Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-03: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-03

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-03 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-03
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我说穿裙子来,你说不行,你看人家穿着多好看! 男:穿裙子怎么钓鱼?哈哈,呼吸一下新鲜空气就很好。
nǚ: wǒ shuō chuān qún zǐ lái, nǐ shuō bù xíng, nǐ kàn rén jiā chuān zhe duō hǎo kàn! nán: chuān qún zǐ zěn me diào yú? hā hā, hū xī yí xià xīn xiān kōng qì jiù hěn hǎo。
nǚ: wǒ shuō chuān qún zǐ lái, nǐ shuō bù xíng, nǐ kàn rén jiā chuān zhe duō hǎo kàn! nán: chuān qún zǐ zěn me diào yú? hā hā, hū xī yí xià xīn xiān kōng qì jiù hěn hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc váy làm sao mà câu cá được?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 女:我说穿裙子来,你说不行,你看人家穿着多好看! 男:穿裙子怎么钓鱼?哈哈,呼吸一下新鲜空气就很好。 (Nǚ: wǒ shuō chuān qún zi lái, nǐ shuō bù xíng, nǐ kàn rén jiā chuān zhe duō hǎo kàn! Nán: chuān qún zi zěn me diào yú? hā hā, hū xī yī xià xīn xiān kōng qì jiù hěn hǎo。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc váy làm sao mà câu cá được?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
    • Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
    • Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
    • Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
    • Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我妈妈退休后喜欢上了拍照,我给她买了一部照相机。 女:老年人的生活就应该丰富一些。
nán: wǒ mā ma tuì xiū hòu xǐ huan shàng le pāi zhào, wǒ gěi tā mǎi le yí bù zhào xiàng jī。 nǚ: lǎo nián rén de shēng huó jiù yīng gāi fēng fù yì xiē。
nán: wǒ mā ma tuì xiū hòu xǐ huan shàng le pāi zhào, wǒ gěi tā mǎi le yí bù zhào xiàng jī。 nǚ: lǎo nián rén de shēng huó jiù yīng gāi fēng fù yì xiē。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mua cho mẹ một chiếc máy ảnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我妈妈退休后喜欢上了拍照,我给她买了一部照相机。 女:老年人的生活就应该丰富一些。 (Nán: wǒ mā mā tuì xiū hòu xǐ huān shàng le pāi zhào, wǒ gěi tā mǎi le yī bù zhào xiàng jī。 Nǚ: lǎo nián rén de shēng huó jiù yīng gāi fēng fù yī xiē。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi mua cho mẹ một chiếc máy ảnh.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
    • Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
    • Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
    • Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
    • Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我儿子都三十五岁了,还不想要孩子,真让人着急。 女:现在年青人工作压力大,要孩子都比较晚。
nán: wǒ ér zi dōu sān shí wǔ suì le, hái bù xiǎng yào hái zi, zhēn ràng rén zháo jí。 nǚ: xiàn zài nián qīng rén gōng zuò yā lì dà, yào hái zi dōu bǐ jiào wǎn。
nán: wǒ ér zi dōu sān shí wǔ suì le, hái bù xiǎng yào hái zi, zhēn ràng rén zháo jí。 nǚ: xiàn zài nián qīng rén gōng zuò yā lì dà, yào hái zi dōu bǐ jiào wǎn。
Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi 35 tuổi rồi mà vẫn chưa muốn có con, sốt cả ruột.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我儿子都三十五岁了,还不想要孩子,真让人着急。 女:现在年青人工作压力大,要孩子都比较晚。 (Nán: wǒ ér zi dōu sān shí wǔ suì le, hái bù xiǎng yào hái zi, zhēn ràng rén zháo jí。 Nǚ: xiàn zài nián qīng rén gōng zuò yā lì dà, yào hái zi dōu bǐ jiào wǎn。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi 35 tuổi rồi mà vẫn chưa muốn có con, sốt cả ruột.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
    • Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
    • Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
    • Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
    • Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
    • Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是我爱人的生日,我想给她买个大蛋糕。 女:我觉得送花儿更好,女人都喜欢花儿。
nán: jīn tiān shì wǒ ài rén de shēng rì, wǒ xiǎng gěi tā mǎi gè dà dàn gāo。 nǚ: wǒ jué de sòng huā ér gèng hǎo, nǚ rén dōu xǐ huan huā ér。
nán: jīn tiān shì wǒ ài rén de shēng rì, wǒ xiǎng gěi tā mǎi gè dà dàn gāo。 nǚ: wǒ jué de sòng huā ér gèng hǎo, nǚ rén dōu xǐ huan huā ér。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua cho cô ấy chiếc bánh sinh nhật to. - Tôi thấy tặng hoa thì hay hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今天是我爱人的生日,我想给她买个大蛋糕。 女:我觉得送花儿更好,女人都喜欢花儿。 (Nán: jīn tiān shì wǒ ài rén de shēng rì, wǒ xiǎng gěi tā mǎi gè dà dàn gāo。 Nǚ: wǒ jué de sòng huā ér gèng hǎo, nǚ rén dōu xǐ huān huā ér。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua cho cô ấy chiếc bánh sinh nhật to. - Tôi thấy tặng hoa thì hay hơn.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
    • Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
    • Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
    • Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
    • Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这张画儿挂在这儿可以吗? 女:很好,就应该挂在沙发上边的墙上。
nán: zhè zhāng huà ér guà zài zhè ér kě yǐ ma? nǚ: hěn hǎo, jiù yīng gāi guà zài shā fā shàng biān de qiáng shàng。
nán: zhè zhāng huà ér guà zài zhè ér kě yǐ ma? nǚ: hěn hǎo, jiù yīng gāi guà zài shā fā shàng biān de qiáng shàng。
Nghĩa tiếng Việt: Nên treo ở trên bức tường phía trên ghế sofa.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这张画儿挂在这儿可以吗? 女:很好,就应该挂在沙发上边的墙上。 (Nán: zhè zhāng huà ér guà zài zhè ér kě yǐ ma? Nǚ: hěn hǎo, jiù yīng gāi guà zài shā fā shàng biān de qiáng shàng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nên treo ở trên bức tường phía trên ghế sofa.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
    • Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
    • Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
    • Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
    • Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今年冬天真冷啊,雪也下得特别大。 女:冷是冷,不过空气一直很好,天蓝蓝的。
nán: jīn nián dōng tiān zhēn lěng a, xuě yě xià dé tè bié dà。 nǚ: lěng shì lěng, bú guò kōng qì yì zhí hěn hǎo, tiān lán lán de。
nán: jīn nián dōng tiān zhēn lěng a, xuě yě xià dé tè bié dà。 nǚ: lěng shì lěng, bú guò kōng qì yì zhí hěn hǎo, tiān lán lán de。
Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rất to, bầu trời trong xanh.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今年冬天真冷啊,雪也下得特别大。 女:冷是冷,不过空气一直很好,天蓝蓝的。 (Nán: jīn nián dōng tiān zhēn lěng a, xuě yě xià dé tè bié dà。 Nǚ: lěng shì lěng, bù guò kōng qì yì zhí hěn hǎo, tiān lán lán de。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rất to, bầu trời trong xanh.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
    • Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
    • Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
    • Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
    • Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,教外国人学习汉字的书在哪儿? 女:在第二排右边的书架上。
nán: qǐng wèn, jiào wài guó rén xué xí hàn zì de shū zài nǎ ér? nǚ: zài dì èr pái yòu biān de shū jià shàng。
nán: qǐng wèn, jiào wài guó rén xué xí hàn zì de shū zài nǎ ér? nǚ: zài dì èr pái yòu biān de shū jià shàng。
Nghĩa tiếng Việt: Ở trên giá sách bên phải hàng thứ hai.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:请问,教外国人学习汉字的书在哪儿? 女:在第二排右边的书架上。 (Nán: qǐng wèn, jiào wài guó rén xué xí hàn zì de shū zài nǎ ér? Nǚ: zài dì èr pái yòu biān de shū jià shàng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở trên giá sách bên phải hàng thứ hai.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
    • Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
    • Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
    • Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ hán cho người nước ngoài).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:公司这几天特别忙,下班以后大家都在办公室加班。 女:你要注意身体,不要总吃方便面。
nán: gōng sī zhè jǐ tiān tè bié máng, xià bān yǐ hòu dà jiā dōu zài bàn gōng shì jiā bān。 nǚ: nǐ yào zhù yì shēn tǐ, bú yào zǒng chī fāng biàn miàn。
nán: gōng sī zhè jǐ tiān tè bié máng, xià bān yǐ hòu dà jiā dōu zài bàn gōng shì jiā bān。 nǚ: nǐ yào zhù yì shēn tǐ, bú yào zǒng chī fāng biàn miàn。
Nghĩa tiếng Việt: Anh phải chú ý sức khỏe, đừng ăn mãi mì tôm như thế.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:公司这几天特别忙,下班以后大家都在办公室加班。 女:你要注意身体,不要总吃方便面。 (Nán: gōng sī zhè jǐ tiān tè bié máng, xià bān yǐ hòu dà jiā dōu zài bàn gōng shì jiā bān。 Nǚ: nǐ yào zhù yì shēn tǐ, bú yào zǒng chī fāng biàn miàn。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh phải chú ý sức khỏe, đừng ăn mãi mì tôm như thế.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
    • Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
    • Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
    • Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:上个周末我们学院举办了留学生晚会,大家表演了很多精彩的节目。 女:你怎么不早点儿告诉我?没看到,真遗憾。
nán: shàng gè zhōu mò wǒ men xué yuàn jǔ bàn le liú xué shēng wǎn huì, dà jiā biǎo yǎn le hěn duō jīng cǎi de jié mù。 nǚ: nǐ zěn me bù zǎo diǎn ér gào sù wǒ? méi kàn dào, zhēn yí hàn。
nán: shàng gè zhōu mò wǒ men xué yuàn jǔ bàn le liú xué shēng wǎn huì, dà jiā biǎo yǎn le hěn duō jīng cǎi de jié mù。 nǚ: nǐ zěn me bù zǎo diǎn ér gào sù wǒ? méi kàn dào, zhēn yí hàn。
Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội lưu học sinh, mọi người biểu diễn rất nhiều tiết mục đặc sắc.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:上个周末我们学院举办了留学生晚会,大家表演了很多精彩的节目。 女:你怎么不早点儿告诉我?没看到,真遗憾。 (Nán: shàng gè zhōu mò wǒ men xué yuàn jǔ bàn le liú xué shēng wǎn huì, dà jiā biǎo yǎn le hěn duō jīng cǎi de jié mù。 Nǚ: nǐ zěn me bù zǎo diǎn ér gào sù wǒ? méi kàn dào, zhēn yí hàn。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội lưu học sinh, mọi người biểu diễn rất nhiều tiết mục đặc sắc.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
    • Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
    • Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
    • Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我今天新买的毛衣,质量很好,而且价格也不贵。 女:你真会买东西!这是我最喜欢的牌子。
nán: zhè shì wǒ jīn tiān xīn mǎi de máo yī, zhì liàng hěn hǎo, ér qiě jià gé yě bú guì。 nǚ: nǐ zhēn huì mǎi dōng xī! zhè shì wǒ zuì xǐ huan de pái zi。
nán: zhè shì wǒ jīn tiān xīn mǎi de máo yī, zhì liàng hěn hǎo, ér qiě jià gé yě bú guì。 nǚ: nǐ zhēn huì mǎi dōng xī! zhè shì wǒ zuì xǐ huan de pái zi。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc áo len hôm nay tôi mới mua, chất lượng rất tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这是我今天新买的毛衣,质量很好,而且价格也不贵。 女:你真会买东西!这是我最喜欢的牌子。 (Nán: zhè shì wǒ jīn tiān xīn mǎi de máo yī, zhì liàng hěn hǎo, ér qiě jià gé yě bù guì。 Nǚ: nǐ zhēn huì mǎi dōng xī! zhè shì wǒ zuì xǐ huān de pái zi。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc áo len hôm nay tôi mới mua, chất lượng rất tốt.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
    • Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
    • Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
    • Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

