Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-07 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí nói uống nhiều trà xanh rất tốt cho sức khỏe
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng).
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần thứ hai anh dẫn em ra bờ biển ngắm bình minh nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:这是我第二次带你来海边看日出吧? 女:嗯,我觉得自己是世界上最幸福的女人了。 (Nán: zhè shì wǒ dì èr cì dài nǐ lái hǎi biān kàn rì chū ba? Nǚ: ń, wǒ jué de zì jǐ shì shì jiè shàng zuì xìng fú de nǚ rén le。)
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần thứ hai anh dẫn em ra bờ biển ngắm bình minh nhỉ?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh ✓ (Khớp chính xác)
Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
3
第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是什么日子,你忘了吗?
女:我怎么能忘呢?四月二十五号是我们儿子出生的日子。
nán: jīn tiān shì shén me rì zi, nǐ wàng le ma?
nǚ: wǒ zěn me néng wàng ne? sì yuè èr shí wǔ hào shì wǒ men ér zi chū shēng de rì zi。
nán: jīn tiān shì shén me rì zi, nǐ wàng le ma?
nǚ: wǒ zěn me néng wàng ne? sì yuè èr shí wǔ hào shì wǒ men ér zi chū shēng de rì zi。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 25 tháng 4 là ngày con trai chúng ta chào đời
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:今天是什么日子,你忘了吗? 女:我怎么能忘呢?四月二十五号是我们儿子出生的日子。 (Nán: jīn tiān shì shén me rì zi, nǐ wàng le ma? Nǚ: wǒ zěn me néng wàng ne? sì yuè èr shí wǔ hào shì wǒ men ér zi chū shēng de rì zi。)
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 25 tháng 4 là ngày con trai chúng ta chào đời
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
4
第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:时间过得真快,又要开学了。
女:是啊,新学期你有什么打算?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, yòu yào kāi xué le。
nǚ: shì a, xīn xué qī nǐ yǒu shén me dǎ suàn?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, yòu yào kāi xué le。
nǚ: shì a, xīn xué qī nǐ yǒu shén me dǎ suàn?
Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trôi nhanh thật, lại sắp tựu trường đi học rồi
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:时间过得真快,又要开学了。 女:是啊,新学期你有什么打算? (Nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, yòu yào kāi xué le。 Nǚ: shì a, xīn xué qī nǐ yǒu shén me dǎ suàn?)
Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trôi nhanh thật, lại sắp tựu trường đi học rồi
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới).
Kết luận: Đáp án đúng là F.
5
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真奇怪,为什么人们总是以为我是中国人呢?
女:那是因为你汉语说得跟中国人一样好啊!
nán: zhēn qí guài, wèi shén me rén men zǒng shì yǐ wéi wǒ shì zhōng guó rén ne?
nǚ: nà shì yīn wèi nǐ hàn yǔ shuō dé gēn zhōng guó rén yí yàng hǎo a!
nán: zhēn qí guài, wèi shén me rén men zǒng shì yǐ wéi wǒ shì zhōng guó rén ne?
nǚ: nà shì yīn wèi nǐ hàn yǔ shuō dé gēn zhōng guó rén yí yàng hǎo a!
Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật đấy, sao mọi người cứ tưởng tôi là người Trung Quốc thế nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:真奇怪,为什么人们总是以为我是中国人呢? 女:那是因为你汉语说得跟中国人一样好啊! (Nán: zhēn qí guài, wèi shén me rén men zǒng shì yǐ wéi wǒ shì zhōng guó rén ne? Nǚ: nà shì yīn wèi nǐ hàn yǔ shuō dé gēn zhōng guó rén yī yàng hǎo a!)
Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật đấy, sao mọi người cứ tưởng tôi là người Trung Quốc thế nhỉ?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (một người nước ngoài nói tiếng trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
6
第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我给您的价格已经是最低的了,您怎么还讲价啊?
女:这种包在别的地方都比你这儿卖得便宜。
nán: wǒ gěi nín de jià gé yǐ jīng shì zuì dī de le, nín zěn me hái jiǎng jià a?
nǚ: zhè zhǒng bāo zài bié de dì fāng dōu bǐ nǐ zhè ér mài dé pián yi。
nán: wǒ gěi nín de jià gé yǐ jīng shì zuì dī de le, nín zěn me hái jiǎng jià a?
