Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-07

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-07 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-07: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-07

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-07
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:杂志上说多喝绿茶对身体健康有好处。 女:可是我有胃病,不能多喝。
nán: zá zhì shàng shuō duō hē lǜ chá duì shēn tǐ jiàn kāng yǒu hǎo chù。 nǚ: kě shì wǒ yǒu wèi bìng, bù néng duō hē。
nán: zá zhì shàng shuō duō hē lǜ chá duì shēn tǐ jiàn kāng yǒu hǎo chù。 nǚ: kě shì wǒ yǒu wèi bìng, bù néng duō hē。
Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí nói uống nhiều trà xanh rất tốt cho sức khỏe
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:杂志上说多喝绿茶对身体健康有好处。 女:可是我有胃病,不能多喝。 (Nán: zá zhì shàng shuō duō hē lǜ chá duì shēn tǐ jiàn kāng yǒu hǎo chù。 Nǚ: kě shì wǒ yǒu wèi bìng, bù néng duō hē。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí nói uống nhiều trà xanh rất tốt cho sức khỏe
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
    • Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
    • Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
    • Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
    • Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我第二次带你来海边看日出吧? 女:嗯,我觉得自己是世界上最幸福的女人了。
nán: zhè shì wǒ dì èr cì dài nǐ lái hǎi biān kàn rì chū ba? nǚ: ǹg, wǒ jué de zì jǐ shì shì jiè shàng zuì xìng fú de nǚ rén le。
nán: zhè shì wǒ dì èr cì dài nǐ lái hǎi biān kàn rì chū ba? nǚ: ǹg, wǒ jué de zì jǐ shì shì jiè shàng zuì xìng fú de nǚ rén le。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần thứ hai anh dẫn em ra bờ biển ngắm bình minh nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这是我第二次带你来海边看日出吧? 女:嗯,我觉得自己是世界上最幸福的女人了。 (Nán: zhè shì wǒ dì èr cì dài nǐ lái hǎi biān kàn rì chū ba? Nǚ: ń, wǒ jué de zì jǐ shì shì jiè shàng zuì xìng fú de nǚ rén le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần thứ hai anh dẫn em ra bờ biển ngắm bình minh nhỉ?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
    • Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
    • Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
    • Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
    • Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是什么日子,你忘了吗? 女:我怎么能忘呢?四月二十五号是我们儿子出生的日子。
nán: jīn tiān shì shén me rì zi, nǐ wàng le ma? nǚ: wǒ zěn me néng wàng ne? sì yuè èr shí wǔ hào shì wǒ men ér zi chū shēng de rì zi。
nán: jīn tiān shì shén me rì zi, nǐ wàng le ma? nǚ: wǒ zěn me néng wàng ne? sì yuè èr shí wǔ hào shì wǒ men ér zi chū shēng de rì zi。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 25 tháng 4 là ngày con trai chúng ta chào đời
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今天是什么日子,你忘了吗? 女:我怎么能忘呢?四月二十五号是我们儿子出生的日子。 (Nán: jīn tiān shì shén me rì zi, nǐ wàng le ma? Nǚ: wǒ zěn me néng wàng ne? sì yuè èr shí wǔ hào shì wǒ men ér zi chū shēng de rì zi。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 25 tháng 4 là ngày con trai chúng ta chào đời
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
    • Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
    • Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
    • Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
    • Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:时间过得真快,又要开学了。 女:是啊,新学期你有什么打算?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, yòu yào kāi xué le。 nǚ: shì a, xīn xué qī nǐ yǒu shén me dǎ suàn?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, yòu yào kāi xué le。 nǚ: shì a, xīn xué qī nǐ yǒu shén me dǎ suàn?
Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trôi nhanh thật, lại sắp tựu trường đi học rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:时间过得真快,又要开学了。 女:是啊,新学期你有什么打算? (Nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, yòu yào kāi xué le。 Nǚ: shì a, xīn xué qī nǐ yǒu shén me dǎ suàn?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trôi nhanh thật, lại sắp tựu trường đi học rồi
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
    • Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
    • Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
    • Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
    • Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
    • Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真奇怪,为什么人们总是以为我是中国人呢? 女:那是因为你汉语说得跟中国人一样好啊!
nán: zhēn qí guài, wèi shén me rén men zǒng shì yǐ wéi wǒ shì zhōng guó rén ne? nǚ: nà shì yīn wèi nǐ hàn yǔ shuō dé gēn zhōng guó rén yí yàng hǎo a!
nán: zhēn qí guài, wèi shén me rén men zǒng shì yǐ wéi wǒ shì zhōng guó rén ne? nǚ: nà shì yīn wèi nǐ hàn yǔ shuō dé gēn zhōng guó rén yí yàng hǎo a!
Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật đấy, sao mọi người cứ tưởng tôi là người Trung Quốc thế nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:真奇怪,为什么人们总是以为我是中国人呢? 女:那是因为你汉语说得跟中国人一样好啊! (Nán: zhēn qí guài, wèi shén me rén men zǒng shì yǐ wéi wǒ shì zhōng guó rén ne? Nǚ: nà shì yīn wèi nǐ hàn yǔ shuō dé gēn zhōng guó rén yī yàng hǎo a!)
  • Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật đấy, sao mọi người cứ tưởng tôi là người Trung Quốc thế nhỉ?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
    • Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
    • Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
    • Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
    • Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (một người nước ngoài nói tiếng trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我给您的价格已经是最低的了,您怎么还讲价啊? 女:这种包在别的地方都比你这儿卖得便宜。
nán: wǒ gěi nín de jià gé yǐ jīng shì zuì dī de le, nín zěn me hái jiǎng jià a? nǚ: zhè zhǒng bāo zài bié de dì fāng dōu bǐ nǐ zhè ér mài dé pián yi。
nán: wǒ gěi nín de jià gé yǐ jīng shì zuì dī de le, nín zěn me hái jiǎng jià a? nǚ: zhè zhǒng bāo zài bié de dì fāng dōu bǐ nǐ zhè ér mài dé pián yi。
Nghĩa tiếng Việt: Loại túi xách này ở chỗ khác bán rẻ hơn chỗ của anh nhiều
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我给您的价格已经是最低的了,您怎么还讲价啊? 女:这种包在别的地方都比你这儿卖得便宜。 (Nán: wǒ gěi nín de jià gé yǐ jīng shì zuì dī de le, nín zěn me hái jiǎng jià a? Nǚ: zhè zhǒng bāo zài bié de dì fāng dōu bǐ nǐ zhè ér mài dé pián yi。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Loại túi xách này ở chỗ khác bán rẻ hơn chỗ của anh nhiều
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
    • Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
    • Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
    • Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你再坚持一会儿,马上就到了。 女:我还从来没爬过这么高的山呢,累死了。
nán: nǐ zài jiān chí yí huì er, mǎ shàng jiù dào le。 nǚ: wǒ hái cóng lái méi pá guò zhè me gāo de shān ne, lèi sǐ le。
nán: nǐ zài jiān chí yí huì er, mǎ shàng jiù dào le。 nǚ: wǒ hái cóng lái méi pá guò zhè me gāo de shān ne, lèi sǐ le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chưa bao giờ leo ngọn núi cao thế này, mệt chết đi được
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你再坚持一会儿,马上就到了。 女:我还从来没爬过这么高的山呢,累死了。 (Nán: nǐ zài jiān chí yī huì er, mǎ shàng jiù dào le。 Nǚ: wǒ hái cóng lái méi pá guò zhè me gāo de shān ne, lèi sǐ le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi chưa bao giờ leo ngọn núi cao thế này, mệt chết đi được
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
    • Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
    • Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
    • Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说上周你去杭州旅行了?玩儿得好吗? 女:非常好!杭州西湖的风景美极了。
nán: tīng shuō shàng zhōu nǐ qù háng zhōu lǚ xíng le? wán ér dé hǎo ma? nǚ: fēi cháng hǎo! háng zhōu xī hú de fēng jǐng měi jí le。
nán: tīng shuō shàng zhōu nǐ qù háng zhōu lǚ xíng le? wán ér dé hǎo ma? nǚ: fēi cháng hǎo! háng zhōu xī hú de fēng jǐng měi jí le。
Nghĩa tiếng Việt: Cực kỳ tuyệt vời! Phong cảnh Tây Hồ ở Hàng Châu đẹp vô cùng
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:听说上周你去杭州旅行了?玩儿得好吗? 女:非常好!杭州西湖的风景美极了。 (Nán: tīng shuō shàng zhōu nǐ qù háng zhōu lǚ xíng le? wán ér dé hǎo ma? Nǚ: fēi cháng hǎo! háng zhōu xī hú de fēng jǐng měi jí le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cực kỳ tuyệt vời! Phong cảnh Tây Hồ ở Hàng Châu đẹp vô cùng
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
    • Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
    • Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
    • Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
    • Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (khung cảnh thơ mộng của tây hồ hàng châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:车马上要开了,你回去吧。再见! 女:好,到了北京给我来电话。一路平安!
nán: chē mǎ shàng yào kāi le, nǐ huí qù ba。 zài jiàn! nǚ: hǎo, dào le běi jīng gěi wǒ lái diàn huà。 yí lù píng ān!
nán: chē mǎ shàng yào kāi le, nǐ huí qù ba。 zài jiàn! nǚ: hǎo, dào le běi jīng gěi wǒ lái diàn huà。 yí lù píng ān!
Nghĩa tiếng Việt: Tàu xe sắp chạy rồi, em quay về đi nhé. Tạm biệt!
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:车马上要开了,你回去吧。再见! 女:好,到了北京给我来电话。一路平安! (Nán: chē mǎ shàng yào kāi le, nǐ huí qù ba。 zài jiàn! Nǚ: hǎo, dào le běi jīng gěi wǒ lái diàn huà。 yí lù píng ān!)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tàu xe sắp chạy rồi, em quay về đi nhé. Tạm biệt!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
    • Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
    • Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
    • Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚才是谁打来的电话?聊得那么高兴? 女:是小芳。我们大学毕业以后好久没联系了。
nán: gāng cái shì shuí dǎ lái de diàn huà? liáo dé nà me gāo xīng? nǚ: shì xiǎo fāng。 wǒ men dà xué bì yè yǐ hòu hǎo jiǔ méi lián xì le。
nán: gāng cái shì shuí dǎ lái de diàn huà? liáo dé nà me gāo xīng? nǚ: shì xiǎo fāng。 wǒ men dà xué bì yè yǐ hòu hǎo jiǔ méi lián xì le。
Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy là ai gọi điện đến thế? Nói chuyện vui vẻ thế kia?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:刚才是谁打来的电话?聊得那么高兴? 女:是小芳。我们大学毕业以后好久没联系了。 (Nán: gāng cái shì shuí dǎ lái de diàn huà? liáo dé nà me gāo xìng? Nǚ: shì xiǎo fāng。 wǒ men dà xué bì yè yǐ hòu hǎo jiǔ méi lián xì le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy là ai gọi điện đến thế? Nói chuyện vui vẻ thế kia?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
    • Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
    • Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
    • Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

