Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-TGTL-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-05 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 05)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 BLCUP — Đề số 05) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-05 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 05)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 chuyên sâu mã đề H3-TGTL-05 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 三级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H3-TGTL-05 (模拟试卷 5)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您知道这儿附近哪儿有加油站吗? 男:前面过两个红绿灯,马路旁边就是。
nǚ : nín zhī dào zhè ér fù jìn nǎ ér yǒu jiā yóu zhàn ma ? nán : qián miàn guò liǎng gè hóng lǜ dēng , mǎ lù páng biān jiù shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết trạm xăng nào gần đây không? —Nam: Phía trước có hai đèn giao thông, ngay cạnh đường.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您知道这儿附近哪儿有加油站吗? 男:前面过两个红绿灯,马路旁边就是。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết trạm xăng nào gần đây không? —Nam: Phía trước có hai đèn giao thông, ngay cạnh đường.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
    • Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
    • Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
    • Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
    • Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
    • Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这肉看着就好吃,可是医生不让我吃。 女:想吃就吃吧,就一次,少吃点儿没关系。
nán : zhè ròu kàn zhe jiù hǎo chī , kě shì yī shēng bù ràng wǒ chī 。 nǚ : xiǎng chī jiù chī ba , jiù yī cì , shǎo chī diǎn ér méi guān xì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thịt này trông ngon quá, nhưng bác sĩ không cho tôi ăn. —Nữ: Ăn bất cứ thứ gì bạn muốn, chỉ một lần thôi. Sẽ không có vấn đề gì nếu bạn ăn ít hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这肉看着就好吃,可是医生不让我吃。 女:想吃就吃吧,就一次,少吃点儿没关系。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thịt này trông ngon quá, nhưng bác sĩ không cho tôi ăn. —Nữ: Ăn bất cứ thứ gì bạn muốn, chỉ một lần thôi. Sẽ không có vấn đề gì nếu bạn ăn ít hơn.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
    • Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
    • Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
    • Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
    • Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
    • Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是您要的热水,还有其他需要吗? 男:请帮我拿一张今天的报纸,谢谢!
nǚ : zhè shì nín yào de rè shuǐ , hái yǒu qí tā xū yào ma ? nán : qǐng bāng wǒ ná yī zhāng jīn tiān de bào zhǐ , xiè xiè !
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là nước nóng mà bạn muốn. Bạn có cần gì khác không? — Người đàn ông: Làm ơn lấy cho tôi một bản báo hôm nay, cảm ơn bạn!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这是您要的热水,还有其他需要吗? 男:请帮我拿一张今天的报纸,谢谢!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là nước nóng mà bạn muốn. Bạn có cần gì khác không? — Người đàn ông: Làm ơn lấy cho tôi một bản báo hôm nay, cảm ơn bạn!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
    • Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
    • Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
    • Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
    • Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
    • Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:中国人不是都喜欢喝茶吗?你怎么不喝呢? 女:我一般上午喝茶,晚上喝牛奶,这样会睡得好些。
nán : zhōng guó rén bú shì dōu xǐ huān hē chá ma ? nǐ zěn me bù hē ne ? nǚ : wǒ yì bān shàng wǔ hē chá , wǎn shàng hē niú nǎi , zhè yàng huì shuì dé hǎo xiē 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải tất cả người Trung Quốc đều thích uống trà sao? Tại sao bạn không uống? —Nữ: Tôi thường uống trà vào buổi sáng và sữa vào buổi tối để có thể ngủ ngon hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:中国人不是都喜欢喝茶吗?你怎么不喝呢? 女:我一般上午喝茶,晚上喝牛奶,这样会睡得好些。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải tất cả người Trung Quốc đều thích uống trà sao? Tại sao bạn không uống? —Nữ: Tôi thường uống trà vào buổi sáng và sữa vào buổi tối để có thể ngủ ngon hơn.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
    • Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
    • Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
    • Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
    • Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
    • Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我这是怎么了,头突然这么疼。 男:别怕,有我呢,我马上带你去医院。
nǚ : wǒ zhè shì zěn me le , tóu tū rán zhè me téng 。 nán : bié pà , yǒu wǒ ne , wǒ mǎ shàng dài nǐ qù yī yuàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với tôi vậy? Đầu tôi đột nhiên đau quá. —Nam: Đừng sợ, có anh ở đây, anh sẽ đưa em đến bệnh viện ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我这是怎么了,头突然这么疼。 男:别怕,有我呢,我马上带你去医院。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với tôi vậy? Đầu tôi đột nhiên đau quá. —Nam: Đừng sợ, có anh ở đây, anh sẽ đưa em đến bệnh viện ngay.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
    • Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
    • Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
    • Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
    • Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
    • Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哥哥,带我去动物园好不好? 男:下周吧,这周我得复习考试。
nǚ : gē gē , dài wǒ qù dòng wù yuán hǎo bù hǎo ? nán : xià zhōu ba , zhè zhōu wǒ dé fù xí kǎo shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ơi, anh có thể đưa em đi sở thú được không? — Nam: Tuần sau anh phải ôn bài cho kỳ thi tuần này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哥哥,带我去动物园好不好? 男:下周吧,这周我得复习考试。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ơi, anh có thể đưa em đi sở thú được không? — Nam: Tuần sau anh phải ôn bài cho kỳ thi tuần này.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
    • Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
    • Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
    • Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
    • Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你想喝点儿什么?这儿的葡萄酒很有名。 女:喝酒影响下午工作,就简单吃点儿吧。
nán : nǐ xiǎng hē diǎn ér shén me ? zhè ér de pú táo jiǔ hěn yǒu míng 。 nǚ : hē jiǔ yǐng xiǎng xià wǔ gōng zuò , jiù jiǎn dān chī diǎn ér ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn muốn uống gì? Rượu ở đây rất nổi tiếng. — Nữ: Uống rượu sẽ ảnh hưởng đến công việc buổi chiều của bạn, nên hãy ăn gì đó đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你想喝点儿什么?这儿的葡萄酒很有名。 女:喝酒影响下午工作,就简单吃点儿吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn muốn uống gì? Rượu ở đây rất nổi tiếng. — Nữ: Uống rượu sẽ ảnh hưởng đến công việc buổi chiều của bạn, nên hãy ăn gì đó đi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
    • Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
    • Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
    • Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
    • Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您好,请问有什么可以帮您? 男:我想知道北京大学的电话。
nǚ : nín hǎo , qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nín ? nán : wǒ xiǎng zhī dào běi jīng dà xué de diàn huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? —Nam: Tôi muốn biết số điện thoại của Đại học Bắc Kinh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问有什么可以帮您? 男:我想知道北京大学的电话。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? —Nam: Tôi muốn biết số điện thoại của Đại học Bắc Kinh.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
    • Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
    • Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
    • Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
    • Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这都几点了,我上午还有个会,怎么不叫我? 女:看你太累了,想让你多睡会儿,你不吃早饭了?