nǚ: zhè zhǒng bāo zài bié de dì fāng dōu bǐ nǐ zhè ér mài dé pián yi。
Nghĩa tiếng Việt: Loại túi xách này ở chỗ khác bán rẻ hơn chỗ của anh nhiều
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我给您的价格已经是最低的了,您怎么还讲价啊? 女:这种包在别的地方都比你这儿卖得便宜。 (Nán: wǒ gěi nín de jià gé yǐ jīng shì zuì dī de le, nín zěn me hái jiǎng jià a? Nǚ: zhè zhǒng bāo zài bié de dì fāng dōu bǐ nǐ zhè ér mài dé pián yi。)
Nghĩa tiếng Việt: Loại túi xách này ở chỗ khác bán rẻ hơn chỗ của anh nhiều
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
7
第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你再坚持一会儿,马上就到了。
女:我还从来没爬过这么高的山呢,累死了。
nán: nǐ zài jiān chí yí huì er, mǎ shàng jiù dào le。
nǚ: wǒ hái cóng lái méi pá guò zhè me gāo de shān ne, lèi sǐ le。
nán: nǐ zài jiān chí yí huì er, mǎ shàng jiù dào le。
nǚ: wǒ hái cóng lái méi pá guò zhè me gāo de shān ne, lèi sǐ le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chưa bao giờ leo ngọn núi cao thế này, mệt chết đi được
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你再坚持一会儿,马上就到了。 女:我还从来没爬过这么高的山呢,累死了。 (Nán: nǐ zài jiān chí yī huì er, mǎ shàng jiù dào le。 Nǚ: wǒ hái cóng lái méi pá guò zhè me gāo de shān ne, lèi sǐ le。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi chưa bao giờ leo ngọn núi cao thế này, mệt chết đi được
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
8
第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说上周你去杭州旅行了?玩儿得好吗?
女:非常好!杭州西湖的风景美极了。
nán: tīng shuō shàng zhōu nǐ qù háng zhōu lǚ xíng le? wán ér dé hǎo ma?
nǚ: fēi cháng hǎo! háng zhōu xī hú de fēng jǐng měi jí le。
nán: tīng shuō shàng zhōu nǐ qù háng zhōu lǚ xíng le? wán ér dé hǎo ma?
nǚ: fēi cháng hǎo! háng zhōu xī hú de fēng jǐng měi jí le。
Nghĩa tiếng Việt: Cực kỳ tuyệt vời! Phong cảnh Tây Hồ ở Hàng Châu đẹp vô cùng
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:听说上周你去杭州旅行了?玩儿得好吗? 女:非常好!杭州西湖的风景美极了。 (Nán: tīng shuō shàng zhōu nǐ qù háng zhōu lǚ xíng le? wán ér dé hǎo ma? Nǚ: fēi cháng hǎo! háng zhōu xī hú de fēng jǐng měi jí le。)
Nghĩa tiếng Việt: Cực kỳ tuyệt vời! Phong cảnh Tây Hồ ở Hàng Châu đẹp vô cùng
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (khung cảnh thơ mộng của tây hồ hàng châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Tàu xe sắp chạy rồi, em quay về đi nhé. Tạm biệt!
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚才是谁打来的电话?聊得那么高兴?
女:是小芳。我们大学毕业以后好久没联系了。
nán: gāng cái shì shuí dǎ lái de diàn huà? liáo dé nà me gāo xīng?
nǚ: shì xiǎo fāng。 wǒ men dà xué bì yè yǐ hòu hǎo jiǔ méi lián xì le。
nán: gāng cái shì shuí dǎ lái de diàn huà? liáo dé nà me gāo xīng?
nǚ: shì xiǎo fāng。 wǒ men dà xué bì yè yǐ hòu hǎo jiǔ méi lián xì le。
Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy là ai gọi điện đến thế? Nói chuyện vui vẻ thế kia?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:刚才是谁打来的电话?聊得那么高兴? 女:是小芳。我们大学毕业以后好久没联系了。 (Nán: gāng cái shì shuí dǎ lái de diàn huà? liáo dé nà me gāo xìng? Nǚ: shì xiǎo fāng。 wǒ men dà xué bì yè yǐ hòu hǎo jiǔ méi lián xì le。)
Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy là ai gọi điện đến thế? Nói chuyện vui vẻ thế kia?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ shàng wǎng yǒu shí hòu shōu fā yǒu shí hòu gēn péng yǒu liáo tiān ér, yǒu shí hòu kàn diàn yǐng, zài wǎng shàng wǒ hěn shǎo wán ér yóu xì。 tā bù cháng wán ér diàn nǎo yóu xì。
wǒ shàng wǎng yǒu shí hòu shōu fā yǒu shí hòu gēn péng yǒu liáo tiān ér, yǒu shí hòu kàn diàn yǐng, zài wǎng shàng wǒ hěn shǎo wán ér yóu xì。 tā bù cháng wán ér diàn nǎo yóu xì。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi lên mạng đôi khi gửi nhận E-mail, đôi khi trò chuyện với bạn bè, đôi khi xem phim, trên mạng tôi rất ít chơi game. — ★ Anh ấy không thường chơi game máy tính.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi lên mạng đôi khi gửi nhận E-mail, đôi khi trò chuyện với bạn bè, đôi khi xem phim, trên mạng tôi rất ít chơi game. — ★ Anh ấy không thường chơi game máy tính.