第11题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他没看过那部电视剧。
tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那部电视剧太好了,我还想再看一遍。 ★ 他没看过那部电视剧。
nà bù diàn shì jù tài hǎo le, wǒ hái xiǎng zài kàn yí biàn。 tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
nà bù diàn shì jù tài hǎo le, wǒ hái xiǎng zài kàn yí biàn。 tā méi kàn guò nà bù diàn shì jù。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi còn muốn xem lại một lần nữa
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那部电视剧太好了,我还想再看一遍。 ★ 他没看过那部电视剧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi còn muốn xem lại một lần nữa
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他没看过那部电视剧。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他没看过那部电视剧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
12

第12题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 王丽不会弹钢琴。
wáng lì bú huì tán gāng qín。
wáng lì bú huì tán gāng qín。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我问王丽会不会弹钢琴,她说小时候学过,可是弹得不太好。 ★ 王丽不会弹钢琴。
wǒ wèn wáng lì huì bu huì tán gāng qín, tā shuō xiǎo shí hòu xué guò, kě shì tán dé bú tài hǎo。 wáng lì bú huì tán gāng qín。
wǒ wèn wáng lì huì bu huì tán gāng qín, tā shuō xiǎo shí hòu xué guò, kě shì tán dé bú tài hǎo。 wáng lì bú huì tán gāng qín。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bảo hồi nhỏ từng học nhưng đánh chưa hay
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我问王丽会不会弹钢琴,她说小时候学过,可是弹得不太好。 ★ 王丽不会弹钢琴。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bảo hồi nhỏ từng học nhưng đánh chưa hay
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王丽不会弹钢琴。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 王丽不会弹钢琴。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
13

第13题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他们是外国留学生。
tā men shì wài guó liú xué shēng。
tā men shì wài guó liú xué shēng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
为了学习汉语,我们从世界各地来到中国。 ★ 他们是外国留学生。
wèi le xué xí hàn yǔ, wǒ men cóng shì jiè gè dì lái dào zhōng guó。 tā men shì wài guó liú xué shēng。
wèi le xué xí hàn yǔ, wǒ men cóng shì jiè gè dì lái dào zhōng guó。 tā men shì wài guó liú xué shēng。
Nghĩa tiếng Việt: Để học tiếng Hán, chúng tôi từ khắp nơi trên thế giới đến Trung Quốc
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 为了学习汉语,我们从世界各地来到中国。 ★ 他们是外国留学生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Để học tiếng Hán, chúng tôi từ khắp nơi trên thế giới đến Trung Quốc
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他们是外国留学生。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他们是外国留学生。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
14

第14题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 昨天老师表演节目了。
zuó tiān lǎo shī biǎo yǎn jié mù le。
zuó tiān lǎo shī biǎo yǎn jié mù le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天的联欢晚会上,老师让我给大家表演了一个节目。 ★ 昨天老师表演节目了。
zuó tiān de lián huān wǎn huì shàng, lǎo shī ràng wǒ gěi dà jiā biǎo yǎn le yí gè jié mù。 zuó tiān lǎo shī biǎo yǎn jié mù le。
zuó tiān de lián huān wǎn huì shàng, lǎo shī ràng wǒ gěi dà jiā biǎo yǎn le yí gè jié mù。 zuó tiān lǎo shī biǎo yǎn jié mù le。
Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo bảo tôi biểu diễn một tiết mục cho cả lớp
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天的联欢晚会上,老师让我给大家表演了一个节目。 ★ 昨天老师表演节目了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo bảo tôi biểu diễn một tiết mục cho cả lớp
  • Nhận định trong đề bài: ★ 昨天老师表演节目了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 昨天老师表演节目了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
15

第15题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 小明现在很轻松。
xiǎo míng xiàn zài hěn qīng sōng。
xiǎo míng xiàn zài hěn qīng sōng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小明今天上午考了两门,下午还要再考一门,然后就轻松了。 ★ 小明现在很轻松。
xiǎo míng jīn tiān shàng wǔ kǎo le liǎng mén, xià wǔ hái yào zài kǎo yì mén, rán hòu jiù qīng sōng le。 xiǎo míng xiàn zài hěn qīng sōng。
xiǎo míng jīn tiān shàng wǔ kǎo le liǎng mén, xià wǔ hái yào zài kǎo yì mén, rán hòu jiù qīng sōng le。 xiǎo míng xiàn zài hěn qīng sōng。
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều còn phải thi một môn nữa, sau đó mới nhẹ nhõm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小明今天上午考了两门,下午还要再考一门,然后就轻松了。 ★ 小明现在很轻松。
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều còn phải thi một môn nữa, sau đó mới nhẹ nhõm
  • Nhận định trong đề bài: ★ 小明现在很轻松。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 小明现在很轻松。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
16

第16题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
张东,你记住:这件事别告诉天宇。 ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
zhāng dōng, nǐ jì zhù: zhè jiàn shì bié gào sù tiān yǔ。 tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
zhāng dōng, nǐ jì zhù: zhè jiàn shì bié gào sù tiān yǔ。 tā bú ràng zhāng dōng bǎ zhè jiàn shì gào sù tiān yǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này đừng nói cho Thiên Vũ biết
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 张东,你记住:这件事别告诉天宇。 ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này đừng nói cho Thiên Vũ biết
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
17

第17题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。
mǎ lì bù xǐ huan chī shuǐ zhǔ yú。
mǎ lì bù xǐ huan chī shuǐ zhǔ yú。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天我们一起去饭店吃饭,我点了玛丽爱吃的水煮鱼、烧茄子和西红柿汤,可是玛丽今天嗓子疼,水煮鱼太辣,她吃不了。 ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。
jīn tiān wǒ men yì qǐ qù fàn diàn chī fàn, wǒ diǎn le mǎ lì ài chī de shuǐ zhǔ yú、 shāo qié zi hé xī hóng shì tāng, kě shì mǎ lì jīn tiān sǎng zi téng, shuǐ zhǔ yú tài là, tā chī bù liǎo。 mǎ lì bù xǐ huan chī shuǐ zhǔ yú。
jīn tiān wǒ men yì qǐ qù fàn diàn chī fàn, wǒ diǎn le mǎ lì ài chī de shuǐ zhǔ yú、 shāo qié zi hé xī hóng shì tāng, kě shì mǎ lì jīn tiān sǎng zi téng, shuǐ zhǔ yú tài là, tā chī bù liǎo。 mǎ lì bù xǐ huan chī shuǐ zhǔ yú。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi gọi món cá luộc cay mà Mary thích ăn... nhưng hôm nay Mary đau họng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天我们一起去饭店吃饭,我点了玛丽爱吃的水煮鱼、烧茄子和西红柿汤,可是玛丽今天嗓子疼,水煮鱼太辣,她吃不了。 ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi gọi món cá luộc cay mà Mary thích ăn... nhưng hôm nay Mary đau họng
  • Nhận định trong đề bài: ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
18

第18题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他身体不好。
tā shēn tǐ bù hǎo。
tā shēn tǐ bù hǎo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
跟你说过了,抽烟对身体不好,别抽了! ★ 他身体不好。
gēn nǐ shuō guò le, chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo, bié chōu le! tā shēn tǐ bù hǎo。
gēn nǐ shuō guò le, chōu yān duì shēn tǐ bù hǎo, bié chōu le! tā shēn tǐ bù hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Đã bảo với cậu rồi, hút thuốc có hại cho sức khỏe, đừng hút nữa!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 跟你说过了,抽烟对身体不好,别抽了! ★ 他身体不好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã bảo với cậu rồi, hút thuốc có hại cho sức khỏe, đừng hút nữa!
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他身体不好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他身体不好。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
19

第19题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他的书丢了。
tā de shū diū le。
tā de shū diū le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
老师,我的书忘在家里了,只能跟同学同看一本。 ★ 他的书丢了。
lǎo shī, wǒ de shū wàng zài jiā lǐ le, zhǐ néng gēn tóng xué tóng kàn yì běn。 tā de shū diū le。
lǎo shī, wǒ de shū wàng zài jiā lǐ le, zhǐ néng gēn tóng xué tóng kàn yì běn。 tā de shū diū le。
Nghĩa tiếng Việt: Sách của em để quên ở nhà rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 老师,我的书忘在家里了,只能跟同学同看一本。 ★ 他的书丢了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sách của em để quên ở nhà rồi
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的书丢了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他的书丢了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
20

第20题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他今天去火车站接妈妈。
tā jīn tiān qù huǒ chē zhàn jiē mā ma。
tā jīn tiān qù huǒ chē zhàn jiē mā ma。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
王老师,我妈妈今天要来北京看我,我得去机场接她,不能去上课了。 ★ 他今天去火车站接妈妈。
wáng lǎo shī, wǒ mā mā jīn tiān yào lái běi jīng kàn wǒ, wǒ dé qù jī chǎng jiē tā, bù néng qù shàng kè le。 tā jīn tiān qù huǒ chē zhàn jiē mā ma。
wáng lǎo shī, wǒ mā mā jīn tiān yào lái běi jīng kàn wǒ, wǒ dé qù jī chǎng jiē tā, bù néng qù shàng kè le。 tā jīn tiān qù huǒ chē zhàn jiē mā ma。
Nghĩa tiếng Việt: Em phải ra sân bay đón mẹ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 王老师,我妈妈今天要来北京看我,我得去机场接她,不能去上课了。 ★ 他今天去火车站接妈妈。
  • Nghĩa tiếng Việt: Em phải ra sân bay đón mẹ
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他今天去火车站接妈妈。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他今天去火车站接妈妈。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
21

第21题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的在做什么?
wèn: nǚ de zài zuò shén me?
wèn: nǚ de zài zuò shén me?
A A 洗手
B B 吃饭
C C 看电视
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小红,别再看电视了,洗了手快点儿来吃饭。 女:知道了,爸爸,看完天气预报就去。 问:女的在做什么?
nán: xiǎo hóng, bié zài kàn diàn shì le, xǐ le shǒu kuài diǎn ér lái chī fàn。 nǚ: zhī dào le, bà ba, kàn wán tiān qì yù bào jiù qù。 wèn: nǚ de zài zuò shén me?
nán: xiǎo hóng, bié zài kàn diàn shì le, xǐ le shǒu kuài diǎn ér lái chī fàn。 nǚ: zhī dào le, bà ba, kàn wán tiān qì yù bào jiù qù。 wèn: nǚ de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Xem xong dự báo thời tiết là con vào ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小红,别再看电视了,洗了手快点儿来吃饭。 女:知道了,爸爸,看完天气预报就去。 问:女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xem xong dự báo thời tiết là con vào ngay. 洗手
    • B. B 吃饭
    • C. C 看电视
  • Phân tích đối chiếu: 女:知道了,爸爸,看完天气预报就去。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的要做什么?
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
A A 回家找药
B B 去买药
C C 上医院
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我牙疼,家里还有止疼片吗? 女:我找找看。一片也没有了,我出去给你买吧。 问:女的要做什么?
nán: wǒ yá téng, jiā lǐ hái yǒu zhǐ téng piàn ma? nǚ: wǒ zhǎo zhǎo kàn。 yí piàn yě méi yǒu le, wǒ chū qù gěi nǐ mǎi ba。 wèn: nǚ de yào zuò shén me?
nán: wǒ yá téng, jiā lǐ hái yǒu zhǐ téng piàn ma? nǚ: wǒ zhǎo zhǎo kàn。 yí piàn yě méi yǒu le, wǒ chū qù gěi nǐ mǎi ba。 wèn: nǚ de yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Một viên cũng không còn, em đi ra ngoài mua thuốc cho anh nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我牙疼,家里还有止疼片吗? 女:我找找看。一片也没有了,我出去给你买吧。 问:女的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một viên cũng không còn, em đi ra ngoài mua thuốc cho anh nhé. 回家找药
    • B. B 去买药
    • C. C 上医院
  • Phân tích đối chiếu: 女:我找找看。一片也没有了,我出去给你买吧。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的想做什么?
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
A A 买书
B B 卖书
C C 借书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老师,您刚才说的那本成语词典在哪儿能买到? 男:大书店里都能买到。 问:女的想做什么?
nǚ: lǎo shī, nín gāng cái shuō de nà běn chéng yǔ cí diǎn zài nǎ ér néng mǎi dào? nán: dà shū diàn lǐ dōu néng mǎi dào。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
nǚ: lǎo shī, nín gāng cái shuō de nà běn chéng yǔ cí diǎn zài nǎ ér néng mǎi dào? nán: dà shū diàn lǐ dōu néng mǎi dào。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển thành ngữ thầy nói lúc nãy ở đâu có thể mua được ạ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您刚才说的那本成语词典在哪儿能买到? 男:大书店里都能买到。 问:女的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển thành ngữ thầy nói lúc nãy ở đâu có thể mua được ạ? 买书
    • B. B 卖书
    • C. C 借书
  • Phân tích đối chiếu: 男:大书店里都能买到。
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的买那么大的背包做什么?
wèn: nǚ de mǎi nà me dà de bēi bāo zuò shén me?
wèn: nǚ de mǎi nà me dà de bēi bāo zuò shén me?
A A 去看朋友
B B 去旅行
C C 去买东西
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你一个女孩子,买这么大个背包做什么?要去什么地方吗? 女:你说对了,我报名参加了一个旅游团。你想不想一起去? 问:女的买那么大的背包做什么?
nán: nǐ yí gè nǚ hái zi, mǎi zhè me dà gè bēi bāo zuò shén me? yào qù shén me dì fāng ma? nǚ: nǐ shuō duì le, wǒ bào míng cān jiā le yí gè lǚ yóu tuán。 nǐ xiǎng bu xiǎng yì qǐ qù? wèn: nǚ de mǎi nà me dà de bēi bāo zuò shén me?
nán: nǐ yí gè nǚ hái zi, mǎi zhè me dà gè bēi bāo zuò shén me? yào qù shén me dì fāng ma? nǚ: nǐ shuō duì le, wǒ bào míng cān jiā le yí gè lǚ yóu tuán。 nǐ xiǎng bu xiǎng yì qǐ qù? wèn: nǚ de mǎi nà me dà de bēi bāo zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Tớ đã đăng ký tham gia một đoàn du lịch rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你一个女孩子,买这么大个背包做什么?要去什么地方吗? 女:你说对了,我报名参加了一个旅游团。你想不想一起去? 问:女的买那么大的背包做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tớ đã đăng ký tham gia một đoàn du lịch rồi. 去看朋友
    • B. B 去旅行
    • C. C 去买东西
  • Phân tích đối chiếu: 女:你说对了,我报名参加了一个旅游团。你想不想一起去?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:小明考试得了多少分?
wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
A A 98分
B B 99分
C C 100分
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小明,英语考试得了多少分? 男:妈妈,这次只差两分就100了。 问:小明考试得了多少分?
nǚ: xiǎo míng, yīng yǔ kǎo shì dé le duō shǎo fēn? nán: mā ma, zhè cì zhī chà liǎng fēn jiù 1 0 0 liǎo。 wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
nǚ: xiǎo míng, yīng yǔ kǎo shì dé le duō shǎo fēn? nán: mā ma, zhè cì zhī chà liǎng fēn jiù 1 0 0 liǎo。 wèn: xiǎo míng kǎo shì dé le duō shǎo fēn?
Nghĩa tiếng Việt: Lần này chỉ thiếu 2 điểm là được 100 điểm rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小明,英语考试得了多少分? 男:妈妈,这次只差两分就100了。 问:小明考试得了多少分?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lần này chỉ thiếu 2 điểm là được 100 điểm rồi 98分
    • B. B 99分
    • C. C 100分
  • Phân tích đối chiếu: 男:妈妈,这次只差两分就100了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的课下喜欢做什么?
wèn: nǚ de kè xià xǐ huan zuò shén me?
wèn: nǚ de kè xià xǐ huan zuò shén me?
A A 踢足球
B B 打篮球
C C 学书法
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
nán: xià wǔ méi kè de shí hòu, wǒ cháng qù cāo chǎng tī qiú huò zhě dǎ lán qiú。 nǐ de ài hào shì shén me? nǚ: méi lái zhōng guó qián wǒ jiù duì zhōng guó shū fǎ gǎn xìng qù, xiàn zài měi zhōu yī、 sān、 wǔ dōu qù yè yú shū fǎ bān xué xí。 wèn: nǚ de kè xià xǐ huan zuò shén me?
nán: xià wǔ méi kè de shí hòu, wǒ cháng qù cāo chǎng tī qiú huò zhě dǎ lán qiú。 nǐ de ài hào shì shén me? nǚ: méi lái zhōng guó qián wǒ jiù duì zhōng guó shū fǎ gǎn xìng qù, xiàn zài měi zhōu yī、 sān、 wǔ dōu qù yè yú shū fǎ bān xué xí。 wèn: nǚ de kè xià xǐ huan zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi thứ 2, 4, 6 tôi đều đến lớp thư pháp nghiệp dư học.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi thứ 2, 4, 6 tôi đều đến lớp thư pháp nghiệp dư học. 踢足球
    • B. B 打篮球
    • C. C 学书法
  • Phân tích đối chiếu: 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
27

第27题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的现在怎么样?
wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
A A 很好
B B 很累
C C 很忙
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你好,张东!现在有时间吗?想和你一起聊聊天儿。 男:抱歉,我现在正忙着呢,一会儿给你回电话。 问:男的现在怎么样?
nǚ: nǐ hǎo, zhāng dōng! xiàn zài yǒu shí jiān ma? xiǎng hé nǐ yì qǐ liáo liáo tiān ér。 nán: bào qiàn, wǒ xiàn zài zhèng máng zhe ne, yí huì er gěi nǐ huí diàn huà。 wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
nǚ: nǐ hǎo, zhāng dōng! xiàn zài yǒu shí jiān ma? xiǎng hé nǐ yì qǐ liáo liáo tiān ér。 nán: bào qiàn, wǒ xiàn zài zhèng máng zhe ne, yí huì er gěi nǐ huí diàn huà。 wèn: nán de xiàn zài zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bây giờ tớ đang bận quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你好,张东!现在有时间吗?想和你一起聊聊天儿。 男:抱歉,我现在正忙着呢,一会儿给你回电话。 问:男的现在怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bây giờ tớ đang bận quá. 很好
    • B. B 很累
    • C. C 很忙
  • Phân tích đối chiếu: 男:抱歉,我现在正忙着呢,一会儿给你回电话。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的前几天去哪儿了?
wèn: nǚ de qián jǐ tiān qù nǎ ér le?
wèn: nǚ de qián jǐ tiān qù nǎ ér le?
A A 广州
B B 上海
C C 北京
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:好几天没看见你了,公司又派你去广州出差了? 女:哪儿啊,我妈妈病了,我请假回上海接她来治病。 问:女的前几天去哪儿了?
nán: hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn nǐ le, gōng sī yòu pài nǐ qù guǎng zhōu chū chāi le? nǚ: nǎ ér a, wǒ mā ma bìng le, wǒ qǐng jià huí shàng hǎi jiē tā lái zhì bìng。 wèn: nǚ de qián jǐ tiān qù nǎ ér le?
nán: hǎo jǐ tiān méi kàn jiàn nǐ le, gōng sī yòu pài nǐ qù guǎng zhōu chū chāi le? nǚ: nǎ ér a, wǒ mā ma bìng le, wǒ qǐng jià huí shàng hǎi jiē tā lái zhì bìng。 wèn: nǚ de qián jǐ tiān qù nǎ ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi ốm, tôi xin nghỉ về Thượng Hải đón mẹ sang chữa bệnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:好几天没看见你了,公司又派你去广州出差了? 女:哪儿啊,我妈妈病了,我请假回上海接她来治病。 问:女的前几天去哪儿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi ốm, tôi xin nghỉ về Thượng Hải đón mẹ sang chữa bệnh. 广州
    • B. B 上海
    • C. C 北京
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪儿啊,我妈妈病了,我请假回上海接她来治病。
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的说晚上要做什么?
wèn: nán de shuō wǎn shàng yào zuò shén me?
wèn: nán de shuō wǎn shàng yào zuò shén me?
A A 回家吃饭
B B 等人
C C 参加聚会
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哎,我问你,今天晚上能回来吃饭吗? 男:今晚又有聚会。你和孩子吃吧,别等我了。 问:男的说晚上要做什么?
nǚ: āi, wǒ wèn nǐ, jīn tiān wǎn shàng néng huí lái chī fàn ma? nán: jīn wǎn yòu yǒu jù huì。 nǐ hé hái zi chī ba, bié děng wǒ le。 wèn: nán de shuō wǎn shàng yào zuò shén me?
nǚ: āi, wǒ wèn nǐ, jīn tiān wǎn shàng néng huí lái chī fàn ma? nán: jīn wǎn yòu yǒu jù huì。 nǐ hé hái zi chī ba, bié děng wǒ le。 wèn: nán de shuō wǎn shàng yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Tối nay anh lại có buổi tụ họp liên hoan, hai mẹ con ăn cơm đi đừng đợi anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哎,我问你,今天晚上能回来吃饭吗? 男:今晚又有聚会。你和孩子吃吧,别等我了。 问:男的说晚上要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối nay anh lại có buổi tụ họp liên hoan, hai mẹ con ăn cơm đi đừng đợi anh. 回家吃饭
    • B. B 等人
    • C. C 参加聚会
  • Phân tích đối chiếu: 男:今晚又有聚会。你和孩子吃吧,别等我了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:最近几天天气怎么样?
wèn: zuì jìn jǐ tiān tiān qì zěn me yàng?
wèn: zuì jìn jǐ tiān tiān qì zěn me yàng?
A A 不错
B B 刮大风
C C 一直下雨
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天又刮大风了,这几天的天气真不好! 女:你穿上风衣走吧,一会儿还可能下雨呢。 问:最近几天天气怎么样?
nán: jīn tiān yòu guā dà fēng le, zhè jǐ tiān de tiān qì zhēn bù hǎo! nǚ: nǐ chuān shàng fēng yī zǒu ba, yí huì er hái kě néng xià yǔ ne。 wèn: zuì jìn jǐ tiān tiān qì zěn me yàng?
nán: jīn tiān yòu guā dà fēng le, zhè jǐ tiān de tiān qì zhēn bù hǎo! nǚ: nǐ chuān shàng fēng yī zǒu ba, yí huì er hái kě néng xià yǔ ne。 wèn: zuì jìn jǐ tiān tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lại nổi gió to rồi, thời tiết mấy ngày nay chán thật!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天又刮大风了,这几天的天气真不好! 女:你穿上风衣走吧,一会儿还可能下雨呢。 问:最近几天天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lại nổi gió to rồi, thời tiết mấy ngày nay chán thật! 不错
    • B. B 刮大风
    • C. C 一直下雨
  • Phân tích đối chiếu: 女:你穿上风衣走吧,一会儿还可能下雨呢。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的是做什么的?
wèn: nán de shì zuò shén me de?
wèn: nán de shì zuò shén me de?
A A 导游
B B 老师
C C 学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问,学校图书馆在哪儿? 男:你们是新生吧?我是大三的,我带你们在校园里走走吧。 女:那太好了!可是这样太麻烦你了。 男:没关系,我下午没课。 问:男的是做什么的?
nǚ: qǐng wèn, xué xiào tú shū guǎn zài nǎ ér? nán: nǐ men shì xīn shēng ba? wǒ shì dà sān de, wǒ dài nǐ men zài xiào yuán lǐ zǒu zǒu ba。 nǚ: nà tài hǎo le! kě shì zhè yàng tài má fán nǐ le。 nán: méi guān xì, wǒ xià wǔ méi kè。 wèn: nán de shì zuò shén me de?
nǚ: qǐng wèn, xué xiào tú shū guǎn zài nǎ ér? nán: nǐ men shì xīn shēng ba? wǒ shì dà sān de, wǒ dài nǐ men zài xiào yuán lǐ zǒu zǒu ba。 nǚ: nà tài hǎo le! kě shì zhè yàng tài má fán nǐ le。 nán: méi guān xì, wǒ xià wǔ méi kè。 wèn: nán de shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Các bạn là tân sinh viên phải không? Mình là sinh viên năm 3.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问,学校图书馆在哪儿? 男:你们是新生吧?我是大三的,我带你们在校园里走走吧。 女:那太好了!可是这样太麻烦你了。 男:没关系,我下午没课。 问:男的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Các bạn là tân sinh viên phải không? Mình là sinh viên năm 3. 导游
    • B. B 老师
    • C. C 学生
  • Phân tích đối chiếu: 男:你们是新生吧?我是大三的,我带你们在校园里走走吧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:超市门前的那个人是谁?
wèn: chāo shì mén qián de nà ge rén shì shuí?
wèn: chāo shì mén qián de nà ge rén shì shuí?
A A 玛丽
B B 麦克
C C 不认识
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:玛丽,你看那个人是麦克吗? 女:哪儿?哪个人? 男:超市门前从摩托车上下来的那个人。 女:不是,麦克比他高多了! 问:超市门前的那个人是谁?
nán: mǎ lì, nǐ kàn nà ge rén shì mài kè ma? nǚ: nǎ ér? nǎ gè rén? nán: chāo shì mén qián cóng mó tuō chē shàng xià lái de nà ge rén。 nǚ: bú shì, mài kè bǐ tā gāo duō le! wèn: chāo shì mén qián de nà ge rén shì shuí?
nán: mǎ lì, nǐ kàn nà ge rén shì mài kè ma? nǚ: nǎ ér? nǎ gè rén? nán: chāo shì mén qián cóng mó tuō chē shàng xià lái de nà ge rén。 nǚ: bú shì, mài kè bǐ tā gāo duō le! wèn: chāo shì mén qián de nà ge rén shì shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Không phải, Mike cao hơn anh ta nhiều!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,你看那个人是麦克吗? 女:哪儿?哪个人? 男:超市门前从摩托车上下来的那个人。 女:不是,麦克比他高多了! 问:超市门前的那个人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không phải, Mike cao hơn anh ta nhiều! 玛丽
    • B. B 麦克
    • C. C 不认识
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪儿?哪个人? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的昨天做什么了?
wèn: nǚ de zuó tiān zuò shén me le?
wèn: nǚ de zuó tiān zuò shén me le?
A A 有病了,同学来看她
B B 陪同学去医院看病了
C C 到外地看同学去了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我今天头疼得厉害。 男:你是不是昨晚没休息好啊? 女:不是。我同学从外地来我家,昨天我陪她去医院看病,我穿得太少了。 男:那你一定是感冒了,昨天气温多低呀。 问:女的昨天做什么了?
nǚ: wǒ jīn tiān tóu téng dé lì hài。 nán: nǐ shì bu shì zuó wǎn méi xiū xī hǎo a? nǚ: bú shì。 wǒ tóng xué cóng wài dì lái wǒ jiā, zuó tiān wǒ péi tā qù yī yuàn kàn bìng, wǒ chuān dé tài shǎo le。 nán: nà nǐ yí dìng shì gǎn mào le, zuó tiān qì wēn duō dī ya。 wèn: nǚ de zuó tiān zuò shén me le?
nǚ: wǒ jīn tiān tóu téng dé lì hài。 nán: nǐ shì bu shì zuó wǎn méi xiū xī hǎo a? nǚ: bú shì。 wǒ tóng xué cóng wài dì lái wǒ jiā, zuó tiān wǒ péi tā qù yī yuàn kàn bìng, wǒ chuān dé tài shǎo le。 nán: nà nǐ yí dìng shì gǎn mào le, zuó tiān qì wēn duō dī ya。 wèn: nǚ de zuó tiān zuò shén me le?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đưa bạn ấy đi viện khám, tôi lại mặc phong phanh quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我今天头疼得厉害。 男:你是不是昨晚没休息好啊? 女:不是。我同学从外地来我家,昨天我陪她去医院看病,我穿得太少了。 男:那你一定是感冒了,昨天气温多低呀。 问:女的昨天做什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đưa bạn ấy đi viện khám, tôi lại mặc phong phanh quá. 有病了,同学来看她
    • B. B 陪同学去医院看病了
    • C. C 到外地看同学去了
  • Phân tích đối chiếu: 男:你是不是昨晚没休息好啊? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的去做什么?
wèn: nǚ de qù zuò shén me?
wèn: nǚ de qù zuò shén me?
A A 看电影
B B 看京剧
C C 看展览
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:玛丽,你去哪儿啊? 女:去看电影,一起去吧。 男:我不去,刚来三个月,看不懂中文电影。 女:我也不是全看得懂。 问:女的去做什么?
nán: mǎ lì, nǐ qù nǎ ér a? nǚ: qù kàn diàn yǐng, yì qǐ qù ba。 nán: wǒ bú qù, gāng lái sān gè yuè, kàn bù dǒng zhōng wén diàn yǐng。 nǚ: wǒ yě bú shì quán kàn dé dǒng。 wèn: nǚ de qù zuò shén me?
nán: mǎ lì, nǐ qù nǎ ér a? nǚ: qù kàn diàn yǐng, yì qǐ qù ba。 nán: wǒ bú qù, gāng lái sān gè yuè, kàn bù dǒng zhōng wén diàn yǐng。 nǚ: wǒ yě bú shì quán kàn dé dǒng。 wèn: nǚ de qù zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Tớ đi xem phim, cùng đi nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,你去哪儿啊? 女:去看电影,一起去吧。 男:我不去,刚来三个月,看不懂中文电影。 女:我也不是全看得懂。 问:女的去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tớ đi xem phim, cùng đi nhé. 看电影
    • B. B 看京剧
    • C. C 看展览
  • Phân tích đối chiếu: 女:去看电影,一起去吧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

第35题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的要做什么?
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
wèn: nǚ de yào zuò shén me?
A A 等车
B B 吃饭
C C 看花展
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:真对不起,我来晚了。 女:你怎么现在才到?我都等了你半个小时了! 男:我早就出来了,可路上堵车堵得厉害。走走走,我请你吃饭去。 女:我不吃,咱们还是先看花展吧。 问:女的要做什么?
nán: zhēn duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le。 nǚ: nǐ zěn me xiàn zài cái dào? wǒ dōu děng le nǐ bàn gè xiǎo shí le! nán: wǒ zǎo jiù chū lái le, kě lù shang dǔ chē dǔ dé lì hài。 zǒu zǒu zǒu, wǒ qǐng nǐ chī fàn qù。 nǚ: wǒ bù chī, zán men hái shì xiān kàn huā zhǎn ba。 wèn: nǚ de yào zuò shén me?
nán: zhēn duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le。 nǚ: nǐ zěn me xiàn zài cái dào? wǒ dōu děng le nǐ bàn gè xiǎo shí le! nán: wǒ zǎo jiù chū lái le, kě lù shang dǔ chē dǔ dé lì hài。 zǒu zǒu zǒu, wǒ qǐng nǐ chī fàn qù。 nǚ: wǒ bù chī, zán men hái shì xiān kàn huā zhǎn ba。 wèn: nǚ de yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Em không ăn, chúng mình cứ đi xem triển lãm hoa trước đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:真对不起,我来晚了。 女:你怎么现在才到?我都等了你半个小时了! 男:我早就出来了,可路上堵车堵得厉害。走走走,我请你吃饭去。 女:我不吃,咱们还是先看花展吧。 问:女的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em không ăn, chúng mình cứ đi xem triển lãm hoa trước đi. 等车
    • B. B 吃饭
    • C. C 看花展
  • Phân tích đối chiếu: 女:你怎么现在才到?我都等了你半个小时了! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

第36题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:老师建议女的给朋友带什么礼物?
wèn: lǎo shī jiàn yì nǚ de gěi péng yǒu dài shén me lǐ wù?
wèn: lǎo shī jiàn yì nǚ de gěi péng yǒu dài shén me lǐ wù?
A A 玩具
B B 鲜花
C C 水果
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老师,去中国朋友家做客,带点儿什么礼物好呢? 男:朋友家有孩子吗?有孩子的话,买个玩具就挺好。 女:我朋友刚结婚半年,还没有孩子呢! 男:是这样啊,那就带点儿水果吧。 问:老师建议女的给朋友带什么礼物?
nǚ: lǎo shī, qù zhōng guó péng yǒu jiā zuò kè, dài diǎn ér shén me lǐ wù hǎo ne? nán: péng yǒu jiā yǒu hái zi ma? yǒu hái zi de huà, mǎi gè wán jù jiù tǐng hǎo。 nǚ: wǒ péng yǒu gāng jié hūn bàn nián, hái méi yǒu hái zi ne! nán: shì zhè yàng a, nà jiù dài diǎn ér shuǐ guǒ ba。 wèn: lǎo shī jiàn yì nǚ de gěi péng yǒu dài shén me lǐ wù?
nǚ: lǎo shī, qù zhōng guó péng yǒu jiā zuò kè, dài diǎn ér shén me lǐ wù hǎo ne? nán: péng yǒu jiā yǒu hái zi ma? yǒu hái zi de huà, mǎi gè wán jù jiù tǐng hǎo。 nǚ: wǒ péng yǒu gāng jié hūn bàn nián, hái méi yǒu hái zi ne! nán: shì zhè yàng a, nà jiù dài diǎn ér shuǐ guǒ ba。 wèn: lǎo shī jiàn yì nǚ de gěi péng yǒu dài shén me lǐ wù?
Nghĩa tiếng Việt: Hóa ra là thế, vậy thì đem theo ít hoa quả nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老师,去中国朋友家做客,带点儿什么礼物好呢? 男:朋友家有孩子吗?有孩子的话,买个玩具就挺好。 女:我朋友刚结婚半年,还没有孩子呢! 男:是这样啊,那就带点儿水果吧。 问:老师建议女的给朋友带什么礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hóa ra là thế, vậy thì đem theo ít hoa quả nhé. 玩具
    • B. B 鲜花
    • C. C 水果
  • Phân tích đối chiếu: 男:朋友家有孩子吗?有孩子的话,买个玩具就挺好。
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的最喜欢什么运动?
wèn: nán de zuì xǐ huan shén me yùn dòng?
wèn: nán de zuì xǐ huan shén me yùn dòng?
A A 游泳
B B 爬山
C C 打篮球
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哎,李强,你都有哪些业余爱好? 男:我喜欢运动,比如游泳、跑步、爬山什么的,尤其喜欢打篮球。 女:这么说,你的身体一定很棒。 男:那当然! 问:男的最喜欢什么运动?
nǚ: āi, lǐ qiáng, nǐ dōu yǒu nǎ xiē yè yú ài hào? nán: wǒ xǐ huan yùn dòng, bǐ rú yóu yǒng、 pǎo bù、 pá shān shén me de, yóu qí xǐ huan dǎ lán qiú。 nǚ: zhè me shuō, nǐ de shēn tǐ yí dìng hěn bàng。 nán: nà dāng rán! wèn: nán de zuì xǐ huan shén me yùn dòng?
nǚ: āi, lǐ qiáng, nǐ dōu yǒu nǎ xiē yè yú ài hào? nán: wǒ xǐ huan yùn dòng, bǐ rú yóu yǒng、 pǎo bù、 pá shān shén me de, yóu qí xǐ huan dǎ lán qiú。 nǚ: zhè me shuō, nǐ de shēn tǐ yí dìng hěn bàng。 nán: nà dāng rán! wèn: nán de zuì xǐ huan shén me yùn dòng?
Nghĩa tiếng Việt: Đặc biệt thích chơi bóng rổ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哎,李强,你都有哪些业余爱好? 男:我喜欢运动,比如游泳、跑步、爬山什么的,尤其喜欢打篮球。 女:这么说,你的身体一定很棒。 男:那当然! 问:男的最喜欢什么运动?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đặc biệt thích chơi bóng rổ. 游泳
    • B. B 爬山
    • C. C 打篮球
  • Phân tích đối chiếu: 男:我喜欢运动,比如游泳、跑步、爬山什么的,尤其喜欢打篮球。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的是做什么的?
wèn: nǚ de shì zuò shén me de?
wèn: nǚ de shì zuò shén me de?
A A 老师
B B 律师
C C 医生
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我介绍一下,这是我女儿文文,在英国留学,上周回来的。 男:毕业了?在英国学习什么专业? 女:学习法律,还没毕业呢,圣诞节放假就回来了。 男:学法律?将来也想和你妈妈一样当律师吧? 问:女的是做什么的?
nǚ: wǒ jiè shào yí xià, zhè shì wǒ nǚ ér wén wén, zài yīng guó liú xué, shàng zhōu huí lái de。 nán: bì yè le? zài yīng guó xué xí shén me zhuān yè? nǚ: xué xí fǎ lǜ, hái méi bì yè ne, shèng dàn jié fàng jià jiù huí lái le。 nán: xué fǎ lǜ? jiāng lái yě xiǎng hé nǐ mā ma yí yàng dāng lǜ shī ba? wèn: nǚ de shì zuò shén me de?
nǚ: wǒ jiè shào yí xià, zhè shì wǒ nǚ ér wén wén, zài yīng guó liú xué, shàng zhōu huí lái de。 nán: bì yè le? zài yīng guó xué xí shén me zhuān yè? nǚ: xué xí fǎ lǜ, hái méi bì yè ne, shèng dàn jié fàng jià jiù huí lái le。 nán: xué fǎ lǜ? jiāng lái yě xiǎng hé nǐ mā ma yí yàng dāng lǜ shī ba? wèn: nǚ de shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Tương lai con cũng muốn làm luật sư giống mẹ chứ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我介绍一下,这是我女儿文文,在英国留学,上周回来的。 男:毕业了?在英国学习什么专业? 女:学习法律,还没毕业呢,圣诞节放假就回来了。 男:学法律?将来也想和你妈妈一样当律师吧? 问:女的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tương lai con cũng muốn làm luật sư giống mẹ chứ? 老师
    • B. B 律师
    • C. C 医生
  • Phân tích đối chiếu: 男:毕业了?在英国学习什么专业?
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的平时在家里常做饭吗?
wèn: nán de píng shí zài jiā lǐ cháng zuò fàn ma?
wèn: nán de píng shí zài jiā lǐ cháng zuò fàn ma?
A A 不常做
B B 常做
C C 没说
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸回来了。刚才妈妈来电话说,今晚她去看病人,晚点儿回来。 男:是吗?那晚饭你是想在家吃呢,还是去饭店吃? 女:在家吃吧,我很少有机会吃到爸爸做的饭呢。 男:好吧,那你先去写作业,饭做好了我叫你。 问:男的平时在家里常做饭吗?
nǚ: bà ba huí lái le。 gāng cái mā ma lái diàn huà shuō, jīn wǎn tā qù kàn bìng rén, wǎn diǎn ér huí lái。 nán: shì ma? nà wǎn fàn nǐ shì xiǎng zài jiā chī ne, hái shì qù fàn diàn chī? nǚ: zài jiā chī ba, wǒ hěn shǎo yǒu jī huì chī dào bà ba zuò de fàn ne。 nán: hǎo ba, nà nǐ xiān qù xiě zuò yè, fàn zuò hǎo le wǒ jiào nǐ。 wèn: nán de píng shí zài jiā lǐ cháng zuò fàn ma?
nǚ: bà ba huí lái le。 gāng cái mā ma lái diàn huà shuō, jīn wǎn tā qù kàn bìng rén, wǎn diǎn ér huí lái。 nán: shì ma? nà wǎn fàn nǐ shì xiǎng zài jiā chī ne, hái shì qù fàn diàn chī? nǚ: zài jiā chī ba, wǒ hěn shǎo yǒu jī huì chī dào bà ba zuò de fàn ne。 nán: hǎo ba, nà nǐ xiān qù xiě zuò yè, fàn zuò hǎo le wǒ jiào nǐ。 wèn: nán de píng shí zài jiā lǐ cháng zuò fàn ma?
Nghĩa tiếng Việt: Con rất ít khi có cơ hội được ăn cơm bố nấu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸回来了。刚才妈妈来电话说,今晚她去看病人,晚点儿回来。 男:是吗?那晚饭你是想在家吃呢,还是去饭店吃? 女:在家吃吧,我很少有机会吃到爸爸做的饭呢。 男:好吧,那你先去写作业,饭做好了我叫你。 问:男的平时在家里常做饭吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con rất ít khi có cơ hội được ăn cơm bố nấu. 不常做
    • B. B 常做
    • C. C 没说
  • Phân tích đối chiếu: 男:是吗?那晚饭你是想在家吃呢,还是去饭店吃? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的学习什么?
wèn: nán de xué xí shén me?
wèn: nán de xué xí shén me?
A A 汉语
B B 英语
C C 没说
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你想找汉语辅导老师,我认识一个中文系学生,一个小时25元。 男:老师,我想找那种互相学习的语伴。他教我汉语,我教他英语,不用付费。 问:男的学习什么?
nǚ: tīng shuō nǐ xiǎng zhǎo hàn yǔ fǔ dǎo lǎo shī, wǒ rèn shi yí gè zhōng wén xì xué shēng, yí gè xiǎo shí 2 5 yuán。 nán: lǎo shī, wǒ xiǎng zhǎo nà zhǒng hù xiāng xué xí de yǔ bàn。 tā jiào wǒ hàn yǔ, wǒ jiào tā yīng yǔ, bú yòng fù fèi。 wèn: nán de xué xí shén me?
nǚ: tīng shuō nǐ xiǎng zhǎo hàn yǔ fǔ dǎo lǎo shī, wǒ rèn shi yí gè zhōng wén xì xué shēng, yí gè xiǎo shí 2 5 yuán。 nán: lǎo shī, wǒ xiǎng zhǎo nà zhǒng hù xiāng xué xí de yǔ bàn。 tā jiào wǒ hàn yǔ, wǒ jiào tā yīng yǔ, bú yòng fù fèi。 wèn: nán de xué xí shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy dạy em tiếng Hán, em dạy cậu ấy tiếng Anh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你想找汉语辅导老师,我认识一个中文系学生,一个小时25元。 男:老师,我想找那种互相学习的语伴。他教我汉语,我教他英语,不用付费。 问:男的学习什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy dạy em tiếng Hán, em dạy cậu ấy tiếng Anh. 汉语
    • B. B 英语
    • C. C 没说
  • Phân tích đối chiếu: 男:老师,我想找那种互相学习的语伴。他教我汉语,我教他英语,不用付费。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!