Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-TGTL-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-01 PDF có đáp án & Audio (Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-TGTL-01 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-01 (Bộ Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 chuyên sâu mã đề H3-TGTL-01 thuộc giáo trình kinh điển 《新汉语水平考试精讲精练 HSK 三级》 (Bộ Đề Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 3 — Chủ biên Lương Hồng Nhạn, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Tinh Giảng Tinh Luyện BLCUP
Mã đề H3-TGTL-01 (模拟试卷 1)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án Tinh Giảng PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:早饭就吃这个,太少了吧?一上午呢。 男:如果不这样,我是不可能瘦下来的。
nǚ : zǎo fàn jiù chī zhè ge , tài shǎo le ba ? yī shàng wǔ ne 。 nán : rú guǒ bù zhè yàng , wǒ shì bù kě néng shòu xià lái de 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là những gì bạn có cho bữa sáng. Có phải là quá ít không? Cả buổi sáng. - Người đàn ông: Nếu không làm điều này thì tôi không thể giảm cân được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:早饭就吃这个,太少了吧?一上午呢。 男:如果不这样,我是不可能瘦下来的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là những gì bạn có cho bữa sáng. Có phải là quá ít không? Cả buổi sáng. - Người đàn ông: Nếu không làm điều này thì tôi không thể giảm cân được.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
    • Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
    • Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
    • Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
    • Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
    • Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Bữa sáng ăn ít để giảm cân).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小李,马上把节目单送到会议室。 女:啊?我把包忘在出租车上了。
nán : xiǎo lǐ , mǎ shàng bǎ jié mù dān sòng dào huì yì shì 。 nǚ : a ? wǒ bǎ bāo wàng zài chū zū chē shàng le 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiao Li, gửi danh sách chương trình đến phòng họp ngay. —Nữ: Hả? Tôi để quên túi ở taxi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小李,马上把节目单送到会议室。 女:啊?我把包忘在出租车上了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiao Li, gửi danh sách chương trình đến phòng họp ngay. —Nữ: Hả? Tôi để quên túi ở taxi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
    • Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
    • Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
    • Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
    • Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
    • Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Quên túi xách trên xe taxi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我想买小孩儿吃的感冒药,最好带点儿甜味。 男:这种就可以,一天三次,记得饭后吃。
nǚ : wǒ xiǎng mǎi xiǎo hái ér chī de gǎn mào yào , zuì hǎo dài diǎn ér tián wèi 。 nán : zhè zhǒng jiù kě yǐ , yī tiān sān cì , jì de fàn hòu chī 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn mua thuốc cảm cho trẻ, loại nào có vị ngọt một chút. —Nam: Cái này được, ngày ba lần, nhớ uống sau bữa ăn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我想买小孩儿吃的感冒药,最好带点儿甜味。 男:这种就可以,一天三次,记得饭后吃。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn mua thuốc cảm cho trẻ, loại nào có vị ngọt một chút. —Nam: Cái này được, ngày ba lần, nhớ uống sau bữa ăn.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
    • Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
    • Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
    • Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
    • Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
    • Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你每天早上都来这里跑步吗? 女:是的。跑步是我多年的习惯。
nán : nǐ měi tiān zǎo shàng dōu lái zhè lǐ pǎo bù ma ? nǚ : shì de 。 pǎo bù shì wǒ duō nián de xí guàn 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có đến đây để chạy bộ mỗi sáng không? – Người phụ nữ: Vâng. Chạy bộ đã là thói quen của tôi từ nhiều năm nay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你每天早上都来这里跑步吗? 女:是的。跑步是我多年的习惯。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có đến đây để chạy bộ mỗi sáng không? – Người phụ nữ: Vâng. Chạy bộ đã là thói quen của tôi từ nhiều năm nay.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
    • Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
    • Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
    • Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
    • Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
    • Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Chạy bộ thể dục buổi sáng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:生日快乐!这是我为你选的礼物。 男:谢谢!我自己都忘了,你还记得。
nǚ : shēng rì kuài lè ! zhè shì wǒ wèi nǐ xuǎn de lǐ wù 。 nán : xiè xiè ! wǒ zì jǐ dōu wàng le , nǐ hái jì de 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà anh chọn cho em. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Bản thân tôi đã quên nó, nhưng bạn vẫn nhớ nó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:生日快乐!这是我为你选的礼物。 男:谢谢!我自己都忘了,你还记得。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà anh chọn cho em. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Bản thân tôi đã quên nó, nhưng bạn vẫn nhớ nó.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
    • Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
    • Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
    • Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
    • Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
    • Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Tặng hộp quà và bánh sinh nhật).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你着急换新工作是对以前的公司不满意吗? 女:主要是因为孩子需要人照顾,我想离家近点儿。
nǚ : nǐ zháo jí huàn xīn gōng zuò shì duì yǐ qián de gōng sī bù mǎn yì ma ? nǚ : zhǔ yào shì yīn wèi hái zi xū yào rén zhào gù , wǒ xiǎng lí jiā jìn diǎn ér 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang nóng lòng muốn thay đổi công việc vì không hài lòng với công ty trước đây? —Nữ: Chủ yếu là vì con tôi cần người chăm sóc và tôi muốn ở gần nhà hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你着急换新工作是对以前的公司不满意吗? 女:主要是因为孩子需要人照顾,我想离家近点儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang nóng lòng muốn thay đổi công việc vì không hài lòng với công ty trước đây? —Nữ: Chủ yếu là vì con tôi cần người chăm sóc và tôi muốn ở gần nhà hơn.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
    • Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
    • Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
    • Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
    • Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我到地下停车场了,请问你们在哪儿? 男:你坐电梯到一层,我们在电梯口等你呢。
nǚ : wǒ dào dì xià tíng chē chǎng le , qǐng wèn nǐ men zài nǎ ér ? nán : nǐ zuò diàn tī dào yī céng , wǒ men zài diàn tī kǒu děng nǐ ne 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đang ở bãi đậu xe ngầm. Bạn ở đâu? —Nam: Bạn đi thang máy lên tầng một. Chúng tôi đang đợi bạn ở lối vào thang máy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我到地下停车场了,请问你们在哪儿? 男:你坐电梯到一层,我们在电梯口等你呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đang ở bãi đậu xe ngầm. Bạn ở đâu? —Nam: Bạn đi thang máy lên tầng một. Chúng tôi đang đợi bạn ở lối vào thang máy.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
    • Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
    • Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
    • Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
    • Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,我迟到了,能让我进去吗? 女:考试已经开始了,你现在不能进去。
nán : duì bù qǐ , wǒ chí dào le , néng ràng wǒ jìn qù ma ? nǚ : kǎo shì yǐ jīng kāi shǐ le , nǐ xiàn zài bù néng jìn qù 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi đến muộn. Bạn có thể cho tôi vào được không? – Nữ: Kỳ thi đã bắt đầu. Bạn không thể vào bây giờ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我迟到了,能让我进去吗? 女:考试已经开始了,你现在不能进去。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi đến muộn. Bạn có thể cho tôi vào được không? – Nữ: Kỳ thi đã bắt đầu. Bạn không thể vào bây giờ.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
    • Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
    • Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
    • Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
    • Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:他睡着了,我想他不需要咖啡了。 男:最近他累坏了,让他睡一会儿吧。
nǚ : tā shuì zháo le , wǒ xiǎng tā bù xū yào kā fēi le 。 nán : zuì jìn tā lèi huài le , ràng tā shuì yī huì er ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy đang ngủ. Tôi không nghĩ anh ấy cần cà phê. — Người đàn ông: Gần đây anh ấy kiệt sức rồi. Hãy để anh ấy ngủ một lát.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:他睡着了,我想他不需要咖啡了。 男:最近他累坏了,让他睡一会儿吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy đang ngủ. Tôi không nghĩ anh ấy cần cà phê. — Người đàn ông: Gần đây anh ấy kiệt sức rồi. Hãy để anh ấy ngủ một lát.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
    • Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
    • Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
    • Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
    • Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:问问机场工作人员,飞机几点能起飞? 女:没有人知道,现在要看天气什么时候能变好。
nán : wèn wèn jī chǎng gōng zuò rén yuán , fēi jī jǐ diǎn néng qǐ fēi ? nǚ : méi yǒu rén zhī dào , xiàn zài yào kàn tiān qì shén me shí hòu néng biàn hǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy hỏi nhân viên sân bay, khi nào máy bay có thể cất cánh? —Nữ: Không ai biết. Bây giờ nó phụ thuộc vào khi nào thời tiết sẽ tốt hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:问问机场工作人员,飞机几点能起飞? 女:没有人知道,现在要看天气什么时候能变好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy hỏi nhân viên sân bay, khi nào máy bay có thể cất cánh? —Nữ: Không ai biết. Bây giờ nó phụ thuộc vào khi nào thời tiết sẽ tốt hơn.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
    • Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
    • Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
    • Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
    • Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

★ 他们以前没有见过。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
您好,我先介绍一下自己,我叫王刚,是来接您的。车正在外边等着呢,请跟我来。我来帮您拿行李箱吧。 ★ 他们以前没有见过。
nín hǎo , wǒ xiān jiè shào yī xià zì yǐ , wǒ jiào wáng gāng , shì lái jiē nín de 。 chē zhèng zài wài biān děng zhe ne , qǐng gēn wǒ lái 。 wǒ lái bāng nín ná xíng lǐ xiāng ba 。 ★ tā men yǐ qián méi yǒu jiàn guò 。
Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, hãy để tôi giới thiệu bản thân mình trước. Tên tôi là Wang Gang và tôi đến đây để đón bạn. Xe đang chờ ở ngoài. Hãy đi cùng tôi. – Để tôi giúp bạn mang hành lý nhé. — ★Họ chưa từng nhìn thấy nó trước đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您好,我先介绍一下自己,我叫王刚,是来接您的。车正在外边等着呢,请跟我来。我来帮您拿行李箱吧。 ★ 他们以前没有见过。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, hãy để tôi giới thiệu bản thân mình trước. Tên tôi là Wang Gang và tôi đến đây để đón bạn. Xe đang chờ ở ngoài. Hãy đi cùng tôi. – Để tôi giúp bạn mang hành lý nhé. — ★Họ chưa từng nhìn thấy nó trước đây.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们以前没有见过。” (Họ chưa từng nhìn thấy nó trước đây), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
12

★ 他很满意现在的工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我有一份别人看起来很不错的工作,但是这并不是我最想要的。我更希望工作就是我的兴趣,而不是只为了钱去工作。 ★ 他很满意现在的工作。
wǒ yǒu yī fèn bié rén kàn qǐ lái hěn bú cuò de gōng zuò , dàn shì zhè bìng bú shì wǒ zuì xiǎng yào de 。 wǒ gèng xī wàng gōng zuò jiù shì wǒ de xìng qù , ér bú shì zhǐ wèi le qián qù gōng zuò 。 ★ tā hěn mǎn yì xiàn zài de gōng zuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một công việc mà người khác thấy rất tuyệt vời nhưng đó không phải là điều tôi mong muốn nhất. Tôi thích công việc đó là sở thích của tôi hơn là làm việc chỉ vì tiền. — ★Anh ấy rất hài lòng với công việc hiện tại.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我有一份别人看起来很不错的工作,但是这并不是我最想要的。我更希望工作就是我的兴趣,而不是只为了钱去工作。 ★ 他很满意现在的工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một công việc mà người khác thấy rất tuyệt vời nhưng đó không phải là điều tôi mong muốn nhất. Tôi thích công việc đó là sở thích của tôi hơn là làm việc chỉ vì tiền. — ★Anh ấy rất hài lòng với công việc hiện tại.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他很满意现在的工作。” (Anh rất hài lòng với công việc hiện tại), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
13

★ 他在超市买了很多东西。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我周末去了附近的一家超市。人多得都没有站的地方,好像东西不要钱一样。每个人的购物车里都放满了东西,有吃的、用的、玩儿的等等。 ★ 他在超市买了很多东西。
wǒ zhōu mò qù le fù jìn de yī jiā chāo shì 。 rén duō dé dōu méi yǒu zhàn de dì fāng , hǎo xiàng dōng xī bú yào qián yī yàng 。 měi gè rén de gòu wù chē lǐ dōu fàng mǎn le dōng xī , yǒu chī de 、 yòng de 、 wán ér de děng děng 。 ★ tā zài chāo shì mǎi le hěn duō dōng xī 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi đến một siêu thị gần đó vào cuối tuần. Người đông đến nỗi không còn chỗ đứng, như thể mọi thứ đều miễn phí. Giỏ hàng của mọi người chứa đầy đủ thứ, bao gồm thực phẩm, thứ để dùng, thứ để chơi, v.v. — ★ Anh ấy đã mua rất nhiều thứ trong siêu thị.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我周末去了附近的一家超市。人多得都没有站的地方,好像东西不要钱一样。每个人的购物车里都放满了东西,有吃的、用的、玩儿的等等。 ★ 他在超市买了很多东西。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi đến một siêu thị gần đó vào cuối tuần. Người đông đến nỗi không còn chỗ đứng, như thể mọi thứ đều miễn phí. Giỏ hàng của mọi người chứa đầy đủ thứ, bao gồm thực phẩm, thứ để dùng, thứ để chơi, v.v. — ★ Anh ấy đã mua rất nhiều thứ trong siêu thị.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他在超市买了很多东西。” (Anh ấy đã mua rất nhiều thứ ở siêu thị), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
14

★ 方彤没有生病。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
听说方彤得了重感冒,这几天都不能来上班。我一下班跑去看他,结果发现他正在家玩儿游戏。他说他觉得天气不好所以不想上班,就跟经理说自己生病了。 ★ 方彤没有生病。
tīng shuō fāng tóng dé le zhòng gǎn mào , zhè jǐ tiān dōu bù néng lái shàng bān 。 wǒ yī xià bān pǎo qù kàn tā , jié guǒ fā xiàn tā zhèng zài jiā wán ér yóu xì 。 tā shuō tā jué de tiān qì bù hǎo suǒ yǐ bù xiǎng shàng bān , jiù gēn jīng lǐ shuō zì yǐ shēng bìng le 。 ★ fāng tóng méi yǒu shēng bìng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghe nói Phương Đồng mấy ngày nay bị cảm nặng, không thể đi làm được. Tôi chạy đến gặp anh ấy sau giờ làm việc và thấy anh ấy đang ở nhà - chơi game. Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi làm vì thời tiết xấu nên đã báo với người quản lý rằng anh ấy bị ốm. — ★Phương Đồng không bị bệnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 听说方彤得了重感冒,这几天都不能来上班。我一下班跑去看他,结果发现他正在家玩儿游戏。他说他觉得天气不好所以不想上班,就跟经理说自己生病了。 ★ 方彤没有生病。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghe nói Phương Đồng mấy ngày nay bị cảm nặng, không thể đi làm được. Tôi chạy đến gặp anh ấy sau giờ làm việc và thấy anh ấy đang ở nhà - chơi game. Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi làm vì thời tiết xấu nên đã báo với người quản lý rằng anh ấy bị ốm. — ★Phương Đồng không bị bệnh.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 方彤没有生病。” (Phương Đồng không có bệnh), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
15

★ 年轻人工作机会很多。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在年轻人在选择工作时想得更多的是自己,他们很少会为公司想。如果有更好的工作机会出现,他们一般都会选择去新的公司。 ★ 年轻人工作机会很多。
xiàn zài nián qīng rén zài xuǎn zé gōng zuò shí xiǎng dé gèng duō de shì zì yǐ , tā men hěn shǎo huì wèi gōng sī xiǎng 。 rú guǒ yǒu gèng hǎo de gōng zuò jī huì chū xiàn , tā men yì bān dū huì xuǎn zé qù xīn de gōng sī 。 ★ nián qīng rén gōng zuò jī huì hěn duō 。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, giới trẻ khi lựa chọn việc làm thường nghĩ đến bản thân nhiều hơn và ít khi nghĩ đến công ty. Nếu có cơ hội việc làm tốt hơn, thông thường họ sẽ chọn đến công ty mới. — ★Có rất nhiều cơ hội việc làm cho các bạn trẻ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在年轻人在选择工作时想得更多的是自己,他们很少会为公司想。如果有更好的工作机会出现,他们一般都会选择去新的公司。 ★ 年轻人工作机会很多。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, giới trẻ khi lựa chọn việc làm thường nghĩ đến bản thân nhiều hơn và ít khi nghĩ đến công ty. Nếu có cơ hội việc làm tốt hơn, thông thường họ sẽ chọn đến công ty mới. — ★Có rất nhiều cơ hội việc làm cho các bạn trẻ.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 年轻人工作机会很多。” (Có rất nhiều cơ hội việc làm cho các bạn trẻ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
16

★ 他们以前是邻居。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他搬来我家旁边已经一个星期了。我们还没说过话。他看起来30多岁了,好像是在医院工作。别的我就不太清楚了。 ★ 他们以前是邻居。
tā bān lái wǒ jiā páng biān yǐ jīng yí gè xīng qī le 。 wǒ men hái méi shuō guò huà 。 tā kàn qǐ lái 30 duō suì le , hǎo xiàng shì zài yī yuàn gōng zuò 。 bié de wǒ jiù bù tài qīng chǔ le 。 ★ tā men yǐ qián shì lín jū 。
Nghĩa tiếng Việt: Đã một tuần kể từ khi anh chuyển đến cạnh nhà tôi. Chúng tôi vẫn chưa nói chuyện. Anh ta trông khoảng 30 tuổi và có vẻ đang làm việc trong bệnh viện. Tôi không biết nhiều về bất cứ điều gì khác. — ★Họ từng là hàng xóm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他搬来我家旁边已经一个星期了。我们还没说过话。他看起来30多岁了,好像是在医院工作。别的我就不太清楚了。 ★ 他们以前是邻居。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã một tuần kể từ khi anh chuyển đến cạnh nhà tôi. Chúng tôi vẫn chưa nói chuyện. Anh ta trông khoảng 30 tuổi và có vẻ đang làm việc trong bệnh viện. Tôi không biết nhiều về bất cứ điều gì khác. — ★Họ từng là hàng xóm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们以前是邻居。” (Họ từng là hàng xóm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 别让工作影响生活。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
每个人在工作中都会遇到不太高兴的事,其实这也没什么。要记住的是,别把这些不高兴带回家,影响到你和家人的生活。 ★ 别让工作影响生活。
měi gè rén zài gōng zuò zhōng dū huì yù dào bù tài gāo xìng de shì , qí shí zhè yě méi shén me 。 yào jì zhù de shì , bié bǎ zhè xiē bù gāo xìng dài huí jiā , yǐng xiǎng dào nǐ hé jiā rén de shēng huó 。 ★ bié ràng gōng zuò yǐng xiǎng shēng huó 。
Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều sẽ gặp phải những điều khó chịu ở nơi làm việc, và thực tế thì điều này không sao cả. Điều cần nhớ là đừng mang những điều không vui này về nhà để làm ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn và gia đình. — ★Đừng để công việc ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每个人在工作中都会遇到不太高兴的事,其实这也没什么。要记住的是,别把这些不高兴带回家,影响到你和家人的生活。 ★ 别让工作影响生活。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều sẽ gặp phải những điều khó chịu ở nơi làm việc, và thực tế thì điều này không sao cả. Điều cần nhớ là đừng mang những điều không vui này về nhà để làm ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn và gia đình. — ★Đừng để công việc ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 别让工作影响生活。” (Đừng để công việc ảnh hưởng tới cuộc sống của bạn), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
