Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-TGTL-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-03 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 03)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-TGTL-03 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 BLCUP — Đề số 03) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-03 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 03)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 chuyên sâu mã đề H3-TGTL-03 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 三级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H3-TGTL-03 (模拟试卷 3)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我这一病,你又要上班又要照顾我,都累瘦了。 男:瞧你说什么呢,咱们是一家人,照顾你是应该的。
nǚ : wǒ zhè yī bìng , nǐ yòu yào shàng bān yòu yào zhào gù wǒ , dōu lèi shòu le 。 nán : qiáo nǐ shuō shén me ne , zán men shì yī jiā rén , zhào gù nǐ shì yīng gāi de 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Em ốm, anh phải đi làm và chăm sóc em nên anh mệt mỏi và gầy đi. —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, chúng tôi là một gia đình và chúng tôi nên chăm sóc bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我这一病,你又要上班又要照顾我,都累瘦了。 男:瞧你说什么呢,咱们是一家人,照顾你是应该的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Em ốm, anh phải đi làm và chăm sóc em nên anh mệt mỏi và gầy đi. —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, chúng tôi là một gia đình và chúng tôi nên chăm sóc bạn.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
    • Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
    • Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
    • Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
    • Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
    • Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听着,如果你以后再对我妈妈这样,小心我打你! 女:打我?你敢动我一下,我就带着孩子离开这个家。
nán : tīng zhe , rú guǒ nǐ yǐ hòu zài duì wǒ mā mā zhè yàng , xiǎo xīn wǒ dǎ nǐ ! nǚ : dǎ wǒ ? nǐ gǎn dòng wǒ yī xià , wǒ jiù dài zhe hái zi lí kāi zhè ge jiā 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nghe này, nếu cậu còn làm thế với mẹ tôi lần nữa, hãy cẩn thận tôi sẽ đánh cậu! – Nữ: Đánh tôi à? Nếu anh dám động vào tôi, tôi sẽ bế đứa trẻ rời khỏi nhà này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听着,如果你以后再对我妈妈这样,小心我打你! 女:打我?你敢动我一下,我就带着孩子离开这个家。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nghe này, nếu cậu còn làm thế với mẹ tôi lần nữa, hãy cẩn thận tôi sẽ đánh cậu! – Nữ: Đánh tôi à? Nếu anh dám động vào tôi, tôi sẽ bế đứa trẻ rời khỏi nhà này.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
    • Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
    • Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
    • Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
    • Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
    • Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:现在是四点,你四点半能到吗? 男:没问题,到时候你就在公司楼下等着吧。
nǚ : xiàn zài shì sì diǎn , nǐ sì diǎn bàn néng dào ma ? nán : méi wèn tí , dào shí hòu nǐ jiù zài gōng sī lóu xià děng zhe ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ là bốn giờ rồi. Bạn có thể có mặt ở đó lúc 4:30 được không? —Nam: Không sao đâu, cậu cứ đợi ở tầng dưới trong công ty nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:现在是四点,你四点半能到吗? 男:没问题,到时候你就在公司楼下等着吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ là bốn giờ rồi. Bạn có thể có mặt ở đó lúc 4:30 được không? —Nam: Không sao đâu, cậu cứ đợi ở tầng dưới trong công ty nhé.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
    • Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
    • Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
    • Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
    • Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
    • Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:宝贝,看着我,叫“爸爸”。 女:怎么可能?他还这么小。
nán : bǎo bèi , kàn zhe wǒ , jiào “ bà bà ”。 nǚ : zěn me kě néng ? tā hái zhè me xiǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em yêu, hãy nhìn anh và gọi anh là "Bố". —Nữ: Làm sao có thể được? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:宝贝,看着我,叫“爸爸”。 女:怎么可能?他还这么小。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em yêu, hãy nhìn anh và gọi anh là "Bố". —Nữ: Làm sao có thể được? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
    • Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
    • Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
    • Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
    • Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
    • Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bố bế em bé tập nói gọi bố).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先把衬衫拿出来,衬衫可不能放洗衣机里洗。 男:我没那么多事,就放一起洗吧,没关系。
nǚ : xiān bǎ chèn shān ná chū lái , chèn shān kě bù néng fàng xǐ yī jī lǐ xǐ 。 nán : wǒ méi nà me duō shì , jiù fàng yì qǐ xǐ ba , méi guān xì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cởi áo ra trước. Áo không thể giặt trong máy giặt. - Người đàn ông: Tôi không có nhiều việc nên cứ giặt chung là được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先把衬衫拿出来,衬衫可不能放洗衣机里洗。 男:我没那么多事,就放一起洗吧,没关系。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cởi áo ra trước. Áo không thể giặt trong máy giặt. - Người đàn ông: Tôi không có nhiều việc nên cứ giặt chung là được.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
    • Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
    • Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
    • Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
    • Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
    • Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:叔叔,能帮我和妈妈照张相吗? 男:好啊!来,看我,笑一笑,好!
nǚ : shū shū , néng bāng wǒ hé mā mā zhào zhāng xiāng ma ? nán : hǎo a ! lái , kàn wǒ , xiào yī xiào , hǎo !
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chú ơi, chú có thể chụp ảnh cháu và mẹ cháu được không? - Người đàn ông: Được rồi! Hãy đến, nhìn tôi, mỉm cười, được chứ!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:叔叔,能帮我和妈妈照张相吗? 男:好啊!来,看我,笑一笑,好!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chú ơi, chú có thể chụp ảnh cháu và mẹ cháu được không? - Người đàn ông: Được rồi! Hãy đến, nhìn tôi, mỉm cười, được chứ!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
    • Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
    • Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
    • Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
    • Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想你们弄错了,我要的是咖啡,不是果汁。 女:对不起,服务员送错桌了,我马上给您换一杯。
nán : wǒ xiǎng nǐ men nòng cuò le , wǒ yào de shì kā fēi , bú shì guǒ zhī 。 nǚ : duì bù qǐ , fú wù yuán sòng cuò zhuō le , wǒ mǎ shàng gěi nín huàn yī bēi 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn đã phạm sai lầm. Tôi muốn cà phê, không phải nước trái cây. —Nữ: Xin lỗi, người phục vụ đã mang nhầm bàn. Tôi sẽ thay đổi nó cho bạn ngay lập tức.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我想你们弄错了,我要的是咖啡,不是果汁。 女:对不起,服务员送错桌了,我马上给您换一杯。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn đã phạm sai lầm. Tôi muốn cà phê, không phải nước trái cây. —Nữ: Xin lỗi, người phục vụ đã mang nhầm bàn. Tôi sẽ thay đổi nó cho bạn ngay lập tức.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
    • Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
    • Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
    • Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
    • Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:再给我拿个被子,我觉得好冷,能带我去医院吗? 男:你让我说什么好呢,大冬天穿裙子还能不感冒?
nǚ : zài gěi wǒ ná gè bèi zi , wǒ jué de hǎo lěng , néng dài wǒ qù yī yuàn ma ? nán : nǐ ràng wǒ shuō shén me hǎo ne , dà dōng tiān chuān qún zi hái néng bù gǎn mào ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lấy cho tôi một cái chăn khác. Tôi cảm thấy rất lạnh. Bạn có thể đưa tôi đến bệnh viện được không? —Nam: Tôi có thể nói gì đây? Tôi có thể mặc váy vào mùa đông mà không bị cảm lạnh không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:再给我拿个被子,我觉得好冷,能带我去医院吗? 男:你让我说什么好呢,大冬天穿裙子还能不感冒?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lấy cho tôi một cái chăn khác. Tôi cảm thấy rất lạnh. Bạn có thể đưa tôi đến bệnh viện được không? —Nam: Tôi có thể nói gì đây? Tôi có thể mặc váy vào mùa đông mà không bị cảm lạnh không?
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
    • Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
    • Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
    • Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
    • Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你给我出去!我没有你这个女儿! 女:哼,走就走!我去找奶奶去!
nán : nǐ gěi wǒ chū qù ! wǒ méi yǒu nǐ zhè ge nǚ ér ! nǚ : hēng , zǒu jiù zǒu ! wǒ qù zhǎo nǎi nǎi qù !
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ra khỏi đây đi! Tôi không có đứa con gái như em! —Nữ: Hừm, đi đi! Tôi đi tìm bà ngoại!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你给我出去!我没有你这个女儿! 女:哼,走就走!我去找奶奶去!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ra khỏi đây đi! Tôi không có đứa con gái như em! —Nữ: Hừm, đi đi! Tôi đi tìm bà ngoại!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
    • Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
    • Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
    • Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
    • Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:回来就看电视,就不能做点儿吃的。 男:都累一天了,你如果不想做我们就出去吃。
nǚ : huí lái jiù kàn diàn shì , jiù bù néng zuò diǎn ér chī de 。 nán : dōu lèi yī tiān le , nǐ rú guǒ bù xiǎng zuò wǒ men jiù chū qù chī 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi về tôi chỉ xem TV và không thể làm gì để ăn. —Nam: Thật là một ngày mệt mỏi. Nếu bạn không muốn làm điều đó, chúng ta có thể ra ngoài ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:回来就看电视,就不能做点儿吃的。 男:都累一天了,你如果不想做我们就出去吃。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi về tôi chỉ xem TV và không thể làm gì để ăn. —Nam: Thật là một ngày mệt mỏi. Nếu bạn không muốn làm điều đó, chúng ta có thể ra ngoài ăn.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
    • Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
    • Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
    • Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
    • Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

★ 他每天吃很多甜食。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
其实我从小就喜欢吃甜的,可是自从学表演开始,为了在电视上看起来好看,就再也不敢多吃甜的东西了,因为吃甜的太容易长胖了。 ★ 他每天吃很多甜食。
qí shí wǒ cóng xiǎo jiù xǐ huān chī tián de , kě shì zì cóng xué biǎo yǎn kāi shǐ , wèi le zài diàn shì shàng kàn qǐ lái hǎo kàn , jiù zài yě bù gǎn duō chī tián de dōng xī le , yīn wèi chī tián de tài róng yì zhǎng pàng le 。 ★ tā měi tiān chī hěn duō tián shí 。
Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, tôi đã thích đồ ngọt từ khi còn nhỏ, nhưng từ khi bắt đầu học diễn xuất, để được đẹp trai trên TV, tôi không còn dám ăn đồ ngọt nữa vì ăn đồ ngọt sẽ dễ tăng cân. — ★Ngày nào anh ấy cũng ăn nhiều đồ ngọt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 其实我从小就喜欢吃甜的,可是自从学表演开始,为了在电视上看起来好看,就再也不敢多吃甜的东西了,因为吃甜的太容易长胖了。 ★ 他每天吃很多甜食。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, tôi đã thích đồ ngọt từ khi còn nhỏ, nhưng từ khi bắt đầu học diễn xuất, để được đẹp trai trên TV, tôi không còn dám ăn đồ ngọt nữa vì ăn đồ ngọt sẽ dễ tăng cân. — ★Ngày nào anh ấy cũng ăn nhiều đồ ngọt.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他每天吃很多甜食。” (Anh ấy ăn rất nhiều đồ ngọt mỗi ngày), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
12

★ 他家有个小花园。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我住的房子前面有个小花园,那里虽然没有什么漂亮的花儿,但是却非常安静。我很喜欢一个人去那里走走、看书、想问题。 ★ 他家有个小花园。
wǒ zhù de fáng zi qián miàn yǒu gè xiǎo huā yuán , nà lǐ suī rán méi yǒu shén me piào liàng de huā ér , dàn shì què fēi cháng ān jìng 。 wǒ hěn xǐ huān yí gè rén qù nà lǐ zǒu zǒu 、 kàn shū 、 xiǎng wèn tí 。 ★ tā jiā yǒu gè xiǎo huā yuán 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một khu vườn nhỏ ở phía trước ngôi nhà nơi tôi sống. Ở đó tuy không có hoa đẹp nhưng lại rất yên tĩnh. Tôi thực sự - thích đến đó một mình và đi dạo xung quanh, đọc và suy nghĩ về mọi thứ. — ★Nhà anh ấy có một khu vườn nhỏ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我住的房子前面有个小花园,那里虽然没有什么漂亮的花儿,但是却非常安静。我很喜欢一个人去那里走走、看书、想问题。 ★ 他家有个小花园。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một khu vườn nhỏ ở phía trước ngôi nhà nơi tôi sống. Ở đó tuy không có hoa đẹp nhưng lại rất yên tĩnh. Tôi thực sự - thích đến đó một mình và đi dạo xung quanh, đọc và suy nghĩ về mọi thứ. — ★Nhà anh ấy có một khu vườn nhỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他家有个小花园。” (Nhà anh có một khu vườn nhỏ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
13

★ 小明以前电话很多。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
家里的电话已经安静好几天了,其实不用你说,我早就注意到了,小明现在一回到家就把自己关在房间里,一看就知道心里有事。 ★ 小明以前电话很多。
jiā lǐ de diàn huà yǐ jīng ān jìng hǎo jǐ tiān le , qí shí bù yòng nǐ shuō , wǒ zǎo jiù zhù yì dào le , xiǎo míng xiàn zài yī huí dào jiā jiù bǎ zì yǐ guān zài fáng jiān lǐ , yī kàn jiù zhī dào xīn lǐ yǒu shì 。 ★ xiǎo míng yǐ qián diàn huà hěn duō 。
Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại ở nhà im lặng mấy ngày nay. Thực ra, bạn không cần phải nói với tôi. Tôi đã nhận thấy nó từ lâu. Ngay khi Xiao Ming về đến nhà, anh ấy đã nhốt mình trong phòng. Tôi có thể nói rằng có điều gì đó đang ở trong tâm trí anh ấy. — ★Xiao Ming đã từng gọi rất nhiều cuộc điện thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 家里的电话已经安静好几天了,其实不用你说,我早就注意到了,小明现在一回到家就把自己关在房间里,一看就知道心里有事。 ★ 小明以前电话很多。
  • Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại ở nhà im lặng mấy ngày nay. Thực ra, bạn không cần phải nói với tôi. Tôi đã nhận thấy nó từ lâu. Ngay khi Xiao Ming về đến nhà, anh ấy đã nhốt mình trong phòng. Tôi có thể nói rằng có điều gì đó đang ở trong tâm trí anh ấy. — ★Xiao Ming đã từng gọi rất nhiều cuộc điện thoại.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 小明以前电话很多。” (Xiao Ming đã từng gọi rất nhiều cuộc điện thoại), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
14

★ 他现在不经常做饭。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚搬到这儿来的时候,我很喜欢我的新厨房,也觉得自己做饭很新鲜。可是后来工作越来越忙,回来得也越来越晚,也就很少进厨房自己做饭了。 ★ 他现在不经常做饭。
gāng bān dào zhè ér lái de shí hòu , wǒ hěn xǐ huān wǒ de xīn chú fáng , yě jué de zì jǐ zuò fàn hěn xīn xiān 。 kě shì hòu lái gōng zuò yuè lái yuè máng , huí lái de yě yuè lái yuè wǎn , yě jiù hěn shǎo jìn chú fáng zì jǐ zuò fàn le 。 ★ tā xiàn zài bù jīng cháng zuò fàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi mới chuyển đến đây, tôi yêu căn bếp mới của mình và cảm thấy việc tự nấu ăn thật mới mẻ. Nhưng càng về sau, tôi càng bận rộn với công việc và về nhà càng muộn nên tôi cũng ít vào bếp nấu ăn. — ★ Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚搬到这儿来的时候,我很喜欢我的新厨房,也觉得自己做饭很新鲜。可是后来工作越来越忙,回来得也越来越晚,也就很少进厨房自己做饭了。 ★ 他现在不经常做饭。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi mới chuyển đến đây, tôi yêu căn bếp mới của mình và cảm thấy việc tự nấu ăn thật mới mẻ. Nhưng càng về sau, tôi càng bận rộn với công việc và về nhà càng muộn nên tôi cũng ít vào bếp nấu ăn. — ★ Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他现在不经常做饭。” (Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
15

★ 他以为她没时间。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她告诉我因为要准备下个月的考试,所以不能跟我去看电影,我相信了。当我看到她跟上课时经常坐在她旁边的那个男孩儿走进电影院时,我的心难过极了。 ★ 他以为她没时间。
tā gào sù wǒ yīn wèi yào zhǔn bèi xià gè yuè de kǎo shì , suǒ yǐ bù néng gēn wǒ qù kàn diàn yǐng , wǒ xiāng xìn le 。 dāng wǒ kàn dào tā gēn shàng kè shí jīng cháng zuò zài tā páng biān de nà ge nán hái er zǒu jìn diàn yǐng yuàn shí , wǒ de xīn nán guò jí le 。 ★ tā yǐ wéi tā méi shí jiān 。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể đi xem phim với tôi vì cô ấy phải chuẩn bị cho kỳ thi vào tháng tới, và tôi đã tin cô ấy. Tôi đau lòng khi nhìn thấy cô bước vào rạp chiếu phim cùng với chàng trai luôn ngồi cạnh cô trong lớp. — ★Anh tưởng cô không có thời gian.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她告诉我因为要准备下个月的考试,所以不能跟我去看电影,我相信了。当我看到她跟上课时经常坐在她旁边的那个男孩儿走进电影院时,我的心难过极了。 ★ 他以为她没时间。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể đi xem phim với tôi vì cô ấy phải chuẩn bị cho kỳ thi vào tháng tới, và tôi đã tin cô ấy. Tôi đau lòng khi nhìn thấy cô bước vào rạp chiếu phim cùng với chàng trai luôn ngồi cạnh cô trong lớp. — ★Anh tưởng cô không có thời gian.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他以为她没时间。” (Anh nghĩ cô không có thời gian), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 这里不能洗热水澡。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
冬天到了,工作了一天,如果能好好儿洗个热水澡,我想没有比这更舒服的了。可是这里晚上十点热水就停了,这是我认为最不方便的地方。 ★ 这里不能洗热水澡。
dōng tiān dào le , gōng zuò le yī tiān , rú guǒ néng hǎo hǎo ér xǐ gè rè shuǐ zǎo , wǒ xiǎng méi yǒu bǐ zhè gèng shū fú de le 。 kě shì zhè lǐ wǎn shàng shí diǎn rè shuǐ jiù tíng le , zhè shì wǒ rèn wéi zuì bù fāng biàn de dì fāng 。 ★ zhè lǐ bù néng xǐ rè shuǐ zǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông đang ở đây. Làm việc cả ngày mà được tắm nước nóng, tôi nghĩ còn gì thoải mái hơn thế này. Nhưng - nước nóng ở đây dừng lại lúc mười giờ tối. Theo tôi đây là điều bất tiện nhất. — ★Bạn không thể tắm nước nóng ở đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 冬天到了,工作了一天,如果能好好儿洗个热水澡,我想没有比这更舒服的了。可是这里晚上十点热水就停了,这是我认为最不方便的地方。 ★ 这里不能洗热水澡。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông đang ở đây. Làm việc cả ngày mà được tắm nước nóng, tôi nghĩ còn gì thoải mái hơn thế này. Nhưng - nước nóng ở đây dừng lại lúc mười giờ tối. Theo tôi đây là điều bất tiện nhất. — ★Bạn không thể tắm nước nóng ở đây.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 这里不能洗热水澡。” (Bạn không thể tắm nước nóng ở đây), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 他很难完成自己的工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
虽然我来这家公司才一个月的时间,开始的时候还真觉得不太习惯,好像每天都有做不完的事情,也觉得特别累。但是看到同事们都认真努力地工作,我知道我也必须努力。 ★ 他很难完成自己的工作。
suī rán wǒ lái zhè jiā gōng sī cái yí gè yuè de shí jiān , kāi shǐ de shí hòu hái zhēn jué de bù tài xí guàn , hǎo xiàng měi tiān dōu yǒu zuò bù wán de shì qíng , yě jué de tè bié lèi 。 dàn shì kàn dào tóng shì men dōu rèn zhēn nǔ lì dì gōng zuò , wǒ zhī dào wǒ yě bì xū nǔ lì 。 ★ tā hěn nán wán chéng zì jǐ de gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Dù mới vào làm ở công ty này được một tháng nhưng ban đầu tôi cảm thấy không thoải mái. Dường như có vô số việc phải làm mỗi ngày và tôi cảm thấy rất mệt mỏi. Nhưng nhìn thấy các đồng nghiệp làm việc chăm chỉ và nghiêm túc, tôi biết mình cũng phải cố gắng. — ★Anh ấy gặp khó khăn khi thực hiện công việc của mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然我来这家公司才一个月的时间,开始的时候还真觉得不太习惯,好像每天都有做不完的事情,也觉得特别累。但是看到同事们都认真努力地工作,我知道我也必须努力。 ★ 他很难完成自己的工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dù mới vào làm ở công ty này được một tháng nhưng ban đầu tôi cảm thấy không thoải mái. Dường như có vô số việc phải làm mỗi ngày và tôi cảm thấy rất mệt mỏi. Nhưng nhìn thấy các đồng nghiệp làm việc chăm chỉ và nghiêm túc, tôi biết mình cũng phải cố gắng. — ★Anh ấy gặp khó khăn khi thực hiện công việc của mình.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他很难完成自己的工作。” (Thật khó để anh ấy làm công việc của mình), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
18

★ 那天他忘记了自己要说的话。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那天我第一次跟自己喜欢的女孩儿在一起,没有别人。在那天以前我想了很多,看电影、去公园散步、看表演什么的,然后就告诉她“我喜欢她”,可是等到晚上我送她回家时,这句话也没说出口。 ★ 那天他忘记了自己要说的话。
nà tiān wǒ dì yī cì gēn zì yǐ xǐ huān de nǚ hái ér zài yì qǐ , méi yǒu bié rén 。 zài nà tiān yǐ qián wǒ xiǎng le hěn duō , kàn diàn yǐng 、 qù gōng yuán sàn bù 、 kàn biǎo yǎn shén me de , rán hòu jiù gào sù tā “ wǒ xǐ huān tā ”, kě shì děng dào wǎn shàng wǒ sòng tā huí jiā shí , zhè jù huà yě méi shuō chū kǒu 。 ★ nà tiān tā wàng jì le zì jǐ yào shuō de huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm đó tôi ở bên người con gái tôi thích lần đầu chứ không phải ai khác. Trước ngày hôm đó tôi đã suy nghĩ rất nhiều, xem phim, đi dạo trong công viên, xem biểu diễn, v.v. rồi nói với cô ấy “Anh thích cô ấy”, nhưng khi đưa cô ấy về nhà vào buổi tối, tôi lại không nói câu này. — ★Anh ấy quên mất những gì anh ấy muốn nói ngày hôm đó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那天我第一次跟自己喜欢的女孩儿在一起,没有别人。在那天以前我想了很多,看电影、去公园散步、看表演什么的,然后就告诉她“我喜欢她”,可是等到晚上我送她回家时,这句话也没说出口。 ★ 那天他忘记了自己要说的话。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm đó tôi ở bên người con gái tôi thích lần đầu chứ không phải ai khác. Trước ngày hôm đó tôi đã suy nghĩ rất nhiều, xem phim, đi dạo trong công viên, xem biểu diễn, v.v. rồi nói với cô ấy “Anh thích cô ấy”, nhưng khi đưa cô ấy về nhà vào buổi tối, tôi lại không nói câu này. — ★Anh ấy quên mất những gì anh ấy muốn nói ngày hôm đó.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 那天他忘记了自己要说的话。” (Anh quên mất những gì anh định nói ngày hôm đó), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
19

★ 这里的人不太热情。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在我们国家,人们习惯路上遇到人就问声好,认识不认识都不重要,而这儿的人不习惯这样,一般不会向不认识的人问好。如果你跟他笑着点点头,他会觉得很奇怪。 ★ 这里的人不太热情。
zài wǒ men guó jiā , rén men xí guàn lù shàng yù dào rén jiù wèn shēng hǎo , rèn shí bù rèn shí dōu bú zhòng yào , ér zhè ér de rén bù xí guàn zhè yàng , yì bān bú huì xiàng bù rèn shí de rén wèn hǎo 。 rú guǒ nǐ gēn tā xiào zhe diǎn diǎn tóu , tā huì jué de hěn qí guài 。 ★ zhè lǐ de rén bù tài rè qíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Ở nước ta, mọi người có thói quen chào hỏi những người họ gặp trên đường phố. Không quan trọng họ có biết họ hay không. Nhưng người dân ở đây không quen với điều này và thường không chào hỏi những người họ không quen biết. Nếu bạn mỉm cười và gật đầu với anh ấy, anh ấy sẽ thấy kỳ lạ. — ★Người dân ở đây không mấy thân thiện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在我们国家,人们习惯路上遇到人就问声好,认识不认识都不重要,而这儿的人不习惯这样,一般不会向不认识的人问好。如果你跟他笑着点点头,他会觉得很奇怪。 ★ 这里的人不太热情。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở nước ta, mọi người có thói quen chào hỏi những người họ gặp trên đường phố. Không quan trọng họ có biết họ hay không. Nhưng người dân ở đây không quen với điều này và thường không chào hỏi những người họ không quen biết. Nếu bạn mỉm cười và gật đầu với anh ấy, anh ấy sẽ thấy kỳ lạ. — ★Người dân ở đây không mấy thân thiện.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 这里的人不太热情。” (Người dân ở đây không mấy thân thiện), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 不要总跟别人比。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
如果你经常拿自己和别人比,只会让你自己活得不快乐,因为有些东西是我们没有办法选择的,比如家庭和父母。比较只能让自己更不快乐。要学会跟自己的昨天比,只要做得比昨天好就可以了。 ★ 不要总跟别人比。
rú guǒ nǐ jīng cháng ná zì jǐ hé bié rén bǐ , zhǐ huì ràng nǐ zì yǐ huó dé bù kuài lè , yīn wèi yǒu xiē dōng xī shì wǒ men méi yǒu bàn fǎ xuǎn zé de , bǐ rú jiā tíng hé fù mǔ 。 bǐ jiào zhǐ néng ràng zì yǐ gèng bù kuài lè 。 yào xué huì gēn zì jǐ de zuó tiān bǐ , zhǐ yào zuò dé bǐ zuó tiān hǎo jiù kě yǐ le 。 ★ bú yào zǒng gēn bié rén bǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu thường xuyên so sánh mình với người khác, bạn sẽ chỉ khiến cuộc sống của mình không hạnh phúc, bởi có một số thứ chúng ta không thể lựa chọn, chẳng hạn như gia đình, cha mẹ. So sánh chỉ có thể khiến bạn bất hạnh hơn mà thôi. Để học cách so sánh với ngày hôm qua của bạn, chỉ cần làm tốt hơn ngày hôm qua. — ★Đừng lúc nào cũng so sánh mình với người khác.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 如果你经常拿自己和别人比,只会让你自己活得不快乐,因为有些东西是我们没有办法选择的,比如家庭和父母。比较只能让自己更不快乐。要学会跟自己的昨天比,只要做得比昨天好就可以了。 ★ 不要总跟别人比。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu thường xuyên so sánh mình với người khác, bạn sẽ chỉ khiến cuộc sống của mình không hạnh phúc, bởi có một số thứ chúng ta không thể lựa chọn, chẳng hạn như gia đình, cha mẹ. So sánh chỉ có thể khiến bạn bất hạnh hơn mà thôi. Để học cách so sánh với ngày hôm qua của bạn, chỉ cần làm tốt hơn ngày hôm qua. — ★Đừng lúc nào cũng so sánh mình với người khác.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 不要总跟别人比。” (Đừng luôn so sánh bản thân với người khác), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们可能是什么关系?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 朋友
B 夫妻
C 不认识
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:您能帮我放一下行李箱吗? 男:没问题。是放在这儿吧。 问:他们可能是什么关系?
nǚ : nín néng bāng wǒ fàng yī xià xíng lǐ xiāng ma ? nán : méi wèn tí 。 shì fàng zài zhè ér ba 。 wèn : tā men kě néng shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể giúp tôi đặt vali được không? – Người đàn ông: Không có vấn đề gì. Chỉ cần đặt nó ở đây. - Hỏi: Chúng có thể có quan hệ như thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:您能帮我放一下行李箱吗? 男:没问题。是放在这儿吧。 问:他们可能是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể giúp tôi đặt vali được không? – Người đàn ông: Không có vấn đề gì. Chỉ cần đặt nó ở đây. - Hỏi: Chúng có thể có quan hệ như thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 朋友
    • B. 夫妻
    • C. 不认识
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们可能是什么关系?”, phương án C (不认识 — không biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的要去哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 宾馆
B 男的家
C 自己家
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:想不想去我的新房看一看? 女:太好了,我早就想去看看了。 问:女的要去哪儿?
nán : xiǎng bù xiǎng qù wǒ de xīn fáng kàn yī kàn ? nǚ : tài hǎo le , wǒ zǎo jiù xiǎng qù kàn kàn le 。 wèn : nǚ de yào qù nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn xem ngôi nhà mới của tôi không? —Nữ: Hay lắm, tôi đã muốn xem nó từ lâu rồi. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:想不想去我的新房看一看? 女:太好了,我早就想去看看了。 问:女的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn xem ngôi nhà mới của tôi không? —Nữ: Hay lắm, tôi đã muốn xem nó từ lâu rồi. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾馆
    • B. 男的家
    • C. 自己家
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的要去哪儿?”, phương án B (男的家 — nhà của người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不会同意
B 可以同意
C 问问别人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:别人都同意了,就差你了。 男:别人是别人,我是我。 问:男的是什么意思?
nǚ : bié rén dōu tóng yì le , jiù chà nǐ le 。 nán : bié rén shì bié rén , wǒ shì wǒ 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mọi người khác đã đồng ý rồi nên việc đó tùy thuộc vào bạn. —Nam: Người khác là người khác, tôi là tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:别人都同意了,就差你了。 男:别人是别人,我是我。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mọi người khác đã đồng ý rồi nên việc đó tùy thuộc vào bạn. —Nam: Người khác là người khác, tôi là tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不会同意
    • B. 可以同意
    • C. 问问别人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (不会同意 — Sẽ không đồng ý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的来机场做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 接客人
B 坐飞机
C 送客人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真对不起,飞机晚点让你久等了。 女:我也刚到。这边请,车在外面等您呢。 问:女的来机场做什么?
nán : zhēn duì bù qǐ , fēi jī wǎn diǎn ràng nǐ jiǔ děng le 。 nǚ : wǒ yě gāng dào 。 zhè biān qǐng , chē zài wài miàn děng nín ne 。 wèn : nǚ de lái jī chǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, máy bay bị trễ và tôi đã để bạn phải đợi. —Nữ: Tôi cũng mới đến thôi. Làm ơn đi lối này, xe đang đợi bạn ở ngoài. — Câu hỏi: Người phụ nữ làm gì ở sân bay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真对不起,飞机晚点让你久等了。 女:我也刚到。这边请,车在外面等您呢。 问:女的来机场做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, máy bay bị trễ và tôi đã để bạn phải đợi. —Nữ: Tôi cũng mới đến thôi. Làm ơn đi lối này, xe đang đợi bạn ở ngoài. — Câu hỏi: Người phụ nữ làm gì ở sân bay?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 接客人
    • B. 坐飞机
    • C. 送客人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的来机场做什么?”, phương án A (接客人 — đón khách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么回来?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 忘了带东西
B 来找老周的
C 给老周帮忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么又回来了?忘了东西吗? 男:老周让我帮他把电脑带回去。 问:男的为什么回来?
nǚ : zěn me yòu huí lái le ? wàng le dōng xī ma ? nán : lǎo zhōu ràng wǒ bāng tā bǎ diàn nǎo dài huí qù 。 wèn : nán de wèi shén me huí lái ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại quay lại? Quên cái gì đó? —Nam: Lão Chu nhờ tôi giúp anh ấy lấy lại máy tính. — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại quay lại?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:怎么又回来了?忘了东西吗? 男:老周让我帮他把电脑带回去。 问:男的为什么回来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại quay lại? Quên cái gì đó? —Nam: Lão Chu nhờ tôi giúp anh ấy lấy lại máy tính. — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại quay lại?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 忘了带东西
    • B. 来找老周的
    • C. 给老周帮忙
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的为什么回来?”, phương án C (给老周帮忙 — Giúp Lão Chu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 送礼
B 购物
C 看病人
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我为您买的,请您一定收下。 女:谢谢你的心意,可是东西我不能要。 问:男的在做什么?
nán : zhè shì wǒ wèi nín mǎi de , qǐng nín yí dìng shōu xià 。 nǚ : xiè xiè nǐ de xīn yì , kě shì dōng xī wǒ bù néng yào 。 wèn : nán de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi mua cái này cho bạn, xin hãy nhận nó. —Nữ: Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể yêu cầu điều đó. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是我为您买的,请您一定收下。 女:谢谢你的心意,可是东西我不能要。 问:男的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi mua cái này cho bạn, xin hãy nhận nó. —Nữ: Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể yêu cầu điều đó. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 送礼
    • B. 购物
    • C. 看病人
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的在做什么?”, phương án A (送礼 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的认为男的应该穿什么样的衣服?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 职业服
B 学生服
C 运动服
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:都上班了,不能还穿得像个学生。 男:没关系吧,我觉得运动服很舒服。 问:女的认为男的应该穿什么样的衣服?
nǚ : dōu shàng bān le , bù néng hái chuān dé xiàng gè xué shēng 。 nán : méi guān xì ba , wǒ jué de yùn dòng fú hěn shū fú 。 wèn : nǚ de rèn wéi nán de yīng gāi chuān shén me yàng de yī fú ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang đi làm nên không thể ăn mặc như sinh viên được. - Người đàn ông: Không sao đâu, tôi nghĩ đồ thể thao rất thoải mái. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên mặc loại quần áo nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:都上班了,不能还穿得像个学生。 男:没关系吧,我觉得运动服很舒服。 问:女的认为男的应该穿什么样的衣服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang đi làm nên không thể ăn mặc như sinh viên được. - Người đàn ông: Không sao đâu, tôi nghĩ đồ thể thao rất thoải mái. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên mặc loại quần áo nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 职业服
    • B. 学生服
    • C. 运动服
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的认为男的应该穿什么样的衣服?”, phương án A (职业服 — đồng phục kinh doanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在说什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 吃肉的好处
B 好吃的东西
C 怎么吃才健康
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你一点儿肉都不吃,能行吗? 女:我觉得吃肉对身体不一定就好,你应该少吃点儿。 问:他们在说什么?
nán : nǐ yì diǎn ér ròu dōu bù chī , néng xíng ma ? nǚ : wǒ jué de chī ròu duì shēn tǐ bù yí dìng jiù hǎo , nǐ yīng gāi shǎo chī diǎn ér 。 wèn : tā men zài shuō shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không ăn thịt có được không? —Nữ: Tôi nghĩ ăn thịt chưa chắc đã tốt cho sức khỏe. Bạn nên ăn ít hơn. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你一点儿肉都不吃,能行吗? 女:我觉得吃肉对身体不一定就好,你应该少吃点儿。 问:他们在说什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không ăn thịt có được không? —Nữ: Tôi nghĩ ăn thịt chưa chắc đã tốt cho sức khỏe. Bạn nên ăn ít hơn. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃肉的好处
    • B. 好吃的东西
    • C. 怎么吃才健康
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在说什么?”, phương án C (怎么吃才健康 — Cách ăn uống lành mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的觉得小海怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 成绩很好
B 身体不好
C 成绩不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:成绩出来了吧,小海考得怎么样? 男:看他那样子,不说你也知道了吧。 问:男的觉得小海怎么样?
nǚ : chéng jì chū lái le ba , xiǎo hǎi kǎo dé zěn me yàng ? nán : kàn tā nà yàng zi , bù shuō nǐ yě zhī dào le ba 。 wèn : nán de jué de xiǎo hǎi zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã có kết quả rồi phải không? Tiểu Hải làm bài thi thế nào? —Nam: Nhìn anh ấy thế này, không cần nói cũng biết rồi. — Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Tiểu Hải?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:成绩出来了吧,小海考得怎么样? 男:看他那样子,不说你也知道了吧。 问:男的觉得小海怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã có kết quả rồi phải không? Tiểu Hải làm bài thi thế nào? —Nam: Nhìn anh ấy thế này, không cần nói cũng biết rồi. — Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Tiểu Hải?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 成绩很好
    • B. 身体不好
    • C. 成绩不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的觉得小海怎么样?”, phương án C (成绩不好 — điểm kém) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 希望男的常来
B 男的做得没错
C 不想见到男的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:以前都是我不对,我想为你做点儿什么。 女:我希望你做的就是以后不要再来找我。 问:女的是什么意思?
nán : yǐ qián dōu shì wǒ bú duì , wǒ xiǎng wèi nǐ zuò diǎn ér shén me 。 nǚ : wǒ xī wàng nǐ zuò de jiù shì yǐ hòu bú yào zài lái zhǎo wǒ 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tất cả là lỗi của tôi trong quá khứ. Tôi muốn làm điều gì đó cho bạn. — Người phụ nữ: Điều tôi muốn anh làm là sau này đừng đến với tôi nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:以前都是我不对,我想为你做点儿什么。 女:我希望你做的就是以后不要再来找我。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tất cả là lỗi của tôi trong quá khứ. Tôi muốn làm điều gì đó cho bạn. — Người phụ nữ: Điều tôi muốn anh làm là sau này đừng đến với tôi nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 希望男的常来
    • B. 男的做得没错
    • C. 不想见到男的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (不想见到男的 — Không muốn nhìn thấy đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 超市
B 饭馆
C 家里
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:服务员,再给我来一杯! 女:你不能再喝了,服务员,来杯茶水。 男:别管我,让我喝!醉了就什么都忘了。 女:你这样能解决问题吗?别让我看不起你! 问:他们在哪儿?
nán : fú wù yuán , zài gěi wǒ lái yī bēi ! nǚ : nǐ bù néng zài hē le , fú wù yuán , lái bēi chá shuǐ 。 nán : bié guǎn wǒ , ràng wǒ hē ! zuì le jiù shén me dōu wàng le 。 nǚ : nǐ zhè yàng néng jiě jué wèn tí ma ? bié ràng wǒ kàn bù qǐ nǐ ! wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, cho tôi thêm một ly nữa! — Người phụ nữ: Anh không uống được nữa đâu, người phục vụ, mời anh uống một tách trà. - Người đàn ông: Để tôi yên, để tôi uống! Khi say, bạn quên hết mọi thứ. —Nữ: Bạn có thể giải được bài toán như thế này không? Đừng để tôi coi thường bạn! - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,再给我来一杯! 女:你不能再喝了,服务员,来杯茶水。 男:别管我,让我喝!醉了就什么都忘了。 女:你这样能解决问题吗?别让我看不起你! 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, cho tôi thêm một ly nữa! — Người phụ nữ: Anh không uống được nữa đâu, người phục vụ, mời anh uống một tách trà. - Người đàn ông: Để tôi yên, để tôi uống! Khi say, bạn quên hết mọi thứ. —Nữ: Bạn có thể giải được bài toán như thế này không? Đừng để tôi coi thường bạn! - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超市
    • B. 饭馆
    • C. 家里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án B (饭馆 — nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 不想去商店
B 心情不太好
C 不想买东西
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周末不怎么忙,我们一起去商店看看吧。 男:行了吧,我可害怕跟你去商店,只看不买。 女:这你就不懂了,女人逛商店逛的是心情。 男:我还是觉得在家看电影比去商店心情更好。 问:男的是什么意思?
nǚ : zhōu mò bù zěn me máng , wǒ men yì qǐ qù shāng diàn kàn kàn ba 。 nán : xíng le ba , wǒ kě hài pà gēn nǐ qù shāng diàn , zhǐ kàn bù mǎi 。 nǚ : zhè nǐ jiù bù dǒng le , nǚ rén guàng shāng diàn guàng de shì xīn qíng 。 nán : wǒ hái shì jué de zài jiā kàn diàn yǐng bǐ qù shāng diàn xīn qíng gèng hǎo 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối tuần không bận lắm. Chúng ta hãy cùng nhau đến cửa hàng. — Người đàn ông: Được rồi, tôi sợ đi đến cửa hàng với bạn, tôi chỉ muốn xem thôi. —Nữ: Bạn không hiểu điều này. Phụ nữ đi mua sắm theo tâm trạng —Nam: Tôi vẫn cảm thấy xem phim ở nhà tốt hơn là đến cửa hàng. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周末不怎么忙,我们一起去商店看看吧。 男:行了吧,我可害怕跟你去商店,只看不买。 女:这你就不懂了,女人逛商店逛的是心情。 男:我还是觉得在家看电影比去商店心情更好。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối tuần không bận lắm. Chúng ta hãy cùng nhau đến cửa hàng. — Người đàn ông: Được rồi, tôi sợ đi đến cửa hàng với bạn, tôi chỉ muốn xem thôi. —Nữ: Bạn không hiểu điều này. Phụ nữ đi mua sắm theo tâm trạng —Nam: Tôi vẫn cảm thấy xem phim ở nhà tốt hơn là đến cửa hàng. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不想去商店
    • B. 心情不太好
    • C. 不想买东西
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án A (不想去商店 — không muốn đến cửa hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:对话是在什么时候发生的?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 离家前
B 回家后
C 下班时
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快点儿吧,今天上午有个重要的会,可不能迟到。 男:来了,来了。等等,我手机、车钥匙放哪儿了? 女:都放你包里了。都说多少次了,晚上把东西准备好。 男:好,好,好,我记住了。 问:对话是在什么时候发生的?
nǚ : kuài diǎn ér ba , jīn tiān shàng wǔ yǒu gè zhòng yào de huì , kě bù néng chí dào 。 nán : lái le , lái le 。 děng děng , wǒ shǒu jī 、 chē yào shi fàng nǎ ér le ? nǚ : dōu fàng nǐ bāo lǐ le 。 dōu shuō duō shǎo cì le , wǎn shàng bǎ dōng xī zhǔn bèi hǎo 。 nán : hǎo , hǎo , hǎo , wǒ jì zhù le 。 wèn : duì huà shì zài shén me shí hòu fā shēng de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thôi nào, sáng nay chúng ta có cuộc họp quan trọng nên không thể đến muộn được. —Nam: Nó đang tới, nó đang tới. Đợi đã, điện thoại và chìa khóa xe của tôi đâu rồi? —Nữ: Bỏ tất cả vào túi của bạn. Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rằng hãy chuẩn bị mọi thứ vào ban đêm. - Người đàn ông: Được rồi, được rồi, tôi nhớ rồi. - Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:快点儿吧,今天上午有个重要的会,可不能迟到。 男:来了,来了。等等,我手机、车钥匙放哪儿了? 女:都放你包里了。都说多少次了,晚上把东西准备好。 男:好,好,好,我记住了。 问:对话是在什么时候发生的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thôi nào, sáng nay chúng ta có cuộc họp quan trọng nên không thể đến muộn được. —Nam: Nó đang tới, nó đang tới. Đợi đã, điện thoại và chìa khóa xe của tôi đâu rồi? —Nữ: Bỏ tất cả vào túi của bạn. Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rằng hãy chuẩn bị mọi thứ vào ban đêm. - Người đàn ông: Được rồi, được rồi, tôi nhớ rồi. - Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 离家前
    • B. 回家后
    • C. 下班时
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “对话是在什么时候发生的?”, phương án A (离家前 — trước khi rời khỏi nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 买了新房子
B 搬到了宾馆
C 租了新房子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这房子也不怎么样啊,电视都没有,我不喜欢。 男:房租便宜啊,就是晚上回来睡个觉,也不需要电视。 女:那你去住宾馆得了,还不用自己做饭、打扫房间。 男:瞧你说的,那不要钱啊?还是自己有个地方方便。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ : zhè fáng zi yě bù zěn me yàng a , diàn shì dōu méi yǒu , wǒ bù xǐ huān 。 nán : fáng zū pián yi a , jiù shì wǎn shàng huí lái shuì gè jué , yě bù xū yào diàn shì 。 nǚ : nà nǐ qù zhù bīn guǎn dé le , hái bù yòng zì jǐ zuò fàn 、 dǎ sǎo fáng jiān 。 nán : qiáo nǐ shuō de , nà bú yào qián a ? hái shì zì yǐ yǒu gè dì fāng fāng biàn 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này cũng không tốt lắm. Nó thậm chí còn không có TV. Tôi không thích nó. —Nam: Giá thuê rẻ. Ngay cả khi bạn đi ngủ lại vào ban đêm, bạn cũng không cần TV. —Nữ: Thế thì cậu có thể ở khách sạn. Bạn không cần phải tự mình nấu ăn hay dọn dẹp phòng. —Nam: Nhìn cậu nói kìa, không tốn tiền à? Sẽ thuận tiện hơn khi có một nơi riêng của bạn. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这房子也不怎么样啊,电视都没有,我不喜欢。 男:房租便宜啊,就是晚上回来睡个觉,也不需要电视。 女:那你去住宾馆得了,还不用自己做饭、打扫房间。 男:瞧你说的,那不要钱啊?还是自己有个地方方便。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này cũng không tốt lắm. Nó thậm chí còn không có TV. Tôi không thích nó. —Nam: Giá thuê rẻ. Ngay cả khi bạn đi ngủ lại vào ban đêm, bạn cũng không cần TV. —Nữ: Thế thì cậu có thể ở khách sạn. Bạn không cần phải tự mình nấu ăn hay dọn dẹp phòng. —Nam: Nhìn cậu nói kìa, không tốn tiền à? Sẽ thuận tiện hơn khi có một nơi riêng của bạn. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买了新房子
    • B. 搬到了宾馆
    • C. 租了新房子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (租了新房子 — thuê một ngôi nhà mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么说女的的丈夫很聪明?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 什么都会做
B 什么都不做
C 知道很多事
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:洗衣服、做饭,你丈夫都不做吗? 女:喉,有跟他说的时间我就做完了。 男:你可真能干,那他在家里做什么? 女:看电视、玩儿游戏、吃饭、睡觉。 男:你丈夫真聪明,我应该向他学习。 问:男的为什么说女的的丈夫很聪明?
nán : xǐ yī fú 、 zuò fàn , nǐ zhàng fū dōu bù zuò ma ? nǚ : hóu , yǒu gēn tā shuō de shí jiān wǒ jiù zuò wán le 。 nán : nǐ kě zhēn néng gàn , nà tā zài jiā lǐ zuò shén me ? nǚ : kàn diàn shì 、 wán ér yóu xì 、 chī fàn 、 shuì jiào 。 nán : nǐ zhàng fū zhēn cōng míng , wǒ yīng gāi xiàng tā xué xí 。 wèn : nán de wèi shén me shuō nǚ de de zhàng fū hěn cōng míng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chồng bạn không giặt giũ hay nấu ăn à? —Nữ: Họng, khi nào có thời gian tôi sẽ nói cho anh ấy biết. — Người đàn ông: Anh thật có năng lực, vậy anh ấy ở nhà làm gì? – Nữ: Xem TV, chơi game, ăn và ngủ. — Người đàn ông: Chồng bạn thông minh quá, tôi nên học hỏi anh ấy. — Hỏi: Tại sao đàn ông nói chồng phụ nữ thông minh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:洗衣服、做饭,你丈夫都不做吗? 女:喉,有跟他说的时间我就做完了。 男:你可真能干,那他在家里做什么? 女:看电视、玩儿游戏、吃饭、睡觉。 男:你丈夫真聪明,我应该向他学习。 问:男的为什么说女的的丈夫很聪明?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chồng bạn không giặt giũ hay nấu ăn à? —Nữ: Họng, khi nào có thời gian tôi sẽ nói cho anh ấy biết. — Người đàn ông: Anh thật có năng lực, vậy anh ấy ở nhà làm gì? – Nữ: Xem TV, chơi game, ăn và ngủ. — Người đàn ông: Chồng bạn thông minh quá, tôi nên học hỏi anh ấy. — Hỏi: Tại sao đàn ông nói chồng phụ nữ thông minh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 什么都会做
    • B. 什么都不做
    • C. 知道很多事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的为什么说女的的丈夫很聪明?”, phương án B (什么都不做 — không làm gì cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的觉得女的怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 生病了
B 睡觉少
C 吃得少
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我现在什么都不想做,也不想吃东西,只想睡觉。 男:你这是怎么了?是不是生病了,去医院检查一下吧。 女:我这几天只吃水果,几乎没吃米饭。你说有关系吗? 男:怎么没关系?你这是饿的啊,真是吃饱了没事干。 问:男的觉得女的怎么了?
nǚ : wǒ xiàn zài shén me dōu bù xiǎng zuò , yě bù xiǎng chī dōng xī , zhǐ xiǎng shuì jiào 。 nán : nǐ zhè shì zěn me le ? shì bú shì shēng bìng le , qù yī yuàn jiǎn chá yī xià ba 。 nǚ : wǒ zhè jǐ tiān zhǐ chī shuǐ guǒ , jī hū méi chī mǐ fàn 。 nǐ shuō yǒu guān xì ma ? nán : zěn me méi guān xì ? nǐ zhè shì è de a , zhēn shì chī bǎo le méi shì gàn 。 wèn : nán de jué de nǚ de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện tại tôi không muốn làm gì cả và tôi cũng không muốn ăn. Tôi chỉ muốn ngủ. - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Bạn có bị bệnh không? Đến bệnh viện để kiểm tra. —Nữ: Dạo này tôi chỉ ăn trái cây và hầu như không ăn cơm. Bạn có nghĩ nó quan trọng không? - Người đàn ông: Tại sao nó không quan trọng? Bạn đang đói. Bạn thực sự đã đầy đủ và không có gì để làm. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我现在什么都不想做,也不想吃东西,只想睡觉。 男:你这是怎么了?是不是生病了,去医院检查一下吧。 女:我这几天只吃水果,几乎没吃米饭。你说有关系吗? 男:怎么没关系?你这是饿的啊,真是吃饱了没事干。 问:男的觉得女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện tại tôi không muốn làm gì cả và tôi cũng không muốn ăn. Tôi chỉ muốn ngủ. - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Bạn có bị bệnh không? Đến bệnh viện để kiểm tra. —Nữ: Dạo này tôi chỉ ăn trái cây và hầu như không ăn cơm. Bạn có nghĩ nó quan trọng không? - Người đàn ông: Tại sao nó không quan trọng? Bạn đang đói. Bạn thực sự đã đầy đủ và không có gì để làm. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 睡觉少
    • C. 吃得少
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的觉得女的怎么了?”, phương án C (吃得少 — ăn ít hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是什么意思?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很想回到过去
B 不想忘记过去
C 希望离开男的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:安琪,请别让我走,我们再好好儿谈谈。 女:你走吧,我没办法忘记你对我做的事情。 男:我知道是我对不起你,请你再给我一次机会。 女:我们之间不是一声对不起就能回到以前的。 问:女的是什么意思?
nán : ān qí , qǐng bié ràng wǒ zǒu , wǒ men zài hǎo hǎo ér tán tán 。 nǚ : nǐ zǒu ba , wǒ méi bàn fǎ wàng jì nǐ duì wǒ zuò de shì qíng 。 nán : wǒ zhī dào shì wǒ duì bù qǐ nǐ , qǐng nǐ zài gěi wǒ yī cì jī huì 。 nǚ : wǒ men zhī jiān bú shì yī shēng duì bù qǐ jiù néng huí dào yǐ qián de 。 wèn : nǚ de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: An Kỳ, xin đừng để tôi đi. Chúng ta hãy nói chuyện vui vẻ nhé. —Nữ: Đi thôi. Tôi không thể quên những gì bạn đã làm với tôi. —Nam: Tôi biết tôi có lỗi với bạn, xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. —Nữ: Chúng ta không thể quay lại quá khứ chỉ bằng cách nói lời xin lỗi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:安琪,请别让我走,我们再好好儿谈谈。 女:你走吧,我没办法忘记你对我做的事情。 男:我知道是我对不起你,请你再给我一次机会。 女:我们之间不是一声对不起就能回到以前的。 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: An Kỳ, xin đừng để tôi đi. Chúng ta hãy nói chuyện vui vẻ nhé. —Nữ: Đi thôi. Tôi không thể quên những gì bạn đã làm với tôi. —Nam: Tôi biết tôi có lỗi với bạn, xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. —Nữ: Chúng ta không thể quay lại quá khứ chỉ bằng cách nói lời xin lỗi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很想回到过去
    • B. 不想忘记过去
    • C. 希望离开男的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是什么意思?”, phương án C (希望离开男的 — Ước gì có thể rời xa người đàn ông đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的希望女的怎么做?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 应该早离开
B 最好别离开
C 跟经理学学
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哪有这样的?每天工作八个小时不说,周末还得加班。 男:现在找工作不容易,哪有不苦不累、舒服又拿钱的工作? 女:苦点儿累点儿我都不怕,连句好话都没有,还动不动就说我。 男:老板可不怕你走,有的是人等着呢,离开这儿你能去哪儿呢? 问:男的希望女的怎么做?
nǚ : nǎ yǒu zhè yàng de ? měi tiān gōng zuò bā gè xiǎo shí bù shuō , zhōu mò hái dé jiā bān 。 nán : xiàn zài zhǎo gōng zuò bù róng yì , nǎ yǒu bù kǔ bù lèi 、 shū fú yòu ná qián de gōng zuò ? nǚ : kǔ diǎn ér lèi diǎn ér wǒ dōu bù pà , lián jù hǎo huà dōu méi yǒu , hái dòng bù dòng jiù shuō wǒ 。 nán : lǎo bǎn kě bù pà nǐ zǒu , yǒu de shì rén děng zhe ne , lí kāi zhè ér nǐ néng qù nǎ ér ne ? wèn : nán de xī wàng nǚ de zěn me zuò ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Làm sao có thể có chuyện như vậy được? Tôi không chỉ làm việc 8 tiếng mỗi ngày mà còn phải làm thêm giờ vào cuối tuần. —Nam: Ngày nay kiếm việc làm không dễ. Làm sao có thể có một công việc không vất vả, mệt mỏi, thoải mái và không có lương? —Nữ: Tôi không sợ mệt một chút, mệt một chút. Họ thậm chí không có một lời tử tế nào để nói nhưng họ vẫn nói về tôi mọi lúc mọi nơi. —Nam: Sếp không sợ bạn bỏ đi. Có rất nhiều người đang chờ đợi bạn. Bạn có thể đi đâu sau khi rời khỏi đây? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哪有这样的?每天工作八个小时不说,周末还得加班。 男:现在找工作不容易,哪有不苦不累、舒服又拿钱的工作? 女:苦点儿累点儿我都不怕,连句好话都没有,还动不动就说我。 男:老板可不怕你走,有的是人等着呢,离开这儿你能去哪儿呢? 问:男的希望女的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Làm sao có thể có chuyện như vậy được? Tôi không chỉ làm việc 8 tiếng mỗi ngày mà còn phải làm thêm giờ vào cuối tuần. —Nam: Ngày nay kiếm việc làm không dễ. Làm sao có thể có một công việc không vất vả, mệt mỏi, thoải mái và không có lương? —Nữ: Tôi không sợ mệt một chút, mệt một chút. Họ thậm chí không có một lời tử tế nào để nói nhưng họ vẫn nói về tôi mọi lúc mọi nơi. —Nam: Sếp không sợ bạn bỏ đi. Có rất nhiều người đang chờ đợi bạn. Bạn có thể đi đâu sau khi rời khỏi đây? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 应该早离开
    • B. 最好别离开
    • C. 跟经理学学
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的希望女的怎么做?”, phương án B (最好别离开 — Tốt hơn là đừng rời đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很希望出国学习
B 希望女的能帮他
C 跟同事关系不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你觉得公司真的会出钱让李楠出国学习吗? 女:为什么不会呢?他工作努力,而且做出了成绩。 男:我倒认为他是因为和同事关系好才得到机会的。 女:除了他,公司好像也找不到比他更合适的人了。 男:其实如果给我机会,我可能会比他做得更好。 问:关于男的,可以知道什么?
nán : nǐ jué de gōng sī zhēn de huì chū qián ràng lǐ nán chū guó xué xí ma ? nǚ : wèi shén me bú huì ne ? tā gōng zuò nǔ lì , ér qiě zuò chū le chéng jì 。 nán : wǒ dào rèn wéi tā shì yīn wèi hé tóng shì guān xì hǎo cái dé dào jī huì de 。 nǚ : chú le tā , gōng sī hǎo xiàng yě zhǎo bú dào bǐ tā gèng hé shì de rén le 。 nán : qí shí rú guǒ gěi wǒ jī huì , wǒ kě néng huì bǐ tā zuò dé gèng hǎo 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ công ty sẽ thực sự trả tiền cho Li Nan đi du học không? - Người phụ nữ: Tại sao không? Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và đã đạt được kết quả. — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy có được cơ hội nhờ mối quan hệ tốt với đồng nghiệp. —Nữ: Ngoài anh ấy ra, công ty dường như không tìm được ai phù hợp hơn anh ấy. —Nam: Thực ra, nếu có cơ hội, có thể tôi sẽ làm tốt hơn anh ấy. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得公司真的会出钱让李楠出国学习吗? 女:为什么不会呢?他工作努力,而且做出了成绩。 男:我倒认为他是因为和同事关系好才得到机会的。 女:除了他,公司好像也找不到比他更合适的人了。 男:其实如果给我机会,我可能会比他做得更好。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ công ty sẽ thực sự trả tiền cho Li Nan đi du học không? - Người phụ nữ: Tại sao không? Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và đã đạt được kết quả. — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy có được cơ hội nhờ mối quan hệ tốt với đồng nghiệp. —Nữ: Ngoài anh ấy ra, công ty dường như không tìm được ai phù hợp hơn anh ấy. —Nam: Thực ra, nếu có cơ hội, có thể tôi sẽ làm tốt hơn anh ấy. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很希望出国学习
    • B. 希望女的能帮他
    • C. 跟同事关系不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án A (很希望出国学习 — Tôi thực sự mong muốn được đi du học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 还没结婚
B 快结婚了
C 已经结婚了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你快结婚了,为什么不早告诉我? 男:这和你没什么关系吧? 女:大家都认为我们是一对,你说有没有关系? 男:是你说对我没兴趣的。 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ : nǐ kuài jié hūn le , wèi shén me bù zǎo gào sù wǒ ? nán : zhè hé nǐ méi shén me guān xì ba ? nǚ : dà jiā dōu rèn wéi wǒ men shì yī duì , nǐ shuō yǒu méi yǒu guān xì ? nán : shì nǐ shuō duì wǒ méi xìng qù de 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh sắp kết hôn rồi, sao anh không nói với em sớm hơn? —Nam: Chuyện này không liên quan gì đến anh phải không? —Nữ: Mọi người đều nghĩ chúng tôi là một cặp. Bạn có nghĩ rằng có một mối quan hệ? —Nam: Anh đã nói là anh không có hứng thú với em mà. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你快结婚了,为什么不早告诉我? 男:这和你没什么关系吧? 女:大家都认为我们是一对,你说有没有关系? 男:是你说对我没兴趣的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh sắp kết hôn rồi, sao anh không nói với em sớm hơn? —Nam: Chuyện này không liên quan gì đến anh phải không? —Nữ: Mọi người đều nghĩ chúng tôi là một cặp. Bạn có nghĩ rằng có một mối quan hệ? —Nam: Anh đã nói là anh không có hứng thú với em mà. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 还没结婚
    • B. 快结婚了
    • C. 已经结婚了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án A (还没结婚 — Chưa kết hôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!