我上网有时候收发E-mail,有时候跟朋友聊天儿,有时候看电影,在网上我很少玩儿游戏。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不常玩儿电脑游戏。
tā bù cháng wán ér diàn nǎo yóu xì。
tā bù cháng wán ér diàn nǎo yóu xì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我上网有时候收发E-mail,有时候跟朋友聊天儿,有时候看电影,在网上我很少玩儿游戏。 ★他不常玩儿电脑游戏。
wǒ shàng wǎng yǒu shí hòu shōu fā yǒu shí hòu gēn péng yǒu liáo tiān ér, yǒu shí hòu kàn diàn yǐng, zài wǎng shàng wǒ hěn shǎo wán ér yóu xì。 tā bù cháng wán ér diàn nǎo yóu xì。
wǒ shàng wǎng yǒu shí hòu shōu fā yǒu shí hòu gēn péng yǒu liáo tiān ér, yǒu shí hòu kàn diàn yǐng, zài wǎng shàng wǒ hěn shǎo wán ér yóu xì。 tā bù cháng wán ér diàn nǎo yóu xì。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi lên mạng đôi khi gửi nhận E-mail, đôi khi trò chuyện với bạn bè, đôi khi xem phim, trên mạng tôi rất ít chơi game. — ★ Anh ấy không thường chơi game máy tính.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi lên mạng đôi khi gửi nhận E-mail, đôi khi trò chuyện với bạn bè, đôi khi xem phim, trên mạng tôi rất ít chơi game. — ★ Anh ấy không thường chơi game máy tính.
  • Băng phát tiếng Trung: 我上网有时候收发E-mail,有时候跟朋友聊天儿,有时候看电影,在网上我很少玩儿游戏。 ★他不常玩儿电脑游戏。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不常玩儿电脑游戏。
  • Phân tích đối chiếu: ★他不常玩儿电脑游戏。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

林老师教我们听力,王老师教我们口语。他们都是好老师,同学们都很喜欢他们。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 学生们很喜欢王老师和林老师。
xué shēng men hěn xǐ huan wáng lǎo shī hé lín lǎo shī。
xué shēng men hěn xǐ huan wáng lǎo shī hé lín lǎo shī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
林老师教我们听力,王老师教我们口语。他们都是好老师,同学们都很喜欢他们。 ★学生们很喜欢王老师和林老师。
lín lǎo shī jiào wǒ men tīng lì, wáng lǎo shī jiào wǒ men kǒu yǔ。 tā men dōu shì hǎo lǎo shī, tóng xué men dōu hěn xǐ huan tā men。 xué shēng men hěn xǐ huan wáng lǎo shī hé lín lǎo shī。
lín lǎo shī jiào wǒ men tīng lì, wáng lǎo shī jiào wǒ men kǒu yǔ。 tā men dōu shì hǎo lǎo shī, tóng xué men dōu hěn xǐ huan tā men。 xué shēng men hěn xǐ huan wáng lǎo shī hé lín lǎo shī。
Nghĩa tiếng Việt: Họ đều là những người thầy tốt, các bạn học sinh đều rất quý mến họ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 林老师教我们听力,王老师教我们口语。他们都是好老师,同学们都很喜欢他们。 ★学生们很喜欢王老师和林老师。
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đều là những người thầy tốt, các bạn học sinh đều rất quý mến họ
  • Nhận định trong đề bài: ★ 学生们很喜欢王老师和林老师。
  • Phân tích đối chiếu: ★学生们很喜欢王老师和林老师。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

我汉字写得非常不好,不过我会拼音,在电脑上写汉字就比较容易了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不会写汉字。
tā bú huì xiě hàn zì。
tā bú huì xiě hàn zì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我汉字写得非常不好,不过我会拼音,在电脑上写汉字就比较容易了。 ★他不会写汉字。
wǒ hàn zì xiě dé fēi cháng bù hǎo, bú guò wǒ huì pīn yīn, zài diàn nǎo shàng xiě hàn zì jiù bǐ jiào róng yì le。 tā bú huì xiě hàn zì。
wǒ hàn zì xiě dé fēi cháng bù hǎo, bú guò wǒ huì pīn yīn, zài diàn nǎo shàng xiě hàn zì jiù bǐ jiào róng yì le。 tā bú huì xiě hàn zì。
Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán của tôi viết rất tệ, nhưng tôi biết bính âm, viết chữ Hán trên máy tính thì tương đối dễ. — ★ Anh ấy không biết viết chữ Hán.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我汉字写得非常不好,不过我会拼音,在电脑上写汉字就比较容易了。 ★他不会写汉字。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi viết chữ Hán rất xấu/kém -> biết viết nhưng viết không tốt, chứ không phải hoàn toàn không biết viết 不会写
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不会写汉字。
  • Phân tích đối chiếu: ★他不会写汉字。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

今天是我二十岁的生日,朋友们为我举行了一个生日晚会,他们给我买了一个大生日蛋糕,还送了我许多礼物。在晚会上我们又唱又跳,玩儿得非常开心。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 生日这天他非常高兴。
shēng rì zhè tiān tā fēi cháng gāo xìng。
shēng rì zhè tiān tā fēi cháng gāo xìng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天是我二十岁的生日,朋友们为我举行了一个生日晚会,他们给我买了一个大生日蛋糕,还送了我许多礼物。在晚会上我们又唱又跳,玩儿得非常开心。 ★生日这天他非常高兴。
jīn tiān shì wǒ èr shí suì de shēng rì, péng yǒu men wèi wǒ jǔ xíng le yí gè shēng rì wǎn huì, tā men gěi wǒ mǎi le yí gè dà shēng rì dàn gāo, hái sòng le wǒ xǔ duō lǐ wù。 zài wǎn huì shàng wǒ men yòu chàng yòu tiào, wán ér dé fēi cháng kāi xīn。 shēng rì zhè tiān tā fēi cháng gāo xìng。
jīn tiān shì wǒ èr shí suì de shēng rì, péng yǒu men wèi wǒ jǔ xíng le yí gè shēng rì wǎn huì, tā men gěi wǒ mǎi le yí gè dà shēng rì dàn gāo, hái sòng le wǒ xǔ duō lǐ wù。 zài wǎn huì shàng wǒ men yòu chàng yòu tiào, wán ér dé fēi cháng kāi xīn。 shēng rì zhè tiān tā fēi cháng gāo xìng。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật hai mươi tuổi của tôi, bạn bè đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi, họ mua cho tôi một chiếc bánh sinh nhật lớn, còn tặng tôi rất nhiều quà. Trong bữa tiệc chúng tôi vừa hát vừa nhảy, chơi rất vui vẻ. — ★ Ngày sinh nhật này anh ấy rất vui.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật hai mươi tuổi của tôi, bạn bè đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi, họ mua cho tôi một chiếc bánh sinh nhật lớn, còn tặng tôi rất nhiều quà. Trong bữa tiệc chúng tôi vừa hát vừa nhảy, chơi rất vui vẻ. — ★ Ngày sinh nhật này anh ấy rất vui.
  • Băng phát tiếng Trung: 今天是我二十岁的生日,朋友们为我举行了一个生日晚会,他们给我买了一个大生日蛋糕,还送了我许多礼物。在晚会上我们又唱又跳,玩儿得非常开心。 ★生日这天他非常高兴。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 生日这天他非常高兴。
  • Phân tích đối chiếu: ★生日这天他非常高兴。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

价钱便宜的东西不一定就都不好。你看,我买了一件跟小刘一样的衣服,他在大商场买的,花了五百八十块,我的才花了他一半的价钱。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他买的这件衣服花了280块。
tā mǎi de zhè jiàn yī fu huā le 2 8 0 kuài。
tā mǎi de zhè jiàn yī fu huā le 2 8 0 kuài。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
价钱便宜的东西不一定就都不好。你看,我买了一件跟小刘一样的衣服,他在大商场买的,花了五百八十块,我的才花了他一半的价钱。 ★他买的这件衣服花了280块。
jià qián pián yi de dōng xī bù yí dìng jiù dōu bù hǎo。 nǐ kàn, wǒ mǎi le yí jiàn gēn xiǎo liú yí yàng de yī fu, tā zài dà shāng chǎng mǎi de, huā le wǔ bǎi bā shí kuài, wǒ de cái huā le tā yí bàn de jià qián。 tā mǎi de zhè jiàn yī fu huā le 2 8 0 kuài。
jià qián pián yi de dōng xī bù yí dìng jiù dōu bù hǎo。 nǐ kàn, wǒ mǎi le yí jiàn gēn xiǎo liú yí yàng de yī fu, tā zài dà shāng chǎng mǎi de, huā le wǔ bǎi bā shí kuài, wǒ de cái huā le tā yí bàn de jià qián。 tā mǎi de zhè jiàn yī fu huā le 2 8 0 kuài。
Nghĩa tiếng Việt: Đồ rẻ tiền không nhất định đều không tốt. Bạn xem, tôi mua một chiếc áo giống của Tiểu Lưu, anh ấy mua ở trung tâm thương mại lớn, hết năm trăm tám mươi tệ, của tôi chỉ tốn một nửa giá của anh ấy. — ★ Chiếc áo anh ấy mua này tốn 280 tệ.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồ rẻ tiền không nhất định đều không tốt. Bạn xem, tôi mua một chiếc áo giống của Tiểu Lưu, anh ấy mua ở trung tâm thương mại lớn, hết năm trăm tám mươi tệ, của tôi chỉ tốn một nửa giá của anh ấy. — ★ Chiếc áo anh ấy mua này tốn 280 tệ.
  • Băng phát tiếng Trung: 价钱便宜的东西不一定就都不好。你看,我买了一件跟小刘一样的衣服,他在大商场买的,花了五百八十块,我的才花了他一半的价钱。 ★他买的这件衣服花了280块。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他买的这件衣服花了280块。
  • Phân tích đối chiếu: ★他买的这件衣服花了280块。
  • Tính toán: Áo của Tiểu Lưu 580 tệ, của anh ấy chỉ bằng một nửa (一半): 580 / 2 = 290 tệ (290块), chứ không phải 280 tệ.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

我每周一到周五上午都有课,周一、三、五下午还有选修课,没有课的下午,我的辅导老师来给我辅导一个小时。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他每周二、四下午有辅导。
tā měi zhōu èr、 sì xià wǔ yǒu fǔ dǎo。
tā měi zhōu èr、 sì xià wǔ yǒu fǔ dǎo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我每周一到周五上午都有课,周一、三、五下午还有选修课,没有课的下午,我的辅导老师来给我辅导一个小时。 ★他每周二、四下午有辅导。
wǒ měi zhōu yī dào zhōu wǔ shàng wǔ dōu yǒu kè, zhōu yī、 sān、 wǔ xià wǔ hái yǒu xuǎn xiū kè, méi yǒu kè de xià wǔ, wǒ de fǔ dǎo lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo yí gè xiǎo shí。 tā měi zhōu èr、 sì xià wǔ yǒu fǔ dǎo。
wǒ měi zhōu yī dào zhōu wǔ shàng wǔ dōu yǒu kè, zhōu yī、 sān、 wǔ xià wǔ hái yǒu xuǎn xiū kè, méi yǒu kè de xià wǔ, wǒ de fǔ dǎo lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo yí gè xiǎo shí。 tā měi zhōu èr、 sì xià wǔ yǒu fǔ dǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần buổi sáng đều có tiết học, chiều thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu còn có tiết học tự chọn, những buổi chiều không có tiết học, giáo viên phụ đạo của tôi đến phụ đạo cho tôi một tiếng. — ★ Anh ấy có buổi phụ đạo vào chiều thứ Ba, thứ Năm hàng tuần.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần buổi sáng đều có tiết học, chiều thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu còn có tiết học tự chọn, những buổi chiều không có tiết học, giáo viên phụ đạo của tôi đến phụ đạo cho tôi một tiếng. — ★ Anh ấy có buổi phụ đạo vào chiều thứ Ba, thứ Năm hàng tuần.
  • Băng phát tiếng Trung: 我每周一到周五上午都有课,周一、三、五下午还有选修课,没有课的下午,我的辅导老师来给我辅导一个小时。 ★他每周二、四下午有辅导。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他每周二、四下午有辅导。
  • Phân tích đối chiếu: ★他每周二、四下午有辅导。 Từ thứ 2 đến thứ 6 thì chiều thứ 2, 3, 5 có lớp tự chọn. Như vậy các buổi chiều không có tiết là chiều thứ 3 và thứ 5 (周二、周四). Những buổi chiều này có giáo viên đến phụ đạo 1 giờ.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他是个电影迷。
tā shì gè diàn yǐng mí。
tā shì gè diàn yǐng mí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。 ★他是个电影迷。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng, shōu jí le shàng bǎi gè zhōng guó diàn yǐng de rú guǒ nǐ xiǎng kàn de huà, wǒ kě yǐ jiè gěi nǐ。 tā shì gè diàn yǐng mí。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng, shōu jí le shàng bǎi gè zhōng guó diàn yǐng de rú guǒ nǐ xiǎng kàn de huà, wǒ kě yǐ jiè gěi nǐ。 tā shì gè diàn yǐng mí。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích xem phim, đã sưu tầm hàng trăm đĩa DVD phim Trung Quốc, nếu bạn muốn xem, tôi có thể cho bạn mượn. — ★ Anh ấy là một người mê phim.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。 ★他是个电影迷。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích xem phim, sưu tầm hàng trăm đĩa DVD phim Trung Quốc -> rất đam mê phim ảnh, là người mê phim 电影迷
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他是个电影迷。
  • Phân tích đối chiếu: ★他是个电影迷。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

