Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H31006

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H31006 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 3 mã đề H31006 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 80 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H31006

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H31006 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H31006
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我穿这条裙子怎么样?好看不好看? (wǒ chuān zhè tiáo qún zǐ zěn me yàng? hǎo kàn bù hǎo kàn) — Em mặc chiếc váy này thế nào? Có đẹp không?
    • Nam (男): 颜色不错,会不会有些短? (yán sè bú cuò, huì bu huì yǒu xiē duǎn) — Màu sắc đẹp đấy, nhưng có hơi ngắn không?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我穿这条裙子怎么样?好看不好看?
    • 男:颜色不错,会不会有些短?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em mặc chiếc váy này thế nào? Có đẹp không? — Nam: Màu sắc đẹp đấy, nhưng có hơi ngắn không?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个箱子放哪儿? (zhè ge xiāng zǐ fàng nǎ ér) — Cái thùng này để đâu?
    • Nữ (女): 这箱是茶杯,放左边,放最上边,小心点儿。 (zhè xiāng shì chá bēi, fàng zuǒ biān, fàng zuì shàng biān, xiǎo xīn diǎn ér) — Thùng này đựng tách trà, để bên trái, để trên cùng, cẩn thận một chút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这个箱子放哪儿?
    • 女:这箱是茶杯,放左边,放最上边,小心点儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái thùng này để đâu? — Nữ: Thùng này đựng tách trà, để bên trái, để trên cùng, cẩn thận một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的护照呢,不会又没带吧? (nǐ de hù zhào ne, bú huì yòu méi dài ba) — Hộ chiếu của anh đâu rồi, không phải lại không mang đấy chứ?
    • Nam (男): 我记得早上放包里了,我再找找。 (wǒ jì de zǎo shàng fàng bāo lǐ le, wǒ zài zhǎo zhǎo) — Anh nhớ sáng nay đã cho vào túi rồi, để anh tìm lại xem.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的护照呢,不会又没带吧?
    • 男:我记得早上放包里了,我再找找。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộ chiếu của anh đâu rồi, không phải lại không mang đấy chứ? — Nam: Anh nhớ sáng nay đã cho vào túi rồi, để anh tìm lại xem.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是您要的红酒,现在给您打开吗? (zhè shì nín yào de hóng jiǔ, xiàn zài gěi nín dǎ kāi ma) — Đây là rượu vang đỏ quý khách yêu cầu, bây giờ tôi mở cho quý khách nhé?
    • Nữ (女): 好的,谢谢你,请放点儿冰块儿。 (hǎo de, xiè xiè nǐ, qǐng fàng diǎn ér bīng kuài ér) — Được, cảm ơn bạn, làm ơn cho thêm chút đá.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这是您要的红酒,现在给您打开吗?
    • 女:好的,谢谢你,请放点儿冰块儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là rượu vang đỏ quý khách yêu cầu, bây giờ tôi mở cho quý khách nhé? — Nữ: Được, cảm ơn bạn, làm ơn cho thêm chút đá.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天起床这么早啊,去哪儿了? (jīn tiān qǐ chuáng zhè me zǎo a, qù nǎ ér le) — Hôm nay dậy sớm thế, đi đâu vậy?
    • Nam (男): 我去旁边那个小花园了。 (wǒ qù páng biān nà ge xiǎo huā yuán le) — Tôi đi đến công viên nhỏ bên cạnh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:今天起床这么早啊,去哪儿了?
    • 男:我去旁边那个小花园了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay dậy sớm thế, đi đâu vậy? — Nam: Tôi đi đến công viên nhỏ bên cạnh.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小王,那个电子邮件你看到了吗? (xiǎo wáng, nà ge diàn zǐ yóu jiàn nǐ kàn dào le ma) — Tiểu Vương, bạn đã xem email đó chưa?
    • Nữ (女): 是关于七号那个会议的吧?我正在看。 (shì guān yú qī hào nà ge huì yì de ba? wǒ zhèng zài kàn) — Là về cuộc họp ngày mùng 7 phải không? Tôi đang xem đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小王,那个电子邮件你看到了吗?
    • 女:是关于七号那个会议的吧?我正在看。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, bạn đã xem email đó chưa? — Nữ: Là về cuộc họp ngày mùng 7 phải không? Tôi đang xem đây.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 认识您很高兴,谢谢您选择了我们公司。 (rèn shi nín hěn gāo xìng, xiè xiè nín xuǎn zé le wǒ men gōng sī) — Rất vui được làm quen với ông, cảm ơn ông đã chọn công ty chúng tôi.
    • Nam (男): 不客气,我们下周见,再见。 (bú kè qì, wǒ men xià zhōu jiàn, zài jiàn) — Không có gì, chúng ta gặp lại vào tuần tới, tạm biệt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:认识您很高兴,谢谢您选择了我们公司。
    • 男:不客气,我们下周见,再见。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rất vui được làm quen với ông, cảm ơn ông đã chọn công ty chúng tôi. — Nam: Không có gì, chúng ta gặp lại vào tuần tới, tạm biệt.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 准备好了吗?该你们跳舞了。 (zhǔn bèi hǎo le ma? gāi nǐ men tiào wǔ le) — Chuẩn bị xong chưa? Đến lượt các bạn nhảy rồi đấy.
    • Nữ (女): 马上就好,再等一分钟。 (mǎ shàng jiù hǎo, zài děng yì fēn zhōng) — Sắp xong rồi, đợi thêm một phút nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:准备好了吗?该你们跳舞了。
    • 女:马上就好,再等一分钟。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuẩn bị xong chưa? Đến lượt các bạn nhảy rồi đấy. — Nữ: Sắp xong rồi, đợi thêm một phút nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,祝您生日快乐! (bà ba, zhù nín shēng rì kuài lè) — Bố ơi, chúc mừng sinh nhật bố!
    • Nam (男): 谢谢,谢谢你的蛋糕!来,我们一起吃。 (xiè xiè, xiè xiè nǐ de dàn gāo! lái, wǒ men yì qǐ chī) — Cảm ơn, cảm ơn bánh của con! Nào, chúng ta cùng ăn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:爸爸,祝您生日快乐!
    • 男:谢谢,谢谢你的蛋糕!来,我们一起吃。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, chúc mừng sinh nhật bố! — Nam: Cảm ơn, cảm ơn bánh của con! Nào, chúng ta cùng ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次只去两三天,不用带那么多东西,多不方便啊。 (zhè cì zhī qù liǎng sān tiān, bú yòng dài nà me duō dōng xī, duō bù fāng biàn a) — Lần này chỉ đi hai ba ngày thôi, không cần mang nhiều đồ thế đâu, bất tiện lắm.
    • Nữ (女): 没关系,我的行李箱很大。 (méi guān xì, wǒ de xíng li xiāng hěn dà) — Không sao, vali của em rất lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:这次只去两三天,不用带那么多东西,多不方便啊。
    • 女:没关系,我的行李箱很大。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này chỉ đi hai ba ngày thôi, không cần mang nhiều đồ thế đâu, bất tiện lắm. — Nữ: Không sao, vali của em rất lớn.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại.
  • Bẫy & Loại trừ: Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★空调的声音太大。
kōng tiáo de shēng yīn tài dà。
kōng tiáo de shēng yīn tài dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。 (xià wǔ, tā ràng fú wù yuán gěi tā huàn le yí gè fáng jiān, yīn wèi nà ge fáng jiān de kōng tiáo huài le, tài rè le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 空调的声音太大。 (kōng tiáo de shēng yīn tài dà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiều nay, anh ấy đã nhờ nhân viên phục vụ đổi phòng cho anh ấy, vì điều hòa trong phòng đó bị hỏng, quá nóng. — ★ Tiếng điều hòa quá lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiều nay, anh ấy đã nhờ nhân viên phục vụ đổi phòng cho anh ấy, vì điều hòa trong phòng đó bị hỏng, quá nóng. — ★ Tiếng điều hòa quá lớn.
  • Băng phát tiếng Trung: 下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。 ★ 空调的声音太大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 空调的声音太大。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 空调的声音太大。 Lời thoại trong bài nêu rõ "下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 空调的声音太大。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★今天天气很冷。
jīn tiān tiān qì hěn lěng。
jīn tiān tiān qì hěn lěng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 今天是阴天,外面很冷,希望别刮风。你多拿件衣服,看完电影早点儿回来。 (jīn tiān shì yīn tiān, wài miàn hěn lěng, xī wàng bié guā fēng. nǐ duō ná jiàn yī fu, kàn wán diàn yǐng zǎo diǎn ér huí lái)
    • Nhận định đối chiếu (★): 今天天气很冷。 (jīn tiān tiān qì hěn lěng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời âm u, bên ngoài rất lạnh, hy vọng đừng có gió. Con mang thêm một chiếc áo, xem phim xong về sớm nhé. — ★ Hôm nay thời tiết rất lạnh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời âm u, bên ngoài rất lạnh, hy vọng đừng có gió. Con mang thêm một chiếc áo, xem phim xong về sớm nhé. — ★ Hôm nay thời tiết rất lạnh.
  • Băng phát tiếng Trung: 今天是阴天,外面很冷,希望别刮风。你多拿件衣服,看完电影早点儿回来。 ★ 今天天气很冷。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天天气很冷。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 今天天气很冷。 Nội dung lời thoại "今天是阴天,外面很冷,希望别刮风。你多拿件衣服,看完电影早点儿回来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天天气很冷。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★王经理是北方人。
wáng jīng lǐ shì běi fāng rén。
wáng jīng lǐ shì běi fāng rén。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 王经理虽然是南方人,但是能说一口很好的普通话,这跟他以前在北京工作过四年有关系。 (wáng jīng lǐ suī rán shì nán fāng rén, dàn shì néng shuō yì kǒu hěn hǎo de pǔ tōng huà, zhè gēn tā yǐ qián zài běi jīng gōng zuò guò sì nián yǒu guān xì)
    • Nhận định đối chiếu (★): 王经理是北方人。 (wáng jīng lǐ shì běi fāng rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù giám đốc Vương là người miền Nam, nhưng ông ấy có thể nói tiếng phổ thông rất tốt, điều này có liên quan đến việc ông ấy từng làm việc ở Bắc Kinh bốn năm trước. — ★ Giám đốc Vương là người miền Bắc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù giám đốc Vương là người miền Nam, nhưng ông ấy có thể nói tiếng phổ thông rất tốt, điều này có liên quan đến việc ông ấy từng làm việc ở Bắc Kinh bốn năm trước. — ★ Giám đốc Vương là người miền Bắc.
  • Băng phát tiếng Trung: 王经理虽然是南方人,但是能说一口很好的普通话,这跟他以前在北京工作过四年有关系。 ★ 王经理是北方人。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王经理是北方人。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 王经理是北方人。 Lời thoại trong bài nêu rõ "王经理虽然是南方人,但是能说一口很好的普通话,这跟他以前在北京工作过四年有关系。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 王经理是北方人。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★运动会还没举行。
yùn dòng huì hái méi jǔ xíng。
yùn dòng huì hái méi jǔ xíng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 经过一个多月的努力,我们班终于在今年的运动会上拿了第一名,同学们高兴极了。 (jīng guò yí gè duō yuè de nǔ lì, wǒ men bān zhōng yú zài jīn nián de yùn dòng huì shàng ná le dì yī míng, tóng xué men gāo xìng jí le)
    • Nhận định đối chiếu (★): 运动会还没举行。 (yùn dòng huì hái méi jǔ xíng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau hơn một tháng nỗ lực, lớp chúng tôi cuối cùng đã giành được giải nhất trong hội thao năm nay, các bạn học sinh vui mừng khôn xiết. — ★ Hội thao vẫn chưa được tổ chức.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau hơn một tháng nỗ lực, lớp chúng tôi cuối cùng đã giành được giải nhất trong hội thao năm nay, các bạn học sinh vui mừng khôn xiết. — ★ Hội thao vẫn chưa được tổ chức.
  • Băng phát tiếng Trung: 经过一个多月的努力,我们班终于在今年的运动会上拿了第一名,同学们高兴极了。 ★ 运动会还没举行。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 运动会还没举行。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 运动会还没举行。 Lời thoại trong bài nêu rõ "经过一个多月的努力,我们班终于在今年的运动会上拿了第一名,同学们高兴极了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 运动会还没举行。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★爸爸去上班了。
bà ba qù shàng bān le。
bà ba qù shàng bān le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 儿子,去厨房给我拿三个盘子来,然后叫你爸爸来吃饭。 (ér zi, qù chú fáng gěi wǒ ná sān gè pán zi lái, rán hòu jiào nǐ bà ba lái chī fàn)
    • Nhận định đối chiếu (★): 爸爸去上班了。 (bà ba qù shàng bān le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai, vào bếp lấy cho mẹ ba cái đĩa, rồi gọi bố con ra ăn cơm. — ★ Bố đi làm rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai, vào bếp lấy cho mẹ ba cái đĩa, rồi gọi bố con ra ăn cơm. — ★ Bố đi làm rồi.
  • Băng phát tiếng Trung: 儿子,去厨房给我拿三个盘子来,然后叫你爸爸来吃饭。 ★ 爸爸去上班了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 爸爸去上班了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 爸爸去上班了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "儿子,去厨房给我拿三个盘子来,然后叫你爸爸来吃饭。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 爸爸去上班了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他在眼镜店里。
tā zài yǎn jìng diàn lǐ。
tā zài yǎn jìng diàn lǐ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 您是我们店今天的第一位客人,欢迎您,您要看眼镜吗?这边儿请。 (nín shì wǒ men diàn jīn tiān de dì yī wèi kè rén, huān yíng nín, nín yào kàn yǎn jìng ma? zhè biān ér qǐng)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他在眼镜店里。 (tā zài yǎn jìng diàn lǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quý khách là vị khách đầu tiên của cửa hàng chúng tôi hôm nay, chào mừng quý khách, quý khách muốn xem kính mắt phải không? Mời đi lối này. — ★ Anh ấy đang ở trong cửa hàng kính mắt.
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Quý khách là vị khách đầu tiên của cửa hàng chúng tôi hôm nay, chào mừng quý khách, quý khách muốn xem kính mắt phải không? Mời đi lối này. — ★ Anh ấy đang ở trong cửa hàng kính mắt.
  • Băng phát tiếng Trung: 您是我们店今天的第一位客人,欢迎您,您要看眼镜吗?这边儿请。 ★ 他在眼镜店里。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他在眼镜店里。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他在眼镜店里。 Nội dung lời thoại "您是我们店今天的第一位客人,欢迎您,您要看眼镜吗?这边儿请。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他在眼镜店里。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★关心朋友的办法很多。
guān xīn péng yǒu de bàn fǎ hěn duō。
guān xīn péng yǒu de bàn fǎ hěn duō。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 想对朋友表示关心,其实有很多种办法。天天见面当然好,有时打个电话或者写个电子邮件,也一样会让朋友觉得你一直在关心他。 (xiǎng duì péng yǒu biǎo shì guān xīn, qí shí yǒu hěn duō zhǒng bàn fǎ. tiān tiān jiàn miàn dāng rán hǎo, yǒu shí dǎ gè diàn huà huò zhě xiě gè diàn zǐ yóu jiàn, yě yí yàng huì ràng péng yǒu jué de nǐ yì zhí zài guān xīn tā)
    • Nhận định đối chiếu (★): 关心朋友的办法很多。 (guān xīn péng yǒu de bàn fǎ hěn duō)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Muốn thể hiện sự quan tâm đến bạn bè, thực ra có rất nhiều cách. Gặp mặt hàng ngày đương nhiên là tốt, đôi khi gọi điện thoại hoặc viết email, cũng sẽ khiến bạn bè cảm thấy bạn luôn quan tâm đến họ. — ★ Có nhiều cách để quan tâm bạn bè.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Muốn thể hiện sự quan tâm đến bạn bè, thực ra có rất nhiều cách. Gặp mặt hàng ngày đương nhiên là tốt, đôi khi gọi điện thoại hoặc viết email, cũng sẽ khiến bạn bè cảm thấy bạn luôn quan tâm đến họ. — ★ Có nhiều cách để quan tâm bạn bè.
  • Băng phát tiếng Trung: 想对朋友表示关心,其实有很多种办法。天天见面当然好,有时打个电话或者写个电子邮件,也一样会让朋友觉得你一直在关心他。 ★ 关心朋友的办法很多。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 关心朋友的办法很多。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 关心朋友的办法很多。 Nội dung lời thoại "想对朋友表示关心,其实有很多种办法。天天见面当然好,有时打个电话或者写个电子邮件,也一样会让朋友觉得你一直在关心他。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 关心朋友的办法很多。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★她越来越漂亮了。
tā yuè lái yuè piào liang le。
tā yuè lái yuè piào liang le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 (hěn duō nián guò qù le, tā suī rán bú nà me nián qīng、 piāo liàng le, dàn wǒ men hái shì néng cóng tā de yǎn jīng lǐ kàn chū, tā fēi cháng kuài lè)
    • Nhận định đối chiếu (★): 她越来越漂亮了。 (tā yuè lái yuè piào liang le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như vậy nữa, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt của cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như vậy nữa, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt của cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
  • Băng phát tiếng Trung: 很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 ★ 她越来越漂亮了。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 她越来越漂亮了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 她越来越漂亮了。 Lời thoại trong bài nêu rõ "很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她越来越漂亮了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
  • Bẫy & Loại trừ: Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt chính xác của thí sinh.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★校长的猫喜欢在椅子上睡觉。
xiào zhǎng de māo xǐ huan zài yǐ zi shàng shuì jiào。
xiào zhǎng de māo xǐ huan zài yǐ zi shàng shuì jiào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 校长的猫叫小白,因为它像雪一样白。它喜欢在校长的椅子上睡觉,而且特别爱吃鱼。 (xiào zhǎng de māo jiào xiǎo bái, yīn wèi tā xiàng xuě yí yàng bái. tā xǐ huan zài xiào zhǎng de yǐ zi shàng shuì jiào, ér qiě tè bié ài chī yú)
    • Nhận định đối chiếu (★): 校长的猫喜欢在椅子上睡觉。 (xiào zhǎng de māo xǐ huan zài yǐ zi shàng shuì jiào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con mèo của hiệu trưởng tên là Tiểu Bạch, vì nó trắng như tuyết. Nó thích ngủ trên ghế của hiệu trưởng, và đặc biệt thích ăn cá. — ★ Mèo của hiệu trưởng thích ngủ trên ghế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Con mèo của hiệu trưởng tên là Tiểu Bạch, vì nó trắng như tuyết. Nó thích ngủ trên ghế của hiệu trưởng, và đặc biệt thích ăn cá. — ★ Mèo của hiệu trưởng thích ngủ trên ghế.
  • Băng phát tiếng Trung: 校长的猫叫小白,因为它像雪一样白。它喜欢在校长的椅子上睡觉,而且特别爱吃鱼。 ★ 校长的猫喜欢在椅子上睡觉。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 校长的猫喜欢在椅子上睡觉。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 校长的猫喜欢在椅子上睡觉。 Nội dung lời thoại "校长的猫叫小白,因为它像雪一样白。它喜欢在校长的椅子上睡觉,而且特别爱吃鱼。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 校长的猫喜欢在椅子上睡觉。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,判断对错

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他是老师。
tā shì lǎo shī。
tā shì lǎo shī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung băng phát: 同一个故事,别人讲给我听的时候,我听着很有意思,但是我讲给我的学生听时,他们说,没听清楚,没听明白,不懂我为什么会笑。 (tóng yí gè gù shì, bié rén jiǎng gěi wǒ tīng de shí hòu, wǒ tīng zhe hěn yǒu yì sī, dàn shì wǒ jiǎng gěi wǒ de xué shēng tīng shí, tā men shuō, méi tīng qīng chǔ, méi tīng míng bái, bù dǒng wǒ wèi shén me huì xiào)
    • Nhận định đối chiếu (★): 他是老师。 (tā shì lǎo shī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng một câu chuyện, khi người khác kể cho tôi nghe, tôi thấy rất thú vị, nhưng khi tôi kể cho học sinh của mình nghe, chúng nói rằng không nghe rõ, không hiểu, không hiểu tại sao tôi lại cười. — ★ Anh ấy là giáo viên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cùng một câu chuyện, khi người khác kể cho tôi nghe, tôi thấy rất thú vị, nhưng khi tôi kể cho học sinh của mình nghe, chúng nói rằng không nghe rõ, không hiểu, không hiểu tại sao tôi lại cười. — ★ Anh ấy là giáo viên.
  • Băng phát tiếng Trung: 同一个故事,别人讲给我听的时候,我听着很有意思,但是我讲给我的学生听时,他们说,没听清楚,没听明白,不懂我为什么会笑。 ★ 他是老师。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他是老师。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他是老师。 Nội dung lời thoại "同一个故事,别人讲给我听的时候,我听着很有意思,但是我讲给我的学生听时,他们说,没听清楚,没听明白,不懂我为什么会笑。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他是老师。" là chính xác.
  • Bẫy & Loại trừ: Cần chú ý nghe kỹ toàn bộ ý của người nói để không bị phân tâm bởi các từ vựng gây nhiễu.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 骑车
B 坐船
C 坐地铁
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 李医生,您是骑自行车来的? (lǐ yī shēng, nín shì qí zì xíng chē lái de) — Bác sĩ Lý, ông đi xe đạp đến à?
    • Nam (男): 对,上下班的时候,骑车比开车快。 (duì, shàng xià bān de shí hòu, qí chē bǐ kāi chē kuài) — Đúng vậy, lúc đi làm và tan làm, đi xe đạp nhanh hơn lái ô tô.
    • Câu hỏi (问): 李医生是怎么来的? (lǐ yī shēng shì zěn me lái de) — Bác sĩ Lý đến bằng phương tiện gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李医生是怎么来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ Lý, ông đi xe đạp đến à? — Nam: Đúng vậy, lúc đi làm và tan làm, đi xe đạp nhanh hơn lái ô tô. — Hỏi: Bác sĩ Lý đến bằng phương tiện gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:李医生,您是骑自行车来的? 男:对,上下班的时候,骑车比开车快。 问:李医生是怎么来的?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 骑车
    • B. 坐船
    • C. 坐地铁
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,上下班的时候,骑车比开车快。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (骑车).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饿了
B 很难过
C 身体不舒服
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 怎么了,你不太高兴? (zěn me le, nǐ bú tài gāo xìng) — Sao vậy, bạn không vui à?
    • Nữ (女): 没有没有,就是有点儿感冒,有些头疼,没关系的。 (méi yǒu méi yǒu, jiù shì yǒu diǎn ér gǎn mào, yǒu xiē tóu téng, méi guān xì de) — Không không, chỉ là hơi cảm cúm, hơi đau đầu một chút, không sao đâu.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Cô gái bị làm sao?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 感冒 (gǎn mào — cảm cúm); 头疼 (tóu téng — đau đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vậy, bạn không vui à? — Nữ: Không không, chỉ là hơi cảm cúm, hơi đau đầu một chút, không sao đâu. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了,你不太高兴? 女:没有没有,就是有点儿感冒,有些头疼,没关系的。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饿了
    • B. 很难过
    • C. 身体不舒服
  • Phân tích đối chiếu: 女:没有没有,就是有点儿感冒,有些头疼,没关系的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (身体不舒服).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 旅游
B 开会
C 参加比赛
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 想好了吗?决定去哪儿玩儿? (xiǎng hǎo le ma? jué dìng qù nǎ ér wán ér) — Nghĩ xong chưa? Quyết định đi đâu chơi?
    • Nam (男): 我想去云南,听朋友说,这个季节去云南最好。 (wǒ xiǎng qù yún nán, tīng péng yǒu shuō, zhè ge jì jié qù yún nán zuì hǎo) — Tôi muốn đi Vân Nam, nghe bạn bè nói, mùa này đi Vân Nam là đẹp nhất.
    • Câu hỏi (问): 男的想去云南做什么? (nán de xiǎng qù yún nán zuò shén me) — Người đàn ông muốn đi Vân Nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想去云南做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghĩ xong chưa? Quyết định đi đâu chơi? — Nam: Tôi muốn đi Vân Nam, nghe bạn bè nói, mùa này đi Vân Nam là đẹp nhất. — Hỏi: Người đàn ông muốn đi Vân Nam làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:想好了吗?决定去哪儿玩儿? 男:我想去云南,听朋友说,这个季节去云南最好。 问:男的想去云南做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅游
    • B. 开会
    • C. 参加比赛
  • Phân tích đối chiếu: 男:我想去云南,听朋友说,这个季节去云南最好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 考试结束了
B 她在看电视
C 表演要开始了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 昨天的新闻你看了吗?我…… (zuó tiān de xīn wén nǐ kàn le ma? wǒ……) — Tin tức hôm qua bạn đã xem chưa? Tôi...
    • Nữ (女): 别说话了,表演马上就要开始了。 (bié shuō huà le, biǎo yǎn mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le) — Đừng nói nữa, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的为什么让男的别说话了? (nǚ de wèi shén me ràng nán de bié shuō huà le) — Tại sao cô gái lại bảo người đàn ông đừng nói nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么让男的别说话了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tin tức hôm qua bạn đã xem chưa? Tôi.. — Nữ: Đừng nói nữa, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. — Hỏi: Tại sao cô gái lại bảo người đàn ông đừng nói nữa?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的新闻你看了吗?我…… 女:别说话了,表演马上就要开始了。 问:女的为什么让男的别说话了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 考试结束了
    • B. 她在看电视
    • C. 表演要开始了
  • Phân tích đối chiếu: 女:别说话了,表演马上就要开始了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (表演要开始了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 水果
B 羊肉
C 鸡蛋
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 冰箱里还有什么水果? (bīng xiāng lǐ hái yǒu shén me shuǐ guǒ) — Trong tủ lạnh còn hoa quả gì không?
    • Nam (男): 没水果了,我打算中午出去买,你去不去? (méi shuǐ guǒ le, wǒ dǎ suàn zhōng wǔ chū qù mǎi, nǐ qù bu qù) — Hết hoa quả rồi, tôi định trưa nay ra ngoài mua, bạn có đi không?
    • Câu hỏi (问): 男的准备去买什么? (nán de zhǔn bèi qù mǎi shén me) — Người đàn ông định đi mua gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备去买什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong tủ lạnh còn hoa quả gì không? — Nam: Hết hoa quả rồi, tôi định trưa nay ra ngoài mua, bạn có đi không? — Hỏi: Người đàn ông định đi mua gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:冰箱里还有什么水果? 男:没水果了,我打算中午出去买,你去不去? 问:男的准备去买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 水果
    • B. 羊肉
    • C. 鸡蛋
  • Phân tích đối chiếu: 男:没水果了,我打算中午出去买,你去不去? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (水果).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 一般
B 不便宜
C 不好看
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这双鞋怎么样?我觉得很漂亮。 (zhè shuāng xié zěn me yàng? wǒ jué de hěn piào liang) — Đôi giày này thế nào? Tôi thấy rất đẹp.
    • Nữ (女): 穿着很舒服,就是贵了点儿。 (chuān zhe hěn shū fú, jiù shì guì le diǎn ér) — Đi rất thoải mái, chỉ là hơi đắt một chút.
    • Câu hỏi (问): 女的觉得这双鞋怎么样? (nǚ de jué de zhè shuāng xié zěn me yàng) — Cô gái cảm thấy đôi giày này thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这双鞋怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày này thế nào? Tôi thấy rất đẹp. — Nữ: Đi rất thoải mái, chỉ là hơi đắt một chút. — Hỏi: Cô gái cảm thấy đôi giày này thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这双鞋怎么样?我觉得很漂亮。 女:穿着很舒服,就是贵了点儿。 问:女的觉得这双鞋怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一般
    • B. 不便宜
    • C. 不好看
  • Phân tích đối chiếu: 女:穿着很舒服,就是贵了点儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不便宜).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 女儿
B 同学
C 同事
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨天我们去爬山,以为你会来。 (zuó tiān wǒ men qù pá shān, yǐ wéi nǐ huì lái) — Hôm qua chúng tôi đi leo núi, cứ nghĩ bạn sẽ đến.
    • Nam (男): 我的一个老同学结婚,所以就没去,下次一定和你们一起去。 (wǒ de yí gè lǎo tóng xué jié hūn, suǒ yǐ jiù méi qù, xià cì yí dìng hé nǐ men yì qǐ qù) — Một người bạn học cũ của tôi kết hôn, nên tôi đã không đi, lần sau nhất định sẽ đi cùng các bạn.
    • Câu hỏi (问): 昨天谁结婚? (zuó tiān shuí jié hūn) — Hôm qua ai kết hôn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爬山 (pá shān — leo núi); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "昨天谁结婚?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua chúng tôi đi leo núi, cứ nghĩ bạn sẽ đến. — Nam: Một người bạn học cũ của tôi kết hôn, nên tôi đã không đi, lần sau nhất định sẽ đi cùng các bạn. — Hỏi: Hôm qua ai kết hôn?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天我们去爬山,以为你会来。 男:我的一个老同学结婚,所以就没去,下次一定和你们一起去。 问:昨天谁结婚?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女儿
    • B. 同学
    • C. 同事
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的一个老同学结婚,所以就没去,下次一定和你们一起去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同学).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 洗手间
B 图书馆
C 办公室
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,洗手间在哪儿? (qǐng wèn, xǐ shǒu jiān zài nǎ ér) — Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
    • Nữ (女): 洗手间在二层,在电梯右边。 (xǐ shǒu jiān zài èr céng, zài diàn tī yòu biān) — Nhà vệ sinh ở tầng hai, bên phải thang máy.
    • Câu hỏi (问): 男的想去哪儿? (nán de xiǎng qù nǎ ér) — Người đàn ông muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? — Nữ: Nhà vệ sinh ở tầng hai, bên phải thang máy. — Hỏi: Người đàn ông muốn đi đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,洗手间在哪儿? 女:洗手间在二层,在电梯右边。 问:男的想去哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗手间
    • B. 图书馆
    • C. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: 女:洗手间在二层,在电梯右边。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (洗手间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 变瘦
B 去找丈夫
C 休息一个月
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真奇怪,我最近吃得很少,怎么还是变胖了? (zhēn qí guài, wǒ zuì jìn chī dé hěn shǎo, zěn me hái shì biàn pàng le) — Thật kỳ lạ, gần đây tôi ăn rất ít, sao vẫn béo lên vậy?
    • Nam (男): 你应该多锻炼,去跑跑步,或者去游泳。 (nǐ yīng gāi duō duàn liàn, qù pǎo pǎo bù, huò zhě qù yóu yǒng) — Bạn nên tập thể dục nhiều hơn, đi chạy bộ, hoặc đi bơi.
    • Câu hỏi (问): 女的想怎么样? (nǚ de xiǎng zěn me yàng) — Cô gái muốn như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 锻炼 (duàn liàn — rèn luyện, tập luyện); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的想怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật kỳ lạ, gần đây tôi ăn rất ít, sao vẫn béo lên vậy? — Nam: Bạn nên tập thể dục nhiều hơn, đi chạy bộ, hoặc đi bơi. — Hỏi: Cô gái muốn như thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:真奇怪,我最近吃得很少,怎么还是变胖了? 男:你应该多锻炼,去跑跑步,或者去游泳。 问:女的想怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 变瘦
    • B. 去找丈夫
    • C. 休息一个月
  • Phân tích đối chiếu: 男:你应该多锻炼,去跑跑步,或者去游泳。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (变瘦).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 在卖报纸
B 有张旧地图
C 想去世界公园
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我想买张世界地图,你知道哪儿有卖的吗? (wǒ xiǎng mǎi zhāng shì jiè dì tú, nǐ zhī dào nǎ ér yǒu mài de ma) — Tôi muốn mua một tấm bản đồ thế giới, bạn có biết ở đâu bán không?
    • Nữ (女): 附近商店我没看到有卖的,我有张旧的,你先拿去用吧。 (fù jìn shāng diàn wǒ méi kàn dào yǒu mài de, wǒ yǒu zhāng jiù de, nǐ xiān ná qù yòng ba) — Các cửa hàng gần đây tôi không thấy có bán, tôi có một tấm cũ, bạn cứ lấy dùng tạm đi.
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Về cô gái, có thể biết được điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi muốn mua một tấm bản đồ thế giới, bạn có biết ở đâu bán không? — Nữ: Các cửa hàng gần đây tôi không thấy có bán, tôi có một tấm cũ, bạn cứ lấy dùng tạm đi. — Hỏi: Về cô gái, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想买张世界地图,你知道哪儿有卖的吗? 女:附近商店我没看到有卖的,我有张旧的,你先拿去用吧。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在卖报纸
    • B. 有张旧地图
    • C. 想去世界公园
  • Phân tích đối chiếu: 女:附近商店我没看到有卖的,我有张旧的,你先拿去用吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有张旧地图).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 哭了
B 生病了
C 在想问题
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了?低着头想什么呢? (nǐ zěn me le? dī zhe tóu xiǎng shén me ne)
    • Nữ (女): 我在想,是不是可以一边工作一边读书。 (wǒ zài xiǎng, shì bu shì kě yǐ yì biān gōng zuò yì biān dú shū)
    • Nam (男): 我觉得很好啊。 (wǒ jué de hěn hǎo a)
    • Nữ (女): 但我又担心这会影响工作,学习也学不好。 (dàn wǒ yòu dān xīn zhè huì yǐng xiǎng gōng zuò, xué xí yě xué bù hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sao vậy? Cúi đầu suy nghĩ gì thế? — Nữ: Tôi đang nghĩ, liệu có thể vừa làm việc vừa học không. — Nam: Tôi thấy rất tốt mà. — Nữ: Nhưng tôi lại lo điều này sẽ ảnh hưởng đến công việc, mà học cũng không tốt. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sao vậy? Cúi đầu suy nghĩ gì thế? — Nữ: Tôi đang nghĩ, liệu có thể vừa làm việc vừa học không. — Nam: Tôi thấy rất tốt mà. — Nữ: Nhưng tôi lại lo điều này sẽ ảnh hưởng đến công việc, mà học cũng không tốt. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?低着头想什么呢? 女:我在想,是不是可以一边工作一边读书。 男:我觉得很好啊。 女:但我又担心这会影响工作,学习也学不好。 问:女的怎么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 哭了
    • B. 生病了
    • C. 在想问题
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在想,是不是可以一边工作一边读书。
    • 男:你怎么了?低着头想什么呢?
    • 女:我在想,是不是可以一边工作一边读书。
    • 男:我觉得很好啊。
    • 女:但我又担心这会影响工作,学习也学不好。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (在想问题).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 洗脸
B 买药
C 打扫房间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 房间打扫完了,我现在去洗洗头发。 (fáng jiān dǎ sǎo wán le, wǒ xiàn zài qù xǐ xǐ tóu fa)
    • Nam (男): 你那两个同学几点来? (nǐ nà liǎng gè tóng xué jǐ diǎn lái)
    • Nữ (女): 八点,还有一刻钟,香蕉买了吧? (bā diǎn, hái yǒu yí kè zhōng, xiāng jiāo mǎi le ba)
    • Nam (男): 忘了忘了,对不起,我现在就去买。 (wàng le wàng le, duì bù qǐ, wǒ xiàn zài jiù qù mǎi)
    • Câu hỏi (问): 女的刚才做什么了? (nǚ de gāng cái zuò shén me le) — Người nữ vừa làm việc gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dọn dẹp phòng xong rồi, bây giờ tôi đi gội đầu. — Nam: Hai người bạn học của bạn mấy giờ đến? — Nữ: Tám giờ, còn mười lăm phút nữa, chuối mua rồi chứ? — Nam: Quên mất, xin lỗi, bây giờ tôi đi mua ngay. — Hỏi: Cô gái vừa làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的刚才做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dọn dẹp phòng xong rồi, bây giờ tôi đi gội đầu. — Nam: Hai người bạn học của bạn mấy giờ đến? — Nữ: Tám giờ, còn mười lăm phút nữa, chuối mua rồi chứ? — Nam: Quên mất, xin lỗi, bây giờ tôi đi mua ngay. — Hỏi: Cô gái vừa làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:房间打扫完了,我现在去洗洗头发。 男:你那两个同学几点来? 女:八点,还有一刻钟,香蕉买了吧? 男:忘了忘了,对不起,我现在就去买。 问:女的刚才做什么了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗脸
    • B. 买药
    • C. 打扫房间
  • Phân tích đối chiếu: 男:你那两个同学几点来?
    • 女:房间打扫完了,我现在去洗洗头发。
    • 男:你那两个同学几点来?
    • 女:八点,还有一刻钟,香蕉买了吧?
    • 男:忘了忘了,对不起,我现在就去买。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (打扫房间).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 教室
B 医院
C 饭馆儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们今天喝点儿什么?啤酒怎么样? (wǒ men jīn tiān hē diǎn ér shén me? pí jiǔ zěn me yàng)
    • Nữ (女): 我看看菜单,我还是喝苹果汁吧。 (wǒ kàn kàn cài dān, wǒ hái shì hē píng guǒ zhī ba)
    • Nam (男): 好,我也喝果汁吧,我要西瓜汁。 (hǎo, wǒ yě hē guǒ zhī ba, wǒ yào xī guā zhī)
    • Nữ (女): 好,服务员,我们点菜。 (hǎo, fú wù yuán, wǒ men diǎn cài)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng ta uống gì nhỉ? Bia thế nào? — Nữ: Để tôi xem thực đơn, tôi vẫn uống nước ép táo đi. — Nam: Được, tôi cũng uống nước ép, tôi muốn nước ép dưa hấu. — Nữ: Được, nhân viên phục vụ, chúng tôi gọi món. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay chúng ta uống gì nhỉ? Bia thế nào? — Nữ: Để tôi xem thực đơn, tôi vẫn uống nước ép táo đi. — Nam: Được, tôi cũng uống nước ép, tôi muốn nước ép dưa hấu. — Nữ: Được, nhân viên phục vụ, chúng tôi gọi món. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们今天喝点儿什么?啤酒怎么样? 女:我看看菜单,我还是喝苹果汁吧。 男:好,我也喝果汁吧,我要西瓜汁。 女:好,服务员,我们点菜。 问:他们最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教室
    • B. 医院
    • C. 饭馆儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:我看看菜单,我还是喝苹果汁吧。
    • 男:我们今天喝点儿什么?啤酒怎么样?
    • 女:我看看菜单,我还是喝苹果汁吧。
    • 男:好,我也喝果汁吧,我要西瓜汁。
    • 女:好,服务员,我们点菜。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (饭馆儿).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 手表
B 手机
C 照相机
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的手机怎么了? (nǐ de shǒu jī zěn me le)
    • Nam (男): 刚才洗衣服的时候,我忘了把手机拿出来了。 (gāng cái xǐ yī fu de shí hòu, wǒ wàng le bǎ shǒu jī ná chū lái le)
    • Nữ (女): 不会吧?那手机还能用吗? (bú huì ba? nà shǒu jī hái néng yòng ma)
    • Nam (男): 进水了,不能用了。 (jìn shuǐ le, bù néng yòng le)
    • Câu hỏi (问): 什么东西不能用了? (shén me dōng xī bù néng yòng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của anh sao vậy? — Nam: Vừa nãy lúc giặt quần áo, tôi quên lấy điện thoại ra. — Nữ: Không thể nào? Vậy điện thoại còn dùng được không? — Nam: Bị vào nước rồi, không dùng được nữa. — Hỏi: Vật gì không dùng được nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么东西不能用了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Điện thoại của anh sao vậy? — Nam: Vừa nãy lúc giặt quần áo, tôi quên lấy điện thoại ra. — Nữ: Không thể nào? Vậy điện thoại còn dùng được không? — Nam: Bị vào nước rồi, không dùng được nữa. — Hỏi: Vật gì không dùng được nữa?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的手机怎么了? 男:刚才洗衣服的时候,我忘了把手机拿出来了。 女:不会吧?那手机还能用吗? 男:进水了,不能用了。 问:什么东西不能用了?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手表
    • B. 手机
    • C. 照相机
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚才洗衣服的时候,我忘了把手机拿出来了。
    • 女:你的手机怎么了?
    • 男:刚才洗衣服的时候,我忘了把手机拿出来了。
    • 女:不会吧?那手机还能用吗?
    • 男:进水了,不能用了。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (手机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 学得快
B 吃得太饱
C 喜欢小动物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您孩子多大了? (nín hái zi duō dà le)
    • Nữ (女): 他今年六岁。 (tā jīn nián liù suì)
    • Nam (男): 六岁的孩子就开始学习元、角、分了? (liù suì de hái zi jiù kāi shǐ xué xí yuán、 jiǎo、 fēn le)
    • Nữ (女): 是,小孩子学东西很快的。 (shì, xiǎo hái zi xué dōng xī hěn kuài de)
    • Câu hỏi (问): 女的认为孩子怎么样? (nǚ de rèn wéi hái zi zěn me yàng) — "女的认为孩子" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Con của chị bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Cháu năm nay sáu tuổi. — Nam: Trẻ sáu tuổi đã bắt đầu học đồng, hào, xu rồi sao? — Nữ: Vâng, trẻ con học rất nhanh. — Hỏi: Cô gái nghĩ trẻ con thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的认为孩子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con của chị bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Cháu năm nay sáu tuổi. — Nam: Trẻ sáu tuổi đã bắt đầu học đồng, hào, xu rồi sao? — Nữ: Vâng, trẻ con học rất nhanh. — Hỏi: Cô gái nghĩ trẻ con thế nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您孩子多大了? 女:他今年六岁。 男:六岁的孩子就开始学习元、角、分了? 女:是,小孩子学东西很快的。 问:女的认为孩子怎么样?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学得快
    • B. 吃得太饱
    • C. 喜欢小动物
  • Phân tích đối chiếu: 女:他今年六岁。
    • 男:您孩子多大了?
    • 女:他今年六岁。
    • 男:六岁的孩子就开始学习元、角、分了?
    • 女:是,小孩子学东西很快的。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (学得快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 电脑坏了
B 害怕没考好
C 没完成作业
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 弟弟,你能帮我个忙吗? (dì di, nǐ néng bāng wǒ gè máng ma)
    • Nam (男): 什么事,怎么这么客气? (shén me shì, zěn me zhè me kè qì)
    • Nữ (女): 你能帮我上网查一下我的成绩吗? (nǐ néng bāng wǒ shàng wǎng chá yí xià wǒ de chéng jì ma)
    • Nam (男): 当然可以,你为什么不自己查? (dāng rán kě yǐ, nǐ wèi shén me bú zì jǐ chá)
    • Nữ (女): 我不敢查,我担心自己考得太差。 (wǒ bù gǎn chá, wǒ dān xīn zì jǐ kǎo dé tài chà)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不自己查成绩? (nǚ de wèi shén me bú zì jǐ chá chéng jì) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Chuyện gì vậy, sao lại khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên là được, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi kém quá. — Hỏi: Tại sao cô gái không tự tra điểm?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不自己查成绩?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Chuyện gì vậy, sao lại khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên là được, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi kém quá. — Hỏi: Tại sao cô gái không tự tra điểm?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:弟弟,你能帮我个忙吗? 男:什么事,怎么这么客气? 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗? 男:当然可以,你为什么不自己查? 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 问:女的为什么不自己查成绩?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电脑坏了
    • B. 害怕没考好
    • C. 没完成作业
  • Phân tích đối chiếu: 男:什么事,怎么这么客气?
    • 女:弟弟,你能帮我个忙吗?
    • 男:什么事,怎么这么客气?
    • 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗?
    • 男:当然可以,你为什么不自己查?
    • 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕没考好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 用错词语了
B 少了两个人
C 两个人的名字相同
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 名单里怎么少了两个人? (míng dān lǐ zěn me shǎo le liǎng gè rén)
    • Nữ (女): 对不起,应该是我写错了。 (duì bù qǐ, yīng gāi shì wǒ xiě cuò le)
    • Nam (男): 你再检查一下,一定不能再出现这样的问题。 (nǐ zài jiǎn chá yí xià, yí dìng bù néng zài chū xiàn zhè yàng de wèn tí)
    • Nữ (女): 好的,我现在就去检查。 (hǎo de, wǒ xiàn zài jiù qù jiǎn chá)
    • Câu hỏi (问): 那个名单有什么问题? (nà ge míng dān yǒu shén me wèn tí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao trong danh sách lại thiếu hai người? — Nữ: Xin lỗi, chắc là tôi đã viết sai. — Nam: Bạn kiểm tra lại đi, nhất định không được để xảy ra vấn đề như vậy nữa. — Nữ: Được, bây giờ tôi đi kiểm tra ngay. — Hỏi: Danh sách đó có vấn đề gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那个名单有什么问题?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao trong danh sách lại thiếu hai người? — Nữ: Xin lỗi, chắc là tôi đã viết sai. — Nam: Bạn kiểm tra lại đi, nhất định không được để xảy ra vấn đề như vậy nữa. — Nữ: Được, bây giờ tôi đi kiểm tra ngay. — Hỏi: Danh sách đó có vấn đề gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:名单里怎么少了两个人? 女:对不起,应该是我写错了。 男:你再检查一下,一定不能再出现这样的问题。 女:好的,我现在就去检查。 问:那个名单有什么问题?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 用错词语了
    • B. 少了两个人
    • C. 两个人的名字相同
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,应该是我写错了。
    • 男:名单里怎么少了两个人?
    • 女:对不起,应该是我写错了。
    • 男:你再检查一下,一定不能再出现这样的问题。
    • 女:好的,我现在就去检查。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少了两个人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 在西边
B 是白色的
C 里面有只小狗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 哪辆车是你的? (nǎ liàng chē shì nǐ de)
    • Nam (男): 我的车在那边,中间白色的那辆。 (wǒ de chē zài nà biān, zhōng jiān bái sè de nà liàng)
    • Nữ (女): 那我在这儿等你吧。 (nà wǒ zài zhè ér děng nǐ ba)
    • Nam (男): 好,你在树下等我,我去开车。 (hǎo, nǐ zài shù xià děng wǒ, wǒ qù kāi chē)
    • Câu hỏi (问): 关于那辆车,可以知道什么? (guān yú nà liàng chē, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那辆车"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe nào là của anh? — Nam: Xe của tôi ở đằng kia, chiếc màu trắng ở giữa. — Nữ: Vậy tôi đợi anh ở đây nhé. — Nam: Được, bạn đợi tôi dưới gốc cây, tôi đi lấy xe. — Hỏi: Về chiếc xe đó, có thể biết được điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那辆车" ("关于那辆车,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe nào là của anh? — Nam: Xe của tôi ở đằng kia, chiếc màu trắng ở giữa. — Nữ: Vậy tôi đợi anh ở đây nhé. — Nam: Được, bạn đợi tôi dưới gốc cây, tôi đi lấy xe. — Hỏi: Về chiếc xe đó, có thể biết được điều gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哪辆车是你的? 男:我的车在那边,中间白色的那辆。 女:那我在这儿等你吧。 男:好,你在树下等我,我去开车。 问:关于那辆车,可以知道什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在西边
    • B. 是白色的
    • C. 里面有只小狗
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的车在那边,中间白色的那辆。
    • 女:哪辆车是你的?
    • 男:我的车在那边,中间白色的那辆。
    • 女:那我在这儿等你吧。
    • 男:好,你在树下等我,我去开车。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (是白色的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 公司
B 家里
C 出租车上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小刘,已经下班了,怎么还不回家? (xiǎo liú, yǐ jīng xià bān le, zěn me hái bù huí jiā)
    • Nữ (女): 我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。 (wǒ jīn tiān méi dài yǔ sǎn, wǒ xiǎng děng yǔ xiǎo le zài zǒu)
    • Nam (男): 我这儿有两把雨伞,这把蓝的给你。 (wǒ zhè ér yǒu liǎng bǎ yǔ sǎn, zhè bǎ lán de gěi nǐ)
    • Nữ (女): 谢谢您。 (xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 小刘现在最可能在哪儿? (xiǎo liú xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, tan làm rồi sao vẫn chưa về nhà? — Nữ: Hôm nay tôi không mang ô, tôi muốn đợi mưa nhỏ hơn rồi mới đi. — Nam: Tôi có hai chiếc ô ở đây, chiếc màu xanh này cho bạn. — Nữ: Cảm ơn anh. — Hỏi: Tiểu Lưu bây giờ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小刘现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, tan làm rồi sao vẫn chưa về nhà? — Nữ: Hôm nay tôi không mang ô, tôi muốn đợi mưa nhỏ hơn rồi mới đi. — Nam: Tôi có hai chiếc ô ở đây, chiếc màu xanh này cho bạn. — Nữ: Cảm ơn anh. — Hỏi: Tiểu Lưu bây giờ có khả năng ở đâu nhất?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小刘,已经下班了,怎么还不回家? 女:我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。 男:我这儿有两把雨伞,这把蓝的给你。 女:谢谢您。 问:小刘现在最可能在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司
    • B. 家里
    • C. 出租车上
  • Phân tích đối chiếu: 女:我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。
    • 男:小刘,已经下班了,怎么还不回家?
    • 女:我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。
    • 男:我这儿有两把雨伞,这把蓝的给你。
    • 女:谢谢您。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (公司).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 云
B 黑板
C 面条儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,天上的云像不像只小鸟? (nǐ kàn, tiān shàng de yún xiàng bu xiàng zhī xiǎo niǎo)
    • Nam (男): 小鸟?我怎么没看见,在哪儿? (xiǎo niǎo? wǒ zěn me méi kàn jiàn, zài nǎ ér)
    • Nữ (女): 我说的是云!你看那儿。 (wǒ shuō de shì yún! nǐ kàn nà ér)
    • Nam (男): 不像,我努力地看,还是不像。 (bú xiàng, wǒ nǔ lì dì kàn, hái shì bú xiàng)
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nhìn xem, đám mây trên trời có giống một chú chim nhỏ không? — Nam: Chú chim nhỏ? Sao tôi không thấy, ở đâu vậy? — Nữ: Tôi nói là đám mây! Anh nhìn đằng kia kìa. — Nam: Không giống, tôi cố gắng nhìn, vẫn không giống. — Hỏi: Họ đang nhìn gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nhìn xem, đám mây trên trời có giống một chú chim nhỏ không? — Nam: Chú chim nhỏ? Sao tôi không thấy, ở đâu vậy? — Nữ: Tôi nói là đám mây! Anh nhìn đằng kia kìa. — Nam: Không giống, tôi cố gắng nhìn, vẫn không giống. — Hỏi: Họ đang nhìn gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看,天上的云像不像只小鸟? 男:小鸟?我怎么没看见,在哪儿? 女:我说的是云!你看那儿。 男:不像,我努力地看,还是不像。 问:他们在看什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 云
    • B. 黑板
    • C. 面条儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:小鸟?我怎么没看见,在哪儿?
    • 女:你看,天上的云像不像只小鸟?
    • 男:小鸟?我怎么没看见,在哪儿?
    • 女:我说的是云!你看那儿。
    • 男:不像,我努力地看,还是不像。 Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (云).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!