Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3061026 có PDF có đáp án & Audio
Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 3 mã đề H3061026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 14 trang kèm 40 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.
Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3061026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天天气这么热,下午我们去游泳馆游一会儿吧?
男:好主意,我正好新买了一条舒适的泳裤。
nǚ: jīn tiān tiān qì zhè me rè, xià wǔ wǒ men qù yóu yǒng guǎn yóu yí huì ér ba?
nán: hǎo zhǔ yì, wǒ zhèng hǎo xīn mǎi le yì tiáo shū shì de yǒng kù。
nǚ: jīn tiān tiān qì zhè me rè, xià wǔ wǒ men qù yóu yǒng guǎn yóu yí huì ér ba?
nán: hǎo zhǔ yì, wǒ zhèng hǎo xīn mǎi le yì tiáo shū shì de yǒng kù。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời nóng nực thế này, chiều nay tụi mình đến bể bơi bơi một lát nhé?
Nam: Ý kiến hay đó, anh vừa hay mới mua chiếc quần bơi rất thoải mái.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天天气这么热,下午我们去游泳馆游一会儿吧? 男:好主意,我正好新买了一条舒适的泳裤。 (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay trời nóng nực thế này, chiều nay tụi mình đến bể bơi bơi một lát nhé? Nam: Ý kiến hay đó, anh vừa hay mới mua chiếc quần bơi rất thoải mái.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:好主意,我正好新买了一条舒适的泳裤。 (Dì 1 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:今天天气这么热,下午我们去游泳馆游一会儿吧?
男:好主意,我正好新买了一条舒适的泳裤。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
2
第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,你怎么一个人坐在大树下面看书?
女:这里的树荫特别凉快,风吹得很舒服,很适合静心阅读。
nán: xiǎo lǐ, nǐ zěn me yí gè rén zuò zài dà shù xià miàn kàn shū?
nǚ: zhè lǐ de shù yīn tè bié liáng kuai, fēng chuī dé hěn shū fú, hěn shì hé jìng xīn yuè dú。
nán: xiǎo lǐ, nǐ zěn me yí gè rén zuò zài dà shù xià miàn kàn shū?
nǚ: zhè lǐ de shù yīn tè bié liáng kuai, fēng chuī dé hěn shū fú, hěn shì hé jìng xīn yuè dú。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý ơi, sao bạn lại ngồi một mình dưới gốc cây đọc sách thế?
Nữ: Bóng râm ở đây mát mẻ lắm, gió thổi dễ chịu, rất thích hợp để tĩnh tâm đọc sách.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你怎么一个人坐在大树下面看书? 女:这里的树荫特别凉快,风吹得很舒服,很适合静心阅读。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý ơi, sao bạn lại ngồi một mình dưới gốc cây đọc sách thế? Nữ: Bóng râm ở đây mát mẻ lắm, gió thổi dễ chịu, rất thích hợp để tĩnh tâm đọc sách.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:这里的树荫特别凉快,风吹得很舒服,很适合静心阅读。 (Dì 2 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:小李,你怎么一个人坐在大树下面看书?
女:这里的树荫特别凉快,风吹得很舒服,很适合静心阅读。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
nǚ: jīn wǎn guā dà fēng biàn lěng le, dà jiā yì qǐ qù chī sì chuān huǒ guō zěn me yàng?
nán: tài bàng le, rè qì téng téng de là wèi huǒ guō zuì shì hé hán lěng de tiān qì le。
nǚ: jīn wǎn guā dà fēng biàn lěng le, dà jiā yì qǐ qù chī sì chuān huǒ guō zěn me yàng?
nán: tài bàng le, rè qì téng téng de là wèi huǒ guō zuì shì hé hán lěng de tiān qì le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay gió mùa thổi lạnh rồi, cả nhóm mình cùng đi ăn lẩu Tứ Xuyên nhé?
Nam: Tuyệt vời quá, nồi lẩu cay nóng hổi bốc khói là hợp nhất với tiết trời rét lạnh rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今晚刮大风变冷了,大家一起去吃四川火锅怎么样? 男:太棒了,热气腾腾的辣味火锅最适合寒冷的天气了。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay gió mùa thổi lạnh rồi, cả nhóm mình cùng đi ăn lẩu Tứ Xuyên nhé? Nam: Tuyệt vời quá, nồi lẩu cay nóng hổi bốc khói là hợp nhất với tiết trời rét lạnh rồi.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:太棒了,热气腾腾的辣味火锅最适合寒冷的天气了。 (Dì 3 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:今晚刮大风变冷了,大家一起去吃四川火锅怎么样?
男:太棒了,热气腾腾的辣味火锅最适合寒冷的天气了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
4
第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这家面包店刚出炉的面包真香啊!
女:我们买几个刚烤好的牛角面包当明天的早餐吧。
nán: zhè jiā miàn bāo diàn gāng chū lú de miàn bāo zhēn xiāng a!
nǚ: wǒ men mǎi jǐ gè gāng kǎo hǎo de niú jiǎo miàn bāo dāng míng tiān de zǎo cān ba。
nán: zhè jiā miàn bāo diàn gāng chū lú de miàn bāo zhēn xiāng a!
nǚ: wǒ men mǎi jǐ gè gāng kǎo hǎo de niú jiǎo miàn bāo dāng míng tiān de zǎo cān ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy ổ bánh mì mới ra lò của tiệm bánh này thơm phức luôn em ơi!
Nữ: Chúng mình mua mấy chiếc bánh sừng bò mới nướng làm bữa sáng ngày mai nha.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这家面包店刚出炉的面包真香啊! 女:我们买几个刚烤好的牛角面包当明天的早餐吧。 (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy ổ bánh mì mới ra lò của tiệm bánh này thơm phức luôn em ơi! Nữ: Chúng mình mua mấy chiếc bánh sừng bò mới nướng làm bữa sáng ngày mai nha.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 女:我们买几个刚烤好的牛角面包当明天的早餐吧。 (Dì 4 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:这家面包店刚出炉的面包真香啊!
女:我们买几个刚烤好的牛角面包当明天的早餐吧。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
5
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:那座山上的秋色真美,你带照相机了吗?
男:带了,我正准备给这片美丽的大自然拍几张照片。
nǚ: nà zuò shān shàng de qiū sè zhēn měi, nǐ dài zhào xiàng jī le ma?
nán: dài le, wǒ zhèng zhǔn bèi gěi zhè piàn měi lì de dà zì rán pāi jǐ zhāng zhào piàn。
nǚ: nà zuò shān shàng de qiū sè zhēn měi, nǐ dài zhào xiàng jī le ma?
nán: dài le, wǒ zhèng zhǔn bèi gěi zhè piàn měi lì de dà zì rán pāi jǐ zhāng zhào piàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắc thu trên ngọn núi kia đẹp quá, anh có mang máy ảnh theo không?
Nam: Anh mang rồi nè, anh đang chuẩn bị chụp vài tấm ảnh kỷ niệm cảnh đẹp thiên nhiên.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:那座山上的秋色真美,你带照相机了吗? 男:带了,我正准备给这片美丽的大自然拍几张照片。 (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắc thu trên ngọn núi kia đẹp quá, anh có mang máy ảnh theo không? Nam: Anh mang rồi nè, anh đang chuẩn bị chụp vài tấm ảnh kỷ niệm cảnh đẹp thiên nhiên.
B. B
C. C
D. D
E. E
F. F
Phân tích đối chiếu: 男:带了,我正准备给这片美丽的大自然拍几张照片。 (Dì 5 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:那座山上的秋色真美,你带照相机了吗?
男:带了,我正准备给这片美丽的大自然拍几张照片。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là E.
6
第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的女儿跳舞跳得真优雅,学了多少年了?
女:她从五岁开始练习芭蕾,已经坚持学了整整六年了。
nán: nǐ de nǚ ér tiào wǔ tiào dé zhēn yōu yǎ, xué le duō shào nián le?
nǚ: tā cóng wǔ suì kāi shǐ liàn xí bā lěi, yǐ jīng jiān chí xué le zhěng zhěng liù nián le。
nán: nǐ de nǚ ér tiào wǔ tiào dé zhēn yōu yǎ, xué le duō shào nián le?
nǚ: tā cóng wǔ suì kāi shǐ liàn xí bā lěi, yǐ jīng jiān chí xué le zhěng zhěng liù nián le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái của chị múa đẹp và tao nhã quá, cháu học được bao nhiêu năm rồi ạ?
Nữ: Cháu bắt đầu tập ba lê từ năm lên năm tuổi, đến nay đã kiên trì được trọn sáu năm rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你的女儿跳舞跳得真优雅,学了多少年了? 女:她从五岁开始练习芭蕾,已经坚持学了整整六年了。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái của chị múa đẹp và tao nhã quá, cháu học được bao nhiêu năm rồi ạ? Nữ: Cháu bắt đầu tập ba lê từ năm lên năm tuổi, đến nay đã kiên trì được trọn sáu năm rồi.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:她从五岁开始练习芭蕾,已经坚持学了整整六年了。 (Dì 6 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:你的女儿跳舞跳得真优雅,学了多少年了?
女:她从五岁开始练习芭蕾,已经坚持学了整整六年了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: wài miàn de yáng guāng zhēn hǎo, nǐ ná zhe shuǐ guǎn zài yuàn zi lǐ zuò shén me ne?
nán: zuó tiān kāi chē qù jiāo qū lù shang ní tǔ duō, wǒ chèn zhe zhōu mò bǎ qì chē chōng xǐ gān jìng。
nǚ: wài miàn de yáng guāng zhēn hǎo, nǐ ná zhe shuǐ guǎn zài yuàn zi lǐ zuò shén me ne?
nán: zuó tiān kāi chē qù jiāo qū lù shang ní tǔ duō, wǒ chèn zhe zhōu mò bǎ qì chē chōng xǐ gān jìng。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nắng ngoài sân đẹp quá, anh cầm vòi nước trong sân làm gì thế?
Nam: Hôm qua lái xe ra ngoại ô dính nhiều bùn đất quá, anh tranh thủ cuối tuần xịt rửa chiếc xe cho sạch bóng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:外面的阳光真好,你拿着水管在院子里做什么呢? 男:昨天开车去郊区路上泥土多,我趁着周末把汽车冲洗干净。 (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nắng ngoài sân đẹp quá, anh cầm vòi nước trong sân làm gì thế? Nam: Hôm qua lái xe ra ngoại ô dính nhiều bùn đất quá, anh tranh thủ cuối tuần xịt rửa chiếc xe cho sạch bóng.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:昨天开车去郊区路上泥土多,我趁着周末把汽车冲洗干净。 (Dì 7 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:外面的阳光真好,你拿着水管在院子里做什么呢?
男:昨天开车去郊区路上泥土多,我趁着周末把汽车冲洗干净。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đeo chiếc ba lô to thế kia, bạn đang chuẩn bị đi đâu thế?
Nữ: Tớ hẹn mấy người bạn thân rồi, hôm nay tụi tớ đi leo núi Tây Sơn rèn luyện sức khỏe.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:背着这么大一个双肩包,你这是准备去哪儿呀? 女:我和几位好朋友约好了,今天要去西山徒步爬山。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đeo chiếc ba lô to thế kia, bạn đang chuẩn bị đi đâu thế? Nữ: Tớ hẹn mấy người bạn thân rồi, hôm nay tụi tớ đi leo núi Tây Sơn rèn luyện sức khỏe.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:我和几位好朋友约好了,今天要去西山徒步爬山。 (Dì 8 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:背着这么大一个双肩包,你这是准备去哪儿呀?
女:我和几位好朋友约好了,今天要去西山徒步爬山。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ ơi, nhờ bác cắt ngắn bớt phần tóc hai bên với phía sau giúp cháu một chút nhé.
Nam: Được rồi, cắt tỉa gọn gàng xong trông cháu sẽ năng động và sáng sủa hơn hẳn.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请帮我把两边和后面的头发稍微剪短一点儿。 男:好的,没问题,剪短之后整个人看起来更有精神。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác thợ ơi, nhờ bác cắt ngắn bớt phần tóc hai bên với phía sau giúp cháu một chút nhé. Nam: Được rồi, cắt tỉa gọn gàng xong trông cháu sẽ năng động và sáng sủa hơn hẳn.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 男:好的,没问题,剪短之后整个人看起来更有精神。 (Dì 9 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 女:师傅,请帮我把两边和后面的头发稍微剪短一点儿。
男:好的,没问题,剪短之后整个人看起来更有精神。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
nán: zhè zhī bái sè de xiǎo gǒu máo róng róng de, yáo zhe wěi ba zhēn zhāo rén xǐ ài!
nǚ: tā jiào xiǎo bái, píng shí tè bié cōng ming tīng huà, zuì xǐ huan zài cǎo dì shàng dǎ gǔn le。
nán: zhè zhī bái sè de xiǎo gǒu máo róng róng de, yáo zhe wěi ba zhēn zhāo rén xǐ ài!
nǚ: tā jiào xiǎo bái, píng shí tè bié cōng ming tīng huà, zuì xǐ huan zài cǎo dì shàng dǎ gǔn le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó con lông trắng muốt này lắc lư cái đuôi trông đáng yêu ghê!
Nữ: Nó tên là Tiểu Bạch, bình thường ngoan ngoãn thông minh lắm, thích nhất là lăn lộn trên bãi cỏ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这只白色的小狗毛茸茸的,摇着尾巴真招人喜爱! 女:它叫小白,平时特别聪明听话,最喜欢在草地上打滚了。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó con lông trắng muốt này lắc lư cái đuôi trông đáng yêu ghê! Nữ: Nó tên là Tiểu Bạch, bình thường ngoan ngoãn thông minh lắm, thích nhất là lăn lộn trên bãi cỏ.
B. B
C. C
D. D
E. E
Phân tích đối chiếu: 女:它叫小白,平时特别聪明听话,最喜欢在草地上打滚了。 (Dì 10 tí: Tīng duìhuà, xuǎnzé yǔ lùyīn nèiróng yízhì de túpiàn: - 男:这只白色的小狗毛茸茸的,摇着尾巴真招人喜爱!
女:它叫小白,平时特别聪明听话,最喜欢在草地上打滚了。 Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
yé ye suī rán yǐ jīng qī shí duō suì le, dàn shì měi tiān zǎo chén liù diǎn zhōng zhǔn shí qǐ chuáng, qù jiā fù jìn de gōng yuán dǎ tài jí quán hé màn pǎo, shēn tǐ yì zhí fēi cháng yìng lǎng。 yé ye xǐ huan zǎo qǐ duàn liàn shēn tǐ。
yé ye suī rán yǐ jīng qī shí duō suì le, dàn shì měi tiān zǎo chén liù diǎn zhōng zhǔn shí qǐ chuáng, qù jiā fù jìn de gōng yuán dǎ tài jí quán hé màn pǎo, shēn tǐ yì zhí fēi cháng yìng lǎng。 yé ye xǐ huan zǎo qǐ duàn liàn shēn tǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Ông nội tuy đã hơn bảy mươi tuổi rồi, nhưng mỗi sáng đều đúng sáu giờ thức dậy, ra công viên gần nhà tập thái cực quyền và chạy bộ, sức khỏe lúc nào cũng dẻo dai khỏe khoắn.
★ Ông nội thích dậy sớm rèn luyện thân thể.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Ông nội tuy đã hơn bảy mươi tuổi rồi, nhưng mỗi sáng đều đúng sáu giờ thức dậy, ra công viên gần nhà tập thái cực quyền và chạy bộ, sức khỏe lúc nào cũng dẻo dai khỏe khoắn. ★ Ông nội thích dậy sớm rèn luyện thân thể.
Nhận định trong đề bài: ★ 爷爷喜欢早起锻炼身体。
Phân tích đối chiếu: ★ 爷爷喜欢早起锻炼身体。 (Yéye suīrán yǐjīng qīshí duō suì le, dànshì měitiān zǎochén liù diǎn zhōng zhǔnshí qǐchuáng, qù jiā fùjìn de gōngyuán dǎ tàijíquán hé mànpǎo, shēntǐ yìzhí fēicháng yìnglǎng. Nội dung lời thoại "爷爷虽然已经七十多岁了,但是每天早晨六点钟准时起床,去家附近的公园打太极拳和慢跑,身体一直非常硬朗。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爷爷喜欢早起锻炼身体。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
jīn tiān zǎo chén chū mén de shí hòu, wǒ fā xiàn zì xíng chē de lún tāi méi qì le, xiū chē diàn hái méi kāi mén, wèi le bù chí dào, wǒ zhǐ hǎo pǎo dào lù kǒu huàn chéng gōng gòng qì chē qù shàng bān。 tā jīn tiān qí zì xíng chē qù shàng bān。
jīn tiān zǎo chén chū mén de shí hòu, wǒ fā xiàn zì xíng chē de lún tāi méi qì le, xiū chē diàn hái méi kāi mén, wèi le bù chí dào, wǒ zhǐ hǎo pǎo dào lù kǒu huàn chéng gōng gòng qì chē qù shàng bān。 tā jīn tiān qí zì xíng chē qù shàng bān。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Sáng nay lúc ra khỏi nhà, tôi phát hiện lốp xe đạp bị hết hơi, tiệm sửa xe thì chưa mở cửa, để không bị muộn giờ làm, tôi đành phải chạy ra ngã tư bắt xe buýt đi làm.
★ Hôm nay anh ấy đạp xe đạp đi làm.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今天早晨出门的时候,我发现自行车的轮胎没气了,修车店还没开门,为了不迟到,我只好跑到路口换乘公共汽车去上班。 ★ 他今天骑自行车去上班。 (Jīntiān zǎochén chūmén de shíhou, wǒ fāxiàn zìxíngchē de lúntāi méi qì le, xiūchēdiàn hái méi kāimén, wèile bù chídào, wǒ zhǐhǎo pǎo dào lùkǒu huànchéng gōnggòng qìchē qù shàngbān. ★ Tā jīntiān qí zìxíngchē qù shàngbān.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Sáng nay lúc ra khỏi nhà, tôi phát hiện lốp xe đạp bị hết hơi, tiệm sửa xe thì chưa mở cửa, để không bị muộn giờ làm, tôi đành phải chạy ra ngã tư bắt xe buýt đi làm. ★ Hôm nay anh ấy đạp xe đạp đi làm.
Nhận định trong đề bài: ★ 他今天骑自行车去上班。
Phân tích đối chiếu: ★ 他今天骑自行车去上班。 (Jīntiān zǎochén chūmén de shíhou, wǒ fāxiàn zìxíngchē de lúntāi méi qì le, xiūchēdiàn hái méi kāimén, wèile bù chídào, wǒ zhǐhǎo pǎo dào lùkǒu huànchéng gōnggòng qìchē qù shàngbān. Lời thoại trong bài nêu rõ "今天早晨出门的时候,我发现自行车的轮胎没气了,修车店还没开门,为了不迟到,我只好跑到路口换乘公共汽车去上班。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他今天骑自行车去上班。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Rất nhiều lưu học sinh cảm thấy ngữ pháp tiếng Trung khô khan khó hiểu, thầy Vương khuyên mọi người nên xem nhiều phim hoạt hình tiếng Trung, hình ảnh sinh động thú vị kết hợp với đối thoại hàng ngày sẽ giúp việc học trở nên nhẹ nhàng vui vẻ.
★ Xem phim hoạt hình giúp nâng cao hứng thú học tiếng Trung.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Rất nhiều lưu học sinh cảm thấy ngữ pháp tiếng Trung khô khan khó hiểu, thầy Vương khuyên mọi người nên xem nhiều phim hoạt hình tiếng Trung, hình ảnh sinh động thú vị kết hợp với đối thoại hàng ngày sẽ giúp việc học trở nên nhẹ nhàng vui vẻ. ★ Xem phim hoạt hình giúp nâng cao hứng thú học tiếng Trung.
Nhận định trong đề bài: ★ 看动画片有助于提高学习汉语的兴趣。
Phân tích đối chiếu: ★ 看动画片有助于提高学习汉语的兴趣。 (Hěn duō liúxuéshēng juéde xué Hànyǔ yǔfǎ kūzào nándǒng, Wáng lǎoshī jiànyì dàjiā duō kàn Zhōngwén dònghuàpiàn, shēngdòng yǒuqù de huàmiàn pèishang rìcháng duìhuà, néng ràng xuéxí biànde qīngsōng kuàilè. Nội dung lời thoại "很多留学生觉得学汉语语法枯燥难懂,王老师建议大家多看中文动画片,生动有趣的画面配上日常对话,能让学习变得轻松快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 看动画片有助于提高学习汉语的兴趣。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ men zuó tiān qù le shāng chǎng xīn kāi de nà jiā hǎi xiān cān tīng, suī rán huán jìng zhuāng huáng dé hěn piào liang, dàn shì cài pǐn jià gé áng guì, fú wù yuán shàng cài sù dù yě fēi cháng màn, xià cì kěn dìng bú huì zài qù le。 tā duì nà jiā xīn cān tīng fēi cháng mǎn yì。
wǒ men zuó tiān qù le shāng chǎng xīn kāi de nà jiā hǎi xiān cān tīng, suī rán huán jìng zhuāng huáng dé hěn piào liang, dàn shì cài pǐn jià gé áng guì, fú wù yuán shàng cài sù dù yě fēi cháng màn, xià cì kěn dìng bú huì zài qù le。 tā duì nà jiā xīn cān tīng fēi cháng mǎn yì。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hôm qua tụi tôi đến nhà hàng hải sản mới mở ở trung tâm thương mại, tuy không gian trang trí rất đẹp nhưng giá món ăn đắt đỏ, phục vụ lên món cũng cực kỳ chậm, lần sau chắc chắn không ghé lại nữa.
★ Anh ấy rất hài lòng với nhà hàng mới đó.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我们昨天去了商场新开的那家海鲜餐厅,虽然环境装潢得很漂亮,但是菜品价格昂贵,服务员上菜速度也非常慢,下次肯定不会再去了。 ★ 他对那家新餐厅非常满意。 (Wǒmen zuótiān qù le shāngchǎng xīn kāi de nà jiā hǎixiān cāntīng, suīrán huánjìng zhuānghuáng de hěn piàoliang, dànshì càipǐn jiàgé ángguì, fúwùyuán shàngcài sùdù yě fēicháng màn, xià cì kěndìng bú huì zài qù le. ★ Tā duì nà jiā xīn cāntīng fēicháng mǎnyì.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hôm qua tụi tôi đến nhà hàng hải sản mới mở ở trung tâm thương mại, tuy không gian trang trí rất đẹp nhưng giá món ăn đắt đỏ, phục vụ lên món cũng cực kỳ chậm, lần sau chắc chắn không ghé lại nữa. ★ Anh ấy rất hài lòng với nhà hàng mới đó.
Nhận định trong đề bài: ★ 他对那家新餐厅非常满意。
Phân tích đối chiếu: ★ 他对那家新餐厅非常满意。 (Wǒmen zuótiān qù le shāngchǎng xīn kāi de nà jiā hǎixiān cāntīng, suīrán huánjìng zhuānghuáng de hěn piàoliang, dànshì càipǐn jiàgé ángguì, fúwùyuán shàngcài sùdù yě fēicháng màn, xià cì kěndìng bú huì zài qù le. Lời thoại trong bài nêu rõ "我们昨天去了商场新开的那家海鲜餐厅,虽然环境装潢得很漂亮,但是菜品价格昂贵,服务员上菜速度也非常慢,下次肯定不会再去了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他对那家新餐厅非常满意。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wèi le měi tiān shàng bān néng shǎo huā yí gè xiǎo shí zài lù shang, xiǎo lǐ jué dìng bān dào lí gōng sī gèng jìn de gōng yù qù zhù, jīn tiān xià bān hòu tā jiù kāi shǐ dǎ bāo shōu shí xíng li le。 xiǎo lǐ dǎ suàn bān dào xīn dì fāng zhù。
wèi le měi tiān shàng bān néng shǎo huā yí gè xiǎo shí zài lù shang, xiǎo lǐ jué dìng bān dào lí gōng sī gèng jìn de gōng yù qù zhù, jīn tiān xià bān hòu tā jiù kāi shǐ dǎ bāo shōu shí xíng li le。 xiǎo lǐ dǎ suàn bān dào xīn dì fāng zhù。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Để mỗi ngày đi làm đỡ mất một tiếng đồng hồ trên đường, Tiểu Lý quyết định chuyển sang căn hộ gần công ty hơn để ở, hôm nay sau khi tan làm bạn ấy đã bắt đầu thu dọn hành lý rồi.
★ Tiểu Lý dự định chuyển đến chỗ ở mới.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 为了每天上班能少花一个小时在路上,小李决定搬到离公司更近的公寓去住,今天下班后他就开始打包收拾行李了。 ★ 小李打算搬到新地方住。 (Wèile měitiān shàngbān néng shǎo huā yí gè xiǎoshí zài lùshang, Xiǎo Lǐ juédìng bān dào lí gōngsī gèng jìn de gōngyù qù zhù, jīntiān xiàbān hòu tā jiù kāishǐ dǎbāo shōushi xíngli le. ★ Xiǎo Lǐ dǎsuàn bān dào xīn dìfang zhù.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Để mỗi ngày đi làm đỡ mất một tiếng đồng hồ trên đường, Tiểu Lý quyết định chuyển sang căn hộ gần công ty hơn để ở, hôm nay sau khi tan làm bạn ấy đã bắt đầu thu dọn hành lý rồi. ★ Tiểu Lý dự định chuyển đến chỗ ở mới.
Nhận định trong đề bài: ★ 小李打算搬到新地方住。
Phân tích đối chiếu: ★ 小李打算搬到新地方住。 (Wèile měitiān shàngbān néng shǎo huā yí gè xiǎoshí zài lùshang, Xiǎo Lǐ juédìng bān dào lí gōngsī gèng jìn de gōngyù qù zhù, jīntiān xiàbān hòu tā jiù kāishǐ dǎbāo shōushi xíngli le. Nội dung lời thoại "为了每天上班能少花一个小时在路上,小李决定搬到离公司更近的公寓去住,今天下班后他就开始打包收拾行李了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小李打算搬到新地方住。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
běi fāng de dōng jì bù jǐn qì wēn hán lěng, ér qiě kōng qì fēi cháng gān zào, hěn shǎo xià yǔ, nán fāng lái de péng yǒu píng shí yí dìng yào duō hē wēn shuǐ, zhù yì pí fū bǎo shī。 běi fāng de dōng jì jīng cháng xià dà yǔ。
běi fāng de dōng jì bù jǐn qì wēn hán lěng, ér qiě kōng qì fēi cháng gān zào, hěn shǎo xià yǔ, nán fāng lái de péng yǒu píng shí yí dìng yào duō hē wēn shuǐ, zhù yì pí fū bǎo shī。 běi fāng de dōng jì jīng cháng xià dà yǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Mùa đông ở phương Bắc không chỉ nhiệt độ giá rét mà không khí còn cực kỳ khô hanh, rất hiếm khi có mưa, các bạn từ phương Nam đến nhớ uống nhiều nước ấm và giữ ẩm cho da.
★ Mùa đông ở phương Bắc thường xuyên có mưa to.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 北方的冬季不仅气温寒冷,而且空气非常干燥,很少下雨,南方来的朋友平时一定要多喝温水,注意皮肤保湿。 ★ 北方的冬季经常下大雨。 (Běifāng de dōngjì bùjǐn qìwēn hánlěng, érqiě kōngqì fēicháng gānzào, hěn shǎo xiàyǔ, nánfāng lái de péngyou píngshí yídìng yào duō hē wēnshuǐ, zhùyì pífū bǎoshī. ★ Běifāng de dōngjì jīngcháng xià dàyǔ.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Mùa đông ở phương Bắc không chỉ nhiệt độ giá rét mà không khí còn cực kỳ khô hanh, rất hiếm khi có mưa, các bạn từ phương Nam đến nhớ uống nhiều nước ấm và giữ ẩm cho da. ★ Mùa đông ở phương Bắc thường xuyên có mưa to.
Nhận định trong đề bài: ★ 北方的冬季经常下大雨。
Phân tích đối chiếu: ★ 北方的冬季经常下大雨。 (Běifāng de dōngjì bùjǐn qìwēn hánlěng, érqiě kōngqì fēicháng gānzào, hěn shǎo xiàyǔ, nánfāng lái de péngyou píngshí yídìng yào duō hē wēnshuǐ, zhùyì pífū bǎoshī. Lời thoại trong bài nêu rõ "北方的冬季不仅气温寒冷,而且空气非常干燥,很少下雨,南方来的朋友平时一定要多喝温水,注意皮肤保湿。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 北方的冬季经常下大雨。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
jīn tiān shì mǔ qīn jié, gē ge gěi mā ma mǎi le yí shù xiān yàn de kāng nǎi xīn, mā ma shōu dào huā de shí hòu liǎn shàng lù chū le xīn wèi kāi xīn de xiào róng, lián kuā gē ge dǒng shì le。 mā ma shōu dào huā fēi cháng gāo xìng。
jīn tiān shì mǔ qīn jié, gē ge gěi mā ma mǎi le yí shù xiān yàn de kāng nǎi xīn, mā ma shōu dào huā de shí hòu liǎn shàng lù chū le xīn wèi kāi xīn de xiào róng, lián kuā gē ge dǒng shì le。 mā ma shōu dào huā fēi cháng gāo xìng。
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hôm nay là Ngày của Mẹ, anh trai đã mua tặng mẹ một bó hoa cẩm chướng rực rỡ, lúc mẹ nhận được hoa trên mặt nở nụ cười rạng rỡ đầy an lòng, tấm tắc khen anh trai nay đã trưởng thành hiểu chuyện.
★ Mẹ nhận được hoa rất vui mừng.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今天是母亲节,哥哥给妈妈买了一束鲜艳的康乃馨,妈妈收到花的时候脸上露出了欣慰开心的笑容,连夸哥哥懂事了。 ★ 妈妈收到花非常高兴。 (Jīntiān shì Mǔqīnjié, gēge gěi māma mǎi le yí shù xiānyàn de kāngnǎixīn, māma shōudào huā de shíhou liǎn shàng lùchū le xīnwèi kāixīn de xiàoróng, lián kuā gēge dǒngshì le. ★ Māma shōudào huā fēicháng gāoxìng.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Hôm nay là Ngày của Mẹ, anh trai đã mua tặng mẹ một bó hoa cẩm chướng rực rỡ, lúc mẹ nhận được hoa trên mặt nở nụ cười rạng rỡ đầy an lòng, tấm tắc khen anh trai nay đã trưởng thành hiểu chuyện. ★ Mẹ nhận được hoa rất vui mừng.
Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈收到花非常高兴。
Phân tích đối chiếu: ★ 妈妈收到花非常高兴。 (Jīntiān shì Mǔqīnjié, gēge gěi māma mǎi le yí shù xiānyàn de kāngnǎixīn, māma shōudào huā de shíhou liǎn shàng lùchū le xīnwèi kāixīn de xiàoróng, lián kuā gēge dǒngshì le. Nội dung lời thoại "今天是母亲节,哥哥给妈妈买了一束鲜艳的康乃馨,妈妈收到花的时候脸上露出了欣慰开心的笑容,连夸哥哥懂事了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妈妈收到花非常高兴。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Bảo tàng lịch sử thành phố vào thứ Hai hàng tuần đều đóng cửa để kiểm tra thiết bị và bảo dưỡng hiện vật, nếu mọi người muốn đi tham quan triển lãm vui lòng chọn thời gian mở cửa từ thứ Ba đến Chủ Nhật.
★ Bảo tàng lịch sử thứ Hai không mở cửa.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Bảo tàng lịch sử thành phố vào thứ Hai hàng tuần đều đóng cửa để kiểm tra thiết bị và bảo dưỡng hiện vật, nếu mọi người muốn đi tham quan triển lãm vui lòng chọn thời gian mở cửa từ thứ Ba đến Chủ Nhật. ★ Bảo tàng lịch sử thứ Hai không mở cửa.
Nhận định trong đề bài: ★ 历史博物馆星期一不开放。
Phân tích đối chiếu: ★ 历史博物馆星期一不开放。 (Shì lìshǐ bówùguǎn měi zhōu yī dōu huì bìguǎn jìnxíng shèbèi jiǎnxiū hé wénwù bǎoyǎng, rúguǒ dàjiā xiǎng qù cānguān zhǎnlǎn, qǐng xuǎnzé zhōu èr dào zhōu rì de kāifàng shíjiān qiánwǎng. Nội dung lời thoại "市历史博物馆每周一都会闭馆进行设备检修和文物保养,如果大家想去参观展览,请选择周二到周日的开放时间前往。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 历史博物馆星期一不开放。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Trương hôm nay ra khỏi nhà vội quá nên để quên kính cận ở nhà, ngồi hàng sau lớp học không nhìn rõ chữ viết trên bảng, đành phải mượn vở của bạn cùng bàn để chép lại ý chính.
★ Tiểu Trương hôm nay không mang kính mắt.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小张今天出门太着急,把近视眼镜落在家里了,坐在教室后排看不清黑板上的板书,只好向同桌借笔记本抄写重点。 ★ 小张今天没带眼镜。 (Xiǎo Zhāng jīntiān chūmén tài zháojí, bǎ jìnshì yǎnjìng là zài jiā lǐ le, zuò zài jiàoshì hòupái kàn bu qīng hēibǎn shàng de bǎnshū, zhǐhǎo xiàng tóngzhuō jiè bǐjìběn chāoxiě zhòngdiǎn. ★ Xiǎo Zhāng jīntiān méi dài yǎnjìng.)
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Tiểu Trương hôm nay ra khỏi nhà vội quá nên để quên kính cận ở nhà, ngồi hàng sau lớp học không nhìn rõ chữ viết trên bảng, đành phải mượn vở của bạn cùng bàn để chép lại ý chính. ★ Tiểu Trương hôm nay không mang kính mắt.
Nhận định trong đề bài: ★ 小张今天没带眼镜。
Phân tích đối chiếu: ★ 小张今天没带眼镜。 (Xiǎo Zhāng jīntiān chūmén tài zháojí, bǎ jìnshì yǎnjìng là zài jiā lǐ le, zuò zài jiàoshì hòupái kàn bu qīng hēibǎn shàng de bǎnshū, zhǐhǎo xiàng tóngzhuō jiè bǐjìběn chāoxiě zhòngdiǎn. Nội dung lời thoại "小张今天出门太着急,把近视眼镜落在家里了,坐在教室后排看不清黑板上的板书,只好向同桌借笔记本抄写重点。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小张今天没带眼镜。" là chính xác.
Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Bác sĩ khuyên sau bữa tối đi dạo nhẹ nhàng sẽ giúp tiêu hóa tốt, nhưng nếu vận động thể thao mạnh nửa tiếng trước khi ngủ sẽ khiến cơ thể quá hưng phấn, ngược lại càng dễ bị mất ngủ hơn.
★ Vận động mạnh trước khi ngủ giúp ngủ ngon hơn.
Nghĩa tiếng Việt: Bản nghe: Bác sĩ khuyên sau bữa tối đi dạo nhẹ nhàng sẽ giúp tiêu hóa tốt, nhưng nếu vận động thể thao mạnh nửa tiếng trước khi ngủ sẽ khiến cơ thể quá hưng phấn, ngược lại càng dễ bị mất ngủ hơn. ★ Vận động mạnh trước khi ngủ giúp ngủ ngon hơn.
Nhận định trong đề bài: ★ 睡前剧烈运动能睡得更香。
Phân tích đối chiếu: ★ 睡前剧烈运动能睡得更香。 (Yīshēng jiànyì wǎnfàn hòu shāowēi sànsanbù yǒuzhùyú xiāohuà, dànshì rúguǒ zài shuì qián bàn xiǎoshí jìnxíng jùliè de tǐyù yùndòng, huì ràng shēntǐ guòyú xīngfèn, fǎn’ér gèng róngyì shīmián. Lời thoại trong bài nêu rõ "医生建议晚饭后稍微散散步有助于消化,但是如果在睡前半小时进行剧烈的体育运动,会让身体过于兴奋,反而更容易失眠。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 睡前剧烈运动能睡得更香。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo wáng, xià wǔ yǒu kōng ma? wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn hái shū ba。
nán: hǎo a, wǒ shǒu tóu zhèng hǎo yǒu liǎng běn jiè yuè qī kuài dào de shì jiè míng zhù。
wèn: tā men xià wǔ dǎ suàn qù nǎ ér?
nǚ: xiǎo wáng, xià wǔ yǒu kōng ma? wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn hái shū ba。
nán: hǎo a, wǒ shǒu tóu zhèng hǎo yǒu liǎng běn jiè yuè qī kuài dào de shì jiè míng zhù。
wèn: tā men xià wǔ dǎ suàn qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, chiều nay rảnh không? Tụi mình cùng đến thư viện trả sách nhé.
Nam: Được chứ, trong tay anh vừa khéo có hai cuốn danh tác thế giới sắp đến hạn mượn rồi.
Hỏi: Chiều nay họ dự định đi đâu?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, chiều nay rảnh không? Tụi mình cùng đến thư viện trả sách nhé. Nam: Được chứ, trong tay anh vừa khéo có hai cuốn danh tác thế giới sắp đến hạn mượn rồi. Hỏi: Chiều nay họ dự định đi đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 图书馆
B. 体育馆
C. 医院
Phân tích đối chiếu: 男:好啊,我手头正好有两本借阅期快到的世界名著。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (图书馆).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
男:请问明早去上海的高铁几点发车?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:早上八点半准时发车,您最好提前半小时到达候车室。
问:高铁几点发车?
nǚ: zǎo shàng bā diǎn bàn zhǔn shí fā chē, nín zuì hǎo tí qián bàn xiǎo shí dào dá hòu chē shì。
wèn: gāo tiě jǐ diǎn fā chē?
nǚ: zǎo shàng bā diǎn bàn zhǔn shí fā chē, nín zuì hǎo tí qián bàn xiǎo shí dào dá hòu chē shì。
wèn: gāo tiě jǐ diǎn fā chē?
nán: qǐng wèn míng zǎo qù shàng hǎi de gāo tiě jǐ diǎn fā chē?
nǚ: zǎo shàng bā diǎn bàn zhǔn shí fā chē, nín zuì hǎo tí qián bàn xiǎo shí dào dá hòu chē shì。
wèn: gāo tiě jǐ diǎn fā chē?
nán: qǐng wèn míng zǎo qù shàng hǎi de gāo tiě jǐ diǎn fā chē?
nǚ: zǎo shàng bā diǎn bàn zhǔn shí fā chē, nín zuì hǎo tí qián bàn xiǎo shí dào dá hòu chē shì。
wèn: gāo tiě jǐ diǎn fā chē?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi tàu cao tốc đi Thượng Hải sáng mai mấy giờ khởi hành ạ?
Nữ: Sáng mai đúng tám giờ rưỡi tàu chạy, anh nên đến phòng chờ trước ba mươi phút nhé.
Hỏi: Tàu cao tốc mấy giờ chạy?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi tàu cao tốc đi Thượng Hải sáng mai mấy giờ khởi hành ạ? Nữ: Sáng mai đúng tám giờ rưỡi tàu chạy, anh nên đến phòng chờ trước ba mươi phút nhé. Hỏi: Tàu cao tốc mấy giờ chạy?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 7:30
B. 8:00
C. 8:30
Phân tích đối chiếu: 女:早上八点半准时发车,您最好提前半小时到达候车室。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (8:30).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn phục vụ ơi, cuốn từ điển tiếng Trung này giảm giá xong là bao nhiêu tiền vậy?
Nam: Giá gốc là tám mươi đồng, hôm nay nhà sách khuyến mãi toàn bộ, sau khi giảm giá đúng năm mươi đồng ạ.
Hỏi: Cuốn từ điển này sau khi giảm giá là bao nhiêu tiền?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn phục vụ ơi, cuốn từ điển tiếng Trung này giảm giá xong là bao nhiêu tiền vậy? Nam: Giá gốc là tám mươi đồng, hôm nay nhà sách khuyến mãi toàn bộ, sau khi giảm giá đúng năm mươi đồng ạ. Hỏi: Cuốn từ điển này sau khi giảm giá là bao nhiêu tiền?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 二十块
B. 五十块
C. 八十块
Phân tích đối chiếu: 男:原价八十块,今天书店全场促销,折后正好五十块。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (五十块).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
男:去奥林匹克公园有点儿远,我们怎么过去比较方便?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:坐公交车容易遇上下班晚高峰堵车,还是直接坐地铁最快。
问:他们决定怎么去公园?
nǚ: zuò gōng jiāo chē róng yì yù shàng xià bān wǎn gāo fēng dǔ chē, hái shì zhí jiē zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men jué dìng zěn me qù gōng yuán?
nǚ: zuò gōng jiāo chē róng yì yù shàng xià bān wǎn gāo fēng dǔ chē, hái shì zhí jiē zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men jué dìng zěn me qù gōng yuán?
nán: qù ào lín pǐ kè gōng yuán yǒu diǎn er yuǎn, wǒ men zěn me guò qù bǐ jiào fāng biàn?
nǚ: zuò gōng jiāo chē róng yì yù shàng xià bān wǎn gāo fēng dǔ chē, hái shì zhí jiē zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men jué dìng zěn me qù gōng yuán?
nán: qù ào lín pǐ kè gōng yuán yǒu diǎn er yuǎn, wǒ men zěn me guò qù bǐ jiào fāng biàn?
nǚ: zuò gōng jiāo chē róng yì yù shàng xià bān wǎn gāo fēng dǔ chē, hái shì zhí jiē zuò dì tiě zuì kuài。
wèn: tā men jué dìng zěn me qù gōng yuán?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi đến công viên Olympic hơi xa, chúng mình đi qua đó bằng phương tiện gì cho tiện nhỉ?
Nữ: Đi xe buýt dễ dính tắc đường giờ tan tầm buổi chiều lắm, cứ đi thẳng tàu điện ngầm là nhanh nhất.
Hỏi: Họ quyết định đi đến công viên bằng cách nào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi đến công viên Olympic hơi xa, chúng mình đi qua đó bằng phương tiện gì cho tiện nhỉ? Nữ: Đi xe buýt dễ dính tắc đường giờ tan tầm buổi chiều lắm, cứ đi thẳng tàu điện ngầm là nhanh nhất. Hỏi: Họ quyết định đi đến công viên bằng cách nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 坐地铁
B. 坐公交车
C. 骑自行车
Phân tích đối chiếu: 女:坐公交车容易遇上下班晚高峰堵车,还是直接坐地铁最快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐地铁).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo lǐ, chá jī shàng yǒu gāng pào hǎo de lóng jǐng lǜ chá, hái yǒu gāng chōng de rè kā fēi, nǐ xiǎng hē shén me?
nán: wǒ gāng pǎo wán bù huí lái, shēn tǐ chū hàn duō, gěi wǒ lái yì bēi wēn rè de lǜ chá jiě kě ba。
wèn: nán de xiǎng hē shén me?
nǚ: xiǎo lǐ, chá jī shàng yǒu gāng pào hǎo de lóng jǐng lǜ chá, hái yǒu gāng chōng de rè kā fēi, nǐ xiǎng hē shén me?
nán: wǒ gāng pǎo wán bù huí lái, shēn tǐ chū hàn duō, gěi wǒ lái yì bēi wēn rè de lǜ chá jiě kě ba。
wèn: nán de xiǎng hē shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý ơi, trên bàn trà có trà xanh Long Tỉnh mới pha và cà phê nóng mới pha, bạn muốn uống gì?
Nam: Tớ vừa chạy bộ về mồ hôi ra nhiều, cho tớ một ly trà xanh ấm cho đã khát nhé.
Hỏi: Người nam muốn uống gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小李,茶几上有刚泡好的龙井绿茶,还有刚冲的热咖啡,你想喝什么? 男:我刚跑完步回来,身体出汗多,给我来一杯温热的绿茶解渴吧。 问:男的想喝什么? (Nǚ: Xiǎo Lǐ, chájī shàng yǒu gāng pào hǎo de lóngjǐng lǜchá, hái yǒu gāng chōng de rè kāfēi, nǐ xiǎng hē shénme? Nán: Wǒ gāng pǎowán bù huílái, shēntǐ chūhàn duō, gěi wǒ lái yì bēi wēnrè de lǜchá jiěkě ba. Wèn: Nán de xiǎng hē shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý ơi, trên bàn trà có trà xanh Long Tỉnh mới pha và cà phê nóng mới pha, bạn muốn uống gì? Nam: Tớ vừa chạy bộ về mồ hôi ra nhiều, cho tớ một ly trà xanh ấm cho đã khát nhé. Hỏi: Người nam muốn uống gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 绿茶
B. 咖啡
C. 矿泉水
Phân tích đối chiếu: 男:我刚跑完步回来,身体出汗多,给我来一杯温热的绿茶解渴吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (绿茶).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
男:王医生,我最近这两天嗓子特别干疼,还伴有低烧。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:张先生,请张开嘴巴,我先帮您检查一下扁桃体。
问:他们最可能是什么关系?
nǚ: zhāng xiān shēng, qǐng zhāng kāi zuǐ ba, wǒ xiān bāng nín jiǎn chá yí xià biǎn táo tǐ。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
nǚ: zhāng xiān shēng, qǐng zhāng kāi zuǐ ba, wǒ xiān bāng nín jiǎn chá yí xià biǎn táo tǐ。
wèn: tā men zuì kě néng shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Vương ơi, hai hôm nay cổ họng tôi khô rát và đau buốt, lại còn bị sốt nhẹ nữa.
Nữ: Anh Trương, phiền anh há miệng ra, tôi kiểm tra họng và amidan trước cho anh nhé.
Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Vương ơi, hai hôm nay cổ họng tôi khô rát và đau buốt, lại còn bị sốt nhẹ nữa. Nữ: Anh Trương, phiền anh há miệng ra, tôi kiểm tra họng và amidan trước cho anh nhé. Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 同学
B. 夫妻
C. 医生和病人
Phân tích đối chiếu: 女:张先生,请张开嘴巴,我先帮您检查一下扁桃体。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (医生和病人).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
女:你怎么把背包翻了个底朝天?在找什么贵重东西呢?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:出门的时候我明明记得带了家门钥匙,现在却怎么也找不到了。
问:男的正在找什么?
nán: chū mén de shí hòu wǒ míng míng jì de dài le jiā mén yào chí, xiàn zài què zěn me yě zhǎo bú dào le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
nán: chū mén de shí hòu wǒ míng míng jì de dài le jiā mén yào chí, xiàn zài què zěn me yě zhǎo bú dào le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
nǚ: nǐ zěn me bǎ bēi bāo fān le gè dǐ cháo tiān? zài zhǎo shén me guì zhòng dōng xī ne?
nán: chū mén de shí hòu wǒ míng míng jì de dài le jiā mén yào chí, xiàn zài què zěn me yě zhǎo bú dào le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
nǚ: nǐ zěn me bǎ bēi bāo fān le gè dǐ cháo tiān? zài zhǎo shén me guì zhòng dōng xī ne?
nán: chū mén de shí hòu wǒ míng míng jì de dài le jiā mén yào chí, xiàn zài què zěn me yě zhǎo bú dào le。
wèn: nán de zhèng zài zhǎo shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại lật tung cả ba lô lên thế kia? Đang tìm đồ gì quý giá vậy anh?
Nam: Lúc ra khỏi nhà anh nhớ rõ ràng là mang chìa khóa nhà rồi, mà giờ tìm mãi không thấy đâu cả.
Hỏi: Người nam đang tìm đồ vật gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么把背包翻了个底朝天?在找什么贵重东西呢? 男:出门的时候我明明记得带了家门钥匙,现在却怎么也找不到了。 问:男的正在找什么? (Nǚ: Nǐ zěnme bǎ bèibāo fān le gè dǐ cháotiān? Zài zhǎo shénme guìzhòng dōngxi ne? Nán: Chūmén de shíhou wǒ míngmíng jìde dài le jiāmén yàoshi, xiànzài què zěnme yě zhǎobudào le. Wèn: Nán de zhèngzài zhǎo shénme?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại lật tung cả ba lô lên thế kia? Đang tìm đồ gì quý giá vậy anh? Nam: Lúc ra khỏi nhà anh nhớ rõ ràng là mang chìa khóa nhà rồi, mà giờ tìm mãi không thấy đâu cả. Hỏi: Người nam đang tìm đồ vật gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 钥匙
B. 钱包
C. 手机
Phân tích đối chiếu: 男:出门的时候我明明记得带了家门钥匙,现在却怎么也找不到了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (钥匙).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy bên ngoài trời còn nắng chói chang, sao bỗng dưng mây đen giăng kín, tiếng sấm đì đùng to thế nhỉ?
Nữ: Dự báo thời tiết nói đầu giờ chiều có cơn mưa dông mạnh, chúng mình mau đóng hết cửa sổ lại thôi.
Hỏi: Thời tiết bên ngoài bây giờ thế nào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy bên ngoài trời còn nắng chói chang, sao bỗng dưng mây đen giăng kín, tiếng sấm đì đùng to thế nhỉ? Nữ: Dự báo thời tiết nói đầu giờ chiều có cơn mưa dông mạnh, chúng mình mau đóng hết cửa sổ lại thôi. Hỏi: Thời tiết bên ngoài bây giờ thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 晴天
B. 下大雨
C. 刮大风
Phân tích đối chiếu: 女:天气预报说午后有一场强雷阵雨,我们赶紧把窗户都关好吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下大雨).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
女:小赵,听说你这次汉语水平三级考试考了满分,太厉害了!
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:得知成绩那一刻我激动得差点儿跳起来,半年来的努力总算没白费!
问:男的心情怎么样?
nán: dé zhī chéng jì nà yí kè wǒ jī dòng dé chà diǎn ér tiào qǐ lái, bàn nián lái de nǔ lì zǒng suàn méi bái fèi!
wèn: nán de xīn qíng zěn me yàng?
nán: dé zhī chéng jì nà yí kè wǒ jī dòng dé chà diǎn ér tiào qǐ lái, bàn nián lái de nǔ lì zǒng suàn méi bái fèi!
wèn: nán de xīn qíng zěn me yàng?
nǚ: xiǎo zhào, tīng shuō nǐ zhè cì hàn yǔ shuǐ píng sān jí kǎo shì kǎo le mǎn fēn, tài lì hài le!
nán: dé zhī chéng jì nà yí kè wǒ jī dòng dé chà diǎn ér tiào qǐ lái, bàn nián lái de nǔ lì zǒng suàn méi bái fèi!
wèn: nán de xīn qíng zěn me yàng?
nǚ: xiǎo zhào, tīng shuō nǐ zhè cì hàn yǔ shuǐ píng sān jí kǎo shì kǎo le mǎn fēn, tài lì hài le!
nán: dé zhī chéng jì nà yí kè wǒ jī dòng dé chà diǎn ér tiào qǐ lái, bàn nián lái de nǔ lì zǒng suàn méi bái fèi!
wèn: nán de xīn qíng zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói đợt thi HSK 3 vừa rồi bạn đạt điểm tuyệt đối luôn, đỉnh quá vậy!
Nam: Lúc biết điểm tớ xúc động suýt nhảy cẫng lên ăn mừng, nửa năm nỗ lực rèn luyện rốt cuộc không uổng công!
Hỏi: Tâm trạng của người nam thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小赵,听说你这次汉语水平三级考试考了满分,太厉害了! 男:得知成绩那一刻我激动得差点儿跳起来,半年来的努力总算没白费! 问:男的心情怎么样? (Nǚ: Xiǎo Zhào, tīngshuō nǐ zhè cì Hànyǔ shuǐpíng sān jí kǎoshì kǎo le mǎnfēn, tài lìhai le! Nán: Dēzhī chéngjì nà yí kè wǒ jīdòng de chàdiǎnr tiào qǐlái, bàn nián lái de nǔlì zǒngsuàn méi báifèi! Wèn: Nán de xīnqíng zěnmeyàng?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, nghe nói đợt thi HSK 3 vừa rồi bạn đạt điểm tuyệt đối luôn, đỉnh quá vậy! Nam: Lúc biết điểm tớ xúc động suýt nhảy cẫng lên ăn mừng, nửa năm nỗ lực rèn luyện rốt cuộc không uổng công! Hỏi: Tâm trạng của người nam thế nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 很着急
B. 很高兴
C. 生气
Phân tích đối chiếu: 男:得知成绩那一刻我激动得差点儿跳起来,半年来的努力总算没白费! Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很高兴).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý ơi, hai giờ chiều nay Tổng giám đốc chủ trì cuộc họp tổng kết tháng của bộ phận, tài liệu cuộc họp em chuẩn bị xong chưa?
Nữ: Bài phát biểu và bảng biểu số liệu em đối soát hết rồi ạ, giờ em lên phòng họp tầng ba chỉnh máy chiếu ngay đây.
Hỏi: Người nữ tiếp theo sẽ làm gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý ơi, hai giờ chiều nay Tổng giám đốc chủ trì cuộc họp tổng kết tháng của bộ phận, tài liệu cuộc họp em chuẩn bị xong chưa? Nữ: Bài phát biểu và bảng biểu số liệu em đối soát hết rồi ạ, giờ em lên phòng họp tầng ba chỉnh máy chiếu ngay đây. Hỏi: Người nữ tiếp theo sẽ làm gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 去买票
B. 打印材料
C. 准备会议
Phân tích đối chiếu: 女:发言稿和数据图表我都核对过了,我现在就去三楼会议室调试投影仪。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (准备会议).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, xin hỏi khách sạn bên mình còn phòng giường đôi có ban công ngập nắng không ạ?
Nam: Dạ chào chị, xin hỏi chị định đặt phòng vào ngày nào ạ? Tất cả ở mấy đêm ạ?
Nữ: Thứ Sáu tuần sau nhận phòng, ở hai đêm, trưa Chủ Nhật trả phòng nhé.
Nam: Dạ vừa khéo còn đúng một phòng giường đôi hướng Nam cuối cùng, em giữ phòng cho chị nhé?
Hỏi: Người nữ dự định ở khách sạn mấy đêm?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, xin hỏi khách sạn bên mình còn phòng giường đôi có ban công ngập nắng không ạ? Nam: Dạ chào chị, xin hỏi chị định đặt phòng vào ngày nào ạ? Tất cả ở mấy đêm ạ? Nữ: Thứ Sáu tuần sau nhận phòng, ở hai đêm, trưa Chủ Nhật trả phòng nhé. Nam: Dạ vừa khéo còn đúng một phòng giường đôi hướng Nam cuối cùng, em giữ phòng cho chị nhé? Hỏi: Người nữ dự định ở khách sạn mấy đêm?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 一晚
B. 两晚
C. 三晚
Phân tích đối chiếu: 男:您好女士,请问您打算预订哪天的?一共住几晚?
女:你好,请问你们酒店还有带阳台的阳光大床房吗?
男:您好女士,请问您打算预订哪天的?一共住几晚?
女:下周五入住,住两个晚上,周日中午退房。
男:正好还剩最后一间朝南的大床房,需要为您预留吗? Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (两晚).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, nghe nói bạn vượt qua vòng phỏng vấn cuối cùng của công ty nước ngoài kia rồi à? Chúc mừng bạn nhé!
Nữ: Cảm ơn anh Trương, thứ Hai tuần sau em sẽ chính thức đến cơ quan mới nhận việc rồi.
Nam: Đãi ngộ của công ty mới thế nào? Môi trường làm việc có quen không?
Nữ: Lương bổng chế độ cao hơn hiện tại khá nhiều, cách nhà em cũng chỉ có ba trạm tàu điện ngầm, tiện lắm ạ.
Hỏi: Về người nữ, từ đoạn đối thoại có thể biết được điều gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, nghe nói bạn vượt qua vòng phỏng vấn cuối cùng của công ty nước ngoài kia rồi à? Chúc mừng bạn nhé! Nữ: Cảm ơn anh Trương, thứ Hai tuần sau em sẽ chính thức đến cơ quan mới nhận việc rồi. Nam: Đãi ngộ của công ty mới thế nào? Môi trường làm việc có quen không? Nữ: Lương bổng chế độ cao hơn hiện tại khá nhiều, cách nhà em cũng chỉ có ba trạm tàu điện ngầm, tiện lắm ạ. Hỏi: Về người nữ, từ đoạn đối thoại có thể biết được điều gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 换了新工作
B. 准备去留学
C. 身体不舒服
Phân tích đối chiếu: 女:谢谢张哥,下周一我就要正式去新单位入职报到了。
男:小王,听说你通过了那家外企的最终面试?恭喜你啊!
女:谢谢张哥,下周一我就要正式去新单位入职报到了。
男:新公司的待遇怎么样?工作环境还适应吗?
女:薪水待遇比现在高出不少,离我家也只有三站地铁,特别方便。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (换了新工作).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu ơi, tan làm rảnh không? Siêu thị hôm nay có nhiều hoa quả tươi đang giảm giá khuyến mãi lắm.
Nam: Hay quá, vừa khéo táo với chuối ở nhà hết sạch rồi, tớ cũng muốn mua một ít.
Nữ: Vậy sáu giờ tụi mình gặp nhau ở cổng phía Nam siêu thị nhé, tiện thể mua thêm hai hộp sữa tươi nữa.
Nam: Nhất trí luôn, tớ mang theo túi vải to bảo vệ môi trường, lát gặp nhé!
Hỏi: Họ dự định đến siêu thị mua thứ gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu ơi, tan làm rảnh không? Siêu thị hôm nay có nhiều hoa quả tươi đang giảm giá khuyến mãi lắm. Nam: Hay quá, vừa khéo táo với chuối ở nhà hết sạch rồi, tớ cũng muốn mua một ít. Nữ: Vậy sáu giờ tụi mình gặp nhau ở cổng phía Nam siêu thị nhé, tiện thể mua thêm hai hộp sữa tươi nữa. Nam: Nhất trí luôn, tớ mang theo túi vải to bảo vệ môi trường, lát gặp nhé! Hỏi: Họ dự định đến siêu thị mua thứ gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 水果和牛奶
B. 衣服和鞋子
C. 书籍和文具
Phân tích đối chiếu: 男:好啊,正好家里的苹果和香蕉都吃完了,我想去买一点儿。
女:小赵,下班后有空吗?超市今天有很多新鲜水果做特价促销。
男:好啊,正好家里的苹果和香蕉都吃完了,我想去买一点儿。
女:那我们六点在超市南门口碰头,顺便买两盒鲜牛奶。
男:没问题,我带个环保大购物袋,待会儿见! Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (水果和牛奶).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiǎo lǐ, nǐ de bǐ jì běn diàn nǎo kāi jī zěn me méi yǒu fǎn yìng le? huài le ma?
nǚ: bù zhī dào zěn me huí shì, gāng cái àn le diàn yuán jiàn píng mù yì zhí hēi zhe, fēng shàn yě bù zhuǎn。
nán: huì bu huì shì diàn yuán shì pèi qì jiē chù bù liáng? huò zhě diàn chí diàn liàng chè dǐ hào jìn le?
nǚ: wǒ men xiān chā shàng yuán zhuāng chōng diàn qì shì yí xià, bù xíng de huà xià wǔ wǒ sòng qù shòu hòu wéi xiū bù。
wèn: nǚ de de diàn nǎo zěn me le?
nán: xiǎo lǐ, nǐ de bǐ jì běn diàn nǎo kāi jī zěn me méi yǒu fǎn yìng le? huài le ma?
nǚ: bù zhī dào zěn me huí shì, gāng cái àn le diàn yuán jiàn píng mù yì zhí hēi zhe, fēng shàn yě bù zhuǎn。
nán: huì bu huì shì diàn yuán shì pèi qì jiē chù bù liáng? huò zhě diàn chí diàn liàng chè dǐ hào jìn le?
nǚ: wǒ men xiān chā shàng yuán zhuāng chōng diàn qì shì yí xià, bù xíng de huà xià wǔ wǒ sòng qù shòu hòu wéi xiū bù。
wèn: nǚ de de diàn nǎo zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, máy tính xách tay của bạn sao bật nguồn không thấy phản ứng gì thế? Hỏng rồi à?
Nữ: Tớ chẳng biết bị làm sao nữa, vừa nãy bấm nút nguồn mà màn hình cứ tối thui, quạt tản nhiệt cũng không quay.
Nam: Liệu có phải đầu sạc tiếp xúc kém không? Hay là pin cạn kiệt hoàn toàn rồi?
Nữ: Tụi mình cắm thử cục sạc chính hãng vào xem sao, nếu không được thì chiều tớ đem ra trung tâm bảo hành sửa.
Hỏi: Máy tính của người nữ bị làm sao vậy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小李,你的笔记本电脑开机怎么没有反应了?坏了吗? 女:不知道怎么回事,刚才按了电源键屏幕一直黑着,风扇也不转。 男:会不会是电源适配器接触不良?或者电池电量彻底耗尽了? 女:我们先插上原装充电器试一下,不行的话下午我送去售后维修部。 问:女的的电脑怎么了? (Nán: Xiǎo Lǐ, nǐ de bǐjìběn diànnǎo kāijī zěnme méiyǒu fǎnyìng le? Huài le ma? Nǚ: Bù zhīdào zěnme huí shì, gāngcái àn le diànyuánjiàn píngmù yìzhí hēizhe, fēngshàn yě bù zhuàn. Nán: Huì bu huì shì diànyuán shìpèiqì jiēchù bùliáng? Huòzhě diànchí diànliàng chèdǐ hàojìn le? Nǚ: Wǒmen xiān chā shàng yuánzhuāng chōngdiànqì shì yíxià, bù xíng de huà xiàwǔ wǒ sòng qù shòuhòu wéixiūbù. Wèn: Nǚ de de diànnǎo zěnme le?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, máy tính xách tay của bạn sao bật nguồn không thấy phản ứng gì thế? Hỏng rồi à? Nữ: Tớ chẳng biết bị làm sao nữa, vừa nãy bấm nút nguồn mà màn hình cứ tối thui, quạt tản nhiệt cũng không quay. Nam: Liệu có phải đầu sạc tiếp xúc kém không? Hay là pin cạn kiệt hoàn toàn rồi? Nữ: Tụi mình cắm thử cục sạc chính hãng vào xem sao, nếu không được thì chiều tớ đem ra trung tâm bảo hành sửa. Hỏi: Máy tính của người nữ bị làm sao vậy?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 无法开机
B. 丢了
C. 屏幕被摔碎了
Phân tích đối chiếu: 女:不知道怎么回事,刚才按了电源键屏幕一直黑着,风扇也不转。
男:小李,你的笔记本电脑开机怎么没有反应了?坏了吗?
女:不知道怎么回事,刚才按了电源键屏幕一直黑着,风扇也不转。
男:会不会是电源适配器接触不良?或者电池电量彻底耗尽了?
女:我们先插上原装充电器试一下,不行的话下午我送去售后维修部。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (无法开机).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: míng tiān shì mǔ qīn de liù shí suì dà shòu, dà jiā shāng liáng hǎo zěn me qìng zhù le ma?
nán: dà gē tí yì quán jiā zài lǎo zì hào jiǔ lóu dìng yí gè dà bāo xiāng, wǎn shàng yì qǐ chī shòu miàn jù cān。
nǚ: zhè ge zhǔ yì hǎo, nà dìng zhì shòu táo dàn gāo de shì qíng jiù jiāo gěi wǒ lái bàn ba。
nán: tài hǎo le, wǒ dài huì er jiù gěi jiǔ lóu dǎ diàn huà yù dìng míng wǎn liù diǎn bàn de bāo xiāng。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me gěi mǔ qīn guò shēng rì?
nǚ: míng tiān shì mǔ qīn de liù shí suì dà shòu, dà jiā shāng liáng hǎo zěn me qìng zhù le ma?
nán: dà gē tí yì quán jiā zài lǎo zì hào jiǔ lóu dìng yí gè dà bāo xiāng, wǎn shàng yì qǐ chī shòu miàn jù cān。
nǚ: zhè ge zhǔ yì hǎo, nà dìng zhì shòu táo dàn gāo de shì qíng jiù jiāo gěi wǒ lái bàn ba。
nán: tài hǎo le, wǒ dài huì er jiù gěi jiǔ lóu dǎ diàn huà yù dìng míng wǎn liù diǎn bàn de bāo xiāng。
wèn: tā men dǎ suàn zěn me gěi mǔ qīn guò shēng rì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là đại thọ sáu mươi tuổi của mẹ rồi, cả nhà bàn bạc tổ chức thế nào chưa anh?
Nam: Anh cả đề nghị cả nhà đặt phòng riêng tại nhà hàng truyền thống, tối mai cùng nhau ăn mì trường thọ liên hoan.
Nữ: Ý kiến này hay quá, vậy việc đặt bánh kem mừng thọ cứ để em lo nhé.
Nam: Tuyệt quá, lát anh gọi điện thoại cho nhà hàng đặt phòng lúc sáu rưỡi tối mai luôn.
Hỏi: Họ dự định tổ chức sinh nhật cho mẹ bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:明天是母亲的六十岁大寿,大家商量好怎么庆祝了吗? 男:大哥提议全家在老字号酒楼订一个大包厢,晚上一起吃寿面聚餐。 女:这个主意好,那定制寿桃蛋糕的事情就交给我来办吧。 男:太好了,我待会儿就给酒楼打电话预订明晚六点半的包厢。 问:他们打算怎么给母亲过生日? (Nǚ: Míngtiān shì mǔqīn de liùshí suì dàshòu, dàjiā shāngliang hǎo zěnme qìngzhù le ma? Nán: Dàgē tíyì quán jiā zài lǎozìhào jiǔlóu dìng yí gè dà bāoxiāng, wǎnshang yìqǐ chī shòumiàn jùcān. Nǚ: Zhè gè zhǔyì hǎo, nà dìngzhì shòutáo dàngāo de shìqing jiù jiāo gěi wǒ lái bàn ba. Nán: Tài hǎo le, wǒ dāihuìr jiù gěi jiǔlóu dǎ diànhuà yùdìng míngwǎn liù diǎn bàn de bāoxiāng. Wèn: Tāmen dǎsuàn zěnme gěi mǔqīn guò shēngrì?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là đại thọ sáu mươi tuổi của mẹ rồi, cả nhà bàn bạc tổ chức thế nào chưa anh? Nam: Anh cả đề nghị cả nhà đặt phòng riêng tại nhà hàng truyền thống, tối mai cùng nhau ăn mì trường thọ liên hoan. Nữ: Ý kiến này hay quá, vậy việc đặt bánh kem mừng thọ cứ để em lo nhé. Nam: Tuyệt quá, lát anh gọi điện thoại cho nhà hàng đặt phòng lúc sáu rưỡi tối mai luôn. Hỏi: Họ dự định tổ chức sinh nhật cho mẹ bằng cách nào?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 在家做饭
B. 去酒楼聚餐
C. 外出旅游
Phân tích đối chiếu: 男:大哥提议全家在老字号酒楼订一个大包厢,晚上一起吃寿面聚餐。
女:明天是母亲的六十岁大寿,大家商量好怎么庆祝了吗?
男:大哥提议全家在老字号酒楼订一个大包厢,晚上一起吃寿面聚餐。
女:这个主意好,那定制寿桃蛋糕的事情就交给我来办吧。
男:太好了,我待会儿就给酒楼打电话预订明晚六点半的包厢。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (去酒楼聚餐).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: nín hǎo, wǒ xiǎng bǎ yuán dìng xià zhōu èr qù běi jīng de fēi jī piào gǎi qiān dào zhōu sì。
nǚ: qǐng chū shì nín de shēn fèn zhèng jiàn, wǒ bāng nín chá xún yí xià zhōu sì de háng bān kòng wèi qíng kuàng。
nán: qǐng wèn gǎi qiān xū yào é wài zhī fù shǒu xù fèi ma?
nǚ: zhōu sì tóng yì shí jiān duàn hái yǒu jīng jì cāng zuò wèi, nín zhī xū yào bǔ qí sì shí kuài qián de piào jià chā é jí kě。
wèn: nán de yào qù nǎ ér?
nán: nín hǎo, wǒ xiǎng bǎ yuán dìng xià zhōu èr qù běi jīng de fēi jī piào gǎi qiān dào zhōu sì。
nǚ: qǐng chū shì nín de shēn fèn zhèng jiàn, wǒ bāng nín chá xún yí xià zhōu sì de háng bān kòng wèi qíng kuàng。
nán: qǐng wèn gǎi qiān xū yào é wài zhī fù shǒu xù fèi ma?
nǚ: zhōu sì tóng yì shí jiān duàn hái yǒu jīng jì cāng zuò wèi, nín zhī xū yào bǔ qí sì shí kuài qián de piào jià chā é jí kě。
wèn: nán de yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn đổi vé máy bay đi Bắc Kinh ban đầu dự định thứ Ba tuần sau sang thứ Năm.
Nữ: Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân, em kiểm tra tình trạng chỗ trống chuyến bay thứ Năm giúp anh ạ.
Nam: Xin hỏi đổi vé có phải trả thêm phí dịch vụ không cô?
Nữ: Cùng khung giờ thứ Năm vẫn còn ghế phổ thông, anh chỉ cần bù chênh lệch giá vé bốn mươi đồng là xong ạ.
Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:您好,我想把原定下周二去北京的飞机票改签到周四。 女:请出示您的身份证件,我帮您查询一下周四的航班空位情况。 男:请问改签需要额外支付手续费吗? 女:周四同一时间段还有经济舱座位,您只需要补齐四十块钱的票价差额即可。 问:男的要去哪儿? (Nán: Nín hǎo, wǒ xiǎng bǎ yuándìng xià zhōu èr qù Běijīng de fēijīpiào gǎiqiān dào zhōu sì. Nǚ: Qǐng chūshì nín de shēnfèn zhèngjiàn, wǒ bāng nín cháxún yíxià zhōu sì de hángbān kōngwèi qíngkuàng. Nán: Qǐngwèn gǎiqiān xūyào éwài zhīfù shǒuxùfèi ma? Nǚ: Zhōu sì tóng yí shíjiānduàn hái yǒu jīngjìcāng zuòwèi, nín zhǐ xūyào bǔqí sìshí kuài qián de piàojià chā’é jíkě. Wèn: Nán de yào qù nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn đổi vé máy bay đi Bắc Kinh ban đầu dự định thứ Ba tuần sau sang thứ Năm. Nữ: Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân, em kiểm tra tình trạng chỗ trống chuyến bay thứ Năm giúp anh ạ. Nam: Xin hỏi đổi vé có phải trả thêm phí dịch vụ không cô? Nữ: Cùng khung giờ thứ Năm vẫn còn ghế phổ thông, anh chỉ cần bù chênh lệch giá vé bốn mươi đồng là xong ạ. Hỏi: Người nam muốn đi đâu?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 北京
B. 上海
C. 广州
Phân tích đối chiếu: 女:请出示您的身份证件,我帮您查询一下周四的航班空位情况。
男:您好,我想把原定下周二去北京的飞机票改签到周四。
女:请出示您的身份证件,我帮您查询一下周四的航班空位情况。
男:请问改签需要额外支付手续费吗?
女:周四同一时间段还有经济舱座位,您只需要补齐四十块钱的票价差额即可。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (北京).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo zhào, jīn wǎn xīn shàng yìng de kē huàn diàn yǐng nǐ mǎi dào piào le ma? tīng shuō hěn huǒ bào。
nán: wǒ tí qián zài wǎng shàng qiǎng dào le liǎng zhāng zuì jiā guān yǐng wèi zhì de diàn yǐng piào, shì wǎn shàng qī diǎn bàn de chǎng cì。
nǚ: tài bàng le! nà wǒ men qī diǎn zài diàn yǐng yuàn dà tīng jí hé, mǎi tǒng bào mǐ huā zěn me yàng?
nán: hǎo a, tīng shuō zhè bù diàn yǐng yǒu jiāng jìn sān gè xiǎo shí, wǒ men chī zhe bào mǐ huā màn màn kàn。
wèn: tā men dǎ suàn jǐ diǎn kàn diàn yǐng?
nǚ: xiǎo zhào, jīn wǎn xīn shàng yìng de kē huàn diàn yǐng nǐ mǎi dào piào le ma? tīng shuō hěn huǒ bào。
nán: wǒ tí qián zài wǎng shàng qiǎng dào le liǎng zhāng zuì jiā guān yǐng wèi zhì de diàn yǐng piào, shì wǎn shàng qī diǎn bàn de chǎng cì。
nǚ: tài bàng le! nà wǒ men qī diǎn zài diàn yǐng yuàn dà tīng jí hé, mǎi tǒng bào mǐ huā zěn me yàng?
nán: hǎo a, tīng shuō zhè bù diàn yǐng yǒu jiāng jìn sān gè xiǎo shí, wǒ men chī zhe bào mǐ huā màn màn kàn。
wèn: tā men dǎ suàn jǐ diǎn kàn diàn yǐng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, bộ phim khoa học viễn tưởng mới công chiếu tối nay bạn mua được vé chưa? Nghe nói hot lắm.
Nam: Tớ đã săn trước trên mạng được hai vé ở vị trí xem đẹp nhất rồi, suất chiếu lúc bảy giờ rưỡi tối nhé.
Nữ: Tuyệt quá! Thế tụi mình bảy giờ tập trung ở sảnh rạp chiếu phim, mua thêm hộp bỏng ngô nhé?
Nam: Ok luôn, nghe nói phim này dài gần ba tiếng đồng hồ lận, vừa nhâm nhi bỏng ngô vừa xem là chuẩn bài.
Hỏi: Họ dự định mấy giờ xem phim?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小赵,今晚新上映的科幻电影你买到票了吗?听说很火爆。 男:我提前在网上抢到了两张最佳观影位置的电影票,是晚上七点半的场次。 女:太棒了!那我们七点在电影院大厅集合,买桶爆米花怎么样? 男:好啊,听说这部电影有将近三个小时,我们吃着爆米花慢慢看。 问:他们打算几点看电影? (Nǚ: Xiǎo Zhào, jīnwǎn xīn shàngyìng de kēhuàn diànyǐng nǐ mǎi dào piào le ma? Tīngshuō hěn huǒbào. Nán: Wǒ tíqián zài wǎngshàng qiǎng dào le liǎng zhāng zuìjiā guānyǐng wèizhi de diànyǐngpiào, shì wǎnshang qī diǎn bàn de chǎngcì. Nǚ: Tài bàng le! Nà wǒmen qī diǎn zài diànyǐngyuàn dàtīng jíhé, mǎi tǒng bàomǐhuā zěnmeyàng? Nán: Hǎo a, tīngshuō zhè bù diànyǐng yǒu jiāngjìn sān gè xiǎoshí, wǒmen chīzhe bàomǐhuā mànmàn kàn. Wèn: Tāmen dǎsuàn jǐ diǎn kàn diànyǐng?)
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Triệu, bộ phim khoa học viễn tưởng mới công chiếu tối nay bạn mua được vé chưa? Nghe nói hot lắm. Nam: Tớ đã săn trước trên mạng được hai vé ở vị trí xem đẹp nhất rồi, suất chiếu lúc bảy giờ rưỡi tối nhé. Nữ: Tuyệt quá! Thế tụi mình bảy giờ tập trung ở sảnh rạp chiếu phim, mua thêm hộp bỏng ngô nhé? Nam: Ok luôn, nghe nói phim này dài gần ba tiếng đồng hồ lận, vừa nhâm nhi bỏng ngô vừa xem là chuẩn bài. Hỏi: Họ dự định mấy giờ xem phim?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 7:00
B. 7:30
C. 8:00
Phân tích đối chiếu: 男:我提前在网上抢到了两张最佳观影位置的电影票,是晚上七点半的场次。
女:小赵,今晚新上映的科幻电影你买到票了吗?听说很火爆。
男:我提前在网上抢到了两张最佳观影位置的电影票,是晚上七点半的场次。
女:太棒了!那我们七点在电影院大厅集合,买桶爆米花怎么样?
男:好啊,听说这部电影有将近三个小时,我们吃着爆米花慢慢看。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (7:30).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao bạn lại ôm má phải thế kia? Trông nét mặt có vẻ khó chịu đau đớn quá.
Nữ: Sáng nay lúc ăn sáng, một chiếc răng khôn bên hàm trên bên phải đột nhiên đau nhức dữ dội.
Nam: Đau răng không thể chần chừ được đâu, mau xin nghỉ phép đến bệnh viện răng hàm mặt khám chuyên khoa xem sao.
Nữ: Bạn nói đúng đấy, tớ xin giám đốc bộ phận nghỉ nửa ngày rồi đến bệnh viện khám ngay đây.
Hỏi: Người nữ bị làm sao vậy?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao bạn lại ôm má phải thế kia? Trông nét mặt có vẻ khó chịu đau đớn quá. Nữ: Sáng nay lúc ăn sáng, một chiếc răng khôn bên hàm trên bên phải đột nhiên đau nhức dữ dội. Nam: Đau răng không thể chần chừ được đâu, mau xin nghỉ phép đến bệnh viện răng hàm mặt khám chuyên khoa xem sao. Nữ: Bạn nói đúng đấy, tớ xin giám đốc bộ phận nghỉ nửa ngày rồi đến bệnh viện khám ngay đây. Hỏi: Người nữ bị làm sao vậy?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 牙疼
B. 肚子疼
C. 头发乱了
Phân tích đối chiếu: 女:今天早晨吃早餐的时候,右上边的一颗智齿突然疼得厉害。
男:小张,你怎么捂着右边脸颊?看起来表情很难受。
女:今天早晨吃早餐的时候,右上边的一颗智齿突然疼得厉害。
男:牙疼可不能拖着,赶紧请假去口腔医院挂个专家号看看吧。
女:你说得对,我这就向部门经理请半天假,马上就去医院检查。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (牙疼).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào anh, xin hỏi anh đến làm thủ tục gì ạ? Mời anh lấy số thứ tự xếp hàng ở đây trước nhé.
Nam: Tôi muốn mở mới một chiếc thẻ ghi nợ, nhân tiện kích hoạt dịch vụ ngân hàng điện tử trên điện thoại và chuyển tiền online.
Nữ: Xin hỏi anh có mang theo căn cước công dân chính chủ còn hiệu lực không ạ? Cần điền trước phiếu đăng ký mở tài khoản này nữa ạ.
Nam: Tôi có mang theo, căn cước ở đây, tờ khai tôi cũng điền xong rồi, nhờ chị xem qua giúp tôi.
Hỏi: Người nam muốn đi làm thủ tục gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào anh, xin hỏi anh đến làm thủ tục gì ạ? Mời anh lấy số thứ tự xếp hàng ở đây trước nhé. Nam: Tôi muốn mở mới một chiếc thẻ ghi nợ, nhân tiện kích hoạt dịch vụ ngân hàng điện tử trên điện thoại và chuyển tiền online. Nữ: Xin hỏi anh có mang theo căn cước công dân chính chủ còn hiệu lực không ạ? Cần điền trước phiếu đăng ký mở tài khoản này nữa ạ. Nam: Tôi có mang theo, căn cước ở đây, tờ khai tôi cũng điền xong rồi, nhờ chị xem qua giúp tôi. Hỏi: Người nam muốn đi làm thủ tục gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 办银行卡
B. 办借书证
C. 买火车票
Phân tích đối chiếu: 男:我想新办一张借记卡,顺便开通手机银行和网上转账功能。
女:你好先生,请问您办理什么业务?请先在这里取号排队。
男:我想新办一张借记卡,顺便开通手机银行和网上转账功能。
女:请问您带了本人有效身份证件吗?需要先填一份开户申请表。
男:带了,身份证在这里,申请表我已经填好了,请您过目。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (办银行卡).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: A lô, chuyển phát nhanh SF Express phải không ạ? Kiện hàng hỏa tốc tôi gửi đi Quảng Châu bây giờ đến đâu rồi?
Nữ: Dạ anh đọc giúp em mã vận đơn, hệ thống hiển thị sáng nay kiện hàng đã đến trạm trung chuyển sân bay Bạch Vân rồi ạ.
Nam: Dự tính chiều nay có giao kịp đến tay người nhận không bạn? Trong đó là tài liệu hợp đồng quan trọng lắm.
Nữ: Nhân viên giao hàng đang trên đường đi phát rồi ạ, dự kiến trước ba giờ chiều nay sẽ giao đến tận nơi đúng giờ.
Hỏi: Bên trong kiện hàng chứa đồ vật gì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: A lô, chuyển phát nhanh SF Express phải không ạ? Kiện hàng hỏa tốc tôi gửi đi Quảng Châu bây giờ đến đâu rồi? Nữ: Dạ anh đọc giúp em mã vận đơn, hệ thống hiển thị sáng nay kiện hàng đã đến trạm trung chuyển sân bay Bạch Vân rồi ạ. Nam: Dự tính chiều nay có giao kịp đến tay người nhận không bạn? Trong đó là tài liệu hợp đồng quan trọng lắm. Nữ: Nhân viên giao hàng đang trên đường đi phát rồi ạ, dự kiến trước ba giờ chiều nay sẽ giao đến tận nơi đúng giờ. Hỏi: Bên trong kiện hàng chứa đồ vật gì?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 合同文件
B. 衣服
C. 水果
Phân tích đối chiếu: 女:先生请提供一下快递单号,系统显示今天早晨已经到达白云机场中转站。
男:喂,顺丰速运吗?我寄往广州的加急包裹现在到哪儿了?
女:先生请提供一下快递单号,系统显示今天早晨已经到达白云机场中转站。
男:预计今天下午能够派送到收件人手中吗?里面是重要的合同文件。
女:派送员已经在派件路上了,预计今天下午三点前就能准时送到。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (合同文件).
Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP