Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-08 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Bà xã ơi, đôi giày leo núi của anh ở đâu nhỉ? Ngày mai anh và bạn đi leo núi
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép).
Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi viết thư bảo muốn xin mấy con tem Trung Quốc
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (một bộ tem thư trung quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem).
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đặc biệt thích thư pháp Trung Quốc, nên tiết chữ Hán là môn tôi thích nhất
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp ✓ (Khớp chính xác)
Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
4
第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是你的五十岁生日。生日快乐!
女:快乐什么呀?又老了一岁。
nán: jīn tiān shì nǐ de wǔ shí suì shēng rì。 shēng rì kuài lè!
nǚ: kuài lè shén me ya? yòu lǎo le yí suì。
nán: jīn tiān shì nǐ de wǔ shí suì shēng rì。 shēng rì kuài lè!
nǚ: kuài lè shén me ya? yòu lǎo le yí suì。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của em. Chúc mừng sinh nhật nhé!
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:今天是你的五十岁生日。生日快乐! 女:快乐什么呀?又老了一岁。 (Nán: jīn tiān shì nǐ de wǔ shí suì shēng rì。 shēng rì kuài lè! Nǚ: kuài lè shén me ya? yòu lǎo le yī suì。)
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của em. Chúc mừng sinh nhật nhé!
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh).
Nghĩa tiếng Việt: Trường đại học trước đây của tôi đều tổ chức đại hội thể thao vào mùa xuân
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa).
Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Dự báo thời tiết bảo ngày mai có tuyết rơi
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: nǐ tīng shuō le ma? míng tiān zài yīn yuè tīng yǒu shì jiè jí dà shī de yǎn chū。
nǚ: zhè shì wǒ pái le yí gè xiǎo shí duì cái mǎi dào de piào, zán liǎ yì qǐ qù ba。
nán: nǐ tīng shuō le ma? míng tiān zài yīn yuè tīng yǒu shì jiè jí dà shī de yǎn chū。
nǚ: zhè shì wǒ pái le yí gè xiǎo shí duì cái mǎi dào de piào, zán liǎ yì qǐ qù ba。
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai ở phòng hòa nhạc có buổi biểu diễn của bậc thầy đẳng cấp thế giới
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你听说了吗?明天在音乐厅有世界级大师的演出。 女:这是我排了一个小时队才买到的票,咱俩一起去吧。 (Nán: nǐ tīng shuō le ma? míng tiān zài yīn yuè tīng yǒu shì jiè jí dà shī de yǎn chū。 Nǚ: zhè shì wǒ pái le yí gè xiǎo shí duì cái mǎi dào de piào, zán liǎ yì qǐ qù ba。)
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai ở phòng hòa nhạc có buổi biểu diễn của bậc thầy đẳng cấp thế giới
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: A lô, Lệ Lệ à, em có ở nhà không? Lát nữa anh phải họp -> người nam đang cầm điện thoại gọi về nhà
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
9
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么吃得这么少?身体不舒服吗?
女:不是,叔叔。来之前我在同学家吃了一些水果。
nán: nǐ zěn me chī dé zhè me shǎo? shēn tǐ bù shū fú ma?
nǚ: bú shì, shū shu。 lái zhī qián wǒ zài tóng xué jiā chī le yì xiē shuǐ guǒ。
nán: nǐ zěn me chī dé zhè me shǎo? shēn tǐ bù shū fú ma?
nǚ: bú shì, shū shu。 lái zhī qián wǒ zài tóng xué jiā chī le yì xiē shuǐ guǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Sao cháu ăn ít thế? - Trước khi đến cháu đã ăn ít hoa quả ở nhà bạn rồi ạ
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你怎么吃得这么少?身体不舒服吗? 女:不是,叔叔。来之前我在同学家吃了一些水果。 (Nán: nǐ zěn me chī dé zhè me shǎo? shēn tǐ bù shū fú ma? Nǚ: bú shì, shū shū。 lái zhī qián wǒ zài tóng xué jiā chī le yī xiē shuǐ guǒ。)
Nghĩa tiếng Việt: Sao cháu ăn ít thế? - Trước khi đến cháu đã ăn ít hoa quả ở nhà bạn rồi ạ
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今年过年你得回你父母家吧?火车票买好了吗?
女:还没有呢,提前十天才能预订,现在买太早了。
nán: jīn nián guò nián nǐ dé huí nǐ fù mǔ jiā ba? huǒ chē piào mǎi hǎo le ma?
nǚ: hái méi yǒu ne, tí qián shí tiān cái néng yù dìng, xiàn zài mǎi tài zǎo le。
nán: jīn nián guò nián nǐ dé huí nǐ fù mǔ jiā ba? huǒ chē piào mǎi hǎo le ma?
nǚ: hái méi yǒu ne, tí qián shí tiān cái néng yù dìng, xiàn zài mǎi tài zǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Vé tàu hỏa đã mua xong chưa?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:今年过年你得回你父母家吧?火车票买好了吗? 女:还没有呢,提前十天才能预订,现在买太早了。 (Nán: jīn nián guò nián nǐ dé huí nǐ fù mǔ jiā ba? huǒ chē piào mǎi hǎo le ma? Nǚ: hái méi yǒu ne, tí qián shí tiān cái néng yù dìng, xiàn zài mǎi tài zǎo le。)
Nghĩa tiếng Việt: Vé tàu hỏa đã mua xong chưa?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn tết).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
11
这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 这件衣服他非常满意。
zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。
★这件衣服他非常满意。
zhè jiàn yī fu bú dà bù xiǎo, bù cháng bù duǎn, bù féi bú shòu, yàng zi yě hěn hǎo, jiù shì bu shì wǒ xiǎng yào de lán sè。 zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
zhè jiàn yī fu bú dà bù xiǎo, bù cháng bù duǎn, bù féi bú shòu, yàng zi yě hěn hǎo, jiù shì bu shì wǒ xiǎng yào de lán sè。 zhè jiàn yī fu tā fēi cháng mǎn yì。
Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này không lớn không nhỏ, không dài không ngắn, không rộng không chật, kiểu dáng cũng rất đẹp, chỉ là không phải màu xanh lam tôi muốn.
★ Anh ấy rất hài lòng với bộ quần áo này.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。 ★这件衣服他非常满意。
Nghĩa tiếng Việt: Duy chỉ có điều không phải màu xanh lam tôi muốn -> vẫn có điểm chưa ưng ý, không thể gọi là '非常满意'
Nhận định trong đề bài: ★ 这件衣服他非常满意。
Phân tích đối chiếu: ★这件衣服他非常满意。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
12
这本书我已经从图书馆借了二十天了,我还没有看完呢,还有十天就该还了。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 这本书他可以借三十天。
zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这本书我已经从图书馆借了二十天了,我还没有看完呢,还有十天就该还了。
★这本书他可以借三十天。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng cóng tú shū guǎn jiè le èr shí tiān le, wǒ hái méi yǒu kàn wán ne, hái yǒu shí tiān jiù gāi hái le。 zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng cóng tú shū guǎn jiè le èr shí tiān le, wǒ hái méi yǒu kàn wán ne, hái yǒu shí tiān jiù gāi hái le。 zhè běn shū tā kě yǐ jiè sān shí tiān。
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này tôi đã mượn từ thư viện được hai mươi ngày rồi, tôi vẫn chưa đọc xong, còn mười ngày nữa là phải trả.
★ Cuốn sách này anh ấy có thể mượn ba mươi ngày.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này tôi đã mượn từ thư viện được hai mươi ngày rồi, tôi vẫn chưa đọc xong, còn mười ngày nữa là phải trả. ★ Cuốn sách này anh ấy có thể mượn ba mươi ngày.
Băng phát tiếng Trung: 这本书我已经从图书馆借了二十天了,我还没有看完呢,还有十天就该还了。 ★这本书他可以借三十天。
Nhận định trong đề bài: ★ 这本书他可以借三十天。
Phân tích đối chiếu: ★这本书他可以借三十天。
Tính toán: Đã mượn được 20 ngày, còn 10 ngày nữa là đến hạn trả sách: 20 + 10 = 30 ngày.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ shēng bìng le, yí gè rén tǎng zài sù shè lǐ, zhè ge shí hòu zuì xiǎng jiā le。 wǒ zhèng zài xiǎng mā ma de shí hòu, lǎo shī hé tóng xué men lái kàn wǒ le, hái gěi wǒ dài lái le hěn duō hǎo chī de dōng xī, wǒ jué de bìng yí xià zǐ hǎo duō le。 tā de bìng hǎo le。
wǒ shēng bìng le, yí gè rén tǎng zài sù shè lǐ, zhè ge shí hòu zuì xiǎng jiā le。 wǒ zhèng zài xiǎng mā ma de shí hòu, lǎo shī hé tóng xué men lái kàn wǒ le, hái gěi wǒ dài lái le hěn duō hǎo chī de dōng xī, wǒ jué de bìng yí xià zǐ hǎo duō le。 tā de bìng hǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi bị ốm, một mình nằm trong ký túc xá, lúc này nhớ nhà nhất. Khi tôi đang nghĩ về mẹ thì thầy cô và các bạn đến thăm tôi, còn mang cho tôi rất nhiều đồ ăn ngon, tôi cảm thấy bệnh đỡ hơn nhiều rồi.
★ Bệnh của anh ấy đã khỏi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我生病了,一个人躺在宿舍里,这个时候最想家了。我正在想妈妈的时候,老师和同学们来看我了,还给我带来了很多好吃的东西,我觉得病一下子好多了。 ★他的病好了。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy bệnh đỡ đi rất nhiều -> chỉ là đỡ hơn về mặt tinh thần, chưa khỏi hẳn bệnh 好了
Nhận định trong đề bài: ★ 他的病好了。
Phân tích đối chiếu: ★他的病好了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
mǎ lì, jīn tiān wǎn shàng qī diǎn zài xué xiào lǐ táng yǒu yì chǎng yīn yuè huì, tīng shuō shì yí gè guó wài de yuè duì lái biǎo yǎn, qù de rén yí dìng hěn duō, wǒ men chī le wǎn fàn jiù zǎo diǎn ér qù ba。 tā xiǎng hé mǎ lì yì qǐ qù tīng yīn yuè huì。
mǎ lì, jīn tiān wǎn shàng qī diǎn zài xué xiào lǐ táng yǒu yì chǎng yīn yuè huì, tīng shuō shì yí gè guó wài de yuè duì lái biǎo yǎn, qù de rén yí dìng hěn duō, wǒ men chī le wǎn fàn jiù zǎo diǎn ér qù ba。 tā xiǎng hé mǎ lì yì qǐ qù tīng yīn yuè huì。
Nghĩa tiếng Việt: Mary ơi... tụi mình ăn cơm tối xong thì đi sớm nhé
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 玛丽,今天晚上七点在学校礼堂有一场音乐会,听说是一个国外的乐队来表演,去的人一定很多,我们吃了晚饭就早点儿去吧。 ★他想和玛丽一起去听音乐会。
Nghĩa tiếng Việt: Mary ơi... tụi mình ăn cơm tối xong thì đi sớm nhé
Nhận định trong đề bài: ★ 他想和玛丽一起去听音乐会。
Phân tích đối chiếu: ★他想和玛丽一起去听音乐会。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ bú dàn xǐ huān jīng jù, hái qǐng le yí wèi lǎo shī měi gè xīng qī sān xià wǔ jiào wǒ liǎng gè xiǎo shí jīng jù。 wǒ xué le yì nián le, xiàn zài lǎo shī shuō wǒ yǐ jīng chàng dé bú cuò le。 tā huì chàng jīng jù, dàn shì chàng dé bù hǎo。
wǒ bú dàn xǐ huān jīng jù, hái qǐng le yí wèi lǎo shī měi gè xīng qī sān xià wǔ jiào wǒ liǎng gè xiǎo shí jīng jù。 wǒ xué le yì nián le, xiàn zài lǎo shī shuō wǒ yǐ jīng chàng dé bú cuò le。 tā huì chàng jīng jù, dàn shì chàng dé bù hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không chỉ thích Kinh kịch, mà còn mời một giáo viên dạy tôi hai tiếng Kinh kịch mỗi chiều thứ Tư. Tôi đã học được một năm rồi, bây giờ giáo viên nói tôi hát khá tốt rồi.
★ Anh ấy biết hát Kinh kịch, nhưng hát không hay.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không chỉ thích Kinh kịch, mà còn mời một giáo viên dạy tôi hai tiếng Kinh kịch mỗi chiều thứ Tư. Tôi đã học được một năm rồi, bây giờ giáo viên nói tôi hát khá tốt rồi. ★ Anh ấy biết hát Kinh kịch, nhưng hát không hay.
Băng phát tiếng Trung: 我不但喜欢京剧,还请了一位老师每个星期三下午教我两个小时京剧。我学了一年了,现在老师说我已经唱得不错了。 ★他会唱京剧,但是唱得不好。
Nhận định trong đề bài: ★ 他会唱京剧,但是唱得不好。
Phân tích đối chiếu: ★他会唱京剧,但是唱得不好。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
gāng lái zhōng guó de shí hòu, wǒ yí jù zhōng guó huà yě bú huì shuō。 xiàn zài wǒ xué xí hàn yǔ sì gè duō yuè le, wǒ yǐ jīng néng yòng hàn yǔ gēn zhōng guó rén duì huà le。 tā de jìn bù hěn dà。
gāng lái zhōng guó de shí hòu, wǒ yí jù zhōng guó huà yě bú huì shuō。 xiàn zài wǒ xué xí hàn yǔ sì gè duō yuè le, wǒ yǐ jīng néng yòng hàn yǔ gēn zhōng guó rén duì huà le。 tā de jìn bù hěn dà。
Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói một câu tiếng Trung nào. Bây giờ tôi đã học tiếng Hán hơn bốn tháng rồi, tôi đã có thể dùng tiếng Hán để đối thoại với người Trung Quốc.
★ Anh ấy tiến bộ rất nhiều.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói một câu tiếng Trung nào. Bây giờ tôi đã học tiếng Hán hơn bốn tháng rồi, tôi đã có thể dùng tiếng Hán để đối thoại với người Trung Quốc. ★ Anh ấy tiến bộ rất nhiều.