18

★ 年轻人喜欢变化的生活。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
一般年轻人都希望能认识跟自己不同的人,而且成为好朋友,因为新朋友可以给自己的生活带来一些变化。如果身边都是跟自己一样的人,那么生活中一点儿新鲜的东西都没有,也太没意思了。 ★ 年轻人喜欢变化的生活。
yì bān nián qīng rén dōu xī wàng néng rèn shí gēn zì jǐ bù tóng de rén , ér qiě chéng wéi hǎo péng yǒu , yīn wèi xīn péng yǒu kě yǐ gěi zì jǐ de shēng huó dài lái yī xiē biàn huà 。 rú guǒ shēn biān dōu shì gēn zì jǐ yī yàng de rén , nà me shēng huó zhōng yì diǎn ér xīn xiān de dōng xī dōu méi yǒu , yě tài méi yì si le 。 ★ nián qīng rén xǐ huān biàn huà de shēng huó 。
Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các bạn trẻ đều mong gặp được những người khác biệt với mình và trở thành những người bạn tốt, bởi vì những người bạn mới có thể mang lại một số thay đổi cho cuộc sống của họ. Nếu xung quanh bạn là những người giống mình, thì cuộc sống của bạn sẽ không có gì mới - không có gì, và nó sẽ quá nhàm chán. — ★Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一般年轻人都希望能认识跟自己不同的人,而且成为好朋友,因为新朋友可以给自己的生活带来一些变化。如果身边都是跟自己一样的人,那么生活中一点儿新鲜的东西都没有,也太没意思了。 ★ 年轻人喜欢变化的生活。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các bạn trẻ đều mong gặp được những người khác biệt với mình và trở thành những người bạn tốt, bởi vì những người bạn mới có thể mang lại một số thay đổi cho cuộc sống của họ. Nếu xung quanh bạn là những người giống mình, thì cuộc sống của bạn sẽ không có gì mới - không có gì, và nó sẽ quá nhàm chán. — ★Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 年轻人喜欢变化的生活。” (Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
19

★ “我”不想再见到他。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
从吃完晚饭,他就一直打电话,使我没办法安静地想问题,说一次不听,说两次不听,说三次还不听,直到我气得大叫:“你要打电话,就出去打!”“砰”的一声,他就这样跑出门去,从那儿以后我们就再也没见过。 ★ “我”不想再见到他。
cóng chī wán wǎn fàn , tā jiù yì zhí dǎ diàn huà , shǐ wǒ méi bàn fǎ ān jìng dì xiǎng wèn tí , shuō yī cì bù tīng , shuō liǎng cì bù tīng , shuō sān cì hái bù tīng , zhí dào wǒ qì dé dà jiào :“ nǐ yào dǎ diàn huà , jiù chū qù dǎ !”“ pēng ” de yī shēng , tā jiù zhè yàng pǎo chū mén qù , cóng nà ér yǐ hòu wǒ men jiù zài yě méi jiàn guò 。 ★ “ wǒ ” bù xiǎng zài jiàn dào tā 。
Nghĩa tiếng Việt: Kể từ bữa tối, anh ấy liên tục gọi điện khiến tôi không thể im lặng suy nghĩ vấn đề. Anh ấy không chịu nghe một lần, hai lần, ba lần, cho đến khi tôi tức giận đến mức hét lên: “Muốn gọi điện thì cứ ra ngoài gọi đi!” Với một tiếng "rầm", anh ấy chạy ra khỏi cửa và chúng tôi đã không gặp nhau kể từ đó. — ★"Tôi" không muốn gặp lại anh ta nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 从吃完晚饭,他就一直打电话,使我没办法安静地想问题,说一次不听,说两次不听,说三次还不听,直到我气得大叫:“你要打电话,就出去打!”“砰”的一声,他就这样跑出门去,从那儿以后我们就再也没见过。 ★ “我”不想再见到他。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kể từ bữa tối, anh ấy liên tục gọi điện khiến tôi không thể im lặng suy nghĩ vấn đề. Anh ấy không chịu nghe một lần, hai lần, ba lần, cho đến khi tôi tức giận đến mức hét lên: “Muốn gọi điện thì cứ ra ngoài gọi đi!” Với một tiếng "rầm", anh ấy chạy ra khỏi cửa và chúng tôi đã không gặp nhau kể từ đó. — ★"Tôi" không muốn gặp lại anh ta nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ “我”不想再见到他。” (“Tôi” không muốn gặp lại anh ta nữa), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 那个男人不认识说话的女孩儿。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在一家服装店门口,一个男人对一个漂亮女孩儿说:“我能跟你说几句话吗?”女孩儿奇怪地问:“为什么?”“我妻子进这个店已经一个多小时了,如果她看到我跟你说话,一定会马上出来。”还没等他说完,他妻子就从店里走出来,拉着男的离开了。 ★ 那个男人不认识说话的女孩儿。
zài yī jiā fú zhuāng diàn mén kǒu , yí gè nán rén duì yí gè piào liàng nǚ hái ér shuō :“ wǒ néng gēn nǐ shuō jǐ jù huà ma ?” nǚ hái ér qí guài dì wèn :“ wèi shén me ?”“ wǒ qī zǐ jìn zhè ge diàn yǐ jīng yí gè duō xiǎo shí le , rú guǒ tā kàn dào wǒ gēn nǐ shuō huà , yí dìng huì mǎ shàng chū lái 。” hái méi děng tā shuō wán , tā qī zǐ jiù cóng diàn lǐ zǒu chū lái , lā zhe nán de lí kāi le 。 ★ nà ge nán rén bù rèn shí shuō huà de nǚ hái ér 。
Nghĩa tiếng Việt: Trước cửa một cửa hàng quần áo, một người đàn ông nói với một cô gái xinh đẹp: "Tôi có thể nói vài lời với em được không?" Cô gái kỳ lạ hỏi: "Tại sao?" "Vợ tôi đã vào cửa hàng này hơn một tiếng rồi, nếu nhìn thấy tôi đang nói chuyện với anh thì cô ấy sẽ ra ngay." Anh chưa kịp nói xong thì vợ anh đã bước ra khỏi cửa hàng và kéo người đàn ông đi. — ★Người đàn ông không biết cô gái mình đang nói chuyện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 在一家服装店门口,一个男人对一个漂亮女孩儿说:“我能跟你说几句话吗?”女孩儿奇怪地问:“为什么?”“我妻子进这个店已经一个多小时了,如果她看到我跟你说话,一定会马上出来。”还没等他说完,他妻子就从店里走出来,拉着男的离开了。 ★ 那个男人不认识说话的女孩儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước cửa một cửa hàng quần áo, một người đàn ông nói với một cô gái xinh đẹp: "Tôi có thể nói vài lời với em được không?" Cô gái kỳ lạ hỏi: "Tại sao?" "Vợ tôi đã vào cửa hàng này hơn một tiếng rồi, nếu nhìn thấy tôi đang nói chuyện với anh thì cô ấy sẽ ra ngay." Anh chưa kịp nói xong thì vợ anh đã bước ra khỏi cửa hàng và kéo người đàn ông đi. — ★Người đàn ông không biết cô gái mình đang nói chuyện.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 那个男人不认识说话的女孩儿。” (Người đàn ông không biết cô gái mà anh ta đang nói chuyện), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的让女的做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 休息
B 爬山
C 跑步
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我头疼,什么也做不下去。 男:出去走走吧,一会儿再做。 问:男的让女的做什么?
nǚ : wǒ tóu téng , shén me yě zuò bù xià qù 。 nán : chū qù zǒu zǒu ba , yī huì er zài zuò 。 wèn : nán de ràng nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi bị đau đầu và không thể làm gì được. – Người đàn ông: Chúng ta đi dạo nhé. Chúng ta sẽ làm điều đó sau. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我头疼,什么也做不下去。 男:出去走走吧,一会儿再做。 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi bị đau đầu và không thể làm gì được. – Người đàn ông: Chúng ta đi dạo nhé. Chúng ta sẽ làm điều đó sau. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 休息
    • B. 爬山
    • C. 跑步
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的让女的做什么?”, phương án A (休息 — nghỉ ngơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生气了
B 听不懂
C 不聪明
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:跟你说你也不懂,别问了! 女:就你懂,别人都是傻瓜! 问:女的怎么样?
