Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-08

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-08 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-08: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-08

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-08
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老婆,我的登山鞋在哪里呀?明天我和朋友去爬山。 女:你看看是不是在鞋柜的下边。
nán: lǎo pó, wǒ de dēng shān xié zài nǎ lǐ ya? míng tiān wǒ hé péng yǒu qù pá shān。 nǚ: nǐ kàn kàn shì bu shì zài xié guì de xià biān。
nán: lǎo pó, wǒ de dēng shān xié zài nǎ lǐ ya? míng tiān wǒ hé péng yǒu qù pá shān。 nǚ: nǐ kàn kàn shì bu shì zài xié guì de xià biān。
Nghĩa tiếng Việt: Bà xã ơi, đôi giày leo núi của anh ở đâu nhỉ? Ngày mai anh và bạn đi leo núi
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:老婆,我的登山鞋在哪里呀?明天我和朋友去爬山。 女:你看看是不是在鞋柜的下边。 (Nán: lǎo pó, wǒ de dēng shān xié zài nǎ lǐ ya? míng tiān wǒ hé péng yǒu qù pá shān。 Nǚ: nǐ kàn kàn shì bú shì zài xié guì de xià biān。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bà xã ơi, đôi giày leo núi của anh ở đâu nhỉ? Ngày mai anh và bạn đi leo núi
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
    • Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
    • Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
    • Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
    • Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我妹妹来信说要几张中国邮票。 女:我去银行换钱,正好路过邮局,顺便帮你买吧。
nán: wǒ mèi mei lái xìn shuō yào jǐ zhāng zhōng guó yóu piào。 nǚ: wǒ qù yín háng huàn qián, zhèng hǎo lù guò yóu jú, shùn biàn bāng nǐ mǎi ba。
nán: wǒ mèi mei lái xìn shuō yào jǐ zhāng zhōng guó yóu piào。 nǚ: wǒ qù yín háng huàn qián, zhèng hǎo lù guò yóu jú, shùn biàn bāng nǐ mǎi ba。
Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi viết thư bảo muốn xin mấy con tem Trung Quốc
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我妹妹来信说要几张中国邮票。 女:我去银行换钱,正好路过邮局,顺便帮你买吧。 (Nán: wǒ mèi mèi lái xìn shuō yào jǐ zhāng zhōng guó yóu piào。 Nǚ: wǒ qù yín háng huàn qián, zhèng hǎo lù guò yóu jú, shùn biàn bāng nǐ mǎi ba。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi viết thư bảo muốn xin mấy con tem Trung Quốc
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
    • Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
    • Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
    • Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
    • Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (một bộ tem thư trung quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我特别喜欢中国书法,所以汉字课是我最喜欢的课。 女:我和你不一样,我一看见汉字就头疼。
nán: wǒ tè bié xǐ huan zhōng guó shū fǎ, suǒ yǐ hàn zì kè shì wǒ zuì xǐ huān de kè。 nǚ: wǒ hé nǐ bù yí yàng, wǒ yí kàn jiàn hàn zì jiù tóu téng。
nán: wǒ tè bié xǐ huan zhōng guó shū fǎ, suǒ yǐ hàn zì kè shì wǒ zuì xǐ huān de kè。 nǚ: wǒ hé nǐ bù yí yàng, wǒ yí kàn jiàn hàn zì jiù tóu téng。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đặc biệt thích thư pháp Trung Quốc, nên tiết chữ Hán là môn tôi thích nhất
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我特别喜欢中国书法,所以汉字课是我最喜欢的课。 女:我和你不一样,我一看见汉字就头疼。 (Nán: wǒ tè bié xǐ huān zhōng guó shū fǎ, suǒ yǐ hàn zì kè shì wǒ zuì xǐ huān de kè。 Nǚ: wǒ hé nǐ bù yí yàng, wǒ yī kàn jiàn hàn zì jiù tóu téng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đặc biệt thích thư pháp Trung Quốc, nên tiết chữ Hán là môn tôi thích nhất
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
    • Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
    • Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
    • Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
    • Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是你的五十岁生日。生日快乐! 女:快乐什么呀?又老了一岁。
nán: jīn tiān shì nǐ de wǔ shí suì shēng rì。 shēng rì kuài lè! nǚ: kuài lè shén me ya? yòu lǎo le yí suì。
nán: jīn tiān shì nǐ de wǔ shí suì shēng rì。 shēng rì kuài lè! nǚ: kuài lè shén me ya? yòu lǎo le yí suì。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của em. Chúc mừng sinh nhật nhé!
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今天是你的五十岁生日。生日快乐! 女:快乐什么呀?又老了一岁。 (Nán: jīn tiān shì nǐ de wǔ shí suì shēng rì。 shēng rì kuài lè! Nǚ: kuài lè shén me ya? yòu lǎo le yī suì。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của em. Chúc mừng sinh nhật nhé!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
    • Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
    • Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
    • Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
    • Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
    • Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我以前的大学都是在春季举行运动会。 女:这里的春天风沙比较大,所以运动会大多在秋季开。
nán: wǒ yǐ qián de dà xué dōu shì zài chūn jì jǔ xíng yùn dòng huì。 nǚ: zhè lǐ de chūn tiān fēng shā bǐ jiào dà, suǒ yǐ yùn dòng huì dà duō zài qiū jì kāi。
nán: wǒ yǐ qián de dà xué dōu shì zài chūn jì jǔ xíng yùn dòng huì。 nǚ: zhè lǐ de chūn tiān fēng shā bǐ jiào dà, suǒ yǐ yùn dòng huì dà duō zài qiū jì kāi。
Nghĩa tiếng Việt: Trường đại học trước đây của tôi đều tổ chức đại hội thể thao vào mùa xuân
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我以前的大学都是在春季举行运动会。 女:这里的春天风沙比较大,所以运动会大多在秋季开。 (Nán: wǒ yǐ qián de dà xué dōu shì zài chūn jì jǔ xíng yùn dòng huì。 Nǚ: zhè lǐ de chūn tiān fēng shā bǐ jiào dà, suǒ yǐ yùn dòng huì dà duō zài qiū jì kāi。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trường đại học trước đây của tôi đều tổ chức đại hội thể thao vào mùa xuân
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
    • Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
    • Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
    • Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
    • Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:太好了!天气预报说明天有雪。我在南非还从来没见过下雪呢。 女:下雪以后就降温,到时候你就不会这么高兴了。
nán: tài hǎo le! tiān qì yù bào shuō míng tiān yǒu xuě。 wǒ zài nán fēi hái cóng lái méi jiàn guò xià xuě ne。 nǚ: xià xuě yǐ hòu jiù jiàng wēn, dào shí hòu nǐ jiù bú huì zhè me gāo xìng le。
nán: tài hǎo le! tiān qì yù bào shuō míng tiān yǒu xuě。 wǒ zài nán fēi hái cóng lái méi jiàn guò xià xuě ne。 nǚ: xià xuě yǐ hòu jiù jiàng wēn, dào shí hòu nǐ jiù bú huì zhè me gāo xìng le。
Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Dự báo thời tiết bảo ngày mai có tuyết rơi
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:太好了!天气预报说明天有雪。我在南非还从来没见过下雪呢。 女:下雪以后就降温,到时候你就不会这么高兴了。 (Nán: tài hǎo le! tiān qì yù bào shuō míng tiān yǒu xuě。 wǒ zài nán fēi hái cóng lái méi jiàn guò xià xuě ne。 Nǚ: xià xuě yǐ hòu jiù jiàng wēn, dào shí hòu nǐ jiù bú huì zhè me gāo xìng le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Dự báo thời tiết bảo ngày mai có tuyết rơi
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
    • Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
    • Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
    • Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你听说了吗?明天在音乐厅有世界级大师的演出。 女:这是我排了一个小时队才买到的票,咱俩一起去吧。
nán: nǐ tīng shuō le ma? míng tiān zài yīn yuè tīng yǒu shì jiè jí dà shī de yǎn chū。 nǚ: zhè shì wǒ pái le yí gè xiǎo shí duì cái mǎi dào de piào, zán liǎ yì qǐ qù ba。
nán: nǐ tīng shuō le ma? míng tiān zài yīn yuè tīng yǒu shì jiè jí dà shī de yǎn chū。 nǚ: zhè shì wǒ pái le yí gè xiǎo shí duì cái mǎi dào de piào, zán liǎ yì qǐ qù ba。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai ở phòng hòa nhạc có buổi biểu diễn của bậc thầy đẳng cấp thế giới
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你听说了吗?明天在音乐厅有世界级大师的演出。 女:这是我排了一个小时队才买到的票,咱俩一起去吧。 (Nán: nǐ tīng shuō le ma? míng tiān zài yīn yuè tīng yǒu shì jiè jí dà shī de yǎn chū。 Nǚ: zhè shì wǒ pái le yí gè xiǎo shí duì cái mǎi dào de piào, zán liǎ yì qǐ qù ba。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai ở phòng hòa nhạc có buổi biểu diễn của bậc thầy đẳng cấp thế giới
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
    • Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
    • Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
    • Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
    • Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂!丽丽,你在家吗?我一会儿要开会,可能很晚才能回家。 女:我知道了,晚上开车小心点儿。
nán: wèi! lì lì, nǐ zài jiā ma? wǒ yí huì er yào kāi huì, kě néng hěn wǎn cái néng huí jiā。 nǚ: wǒ zhī dào le, wǎn shàng kāi chē xiǎo xīn diǎn ér。
nán: wèi! lì lì, nǐ zài jiā ma? wǒ yí huì er yào kāi huì, kě néng hěn wǎn cái néng huí jiā。 nǚ: wǒ zhī dào le, wǎn shàng kāi chē xiǎo xīn diǎn ér。
Nghĩa tiếng Việt: A lô, Lệ Lệ à, em có ở nhà không? Lát nữa anh phải họp -> người nam đang cầm điện thoại gọi về nhà
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:喂!丽丽,你在家吗?我一会儿要开会,可能很晚才能回家。 女:我知道了,晚上开车小心点儿。 (Nán: wèi! lì lì, nǐ zài jiā ma? wǒ yī huì er yào kāi huì, kě néng hěn wǎn cái néng huí jiā。 Nǚ: wǒ zhī dào le, wǎn shàng kāi chē xiǎo xīn diǎn ér。)
  • Nghĩa tiếng Việt: A lô, Lệ Lệ à, em có ở nhà không? Lát nữa anh phải họp -> người nam đang cầm điện thoại gọi về nhà
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
    • Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
    • Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
    • Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么吃得这么少?身体不舒服吗? 女:不是,叔叔。来之前我在同学家吃了一些水果。
nán: nǐ zěn me chī dé zhè me shǎo? shēn tǐ bù shū fú ma? nǚ: bú shì, shū shu。 lái zhī qián wǒ zài tóng xué jiā chī le yì xiē shuǐ guǒ。
nán: nǐ zěn me chī dé zhè me shǎo? shēn tǐ bù shū fú ma? nǚ: bú shì, shū shu。 lái zhī qián wǒ zài tóng xué jiā chī le yì xiē shuǐ guǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Sao cháu ăn ít thế? - Trước khi đến cháu đã ăn ít hoa quả ở nhà bạn rồi ạ
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你怎么吃得这么少?身体不舒服吗? 女:不是,叔叔。来之前我在同学家吃了一些水果。 (Nán: nǐ zěn me chī dé zhè me shǎo? shēn tǐ bù shū fú ma? Nǚ: bú shì, shū shū。 lái zhī qián wǒ zài tóng xué jiā chī le yī xiē shuǐ guǒ。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao cháu ăn ít thế? - Trước khi đến cháu đã ăn ít hoa quả ở nhà bạn rồi ạ
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
    • Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
    • Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
    • Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今年过年你得回你父母家吧?火车票买好了吗? 女:还没有呢,提前十天才能预订,现在买太早了。
nán: jīn nián guò nián nǐ dé huí nǐ fù mǔ jiā ba? huǒ chē piào mǎi hǎo le ma? nǚ: hái méi yǒu ne, tí qián shí tiān cái néng yù dìng, xiàn zài mǎi tài zǎo le。
nán: jīn nián guò nián nǐ dé huí nǐ fù mǔ jiā ba? huǒ chē piào mǎi hǎo le ma? nǚ: hái méi yǒu ne, tí qián shí tiān cái néng yù dìng, xiàn zài mǎi tài zǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Vé tàu hỏa đã mua xong chưa?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今年过年你得回你父母家吧?火车票买好了吗? 女:还没有呢,提前十天才能预订,现在买太早了。 (Nán: jīn nián guò nián nǐ dé huí nǐ fù mǔ jiā ba? huǒ chē piào mǎi hǎo le ma? Nǚ: hái méi yǒu ne, tí qián shí tiān cái néng yù dìng, xiàn zài mǎi tài zǎo le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Vé tàu hỏa đã mua xong chưa?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
    • Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
    • Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
    • Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn tết).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 这件衣服他非常满意。
zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。 ★这件衣服他非常满意。
zhè jiàn yī fu bú dà bù xiǎo, bù cháng bù duǎn, bù féi bú shòu, yàng zi yě hěn hǎo, jiù shì bu shì wǒ xiǎng yào de lán sè。 zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
zhè jiàn yī fu bú dà bù xiǎo, bù cháng bù duǎn, bù féi bú shòu, yàng zi yě hěn hǎo, jiù shì bu shì wǒ xiǎng yào de lán sè。 zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này không lớn không nhỏ, không dài không ngắn, không rộng không chật, kiểu dáng cũng rất đẹp, chỉ là không phải màu xanh lam tôi muốn. ★ Anh ấy rất hài lòng với bộ quần áo này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。 ★这件衣服他非常满意。
  • Nghĩa tiếng Việt: Duy chỉ có điều không phải màu xanh lam tôi muốn -> vẫn có điểm chưa ưng ý, không thể gọi là '非常满意'
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这件衣服他非常满意。
  • Phân tích đối chiếu: ★这件衣服他非常满意。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

这本书我已经从图书馆借了二十天了,我还没有看完呢,还有十天就该还了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 这本书他可以借三十天。
zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这本书我已经从图书馆借了二十天了,我还没有看完呢,还有十天就该还了。 ★这本书他可以借三十天。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng cóng tú shū guǎn jiè le èr shí tiān le, wǒ hái méi yǒu kàn wán ne, hái yǒu shí tiān jiù gāi hái le。 zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng cóng tú shū guǎn jiè le èr shí tiān le, wǒ hái méi yǒu kàn wán ne, hái yǒu shí tiān jiù gāi hái le。 zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này tôi đã mượn từ thư viện được hai mươi ngày rồi, tôi vẫn chưa đọc xong, còn mười ngày nữa là phải trả. ★ Cuốn sách này anh ấy có thể mượn ba mươi ngày.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này tôi đã mượn từ thư viện được hai mươi ngày rồi, tôi vẫn chưa đọc xong, còn mười ngày nữa là phải trả. ★ Cuốn sách này anh ấy có thể mượn ba mươi ngày.
  • Băng phát tiếng Trung: 这本书我已经从图书馆借了二十天了,我还没有看完呢,还有十天就该还了。 ★这本书他可以借三十天。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这本书他可以借三十天。
  • Phân tích đối chiếu: ★这本书他可以借三十天。
  • Tính toán: Đã mượn được 20 ngày, còn 10 ngày nữa là đến hạn trả sách: 20 + 10 = 30 ngày.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

我生病了,一个人躺在宿舍里,这个时候最想家了。我正在想妈妈的时候,老师和同学们来看我了,还给我带来了很多好吃的东西,我觉得病一下子好多了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他的病好了。
tā de bìng hǎo le。
tā de bìng hǎo le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我生病了,一个人躺在宿舍里,这个时候最想家了。我正在想妈妈的时候,老师和同学们来看我了,还给我带来了很多好吃的东西,我觉得病一下子好多了。 ★他的病好了。
wǒ shēng bìng le, yí gè rén tǎng zài sù shè lǐ, zhè ge shí hòu zuì xiǎng jiā le。 wǒ zhèng zài xiǎng mā ma de shí hòu, lǎo shī hé tóng xué men lái kàn wǒ le, hái gěi wǒ dài lái le hěn duō hǎo chī de dōng xī, wǒ jué de bìng yí xià zǐ hǎo duō le。 tā de bìng hǎo le。
wǒ shēng bìng le, yí gè rén tǎng zài sù shè lǐ, zhè ge shí hòu zuì xiǎng jiā le。 wǒ zhèng zài xiǎng mā ma de shí hòu, lǎo shī hé tóng xué men lái kàn wǒ le, hái gěi wǒ dài lái le hěn duō hǎo chī de dōng xī, wǒ jué de bìng yí xià zǐ hǎo duō le。 tā de bìng hǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi bị ốm, một mình nằm trong ký túc xá, lúc này nhớ nhà nhất. Khi tôi đang nghĩ về mẹ thì thầy cô và các bạn đến thăm tôi, còn mang cho tôi rất nhiều đồ ăn ngon, tôi cảm thấy bệnh đỡ hơn nhiều rồi. ★ Bệnh của anh ấy đã khỏi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我生病了,一个人躺在宿舍里,这个时候最想家了。我正在想妈妈的时候,老师和同学们来看我了,还给我带来了很多好吃的东西,我觉得病一下子好多了。 ★他的病好了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy bệnh đỡ đi rất nhiều -> chỉ là đỡ hơn về mặt tinh thần, chưa khỏi hẳn bệnh 好了
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的病好了。
  • Phân tích đối chiếu: ★他的病好了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

玛丽,今天晚上七点在学校礼堂有一场音乐会,听说是一个国外的乐队来表演,去的人一定很多,我们吃了晚饭就早点儿去吧。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他想和玛丽一起去听音乐会。
tā xiǎng hé mǎ lì yì qǐ qù tīng yīn yuè huì。
tā xiǎng hé mǎ lì yì qǐ qù tīng yīn yuè huì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
玛丽,今天晚上七点在学校礼堂有一场音乐会,听说是一个国外的乐队来表演,去的人一定很多,我们吃了晚饭就早点儿去吧。 ★他想和玛丽一起去听音乐会。
mǎ lì, jīn tiān wǎn shàng qī diǎn zài xué xiào lǐ táng yǒu yì chǎng yīn yuè huì, tīng shuō shì yí gè guó wài de yuè duì lái biǎo yǎn, qù de rén yí dìng hěn duō, wǒ men chī le wǎn fàn jiù zǎo diǎn ér qù ba。 tā xiǎng hé mǎ lì yì qǐ qù tīng yīn yuè huì。
mǎ lì, jīn tiān wǎn shàng qī diǎn zài xué xiào lǐ táng yǒu yì chǎng yīn yuè huì, tīng shuō shì yí gè guó wài de yuè duì lái biǎo yǎn, qù de rén yí dìng hěn duō, wǒ men chī le wǎn fàn jiù zǎo diǎn ér qù ba。 tā xiǎng hé mǎ lì yì qǐ qù tīng yīn yuè huì。
Nghĩa tiếng Việt: Mary ơi... tụi mình ăn cơm tối xong thì đi sớm nhé
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 玛丽,今天晚上七点在学校礼堂有一场音乐会,听说是一个国外的乐队来表演,去的人一定很多,我们吃了晚饭就早点儿去吧。 ★他想和玛丽一起去听音乐会。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mary ơi... tụi mình ăn cơm tối xong thì đi sớm nhé
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他想和玛丽一起去听音乐会。
  • Phân tích đối chiếu: ★他想和玛丽一起去听音乐会。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

我不但喜欢京剧,还请了一位老师每个星期三下午教我两个小时京剧。我学了一年了,现在老师说我已经唱得不错了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他会唱京剧,但是唱得不好。
tā huì chàng jīng jù, dàn shì chàng dé bù hǎo。
tā huì chàng jīng jù, dàn shì chàng dé bù hǎo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我不但喜欢京剧,还请了一位老师每个星期三下午教我两个小时京剧。我学了一年了,现在老师说我已经唱得不错了。 ★他会唱京剧,但是唱得不好。
wǒ bú dàn xǐ huān jīng jù, hái qǐng le yí wèi lǎo shī měi gè xīng qī sān xià wǔ jiào wǒ liǎng gè xiǎo shí jīng jù。 wǒ xué le yì nián le, xiàn zài lǎo shī shuō wǒ yǐ jīng chàng dé bú cuò le。 tā huì chàng jīng jù, dàn shì chàng dé bù hǎo。
wǒ bú dàn xǐ huān jīng jù, hái qǐng le yí wèi lǎo shī měi gè xīng qī sān xià wǔ jiào wǒ liǎng gè xiǎo shí jīng jù。 wǒ xué le yì nián le, xiàn zài lǎo shī shuō wǒ yǐ jīng chàng dé bú cuò le。 tā huì chàng jīng jù, dàn shì chàng dé bù hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không chỉ thích Kinh kịch, mà còn mời một giáo viên dạy tôi hai tiếng Kinh kịch mỗi chiều thứ Tư. Tôi đã học được một năm rồi, bây giờ giáo viên nói tôi hát khá tốt rồi. ★ Anh ấy biết hát Kinh kịch, nhưng hát không hay.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi không chỉ thích Kinh kịch, mà còn mời một giáo viên dạy tôi hai tiếng Kinh kịch mỗi chiều thứ Tư. Tôi đã học được một năm rồi, bây giờ giáo viên nói tôi hát khá tốt rồi. ★ Anh ấy biết hát Kinh kịch, nhưng hát không hay.
  • Băng phát tiếng Trung: 我不但喜欢京剧,还请了一位老师每个星期三下午教我两个小时京剧。我学了一年了,现在老师说我已经唱得不错了。 ★他会唱京剧,但是唱得不好。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他会唱京剧,但是唱得不好。
  • Phân tích đối chiếu: ★他会唱京剧,但是唱得不好。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

刚来中国的时候,我一句中国话也不会说。现在我学习汉语四个多月了,我已经能用汉语跟中国人对话了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他的进步很大。
tā de jìn bù hěn dà。
tā de jìn bù hěn dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚来中国的时候,我一句中国话也不会说。现在我学习汉语四个多月了,我已经能用汉语跟中国人对话了。 ★他的进步很大。
gāng lái zhōng guó de shí hòu, wǒ yí jù zhōng guó huà yě bú huì shuō。 xiàn zài wǒ xué xí hàn yǔ sì gè duō yuè le, wǒ yǐ jīng néng yòng hàn yǔ gēn zhōng guó rén duì huà le。 tā de jìn bù hěn dà。
gāng lái zhōng guó de shí hòu, wǒ yí jù zhōng guó huà yě bú huì shuō。 xiàn zài wǒ xué xí hàn yǔ sì gè duō yuè le, wǒ yǐ jīng néng yòng hàn yǔ gēn zhōng guó rén duì huà le。 tā de jìn bù hěn dà。
Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói một câu tiếng Trung nào. Bây giờ tôi đã học tiếng Hán hơn bốn tháng rồi, tôi đã có thể dùng tiếng Hán để đối thoại với người Trung Quốc. ★ Anh ấy tiến bộ rất nhiều.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói một câu tiếng Trung nào. Bây giờ tôi đã học tiếng Hán hơn bốn tháng rồi, tôi đã có thể dùng tiếng Hán để đối thoại với người Trung Quốc. ★ Anh ấy tiến bộ rất nhiều.
  • Băng phát tiếng Trung: 刚来中国的时候,我一句中国话也不会说。现在我学习汉语四个多月了,我已经能用汉语跟中国人对话了。 ★他的进步很大。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的进步很大。
  • Phân tích đối chiếu: ★他的进步很大。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

我在北京的一个大学学习汉语,我是本科二年级的学生。我们上午有四门课,下午学校还为我们开了三门选修课,我选了其中的一门。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 现在他一共上八门课。
xiàn zài tā yí gòng shàng bā mén kè。
xiàn zài tā yí gòng shàng bā mén kè。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我在北京的一个大学学习汉语,我是本科二年级的学生。我们上午有四门课,下午学校还为我们开了三门选修课,我选了其中的一门。 ★现在他一共上八门课。
wǒ zài běi jīng de yí gè dà xué xué xí hàn yǔ, wǒ shì běn kē èr nián jí de xué shēng。 wǒ men shàng wǔ yǒu sì mén kè, xià wǔ xué xiào hái wèi wǒ men kāi le sān mén xuǎn xiū kè, wǒ xuǎn le qí zhōng de yì mén。 xiàn zài tā yí gòng shàng bā mén kè。
wǒ zài běi jīng de yí gè dà xué xué xí hàn yǔ, wǒ shì běn kē èr nián jí de xué shēng。 wǒ men shàng wǔ yǒu sì mén kè, xià wǔ xué xiào hái wèi wǒ men kāi le sān mén xuǎn xiū kè, wǒ xuǎn le qí zhōng de yì mén。 xiàn zài tā yí gòng shàng bā mén kè。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán tại một trường đại học ở Bắc Kinh, tôi là sinh viên năm hai đại học. Buổi sáng chúng tôi có bốn môn học, buổi chiều trường còn mở ba môn tự chọn cho chúng tôi, tôi đã chọn một trong số đó. ★ Hiện tại anh ấy học tổng cộng tám môn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán tại một trường đại học ở Bắc Kinh, tôi là sinh viên năm hai đại học. Buổi sáng chúng tôi có bốn môn học, buổi chiều trường còn mở ba môn tự chọn cho chúng tôi, tôi đã chọn một trong số đó. ★ Hiện tại anh ấy học tổng cộng tám môn.
  • Băng phát tiếng Trung: 我在北京的一个大学学习汉语,我是本科二年级的学生。我们上午有四门课,下午学校还为我们开了三门选修课,我选了其中的一门。 ★现在他一共上八门课。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在他一共上八门课。
  • Phân tích đối chiếu: ★现在他一共上八门课。
  • Tính toán: Buổi sáng có 4 môn, buổi chiều trường mở 3 môn tự chọn nhưng anh ấy chỉ chọn 1 môn: 4 + 1 = 5 môn học, chứ không phải 8 môn.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

今天我不用早起,我睡到九点钟才起床。平时为了赶班车去学校上课,我六点钟就得起床。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 今天是周末,他起得比平时晚得多。
jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天我不用早起,我睡到九点钟才起床。平时为了赶班车去学校上课,我六点钟就得起床。 ★今天是周末,他起得比平时晚得多。
jīn tiān wǒ bú yòng zǎo qǐ, wǒ shuì dào jiǔ diǎn zhōng cái qǐ chuáng。 píng shí wèi le gǎn bān chē qù xué xiào shàng kè, wǒ liù diǎn zhōng jiù dé qǐ chuáng。 jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
jīn tiān wǒ bú yòng zǎo qǐ, wǒ shuì dào jiǔ diǎn zhōng cái qǐ chuáng。 píng shí wèi le gǎn bān chē qù xué xiào shàng kè, wǒ liù diǎn zhōng jiù dé qǐ chuáng。 jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi không phải dậy sớm, tôi ngủ đến 9 giờ mới dậy. Bình thường để kịp xe buýt đến trường học, tôi phải dậy lúc 6 giờ. ★ Hôm nay là cuối tuần, anh ấy dậy muộn hơn nhiều so với bình thường.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi không phải dậy sớm, tôi ngủ đến 9 giờ mới dậy. Bình thường để kịp xe buýt đến trường học, tôi phải dậy lúc 6 giờ. ★ Hôm nay là cuối tuần, anh ấy dậy muộn hơn nhiều so với bình thường.
  • Băng phát tiếng Trung: 今天我不用早起,我睡到九点钟才起床。平时为了赶班车去学校上课,我六点钟就得起床。 ★今天是周末,他起得比平时晚得多。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天是周末,他起得比平时晚得多。
  • Phân tích đối chiếu: ★今天是周末,他起得比平时晚得多。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

现在人们很少用笔和纸写信了,都发E-mail,但是我觉得发E-mail不如用笔和纸写信亲切。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他喜欢用笔和纸写信。
tā xǐ huan yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn。
tā xǐ huan yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现在人们很少用笔和纸写信了,都发E-mail,但是我觉得发E-mail不如用笔和纸写信亲切。 ★他喜欢用笔和纸写信。
xiàn zài rén men hěn shǎo yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn le, dōu fā dàn shì wǒ jué de fā bù rú yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn qīn qiè。 tā xǐ huan yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn。
xiàn zài rén men hěn shǎo yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn le, dōu fā dàn shì wǒ jué de fā bù rú yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn qīn qiè。 tā xǐ huan yòng bǐ hé zhǐ xiě xìn。
Nghĩa tiếng Việt: Gửi email không thân thiết ấm áp bằng việc dùng bút và giấy viết thư -> thích viết thư tay bằng giấy bút hơn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现在人们很少用笔和纸写信了,都发E-mail,但是我觉得发E-mail不如用笔和纸写信亲切。 ★他喜欢用笔和纸写信。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gửi email không thân thiết ấm áp bằng việc dùng bút và giấy viết thư -> thích viết thư tay bằng giấy bút hơn
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他喜欢用笔和纸写信。
  • Phân tích đối chiếu: ★他喜欢用笔和纸写信。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

很长时间没跟同学们聚会了,最近我的工作不是很忙,我也想去。只是我妈妈生病住院了,下了班以后,我要去医院照顾她。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 最近他的工作很忙。
zuì jìn tā de gōng zuò hěn máng。
zuì jìn tā de gōng zuò hěn máng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
很长时间没跟同学们聚会了,最近我的工作不是很忙,我也想去。只是我妈妈生病住院了,下了班以后,我要去医院照顾她。 ★最近他的工作很忙。
hěn cháng shí jiān méi gēn tóng xué men jù huì le, zuì jìn wǒ de gōng zuò bú shì hěn máng, wǒ yě xiǎng qù。 zhī shì wǒ mā ma shēng bìng zhù yuàn le, xià le bān yǐ hòu, wǒ yào qù yī yuàn zhào gù tā。 zuì jìn tā de gōng zuò hěn máng。
hěn cháng shí jiān méi gēn tóng xué men jù huì le, zuì jìn wǒ de gōng zuò bú shì hěn máng, wǒ yě xiǎng qù。 zhī shì wǒ mā ma shēng bìng zhù yuàn le, xià le bān yǐ hòu, wǒ yào qù yī yuàn zhào gù tā。 zuì jìn tā de gōng zuò hěn máng。
Nghĩa tiếng Việt: Dạo này công việc của tôi không bận lắm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很长时间没跟同学们聚会了,最近我的工作不是很忙,我也想去。只是我妈妈生病住院了,下了班以后,我要去医院照顾她。 ★最近他的工作很忙。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạo này công việc của tôi không bận lắm
  • Nhận định trong đề bài: ★ 最近他的工作很忙。
  • Phân tích đối chiếu: ★最近他的工作很忙。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

女:足球赛结束了就吃饭。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。 问:男的在看什么比赛?
nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。 wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。 wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
A 篮球
B 足球
C 乒乓球
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:足球赛结束了就吃饭。 男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。 问:男的在看什么比赛?
nǚ: zú qiú sài jié shù le jiù chī fàn。 nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。 wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
nǚ: zú qiú sài jié shù le jiù chī fàn。 nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。 wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
Nghĩa tiếng Việt: Trận bóng đá kết thúc là ăn cơm nhé
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:足球赛结束了就吃饭。 男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。 问:男的在看什么比赛?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trận bóng đá kết thúc là ăn cơm nhé
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 篮球
    • B. 足球
    • C. 乒乓球
  • Phân tích đối chiếu: 男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。
  • Đối chiếu: B. 足球 (Bóng đá).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

男:丽丽,明年该大学毕业了吧?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:王叔叔,我是去年毕业的,现在工作了。 问:丽丽什么时候毕业?
nǚ: wáng shū shu, wǒ shì qù nián bì yè de, xiàn zài gōng zuò le。 wèn: lì lì shén me shí hòu bì yè?
nǚ: wáng shū shu, wǒ shì qù nián bì yè de, xiàn zài gōng zuò le。 wèn: lì lì shén me shí hòu bì yè?
A 今年
B 明年
C 去年
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:丽丽,明年该大学毕业了吧? 女:王叔叔,我是去年毕业的,现在工作了。 问:丽丽什么时候毕业?
nán: lì lì, míng nián gāi dà xué bì yè le ba? nǚ: wáng shū shu, wǒ shì qù nián bì yè de, xiàn zài gōng zuò le。 wèn: lì lì shén me shí hòu bì yè?
nán: lì lì, míng nián gāi dà xué bì yè le ba? nǚ: wáng shū shu, wǒ shì qù nián bì yè de, xiàn zài gōng zuò le。 wèn: lì lì shén me shí hòu bì yè?
Nghĩa tiếng Việt: Cháu tốt nghiệp năm ngoái rồi ạ, giờ đã đi làm rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:丽丽,明年该大学毕业了吧? 女:王叔叔,我是去年毕业的,现在工作了。 问:丽丽什么时候毕业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cháu tốt nghiệp năm ngoái rồi ạ, giờ đã đi làm rồi
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 今年
    • B. 明年
    • C. 去年
  • Phân tích đối chiếu: 女:王叔叔,我是去年毕业的,现在工作了。
  • Đối chiếu: C. 去年 (Năm ngoái).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

女:小王,看见小李了吗?经理找他。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:正在楼下办公室复印资料呢。 问:小李在做什么呢?
nán: zhèng zài lóu xià bàn gōng shì fù yìn zī liào ne。 wèn: xiǎo lǐ zài zuò shén me ne?
nán: zhèng zài lóu xià bàn gōng shì fù yìn zī liào ne。 wèn: xiǎo lǐ zài zuò shén me ne?
A 复印
B 找人
C 打电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王,看见小李了吗?经理找他。 男:正在楼下办公室复印资料呢。 问:小李在做什么呢?
nǚ: xiǎo wáng, kàn jiàn xiǎo lǐ le ma? jīng lǐ zhǎo tā。 nán: zhèng zài lóu xià bàn gōng shì fù yìn zī liào ne。 wèn: xiǎo lǐ zài zuò shén me ne?
nǚ: xiǎo wáng, kàn jiàn xiǎo lǐ le ma? jīng lǐ zhǎo tā。 nán: zhèng zài lóu xià bàn gōng shì fù yìn zī liào ne。 wèn: xiǎo lǐ zài zuò shén me ne?
Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang photo tài liệu ở văn phòng dưới lầu
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,看见小李了吗?经理找他。 男:正在楼下办公室复印资料呢。 问:小李在做什么呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang photo tài liệu ở văn phòng dưới lầu
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 复印
    • B. 找人
    • C. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: 男:正在楼下办公室复印资料呢。
  • Đối chiếu: A. 复印 (Photo tài liệu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

女:小明,把桌子上的书放回到书架上吧。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:妈妈,我还没看完呢,看完了就放回去。 问:现在书在哪里?
nán: mā ma, wǒ hái méi kàn wán ne, kàn wán le jiù fàng huí qù。 wèn: xiàn zài shū zài nǎ lǐ?
nán: mā ma, wǒ hái méi kàn wán ne, kàn wán le jiù fàng huí qù。 wèn: xiàn zài shū zài nǎ lǐ?
A 桌子上
B 床上
C 书架上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小明,把桌子上的书放回到书架上吧。 男:妈妈,我还没看完呢,看完了就放回去。 问:现在书在哪里?
nǚ: xiǎo míng, bǎ zhuō zi shàng de shū fàng huí dào shū jià shàng ba。 nán: mā ma, wǒ hái méi kàn wán ne, kàn wán le jiù fàng huí qù。 wèn: xiàn zài shū zài nǎ lǐ?
nǚ: xiǎo míng, bǎ zhuō zi shàng de shū fàng huí dào shū jià shàng ba。 nán: mā ma, wǒ hái méi kàn wán ne, kàn wán le jiù fàng huí qù。 wèn: xiàn zài shū zài nǎ lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Minh, con đặt sách trên bàn về lại giá sách đi. Nam: Mẹ ơi, con vẫn chưa đọc xong, đọc xong con sẽ đặt về. Hỏi: Bây giờ sách đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小明,把桌子上的书放回到书架上吧。 男:妈妈,我还没看完呢,看完了就放回去。 问:现在书在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bảo cất sách trên bàn lên giá sách, con bảo chưa đọc xong -> hiện tại sách vẫn ở trên bàn 桌子上
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 桌子上
    • B. 床上
    • C. 书架上
  • Phân tích đối chiếu: 男:妈妈,我还没看完呢,看完了就放回去。
  • Đối chiếu: A. 桌子上 (Trên bàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

男:我听说下周五有篮球比赛。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:办公室通知,比赛要提前一天。 问:篮球比赛什么时候举行?
nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。 wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。 wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
A 下周三
B 下周四
C 下周五
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我听说下周五有篮球比赛。 女:办公室通知,比赛要提前一天。 问:篮球比赛什么时候举行?
nán: wǒ tīng shuō xià zhōu wǔ yǒu lán qiú bǐ sài。 nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。 wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
nán: wǒ tīng shuō xià zhōu wǔ yǒu lán qiú bǐ sài。 nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。 wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nghe nói thứ Sáu tuần sau có trận đấu bóng rổ. Nữ: Văn phòng thông báo, trận đấu sẽ diễn ra sớm hơn một ngày. Hỏi: Trận đấu bóng rổ sẽ diễn ra khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nghe nói thứ Sáu tuần sau có trận đấu bóng rổ. Nữ: Văn phòng thông báo, trận đấu sẽ diễn ra sớm hơn một ngày. Hỏi: Trận đấu bóng rổ sẽ diễn ra khi nào?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我听说下周五有篮球比赛。 女:办公室通知,比赛要提前一天。 问:篮球比赛什么时候举行?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下周三
    • B. 下周四
    • C. 下周五
  • Phân tích đối chiếu: 女:办公室通知,比赛要提前一天。
  • Tính toán: Lịch ban đầu là thứ sáu tuần sau (下周五), chuyển sớm lên 1 ngày: Thứ sáu - 1 ngày = Thứ năm tuần sau (下周四).
  • Đối chiếu: B. 下周四.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
nǚ: zhī dào le, lǎo shī, wǒ yí huì er jiù qù。 wèn: xué shēng men míng tiān yào zuò shén me?
nǚ: zhī dào le, lǎo shī, wǒ yí huì er jiù qù。 wèn: xué shēng men míng tiān yào zuò shén me?
A 检查作业
B 一起吃饭
C 检查身体
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
nán: tián fāng, tōng zhī tóng xué men míng tiān shàng wǔ bā diǎn jiǎn chá shēn tǐ, bié chī zǎo fàn。 nǚ: zhī dào le, lǎo shī, wǒ yí huì er jiù qù。 wèn: xué shēng men míng tiān yào zuò shén me?
nán: tián fāng, tōng zhī tóng xué men míng tiān shàng wǔ bā diǎn jiǎn chá shēn tǐ, bié chī zǎo fàn。 nǚ: zhī dào le, lǎo shī, wǒ yí huì er jiù qù。 wèn: xué shēng men míng tiān yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Thông báo các bạn ngày mai 8 giờ sáng khám sức khỏe, không được ăn sáng nhé
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thông báo các bạn ngày mai 8 giờ sáng khám sức khỏe, không được ăn sáng nhé
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 检查作业
    • B. 一起吃饭
    • C. 检查身体
  • Phân tích đối chiếu: 女:知道了,老师,我一会儿就去。
  • Đối chiếu: C. 检查身体 (Khám sức khỏe).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

男:你每天都用汉语写日记吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:是啊,用汉语写,也用英语写。 问:女的不用什么语言写日记?
nǚ: shì a, yòng hàn yǔ xiě, yě yòng yīng yǔ xiě。 wèn: nǚ de bú yòng shén me yǔ yán xiě rì jì?
nǚ: shì a, yòng hàn yǔ xiě, yě yòng yīng yǔ xiě。 wèn: nǚ de bú yòng shén me yǔ yán xiě rì jì?
A 汉语
B 英语
C 法语
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你每天都用汉语写日记吗? 女:是啊,用汉语写,也用英语写。 问:女的不用什么语言写日记?
nán: nǐ měi tiān dōu yòng hàn yǔ xiě rì jì ma? nǚ: shì a, yòng hàn yǔ xiě, yě yòng yīng yǔ xiě。 wèn: nǚ de bú yòng shén me yǔ yán xiě rì jì?
nán: nǐ měi tiān dōu yòng hàn yǔ xiě rì jì ma? nǚ: shì a, yòng hàn yǔ xiě, yě yòng yīng yǔ xiě。 wèn: nǚ de bú yòng shén me yǔ yán xiě rì jì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có viết nhật ký bằng tiếng Hán mỗi ngày không? Nữ: Đúng vậy, viết bằng tiếng Hán, cũng viết bằng tiếng Anh. Hỏi: Cô ấy không dùng ngôn ngữ nào để viết nhật ký?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都用汉语写日记吗? 女:是啊,用汉语写,也用英语写。 问:女的不用什么语言写日记?
  • Nghĩa tiếng Việt: Dùng tiếng Hán viết, cũng dùng tiếng Anh viết -> hoàn toàn không dùng tiếng Pháp 法语
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 汉语
    • B. 英语
    • C. 法语
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,用汉语写,也用英语写。
  • Đối chiếu: C. 法语 (Tiếng Pháp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

女:先生,可以开始了吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:再等一等,等人都到齐了再点菜。 问:他们可能在什么地方?
nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。 wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。 wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
A 商店
B 饭馆
C 菜市场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,可以开始了吗? 男:再等一等,等人都到齐了再点菜。 问:他们可能在什么地方?
nǚ: xiān shēng, kě yǐ kāi shǐ le ma? nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。 wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
nǚ: xiān shēng, kě yǐ kāi shǐ le ma? nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。 wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, có thể bắt đầu chưa? Nam: Đợi thêm một chút, đợi mọi người đến đủ rồi hãy gọi món. Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, có thể bắt đầu chưa? Nam: Đợi thêm một chút, đợi mọi người đến đủ rồi hãy gọi món. Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,可以开始了吗? 男:再等一等,等人都到齐了再点菜。 问:他们可能在什么地方?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 商店
    • B. 饭馆
    • C. 菜市场
  • Phân tích đối chiếu: 男:再等一等,等人都到齐了再点菜。
  • Ngữ cảnh: Đợi người đến đông đủ rồi mới gọi món (点菜) -> diễn ra trong quán ăn/nhà hàng 饭馆.
  • Đối chiếu: B. 饭馆 (Quán ăn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

女:等了十五分钟了,车还不来。等车的人越来越多,一会儿怕上不去了。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:上不去也得上。上班迟到了怎么办? 问:他们在做什么?
nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn? wèn: tā men zài zuò shén me?
nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn? wèn: tā men zài zuò shén me?
A 上班
B 上车
C 等车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:等了十五分钟了,车还不来。等车的人越来越多,一会儿怕上不去了。 男:上不去也得上。上班迟到了怎么办? 问:他们在做什么?
nǚ: děng le shí wǔ fēn zhōng le, chē hái bù lái。 děng chē de rén yuè lái yuè duō, yí huì er pà shàng bú qù le。 nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn? wèn: tā men zài zuò shén me?
nǚ: děng le shí wǔ fēn zhōng le, chē hái bù lái。 děng chē de rén yuè lái yuè duō, yí huì er pà shàng bú qù le。 nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn? wèn: tā men zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đợi mười lăm phút rồi mà xe vẫn chưa đến. Người đợi xe ngày càng đông, lát nữa sợ không lên được. Nam: Không lên được cũng phải lên. Đi làm muộn thì sao? Hỏi: Họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:等了十五分钟了,车还不来。等车的人越来越多,一会儿怕上不去了。 男:上不去也得上。上班迟到了怎么办? 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã đợi 15 phút rồi mà xe vẫn chưa đến -> họ đang chờ xe 等车
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上班
    • B. 上车
    • C. 等车
  • Phân tích đối chiếu: 男:上不去也得上。上班迟到了怎么办?
  • Đối chiếu: C. 等车 (Đợi xe).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

男:老同学,我下个月九号在西安结婚,邀请你来参加。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:好的,我和小王一定去祝贺! 问:男的下个月有什么打算?
nǚ: hǎo de, wǒ hé xiǎo wáng yí dìng qù zhù hè! wèn: nán de xià gè yuè yǒu shén me dǎ suàn?
nǚ: hǎo de, wǒ hé xiǎo wáng yí dìng qù zhù hè! wèn: nán de xià gè yuè yǒu shén me dǎ suàn?
A 过生日
B 结婚
C 去西安
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老同学,我下个月九号在西安结婚,邀请你来参加。 女:好的,我和小王一定去祝贺! 问:男的下个月有什么打算?
nán: lǎo tóng xué, wǒ xià gè yuè jiǔ hào zài xī ān jié hūn, yāo qǐng nǐ lái cān jiā。 nǚ: hǎo de, wǒ hé xiǎo wáng yí dìng qù zhù hè! wèn: nán de xià gè yuè yǒu shén me dǎ suàn?
nán: lǎo tóng xué, wǒ xià gè yuè jiǔ hào zài xī ān jié hūn, yāo qǐng nǐ lái cān jiā。 nǚ: hǎo de, wǒ hé xiǎo wáng yí dìng qù zhù hè! wèn: nán de xià gè yuè yǒu shén me dǎ suàn?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày 9 tháng sau tôi làm đám cưới ở Tây An, mời bạn đến dự
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老同学,我下个月九号在西安结婚,邀请你来参加。 女:好的,我和小王一定去祝贺! 问:男的下个月有什么打算?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày 9 tháng sau tôi làm đám cưới ở Tây An, mời bạn đến dự
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 过生日
    • B. 结婚
    • C. 去西安
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,我和小王一定去祝贺!
  • Đối chiếu: B. 结婚 (Kết hôn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

男:时间过得真快啊!

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:是啊,这学期快要结束了,马上就放假回国了。 男:我要买点儿礼物,不知道给小妹妹带什么礼物好。 女:小女孩儿都喜欢动物玩具,给她买个玩具熊猫吧。 问:男的要去哪儿?
nǚ: shì a, zhè xué qī kuài yào jié shù le, mǎ shàng jiù fàng jià huí guó le。 nán: wǒ yào mǎi diǎn ér lǐ wù, bù zhī dào gěi xiǎo mèi mei dài shén me lǐ wù hǎo。 nǚ: xiǎo nǚ hái ér dōu xǐ huan dòng wù wán jù, gěi tā mǎi gè wán jù xióng māo ba。 wèn: nán de yào qù nǎ ér?
nǚ: shì a, zhè xué qī kuài yào jié shù le, mǎ shàng jiù fàng jià huí guó le。 nán: wǒ yào mǎi diǎn ér lǐ wù, bù zhī dào gěi xiǎo mèi mei dài shén me lǐ wù hǎo。 nǚ: xiǎo nǚ hái ér dōu xǐ huan dòng wù wán jù, gěi tā mǎi gè wán jù xióng māo ba。 wèn: nán de yào qù nǎ ér?
A 旅游
B 留学
C 回国
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:时间过得真快啊! 女:是啊,这学期快要结束了,马上就放假回国了。 男:我要买点儿礼物,不知道给小妹妹带什么礼物好。 女:小女孩儿都喜欢动物玩具,给她买个玩具熊猫吧。 问:男的要去哪儿?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài a! nǚ: shì a, zhè xué qī kuài yào jié shù le, mǎ shàng jiù fàng jià huí guó le。 nán: wǒ yào mǎi diǎn ér lǐ wù, bù zhī dào gěi xiǎo mèi mei dài shén me lǐ wù hǎo。 nǚ: xiǎo nǚ hái ér dōu xǐ huan dòng wù wán jù, gěi tā mǎi gè wán jù xióng māo ba。 wèn: nán de yào qù nǎ ér?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài a! nǚ: shì a, zhè xué qī kuài yào jié shù le, mǎ shàng jiù fàng jià huí guó le。 nán: wǒ yào mǎi diǎn ér lǐ wù, bù zhī dào gěi xiǎo mèi mei dài shén me lǐ wù hǎo。 nǚ: xiǎo nǚ hái ér dōu xǐ huan dòng wù wán jù, gěi tā mǎi gè wán jù xióng māo ba。 wèn: nán de yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời gian trôi nhanh thật! Nữ: Đúng vậy, học kỳ này sắp kết thúc rồi, sắp được nghỉ về nước rồi. Nam: Em muốn mua một ít quà, không biết nên mua quà gì cho em gái đây. Nữ: Các bé gái đều thích đồ chơi động vật, mua cho em ấy một con gấu trúc đồ chơi đi. Hỏi: Anh ấy sẽ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:时间过得真快啊! 女:是啊,这学期快要结束了,马上就放假回国了。 男:我要买点儿礼物,不知道给小妹妹带什么礼物好。 女:小女孩儿都喜欢动物玩具,给她买个玩具熊猫吧。 问:男的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sắp nghỉ lễ về nước rồi -> bạn nam sắp về nước 回国
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅游
    • B. 留学
    • C. 回国
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,这学期快要结束了,马上就放假回国了。
  • Đối chiếu: C. 回国 (Về nước).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

男:你回国的飞机票买好了吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:我半年以前就买好了。 男:这么早啊! 女:提前买机票会便宜一点儿。 问:半年前买票怎么样?
nǚ: wǒ bàn nián yǐ qián jiù mǎi hǎo le。 nán: zhè me zǎo a! nǚ: tí qián mǎi jī piào huì pián yi yì diǎn ér。 wèn: bàn nián qián mǎi piào zěn me yàng?
nǚ: wǒ bàn nián yǐ qián jiù mǎi hǎo le。 nán: zhè me zǎo a! nǚ: tí qián mǎi jī piào huì pián yi yì diǎn ér。 wèn: bàn nián qián mǎi piào zěn me yàng?
A 便宜一点儿
B 方便点儿
C 贵一点儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你回国的飞机票买好了吗? 女:我半年以前就买好了。 男:这么早啊! 女:提前买机票会便宜一点儿。 问:半年前买票怎么样?
nán: nǐ huí guó de fēi jī piào mǎi hǎo le ma? nǚ: wǒ bàn nián yǐ qián jiù mǎi hǎo le。 nán: zhè me zǎo a! nǚ: tí qián mǎi jī piào huì pián yi yì diǎn ér。 wèn: bàn nián qián mǎi piào zěn me yàng?
nán: nǐ huí guó de fēi jī piào mǎi hǎo le ma? nǚ: wǒ bàn nián yǐ qián jiù mǎi hǎo le。 nán: zhè me zǎo a! nǚ: tí qián mǎi jī piào huì pián yi yì diǎn ér。 wèn: bàn nián qián mǎi piào zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Mua vé máy bay trước sẽ rẻ hơn một chút
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你回国的飞机票买好了吗? 女:我半年以前就买好了。 男:这么早啊! 女:提前买机票会便宜一点儿。 问:半年前买票怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua vé máy bay trước sẽ rẻ hơn một chút
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 便宜一点儿
    • B. 方便点儿
    • C. 贵一点儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:我半年以前就买好了。
  • Đối chiếu: A. 便宜一点儿 (Rẻ hơn một chút).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

女:喂,你好,请帮我找一下麦克。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:麦克?我们这儿没有这个人啊! 女:你那儿不是88764326吗? 男:不是,是4236。 女:对不起,我打错了。 问:麦克的电话号码应该是多少?
nán: mài kè? wǒ men zhè ér méi yǒu zhè ge rén a! nǚ: nǐ nà ér bú shì 8 8 7 6 4 3 2 6 ma? nán: bú shì, shì 4 2 3 6。 nǚ: duì bù qǐ, wǒ dǎ cuò le。 wèn: mài kè de diàn huà hào mǎ yīng gāi shì duō shǎo?
nán: mài kè? wǒ men zhè ér méi yǒu zhè ge rén a! nǚ: nǐ nà ér bú shì 8 8 7 6 4 3 2 6 ma? nán: bú shì, shì 4 2 3 6。 nǚ: duì bù qǐ, wǒ dǎ cuò le。 wèn: mài kè de diàn huà hào mǎ yīng gāi shì duō shǎo?
A 88764236
B 88764326
C 88764239
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,你好,请帮我找一下麦克。 男:麦克?我们这儿没有这个人啊! 女:你那儿不是88764326吗? 男:不是,是4236。 女:对不起,我打错了。 问:麦克的电话号码应该是多少?
nǚ: wèi, nǐ hǎo, qǐng bāng wǒ zhǎo yí xià mài kè。 nán: mài kè? wǒ men zhè ér méi yǒu zhè ge rén a! nǚ: nǐ nà ér bú shì 8 8 7 6 4 3 2 6 ma? nán: bú shì, shì 4 2 3 6。 nǚ: duì bù qǐ, wǒ dǎ cuò le。 wèn: mài kè de diàn huà hào mǎ yīng gāi shì duō shǎo?
nǚ: wèi, nǐ hǎo, qǐng bāng wǒ zhǎo yí xià mài kè。 nán: mài kè? wǒ men zhè ér méi yǒu zhè ge rén a! nǚ: nǐ nà ér bú shì 8 8 7 6 4 3 2 6 ma? nán: bú shì, shì 4 2 3 6。 nǚ: duì bù qǐ, wǒ dǎ cuò le。 wèn: mài kè de diàn huà hào mǎ yīng gāi shì duō shǎo?
Nghĩa tiếng Việt: Chỗ bạn không phải số 88764326 sao? -> số bạn nữ định gọi tìm Mike là 88764326
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你好,请帮我找一下麦克。 男:麦克?我们这儿没有这个人啊! 女:你那儿不是88764326吗? 男:不是,是4236。 女:对不起,我打错了。 问:麦克的电话号码应该是多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chỗ bạn không phải số 88764326 sao? -> số bạn nữ định gọi tìm Mike là 88764326
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 88764236
    • B. 88764326
    • C. 88764239
  • Phân tích đối chiếu: 男:麦克?我们这儿没有这个人啊!
  • Đối chiếu: B. 88764326.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

男:我借这几本书。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:请把你的图书卡放到书上。 男:糟糕,我忘带了! 女:对不起,没有图书卡不能借书。 问:男的现在在哪儿?
nǚ: qǐng bǎ nǐ de tú shū kǎ fàng dào shū shàng。 nán: zāo gāo, wǒ wàng dài le! nǚ: duì bù qǐ, méi yǒu tú shū kǎ bù néng jiè shū。 wèn: nán de xiàn zài zài nǎ ér?
nǚ: qǐng bǎ nǐ de tú shū kǎ fàng dào shū shàng。 nán: zāo gāo, wǒ wàng dài le! nǚ: duì bù qǐ, méi yǒu tú shū kǎ bù néng jiè shū。 wèn: nán de xiàn zài zài nǎ ér?
A 医院
B 电影院
C 图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我借这几本书。 女:请把你的图书卡放到书上。 男:糟糕,我忘带了! 女:对不起,没有图书卡不能借书。 问:男的现在在哪儿?
nán: wǒ jiè zhè jǐ běn shū。 nǚ: qǐng bǎ nǐ de tú shū kǎ fàng dào shū shàng。 nán: zāo gāo, wǒ wàng dài le! nǚ: duì bù qǐ, méi yǒu tú shū kǎ bù néng jiè shū。 wèn: nán de xiàn zài zài nǎ ér?
nán: wǒ jiè zhè jǐ běn shū。 nǚ: qǐng bǎ nǐ de tú shū kǎ fàng dào shū shàng。 nán: zāo gāo, wǒ wàng dài le! nǚ: duì bù qǐ, méi yǒu tú shū kǎ bù néng jiè shū。 wèn: nán de xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi mượn mấy cuốn sách này. Nữ: Xin hãy đặt thẻ thư viện của bạn lên sách. Nam: Chết rồi, tôi quên mang theo! Nữ: Xin lỗi, không có thẻ thư viện thì không thể mượn sách. Hỏi: Anh ấy hiện đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi mượn mấy cuốn sách này. Nữ: Xin hãy đặt thẻ thư viện của bạn lên sách. Nam: Chết rồi, tôi quên mang theo! Nữ: Xin lỗi, không có thẻ thư viện thì không thể mượn sách. Hỏi: Anh ấy hiện đang ở đâu?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我借这几本书。 女:请把你的图书卡放到书上。 男:糟糕,我忘带了! 女:对不起,没有图书卡不能借书。 问:男的现在在哪儿?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 电影院
    • C. 图书馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:请把你的图书卡放到书上。
  • Ngữ cảnh: Mượn sách, dùng thẻ thư viện (借书、图书卡) -> đang ở thư viện 图书馆.
  • Đối chiếu: C. 图书馆 (Thư viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

男:我的家乡在北京的南边,你看,就是这儿!

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:这上面的字太小了,我看不清。 男:这儿有个放大镜,你用它看。 女:哦,看到了,廊坊市。 问:他们在看什么?
nǚ: zhè shàng miàn de zì tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīng。 nán: zhè ér yǒu gè fàng dà jìng, nǐ yòng tā kàn。 nǚ: ò, kàn dào le, láng fāng shì。 wèn: tā men zài kàn shén me?
nǚ: zhè shàng miàn de zì tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīng。 nán: zhè ér yǒu gè fàng dà jìng, nǐ yòng tā kàn。 nǚ: ò, kàn dào le, láng fāng shì。 wèn: tā men zài kàn shén me?
A 照片
B 镜子
C 地图
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的家乡在北京的南边,你看,就是这儿! 女:这上面的字太小了,我看不清。 男:这儿有个放大镜,你用它看。 女:哦,看到了,廊坊市。 问:他们在看什么?
nán: wǒ de jiā xiāng zài běi jīng de nán biān, nǐ kàn, jiù shì zhè ér! nǚ: zhè shàng miàn de zì tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīng。 nán: zhè ér yǒu gè fàng dà jìng, nǐ yòng tā kàn。 nǚ: ò, kàn dào le, láng fāng shì。 wèn: tā men zài kàn shén me?
nán: wǒ de jiā xiāng zài běi jīng de nán biān, nǐ kàn, jiù shì zhè ér! nǚ: zhè shàng miàn de zì tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīng。 nán: zhè ér yǒu gè fàng dà jìng, nǐ yòng tā kàn。 nǚ: ò, kàn dào le, láng fāng shì。 wèn: tā men zài kàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quê tôi ở phía nam Bắc Kinh, cô xem, chính là chỗ này! Nữ: Chữ trên này nhỏ quá, tôi không nhìn rõ. Nam: Chỗ này có một cái kính lúp, cô dùng nó mà xem. Nữ: Ồ, thấy rồi, thành phố Lang Phường. Hỏi: Họ đang xem gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quê tôi ở phía nam Bắc Kinh, cô xem, chính là chỗ này! Nữ: Chữ trên này nhỏ quá, tôi không nhìn rõ. Nam: Chỗ này có một cái kính lúp, cô dùng nó mà xem. Nữ: Ồ, thấy rồi, thành phố Lang Phường. Hỏi: Họ đang xem gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我的家乡在北京的南边,你看,就是这儿! 女:这上面的字太小了,我看不清。 男:这儿有个放大镜,你用它看。 女:哦,看到了,廊坊市。 问:他们在看什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 照片
    • B. 镜子
    • C. 地图
  • Phân tích đối chiếu: 女:这上面的字太小了,我看不清。
  • Ngữ cảnh: Tìm vị trí quê hương theo phương hướng phía nam Bắc Kinh, chữ nhỏ dùng kính lúp để soi ra tên thành phố Lang Phường -> đang xem bản đồ 地图.
  • Đối chiếu: C. 地图 (Bản đồ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

男:这件衣服怎么穿不进去了!

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:你是不是用热水洗的? 男:用热水洗不是更干净吗? 女:这样的衣服不能用热水洗,应该用凉水洗。 问:男的衣服怎么了?
nǚ: nǐ shì bu shì yòng rè shuǐ xǐ de? nán: yòng rè shuǐ xǐ bú shì gèng gān jìng ma? nǚ: zhè yàng de yī fú bù néng yòng rè shuǐ xǐ, yīng gāi yòng liáng shuǐ xǐ。 wèn: nán de yī fu zěn me le?
nǚ: nǐ shì bu shì yòng rè shuǐ xǐ de? nán: yòng rè shuǐ xǐ bú shì gèng gān jìng ma? nǚ: zhè yàng de yī fú bù néng yòng rè shuǐ xǐ, yīng gāi yòng liáng shuǐ xǐ。 wèn: nán de yī fu zěn me le?
A 洗大了
B 不好看了
C 洗小了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这件衣服怎么穿不进去了! 女:你是不是用热水洗的? 男:用热水洗不是更干净吗? 女:这样的衣服不能用热水洗,应该用凉水洗。 问:男的衣服怎么了?
nán: zhè jiàn yī fu zěn me chuān bú jìn qù le! nǚ: nǐ shì bu shì yòng rè shuǐ xǐ de? nán: yòng rè shuǐ xǐ bú shì gèng gān jìng ma? nǚ: zhè yàng de yī fú bù néng yòng rè shuǐ xǐ, yīng gāi yòng liáng shuǐ xǐ。 wèn: nán de yī fu zěn me le?
nán: zhè jiàn yī fu zěn me chuān bú jìn qù le! nǚ: nǐ shì bu shì yòng rè shuǐ xǐ de? nán: yòng rè shuǐ xǐ bú shì gèng gān jìng ma? nǚ: zhè yàng de yī fú bù néng yòng rè shuǐ xǐ, yīng gāi yòng liáng shuǐ xǐ。 wèn: nán de yī fu zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bộ quần áo này không mặc vừa nữa! Nữ: Anh có phải giặt bằng nước nóng không? Nam: Giặt bằng nước nóng không phải sạch hơn sao? Nữ: Loại quần áo này không thể giặt bằng nước nóng, nên giặt bằng nước lạnh. Hỏi: Quần áo của anh ấy bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服怎么穿不进去了! 女:你是不是用热水洗的? 男:用热水洗不是更干净吗? 女:这样的衣服不能用热水洗,应该用凉水洗。 问:男的衣服怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này sao mặc không vừa nữa rồi! -> do giặt nước nóng bị co nhỏ lại 洗小了
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗大了
    • B. 不好看了
    • C. 洗小了
  • Phân tích đối chiếu: 女:你是不是用热水洗的?
  • Đối chiếu: C. 洗小了 (Bị co nhỏ lại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

女:小明,信写完了吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:妈妈,我在检查E-mail地址呢,马上就发送出去。 女:你姐姐什么时候能看到? 男:很快的,姐姐打开邮箱就能收到。 问:关于男的,可以知道什么?
nán: mā ma, wǒ zài jiǎn chá dì zhǐ ne, mǎ shàng jiù fā sòng chū qù。 nǚ: nǐ jiě jie shén me shí hòu néng kàn dào? nán: hěn kuài de, jiě jiě dǎ kāi yóu xiāng jiù néng shōu dào。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: mā ma, wǒ zài jiǎn chá dì zhǐ ne, mǎ shàng jiù fā sòng chū qù。 nǚ: nǐ jiě jie shén me shí hòu néng kàn dào? nán: hěn kuài de, jiě jiě dǎ kāi yóu xiāng jiù néng shōu dào。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A 正在发E-mail
B 要去邮局寄信
C 在跟姐姐聊天儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小明,信写完了吗? 男:妈妈,我在检查E-mail地址呢,马上就发送出去。 女:你姐姐什么时候能看到? 男:很快的,姐姐打开邮箱就能收到。 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: xiǎo míng, xìn xiě wán le ma? nán: mā ma, wǒ zài jiǎn chá dì zhǐ ne, mǎ shàng jiù fā sòng chū qù。 nǚ: nǐ jiě jie shén me shí hòu néng kàn dào? nán: hěn kuài de, jiě jiě dǎ kāi yóu xiāng jiù néng shōu dào。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: xiǎo míng, xìn xiě wán le ma? nán: mā ma, wǒ zài jiǎn chá dì zhǐ ne, mǎ shàng jiù fā sòng chū qù。 nǚ: nǐ jiě jie shén me shí hòu néng kàn dào? nán: hěn kuài de, jiě jiě dǎ kāi yóu xiāng jiù néng shōu dào。 wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Con đang kiểm tra lại địa chỉ email, sẽ gửi đi ngay lập tức -> đang gửi email
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小明,信写完了吗? 男:妈妈,我在检查E-mail地址呢,马上就发送出去。 女:你姐姐什么时候能看到? 男:很快的,姐姐打开邮箱就能收到。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con đang kiểm tra lại địa chỉ email, sẽ gửi đi ngay lập tức -> đang gửi email
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正在发E-mail
    • B. 要去邮局寄信
    • C. 在跟姐姐聊天儿
  • Phân tích đối chiếu: 男:妈妈,我在检查E-mail地址呢,马上就发送出去。
  • Đối chiếu: A. 正在发E-mail.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

男:田芳,这里的牛肉好吃吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:嗯,这儿的韩国烤牛肉真好吃!挺贵的吧? 男:是比较贵!不过今天我请客,多吃点儿! 女:谢谢,下次我请你吃中国菜! 问:他们在吃什么菜?
nǚ: ǹg, zhè ér de hán guó kǎo niú ròu zhēn hǎo chī! tǐng guì de ba? nán: shì bǐ jiào guì! bú guò jīn tiān wǒ qǐng kè, duō chī diǎn ér! nǚ: xiè xiè, xià cì wǒ qǐng nǐ chī zhōng guó cài! wèn: tā men zài chī shén me cài?
nǚ: ǹg, zhè ér de hán guó kǎo niú ròu zhēn hǎo chī! tǐng guì de ba? nán: shì bǐ jiào guì! bú guò jīn tiān wǒ qǐng kè, duō chī diǎn ér! nǚ: xiè xiè, xià cì wǒ qǐng nǐ chī zhōng guó cài! wèn: tā men zài chī shén me cài?
A 中国菜
B 日本菜
C 韩国菜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:田芳,这里的牛肉好吃吗? 女:嗯,这儿的韩国烤牛肉真好吃!挺贵的吧? 男:是比较贵!不过今天我请客,多吃点儿! 女:谢谢,下次我请你吃中国菜! 问:他们在吃什么菜?
nán: tián fāng, zhè lǐ de niú ròu hǎo chī ma? nǚ: ǹg, zhè ér de hán guó kǎo niú ròu zhēn hǎo chī! tǐng guì de ba? nán: shì bǐ jiào guì! bú guò jīn tiān wǒ qǐng kè, duō chī diǎn ér! nǚ: xiè xiè, xià cì wǒ qǐng nǐ chī zhōng guó cài! wèn: tā men zài chī shén me cài?
nán: tián fāng, zhè lǐ de niú ròu hǎo chī ma? nǚ: ǹg, zhè ér de hán guó kǎo niú ròu zhēn hǎo chī! tǐng guì de ba? nán: shì bǐ jiào guì! bú guò jīn tiān wǒ qǐng kè, duō chī diǎn ér! nǚ: xiè xiè, xià cì wǒ qǐng nǐ chī zhōng guó cài! wèn: tā men zài chī shén me cài?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điền Phương, thịt bò ở đây ngon không? Nữ: Ừm, thịt bò nướng Hàn Quốc ở đây ngon thật! Chắc đắt lắm nhỉ? Nam: Cũng khá đắt! Nhưng hôm nay tôi mời, ăn nhiều vào! Nữ: Cảm ơn, lần sau tôi mời bạn ăn món Trung Quốc! Hỏi: Họ đang ăn món gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,这里的牛肉好吃吗? 女:嗯,这儿的韩国烤牛肉真好吃!挺贵的吧? 男:是比较贵!不过今天我请客,多吃点儿! 女:谢谢,下次我请你吃中国菜! 问:他们在吃什么菜?
  • Nghĩa tiếng Việt: Món bò nướng Hàn Quốc ở đây ngon thật đấy! -> đang ăn món Hàn 韩国菜
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中国菜
    • B. 日本菜
    • C. 韩国菜
  • Phân tích đối chiếu: 女:嗯,这儿的韩国烤牛肉真好吃!挺贵的吧?
  • Đối chiếu: C. 韩国菜 (Món Hàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

男:你怎么哭了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:这本小说里的女孩儿得病快要死了! 男:杰克的小说总能让人流泪。 女:你也看过他的小说吗? 男:看过,写得不错。 问:杰克的小说怎么样?
nǚ: zhè běn xiǎo shuō lǐ de nǚ hái ér dé bìng kuài yào sǐ le! nán: jié kè de xiǎo shuō zǒng néng ràng rén liú lèi。 nǚ: nǐ yě kàn guò tā de xiǎo shuō ma? nán: kàn guò, xiě dé bú cuò。 wèn: jié kè de xiǎo shuō zěn me yàng?
nǚ: zhè běn xiǎo shuō lǐ de nǚ hái ér dé bìng kuài yào sǐ le! nán: jié kè de xiǎo shuō zǒng néng ràng rén liú lèi。 nǚ: nǐ yě kàn guò tā de xiǎo shuō ma? nán: kàn guò, xiě dé bú cuò。 wèn: jié kè de xiǎo shuō zěn me yàng?
A 不好
B 看不懂
C 不错
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么哭了? 女:这本小说里的女孩儿得病快要死了! 男:杰克的小说总能让人流泪。 女:你也看过他的小说吗? 男:看过,写得不错。 问:杰克的小说怎么样?
nán: nǐ zěn me kū le? nǚ: zhè běn xiǎo shuō lǐ de nǚ hái ér dé bìng kuài yào sǐ le! nán: jié kè de xiǎo shuō zǒng néng ràng rén liú lèi。 nǚ: nǐ yě kàn guò tā de xiǎo shuō ma? nán: kàn guò, xiě dé bú cuò。 wèn: jié kè de xiǎo shuō zěn me yàng?
nán: nǐ zěn me kū le? nǚ: zhè běn xiǎo shuō lǐ de nǚ hái ér dé bìng kuài yào sǐ le! nán: jié kè de xiǎo shuō zǒng néng ràng rén liú lèi。 nǚ: nǐ yě kàn guò tā de xiǎo shuō ma? nán: kàn guò, xiě dé bú cuò。 wèn: jié kè de xiǎo shuō zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đọc rồi, viết khá hay đấy
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么哭了? 女:这本小说里的女孩儿得病快要死了! 男:杰克的小说总能让人流泪。 女:你也看过他的小说吗? 男:看过,写得不错。 问:杰克的小说怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đọc rồi, viết khá hay đấy
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不好
    • B. 看不懂
    • C. 不错
  • Phân tích đối chiếu: 女:这本小说里的女孩儿得病快要死了!
  • Đối chiếu: C. 不错 (Khá tốt / Hay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

女:麦克,今天和妈妈一起去超市吧。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:我的作业还没写完呢。 女:没写完?昨天晚上怎么不写? 男:昨天晚上头疼。 问:男的昨天为什么没写作业?
nán: wǒ de zuò yè hái méi xiě wán ne。 nǚ: méi xiě wán? zuó tiān wǎn shàng zěn me bù xiě? nán: zuó tiān wǎn shàng tóu téng。 wèn: nán de zuó tiān wèi shén me méi xiě zuò yè?
nán: wǒ de zuò yè hái méi xiě wán ne。 nǚ: méi xiě wán? zuó tiān wǎn shàng zěn me bù xiě? nán: zuó tiān wǎn shàng tóu téng。 wèn: nán de zuó tiān wèi shén me méi xiě zuò yè?
A 头疼
B 肚子疼
C 玩儿累了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:麦克,今天和妈妈一起去超市吧。 男:我的作业还没写完呢。 女:没写完?昨天晚上怎么不写? 男:昨天晚上头疼。 问:男的昨天为什么没写作业?
nǚ: mài kè, jīn tiān hé mā ma yì qǐ qù chāo shì ba。 nán: wǒ de zuò yè hái méi xiě wán ne。 nǚ: méi xiě wán? zuó tiān wǎn shàng zěn me bù xiě? nán: zuó tiān wǎn shàng tóu téng。 wèn: nán de zuó tiān wèi shén me méi xiě zuò yè?
nǚ: mài kè, jīn tiān hé mā ma yì qǐ qù chāo shì ba。 nán: wǒ de zuò yè hái méi xiě wán ne。 nǚ: méi xiě wán? zuó tiān wǎn shàng zěn me bù xiě? nán: zuó tiān wǎn shàng tóu téng。 wèn: nán de zuó tiān wèi shén me méi xiě zuò yè?
Nghĩa tiếng Việt: Tối hôm qua con bị đau đầu
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:麦克,今天和妈妈一起去超市吧。 男:我的作业还没写完呢。 女:没写完?昨天晚上怎么不写? 男:昨天晚上头疼。 问:男的昨天为什么没写作业?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối hôm qua con bị đau đầu
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 头疼
    • B. 肚子疼
    • C. 玩儿累了
  • Phân tích đối chiếu: 男:我的作业还没写完呢。
  • Đối chiếu: A. 头疼 (Đau đầu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!