Băng phát tiếng Trung: 我上网有时候收发E-mail,有时候跟朋友聊天儿,有时候看电影,在网上我很少玩儿游戏。 ★他不常玩儿电脑游戏。
Nhận định trong đề bài: ★ 他不常玩儿电脑游戏。
Phân tích đối chiếu: ★他不常玩儿电脑游戏。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
lín lǎo shī jiào wǒ men tīng lì, wáng lǎo shī jiào wǒ men kǒu yǔ。 tā men dōu shì hǎo lǎo shī, tóng xué men dōu hěn xǐ huan tā men。 xué shēng men hěn xǐ huan wáng lǎo shī hé lín lǎo shī。
lín lǎo shī jiào wǒ men tīng lì, wáng lǎo shī jiào wǒ men kǒu yǔ。 tā men dōu shì hǎo lǎo shī, tóng xué men dōu hěn xǐ huan tā men。 xué shēng men hěn xǐ huan wáng lǎo shī hé lín lǎo shī。
Nghĩa tiếng Việt: Họ đều là những người thầy tốt, các bạn học sinh đều rất quý mến họ
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 林老师教我们听力,王老师教我们口语。他们都是好老师,同学们都很喜欢他们。 ★学生们很喜欢王老师和林老师。
Nghĩa tiếng Việt: Họ đều là những người thầy tốt, các bạn học sinh đều rất quý mến họ
Nhận định trong đề bài: ★ 学生们很喜欢王老师和林老师。
Phân tích đối chiếu: ★学生们很喜欢王老师和林老师。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán của tôi viết rất tệ, nhưng tôi biết bính âm, viết chữ Hán trên máy tính thì tương đối dễ. — ★ Anh ấy không biết viết chữ Hán.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我汉字写得非常不好,不过我会拼音,在电脑上写汉字就比较容易了。 ★他不会写汉字。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi viết chữ Hán rất xấu/kém -> biết viết nhưng viết không tốt, chứ không phải hoàn toàn không biết viết 不会写
Nhận định trong đề bài: ★ 他不会写汉字。
Phân tích đối chiếu: ★他不会写汉字。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
jīn tiān shì wǒ èr shí suì de shēng rì, péng yǒu men wèi wǒ jǔ xíng le yí gè shēng rì wǎn huì, tā men gěi wǒ mǎi le yí gè dà shēng rì dàn gāo, hái sòng le wǒ xǔ duō lǐ wù。 zài wǎn huì shàng wǒ men yòu chàng yòu tiào, wán ér dé fēi cháng kāi xīn。 shēng rì zhè tiān tā fēi cháng gāo xìng。
jīn tiān shì wǒ èr shí suì de shēng rì, péng yǒu men wèi wǒ jǔ xíng le yí gè shēng rì wǎn huì, tā men gěi wǒ mǎi le yí gè dà shēng rì dàn gāo, hái sòng le wǒ xǔ duō lǐ wù。 zài wǎn huì shàng wǒ men yòu chàng yòu tiào, wán ér dé fēi cháng kāi xīn。 shēng rì zhè tiān tā fēi cháng gāo xìng。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật hai mươi tuổi của tôi, bạn bè đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi, họ mua cho tôi một chiếc bánh sinh nhật lớn, còn tặng tôi rất nhiều quà. Trong bữa tiệc chúng tôi vừa hát vừa nhảy, chơi rất vui vẻ. — ★ Ngày sinh nhật này anh ấy rất vui.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật hai mươi tuổi của tôi, bạn bè đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi, họ mua cho tôi một chiếc bánh sinh nhật lớn, còn tặng tôi rất nhiều quà. Trong bữa tiệc chúng tôi vừa hát vừa nhảy, chơi rất vui vẻ. — ★ Ngày sinh nhật này anh ấy rất vui.