Băng phát tiếng Trung: 刚来中国的时候,我一句中国话也不会说。现在我学习汉语四个多月了,我已经能用汉语跟中国人对话了。 ★他的进步很大。
Nhận định trong đề bài: ★ 他的进步很大。
Phân tích đối chiếu: ★他的进步很大。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ zài běi jīng de yí gè dà xué xué xí hàn yǔ, wǒ shì běn kē èr nián jí de xué shēng。 wǒ men shàng wǔ yǒu sì mén kè, xià wǔ xué xiào hái wèi wǒ men kāi le sān mén xuǎn xiū kè, wǒ xuǎn le qí zhōng de yì mén。 xiàn zài tā yí gòng shàng bā mén kè。
wǒ zài běi jīng de yí gè dà xué xué xí hàn yǔ, wǒ shì běn kē èr nián jí de xué shēng。 wǒ men shàng wǔ yǒu sì mén kè, xià wǔ xué xiào hái wèi wǒ men kāi le sān mén xuǎn xiū kè, wǒ xuǎn le qí zhōng de yì mén。 xiàn zài tā yí gòng shàng bā mén kè。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán tại một trường đại học ở Bắc Kinh, tôi là sinh viên năm hai đại học. Buổi sáng chúng tôi có bốn môn học, buổi chiều trường còn mở ba môn tự chọn cho chúng tôi, tôi đã chọn một trong số đó.
★ Hiện tại anh ấy học tổng cộng tám môn.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán tại một trường đại học ở Bắc Kinh, tôi là sinh viên năm hai đại học. Buổi sáng chúng tôi có bốn môn học, buổi chiều trường còn mở ba môn tự chọn cho chúng tôi, tôi đã chọn một trong số đó. ★ Hiện tại anh ấy học tổng cộng tám môn.
Băng phát tiếng Trung: 我在北京的一个大学学习汉语,我是本科二年级的学生。我们上午有四门课,下午学校还为我们开了三门选修课,我选了其中的一门。 ★现在他一共上八门课。
Nhận định trong đề bài: ★ 现在他一共上八门课。
Phân tích đối chiếu: ★现在他一共上八门课。
Tính toán: Buổi sáng có 4 môn, buổi chiều trường mở 3 môn tự chọn nhưng anh ấy chỉ chọn 1 môn: 4 + 1 = 5 môn học, chứ không phải 8 môn.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
18
今天我不用早起,我睡到九点钟才起床。平时为了赶班车去学校上课,我六点钟就得起床。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 今天是周末,他起得比平时晚得多。
jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
jīn tiān wǒ bú yòng zǎo qǐ, wǒ shuì dào jiǔ diǎn zhōng cái qǐ chuáng。 píng shí wèi le gǎn bān chē qù xué xiào shàng kè, wǒ liù diǎn zhōng jiù dé qǐ chuáng。 jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
jīn tiān wǒ bú yòng zǎo qǐ, wǒ shuì dào jiǔ diǎn zhōng cái qǐ chuáng。 píng shí wèi le gǎn bān chē qù xué xiào shàng kè, wǒ liù diǎn zhōng jiù dé qǐ chuáng。 jīn tiān shì zhōu mò, tā qǐ dé bǐ píng shí wǎn dé duō。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi không phải dậy sớm, tôi ngủ đến 9 giờ mới dậy. Bình thường để kịp xe buýt đến trường học, tôi phải dậy lúc 6 giờ.
★ Hôm nay là cuối tuần, anh ấy dậy muộn hơn nhiều so với bình thường.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi không phải dậy sớm, tôi ngủ đến 9 giờ mới dậy. Bình thường để kịp xe buýt đến trường học, tôi phải dậy lúc 6 giờ. ★ Hôm nay là cuối tuần, anh ấy dậy muộn hơn nhiều so với bình thường.
Băng phát tiếng Trung: 今天我不用早起,我睡到九点钟才起床。平时为了赶班车去学校上课,我六点钟就得起床。 ★今天是周末,他起得比平时晚得多。
Nhận định trong đề bài: ★ 今天是周末,他起得比平时晚得多。
Phân tích đối chiếu: ★今天是周末,他起得比平时晚得多。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Gửi email không thân thiết ấm áp bằng việc dùng bút và giấy viết thư -> thích viết thư tay bằng giấy bút hơn
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 现在人们很少用笔和纸写信了,都发E-mail,但是我觉得发E-mail不如用笔和纸写信亲切。 ★他喜欢用笔和纸写信。
Nghĩa tiếng Việt: Gửi email không thân thiết ấm áp bằng việc dùng bút và giấy viết thư -> thích viết thư tay bằng giấy bút hơn
Nhận định trong đề bài: ★ 他喜欢用笔和纸写信。
Phân tích đối chiếu: ★他喜欢用笔和纸写信。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
hěn cháng shí jiān méi gēn tóng xué men jù huì le, zuì jìn wǒ de gōng zuò bú shì hěn máng, wǒ yě xiǎng qù。 zhī shì wǒ mā ma shēng bìng zhù yuàn le, xià le bān yǐ hòu, wǒ yào qù yī yuàn zhào gù tā。 zuì jìn tā de gōng zuò hěn máng。
hěn cháng shí jiān méi gēn tóng xué men jù huì le, zuì jìn wǒ de gōng zuò bú shì hěn máng, wǒ yě xiǎng qù。 zhī shì wǒ mā ma shēng bìng zhù yuàn le, xià le bān yǐ hòu, wǒ yào qù yī yuàn zhào gù tā。 zuì jìn tā de gōng zuò hěn máng。
Nghĩa tiếng Việt: Dạo này công việc của tôi không bận lắm
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 很长时间没跟同学们聚会了,最近我的工作不是很忙,我也想去。只是我妈妈生病住院了,下了班以后,我要去医院照顾她。 ★最近他的工作很忙。
Nghĩa tiếng Việt: Dạo này công việc của tôi không bận lắm
Nhận định trong đề bài: ★ 最近他的工作很忙。
Phân tích đối chiếu: ★最近他的工作很忙。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
21
女:足球赛结束了就吃饭。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。
问:男的在看什么比赛?
nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。
wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。
wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
A篮球
B足球
C乒乓球
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:足球赛结束了就吃饭。
男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。
问:男的在看什么比赛?
nǚ: zú qiú sài jié shù le jiù chī fàn。
nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。
wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
nǚ: zú qiú sài jié shù le jiù chī fàn。
nán: kuài le, hái yǒu wǔ fēn zhōng, è le nǐ xiān chī ba。
wèn: nán de zài kàn shén me bǐ sài?
Nghĩa tiếng Việt: Trận bóng đá kết thúc là ăn cơm nhé
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:足球赛结束了就吃饭。 男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。 问:男的在看什么比赛?
Nghĩa tiếng Việt: Trận bóng đá kết thúc là ăn cơm nhé
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 篮球
B. 足球
C. 乒乓球
Phân tích đối chiếu: 男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。
Đối chiếu: B. 足球 (Bóng đá).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiǎo míng, bǎ zhuō zi shàng de shū fàng huí dào shū jià shàng ba。
nán: mā ma, wǒ hái méi kàn wán ne, kàn wán le jiù fàng huí qù。
wèn: xiàn zài shū zài nǎ lǐ?
nǚ: xiǎo míng, bǎ zhuō zi shàng de shū fàng huí dào shū jià shàng ba。
nán: mā ma, wǒ hái méi kàn wán ne, kàn wán le jiù fàng huí qù。
wèn: xiàn zài shū zài nǎ lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Minh, con đặt sách trên bàn về lại giá sách đi.
Nam: Mẹ ơi, con vẫn chưa đọc xong, đọc xong con sẽ đặt về.
Hỏi: Bây giờ sách đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:小明,把桌子上的书放回到书架上吧。 男:妈妈,我还没看完呢,看完了就放回去。 问:现在书在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Bảo cất sách trên bàn lên giá sách, con bảo chưa đọc xong -> hiện tại sách vẫn ở trên bàn 桌子上
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 桌子上
B. 床上
C. 书架上
Phân tích đối chiếu: 男:妈妈,我还没看完呢,看完了就放回去。
Đối chiếu: A. 桌子上 (Trên bàn).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
男:我听说下周五有篮球比赛。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:办公室通知,比赛要提前一天。
问:篮球比赛什么时候举行?
nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。
wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。
wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
A下周三
B下周四
C下周五
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我听说下周五有篮球比赛。
女:办公室通知,比赛要提前一天。
问:篮球比赛什么时候举行?
nán: wǒ tīng shuō xià zhōu wǔ yǒu lán qiú bǐ sài。
nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。
wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
nán: wǒ tīng shuō xià zhōu wǔ yǒu lán qiú bǐ sài。
nǚ: bàn gōng shì tōng zhī, bǐ sài yào tí qián yì tiān。
wèn: lán qiú bǐ sài shén me shí hòu jǔ xíng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nghe nói thứ Sáu tuần sau có trận đấu bóng rổ.
Nữ: Văn phòng thông báo, trận đấu sẽ diễn ra sớm hơn một ngày.
Hỏi: Trận đấu bóng rổ sẽ diễn ra khi nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nghe nói thứ Sáu tuần sau có trận đấu bóng rổ. Nữ: Văn phòng thông báo, trận đấu sẽ diễn ra sớm hơn một ngày. Hỏi: Trận đấu bóng rổ sẽ diễn ra khi nào?
Băng phát tiếng Trung: 男:我听说下周五有篮球比赛。 女:办公室通知,比赛要提前一天。 问:篮球比赛什么时候举行?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 下周三
B. 下周四
C. 下周五
Phân tích đối chiếu: 女:办公室通知,比赛要提前一天。
Tính toán: Lịch ban đầu là thứ sáu tuần sau (下周五), chuyển sớm lên 1 ngày: Thứ sáu - 1 ngày = Thứ năm tuần sau (下周四).
Đối chiếu: B. 下周四.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:知道了,老师,我一会儿就去。
问:学生们明天要做什么?
nǚ: zhī dào le, lǎo shī, wǒ yí huì er jiù qù。
wèn: xué shēng men míng tiān yào zuò shén me?
nǚ: zhī dào le, lǎo shī, wǒ yí huì er jiù qù。
wèn: xué shēng men míng tiān yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có viết nhật ký bằng tiếng Hán mỗi ngày không?
Nữ: Đúng vậy, viết bằng tiếng Hán, cũng viết bằng tiếng Anh.
Hỏi: Cô ấy không dùng ngôn ngữ nào để viết nhật ký?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都用汉语写日记吗? 女:是啊,用汉语写,也用英语写。 问:女的不用什么语言写日记?
Nghĩa tiếng Việt: Dùng tiếng Hán viết, cũng dùng tiếng Anh viết -> hoàn toàn không dùng tiếng Pháp 法语
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 汉语
B. 英语
C. 法语
Phân tích đối chiếu: 女:是啊,用汉语写,也用英语写。
Đối chiếu: C. 法语 (Tiếng Pháp).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
女:先生,可以开始了吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:再等一等,等人都到齐了再点菜。
问:他们可能在什么地方?
nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。
wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。
wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
A商店
B饭馆
C菜市场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,可以开始了吗?
男:再等一等,等人都到齐了再点菜。
问:他们可能在什么地方?
nǚ: xiān shēng, kě yǐ kāi shǐ le ma?
nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。
wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
nǚ: xiān shēng, kě yǐ kāi shǐ le ma?
nán: zài děng yi děng, děng rén dōu dào qí le zài diǎn cài。
wèn: tā men kě néng zài shén me dì fāng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, có thể bắt đầu chưa?
Nam: Đợi thêm một chút, đợi mọi người đến đủ rồi hãy gọi món.
Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, có thể bắt đầu chưa? Nam: Đợi thêm một chút, đợi mọi người đến đủ rồi hãy gọi món. Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 女:先生,可以开始了吗? 男:再等一等,等人都到齐了再点菜。 问:他们可能在什么地方?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 商店
B. 饭馆
C. 菜市场
Phân tích đối chiếu: 男:再等一等,等人都到齐了再点菜。
Ngữ cảnh: Đợi người đến đông đủ rồi mới gọi món (点菜) -> diễn ra trong quán ăn/nhà hàng 饭馆.
Đối chiếu: B. 饭馆 (Quán ăn).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
女:等了十五分钟了,车还不来。等车的人越来越多,一会儿怕上不去了。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:上不去也得上。上班迟到了怎么办?
问:他们在做什么?
nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn?
wèn: tā men zài zuò shén me?
nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn?
wèn: tā men zài zuò shén me?
nǚ: děng le shí wǔ fēn zhōng le, chē hái bù lái。 děng chē de rén yuè lái yuè duō, yí huì er pà shàng bú qù le。
nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn?
wèn: tā men zài zuò shén me?
nǚ: děng le shí wǔ fēn zhōng le, chē hái bù lái。 děng chē de rén yuè lái yuè duō, yí huì er pà shàng bú qù le。
nán: shàng bú qù yě dé shàng。 shàng bān chí dào le zěn me bàn?
wèn: tā men zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đợi mười lăm phút rồi mà xe vẫn chưa đến. Người đợi xe ngày càng đông, lát nữa sợ không lên được.
Nam: Không lên được cũng phải lên. Đi làm muộn thì sao?
Hỏi: Họ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:等了十五分钟了,车还不来。等车的人越来越多,一会儿怕上不去了。 男:上不去也得上。上班迟到了怎么办? 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đã đợi 15 phút rồi mà xe vẫn chưa đến -> họ đang chờ xe 等车
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 上班
B. 上车
C. 等车
Phân tích đối chiếu: 男:上不去也得上。上班迟到了怎么办?
Đối chiếu: C. 等车 (Đợi xe).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
30
男:老同学,我下个月九号在西安结婚,邀请你来参加。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:好的,我和小王一定去祝贺!
问:男的下个月有什么打算?
nǚ: hǎo de, wǒ hé xiǎo wáng yí dìng qù zhù hè!
wèn: nán de xià gè yuè yǒu shén me dǎ suàn?
nǚ: hǎo de, wǒ hé xiǎo wáng yí dìng qù zhù hè!
wèn: nán de xià gè yuè yǒu shén me dǎ suàn?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài a!
nǚ: shì a, zhè xué qī kuài yào jié shù le, mǎ shàng jiù fàng jià huí guó le。
nán: wǒ yào mǎi diǎn ér lǐ wù, bù zhī dào gěi xiǎo mèi mei dài shén me lǐ wù hǎo。
nǚ: xiǎo nǚ hái ér dōu xǐ huan dòng wù wán jù, gěi tā mǎi gè wán jù xióng māo ba。
wèn: nán de yào qù nǎ ér?
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài a!
nǚ: shì a, zhè xué qī kuài yào jié shù le, mǎ shàng jiù fàng jià huí guó le。
nán: wǒ yào mǎi diǎn ér lǐ wù, bù zhī dào gěi xiǎo mèi mei dài shén me lǐ wù hǎo。
nǚ: xiǎo nǚ hái ér dōu xǐ huan dòng wù wán jù, gěi tā mǎi gè wán jù xióng māo ba。
wèn: nán de yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời gian trôi nhanh thật!
Nữ: Đúng vậy, học kỳ này sắp kết thúc rồi, sắp được nghỉ về nước rồi.
Nam: Em muốn mua một ít quà, không biết nên mua quà gì cho em gái đây.
Nữ: Các bé gái đều thích đồ chơi động vật, mua cho em ấy một con gấu trúc đồ chơi đi.
Hỏi: Anh ấy sẽ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:时间过得真快啊! 女:是啊,这学期快要结束了,马上就放假回国了。 男:我要买点儿礼物,不知道给小妹妹带什么礼物好。 女:小女孩儿都喜欢动物玩具,给她买个玩具熊猫吧。 问:男的要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Sắp nghỉ lễ về nước rồi -> bạn nam sắp về nước 回国
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 旅游
B. 留学
C. 回国
Phân tích đối chiếu: 女:是啊,这学期快要结束了,马上就放假回国了。
Đối chiếu: C. 回国 (Về nước).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
32
男:你回国的飞机票买好了吗?
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:我半年以前就买好了。
男:这么早啊!
女:提前买机票会便宜一点儿。
问:半年前买票怎么样?
nǚ: wǒ bàn nián yǐ qián jiù mǎi hǎo le。
nán: zhè me zǎo a!
nǚ: tí qián mǎi jī piào huì pián yi yì diǎn ér。
wèn: bàn nián qián mǎi piào zěn me yàng?
nǚ: wǒ bàn nián yǐ qián jiù mǎi hǎo le。
nán: zhè me zǎo a!
nǚ: tí qián mǎi jī piào huì pián yi yì diǎn ér。
wèn: bàn nián qián mǎi piào zěn me yàng?
nán: wǒ jiè zhè jǐ běn shū。
nǚ: qǐng bǎ nǐ de tú shū kǎ fàng dào shū shàng。
nán: zāo gāo, wǒ wàng dài le!
nǚ: duì bù qǐ, méi yǒu tú shū kǎ bù néng jiè shū。
wèn: nán de xiàn zài zài nǎ ér?
nán: wǒ jiè zhè jǐ běn shū。
nǚ: qǐng bǎ nǐ de tú shū kǎ fàng dào shū shàng。
nán: zāo gāo, wǒ wàng dài le!
nǚ: duì bù qǐ, méi yǒu tú shū kǎ bù néng jiè shū。
wèn: nán de xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi mượn mấy cuốn sách này.
Nữ: Xin hãy đặt thẻ thư viện của bạn lên sách.
Nam: Chết rồi, tôi quên mang theo!
Nữ: Xin lỗi, không có thẻ thư viện thì không thể mượn sách.
Hỏi: Anh ấy hiện đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi mượn mấy cuốn sách này. Nữ: Xin hãy đặt thẻ thư viện của bạn lên sách. Nam: Chết rồi, tôi quên mang theo! Nữ: Xin lỗi, không có thẻ thư viện thì không thể mượn sách. Hỏi: Anh ấy hiện đang ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 男:我借这几本书。 女:请把你的图书卡放到书上。 男:糟糕,我忘带了! 女:对不起,没有图书卡不能借书。 问:男的现在在哪儿?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 医院
B. 电影院
C. 图书馆
Phân tích đối chiếu: 女:请把你的图书卡放到书上。
Ngữ cảnh: Mượn sách, dùng thẻ thư viện (借书、图书卡) -> đang ở thư viện 图书馆.
Đối chiếu: C. 图书馆 (Thư viện).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: wǒ de jiā xiāng zài běi jīng de nán biān, nǐ kàn, jiù shì zhè ér!
nǚ: zhè shàng miàn de zì tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīng。
nán: zhè ér yǒu gè fàng dà jìng, nǐ yòng tā kàn。
nǚ: ò, kàn dào le, láng fāng shì。
wèn: tā men zài kàn shén me?
nán: wǒ de jiā xiāng zài běi jīng de nán biān, nǐ kàn, jiù shì zhè ér!
nǚ: zhè shàng miàn de zì tài xiǎo le, wǒ kàn bù qīng。
nán: zhè ér yǒu gè fàng dà jìng, nǐ yòng tā kàn。
nǚ: ò, kàn dào le, láng fāng shì。
wèn: tā men zài kàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quê tôi ở phía nam Bắc Kinh, cô xem, chính là chỗ này!
Nữ: Chữ trên này nhỏ quá, tôi không nhìn rõ.
Nam: Chỗ này có một cái kính lúp, cô dùng nó mà xem.
Nữ: Ồ, thấy rồi, thành phố Lang Phường.
Hỏi: Họ đang xem gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quê tôi ở phía nam Bắc Kinh, cô xem, chính là chỗ này! Nữ: Chữ trên này nhỏ quá, tôi không nhìn rõ. Nam: Chỗ này có một cái kính lúp, cô dùng nó mà xem. Nữ: Ồ, thấy rồi, thành phố Lang Phường. Hỏi: Họ đang xem gì?
Băng phát tiếng Trung: 男:我的家乡在北京的南边,你看,就是这儿! 女:这上面的字太小了,我看不清。 男:这儿有个放大镜,你用它看。 女:哦,看到了,廊坊市。 问:他们在看什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 照片
B. 镜子
C. 地图
Phân tích đối chiếu: 女:这上面的字太小了,我看不清。
Ngữ cảnh: Tìm vị trí quê hương theo phương hướng phía nam Bắc Kinh, chữ nhỏ dùng kính lúp để soi ra tên thành phố Lang Phường -> đang xem bản đồ 地图.
Đối chiếu: C. 地图 (Bản đồ).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: zhè jiàn yī fu zěn me chuān bú jìn qù le!
nǚ: nǐ shì bu shì yòng rè shuǐ xǐ de?
nán: yòng rè shuǐ xǐ bú shì gèng gān jìng ma?
nǚ: zhè yàng de yī fú bù néng yòng rè shuǐ xǐ, yīng gāi yòng liáng shuǐ xǐ。
wèn: nán de yī fu zěn me le?
nán: zhè jiàn yī fu zěn me chuān bú jìn qù le!
nǚ: nǐ shì bu shì yòng rè shuǐ xǐ de?
nán: yòng rè shuǐ xǐ bú shì gèng gān jìng ma?
nǚ: zhè yàng de yī fú bù néng yòng rè shuǐ xǐ, yīng gāi yòng liáng shuǐ xǐ。
wèn: nán de yī fu zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bộ quần áo này không mặc vừa nữa!
Nữ: Anh có phải giặt bằng nước nóng không?
Nam: Giặt bằng nước nóng không phải sạch hơn sao?
Nữ: Loại quần áo này không thể giặt bằng nước nóng, nên giặt bằng nước lạnh.
Hỏi: Quần áo của anh ấy bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服怎么穿不进去了! 女:你是不是用热水洗的? 男:用热水洗不是更干净吗? 女:这样的衣服不能用热水洗,应该用凉水洗。 问:男的衣服怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này sao mặc không vừa nữa rồi! -> do giặt nước nóng bị co nhỏ lại 洗小了
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 洗大了
B. 不好看了
C. 洗小了
Phân tích đối chiếu: 女:你是不是用热水洗的?
Đối chiếu: C. 洗小了 (Bị co nhỏ lại).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: tián fāng, zhè lǐ de niú ròu hǎo chī ma?
nǚ: ǹg, zhè ér de hán guó kǎo niú ròu zhēn hǎo chī! tǐng guì de ba?
nán: shì bǐ jiào guì! bú guò jīn tiān wǒ qǐng kè, duō chī diǎn ér!
nǚ: xiè xiè, xià cì wǒ qǐng nǐ chī zhōng guó cài!
wèn: tā men zài chī shén me cài?
nán: tián fāng, zhè lǐ de niú ròu hǎo chī ma?
nǚ: ǹg, zhè ér de hán guó kǎo niú ròu zhēn hǎo chī! tǐng guì de ba?
nán: shì bǐ jiào guì! bú guò jīn tiān wǒ qǐng kè, duō chī diǎn ér!
nǚ: xiè xiè, xià cì wǒ qǐng nǐ chī zhōng guó cài!
wèn: tā men zài chī shén me cài?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điền Phương, thịt bò ở đây ngon không?
Nữ: Ừm, thịt bò nướng Hàn Quốc ở đây ngon thật! Chắc đắt lắm nhỉ?
Nam: Cũng khá đắt! Nhưng hôm nay tôi mời, ăn nhiều vào!
Nữ: Cảm ơn, lần sau tôi mời bạn ăn món Trung Quốc!
Hỏi: Họ đang ăn món gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,这里的牛肉好吃吗? 女:嗯,这儿的韩国烤牛肉真好吃!挺贵的吧? 男:是比较贵!不过今天我请客,多吃点儿! 女:谢谢,下次我请你吃中国菜! 问:他们在吃什么菜?
Nghĩa tiếng Việt: Món bò nướng Hàn Quốc ở đây ngon thật đấy! -> đang ăn món Hàn 韩国菜
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 中国菜
B. 日本菜
C. 韩国菜
Phân tích đối chiếu: 女:嗯,这儿的韩国烤牛肉真好吃!挺贵的吧?
Đối chiếu: C. 韩国菜 (Món Hàn).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP