:医生,我孩子有点儿发烧,头也很疼。
男:别担心,让我先用体温计给她量一下体温。
nǚ: yī shēng, wǒ hái zi yǒu diǎn er fā shāo, tóu yě hěn téng。
nán: bié dān xīn, ràng wǒ xiān yòng tǐ wēn jì gěi tā liáng yí xià tǐ wēn。
nǚ: yī shēng, wǒ hái zi yǒu diǎn er fā shāo, tóu yě hěn téng。
nán: bié dān xīn, ràng wǒ xiān yòng tǐ wēn jì gěi tā liáng yí xià tǐ wēn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, cháu nhà tôi hơi bị sốt, đầu cũng rất đau.
Nam: Đừng lo, để bác sĩ dùng nhiệt kế đo nhiệt độ cho cháu trước nhé.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:医生,我孩子有点儿发烧,头也很疼。 男:别担心,让我先用体温计给她量一下体温。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, cháu nhà tôi hơi bị sốt, đầu cũng rất đau. Nam: Đừng lo, để bác sĩ dùng nhiệt kế đo nhiệt độ cho cháu trước nhé.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:别担心,让我先用体温计给她量一下体温。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:医生,我孩子有点儿发烧,头也很疼。
男:别担心,让我先用体温计给她量一下体温。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không khí sáng nay trong lành thật, mặt trời cũng lên rồi.
Nữ: Đúng vậy, chạy bộ nửa tiếng trong công viên thấy cả người tràn đầy năng lượng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:今天早上的空气真清新,太阳也出来了。 女:是啊,在公园绿道上慢跑半小时,感觉浑身有劲儿。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không khí sáng nay trong lành thật, mặt trời cũng lên rồi. Nữ: Đúng vậy, chạy bộ nửa tiếng trong công viên thấy cả người tràn đầy năng lượng.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:是啊,在公园绿道上慢跑半小时,感觉浑身有劲儿。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:今天早上的空气真清新,太阳也出来了。
女:是啊,在公园绿道上慢跑半小时,感觉浑身有劲儿。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe đẩy hàng đã đầy rau củ với hoa quả rồi, còn cần mua thêm gì nữa không anh?
Nam: Qua quầy lạnh lấy thêm hai chai sữa tươi nữa là mình ra thanh toán được rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:购物车里已经装满了蔬菜和水果,还需要买别的吗? 男:再去冷藏区拿两瓶鲜牛奶,我们就可以去结账了。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe đẩy hàng đã đầy rau củ với hoa quả rồi, còn cần mua thêm gì nữa không anh? Nam: Qua quầy lạnh lấy thêm hai chai sữa tươi nữa là mình ra thanh toán được rồi.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:再去冷藏区拿两瓶鲜牛奶,我们就可以去结账了。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:购物车里已经装满了蔬菜和水果,还需要买别的吗?
男:再去冷藏区拿两瓶鲜牛奶,我们就可以去结账了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hiện tại tôi đang trên đường ra sân bay, nhưng đột nhiên phát hiện quên mang hộ chiếu. Chắc là ở trên bàn phòng đọc sách ở nhà, em tìm giúp anh rồi đi taxi mang qua nhé, anh đợi ở nhà ga sân bay.
★ Anh ấy để quên hộ chiếu ở nhà.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我现在在去机场的路上,但我突然发现忘记带护照了。应该在书房的桌子上,你帮我找一下,然后打个出租车送过来,我在候机楼等你。 ★ 他把护照落在家里了。 (Wǒ xiànzài zài qù jīchǎng de lùshang, dàn wǒ tūrán fāxiàn wàngjì dài hùzhào le. Yīnggāi zài shūfáng de zhuōzi shàng, nǐ bāng wǒ zhǎo yíxià, ránhòu dǎ gè chūzūchē sòng guòlái, wǒ zài hòujīlóu děng nǐ. ★ Tā bǎ hùzhào là zài jiā lǐ le.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hiện tại tôi đang trên đường ra sân bay, nhưng đột nhiên phát hiện quên mang hộ chiếu. Chắc là ở trên bàn phòng đọc sách ở nhà, em tìm giúp anh rồi đi taxi mang qua nhé, anh đợi ở nhà ga sân bay. ★ Anh ấy để quên hộ chiếu ở nhà.
Nhận định trong đề bài: ★ 他把护照落在家里了。
Phân tích đối chiếu: ★ 他把护照落在家里了。 (Wǒ xiànzài zài qù jīchǎng de lùshang, dàn wǒ tūrán fāxiàn wàngjì dài hùzhào le. Yīnggāi zài shūfáng de zhuōzi shàng, nǐ bāng wǒ zhǎo yíxià, ránhòu dǎ gè chūzūchē sòng guòlái, wǒ zài hòujīlóu děng nǐ. Nội dung lời thoại "我现在在去机场的路上,但我突然发现忘记带护照了。应该在书房的桌子上,你帮我找一下,然后打个出租车送过来,我在候机楼等你。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他把护照落在家里了。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Vương trước đây rất thích uống cà phê đặc, mỗi ngày sáng trưa tối ít nhất đều uống 3 ly. Về sau dạ dày hay khó chịu, bác sĩ khuyên bỏ, bây giờ anh ấy chỉ uống nước ấm và trà hoa cúc thôi.
★ Hiện tại mỗi ngày Tiểu Vương vẫn uống nhiều cà phê.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Vương trước đây rất thích uống cà phê đặc, mỗi ngày sáng trưa tối ít nhất đều uống 3 ly. Về sau dạ dày hay khó chịu, bác sĩ khuyên bỏ, bây giờ anh ấy chỉ uống nước ấm và trà hoa cúc thôi. ★ Hiện tại mỗi ngày Tiểu Vương vẫn uống nhiều cà phê.
Nhận định trong đề bài: ★ 小王现在每天还喝很多咖啡。
Phân tích đối chiếu: ★ 小王现在每天还喝很多咖啡。 (Xiǎo Wáng yǐqián tèbié xǐhuan hē nóng kāfēi, měitiān zǎo zhōng wǎn zhìshǎo dōu yào hē sān bēi. Hòulái wèi jīngcháng bù shūfu, yīshēng jiànyì tā jièdiào, xiànzài tā měitiān zhǐ hē wēn kāishuǐ hé júhuāchá le. Lời thoại trong bài nêu rõ "小王以前特别喜欢喝浓咖啡,每天早中晚至少都要喝三杯。后来胃经常不舒服,医生建议他戒掉,现在他每天只喝温开水和菊花茶了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小王现在每天还喝很多咖啡。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tuy hôm nay bên ngoài gió bấc thổi mạnh, trời rất rét, nhưng trên sân vận động trường học vẫn có rất nhiều học sinh mê thể thao đang chạy bộ đá bóng.
★ Thời tiết tuy lạnh nhưng vẫn có người vận động thể dục.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tuy hôm nay bên ngoài gió bấc thổi mạnh, trời rất rét, nhưng trên sân vận động trường học vẫn có rất nhiều học sinh mê thể thao đang chạy bộ đá bóng. ★ Thời tiết tuy lạnh nhưng vẫn có người vận động thể dục.
Nhận định trong đề bài: ★ 天气虽然冷,但还是有人在运动。
Phân tích đối chiếu: ★ 天气虽然冷,但还是有人在运动。 (Suīrán jīntiān wàimiàn guā zhe hěn dà de běifēng, tiānqì tèbié lěng, dànshì xuéxiào cǎochǎng shàng yīrán yǒu xǔduō rè'ài yùndòng de tóngxué zài pǎobù tīqiú, dàjiā jīngshén bǎomǎn. Nội dung lời thoại "虽然今天外面刮着很大的北风,天气特别冷,但是学校操场上依然有许多热爱运动的同学在跑步踢球,大家精神饱满。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 天气虽然冷,但还是有人在运动。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tôi và giám đốc Trương đã hẹn chín giờ sáng mai gặp nhau ở phòng họp tầng ba của công ty để thảo luận chi tiết hợp đồng, bạn hãy chuẩn bị tài liệu trước nhé.
★ Họ dự định gặp nhau vào chiều mai.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tôi và giám đốc Trương đã hẹn chín giờ sáng mai gặp nhau ở phòng họp tầng ba của công ty để thảo luận chi tiết hợp đồng, bạn hãy chuẩn bị tài liệu trước nhé. ★ Họ dự định gặp nhau vào chiều mai.
Nhận định trong đề bài: ★ 他们打算明天下午见面。
Phân tích đối chiếu: ★ 他们打算明天下午见面。 (Wǒ hé Zhāng jīnglǐ yuē hǎo le míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn zài gōngsī sān lóu huìyìshì jiànmiàn, xiángxì tǎolùn xīn hézuò fāng'àn de hétong tiáokuǎn, qǐng tíqián bǎ zīliào zhǔnbèi hǎo. Lời thoại trong bài nêu rõ "我和张经理约好了明天上午九点在公司三楼会议室见面,详细讨论新合作方案的合同条款,请提前把资料准备好。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们打算明天下午见面。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zhè tiáo yáng máo wéi jīn de yán sè fēi cháng piào liang, mō qǐ lái yòu ruǎn yòu nuǎn huo, ér qiě xiàn zài shāng chǎng zhōu nián diàn qìng zhèng hǎo dǎ qī zhé, bǐ yuán jià pián yi le yì bǎi duō kuài qián ne。 zhè tiáo wéi jīn xiàn zài de jià gé bǐ píng shí pián yi。
zhè tiáo yáng máo wéi jīn de yán sè fēi cháng piào liang, mō qǐ lái yòu ruǎn yòu nuǎn huo, ér qiě xiàn zài shāng chǎng zhōu nián diàn qìng zhèng hǎo dǎ qī zhé, bǐ yuán jià pián yi le yì bǎi duō kuài qián ne。 zhè tiáo wéi jīn xiàn zài de jià gé bǐ píng shí pián yi。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Chiếc khăn quàng len này màu sắc rất đẹp, sờ vào vừa mềm vừa ấm, mà dịp sinh nhật trung tâm thương mại đang giảm giá 30%, rẻ hơn giá gốc hơn một trăm tệ lận.
★ Giá chiếc khăn này hiện tại rẻ hơn ngày thường.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 这条羊毛围巾的颜色非常漂亮,摸起来又软又暖和,而且现在商场周年店庆正好打七折,比原价便宜了一百多块钱呢。 ★ 这条围巾现在的价格比平时便宜。 (Zhè tiáo yángmáo wéijīn de yánsè fēicháng piàoliang, mō qǐlái yòu ruǎn yòu nuǎnhuo, érqiě xiànzài shāngchǎng zhōunián diànqìng zhènghǎo dǎ qī zhé, bǐ yuánjià piányi le yìbǎi duō kuài qián ne. ★ Zhè tiáo wéijīn xiànzài de jiàgé bǐ píngshí piányi.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Chiếc khăn quàng len này màu sắc rất đẹp, sờ vào vừa mềm vừa ấm, mà dịp sinh nhật trung tâm thương mại đang giảm giá 30%, rẻ hơn giá gốc hơn một trăm tệ lận. ★ Giá chiếc khăn này hiện tại rẻ hơn ngày thường.
Nhận định trong đề bài: ★ 这条围巾现在的价格比平时便宜。
Phân tích đối chiếu: ★ 这条围巾现在的价格比平时便宜。 (Zhè tiáo yángmáo wéijīn de yánsè fēicháng piàoliang, mō qǐlái yòu ruǎn yòu nuǎnhuo, érqiě xiànzài shāngchǎng zhōunián diànqìng zhènghǎo dǎ qī zhé, bǐ yuánjià piányi le yìbǎi duō kuài qián ne. Nội dung lời thoại "这条羊毛围巾的颜色非常漂亮,摸起来又软又暖和,而且现在商场周年店庆正好打七折,比原价便宜了一百多块钱呢。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这条围巾现在的价格比平时便宜。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
lǐ ā yí měi tiān zǎo chén liù diǎn zhōng jiù qǐ chuáng qù fù jìn de gōng yuán sàn bù, rán hòu zài qù cài shì chǎng mǎi xīn xiān de shū cài hé yú, zhè ge hǎo xí guàn tā yǐ jīng jiān chí le shí wǔ nián。 lǐ ā yí xǐ huan shuì lǎn jué。
lǐ ā yí měi tiān zǎo chén liù diǎn zhōng jiù qǐ chuáng qù fù jìn de gōng yuán sàn bù, rán hòu zài qù cài shì chǎng mǎi xīn xiān de shū cài hé yú, zhè ge hǎo xí guàn tā yǐ jīng jiān chí le shí wǔ nián。 lǐ ā yí xǐ huan shuì lǎn jué。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Dì Lý mỗi sáng đúng sáu giờ đã thức dậy ra công viên gần nhà đi dạo, sau đó đi chợ mua rau tươi và cá, thói quen tốt này dì duy trì suốt mười lăm năm rồi.
★ Dì Lý thích ngủ nướng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 李阿姨每天早晨六点钟就起床去附近的公园散步,然后再去菜市场买新鲜的蔬菜和鱼,这个好习惯她已经坚持了十五年。 ★ 李阿姨喜欢睡懒觉。 (Lǐ āyí měitiān zǎochén liù diǎn zhōng jiù qǐchuáng qù fùjìn de gōngyuán sànbù, ránhòu zài qù càishìchǎng mǎi xīnxiān de shūcài hé yú, zhège hǎo xíguàn tā yǐjīng jiānchí le shíwǔ nián. ★ Lǐ āyí xǐhuan shuì lǎnjiào.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Dì Lý mỗi sáng đúng sáu giờ đã thức dậy ra công viên gần nhà đi dạo, sau đó đi chợ mua rau tươi và cá, thói quen tốt này dì duy trì suốt mười lăm năm rồi. ★ Dì Lý thích ngủ nướng.
Nhận định trong đề bài: ★ 李阿姨喜欢睡懒觉。
Phân tích đối chiếu: ★ 李阿姨喜欢睡懒觉。 (Lǐ āyí měitiān zǎochén liù diǎn zhōng jiù qǐchuáng qù fùjìn de gōngyuán sànbù, ránhòu zài qù càishìchǎng mǎi xīnxiān de shūcài hé yú, zhège hǎo xíguàn tā yǐjīng jiānchí le shíwǔ nián. Lời thoại trong bài nêu rõ "李阿姨每天早晨六点钟就起床去附近的公园散步,然后再去菜市场买新鲜的蔬菜和鱼,这个好习惯她已经坚持了十五年。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 李阿姨喜欢睡懒觉。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Học tốt tiếng Trung không chỉ phải nhớ từ mới và ngữ pháp, mà còn phải mạnh dạn mở lời giao tiếp với mọi người. Chỉ cần mỗi ngày kiên trì nói chuyện nửa tiếng thì trình độ nghe nói sẽ dần nâng cao.
★ Mỗi ngày mở lời nói nhiều sẽ giúp nâng cao trình độ khẩu ngữ.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Học tốt tiếng Trung không chỉ phải nhớ từ mới và ngữ pháp, mà còn phải mạnh dạn mở lời giao tiếp với mọi người. Chỉ cần mỗi ngày kiên trì nói chuyện nửa tiếng thì trình độ nghe nói sẽ dần nâng cao. ★ Mỗi ngày mở lời nói nhiều sẽ giúp nâng cao trình độ khẩu ngữ.
Nhận định trong đề bài: ★ 每天多开口有助于提高口语水平。
Phân tích đối chiếu: ★ 每天多开口有助于提高口语水平。 (Xué hǎo Hànyǔ bùjǐn yào duō bèi shēngcí hé yǔfǎ, hái yào dàdǎn de kāikǒu gēn rén jiāoliú. Zhǐyào měitiān jiānchí yòng Hànyǔ gēn Zhōngguó péngyou liáo shang bàn xiǎoshí, tīnglì hé kǒuyǔ shuǐpíng jiù huì mànmàn tígāo. Nội dung lời thoại "学好汉语不仅要多背生词和语法,还要大胆地开口跟人交流。只要每天坚持用汉语跟中国朋友聊上半小时,听力和口语水平就会慢慢提高。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 每天多开口有助于提高口语水平。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
jīn tiān lù shang de chē liàng tè bié duō, qián fāng shí zì lù kǒu dǔ chē hěn yán zhòng, chū zū chē bàn gè xiǎo shí cái wǎng qián yí dòng le bú dào liǎng bǎi mǐ, kàn lái shí diǎn zhōng de miàn shì wǒ kěn dìng gǎn bú shàng le。 tā jīn tiān néng àn shí cān jiā miàn shì。
jīn tiān lù shang de chē liàng tè bié duō, qián fāng shí zì lù kǒu dǔ chē hěn yán zhòng, chū zū chē bàn gè xiǎo shí cái wǎng qián yí dòng le bú dào liǎng bǎi mǐ, kàn lái shí diǎn zhōng de miàn shì wǒ kěn dìng gǎn bú shàng le。 tā jīn tiān néng àn shí cān jiā miàn shì。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hôm nay xe cộ trên đường đông đúc lạ thường, ngã tư phía trước tắc đường nghiêm trọng, taxi nửa tiếng mà chỉ nhích được chưa đầy hai trăm mét, xem ra buổi phỏng vấn mười giờ chắc chắn không kịp rồi.
★ Hôm nay anh ấy có thể tham gia phỏng vấn đúng giờ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今天路上的车辆特别多,前方十字路口堵车很严重,出租车半个小时才往前移动了不到两百米,看来十点钟的面试我肯定赶不上了。 ★ 他今天能按时参加面试。 (Jīntiān lùshang de chēliàng tèbié duō, qiánfāng shízì lùkǒu dǔchē hěn yánzhòng, chūzūchē bàn gè xiǎoshí cái wǎng qián yídòng le bú dào liǎngbǎi mǐ, kànlái shí diǎn zhōng de miànshì wǒ kěndìng gǎnbushàng le. ★ Tā jīntiān néng ànshí cānjiā miànshì.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hôm nay xe cộ trên đường đông đúc lạ thường, ngã tư phía trước tắc đường nghiêm trọng, taxi nửa tiếng mà chỉ nhích được chưa đầy hai trăm mét, xem ra buổi phỏng vấn mười giờ chắc chắn không kịp rồi. ★ Hôm nay anh ấy có thể tham gia phỏng vấn đúng giờ.
Nhận định trong đề bài: ★ 他今天能按时参加面试。
Phân tích đối chiếu: ★ 他今天能按时参加面试。 (Jīntiān lùshang de chēliàng tèbié duō, qiánfāng shízì lùkǒu dǔchē hěn yánzhòng, chūzūchē bàn gè xiǎoshí cái wǎng qián yídòng le bú dào liǎngbǎi mǐ, kànlái shí diǎn zhōng de miànshì wǒ kěndìng gǎnbushàng le. Lời thoại trong bài nêu rõ "今天路上的车辆特别多,前方十字路口堵车很严重,出租车半个小时才往前移动了不到两百米,看来十点钟的面试我肯定赶不上了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他今天能按时参加面试。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Để đạt thành tích tốt ở cuộc thi chạy bán marathon tháng sau, anh trai mỗi ngày sau khi tan sở đều đến nhà thi đấu chạy năm cây số, cuối tuần còn rủ bạn bè đi leo núi ngoại ô.
★ Anh trai đang chuẩn bị cho cuộc thi.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Để đạt thành tích tốt ở cuộc thi chạy bán marathon tháng sau, anh trai mỗi ngày sau khi tan sở đều đến nhà thi đấu chạy năm cây số, cuối tuần còn rủ bạn bè đi leo núi ngoại ô. ★ Anh trai đang chuẩn bị cho cuộc thi.
Nhận định trong đề bài: ★ 哥哥正在为比赛做准备。
Phân tích đối chiếu: ★ 哥哥正在为比赛做准备。 (Wèile xià gè yuè de bànchéng mǎlāsōng bǐsài néng pǎo chū hǎo chéngjì, gēge měitiān xiàbān hòu dōu qù tǐyùguǎn pǎo wǔ gōnglǐ, zhōumò hái yuē péngyou yìqǐ qù jiāowài páshān. Nội dung lời thoại "为了下个月的半程马拉松比赛能跑出好成绩,哥哥每天下班后都去体育馆跑五公里,周末还约朋友一起去郊外爬山。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 哥哥正在为比赛做准备。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Cuốn tiểu thuyết lịch sử này tuy dày hơn bốn trăm trang, nhưng tôi đã bị câu chuyện hấp dẫn cuốn hút, hiện tại đã đọc xong hơn nửa cuốn, dự tính cuối tuần này sẽ đọc xong hết.
★ Cuốn tiểu thuyết này anh ấy vừa mới bắt đầu đọc.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 这本历史小说虽然有四百多页,但是我已经被精彩的故事深深吸引了,现在看完了大半本,估计这周末就能全部读完。 ★ 这本小说他刚刚开始读。 (Zhè běn lìshǐ xiǎoshuō suīrán yǒu sìbǎi duō yè, dànshì wǒ yǐjīng bèi jīngcǎi de gùshi shēnshēn xīyǐn le, xiànzài kànwán le dà bàn běn, gūjì zhè zhōumò jiù néng quánbù dú wán. ★ Zhè běn xiǎoshuō tā gānggāng kāishǐ dú.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Cuốn tiểu thuyết lịch sử này tuy dày hơn bốn trăm trang, nhưng tôi đã bị câu chuyện hấp dẫn cuốn hút, hiện tại đã đọc xong hơn nửa cuốn, dự tính cuối tuần này sẽ đọc xong hết. ★ Cuốn tiểu thuyết này anh ấy vừa mới bắt đầu đọc.
Nhận định trong đề bài: ★ 这本小说他刚刚开始读。
Phân tích đối chiếu: ★ 这本小说他刚刚开始读。 (Zhè běn lìshǐ xiǎoshuō suīrán yǒu sìbǎi duō yè, dànshì wǒ yǐjīng bèi jīngcǎi de gùshi shēnshēn xīyǐn le, xiànzài kànwán le dà bàn běn, gūjì zhè zhōumò jiù néng quánbù dú wán. Lời thoại trong bài nêu rõ "这本历史小说虽然有四百多页,但是我已经被精彩的故事深深吸引了,现在看完了大半本,估计这周末就能全部读完。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这本小说他刚刚开始读。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi đi tới Ngân hàng Trung Quốc thì đi thế nào ạ?
Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước, qua hai ngã tư đèn đỏ, ngân hàng ở ngay bên phải đường.
Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi đi tới Ngân hàng Trung Quốc thì đi thế nào ạ? Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước, qua hai ngã tư đèn đỏ, ngân hàng ở ngay bên phải đường. Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 银行
B. 医院
C. 机场
Phân tích đối chiếu: 女:一直往前走,过两个红绿灯,就在马路右边。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (银行).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
女:火车几点出发?我们需要提早去车站吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:八点三十分开,我们八点之前到候车室就行。
问:火车什么时候开?
nán: bā diǎn sān shí fēn kāi, wǒ men bā diǎn zhī qián dào hòu chē shì jiù xíng。
wèn: huǒ chē shén me shí hòu kāi?
nán: bā diǎn sān shí fēn kāi, wǒ men bā diǎn zhī qián dào hòu chē shì jiù xíng。
wèn: huǒ chē shén me shí hòu kāi?
nǚ: huǒ chē jǐ diǎn chū fā? wǒ men xū yào tí zǎo qù chē zhàn ma?
nán: bā diǎn sān shí fēn kāi, wǒ men bā diǎn zhī qián dào hòu chē shì jiù xíng。
wèn: huǒ chē shén me shí hòu kāi?
nǚ: huǒ chē jǐ diǎn chū fā? wǒ men xū yào tí zǎo qù chē zhàn ma?
nán: bā diǎn sān shí fēn kāi, wǒ men bā diǎn zhī qián dào hòu chē shì jiù xíng。
wèn: huǒ chē shén me shí hòu kāi?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy giờ tàu hỏa xuất phát thế anh? Tụi mình có cần đi ra ga sớm không?
Nam: Tám giờ ba mươi phút chạy, chúng ta đến phòng chờ trước tám giờ là được.
Hỏi: Tàu hỏa khi nào chạy?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy giờ tàu hỏa xuất phát thế anh? Tụi mình có cần đi ra ga sớm không? Nam: Tám giờ ba mươi phút chạy, chúng ta đến phòng chờ trước tám giờ là được. Hỏi: Tàu hỏa khi nào chạy?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 8:00
B. 8:30
C. 9:00
Phân tích đối chiếu: 男:八点三十分开,我们八点之前到候车室就行。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (8:30).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chiếc áo sơ mi xanh này có cỡ lớn không? Bao nhiêu tiền một chiếc?
Nữ: Dạ có ạ, cỡ lớn ở trên quầy bên phải, giảm giá xong là một trăm đồng.
Hỏi: Chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,这件蓝色衬衫有大号的吗?多少钱一件? 女:有的,大号在右边柜台上,打完折是一百块钱。 问:这件衬衫多少钱? (Nán: Fúwùyuán, zhè jiàn lánsè chènshān yǒu dàhào de ma? Duōshao qián yí jiàn? Nǚ: Yǒu de, dàhào zài yòubiān guìtái shàng, dǎ wán zhé shì yìbǎi kuài qián. Wèn: Zhè jiàn chènshān duōshao qián?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chiếc áo sơ mi xanh này có cỡ lớn không? Bao nhiêu tiền một chiếc? Nữ: Dạ có ạ, cỡ lớn ở trên quầy bên phải, giảm giá xong là một trăm đồng. Hỏi: Chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu tiền?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 五十块
B. 八十块
C. 一百块
Phân tích đối chiếu: 女:有的,大号在右边柜台上,打完折是一百块钱。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一百块).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
女:下班后我们怎么去体育馆?打车吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:现在正好是晚高峰,地面很堵,坐地铁最快。
问:他们打算怎么去体育馆?
nán: xiàn zài zhèng hǎo shì wǎn gāo fēng, dì miàn hěn dǔ, zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù tǐ yù guǎn?
nán: xiàn zài zhèng hǎo shì wǎn gāo fēng, dì miàn hěn dǔ, zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù tǐ yù guǎn?
nǚ: xià bān hòu wǒ men zěn me qù tǐ yù guǎn? dǎ chē ma?
nán: xiàn zài zhèng hǎo shì wǎn gāo fēng, dì miàn hěn dǔ, zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù tǐ yù guǎn?
nǚ: xià bān hòu wǒ men zěn me qù tǐ yù guǎn? dǎ chē ma?
nán: xiàn zài zhèng hǎo shì wǎn gāo fēng, dì miàn hěn dǔ, zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me qù tǐ yù guǎn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tan làm xong tụi mình đến nhà thi đấu bằng gì? Đi taxi nhé?
Nam: Giờ đang là cao điểm buổi chiều, trên đường tắc lắm, đi tàu điện ngầm là nhanh nhất.
Hỏi: Họ dự định đi đến nhà thi đấu bằng phương tiện gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tan làm xong tụi mình đến nhà thi đấu bằng gì? Đi taxi nhé? Nam: Giờ đang là cao điểm buổi chiều, trên đường tắc lắm, đi tàu điện ngầm là nhanh nhất. Hỏi: Họ dự định đi đến nhà thi đấu bằng phương tiện gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 坐地铁
B. 坐出租车
C. 骑自行车
Phân tích đối chiếu: 男:现在正好是晚高峰,地面很堵,坐地铁最快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐地铁).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
男:王老师,您讲的这道数学题真有趣!
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:只要掌握了公式,做起来就会觉得很有意思。
问:他们最可能是什么关系?
nǚ: zhǐ yào zhǎng wò le gōng shì, zuò qǐ lái jiù huì jué de hěn yǒu yì sī。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
nǚ: zhǐ yào zhǎng wò le gōng shì, zuò qǐ lái jiù huì jué de hěn yǒu yì sī。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
nán: wáng lǎo shī, nín jiǎng de zhè dào shù xué tí zhēn yǒu qù!
nǚ: zhǐ yào zhǎng wò le gōng shì, zuò qǐ lái jiù huì jué de hěn yǒu yì sī。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
nán: wáng lǎo shī, nín jiǎng de zhè dào shù xué tí zhēn yǒu qù!
nǚ: zhǐ yào zhǎng wò le gōng shì, zuò qǐ lái jiù huì jué de hěn yǒu yì sī。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương ơi, bài toán này cô giảng thú vị thật đấy ạ!
Nữ: Chỉ cần em nắm vững công thức thì làm bài sẽ thấy rất hay.
Hỏi: Họ có nhiều khả năng là mối quan hệ gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您讲的这道数学题真有趣! 女:只要掌握了公式,做起来就会觉得很有意思。 问:他们最可能是什么关系? (Nán: Wáng lǎoshī, nín jiǎng de zhè dào shùxuétí zhēn yǒuqù! Nǚ: Zhǐyào zhǎngwò le gōngshì, zuò qǐlái jiù huì juéde hěn yǒuyìsi. Wèn: Tāmen zuì kěnéng shì shénme guānxi?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương ơi, bài toán này cô giảng thú vị thật đấy ạ! Nữ: Chỉ cần em nắm vững công thức thì làm bài sẽ thấy rất hay. Hỏi: Họ có nhiều khả năng là mối quan hệ gì nhất?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 师生
B. 同事
C. 邻居
Phân tích đối chiếu: 女:只要掌握了公式,做起来就会觉得很有意思。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (师生).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
女:师傅,请问到市中心图书馆需要多长时间?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:大概二十分钟吧,我走高架桥,很快就到。
问:男的最可能是做什么的?
nán: dà gài èr shí fēn zhōng ba, wǒ zǒu gāo jià qiáo, hěn kuài jiù dào。
wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
nán: dà gài èr shí fēn zhōng ba, wǒ zǒu gāo jià qiáo, hěn kuài jiù dào。
wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
nǚ: shī fu, qǐng wèn dào shì zhōng xīn tú shū guǎn xū yào duō cháng shí jiān?
nán: dà gài èr shí fēn zhōng ba, wǒ zǒu gāo jià qiáo, hěn kuài jiù dào。
wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
nǚ: shī fu, qǐng wèn dào shì zhōng xīn tú shū guǎn xū yào duō cháng shí jiān?
nán: dà gài èr shí fēn zhōng ba, wǒ zǒu gāo jià qiáo, hěn kuài jiù dào。
wèn: nán de zuì kě néng shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài ơi, xin hỏi đi tới thư viện trung tâm thành phố mất bao lâu vậy ạ?
Nam: Khoảng hai mươi phút thôi, tôi chạy đường cầu vượt trên cao, nhanh lắm.
Hỏi: Người nam có nhiều khả năng làm nghề gì nhất?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài ơi, xin hỏi đi tới thư viện trung tâm thành phố mất bao lâu vậy ạ? Nam: Khoảng hai mươi phút thôi, tôi chạy đường cầu vượt trên cao, nhanh lắm. Hỏi: Người nam có nhiều khả năng làm nghề gì nhất?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 司机
B. 医生
C. 服务员
Phân tích đối chiếu: 男:大概二十分钟吧,我走高架桥,很快就到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (司机).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
男:后天就要出发去云南旅游了,你的行李收拾好了吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:还没呢,今晚我得把换洗的衣服和照相机装进箱子。
问:女的今晚要做什么?
nǚ: hái méi ne, jīn wǎn wǒ dé bǎ huàn xǐ de yī fu hé zhào xiàng jī zhuāng jìn xiāng zǐ。
wèn: nǚ de jīn wǎn yào zuò shén me?
nǚ: hái méi ne, jīn wǎn wǒ dé bǎ huàn xǐ de yī fu hé zhào xiàng jī zhuāng jìn xiāng zǐ。
wèn: nǚ de jīn wǎn yào zuò shén me?
nán: hòu tiān jiù yào chū fā qù yún nán lǚ yóu le, nǐ de xíng li shōu shí hǎo le ma?
nǚ: hái méi ne, jīn wǎn wǒ dé bǎ huàn xǐ de yī fu hé zhào xiàng jī zhuāng jìn xiāng zǐ。
wèn: nǚ de jīn wǎn yào zuò shén me?
nán: hòu tiān jiù yào chū fā qù yún nán lǚ yóu le, nǐ de xíng li shōu shí hǎo le ma?
nǚ: hái méi ne, jīn wǎn wǒ dé bǎ huàn xǐ de yī fu hé zhào xiàng jī zhuāng jìn xiāng zǐ。
wèn: nǚ de jīn wǎn yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mốt là xuất phát đi du lịch Vân Nam rồi, hành lý của em đã thu dọn xong chưa?
Nữ: Vẫn chưa anh, tối nay em phải xếp quần áo thay và máy ảnh vào vali.
Hỏi: Tối nay người nữ phải làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:后天就要出发去云南旅游了,你的行李收拾好了吗? 女:还没呢,今晚我得把换洗的衣服和照相机装进箱子。 问:女的今晚要做什么? (Nán: Hòutiān jiù yào chūfā qù Yúnnán lǚyóu le, nǐ de xíngli shōushi hǎo le ma? Nǚ: Hái méi ne, jīnwǎn wǒ děi bǎ huànxǐ de yīfu hé zhàoxiàngjī zhuāng jìn xiāngzi. Wèn: Nǚ de jīnwǎn yào zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mốt là xuất phát đi du lịch Vân Nam rồi, hành lý của em đã thu dọn xong chưa? Nữ: Vẫn chưa anh, tối nay em phải xếp quần áo thay và máy ảnh vào vali. Hỏi: Tối nay người nữ phải làm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 准备行李
B. 买火车票
C. 去图书馆
Phân tích đối chiếu: 女:还没呢,今晚我得把换洗的衣服和照相机装进箱子。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (准备行李).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
女:小李,你的脸色怎么看起来这么白?生病了吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:昨晚吹了一夜空调,今天头疼发烧,浑身没力气。
问:男的怎么了?
nán: zuó wǎn chuī le yí yè kōng tiáo, jīn tiān tóu téng fā shāo, hún shēn méi lì qi。
wèn: nán de zěn me le?
nán: zuó wǎn chuī le yí yè kōng tiáo, jīn tiān tóu téng fā shāo, hún shēn méi lì qi。
wèn: nán de zěn me le?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de liǎn sè zěn me kàn qǐ lái zhè me bái? shēng bìng le ma?
nán: zuó wǎn chuī le yí yè kōng tiáo, jīn tiān tóu téng fā shāo, hún shēn méi lì qi。
wèn: nán de zěn me le?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de liǎn sè zěn me kàn qǐ lái zhè me bái? shēng bìng le ma?
nán: zuó wǎn chuī le yí yè kōng tiáo, jīn tiān tóu téng fā shāo, hún shēn méi lì qi。
wèn: nán de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, sắc mặt bạn sao trông trắng bệch thế kia? Bị ốm à?
Nam: Tối qua nằm điều hòa cả đêm, hôm nay đau đầu phát sốt, cả người không còn chút sức lực.
Hỏi: Người nam bị làm sao thế?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小李,你的脸色怎么看起来这么白?生病了吗? 男:昨晚吹了一夜空调,今天头疼发烧,浑身没力气。 问:男的怎么了? (Nǚ: Xiǎo Lǐ, nǐ de liǎnsè zěnme kàn qǐlái zhème bái? Shēngbìng le ma? Nán: Zuówǎn chuī le yí yè kōngtiáo, jīntiān tóuténg fāshāo, húnshēn méi lìqi. Wèn: Nán de zěnme le?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, sắc mặt bạn sao trông trắng bệch thế kia? Bị ốm à? Nam: Tối qua nằm điều hòa cả đêm, hôm nay đau đầu phát sốt, cả người không còn chút sức lực. Hỏi: Người nam bị làm sao thế?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 感冒发烧
B. 肚子疼
C. 饿了
Phân tích đối chiếu: 男:昨晚吹了一夜空调,今天头疼发烧,浑身没力气。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (感冒发烧).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
男:外面雷声好大啊,我们下午还去打篮球吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:下这么大的雨肯定不能打了,我们在家看电影吧。
问:现在天气怎么样?
nǚ: xià zhè me dà de yǔ kěn dìng bù néng dǎ le, wǒ men zài jiā kàn diàn yǐng ba。
wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
nǚ: xià zhè me dà de yǔ kěn dìng bù néng dǎ le, wǒ men zài jiā kàn diàn yǐng ba。
wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
nán: wài miàn léi shēng hǎo dà a, wǒ men xià wǔ hái qù dǎ lán qiú ma?
nǚ: xià zhè me dà de yǔ kěn dìng bù néng dǎ le, wǒ men zài jiā kàn diàn yǐng ba。
wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
nán: wài miàn léi shēng hǎo dà a, wǒ men xià wǔ hái qù dǎ lán qiú ma?
nǚ: xià zhè me dà de yǔ kěn dìng bù néng dǎ le, wǒ men zài jiā kàn diàn yǐng ba。
wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài tiếng sấm to quá em ơi, chiều nay tụi mình còn đi chơi bóng rổ nữa không?
Nữ: Mưa to thế này chắc chắn không chơi được rồi, chúng mình ở nhà xem phim đi anh.
Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:外面雷声好大啊,我们下午还去打篮球吗? 女:下这么大的雨肯定不能打了,我们在家看电影吧。 问:现在天气怎么样? (Nán: Wàimiàn léishēng hǎo dà a, wǒmen xiàwǔ hái qù dǎ lánqiú ma? Nǚ: Xià zhème dà de yǔ kěndìng bù néng dǎ le, wǒmen zài jiā kàn diànyǐng ba. Wèn: Xiànzài tiānqì zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài tiếng sấm to quá em ơi, chiều nay tụi mình còn đi chơi bóng rổ nữa không? Nữ: Mưa to thế này chắc chắn không chơi được rồi, chúng mình ở nhà xem phim đi anh. Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 下大雨
B. 晴天
C. 刮大风
Phân tích đối chiếu: 女:下这么大的雨肯定不能打了,我们在家看电影吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (下大雨).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
女:小张,你怎么站在门外不进去?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:出门走得太急,把大门钥匙落在办公室里了。
问:男的为什么不进屋?
nán: chū mén zǒu dé tài jí, bǎ dà mén yào shi luò zài bàn gōng shì lǐ le。
wèn: nán de wèi shén me bú jìn wū?
nán: chū mén zǒu dé tài jí, bǎ dà mén yào shi luò zài bàn gōng shì lǐ le。
wèn: nán de wèi shén me bú jìn wū?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ zěn me zhàn zài mén wài bú jìn qù?
nán: chū mén zǒu dé tài jí, bǎ dà mén yào shi luò zài bàn gōng shì lǐ le。
wèn: nán de wèi shén me bú jìn wū?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ zěn me zhàn zài mén wài bú jìn qù?
nán: chū mén zǒu dé tài jí, bǎ dà mén yào shi luò zài bàn gōng shì lǐ le。
wèn: nán de wèi shén me bú jìn wū?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, sao bạn lại đứng ngoài cửa không vào nhà thế?
Nam: Ra khỏi cửa vội quá nên để quên chùm chìa khóa ở văn phòng mất rồi.
Hỏi: Tại sao người nam không vào nhà?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小张,你怎么站在门外不进去? 男:出门走得太急,把大门钥匙落在办公室里了。 问:男的为什么不进屋? (Nǚ: Xiǎo Zhāng, nǐ zěnme zhàn zài mén wài bú jìnqu? Nán: Chūmén zǒu de tài jí, bǎ dàmén yàoshi là zài bàngōngshì lǐ le. Wèn: Nán de wèishénme bú jìn wū?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, sao bạn lại đứng ngoài cửa không vào nhà thế? Nam: Ra khỏi cửa vội quá nên để quên chùm chìa khóa ở văn phòng mất rồi. Hỏi: Tại sao người nam không vào nhà?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 没带钥匙
B. 等朋友
C. 门坏了
Phân tích đối chiếu: 男:出门走得太急,把大门钥匙落在办公室里了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没带钥匙).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, tuần sau công ty cử người đi Thượng Hải dự triển lãm, bạn có đi không?
Nữ: Giám đốc sắp xếp tớ đi cùng sếp Trương.
Nam: Đi mấy ngày vậy? Khi nào thì về?
Nữ: Tất cả đi bốn ngày, chiều thứ Sáu bay về Bắc Kinh.
Hỏi: Người nữ đi Thượng Hải để làm gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Triệu, tuần sau công ty cử người đi Thượng Hải dự triển lãm, bạn có đi không? Nữ: Giám đốc sắp xếp tớ đi cùng sếp Trương. Nam: Đi mấy ngày vậy? Khi nào thì về? Nữ: Tất cả đi bốn ngày, chiều thứ Sáu bay về Bắc Kinh. Hỏi: Người nữ đi Thượng Hải để làm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 参加展会
B. 探望亲戚
C. 旅游度假
Phân tích đối chiếu: 女:经理安排我和张总一起去。
男:小赵,下周公司派人去上海参加展会,你去吗?
女:经理安排我和张总一起去。
男:去几天呢?什么时候回来?
女:一共去四天,星期五下午的飞机回北京。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (参加展会).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo lǐ, zhōu mò wǒ men bù mén jù cān, nǐ dǎ suàn dài jiā rén lái ma?
nán: wǒ dǎ suàn dài wǒ qī zǐ hé ér zi yì qǐ lái。
nǚ: tài hǎo le, dà jiā dōu xiǎng jiàn jiàn nǐ de xiǎo bǎo bèi。
nán: dào shí hòu wǒ men yí gòng sān gè rén shēn jiā。
wèn: nán de yí gòng jǐ gè rén shēn jiā jù cān?
nǚ: xiǎo lǐ, zhōu mò wǒ men bù mén jù cān, nǐ dǎ suàn dài jiā rén lái ma?
nán: wǒ dǎ suàn dài wǒ qī zǐ hé ér zi yì qǐ lái。
nǚ: tài hǎo le, dà jiā dōu xiǎng jiàn jiàn nǐ de xiǎo bǎo bèi。
nán: dào shí hòu wǒ men yí gòng sān gè rén shēn jiā。
wèn: nán de yí gòng jǐ gè rén shēn jiā jù cān?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, cuối tuần bộ phận mình liên hoan ăn uống, bạn có định dẫn người nhà theo không?
Nam: Tớ định dẫn vợ và con trai cùng đi.
Nữ: Tuyệt quá, mọi người đều muốn gặp mặt bé yêu nhà bạn.
Nam: Lúc đó nhà tớ tổng cộng ba người tham gia.
Hỏi: Bên người nam có tất cả mấy người tham gia liên hoan?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, cuối tuần bộ phận mình liên hoan ăn uống, bạn có định dẫn người nhà theo không? Nam: Tớ định dẫn vợ và con trai cùng đi. Nữ: Tuyệt quá, mọi người đều muốn gặp mặt bé yêu nhà bạn. Nam: Lúc đó nhà tớ tổng cộng ba người tham gia. Hỏi: Bên người nam có tất cả mấy người tham gia liên hoan?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 两个人
B. 三个人
C. 四个人
Phân tích đối chiếu: 男:我打算带我妻子和儿子一起来。
女:小李,周末我们部门聚餐,你打算带家人来吗?
男:我打算带我妻子和儿子一起来。
女:太好了,大家都想见见你的小宝贝。
男:到时候我们一共三个人参加。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (三个人).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: jīn wǎn yǒu kōng ma? tīng shuō shì zhōng xīn xīn kāi le yì jiā yì dà lì cān tīng。
nǚ: jīn wǎn wǒ dé bǎ shǒu tóu de bào gào xiě wán, míng tiān xià bān hòu zài qù ba。
nán: hǎo a, nà wǒ tí qián zài wǎng shàng yù dìng liǎng gè rén de zuò wèi。
nǚ: tài bàng le, míng tiān jiàn!
wèn: tā men dǎ suàn shén me shí hòu qù cān tīng?
nán: jīn wǎn yǒu kōng ma? tīng shuō shì zhōng xīn xīn kāi le yì jiā yì dà lì cān tīng。
nǚ: jīn wǎn wǒ dé bǎ shǒu tóu de bào gào xiě wán, míng tiān xià bān hòu zài qù ba。
nán: hǎo a, nà wǒ tí qián zài wǎng shàng yù dìng liǎng gè rén de zuò wèi。
nǚ: tài bàng le, míng tiān jiàn!
wèn: tā men dǎ suàn shén me shí hòu qù cān tīng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay em rảnh không? Nghe nói trung tâm thành phố mới mở quán ăn Ý ngon lắm.
Nữ: Tối nay em phải viết cho xong bản báo cáo trong tay, để mai tan làm rồi tụi mình đi nhé.
Nam: Được thôi, vậy anh đặt bàn trước hai người trên mạng.
Nữ: Tuyệt cú mèo, hẹn anh ngày mai nhé!
Hỏi: Họ dự định khi nào đi nhà hàng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:今晚有空吗?听说市中心新开了一家意大利餐厅。 女:今晚我得把手头的报告写完,明天下班后再去吧。 男:好啊,那我提前在网上预订两个人的座位。 女:太棒了,明天见! 问:他们打算什么时候去餐厅? (Nán: Jīnwǎn yǒu kòng ma? Tīngshuō shìzhōngxīn xīn kāi le yì jiā Yìdàlì cāntīng. Nǚ: Jīnwǎn wǒ děi bǎ shǒutóu de bàogào xiě wán, míngtiān xiàbān hòu zài qù ba. Nán: Hǎo a, nà wǒ tíqián zài wǎngshàng yùdìng liǎng gè rén de zuòwèi. Nǚ: Tài bàng le, míngtiān jiàn! Wèn: Tāmen dǎsuàn shénme shíhou qù cāntīng?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay em rảnh không? Nghe nói trung tâm thành phố mới mở quán ăn Ý ngon lắm. Nữ: Tối nay em phải viết cho xong bản báo cáo trong tay, để mai tan làm rồi tụi mình đi nhé. Nam: Được thôi, vậy anh đặt bàn trước hai người trên mạng. Nữ: Tuyệt cú mèo, hẹn anh ngày mai nhé! Hỏi: Họ dự định khi nào đi nhà hàng?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 今天晚上
B. 明天下班后
C. 周末
Phân tích đối chiếu: 女:今晚我得把手头的报告写完,明天下班后再去吧。
男:今晚有空吗?听说市中心新开了一家意大利餐厅。
女:今晚我得把手头的报告写完,明天下班后再去吧。
男:好啊,那我提前在网上预订两个人的座位。
女:太棒了,明天见! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (明天下班后).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: shī fu, wǒ de bǐ jì běn diàn nǎo píng mù xiū hǎo le ma?
nán: yǐ jīng huàn le xīn píng mù, kāi jī cè shì guò, yí qiè zhèng cháng。
nǚ: tài gǎn xiè le, jīn tiān jí zhe yòng tā chá zī liào ne。
nán: bǎo xiū qī shì sān gè yuè, yǒu wèn tí suí shí ná guò lái。
wèn: guān yú diàn nǎo, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
nǚ: shī fu, wǒ de bǐ jì běn diàn nǎo píng mù xiū hǎo le ma?
nán: yǐ jīng huàn le xīn píng mù, kāi jī cè shì guò, yí qiè zhèng cháng。
nǚ: tài gǎn xiè le, jīn tiān jí zhe yòng tā chá zī liào ne。
nán: bǎo xiū qī shì sān gè yuè, yǒu wèn tí suí shí ná guò lái。
wèn: guān yú diàn nǎo, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ ơi, màn hình máy tính xách tay của cháu đã sửa xong chưa ạ?
Nam: Đã thay màn hình mới rồi, mở máy kiểm tra mọi thứ đều bình thường nhé.
Nữ: Cảm ơn bác nhiều lắm, hôm nay cháu đang cần gấp để tra cứu tài liệu.
Nam: Bảo hành ba tháng, có trục trặc gì cứ mang qua đây nhé.
Hỏi: Về chiếc máy vi tính, câu nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,我的笔记本电脑屏幕修好了吗? 男:已经换了新屏幕,开机测试过,一切正常。 女:太感谢了,今天急着用它查资料呢。 男:保修期是三个月,有问题随时拿过来。 问:关于电脑,下列哪项正确? (Nǚ: Shīfu, wǒ de bǐjìběn diànnǎo píngmù xiū hǎo le ma? Nán: Yǐjīng huàn le xīn píngmù, kāijī cèshì guò, yíqiè zhèngcháng. Nǚ: Tài gǎnxiè le, jīntiān jí zhe yòng tā chá zīliào ne. Nán: Bǎoxiūqī shì sān gè yuè, yǒu wèntí suíshí ná guòlái. Wèn: Guānyú diànnǎo, xiàliè nǎ xiàng zhèngquè?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ ơi, màn hình máy tính xách tay của cháu đã sửa xong chưa ạ? Nam: Đã thay màn hình mới rồi, mở máy kiểm tra mọi thứ đều bình thường nhé. Nữ: Cảm ơn bác nhiều lắm, hôm nay cháu đang cần gấp để tra cứu tài liệu. Nam: Bảo hành ba tháng, có trục trặc gì cứ mang qua đây nhé. Hỏi: Về chiếc máy vi tính, câu nào sau đây là đúng?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 已经修好了
B. 还不能用
C. 需要换新电脑
Phân tích đối chiếu: 男:已经换了新屏幕,开机测试过,一切正常。
女:师傅,我的笔记本电脑屏幕修好了吗?
男:已经换了新屏幕,开机测试过,一切正常。
女:太感谢了,今天急着用它查资料呢。
男:保修期是三个月,有问题随时拿过来。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (已经修好了).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mượn hai cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
Nữ: Mời anh xem bên này, mấy kệ sách này đều là sách lịch sử.
Nam: Một người nhiều nhất được mượn mấy cuốn? Thời hạn mượn bao lâu ạ?
Nữ: Có thẻ thư viện mỗi lần mượn tối đa năm cuốn, mượn được một tháng.
Hỏi: Một người mỗi lần mượn tối đa được mấy cuốn sách?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mượn hai cuốn sách về lịch sử Trung Quốc. Nữ: Mời anh xem bên này, mấy kệ sách này đều là sách lịch sử. Nam: Một người nhiều nhất được mượn mấy cuốn? Thời hạn mượn bao lâu ạ? Nữ: Có thẻ thư viện mỗi lần mượn tối đa năm cuốn, mượn được một tháng. Hỏi: Một người mỗi lần mượn tối đa được mấy cuốn sách?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 两本
B. 三本
C. 五本
Phân tích đối chiếu: 女:请看这边,这几个书架上都是历史类的书籍。
男:你好,我想借两本关于中国历史的书。
女:请看这边,这几个书架上都是历史类的书籍。
男:一个人最多能借几本?借期是多久?
女:凭借书卡每次最多借五本,可以借一个月。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (五本).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trần, trận đấu cầu lông tối thứ Sáu tuần này bạn có tham gia không?
Nam: Tớ cũng muốn đi lắm, nhưng tối thứ Sáu lại trùng giờ học phụ đạo tiếng Trung.
Nữ: Lớp phụ đạo mấy giờ tan?
Nam: Tám giờ tan, nếu các bạn chưa xong thì tớ qua tìm mọi người sau.
Hỏi: Người nam tối thứ Sáu mấy giờ tan học?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trần, trận đấu cầu lông tối thứ Sáu tuần này bạn có tham gia không? Nam: Tớ cũng muốn đi lắm, nhưng tối thứ Sáu lại trùng giờ học phụ đạo tiếng Trung. Nữ: Lớp phụ đạo mấy giờ tan? Nam: Tám giờ tan, nếu các bạn chưa xong thì tớ qua tìm mọi người sau. Hỏi: Người nam tối thứ Sáu mấy giờ tan học?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 七点
B. 八点
C. 九点
Phân tích đối chiếu: 男:我也想去,但周五晚上正好有汉语辅导课。
女:小陈,这周五晚上的羽毛球比赛你参加吗?
男:我也想去,但周五晚上正好有汉语辅导课。
女:辅导课几点结束?