nán : gēn nǐ shuō nǐ yě bù dǒng , bié wèn le ! nǚ : jiù nǐ dǒng , bié rén dōu shì shǎ guā ! wèn : nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dù tôi có nói thì bạn cũng không hiểu nên đừng hỏi nữa! —Nữ: Bạn biết đấy, tất cả những người khác đều là kẻ ngốc! — Hỏi: Còn phụ nữ thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:跟你说你也不懂,别问了! 女:就你懂,别人都是傻瓜! 问:女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dù tôi có nói thì bạn cũng không hiểu nên đừng hỏi nữa! —Nữ: Bạn biết đấy, tất cả những người khác đều là kẻ ngốc! — Hỏi: Còn phụ nữ thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生气了
    • B. 听不懂
    • C. 不聪明
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的怎么样?”, phương án A (生气了 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 工作了一晚
B 没有休息好
C 长得不漂亮
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么了?脸色这么难看。 男:我昨晚发烧了,一晚上没睡好。 问:男的怎么了?
nǚ : nǐ zěn me le ? liǎn sè zhè me nán kàn 。 nán : wǒ zuó wǎn fā shāo le , yī wǎn shàng méi shuì hǎo 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Mặt anh xấu quá. —Nam: Đêm qua tôi bị sốt và suốt đêm không ngủ được. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?脸色这么难看。 男:我昨晚发烧了,一晚上没睡好。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Mặt anh xấu quá. —Nam: Đêm qua tôi bị sốt và suốt đêm không ngủ được. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作了一晚
    • B. 没有休息好
    • C. 长得不漂亮
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án B (没有休息好 — Không được nghỉ ngơi tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的周末想做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 休息
B 工作
C 爬山
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:如果周末是晴天,咱们去爬山吧。 女:最近总是休息不好,我想好好儿睡一觉。 问:女的周末想做什么?
nán : rú guǒ zhōu mò shì qíng tiān , zán men qù pá shān ba 。 nǚ : zuì jìn zǒng shì xiū xī bù hǎo , wǒ xiǎng hǎo hǎo ér shuì yī jiào 。 wèn : nǚ de zhōu mò xiǎng zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu cuối tuần trời nắng thì chúng ta hãy đi leo núi nhé. —Nữ: Gần đây tôi không được nghỉ ngơi đầy đủ. Tôi muốn có một giấc ngủ ngon. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì vào cuối tuần?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:如果周末是晴天,咱们去爬山吧。 女:最近总是休息不好,我想好好儿睡一觉。 问:女的周末想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu cuối tuần trời nắng thì chúng ta hãy đi leo núi nhé. —Nữ: Gần đây tôi không được nghỉ ngơi đầy đủ. Tôi muốn có một giấc ngủ ngon. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì vào cuối tuần?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 休息
    • B. 工作
    • C. 爬山
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的周末想做什么?”, phương án A (休息 — nghỉ ngơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么一头的汗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 身体不舒服
B 爬楼爬累了
C 刚运动回来
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:看你一头的汗,锻炼去了? 男:电梯人太多,我走上来的。 问:男的为什么一头的汗?
nǚ : kàn nǐ yī tóu de hàn , duàn liàn qù le ? nán : diàn tī rén tài duō , wǒ zǒu shàng lái de 。 wèn : nán de wèi shén me yī tóu de hàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn mồ hôi trên đầu, bạn có tập thể dục không? —Nam: Trong thang máy có nhiều người quá nên tôi đi lên. — Hỏi: Tại sao người đàn ông lại đổ mồ hôi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:看你一头的汗,锻炼去了? 男:电梯人太多,我走上来的。 问:男的为什么一头的汗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn mồ hôi trên đầu, bạn có tập thể dục không? —Nam: Trong thang máy có nhiều người quá nên tôi đi lên. — Hỏi: Tại sao người đàn ông lại đổ mồ hôi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体不舒服
    • B. 爬楼爬累了
    • C. 刚运动回来
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的为什么一头的汗?”, phương án B (爬楼爬累了 — Leo cầu thang mệt mỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的认为女的的话怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 可以相信
B 让他难过
C 不是真的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这不可能!你说这话有根据吗? 女:大家都知道,是怕你难过才没告诉你。 问:男的认为女的的话怎么样?
nán : zhè bù kě néng ! nǐ shuō zhè huà yǒu gēn jù ma ? nǚ : dà jiā dōu zhī dào , shì pà nǐ nán guò cái méi gào sù nǐ 。 wèn : nán de rèn wéi nǚ de de huà zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều này là không thể được! Bạn có cơ sở nào để nói điều này không? —Nữ: Mọi người đều biết em không nói với anh vì sợ anh buồn. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这不可能!你说这话有根据吗? 女:大家都知道,是怕你难过才没告诉你。 问:男的认为女的的话怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều này là không thể được! Bạn có cơ sở nào để nói điều này không? —Nữ: Mọi người đều biết em không nói với anh vì sợ anh buồn. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可以相信
    • B. 让他难过
    • C. 不是真的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的认为女的的话怎么样?”, phương án C (不是真的 — không đúng sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 身体不好
B 习惯不好
C 心情不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么又一个人喝酒? 男:别管我,走远点儿! 问:男的怎么了?
nǚ : nǐ zěn me yòu yí gè rén hē jiǔ ? nán : bié guǎn wǒ , zǒu yuǎn diǎn ér ! wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại uống rượu một mình nữa? - Người đàn ông: Để tôi yên và đi đi! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么又一个人喝酒? 男:别管我,走远点儿! 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại uống rượu một mình nữa? - Người đàn ông: Để tôi yên và đi đi! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 身体不好
    • B. 习惯不好
    • C. 心情不好
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (心情不好 — đang có tâm trạng tồi tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 吃饭
B 做饭
C 买菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我帮你洗洗菜吧。 女:你呀,越帮越忙,等着吃吧。 问:女的在做什么?
nán : wǒ bāng nǐ xǐ xǐ cài ba 。 nǚ : nǐ ya , yuè bāng yuè máng , děng zhe chī ba 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy để tôi giúp bạn rửa rau. —Nữ: Bạn, càng giúp đỡ thì càng bận rộn. Chỉ cần chờ đợi và ăn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我帮你洗洗菜吧。 女:你呀,越帮越忙,等着吃吧。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy để tôi giúp bạn rửa rau. —Nữ: Bạn, càng giúp đỡ thì càng bận rộn. Chỉ cần chờ đợi và ăn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃饭
    • B. 做饭
    • C. 买菜
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的在做什么?”, phương án B (做饭 — nấu ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在哪儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 出租车上
B 火车站里
C 公交车上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:前面就是火车站了,停这儿吧,我走过去。 男:这里不能停车,过了这个路口您再下吧。 问:他们在哪儿?
nǚ : qián miàn jiù shì huǒ chē zhàn le , tíng zhè ér ba , wǒ zǒu guò qù 。 nán : zhè lǐ bù néng tíng chē , guò le zhè ge lù kǒu nín zài xià ba 。 wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhà ga xe lửa ở ngay phía trước. Dừng lại ở đây và tôi sẽ đi bộ qua. —Nam: Bạn không thể đỗ xe ở đây. Vui lòng xuống xe sau khi đi qua ngã tư này. - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:前面就是火车站了,停这儿吧,我走过去。 男:这里不能停车,过了这个路口您再下吧。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhà ga xe lửa ở ngay phía trước. Dừng lại ở đây và tôi sẽ đi bộ qua. —Nam: Bạn không thể đỗ xe ở đây. Vui lòng xuống xe sau khi đi qua ngã tư này. - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 出租车上
    • B. 火车站里
    • C. 公交车上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án A (出租车上 — Trong một chiếc taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 喝咖啡
B 买东西
C 找工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们宾馆服务员下班时间比较晚,你可以吗? 女:没问题。我以前在咖啡馆工作过,下班也很晚。 问:女的在做什么?
