Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-TGTL-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-07 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 07)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-TGTL-07 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 BLCUP — Đề số 07) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-07 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 07)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 chuyên sâu mã đề H3-TGTL-07 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 三级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H3-TGTL-07 (模拟试卷 7)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:为什么穿成这样,有什么重要的活动吗? 男:是的,参加学校为欢迎新生举行的晚会。
nǚ : wèi shén me chuān chéng zhè yàng , yǒu shén me zhòng yào de huó dòng ma ? nán : shì de , cān jiā xué xiào wèi huān yíng xīn shēng jǔ xíng de wǎn huì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại ăn mặc như thế này? Có sự kiện quan trọng nào không? —Nam: Có, tham dự bữa tiệc chào đón học sinh mới do nhà trường tổ chức.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:为什么穿成这样,有什么重要的活动吗? 男:是的,参加学校为欢迎新生举行的晚会。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại ăn mặc như thế này? Có sự kiện quan trọng nào không? —Nam: Có, tham dự bữa tiệc chào đón học sinh mới do nhà trường tổ chức.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
    • Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
    • Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
    • Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
    • Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
    • Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这就回家吗?中午一起吃个饭吧。 女:你先去吧,我去图书馆借两本书。
nán : zhè jiù huí jiā ma ? zhōng wǔ yì qǐ chī gè fàn ba 。 nǚ : nǐ xiān qù ba , wǒ qù tú shū guǎn jiè liǎng běn shū 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ cậu có về nhà không? Trưa chúng ta cùng nhau dùng bữa nhé. —Nữ: Cậu cứ đi đi. Tôi sẽ đến thư viện để mượn hai cuốn sách.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这就回家吗?中午一起吃个饭吧。 女:你先去吧,我去图书馆借两本书。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ cậu có về nhà không? Trưa chúng ta cùng nhau dùng bữa nhé. —Nữ: Cậu cứ đi đi. Tôi sẽ đến thư viện để mượn hai cuốn sách.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
    • Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
    • Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
    • Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
    • Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
    • Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我右边的牙一吃凉的就会疼。 男:好,我检查一下,嘴张大,别动!
nǚ : wǒ yòu biān de yá yī chī liáng de jiù huì téng 。 nán : hǎo , wǒ jiǎn chá yī xià , zuǐ zhāng dà , bié dòng !
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Răng phải của tôi bị đau khi tôi ăn đồ lạnh. - Người đàn ông: Được rồi, để tôi kiểm tra. Há miệng thật rộng và đừng cử động!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我右边的牙一吃凉的就会疼。 男:好,我检查一下,嘴张大,别动!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Răng phải của tôi bị đau khi tôi ăn đồ lạnh. - Người đàn ông: Được rồi, để tôi kiểm tra. Há miệng thật rộng và đừng cử động!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
    • Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
    • Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
    • Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
    • Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
    • Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:其实你爸爸就是少个说话的人,有时间多去看看他。 女:这个我知道,可是我工作很忙,没办法总去看他。
nán : qí shí nǐ bà bà jiù shì shǎo gè shuō huà de rén , yǒu shí jiān duō qù kàn kàn tā 。 nǚ : zhè ge wǒ zhī dào , kě shì wǒ gōng zuò hěn máng , méi bàn fǎ zǒng qù kàn tā 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thực ra bố em có rất ít người để nói chuyện. Hãy đến thăm anh ấy thường xuyên hơn khi bạn có thời gian. —Nữ: Tôi biết điều này, nhưng tôi rất bận công việc và không thể gặp anh ấy thường xuyên.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:其实你爸爸就是少个说话的人,有时间多去看看他。 女:这个我知道,可是我工作很忙,没办法总去看他。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thực ra bố em có rất ít người để nói chuyện. Hãy đến thăm anh ấy thường xuyên hơn khi bạn có thời gian. —Nữ: Tôi biết điều này, nhưng tôi rất bận công việc và không thể gặp anh ấy thường xuyên.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
    • Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
    • Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
    • Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
    • Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
    • Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看这一段,如果能把故事写得再简单点儿就更好了。 男:您说得对,应该让孩子们觉得历史故事很有意思才行。
nǚ : nǐ kàn zhè yī duàn , rú guǒ néng bǎ gù shì xiě dé zài jiǎn dān diǎn ér jiù gèng hǎo le 。 nán : nín shuō dé duì , yīng gāi ràng hái zi men jué de lì shǐ gù shì hěn yǒu yì si cái xíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn vào đoạn này. Sẽ tốt hơn nếu câu chuyện có thể được viết đơn giản hơn. —Nam: Bạn nói đúng, trẻ con nên thấy những câu chuyện lịch sử thú vị.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看这一段,如果能把故事写得再简单点儿就更好了。 男:您说得对,应该让孩子们觉得历史故事很有意思才行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn vào đoạn này. Sẽ tốt hơn nếu câu chuyện có thể được viết đơn giản hơn. —Nam: Bạn nói đúng, trẻ con nên thấy những câu chuyện lịch sử thú vị.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
    • Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
    • Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
    • Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
    • Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
    • Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您要骑车去菜市场吗?还是我开车送您吧。 女:这儿离市场骑车就十几分钟的路,不用开车。
nán : nín yào qí chē qù cài shì chǎng ma ? hái shì wǒ kāi chē sòng nín ba 。 nǚ : zhè ér lí shì chǎng qí chē jiù shí jǐ fēn zhōng de lù , bù yòng kāi chē 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn đi chợ rau không? Tôi sẽ chở bạn tới đó. —Nữ: Cách chợ chỉ mười phút đi xe nên không cần phải lái xe.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您要骑车去菜市场吗?还是我开车送您吧。 女:这儿离市场骑车就十几分钟的路,不用开车。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn đi chợ rau không? Tôi sẽ chở bạn tới đó. —Nữ: Cách chợ chỉ mười phút đi xe nên không cần phải lái xe.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
    • Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
    • Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
    • Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
    • Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:为我们终于等到了能去世界各地旅行的这一天干杯! 男:真快啊,咱们结婚都50年了,想想就像是昨天的事。
nǚ : wèi wǒ men zhōng yú děng dào le néng qù shì jiè gè dì lǚ xíng de zhè yī tiān gān bēi ! nán : zhēn kuài a , zán men jié hūn dōu 50 nián le , xiǎng xiǎng jiù xiàng shì zuó tiān de shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúc mừng ngày cuối cùng chúng ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nam: Nhanh quá. Chúng tôi đã kết hôn được 50 năm. Nghĩ lại cứ ngỡ như ngày hôm qua.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:为我们终于等到了能去世界各地旅行的这一天干杯! 男:真快啊,咱们结婚都50年了,想想就像是昨天的事。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúc mừng ngày cuối cùng chúng ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nam: Nhanh quá. Chúng tôi đã kết hôn được 50 năm. Nghĩ lại cứ ngỡ như ngày hôm qua.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
    • Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
    • Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
    • Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
    • Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:为了孩子咱们应该好好儿谈谈,让我们重新开始吧。 女:已经没什么好谈的了,是你做了对不起这个家的事。
nán : wèi le hái zi zán men yīng gāi hǎo hǎo ér tán tán , ràng wǒ men chóng xīn kāi shǐ ba 。 nǚ : yǐ jīng méi shén me hǎo tán de le , shì nǐ zuò le duì bù qǐ zhè ge jiā de shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vì lợi ích của con cái chúng ta, chúng ta nên nói chuyện đàng hoàng và bắt đầu lại. —Nữ: Chẳng còn gì để nói nữa. Chính bạn là người đã làm điều gì đó có lỗi với gia đình này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:为了孩子咱们应该好好儿谈谈,让我们重新开始吧。 女:已经没什么好谈的了,是你做了对不起这个家的事。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vì lợi ích của con cái chúng ta, chúng ta nên nói chuyện đàng hoàng và bắt đầu lại. —Nữ: Chẳng còn gì để nói nữa. Chính bạn là người đã làm điều gì đó có lỗi với gia đình này.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
    • Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
    • Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
    • Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
    • Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,车得多长时间才能修好?我要在这儿等吗? 男:我得先检查一下,您可以先去休息室休息一下。
nǚ : shī fù , chē dé duō zhǎng shí jiān cái néng xiū hǎo ? wǒ yào zài zhè ér děng ma ? nán : wǒ dé xiān jiǎn chá yī xià , nín kě yǐ xiān qù xiū xī shì xiū xī yī xià 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy ơi, sửa xe mất bao lâu? Tôi có phải đợi ở đây không? – Người đàn ông: Tôi phải kiểm tra trước đã. Bạn có thể đến phòng chờ để nghỉ ngơi trước.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,车得多长时间才能修好?我要在这儿等吗? 男:我得先检查一下,您可以先去休息室休息一下。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy ơi, sửa xe mất bao lâu? Tôi có phải đợi ở đây không? – Người đàn ông: Tôi phải kiểm tra trước đã. Bạn có thể đến phòng chờ để nghỉ ngơi trước.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
    • Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
    • Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
    • Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
    • Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我已经没有干净的衣服了,洗衣机又坏了,这可怎么办? 女:你呀,跟你说过多少次了,别等没衣服穿才想起来洗。
nán : wǒ yǐ jīng méi yǒu gān jìng de yī fú le , xǐ yī jī yòu huài le , zhè kě zěn me bàn ? nǚ : nǐ ya , gēn nǐ shuō guò duō shǎo cì le , bié děng méi yī fú chuān cái xiǎng qǐ lái xǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không có quần áo sạch và máy giặt bị hỏng. Tôi nên làm gì? —Nữ: Bạn, tôi đã nói với bạn bao nhiêu lần rồi, đừng đợi đến khi không có gì để mặc mới nghĩ đến việc giặt giũ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我已经没有干净的衣服了,洗衣机又坏了,这可怎么办? 女:你呀,跟你说过多少次了,别等没衣服穿才想起来洗。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không có quần áo sạch và máy giặt bị hỏng. Tôi nên làm gì? —Nữ: Bạn, tôi đã nói với bạn bao nhiêu lần rồi, đừng đợi đến khi không có gì để mặc mới nghĩ đến việc giặt giũ.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
    • Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
    • Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
    • Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
    • Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

★ 商店来了一位新经理。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我虽然没有做经理的经验,但我上学的时候就在超市工作过,对商店管理有兴趣,而且有很多特别的想法。我想通过我的努力一定能做好这份工作。 ★ 商店来了一位新经理。
wǒ suī rán méi yǒu zuò jīng lǐ de jīng yàn , dàn wǒ shàng xué de shí hòu jiù zài chāo shì gōng zuò guò , duì shāng diàn guǎn lǐ yǒu xìng qù , ér qiě yǒu hěn duō tè bié de xiǎng fǎ 。 wǒ xiǎng tōng guò wǒ de nǔ lì yí dìng néng zuò hǎo zhè fèn gōng zuò 。 ★ shāng diàn lái le yī wèi xīn jīng lǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Dù chưa có kinh nghiệm làm quản lý nhưng tôi đã từng làm việc ở siêu thị khi còn đi học. Tôi quan tâm đến việc quản lý cửa hàng và có nhiều ý tưởng đặc biệt. Tôi nghĩ tôi có thể làm tốt công việc này nhờ sự nỗ lực của mình. — ★Cửa hàng có người quản lý mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我虽然没有做经理的经验,但我上学的时候就在超市工作过,对商店管理有兴趣,而且有很多特别的想法。我想通过我的努力一定能做好这份工作。 ★ 商店来了一位新经理。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dù chưa có kinh nghiệm làm quản lý nhưng tôi đã từng làm việc ở siêu thị khi còn đi học. Tôi quan tâm đến việc quản lý cửa hàng và có nhiều ý tưởng đặc biệt. Tôi nghĩ tôi có thể làm tốt công việc này nhờ sự nỗ lực của mình. — ★Cửa hàng có người quản lý mới.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 商店来了一位新经理。” (Cửa hàng có người quản lý mới), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
12

★ 应该学会关心别人。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在人们好像只关心自己的事情,不关心别人的事情,也不愿意别人问自己的事情。其实有些时候听听别人的想法对自己做决定还是很有帮助的。 ★ 应该学会关心别人。
xiàn zài rén men hǎo xiàng zhǐ guān xīn zì yǐ de shì qíng , bù guān xīn bié rén de shì qíng , yě bù yuàn yì bié rén wèn zì yǐ de shì qíng 。 qí shí yǒu xiē shí hòu tīng tīng bié rén de xiǎng fǎ duì zì yǐ zuò jué dìng hái shì hěn yǒu bāng zhù de 。 ★ yīng gāi xué huì guān xīn bié rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, mọi người dường như chỉ quan tâm đến chuyện của mình chứ không quan tâm đến chuyện của người khác và không muốn người khác hỏi thăm chuyện của mình. — Trên thực tế, đôi khi việc lắng nghe ý kiến ​​của người khác để đưa ra quyết định của riêng mình cũng rất hữu ích. — ★Bạn nên học cách quan tâm đến người khác.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在人们好像只关心自己的事情,不关心别人的事情,也不愿意别人问自己的事情。其实有些时候听听别人的想法对自己做决定还是很有帮助的。 ★ 应该学会关心别人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, mọi người dường như chỉ quan tâm đến chuyện của mình chứ không quan tâm đến chuyện của người khác và không muốn người khác hỏi thăm chuyện của mình. — Trên thực tế, đôi khi việc lắng nghe ý kiến ​​của người khác để đưa ra quyết định của riêng mình cũng rất hữu ích. — ★Bạn nên học cách quan tâm đến người khác.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 应该学会关心别人。” (Bạn nên học cách quan tâm đến người khác), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
13

★ 钱买不到快乐。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们没钱的时候经常会这样说:“等我有钱了,就能做自己喜欢做的事情了,那时我一定会觉得很快乐。”其实等真有了钱以后才发现,快乐并不是钱的多少能决定的。 ★ 钱买不到快乐。
wǒ men méi qián de shí hòu jīng cháng huì zhè yàng shuō :“ děng wǒ yǒu qián le , jiù néng zuò zì yǐ xǐ huān zuò de shì qíng le , nà shí wǒ yí dìng huì jué de hěn kuài lè 。” qí shí děng zhēn yǒu le qián yǐ hòu cái fā xiàn , kuài lè bìng bú shì qián de duō shǎo néng jué dìng de 。 ★ qián mǎi bú dào kuài lè 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi không có tiền, chúng ta thường nói: “Khi có tiền, tôi có thể làm những việc mình thích, lúc đó chắc chắn tôi sẽ cảm thấy rất hạnh phúc”. Thực tế, chỉ sau khi thực sự có tiền, chúng ta mới nhận ra rằng hạnh phúc không được quyết định bởi số tiền. — ★Tiền không mua được hạnh phúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们没钱的时候经常会这样说:“等我有钱了,就能做自己喜欢做的事情了,那时我一定会觉得很快乐。”其实等真有了钱以后才发现,快乐并不是钱的多少能决定的。 ★ 钱买不到快乐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi không có tiền, chúng ta thường nói: “Khi có tiền, tôi có thể làm những việc mình thích, lúc đó chắc chắn tôi sẽ cảm thấy rất hạnh phúc”. Thực tế, chỉ sau khi thực sự có tiền, chúng ta mới nhận ra rằng hạnh phúc không được quyết định bởi số tiền. — ★Tiền không mua được hạnh phúc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 钱买不到快乐。” (Tiền không thể mua được hạnh phúc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
14

★ 他不用每天去上班。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我不愿意做那种每天必须早上九点上班、晚上五点下班的工作,更愿意选择那种工作和休息时间由自己来决定的工作。有了电脑以后,我终于找到了这样一份工作。 ★ 他不用每天去上班。
wǒ bù yuàn yì zuò nà zhǒng měi tiān bì xū zǎo shàng jiǔ diǎn shàng bān 、 wǎn shàng wǔ diǎn xià bān de gōng zuò , gèng yuàn yì xuǎn zé nà zhǒng gōng zuò hé xiū xī shí jiān yóu zì yǐ lái jué dìng de gōng zuò 。 yǒu le diàn nǎo yǐ hòu , wǒ zhōng yú zhǎo dào le zhè yàng yī fèn gōng zuò 。 ★ tā bù yòng měi tiān qù shàng bān 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn làm một công việc mà tôi phải đi làm lúc chín giờ sáng và tan sở lúc năm giờ chiều. Tôi thà chọn một công việc mà tôi có thể tự quyết định thời gian nghỉ ngơi của mình. Sau khi có được một chiếc máy tính, cuối cùng tôi cũng tìm được một công việc như vậy. — ★Anh ấy không phải đi làm hàng ngày.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我不愿意做那种每天必须早上九点上班、晚上五点下班的工作,更愿意选择那种工作和休息时间由自己来决定的工作。有了电脑以后,我终于找到了这样一份工作。 ★ 他不用每天去上班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn làm một công việc mà tôi phải đi làm lúc chín giờ sáng và tan sở lúc năm giờ chiều. Tôi thà chọn một công việc mà tôi có thể tự quyết định thời gian nghỉ ngơi của mình. Sau khi có được một chiếc máy tính, cuối cùng tôi cũng tìm được một công việc như vậy. — ★Anh ấy không phải đi làm hàng ngày.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不用每天去上班。” (Anh ấy không cần phải đi làm hàng ngày), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
15

★ 儿子不想洗碗。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
妻子要丈夫帮她洗碗,丈夫不想洗又不愿意说不。于是把十岁的儿子叫过来,笑咪地跟他说:“现在我给你机会让你练习洗碗,等你结婚以后就可以帮妻子的忙了。”儿子想都没想就说:“不用,以后我可以叫我儿子洗。” ★ 儿子不想洗碗。
qī zǐ yào zhàng fū bāng tā xǐ wǎn , zhàng fū bù xiǎng xǐ yòu bù yuàn yì shuō bù 。 yú shì bǎ shí suì de ér zi jiào guò lái , xiào mī dì gēn tā shuō :“ xiàn zài wǒ gěi nǐ jī huì ràng nǐ liàn xí xǐ wǎn , děng nǐ jié hūn yǐ hòu jiù kě yǐ bāng qī zǐ de máng le 。” ér zi xiǎng dōu méi xiǎng jiù shuō :“ bù yòng , yǐ hòu wǒ kě yǐ jiào wǒ ér zi xǐ 。” ★ ér zi bù xiǎng xǐ wǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Người vợ nhờ chồng rửa bát giúp nhưng người chồng không muốn rửa bát và không muốn từ chối. Vì vậy, tôi gọi cậu con trai mười tuổi của mình đến và cười nói với nó: “Bây giờ bố sẽ cho con tập rửa bát. Sau khi lấy chồng, con có thể giúp đỡ vợ mình”. Người con trai không cần suy nghĩ nói: “Không, sau này con có thể nhờ con trai rửa bát.” - ★Cậu con trai không muốn rửa bát.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 妻子要丈夫帮她洗碗,丈夫不想洗又不愿意说不。于是把十岁的儿子叫过来,笑咪地跟他说:“现在我给你机会让你练习洗碗,等你结婚以后就可以帮妻子的忙了。”儿子想都没想就说:“不用,以后我可以叫我儿子洗。” ★ 儿子不想洗碗。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người vợ nhờ chồng rửa bát giúp nhưng người chồng không muốn rửa bát và không muốn từ chối. Vì vậy, tôi gọi cậu con trai mười tuổi của mình đến và cười nói với nó: “Bây giờ bố sẽ cho con tập rửa bát. Sau khi lấy chồng, con có thể giúp đỡ vợ mình”. Người con trai không cần suy nghĩ nói: “Không, sau này con có thể nhờ con trai rửa bát.” - ★Cậu con trai không muốn rửa bát.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 儿子不想洗碗。” (Con trai tôi không muốn rửa bát), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 身体不舒服别马上吃药。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们的身体有自己解决问题的能力,但解决问题的过程身体会觉得有点儿不舒服,其实这是正常的。很多人一不舒服就吃药,结果使问题越变越大。 ★ 身体不舒服别马上吃药。
wǒ men de shēn tǐ yǒu zì yǐ jiě jué wèn tí de néng lì , dàn jiě jué wèn tí de guò chéng shēn tǐ huì jué de yǒu diǎn ér bù shū fú , qí shí zhè shì zhèng cháng de 。 hěn duō rén yī bù shū fú jiù chī yào , jié guǒ shǐ wèn tí yuè biàn yuè dà 。 ★ shēn tǐ bù shū fú bié mǎ shàng chī yào 。
Nghĩa tiếng Việt: Cơ thể chúng ta có khả năng tự giải quyết vấn đề nhưng cơ thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình giải quyết vấn đề. Trên thực tế, điều này là bình thường. Nhiều người uống thuốc khi cảm thấy không thoải mái, điều này làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn. — ★Đừng uống thuốc ngay nếu cảm thấy không khỏe.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们的身体有自己解决问题的能力,但解决问题的过程身体会觉得有点儿不舒服,其实这是正常的。很多人一不舒服就吃药,结果使问题越变越大。 ★ 身体不舒服别马上吃药。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cơ thể chúng ta có khả năng tự giải quyết vấn đề nhưng cơ thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình giải quyết vấn đề. Trên thực tế, điều này là bình thường. Nhiều người uống thuốc khi cảm thấy không thoải mái, điều này làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn. — ★Đừng uống thuốc ngay nếu cảm thấy không khỏe.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 身体不舒服别马上吃药。” (Nếu bạn cảm thấy không khỏe, đừng uống thuốc ngay), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
17

★ 他吃的鱼已经不新鲜了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
有个人到一家饭馆吃饭,他吃着刚送来的鱼说:“早知道鱼是这样的,我应该早几天来。”饭馆经理听到了,高兴地说:“您真是个美食家,我们饭馆的鱼是最好的。”那个人说:“我想如果我早几天来,鱼就应该是新鲜的了。” ★ 他吃的鱼已经不新鲜了。
yǒu gè rén dào yī jiā fàn guǎn chī fàn , tā chī zhe gāng sòng lái de yú shuō :“ zǎo zhī dào yú shì zhè yàng de , wǒ yīng gāi zǎo jǐ tiān lái 。” fàn guǎn jīng lǐ tīng dào le , gāo xìng dì shuō :“ nín zhēn shì gè měi shí jiā , wǒ men fàn guǎn de yú shì zuì hǎo de 。” nà ge rén shuō :“ wǒ xiǎng rú guǒ wǒ zǎo jǐ tiān lái , yú jiù yīng gāi shì xīn xiān de le 。” ★ tā chī de yú yǐ jīng bù xīn xiān le 。
Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông tới một nhà hàng để ăn. Anh ta ăn con cá vừa được giao và nói: “Tôi biết con cá này như thế này, lẽ ra tôi nên đến sớm hơn vài ngày”. Người quản lý nhà hàng nghe vậy vui vẻ nói: "Anh đúng là người sành ăn. Cá ở nhà hàng chúng tôi là ngon nhất."
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有个人到一家饭馆吃饭,他吃着刚送来的鱼说:“早知道鱼是这样的,我应该早几天来。”饭馆经理听到了,高兴地说:“您真是个美食家,我们饭馆的鱼是最好的。”那个人说:“我想如果我早几天来,鱼就应该是新鲜的了。” ★ 他吃的鱼已经不新鲜了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông tới một nhà hàng để ăn. Anh ta ăn con cá vừa được giao và nói: “Tôi biết con cá này như thế này, lẽ ra tôi nên đến sớm hơn vài ngày”. Người quản lý nhà hàng nghe vậy vui vẻ nói: "Anh đúng là người sành ăn. Cá ở nhà hàng chúng tôi là ngon nhất."
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他吃的鱼已经不新鲜了。” (Con cá anh ăn không còn tươi nữa), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
18

★ 他发现我不是真心的。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那一天我们一起回家,他一边脱鞋,一边头也不抬地说:“有人说你对我不是真心的。”我马上红了眼睛,问:“你觉得呢?”他几乎想都没想,就回答:“我只相信我看到和感受到的,不会相信听到的。” ★ 他发现我不是真心的。
nà yī tiān wǒ men yì qǐ huí jiā , tā yī biān tuō xié , yī biān tóu yě bù tái dì shuō :“ yǒu rén shuō nǐ duì wǒ bú shì zhēn xīn de 。” wǒ mǎ shàng hóng le yǎn qíng , wèn :“ nǐ jué de ne ?” tā jī hū xiǎng dōu méi xiǎng , jiù huí dá :“ wǒ zhǐ xiāng xìn wǒ kàn dào hé gǎn shòu dào de , bú huì xiāng xìn tīng dào de 。” ★ tā fā xiàn wǒ bú shì zhēn xīn de 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm đó chúng tôi cùng nhau về nhà, trong lúc anh đang cởi giày, anh nói mà không ngẩng đầu lên: “Có người nói anh không thành thật với em”. - Tôi lập tức đỏ mắt hỏi: "Anh nghĩ thế nào?" Anh gần như trả lời mà không cần suy nghĩ: “Tôi chỉ tin những gì tôi thấy và cảm nhận chứ không tin những gì tôi nghe thấy”. - ★Anh phát hiện ra em không thật lòng với mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那一天我们一起回家,他一边脱鞋,一边头也不抬地说:“有人说你对我不是真心的。”我马上红了眼睛,问:“你觉得呢?”他几乎想都没想,就回答:“我只相信我看到和感受到的,不会相信听到的。” ★ 他发现我不是真心的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm đó chúng tôi cùng nhau về nhà, trong lúc anh đang cởi giày, anh nói mà không ngẩng đầu lên: “Có người nói anh không thành thật với em”. - Tôi lập tức đỏ mắt hỏi: "Anh nghĩ thế nào?" Anh gần như trả lời mà không cần suy nghĩ: “Tôi chỉ tin những gì tôi thấy và cảm nhận chứ không tin những gì tôi nghe thấy”. - ★Anh phát hiện ra em không thật lòng với mình.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他发现我不是真心的。” (Anh ấy nhận ra tôi không nghiêm túc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
19

★ 朋友想送我一块手表。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个很久不见的朋友突然要请我吃饭,说了一会儿客气话,我们就开始吃起来。奇怪的是他总是把手伸到我面前给我夹菜。我说你自己吃吧,可是他还是这样。我问:“你这是怎么了?”他来了一句:“你就不想知道我手上的这块手表多少钱吗?” ★ 朋友想送我一块手表。
yí gè hěn jiǔ bú jiàn de péng yǒu tū rán yào qǐng wǒ chī fàn , shuō le yī huì er kè qì huà , wǒ men jiù kāi shǐ chī qǐ lái 。 qí guài de shì tā zǒng shì bǎ shǒu shēn dào wǒ miàn qián gěi wǒ jiā cài 。 wǒ shuō nǐ zì jǐ chī ba , kě shì tā hái shì zhè yàng 。 wǒ wèn :“ nǐ zhè shì zěn me le ?” tā lái le yī jù :“ nǐ jiù bù xiǎng zhī dào wǒ shǒu shàng de zhè kuài shǒu biǎo duō shǎo qián ma ?” ★ péng yǒu xiǎng sòng wǒ yī kuài shǒu biǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn đã lâu không gặp đột nhiên muốn mời tôi đi ăn tối. Sau một hồi nói chuyện lịch sự, chúng tôi bắt đầu ăn. Điều kỳ lạ là anh ấy luôn đưa tay ra trước mặt tôi để gắp đồ ăn cho tôi. Tôi nói cậu có thể tự ăn nhưng anh ấy vẫn làm. Tôi hỏi: "Bạn - có chuyện gì vậy?" Anh ấy nói: “Em không muốn biết chiếc đồng hồ này của anh giá bao nhiêu sao?” - ★Một người bạn muốn tặng tôi một chiếc đồng hồ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个很久不见的朋友突然要请我吃饭,说了一会儿客气话,我们就开始吃起来。奇怪的是他总是把手伸到我面前给我夹菜。我说你自己吃吧,可是他还是这样。我问:“你这是怎么了?”他来了一句:“你就不想知道我手上的这块手表多少钱吗?” ★ 朋友想送我一块手表。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn đã lâu không gặp đột nhiên muốn mời tôi đi ăn tối. Sau một hồi nói chuyện lịch sự, chúng tôi bắt đầu ăn. Điều kỳ lạ là anh ấy luôn đưa tay ra trước mặt tôi để gắp đồ ăn cho tôi. Tôi nói cậu có thể tự ăn nhưng anh ấy vẫn làm. Tôi hỏi: "Bạn - có chuyện gì vậy?" Anh ấy nói: “Em không muốn biết chiếc đồng hồ này của anh giá bao nhiêu sao?” - ★Một người bạn muốn tặng tôi một chiếc đồng hồ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 朋友想送我一块手表。” (Một người bạn muốn tặng tôi một chiếc đồng hồ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 他想马上离开现在的公司。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
说真的,我只是为了钱在这里工作,因为我没有别的选择,我需要很多钱。我不喜欢这里的公司文化,也不喜欢这里的办公环境,更不喜欢想法又老又旧的同事。虽然来 i.这儿都快一年了,但是到今天我还没有发现这里有什么让我喜欢的。 ★ 他想马上离开现在的公司。
shuō zhēn de , wǒ zhǐ shì wèi le qián zài zhè lǐ gōng zuò , yīn wèi wǒ méi yǒu bié de xuǎn zé , wǒ xū yào hěn duō qián 。 wǒ bù xǐ huān zhè lǐ de gōng sī wén huà , yě bù xǐ huān zhè lǐ de bàn gōng huán jìng , gèng bù xǐ huān xiǎng fǎ yòu lǎo yòu jiù de tóng shì 。 suī rán lái i. zhè ér dōu kuài yī nián le , dàn shì dào jīn tiān wǒ hái méi yǒu fā xiàn zhè lǐ yǒu shén me ràng wǒ xǐ huān de 。 ★ tā xiǎng mǎ shàng lí kāi xiàn zài de gōng sī 。
Nghĩa tiếng Việt: Nghiêm túc mà nói, tôi chỉ làm việc ở đây vì tiền vì tôi không có lựa chọn nào khác và tôi cần rất nhiều tiền. Tôi không thích văn hóa công ty ở đây, không thích môi trường văn phòng ở đây, cũng không thích những đồng nghiệp có tư tưởng cũ kỹ. Dù đã ở đây gần một năm nhưng tôi vẫn chưa tìm được thứ mình thích ở đây. — ★Anh ấy muốn rời khỏi công ty hiện tại ngay lập tức.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 说真的,我只是为了钱在这里工作,因为我没有别的选择,我需要很多钱。我不喜欢这里的公司文化,也不喜欢这里的办公环境,更不喜欢想法又老又旧的同事。虽然来 i.这儿都快一年了,但是到今天我还没有发现这里有什么让我喜欢的。 ★ 他想马上离开现在的公司。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghiêm túc mà nói, tôi chỉ làm việc ở đây vì tiền vì tôi không có lựa chọn nào khác và tôi cần rất nhiều tiền. Tôi không thích văn hóa công ty ở đây, không thích môi trường văn phòng ở đây, cũng không thích những đồng nghiệp có tư tưởng cũ kỹ. Dù đã ở đây gần một năm nhưng tôi vẫn chưa tìm được thứ mình thích ở đây. — ★Anh ấy muốn rời khỏi công ty hiện tại ngay lập tức.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他想马上离开现在的公司。” (Anh ấy muốn rời khỏi công ty hiện tại ngay lập tức), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么买故事书?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 做礼物
B 自己看
C 讲故事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您需要什么样的故事书? 男:送给六梦小女孩儿看的。 问:男的为什么买故事书?
nǚ : nín xū yào shén me yàng de gù shì shū ? nán : sòng gěi liù mèng xiǎo nǚ hái ér kàn de 。 wèn : nán de wèi shén me mǎi gù shì shū ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cần loại truyện nào? —Nam: Dành cho bé gái Liu Meng. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông mua truyện?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您需要什么样的故事书? 男:送给六梦小女孩儿看的。 问:男的为什么买故事书?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cần loại truyện nào? —Nam: Dành cho bé gái Liu Meng. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông mua truyện?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做礼物
    • B. 自己看
    • C. 讲故事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的为什么买故事书?”, phương án A (做礼物 — làm một món quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么要参加考试?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想得高分
B 工作需要
C 自我检查
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么要参加这个考试呢? 女:我想看看自己的汉语水平怎么样。 问:女的为什么要参加考试?
nán : nǐ wèi shén me yào cān jiā zhè ge kǎo shì ne ? nǚ : wǒ xiǎng kàn kàn zì yǐ de hàn yǔ shuǐ píng zěn me yàng 。 wèn : nǚ de wèi shén me yào cān jiā kǎo shì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn muốn tham gia kỳ thi này? —Nữ: Tôi muốn xem trình độ tiếng Trung của mình đến đâu. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ nên tham gia kỳ thi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你为什么要参加这个考试呢? 女:我想看看自己的汉语水平怎么样。 问:女的为什么要参加考试?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn muốn tham gia kỳ thi này? —Nữ: Tôi muốn xem trình độ tiếng Trung của mình đến đâu. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ nên tham gia kỳ thi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想得高分
    • B. 工作需要
    • C. 自我检查
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么要参加考试?”, phương án C (自我检查 — tự kiểm tra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于这家商店,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 离学校不远
B 东西不便宜
C 只卖给学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这家商店的东西怎么这么便宜? 男:都是附近的学生来这里买东西。 问:关于这家商店,可以知道什么?
nǚ : zhè jiā shāng diàn de dōng xī zěn me zhè me pián yi ? nán : dōu shì fù jìn de xué shēng lái zhè lǐ mǎi dōng xī 。 wèn : guān yú zhè jiā shāng diàn , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đồ trong cửa hàng này lại rẻ thế? —Nam: Học sinh các vùng lân cận đến đây mua đồ. — Q: Có thể biết gì về cửa hàng này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这家商店的东西怎么这么便宜? 男:都是附近的学生来这里买东西。 问:关于这家商店,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đồ trong cửa hàng này lại rẻ thế? —Nam: Học sinh các vùng lân cận đến đây mua đồ. — Q: Có thể biết gì về cửa hàng này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 离学校不远
    • B. 东西不便宜
    • C. 只卖给学生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于这家商店,可以知道什么?”, phương án A (离学校不远 — cách trường không xa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们是什么关系?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 父亲和女儿
B 哥哥和妹妹
C 丈夫和妻子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我晚上有个活动,你就别等我吃饭了。 女:大忙人,女儿的家长会也不能去了吧? 问:他们是什么关系?
nán : wǒ wǎn shàng yǒu gè huó dòng , nǐ jiù bié děng wǒ chī fàn le 。 nǚ : dà máng rén , nǚ ér de jiā zhǎng huì yě bù néng qù le ba ? wèn : tā men shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay tôi có sự kiện nên đừng đợi tôi ăn. —Nữ: Tôi là người bận rộn nên không thể đi họp phụ huynh với con gái được phải không? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我晚上有个活动,你就别等我吃饭了。 女:大忙人,女儿的家长会也不能去了吧? 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay tôi có sự kiện nên đừng đợi tôi ăn. —Nữ: Tôi là người bận rộn nên không thể đi họp phụ huynh với con gái được phải không? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父亲和女儿
    • B. 哥哥和妹妹
    • C. 丈夫和妻子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们是什么关系?”, phương án C (丈夫和妻子 — vợ chồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 张蓉没有她高
B 她没有张蓉高
C 她们一样高
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:张蓉一米六八,我才一米六四。 男:可能你太瘦了,所以看着比她高。 问:女的是什么意思?
nǚ : zhāng róng yī mǐ liù bā , wǒ cái yī mǐ liù sì 。 nán : kě néng nǐ tài shòu le , suǒ yǐ kàn zhe bǐ tā gāo 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Zhang Rong cao 1,68 mét, còn tôi chỉ cao 1,64 mét. - Người đàn ông: Có lẽ bạn gầy quá nên trông bạn cao hơn cô ấy. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:张蓉一米六八,我才一米六四。 男:可能你太瘦了,所以看着比她高。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Zhang Rong cao 1,68 mét, còn tôi chỉ cao 1,64 mét. - Người đàn ông: Có lẽ bạn gầy quá nên trông bạn cao hơn cô ấy. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 张蓉没有她高
    • B. 她没有张蓉高
    • C. 她们一样高
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (她没有张蓉高 — Cô ấy không cao bằng Zhang Rong) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的希望男的怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 买一双新鞋
B 跟以前不同
C 跟以前一样
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:谢谢您给我这个机会,我会好好儿千的。 女:我相信你不会再穿新鞋走老路了。 问:女的希望男的怎么做?
nán : xiè xiè nín gěi wǒ zhè ge jī huì , wǒ huì hǎo hǎo ér qiān de 。 nǚ : wǒ xiāng xìn nǐ bú huì zài chuān xīn xié zǒu lǎo lù le 。 wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này. Tôi sẽ làm hết sức mình. — Người phụ nữ: Tôi tin rằng bạn sẽ không bao giờ đi giày mới nữa. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢您给我这个机会,我会好好儿千的。 女:我相信你不会再穿新鞋走老路了。 问:女的希望男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này. Tôi sẽ làm hết sức mình. — Người phụ nữ: Tôi tin rằng bạn sẽ không bao giờ đi giày mới nữa. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买一双新鞋
    • B. 跟以前不同
    • C. 跟以前一样
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án B (跟以前不同 — khác với trước đây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 送客人出门
B 接客人进门
C 介绍新朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:以后有时间就常来玩儿吧。 男:谢谢您,外面冷,您请回吧。 问:女的在做什么?
nǚ : yǐ hòu yǒu shí jiān jiù cháng lái wán ér ba 。 nán : xiè xiè nín , wài miàn lěng , nín qǐng huí ba 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy đến chơi thường xuyên khi có thời gian nhé. – Nam: Cảm ơn. Bên ngoài trời lạnh. Xin hãy quay lại. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:以后有时间就常来玩儿吧。 男:谢谢您,外面冷,您请回吧。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy đến chơi thường xuyên khi có thời gian nhé. – Nam: Cảm ơn. Bên ngoài trời lạnh. Xin hãy quay lại. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送客人出门
    • B. 接客人进门
    • C. 介绍新朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的在做什么?”, phương án A (送客人出门 — Đưa khách đi chơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的觉得女的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 变得很老
B 变化很大
C 没有变化
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么多年没见,你还是老样子。 女:孩子们都结婚了,我还能不老? 问:男的觉得女的怎么样?
nán : zhè me duō nián méi jiàn , nǐ hái shì lǎo yàng zi 。 nǚ : hái zi men dōu jié hūn le , wǒ hái néng bù lǎo ? wèn : nán de jué de nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã nhiều năm không gặp, nhưng em vẫn vậy. —Nữ: Các con tôi đều lấy chồng rồi, làm sao tôi có thể sống được? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么多年没见,你还是老样子。 女:孩子们都结婚了,我还能不老? 问:男的觉得女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã nhiều năm không gặp, nhưng em vẫn vậy. —Nữ: Các con tôi đều lấy chồng rồi, làm sao tôi có thể sống được? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 变得很老
    • B. 变化很大
    • C. 没有变化
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的觉得女的怎么样?”, phương án C (没有变化 — không thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 车坏了
B 来晚了
C 骑车来的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你终于来了,就等你个人呢。 男:我坐车来的,结果还没有骑车快。 问:男的怎么了?
nǚ : nǐ zhōng yú lái le , jiù děng nǐ gè rén ne 。 nán : wǒ zuò chē lái de , jié guǒ hái méi yǒu qí chē kuài 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối cùng thì anh cũng đến rồi, em chỉ đợi một mình anh thôi. —Nam: Tôi đến bằng ô tô, nhưng nó không nhanh bằng đi xe đạp. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你终于来了,就等你个人呢。 男:我坐车来的,结果还没有骑车快。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối cùng thì anh cũng đến rồi, em chỉ đợi một mình anh thôi. —Nam: Tôi đến bằng ô tô, nhưng nó không nhanh bằng đi xe đạp. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 车坏了
    • B. 来晚了
    • C. 骑车来的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án B (来晚了 — muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的觉得她和同屋哪儿不一样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 兴趣爱好
B 生活习惯
C 饮食习惯
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你和新同屋的关系怎么样?怎么没见过她呢? 女:我们太不一样了,我起床她睡觉,我睡觉她工作。 问:女的觉得她和同屋哪儿不一样?
nán : nǐ hé xīn tóng wū de guān xì zěn me yàng ? zěn me méi jiàn guò tā ne ? nǚ : wǒ men tài bù yí yàng le , wǒ qǐ chuáng tā shuì jiào , wǒ shuì jiào tā gōng zuò 。 wèn : nǚ de jué de tā hé tóng wū nǎ ér bù yí yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mối quan hệ của bạn với bạn cùng phòng mới như thế nào? Tại sao bạn không nhìn thấy cô ấy? —Nữ: Chúng tôi rất khác nhau. Tôi thức dậy và cô ấy đi ngủ, tôi đi ngủ và cô ấy làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ điểm khác biệt giữa cô ấy và bạn cùng phòng là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你和新同屋的关系怎么样?怎么没见过她呢? 女:我们太不一样了,我起床她睡觉,我睡觉她工作。 问:女的觉得她和同屋哪儿不一样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mối quan hệ của bạn với bạn cùng phòng mới như thế nào? Tại sao bạn không nhìn thấy cô ấy? —Nữ: Chúng tôi rất khác nhau. Tôi thức dậy và cô ấy đi ngủ, tôi đi ngủ và cô ấy làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ điểm khác biệt giữa cô ấy và bạn cùng phòng là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 兴趣爱好
    • B. 生活习惯
    • C. 饮食习惯
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的觉得她和同屋哪儿不一样?”, phương án B (生活习惯 — thói quen sinh hoạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 送礼
B 看病
C 买东西
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是从中国带来的,希望你喜欢。 女:中国茶叶?瞧你,总这么客气。 男:我还担心你喝不惯中国茶呢。 女:茶叶对身体好,我很喜欢喝。 问:男的在做什么?
nán : zhè shì cóng zhōng guó dài lái de , xī wàng nǐ xǐ huān 。 nǚ : zhōng guó chá yè ? qiáo nǐ , zǒng zhè me kè qì 。 nán : wǒ hái dān xīn nǐ hē bù guàn zhōng guó chá ne 。 nǚ : chá yè duì shēn tǐ hǎo , wǒ hěn xǐ huān hē 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cái này được mang từ Trung Quốc về, tôi hy vọng bạn thích nó. – Người phụ nữ: Trà Trung Quốc à? Nhìn bạn này, bạn lúc nào cũng lịch sự như vậy. —Nam: Tôi lo rằng bạn không quen với trà Trung Quốc. —Nữ: Trà rất tốt cho cơ thể và tôi rất thích uống trà. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是从中国带来的,希望你喜欢。 女:中国茶叶?瞧你,总这么客气。 男:我还担心你喝不惯中国茶呢。 女:茶叶对身体好,我很喜欢喝。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cái này được mang từ Trung Quốc về, tôi hy vọng bạn thích nó. – Người phụ nữ: Trà Trung Quốc à? Nhìn bạn này, bạn lúc nào cũng lịch sự như vậy. —Nam: Tôi lo rằng bạn không quen với trà Trung Quốc. —Nữ: Trà rất tốt cho cơ thể và tôi rất thích uống trà. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送礼
    • B. 看病
    • C. 买东西
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的在做什么?”, phương án A (送礼 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们最可能在什么地方?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 公园里
B 办公室
C 图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这儿的环境可真好,空气很新鲜。 男:春天来了,终于可以出来走走了。 女:如果能把办公室搬到这儿多好! 男:是啊,在这里看书工作多舒服啊。 问:他们最可能在什么地方?
nǚ : zhè ér de huán jìng kě zhēn hǎo , kōng qì hěn xīn xiān 。 nán : chūn tiān lái le , zhōng yú kě yǐ chū lái zǒu zǒu le 。 nǚ : rú guǒ néng bǎ bàn gōng shì bān dào zhè ér duō hǎo ! nán : shì a , zài zhè lǐ kàn shū gōng zuò duō shū fú a 。 wèn : tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môi trường ở đây rất đẹp, không khí rất trong lành. —Nam: Mùa xuân đến rồi, cuối cùng tôi cũng có thể ra ngoài đi dạo. — Người phụ nữ: Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta có thể chuyển văn phòng của mình đến đây! —Nam: Vâng, đọc sách và làm việc ở đây rất thoải mái. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这儿的环境可真好,空气很新鲜。 男:春天来了,终于可以出来走走了。 女:如果能把办公室搬到这儿多好! 男:是啊,在这里看书工作多舒服啊。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môi trường ở đây rất đẹp, không khí rất trong lành. —Nam: Mùa xuân đến rồi, cuối cùng tôi cũng có thể ra ngoài đi dạo. — Người phụ nữ: Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta có thể chuyển văn phòng của mình đến đây! —Nam: Vâng, đọc sách và làm việc ở đây rất thoải mái. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园里
    • B. 办公室
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们最可能在什么地方?”, phương án A (公园里 — trong công viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 同意男的的决定
B 希望跟男的谈谈
C 对男的很不满意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你对这个决定有意见? 女:当然,而且还不少呢。 男:那你为什么不早说呢? 女:你给我说话的机会了吗? 问:关于女的,可以知道什么?
nán : nǐ duì zhè ge jué dìng yǒu yì jiàn ? nǚ : dāng rán , ér qiě hái bù shǎo ne 。 nán : nà nǐ wèi shén me bù zǎo shuō ne ? nǚ : nǐ gěi wǒ shuō huà de jī huì le ma ? wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có ý kiến ​​gì về quyết định này không? —Nữ: Tất nhiên, và có khá nhiều. —Nam: Vậy tại sao em không nói với anh sớm hơn? - Người phụ nữ: Bạn có cho tôi cơ hội để nói không? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你对这个决定有意见? 女:当然,而且还不少呢。 男:那你为什么不早说呢? 女:你给我说话的机会了吗? 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có ý kiến ​​gì về quyết định này không? —Nữ: Tất nhiên, và có khá nhiều. —Nam: Vậy tại sao em không nói với anh sớm hơn? - Người phụ nữ: Bạn có cho tôi cơ hội để nói không? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 同意男的的决定
    • B. 希望跟男的谈谈
    • C. 对男的很不满意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án C (对男的很不满意 — Rất không hài lòng với đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在针么地方?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 公交车上
B 出租车上
C 地铁站里
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们能在六点前赶到火车站吗? 男:很难啊,下班时间车太多了。 女:那您把我送到最近的地铁站吧。 男:好的,这个时间坐地铁是最快的。 问:他们在针么地方?
nǚ : wǒ men néng zài liù diǎn qián gǎn dào huǒ chē zhàn ma ? nán : hěn nán a , xià bān shí jiān chē tài duō le 。 nǚ : nà nín bǎ wǒ sòng dào zuì jìn de dì tiě zhàn ba 。 nán : hǎo de , zhè ge shí jiān zuò dì tiě shì zuì kuài de 。 wèn : tā men zài zhēn me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta có thể đến ga xe lửa trước sáu giờ được không? —Nam: Khó lắm. Có quá nhiều xe trong giờ làm việc. —Nữ: Vậy hãy đưa tôi đến ga tàu điện ngầm gần nhất. —Nam: Được rồi, đi tàu điện ngầm là nhanh nhất vào thời điểm này. - Hỏi: Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们能在六点前赶到火车站吗? 男:很难啊,下班时间车太多了。 女:那您把我送到最近的地铁站吧。 男:好的,这个时间坐地铁是最快的。 问:他们在针么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta có thể đến ga xe lửa trước sáu giờ được không? —Nam: Khó lắm. Có quá nhiều xe trong giờ làm việc. —Nữ: Vậy hãy đưa tôi đến ga tàu điện ngầm gần nhất. —Nam: Được rồi, đi tàu điện ngầm là nhanh nhất vào thời điểm này. - Hỏi: Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公交车上
    • B. 出租车上
    • C. 地铁站里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在针么地方?”, phương án B (出租车上 — Trong một chiếc taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 找错人了
B 走错地方了
C 找的人不在
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,请问刘宁老师在吗? 女:刘宁?我们这儿没这个人。 男:这不是数学系办公室吗? 女:这是历史系,数学系在楼下。 问:男的怎么了?
nán : nín hǎo , qǐng wèn liú níng lǎo shī zài ma ? nǚ : liú níng ? wǒ men zhè ér méi zhè ge rén 。 nán : zhè bú shì shù xué xì bàn gōng shì ma ? nǚ : zhè shì lì shǐ xì , shù xué xì zài lóu xià 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cô Lưu Ninh có ở đây không? – Nữ: Lưu Ninh? Chúng tôi không có người này ở đây. —Nam: Đây không phải là văn phòng của Khoa Toán sao? —Nữ: Đây là khoa lịch sử. Khoa toán ở tầng dưới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问刘宁老师在吗? 女:刘宁?我们这儿没这个人。 男:这不是数学系办公室吗? 女:这是历史系,数学系在楼下。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cô Lưu Ninh có ở đây không? – Nữ: Lưu Ninh? Chúng tôi không có người này ở đây. —Nam: Đây không phải là văn phòng của Khoa Toán sao? —Nữ: Đây là khoa lịch sử. Khoa toán ở tầng dưới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 找错人了
    • B. 走错地方了
    • C. 找的人不在
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án B (走错地方了 — Sai địa điểm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于他们,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 他们是夫妻
B 男的没电视
C 爱好不一样
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:休息的时候你一般做什么? 男:上网、玩儿游戏,还有踢足球。 女:我喜欢在房间里看电视剧。 男:电视剧太长,看着着急。 问:关于他们,可以知道什么?
nǚ : xiū xī de shí hòu nǐ yì bān zuò shén me ? nán : shàng wǎng 、 wán ér yóu xì , hái yǒu tī zú qiú 。 nǚ : wǒ xǐ huān zài fáng jiān lǐ kàn diàn shì jù 。 nán : diàn shì jù tài zhǎng , kàn zhe zháo jí 。 wèn : guān yú tā men , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thường làm gì trong thời gian nghỉ ngơi? – Nam: lướt Internet, chơi game, đá bóng. —Nữ: Tôi thích xem phim truyền hình trong phòng mình. —Nam: Phim truyền hình quá dài và tôi cảm thấy lo lắng khi xem nó. — Q. Có thể biết được gì về họ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:休息的时候你一般做什么? 男:上网、玩儿游戏,还有踢足球。 女:我喜欢在房间里看电视剧。 男:电视剧太长,看着着急。 问:关于他们,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thường làm gì trong thời gian nghỉ ngơi? – Nam: lướt Internet, chơi game, đá bóng. —Nữ: Tôi thích xem phim truyền hình trong phòng mình. —Nam: Phim truyền hình quá dài và tôi cảm thấy lo lắng khi xem nó. — Q. Có thể biết được gì về họ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们是夫妻
    • B. 男的没电视
    • C. 爱好不一样
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于他们,可以知道什么?”, phương án C (爱好不一样 — Sở thích khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 刚认识男的
B 不记得过去了
C 想和男的重新开始
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你真的愿意重新和我在一起吗? 女:过去的事情就让它过去吧。 男:其实我也很希望能回到以前。 女:我也希望你能回到我身边。 问:关于女的,可以知道什么?
nán : nǐ zhēn de yuàn yì chóng xīn hé wǒ zài yì qǐ ma ? nǚ : guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qù ba 。 nán : qí shí wǒ yě hěn xī wàng néng huí dào yǐ qián 。 nǚ : wǒ yě xī wàng nǐ néng huí dào wǒ shēn biān 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thực sự muốn ở bên tôi lần nữa không? —Nữ: Hãy để quá khứ qua đi. —Nam: Thực ra tôi cũng rất mong được quay về quá khứ. —Nữ: Anh cũng mong em có thể quay lại với anh. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你真的愿意重新和我在一起吗? 女:过去的事情就让它过去吧。 男:其实我也很希望能回到以前。 女:我也希望你能回到我身边。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thực sự muốn ở bên tôi lần nữa không? —Nữ: Hãy để quá khứ qua đi. —Nam: Thực ra tôi cũng rất mong được quay về quá khứ. —Nữ: Anh cũng mong em có thể quay lại với anh. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 刚认识男的
    • B. 不记得过去了
    • C. 想和男的重新开始
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án C (想和男的重新开始 — Tôi muốn bắt đầu lại với một người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 女的不该答应小赵
B 这事女的也有错
C 不应该让小赵做事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都怪小赵,好好儿的事情被他弄成这样! 男:他是有错,但他这样做也是经过你同意的。 女:我是答应过他,但没让他做成这样啊。 男:你应该检查检查自己,别出事就怪别人。 问:男的是什么意思?
nǚ : dōu guài xiǎo zhào , hǎo hǎo ér de shì qíng bèi tā nòng chéng zhè yàng ! nán : tā shì yǒu cuò , dàn tā zhè yàng zuò yě shì jīng guò nǐ tóng yì de 。 nǚ : wǒ shì dā yìng guò tā , dàn méi ràng tā zuò chéng zhè yàng a 。 nán : nǐ yīng gāi jiǎn chá jiǎn chá zì yǐ , bié chū shì jiù guài bié rén 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tất cả là lỗi của Tiểu Chiêu, anh ấy đã khiến mọi chuyện trở nên tốt đẹp với mình! — Người đàn ông: Anh ấy đã sai, nhưng anh ấy làm vậy với sự đồng ý của bạn. —Nữ: Tôi đã hứa với anh ấy nhưng tôi không để anh ấy làm điều này. — Nam: Nếu có chuyện gì thì bạn nên tự kiểm tra lại mình và đừng đổ lỗi cho người khác. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都怪小赵,好好儿的事情被他弄成这样! 男:他是有错,但他这样做也是经过你同意的。 女:我是答应过他,但没让他做成这样啊。 男:你应该检查检查自己,别出事就怪别人。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tất cả là lỗi của Tiểu Chiêu, anh ấy đã khiến mọi chuyện trở nên tốt đẹp với mình! — Người đàn ông: Anh ấy đã sai, nhưng anh ấy làm vậy với sự đồng ý của bạn. —Nữ: Tôi đã hứa với anh ấy nhưng tôi không để anh ấy làm điều này. — Nam: Nếu có chuyện gì thì bạn nên tự kiểm tra lại mình và đừng đổ lỗi cho người khác. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 女的不该答应小赵
    • B. 这事女的也有错
    • C. 不应该让小赵做事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (这事女的也有错 — Phụ nữ cũng sai trong vấn đề này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的觉得女的应该怎么做?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 做张朋的女朋友
B 告诉张朋真心话
C 不要跟张朋在一起
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:阳雪,听说你和张朋在谈恋爱? 女:别听风就是雨的,我们只是聊得来。 男:不会那么简单吧,他可已经爱上你了。 女:我可不会在这么短的时间里爱上谁。 男:如果你不喜欢他,应该跟他说清楚。 问:男的觉得女的应该怎么做?
nán : yáng xuě , tīng shuō nǐ hé zhāng péng zài tán liàn ài ? nǚ : bié tīng fēng jiù shì yǔ de , wǒ men zhǐ shì liáo dé lái 。 nán : bú huì nà me jiǎn dān ba , tā kě yǐ jīng ài shàng nǐ le 。 nǚ : wǒ kě bù huì zài zhè me duǎn de shí jiān lǐ ài shàng shuí 。 nán : rú guǒ nǐ bù xǐ huān tā , yīng gāi gēn tā shuō qīng chǔ 。 wèn : nán de jué de nǚ de yīng gāi zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Yang Xue, tôi nghe nói bạn và Zhang Peng đang yêu nhau? —Nữ: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Chúng tôi chỉ có một cuộc trò chuyện tốt. — Nam: Không thể đơn giản như vậy được, anh ấy đã yêu em mất rồi. —Nữ: Tôi sẽ không bao giờ yêu ai trong thời gian ngắn như vậy. - Người đàn ông: Nếu em không thích anh ấy thì em nên nói rõ ràng với anh ấy. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:阳雪,听说你和张朋在谈恋爱? 女:别听风就是雨的,我们只是聊得来。 男:不会那么简单吧,他可已经爱上你了。 女:我可不会在这么短的时间里爱上谁。 男:如果你不喜欢他,应该跟他说清楚。 问:男的觉得女的应该怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Yang Xue, tôi nghe nói bạn và Zhang Peng đang yêu nhau? —Nữ: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Chúng tôi chỉ có một cuộc trò chuyện tốt. — Nam: Không thể đơn giản như vậy được, anh ấy đã yêu em mất rồi. —Nữ: Tôi sẽ không bao giờ yêu ai trong thời gian ngắn như vậy. - Người đàn ông: Nếu em không thích anh ấy thì em nên nói rõ ràng với anh ấy. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做张朋的女朋友
    • B. 告诉张朋真心话
    • C. 不要跟张朋在一起
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的觉得女的应该怎么做?”, phương án B (告诉张朋真心话 — Hãy nói sự thật với Zhang Peng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:-男的为什么只能看球?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 身体不好
B 不爱运动
C 踢得不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:在你们国家什么运动最受欢迎? 男:足球。大人小孩几乎都会踢足球。 女:是吗?那你一定踢得非常好了。 男:我只能看球,因为医生不让我运动。 问:-男的为什么只能看球?
nǚ : zài nǐ men guó jiā shén me yùn dòng zuì shòu huān yíng ? nán : zú qiú 。 dà rén xiǎo hái jī hū dū huì tī zú qiú 。 nǚ : shì ma ? nà nǐ yí dìng tī dé fēi cháng hǎo le 。 nán : wǒ zhǐ néng kàn qiú , yīn wèi yī shēng bù ràng wǒ yùn dòng 。 wèn :- nán de wèi shén me zhǐ néng kàn qiú ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môn thể thao phổ biến nhất ở nước bạn là gì? – Người đàn ông: Bóng đá. Hầu như tất cả người lớn và trẻ em đều có thể chơi bóng đá. —Nữ: Thật sao? Thế thì bạn phải chơi rất giỏi. - Người đàn ông: Tôi chỉ có thể xem bóng đá vì bác sĩ không cho tôi tập thể dục. — Hỏi: - Tại sao đàn ông chỉ được xem bóng đá?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:在你们国家什么运动最受欢迎? 男:足球。大人小孩几乎都会踢足球。 女:是吗?那你一定踢得非常好了。 男:我只能看球,因为医生不让我运动。 问:-男的为什么只能看球?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môn thể thao phổ biến nhất ở nước bạn là gì? – Người đàn ông: Bóng đá. Hầu như tất cả người lớn và trẻ em đều có thể chơi bóng đá. —Nữ: Thật sao? Thế thì bạn phải chơi rất giỏi. - Người đàn ông: Tôi chỉ có thể xem bóng đá vì bác sĩ không cho tôi tập thể dục. — Hỏi: - Tại sao đàn ông chỉ được xem bóng đá?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体不好
    • B. 不爱运动
    • C. 踢得不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “-男的为什么只能看球?”, phương án A (身体不好 — Sức khỏe không tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!