Băng phát tiếng Trung: 今天是我二十岁的生日,朋友们为我举行了一个生日晚会,他们给我买了一个大生日蛋糕,还送了我许多礼物。在晚会上我们又唱又跳,玩儿得非常开心。 ★生日这天他非常高兴。
Nhận định trong đề bài: ★ 生日这天他非常高兴。
Phân tích đối chiếu: ★生日这天他非常高兴。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
jià qián pián yi de dōng xī bù yí dìng jiù dōu bù hǎo。 nǐ kàn, wǒ mǎi le yí jiàn gēn xiǎo liú yí yàng de yī fu, tā zài dà shāng chǎng mǎi de, huā le wǔ bǎi bā shí kuài, wǒ de cái huā le tā yí bàn de jià qián。 tā mǎi de zhè jiàn yī fu huā le 2 8 0 kuài。
jià qián pián yi de dōng xī bù yí dìng jiù dōu bù hǎo。 nǐ kàn, wǒ mǎi le yí jiàn gēn xiǎo liú yí yàng de yī fu, tā zài dà shāng chǎng mǎi de, huā le wǔ bǎi bā shí kuài, wǒ de cái huā le tā yí bàn de jià qián。 tā mǎi de zhè jiàn yī fu huā le 2 8 0 kuài。
Nghĩa tiếng Việt: Đồ rẻ tiền không nhất định đều không tốt. Bạn xem, tôi mua một chiếc áo giống của Tiểu Lưu, anh ấy mua ở trung tâm thương mại lớn, hết năm trăm tám mươi tệ, của tôi chỉ tốn một nửa giá của anh ấy. — ★ Chiếc áo anh ấy mua này tốn 280 tệ.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Đồ rẻ tiền không nhất định đều không tốt. Bạn xem, tôi mua một chiếc áo giống của Tiểu Lưu, anh ấy mua ở trung tâm thương mại lớn, hết năm trăm tám mươi tệ, của tôi chỉ tốn một nửa giá của anh ấy. — ★ Chiếc áo anh ấy mua này tốn 280 tệ.
Băng phát tiếng Trung: 价钱便宜的东西不一定就都不好。你看,我买了一件跟小刘一样的衣服,他在大商场买的,花了五百八十块,我的才花了他一半的价钱。 ★他买的这件衣服花了280块。
Nhận định trong đề bài: ★ 他买的这件衣服花了280块。
Phân tích đối chiếu: ★他买的这件衣服花了280块。
Tính toán: Áo của Tiểu Lưu 580 tệ, của anh ấy chỉ bằng một nửa (一半): 580 / 2 = 290 tệ (290块), chứ không phải 280 tệ.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ měi zhōu yī dào zhōu wǔ shàng wǔ dōu yǒu kè, zhōu yī、 sān、 wǔ xià wǔ hái yǒu xuǎn xiū kè, méi yǒu kè de xià wǔ, wǒ de fǔ dǎo lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo yí gè xiǎo shí。 tā měi zhōu èr、 sì xià wǔ yǒu fǔ dǎo。
wǒ měi zhōu yī dào zhōu wǔ shàng wǔ dōu yǒu kè, zhōu yī、 sān、 wǔ xià wǔ hái yǒu xuǎn xiū kè, méi yǒu kè de xià wǔ, wǒ de fǔ dǎo lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo yí gè xiǎo shí。 tā měi zhōu èr、 sì xià wǔ yǒu fǔ dǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần buổi sáng đều có tiết học, chiều thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu còn có tiết học tự chọn, những buổi chiều không có tiết học, giáo viên phụ đạo của tôi đến phụ đạo cho tôi một tiếng. — ★ Anh ấy có buổi phụ đạo vào chiều thứ Ba, thứ Năm hàng tuần.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần buổi sáng đều có tiết học, chiều thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu còn có tiết học tự chọn, những buổi chiều không có tiết học, giáo viên phụ đạo của tôi đến phụ đạo cho tôi một tiếng. — ★ Anh ấy có buổi phụ đạo vào chiều thứ Ba, thứ Năm hàng tuần.
Băng phát tiếng Trung: 我每周一到周五上午都有课,周一、三、五下午还有选修课,没有课的下午,我的辅导老师来给我辅导一个小时。 ★他每周二、四下午有辅导。
Nhận định trong đề bài: ★ 他每周二、四下午有辅导。
Phân tích đối chiếu: ★他每周二、四下午有辅导。 Từ thứ 2 đến thứ 6 thì chiều thứ 2, 3, 5 có lớp tự chọn. Như vậy các buổi chiều không có tiết là chiều thứ 3 và thứ 5 (周二、周四). Những buổi chiều này có giáo viên đến phụ đạo 1 giờ.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
17
我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他是个电影迷。
tā shì gè diàn yǐng mí。
tā shì gè diàn yǐng mí。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。
★他是个电影迷。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng, shōu jí le shàng bǎi gè zhōng guó diàn yǐng de rú guǒ nǐ xiǎng kàn de huà, wǒ kě yǐ jiè gěi nǐ。 tā shì gè diàn yǐng mí。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng, shōu jí le shàng bǎi gè zhōng guó diàn yǐng de rú guǒ nǐ xiǎng kàn de huà, wǒ kě yǐ jiè gěi nǐ。 tā shì gè diàn yǐng mí。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích xem phim, đã sưu tầm hàng trăm đĩa DVD phim Trung Quốc, nếu bạn muốn xem, tôi có thể cho bạn mượn. — ★ Anh ấy là một người mê phim.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。 ★他是个电影迷。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích xem phim, sưu tầm hàng trăm đĩa DVD phim Trung Quốc -> rất đam mê phim ảnh, là người mê phim 电影迷
Nhận định trong đề bài: ★ 他是个电影迷。
Phân tích đối chiếu: ★他是个电影迷。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ gāng lái zhōng guó de shí hòu, yí jù hàn yǔ yě bú huì shuō。 bú guò wǒ de péng yǒu lái zhōng guó xué xí hàn yǔ liǎng nián le, tā rè qíng dì bāng zhù wǒ, wǒ de kùn nán tā dōu bāng wǒ jiě jué le。 tā gāng lái zhōng guó de shí hòu méi yǒu yù dào guò kùn nán。
wǒ gāng lái zhōng guó de shí hòu, yí jù hàn yǔ yě bú huì shuō。 bú guò wǒ de péng yǒu lái zhōng guó xué xí hàn yǔ liǎng nián le, tā rè qíng dì bāng zhù wǒ, wǒ de kùn nán tā dōu bāng wǒ jiě jué le。 tā gāng lái zhōng guó de shí hòu méi yǒu yù dào guò kùn nán。
Nghĩa tiếng Việt: Một câu tiếng Hán cũng không biết nói... Những khó khăn của tôi anh ấy đều giúp giải quyết -> có gặp khó khăn nhưng được bạn giúp
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我刚来中国的时候,一句汉语也不会说。不过我的朋友来中国学习汉语两年了,他热情地帮助我,我的困难他都帮我解决了。 ★他刚来中国的时候没有遇到过困难。
Nghĩa tiếng Việt: Một câu tiếng Hán cũng không biết nói... Những khó khăn của tôi anh ấy đều giúp giải quyết -> có gặp khó khăn nhưng được bạn giúp
Nhận định trong đề bài: ★ 他刚来中国的时候没有遇到过困难。
Phân tích đối chiếu: ★他刚来中国的时候没有遇到过困难。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
19
我吃完晚饭以后看了一会儿电视,八点开始做作业,一直到十点钟才做完。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他做作业做了两个小时。
tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我吃完晚饭以后看了一会儿电视,八点开始做作业,一直到十点钟才做完。
★他做作业做了两个小时。
wǒ chī wán wǎn fàn yǐ hòu kàn le yí huì er diàn shì, bā diǎn kāi shǐ zuò zuò yè, yì zhí dào shí diǎn zhōng cái zuò wán。 tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
wǒ chī wán wǎn fàn yǐ hòu kàn le yí huì er diàn shì, bā diǎn kāi shǐ zuò zuò yè, yì zhí dào shí diǎn zhōng cái zuò wán。 tā zuò zuò yè zuò le liǎng gè xiǎo shí。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi sau khi ăn tối xong xem TV một lát, tám giờ bắt đầu làm bài tập, mãi đến mười giờ mới làm xong. — ★ Anh ấy làm bài tập mất hai tiếng.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi sau khi ăn tối xong xem TV một lát, tám giờ bắt đầu làm bài tập, mãi đến mười giờ mới làm xong. — ★ Anh ấy làm bài tập mất hai tiếng.
Băng phát tiếng Trung: 我吃完晚饭以后看了一会儿电视,八点开始做作业,一直到十点钟才做完。 ★他做作业做了两个小时。
Nhận định trong đề bài: ★ 他做作业做了两个小时。
Phân tích đối chiếu: ★他做作业做了两个小时。
Tính toán: Bắt đầu làm từ 8:00 đến 10:00 tối mới xong: 10 - 8 = 2 tiếng đồng hồ.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
20
爸爸年青的时候来过中国,那时候他就喜欢上了中国。所以他也让我学习汉语,想让我以后带他在中国旅游。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
bà ba nián qīng de shí hòu lái guò zhōng guó, nà shí hòu tā jiù xǐ huan shàng le zhōng guó。 suǒ yǐ tā yě ràng wǒ xué xí hàn yǔ, xiǎng ràng wǒ yǐ hòu dài tā zài zhōng guó lǚ yóu。 bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
bà ba nián qīng de shí hòu lái guò zhōng guó, nà shí hòu tā jiù xǐ huan shàng le zhōng guó。 suǒ yǐ tā yě ràng wǒ xué xí hàn yǔ, xiǎng ràng wǒ yǐ hòu dài tā zài zhōng guó lǚ yóu。 bà ba xué xí hàn yǔ shì wèi le zài zhōng guó lǚ xíng。
Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng bảo tôi đi học tiếng Hán -> người học tiếng Hán là 'tôi' chứ không phải bố
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 爸爸年青的时候来过中国,那时候他就喜欢上了中国。所以他也让我学习汉语,想让我以后带他在中国旅游。 ★爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng bảo tôi đi học tiếng Hán -> người học tiếng Hán là 'tôi' chứ không phải bố
Nhận định trong đề bài: ★ 爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
Phân tích đối chiếu: ★爸爸学习汉语是为了在中国旅行。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
21
女:爸爸,明天是“六一”儿童节,你带我去哪儿玩儿?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:爸爸带你去动物园看老虎,好不好?
问:明天他们去哪儿?
nán: bà ba dài nǐ qù dòng wù yuán kàn lǎo hǔ, hǎo bu hǎo?
wèn: míng tiān tā men qù nǎ ér?
nán: bà ba dài nǐ qù dòng wù yuán kàn lǎo hǔ, hǎo bu hǎo?
wèn: míng tiān tā men qù nǎ ér?
nán: shì chǎng lǐ tài rè nào le, mǎi dōng xī de rén tè bié duō。
nǚ: chūn jié kuài dào le, dà jiā dōu zài mǎi guò nián de dōng xī。
wèn: shén me jié rì yào dào le?
nán: shì chǎng lǐ tài rè nào le, mǎi dōng xī de rén tè bié duō。
nǚ: chūn jié kuài dào le, dà jiā dōu zài mǎi guò nián de dōng xī。
wèn: shén me jié rì yào dào le?
Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, mọi người đều đang sắm sửa đồ Tết
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:市场里太热闹了,买东西的人特别多。 女:春节快到了,大家都在买过年的东西。 问:什么节日要到了?
Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, mọi người đều đang sắm sửa đồ Tết
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 新年
B. 春节
C. 国庆节
Phân tích đối chiếu: 女:春节快到了,大家都在买过年的东西。
Đối chiếu: B. 春节 (Tết Nguyên Đán).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
男:我们新买的沙发搬回来了!
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。
问:他们买什么了?
nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。
wèn: tā men mǎi shén me le?
nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。
wèn: tā men mǎi shén me le?
A床
B饭桌
C沙发
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们新买的沙发搬回来了!
女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。
问:他们买什么了?
nán: wǒ men xīn mǎi de shā fā bān huí lái le!
nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。
wèn: tā men mǎi shén me le?
nán: wǒ men xīn mǎi de shā fā bān huí lái le!
nǚ: yán sè hěn hǎo, jià gé yě bú guì, zuò zhe hěn shū fú。
wèn: tā men mǎi shén me le?
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế sofa mới mua của tụi mình đã chở về rồi!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế sofa mới mua của tụi mình đã chở về rồi!
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 床
B. 饭桌
C. 沙发
Phân tích đối chiếu: 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。
Đối chiếu: C. 沙发 (Ghế sofa).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
女:你怎么天天晚上晚回家?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。
问:男的为什么不回家?
nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。
wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。
wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
A想加班
B不想照顾孩子
C不想看见爱人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么天天晚上晚回家?
男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。
问:男的为什么不回家?
nǚ: nǐ zěn me tiān tiān wǎn shàng wǎn huí jiā?
nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。
wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
nǚ: nǐ zěn me tiān tiān wǎn shàng wǎn huí jiā?
nán: hái zi tài nào le, zài gōng sī hái kě yǐ shàng shàng wǎng, xiū xi xiū xi。
wèn: nán de wèi shén me bù huí jiā?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh tối nào cũng về nhà muộn thế? — Nam: Con bé ồn ào quá, ở công ty còn có thể lên mạng, nghỉ ngơi một chút. — Hỏi: Người nam tại sao không về nhà?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么天天晚上晚回家? 男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。 问:男的为什么不回家?
Nghĩa tiếng Việt: Con quậy phá ồn ào quá, ở công ty còn được lướt mạng, nghỉ ngơi chút -> lười/ngại trông con 不想照顾孩子
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 想加班
B. 不想照顾孩子
C. 不想看见爱人
Phân tích đối chiếu: 男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。
Đối chiếu: B. 不想照顾孩子 (Không muốn chăm con).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
女:这么多行李,你怎么拿呢?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。
问:他们现在在哪儿?
nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。
wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。
wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
nǚ: zhè me duō xíng li, nǐ zěn me ná ne?
nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。
wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
nǚ: zhè me duō xíng li, nǐ zěn me ná ne?
nán: wǒ xiān ná gè dà de fàng dào lóu xià de chē lǐ, zài huí lái ná zhè liǎng jiàn xiǎo de jiù xíng le。
wèn: tā men xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhiều hành lý thế này, anh mang kiểu gì đây? — Nam: Tôi mang cái lớn xuống xe dưới lầu trước, rồi quay lại lấy hai cái nhỏ này là được. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:这么多行李,你怎么拿呢? 男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。 问:他们现在在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đem kiện to xuống xe dưới lầu trước rồi quay lại lấy -> họ đang ở trên lầu 楼上
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 楼上
B. 车里
C. 楼下
Phân tích đối chiếu: 男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。
Đối chiếu: A. 楼上 (Trên lầu).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
女:小张,你的病好了吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您!
问:女的是干什么的?
nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín!
wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín!
wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ de bìng hǎo le ma?
nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín!
wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
nǚ: xiǎo zhāng, nǐ de bìng hǎo le ma?
nán: hǎo duō le。 chī le nín kāi de zhōng yào, shēn tǐ gǎn jué yuè lái yuè qīng sōng le。 xiè xiè nín!
wèn: nǚ de shì gàn shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, bệnh của cậu đỡ chưa? — Nam: Đỡ nhiều rồi. Uống thuốc Đông y cô kê, cơ thể cảm thấy ngày càng nhẹ nhõm. Cảm ơn cô! — Hỏi: Người nữ làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小张,你的病好了吗? 男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您! 问:女的是干什么的?
Nghĩa tiếng Việt: Uống thuốc đông y bác kê cho em, người thấy nhẹ nhõm hơn hẳn -> người nữ là bác sĩ 医生
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 医生
B. 护士
C. 老师
Phân tích đối chiếu: 男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您!
Đối chiếu: A. 医生 (Bác sĩ).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
女:听说你们家买了新房子,怎么样?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。
问:他的新房子怎么样?
nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。
wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。
wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
nǚ: tīng shuō nǐ men jiā mǎi le xīn fáng zi, zěn me yàng?
nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。
wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
nǚ: tīng shuō nǐ men jiā mǎi le xīn fáng zi, zěn me yàng?
nán: zhōu wéi huán jìng hěn hǎo, mǎi dōng xī yě fāng biàn, jiù shì lí gōng sī yǒu diǎn er yuǎn。
wèn: tā de xīn fáng zi zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Môi trường xung quanh tốt, mua sắm tiện lợi, chỉ có điều cách công ty hơi xa
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说你们家买了新房子,怎么样? 男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。 问:他的新房子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Môi trường xung quanh tốt, mua sắm tiện lợi, chỉ có điều cách công ty hơi xa
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 环境不好
B. 买东西方便
C. 离公司近
Phân tích đối chiếu: 男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。
Đối chiếu: B. 买东西方便 (Mua sắm thuận tiện).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: qǐng wèn zhè lǐ shì shí pái shí sì hào ma?
nán: bú shì, zhè shì shí èr hào, shí sì hào zài lǐ biān。
nǚ: xiè xiè! qǐng ràng wǒ jìn qù yí xià, hǎo ma?
nán: nín qǐng!
wèn: tā men dà gài zài nǎ ér?
nǚ: qǐng wèn zhè lǐ shì shí pái shí sì hào ma?
nán: bú shì, zhè shì shí èr hào, shí sì hào zài lǐ biān。
nǚ: xiè xiè! qǐng ràng wǒ jìn qù yí xià, hǎo ma?
nán: nín qǐng!
wèn: tā men dà gài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đây là hàng mười bốn số mười bốn phải không? — Nam: Không phải, đây là số mười hai, số mười bốn ở bên trong. — Nữ: Cảm ơn! Xin cho tôi vào một chút được không? — Nam: Mời bạn! — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đây là hàng mười bốn số mười bốn phải không? — Nam: Không phải, đây là số mười hai, số mười bốn ở bên trong. — Nữ: Cảm ơn! Xin cho tôi vào một chút được không? — Nam: Mời bạn! — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 女:请问这里是十排十四号吗? 男:不是,这是十二号,十四号在里边。 女:谢谢!请让我进去一下,好吗? 男:您请! 问:他们大概在哪儿?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 医院
B. 电影院
C. 工厂
Phân tích đối chiếu: 男:不是,这是十二号,十四号在里边。
Ngữ cảnh: Tìm số ghế theo hàng và số ghế ngồi '十排十四号' (hàng 10 ghế số 14) -> rạp chiếu phim 电影院.
Đối chiếu: B. 电影院 (Rạp chiếu phim).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
32
男:老师,请问我应该去哪个教室参加分班考试?
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:你学过多长时间汉语?
男:两年多。
女:那你去301教室吧。
问:男的学了多长时间汉语了?
nǚ: nǐ xué guò duō cháng shí jiān hàn yǔ?
nán: liǎng nián duō。
nǚ: nà nǐ qù 3 0 1 jiào shì ba。
wèn: nán de xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le?
nǚ: nǐ xué guò duō cháng shí jiān hàn yǔ?
nán: liǎng nián duō。
nǚ: nà nǐ qù 3 0 1 jiào shì ba。
wèn: nán de xué le duō cháng shí jiān hàn yǔ le?
nǚ: má fán gěi wǒ ná yí xià nà jiàn hóng sè de。
nán: nín chuān duō dà de?
nǚ: 1 6 5 de。
nán: duì bù qǐ, hóng sè de méi yǒu 1 6 5 de le。
wèn: nǚ de kě néng zài mǎi shén me?
nǚ: má fán gěi wǒ ná yí xià nà jiàn hóng sè de。
nán: nín chuān duō dà de?
nǚ: 1 6 5 de。
nán: duì bù qǐ, hóng sè de méi yǒu 1 6 5 de le。
wèn: nǚ de kě néng zài mǎi shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn lấy giúp tôi chiếc màu đỏ kia. — Nam: Bạn mặc cỡ bao nhiêu? — Nữ: Cỡ 165. — Nam: Xin lỗi, màu đỏ không có cỡ 165 rồi. — Hỏi: Người nữ có thể đang mua gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn lấy giúp tôi chiếc màu đỏ kia. — Nam: Bạn mặc cỡ bao nhiêu? — Nữ: Cỡ 165. — Nam: Xin lỗi, màu đỏ không có cỡ 165 rồi. — Hỏi: Người nữ có thể đang mua gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:麻烦给我拿一下那件红色的。 男:您穿多大的? 女:165的。 男:对不起,红色的没有165的了。 问:女的可能在买什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 帽子
B. 大衣
C. 鞋
Phân tích đối chiếu: 男:您穿多大的? Dùng lượng từ '件' và cỡ số đo chiều cao '165' -> đang mua áo khoác/áo dạ 大衣 (mũ dùng 顶, giày dùng 双).
Đối chiếu: B. 大衣 (Áo khoác).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。
nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba?
nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。
wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。
nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba?
nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。
wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
nán: gāng cái zài shāng diàn lǐ mài lù yīn jī de nà ge rén shì nǐ jiě jie ba?
nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。
nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba?
nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。
wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
nán: gāng cái zài shāng diàn lǐ mài lù yīn jī de nà ge rén shì nǐ jiě jie ba?
nǚ: nǐ shì shuō chuān bái yī fu de nà ge ma? tā shì wǒ mèi mei。
nán: nǐ jiā yí gòng yǒu sì kǒu rén ba?
nǚ: bù, yǒu wǔ kǒu rén, wǒ hái yǒu yí gè gē ge ne。
wèn: chuān bái yī fu de nà ge rén shì shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Ý anh là người mặc áo trắng ấy hả? Đó là em gái em
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:刚才在商店里卖录音机的那个人是你姐姐吧? 女:你是说穿白衣服的那个吗?她是我妹妹。 男:你家一共有四口人吧? 女:不,有五口人,我还有一个哥哥呢。 问:穿白衣服的那个人是谁?
Nghĩa tiếng Việt: Ý anh là người mặc áo trắng ấy hả? Đó là em gái em
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 女士的姐姐
B. 女士的妹妹
C. 女士的哥哥
Phân tích đối chiếu: 女:你是说穿白衣服的那个吗?她是我妹妹。
Đối chiếu: B. 女士的妹妹 (Em gái của cô gái).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: bà ba, kè rén jǐ diǎn dào a?
nán: shuō shì shí èr diǎn a。
nǚ: zāo gāo, hái yǒu bàn gè xiǎo shí le, kè tīng de dì hái méi cā ne。
nán: wǒ lái cā ba, nǐ qù zhǔn bèi shuǐ guǒ。
wèn: tā men wèi shén me zhǔn bèi shuǐ guǒ?
nǚ: bà ba, kè rén jǐ diǎn dào a?
nán: shuō shì shí èr diǎn a。
nǚ: zāo gāo, hái yǒu bàn gè xiǎo shí le, kè tīng de dì hái méi cā ne。
nán: wǒ lái cā ba, nǐ qù zhǔn bèi shuǐ guǒ。
wèn: tā men wèi shén me zhǔn bèi shuǐ guǒ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, khách mấy giờ đến ạ? — Nam: Nói là mười hai giờ. — Nữ: Chết rồi, còn nửa tiếng nữa thôi, sàn phòng khách vẫn chưa lau. — Nam: Bố lau cho, con đi chuẩn bị hoa quả đi. — Hỏi: Tại sao họ chuẩn bị hoa quả?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,客人几点到啊? 男:说是十二点啊。 女:糟糕,还有半个小时了,客厅的地还没擦呢。 男:我来擦吧,你去准备水果。 问:他们为什么准备水果?
Nghĩa tiếng Việt: Khách mấy giờ đến ạ?... Con đi chuẩn bị hoa quả đi -> chuẩn bị hoa quả đãi khách 给客人吃
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 喜欢吃水果
B. 给客人吃
C. 水果对身体好
Phân tích đối chiếu: 男:说是十二点啊。
Đối chiếu: B. 给客人吃 (Cho khách ăn).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP