Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-TGTL-06

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-06 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 06)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-TGTL-06 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 BLCUP — Đề số 06) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-06 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 06)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 chuyên sâu mã đề H3-TGTL-06 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 三级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H3-TGTL-06 (模拟试卷 6)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我最近总觉得眼睛不舒服,有时候还有点儿疼。 男:请坐好,头向前一点儿,先检查一下。
nǚ : wǒ zuì jìn zǒng jué de yǎn qíng bù shū fú , yǒu shí hòu hái yǒu diǎn ér téng 。 nán : qǐng zuò hǎo , tóu xiàng qián yì diǎn ér , xiān jiǎn chá yī xià 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi luôn cảm thấy khó chịu ở mắt, đôi khi hơi đau. —Nam: Hãy ngồi xuống, tiến về phía trước một chút và kiểm tra trước.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我最近总觉得眼睛不舒服,有时候还有点儿疼。 男:请坐好,头向前一点儿,先检查一下。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi luôn cảm thấy khó chịu ở mắt, đôi khi hơi đau. —Nam: Hãy ngồi xuống, tiến về phía trước một chút và kiểm tra trước.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
    • Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
    • Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
    • Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
    • Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
    • Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你真会找,这里可是看书的好地方。 女:是啊,空气新鲜,而且还很安静。
nán : nǐ zhēn huì zhǎo , zhè lǐ kě shì kàn shū de hǎo dì fāng 。 nǚ : shì a , kōng qì xīn xiān , ér qiě hái hěn ān jìng 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thực sự giỏi tìm kiếm. Đây là một nơi tốt để đọc. —Nữ: Vâng, không khí trong lành và yên tĩnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你真会找,这里可是看书的好地方。 女:是啊,空气新鲜,而且还很安静。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thực sự giỏi tìm kiếm. Đây là một nơi tốt để đọc. —Nữ: Vâng, không khí trong lành và yên tĩnh.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
    • Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
    • Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
    • Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
    • Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
    • Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问您买花儿是想送给什么人? 男:今天是教师节,我想送给老师。
nǚ : qǐng wèn nín mǎi huā ér shì xiǎng sòng gěi shén me rén ? nán : jīn tiān shì jiào shī jié , wǒ xiǎng sòng gěi lǎo shī 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có thể hỏi bạn muốn tặng hoa cho ai không? —Nam: Hôm nay là Ngày Nhà giáo, em muốn tặng nó cho cô.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问您买花儿是想送给什么人? 男:今天是教师节,我想送给老师。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có thể hỏi bạn muốn tặng hoa cho ai không? —Nam: Hôm nay là Ngày Nhà giáo, em muốn tặng nó cho cô.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
    • Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
    • Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
    • Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
    • Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
    • Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,你刚才说什么?我没注意。 女:看你都累成什么样了,快回去休息吧。
nán : duì bù qǐ , nǐ gāng cái shuō shén me ? wǒ méi zhù yì 。 nǚ : kàn nǐ dōu lèi chéng shén me yàng le , kuài huí qù xiū xī ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tôi đã không chú ý. —Nữ: Nhìn cậu mệt mỏi quá. Hãy quay lại và nghỉ ngơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,你刚才说什么?我没注意。 女:看你都累成什么样了,快回去休息吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tôi đã không chú ý. —Nữ: Nhìn cậu mệt mỏi quá. Hãy quay lại và nghỉ ngơi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
    • Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
    • Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
    • Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
    • Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
    • Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我说这张图有问题吧,你看这儿少了一笔。 男:你还真行,我检查了好几次都没看出来。
nǚ : wǒ shuō zhè zhāng tú yǒu wèn tí ba , nǐ kàn zhè ér shǎo le yī bǐ 。 nán : nǐ hái zhēn xíng , wǒ jiǎn chá le hǎo jǐ cì dōu méi kàn chū lái 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đoán có điều gì đó không ổn ở bức ảnh này. Hãy nhìn xem, có điều gì đó còn thiếu ở đây. - Người đàn ông: Bạn thật sự rất tốt. Tôi đã kiểm tra nhiều lần và không thể biết được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我说这张图有问题吧,你看这儿少了一笔。 男:你还真行,我检查了好几次都没看出来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đoán có điều gì đó không ổn ở bức ảnh này. Hãy nhìn xem, có điều gì đó còn thiếu ở đây. - Người đàn ông: Bạn thật sự rất tốt. Tôi đã kiểm tra nhiều lần và không thể biết được.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
    • Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
    • Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
    • Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
    • Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
    • Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看看这些,告诉我这些钱都花哪儿去了? 女:你那么大声干什么?我不就是买了几件衣服吗?
nán : nǐ kàn kàn zhè xiē , gào sù wǒ zhè xiē qián dōu huā nǎ ér qù le ? nǚ : nǐ nà me dà shēng gàn shén me ? wǒ bù jiù shì mǎi le jǐ jiàn yī fú ma ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn cái này và cho tôi biết số tiền đã đi đâu? —Nữ: Sao cậu ồn ào thế? Không phải tôi vừa mua vài bộ quần áo sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看看这些,告诉我这些钱都花哪儿去了? 女:你那么大声干什么?我不就是买了几件衣服吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn cái này và cho tôi biết số tiền đã đi đâu? —Nữ: Sao cậu ồn ào thế? Không phải tôi vừa mua vài bộ quần áo sao?
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
    • Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
    • Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
    • Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
    • Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这双鞋不错,比那双舒服多了。 男:这种鞋又便宜又舒服,特别受欢迎。
nǚ : zhè shuāng xié bù cuò , bǐ nà shuāng shū fú duō le 。 nán : zhè zhǒng xié yòu pián yi yòu shū fú , tè bié shòu huān yíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đôi giày này tốt, thoải mái hơn đôi đó nhiều. — Người đàn ông: Những đôi giày này rẻ và thoải mái nên rất được ưa chuộng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这双鞋不错,比那双舒服多了。 男:这种鞋又便宜又舒服,特别受欢迎。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đôi giày này tốt, thoải mái hơn đôi đó nhiều. — Người đàn ông: Những đôi giày này rẻ và thoải mái nên rất được ưa chuộng.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
    • Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
    • Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
    • Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
    • Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这儿写的什么?你能看清楚吗? 女:这么大的字你都看不清?你该换眼镜了。
nán : zhè ér xiě de shén me ? nǐ néng kàn qīng chǔ ma ? nǚ : zhè me dà de zì nǐ dōu kàn bù qīng ? nǐ gāi huàn yǎn jìng le 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ở đây viết gì thế? Bạn có thể nhìn rõ được không? —Nữ: Bạn không thể đọc rõ những chữ lớn như vậy à? Đã đến lúc bạn phải thay kính.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这儿写的什么?你能看清楚吗? 女:这么大的字你都看不清?你该换眼镜了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ở đây viết gì thế? Bạn có thể nhìn rõ được không? —Nữ: Bạn không thể đọc rõ những chữ lớn như vậy à? Đã đến lúc bạn phải thay kính.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
    • Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
    • Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
    • Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
    • Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:家里的活儿怎么总也做不完啊? 男:不想做就别做了,请个小时工吧。
nǚ : jiā lǐ de huó er zěn me zǒng yě zuò bù wán a ? nán : bù xiǎng zuò jiù bié zuò le , qǐng gè xiǎo shí gōng ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không thể luôn hoàn thành công việc ở nhà? —Nam: Nếu không muốn làm thì ngừng làm và thuê người làm bán thời gian.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:家里的活儿怎么总也做不完啊? 男:不想做就别做了,请个小时工吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không thể luôn hoàn thành công việc ở nhà? —Nam: Nếu không muốn làm thì ngừng làm và thuê người làm bán thời gian.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
    • Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
    • Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
    • Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
    • Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我不想听,你别说了。 女:还不是为了你好,我怎么不说别人呢?