男:八点结束,如果你们还没结束,我就过去找你们。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (八点).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, nghe nói bạn mới thuê một căn hộ mới gần công ty à?
Nữ: Đúng vậy, tuy diện tích không lớn lắm nhưng đi bộ ra ga tàu điện ngầm chỉ mất ba phút thôi.
Nam: Môi trường xung quanh thế nào? Có ồn ào không?
Nữ: Rất yên tĩnh, dưới tầng còn có một vườn hoa nhỏ, đi dạo thoải mái lắm.
Hỏi: Về căn hộ này, điều nào sau đây là đúng?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小王,听说你在公司附近租了一套新公寓? 女:是的,虽然面积不大,但是离地铁站步行只要三分钟。 男:周围环境怎么样?吵不吵? 女:很安静,楼下还有一个小花园,平时散步特别舒服。 问:关于这套公寓,下列哪项正确? (Nán: Xiǎo Wáng, tīngshuō nǐ zài gōngsī fùjìn zū le yí tào xīn gōngyù? Nǚ: Shì de, suīrán miànjī bú dà, dànshì lí dìtiězhàn bùxíng zhǐ yào sān fēnzhōng. Nán: Zhōuwéi huánjìng zěnmeyàng? Chǎo bu chǎo? Nǚ: Hěn ānjìng, lóuxià hái yǒu yí gè xiǎo huāyuán, píngshí sànbù tèbié shūfu. Wèn: Guānyú zhè tào gōngyù, xiàliè nǎ xiàng zhèngquè?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, nghe nói bạn mới thuê một căn hộ mới gần công ty à? Nữ: Đúng vậy, tuy diện tích không lớn lắm nhưng đi bộ ra ga tàu điện ngầm chỉ mất ba phút thôi. Nam: Môi trường xung quanh thế nào? Có ồn ào không? Nữ: Rất yên tĩnh, dưới tầng còn có một vườn hoa nhỏ, đi dạo thoải mái lắm. Hỏi: Về căn hộ này, điều nào sau đây là đúng?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 离地铁很近
B. 面积特别大
C. 周围很吵
Phân tích đối chiếu: 女:是的,虽然面积不大,但是离地铁站步行只要三分钟。
男:小王,听说你在公司附近租了一套新公寓?
女:是的,虽然面积不大,但是离地铁站步行只要三分钟。
男:周围环境怎么样?吵不吵?
女:很安静,楼下还有一个小花园,平时散步特别舒服。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (离地铁很近).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, mấy hôm nay cổ họng tôi bị đau, lúc nào cũng thấy khát nước.
Nam: Há miệng ra để tôi xem nào. Ừm, cuống họng hơi bị viêm rồi.
Nữ: Có cần tiêm không bác sĩ? Có phải uống thuốc kháng viêm không ạ?
Nam: Không cần tiêm, tôi kê cho ít thuốc thanh nhiệt dịu họng, uống nhiều nước ấm, đừng ăn đồ cay nóng nhé.
Hỏi: Bác sĩ khuyên người nữ nên làm gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, mấy hôm nay cổ họng tôi bị đau, lúc nào cũng thấy khát nước. Nam: Há miệng ra để tôi xem nào. Ừm, cuống họng hơi bị viêm rồi. Nữ: Có cần tiêm không bác sĩ? Có phải uống thuốc kháng viêm không ạ? Nam: Không cần tiêm, tôi kê cho ít thuốc thanh nhiệt dịu họng, uống nhiều nước ấm, đừng ăn đồ cay nóng nhé. Hỏi: Bác sĩ khuyên người nữ nên làm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 多喝温水
B. 去打针
C. 多吃辣的
Phân tích đối chiếu: 男:先张开嘴,让我看看。嗯,咽喉有点发炎。
女:大夫,我这几天嗓子疼,总觉得口渴想喝水。
男:先张开嘴,让我看看。嗯,咽喉有点发炎。
女:需要打针吗?要不要吃消炎药?
男:不用打针,我给你开点清热利咽的药,多喝温水,别吃辣的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (多喝温水).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, chiếc điện thoại mới của bạn chụp ảnh thế nào?
Nữ: Cực kỳ sắc nét, đặc biệt là ban đêm, cảnh chụp đêm đẹp như máy ảnh chuyên nghiệp.
Nam: Pin có trâu không? Một ngày phải sạc mấy lần?
Nữ: Dung lượng pin rất lớn, dùng bình thường hai ngày mới cần sạc một lần.
Hỏi: Về chiếc điện thoại mới của người nữ, câu nào sau đây là đúng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, chiếc điện thoại mới của bạn chụp ảnh thế nào? Nữ: Cực kỳ sắc nét, đặc biệt là ban đêm, cảnh chụp đêm đẹp như máy ảnh chuyên nghiệp. Nam: Pin có trâu không? Một ngày phải sạc mấy lần? Nữ: Dung lượng pin rất lớn, dùng bình thường hai ngày mới cần sạc một lần. Hỏi: Về chiếc điện thoại mới của người nữ, câu nào sau đây là đúng?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 拍照很清晰
B. 电池不耐用
C. 拍照不清楚
Phân tích đối chiếu: 女:非常清晰,特别是在晚上,拍出来的夜景跟专业照相机一样好。
男:小李,你的新手机拍照效果怎么样?
女:非常清晰,特别是在晚上,拍出来的夜景跟专业照相机一样好。
男:电池耐用吗?需要一天充几次电?
女:电池容量很大,正常使用两天充一次电就行。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (拍照很清晰).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai thứ Bảy, anh có kế hoạch gì chưa?
Nam: Anh định cùng mấy bạn đại học đi leo núi ngoại ô, hít thở không khí trong lành.
Nữ: Nghe nói ngày mai có mưa rào, mọi người mang ô chưa?
Nam: Anh chuẩn bị sẵn hai chiếc ô gấp rồi, còn mang cả áo mưa nữa cơ.
Hỏi: Ngày mai người nam dự định đi làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:明天星期六,你有安排了吗? 男:打算和大学同学一起去郊区爬山,呼吸新鲜空气。 女:听说明天会下阵雨,你们带雨伞了吗? 男:我已经准备好了两把折叠伞,还带了雨衣呢。 问:男的明天打算去做什么? (Nǚ: Míngtiān xīngqīliù, nǐ yǒu ānpái le ma? Nán: Dǎsuàn hé dàxué tóngxué yìqǐ qù jiāoqū páshān, hūxī xīnxiān kōngqì. Nǚ: Tīngshuō míngtiān huì xià zhènyǔ, nǐmen dài yǔsǎn le ma? Nán: Wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le liǎng bǎ zhédié sǎn, hái dài le yǔyī ne. Wèn: Nán de míngtiān dǎsuàn qù zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai thứ Bảy, anh có kế hoạch gì chưa? Nam: Anh định cùng mấy bạn đại học đi leo núi ngoại ô, hít thở không khí trong lành. Nữ: Nghe nói ngày mai có mưa rào, mọi người mang ô chưa? Nam: Anh chuẩn bị sẵn hai chiếc ô gấp rồi, còn mang cả áo mưa nữa cơ. Hỏi: Ngày mai người nam dự định đi làm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 去郊区爬山
B. 在家看电影
C. 去买衣服
Phân tích đối chiếu: 男:打算和大学同学一起去郊区爬山,呼吸新鲜空气。
女:明天星期六,你有安排了吗?
男:打算和大学同学一起去郊区爬山,呼吸新鲜空气。
女:听说明天会下阵雨,你们带雨伞了吗?
男:我已经准备好了两把折叠伞,还带了雨衣呢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (去郊区爬山).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP