Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-TGTL-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-04 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 04)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 BLCUP — Đề số 04) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-04 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 04)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 chuyên sâu mã đề H3-TGTL-04 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 三级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H3-TGTL-04 (模拟试卷 4)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么坐在这儿?忘带钥匙了吧。 男:我昨天喝多了,不记得包放哪儿了。
nǚ : zěn me zuò zài zhè ér ? wàng dài yào shi le ba 。 nán : wǒ zuó tiān hē duō le , bú jì dé bāo fàng nǎ ér le 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại ngồi đây? Bạn quên chìa khóa? — Người đàn ông: Hôm qua tôi uống nhiều quá và không nhớ mình đã để túi ở đâu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么坐在这儿?忘带钥匙了吧。 男:我昨天喝多了,不记得包放哪儿了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại ngồi đây? Bạn quên chìa khóa? — Người đàn ông: Hôm qua tôi uống nhiều quá và không nhớ mình đã để túi ở đâu.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
    • Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
    • Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
    • Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
    • Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快进来,天这么冷,喝杯热茶吧。 女:我穿少了,没想到会这么冷。
nán : kuài jìn lái , tiān zhè me lěng , hē bēi rè chá ba 。 nǚ : wǒ chuān shǎo le , méi xiǎng dào huì zhè me lěng 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vào đi, trời lạnh quá, chúng ta uống một tách trà nóng nhé. —Nữ: Tôi không mặc đủ quần áo. Tôi không ngờ trời lại lạnh đến thế.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:快进来,天这么冷,喝杯热茶吧。 女:我穿少了,没想到会这么冷。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vào đi, trời lạnh quá, chúng ta uống một tách trà nóng nhé. —Nữ: Tôi không mặc đủ quần áo. Tôi không ngờ trời lại lạnh đến thế.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
    • Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
    • Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
    • Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
    • Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:如果出门前好好儿检查能这样吗?天都快黑了,怎么办? 男:别着急。我们就坐这儿等,一定会有路过的司机帮我们的。
nǚ : rú guǒ chū mén qián hǎo hǎo ér jiǎn chá néng zhè yàng ma ? tiān dōu kuài hēi le , zěn me bàn ? nán : bié zháo jí 。 wǒ men jiù zuò zhè ér děng , yí dìng huì yǒu lù guò de sī jī bāng wǒ men de 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điều này có được không nếu tôi kiểm tra sức khỏe kỹ trước khi ra ngoài? Trời gần tối rồi, tôi phải làm gì đây? – Người đàn ông: Đừng lo lắng. Chúng ta chỉ cần ngồi đây và chờ đợi. Chắc chắn sẽ có người lái xe ngang qua có thể giúp đỡ chúng ta.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:如果出门前好好儿检查能这样吗?天都快黑了,怎么办? 男:别着急。我们就坐这儿等,一定会有路过的司机帮我们的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điều này có được không nếu tôi kiểm tra sức khỏe kỹ trước khi ra ngoài? Trời gần tối rồi, tôi phải làm gì đây? – Người đàn ông: Đừng lo lắng. Chúng ta chỉ cần ngồi đây và chờ đợi. Chắc chắn sẽ có người lái xe ngang qua có thể giúp đỡ chúng ta.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
    • Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
    • Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
    • Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
    • Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们这儿的水果蛋糕很受欢迎,您要来一份吗? 女:就听你的,一份水果蛋糕,再来一杯苹果汁。
nán : wǒ men zhè ér de shuǐ guǒ dàn gāo hěn shòu huān yíng , nín yào lái yī fèn ma ? nǚ : jiù tīng nǐ de , yī fèn shuǐ guǒ dàn gāo , zài lái yī bēi píng guǒ zhī 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bánh trái cây của chúng tôi rất nổi tiếng ở đây. Bạn có muốn một cái không? — Người phụ nữ: Đúng như bạn nói, một chiếc bánh trái cây và một ly nước táo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们这儿的水果蛋糕很受欢迎,您要来一份吗? 女:就听你的,一份水果蛋糕,再来一杯苹果汁。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bánh trái cây của chúng tôi rất nổi tiếng ở đây. Bạn có muốn một cái không? — Người phụ nữ: Đúng như bạn nói, một chiếc bánh trái cây và một ly nước táo.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
    • Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
    • Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
    • Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
    • Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Gọi bánh kem trái cây và nước táo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:记得每天给小狗洗澡,我回来带礼物给你。 男:放心吧,我会照顾好它的。
nǚ : jì de měi tiān gěi xiǎo gǒu xǐ zǎo , wǒ huí lái dài lǐ wù gěi nǐ 。 nán : fàng xīn ba , wǒ huì zhào gù hǎo tā de 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhớ tắm cho chó con mỗi ngày, tôi sẽ mang quà về cho bạn. - Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chăm sóc nó thật tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:记得每天给小狗洗澡,我回来带礼物给你。 男:放心吧,我会照顾好它的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhớ tắm cho chó con mỗi ngày, tôi sẽ mang quà về cho bạn. - Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chăm sóc nó thật tốt.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
    • Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
    • Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
    • Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
    • Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
    • Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这些要搬到哪儿去啊?我不能一直拿着吧。 女:马上送到五层的会议室,经理在那儿等着呢。
nán : zhè xiē yào bān dào nǎ ér qù a ? wǒ bù néng yì zhí ná zhe ba 。 nǚ : mǎ shàng sòng dào wǔ céng de huì yì shì , jīng lǐ zài nà ér děng zhe ne 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Những thứ này sẽ được chuyển đi đâu? Tôi không thể giữ nó mãi được. —Nữ: Lập tức đưa tôi lên phòng họp trên tầng năm, nơi quản lý đang đợi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这些要搬到哪儿去啊?我不能一直拿着吧。 女:马上送到五层的会议室,经理在那儿等着呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Những thứ này sẽ được chuyển đi đâu? Tôi không thể giữ nó mãi được. —Nữ: Lập tức đưa tôi lên phòng họp trên tầng năm, nơi quản lý đang đợi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
    • Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
    • Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
    • Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
    • Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:医生,我想早点儿出院,我儿子下周结婚。 男:等检查完没问题,您就可以让您儿子接您回家了。
nǚ : yī shēng , wǒ xiǎng zǎo diǎn ér chū yuàn , wǒ ér zi xià zhōu jié hūn 。 nán : děng jiǎn chá wán méi wèn tí , nín jiù kě yǐ ràng nín ér zi jiē nín huí jiā le 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa bác sĩ, tôi muốn được xuất viện càng sớm càng tốt. Con trai tôi sẽ kết hôn vào tuần tới. —Nam: Sau khi khám xong và mọi việc ổn thỏa, bạn có thể nhờ con trai đưa về nhà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:医生,我想早点儿出院,我儿子下周结婚。 男:等检查完没问题,您就可以让您儿子接您回家了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa bác sĩ, tôi muốn được xuất viện càng sớm càng tốt. Con trai tôi sẽ kết hôn vào tuần tới. —Nam: Sau khi khám xong và mọi việc ổn thỏa, bạn có thể nhờ con trai đưa về nhà.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
    • Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
    • Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
    • Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
    • Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:邮件上说电影公司已经决定把我写的故事拍成电影了。 女:太好了,一年的努力终于有结果了。走,咱们喝一杯去!
nán : yóu jiàn shàng shuō diàn yǐng gōng sī yǐ jīng jué dìng bǎ wǒ xiě de gù shì pāi chéng diàn yǐng le 。 nǚ : tài hǎo le , yī nián de nǔ lì zhōng yú yǒu jié guǒ le 。 zǒu , zán men hē yī bēi qù !
Nghĩa tiếng Việt: M: Email nói rằng hãng phim đã quyết định dựng câu chuyện tôi viết thành phim. —Nữ: Tuyệt vời, một năm nỗ lực cuối cùng cũng có kết quả. Nào, chúng ta đi uống nước nhé!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:邮件上说电影公司已经决定把我写的故事拍成电影了。 女:太好了,一年的努力终于有结果了。走,咱们喝一杯去!
  • Nghĩa tiếng Việt: M: Email nói rằng hãng phim đã quyết định dựng câu chuyện tôi viết thành phim. —Nữ: Tuyệt vời, một năm nỗ lực cuối cùng cũng có kết quả. Nào, chúng ta đi uống nước nhé!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
    • Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
    • Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
    • Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
    • Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:从片子上看,你很健康,不用害怕,注意休息就行。 男:听您这么一说,我好像不那么难受了,舒服了很多。
nǚ : cóng piān zi shàng kàn , nǐ hěn jiàn kāng , bù yòng hài pà , zhù yì xiū xī jiù xíng 。 nán : tīng nín zhè me yī shuō , wǒ hǎo xiàng bù nà me nán shòu le , shū fú le hěn duō 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trong phim, có vẻ như bạn khỏe mạnh. Đừng sợ. Chỉ cần nghỉ ngơi thôi. —Nam: Nghe bạn nói xong tôi thấy bớt khó chịu hơn và thấy dễ chịu hơn rất nhiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:从片子上看,你很健康,不用害怕,注意休息就行。 男:听您这么一说,我好像不那么难受了,舒服了很多。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trong phim, có vẻ như bạn khỏe mạnh. Đừng sợ. Chỉ cần nghỉ ngơi thôi. —Nam: Nghe bạn nói xong tôi thấy bớt khó chịu hơn và thấy dễ chịu hơn rất nhiều.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
    • Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
    • Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
    • Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
    • Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么回事?又重了两斤。 女:吃完就睡,不运动,能不胖吗?
nán : zěn me huí shì ? yòu zhòng le liǎng jīn 。 nǚ : chī wán jiù shuì , bù yùn dòng , néng bù pàng ma ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Lại nặng thêm hai cân nữa. —Nữ: Nếu tôi ăn, ngủ và không vận động thì có thể không tăng cân không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么回事?又重了两斤。 女:吃完就睡,不运动,能不胖吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Lại nặng thêm hai cân nữa. —Nữ: Nếu tôi ăn, ngủ và không vận động thì có thể không tăng cân không?
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
    • Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
    • Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
    • Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
    • Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
11

★ 他现在不想出去。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
水平这么高的球赛可不容易见到,我得好好儿看。这样吧,你打电话叫服务员把饭送到房间里来,这样我们就可以一边吃一边看了。 ★ 他现在不想出去。
shuǐ píng zhè me gāo de qiú sài kě bù róng yì jiàn dào , wǒ dé hǎo hǎo ér kàn 。 zhè yàng ba , nǐ dǎ diàn huà jiào fú wù yuán bǎ fàn sòng dào fáng jiān lǐ lái , zhè yàng wǒ men jiù kě yǐ yī biān chī yī biān kàn le 。 ★ tā xiàn zài bù xiǎng chū qù 。
Nghĩa tiếng Việt: Không dễ để xem một trận bóng đá đỉnh cao như vậy nên tôi phải theo dõi thật kỹ. Thôi anh gọi người phục vụ mang đồ ăn lên tận phòng để chúng ta vừa ăn vừa xem. — ★Anh ấy không muốn ra ngoài bây giờ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 水平这么高的球赛可不容易见到,我得好好儿看。这样吧,你打电话叫服务员把饭送到房间里来,这样我们就可以一边吃一边看了。 ★ 他现在不想出去。
  • Nghĩa tiếng Việt: Không dễ để xem một trận bóng đá đỉnh cao như vậy nên tôi phải theo dõi thật kỹ. Thôi anh gọi người phục vụ mang đồ ăn lên tận phòng để chúng ta vừa ăn vừa xem. — ★Anh ấy không muốn ra ngoài bây giờ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他现在不想出去。” (Anh ấy không muốn ra ngoài bây giờ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
12

★ 他想办个中国式婚礼。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
上周我被请去参加了一个中国朋友的婚礼,我看到了一个中国式的婚礼,觉得什么都很有意思,也很新鲜。我希望我也能有一个这样的婚礼。 ★ 他想办个中国式婚礼。
shàng zhōu wǒ bèi qǐng qù cān jiā le yí gè zhōng guó péng yǒu de hūn lǐ , wǒ kàn dào le yí gè zhōng guó shì de hūn lǐ , jué de shén me dōu hěn yǒu yì si , yě hěn xīn xiān 。 wǒ xī wàng wǒ yě néng yǒu yí gè zhè yàng de hūn lǐ 。 ★ tā xiǎng bàn gè zhōng guó shì hūn lǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước tôi được mời đến dự đám cưới của một người bạn Trung Quốc. Tôi thấy một đám cưới kiểu Trung Quốc và nghĩ mọi thứ đều rất thú vị và mới mẻ. Ước gì tôi cũng có được một đám cưới như thế này. — ★Anh ấy muốn tổ chức một đám cưới kiểu Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 上周我被请去参加了一个中国朋友的婚礼,我看到了一个中国式的婚礼,觉得什么都很有意思,也很新鲜。我希望我也能有一个这样的婚礼。 ★ 他想办个中国式婚礼。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước tôi được mời đến dự đám cưới của một người bạn Trung Quốc. Tôi thấy một đám cưới kiểu Trung Quốc và nghĩ mọi thứ đều rất thú vị và mới mẻ. Ước gì tôi cũng có được một đám cưới như thế này. — ★Anh ấy muốn tổ chức một đám cưới kiểu Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他想办个中国式婚礼。” (Anh ấy muốn tổ chức một đám cưới kiểu Trung Quốc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
13

★ 他妻子不记得自己的生日。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我的妻子是中国人,生日每年都不一样。开始我觉得很奇怪,生日怎么会每年都变化呢?后来我明白了,我妻子是按阴历过生日的。这就是国家不同,文化也不一样吧。 ★ 他妻子不记得自己的生日。
wǒ de qī zǐ shì zhōng guó rén , shēng rì měi nián dōu bù yí yàng 。 kāi shǐ wǒ jué de hěn qí guài , shēng rì zěn me huì měi nián dōu biàn huà ne ? hòu lái wǒ míng bái le , wǒ qī zǐ shì àn yīn lì guò shēng rì de 。 zhè jiù shì guó jiā bù tóng , wén huà yě bù yí yàng ba 。 ★ tā qī zǐ bú jì dé zì jǐ de shēng rì 。
Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi là người Trung Quốc và ngày sinh nhật của cô ấy mỗi năm đều khác nhau. Lúc đầu tôi thấy lạ, tại sao sinh nhật mỗi năm lại thay đổi? Sau này tôi mới biết ngày sinh nhật của vợ tôi là theo âm lịch. Điều này là do các quốc gia khác nhau có nền văn hóa khác nhau. — ★Vợ anh không nhớ ngày sinh nhật của mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我的妻子是中国人,生日每年都不一样。开始我觉得很奇怪,生日怎么会每年都变化呢?后来我明白了,我妻子是按阴历过生日的。这就是国家不同,文化也不一样吧。 ★ 他妻子不记得自己的生日。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi là người Trung Quốc và ngày sinh nhật của cô ấy mỗi năm đều khác nhau. Lúc đầu tôi thấy lạ, tại sao sinh nhật mỗi năm lại thay đổi? Sau này tôi mới biết ngày sinh nhật của vợ tôi là theo âm lịch. Điều này là do các quốc gia khác nhau có nền văn hóa khác nhau. — ★Vợ anh không nhớ ngày sinh nhật của mình.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他妻子不记得自己的生日。” (Vợ anh không nhớ ngày sinh nhật của mình), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
14

★ 工作兴趣很重要。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果你现在的工作正是你感兴趣的事,如果你正在你喜欢的公司工作,那是一件多让人高兴的事情。因为你在工作上花的时间越多,做出成绩的可能性就越大,也就越容易成功。 ★ 工作兴趣很重要。
rú guǒ nǐ xiàn zài de gōng zuò zhèng shì nǐ gǎn xìng qù de shì , rú guǒ nǐ zhèng zài nǐ xǐ huān de gōng sī gōng zuò , nà shì yī jiàn duō ràng rén gāo xìng de shì qíng 。 yīn wèi nǐ zài gōng zuò shàng huā de shí jiān yuè duō , zuò chū chéng jì de kě néng xìng jiù yuè dà , yě jiù yuè róng yì chéng gōng 。 ★ gōng zuò xīng qù hěn zhòng yào 。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu công việc hiện tại là điều bạn yêu thích, nếu bạn đang làm việc cho công ty bạn thích thì đó là một điều rất hạnh phúc. Bởi vì bạn càng dành nhiều thời gian cho công việc thì bạn càng có nhiều khả năng đạt được kết quả và càng dễ thành công hơn. — ★Sở thích công việc rất quan trọng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果你现在的工作正是你感兴趣的事,如果你正在你喜欢的公司工作,那是一件多让人高兴的事情。因为你在工作上花的时间越多,做出成绩的可能性就越大,也就越容易成功。 ★ 工作兴趣很重要。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu công việc hiện tại là điều bạn yêu thích, nếu bạn đang làm việc cho công ty bạn thích thì đó là một điều rất hạnh phúc. Bởi vì bạn càng dành nhiều thời gian cho công việc thì bạn càng có nhiều khả năng đạt được kết quả và càng dễ thành công hơn. — ★Sở thích công việc rất quan trọng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 工作兴趣很重要。” (Sự quan tâm đến công việc là quan trọng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
15

★ 他和同事关系不好。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
其实如果你早点儿改变以前的做法,请同事下班以后来家里做客,没事的时候多跟他们聊聊天儿,让他们多了解你一些,也不会在你最需要帮助的时候没人愿意帮助你。 ★ 他和同事关系不好。
qí shí rú guǒ nǐ zǎo diǎn ér gǎi biàn yǐ qián de zuò fǎ , qǐng tóng shì xià bān yǐ hòu lái jiā lǐ zuò kè , méi shì de shí hòu duō gēn tā men liáo liáo tiān ér , ràng tā men duō liǎo jiě nǐ yī xiē , yě bú huì zài nǐ zuì xū yào bāng zhù de shí hòu méi rén yuàn yì bāng zhù nǐ 。 ★ tā hé tóng shì guān xì bù hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Trên thực tế, nếu bạn thay đổi cách tiếp cận trước đó sớm hơn và mời đồng nghiệp đến thăm nhà sau giờ làm việc, trò chuyện với họ nhiều hơn khi bạn không có việc gì làm và cho họ biết nhiều hơn về bạn, sẽ không có ai sẵn lòng giúp đỡ bạn khi bạn cần giúp đỡ nhất. — ★ Anh ấy có mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 其实如果你早点儿改变以前的做法,请同事下班以后来家里做客,没事的时候多跟他们聊聊天儿,让他们多了解你一些,也不会在你最需要帮助的时候没人愿意帮助你。 ★ 他和同事关系不好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên thực tế, nếu bạn thay đổi cách tiếp cận trước đó sớm hơn và mời đồng nghiệp đến thăm nhà sau giờ làm việc, trò chuyện với họ nhiều hơn khi bạn không có việc gì làm và cho họ biết nhiều hơn về bạn, sẽ không có ai sẵn lòng giúp đỡ bạn khi bạn cần giúp đỡ nhất. — ★ Anh ấy có mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他和同事关系不好。” (Anh ấy có mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp của mình), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 大人不应该害怕。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
不管你是男人还是女人,大人还是孩子,都会有害怕的“东西”,这没什么不好意思的。不要以为只有孩子才会害怕,其实大人也会害怕,只是害怕的“东西”不同吧。 ★ 大人不应该害怕。
bù guǎn nǐ shì nán rén hái shì nǚ rén , dà rén hái shì hái zi , dū huì yǒu hài pà de “ dōng xī ”, zhè méi shén me bù hǎo yì sī de 。 bú yào yǐ wéi zhǐ yǒu hái zi cái huì hài pà , qí shí dà rén yě huì hài pà , zhǐ shì hài pà de “ dōng xī ” bù tóng ba 。 ★ dà rén bù yīng gāi hài pà 。
Nghĩa tiếng Việt: Bất kể bạn là đàn ông hay phụ nữ, người lớn hay trẻ em, tất cả các bạn đều sẽ có những “điều” khiến bạn sợ hãi, và không có gì phải xấu hổ cả -. Đừng nghĩ rằng chỉ có trẻ em mới sợ hãi. Thực ra người lớn cũng sợ, nhưng “thứ” họ sợ thì khác. — ★ Người lớn không nên sợ hãi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 不管你是男人还是女人,大人还是孩子,都会有害怕的“东西”,这没什么不好意思的。不要以为只有孩子才会害怕,其实大人也会害怕,只是害怕的“东西”不同吧。 ★ 大人不应该害怕。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bất kể bạn là đàn ông hay phụ nữ, người lớn hay trẻ em, tất cả các bạn đều sẽ có những “điều” khiến bạn sợ hãi, và không có gì phải xấu hổ cả -. Đừng nghĩ rằng chỉ có trẻ em mới sợ hãi. Thực ra người lớn cũng sợ, nhưng “thứ” họ sợ thì khác. — ★ Người lớn không nên sợ hãi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 大人不应该害怕。” (Người lớn không nên sợ hãi), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 他只记得几十年前的事情。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
可能是因为年龄的原因吧,我越来越多地想起过去,想起过去的人和事。最近还经常拿出以前的老照片看看,想起自己年轻时候的热情。我也觉得很奇怪,几十年前的事情我还记得这么清楚。 ★ 他只记得几十年前的事情。
kě néng shì yīn wèi nián líng de yuán yīn ba , wǒ yuè lái yuè duō dì xiǎng qǐ guò qù , xiǎng qǐ guò qù de rén hé shì 。 zuì jìn hái jīng cháng ná chū yǐ qián de lǎo zhào piān kàn kàn , xiǎng qǐ zì yǐ nián qīng shí hòu de rè qíng 。 wǒ yě jué de hěn qí guài , jǐ shí nián qián de shì qíng wǒ hái jì de zhè me qīng chǔ 。 ★ tā zhǐ jì de jǐ shí nián qián de shì qíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ vì đã lớn tuổi nên tôi càng nghĩ nhiều về quá khứ, về những con người, những sự việc trong quá khứ. Gần đây, tôi thường lấy những bức ảnh cũ ra nhìn, nhớ lại nhiệt huyết của tuổi trẻ. Tôi cũng thấy lạ là mình vẫn nhớ được những chuyện từ mấy chục năm trước một cách rõ ràng như vậy. — ★Anh ấy chỉ nhớ những chuyện từ mấy chục năm trước.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 可能是因为年龄的原因吧,我越来越多地想起过去,想起过去的人和事。最近还经常拿出以前的老照片看看,想起自己年轻时候的热情。我也觉得很奇怪,几十年前的事情我还记得这么清楚。 ★ 他只记得几十年前的事情。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ vì đã lớn tuổi nên tôi càng nghĩ nhiều về quá khứ, về những con người, những sự việc trong quá khứ. Gần đây, tôi thường lấy những bức ảnh cũ ra nhìn, nhớ lại nhiệt huyết của tuổi trẻ. Tôi cũng thấy lạ là mình vẫn nhớ được những chuyện từ mấy chục năm trước một cách rõ ràng như vậy. — ★Anh ấy chỉ nhớ những chuyện từ mấy chục năm trước.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他只记得几十年前的事情。” (Anh chỉ nhớ những chuyện từ mấy chục năm trước), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
18

★ 他不跟妈妈住在一起。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
:妈妈,在这个特别的日子里,我想说,以前我不懂事,经常让您生气,谢谢您这么辛苦把我养大。我虽然离家很远,不能经常回去看您,但是我一直都觉得您离我很近。这花儿送给您,祝您母亲节快乐! ★ 他不跟妈妈住在一起。
: mā mā , zài zhè ge tè bié de rì zi lǐ , wǒ xiǎng shuō , yǐ qián wǒ bù dǒng shì , jīng cháng ràng nín shēng qì , xiè xiè nín zhè me xīn kǔ bǎ wǒ yǎng dà 。 wǒ suī rán lí jiā hěn yuǎn , bù néng jīng cháng huí qù kàn nín , dàn shì wǒ yì zhí dōu jué de nín lí wǒ hěn jìn 。 zhè huā ér sòng gěi nín , zhù nín mǔ qīn jié kuài lè ! ★ tā bù gēn mā mā zhù zài yì qǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: : Mẹ ơi, trong ngày đặc biệt này, con muốn nói rằng con đã từng thiếu hiểu biết và thường xuyên làm mẹ tức giận. Cảm ơn bạn đã nuôi dạy tôi rất khó khăn. Dù anh ở xa nhà và không thể về thăm em thường xuyên nhưng em luôn cảm thấy anh rất gần gũi với em. — Bông hoa này tặng mẹ, chúc mẹ một Ngày của Mẹ vui vẻ! — ★ Anh ấy không sống với mẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :妈妈,在这个特别的日子里,我想说,以前我不懂事,经常让您生气,谢谢您这么辛苦把我养大。我虽然离家很远,不能经常回去看您,但是我一直都觉得您离我很近。这花儿送给您,祝您母亲节快乐! ★ 他不跟妈妈住在一起。
  • Nghĩa tiếng Việt: : Mẹ ơi, trong ngày đặc biệt này, con muốn nói rằng con đã từng thiếu hiểu biết và thường xuyên làm mẹ tức giận. Cảm ơn bạn đã nuôi dạy tôi rất khó khăn. Dù anh ở xa nhà và không thể về thăm em thường xuyên nhưng em luôn cảm thấy anh rất gần gũi với em. — Bông hoa này tặng mẹ, chúc mẹ một Ngày của Mẹ vui vẻ! — ★ Anh ấy không sống với mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不跟妈妈住在一起。” (Anh ấy không sống với mẹ), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
19

★ 他找到了新工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我在家休息的这一个星期里,我以为我会做很多事情,在休息以前有过很多的想法,但是其实我什么都没做。每天中午起床,然后打扫房间、看电视,一天很快就过去了,一件有用的事情都没做。所以我决定明天开始去公司上班。 ★ 他找到了新工作。
wǒ zài jiā xiū xī de zhè yí gè xīng qī lǐ , wǒ yǐ wéi wǒ huì zuò hěn duō shì qíng , zài xiū xī yǐ qián yǒu guò hěn duō de xiǎng fǎ , dàn shì qí shí wǒ shén me dōu méi zuò 。 měi tiān zhōng wǔ qǐ chuáng , rán hòu dǎ sǎo fáng jiān 、 kàn diàn shì , yī tiān hěn kuài jiù guò qù le , yī jiàn yǒu yòng de shì qíng dōu méi zuò 。 suǒ yǐ wǒ jué dìng míng tiān kāi shǐ qù gōng sī shàng bān 。 ★ tā zhǎo dào le xīn gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Trong tuần nghỉ ở nhà, tôi tưởng mình sẽ làm được rất nhiều việc, trước khi nghỉ cũng có rất nhiều ý tưởng nhưng thực ra tôi chẳng làm gì cả. Tôi thức dậy vào buổi trưa mỗi ngày, dọn phòng và xem TV. Ngày trôi qua nhanh chóng mà không làm được điều gì hữu ích. Vì thế tôi quyết định ngày mai sẽ bắt đầu làm việc ở công ty. — ★ Anh ấy đã tìm được công việc mới.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我在家休息的这一个星期里,我以为我会做很多事情,在休息以前有过很多的想法,但是其实我什么都没做。每天中午起床,然后打扫房间、看电视,一天很快就过去了,一件有用的事情都没做。所以我决定明天开始去公司上班。 ★ 他找到了新工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong tuần nghỉ ở nhà, tôi tưởng mình sẽ làm được rất nhiều việc, trước khi nghỉ cũng có rất nhiều ý tưởng nhưng thực ra tôi chẳng làm gì cả. Tôi thức dậy vào buổi trưa mỗi ngày, dọn phòng và xem TV. Ngày trôi qua nhanh chóng mà không làm được điều gì hữu ích. Vì thế tôi quyết định ngày mai sẽ bắt đầu làm việc ở công ty. — ★ Anh ấy đã tìm được công việc mới.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他找到了新工作。” (Anh ấy đã tìm được một công việc mới), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 他迟到被经理发现了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我真希望我今天迟到经理没有注意到,可是有些事情就是这样,你越担心什么,什么就越会发生。我刚进公司的大门就遇到了正要跟客人出门的经理,虽然他只看了我一眼,什么也没说,但我知道他很不高兴。 ★ 他迟到被经理发现了。
wǒ zhēn xī wàng wǒ jīn tiān chí dào jīng lǐ méi yǒu zhù yì dào , kě shì yǒu xiē shì qíng jiù shì zhè yàng , nǐ yuè dān xīn shén me , shén me jiù yuè huì fā shēng 。 wǒ gāng jìn gōng sī de dà mén jiù yù dào le zhèng yào gēn kè rén chū mén de jīng lǐ , suī rán tā zhǐ kàn le wǒ yī yǎn , shén me yě méi shuō , dàn wǒ zhī dào tā hěn bù gāo xìng 。 ★ tā chí dào bèi jīng lǐ fà xiàn le 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự hy vọng quản lý của tôi không nhận ra rằng hôm nay tôi đến muộn, nhưng mọi chuyện là vậy, bạn càng lo lắng về điều gì đó thì điều đó sẽ càng xảy ra. Vừa bước vào cửa công ty đã gặp người quản lý đang chuẩn bị đi chơi cùng khách. Dù anh chỉ liếc nhìn tôi và không nói gì nhưng tôi biết anh đang rất không vui. — ★Anh ấy đến muộn và bị quản lý bắt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我真希望我今天迟到经理没有注意到,可是有些事情就是这样,你越担心什么,什么就越会发生。我刚进公司的大门就遇到了正要跟客人出门的经理,虽然他只看了我一眼,什么也没说,但我知道他很不高兴。 ★ 他迟到被经理发现了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự hy vọng quản lý của tôi không nhận ra rằng hôm nay tôi đến muộn, nhưng mọi chuyện là vậy, bạn càng lo lắng về điều gì đó thì điều đó sẽ càng xảy ra. Vừa bước vào cửa công ty đã gặp người quản lý đang chuẩn bị đi chơi cùng khách. Dù anh chỉ liếc nhìn tôi và không nói gì nhưng tôi biết anh đang rất không vui. — ★Anh ấy đến muộn và bị quản lý bắt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他迟到被经理发现了。” (Anh ta bị người quản lý bắt muộn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在什么地方?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 汽车上
B 飞机上
C 飞机场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:自己多注意,到了就给家里打个电话。 男;记住了。飞机马上要飞了,我关手机了。 问:男的在什么地方?
nǚ : zì yǐ duō zhù yì , dào le jiù gěi jiā lǐ dǎ gè diàn huà 。 nán ; jì zhù le 。 fēi jī mǎ shàng yào fēi le , wǒ guān shǒu jī le 。 wèn : nán de zài shén me dì fāng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy chú ý đến bản thân hơn và gọi điện về nhà khi đến nơi. -Nam giới; nhớ. Máy bay sắp cất cánh và tôi tắt điện thoại. - Hỏi: Người đó ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:自己多注意,到了就给家里打个电话。 男;记住了。飞机马上要飞了,我关手机了。 问:男的在什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy chú ý đến bản thân hơn và gọi điện về nhà khi đến nơi. -Nam giới; nhớ. Máy bay sắp cất cánh và tôi tắt điện thoại. - Hỏi: Người đó ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 汽车上
    • B. 飞机上
    • C. 飞机场
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的在什么地方?”, phương án B (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:现在男的能吃什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 面包
B 蛋糕
C 米饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:冰箱里有什么吃的吗?啊,蛋糕! 女:别动!先吃点儿面包,米饭马上就好。 问:现在男的能吃什么?
nán : bīng xiāng lǐ yǒu shén me chī de ma ? a , dàn gāo ! nǚ : bié dòng ! xiān chī diǎn ér miàn bāo , mǐ fàn mǎ shàng jiù hǎo 。 wèn : xiàn zài nán de néng chī shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có gì để ăn trong tủ lạnh không? À, bánh! - Người phụ nữ: Đừng cử động! Ăn bánh mì trước đi, cơm sẽ sớm chín thôi. — Hỏi: Nam giới thời nay ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:冰箱里有什么吃的吗?啊,蛋糕! 女:别动!先吃点儿面包,米饭马上就好。 问:现在男的能吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có gì để ăn trong tủ lạnh không? À, bánh! - Người phụ nữ: Đừng cử động! Ăn bánh mì trước đi, cơm sẽ sớm chín thôi. — Hỏi: Nam giới thời nay ăn gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 面包
    • B. 蛋糕
    • C. 米饭
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “现在男的能吃什么?”, phương án A (面包 — bánh mì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 跳舞
B 跑步
C 爬山
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:跳累了,咱们休息一会儿吧。 男:去那边坐坐吧,我去买点儿喝的。 问:他们在做什么?
nǚ : tiào lèi le , zán men xiū xī yī huì er ba 。 nán : qù nà biān zuò zuò ba , wǒ qù mǎi diǎn ér hē de 。 wèn : tā men zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mệt vì nhảy rồi. Hãy nghỉ ngơi đi. —Nam: Cậu ngồi đằng kia đi, tôi đi mua đồ uống. — Q. Họ đang làm gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:跳累了,咱们休息一会儿吧。 男:去那边坐坐吧,我去买点儿喝的。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mệt vì nhảy rồi. Hãy nghỉ ngơi đi. —Nam: Cậu ngồi đằng kia đi, tôi đi mua đồ uống. — Q. Họ đang làm gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 跳舞
    • B. 跑步
    • C. 爬山
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在做什么?”, phương án A (跳舞 — khiêu vũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的觉得女的这样做怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 有作用
B 很聪明
C 不健康
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你是饿瘦的啊,减肥可没这么减的。 女:没办法啊,没时间运动只好少吃了。 问:男的觉得女的这样做怎么样?
nán : nǐ shì è shòu de a , jiǎn féi kě méi zhè me jiǎn de 。 nǚ : méi bàn fǎ a , méi shí jiān yùn dòng zhǐ hǎo shǎo chī le 。 wèn : nán de jué de nǚ de zhè yàng zuò zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn sụt cân vì đói, nhưng giảm cân không hề dễ dàng. —Nữ: Tôi không có lựa chọn nào khác. Tôi không có thời gian tập thể dục nên phải ăn ít lại. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi phụ nữ làm việc này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你是饿瘦的啊,减肥可没这么减的。 女:没办法啊,没时间运动只好少吃了。 问:男的觉得女的这样做怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn sụt cân vì đói, nhưng giảm cân không hề dễ dàng. —Nữ: Tôi không có lựa chọn nào khác. Tôi không có thời gian tập thể dục nên phải ăn ít lại. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi phụ nữ làm việc này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有作用
    • B. 很聪明
    • C. 不健康
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的觉得女的这样做怎么样?”, phương án C (不健康 — không khỏe mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么喜欢这儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 房子便宜
B 生活方便
C 环境安静
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这房子这么贵,还这么乱,哪儿好啊? 男:楼下商店、银行、超市什么都有,多好啊! 问:男的为什么喜欢这儿?
nǚ : zhè fáng zi zhè me guì , hái zhè me luàn , nǎ ér hǎo a ? nán : lóu xià shāng diàn 、 yín háng 、 chāo shì shén me dōu yǒu , duō hǎo a ! wèn : nán de wèi shén me xǐ huān zhè ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này quá đắt và quá bừa bộn. Tôi có thể đi đâu? —Nam: Có cửa hàng, ngân hàng, siêu thị ở tầng dưới. Thật tuyệt vời! — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại thích nơi này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这房子这么贵,还这么乱,哪儿好啊? 男:楼下商店、银行、超市什么都有,多好啊! 问:男的为什么喜欢这儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này quá đắt và quá bừa bộn. Tôi có thể đi đâu? —Nam: Có cửa hàng, ngân hàng, siêu thị ở tầng dưới. Thật tuyệt vời! — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại thích nơi này?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 房子便宜
    • B. 生活方便
    • C. 环境安静
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的为什么喜欢这儿?”, phương án B (生活方便 — Cuộc sống tiện nghi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 没有人知道
B 大家都知道
C 只有她知道
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这事是谁告诉你的? 女:公司上下没有人不知道。 问:女的是什么意思?
nán : zhè shì shì shuí gào sù nǐ de ? nǚ : gōng sī shàng xià méi yǒu rén bù zhī dào 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai nói với anh điều này? —Nữ: Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这事是谁告诉你的? 女:公司上下没有人不知道。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai nói với anh điều này? —Nữ: Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有人知道
    • B. 大家都知道
    • C. 只有她知道
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án B (大家都知道 — mọi người đều biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 今天过生日
B 不想过生日
C 还没有回家
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么还没回来?忘了今天是爷爷的生日了? 男:没忘,可是这边的问题还没解决,回不去啊。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ : nǐ zěn me hái méi huí lái ? wàng le jīn tiān shì yé yé de shēng rì le ? nán : méi wàng , kě shì zhè biān de wèn tí hái méi jiě jué , huí bù qù a 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh vẫn chưa về? Bạn quên hôm nay là sinh nhật của ông nội à? —Nam: Tôi chưa quên, nhưng vấn đề ở đây vẫn chưa được giải quyết nên tôi không thể quay lại. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还没回来?忘了今天是爷爷的生日了? 男:没忘,可是这边的问题还没解决,回不去啊。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh vẫn chưa về? Bạn quên hôm nay là sinh nhật của ông nội à? —Nam: Tôi chưa quên, nhưng vấn đề ở đây vẫn chưa được giải quyết nên tôi không thể quay lại. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今天过生日
    • B. 不想过生日
    • C. 还没有回家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (还没有回家 — Chưa về nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 介绍内容
B 给人讲课
C 说客气话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你现在能看中文小说了?真了不起。 女:哪儿啊,这本书很简单,也很容易懂的。 问:女的在做什么?
nán : nǐ xiàn zài néng kàn zhòng wén xiǎo shuō le ? zhēn liǎo bù qǐ 。 nǚ : nǎ ér a , zhè běn shū hěn jiǎn dān , yě hěn róng yì dǒng de 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ bạn có thể đọc tiểu thuyết Trung Quốc không? Thật tuyệt vời. —Nữ: Không, cuốn sách này rất đơn giản và dễ hiểu. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你现在能看中文小说了?真了不起。 女:哪儿啊,这本书很简单,也很容易懂的。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ bạn có thể đọc tiểu thuyết Trung Quốc không? Thật tuyệt vời. —Nữ: Không, cuốn sách này rất đơn giản và dễ hiểu. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 介绍内容
    • B. 给人讲课
    • C. 说客气话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的在做什么?”, phương án C (说客气话 — nói những lời tử tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 自己身体很好
B 冬天游泳最好
C 冬天少穿更好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你冬天也穿这么少,不冷吗? 男:呵啊呵,我冬天能游泳,你能吗? 问:男的是什么意思?
nǚ : nǐ dōng tiān yě chuān zhè me shǎo , bù lěng ma ? nán : hē a hē , wǒ dōng tiān néng yóu yǒng , nǐ néng ma ? wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mùa đông anh mặc ít quá, có lạnh không? — Người đàn ông: Hahaha, tôi có thể bơi vào mùa đông, còn bạn thì sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你冬天也穿这么少,不冷吗? 男:呵啊呵,我冬天能游泳,你能吗? 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mùa đông anh mặc ít quá, có lạnh không? — Người đàn ông: Hahaha, tôi có thể bơi vào mùa đông, còn bạn thì sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自己身体很好
    • B. 冬天游泳最好
    • C. 冬天少穿更好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (自己身体很好 — Tôi có sức khỏe tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的希望男的怎么做?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 先检查自己
B 别影响儿子
C 跟儿子一起玩儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:儿子天天玩儿游戏,你得说说他。 女:这还不都是跟你学的? 问:女的希望男的怎么做?
nán : ér zi tiān tiān wán ér yóu xì , nǐ dé shuō shuō tā 。 nǚ : zhè hái bù dōu shì gēn nǐ xué de ? wèn : nǚ de xī wàng nán de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Con trai tôi ngày nào cũng chơi game nên bạn phải nói về nó. —Nữ: Chẳng phải tôi đã học được tất cả những điều này từ anh sao? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:儿子天天玩儿游戏,你得说说他。 女:这还不都是跟你学的? 问:女的希望男的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Con trai tôi ngày nào cũng chơi game nên bạn phải nói về nó. —Nữ: Chẳng phải tôi đã học được tất cả những điều này từ anh sao? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 先检查自己
    • B. 别影响儿子
    • C. 跟儿子一起玩儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的希望男的怎么做?”, phương án A (先检查自己 — Hãy kiểm tra bản thân trước) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的希望女的买什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 帽子
B 衣服
C 鞋子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这种样子您这个年龄的买的人很多。 女:是吗?可能是我这个人比较特别吧。 男:瞧您说的,您戴着一定更好看。 女:我还真没看出来它好在哪儿。 问:男的希望女的买什么?
nán : zhè zhǒng yàng zi nín zhè ge nián líng de mǎi de rén hěn duō 。 nǚ : shì ma ? kě néng shì wǒ zhè ge rén bǐ jiào tè bié ba 。 nán : qiáo nín shuō de , nín dài zhe yí dìng gèng hǎo kàn 。 nǚ : wǒ hái zhēn méi kàn chū lái tā hǎo zài nǎ ér 。 wèn : nán de xī wàng nǚ de mǎi shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có rất nhiều người ở độ tuổi của bạn mua hàng như thế này. —Nữ: Thật sao? Có lẽ vì tôi là một người đặc biệt. —Nam: Hãy xem những gì bạn nói, nó sẽ trông đẹp hơn với bạn. —Nữ: Tôi thực sự không thấy nó có gì hay ho cả. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ mua gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这种样子您这个年龄的买的人很多。 女:是吗?可能是我这个人比较特别吧。 男:瞧您说的,您戴着一定更好看。 女:我还真没看出来它好在哪儿。 问:男的希望女的买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có rất nhiều người ở độ tuổi của bạn mua hàng như thế này. —Nữ: Thật sao? Có lẽ vì tôi là một người đặc biệt. —Nam: Hãy xem những gì bạn nói, nó sẽ trông đẹp hơn với bạn. —Nữ: Tôi thực sự không thấy nó có gì hay ho cả. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ mua gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 帽子
    • B. 衣服
    • C. 鞋子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的希望女的买什么?”, phương án A (帽子 — mũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么要放很多钱在银行里?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 着急用钱
B 不想工作
C 用来养老
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我们应该把20%的钱放到银行里。 男:为什么要把那么多钱放在银行里? 女:这样等我们老了就可以舒服地退休了。 男:退休?才工作几天呀,就想那么远! 问:女的为什么要放很多钱在银行里?
nǚ : wǒ men yīng gāi bǎ 20% de qián fàng dào yín háng lǐ 。 nán : wèi shén me yào bǎ nà me duō qián fàng zài yín háng lǐ ? nǚ : zhè yàng děng wǒ men lǎo le jiù kě yǐ shū fú dì tuì xiū le 。 nán : tuì xiū ? cái gōng zuò jǐ tiān yā , jiù xiǎng nà me yuǎn ! wèn : nǚ de wèi shén me yào fàng hěn duō qián zài yín háng lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta nên gửi 20% số tiền của mình vào ngân hàng. — Người đàn ông: Tại sao lại gửi nhiều tiền như vậy vào ngân hàng? —Nữ: Bằng cách này chúng ta có thể nghỉ hưu thoải mái khi về già. —Nam: Nghỉ hưu? Tôi mới làm việc được vài ngày nhưng tôi đã suy nghĩ rất xa rồi! — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại gửi nhiều tiền vào ngân hàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我们应该把20%的钱放到银行里。 男:为什么要把那么多钱放在银行里? 女:这样等我们老了就可以舒服地退休了。 男:退休?才工作几天呀,就想那么远! 问:女的为什么要放很多钱在银行里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta nên gửi 20% số tiền của mình vào ngân hàng. — Người đàn ông: Tại sao lại gửi nhiều tiền như vậy vào ngân hàng? —Nữ: Bằng cách này chúng ta có thể nghỉ hưu thoải mái khi về già. —Nam: Nghỉ hưu? Tôi mới làm việc được vài ngày nhưng tôi đã suy nghĩ rất xa rồi! — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại gửi nhiều tiền vào ngân hàng?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 着急用钱
    • B. 不想工作
    • C. 用来养老
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么要放很多钱在银行里?”, phương án C (用来养老 — Dùng cho tuổi già) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们去做什么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 旅游
B 上班
C 运动
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:终于到家了,还是家里最舒服啊。 女:上海、南京、杭州,这趟下来还真有点儿累。 男:看了风景,又吃了那么多好吃的,多好啊! 女:好是好,可是钱也没少花,想想也心疼啊。 问:他们去做什么了?
nán : zhōng yú dào jiā le , hái shì jiā lǐ zuì shū fú a 。 nǚ : shàng hǎi 、 nán jīng 、 háng zhōu , zhè tàng xià lái hái zhēn yǒu diǎn ér lèi 。 nán : kàn le fēng jǐng , yòu chī le nà me duō hǎo chī de , duō hǎo a ! nǚ : hǎo shì hǎo , kě shì qián yě méi shǎo huā , xiǎng xiǎng yě xīn téng a 。 wèn : tā men qù zuò shén me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối cùng tôi cũng về đến nhà rồi. Ở nhà là thoải mái nhất. —Nữ: Thượng Hải, Nam Kinh, Hàng Châu, chuyến đi này tôi thực sự mệt mỏi. —Nam: Thật tuyệt khi được ngắm cảnh và ăn nhiều món ngon như vậy! —Nữ: Tốt nhưng không hề lãng phí tiền bạc, nghĩ đến mà thấy buồn. — Q. Họ đã làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:终于到家了,还是家里最舒服啊。 女:上海、南京、杭州,这趟下来还真有点儿累。 男:看了风景,又吃了那么多好吃的,多好啊! 女:好是好,可是钱也没少花,想想也心疼啊。 问:他们去做什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối cùng tôi cũng về đến nhà rồi. Ở nhà là thoải mái nhất. —Nữ: Thượng Hải, Nam Kinh, Hàng Châu, chuyến đi này tôi thực sự mệt mỏi. —Nam: Thật tuyệt khi được ngắm cảnh và ăn nhiều món ngon như vậy! —Nữ: Tốt nhưng không hề lãng phí tiền bạc, nghĩ đến mà thấy buồn. — Q. Họ đã làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 旅游
    • B. 上班
    • C. 运动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们去做什么了?”, phương án A (旅游 — du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 找东西
B 打电话
C 讲故事
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请你以后不要再找我了,我不想见你。 男:出了什么事?昨天你还说喜欢听我讲故事呢。 女:把过去的事情忘了吧,就当我们不认识。 男:你怎么突然变成这样?我要跟你见面谈谈。 问:他们在做什么?
nǚ : qǐng nǐ yǐ hòu bú yào zài zhǎo wǒ le , wǒ bù xiǎng jiàn nǐ 。 nán : chū le shén me shì ? zuó tiān nǐ hái shuō xǐ huān tīng wǒ jiǎng gù shì ne 。 nǚ : bǎ guò qù de shì qíng wàng le ba , jiù dāng wǒ men bù rèn shí 。 nán : nǐ zěn me tū rán biàn chéng zhè yàng ? wǒ yào gēn nǐ jiàn miàn tán tán 。 wèn : tā men zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sau này xin đừng tìm tôi nữa. Tôi không muốn gặp bạn. - Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra vậy? Hôm qua bạn nói bạn thích nghe tôi kể chuyện. —Nữ: Quên chuyện cũ đi, cứ coi như chúng ta không quen nhau. — Người đàn ông: Sao đột nhiên em lại trở nên thế này? Tôi cần gặp và nói chuyện với bạn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请你以后不要再找我了,我不想见你。 男:出了什么事?昨天你还说喜欢听我讲故事呢。 女:把过去的事情忘了吧,就当我们不认识。 男:你怎么突然变成这样?我要跟你见面谈谈。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sau này xin đừng tìm tôi nữa. Tôi không muốn gặp bạn. - Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra vậy? Hôm qua bạn nói bạn thích nghe tôi kể chuyện. —Nữ: Quên chuyện cũ đi, cứ coi như chúng ta không quen nhau. — Người đàn ông: Sao đột nhiên em lại trở nên thế này? Tôi cần gặp và nói chuyện với bạn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 找东西
    • B. 打电话
    • C. 讲故事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在做什么?”, phương án B (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 这首唱得好
B 记得住歌词
C 只会这首歌
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这么多歌我都不知道选哪首了。 ·女:就这首吧,我没事时经常唱的。 男:那就它吧。有意思,为什么选它呢? 女:因为只有这首我不用看歌词就能唱。 问:关于女的,可以知道什么?
nán : zhè me duō gē wǒ dōu bù zhī dào xuǎn nǎ shǒu le 。 · nǚ : jiù zhè shǒu ba , wǒ méi shì shí jīng cháng chàng de 。 nán : nà jiù tā ba 。 yǒu yì si , wèi shén me xuǎn tā ne ? nǚ : yīn wèi zhǐ yǒu zhè shǒu wǒ bù yòng kàn gē cí jiù néng chàng 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có quá nhiều bài hát mà tôi không biết nên chọn bài nào. — ·Nữ: Chỉ cái này thôi, tôi thường hát khi không có việc gì làm. - Người đàn ông: Cứ như vậy đi. Thật thú vị, tại sao bạn lại chọn nó? — Nữ: Vì đây là bài duy nhất tôi có thể hát mà không cần đọc lời. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这么多歌我都不知道选哪首了。 ·女:就这首吧,我没事时经常唱的。 男:那就它吧。有意思,为什么选它呢? 女:因为只有这首我不用看歌词就能唱。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có quá nhiều bài hát mà tôi không biết nên chọn bài nào. — ·Nữ: Chỉ cái này thôi, tôi thường hát khi không có việc gì làm. - Người đàn ông: Cứ như vậy đi. Thật thú vị, tại sao bạn lại chọn nó? — Nữ: Vì đây là bài duy nhất tôi có thể hát mà không cần đọc lời. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 这首唱得好
    • B. 记得住歌词
    • C. 只会这首歌
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án B (记得住歌词 — Nhớ lời bài hát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么胖了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 生病了
B 吃太多
C 运动少
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我发现自从买了车以后,我比以前胖了很多。 男:以前还走走路,也是运动呀。现在去哪儿你都开车。 女:这样下去可不行,从下周开始我得每周去游两次泳。 男:你呀,可别说说就完了。你买的跑步机也没见你用几次。 问:女的为什么胖了?
nǚ : wǒ fā xiàn zì cóng mǎi le chē yǐ hòu , wǒ bǐ yǐ qián pàng le hěn duō 。 nán : yǐ qián hái zǒu zǒu lù , yě shì yùn dòng ya 。 xiàn zài qù nǎ ér nǐ dōu kāi chē 。 nǚ : zhè yàng xià qù kě bù xíng , cóng xià zhōu kāi shǐ wǒ dé měi zhōu qù yóu liǎng cì yǒng 。 nán : nǐ ya , kě bié shuō shuō jiù wán le 。 nǐ mǎi de pǎo bù jī yě méi jiàn nǐ yòng jǐ cì 。 wèn : nǚ de wèi shén me pàng le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy từ khi mua ô tô, tôi đã tăng cân hơn trước rất nhiều. —Nam: Tôi từng đi bộ để tập thể dục. Bây giờ bạn lái xe đi khắp mọi nơi. —Nữ: Tiếp tục như thế này là không ổn đâu. Bắt đầu từ tuần sau, tôi phải bơi hai lần một tuần. —Nam: Anh, đừng chỉ nói thế. Máy chạy bộ bạn mua chưa được sử dụng nhiều lần. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tăng cân?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我发现自从买了车以后,我比以前胖了很多。 男:以前还走走路,也是运动呀。现在去哪儿你都开车。 女:这样下去可不行,从下周开始我得每周去游两次泳。 男:你呀,可别说说就完了。你买的跑步机也没见你用几次。 问:女的为什么胖了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy từ khi mua ô tô, tôi đã tăng cân hơn trước rất nhiều. —Nam: Tôi từng đi bộ để tập thể dục. Bây giờ bạn lái xe đi khắp mọi nơi. —Nữ: Tiếp tục như thế này là không ổn đâu. Bắt đầu từ tuần sau, tôi phải bơi hai lần một tuần. —Nam: Anh, đừng chỉ nói thế. Máy chạy bộ bạn mua chưa được sử dụng nhiều lần. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tăng cân?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 吃太多
    • C. 运动少
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么胖了?”, phương án C (运动少 — Ít tập thể dục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的现在觉得怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 担心
B 生气
C 难过
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:别在我面前走来走去的,坐下看电视吧。 女:你还真能看下去,这都几点了,儿子还没回来。 男:哎呀,一定是公司有事,忙完了就会回来了。 女:电话也不接,我看你还是去他们公司看看吧。 问:女的现在觉得怎么样?
nán : bié zài wǒ miàn qián zǒu lái zǒu qù de , zuò xià kàn diàn shì ba 。 nǚ : nǐ hái zhēn néng kàn xià qù , zhè dōu jǐ diǎn le , ér zi hái méi huí lái 。 nán : āi yā , yí dìng shì gōng sī yǒu shì , máng wán le jiù huì huí lái le 。 nǚ : diàn huà yě bù jiē , wǒ kàn nǐ hái shì qù tā men gōng sī kàn kàn ba 。 wèn : nǚ de xiàn zài jué de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng đi lại trước mặt tôi. Ngồi xuống và xem TV. —Nữ: Bạn thực sự có thể tiếp tục đọc. Đã mấy giờ rồi mà con trai tôi vẫn chưa về. —Nam: Ồ, chắc ở công ty có chuyện gì đó. Tôi sẽ quay lại khi xong việc. —Nữ: Tôi cũng không trả lời điện thoại. Tôi nghĩ bạn nên đến công ty của họ và xem xét. — Câu hỏi: Phụ nữ bây giờ cảm thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:别在我面前走来走去的,坐下看电视吧。 女:你还真能看下去,这都几点了,儿子还没回来。 男:哎呀,一定是公司有事,忙完了就会回来了。 女:电话也不接,我看你还是去他们公司看看吧。 问:女的现在觉得怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng đi lại trước mặt tôi. Ngồi xuống và xem TV. —Nữ: Bạn thực sự có thể tiếp tục đọc. Đã mấy giờ rồi mà con trai tôi vẫn chưa về. —Nam: Ồ, chắc ở công ty có chuyện gì đó. Tôi sẽ quay lại khi xong việc. —Nữ: Tôi cũng không trả lời điện thoại. Tôi nghĩ bạn nên đến công ty của họ và xem xét. — Câu hỏi: Phụ nữ bây giờ cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 担心
    • B. 生气
    • C. 难过
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的现在觉得怎么样?”, phương án A (担心 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于王宇,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 说了假话
B 常做错事
C 丢了工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:很少看见经理这么生气,你知道为什么吗? 男:王宇做错了事,又没说真话,被经理发现了。 女:王宇也真是的,他为什么不跟经理说真话呢? 男:我想他是害怕丢了工作吧,他需要这份工作。 问:关于王宇,可以知道什么?
nǚ : hěn shǎo kàn jiàn jīng lǐ zhè me shēng qì , nǐ zhī dào wèi shén me ma ? nán : wáng yǔ zuò cuò liǎo shì , yòu méi shuō zhēn huà , bèi jīng lǐ fà xiàn le 。 nǚ : wáng yǔ yě zhēn shì de , tā wèi shén me bù gēn jīng lǐ shuō zhēn huà ne ? nán : wǒ xiǎng tā shì hài pà diū le gōng zuò ba , tā xū yào zhè fèn gōng zuò 。 wèn : guān yú wáng yǔ , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiếm khi thấy người quản lý tức giận như vậy. Bạn có biết tại sao không? —Nam: Vương Vũ đã làm sai chuyện gì đó, không nói thật nên bị quản lý phát hiện. —Nữ: Vương Vũ nghiêm túc đấy, tại sao anh ấy không nói sự thật với quản lý? — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy sợ mất việc. Anh ấy cần công việc này. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Vương Vũ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:很少看见经理这么生气,你知道为什么吗? 男:王宇做错了事,又没说真话,被经理发现了。 女:王宇也真是的,他为什么不跟经理说真话呢? 男:我想他是害怕丢了工作吧,他需要这份工作。 问:关于王宇,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiếm khi thấy người quản lý tức giận như vậy. Bạn có biết tại sao không? —Nam: Vương Vũ đã làm sai chuyện gì đó, không nói thật nên bị quản lý phát hiện. —Nữ: Vương Vũ nghiêm túc đấy, tại sao anh ấy không nói sự thật với quản lý? — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy sợ mất việc. Anh ấy cần công việc này. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Vương Vũ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 说了假话
    • B. 常做错事
    • C. 丢了工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于王宇,可以知道什么?”, phương án A (说了假话 — đã nói dối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们是什么关系?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 医生和病人
B 丈夫和妻子
C 老师和学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的钥匙怎么不见了,一定又忘在公司了。 女:还公司呢,你早上放饭桌上就走了,这儿呢。 男:喉,年龄大了,记性越来越差,是得退下来了。 女:我看跟年龄没什么关系,你年轻时就这样。 问:他们是什么关系?
nán : wǒ de yào shi zěn me bú jiàn le , yí dìng yòu wàng zài gōng sī le 。 nǚ : hái gōng sī ne , nǐ zǎo shàng fàng fàn zhuō shàng jiù zǒu le , zhè ér ne 。 nán : hóu , nián líng dà le , jì xìng yuè lái yuè chà , shì dé tuì xià lái le 。 nǚ : wǒ kàn gēn nián líng méi shén me guān xì , nǐ nián qīng shí jiù zhè yàng 。 wèn : tā men shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao chìa khóa của tôi lại bị mất? Chắc tôi lại quên nó ở công ty rồi. —Nữ: Trở lại công ty. Bạn đặt nó lên bàn ăn và rời đi vào buổi sáng. Đây rồi. —Nam: Lão ơi, càng lớn trí nhớ càng kém nên phải lùi lại. —Nữ: Tôi không nghĩ nó liên quan gì đến tuổi tác. Bạn đã như thế này khi còn trẻ. - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的钥匙怎么不见了,一定又忘在公司了。 女:还公司呢,你早上放饭桌上就走了,这儿呢。 男:喉,年龄大了,记性越来越差,是得退下来了。 女:我看跟年龄没什么关系,你年轻时就这样。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao chìa khóa của tôi lại bị mất? Chắc tôi lại quên nó ở công ty rồi. —Nữ: Trở lại công ty. Bạn đặt nó lên bàn ăn và rời đi vào buổi sáng. Đây rồi. —Nam: Lão ơi, càng lớn trí nhớ càng kém nên phải lùi lại. —Nữ: Tôi không nghĩ nó liên quan gì đến tuổi tác. Bạn đã như thế này khi còn trẻ. - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医生和病人
    • B. 丈夫和妻子
    • C. 老师和学生
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们是什么关系?”, phương án B (丈夫和妻子 — vợ chồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的喜欢什么样的工作?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 离家近的
B 有变化的
C 上班晚的
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想换个离家近点儿的工作,现在每天起得太早了。 男:是不是又觉得工作没意思了,没有新鲜感了? 女:还是爸爸了解我,天天做一样的工作,烦死了。 男:像你这样工作换来换去,到最后什么都做不好。 问:女的喜欢什么样的工作?
nǚ : wǒ xiǎng huàn gè lí jiā jìn diǎn ér de gōng zuò , xiàn zài měi tiān qǐ dé tài zǎo le 。 nán : shì bú shì yòu jué de gōng zuò méi yì si le , méi yǒu xīn xiān gǎn le ? nǚ : hái shì bà bà liǎo jiě wǒ , tiān tiān zuò yī yàng de gōng zuò , fán sǐ le 。 nán : xiàng nǐ zhè yàng gōng zuò huàn lái huàn qù , dào zuì hòu shén me dōu zuò bù hǎo 。 wèn : nǚ de xǐ huān shén me yàng de gōng zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn thay đổi công việc gần nhà hơn, nhưng bây giờ tôi dậy quá sớm mỗi ngày. —Nam: Bạn có cảm thấy công việc lại nhàm chán và không có sự mới mẻ không? —Nữ: Bố vẫn hiểu con. Thật nhàm chán khi làm cùng một công việc mỗi ngày. —Nam: Bạn cứ làm đi làm lại như thế này, cuối cùng chẳng làm được việc gì tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ thích làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想换个离家近点儿的工作,现在每天起得太早了。 男:是不是又觉得工作没意思了,没有新鲜感了? 女:还是爸爸了解我,天天做一样的工作,烦死了。 男:像你这样工作换来换去,到最后什么都做不好。 问:女的喜欢什么样的工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn thay đổi công việc gần nhà hơn, nhưng bây giờ tôi dậy quá sớm mỗi ngày. —Nam: Bạn có cảm thấy công việc lại nhàm chán và không có sự mới mẻ không? —Nữ: Bố vẫn hiểu con. Thật nhàm chán khi làm cùng một công việc mỗi ngày. —Nam: Bạn cứ làm đi làm lại như thế này, cuối cùng chẳng làm được việc gì tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ thích làm nghề gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 离家近的
    • B. 有变化的
    • C. 上班晚的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的喜欢什么样的工作?”, phương án B (有变化的 — Có những thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!