nán : wǒ bù xiǎng tīng , nǐ bié shuō le 。 nǚ : hái bú shì wèi le nǐ hǎo , wǒ zěn me bù shuō bié rén ne ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không muốn nghe, làm ơn đừng nói nữa. —Nữ: Nếu không phải vì lợi ích của chính bạn, tại sao tôi không nói cho người khác biết?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我不想听,你别说了。 女:还不是为了你好,我怎么不说别人呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không muốn nghe, làm ơn đừng nói nữa. —Nữ: Nếu không phải vì lợi ích của chính bạn, tại sao tôi không nói cho người khác biết?
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
    • Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
    • Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
    • Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
    • Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
11

★ 他不喜欢员工能力太强。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我不喜欢手下员工认为我是他们的朋友。我是经理,跟他们不可能一样。如果他们自己就能做好工作上的事,那他们怎么可能还需要我呢? ★ 他不喜欢员工能力太强。
wǒ bù xǐ huān shǒu xià yuán gōng rèn wéi wǒ shì tā men de péng yǒu 。 wǒ shì jīng lǐ , gēn tā men bù kě néng yī yàng 。 rú guǒ tā men zì jǐ jiù néng zuò hǎo gōng zuò shàng de shì , nà tā men zěn me kě néng hái xū yào wǒ ne ? ★ tā bù xǐ huān yuán gōng néng lì tài qiáng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích nhân viên của mình nghĩ tôi là bạn của họ. Tôi là người quản lý và tôi không thể giống họ. Nếu họ có thể tự mình làm tốt công việc của mình thì tại sao họ lại cần tôi? — ★Anh ấy không thích những nhân viên quá có năng lực.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我不喜欢手下员工认为我是他们的朋友。我是经理,跟他们不可能一样。如果他们自己就能做好工作上的事,那他们怎么可能还需要我呢? ★ 他不喜欢员工能力太强。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích nhân viên của mình nghĩ tôi là bạn của họ. Tôi là người quản lý và tôi không thể giống họ. Nếu họ có thể tự mình làm tốt công việc của mình thì tại sao họ lại cần tôi? — ★Anh ấy không thích những nhân viên quá có năng lực.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不喜欢员工能力太强。” (Anh ấy không thích những nhân viên quá có năng lực), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
12

★ 觉得好吃就多吃点儿。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
世界上很多好吃的东西,少吃一口就会觉得很香,所以再好的东西也不要吃得太多,可以下次再吃。如果觉得东西好吃,就吃很多,到最后一定会觉得不舒服。 ★ 觉得好吃就多吃点儿。
shì jiè shàng hěn duō hǎo chī de dōng xī , shǎo chī yī kǒu jiù huì jué de hěn xiāng , suǒ yǐ zài hǎo de dōng xī yě bú yào chī dé tài duō , kě yǐ xià cì zài chī 。 rú guǒ jué de dōng xī hǎo chī , jiù chī hěn duō , dào zuì hòu yí dìng huì jué de bù shū fú 。 ★ jué de hǎo chī jiù duō chī diǎn ér 。
Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều món ngon trên thế giới sẽ có hương vị thơm ngon nếu bạn ăn ít hơn một miếng. Vì vậy, dù đồ ăn có ngon đến đâu cũng không nên ăn quá nhiều. Lần sau bạn có thể ăn nó. Nếu bạn thấy món nào đó ngon thì hãy ăn thật nhiều, cuối cùng chắc chắn bạn sẽ cảm thấy khó chịu. — ★Hãy ăn nhiều hơn nếu bạn thấy ngon.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 世界上很多好吃的东西,少吃一口就会觉得很香,所以再好的东西也不要吃得太多,可以下次再吃。如果觉得东西好吃,就吃很多,到最后一定会觉得不舒服。 ★ 觉得好吃就多吃点儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều món ngon trên thế giới sẽ có hương vị thơm ngon nếu bạn ăn ít hơn một miếng. Vì vậy, dù đồ ăn có ngon đến đâu cũng không nên ăn quá nhiều. Lần sau bạn có thể ăn nó. Nếu bạn thấy món nào đó ngon thì hãy ăn thật nhiều, cuối cùng chắc chắn bạn sẽ cảm thấy khó chịu. — ★Hãy ăn nhiều hơn nếu bạn thấy ngon.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 觉得好吃就多吃点儿。” (Ăn nhiều hơn nếu bạn thấy nó ngon), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
13

★ 他们的想法不同。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我希望你能很清楚地认识到,我和你之间就是同事关系。除了这种工作关系以外,我们之间没有什么关系,我不可能成为你说的那种朋友。 ★ 他们的想法不同。
wǒ xī wàng nǐ néng hěn qīng chǔ dì rèn shí dào , wǒ hé nǐ zhī jiān jiù shì tóng shì guān xì 。 chú le zhè zhǒng gōng zuò guān xì yǐ wài , wǒ men zhī jiān méi yǒu shén me guān xì , wǒ bù kě néng chéng wéi nǐ shuō de nà zhǒng péng yǒu 。 ★ tā men de xiǎng fǎ bù tóng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi hy vọng bạn có thể hiểu rõ ràng rằng mối quan hệ giữa bạn và tôi là mối quan hệ đồng nghiệp. Chúng ta không có mối quan hệ nào khác ngoài mối quan hệ công việc và tôi không thể là loại bạn mà bạn đang nói đến. — ★Họ nghĩ khác.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我希望你能很清楚地认识到,我和你之间就是同事关系。除了这种工作关系以外,我们之间没有什么关系,我不可能成为你说的那种朋友。 ★ 他们的想法不同。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi hy vọng bạn có thể hiểu rõ ràng rằng mối quan hệ giữa bạn và tôi là mối quan hệ đồng nghiệp. Chúng ta không có mối quan hệ nào khác ngoài mối quan hệ công việc và tôi không thể là loại bạn mà bạn đang nói đến. — ★Họ nghĩ khác.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们的想法不同。” (Họ nghĩ khác), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
14

★ 没爱的婚姻不一定不快乐。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们经常会遇到这样一种人,他们结婚不是因为爱,而是因为害怕一个人生活;不离婚也不是因为爱,而是因为不想改变已经习惯了的生活,这样的人是不会快乐的。 ★ 没爱的婚姻不一定不快乐。
wǒ men jīng cháng huì yù dào zhè yàng yī zhǒng rén , tā men jié hūn bú shì yīn wèi ài , ér shì yīn wèi hài pà yí gè rén shēng huó ; bù lí hūn yě bú shì yīn wèi ài , ér shì yīn wèi bù xiǎng gǎi biàn yǐ jīng xí guàn le de shēng huó , zhè yàng de rén shì bú huì kuài lè de 。 ★ méi ài de hūn yīn bù yí dìng bù kuài lè 。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường gặp những người kết hôn không phải vì tình yêu mà vì sợ sống một mình; họ ly hôn không phải vì tình yêu mà vì không muốn thay đổi cuộc sống đã quen. Những người như vậy sẽ không hạnh phúc. — ★Một cuộc hôn nhân không tình yêu chưa chắc đã hạnh phúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们经常会遇到这样一种人,他们结婚不是因为爱,而是因为害怕一个人生活;不离婚也不是因为爱,而是因为不想改变已经习惯了的生活,这样的人是不会快乐的。 ★ 没爱的婚姻不一定不快乐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường gặp những người kết hôn không phải vì tình yêu mà vì sợ sống một mình; họ ly hôn không phải vì tình yêu mà vì không muốn thay đổi cuộc sống đã quen. Những người như vậy sẽ không hạnh phúc. — ★Một cuộc hôn nhân không tình yêu chưa chắc đã hạnh phúc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 没爱的婚姻不一定不快乐。” (Một cuộc hôn nhân không tình yêu không hẳn là không hạnh phúc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
15

★ 他没参加高考。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天是高考的日子,我上午11点才醒。同屋看着我说:“数学都考完了,你才起?”我大叫了一声,才想起来我们已经上大一了。 ★ 他没参加高考。
jīn tiān shì gāo kǎo de rì zi , wǒ shàng wǔ 11 diǎn cái xǐng 。 tóng wū kàn zhe wǒ shuō :“ shù xué dōu kǎo wán le , nǐ cái qǐ ?” wǒ dà jiào le yī shēng , cái xiǎng qǐ lái wǒ men yǐ jīng shàng dà yī le 。 ★ tā méi cān jiā gāo kǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày thi đại học, đến 11 giờ sáng tôi mới thức dậy. Bạn cùng phòng nhìn tôi và nói: “Chúng ta thi xong môn toán mà bạn vẫn chưa dậy à?” Tôi hét lên, và rồi tôi nhớ ra rằng chúng tôi đã học năm thứ nhất. — ★Anh ấy không tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天是高考的日子,我上午11点才醒。同屋看着我说:“数学都考完了,你才起?”我大叫了一声,才想起来我们已经上大一了。 ★ 他没参加高考。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày thi đại học, đến 11 giờ sáng tôi mới thức dậy. Bạn cùng phòng nhìn tôi và nói: “Chúng ta thi xong môn toán mà bạn vẫn chưa dậy à?” Tôi hét lên, và rồi tôi nhớ ra rằng chúng tôi đã học năm thứ nhất. — ★Anh ấy không tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他没参加高考。” (Anh ấy đã không tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 他忘了女朋友的生日。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上周跟女朋友说得好好儿的,要给她过一个难忘的生日,女朋友高兴极了。可是女朋友生日那天我又是去机场接客人、为客人安排宾馆,又是为会议做准备。忙了一天,结果我不说你也知道了吧。 ★ 他忘了女朋友的生日。
shàng zhōu gēn nǚ péng yǒu shuō dé hǎo hǎo ér de , yào gěi tā guò yí gè nán wàng de shēng rì , nǚ péng yǒu gāo xìng jí le 。 kě shì nǚ péng yǒu shēng rì nà tiān wǒ yòu shì qù jī chǎng jiē kè rén 、 wèi kè rén ān pái bīn guǎn , yòu shì wèi huì yì zuò zhǔn bèi 。 máng le yī tiān , jié guǒ wǒ bù shuō nǐ yě zhī dào le ba 。 ★ tā wàng le nǚ péng yǒu de shēng rì 。
Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước tôi đã nói với bạn gái rằng tôi muốn tặng cô ấy một sinh nhật khó quên. Bạn gái tôi đã rất hạnh phúc. Nhưng vào ngày sinh nhật bạn gái, tôi ra sân bay đón khách, sắp xếp khách sạn cho họ và chuẩn bị cho cuộc gặp. Sau một ngày bận rộn, bạn sẽ biết kết quả ngay cả khi tôi không nói cho bạn biết. — ★ Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của bạn gái mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上周跟女朋友说得好好儿的,要给她过一个难忘的生日,女朋友高兴极了。可是女朋友生日那天我又是去机场接客人、为客人安排宾馆,又是为会议做准备。忙了一天,结果我不说你也知道了吧。 ★ 他忘了女朋友的生日。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước tôi đã nói với bạn gái rằng tôi muốn tặng cô ấy một sinh nhật khó quên. Bạn gái tôi đã rất hạnh phúc. Nhưng vào ngày sinh nhật bạn gái, tôi ra sân bay đón khách, sắp xếp khách sạn cho họ và chuẩn bị cho cuộc gặp. Sau một ngày bận rộn, bạn sẽ biết kết quả ngay cả khi tôi không nói cho bạn biết. — ★ Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của bạn gái mình.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他忘了女朋友的生日。” (Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của bạn gái mình), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 要学会自己照顾自己。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
希望别人照顾自己,有时候能做到,有时候做不到。就像父母照顾孩子,丈夫照顾妻子是可以做到的,但是变化是什么时候都可能出现的,只有自己照顾自己已,不会变化。 ★ 要学会自己照顾自己。
xī wàng bié rén zhào gù zì yǐ , yǒu shí hòu néng zuò dào , yǒu shí hòu zuò bú dào 。 jiù xiàng fù mǔ zhào gù hái zi , zhàng fū zhào gù qī zǐ shì kě yǐ zuò dào de , dàn shì biàn huà shì shén me shí hòu dōu kě néng chū xiàn de , zhǐ yǒu zì jǐ zhào gù zì jǐ yǐ , bú huì biàn huà 。 ★ yào xué huì zì jǐ zhào gù zì jǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn người khác quan tâm đến mình, có khi bạn làm được, có khi không. Cũng giống như cha mẹ chăm sóc con cái, chồng chăm sóc vợ - điều đó có thể làm được, nhưng sự thay đổi có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Chỉ cần bạn chăm sóc bản thân thì sẽ không có thay đổi gì. — ★ Học cách chăm sóc bản thân.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 希望别人照顾自己,有时候能做到,有时候做不到。就像父母照顾孩子,丈夫照顾妻子是可以做到的,但是变化是什么时候都可能出现的,只有自己照顾自己已,不会变化。 ★ 要学会自己照顾自己。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn người khác quan tâm đến mình, có khi bạn làm được, có khi không. Cũng giống như cha mẹ chăm sóc con cái, chồng chăm sóc vợ - điều đó có thể làm được, nhưng sự thay đổi có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Chỉ cần bạn chăm sóc bản thân thì sẽ không có thay đổi gì. — ★ Học cách chăm sóc bản thân.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 要学会自己照顾自己。” (Học cách chăm sóc bản thân), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
18

★ 他帮了朋友很多忙。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
第一次去朋友家里做客,想想自己应该早点儿去,可能能帮上什么忙。没想到我帮了倒忙。朋友又要忙着做饭,又要照顾我。我的好心并没有带来好的结果。 ★ 他帮了朋友很多忙。
dì yī cì qù péng yǒu jiā lǐ zuò kè , xiǎng xiǎng zì yǐ yīng gāi zǎo diǎn ér qù , kě néng néng bāng shàng shén me máng 。 méi xiǎng dào wǒ bāng le dào máng 。 péng yǒu yòu yào máng zhe zuò fàn , yòu yào zhào gù wǒ 。 wǒ de hǎo xīn bìng méi yǒu dài lái hǎo de jié guǒ 。 ★ tā bāng le péng yǒu hěn duō máng 。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm nhà một người bạn và tôi nghĩ mình nên đến đó sớm hơn để có thể giúp đỡ. Tôi không ngờ rằng mình đã giúp được - đó là một điều bất lợi. Bạn bè tôi phải bận rộn nấu nướng và chăm sóc tôi. Ý định tốt của tôi không mang lại kết quả tốt. — ★ Anh ấy đã giúp đỡ bạn bè rất nhiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 第一次去朋友家里做客,想想自己应该早点儿去,可能能帮上什么忙。没想到我帮了倒忙。朋友又要忙着做饭,又要照顾我。我的好心并没有带来好的结果。 ★ 他帮了朋友很多忙。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm nhà một người bạn và tôi nghĩ mình nên đến đó sớm hơn để có thể giúp đỡ. Tôi không ngờ rằng mình đã giúp được - đó là một điều bất lợi. Bạn bè tôi phải bận rộn nấu nướng và chăm sóc tôi. Ý định tốt của tôi không mang lại kết quả tốt. — ★ Anh ấy đã giúp đỡ bạn bè rất nhiều.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他帮了朋友很多忙。” (Anh ấy đã giúp đỡ bạn bè của mình rất nhiều), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
19

★ 女孩儿遇到了坏人。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一天晚上,一个女孩儿准备打车回家,出租车司机要十块钱,女孩只有八块。最后司机同意让女孩儿上车。女孩儿上车前问:“你是坏人吗?”司机看了女孩儿一眼,说:“你才是坏人,这么晚打车只给八块钱。” ★ 女孩儿遇到了坏人。
yī tiān wǎn shàng , yí gè nǚ hái ér zhǔn bèi dǎ chē huí jiā , chū zū chē sī jī yào shí kuài qián , nǚ hái zhǐ yǒu bā kuài 。 zuì hòu sī jī tóng yì ràng nǚ hái ér shàng chē 。 nǚ hái ér shàng chē qián wèn :“ nǐ shì huài rén ma ?” sī jī kàn le nǚ hái ér yī yǎn , shuō :“ nǐ cái shì huài rén , zhè me wǎn dǎ chē zhǐ gěi bā kuài qián 。” ★ nǚ hái ér yù dào le huài rén 。
Nghĩa tiếng Việt: Một đêm nọ, một cô gái định bắt taxi về nhà. Người tài xế taxi đòi 10 tệ nhưng cô gái chỉ có 8 tệ. Cuối cùng, tài xế đồng ý cho cô gái lên xe. Cô gái hỏi trước khi lên xe: “Anh có phải là người xấu không?” Người lái xe liếc nhìn cô gái và nói: - "Cô là kẻ xấu. Cô chỉ phải trả tám tệ cho một chiếc taxi vào giờ muộn thế này." - ★Cô gái gặp phải người xấu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一天晚上,一个女孩儿准备打车回家,出租车司机要十块钱,女孩只有八块。最后司机同意让女孩儿上车。女孩儿上车前问:“你是坏人吗?”司机看了女孩儿一眼,说:“你才是坏人,这么晚打车只给八块钱。” ★ 女孩儿遇到了坏人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một đêm nọ, một cô gái định bắt taxi về nhà. Người tài xế taxi đòi 10 tệ nhưng cô gái chỉ có 8 tệ. Cuối cùng, tài xế đồng ý cho cô gái lên xe. Cô gái hỏi trước khi lên xe: “Anh có phải là người xấu không?” Người lái xe liếc nhìn cô gái và nói: - "Cô là kẻ xấu. Cô chỉ phải trả tám tệ cho một chiếc taxi vào giờ muộn thế này." - ★Cô gái gặp phải người xấu.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 女孩儿遇到了坏人。” (Cô gái gặp phải kẻ xấu), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 孩子不敢一个人过马路。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个孩子站在路边哭,有个人走过去关心地问:“小朋友为什么哭啊?”孩子一边哭一边说:“妈妈告诉我一定要等汽车过了,才能过马路。可是我等了半天,一辆车也没经过这里。” ★ 孩子不敢一个人过马路。
yí gè hái zi zhàn zài lù biān kū , yǒu gè rén zǒu guò qù guān xīn dì wèn :“ xiǎo péng yǒu wèi shén me kū a ?” hái zi yī biān kū yī biān shuō :“ mā mā gào sù wǒ yí dìng yào děng qì chē guò le , cái néng guò mǎ lù 。 kě shì wǒ děng le bàn tiān , yī liàng chē yě méi jīng guò zhè lǐ 。” ★ hái zi bù gǎn yí gè rén guò mǎ lù 。
Nghĩa tiếng Việt: Một đứa trẻ đang đứng bên đường khóc. Có người đi tới, lo lắng hỏi: "Sao khóc vậy nhóc?" Đứa trẻ khóc và kể: “Mẹ bảo phải đợi xe đi qua mới được qua đường. Nhưng đợi lâu lắm rồi mà chẳng có một chiếc xe nào đi qua đây cả”. - ★Con bé không dám qua đường một mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个孩子站在路边哭,有个人走过去关心地问:“小朋友为什么哭啊?”孩子一边哭一边说:“妈妈告诉我一定要等汽车过了,才能过马路。可是我等了半天,一辆车也没经过这里。” ★ 孩子不敢一个人过马路。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một đứa trẻ đang đứng bên đường khóc. Có người đi tới, lo lắng hỏi: "Sao khóc vậy nhóc?" Đứa trẻ khóc và kể: “Mẹ bảo phải đợi xe đi qua mới được qua đường. Nhưng đợi lâu lắm rồi mà chẳng có một chiếc xe nào đi qua đây cả”. - ★Con bé không dám qua đường một mình.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 孩子不敢一个人过马路。” (Trẻ em không dám qua đường một mình), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 火车上
B 汽车上
C 办公室
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问车上有吃饭的地方吗? 男:"餐车在10号车厢,过去就是。 问:他们在哪儿?
nǚ : qǐng wèn chē shàng yǒu chī fàn de dì fāng ma ? nán :" cān chē zài 10 hào chē xiāng , guò qù jiù shì 。 wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trên xe có chỗ ăn không? — Người đàn ông: “Toa ăn ở xe số 10, vừa qua thôi.” - Câu hỏi: Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问车上有吃饭的地方吗? 男:"餐车在10号车厢,过去就是。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trên xe có chỗ ăn không? — Người đàn ông: “Toa ăn ở xe số 10, vừa qua thôi.” - Câu hỏi: Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 火车上
    • B. 汽车上
    • C. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án A (火车上 — trên tàu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的想做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 还书
B 换书
C 借书
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我昨天买的书发现里面少了几页。 女:对不起,我马上给您换一本。 问:男的想做什么?
nán : wǒ zuó tiān mǎi de shū fā xiàn lǐ miàn shǎo le jǐ yè 。 nǚ : duì bù qǐ , wǒ mǎ shàng gěi nín huàn yī běn 。 wèn : nán de xiǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi tìm thấy một vài trang bị thiếu trong cuốn sách tôi mua ngày hôm qua. —Nữ: Xin lỗi, tôi sẽ đưa cho bạn cái mới ngay. - Hỏi: Người đàn ông đó muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我昨天买的书发现里面少了几页。 女:对不起,我马上给您换一本。 问:男的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi tìm thấy một vài trang bị thiếu trong cuốn sách tôi mua ngày hôm qua. —Nữ: Xin lỗi, tôi sẽ đưa cho bạn cái mới ngay. - Hỏi: Người đàn ông đó muốn làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还书
    • B. 换书
    • C. 借书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的想做什么?”, phương án B (换书 — Trao đổi sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的刚才做什么了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 吃饭
B 洗澡
C 游泳
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:游了一上午还真觉得饿了。 男:先去洗澡吧,然后过来吃饭。 问:女的刚才做什么了?
nǚ : yóu le yī shàng wǔ hái zhēn jué de è le 。 nán : xiān qù xǐ zǎo ba , rán hòu guò lái chī fàn 。 wèn : nǚ de gāng cái zuò shén me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất đói sau khi bơi cả buổi sáng. —Nam: Chúng ta đi tắm trước rồi qua ăn tối nhé. — Hỏi: Người phụ nữ vừa làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:游了一上午还真觉得饿了。 男:先去洗澡吧,然后过来吃饭。 问:女的刚才做什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất đói sau khi bơi cả buổi sáng. —Nam: Chúng ta đi tắm trước rồi qua ăn tối nhé. — Hỏi: Người phụ nữ vừa làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃饭
    • B. 洗澡
    • C. 游泳
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的刚才做什么了?”, phương án C (游泳 — bơi lội) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 送礼
B 请客
C 借钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大家都是朋友,不用这么客气。 女:是我的一点儿心意,请收下吧。 问:女的在做什么?
nán : dà jiā dōu shì péng yǒu , bù yòng zhè me kè qì 。 nǚ : shì wǒ de yì diǎn ér xīn yì , qǐng shōu xià ba 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đều là bạn bè nên không cần phải khách sáo thế đâu. —Nữ: Đó là một phần tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:大家都是朋友,不用这么客气。 女:是我的一点儿心意,请收下吧。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đều là bạn bè nên không cần phải khách sáo thế đâu. —Nữ: Đó là một phần tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送礼
    • B. 请客
    • C. 借钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的在做什么?”, phương án A (送礼 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们可能在说什么运动?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 足球
B 篮球
C 游泳
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你球打得不错,咱们比比? 男:好啊!什么时候?什么地方? 问:他们可能在说什么运动?
nǚ : tīng shuō nǐ qiú dǎ dé bù cuò , zán men bǐ bǐ ? nán : hǎo a ! shén me shí hòu ? shén me dì fāng ? wèn : tā men kě néng zài shuō shén me yùn dòng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn chơi rất hay. Chúng ta có thể cạnh tranh được không? - Người đàn ông: Được rồi! khi? Ở đâu? — Q: Họ có thể đang nói về môn thể thao nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你球打得不错,咱们比比? 男:好啊!什么时候?什么地方? 问:他们可能在说什么运动?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn chơi rất hay. Chúng ta có thể cạnh tranh được không? - Người đàn ông: Được rồi! khi? Ở đâu? — Q: Họ có thể đang nói về môn thể thao nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 足球
    • B. 篮球
    • C. 游泳
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们可能在说什么运动?”, phương án B (篮球 — Bóng rổ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:叶芳现在怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不唱歌
B 很奇怪
C 很有名
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:叶芳只唱了一首歌就红了。 女:其实这也没什么好奇怪的。 问:叶芳现在怎么样?
nán : yè fāng zhǐ chàng le yī shǒu gē jiù hóng le 。 nǚ : qí shí zhè yě méi shén me hào qí guài de 。 wèn : yè fāng xiàn zài zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ye Fang chỉ hát một bài và trở nên nổi tiếng. —Nữ: Thực ra chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả. — Câu hỏi: Hiện tại Diệp Phương thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:叶芳只唱了一首歌就红了。 女:其实这也没什么好奇怪的。 问:叶芳现在怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ye Fang chỉ hát một bài và trở nên nổi tiếng. —Nữ: Thực ra chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả. — Câu hỏi: Hiện tại Diệp Phương thế nào rồi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不唱歌
    • B. 很奇怪
    • C. 很有名
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “叶芳现在怎么样?”, phương án C (很有名 — rất nổi tiếng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么画画儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 工作需要
B 别人要求
C 很感兴趣
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在学画画儿,想做画家吗? 男:我只是喜欢画,没想怎么样。 问:男的为什么画画儿?
nǚ : nǐ zài xué huà huà ér , xiǎng zuò huà jiā ma ? nán : wǒ zhǐ shì xǐ huān huà , méi xiǎng zěn me yàng 。 wèn : nán de wèi shén me huà huà ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang học vẽ. Bạn có muốn trở thành một họa sĩ? —Nam: Tôi chỉ thích vẽ tranh thôi, ngoài ra tôi không nghĩ đến điều gì khác. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông vẽ tranh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在学画画儿,想做画家吗? 男:我只是喜欢画,没想怎么样。 问:男的为什么画画儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang học vẽ. Bạn có muốn trở thành một họa sĩ? —Nam: Tôi chỉ thích vẽ tranh thôi, ngoài ra tôi không nghĩ đến điều gì khác. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông vẽ tranh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作需要
    • B. 别人要求
    • C. 很感兴趣
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的为什么画画儿?”, phương án C (很感兴趣 — Rất quan tâm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 想早点儿下班
B 记错见面时间
C 忘了见面地点
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:哪有你这样的,;让我白等了一上午。 女:我以为咱们说的是下午见呢,真对不起。 问:女的怎么了?
nán : nǎ yǒu nǐ zhè yàng de ,; ràng wǒ bái děng le yī shàng wǔ 。 nǚ : wǒ yǐ wéi zán men shuō de shì xià wǔ jiàn ne , zhēn duì bù qǐ 。 wèn : nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm sao tôi có thể giống bạn được? Bạn đã làm tôi chờ đợi vô ích cả buổi sáng. —Nữ: Tôi tưởng chúng ta đang nói về cuộc gặp vào buổi chiều. Tôi rất xin lỗi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:哪有你这样的,;让我白等了一上午。 女:我以为咱们说的是下午见呢,真对不起。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm sao tôi có thể giống bạn được? Bạn đã làm tôi chờ đợi vô ích cả buổi sáng. —Nữ: Tôi tưởng chúng ta đang nói về cuộc gặp vào buổi chiều. Tôi rất xin lỗi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 想早点儿下班
    • B. 记错见面时间
    • C. 忘了见面地点
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的怎么了?”, phương án B (记错见面时间 — Nhớ nhầm thời gian gặp mặt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 他要买
B 让女的买
C 他不想买了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听我的,别买了,买完你也不用。 男:你怎么知道我不用。再说这个多便宜啊。 问:男的是什么意思?
nǚ : tīng wǒ de , bié mǎi le , mǎi wán nǐ yě bù yòng 。 nán : nǐ zěn me zhī dào wǒ bù yòng 。 zài shuō zhè ge duō pián yi a 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nghe tôi, đừng mua và bạn sẽ không sử dụng nó sau khi mua. - Người đàn ông: Sao cậu biết tôi không dùng. Hơn nữa, cái này quá rẻ. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听我的,别买了,买完你也不用。 男:你怎么知道我不用。再说这个多便宜啊。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nghe tôi, đừng mua và bạn sẽ không sử dụng nó sau khi mua. - Người đàn ông: Sao cậu biết tôi không dùng. Hơn nữa, cái này quá rẻ. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他要买
    • B. 让女的买
    • C. 他不想买了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (他要买 — Anh ấy muốn mua) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么吃不下睡不着?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很高兴
B 很着急
C 担心演不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天的表演很重要,都准备好了吧。 女:还说呢,我最近是吃也吃不下,睡也睡不着。 问:女的为什么吃不下睡不着?
nán : míng tiān de biǎo yǎn hěn zhòng yào , dōu zhǔn bèi hǎo le ba 。 nǚ : hái shuō ne , wǒ zuì jìn shì chī yě chī bù xià , shuì yě shuì bù zhe 。 wèn : nǚ de wèi shén me chī bù xià shuì bù zhe ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi biểu diễn ngày mai rất quan trọng nên hãy chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ nhé. —Nữ: Ngoài ra, gần đây tôi không thể ăn hay ngủ được. — Hỏi: Tại sao đàn bà không ăn không ngủ được?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天的表演很重要,都准备好了吧。 女:还说呢,我最近是吃也吃不下,睡也睡不着。 问:女的为什么吃不下睡不着?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi biểu diễn ngày mai rất quan trọng nên hãy chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ nhé. —Nữ: Ngoài ra, gần đây tôi không thể ăn hay ngủ được. — Hỏi: Tại sao đàn bà không ăn không ngủ được?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很高兴
    • B. 很着急
    • C. 担心演不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么吃不下睡不着?”, phương án C (担心演不好 — Lo lắng về việc không thể hiện tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 检查行李
B 检查机票
C 想买瓶水
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请打开这个包。 女:请问有什么问题吗? 男:这瓶水是不能带上飞机的。 女:对不起,我忘在行李箱里了。 问:男的在做什么?
nán : qǐng dǎ kāi zhè ge bāo 。 nǚ : qǐng wèn yǒu shén me wèn tí ma ? nán : zhè píng shuǐ shì bù néng dài shàng fēi jī de 。 nǚ : duì bù qǐ , wǒ wàng zài háng lǐ xiāng lǐ le 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy mở cái túi này ra. – Nữ: Bạn có câu hỏi gì không? — Người đàn ông: Chai nước này không được mang lên máy bay. – Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi quên nó trong vali. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请打开这个包。 女:请问有什么问题吗? 男:这瓶水是不能带上飞机的。 女:对不起,我忘在行李箱里了。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy mở cái túi này ra. – Nữ: Bạn có câu hỏi gì không? — Người đàn ông: Chai nước này không được mang lên máy bay. – Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi quên nó trong vali. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 检查行李
    • B. 检查机票
    • C. 想买瓶水
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的在做什么?”, phương án A (检查行李 — Kiểm tra hành lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的来北京做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 旅游
B 开会
C 看朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你得带我在北京好好儿玩儿玩儿。 男:那还用说?我可是老北京了。 女:不过得等会议结束后才可以。 男:这一高兴把你的正事儿都忘了。 问:女的来北京做什么?
nǚ : nǐ dé dài wǒ zài běi jīng hǎo hǎo ér wán ér wán ér 。 nán : nà hái yòng shuō ? wǒ kě shì lǎo běi jīng le 。 nǚ : bù guò dé děng huì yì jié shù hòu cái kě yǐ 。 nán : zhè yī gāo xìng bǎ nǐ de zhèng shì ér dōu wàng le 。 wèn : nǚ de lái běi jīng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh phải đưa em đi Bắc Kinh vui chơi nhé. —Nam: Có cần phải nói thế không? Tôi là một người Bắc Kinh già. —Nữ: Nhưng anh phải đợi cho đến khi cuộc họp kết thúc đã. —Nam: Niềm hạnh phúc này đã khiến anh quên hết công việc của mình. — Câu hỏi: Phụ nữ ở Bắc Kinh làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你得带我在北京好好儿玩儿玩儿。 男:那还用说?我可是老北京了。 女:不过得等会议结束后才可以。 男:这一高兴把你的正事儿都忘了。 问:女的来北京做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh phải đưa em đi Bắc Kinh vui chơi nhé. —Nam: Có cần phải nói thế không? Tôi là một người Bắc Kinh già. —Nữ: Nhưng anh phải đợi cho đến khi cuộc họp kết thúc đã. —Nam: Niềm hạnh phúc này đã khiến anh quên hết công việc của mình. — Câu hỏi: Phụ nữ ở Bắc Kinh làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅游
    • B. 开会
    • C. 看朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的来北京做什么?”, phương án B (开会 — cuộc họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不想做饭
B 不经常做饭
C 今天过生日
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天我来做饭,你就等着吧。 女:哦?你今天这是怎么了。太阳从西边出来了? 男:你过生日,我总得表示一下吧。 女:想法很好,可是你做的饭能吃吗? 问:关于男的,可以知道什么?
nán : jīn tiān wǒ lái zuò fàn , nǐ jiù děng zhe ba 。 nǚ : ó ? nǐ jīn tiān zhè shì zěn me le 。 tài yáng cóng xī biān chū lái le ? nán : nǐ guò shēng rì , wǒ zǒng děi biǎo shì yī xià ba 。 nǚ : xiǎng fǎ hěn hǎo , kě shì nǐ zuò de fàn néng chī ma ? wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay tôi sẽ nấu ăn, đợi chút nhé. —Nữ: Ồ? Điều gì đã xảy ra với bạn ngày hôm nay? Mặt trời mọc từ phía tây? — Người đàn ông: Hôm nay là sinh nhật của bạn nên tôi phải bày tỏ. —Nữ: Ý kiến ​​hay đấy, nhưng đồ anh nấu có ăn được không? — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天我来做饭,你就等着吧。 女:哦?你今天这是怎么了。太阳从西边出来了? 男:你过生日,我总得表示一下吧。 女:想法很好,可是你做的饭能吃吗? 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay tôi sẽ nấu ăn, đợi chút nhé. —Nữ: Ồ? Điều gì đã xảy ra với bạn ngày hôm nay? Mặt trời mọc từ phía tây? — Người đàn ông: Hôm nay là sinh nhật của bạn nên tôi phải bày tỏ. —Nữ: Ý kiến ​​hay đấy, nhưng đồ anh nấu có ăn được không? — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想做饭
    • B. 不经常做饭
    • C. 今天过生日
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án B (不经常做饭 — không nấu ăn thường xuyên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的认为朋友应该是什么样的?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 能说真话
B 愿意帮忙
C 想法简单
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你会和什么样的人做朋友? 男:说真话、想法简单的人。你呢? 女:在我需要帮助时能帮我,这样的人可以做朋友。 男:对,在一起只是吃吃饭、唱唱歌,那不是真的朋友。 问:女的认为朋友应该是什么样的?
nǚ : nǐ huì hé shén me yàng de rén zuò péng yǒu ? nán : shuō zhēn huà 、 xiǎng fǎ jiǎn dān de rén 。 nǐ ne ? nǚ : zài wǒ xū yào bāng zhù shí néng bāng wǒ , zhè yàng de rén kě yǐ zuò péng yǒu 。 nán : duì , zài yì qǐ zhǐ shì chī chī fàn 、 chàng chàng gē , nà bú shì zhēn de péng yǒu 。 wèn : nǚ de rèn wéi péng yǒu yīng gāi shì shén me yàng de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn sẽ kết bạn với loại người nào? — Nam: Là người nói thật và suy nghĩ đơn giản. Và bạn? — Nữ: Những người có thể giúp đỡ tôi khi tôi cần giúp đỡ đều có thể là bạn bè. —Nam: Đúng vậy, chỉ ăn uống và ca hát cùng nhau thì không phải là bạn bè thực sự. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ bạn bè nên như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你会和什么样的人做朋友? 男:说真话、想法简单的人。你呢? 女:在我需要帮助时能帮我,这样的人可以做朋友。 男:对,在一起只是吃吃饭、唱唱歌,那不是真的朋友。 问:女的认为朋友应该是什么样的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn sẽ kết bạn với loại người nào? — Nam: Là người nói thật và suy nghĩ đơn giản. Và bạn? — Nữ: Những người có thể giúp đỡ tôi khi tôi cần giúp đỡ đều có thể là bạn bè. —Nam: Đúng vậy, chỉ ăn uống và ca hát cùng nhau thì không phải là bạn bè thực sự. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ bạn bè nên như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 能说真话
    • B. 愿意帮忙
    • C. 想法简单
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的认为朋友应该是什么样的?”, phương án B (愿意帮忙 — sẵn sàng giúp đỡ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不想跟女的说什么
B 不想吃饭时谈事情
C 觉得有人在不方便
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我没影响你和朋友吃饭吧。 女:我正想问你和小华的事怎么样了? 男:你们先吃饭吧,以后再跟你说。 女:说吧,我这朋友不是外人。 问:男的是什么意思?
nán : wǒ méi yǐng xiǎng nǐ hé péng yǒu chī fàn ba 。 nǚ : wǒ zhèng xiǎng wèn nǐ hé xiǎo huá de shì zěn me yàng le ? nán : nǐ men xiān chī fàn ba , yǐ hòu zài gēn nǐ shuō 。 nǚ : shuō ba , wǒ zhè péng yǒu bú shì wài rén 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không cản trở việc cậu đi ăn cùng bạn bè. —Nữ: Tôi chỉ định hỏi chuyện giữa anh và Tiểu Hoa thế nào rồi? —Nam: Các cậu ăn trước đi rồi tôi sẽ nói chuyện sau. —Nữ: Nói cho tôi biết, bạn tôi không phải là người ngoài. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我没影响你和朋友吃饭吧。 女:我正想问你和小华的事怎么样了? 男:你们先吃饭吧,以后再跟你说。 女:说吧,我这朋友不是外人。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không cản trở việc cậu đi ăn cùng bạn bè. —Nữ: Tôi chỉ định hỏi chuyện giữa anh và Tiểu Hoa thế nào rồi? —Nam: Các cậu ăn trước đi rồi tôi sẽ nói chuyện sau. —Nữ: Nói cho tôi biết, bạn tôi không phải là người ngoài. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想跟女的说什么
    • B. 不想吃饭时谈事情
    • C. 觉得有人在不方便
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (觉得有人在不方便 — Tôi cảm thấy như có ai đó đang bất tiện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 生病了
B 喝酒了
C 穿少了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你脸怎么这么红,喝酒了吗? 男:我觉得冷,帮我拿件大衣吧。 女:啊,你发烧了,我送你去医院。 男:真的没事,躺一会儿就好了。 问:男的怎么了?
nǚ : nǐ liǎn zěn me zhè me hóng , hē jiǔ le ma ? nán : wǒ jué de lěng , bāng wǒ ná jiàn dà yī ba 。 nǚ : a , nǐ fā shāo le , wǒ sòng nǐ qù yī yuàn 。 nán : zhēn de méi shì , tǎng yī huì er jiù hǎo le 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô: Sao mặt anh đỏ thế? Bạn đã uống rượu chưa? – Người đàn ông: Tôi thấy lạnh. Xin hãy giúp tôi lấy một chiếc áo khoác. – Nữ: À, bạn bị sốt, tôi đưa bạn đến bệnh viện. —Nam: Không sao đâu, nằm một lát là sẽ ổn thôi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你脸怎么这么红,喝酒了吗? 男:我觉得冷,帮我拿件大衣吧。 女:啊,你发烧了,我送你去医院。 男:真的没事,躺一会儿就好了。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô: Sao mặt anh đỏ thế? Bạn đã uống rượu chưa? – Người đàn ông: Tôi thấy lạnh. Xin hãy giúp tôi lấy một chiếc áo khoác. – Nữ: À, bạn bị sốt, tôi đưa bạn đến bệnh viện. —Nam: Không sao đâu, nằm một lát là sẽ ổn thôi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 喝酒了
    • C. 穿少了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án A (生病了 — bị bệnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的让男的怎么做?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 多练习
B 照镜子
C 交朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的汉语说得这么好,怎么做到的? 女:其实也没什么,就是除了说还是说。 男:可是我中国朋友很少,跟谁说啊? 女:我自己跟自己说,对着镜子大声说。 问:女的让男的怎么做?
nán : nǐ de hàn yǔ shuō dé zhè me hǎo , zěn me zuò dào de ? nǚ : qí shí yě méi shén me , jiù shì chú le shuō hái shì shuō 。 nán : kě shì wǒ zhōng guó péng yǒu hěn shǎo , gēn shuí shuō a ? nǚ : wǒ zì jǐ gēn zì yǐ shuō , duì zhe jìng zi dà shēng shuō 。 wèn : nǚ de ràng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nói tiếng Trung rất tốt. Làm thế nào để bạn làm điều đó? —Nữ: Thực ra không có gì đâu, chỉ là nói chuyện thôi. —Nam: Nhưng tôi có rất ít bạn Trung Quốc, tôi có thể kể với ai đây? —Nữ: Tôi tự nhủ, tôi nói to trước gương. — Hỏi: Phụ nữ nên làm gì với đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的汉语说得这么好,怎么做到的? 女:其实也没什么,就是除了说还是说。 男:可是我中国朋友很少,跟谁说啊? 女:我自己跟自己说,对着镜子大声说。 问:女的让男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nói tiếng Trung rất tốt. Làm thế nào để bạn làm điều đó? —Nữ: Thực ra không có gì đâu, chỉ là nói chuyện thôi. —Nam: Nhưng tôi có rất ít bạn Trung Quốc, tôi có thể kể với ai đây? —Nữ: Tôi tự nhủ, tôi nói to trước gương. — Hỏi: Phụ nữ nên làm gì với đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 多练习
    • B. 照镜子
    • C. 交朋友
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的让男的怎么做?”, phương án A (多练习 — Luyện tập nhiều hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的觉得自己为什么累?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 工作忙
B 运动少
C 年龄大
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我最近真觉得自己老了,走路都累。 男:我看你是因为锻炼太少了吧。 女:再怎么锻炼跟年轻人也没法儿比。 男:这可不像从你嘴里说出来的话。 问:女的觉得自己为什么累?
nǚ : wǒ zuì jìn zhēn jué de zì yǐ lǎo le , zǒu lù dōu lèi 。 nán : wǒ kàn nǐ shì yīn wèi duàn liàn tài shǎo le ba 。 nǚ : zài zěn me duàn liàn gēn nián qīng rén yě méi fǎ ér bǐ 。 nán : zhè kě bù xiàng cóng nǐ zuǐ lǐ shuō chū lái de huà 。 wèn : nǚ de jué de zì jǐ wèi shén me lèi ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi thực sự cảm thấy già và cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi đi bộ. — Người đàn ông: Tôi nghĩ là do bạn không tập thể dục quá nhiều. —Nữ: Dù có tập luyện bao nhiêu cũng không thể so sánh với người trẻ. — Người đàn ông: Điều đó nghe không giống những lời phát ra từ miệng bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mệt mỏi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我最近真觉得自己老了,走路都累。 男:我看你是因为锻炼太少了吧。 女:再怎么锻炼跟年轻人也没法儿比。 男:这可不像从你嘴里说出来的话。 问:女的觉得自己为什么累?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi thực sự cảm thấy già và cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi đi bộ. — Người đàn ông: Tôi nghĩ là do bạn không tập thể dục quá nhiều. —Nữ: Dù có tập luyện bao nhiêu cũng không thể so sánh với người trẻ. — Người đàn ông: Điều đó nghe không giống những lời phát ra từ miệng bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mệt mỏi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作忙
    • B. 运动少
    • C. 年龄大
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的觉得自己为什么累?”, phương án C (年龄大 — cũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不习惯吃水果
B 水果非常好吃
C 自己不喜欢吃
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:上次我送你的水果好吃吧。 女:啊,那个啊,好吃,我姐拿去吃了。 男:我说好吃吧,回头我再给你送点儿。 女:不用了,其实我有点儿吃不惯。 问:女的是什么意思?
nán : shàng cì wǒ sòng nǐ de shuǐ guǒ hǎo chī ba 。 nǚ : a , nà ge a , hǎo chī , wǒ jiě ná qù chī le 。 nán : wǒ shuō hǎo chī ba , huí tóu wǒ zài gěi nǐ sòng diǎn ér 。 nǚ : bù yòng le , qí shí wǒ yǒu diǎn ér chī bù guàn 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Trái cây lần trước anh đưa cho em ngon quá. —Nữ: À, ngon quá. Chị tôi lấy nó đi ăn. – Người đàn ông: Tôi nói nó ngon. Tôi sẽ cung cấp thêm cho bạn sau. —Nữ: Không, thực ra tôi không quen. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:上次我送你的水果好吃吧。 女:啊,那个啊,好吃,我姐拿去吃了。 男:我说好吃吧,回头我再给你送点儿。 女:不用了,其实我有点儿吃不惯。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Trái cây lần trước anh đưa cho em ngon quá. —Nữ: À, ngon quá. Chị tôi lấy nó đi ăn. – Người đàn ông: Tôi nói nó ngon. Tôi sẽ cung cấp thêm cho bạn sau. —Nữ: Không, thực ra tôi không quen. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不习惯吃水果
    • B. 水果非常好吃
    • C. 自己不喜欢吃
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (自己不喜欢吃 — Tôi không thích ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 要做的事情很多
B 早有旅游的想法
C 对旅游没有兴趣
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大学生活这么快就要结束了。 男:是呀,下个月就要离开学校了。 女:下个月咱们去旅游怎么样? 男:我还得找工作、找房子呢。 问:男的是什么意思?
nǚ : dà xué shēng huó zhè me kuài jiù yào jié shù le 。 nán : shì ya , xià gè yuè jiù yào lí kāi xué xiào le 。 nǚ : xià gè yuè zán men qù lǚ yóu zěn me yàng ? nán : wǒ hái dé zhǎo gōng zuò 、 zhǎo fáng zi ne 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc sống đại học sắp kết thúc quá sớm. —Nam: Vâng, tháng sau em sẽ nghỉ học. —Nữ: Tháng sau chúng ta đi du lịch được không? — Người đàn ông: Tôi còn phải tìm việc làm và nhà cửa. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大学生活这么快就要结束了。 男:是呀,下个月就要离开学校了。 女:下个月咱们去旅游怎么样? 男:我还得找工作、找房子呢。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc sống đại học sắp kết thúc quá sớm. —Nam: Vâng, tháng sau em sẽ nghỉ học. —Nữ: Tháng sau chúng ta đi du lịch được không? — Người đàn ông: Tôi còn phải tìm việc làm và nhà cửa. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要做的事情很多
    • B. 早有旅游的想法
    • C. 对旅游没有兴趣
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (要做的事情很多 — rất nhiều việc phải làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!