我刚来中国的时候,一句汉语也不会说。不过我的朋友来中国学习汉语两年了,他热情地帮助我,我的困难他都帮我解决了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他刚来中国的时候没有遇到过困难。
tā gāng lái zhōng guó de shí hòu méi yǒu yù dào guò kùn nán。
tā gāng lái zhōng guó de shí hòu méi yǒu yù dào guò kùn nán。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我刚来中国的时候,一句汉语也不会说。不过我的朋友来中国学习汉语两年了,他热情地帮助我,我的困难他都帮我解决了。 ★他刚来中国的时候没有遇到过困难。
wǒ gāng lái zhōng guó de shí hòu, yí jù hàn yǔ yě bú huì shuō。 bú guò wǒ de péng yǒu lái zhōng guó xué xí hàn yǔ liǎng nián le, tā rè qíng dì bāng zhù wǒ, wǒ de kùn nán tā dōu bāng wǒ jiě jué le。 tā gāng lái zhōng guó de shí hòu méi yǒu yù dào guò kùn nán。
wǒ gāng lái zhōng guó de shí hòu, yí jù hàn yǔ yě bú huì shuō。 bú guò wǒ de péng yǒu lái zhōng guó xué xí hàn yǔ liǎng nián le, tā rè qíng dì bāng zhù wǒ, wǒ de kùn nán tā dōu bāng wǒ jiě jué le。 tā gāng lái zhōng guó de shí hòu méi yǒu yù dào guò kùn nán。
Nghĩa tiếng Việt: Một câu tiếng Hán cũng không biết nói... Những khó khăn của tôi anh ấy đều giúp giải quyết -> có gặp khó khăn nhưng được bạn giúp
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我刚来中国的时候,一句汉语也不会说。不过我的朋友来中国学习汉语两年了,他热情地帮助我,我的困难他都帮我解决了。 ★他刚来中国的时候没有遇到过困难。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một câu tiếng Hán cũng không biết nói... Những khó khăn của tôi anh ấy đều giúp giải quyết -> có gặp khó khăn nhưng được bạn giúp
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他刚来中国的时候没有遇到过困难。
  • Phân tích đối chiếu: ★他刚来中国的时候没有遇到过困难。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

我吃完晚饭以后看了一会儿电视,八点开始做作业,一直到十点钟才做完。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他做作业做了两个小时。
tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我吃完晚饭以后看了一会儿电视,八点开始做作业,一直到十点钟才做完。 ★他做作业做了两个小时。
wǒ chī wán wǎn fàn yǐ hòu kàn le yí huì er diàn shì, bā diǎn kāi shǐ zuò zuò yè, yì zhí dào shí diǎn zhōng cái zuò wán。 tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
wǒ chī wán wǎn fàn yǐ hòu kàn le yí huì er diàn shì, bā diǎn kāi shǐ zuò zuò yè, yì zhí dào shí diǎn zhōng cái zuò wán。 tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi sau khi ăn tối xong xem TV một lát, tám giờ bắt đầu làm bài tập, mãi đến mười giờ mới làm xong. — ★ Anh ấy làm bài tập mất hai tiếng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi sau khi ăn tối xong xem TV một lát, tám giờ bắt đầu làm bài tập, mãi đến mười giờ mới làm xong. — ★ Anh ấy làm bài tập mất hai tiếng.
  • Băng phát tiếng Trung: 我吃完晚饭以后看了一会儿电视,八点开始做作业,一直到十点钟才做完。 ★他做作业做了两个小时。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他做作业做了两个小时。
  • Phân tích đối chiếu: ★他做作业做了两个小时。
  • Tính toán: Bắt đầu làm từ 8:00 đến 10:00 tối mới xong: 10 - 8 = 2 tiếng đồng hồ.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

爸爸年青的时候来过中国,那时候他就喜欢上了中国。所以他也让我学习汉语,想让我以后带他在中国旅游。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
爸爸年青的时候来过中国,那时候他就喜欢上了中国。所以他也让我学习汉语,想让我以后带他在中国旅游。 ★爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
bà ba nián qīng de shí hòu lái guò zhōng guó, nà shí hòu tā jiù xǐ huan shàng le zhōng guó。 suǒ yǐ tā yě ràng wǒ xué xí hàn yǔ, xiǎng ràng wǒ yǐ hòu dài tā zài zhōng guó lǚ yóu。 bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
bà ba nián qīng de shí hòu lái guò zhōng guó, nà shí hòu tā jiù xǐ huan shàng le zhōng guó。 suǒ yǐ tā yě ràng wǒ xué xí hàn yǔ, xiǎng ràng wǒ yǐ hòu dài tā zài zhōng guó lǚ yóu。 bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng bảo tôi đi học tiếng Hán -> người học tiếng Hán là 'tôi' chứ không phải bố
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸爸年青的时候来过中国,那时候他就喜欢上了中国。所以他也让我学习汉语,想让我以后带他在中国旅游。 ★爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng bảo tôi đi học tiếng Hán -> người học tiếng Hán là 'tôi' chứ không phải bố
  • Nhận định trong đề bài: ★ 爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
  • Phân tích đối chiếu: ★爸爸学习汉语是为了在中国旅行。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

女:爸爸,明天是“六一”儿童节,你带我去哪儿玩儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:爸爸带你去动物园看老虎,好不好? 问:明天他们去哪儿?
nán: bà ba dài nǐ qù dòng wù yuán kàn lǎo hǔ, hǎo bu hǎo? wèn: míng tiān tā men qù nǎ ér?
nán: bà ba dài nǐ qù dòng wù yuán kàn lǎo hǔ, hǎo bu hǎo? wèn: míng tiān tā men qù nǎ ér?
A 公园
B 动物园
C 植物园
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,明天是“六一”儿童节,你带我去哪儿玩儿? 男:爸爸带你去动物园看老虎,好不好? 问:明天他们去哪儿?
nǚ: bà ba, míng tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, nǐ dài wǒ qù nǎ ér wán ér? nán: bà ba dài nǐ qù dòng wù yuán kàn lǎo hǔ, hǎo bu hǎo? wèn: míng tiān tā men qù nǎ ér?
nǚ: bà ba, míng tiān shì “ liù yī” ér tóng jié, nǐ dài wǒ qù nǎ ér wán ér? nán: bà ba dài nǐ qù dòng wù yuán kàn lǎo hǔ, hǎo bu hǎo? wèn: míng tiān tā men qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Bố dẫn con đi sở thú xem hổ nhé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,明天是“六一”儿童节,你带我去哪儿玩儿? 男:爸爸带你去动物园看老虎,好不好? 问:明天他们去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố dẫn con đi sở thú xem hổ nhé?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公园
    • B. 动物园
    • C. 植物园
  • Phân tích đối chiếu: 男:爸爸带你去动物园看老虎,好不好?
  • Đối chiếu: B. 动物园 (Vườn thú).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

女:小王,走这么快去哪儿啊?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:孩子病了,去给他买药。 问:小王可能去哪儿?
nán: hái zi bìng le, qù gěi tā mǎi yào。 wèn: xiǎo wáng kě néng qù nǎ ér?
nán: hái zi bìng le, qù gěi tā mǎi yào。 wèn: xiǎo wáng kě néng qù nǎ ér?
A 邮局
B 银行
C 药店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王,走这么快去哪儿啊? 男:孩子病了,去给他买药。 问:小王可能去哪儿?
nǚ: xiǎo wáng, zǒu zhè me kuài qù nǎ ér a? nán: hái zi bìng le, qù gěi tā mǎi yào。 wèn: xiǎo wáng kě néng qù nǎ ér?
nǚ: xiǎo wáng, zǒu zhè me kuài qù nǎ ér a? nán: hái zi bìng le, qù gěi tā mǎi yào。 wèn: xiǎo wáng kě néng qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, đi nhanh thế đi đâu đấy? — Nam: Con bị ốm rồi, đi mua thuốc cho nó. — Hỏi: Tiểu Vương có thể đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,走这么快去哪儿啊? 男:孩子病了,去给他买药。 问:小王可能去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con bị ốm, đi mua thuốc cho con -> đi tiệm thuốc 药店
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 邮局
    • B. 银行
    • C. 药店
  • Phân tích đối chiếu: 男:孩子病了,去给他买药。
  • Đối chiếu: C. 药店 (Hiệu thuốc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

男:喂,你好!是贸易公司办公室吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
nǚ: duì bù qǐ, nín dǎ cuò le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nǚ: duì bù qǐ, nín dǎ cuò le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
A 工作
B 道歉
C 打电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你好!是贸易公司办公室吗? 女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
nán: wèi, nǐ hǎo! shì mào yì gōng sī bàn gōng shì ma? nǚ: duì bù qǐ, nín dǎ cuò le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
nán: wèi, nǐ hǎo! shì mào yì gōng sī bàn gōng shì ma? nǚ: duì bù qǐ, nín dǎ cuò le。 wèn: nán de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào! Có phải văn phòng công ty thương mại không? — Nữ: Xin lỗi, anh gọi nhầm số rồi. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào! Có phải văn phòng công ty thương mại không? — Nữ: Xin lỗi, anh gọi nhầm số rồi. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好!是贸易公司办公室吗? 女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工作
    • B. 道歉
    • C. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,您打错了。
  • Ngữ cảnh: 男:喂,你好!(A lô xin chào...) -> đang gọi điện thoại 打电话.
  • Đối chiếu: C. 打电话 (Gọi điện thoại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

女:我要去借书,图书馆几点关门?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:他们五点下班,不过四点半就不能借书了,只能还书。 问:图书馆几点关门?
nán: tā men wǔ diǎn xià bān, bú guò sì diǎn bàn jiù bù néng jiè shū le, zhǐ néng hái shū。 wèn: tú shū guǎn jǐ diǎn guān mén?
nán: tā men wǔ diǎn xià bān, bú guò sì diǎn bàn jiù bù néng jiè shū le, zhǐ néng hái shū。 wèn: tú shū guǎn jǐ diǎn guān mén?
A 4: 30
B 5: 00
C 5: 30
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我要去借书,图书馆几点关门? 男:他们五点下班,不过四点半就不能借书了,只能还书。 问:图书馆几点关门?
nǚ: wǒ yào qù jiè shū, tú shū guǎn jǐ diǎn guān mén? nán: tā men wǔ diǎn xià bān, bú guò sì diǎn bàn jiù bù néng jiè shū le, zhǐ néng hái shū。 wèn: tú shū guǎn jǐ diǎn guān mén?
nǚ: wǒ yào qù jiè shū, tú shū guǎn jǐ diǎn guān mén? nán: tā men wǔ diǎn xià bān, bú guò sì diǎn bàn jiù bù néng jiè shū le, zhǐ néng hái shū。 wèn: tú shū guǎn jǐ diǎn guān mén?
Nghĩa tiếng Việt: Họ 5 giờ hết giờ làm việc đóng cửa -> 5:00
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我要去借书,图书馆几点关门? 男:他们五点下班,不过四点半就不能借书了,只能还书。 问:图书馆几点关门?
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ 5 giờ hết giờ làm việc đóng cửa -> 5:00
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 4: 30
    • B. 5: 00
    • C. 5: 30
  • Phân tích đối chiếu: 男:他们五点下班,不过四点半就不能借书了,只能还书。
  • Đối chiếu: B. 5: 00.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

男:市场里太热闹了,买东西的人特别多。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:春节快到了,大家都在买过年的东西。 问:什么节日要到了?
nǚ: chūn jié kuài dào le, dà jiā dōu zài mǎi guò nián de dōng xī。 wèn: shén me jié rì yào dào le?
nǚ: chūn jié kuài dào le, dà jiā dōu zài mǎi guò nián de dōng xī。 wèn: shén me jié rì yào dào le?
A 新年
B 春节
C 国庆节
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:市场里太热闹了,买东西的人特别多。 女:春节快到了,大家都在买过年的东西。 问:什么节日要到了?
nán: shì chǎng lǐ tài rè nào le, mǎi dōng xī de rén tè bié duō。 nǚ: chūn jié kuài dào le, dà jiā dōu zài mǎi guò nián de dōng xī。 wèn: shén me jié rì yào dào le?
nán: shì chǎng lǐ tài rè nào le, mǎi dōng xī de rén tè bié duō。 nǚ: chūn jié kuài dào le, dà jiā dōu zài mǎi guò nián de dōng xī。 wèn: shén me jié rì yào dào le?
Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, mọi người đều đang sắm sửa đồ Tết
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:市场里太热闹了,买东西的人特别多。 女:春节快到了,大家都在买过年的东西。 问:什么节日要到了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, mọi người đều đang sắm sửa đồ Tết
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 新年
    • B. 春节
    • C. 国庆节
  • Phân tích đối chiếu: 女:春节快到了,大家都在买过年的东西。
  • Đối chiếu: B. 春节 (Tết Nguyên Đán).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

男:我们新买的沙发搬回来了!

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。 wèn: tā men mǎi shén me le?
nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。 wèn: tā men mǎi shén me le?
A 床
B 饭桌
C 沙发
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
nán: wǒ men xīn mǎi de shā fā bān huí lái le! nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。 wèn: tā men mǎi shén me le?
nán: wǒ men xīn mǎi de shā fā bān huí lái le! nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。 wèn: tā men mǎi shén me le?
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế sofa mới mua của tụi mình đã chở về rồi!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế sofa mới mua của tụi mình đã chở về rồi!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 床
    • B. 饭桌
    • C. 沙发
  • Phân tích đối chiếu: 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。
  • Đối chiếu: C. 沙发 (Ghế sofa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

女:你怎么天天晚上晚回家?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。 问:男的为什么不回家?
nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。 wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。 wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
A 想加班
B 不想照顾孩子
C 不想看见爱人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么天天晚上晚回家? 男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。 问:男的为什么不回家?
nǚ: nǐ zěn me tiān tiān wǎn shàng wǎn huí jiā? nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。 wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
nǚ: nǐ zěn me tiān tiān wǎn shàng wǎn huí jiā? nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。 wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh tối nào cũng về nhà muộn thế? — Nam: Con bé ồn ào quá, ở công ty còn có thể lên mạng, nghỉ ngơi một chút. — Hỏi: Người nam tại sao không về nhà?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么天天晚上晚回家? 男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。 问:男的为什么不回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con quậy phá ồn ào quá, ở công ty còn được lướt mạng, nghỉ ngơi chút -> lười/ngại trông con 不想照顾孩子
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想加班
    • B. 不想照顾孩子
    • C. 不想看见爱人
  • Phân tích đối chiếu: 男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。
  • Đối chiếu: B. 不想照顾孩子 (Không muốn chăm con).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

女:这么多行李,你怎么拿呢?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。 问:他们现在在哪儿?
nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
A 楼上
B 车里
C 楼下
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么多行李,你怎么拿呢? 男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。 问:他们现在在哪儿?
nǚ: zhè me duō xíng li, nǐ zěn me ná ne? nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
nǚ: zhè me duō xíng li, nǐ zěn me ná ne? nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。 wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhiều hành lý thế này, anh mang kiểu gì đây? — Nam: Tôi mang cái lớn xuống xe dưới lầu trước, rồi quay lại lấy hai cái nhỏ này là được. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么多行李,你怎么拿呢? 男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。 问:他们现在在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đem kiện to xuống xe dưới lầu trước rồi quay lại lấy -> họ đang ở trên lầu 楼上
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 楼上
    • B. 车里
    • C. 楼下
  • Phân tích đối chiếu: 男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。
  • Đối chiếu: A. 楼上 (Trên lầu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

女:小张,你的病好了吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您! 问:女的是干什么的?
nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín! wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín! wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
A 医生
B 护士
C 老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小张,你的病好了吗? 男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您! 问:女的是干什么的?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ de bìng hǎo le ma? nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín! wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ de bìng hǎo le ma? nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín! wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, bệnh của cậu đỡ chưa? — Nam: Đỡ nhiều rồi. Uống thuốc Đông y cô kê, cơ thể cảm thấy ngày càng nhẹ nhõm. Cảm ơn cô! — Hỏi: Người nữ làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小张,你的病好了吗? 男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您! 问:女的是干什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống thuốc đông y bác kê cho em, người thấy nhẹ nhõm hơn hẳn -> người nữ là bác sĩ 医生
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医生
    • B. 护士
    • C. 老师
  • Phân tích đối chiếu: 男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您!
  • Đối chiếu: A. 医生 (Bác sĩ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

女:听说你们家买了新房子,怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。 问:他的新房子怎么样?
nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。 wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。 wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
A 环境不好
B 买东西方便
C 离公司近
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你们家买了新房子,怎么样? 男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。 问:他的新房子怎么样?
nǚ: tīng shuō nǐ men jiā mǎi le xīn fáng zi, zěn me yàng? nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。 wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
nǚ: tīng shuō nǐ men jiā mǎi le xīn fáng zi, zěn me yàng? nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。 wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Môi trường xung quanh tốt, mua sắm tiện lợi, chỉ có điều cách công ty hơi xa
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你们家买了新房子,怎么样? 男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。 问:他的新房子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Môi trường xung quanh tốt, mua sắm tiện lợi, chỉ có điều cách công ty hơi xa
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 环境不好
    • B. 买东西方便
    • C. 离公司近
  • Phân tích đối chiếu: 男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。
  • Đối chiếu: B. 买东西方便 (Mua sắm thuận tiện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

女:请问这里是十排十四号吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:不是,这是十二号,十四号在里边。 女:谢谢!请让我进去一下,好吗? 男:您请! 问:他们大概在哪儿?
nán: bú shì, zhè shì shí èr hào, shí sì hào zài lǐ biān。 nǚ: xiè xiè! qǐng ràng wǒ jìn qù yí xià, hǎo ma? nán: nín qǐng! wèn: tā men dà gài zài nǎ ér?
nán: bú shì, zhè shì shí èr hào, shí sì hào zài lǐ biān。 nǚ: xiè xiè! qǐng ràng wǒ jìn qù yí xià, hǎo ma? nán: nín qǐng! wèn: tā men dà gài zài nǎ ér?
A 医院
B 电影院
C 工厂
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问这里是十排十四号吗? 男:不是,这是十二号,十四号在里边。 女:谢谢!请让我进去一下,好吗? 男:您请! 问:他们大概在哪儿?
nǚ: qǐng wèn zhè lǐ shì shí pái shí sì hào ma? nán: bú shì, zhè shì shí èr hào, shí sì hào zài lǐ biān。 nǚ: xiè xiè! qǐng ràng wǒ jìn qù yí xià, hǎo ma? nán: nín qǐng! wèn: tā men dà gài zài nǎ ér?
nǚ: qǐng wèn zhè lǐ shì shí pái shí sì hào ma? nán: bú shì, zhè shì shí èr hào, shí sì hào zài lǐ biān。 nǚ: xiè xiè! qǐng ràng wǒ jìn qù yí xià, hǎo ma? nán: nín qǐng! wèn: tā men dà gài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đây là hàng mười bốn số mười bốn phải không? — Nam: Không phải, đây là số mười hai, số mười bốn ở bên trong. — Nữ: Cảm ơn! Xin cho tôi vào một chút được không? — Nam: Mời bạn! — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đây là hàng mười bốn số mười bốn phải không? — Nam: Không phải, đây là số mười hai, số mười bốn ở bên trong. — Nữ: Cảm ơn! Xin cho tôi vào một chút được không? — Nam: Mời bạn! — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问这里是十排十四号吗? 男:不是,这是十二号,十四号在里边。 女:谢谢!请让我进去一下,好吗? 男:您请! 问:他们大概在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 电影院
    • C. 工厂
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,这是十二号,十四号在里边。
  • Ngữ cảnh: Tìm số ghế theo hàng và số ghế ngồi '十排十四号' (hàng 10 ghế số 14) -> rạp chiếu phim 电影院.
  • Đối chiếu: B. 电影院 (Rạp chiếu phim).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

男:老师,请问我应该去哪个教室参加分班考试?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:你学过多长时间汉语? 男:两年多。 女:那你去301教室吧。 问:男的学了多长时间汉语了?
nǚ: nǐ xué guò duō cháng shí jiān hàn yǔ? nán: liǎng nián duō。 nǚ: nà nǐ qù 3 0 1 jiào shì ba。 wèn: nán de xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le?
nǚ: nǐ xué guò duō cháng shí jiān hàn yǔ? nán: liǎng nián duō。 nǚ: nà nǐ qù 3 0 1 jiào shì ba。 wèn: nán de xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le?
A 一年多
B 两年多
C 三年多
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老师,请问我应该去哪个教室参加分班考试? 女:你学过多长时间汉语? 男:两年多。 女:那你去301教室吧。 问:男的学了多长时间汉语了?
nán: lǎo shī, qǐng wèn wǒ yīng gāi qù nǎ gè jiào shì cān jiā fēn bān kǎo shì? nǚ: nǐ xué guò duō cháng shí jiān hàn yǔ? nán: liǎng nián duō。 nǚ: nà nǐ qù 3 0 1 jiào shì ba。 wèn: nán de xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le?
nán: lǎo shī, qǐng wèn wǒ yīng gāi qù nǎ gè jiào shì cān jiā fēn bān kǎo shì? nǚ: nǐ xué guò duō cháng shí jiān hàn yǔ? nán: liǎng nián duō。 nǚ: nà nǐ qù 3 0 1 jiào shì ba。 wèn: nán de xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le?
Nghĩa tiếng Việt: Hơn hai năm rồi ạ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老师,请问我应该去哪个教室参加分班考试? 女:你学过多长时间汉语? 男:两年多。 女:那你去301教室吧。 问:男的学了多长时间汉语了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hơn hai năm rồi ạ
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一年多
    • B. 两年多
    • C. 三年多
  • Phân tích đối chiếu: 女:你学过多长时间汉语?
  • Đối chiếu: B. 两年多 (Hơn 2 năm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

男:喂,您好,请帮我找一下李经理。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:他正在开会呢,你一会儿再打来吧。 男:您知道他什么时候能回来? 女:一个小时左右吧。 问:李经理在做什么?
nǚ: tā zhèng zài kāi huì ne, nǐ yí huì er zài dǎ lái ba。 nán: nín zhī dào tā shén me shí hòu néng huí lái? nǚ: yí gè xiǎo shí zuǒ yòu ba。 wèn: lǐ jīng lǐ zài zuò shén me?
nǚ: tā zhèng zài kāi huì ne, nǐ yí huì er zài dǎ lái ba。 nán: nín zhī dào tā shén me shí hòu néng huí lái? nǚ: yí gè xiǎo shí zuǒ yòu ba。 wèn: lǐ jīng lǐ zài zuò shén me?
A 开会
B 打电话
C 聊天儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,您好,请帮我找一下李经理。 女:他正在开会呢,你一会儿再打来吧。 男:您知道他什么时候能回来? 女:一个小时左右吧。 问:李经理在做什么?
nán: wèi, nín hǎo, qǐng bāng wǒ zhǎo yí xià lǐ jīng lǐ。 nǚ: tā zhèng zài kāi huì ne, nǐ yí huì er zài dǎ lái ba。 nán: nín zhī dào tā shén me shí hòu néng huí lái? nǚ: yí gè xiǎo shí zuǒ yòu ba。 wèn: lǐ jīng lǐ zài zuò shén me?
nán: wèi, nín hǎo, qǐng bāng wǒ zhǎo yí xià lǐ jīng lǐ。 nǚ: tā zhèng zài kāi huì ne, nǐ yí huì er zài dǎ lái ba。 nán: nín zhī dào tā shén me shí hòu néng huí lái? nǚ: yí gè xiǎo shí zuǒ yòu ba。 wèn: lǐ jīng lǐ zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy đang họp đấy
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,您好,请帮我找一下李经理。 女:他正在开会呢,你一会儿再打来吧。 男:您知道他什么时候能回来? 女:一个小时左右吧。 问:李经理在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy đang họp đấy
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 开会
    • B. 打电话
    • C. 聊天儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:他正在开会呢,你一会儿再打来吧。
  • Đối chiếu: A. 开会 (Họp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

女:麻烦给我拿一下那件红色的。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:您穿多大的? 女:165的。 男:对不起,红色的没有165的了。 问:女的可能在买什么?
nán: nín chuān duō dà de? nǚ: 1 6 5 de。 nán: duì bù qǐ, hóng sè de méi yǒu 1 6 5 de le。 wèn: nǚ de kě néng zài mǎi shén me?
nán: nín chuān duō dà de? nǚ: 1 6 5 de。 nán: duì bù qǐ, hóng sè de méi yǒu 1 6 5 de le。 wèn: nǚ de kě néng zài mǎi shén me?
A 帽子
B 大衣
C 鞋
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:麻烦给我拿一下那件红色的。 男:您穿多大的? 女:165的。 男:对不起,红色的没有165的了。 问:女的可能在买什么?
nǚ: má fán gěi wǒ ná yí xià nà jiàn hóng sè de。 nán: nín chuān duō dà de? nǚ: 1 6 5 de。 nán: duì bù qǐ, hóng sè de méi yǒu 1 6 5 de le。 wèn: nǚ de kě néng zài mǎi shén me?
nǚ: má fán gěi wǒ ná yí xià nà jiàn hóng sè de。 nán: nín chuān duō dà de? nǚ: 1 6 5 de。 nán: duì bù qǐ, hóng sè de méi yǒu 1 6 5 de le。 wèn: nǚ de kě néng zài mǎi shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn lấy giúp tôi chiếc màu đỏ kia. — Nam: Bạn mặc cỡ bao nhiêu? — Nữ: Cỡ 165. — Nam: Xin lỗi, màu đỏ không có cỡ 165 rồi. — Hỏi: Người nữ có thể đang mua gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn lấy giúp tôi chiếc màu đỏ kia. — Nam: Bạn mặc cỡ bao nhiêu? — Nữ: Cỡ 165. — Nam: Xin lỗi, màu đỏ không có cỡ 165 rồi. — Hỏi: Người nữ có thể đang mua gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:麻烦给我拿一下那件红色的。 男:您穿多大的? 女:165的。 男:对不起,红色的没有165的了。 问:女的可能在买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 帽子
    • B. 大衣
    • C. 鞋
  • Phân tích đối chiếu: 男:您穿多大的? Dùng lượng từ '件' và cỡ số đo chiều cao '165' -> đang mua áo khoác/áo dạ 大衣 (mũ dùng 顶, giày dùng 双).
  • Đối chiếu: B. 大衣 (Áo khoác).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

男:田芳,你大学毕业了吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:我已经工作两年了。 男:是吗?你现在做什么呢? 女:我是东方医院的儿科大夫。 问:田芳现在怎么样?
nǚ: wǒ yǐ jīng gōng zuò liǎng nián le。 nán: shì ma? nǐ xiàn zài zuò shén me ne? nǚ: wǒ shì dōng fāng yī yuàn de ér kē dài fu。 wèn: tián fāng xiàn zài zěn me yàng?
nǚ: wǒ yǐ jīng gōng zuò liǎng nián le。 nán: shì ma? nǐ xiàn zài zuò shén me ne? nǚ: wǒ shì dōng fāng yī yuàn de ér kē dài fu。 wèn: tián fāng xiàn zài zěn me yàng?
A 已经工作了
B 在找工作
C 在大学学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:田芳,你大学毕业了吗? 女:我已经工作两年了。 男:是吗?你现在做什么呢? 女:我是东方医院的儿科大夫。 问:田芳现在怎么样?
nán: tián fāng, nǐ dà xué bì yè le ma? nǚ: wǒ yǐ jīng gōng zuò liǎng nián le。 nán: shì ma? nǐ xiàn zài zuò shén me ne? nǚ: wǒ shì dōng fāng yī yuàn de ér kē dài fu。 wèn: tián fāng xiàn zài zěn me yàng?
nán: tián fāng, nǐ dà xué bì yè le ma? nǚ: wǒ yǐ jīng gōng zuò liǎng nián le。 nán: shì ma? nǐ xiàn zài zuò shén me ne? nǚ: wǒ shì dōng fāng yī yuàn de ér kē dài fu。 wèn: tián fāng xiàn zài zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi làm được hai năm rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,你大学毕业了吗? 女:我已经工作两年了。 男:是吗?你现在做什么呢? 女:我是东方医院的儿科大夫。 问:田芳现在怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi làm được hai năm rồi
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 已经工作了
    • B. 在找工作
    • C. 在大学学习
  • Phân tích đối chiếu: 女:我已经工作两年了。
  • Đối chiếu: A. 已经工作了 (Đã đi làm rồi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

女:这是我给你买的玩具汽车。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:妈妈,您真好! 女:玩儿的时候小心一点儿,别再弄坏了! 男:知道了,放心吧! 问:他们是什么关系?
nán: mā mā, nín zhēn hǎo! nǚ: wán ér de shí hòu xiǎo xīn yì diǎn ér, bié zài nòng huài le! nán: zhī dào le, fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
nán: mā mā, nín zhēn hǎo! nǚ: wán ér de shí hòu xiǎo xīn yì diǎn ér, bié zài nòng huài le! nán: zhī dào le, fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
A 爸爸和女儿
B 妈妈和儿子
C 丈夫和妻子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是我给你买的玩具汽车。 男:妈妈,您真好! 女:玩儿的时候小心一点儿,别再弄坏了! 男:知道了,放心吧! 问:他们是什么关系?
nǚ: zhè shì wǒ gěi nǐ mǎi de wán jù qì chē。 nán: mā mā, nín zhēn hǎo! nǚ: wán ér de shí hòu xiǎo xīn yì diǎn ér, bié zài nòng huài le! nán: zhī dào le, fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
nǚ: zhè shì wǒ gěi nǐ mǎi de wán jù qì chē。 nán: mā mā, nín zhēn hǎo! nǚ: wán ér de shí hòu xiǎo xīn yì diǎn ér, bié zài nòng huài le! nán: zhī dào le, fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ tốt quá! -> quan hệ mẹ con
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这是我给你买的玩具汽车。 男:妈妈,您真好! 女:玩儿的时候小心一点儿,别再弄坏了! 男:知道了,放心吧! 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ tốt quá! -> quan hệ mẹ con
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爸爸和女儿
    • B. 妈妈和儿子
    • C. 丈夫和妻子
  • Phân tích đối chiếu: 男:妈妈,您真好!
  • Đối chiếu: B. 妈妈和儿子 (Mẹ và con trai).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

男:小丽,天气预报说今天有中雨。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:是吗?我今天还想去森林公园玩儿呢。 男:今天别去了,以后哪天天气好,我们一起去。 女:好吧。 问:小丽要去哪儿?
nǚ: shì ma? wǒ jīn tiān hái xiǎng qù sēn lín gōng yuán wán ér ne。 nán: jīn tiān bié qù le, yǐ hòu nǎ tiān tiān qì hǎo, wǒ men yì qǐ qù。 nǚ: hǎo ba。 wèn: xiǎo lì yào qù nǎ ér?
nǚ: shì ma? wǒ jīn tiān hái xiǎng qù sēn lín gōng yuán wán ér ne。 nán: jīn tiān bié qù le, yǐ hòu nǎ tiān tiān qì hǎo, wǒ men yì qǐ qù。 nǚ: hǎo ba。 wèn: xiǎo lì yào qù nǎ ér?
A 公园
B 酒吧
C 商店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小丽,天气预报说今天有中雨。 女:是吗?我今天还想去森林公园玩儿呢。 男:今天别去了,以后哪天天气好,我们一起去。 女:好吧。 问:小丽要去哪儿?
nán: xiǎo lì, tiān qì yù bào shuō jīn tiān yǒu zhōng yǔ。 nǚ: shì ma? wǒ jīn tiān hái xiǎng qù sēn lín gōng yuán wán ér ne。 nán: jīn tiān bié qù le, yǐ hòu nǎ tiān tiān qì hǎo, wǒ men yì qǐ qù。 nǚ: hǎo ba。 wèn: xiǎo lì yào qù nǎ ér?
nán: xiǎo lì, tiān qì yù bào shuō jīn tiān yǒu zhōng yǔ。 nǚ: shì ma? wǒ jīn tiān hái xiǎng qù sēn lín gōng yuán wán ér ne。 nán: jīn tiān bié qù le, yǐ hòu nǎ tiān tiān qì hǎo, wǒ men yì qǐ qù。 nǚ: hǎo ba。 wèn: xiǎo lì yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay em còn muốn tới công viên rừng chơi cơ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小丽,天气预报说今天有中雨。 女:是吗?我今天还想去森林公园玩儿呢。 男:今天别去了,以后哪天天气好,我们一起去。 女:好吧。 问:小丽要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay em còn muốn tới công viên rừng chơi cơ
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公园
    • B. 酒吧
    • C. 商店
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?我今天还想去森林公园玩儿呢。
  • Đối chiếu: A. 公园 (Công viên).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

男:刚才在商店里卖录音机的那个人是你姐姐吧?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:你是说穿白衣服的那个吗?她是我妹妹。 男:你家一共有四口人吧? 女:不,有五口人,我还有一个哥哥呢。 问:穿白衣服的那个人是谁?
nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。 nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba? nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。 wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。 nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba? nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。 wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
A 女士的姐姐
B 女士的妹妹
C 女士的哥哥
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚才在商店里卖录音机的那个人是你姐姐吧? 女:你是说穿白衣服的那个吗?她是我妹妹。 男:你家一共有四口人吧? 女:不,有五口人,我还有一个哥哥呢。 问:穿白衣服的那个人是谁?
nán: gāng cái zài shāng diàn lǐ mài lù yīn jī de nà ge rén shì nǐ jiě jie ba? nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。 nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba? nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。 wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
nán: gāng cái zài shāng diàn lǐ mài lù yīn jī de nà ge rén shì nǐ jiě jie ba? nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。 nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba? nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。 wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Ý anh là người mặc áo trắng ấy hả? Đó là em gái em
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刚才在商店里卖录音机的那个人是你姐姐吧? 女:你是说穿白衣服的那个吗?她是我妹妹。 男:你家一共有四口人吧? 女:不,有五口人,我还有一个哥哥呢。 问:穿白衣服的那个人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ý anh là người mặc áo trắng ấy hả? Đó là em gái em
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女士的姐姐
    • B. 女士的妹妹
    • C. 女士的哥哥
  • Phân tích đối chiếu: 女:你是说穿白衣服的那个吗?她是我妹妹。
  • Đối chiếu: B. 女士的妹妹 (Em gái của cô gái).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

女:爸爸,客人几点到啊?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:说是十二点啊。 女:糟糕,还有半个小时了,客厅的地还没擦呢。 男:我来擦吧,你去准备水果。 问:他们为什么准备水果?
nán: shuō shì shí èr diǎn a。 nǚ: zāo gāo, hái yǒu bàn gè xiǎo shí le, kè tīng de dì hái méi cā ne。 nán: wǒ lái cā ba, nǐ qù zhǔn bèi shuǐ guǒ。 wèn: tā men wèi shén me zhǔn bèi shuǐ guǒ?
nán: shuō shì shí èr diǎn a。 nǚ: zāo gāo, hái yǒu bàn gè xiǎo shí le, kè tīng de dì hái méi cā ne。 nán: wǒ lái cā ba, nǐ qù zhǔn bèi shuǐ guǒ。 wèn: tā men wèi shén me zhǔn bèi shuǐ guǒ?
A 喜欢吃水果
B 给客人吃
C 水果对身体好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,客人几点到啊? 男:说是十二点啊。 女:糟糕,还有半个小时了,客厅的地还没擦呢。 男:我来擦吧,你去准备水果。 问:他们为什么准备水果?
nǚ: bà ba, kè rén jǐ diǎn dào a? nán: shuō shì shí èr diǎn a。 nǚ: zāo gāo, hái yǒu bàn gè xiǎo shí le, kè tīng de dì hái méi cā ne。 nán: wǒ lái cā ba, nǐ qù zhǔn bèi shuǐ guǒ。 wèn: tā men wèi shén me zhǔn bèi shuǐ guǒ?
nǚ: bà ba, kè rén jǐ diǎn dào a? nán: shuō shì shí èr diǎn a。 nǚ: zāo gāo, hái yǒu bàn gè xiǎo shí le, kè tīng de dì hái méi cā ne。 nán: wǒ lái cā ba, nǐ qù zhǔn bèi shuǐ guǒ。 wèn: tā men wèi shén me zhǔn bèi shuǐ guǒ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, khách mấy giờ đến ạ? — Nam: Nói là mười hai giờ. — Nữ: Chết rồi, còn nửa tiếng nữa thôi, sàn phòng khách vẫn chưa lau. — Nam: Bố lau cho, con đi chuẩn bị hoa quả đi. — Hỏi: Tại sao họ chuẩn bị hoa quả?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,客人几点到啊? 男:说是十二点啊。 女:糟糕,还有半个小时了,客厅的地还没擦呢。 男:我来擦吧,你去准备水果。 问:他们为什么准备水果?
  • Nghĩa tiếng Việt: Khách mấy giờ đến ạ?... Con đi chuẩn bị hoa quả đi -> chuẩn bị hoa quả đãi khách 给客人吃
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喜欢吃水果
    • B. 给客人吃
    • C. 水果对身体好
  • Phân tích đối chiếu: 男:说是十二点啊。
  • Đối chiếu: B. 给客人吃 (Cho khách ăn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

男:珍妮,来中国后你去哪儿旅游过?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:我去过苏州、杭州。 男:嗯,苏州园林和杭州的西湖很有名。 女:最近我还要去趟黄山,听说黄山的风景也很美。 问:女的最近打算去哪儿?
nǚ: wǒ qù guò sū zhōu、 háng zhōu。 nán: ǹg, sū zhōu yuán lín hé háng zhōu de xī hú hěn yǒu míng。 nǚ: zuì jìn wǒ hái yào qù tàng huáng shān, tīng shuō huáng shān de fēng jǐng yě hěn měi。 wèn: nǚ de zuì jìn dǎ suàn qù nǎ ér?
nǚ: wǒ qù guò sū zhōu、 háng zhōu。 nán: ǹg, sū zhōu yuán lín hé háng zhōu de xī hú hěn yǒu míng。 nǚ: zuì jìn wǒ hái yào qù tàng huáng shān, tīng shuō huáng shān de fēng jǐng yě hěn měi。 wèn: nǚ de zuì jìn dǎ suàn qù nǎ ér?
A 苏州园林
B 西湖
C 黄山
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:珍妮,来中国后你去哪儿旅游过? 女:我去过苏州、杭州。 男:嗯,苏州园林和杭州的西湖很有名。 女:最近我还要去趟黄山,听说黄山的风景也很美。 问:女的最近打算去哪儿?
nán: zhēn nī, lái zhōng guó hòu nǐ qù nǎ ér lǚ yóu guò? nǚ: wǒ qù guò sū zhōu、 háng zhōu。 nán: ǹg, sū zhōu yuán lín hé háng zhōu de xī hú hěn yǒu míng。 nǚ: zuì jìn wǒ hái yào qù tàng huáng shān, tīng shuō huáng shān de fēng jǐng yě hěn měi。 wèn: nǚ de zuì jìn dǎ suàn qù nǎ ér?
nán: zhēn nī, lái zhōng guó hòu nǐ qù nǎ ér lǚ yóu guò? nǚ: wǒ qù guò sū zhōu、 háng zhōu。 nán: ǹg, sū zhōu yuán lín hé háng zhōu de xī hú hěn yǒu míng。 nǚ: zuì jìn wǒ hái yào qù tàng huáng shān, tīng shuō huáng shān de fēng jǐng yě hěn měi。 wèn: nǚ de zuì jìn dǎ suàn qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Dạo gần đây em còn dự định đi một chuyến Hoàng Sơn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:珍妮,来中国后你去哪儿旅游过? 女:我去过苏州、杭州。 男:嗯,苏州园林和杭州的西湖很有名。 女:最近我还要去趟黄山,听说黄山的风景也很美。 问:女的最近打算去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạo gần đây em còn dự định đi một chuyến Hoàng Sơn
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苏州园林
    • B. 西湖
    • C. 黄山
  • Phân tích đối chiếu: 女:我去过苏州、杭州。
  • Đối chiếu: C. 黄山 (Hoàng Sơn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!