nán : wǒ men bīn guǎn fú wù yuán xià bān shí jiān bǐ jiào wǎn , nǐ kě yǐ ma ? nǚ : méi wèn tí 。 wǒ yǐ qián zài kā fēi guǎn gōng zuò guò , xià bān yě hěn wǎn 。 wèn : nǚ de zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người phục vụ khách sạn của chúng tôi tan làm muộn, bạn có đồng ý không? —Nữ: Không có vấn đề gì. Tôi từng làm việc ở một quán cà phê và tan làm muộn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们宾馆服务员下班时间比较晚,你可以吗? 女:没问题。我以前在咖啡馆工作过,下班也很晚。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người phục vụ khách sạn của chúng tôi tan làm muộn, bạn có đồng ý không? —Nữ: Không có vấn đề gì. Tôi từng làm việc ở một quán cà phê và tan làm muộn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 喝咖啡
    • B. 买东西
    • C. 找工作
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的在做什么?”, phương án C (找工作 — đang tìm kiếm một công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:根据对话,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 他们不认识
B 他们是朋友
C 他们是一起来的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问我可以坐这里吗? 女:当然,如果你愿意。 男:我是第一次来这里。 女:哦,很多人都跟你一样。 问:根据对话,可以知道什么?
nán : qǐng wèn wǒ kě yǐ zuò zhè lǐ ma ? nǚ : dāng rán , rú guǒ nǐ yuàn yì 。 nán : wǒ shì dì yī cì lái zhè lǐ 。 nǚ : ó , hěn duō rén dōu gēn nǐ yī yàng 。 wèn : gēn jù duì huà , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có thể ngồi đây được không? – Người phụ nữ: Tất nhiên, nếu bạn muốn. —Nam: Đây là lần đầu tiên tôi đến đây. – Người phụ nữ: Ôi, có nhiều người giống bạn quá. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问我可以坐这里吗? 女:当然,如果你愿意。 男:我是第一次来这里。 女:哦,很多人都跟你一样。 问:根据对话,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có thể ngồi đây được không? – Người phụ nữ: Tất nhiên, nếu bạn muốn. —Nam: Đây là lần đầu tiên tôi đến đây. – Người phụ nữ: Ôi, có nhiều người giống bạn quá. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他们不认识
    • B. 他们是朋友
    • C. 他们是一起来的
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “根据对话,可以知道什么?”, phương án A (他们不认识 — họ không biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的让女的做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 做游戏
B 注意看
C 学跳舞
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我跳得不好,一定会被人笑的。 男:你看,这么多人谁会注意你啊。 女:也是,大家都玩儿得很高兴。 男:来吧,我带着你跳,一会儿就会了。 问:男的让女的做什么?
nǚ : wǒ tiào dé bù hǎo , yí dìng huì bèi rén xiào de 。 nán : nǐ kàn , zhè me duō rén shuí huì zhù yì nǐ a 。 nǚ : yě shì , dà jiā dōu wán ér dé hěn gāo xìng 。 nán : lái ba , wǒ dài zhe nǐ tiào , yī huì er jiù huì le 。 wèn : nán de ràng nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu tôi nhảy không đẹp, tôi sẽ bị cười nhạo. —Nam: Nhìn xem, ngoài kia có nhiều người như vậy, ai sẽ để ý đến bạn? —Nữ: Vâng, mọi người đã có khoảng thời gian vui vẻ. —Nam: Nào, tôi sẽ khiêu vũ với bạn. Bạn sẽ có thể làm điều đó trong một thời gian. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我跳得不好,一定会被人笑的。 男:你看,这么多人谁会注意你啊。 女:也是,大家都玩儿得很高兴。 男:来吧,我带着你跳,一会儿就会了。 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu tôi nhảy không đẹp, tôi sẽ bị cười nhạo. —Nam: Nhìn xem, ngoài kia có nhiều người như vậy, ai sẽ để ý đến bạn? —Nữ: Vâng, mọi người đã có khoảng thời gian vui vẻ. —Nam: Nào, tôi sẽ khiêu vũ với bạn. Bạn sẽ có thể làm điều đó trong một thời gian. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做游戏
    • B. 注意看
    • C. 学跳舞
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的让女的做什么?”, phương án C (学跳舞 — học nhảy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 需要帮助
B 不相信女的
C 经常忘记事情
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:对不起,一忙起来就把这事给忘了。 女:我要跟你说多少次你才能记住呢? 男:相信我,下次一定不会这样了。 女:这话我想你自己都不信了吧。 问:关于男的,可以知道什么?
nán : duì bù qǐ , yī máng qǐ lái jiù bǎ zhè shì gěi wàng le 。 nǚ : wǒ yào gēn nǐ shuō duō shǎo cì nǐ cái néng jì zhù ne ? nán : xiāng xìn wǒ , xià cì yí dìng bú huì zhè yàng le 。 nǚ : zhè huà wǒ xiǎng nǐ zì jǐ dōu bù xìn le ba 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi bận quá quên mất. —Nữ: Tôi phải nói với anh bao nhiêu lần thì anh mới nhớ ra? - Người đàn ông: Tin anh đi, lần sau sẽ không như thế này đâu. —Nữ: Tôi không nghĩ bạn thậm chí còn tin điều này. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,一忙起来就把这事给忘了。 女:我要跟你说多少次你才能记住呢? 男:相信我,下次一定不会这样了。 女:这话我想你自己都不信了吧。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi bận quá quên mất. —Nữ: Tôi phải nói với anh bao nhiêu lần thì anh mới nhớ ra? - Người đàn ông: Tin anh đi, lần sau sẽ không như thế này đâu. —Nữ: Tôi không nghĩ bạn thậm chí còn tin điều này. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 需要帮助
    • B. 不相信女的
    • C. 经常忘记事情
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án C (经常忘记事情 — thường quên đồ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 朋友搬家了
B 打错电话了
C 朋友换电话了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问孙丽在吗?我是她朋友。 男:对不起,我们这儿没有这个人。 女:是62564278,远大电影公司对吧? 男:这里是62654278,是个人电话。 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ : qǐng wèn sūn lì zài ma ? wǒ shì tā péng yǒu 。 nán : duì bù qǐ , wǒ men zhè ér méi yǒu zhè ge rén 。 nǚ : shì 62564278, yuǎn dà diàn yǐng gōng sī duì ba ? nán : zhè lǐ shì 62654278, shì gè rén diàn huà 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôn Lệ có ở đây không? Tôi là bạn cô ấy. — Người đàn ông: Xin lỗi, ở đây chúng tôi không có người này. —Nữ: Là 62564278, Hãng phim Yuanda phải không? —Nam: Đây là 62654278, là số cá nhân. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问孙丽在吗?我是她朋友。 男:对不起,我们这儿没有这个人。 女:是62564278,远大电影公司对吧? 男:这里是62654278,是个人电话。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôn Lệ có ở đây không? Tôi là bạn cô ấy. — Người đàn ông: Xin lỗi, ở đây chúng tôi không có người này. —Nữ: Là 62564278, Hãng phim Yuanda phải không? —Nam: Đây là 62654278, là số cá nhân. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 朋友搬家了
    • B. 打错电话了
    • C. 朋友换电话了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án B (打错电话了 — Số sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于他们,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 工作不同
B 兴趣不同
C 习惯不同
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你除了工作就是看书,就不能做点儿别的吗? 女:呵呵,看书是我现在能做的最高兴的事情。 男:真不明白,你天天看,那书就那么好看吗? 女:我也觉得很奇怪,电脑游戏真的就那么好玩儿吗? 问:关于他们,可以知道什么?
nán : nǐ chú le gōng zuò jiù shì kàn shū , jiù bù néng zuò diǎn ér bié de ma ? nǚ : hē hē , kàn shū shì wǒ xiàn zài néng zuò de zuì gāo xìng de shì qíng 。 nán : zhēn bù míng bái , nǐ tiān tiān kàn , nà shū jiù nà me hǎo kàn ma ? nǚ : wǒ yě jué de hěn qí guài , diàn nǎo yóu xì zhēn de jiù nà me hǎo wán ér ma ? wèn : guān yú tā men , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngoài làm việc và đọc sách, em không thể làm gì khác được sao? —Nữ: Haha, đọc sách là điều hạnh phúc nhất tôi có thể làm bây giờ. — :Nam: Tôi thực sự không hiểu. Nếu bạn đọc nó mỗi ngày, cuốn sách đó có hay không? – Nữ: Tôi cũng thấy lạ. Trò chơi trên máy tính có thực sự thú vị không? — Q. Có thể biết được gì về họ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你除了工作就是看书,就不能做点儿别的吗? 女:呵呵,看书是我现在能做的最高兴的事情。 男:真不明白,你天天看,那书就那么好看吗? 女:我也觉得很奇怪,电脑游戏真的就那么好玩儿吗? 问:关于他们,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngoài làm việc và đọc sách, em không thể làm gì khác được sao? —Nữ: Haha, đọc sách là điều hạnh phúc nhất tôi có thể làm bây giờ. — :Nam: Tôi thực sự không hiểu. Nếu bạn đọc nó mỗi ngày, cuốn sách đó có hay không? – Nữ: Tôi cũng thấy lạ. Trò chơi trên máy tính có thực sự thú vị không? — Q. Có thể biết được gì về họ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 工作不同
    • B. 兴趣不同
    • C. 习惯不同
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于他们,可以知道什么?”, phương án B (兴趣不同 — Sở thích khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的正在做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 等人
B 卖花儿
C 买花儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你拿着花儿在这儿站着干什么? 男:没,没什么,我看这花儿好看,就买了。 女:是不是想送给哪个女孩儿又不好意思去? 男:她马上就出来了,我担心她不要这花儿。 问:男的正在做什么?
nǚ : nǐ ná zhe huā ér zài zhè ér zhàn zhe gàn shén me ? nán : méi , méi shén me , wǒ kàn zhè huā ér hǎo kàn , jiù mǎi le 。 nǚ : shì bú shì xiǎng sòng gěi nǎ ge nǚ hái ér yòu bù hǎo yì sī qù ? nán : tā mǎ shàng jiù chū lái le , wǒ dān xīn tā bú yào zhè huā ér 。 wèn : nán de zhèng zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại đứng đây cầm hoa? - Người đàn ông: Không, không có gì đâu. Tôi thấy hoa trông đẹp nên đã mua. —Nữ: Bạn muốn tặng cho một cô gái nhưng ngại quá không dám đi? — Người đàn ông: Cô ấy sẽ ra ngoài sớm thôi. Tôi lo lắng rằng cô ấy sẽ không muốn những bông hoa. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你拿着花儿在这儿站着干什么? 男:没,没什么,我看这花儿好看,就买了。 女:是不是想送给哪个女孩儿又不好意思去? 男:她马上就出来了,我担心她不要这花儿。 问:男的正在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại đứng đây cầm hoa? - Người đàn ông: Không, không có gì đâu. Tôi thấy hoa trông đẹp nên đã mua. —Nữ: Bạn muốn tặng cho một cô gái nhưng ngại quá không dám đi? — Người đàn ông: Cô ấy sẽ ra ngoài sớm thôi. Tôi lo lắng rằng cô ấy sẽ không muốn những bông hoa. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 等人
    • B. 卖花儿
    • C. 买花儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的正在做什么?”, phương án A (等人 — và cộng sự.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 路上
B 邮局
C 车上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:打扰您了,我想去天伦饭店,您知道在哪儿吗? 女:从这里一直向前,过了路口往右走,就能看见了。 男:饭店附近还有什么大楼吗? 女:很高的绿色邮局大楼。天伦饭店就在邮局对面。 问:他们在哪儿?
nán : dǎ rǎo nín le , wǒ xiǎng qù tiān lún fàn diàn , nín zhī dào zài nǎ ér ma ? nǚ : cóng zhè lǐ yì zhí xiàng qián , guò le lù kǒu wǎng yòu zǒu , jiù néng kàn jiàn le 。 nán : fàn diàn fù jìn hái yǒu shén me dà lóu ma ? nǚ : hěn gāo de lǜ sè yóu jú dà lóu 。 tiān lún fàn diàn jiù zài yóu jú duì miàn 。 wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi muốn đến khách sạn Tianlun. Bạn có biết nó ở đâu không? —Nữ: Từ đây đi thẳng, đi ngay sau ngã tư sẽ thấy. —Nam: Có tòa nhà nào khác gần khách sạn không? —Nữ: Tòa nhà bưu điện cao xanh. Khách sạn Tianlun nằm ngay đối diện bưu điện. - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:打扰您了,我想去天伦饭店,您知道在哪儿吗? 女:从这里一直向前,过了路口往右走,就能看见了。 男:饭店附近还有什么大楼吗? 女:很高的绿色邮局大楼。天伦饭店就在邮局对面。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi muốn đến khách sạn Tianlun. Bạn có biết nó ở đâu không? —Nữ: Từ đây đi thẳng, đi ngay sau ngã tư sẽ thấy. —Nam: Có tòa nhà nào khác gần khách sạn không? —Nữ: Tòa nhà bưu điện cao xanh. Khách sạn Tianlun nằm ngay đối diện bưu điện. - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 路上
    • B. 邮局
    • C. 车上
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án A (路上 — trên đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 商店里
B 马路上
C 洗衣店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我上周买的裙子洗了一次就小得不能穿了,你看看。 男:真的吗?给我看看,以前还真没遇到过这种事。 女:你们打算怎么办? 男:您放心吧,我们一定会给您一个满意的解决办法。 问:他们在哪儿?
nǚ : wǒ shàng zhōu mǎi de qún zi xǐ le yī cì jiù xiǎo dé bù néng chuān le , nǐ kàn kàn 。 nán : zhēn de ma ? gěi wǒ kàn kàn , yǐ qián hái zhēn méi yù dào guò zhè zhǒng shì 。 nǚ : nǐ men dǎ suàn zěn me bàn ? nán : nín fàng xīn ba , wǒ men yí dìng huì gěi nín yí gè mǎn yì de jiě jué bàn fǎ 。 wèn : tā men zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy tôi mua tuần trước quá nhỏ để mặc sau một lần giặt. Nhìn nó đi. – Người đàn ông: Thật sao? Hãy cho tôi xem, tôi chưa bao giờ gặp phải chuyện như thế này trước đây. - Người phụ nữ: Bạn định làm gì? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi chắc chắn sẽ cho bạn một giải pháp thỏa đáng. - Q. Họ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我上周买的裙子洗了一次就小得不能穿了,你看看。 男:真的吗?给我看看,以前还真没遇到过这种事。 女:你们打算怎么办? 男:您放心吧,我们一定会给您一个满意的解决办法。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy tôi mua tuần trước quá nhỏ để mặc sau một lần giặt. Nhìn nó đi. – Người đàn ông: Thật sao? Hãy cho tôi xem, tôi chưa bao giờ gặp phải chuyện như thế này trước đây. - Người phụ nữ: Bạn định làm gì? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi chắc chắn sẽ cho bạn một giải pháp thỏa đáng. - Q. Họ ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 商店里
    • B. 马路上
    • C. 洗衣店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在哪儿?”, phương án A (商店里 — trong cửa hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 钱包被偷
B 找不到路
C 丢了护照
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我记得最后一次在商店用过,我回去找了,没有。 女:你怎么这么不小心啊?没有护照你哪儿也去不了。 男:我也不想这样啊,你说我现在应该怎么办啊? 女:你先跟学生办公室说一下,然后再去找警察帮忙吧。 问:男的怎么了?
nán : wǒ jì de zuì hòu yī cì zài shāng diàn yòng guò , wǒ huí qù zhǎo le , méi yǒu 。 nǚ : nǐ zěn me zhè me bù xiǎo xīn a ? méi yǒu hù zhào nǐ nǎ ér yě qù bù liǎo 。 nán : wǒ yě bù xiǎng zhè yàng a , nǐ shuō wǒ xiàn zài yīng gāi zěn me bàn a ? nǚ : nǐ xiān gēn xué shēng bàn gōng shì shuō yī xià , rán hòu zài qù zhǎo jǐng chá bāng máng ba 。 wèn : nán de zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nhớ lần cuối cùng tôi sử dụng nó trong cửa hàng. Tôi quay lại tìm nó, và nó không có ở đó. —Nữ: Sao anh bất cẩn thế? Bạn không thể đi bất cứ đâu mà không có hộ chiếu. - Người đàn ông: Tôi cũng không muốn điều này. Bạn nghĩ tôi nên làm gì bây giờ? — Nữ: Bạn nên nói chuyện với văn phòng sinh viên trước, sau đó đến cảnh sát để được giúp đỡ. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我记得最后一次在商店用过,我回去找了,没有。 女:你怎么这么不小心啊?没有护照你哪儿也去不了。 男:我也不想这样啊,你说我现在应该怎么办啊? 女:你先跟学生办公室说一下,然后再去找警察帮忙吧。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nhớ lần cuối cùng tôi sử dụng nó trong cửa hàng. Tôi quay lại tìm nó, và nó không có ở đó. —Nữ: Sao anh bất cẩn thế? Bạn không thể đi bất cứ đâu mà không có hộ chiếu. - Người đàn ông: Tôi cũng không muốn điều này. Bạn nghĩ tôi nên làm gì bây giờ? — Nữ: Bạn nên nói chuyện với văn phòng sinh viên trước, sau đó đến cảnh sát để được giúp đỡ. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钱包被偷
    • B. 找不到路
    • C. 丢了护照
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的怎么了?”, phương án C (丢了护照 — hộ chiếu bị mất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的觉得女的有什么问题?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 锻炼时间太短
B 锻炼方法不对
C 生病不该运动
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我和同屋做一样的运动,为什么她没事,我全身哪儿都疼呢? 男:你的身体哪能跟她比啊。她是运动员,每天除了运动还是运动。 女:就因为这个,我才努力锻炼啊,希望有一天身体能跟她一样好。 男:你也得看看自己的身体怎么样啊,有些运动她能做,你不一定能做。 问:男的觉得女的有什么问题?
nǚ : wǒ hé tóng wū zuò yī yàng de yùn dòng , wèi shén me tā méi shì , wǒ quán shēn nǎ ér dōu téng ne ? nán : nǐ de shēn tǐ nǎ néng gēn tā bǐ a 。 tā shì yùn dòng yuán , měi tiān chú le yùn dòng hái shì yùn dòng 。 nǚ : jiù yīn wèi zhè ge , wǒ cái nǔ lì duàn liàn a , xī wàng yǒu yī tiān shēn tǐ néng gēn tā yī yàng hǎo 。 nán : nǐ yě dé kàn kàn zì jǐ de shēn tǐ zěn me yàng a , yǒu xiē yùn dòng tā néng zuò , nǐ bù yí dìng néng zuò 。 wèn : nán de jué de nǚ de yǒu shén me wèn tí ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cũng tập bài tập giống như bạn cùng phòng của tôi. Tại sao cô ấy thì không sao nhưng khắp người tôi lại đau nhức? — Người đàn ông: Thân hình của anh sao có thể so sánh được với cô ấy? Cô ấy là một vận động viên và chơi thể thao hàng ngày. — Nữ: Vì thế mà tôi chăm chỉ tập luyện, mong một ngày thân hình của mình sẽ đẹp như cô ấy. — Người đàn ông: Bạn cũng phải xem cơ thể mình như thế nào. Có một số bài tập cô ấy có thể làm nhưng bạn có thể không làm được. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我和同屋做一样的运动,为什么她没事,我全身哪儿都疼呢? 男:你的身体哪能跟她比啊。她是运动员,每天除了运动还是运动。 女:就因为这个,我才努力锻炼啊,希望有一天身体能跟她一样好。 男:你也得看看自己的身体怎么样啊,有些运动她能做,你不一定能做。 问:男的觉得女的有什么问题?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cũng tập bài tập giống như bạn cùng phòng của tôi. Tại sao cô ấy thì không sao nhưng khắp người tôi lại đau nhức? — Người đàn ông: Thân hình của anh sao có thể so sánh được với cô ấy? Cô ấy là một vận động viên và chơi thể thao hàng ngày. — Nữ: Vì thế mà tôi chăm chỉ tập luyện, mong một ngày thân hình của mình sẽ đẹp như cô ấy. — Người đàn ông: Bạn cũng phải xem cơ thể mình như thế nào. Có một số bài tập cô ấy có thể làm nhưng bạn có thể không làm được. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 锻炼时间太短
    • B. 锻炼方法不对
    • C. 生病不该运动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的觉得女的有什么问题?”, phương án B (锻炼方法不对 — Phương pháp tập luyện sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!