nán : zhè dōu jǐ diǎn le , wǒ shàng wǔ hái yǒu gè huì , zěn me bù jiào wǒ ? nǚ : kàn nǐ tài lèi le , xiǎng ràng nǐ duō shuì huì er , nǐ bù chī zǎo fàn le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ? Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng. Tại sao bạn không gọi cho tôi? — Nữ: Tôi thấy bạn mệt quá rồi, tôi muốn bạn ngủ thêm một lát nữa. Bạn không định ăn sáng à?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这都几点了,我上午还有个会,怎么不叫我? 女:看你太累了,想让你多睡会儿,你不吃早饭了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ? Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng. Tại sao bạn không gọi cho tôi? — Nữ: Tôi thấy bạn mệt quá rồi, tôi muốn bạn ngủ thêm một lát nữa. Bạn không định ăn sáng à?
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
    • Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
    • Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
    • Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
    • Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我还有些工作上的事需要解决,您能给我两周的时间吗? 男:不能再等了,你必须马上住院。
nǚ : wǒ hái yǒu xiē gōng zuò shàng de shì xū yào jiě jué , nín néng gěi wǒ liǎng zhōu de shí jiān ma ? nán : bù néng zài děng le , nǐ bì xū mǎ shàng zhù yuàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vẫn còn một số vấn đề công việc cần giải quyết. Bạn có thể cho tôi hai tuần được không? —Nam: Không thể đợi được nữa, anh phải nhập viện ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我还有些工作上的事需要解决,您能给我两周的时间吗? 男:不能再等了,你必须马上住院。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vẫn còn một số vấn đề công việc cần giải quyết. Bạn có thể cho tôi hai tuần được không? —Nam: Không thể đợi được nữa, anh phải nhập viện ngay.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
    • Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
    • Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
    • Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
    • Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
11

★ 要学会抓住机会。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些话第一次想说时没有说,可能以后就没有机会说了;有些事情第一次想做时没有做,可能就再也没有机会做了。 ★ 要学会抓住机会。
yǒu xiē huà dì yī cì xiǎng shuō shí méi yǒu shuō , kě néng yǐ hòu jiù méi yǒu jī huì shuō le ; yǒu xiē shì qíng dì yī cì xiǎng zuò shí méi yǒu zuò , kě néng jiù zài yě méi yǒu jī huì zuò le 。 ★ yào xué huì zhuā zhù jī huì 。
Nghĩa tiếng Việt: Có những điều bạn đã không nói trong lần đầu tiên muốn nói và có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội nói lại; có những điều bạn đã không làm trong lần đầu tiên bạn muốn làm chúng và bạn có thể không bao giờ có cơ hội để làm lại. — ★Học cách nắm bắt cơ hội.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 有些话第一次想说时没有说,可能以后就没有机会说了;有些事情第一次想做时没有做,可能就再也没有机会做了。 ★ 要学会抓住机会。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có những điều bạn đã không nói trong lần đầu tiên muốn nói và có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội nói lại; có những điều bạn đã không làm trong lần đầu tiên bạn muốn làm chúng và bạn có thể không bao giờ có cơ hội để làm lại. — ★Học cách nắm bắt cơ hội.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 要学会抓住机会。” (Học cách nắm bắt cơ hội), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
12

★ 他不想下班后工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人下班以后的时间都是自己的,没有人可以要求我在休息的时候做什么。这个时间我只想和我的家人在一起。 ★ 他不想下班后工作。
měi gè rén xià bān yǐ hòu de shí jiān dōu shì zì yǐ de , méi yǒu rén kě yǐ yāo qiú wǒ zài xiū xī de shí hòu zuò shén me 。 zhè ge shí jiān wǒ zhǐ xiǎng hé wǒ de jiā rén zài yì qǐ 。 ★ tā bù xiǎng xià bān hòu gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều có thời gian riêng của mình sau khi tan sở. Không ai có thể yêu cầu tôi làm bất cứ điều gì trong thời gian nghỉ ngơi. Lúc này - tôi chỉ muốn ở bên gia đình mình. — ★Anh ấy không muốn làm việc ngoài giờ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人下班以后的时间都是自己的,没有人可以要求我在休息的时候做什么。这个时间我只想和我的家人在一起。 ★ 他不想下班后工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều có thời gian riêng của mình sau khi tan sở. Không ai có thể yêu cầu tôi làm bất cứ điều gì trong thời gian nghỉ ngơi. Lúc này - tôi chỉ muốn ở bên gia đình mình. — ★Anh ấy không muốn làm việc ngoài giờ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不想下班后工作。” (Anh ấy không muốn làm việc sau giờ làm), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
13

★ 中国同事对人更热情。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我发现中国同事之间经常说一些工作以外的事,而外国同事之间很少说这些,因为他们认为那是自己的事情,和别人没有关系。 ★ 中国同事对人更热情。
wǒ fā xiàn zhōng guó tóng shì zhī jiān jīng cháng shuō yī xiē gōng zuò yǐ wài de shì , ér wài guó tóng shì zhī jiān hěn shǎo shuō zhè xiē , yīn wèi tā men rèn wéi nà shì zì jǐ de shì qíng , hé bié rén méi yǒu guān xì 。 ★ zhōng guó tóng shì duì rén gèng rè qíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy đồng nghiệp Trung Quốc thường nói những chuyện ngoài công việc, còn đồng nghiệp nước ngoài hiếm khi nói về những chuyện này vì họ cho rằng đó là việc riêng của họ và không liên quan gì đến người khác. — ★ Đồng nghiệp Trung Quốc nhiệt tình hơn với mọi người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我发现中国同事之间经常说一些工作以外的事,而外国同事之间很少说这些,因为他们认为那是自己的事情,和别人没有关系。 ★ 中国同事对人更热情。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy đồng nghiệp Trung Quốc thường nói những chuyện ngoài công việc, còn đồng nghiệp nước ngoài hiếm khi nói về những chuyện này vì họ cho rằng đó là việc riêng của họ và không liên quan gì đến người khác. — ★ Đồng nghiệp Trung Quốc nhiệt tình hơn với mọi người.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 中国同事对人更热情。” (Các đồng nghiệp Trung Quốc nhiệt tình hơn với mọi người), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
14

★ 男孩儿考得不好。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个男孩儿问他爸爸:“爸爸,您可以在很黑的环境里写字吗?”爸爸回答:“当然可以了。你要我写什么?”男孩儿说:“在这个成绩单上写上您的名字。” ★ 男孩儿考得不好。
yí gè nán hái er wèn tā bà bà :“ bà bà , nín kě yǐ zài hěn hēi de huán jìng lǐ xiě zì ma ?” bà bà huí dá :“ dāng rán kě yǐ le 。 nǐ yào wǒ xiě shén me ?” nán hái er shuō :“ zài zhè ge chéng jì dān shàng xiě shàng nín de míng zì 。” ★ nán hái er kǎo dé bù hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé hỏi bố: "Bố ơi, bố có thể viết trong môi trường tối được không?" Người cha trả lời: "Tất nhiên rồi. Con muốn cha viết gì?" Cậu bé nói: “Viết tên vào phiếu điểm này.” — ★Cậu bé làm bài thi không tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个男孩儿问他爸爸:“爸爸,您可以在很黑的环境里写字吗?”爸爸回答:“当然可以了。你要我写什么?”男孩儿说:“在这个成绩单上写上您的名字。” ★ 男孩儿考得不好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé hỏi bố: "Bố ơi, bố có thể viết trong môi trường tối được không?" Người cha trả lời: "Tất nhiên rồi. Con muốn cha viết gì?" Cậu bé nói: “Viết tên vào phiếu điểm này.” — ★Cậu bé làm bài thi không tốt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 男孩儿考得不好。” (Cậu bé làm bài thi không tốt), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
15

★ 他们以后可以在家里工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
从今天开始,公司决定不再要求你们一定要早晨来公司上班,你们可以根据自己的需要选择工作时间和地点,但是一定要在公司要求的时间内完成必须要做的工作。 ★ 他们以后可以在家里工作。
cóng jīn tiān kāi shǐ , gōng sī jué dìng bù zài yāo qiú nǐ men yí dìng yào zǎo chén lái gōng sī shàng bān , nǐ men kě yǐ gēn jù zì yǐ de xū yào xuǎn zé gōng zuò shí jiān hé dì diǎn , dàn shì yí dìng yào zài gōng sī yāo qiú de shí jiān nèi wán chéng bì xū yào zuò de gōng zuò 。 ★ tā men yǐ hòu kě yǐ zài jiā lǐ gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu từ hôm nay, công ty quyết định bạn sẽ không phải đến làm việc vào buổi sáng nữa. Bạn có thể lựa chọn thời gian, địa điểm làm việc theo nhu cầu của bản thân nhưng phải hoàn thành công việc cần thiết trong thời gian công ty yêu cầu. — ★Họ có thể làm việc ở nhà sau.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从今天开始,公司决定不再要求你们一定要早晨来公司上班,你们可以根据自己的需要选择工作时间和地点,但是一定要在公司要求的时间内完成必须要做的工作。 ★ 他们以后可以在家里工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu từ hôm nay, công ty quyết định bạn sẽ không phải đến làm việc vào buổi sáng nữa. Bạn có thể lựa chọn thời gian, địa điểm làm việc theo nhu cầu của bản thân nhưng phải hoàn thành công việc cần thiết trong thời gian công ty yêu cầu. — ★Họ có thể làm việc ở nhà sau.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们以后可以在家里工作。” (Sau đó họ có thể làm việc tại nhà), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 他认识了新朋友。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上周同事过生日,他叫了我和他的朋友去他家玩儿。那天去的人不太多,但大家都玩儿得很高兴,唱歌、跳舞、做游戏。最让我高兴的是,我遇到了以前的朋友。 ★ 他认识了新朋友。
shàng zhōu tóng shì guò shēng rì , tā jiào le wǒ hé tā de péng yǒu qù tā jiā wán ér 。 nà tiān qù de rén bù tài duō , dàn dà jiā dōu wán ér dé hěn gāo xìng , chàng gē 、 tiào wǔ 、 zuò yóu xì 。 zuì ràng wǒ gāo xìng de shì , wǒ yù dào le yǐ qián de péng yǒu 。 ★ tā rèn shí le xīn péng yǒu 。
Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước là sinh nhật đồng nghiệp của tôi, anh ấy đã mời tôi và bạn bè đến nhà anh ấy chơi. Ngày hôm đó không có nhiều người ở đó nhưng mọi người đều vui vẻ - họ rất vui vẻ, ca hát, nhảy múa và chơi trò chơi. Điều làm tôi vui nhất là được gặp lại những người bạn cũ. — ★Anh ấy đã kết bạn mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上周同事过生日,他叫了我和他的朋友去他家玩儿。那天去的人不太多,但大家都玩儿得很高兴,唱歌、跳舞、做游戏。最让我高兴的是,我遇到了以前的朋友。 ★ 他认识了新朋友。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước là sinh nhật đồng nghiệp của tôi, anh ấy đã mời tôi và bạn bè đến nhà anh ấy chơi. Ngày hôm đó không có nhiều người ở đó nhưng mọi người đều vui vẻ - họ rất vui vẻ, ca hát, nhảy múa và chơi trò chơi. Điều làm tôi vui nhất là được gặp lại những người bạn cũ. — ★Anh ấy đã kết bạn mới.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他认识了新朋友。” (Anh ấy đã kết bạn mới), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 他不想去旅游。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我得跟你说一件事。咱们说好了下周去旅游,可公司让我下周去上海。我知道你什么都准备好了,我真的不想这样,不想看到你难过,可是我又只能这样。 ★ 他不想去旅游。
wǒ dé gēn nǐ shuō yī jiàn shì 。 zán men shuō hǎo le xià zhōu qù lǚ yóu , kě gōng sī ràng wǒ xià zhōu qù shàng hǎi 。 wǒ zhī dào nǐ shén me dōu zhǔn bèi hǎo le , wǒ zhēn de bù xiǎng zhè yàng , bù xiǎng kàn dào nǐ nán guò , kě shì wǒ yòu zhǐ néng zhè yàng 。 ★ tā bù xiǎng qù lǚ yóu 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Chúng tôi đồng ý đi du lịch vào tuần tới, nhưng công ty yêu cầu tôi đi Thượng Hải vào tuần sau. Tôi biết bạn đã sẵn sàng cho mọi thứ. Anh thực sự không muốn làm điều này, anh không muốn thấy em buồn, nhưng anh chỉ có thể làm điều này. — ★ Anh ấy không muốn đi du lịch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我得跟你说一件事。咱们说好了下周去旅游,可公司让我下周去上海。我知道你什么都准备好了,我真的不想这样,不想看到你难过,可是我又只能这样。 ★ 他不想去旅游。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Chúng tôi đồng ý đi du lịch vào tuần tới, nhưng công ty yêu cầu tôi đi Thượng Hải vào tuần sau. Tôi biết bạn đã sẵn sàng cho mọi thứ. Anh thực sự không muốn làm điều này, anh không muốn thấy em buồn, nhưng anh chỉ có thể làm điều này. — ★ Anh ấy không muốn đi du lịch.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不想去旅游。” (Anh ấy không muốn đi du lịch), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
18

★ 他要求客人换房间。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在是旅游季节,这儿附近的宾馆几乎都住满了。我看这么晚了您也很难找到房间了,如果您愿意的话,可以先在服务员的房间住一夜,明天我们可以给您换个新房间。 ★ 他要求客人换房间。
xiàn zài shì lǚ yóu jì jié , zhè ér fù jìn de bīn guǎn jī hū dōu zhù mǎn le 。 wǒ kàn zhè me wǎn le nín yě hěn nán zhǎo dào fáng jiān le , rú guǒ nín yuàn yì de huà , kě yǐ xiān zài fú wù yuán de fáng jiān zhù yī yè , míng tiān wǒ men kě yǐ gěi nín huàn gè xīn fáng jiān 。 ★ tā yāo qiú kè rén huàn fáng jiān 。
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đang là mùa du lịch và các khách sạn gần đây gần như kín chỗ. Tôi nghĩ bạn khó tìm được phòng vào giờ muộn thế này. - Nếu muốn, bạn có thể ở lại phòng phục vụ một đêm, ngày mai chúng tôi có thể đổi bạn sang phòng mới. — ★Anh ấy yêu cầu khách đổi phòng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在是旅游季节,这儿附近的宾馆几乎都住满了。我看这么晚了您也很难找到房间了,如果您愿意的话,可以先在服务员的房间住一夜,明天我们可以给您换个新房间。 ★ 他要求客人换房间。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đang là mùa du lịch và các khách sạn gần đây gần như kín chỗ. Tôi nghĩ bạn khó tìm được phòng vào giờ muộn thế này. - Nếu muốn, bạn có thể ở lại phòng phục vụ một đêm, ngày mai chúng tôi có thể đổi bạn sang phòng mới. — ★Anh ấy yêu cầu khách đổi phòng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他要求客人换房间。” (Anh yêu cầu khách đổi phòng), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
19

★ 他想马上离开公司。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在正是公司需要人的时候,我以为我要求经理给我加工资的机会终于来了。如果他不同意,我会告诉他我要离开公司,他一定不会让我走。结果我没想到的是,当我说我要离开公司时,他马上就同意了。 ★ 他想马上离开公司。
xiàn zài zhèng shì gōng sī xū yào rén de shí hòu , wǒ yǐ wéi wǒ yāo qiú jīng lǐ gěi wǒ jiā gōng zī de jī huì zhōng yú lái le 。 rú guǒ tā bù tóng yì , wǒ huì gào sù tā wǒ yào lí kāi gōng sī , tā yí dìng bú huì ràng wǒ zǒu 。 jié guǒ wǒ méi xiǎng dào de shì , dāng wǒ shuō wǒ yào lí kāi gōng sī shí , tā mǎ shàng jiù tóng yì le 。 ★ tā xiǎng mǎ shàng lí kāi gōng sī 。
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là lúc công ty cần người, tôi nghĩ cơ hội để xin giám đốc tăng lương cuối cùng cũng đã đến. Nếu anh ấy không đồng ý, tôi sẽ nói với anh ấy rằng tôi sẽ rời công ty và anh ấy sẽ không để tôi đi. Điều tôi không ngờ tới là khi tôi nói - tôi sẽ rời công ty, anh ấy đã đồng ý ngay. — ★Anh ấy muốn rời công ty ngay lập tức.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在正是公司需要人的时候,我以为我要求经理给我加工资的机会终于来了。如果他不同意,我会告诉他我要离开公司,他一定不会让我走。结果我没想到的是,当我说我要离开公司时,他马上就同意了。 ★ 他想马上离开公司。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là lúc công ty cần người, tôi nghĩ cơ hội để xin giám đốc tăng lương cuối cùng cũng đã đến. Nếu anh ấy không đồng ý, tôi sẽ nói với anh ấy rằng tôi sẽ rời công ty và anh ấy sẽ không để tôi đi. Điều tôi không ngờ tới là khi tôi nói - tôi sẽ rời công ty, anh ấy đã đồng ý ngay. — ★Anh ấy muốn rời công ty ngay lập tức.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他想马上离开公司。” (Anh ấy muốn rời khỏi công ty ngay lập tức), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 他一直带病工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我知道生病这段时间你一个人在家一定很没意思。我不是像你说的那样只关心我的工作,我努力工作只是希望我们能过得更好。相信我,等忙过这段时间我会多花些时间跟你在一起的。 ★ 他一直带病工作。
wǒ zhī dào shēng bìng zhè duàn shí jiān nǐ yí gè rén zài jiā yí dìng hěn méi yì si 。 wǒ bú shì xiàng nǐ shuō de nà yàng zhǐ guān xīn wǒ de gōng zuò , wǒ nǔ lì gōng zuò zhǐ shì xī wàng wǒ men néng guò dé gèng hǎo 。 xiāng xìn wǒ , děng máng guò zhè duàn shí jiān wǒ huì duō huā xiē shí jiān gēn nǐ zài yì qǐ de 。 ★ tā yì zhí dài bìng gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ biết chắc hẳn sẽ rất nhàm chán khi bạn ở nhà một mình trong thời gian bị bệnh này. Tôi không chỉ quan tâm đến công việc của mình như bạn nói, tôi làm việc chăm chỉ chỉ mong rằng chúng ta có thể sống một cuộc sống tốt đẹp hơn. Hãy tin tôi, khi thời gian này qua đi tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn - cho bạn. — ★ Anh ấy vẫn làm việc dù đang bị ốm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我知道生病这段时间你一个人在家一定很没意思。我不是像你说的那样只关心我的工作,我努力工作只是希望我们能过得更好。相信我,等忙过这段时间我会多花些时间跟你在一起的。 ★ 他一直带病工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ biết chắc hẳn sẽ rất nhàm chán khi bạn ở nhà một mình trong thời gian bị bệnh này. Tôi không chỉ quan tâm đến công việc của mình như bạn nói, tôi làm việc chăm chỉ chỉ mong rằng chúng ta có thể sống một cuộc sống tốt đẹp hơn. Hãy tin tôi, khi thời gian này qua đi tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn - cho bạn. — ★ Anh ấy vẫn làm việc dù đang bị ốm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他一直带病工作。” (Anh ấy vẫn làm việc mặc dù bị ốm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 商店
B 饭馆
C 家里
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:看你,点了这么多,哪吃得了? 男:吃不了河以带回去吃啊。 问:他们在哪儿?
nǚ : kàn nǐ , diǎn le zhè me duō , nǎ chī dé le ? nán : chī bù liǎo hé yǐ dài huí qù chī a 。 wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh gọi nhiều thế, làm sao ăn được? —Nam: Ăn không được thì có thể lấy về ăn. - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:看你,点了这么多,哪吃得了? 男:吃不了河以带回去吃啊。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh gọi nhiều thế, làm sao ăn được? —Nam: Ăn không được thì có thể lấy về ăn. - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店
    • B. 饭馆
    • C. 家里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án B (饭馆 — nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没想好
B 不愿意
C 很愿意
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你愿意和我在一起吗? 女:请再给我一点儿时间。 问:女的是什么意思?
nán : nǐ yuàn yì hé wǒ zài yì qǐ ma ? nǚ : qǐng zài gěi wǒ yì diǎn ér shí jiān 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn ở bên tôi không? – Người phụ nữ: Xin hãy cho tôi thêm một chút thời gian. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你愿意和我在一起吗? 女:请再给我一点儿时间。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn ở bên tôi không? – Người phụ nữ: Xin hãy cho tôi thêm một chút thời gian. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没想好
    • B. 不愿意
    • C. 很愿意
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (没想好 — Không nghĩ về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 可以明天再去
B 不刮风了再去
C 今天必须得去
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刮风了,我们还是明天去吧。 男:说好了的事怎么能不去呢? 问:男的是什么意思?
nǚ : guā fēng le , wǒ men hái shì míng tiān qù ba 。 nán : shuō hǎo le de shì zěn me néng bù qù ne ? wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trời có gió. Hãy đi vào ngày mai. —Nam: Đã thỏa thuận rồi thì sao có thể không đi được? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:刮风了,我们还是明天去吧。 男:说好了的事怎么能不去呢? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trời có gió. Hãy đi vào ngày mai. —Nam: Đã thỏa thuận rồi thì sao có thể không đi được? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可以明天再去
    • B. 不刮风了再去
    • C. 今天必须得去
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (今天必须得去 — Phải đi hôm nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的觉得这条裙子怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 有点儿大
B 有点儿小
C 非常合适
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这条裙子不觉得大吧? 女:这条还行,不大也不小。 问:女的觉得这条裙子怎么样?
nán : zhè tiáo qún zi bù jué dé dà ba ? nǚ : zhè tiáo hái xíng , bù dà yě bù xiǎo 。 wèn : nǚ de jué de zhè tiáo qún zi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ chiếc váy này quá rộng không? —Nữ: Cái này cũng được, không to quá cũng không nhỏ quá. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về chiếc váy này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这条裙子不觉得大吧? 女:这条还行,不大也不小。 问:女的觉得这条裙子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ chiếc váy này quá rộng không? —Nữ: Cái này cũng được, không to quá cũng không nhỏ quá. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về chiếc váy này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有点儿大
    • B. 有点儿小
    • C. 非常合适
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的觉得这条裙子怎么样?”, phương án C (非常合适 — rất phù hợp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的认为女的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不应该这么做
B 应该先告诉他
C 就应该这么做
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我把张新的事告诉校长了。 男:什么?你怎么能这么做呢? 问:男的认为女的怎么样?
nǚ : wǒ bǎ zhāng xīn de shì gào sù xiào zhǎng le 。 nán : shén me ? nǐ zěn me néng zhè me zuò ne ? wèn : nán de rèn wéi nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đã nói với hiệu trưởng về Zhang Xin. – Người đàn ông: Cái gì? Làm thế nào bạn có thể làm điều này? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我把张新的事告诉校长了。 男:什么?你怎么能这么做呢? 问:男的认为女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đã nói với hiệu trưởng về Zhang Xin. – Người đàn ông: Cái gì? Làm thế nào bạn có thể làm điều này? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不应该这么做
    • B. 应该先告诉他
    • C. 就应该这么做
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的认为女的怎么样?”, phương án A (不应该这么做 — không nên làm điều này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 应该告诉医生
B 提醒他别说话
C 别管别人的事
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:他怎么能在医院里抽烟呢? 女:得了,你管好你自己吧。 问:女的是什么意思?
nán : tā zěn me néng zài yī yuàn lǐ chōu yān ne ? nǚ : dé le , nǐ guǎn hǎo nǐ zì jǐ ba 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm sao anh ấy có thể hút thuốc trong bệnh viện? —Nữ: Thôi nào, hãy tự lo liệu đi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:他怎么能在医院里抽烟呢? 女:得了,你管好你自己吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm sao anh ấy có thể hút thuốc trong bệnh viện? —Nữ: Thôi nào, hãy tự lo liệu đi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 应该告诉医生
    • B. 提醒他别说话
    • C. 别管别人的事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (别管别人的事 — Đừng quan tâm đến việc của người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 需要再想一想
B 还没有准备好
C 已经准备好了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们什么时候可以离开这儿? 男:你决定吧,我什么时候都行。 问:男的是什么意思?
nǚ : wǒ men shén me shí hòu kě yǐ lí kāi zhè ér ? nán : nǐ jué dìng ba , wǒ shén me shí hòu dōu xíng 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi nào chúng ta có thể rời khỏi đây? - Người đàn ông: Anh quyết định đi, tôi có thể làm bất cứ lúc nào. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们什么时候可以离开这儿? 男:你决定吧,我什么时候都行。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi nào chúng ta có thể rời khỏi đây? - Người đàn ông: Anh quyết định đi, tôi có thể làm bất cứ lúc nào. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要再想一想
    • B. 还没有准备好
    • C. 已经准备好了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án C (已经准备好了 — sẵn sàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 已经丢了
B 还没学会
C 想再学一年
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么样,你游泳学会了吗? 女:太难学了,再学一年也没希望。 问:女的是什么意思?
nán : zěn me yàng , nǐ yóu yǒng xué huì le ma ? nǚ : tài nán xué le , zài xué yī nián yě méi xī wàng 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thế thì sao? Bạn đã học bơi chưa? —Nữ: Khó học quá. Không có hy vọng học thêm một năm nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样,你游泳学会了吗? 女:太难学了,再学一年也没希望。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thế thì sao? Bạn đã học bơi chưa? —Nữ: Khó học quá. Không có hy vọng học thêm một năm nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 已经丢了
    • B. 还没学会
    • C. 想再学一年
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (还没学会 — Chưa học được) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 常忘事
B 不工作
C 喜欢花钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么又没钱了?你的钱都花哪儿了? 男:我也说不清楚钱都花哪儿了。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ : zěn me yòu méi qián le ? nǐ de qián dōu huā nǎ ér le ? nán : wǒ yě shuō bù qīng chǔ qián dōu huā nǎ ér le 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại không có tiền? Tiền của bạn đã đi đâu? — Người đàn ông: Tôi không biết số tiền đó đã được tiêu vào đâu. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么又没钱了?你的钱都花哪儿了? 男:我也说不清楚钱都花哪儿了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại không có tiền? Tiền của bạn đã đi đâu? — Người đàn ông: Tôi không biết số tiền đó đã được tiêu vào đâu. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 常忘事
    • B. 不工作
    • C. 喜欢花钱
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (喜欢花钱 — thích tiêu tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 认为男的知道
B 不想告诉男的
C 男的不该知道
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么重要的事怎么不先跟我说一声? 女:你不知道?公司上下没谁不知道吧。 问:女的是什么意思?
nán : zhè me zhòng yào de shì zěn me bù xiān gēn wǒ shuō yī shēng ? nǚ : nǐ bù zhī dào ? gōng sī shàng xià méi shuí bù zhī dào ba 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao em không nói cho anh biết chuyện quan trọng như vậy trước? —Nữ: Bạn không biết à? Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么重要的事怎么不先跟我说一声? 女:你不知道?公司上下没谁不知道吧。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao em không nói cho anh biết chuyện quan trọng như vậy trước? —Nữ: Bạn không biết à? Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 认为男的知道
    • B. 不想告诉男的
    • C. 男的不该知道
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án A (认为男的知道 — Nghĩ đàn ông biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们是什么关系?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 邻居
B 夫妻
C 同屋
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请进,有点儿乱,也没地方坐,您是? 女:我就住在你旁边,欢迎你搬到这儿。 男:我都住这儿两年了,明天就要搬家了。 女:啊?我怎么以前一直没见过你呢? 问:他们是什么关系?
nán : qǐng jìn , yǒu diǎn ér luàn , yě méi dì fāng zuò , nín shì ? nǚ : wǒ jiù zhù zài nǐ páng biān , huān yíng nǐ bān dào zhè ér 。 nán : wǒ dōu zhù zhè ér liǎng nián le , míng tiān jiù yào bān jiā le 。 nǚ : a ? wǒ zěn me yǐ qián yì zhí méi jiàn guò nǐ ne ? wèn : tā men shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mời vào. Nó hơi bừa bộn và không có chỗ ngồi. Bạn là ai? — Người phụ nữ: Tôi sống cạnh bạn và bạn có thể thoải mái chuyển đến đây. —Nam: Tôi đã sống ở đây được hai năm và ngày mai tôi sẽ chuyển đi. —Nữ: Hả? Tại sao tôi chưa từng gặp bạn trước đây? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请进,有点儿乱,也没地方坐,您是? 女:我就住在你旁边,欢迎你搬到这儿。 男:我都住这儿两年了,明天就要搬家了。 女:啊?我怎么以前一直没见过你呢? 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mời vào. Nó hơi bừa bộn và không có chỗ ngồi. Bạn là ai? — Người phụ nữ: Tôi sống cạnh bạn và bạn có thể thoải mái chuyển đến đây. —Nam: Tôi đã sống ở đây được hai năm và ngày mai tôi sẽ chuyển đi. —Nữ: Hả? Tại sao tôi chưa từng gặp bạn trước đây? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 夫妻
    • C. 同屋
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们是什么关系?”, phương án A (邻居 — hàng xóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的对男的怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不欢迎
B 很热情
C 很害怕
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么又是你!请你离开这里。 男:我又不找你,见到小敏我马上走。 女:你就死了这条心吧,再不走我就叫警察了。 男:哼,走着瞧吧。我一定会再来的。 问:女的对男的怎么样?
nǚ : zěn me yòu shì nǐ ! qǐng nǐ lí kāi zhè lǐ 。 nán : wǒ yòu bù zhǎo nǐ , jiàn dào xiǎo mǐn wǒ mǎ shàng zǒu 。 nǚ : nǐ jiù sǐ le zhè tiáo xīn ba , zài bù zǒu wǒ jiù jiào jǐng chá le 。 nán : hēng , zǒu zhe qiáo ba 。 wǒ yí dìng huì zài lái de 。 wèn : nǚ de duì nán de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao lại là anh! Xin hãy ra khỏi đây. —Nam: Tôi không tìm bạn. Tôi sẽ rời đi ngay khi nhìn thấy Xiao Min. – Nữ: Hãy từ bỏ ý định này đi. Nếu bạn không rời đi, tôi sẽ gọi cảnh sát. —Nam: Hừ, để rồi xem. Tôi chắc chắn sẽ trở lại. — Câu hỏi: Phụ nữ đối xử với đàn ông như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么又是你!请你离开这里。 男:我又不找你,见到小敏我马上走。 女:你就死了这条心吧,再不走我就叫警察了。 男:哼,走着瞧吧。我一定会再来的。 问:女的对男的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao lại là anh! Xin hãy ra khỏi đây. —Nam: Tôi không tìm bạn. Tôi sẽ rời đi ngay khi nhìn thấy Xiao Min. – Nữ: Hãy từ bỏ ý định này đi. Nếu bạn không rời đi, tôi sẽ gọi cảnh sát. —Nam: Hừ, để rồi xem. Tôi chắc chắn sẽ trở lại. — Câu hỏi: Phụ nữ đối xử với đàn ông như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不欢迎
    • B. 很热情
    • C. 很害怕
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的对男的怎么样?”, phương án A (不欢迎 — không được chào đón) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在谈什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 旅游的时间
B 怎么去旅游
C 旅游去的地方
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:跟旅游团走什么都不用你管,多好啊。 女:那样还有什么意思,都得听别人的。 男:吃住行都得自己解决,多累啊? 女:这些也是旅游的一部分啊。 问:他们在谈什么?
nán : gēn lǚ yóu tuán zǒu shén me dōu bù yòng nǐ guǎn , duō hǎo a 。 nǚ : nà yàng hái yǒu shén me yì si , dōu dé tīng bié rén de 。 nán : chī zhù xíng dū dé zì jǐ jiě jué , duō lèi a ? nǚ : zhè xiē yě shì lǚ yóu de yī bù fèn a 。 wèn : tā men zài tán shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Man: Thật tuyệt khi đi cùng một nhóm du lịch và bạn không phải lo lắng về bất cứ điều gì. —Nữ: Ý nghĩa của việc đó là gì? Bạn phải lắng nghe người khác. —Nam: Bạn phải tự lo ăn, ở, đi lại. Làm thế nào là mệt mỏi? —Nữ: Đây cũng là một phần của việc đi du lịch. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:跟旅游团走什么都不用你管,多好啊。 女:那样还有什么意思,都得听别人的。 男:吃住行都得自己解决,多累啊? 女:这些也是旅游的一部分啊。 问:他们在谈什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Man: Thật tuyệt khi đi cùng một nhóm du lịch và bạn không phải lo lắng về bất cứ điều gì. —Nữ: Ý nghĩa của việc đó là gì? Bạn phải lắng nghe người khác. —Nam: Bạn phải tự lo ăn, ở, đi lại. Làm thế nào là mệt mỏi? —Nữ: Đây cũng là một phần của việc đi du lịch. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅游的时间
    • B. 怎么去旅游
    • C. 旅游去的地方
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在谈什么?”, phương án B (怎么去旅游 — cách đi du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:现在的天气怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 下雨
B 阴天
C 晴天
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:说是今天晚上有雨,你看这天气像吗? 男:今晚有雨?太阳这么大,不会吧。 女:我说也是呢。 男:不过这也难说,六月的天说变就变。 问:现在的天气怎么样?
nǚ : shuō shì jīn tiān wǎn shàng yǒu yǔ , nǐ kàn zhè tiān qì xiàng ma ? nán : jīn wǎn yǒu yǔ ? tài yáng zhè me dà , bú huì ba 。 nǚ : wǒ shuō yě shì ne 。 nán : bù guò zhè yě nán shuō , liù yuè de tiān shuō biàn jiù biàn 。 wèn : xiàn zài de tiān qì zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối nay trời sẽ mưa. Bạn có nghĩ thời tiết trông giống như vậy không? — Người đàn ông: Tối nay trời có mưa không? Mặt trời to quá, không thể nào. —Nữ: Tôi nghĩ vậy. —Nam: Nhưng khó mà nói được. Thời tiết tháng 6 có thể thay đổi bất cứ lúc nào. - Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:说是今天晚上有雨,你看这天气像吗? 男:今晚有雨?太阳这么大,不会吧。 女:我说也是呢。 男:不过这也难说,六月的天说变就变。 问:现在的天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối nay trời sẽ mưa. Bạn có nghĩ thời tiết trông giống như vậy không? — Người đàn ông: Tối nay trời có mưa không? Mặt trời to quá, không thể nào. —Nữ: Tôi nghĩ vậy. —Nam: Nhưng khó mà nói được. Thời tiết tháng 6 có thể thay đổi bất cứ lúc nào. - Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下雨
    • B. 阴天
    • C. 晴天
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “现在的天气怎么样?”, phương án C (晴天 — ngày nắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 身体不好
B 需要休息
C 很不高兴
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:饭做好了吗?我今天又累又饿。 女:进屋就要吃饭,我就不累不饿? 男:这是跟谁啊,鼻子不是鼻子脸不是脸的。 女:你上班,我也上班。为什么就该我做饭? 问:关于女的,可以知道什么?
nán : fàn zuò hǎo le ma ? wǒ jīn tiān yòu lèi yòu è 。 nǚ : jìn wū jiù yào chī fàn , wǒ jiù bù lèi bù è ? nán : zhè shì gēn shuí a , bí zi bú shì bí zi liǎn bú shì liǎn de 。 nǚ : nǐ shàng bān , wǒ yě shàng bān 。 wèi shén me jiù gāi wǒ zuò fàn ? wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bữa ăn đã sẵn sàng chưa? Hôm nay tôi mệt và đói. —Nữ: Vào nhà là phải ăn ngay. Tôi không mệt hay đói à? —Nam: Bạn đang nói về ai vậy? Mũi không phải là mũi, mặt không phải là mặt. —Nữ: Bạn đi làm, tôi cũng vậy. Tại sao tôi phải nấu ăn? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:饭做好了吗?我今天又累又饿。 女:进屋就要吃饭,我就不累不饿? 男:这是跟谁啊,鼻子不是鼻子脸不是脸的。 女:你上班,我也上班。为什么就该我做饭? 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bữa ăn đã sẵn sàng chưa? Hôm nay tôi mệt và đói. —Nữ: Vào nhà là phải ăn ngay. Tôi không mệt hay đói à? —Nam: Bạn đang nói về ai vậy? Mũi không phải là mũi, mặt không phải là mặt. —Nữ: Bạn đi làm, tôi cũng vậy. Tại sao tôi phải nấu ăn? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体不好
    • B. 需要休息
    • C. 很不高兴
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án C (很不高兴 — rất không vui) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么觉得自己过不去?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 考题太难
B 没去考试
C 没准备好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我敢说,这次考试我一定过不去。 男:还没考呢,你应该相信自己一定能考好。 女:听力水平不可能在一个星期内提高。 男:那倒是,你如果现在才复习,考好的可能性不大。 问:女的为什么觉得自己过不去?
nǚ : wǒ gǎn shuō , zhè cì kǎo shì wǒ yí dìng guò bù qù 。 nán : hái méi kǎo ne , nǐ yīng gāi xiāng xìn zì jǐ yí dìng néng kǎo hǎo 。 nǚ : tīng lì shuǐ píng bù kě néng zài yí gè xīng qī nèi tí gāo 。 nán : nà dǎo shì , nǐ rú guǒ xiàn zài cái fù xí , kǎo hǎo de kě néng xìng bù dà 。 wèn : nǚ de wèi shén me jué de zì yǐ guò bù qù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi dám nói rằng tôi sẽ không thể vượt qua kỳ thi này. —Nam: Tôi chưa thi. Bạn nên tin rằng bạn có thể làm tốt. —Nữ: Không thể cải thiện được khả năng nghe của bạn trong một tuần. —Nam: Đúng vậy. Nếu bạn ôn tập bây giờ, bạn khó có thể làm tốt bài kiểm tra. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mình không thể làm được?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我敢说,这次考试我一定过不去。 男:还没考呢,你应该相信自己一定能考好。 女:听力水平不可能在一个星期内提高。 男:那倒是,你如果现在才复习,考好的可能性不大。 问:女的为什么觉得自己过不去?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi dám nói rằng tôi sẽ không thể vượt qua kỳ thi này. —Nam: Tôi chưa thi. Bạn nên tin rằng bạn có thể làm tốt. —Nữ: Không thể cải thiện được khả năng nghe của bạn trong một tuần. —Nam: Đúng vậy. Nếu bạn ôn tập bây giờ, bạn khó có thể làm tốt bài kiểm tra. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mình không thể làm được?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考题太难
    • B. 没去考试
    • C. 没准备好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么觉得自己过不去?”, phương án C (没准备好 — chưa sẵn sàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的在做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 换衣服
B 看比赛
C 买衣服
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想知道,我们什么时候能走出去? 女:马上就好了。不行,衣服和包的颜色不对。 男:行了,再换比赛结束了我们也出不了门。 女:我决定了,还是穿那件黄色的大衣。 问:女的在做什么?
nán : wǒ xiǎng zhī dào , wǒ men shén me shí hòu néng zǒu chū qù ? nǚ : mǎ shàng jiù hǎo le 。 bù xíng , yī fú hé bāo de yán sè bú duì 。 nán : xíng le , zài huàn bǐ sài jié shù le wǒ men yě chū bù liǎo mén 。 nǚ : wǒ jué dìng le , hái shì chuān nà jiàn huáng sè de dà yī 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn biết, khi nào chúng ta có thể đi chơi? —Nữ: Sẽ ổn thôi. Không, sai màu quần áo và túi xách. —Nam: Được rồi, nếu trò chơi kết thúc thì chúng ta sẽ không thể rời đi được. —Nữ: Tôi đã quyết định mặc chiếc áo khoác màu vàng đó. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想知道,我们什么时候能走出去? 女:马上就好了。不行,衣服和包的颜色不对。 男:行了,再换比赛结束了我们也出不了门。 女:我决定了,还是穿那件黄色的大衣。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn biết, khi nào chúng ta có thể đi chơi? —Nữ: Sẽ ổn thôi. Không, sai màu quần áo và túi xách. —Nam: Được rồi, nếu trò chơi kết thúc thì chúng ta sẽ không thể rời đi được. —Nữ: Tôi đã quyết định mặc chiếc áo khoác màu vàng đó. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 换衣服
    • B. 看比赛
    • C. 买衣服
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的在做什么?”, phương án A (换衣服 — thay quần áo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 吃饭
B 做饭
C 学做菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这菜做得真不错! 男:好吃那你就多吃一点儿。 女:你有时间教教我吧。 男:没问题啊,你想学什么时候都可以。 问:他们在做什么?
nǚ : zhè cài zuò dé zhēn bù cuò ! nán : hǎo chī nà nǐ jiù duō chī yì diǎn ér 。 nǚ : nǐ yǒu shí jiān jiào jiào wǒ ba 。 nán : méi wèn tí a , nǐ xiǎng xué shén me shí hòu dōu kě yǐ 。 wèn : tā men zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Món này ngon thật! —Nam: Nếu ngon thì nên ăn nhiều hơn. —Nữ: Khi nào có thời gian hãy dạy cho em nhé. —Nam: Không sao đâu, cậu có thể học bất cứ lúc nào cậu muốn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这菜做得真不错! 男:好吃那你就多吃一点儿。 女:你有时间教教我吧。 男:没问题啊,你想学什么时候都可以。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Món này ngon thật! —Nam: Nếu ngon thì nên ăn nhiều hơn. —Nữ: Khi nào có thời gian hãy dạy cho em nhé. —Nam: Không sao đâu, cậu có thể học bất cứ lúc nào cậu muốn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃饭
    • B. 做饭
    • C. 学做菜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在做什么?”, phương án A (吃饭 — ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 办公室
B 咖啡馆
C 图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我有几个问题想问你。 女:咱们换个地方吧,在这里说话影响别人看书。 男:那我们去咖啡馆吧,那儿说话方便些。 女:好的。你等我一下,我借本书,然后咱们就走。 问:他们在哪儿?
nán : wǒ yǒu jǐ gè wèn tí xiǎng wèn nǐ 。 nǚ : zán men huàn gè dì fāng ba , zài zhè lǐ shuō huà yǐng xiǎng bié rén kàn shū 。 nán : nà wǒ men qù kā fēi guǎn ba , nà ér shuō huà fāng biàn xiē 。 nǚ : hǎo de 。 nǐ děng wǒ yī xià , wǒ jiè běn shū , rán hòu zán men jiù zǒu 。 wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có vài câu hỏi muốn hỏi bạn. —Nữ: Chúng ta đổi chỗ nhé. Nói ở đây sẽ ảnh hưởng tới việc đọc của người khác. — Người đàn ông: Chúng ta đến quán cà phê, ở đó dễ nói chuyện hơn. –Nữ: Được rồi. Hãy đợi tôi, tôi sẽ mượn một cuốn sách rồi chúng ta sẽ đi. - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我有几个问题想问你。 女:咱们换个地方吧,在这里说话影响别人看书。 男:那我们去咖啡馆吧,那儿说话方便些。 女:好的。你等我一下,我借本书,然后咱们就走。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có vài câu hỏi muốn hỏi bạn. —Nữ: Chúng ta đổi chỗ nhé. Nói ở đây sẽ ảnh hưởng tới việc đọc của người khác. — Người đàn ông: Chúng ta đến quán cà phê, ở đó dễ nói chuyện hơn. –Nữ: Được rồi. Hãy đợi tôi, tôi sẽ mượn một cuốn sách rồi chúng ta sẽ đi. - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 办公室
    • B. 咖啡馆
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án C (图书馆 — thư viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 经常买鞋
B 喜欢夏天
C 要开鞋店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周末和我去商店吧? 男:每个星期都去,你累不累啊? 女:夏天了,我需要买双鞋。 男:还买鞋?家里都快变成鞋店了。 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ : zhōu mò hé wǒ qù shāng diàn ba ? nán : měi gè xīng qī dōu qù , nǐ lèi bù lèi a ? nǚ : xià tiān le , wǒ xū yào mǎi shuāng xié 。 nán : hái mǎi xié ? jiā lǐ dōu kuài biàn chéng xié diàn le 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có muốn đi đến cửa hàng với tôi vào cuối tuần không? — Người đàn ông: Tuần nào anh cũng đi có mệt không? — Nữ: Đang là mùa hè và tôi cần mua một đôi giày. — Người đàn ông: Vẫn mua giày à? Nhà tôi gần như đã biến thành một cửa hàng giày. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周末和我去商店吧? 男:每个星期都去,你累不累啊? 女:夏天了,我需要买双鞋。 男:还买鞋?家里都快变成鞋店了。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có muốn đi đến cửa hàng với tôi vào cuối tuần không? — Người đàn ông: Tuần nào anh cũng đi có mệt không? — Nữ: Đang là mùa hè và tôi cần mua một đôi giày. — Người đàn ông: Vẫn mua giày à? Nhà tôi gần như đã biến thành một cửa hàng giày. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 经常买鞋
    • B. 喜欢夏天
    • C. 要开鞋店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án A (经常买鞋 — thường xuyên mua giày) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!