Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我妈妈退休后喜欢上了拍照,我给她买了一部照相机。
女:老年人的生活就应该丰富一些。
nán: wǒ mā ma tuì xiū hòu xǐ huan shàng le pāi zhào, wǒ gěi tā mǎi le yí bù zhào xiàng jī。
nǚ: lǎo nián rén de shēng huó jiù yīng gāi fēng fù yì xiē。
nán: wǒ mā ma tuì xiū hòu xǐ huan shàng le pāi zhào, wǒ gěi tā mǎi le yí bù zhào xiàng jī。
nǚ: lǎo nián rén de shēng huó jiù yīng gāi fēng fù yì xiē。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mua cho mẹ một chiếc máy ảnh.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我妈妈退休后喜欢上了拍照,我给她买了一部照相机。 女:老年人的生活就应该丰富一些。 (Nán: wǒ mā mā tuì xiū hòu xǐ huān shàng le pāi zhào, wǒ gěi tā mǎi le yī bù zhào xiàng jī。 Nǚ: lǎo nián rén de shēng huó jiù yīng gāi fēng fù yī xiē。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mua cho mẹ một chiếc máy ảnh.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
3
第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我儿子都三十五岁了,还不想要孩子,真让人着急。
女:现在年青人工作压力大,要孩子都比较晚。
nán: wǒ ér zi dōu sān shí wǔ suì le, hái bù xiǎng yào hái zi, zhēn ràng rén zháo jí。
nǚ: xiàn zài nián qīng rén gōng zuò yā lì dà, yào hái zi dōu bǐ jiào wǎn。
nán: wǒ ér zi dōu sān shí wǔ suì le, hái bù xiǎng yào hái zi, zhēn ràng rén zháo jí。
nǚ: xiàn zài nián qīng rén gōng zuò yā lì dà, yào hái zi dōu bǐ jiào wǎn。
Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi 35 tuổi rồi mà vẫn chưa muốn có con, sốt cả ruột.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我儿子都三十五岁了,还不想要孩子,真让人着急。 女:现在年青人工作压力大,要孩子都比较晚。 (Nán: wǒ ér zi dōu sān shí wǔ suì le, hái bù xiǎng yào hái zi, zhēn ràng rén zháo jí。 Nǚ: xiàn zài nián qīng rén gōng zuò yā lì dà, yào hái zi dōu bǐ jiào wǎn。)
Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi 35 tuổi rồi mà vẫn chưa muốn có con, sốt cả ruột.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu).
Kết luận: Đáp án đúng là F.
4
第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是我爱人的生日,我想给她买个大蛋糕。
女:我觉得送花儿更好,女人都喜欢花儿。
nán: jīn tiān shì wǒ ài rén de shēng rì, wǒ xiǎng gěi tā mǎi gè dà dàn gāo。
nǚ: wǒ jué de sòng huā ér gèng hǎo, nǚ rén dōu xǐ huan huā ér。
nán: jīn tiān shì wǒ ài rén de shēng rì, wǒ xiǎng gěi tā mǎi gè dà dàn gāo。
nǚ: wǒ jué de sòng huā ér gèng hǎo, nǚ rén dōu xǐ huan huā ér。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua cho cô ấy chiếc bánh sinh nhật to. - Tôi thấy tặng hoa thì hay hơn.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:今天是我爱人的生日,我想给她买个大蛋糕。 女:我觉得送花儿更好,女人都喜欢花儿。 (Nán: jīn tiān shì wǒ ài rén de shēng rì, wǒ xiǎng gěi tā mǎi gè dà dàn gāo。 Nǚ: wǒ jué de sòng huā ér gèng hǎo, nǚ rén dōu xǐ huān huā ér。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua cho cô ấy chiếc bánh sinh nhật to. - Tôi thấy tặng hoa thì hay hơn.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ ✓ (Khớp chính xác)
Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
5
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这张画儿挂在这儿可以吗?
女:很好,就应该挂在沙发上边的墙上。
nán: zhè zhāng huà ér guà zài zhè ér kě yǐ ma?
nǚ: hěn hǎo, jiù yīng gāi guà zài shā fā shàng biān de qiáng shàng。
nán: zhè zhāng huà ér guà zài zhè ér kě yǐ ma?
nǚ: hěn hǎo, jiù yīng gāi guà zài shā fā shàng biān de qiáng shàng。
Nghĩa tiếng Việt: Nên treo ở trên bức tường phía trên ghế sofa.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:这张画儿挂在这儿可以吗? 女:很好,就应该挂在沙发上边的墙上。 (Nán: zhè zhāng huà ér guà zài zhè ér kě yǐ ma? Nǚ: hěn hǎo, jiù yīng gāi guà zài shā fā shàng biān de qiáng shàng。)
Nghĩa tiếng Việt: Nên treo ở trên bức tường phía trên ghế sofa.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách).
Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rất to, bầu trời trong xanh.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:今年冬天真冷啊,雪也下得特别大。 女:冷是冷,不过空气一直很好,天蓝蓝的。 (Nán: jīn nián dōng tiān zhēn lěng a, xuě yě xià dé tè bié dà。 Nǚ: lěng shì lěng, bù guò kōng qì yì zhí hěn hǎo, tiān lán lán de。)
Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rất to, bầu trời trong xanh.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
7
第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,教外国人学习汉字的书在哪儿?
女:在第二排右边的书架上。
nán: qǐng wèn, jiào wài guó rén xué xí hàn zì de shū zài nǎ ér?
nǚ: zài dì èr pái yòu biān de shū jià shàng。
nán: qǐng wèn, jiào wài guó rén xué xí hàn zì de shū zài nǎ ér?
nǚ: zài dì èr pái yòu biān de shū jià shàng。
Nghĩa tiếng Việt: Ở trên giá sách bên phải hàng thứ hai.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:请问,教外国人学习汉字的书在哪儿? 女:在第二排右边的书架上。 (Nán: qǐng wèn, jiào wài guó rén xué xí hàn zì de shū zài nǎ ér? Nǚ: zài dì èr pái yòu biān de shū jià shàng。)
Nghĩa tiếng Việt: Ở trên giá sách bên phải hàng thứ hai.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ hán cho người nước ngoài).
Nghĩa tiếng Việt: Anh phải chú ý sức khỏe, đừng ăn mãi mì tôm như thế.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc).
nán: shàng gè zhōu mò wǒ men xué yuàn jǔ bàn le liú xué shēng wǎn huì, dà jiā biǎo yǎn le hěn duō jīng cǎi de jié mù。
nǚ: nǐ zěn me bù zǎo diǎn ér gào sù wǒ? méi kàn dào, zhēn yí hàn。
nán: shàng gè zhōu mò wǒ men xué yuàn jǔ bàn le liú xué shēng wǎn huì, dà jiā biǎo yǎn le hěn duō jīng cǎi de jié mù。
nǚ: nǐ zěn me bù zǎo diǎn ér gào sù wǒ? méi kàn dào, zhēn yí hàn。
Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội lưu học sinh, mọi người biểu diễn rất nhiều tiết mục đặc sắc.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:上个周末我们学院举办了留学生晚会,大家表演了很多精彩的节目。 女:你怎么不早点儿告诉我?没看到,真遗憾。 (Nán: shàng gè zhōu mò wǒ men xué yuàn jǔ bàn le liú xué shēng wǎn huì, dà jiā biǎo yǎn le hěn duō jīng cǎi de jié mù。 Nǚ: nǐ zěn me bù zǎo diǎn ér gào sù wǒ? méi kàn dào, zhēn yí hàn。)
Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội lưu học sinh, mọi người biểu diễn rất nhiều tiết mục đặc sắc.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc áo len hôm nay tôi mới mua, chất lượng rất tốt.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
11
第11题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他没看过那部电视剧。
tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那部电视剧太好了,我还想再看一遍。
★ 他没看过那部电视剧。
nà bù diàn shì jù tài hǎo le, wǒ hái xiǎng zài kàn yí biàn。 tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
nà bù diàn shì jù tài hǎo le, wǒ hái xiǎng zài kàn yí biàn。 tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi còn muốn xem lại một lần nữa
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 那部电视剧太好了,我还想再看一遍。 ★ 他没看过那部电视剧。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi còn muốn xem lại một lần nữa
Nhận định trong đề bài: ★ 他没看过那部电视剧。
Phân tích đối chiếu: ★ 他没看过那部电视剧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
12
第12题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 王丽不会弹钢琴。
wáng lì bú huì tán gāng qín。
wáng lì bú huì tán gāng qín。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我问王丽会不会弹钢琴,她说小时候学过,可是弹得不太好。
★ 王丽不会弹钢琴。
wǒ wèn wáng lì huì bu huì tán gāng qín, tā shuō xiǎo shí hòu xué guò, kě shì tán dé bú tài hǎo。 wáng lì bú huì tán gāng qín。
wǒ wèn wáng lì huì bu huì tán gāng qín, tā shuō xiǎo shí hòu xué guò, kě shì tán dé bú tài hǎo。 wáng lì bú huì tán gāng qín。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bảo hồi nhỏ từng học nhưng đánh chưa hay
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我问王丽会不会弹钢琴,她说小时候学过,可是弹得不太好。 ★ 王丽不会弹钢琴。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bảo hồi nhỏ từng học nhưng đánh chưa hay
Nhận định trong đề bài: ★ 王丽不会弹钢琴。
Phân tích đối chiếu: ★ 王丽不会弹钢琴。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
13
第13题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他们是外国留学生。
tā men shì wài guó liú xué shēng。
tā men shì wài guó liú xué shēng。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
为了学习汉语,我们从世界各地来到中国。
★ 他们是外国留学生。
wèi le xué xí hàn yǔ, wǒ men cóng shì jiè gè dì lái dào zhōng guó。 tā men shì wài guó liú xué shēng。
wèi le xué xí hàn yǔ, wǒ men cóng shì jiè gè dì lái dào zhōng guó。 tā men shì wài guó liú xué shēng。
Nghĩa tiếng Việt: Để học tiếng Hán, chúng tôi từ khắp nơi trên thế giới đến Trung Quốc
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 为了学习汉语,我们从世界各地来到中国。 ★ 他们是外国留学生。
Nghĩa tiếng Việt: Để học tiếng Hán, chúng tôi từ khắp nơi trên thế giới đến Trung Quốc
Nhận định trong đề bài: ★ 他们是外国留学生。
Phân tích đối chiếu: ★ 他们是外国留学生。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo bảo tôi biểu diễn một tiết mục cho cả lớp
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 昨天的联欢晚会上,老师让我给大家表演了一个节目。 ★ 昨天老师表演节目了。
Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo bảo tôi biểu diễn một tiết mục cho cả lớp
Nhận định trong đề bài: ★ 昨天老师表演节目了。
Phân tích đối chiếu: ★ 昨天老师表演节目了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều còn phải thi một môn nữa, sau đó mới nhẹ nhõm
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小明今天上午考了两门,下午还要再考一门,然后就轻松了。 ★ 小明现在很轻松。
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều còn phải thi một môn nữa, sau đó mới nhẹ nhõm
Nhận định trong đề bài: ★ 小明现在很轻松。
Phân tích đối chiếu: ★ 小明现在很轻松。
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
16
第16题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张东,你记住:这件事别告诉天宇。
★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
zhāng dōng, nǐ jì zhù: zhè jiàn shì bié gào sù tiān yǔ。 tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
zhāng dōng, nǐ jì zhù: zhè jiàn shì bié gào sù tiān yǔ。 tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này đừng nói cho Thiên Vũ biết
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 张东,你记住:这件事别告诉天宇。 ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này đừng nói cho Thiên Vũ biết
Nhận định trong đề bài: ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
Phân tích đối chiếu: ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
jīn tiān wǒ men yì qǐ qù fàn diàn chī fàn, wǒ diǎn le mǎ lì ài chī de shuǐ zhǔ yú、 shāo qié zi hé xī hóng shì tāng, kě shì mǎ lì jīn tiān sǎng zi téng, shuǐ zhǔ yú tài là, tā chī bù liǎo。 mǎ lì bù xǐ huan chī shuǐ zhǔ yú。
jīn tiān wǒ men yì qǐ qù fàn diàn chī fàn, wǒ diǎn le mǎ lì ài chī de shuǐ zhǔ yú、 shāo qié zi hé xī hóng shì tāng, kě shì mǎ lì jīn tiān sǎng zi téng, shuǐ zhǔ yú tài là, tā chī bù liǎo。 mǎ lì bù xǐ huan chī shuǐ zhǔ yú。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi gọi món cá luộc cay mà Mary thích ăn... nhưng hôm nay Mary đau họng
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今天我们一起去饭店吃饭,我点了玛丽爱吃的水煮鱼、烧茄子和西红柿汤,可是玛丽今天嗓子疼,水煮鱼太辣,她吃不了。 ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi gọi món cá luộc cay mà Mary thích ăn... nhưng hôm nay Mary đau họng
Nhận định trong đề bài: ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。
Phân tích đối chiếu: ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Băng phát tiếng Trung: 王老师,我妈妈今天要来北京看我,我得去机场接她,不能去上课了。 ★ 他今天去火车站接妈妈。
Nghĩa tiếng Việt: Em phải ra sân bay đón mẹ
Nhận định trong đề bài: ★ 他今天去火车站接妈妈。
Phân tích đối chiếu: ★ 他今天去火车站接妈妈。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Xem xong dự báo thời tiết là con vào ngay.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:小红,别再看电视了,洗了手快点儿来吃饭。 女:知道了,爸爸,看完天气预报就去。 问:女的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Xem xong dự báo thời tiết là con vào ngay. 洗手
B. B 吃饭
C. C 看电视
Phân tích đối chiếu: 女:知道了,爸爸,看完天气预报就去。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
22
第22题:听对话,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的要做什么?
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
AA 回家找药
BB 去买药
CC 上医院
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我牙疼,家里还有止疼片吗?
女:我找找看。一片也没有了,我出去给你买吧。
问:女的要做什么?
nán: wǒ yá téng, jiā lǐ hái yǒu zhǐ téng piàn ma?
nǚ: wǒ zhǎo zhǎo kàn。 yí piàn yě méi yǒu le, wǒ chū qù gěi nǐ mǎi ba。
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
nán: wǒ yá téng, jiā lǐ hái yǒu zhǐ téng piàn ma?
nǚ: wǒ zhǎo zhǎo kàn。 yí piàn yě méi yǒu le, wǒ chū qù gěi nǐ mǎi ba。
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Một viên cũng không còn, em đi ra ngoài mua thuốc cho anh nhé.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我牙疼,家里还有止疼片吗? 女:我找找看。一片也没有了,我出去给你买吧。 问:女的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Một viên cũng không còn, em đi ra ngoài mua thuốc cho anh nhé. 回家找药
B. B 去买药
C. C 上医院
Phân tích đối chiếu: 女:我找找看。一片也没有了,我出去给你买吧。
Kết luận: Đáp án đúng là B.
23
第23题:听对话,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的想做什么?
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
AA 买书
BB 卖书
CC 借书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老师,您刚才说的那本成语词典在哪儿能买到?
男:大书店里都能买到。
问:女的想做什么?
nǚ: lǎo shī, nín gāng cái shuō de nà běn chéng yǔ cí diǎn zài nǎ ér néng mǎi dào?
nán: dà shū diàn lǐ dōu néng mǎi dào。
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
nǚ: lǎo shī, nín gāng cái shuō de nà běn chéng yǔ cí diǎn zài nǎ ér néng mǎi dào?
nán: dà shū diàn lǐ dōu néng mǎi dào。
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển thành ngữ thầy nói lúc nãy ở đâu có thể mua được ạ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您刚才说的那本成语词典在哪儿能买到? 男:大书店里都能买到。 问:女的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển thành ngữ thầy nói lúc nãy ở đâu có thể mua được ạ? 买书
nán: nǐ yí gè nǚ hái zi, mǎi zhè me dà gè bēi bāo zuò shén me? yào qù shén me dì fāng ma?
nǚ: nǐ shuō duì le, wǒ bào míng cān jiā le yí gè lǚ yóu tuán。 nǐ xiǎng bu xiǎng yì qǐ qù?
wèn: nǚ de mǎi nà me dà de bēi bāo zuò shén me?
nán: nǐ yí gè nǚ hái zi, mǎi zhè me dà gè bēi bāo zuò shén me? yào qù shén me dì fāng ma?
nǚ: nǐ shuō duì le, wǒ bào míng cān jiā le yí gè lǚ yóu tuán。 nǐ xiǎng bu xiǎng yì qǐ qù?
wèn: nǚ de mǎi nà me dà de bēi bāo zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Tớ đã đăng ký tham gia một đoàn du lịch rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你一个女孩子,买这么大个背包做什么?要去什么地方吗? 女:你说对了,我报名参加了一个旅游团。你想不想一起去? 问:女的买那么大的背包做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tớ đã đăng ký tham gia một đoàn du lịch rồi. 去看朋友
B. B 去旅行
C. C 去买东西
Phân tích đối chiếu: 女:你说对了,我报名参加了一个旅游团。你想不想一起去?
Kết luận: Đáp án đúng là B.
25
第25题:听对话,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:小明考试得了多少分?
wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
AA 98分
BB 99分
CC 100分
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小明,英语考试得了多少分?
男:妈妈,这次只差两分就100了。
问:小明考试得了多少分?
nǚ: xiǎo míng, yīng yǔ kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
nán: mā ma, zhè cì zhī chà liǎng fēn jiù 1 0 0 liǎo。
wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
nǚ: xiǎo míng, yīng yǔ kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
nán: mā ma, zhè cì zhī chà liǎng fēn jiù 1 0 0 liǎo。
wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
Nghĩa tiếng Việt: Lần này chỉ thiếu 2 điểm là được 100 điểm rồi
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小明,英语考试得了多少分? 男:妈妈,这次只差两分就100了。 问:小明考试得了多少分?
Nghĩa tiếng Việt: Lần này chỉ thiếu 2 điểm là được 100 điểm rồi 98分
B. B 99分
C. C 100分
Phân tích đối chiếu: 男:妈妈,这次只差两分就100了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nán: xià wǔ méi kè de shí hòu, wǒ cháng qù cāo chǎng tī qiú huò zhě dǎ lán qiú。 nǐ de ài hào shì shén me?
nǚ: méi lái zhōng guó qián wǒ jiù duì zhōng guó shū fǎ gǎn xìng qù, xiàn zài měi zhōu yī、 sān、 wǔ dōu qù yè yú shū fǎ bān xué xí。
wèn: nǚ de kè xià xǐ huan zuò shén me?
nán: xià wǔ méi kè de shí hòu, wǒ cháng qù cāo chǎng tī qiú huò zhě dǎ lán qiú。 nǐ de ài hào shì shén me?
nǚ: méi lái zhōng guó qián wǒ jiù duì zhōng guó shū fǎ gǎn xìng qù, xiàn zài měi zhōu yī、 sān、 wǔ dōu qù yè yú shū fǎ bān xué xí。
wèn: nǚ de kè xià xǐ huan zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi thứ 2, 4, 6 tôi đều đến lớp thư pháp nghiệp dư học.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi thứ 2, 4, 6 tôi đều đến lớp thư pháp nghiệp dư học. 踢足球
B. B 打篮球
C. C 学书法
Phân tích đối chiếu: 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: nǐ hǎo, zhāng dōng! xiàn zài yǒu shí jiān ma? xiǎng hé nǐ yì qǐ liáo liáo tiān ér。
nán: bào qiàn, wǒ xiàn zài zhèng máng zhe ne, yí huì er gěi nǐ huí diàn huà。
wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
nǚ: nǐ hǎo, zhāng dōng! xiàn zài yǒu shí jiān ma? xiǎng hé nǐ yì qǐ liáo liáo tiān ér。
nán: bào qiàn, wǒ xiàn zài zhèng máng zhe ne, yí huì er gěi nǐ huí diàn huà。
wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bây giờ tớ đang bận quá.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你好,张东!现在有时间吗?想和你一起聊聊天儿。 男:抱歉,我现在正忙着呢,一会儿给你回电话。 问:男的现在怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bây giờ tớ đang bận quá. 很好
B. B 很累
C. C 很忙
Phân tích đối chiếu: 男:抱歉,我现在正忙着呢,一会儿给你回电话。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Tối nay anh lại có buổi tụ họp liên hoan, hai mẹ con ăn cơm đi đừng đợi anh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:哎,我问你,今天晚上能回来吃饭吗? 男:今晚又有聚会。你和孩子吃吧,别等我了。 问:男的说晚上要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tối nay anh lại có buổi tụ họp liên hoan, hai mẹ con ăn cơm đi đừng đợi anh. 回家吃饭
B. B 等人
C. C 参加聚会
Phân tích đối chiếu: 男:今晚又有聚会。你和孩子吃吧,别等我了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lại nổi gió to rồi, thời tiết mấy ngày nay chán thật!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:今天又刮大风了,这几天的天气真不好! 女:你穿上风衣走吧,一会儿还可能下雨呢。 问:最近几天天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lại nổi gió to rồi, thời tiết mấy ngày nay chán thật! 不错
B. B 刮大风
C. C 一直下雨
Phân tích đối chiếu: 女:你穿上风衣走吧,一会儿还可能下雨呢。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: qǐng wèn, xué xiào tú shū guǎn zài nǎ ér?
nán: nǐ men shì xīn shēng ba? wǒ shì dà sān de, wǒ dài nǐ men zài xiào yuán lǐ zǒu zǒu ba。
nǚ: nà tài hǎo le! kě shì zhè yàng tài má fán nǐ le。
nán: méi guān xì, wǒ xià wǔ méi kè。
wèn: nán de shì zuò shén me de?
nǚ: qǐng wèn, xué xiào tú shū guǎn zài nǎ ér?
nán: nǐ men shì xīn shēng ba? wǒ shì dà sān de, wǒ dài nǐ men zài xiào yuán lǐ zǒu zǒu ba。
nǚ: nà tài hǎo le! kě shì zhè yàng tài má fán nǐ le。
nán: méi guān xì, wǒ xià wǔ méi kè。
wèn: nán de shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn là tân sinh viên phải không? Mình là sinh viên năm 3.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:请问,学校图书馆在哪儿? 男:你们是新生吧?我是大三的,我带你们在校园里走走吧。 女:那太好了!可是这样太麻烦你了。 男:没关系,我下午没课。 问:男的是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn là tân sinh viên phải không? Mình là sinh viên năm 3. 导游
B. B 老师
C. C 学生
Phân tích đối chiếu: 男:你们是新生吧?我是大三的,我带你们在校园里走走吧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nán: mǎ lì, nǐ kàn nà ge rén shì mài kè ma?
nǚ: nǎ ér? nǎ gè rén?
nán: chāo shì mén qián cóng mó tuō chē shàng xià lái de nà ge rén。
nǚ: bú shì, mài kè bǐ tā gāo duō le!
wèn: chāo shì mén qián de nà ge rén shì shuí?
nán: mǎ lì, nǐ kàn nà ge rén shì mài kè ma?
nǚ: nǎ ér? nǎ gè rén?
nán: chāo shì mén qián cóng mó tuō chē shàng xià lái de nà ge rén。
nǚ: bú shì, mài kè bǐ tā gāo duō le!
wèn: chāo shì mén qián de nà ge rén shì shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Không phải, Mike cao hơn anh ta nhiều!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,你看那个人是麦克吗? 女:哪儿?哪个人? 男:超市门前从摩托车上下来的那个人。 女:不是,麦克比他高多了! 问:超市门前的那个人是谁?
Nghĩa tiếng Việt: Không phải, Mike cao hơn anh ta nhiều! 玛丽
B. B 麦克
C. C 不认识
Phân tích đối chiếu: 女:哪儿?哪个人? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: wǒ jīn tiān tóu téng dé lì hài。
nán: nǐ shì bu shì zuó wǎn méi xiū xī hǎo a?
nǚ: bú shì。 wǒ tóng xué cóng wài dì lái wǒ jiā, zuó tiān wǒ péi tā qù yī yuàn kàn bìng, wǒ chuān dé tài shǎo le。
nán: nà nǐ yí dìng shì gǎn mào le, zuó tiān qì wēn duō dī ya。
wèn: nǚ de zuó tiān zuò shén me le?
nǚ: wǒ jīn tiān tóu téng dé lì hài。
nán: nǐ shì bu shì zuó wǎn méi xiū xī hǎo a?
nǚ: bú shì。 wǒ tóng xué cóng wài dì lái wǒ jiā, zuó tiān wǒ péi tā qù yī yuàn kàn bìng, wǒ chuān dé tài shǎo le。
nán: nà nǐ yí dìng shì gǎn mào le, zuó tiān qì wēn duō dī ya。
wèn: nǚ de zuó tiān zuò shén me le?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đưa bạn ấy đi viện khám, tôi lại mặc phong phanh quá.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我今天头疼得厉害。 男:你是不是昨晚没休息好啊? 女:不是。我同学从外地来我家,昨天我陪她去医院看病,我穿得太少了。 男:那你一定是感冒了,昨天气温多低呀。 问:女的昨天做什么了?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đưa bạn ấy đi viện khám, tôi lại mặc phong phanh quá. 有病了,同学来看她
B. B 陪同学去医院看病了
C. C 到外地看同学去了
Phân tích đối chiếu: 男:你是不是昨晚没休息好啊? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,你去哪儿啊? 女:去看电影,一起去吧。 男:我不去,刚来三个月,看不懂中文电影。 女:我也不是全看得懂。 问:女的去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tớ đi xem phim, cùng đi nhé. 看电影
B. B 看京剧
C. C 看展览
Phân tích đối chiếu: 女:去看电影,一起去吧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Em không ăn, chúng mình cứ đi xem triển lãm hoa trước đi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:真对不起,我来晚了。 女:你怎么现在才到?我都等了你半个小时了! 男:我早就出来了,可路上堵车堵得厉害。走走走,我请你吃饭去。 女:我不吃,咱们还是先看花展吧。 问:女的要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Em không ăn, chúng mình cứ đi xem triển lãm hoa trước đi. 等车
B. B 吃饭
C. C 看花展
Phân tích đối chiếu: 女:你怎么现在才到?我都等了你半个小时了! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
36
第36题:听较长对话,选择正确答案:
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:老师建议女的给朋友带什么礼物?
wèn: lǎo shī jiàn yì nǚ de gěi péng yǒu dài shén me lǐ wù?
wèn: lǎo shī jiàn yì nǚ de gěi péng yǒu dài shén me lǐ wù?
nǚ: āi, lǐ qiáng, nǐ dōu yǒu nǎ xiē yè yú ài hào?
nán: wǒ xǐ huan yùn dòng, bǐ rú yóu yǒng、 pǎo bù、 pá shān shén me de, yóu qí xǐ huan dǎ lán qiú。
nǚ: zhè me shuō, nǐ de shēn tǐ yí dìng hěn bàng。
nán: nà dāng rán!
wèn: nán de zuì xǐ huan shén me yùn dòng?
nǚ: āi, lǐ qiáng, nǐ dōu yǒu nǎ xiē yè yú ài hào?
nán: wǒ xǐ huan yùn dòng, bǐ rú yóu yǒng、 pǎo bù、 pá shān shén me de, yóu qí xǐ huan dǎ lán qiú。
nǚ: zhè me shuō, nǐ de shēn tǐ yí dìng hěn bàng。
nán: nà dāng rán!
wèn: nán de zuì xǐ huan shén me yùn dòng?
Nghĩa tiếng Việt: Đặc biệt thích chơi bóng rổ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:哎,李强,你都有哪些业余爱好? 男:我喜欢运动,比如游泳、跑步、爬山什么的,尤其喜欢打篮球。 女:这么说,你的身体一定很棒。 男:那当然! 问:男的最喜欢什么运动?
Nghĩa tiếng Việt: Đặc biệt thích chơi bóng rổ. 游泳
B. B 爬山
C. C 打篮球
Phân tích đối chiếu: 男:我喜欢运动,比如游泳、跑步、爬山什么的,尤其喜欢打篮球。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: bà ba huí lái le。 gāng cái mā ma lái diàn huà shuō, jīn wǎn tā qù kàn bìng rén, wǎn diǎn ér huí lái。
nán: shì ma? nà wǎn fàn nǐ shì xiǎng zài jiā chī ne, hái shì qù fàn diàn chī?
nǚ: zài jiā chī ba, wǒ hěn shǎo yǒu jī huì chī dào bà ba zuò de fàn ne。
nán: hǎo ba, nà nǐ xiān qù xiě zuò yè, fàn zuò hǎo le wǒ jiào nǐ。
wèn: nán de píng shí zài jiā lǐ cháng zuò fàn ma?
nǚ: bà ba huí lái le。 gāng cái mā ma lái diàn huà shuō, jīn wǎn tā qù kàn bìng rén, wǎn diǎn ér huí lái。
nán: shì ma? nà wǎn fàn nǐ shì xiǎng zài jiā chī ne, hái shì qù fàn diàn chī?
nǚ: zài jiā chī ba, wǒ hěn shǎo yǒu jī huì chī dào bà ba zuò de fàn ne。
nán: hǎo ba, nà nǐ xiān qù xiě zuò yè, fàn zuò hǎo le wǒ jiào nǐ。
wèn: nán de píng shí zài jiā lǐ cháng zuò fàn ma?
Nghĩa tiếng Việt: Con rất ít khi có cơ hội được ăn cơm bố nấu.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸回来了。刚才妈妈来电话说,今晚她去看病人,晚点儿回来。 男:是吗?那晚饭你是想在家吃呢,还是去饭店吃? 女:在家吃吧,我很少有机会吃到爸爸做的饭呢。 男:好吧,那你先去写作业,饭做好了我叫你。 问:男的平时在家里常做饭吗?
Nghĩa tiếng Việt: Con rất ít khi có cơ hội được ăn cơm bố nấu. 不常做
B. B 常做
C. C 没说
Phân tích đối chiếu: 男:是吗?那晚饭你是想在家吃呢,还是去饭店吃? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: tīng shuō nǐ xiǎng zhǎo hàn yǔ fǔ dǎo lǎo shī, wǒ rèn shi yí gè zhōng wén xì xué shēng, yí gè xiǎo shí 2 5 yuán。
nán: lǎo shī, wǒ xiǎng zhǎo nà zhǒng hù xiāng xué xí de yǔ bàn。 tā jiào wǒ hàn yǔ, wǒ jiào tā yīng yǔ, bú yòng fù fèi。
wèn: nán de xué xí shén me?
nǚ: tīng shuō nǐ xiǎng zhǎo hàn yǔ fǔ dǎo lǎo shī, wǒ rèn shi yí gè zhōng wén xì xué shēng, yí gè xiǎo shí 2 5 yuán。
nán: lǎo shī, wǒ xiǎng zhǎo nà zhǒng hù xiāng xué xí de yǔ bàn。 tā jiào wǒ hàn yǔ, wǒ jiào tā yīng yǔ, bú yòng fù fèi。
wèn: nán de xué xí shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy dạy em tiếng Hán, em dạy cậu ấy tiếng Anh.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:听说你想找汉语辅导老师,我认识一个中文系学生,一个小时25元。 男:老师,我想找那种互相学习的语伴。他教我汉语,我教他英语,不用付费。 问:男的学习什么?
Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy dạy em tiếng Hán, em dạy cậu ấy tiếng Anh. 汉语
B. B 英语
C. C 没说
Phân tích đối chiếu: 男:老师,我想找那种互相学习的语伴。他教我汉语,我教他英语,不用付费。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.