Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H30000

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H30000 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H30000: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H30000

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H30000 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H30000
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我记得那个医院就在附近,怎么找不到了呢? (wǒ jì de nà ge yī yuàn jiù zài fù jìn, zěn me zhǎo bú dào le ne) — Tôi nhớ cái BỆNH VIỆN đó ở ngay gần đây mà, sao tìm mãi không thấy nhỉ?
    • Nam (男): 别着急,我们再看看地图。 (bié zháo jí, wǒ men zài kàn kàn dì tú) — Đừng lo, chúng ta xem lại ĐỊA ĐỒ (bản đồ) xem sao.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我记得那个医院就在附近,怎么找不到了呢? / 男:别着急,我们再看看地图。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nhớ cái BỆNH VIỆN đó ở ngay gần đây mà, sao tìm mãi không thấy nhỉ? Nam: Đừng lo, chúng ta xem lại ĐỊA ĐỒ (bản đồ) xem sao. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A-F): Options: A. Hình ảnh A B. Hình ảnh B C. Hình ảnh C D. Hình ảnh D E. Hình ảnh E F. Hình ảnh F
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
    • Tranh B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống cà phê
    • Tranh E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
    • Tranh F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的筷子用得真好,是谁教你的? (nǐ de kuài zi yòng dé zhēn hǎo, shì shuí jiào nǐ de) — Đôi ĐŨA của bạn dùng giỏi thật đấy, ai dạy bạn thế?
    • Nữ (女): 没人教我,我自己学的。 (méi rén jiào wǒ, wǒ zì jǐ xué de) — Không ai dạy cả, tôi tự học đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的筷子用得真好,是谁教你的? / 女:没人教我,我自己学的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi ĐŨA của bạn dùng giỏi thật đấy, ai dạy bạn thế? Nữ: Không ai dạy cả, tôi tự học đấy. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A-F): Options: A. Hình ảnh A B. Hình ảnh B C. Hình ảnh C D. Hình ảnh D E. Hình ảnh E F. Hình ảnh F
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
    • Tranh B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống cà phê
    • Tranh E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
    • Tranh F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的天!七层,你一直爬上来?为什么不坐电梯? (wǒ de tiān! qī céng, nǐ yì zhí pá shàng lái? wèi shén me bú zuò diàn tī) — Trời đất ơi! Tầng 7 đấy, anh cứ leo bộ lên thế này á? Sao không đi THANG MÁY?
    • Nam (男): 你真可爱,当然是因为电梯坏了。 (nǐ zhēn kě ài, dāng rán shì yīn wèi diàn tī huài le) — Em đáng yêu thật đấy, đương nhiên là vì THANG MÁY hỏng rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的天!七层,你一直爬上来?为什么不坐电梯? / 男:你真可爱,当然是因为电梯坏了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời đất ơi! Tầng 7 đấy, anh cứ leo bộ lên thế này á? Sao không đi THANG MÁY? Nam: Em đáng yêu thật đấy, đương nhiên là vì THANG MÁY hỏng rồi. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A-F): Options: A. Hình ảnh A B. Hình ảnh B C. Hình ảnh C D. Hình ảnh D E. Hình ảnh E F. Hình ảnh F
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
    • Tranh B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống cà phê
    • Tranh E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
    • Tranh F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你每天都骑自行车上下班? (nǐ měi tiān dōu qí zì xíng chē shàng xià bān) — Ngày nào anh cũng đạp X XE ĐẠP đi làm và về nhà à?
    • Nữ (女): 是啊,很方便,还可以锻炼身体。 (shì a, hěn fāng biàn, hái kě yǐ duàn liàn shēn tǐ) — Đúng vậy, rất tiện lợi, lại còn có thể RÈN LUYỆN THÂN THỂ nữa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都骑自行车上下班? / 女:是啊,很方便,还可以锻炼身体。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày nào anh cũng đạp X XE ĐẠP đi làm và về nhà à? Nữ: Đúng vậy, rất tiện lợi, lại còn có thể RÈN LUYỆN THÂN THỂ nữa. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A-F): Options: A. Hình ảnh A B. Hình ảnh B C. Hình ảnh C D. Hình ảnh D E. Hình ảnh E F. Hình ảnh F
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
    • Tranh B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống cà phê
    • Tranh E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
    • Tranh F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么突然感冒了?我看看,发烧没? (zěn me tū rán gǎn mào le? wǒ kàn kàn, fā shāo méi) — Sao đột nhiên lại CẢM MẠO (bị cảm) thế này? Để tôi xem nào, có SỐT không? Tối qua lúc ngủ quên tắt ĐIỀU HÒA mất rồi, tôi có phải uống THUỐC không?
    • Nữ (女): 昨天晚上睡觉时忘了关空调了,我要吃药吗? (zuó tiān wǎn shàng shuì jiào shí wàng le guān kōng tiáo le, wǒ yào chī yào ma)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么突然感冒了?我看看,发烧没? / 女:昨天晚上睡觉时忘了关空调了,我要吃药吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao đột nhiên lại CẢM MẠO (bị cảm) thế này? Để tôi xem nào, có SỐT không? Nữ: Tối qua lúc ngủ quên tắt ĐIỀU HÒA mất rồi, tôi có phải uống THUỐC không? Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A-F): Options: A. Hình ảnh A B. Hình ảnh B C. Hình ảnh C D. Hình ảnh D E. Hình ảnh E F. Hình ảnh F
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Leo bộ cầu thang lên tầng 7 vì thang máy hỏng (七层,你一直爬上来?电梯坏了)
    • Tranh B: Đạp xe đạp đi làm hàng ngày vừa tiện vừa rèn luyện sức khỏe (每天都骑自行车上下班)
    • Tranh C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống cà phê
    • Tranh E: Cầm đũa gắp thức ăn rất thành thạo (你的筷子用得真好)
    • Tranh F: Hai người cầm bản đồ tìm đường đến bệnh viện gần đó (我们再看看地图)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Bị cảm sốt do tối qua ngủ quên tắt điều hòa (怎么突然感冒了?发烧没?).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在城市里时间长了,真应该出来走走。 (zài chéng shì lǐ shí jiān cháng le, zhēn yīng gāi chū lái zǒu zǒu) — Ở THÀNH THỊ lâu ngày quá, thật nên ra ngoài đi dạo một chuyến.
    • Nữ (女): 是啊,这儿的环境真好,有草地,有小鸟。 (shì a, zhè ér de huán jìng zhēn hǎo, yǒu cǎo dì, yǒu xiǎo niǎo) — Đúng vậy, MÔI TRƯỜNG ở đây tốt thật đấy, có bãi cỏ, có cả chim nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:在城市里时间长了,真应该出来走走。 / 女:是啊,这儿的环境真好,有草地,有小鸟。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ở THÀNH THỊ (chéngshì) lâu ngày quá, thật nên ra ngoài đi dạo một chuyến. Nữ: Đúng vậy, MÔI TRƯỜNG (huánjìng) ở đây tốt thật đấy, có bãi cỏ, có cả chim nhỏ. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A. Hình A, B. Hình B, C. Hình C, D. Hình D, E. Hình E, F. Hình F). Đáp án đúng: E. Hình E (Cảnh thiên nhiên, bãi cỏ, cây cối, chim chóc).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
    • Tranh B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
    • Tranh C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
    • Tranh D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
    • Tranh E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 不要一边吃饭一边看报纸,好不好? (bú yào yì biān chī fàn yì biān kàn bào zhǐ, hǎo bu hǎo) — Đừng vừa ăn cơm vừa đọc BÁO (bàozhỉ) nữa, được không?
    • Nam (男): 知道了,我就看看今天天气怎么样。 (zhī dào le, wǒ jiù kàn kàn jīn tiān tiān qì zěn me yàng) — Anh biết rồi, anh chỉ xem THỜI TIẾT hôm nay thế nào thôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:不要一边吃饭一边看报纸,好不好? / 男:知道了,我就看看今天天气怎么样。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng vừa ăn cơm vừa đọc BÁO (bàozhỉ) nữa, được không? Nam: Anh biết rồi, anh chỉ xem THỜI TIẾT (tiānqì) hôm nay thế nào thôi. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A. Hình A, B. Hình B, C. Hình C, D. Hình D, E. Hình E, F. Hình F). Đáp án đúng: D. Hình D (Người đang đọc báo/xem thông tin khi ở bàn).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
    • Tranh B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
    • Tranh C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
    • Tranh D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
    • Tranh E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样? (míng tiān shì dì yī tiān qù gōng sī shàng bān, wǒ chuān zhè jiàn chèn shān zěn me yàng) — Ngày mai là ngày ĐẦU TIÊN (dì yī tiān) đến CÔNG TY LÀM VIỆC, em thấy anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào?
    • Nữ (女): 这件颜色不太好,还是穿我去年给你买的那件吧。 (zhè jiàn yán sè bú tài hǎo, hái shì chuān wǒ qù nián gěi nǐ mǎi de nà jiàn ba) — Màu sắc chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc áo mà năm ngoái em mua cho anh đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样? / 女:这件颜色不太好,还是穿我去年给你买的那件吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là ngày ĐẦU TIÊN (dì yī tiān) đến CÔNG TY (gōngsī) LÀM VIỆC (shàngbān), em thấy anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? Nữ: Màu sắc chiếc này không đẹp lắm, hay là mặc chiếc áo mà năm ngoái em mua cho anh đi. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A. Hình A, B. Hình B, C. Hình C, D. Hình D, E. Hình E, F. Hình F). Đáp án đúng: A. Hình A (Áo sơ mi).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
    • Tranh B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
    • Tranh C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
    • Tranh D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
    • Tranh E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小心点儿,你一个人可以吗? (xiǎo xīn diǎn ér, nǐ yí gè rén kě yǐ ma) — Cẩn thận chút nhé, một mình anh có ổn không?
    • Nam (男): 你放心吧。我们的厨房又不是第一次出问题。 (nǐ fàng xīn ba. wǒ men de chú fáng yòu bú shì dì yī cì chū wèn tí) — Em CỨ YÊN TÂM (nǐ fànxīn ba). NHÀ BẾP nhà mình có phải LẦN ĐẦU TIÊN (dì yī cì) xảy ra VẤN ĐỀ đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小心点儿,你一个人可以吗? / 男:你放心吧。我们的厨房又不是第一次出问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cẩn thận chút nhé, một mình anh có ổn không? Nam: Em CỨ YÊN TÂM (nǐ fànxīn ba). NHÀ BẾP (chúfáng) nhà mình có phải LẦN ĐẦU TIÊN (dì yī cì) xảy ra VẤN ĐỀ (wèntí) đâu. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A. Hình A, B. Hình B, C. Hình C, D. Hình D, E. Hình E, F. Hình F). Đáp án đúng: C. Hình C (Sửa chữa NHÀ BẾP/đồ đạc).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
    • Tranh B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
    • Tranh C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
    • Tranh D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
    • Tranh E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这样可以吗? (zhè yàng kě yǐ ma) — Thế này được chưa?
    • Nữ (女): 左边低了,再高一点儿。 (zuǒ biān dī le, zài gāo yì diǎn ér) — Bên trái thấp rồi, cao lên một chút nữa đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这样可以吗? / 女:左边低了,再高一点儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế này được chưa? Nữ: Bên trái thấp rồi, cao lên một chút nữa đi. Câu hỏi: Nghe hội thoại, chọn hình ảnh phù hợp với nội dung bản ghi âm (A. Hình A, B. Hình B, C. Hình C, D. Hình D, E. Hình E, F. Hình F). Đáp án đúng: B. Hình B (Đang treo tranh/cân chỉnh vị trí cao thấp trên tường).
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Chọn áo sơ mi mặc đi làm ngày đầu tiên ở công ty (明天是第一天去公司上班,我穿这件衬衫怎么样)
    • Tranh B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿)
    • Tranh C: Sửa chữa đồ đạc trong nhà bếp (我们的厨房又不是第一次出问题)
    • Tranh D: Vừa ăn cơm vừa đọc tờ báo xem thời tiết (不要一边吃饭一边看报纸)
    • Tranh E: Đi dạo giữa công viên có thảm cỏ xanh và chim hót (这儿的环境真好,有草地,有小鸟)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Căn chỉnh treo bức tranh trên tường cho cân đối (左边低了,再高一点儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他把护照放在办公室了。
tā bǎ hù zhào fàng zài bàn gōng shì le。
tā bǎ hù zhào fàng zài bàn gōng shì le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 我现在在去机场的路上,但我忘记带护照了。应该在家里的桌子上,你找一下,然后打个车给我送来,我在机场等你。 (wǒ xiàn zài zài qù jī chǎng de lù shang, dàn wǒ wàng jì dài hù zhào le. yīng gāi zài jiā lǐ de zhuō zǐ shàng, nǐ zhǎo yí xià, rán hòu dǎ gè chē gěi wǒ sòng lái, wǒ zài jī chǎng děng nǐ)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他把护照放在办公室了。 (tā bǎ hù zhào fàng zài bàn gōng shì le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hiện tại tôi đang trên đường ra SÂN BAY, nhưng tôi quên mang HỘ CHIẾU mất rồi. Chắc nó nằm ở trên bàn ở NHÀ, em tìm giúp anh nhé, sau đó bắt TAXI mang ra đây cho anh, anh đợi em ở SÂN BAY. ★ Anh ấy để HỘ CHIẾU ở VĂN PHÒNG. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我现在在去机场的路上,但我忘记带护照了。应该在家里的桌子上,你找一下,然后打个车给我送来,我在机场等你。 ★ 他把护照放在办公室了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hiện tại tôi đang trên đường ra SÂN BAY, nhưng tôi quên mang HỘ CHIẾU mất rồi. Chắc nó nằm ở trên bàn ở NHÀ, em tìm giúp anh nhé, sau đó bắt TAXI mang ra đây cho anh, anh đợi em ở SÂN BAY. ★ Anh ấy để HỘ CHIẾU ở VĂN PHÒNG. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他把护照放在办公室了。
  • Đáp án chính xác: 错误 (Cuòwù - Sai) Từ khóa then chốt trong bài nghe là '在家里' (ở NHÀ) và '护照' (HỘ CHIẾU). Người nói khẳng định hộ chiếu nằm ở trên bàn ở nhà ('应该在家里的桌子上'). Trong khi đó, nhận định của đề bài lại cho rằng anh ấy để hộ chiếu ở VĂN PHÒNG ('办公室'). Nội dung bài nghe và nhận định của đề bài mâu thuẫn trực tiếp với nhau về địa điểm cất giữ hộ chiếu.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi cố tình thay đổi địa điểm từ NHÀ ('家') thành VĂN PHÒNG ('办公室') để kiểm tra khả năng nghe hiểu chi tiết và độ tập trung của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他来北京六年了。
tā lái běi jīng liù nián le。
tā lái běi jīng liù nián le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 刚来北京的时候,我觉得什么都很新鲜,也有些不习惯的地方。六年过去了,我已经很习惯这儿了。 (gāng lái běi jīng de shí hòu, wǒ jué de shén me dōu hěn xīn xiān, yě yǒu xiē bù xí guàn de dì fāng. liù nián guò qù le, wǒ yǐ jīng hěn xí guàn zhè ér le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他来北京六年了。 (tā lái běi jīng liù nián le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hồi mới đến BẮC KINH, tôi thấy cái gì cũng mới mẻ, cũng có những điểm chưa quen. Sáu năm trôi qua, tôi đã rất quen thuộc với nơi này rồi. ★ Anh ấy đến BẮC KINH được sáu năm rồi. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚来北京的时候,我觉得什么都很新鲜,也有些不习惯的地方。六年过去了,我已经很习惯这儿了。 ★ 他来北京六年了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hồi mới đến BẮC KINH, tôi thấy cái gì cũng mới mẻ, cũng có những điểm chưa quen. Sáu năm trôi qua, tôi đã rất quen thuộc với nơi này rồi. ★ Anh ấy đến BẮC KINH được sáu năm rồi. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他来北京六年了。
  • Đáp án chính xác: 正确 (Zhèngquè - Đúng) Từ khóa then chốt là '刚来北京的时候' (Hồi mới đến BẮC KINH) và '六年过去了' (Sáu năm trôi qua). Nhân vật trong bài nghe chia sẻ mốc thời gian từ lúc mới đến cho đến hiện tại là đã 'sáu năm trôi qua' ('六年过去了'), khớp hoàn toàn với nhận định 'anh ấy đến BẮC KINH được sáu năm rồi'.
  • Bẫy & Loại trừ: Không có bẫy phức tạp, đây là dạng câu hỏi kiểm tra thông tin trực diện về thời gian trong bài nghe HSK 3.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他打算带小狗去外地玩儿。
tā dǎ suàn dài xiǎo gǒu qù wài dì wán ér。
tā dǎ suàn dài xiǎo gǒu qù wài dì wán ér。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 下个月准备休息一星期,我打算去旅游,所以想请邻居帮我照顾我的小狗。 (xià gè yuè zhǔn bèi xiū xi yì xīng qī, wǒ dǎ suàn qù lǚ yóu, suǒ yǐ xiǎng qǐng lín jū bāng wǒ zhào gù wǒ de xiǎo gǒu)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他打算带小狗去外地玩儿。 (tā dǎ suàn dài xiǎo gǒu qù wài dì wán ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: THÁNG SAU tôi chuẩn bị nghỉ ngơi một tuần, tôi dự định đi DU LỊCH, thế nên muốn nhờ HÀNG XÓM giúp tôi chăm sóc chú chó nhỏ. ★ Anh ấy dự định mang chú chó nhỏ đi chơi ở NGOẠI TỈNH. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下个月准备休息一星期,我打算去旅游,所以想请邻居帮我照顾我的小狗。 ★ 他打算带小狗去外地玩儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: THÁNG SAU tôi chuẩn bị nghỉ ngơi một tuần, tôi dự định đi DU LỊCH, thế nên muốn nhờ HÀNG XÓM giúp tôi chăm sóc chú chó nhỏ. ★ Anh ấy dự định mang chú chó nhỏ đi chơi ở NGOẠI TỈNH. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他打算带小狗去外地玩儿。
  • Đáp án chính xác: 错误 (Cuòwù - Sai) Từ khóa then chốt là '请邻居帮我照顾我的小狗' (nhờ HÀNG XÓM giúp chăm sóc chú chó nhỏ) và '去旅游' (đi DU LỊCH). Vì anh ấy đi du lịch và phải nhờ hàng xóm chăm sóc chó hộ, chứng tỏ anh ấy KHÔNG mang theo chú chó đi cùng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề bài đánh vào sự suy luận logic của thí sinh. Người nghe dễ nhầm tưởng đi du lịch ('旅游') thì sẽ mang theo thú cưng, nhưng nội dung bài nghe đã phủ định điều này bằng hành động nhờ hàng xóm trông hộ.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他不喜欢下雪。
tā bù xǐ huan xià xuě。
tā bù xǐ huan xià xuě。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天的雪下得真大,树上、地上都白了,真漂亮。你带相机了吗? (jīn tiān de xuě xià dé zhēn dà, shù shàng、 dì shàng dōu bái le, zhēn piào liang. nǐ dài xiàng jī le ma)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不喜欢下雪。 (tā bù xǐ huan xià xuě)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: TRẬT TUYẾT hôm nay rơi dày quá, trên cây, trên mặt đất đều trắng xóa, đẹp thật đấy. Em mang MÁY ẢNH chưa? ★ Anh ấy không thích TUYẾT. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天的雪下得真大,树上、地上都白了,真漂亮。你带相机了吗? ★ 他不喜欢下雪。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: TRẬT TUYẾT hôm nay rơi dày quá, trên cây, trên mặt đất đều trắng xóa, đẹp thật đấy. Em mang MÁY ẢNH chưa? ★ Anh ấy không thích TUYẾT. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不喜欢下雪。
  • Đáp án chính xác: 错误 (Cuòwù - Sai) Từ khóa cảm xúc trong bài nghe là '真漂亮' (đẹp thật đấy) và câu hỏi '你带相机了吗?' (Em mang MÁY ẢNH chưa?). Những biểu cảm ca ngợi vẻ đẹp của tuyết và việc hỏi xem đã mang máy ảnh chưa cho thấy nhân vật rất hào hứng, thích thú với cảnh tuyết rơi, hoàn toàn trái ngược với nhận định 'không thích tuyết'.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề bài dùng phương án phủ định cảm xúc để đánh lừa thí sinh không nắm bắt được sắc thái biểu cảm (tone of voice) và từ ngữ khen ngợi trong đoạn hội thoại.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★现在老师帮女儿穿衣服。
xiàn zài lǎo shī bāng nǚ ér chuān yī fu。
xiàn zài lǎo shī bāng nǚ ér chuān yī fu。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 女儿上学以后变化非常大,过去她总是要我或者她妈妈为她穿衣服,现在,穿衣服,洗脸,刷牙,她都能自己完成了。 (nǚ ér shàng xué yǐ hòu biàn huà fēi cháng dà, guò qù tā zǒng shì yào wǒ huò zhě tā mā ma wèi tā chuān yī fu, xiàn zài, chuān yī fu, xǐ liǎn, shuā yá, tā dōu néng zì jǐ wán chéng le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 现在老师帮女儿穿衣服。 (xiàn zài lǎo shī bāng nǚ ér chuān yī fu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Sau khi CON GÁI đi học, sự thay đổi rất lớn, trước đây con bé luôn bắt tôi hoặc mẹ nó mặc quần áo cho, hiện tại, việc mặc quần áo, rửa mặt, đánh răng, con bé đều có thể tự mình hoàn thành. ★ Bây giờ GIÁO VIÊN giúp CON GÁI mặc quần áo. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿上学以后变化非常大,过去她总是要我或者她妈妈为她穿衣服,现在,穿衣服,洗脸,刷牙,她都能自己完成了。 ★ 现在老师帮女儿穿衣服。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Sau khi CON GÁI đi học, sự thay đổi rất lớn, trước đây con bé luôn bắt tôi hoặc mẹ nó mặc quần áo cho, hiện tại, việc mặc quần áo, rửa mặt, đánh răng, con bé đều có thể tự mình hoàn thành. ★ Bây giờ GIÁO VIÊN giúp CON GÁI mặc quần áo. Nội dung câu hỏi: Nghe đoạn văn ngắn, phán đoán đúng sai. Các lựa chọn: A. Đúng B. Sai
  • Phân tích đối chiếu: ★ 现在老师帮女儿穿衣服。
  • Đáp án chính xác: 错误 (Cuòwù - Sai) Từ khóa then chốt là '自己都能完成' (đều có thể tự mình hoàn thành) các việc như mặc quần áo, rửa mặt, đánh răng. Bài nghe khẳng định CON GÁI đã tự làm lấy mọi việc cá nhân mà không cần người khác giúp. Do đó, nhận định cho rằng GIÁO VIÊN mặc quần áo giúp là hoàn toàn bịa đặt và sai sự thật.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi nhắc đến việc 'CON GÁI đi học' (上学) để bẫy thí sinh suy diễn rằng ở trường thì GIÁO VIÊN (老师) sẽ phải chăm sóc và mặc quần áo cho học sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★手机对人们影响很大。
shǒu jī duì rén men yǐng xiǎng hěn dà。
shǒu jī duì rén men yǐng xiǎng hěn dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 手机的出现,使人们的工作、学习都变得越来越方便了。我们可以用它打电话,还可以用它照相,上网看新闻,写电子邮件。几乎人人都离不开它。 (shǒu jī de chū xiàn, shǐ rén men de gōng zuò、 xué xí dōu biàn de yuè lái yuè fāng biàn le. wǒ men kě yǐ yòng tā dǎ diàn huà, hái kě yǐ yòng tā zhào xiàng, shàng wǎng kàn xīn wén, xiě diàn zǐ yóu jiàn. jī hū rén rén dōu lí bù kāi tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 手机对人们影响很大。 (shǒu jī duì rén men yǐng xiǎng hěn dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Sự xuất hiện của điện thoại di động đã khiến công việc và học tập của con người trở nên ngày càng thuận tiện hơn. Chúng ta có thể dùng nó để gọi điện thoại, chụp ảnh, lướt web đọc tin tức và viết thư điện tử. Hầu như ai ai cũng không thể rời xa nó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 手机的出现,使人们的工作、学习都变得越来越方便了。我们可以用它打电话,还可以用它照相,上网看新闻,写电子邮件。几乎人人都离不开它。 ★ 手机对人们影响很大。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Sự xuất hiện của điện thoại di động đã khiến công việc và học tập của con người trở nên ngày càng thuận tiện hơn. Chúng ta có thể dùng nó để gọi điện thoại, chụp ảnh, lướt web đọc tin tức và viết thư điện tử. Hầu như ai ai cũng không thể rời xa nó. Nhận định: Điện thoại di động có ảnh hưởng rất lớn đối với con người. Các phương án lựa chọn: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Nhận định trong đề bài: ★ Điện thoại di động có ảnh hưởng rất lớn đối với con người.
  • Phân tích đối chiếu: ★ 手机对人们影响很大。
  • Đáp án chính xác: Đúng (正确 - zhèngquè) Từ khóa then chốt trong đoạn nghe là "几乎人人都离不开它" (hầu như ai cũng không thể rời xa nó) và "使人们的工作、学习都变得越来越方便了" (khiến công việc, học tập của con người ngày càng thuận tiện). Cấu trúc "使" thể hiện tác động mạnh mẽ. Nội dung đoạn nghe nhấn mạnh vô số tiện ích của điện thoại và việc mọi người phụ thuộc vào nó, hoàn toàn tương đương với nhận định "điện thoại có ảnh hưởng lớn đến con người".
  • Bẫy & Loại trừ: Không có bẫy ngữ nghĩa phức tạp. Phương án "Sai" bị loại vì thông tin thực tế trong ĐOẠN VĂN hoàn toàn ủng hộ tính chân thực của nhận định.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★中国人喜欢喝茶。
zhōng guó rén xǐ huan hē chá。
zhōng guó rén xǐ huan hē chá。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 中国人喜欢喝茶。不同地方的人,喝茶的习惯也不一样,北方人喜欢花茶,南方人喜欢绿茶,还有的人喜欢红茶。 (zhōng guó rén xǐ huan hē chá. bù tóng dì fāng de rén, hē chá de xí guàn yě bù yí yàng, běi fāng rén xǐ huan huā chá, nán fāng rén xǐ huan lǜ chá, hái yǒu de rén xǐ huan hóng chá)
    • Nhận định đối chiếu (★): 中国人喜欢喝茶。 (zhōng guó rén xǐ huan hē chá)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Người TRUNG QUỐC thích uống trà. Người ở các vùng miền khác nhau thì thói quen uống trà cũng không giống nhau, người phương Bắc thích trà hoa, người phương Nam thích trà xanh, lại có người thích hồng trà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国人喜欢喝茶。不同地方的人,喝茶的习惯也不一样,北方人喜欢花茶,南方人喜欢绿茶,还有的人喜欢红茶。 ★ 中国人喜欢喝茶。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Người TRUNG QUỐC thích uống trà. Người ở các vùng miền khác nhau thì thói quen uống trà cũng không giống nhau, người phương Bắc thích trà hoa, người phương Nam thích trà xanh, lại có người thích hồng trà. Nhận định: Người TRUNG QUỐC thích uống trà. Các phương án lựa chọn: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Nhận định trong đề bài: ★ Người TRUNG QUỐC thích uống trà.
  • Phân tích đối chiếu: ★ 中国人喜欢喝茶。
  • Đáp án chính xác: Đúng (正确 - zhèngquè) Câu mở đầu của đoạn nghe là "中国人喜欢喝茶" (Người TRUNG QUỐC thích uống trà), đây là câu chủ đề (topic sentence) nêu trực diện quan điểm. Nhận định trùng khớp 100% với câu đầu tiên của đoạn nghe.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi cố tình đưa thêm các thông tin chi tiết phía sau về sở thích trà hoa, trà xanh, hồng trà theo vùng miền nhằm đánh lạc hướng thí sinh kém tập trung, nhưng thông tin cốt lõi vẫn khẳng định người TRUNG QUỐC thích uống trà.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★明天是晴天。
míng tiān shì qíng tiān。
míng tiān shì qíng tiān。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 下班时李小姐告诉我们:明天上午可能有雨,别忘了带雨伞。 (xià bān shí lǐ xiǎo jiě gào sù wǒ men: míng tiān shàng wǔ kě néng yǒu yǔ, bié wàng le dài yǔ sǎn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 明天是晴天。 (míng tiān shì qíng tiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Khi tan làm, tiểu thư Lý đã nhắc nhở chúng ta rằng: Ngày mai buổi sáng có lẽ có mưa, đừng quên mang theo ô.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下班时李小姐告诉我们:明天上午可能有雨,别忘了带雨伞。 ★ 明天是晴天。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Khi tan làm, tiểu thư Lý đã nhắc nhở chúng ta rằng: Ngày mai buổi sáng có lẽ có mưa, đừng quên mang theo ô. Nhận định: Ngày mai là trời quang mây tạnh (trời nắng). Các phương án lựa chọn: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Nhận định trong đề bài: ★ Ngày mai là trời quang mây tạnh (trời nắng).
  • Phân tích đối chiếu: ★ 明天是晴天。
  • Đáp án chính xác: Sai (错误 - cuòwù) Từ khóa quan trọng là "可能有雨" (có lẽ có mưa) và "别忘了带雨伞" (đừng quên mang ô). Đoạn nghe dự báo thời tiết ngày mai CÓ MƯA, trong khi nhận định lại cho rằng ngày mai là "晴天" (trời nắng). Hai thông tin này mâu thuẫn trực tiếp.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án "Đúng" là bẫy trái nghĩa hoàn toàn với nội dung dự báo mưa trong đoạn nghe.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他听过很多历史故事。
tā tīng guò hěn duō lì shǐ gù shì。
tā tīng guò hěn duō lì shǐ gù shì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 小时候,奶奶经常给我讲历史故事,直到现在,我还记得很多这样的故事。 (xiǎo shí hòu, nǎi nai jīng cháng gěi wǒ jiǎng lì shǐ gù shì, zhí dào xiàn zài, wǒ hái jì de hěn duō zhè yàng de gù shì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他听过很多历史故事。 (tā tīng guò hěn duō lì shǐ gù shì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Hồi nhỏ, bà nội thường kể cho tôi nghe những CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ, cho đến tận bây giờ, tôi vẫn còn nhớ rất nhiều câu chuyện như vậy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小时候,奶奶经常给我讲历史故事,直到现在,我还记得很多这样的故事。 ★ 他听过很多历史故事。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Hồi nhỏ, bà nội thường kể cho tôi nghe những CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ, cho đến tận bây giờ, tôi vẫn còn nhớ rất nhiều câu chuyện như vậy. Nhận định: Anh ấy từng nghe rất nhiều CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ. Các phương án lựa chọn: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Nhận định trong đề bài: ★ Anh ấy từng nghe rất nhiều CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ.
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他听过很多历史故事。
  • Đáp án chính xác: Đúng (正确 - zhèngquè) Cụm từ mấu chốt là "历史故事" (CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ) và cấu trúc "还记得很多" (vẫn còn nhớ rất nhiều). Nhân vật trong bài khẳng định từ nhỏ đã được nghe bà kể CÂU CHUYỆN LỊCH SỬ và hiện tại vẫn nhớ rất nhiều, khớp hoàn toàn với nhận định đưa ra.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án "Sai" bị loại vì nội dung không hề có sự phủ định hay bóp méo thông tin số lượng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他不想一个人去医院。
tā bù xiǎng yí gè rén qù yī yuàn。
tā bù xiǎng yí gè rén qù yī yuàn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 最近我眼睛不舒服,想去医院检查一下。明天你有时间吗?和我一起去吧。 (zuì jìn wǒ yǎn jīng bù shū fú, xiǎng qù yī yuàn jiǎn chá yí xià. míng tiān nǐ yǒu shí jiān ma? hé wǒ yì qǐ qù ba)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他不想一个人去医院。 (tā bù xiǎng yí gè rén qù yī yuàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Dạo này mắt tôi không được thoải mái, muốn đến BỆNH VIỆN kiểm tra một chút. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi cùng tôi nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 最近我眼睛不舒服,想去医院检查一下。明天你有时间吗?和我一起去吧。 ★ 他不想一个人去医院。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Dạo này mắt tôi không được thoải mái, muốn đến BỆNH VIỆN kiểm tra một chút. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi cùng tôi nhé. Nhận định: Anh ấy không muốn đi BỆNH VIỆN một mình. Các phương án lựa chọn: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
  • Nhận định trong đề bài: ★ Anh ấy không muốn đi BỆNH VIỆN một mình.
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不想一个人去医院。
  • Đáp án chính xác: Đúng (正确 - zhèngquè) Câu cầu khiến "和我一起去吧" (Đi cùng tôi nhé) thể hiện mong muốn có người đồng hành thay vì đi một mình. Việc nhân vật rủ bạn đi cùng đến BỆNH VIỆN chứng tỏ anh ấy muốn có người đi cùng, tương đương với nhận định "không muốn đi BỆNH VIỆN một mình".
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án "Sai" bị loại do thí sinh không suy luận được từ lời mời "đi cùng" sang ý nghĩa không muốn đi một mình.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 口渴
B 生病了
C 觉得很冷
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的耳朵和鼻子都红了。 (nǐ de ěr duo hé bí zi dōu hóng le) — Tai và mũi của anh đều đỏ hết cả lên rồi kìa.
    • Nam (男): 是啊,太冷了。我要买个帽子。 (shì a, tài lěng le. wǒ yào mǎi gè mào zi) — Đúng vậy, lạnh quá đi mất. Anh phải đi mua một chiếc mũ thôi.
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Nam bị làm sao vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的耳朵和鼻子都红了。 男:是啊,太冷了。我要买个帽子。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tai và mũi của anh đều đỏ hết cả lên rồi kìa. Nam: Đúng vậy, lạnh quá đi mất. Anh phải đi mua một chiếc mũ thôi. Câu hỏi: Nam bị làm sao vậy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 口渴
    • B. B. 生病了
    • C. C. 觉得很冷
  • Phân tích đối chiếu: 男:是啊,太冷了。我要买个帽子。
  • Đáp án chính xác: [C (hoặc phương án tương ứng chỉ việc trời lạnh / muốn mua mũ)] Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "太冷了" (TÀI LÃNH LE: quá lạnh) và "买个帽子" (MÃI CÁ MẠO TỬ: mua cái mũ). Ngữ cảnh cho thấy người nam đang ở trong THỜI TIẾT rất lạnh khiến các bộ phận trên khuôn mặt bị đỏ. Nam khẳng định "是啊,太冷了" và đưa ra hành động tiếp theo là mua mũ, điều này phản ánh trực tiếp tình trạng thời tiết lạnh giá.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án bẫy thường đánh lạc hướng về việc bị ỐM, bị SỐT hoặc bị THƯƠNG ở tai và mũi, nhưng thực tế đây chỉ là hiện tượng sinh lý bình thường do THỜI TIẾT LẠNH gây ra.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 书店
B 银行
C 宾馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,让你久等了,今天银行的人太多了。 (duì bù qǐ, ràng nǐ jiǔ děng le, jīn tiān yín háng de rén tài duō le) — Xin lỗi, để em phải đợi lâu rồi, hôm nay người ở NGÂN HÀNG đông quá.
    • Nữ (女): 没关系,我刚才经过书店,去看了会儿书。 (méi guān xì, wǒ gāng cái jīng guò shū diàn, qù kàn le huì er shū) — Không sao đâu, em vừa đi ngang qua HIỆU SÁCH, đứng đọc sách một lúc đấy chứ.
    • Câu hỏi (问): 男的刚从哪儿来? (nán de gāng cóng nǎ ér lái) — Nam vừa từ đâu tới?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的刚从哪儿来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,让你久等了,今天银行的人太多了。 女:没关系,我刚才经过书店,去看了会儿书。 问:男的刚从哪儿来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, để em phải đợi lâu rồi, hôm nay người ở NGÂN HÀNG đông quá. Nữ: Không sao đâu, em vừa đi ngang qua HIỆU SÁCH, đứng đọc sách một lúc đấy chứ. Câu hỏi: Nam vừa từ đâu tới?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 书店
    • B. B. 银行
    • C. C. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,我刚才经过书店,去看了会儿书。
  • Đáp án chính xác: [B (hoặc phương án tương ứng chỉ NGÂN HÀNG)] Từ khóa cốt lõi là "银行" (NGÂN HÀNG). Người nam trực tiếp giải thích nguyên nhân đến muộn là vì "银行的人太多了" (người ở NGÂN HÀNG đông quá). Căn cứ vào lời xin lỗi của người nam, anh ấy vừa từ NGÂN HÀNG bước ra để đến điểm hẹn với người nữ.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án bẫy có thể đề cập đến HIỆU SÁCH (书店) - đây là nơi người NỮ ghé qua trong lúc chờ đợi, thí sinh cần phân biệt rõ ai là người đi đến đâu để tránh nhầm lẫn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 11:50
B 12:00
C 12:10
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le) — Bây giờ là mấy giờ rồi?
    • Nam (男): 我看一下,现在差十分十二点。 (wǒ kàn yí xià, xiàn zài chà shí fēn shí èr diǎn) — Để anh xem nào, bây giờ là mười hai giờ kém mười phút.
    • Câu hỏi (问): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le) — Bây giờ là mấy giờ?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:我看一下,现在差十分十二点。 问:现在几点了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Để anh xem nào, bây giờ là mười hai giờ kém mười phút. Câu hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 11:50
    • B. B. 12:00
    • C. C. 12:10
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看一下,现在差十分十二点。
  • Đáp án chính xác: [A (hoặc phương án tương ứng chỉ 11 giờ 50 phút)] Cấu trúc biểu đạt thời gian quan trọng trong HSK 3 là "差..分.." (KÉM.. PHÚT.). Cụm từ "差十分十二点" (XAI SÍ FÂN SHI ÈR DIỆN) có nghĩa là 12 giờ kém 10 phút, tức là 11 giờ 50 phút. Khớp hoàn toàn giữa dữ liệu thính giác "差十分十二点" và khung giờ trên đồng hồ.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án bẫy thường đảo lộn con số như 12 giờ 10 phút (十二点十分) hoặc 10 giờ 12 phút nhằm kiểm tra khả năng nghe hiểu cấu trúc thời gian KÉM (差) của thí sinh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 马老师
B 她丈夫
C 她女儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 马老师,照片上的人是您女儿吗? (mǎ lǎo shī, zhào piàn shàng de rén shì nín nǚ ér ma) — Thầy/Cô Mã ơi, người trong bức ảnh có phải là con gái của cô không ạ?
    • Nữ (女): 不,那是我年轻时候的照片。 (bù, nà shì wǒ nián qīng shí hòu de zhào piàn) — Không, đó là bức ảnh chụp tôi hồi còn trẻ.
    • Câu hỏi (问): 照片上的人是谁? (zhào piàn shàng de rén shì shuí) — Người trong bức ảnh là ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("照片上的人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马老师,照片上的人是您女儿吗? 女:不,那是我年轻时候的照片。 问:照片上的人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy/Cô Mã ơi, người trong bức ảnh có phải là con gái của cô không ạ? Nữ: Không, đó là bức ảnh chụp tôi hồi còn trẻ. Câu hỏi: Người trong bức ảnh là ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 马老师
    • B. B. 她丈夫
    • C. C. 她女儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:不,那是我年轻时候的照片。
  • Đáp án chính xác: [A (hoặc phương án tương ứng chỉ người nữ lúc còn trẻ)] Từ khóa then chốt là "我年轻时候的照片" (BỨC ẢNH lúc tôi còn TRẺ). Người nữ phủ nhận mối quan hệ gia đình (không phải con gái) mà xác nhận đó chính là bản thân cô ấy trong quá khứ. Câu trả lời trực diện "那是我年轻时候的照片" loại bỏ hoàn toàn khả năng đó là con gái hay học sinh của cô giáo.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án bẫy hay nhắm vào từ "女儿" (CON GÁI) được nhắc đến ở câu hỏi của người nam để đánh lừa những thí sinh nghe không kỹ từ phủ định "不" (KHÔNG) ở đầu câu trả lời.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 儿子没回来
B 起得太晚了
C 让儿子多睡会儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 都快九点了,儿子怎么还不起床? (dōu kuài jiǔ diǎn le, ér zi zěn me hái bù qǐ chuáng) — Sắp chín giờ đến nơi rồi, sao con trai vẫn chưa chịu dậy thế?
    • Nam (男): 他昨晚十一点才到家,累坏了,让他多睡一会儿吧。 (tā zuó wǎn shí yī diǎn cái dào jiā, lèi huài le, ràng tā duō shuì yí huì er ba) — Tối qua tối muộn mười một giờ thằng bé mới về đến nhà, mệt lử cả người rồi, cứ để nó ngủ thêm lúc nữa đi.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người nam có ý gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都快九点了,儿子怎么还不起床? 男:他昨晚十一点才到家,累坏了,让他多睡一会儿吧。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp chín giờ đến nơi rồi, sao con trai vẫn chưa chịu dậy thế? Nam: Tối qua tối muộn mười một giờ thằng bé mới về đến nhà, mệt lử cả người rồi, cứ để nó ngủ thêm lúc nữa đi. Câu hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 儿子没回来
    • B. B. 起得太晚了
    • C. C. 让儿子多睡会儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:他昨晚十一点才到家,累坏了,让他多睡一会儿吧。
  • Đáp án chính xác: [C (hoặc phương án tương ứng với việc để con trai ngủ thêm vì mệt)] Cấu trúc nguyên nhân - kết quả qua các từ khóa "累坏了" (LỤI HOẠI LE: mệt đờ người, kiệt sức) và "让他多睡一会儿" (nhượng tha đa thụy nhất hội nhi: để nó ngủ thêm một chút). Người nam giải thích lý do con trai ngủ nướng là do về muộn vào đêm hôm trước và kiệt sức, đồng thời đề xuất không nên đánh thức cậu bé.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án bẫy có thể cho rằng con trai lười biếng hoặc đã dậy từ sớm, đi ngược lại với ý bảo vệ và thông cảm cho sự mệt mỏi của con trai do người nam phát biểu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 果汁
B 咖啡
C 葡萄酒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天喝点儿什么?啤酒还是葡萄酒? (jīn tiān hē diǎn ér shén me? pí jiǔ hái shì pú táo jiǔ) — Hôm nay chúng ta uống chút gì nhỉ? Bia hay rượu vang?
    • Nữ (女): 不不,我不会喝酒,我要果汁。 (bú bù, wǒ bú huì hē jiǔ, wǒ yào guǒ zhī) — Không không, tôi không biết uống rượu, tôi muốn uống nước trái cây.
    • Câu hỏi (问): 女的要喝什么? (nǚ de yào hē shén me) — Người nữ muốn uống gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天喝点儿什么?啤酒还是葡萄酒? 女:不不,我不会喝酒,我要果汁。 问:女的要喝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng ta uống chút gì nhỉ? Bia hay rượu vang? - Nữ: Không không, tôi không biết uống rượu, tôi muốn uống nước trái cây. - Câu hỏi: Người nữ muốn uống gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 果汁
    • B. B. 咖啡
    • C. C. 葡萄酒
  • Phân tích đối chiếu: 女:不不,我不会喝酒,我要果汁。
  • Đáp án chính xác: [果汁 / guǒzhī / Nước trái cây] Từ khóa then chốt trong câu nói của người nữ là '我不会喝酒,我要果汁' (Tôi không biết uống rượu, tôi muốn uống nước trái cây). NGỮ CẢNH của đoạn hội thoại diễn ra tại một nhà hàng hoặc bữa tiệc, nơi người nam đưa ra các lựa chọn đồ uống có cồn. Người nam hỏi về việc uống bia hay rượu vang, nhưng người nữ đã từ chối rõ ràng và khẳng định nhu cầu của mình là '我要果汁' (tôi muốn nước trái cây).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án liên quan đến đồ uống có cồn như bia (啤酒) hoặc rượu vang (葡萄酒) là bẫy vì người nữ đã nói rõ là cô ấy không biết uống rượu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公园
B 饭店
C 火车站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 再见,您慢走,欢迎下次再来! (zài jiàn, nín màn zǒu, huān yíng xià cì zài lái) — Tạm biệt, xin đi cẩn thận, hẹn gặp lại quý khách lần sau!
    • Nam (男): 谢谢!你们这儿的鱼做得很不错。 (xiè xiè! nǐ men zhè ér de yú zuò dé hěn bú cuò) — Cảm ơn! Món cá ở đây các bạn làm rất ngon.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在什么地方? (tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng) — Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:再见,您慢走,欢迎下次再来! 男:谢谢!你们这儿的鱼做得很不错。 问:他们最可能在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tạm biệt, xin đi cẩn thận, hẹn gặp lại quý khách lần sau! - Nam: Cảm ơn! Món cá ở đây các bạn làm rất ngon. - Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 公园
    • B. B. 饭店
    • C. C. 火车站
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢!你们这儿的鱼做得很不错。
  • Đáp án chính xác: [饭馆 / fànguǎn / Nhà hàng hoặc quán ăn] Từ khóa then chốt là '鱼做得很不错' (cá làm rất ngon) và câu chào khách mang tính dịch vụ '欢迎下次再来' (hoan nghênh lần sau lại đến). NGỮ CẢNH chỉ ra đây là cuộc giao tiếp giữa nhân viên phục vụ và khách hàng. Lời chào 'chúc đi cẩn thận' kết hợp với việc khen món ăn ngon chứng tỏ đây là một nhà hàng hoặc quán ăn sau khi khách dùng xong bữa.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án như bệnh viện, trường học hay sân bay đều không phù hợp với ngữ cảnh khen món ăn ngon và lời chào khách quen thuộc của ngành dịch vụ ăn uống.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 太贵
B 太远
C 太旧
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小张,听说你搬家了? (xiǎo zhāng, tīng shuō nǐ bān jiā le) — Tiểu Trương, nghe nói bạn chuyển nhà rồi à?
    • Nữ (女): 对,我以前住的地方离公司太远,所以找了个近点儿的房子。 (duì, wǒ yǐ qián zhù de dì fāng lí gōng sī tài yuǎn, suǒ yǐ zhǎo le gè jìn diǎn ér de fáng zi) — Đúng vậy, chỗ tôi ở trước đây cách CÔNG TY quá xa, nên tôi tìm một căn nhà gần hơn một chút.
    • Câu hỏi (问): 小张为什么要搬家? (xiǎo zhāng wèi shén me yào bān jiā) — Tiểu Trương tại sao lại chuyển nhà?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小张为什么要搬家?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小张,听说你搬家了? 女:对,我以前住的地方离公司太远,所以找了个近点儿的房子。 问:小张为什么要搬家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, nghe nói bạn chuyển nhà rồi à? - Nữ: Đúng vậy, chỗ tôi ở trước đây cách CÔNG TY quá xa, nên tôi tìm một căn nhà gần hơn một chút. - Câu hỏi: Tiểu Trương tại sao lại chuyển nhà?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 太贵
    • B. B. 太远
    • C. C. 太旧
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,我以前住的地方离公司太远,所以找了个近点儿的房子。
  • Đáp án chính xác: [离公司近 / lí gōngsī jìn / Gần CÔNG TY] Từ khóa then chốt nằm ở vế '离公司太远,所以找了个近点儿的房子' (cách CÔNG TY quá xa, nên tìm một căn nhà gần hơn một chút). NGỮ CẢNH nói về sự thay đổi chỗ ở của nhân viên. Vì lý do nơi ở cũ quá xa nơi làm việc, cô ấy quyết định chuyển đến nơi có khoảng cách thuận tiện hơn.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án như nhà quá đắt, nhà quá nhỏ hoặc muốn ở cùng bạn bè đều là các thông tin nhiễu không xuất hiện trong đoạn hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 30 元
B 70 元
C 100 元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一共是三十块,您这是一百块,给您七十,您拿好。 (yí gòng shì sān shí kuài, nín zhè shì yì bǎi kuài, gěi nín qī shí, nín ná hǎo) — Tổng cộng là 30 tệ, anh đưa 100 tệ, gửi lại anh 70 tệ, anh cầm cho khéo nhé.
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè) — Vâng, cảm ơn.
    • Câu hỏi (问): 男的花了多少钱? (nán de huā le duō shǎo qián) — Người nam đã tiêu hết bao nhiêu tiền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的花了多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:一共是三十块,您这是一百块,给您七十,您拿好。 男:好的,谢谢。 问:男的花了多少钱?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tổng cộng là 30 tệ, anh đưa 100 tệ, gửi lại anh 70 tệ, anh cầm cho khéo nhé. - Nam: Vâng, cảm ơn. - Câu hỏi: Người nam đã tiêu hết bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 30 元
    • B. B. 70 元
    • C. C. 100 元
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,谢谢。
  • Đáp án chính xác: [三十块 / sānshí kuài / Ba mươi tệ] Từ khóa then chốt là '一共是三十块' (tổng cộng là 30 tệ). NGỮ CẢNH giao dịch mua bán, thanh toán tiền bạc. Số tiền người nam thực sự phải trả cho món đồ hoặc dịch vụ chính là tổng số tiền của đơn hàng, tức là 30 tệ (mặc dù anh ta đưa tờ 100 tệ và nhận lại 70 tệ tiền thừa).
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án 70 tệ (là tiền thối lại) hoặc 100 tệ (là tờ tiền đưa cho nhân viên) là những cái bẫy về toán học cơ bản trong bài nghe HSK.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 医生
B 司机
C 服务员
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,您去哪儿? (nín hǎo, nín qù nǎ ér) — Chào anh/chị, anh/chị đi đâu thế ạ?
    • Nữ (女): 我去动物园西门。向前开,前面那条大街再向右开。 (wǒ qù dòng wù yuán xī mén. xiàng qián kāi, qián miàn nà tiáo dà jiē zài xiàng yòu kāi) — Tôi đi cổng Tây sở thú. Lái xe thẳng về phía trước, con đường lớn phía trước lại rẽ phải nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您去哪儿? 女:我去动物园西门。向前开,前面那条大街再向右开。 问:男的最可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào anh/chị, anh/chị đi đâu thế ạ? - Nữ: Tôi đi cổng Tây sở thú. Lái xe thẳng về phía trước, con đường lớn phía trước lại rẽ phải nhé. - Câu hỏi: Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 医生
    • B. B. 司机
    • C. C. 服务员
  • Phân tích đối chiếu: 女:我去动物园西门。向前开,前面那条大街再向右开。
  • Đáp án chính xác: [司机 / sījī / Tài xế / Lái xe] Từ khóa then chốt là câu hỏi mở đầu '您去哪儿' (Anh/chị đi đâu thế?) kết hợp với chỉ dẫn đường đi '向前开' (Lái xe thẳng về phía trước). NGỮ CẢNH là cuộc trò chuyện giữa hành khách và người điều khiển phương tiện giao thông. Chỉ có tài xế taxi mới hỏi khách 'đi đâu' và nhận được chỉ dẫn đường đi nước bước để điều khiển phương tiện.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án như bác sĩ, giáo viên hay nhân viên bán hàng đều không khớp với hành động hỏi điểm đến và lái xe di chuyển trên đường.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 教室
B 书店
C 图书馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,我想借这本书。 (nǐ hǎo, wǒ xiǎng jiè zhè běn shū)
    • Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
    • Nam (男): 我可以借多长时间? (wǒ kě yǐ jiè duō cháng shí jiān)
    • Nữ (女): 一个月。 (yí gè yuè)
    • Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi muốn mượn cuốn sách này. Nữ: Vâng, được ạ. Nam: Tôi có thể mượn trong bao lâu? Nữ: Một tháng. Câu hỏi: Họ đang ở đâu? A / B / C Đáp án đúng: C
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想借这本书。 女:好的。 男:我可以借多长时间? 女:一个月。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, tôi muốn mượn cuốn sách này. Nữ: Vâng, được ạ. Nam: Tôi có thể mượn trong bao lâu? Nữ: Một tháng. Câu hỏi: Họ đang ở đâu? A / B / C Đáp án đúng: C
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 教室
    • B. B. 书店
    • C. C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的。
  • Đáp án chính xác: [在图书馆 / zài túshūguǎn / Ở THƯ VIỆN] Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "借这本书" (mượn cuốn sách này) và "借多长时间" (mượn trong bao lâu). Ngữ cảnh xoay quanh việc mượn trả sách, đây là hoạt động đặc trưng tại THƯ VIỆN. Nam thanh niên muốn mượn sách và nhân viên trả lời thời gian mượn là một tháng, địa điểm phù hợp nhất cho giao dịch này chính là THƯ VIỆN.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án liên quan đến BỆNH VIỆN hay NHÀ HÀNG đều không phù hợp với ngữ cảnh mượn sách.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 蛋糕
B 衣服
C 水果
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想要一个小一点儿的。 (wǒ xiǎng yào yí gè xiǎo yì diǎn ér de)
    • Nam (男): 您看这个可以吗? (nín kàn zhè ge kě yǐ ma)
    • Nữ (女): 好。你们可以在上面写一句话,是吧? (hǎo. nǐ men kě yǐ zài shàng miàn xiě yí jù huà, shì ba)
    • Nam (男): 对,但不能太长。 (duì, dàn bù néng tài cháng)
    • Nữ (女): 好,就写“祝你生日快乐”。 (hǎo, jiù xiě “ zhù nǐ shēng rì kuài lè”)
    • Câu hỏi (问): 女的在买什么? (nǚ de zài mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn cái nhỏ hơn một chút. Nam: Anh/chị xem cái này được không? Nữ: Được. Các bạn có thể viết một câu lên trên đó, phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng không được quá dài. Nữ: Được, cứ viết là "Chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ". Câu hỏi: Người phụ nữ đang mua cái gì? A / B / C Đáp án đúng: A
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想要一个小一点儿的。 男:您看这个可以吗? 女:好。你们可以在上面写一句话,是吧? 男:对,但不能太长。 女:好,就写“祝你生日快乐”。 问:女的在买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn cái nhỏ hơn một chút. Nam: Anh/chị xem cái này được không? Nữ: Được. Các bạn có thể viết một câu lên trên đó, phải không? Nam: Đúng vậy, nhưng không được quá dài. Nữ: Được, cứ viết là "Chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ". Câu hỏi: Người phụ nữ đang mua cái gì? A / B / C Đáp án đúng: A
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 蛋糕
    • B. B. 衣服
    • C. C. 水果
  • Phân tích đối chiếu: 男:您看这个可以吗?
  • Đáp án chính xác: [买蛋糕 / mǎi dàngāo / MUA BÁNH NGỌT / BÁNH KẺO / BÁNH KEM] Từ khóa then chốt là "写一句话" (viết một câu lên trên) và "祝你生日快乐" (chúc bạn SINH NHẬT vui vẻ). Trong văn hóa, việc viết lời chúc lên bề mặt bánh là đặc điểm của việc mua bánh kem SINH NHẬT. Lời thoại đề cập đến việc chọn kích cỡ nhỏ hơn và viết lời chúc SINH NHẬT lên sản phẩm, chứng tỏ người phụ nữ đang mua bánh kem.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án như mua QUẦN ÁO hay SÁCH VỞ sẽ không có dịch vụ viết lời chúc lên bề mặt sản phẩm như vậy.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 最近很忙
B 在学校工作
C 喜欢打篮球
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 周末你一般做什么呢? (zhōu mò nǐ yì bān zuò shén me ne)
    • Nữ (女): 在家休息,看看书,上上网,有时候也去打篮球。 (zài jiā xiū xi, kàn kàn shū, shàng shàng wǎng, yǒu shí hòu yě qù dǎ lán qiú)
    • Nam (男): 是吗?你也喜欢打篮球? (shì ma? nǐ yě xǐ huān dǎ lán qiú)
    • Nữ (女): 当然了。以前上学的时候我还经常参加学校的比赛呢。 (dāng rán le. yǐ qián shàng xué de shí hòu wǒ hái jīng cháng cān jiā xué xiào de bǐ sài ne)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần bạn thường làm gì? Nữ: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lướt web, đôi khi cũng đi chơi bóng rổ. Nam: Vậy sao? Bạn cũng thích chơi bóng rổ à? Nữ: Đương nhiên rồi. Hồi còn đi HỌC tôi còn thường xuyên tham gia cuộc THI của TRƯỜNG nữa cơ. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ? A / B / C Đáp án đúng: C
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:周末你一般做什么呢? 女:在家休息,看看书,上上网,有时候也去打篮球。 男:是吗?你也喜欢打篮球? 女:当然了。以前上学的时候我还经常参加学校的比赛呢。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần bạn thường làm gì? Nữ: Ở nhà nghỉ ngơi, đọc sách, lướt web, đôi khi cũng đi chơi bóng rổ. Nam: Vậy sao? Bạn cũng thích chơi bóng rổ à? Nữ: Đương nhiên rồi. Hồi còn đi HỌC tôi còn thường xuyên tham gia cuộc THI của TRƯỜNG nữa cơ. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ? A / B / C Đáp án đúng: C
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 最近很忙
    • B. B. 在学校工作
    • C. C. 喜欢打篮球
  • Phân tích đối chiếu: 女:在家休息,看看书,上上网,有时候也去打篮球。
  • Đáp án chính xác: [她很喜欢打篮球 / Tā hěn xǐhuān dǎ lánqiú / Cô ấy rất thích chơi bóng rổ] Từ khóa "ũng thích chơi bóng rổ" và câu khẳng định "Đương nhiên rồi, hồi đi học còn tham gia cuộc THI của TRƯỜNG". Ngữ pháp nhấn mạnh sở thích cá nhân. Người phụ nữ tự khẳng định bản thân rất thích chơi bóng rổ và có bề dày tham gia các cuộc THI từ thời đi HỌC, khớp hoàn toàn với đáp án.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án cho rằng cô ấy không thích thể thao hoặc chỉ ở nhà đọc sách vào cuối tuần đều trái ngược với nội dung hội thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 5月12号
B 10月5号
C 12月5号
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们结婚的日子选好了吗? (nǐ men jié hūn de rì zi xuǎn hǎo le ma)
    • Nam (男): 选好了,十二月五号,是星期六。你一定要来啊。 (xuǎn hǎo le, shí èr yuè wǔ hào, shì xīng qī liù. nǐ yí dìng yào lái a)
    • Nữ (女): 我一定去。 (wǒ yí dìng qù)
    • Nam (男): 让叔叔、阿姨也一起来,我很长时间没见他们了。 (ràng shū shu、 ā yí yě yì qǐ lái, wǒ hěn cháng shí jiān méi jiàn tā men le)
    • Nữ (女): 好。 (hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的什么时候结婚? (nán de shén me shí hòu jié hūn) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày KẾT HÔN của hai bạn đã chọn xong chưa? Nam: Chọn xong rồi, ngày mùng 5 tháng 12, là thứ Bảy. Bạn nhất định phải đến nhé. Nữ: Tôi nhất định sẽ đi. Nam: Nhắn chú và dì cùng đến nhé, lâu lắm rồi tôi không gặp họ. Nữ: Vâng. Câu hỏi: Nam thanh niên KẾT HÔN khi nào? A / B / C Đáp án đúng: C
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的什么时候结婚?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你们结婚的日子选好了吗? 男:选好了,十二月五号,是星期六。你一定要来啊。 女:我一定去。 男:让叔叔、阿姨也一起来,我很长时间没见他们了。 女:好。 问:男的什么时候结婚?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày KẾT HÔN của hai bạn đã chọn xong chưa? Nam: Chọn xong rồi, ngày mùng 5 tháng 12, là thứ Bảy. Bạn nhất định phải đến nhé. Nữ: Tôi nhất định sẽ đi. Nam: Nhắn chú và dì cùng đến nhé, lâu lắm rồi tôi không gặp họ. Nữ: Vâng. Câu hỏi: Nam thanh niên KẾT HÔN khi nào? A / B / C Đáp án đúng: C
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 5月12号
    • B. B. 10月5号
    • C. C. 12月5号
  • Phân tích đối chiếu: 男:选好了,十二月五号,是星期六。你一定要来啊。
  • Đáp án chính xác: [十二月五号 / shí'èr yuè wǔ hào / Ngày 5 tháng 12] Từ khóa "结婚的日子" (ngày KẾT HÔN) và câu trả lời trực diện "十二月五号" (ngày mùng 5 tháng 12). Nam thanh niên đã xác định rõ ràng thời gian tổ chức KẾT HÔN là vào ngày 5 tháng 12.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án đưa ra các tháng khác hoặc không phải ngày thứ Bảy đều là thông tin gây nhiễu.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 爸爸和女儿
B 丈夫和妻子
C 妈妈和儿子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天你去送女儿吧,我要早点儿去公司。 (míng tiān nǐ qù sòng nǚ ér ba, wǒ yào zǎo diǎn ér qù gōng sī)
    • Nữ (女): 我明天早上也有个会。 (wǒ míng tiān zǎo shàng yě yǒu gè huì)
    • Nam (男): 那还是我送吧,我们早点儿出门。 (nà hái shì wǒ sòng ba, wǒ men zǎo diǎn ér chū mén)
    • Nữ (女): 好,我明天可以早点儿下班,我去接她。 (hǎo, wǒ míng tiān kě yǐ zǎo diǎn ér xià bān, wǒ qù jiē tā)
    • Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai em đi đưa con gái đi nhé, anh phải đến CÔNG TY sớm một chút. Nữ: Sáng mai em cũng có cuộc họp. Nam: Vậy để anh đưa đi vậy, chúng ta ra ngoài sớm một chút. Nữ: Vâng, ngày mai em có thể TAN LÀM sớm, em sẽ đi đón con bé. Câu hỏi: Họ có MỐI QUAN HỆ gì? A / B / C Đáp án đúng: B
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天你去送女儿吧,我要早点儿去公司。 女:我明天早上也有个会。 男:那还是我送吧,我们早点儿出门。 女:好,我明天可以早点儿下班,我去接她。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai em đi đưa con gái đi nhé, anh phải đến CÔNG TY sớm một chút. Nữ: Sáng mai em cũng có cuộc họp. Nam: Vậy để anh đưa đi vậy, chúng ta ra ngoài sớm một chút. Nữ: Vâng, ngày mai em có thể TAN LÀM sớm, em sẽ đi đón con bé. Câu hỏi: Họ có MỐI QUAN HỆ gì? A / B / C Đáp án đúng: B
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 爸爸和女儿
    • B. B. 丈夫和妻子
    • C. C. 妈妈和儿子
  • Phân tích đối chiếu: 女:我明天早上也有个会。
  • Đáp án chính xác: [他们是夫妻 / Tāmen shì fūqī / Họ là VỢ CHỒNG] Từ khóa "con gái của chúng ta" (được ngầm hiểu qua việc cùng trao đổi trách nhiệm đưa đón con), cùng bàn bạc về CÔNG TY, cuộc họp và việc chia sẻ việc nhà, việc chăm sóc con cái. Ngữ cảnh phối hợp nhịp nhàng giữa hai người trong việc đưa đón con cái và sắp xếp công việc gia đình cho thấy họ là VỢ CHỒNG.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án như ĐỒNG NGHIỆP hoàn toàn (vì đồng nghiệp không bàn việc đưa đón con chung như vậy) hay THẦY TRÒ đều sai lệch bản chất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 照相
B 跳舞
C 做游戏
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好!您能帮我们照张相吗? (nín hǎo! nín néng bāng wǒ men zhào zhāng xiāng ma)
    • Nam (男): 当然可以。 (dāng rán kě yǐ)
    • Nữ (女): 我们站在这儿,能把后面的银行照上吗? (wǒ men zhàn zài zhè ér, néng bǎ hòu miàn de yín háng zhào shàng ma)
    • Nam (男): 没问题。准备好了吗?笑一笑,一,二,三。 (méi wèn tí. zhǔn bèi hǎo le ma? xiào yi xiào, yī, èr, sān)
    • Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh được không? Nam: Đương nhiên là được chứ. Nữ: Chúng tôi đứng ở đây, có thể chụp được ngân hàng ở phía sau không? Nam: Không thành vấn đề. Chuẩn bị xong chưa? Cười lên nào, một, hai, ba. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好!您能帮我们照张相吗? 男:当然可以。 女:我们站在这儿,能把后面的银行照上吗? 男:没问题。准备好了吗?笑一笑,一,二,三。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một bức ảnh được không? Nam: Đương nhiên là được chứ. Nữ: Chúng tôi đứng ở đây, có thể chụp được ngân hàng ở phía sau không? Nam: Không thành vấn đề. Chuẩn bị xong chưa? Cười lên nào, một, hai, ba. Câu hỏi: Họ đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 照相
    • B. B. 跳舞
    • C. C. 做游戏
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然可以。
  • Đáp án chính xác: [照相 / zhàoxiàng / Chụp ảnh] Đoạn hội thoại xoay quanh yêu cầu "帮我们照张相" (giúp chúng tôi chụp một bức ảnh) và hành động đếm "一,二,三" (một, hai, ba) để chụp hình. Người nữ nhờ chụp ảnh và người nam đồng ý, sau đó hướng dẫn tạo dáng để chụp, chứng tỏ họ đang thực hiện hành động chụp ảnh.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án nhiễu khác thường liên quan đến mua sắm ở NGÂN HÀNG hoặc đi dạo, không phản ánh đúng hành động cốt lõi của đoạn NGHE.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 电脑
B 钱包
C 杯子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你打扫房间的时候,有没有看到我的钱包? (nǐ dǎ sǎo fáng jiān de shí hòu, yǒu méi yǒu kàn dào wǒ de qián bāo)
    • Nữ (女): 没有。你把它放哪儿了? (méi yǒu. nǐ bǎ tā fàng nǎ ér le)
    • Nam (男): 我就放在电脑旁边了。 (wǒ jiù fàng zài diàn nǎo páng biān le)
    • Nữ (女): 那再找找。是那个黑的吧? (nà zài zhǎo zhǎo. shì nà ge hēi de ba)
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi em dọn dẹp phòng, có nhìn thấy cái ví của anh không? Nữ: Không có. Anh để nó ở đâu thế? Nam: Anh để ngay cạnh máy tính mà. Nữ: Vậy để tìm lại xem. Có phải cái màu đen đó không? Câu hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你打扫房间的时候,有没有看到我的钱包? 女:没有。你把它放哪儿了? 男:我就放在电脑旁边了。 女:那再找找。是那个黑的吧? 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi em dọn dẹp phòng, có nhìn thấy cái ví của anh không? Nữ: Không có. Anh để nó ở đâu thế? Nam: Anh để ngay cạnh máy tính mà. Nữ: Vậy để tìm lại xem. Có phải cái màu đen đó không? Câu hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 电脑
    • B. B. 钱包
    • C. C. 杯子
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有。你把它放哪儿了?
  • Đáp án chính xác: [钱包 / qiánbāo / Ví tiền] Người nam mở đầu bằng câu hỏi tìm kiếm "我的钱包" (ví của tôi) và người nữ xác nhận lại "là cái màu đen đó phải không". Từ khóa then chốt "钱包" xuất hiện ngay ở câu hỏi đầu tiên của người nam khi kiểm tra đồ đạc lúc dọn phòng.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án nhiễu như MÁY TÍNH (电脑) chỉ là vật dụng làm mốc vị trí đặt ví, không phải là thứ đang bị tìm kiếm.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 校长
B 男的的妻子
C 女的的丈夫
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 中间这个穿裙子的人是谁? (zhōng jiān zhè ge chuān qún zǐ de rén shì shuí)
    • Nam (男): 你不认识?她就是我们学校的校长。 (nǐ bú rèn shi? tā jiù shì wǒ men xué xiào de xiào zhǎng)
    • Nữ (女): 我以为是您妻子呢。 (wǒ yǐ wéi shì nín qī zǐ ne)
    • Nam (男): 旁边这个是我妻子。 (páng biān zhè ge shì wǒ qī zǐ)
    • Câu hỏi (问): 中间的那个人是谁? (zhōng jiān de nà ge rén shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người mặc váy ở giữa là ai vậy? Nam: Cậu không nhận ra à? Cô ấy chính là HIỆU TRƯỞNG trường chúng ta đấy. Nữ: Tớ cứ tưởng là VỢ của thầy chứ. Nam: Người ở bên cạnh mới là VỢ của tôi. Câu hỏi: Người ở giữa là ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("中间的那个人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:中间这个穿裙子的人是谁? 男:你不认识?她就是我们学校的校长。 女:我以为是您妻子呢。 男:旁边这个是我妻子。 问:中间的那个人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người mặc váy ở giữa là ai vậy? Nam: Cậu không nhận ra à? Cô ấy chính là HIỆU TRƯỞNG trường chúng ta đấy. Nữ: Tớ cứ tưởng là VỢ của thầy chứ. Nam: Người ở bên cạnh mới là VỢ của tôi. Câu hỏi: Người ở giữa là ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 校长
    • B. B. 男的的妻子
    • C. C. 女的的丈夫
  • Phân tích đối chiếu: 男:你不认识?她就是我们学校的校长。
  • Đáp án chính xác: [校长 / xiàozhăng / HIỆU TRƯỞNG] Cấu trúc hỏi đáp trực diện về nhân vật ở giữa bức ảnh. Người nam khẳng định: "Cô ấy chính là HIỆU TRƯỞNG trường chúng ta". Khớp hoàn toàn giữa câu trả lời của người nam và đáp án chỉ định chức vụ HIỆU TRƯỞNG.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án VỢ (妻子) là bẫy vì người nữ hiểu lầm ban đầu, nhưng người nam đã đính chính đó là người ở bên cạnh chứ không phải người ở giữa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 腿疼
B 哭了
C 长胖了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 奇怪,我的腿怎么这么疼。 (qí guài, wǒ de tuǐ zěn me zhè me téng)
    • Nữ (女): 是吗?星期天跑步了? (shì ma? xīng qī tiān pǎo bù le)
    • Nam (男): 没有,我和同学们去踢足球了。 (méi yǒu, wǒ hé tóng xué men qù tī zú qiú le)
    • Nữ (女): 那就不奇怪了,你太长时间没运动了。 (nà jiù bù qí guài le, nǐ tài cháng shí jiān méi yùn dòng le)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao chân của tôi lại đau thế này. Nữ: Thế à? Chủ nhật có đi chạy bộ không? Nam: Không, tôi cùng các bạn đi đá bóng cơ. Nữ: Thảo nào, anh lâu lắm rồi không VẬN ĐỘNG mà. Câu hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我的腿怎么这么疼。 女:是吗?星期天跑步了? 男:没有,我和同学们去踢足球了。 女:那就不奇怪了,你太长时间没运动了。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao chân của tôi lại đau thế này. Nữ: Thế à? Chủ nhật có đi chạy bộ không? Nam: Không, tôi cùng các bạn đi đá bóng cơ. Nữ: Thảo nào, anh lâu lắm rồi không VẬN ĐỘNG mà. Câu hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 腿疼
    • B. B. 哭了
    • C. C. 长胖了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?星期天跑步了?
  • Đáp án chính xác: [腿疼 / tuǐ téng / Đau chân] Ngay câu mở đầu người nam đã phàn nàn "我的腿怎么这么疼" (sao chân của tôi lại đau thế này), nguyên nhân do đá bóng sau thời gian dài không VẬN ĐỘNG. Trạng thái cơ thể được diễn đạt trực tiếp bằng từ khóa "腿疼" (Đau chân) trong câu hỏi than thở của nhân vật.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án nhiễu về việc THỂ THAO hay ĐÁ BÓNG chỉ là nguyên nhân gây ra triệu chứng đau, không phải là trạng thái bệnh lý/triệu chứng được hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不好看
B 很有名
C 很有意思
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天的电影看了吗? (zuó tiān de diàn yǐng kàn le ma)
    • Nam (男): 看了。 (kàn le)
    • Nữ (女): 怎么样?有意思吗? (zěn me yàng? yǒu yì sī ma)
    • Nam (男): 很不错,我觉得很有意思。 (hěn bú cuò, wǒ jué de hěn yǒu yì sī)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得昨天的电影怎么样? (nán de jué de zuó tiān de diàn yǐng zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "昨天的电影" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã xem bộ phim ngày hôm qua chưa? Nam: Xem rồi. Nữ: Thế nào? Có hay không? Nam: Rất tuyệt, tôi thấy rất hay. Câu hỏi: Người nam cảm thấy bộ phim hôm qua thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得昨天的电影怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的电影看了吗? 男:看了。 女:怎么样?有意思吗? 男:很不错,我觉得很有意思。 问:男的觉得昨天的电影怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã xem bộ phim ngày hôm qua chưa? Nam: Xem rồi. Nữ: Thế nào? Có hay không? Nam: Rất tuyệt, tôi thấy rất hay. Câu hỏi: Người nam cảm thấy bộ phim hôm qua thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A. 不好看
    • B. B. 很有名
    • C. C. 很有意思
  • Phân tích đối chiếu: 男:看了。
  • Đáp án chính xác: [很有意思 / hěn yǒuyìsi / Rất thú vị / Hay] Đánh giá trực tiếp của người nam về bộ phim qua cụm từ "很不错,我觉得很有意思" (rất tuyệt, tôi thấy rất hay). Khớp tuyệt đối với ý nghĩa của phương án biểu thị thái độ tích cực, thú vị đối với tác phẩm điện ảnh.
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án mang tính chê bai, bình thường hoặc không thú vị đều trái ngược hoàn toàn với lời nhận xét tích cực của người nam.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!