Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-10

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-10 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-10: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-10

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-10
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王经理,来上海出差怎么不先打电话给我?我可以去接你呀! 女:我给你打过电话,你秘书接的。怎么?她没告诉你?
nán: wáng jīng lǐ, lái shàng hǎi chū chāi zěn me bù xiān dǎ diàn huà gěi wǒ? wǒ kě yǐ qù jiē nǐ ya! nǚ: wǒ gěi nǐ dǎ guò diàn huà, nǐ mì shū jiē de。 zěn me? tā méi gào sù nǐ?
nán: wáng jīng lǐ, lái shàng hǎi chū chāi zěn me bù xiān dǎ diàn huà gěi wǒ? wǒ kě yǐ qù jiē nǐ ya! nǚ: wǒ gěi nǐ dǎ guò diàn huà, nǐ mì shū jiē de。 zěn me? tā méi gào sù nǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Vương, đến Thượng Hải công tác sao không gọi trước để tôi ra đón!
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:王经理,来上海出差怎么不先打电话给我?我可以去接你呀! 女:我给你打过电话,你秘书接的。怎么?她没告诉你? (Nán: wáng jīng lǐ, lái shàng hǎi chū chāi zěn me bù xiān dǎ diàn huà gěi wǒ? wǒ kě yǐ qù jiē nǐ ya! Nǚ: wǒ gěi nǐ dǎ guò diàn huà, nǐ mì shū jiē de。 zěn me? tā méi gào sù nǐ?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Vương, đến Thượng Hải công tác sao không gọi trước để tôi ra đón!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
    • Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
    • Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
    • Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
    • Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga thượng hải nhấc điện thoại liên lạc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么一回到家就看电视? 男:电视是我的粮食、水和空气。
nǚ: nǐ zěn me yì huí dào jiā jiù kàn diàn shì? nán: diàn shì shì wǒ de liáng shí、 shuǐ hé kōng qì。
nǚ: nǐ zěn me yì huí dào jiā jiù kàn diàn shì? nán: diàn shì shì wǒ de liáng shí、 shuǐ hé kōng qì。
Nghĩa tiếng Việt: Sao vừa về đến nhà là anh đã dán mắt vào xem tivi thế?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 女:你怎么一回到家就看电视? 男:电视是我的粮食、水和空气。 (Nǚ: nǐ zěn me yī huí dào jiā jiù kàn diàn shì? Nán: diàn shì shì wǒ de liáng shí、 shuǐ hé kōng qì。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao vừa về đến nhà là anh đã dán mắt vào xem tivi thế?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
    • Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
    • Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
    • Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
    • Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
    • Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:太好了!王老师,这本书我早就想买了。给您钱。 女:这本书是送给你的礼物,以后要继续努力呀!
nán: tài hǎo le! wáng lǎo shī, zhè běn shū wǒ zǎo jiù xiǎng mǎi le。 gěi nín qián。 nǚ: zhè běn shū shì sòng gěi nǐ de lǐ wù, yǐ hòu yào jì xù nǔ lì ya!
nán: tài hǎo le! wáng lǎo shī, zhè běn shū wǒ zǎo jiù xiǎng mǎi le。 gěi nín qián。 nǚ: zhè běn shū shì sòng gěi nǐ de lǐ wù, yǐ hòu yào jì xù nǔ lì ya!
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này là quà tặng em, sau này hãy tiếp tục cố gắng nhé!
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:太好了!王老师,这本书我早就想买了。给您钱。 女:这本书是送给你的礼物,以后要继续努力呀! (Nán: tài hǎo le! wáng lǎo shī, zhè běn shū wǒ zǎo jiù xiǎng mǎi le。 gěi nín qián。 Nǚ: zhè běn shū shì sòng gěi nǐ de lǐ wù, yǐ hòu yào jì xù nǔ lì ya!)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này là quà tặng em, sau này hãy tiếp tục cố gắng nhé!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
    • Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
    • Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
    • Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
    • Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:最近报纸越来越厚,都是广告。 女:以后别买了,想看新闻就上网。
nán: zuì jìn bào zhǐ yuè lái yuè hòu, dōu shì guǎng gào。 nǚ: yǐ hòu bié mǎi le, xiǎng kàn xīn wén jiù shàng wǎng。
nán: zuì jìn bào zhǐ yuè lái yuè hòu, dōu shì guǎng gào。 nǚ: yǐ hòu bié mǎi le, xiǎng kàn xīn wén jiù shàng wǎng。
Nghĩa tiếng Việt: Dạo này báo chí ngày càng dày, toàn là quảng cáo
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:最近报纸越来越厚,都是广告。 女:以后别买了,想看新闻就上网。 (Nán: zuì jìn bào zhǐ yuè lái yuè hòu, dōu shì guǎng gào。 Nǚ: yǐ hòu bié mǎi le, xiǎng kàn xīn wén jiù shàng wǎng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạo này báo chí ngày càng dày, toàn là quảng cáo
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
    • Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
    • Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
    • Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
    • Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小点儿声,女儿哭了半天刚睡着。 女:又找妈妈了吧?今天真是辛苦你了。
nán: xiǎo diǎn ér shēng, nǚ ér kū le bàn tiān gāng shuì zháo。 nǚ: yòu zhǎo mā ma le ba? jīn tiān zhēn shì xīn kǔ nǐ le。
nán: xiǎo diǎn ér shēng, nǚ ér kū le bàn tiān gāng shuì zháo。 nǚ: yòu zhǎo mā ma le ba? jīn tiān zhēn shì xīn kǔ nǐ le。
Nghĩa tiếng Việt: Nói khẽ thôi, con gái khóc suốt nửa ngày vừa mới ngủ thiếp đi
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:小点儿声,女儿哭了半天刚睡着。 女:又找妈妈了吧?今天真是辛苦你了。 (Nán: xiǎo diǎn ér shēng, nǚ ér kū le bàn tiān gāng shuì zháo。 Nǚ: yòu zhǎo mā mā le ba? jīn tiān zhēn shì xīn kǔ nǐ le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nói khẽ thôi, con gái khóc suốt nửa ngày vừa mới ngủ thiếp đi
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
    • Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
    • Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
    • Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
    • Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问公园里有卖咖啡的吗? 女:这附近没有,在公园入口处有一家快餐店,那儿可以买到咖啡。
nán: qǐng wèn gōng yuán lǐ yǒu mài kā fēi de ma? nǚ: zhè fù jìn méi yǒu, zài gōng yuán rù kǒu chù yǒu yì jiā kuài cān diàn, nà ér kě yǐ mǎi dào kā fēi。
nán: qǐng wèn gōng yuán lǐ yǒu mài kā fēi de ma? nǚ: zhè fù jìn méi yǒu, zài gōng yuán rù kǒu chù yǒu yì jiā kuài cān diàn, nà ér kě yǐ mǎi dào kā fēi。
Nghĩa tiếng Việt: Ở cổng vào công viên có một quán ăn nhanh, ở đó có bán cà phê
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:请问公园里有卖咖啡的吗? 女:这附近没有,在公园入口处有一家快餐店,那儿可以买到咖啡。 (Nán: qǐng wèn gōng yuán lǐ yǒu mài kā fēi de ma? Nǚ: zhè fù jìn méi yǒu, zài gōng yuán rù kǒu chù yǒu yī jiā kuài cān diàn, nà ér kě yǐ mǎi dào kā fēi。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở cổng vào công viên có một quán ăn nhanh, ở đó có bán cà phê
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
    • Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
    • Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
    • Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,珍妮,明天的中国代表团由你来当翻译。 女:总经理,没问题,我一定好好准备。
nán: wèi, zhēn nī, míng tiān de zhōng guó dài biǎo tuán yóu nǐ lái dāng fān yì。 nǚ: zǒng jīng lǐ, méi wèn tí, wǒ yí dìng hǎo hǎo zhǔn bèi。
nán: wèi, zhēn nī, míng tiān de zhōng guó dài biǎo tuán yóu nǐ lái dāng fān yì。 nǚ: zǒng jīng lǐ, méi wèn tí, wǒ yí dìng hǎo hǎo zhǔn bèi。
Nghĩa tiếng Việt: Đoàn đại biểu Trung Quốc ngày mai do cô làm phiên dịch nhé
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:喂,珍妮,明天的中国代表团由你来当翻译。 女:总经理,没问题,我一定好好准备。 (Nán: wèi, zhēn nī, míng tiān de zhōng guó dài biǎo tuán yóu nǐ lái dāng fān yì。 Nǚ: zǒng jīng lǐ, méi wèn tí, wǒ yí dìng hǎo hǎo zhǔn bèi。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoàn đại biểu Trung Quốc ngày mai do cô làm phiên dịch nhé
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
    • Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
    • Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
    • Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么一边吃饭一边看书呢?这样对身体不好。 女:明天就要考试了,我还有好几课没复习呢。
nán: nǐ zěn me yì biān chī fàn yì biān kàn shū ne? zhè yàng duì shēn tǐ bù hǎo。 nǚ: míng tiān jiù yào kǎo shì le, wǒ hái yǒu hǎo jǐ kè méi fù xí ne。
nán: nǐ zěn me yì biān chī fàn yì biān kàn shū ne? zhè yàng duì shēn tǐ bù hǎo。 nǚ: míng tiān jiù yào kǎo shì le, wǒ hái yǒu hǎo jǐ kè méi fù xí ne。
Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại vừa ăn vừa đọc sách thế?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你怎么一边吃饭一边看书呢?这样对身体不好。 女:明天就要考试了,我还有好几课没复习呢。 (Nán: nǐ zěn me yī biān chī fàn yī biān kàn shū ne? zhè yàng duì shēn tǐ bù hǎo。 Nǚ: míng tiān jiù yào kǎo shì le, wǒ hái yǒu hǎo jǐ kè méi fù xí ne。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại vừa ăn vừa đọc sách thế?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
    • Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
    • Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
    • Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
    • Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小高夫妇寒假要去哈尔滨看冰灯,邀请咱们一起去。 女:太好了!咱们俩好久没一起出去旅游了。
nán: xiǎo gāo fū fù hán jià yào qù hā ěr bīn kàn bīng dēng, yāo qǐng zán men yì qǐ qù。 nǚ: tài hǎo le! zán men liǎ hǎo jiǔ méi yì qǐ chū qù lǚ yóu le。
nán: xiǎo gāo fū fù hán jià yào qù hā ěr bīn kàn bīng dēng, yāo qǐng zán men yì qǐ qù。 nǚ: tài hǎo le! zán men liǎ hǎo jiǔ méi yì qǐ chū qù lǚ yóu le。
Nghĩa tiếng Việt: Vợ chồng Tiểu Cao kỳ nghỉ đông định đi Cáp Nhĩ Tân ngắm lễ hội đèn băng tuyết
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:小高夫妇寒假要去哈尔滨看冰灯,邀请咱们一起去。 女:太好了!咱们俩好久没一起出去旅游了。 (Nán: xiǎo gāo fū fù hán jià yào qù hā ěr bīn kàn bīng dēng, yāo qǐng zán men yì qǐ qù。 Nǚ: tài hǎo le! zán men liǎ hǎo jiǔ méi yì qǐ chū qù lǚ yóu le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Vợ chồng Tiểu Cao kỳ nghỉ đông định đi Cáp Nhĩ Tân ngắm lễ hội đèn băng tuyết
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
    • Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
    • Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
    • Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (lễ hội băng đăng cáp nhĩ tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:看你这么高兴,这次考试考得很好吧? 女:还没看到成绩呢,不过感觉还不错。
nán: kàn nǐ zhè me gāo xìng, zhè cì kǎo shì kǎo dé hěn hǎo ba? nǚ: hái méi kàn dào chéng jì ne, bú guò gǎn jué hái bú cuò。
nán: kàn nǐ zhè me gāo xìng, zhè cì kǎo shì kǎo dé hěn hǎo ba? nǚ: hái méi kàn dào chéng jì ne, bú guò gǎn jué hái bú cuò。
Nghĩa tiếng Việt: Trông bạn vui thế, kỳ thi này làm bài rất tốt đúng không?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:看你这么高兴,这次考试考得很好吧? 女:还没看到成绩呢,不过感觉还不错。 (Nán: kàn nǐ zhè me gāo xìng, zhè cì kǎo shì kǎo dé hěn hǎo ba? Nǚ: hái méi kàn dào chéng jì ne, bù guò gǎn jué hái bú cuò。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trông bạn vui thế, kỳ thi này làm bài rất tốt đúng không?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
    • Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
    • Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
    • Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

他的汉语说得非常流利,如果不看他的人,只听他的声音,别人都以为他是中国人。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他长得很像中国人。
tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他的汉语说得非常流利,如果不看他的人,只听他的声音,别人都以为他是中国人。 ★他长得很像中国人。
tā de hàn yǔ shuō dé fēi cháng liú lì, rú guǒ bú kàn tā de rén, zhī tīng tā de shēng yīn, bié rén dōu yǐ wéi tā shì zhōng guó rén。 tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
tā de hàn yǔ shuō dé fēi cháng liú lì, rú guǒ bú kàn tā de rén, zhī tīng tā de shēng yīn, bié rén dōu yǐ wéi tā shì zhōng guó rén。 tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Hán của anh ấy nói rất lưu loát, nếu không nhìn người anh ấy, chỉ nghe giọng nói của anh ấy, người khác đều tưởng anh ấy là người Trung Quốc. ★ Anh ấy trông rất giống người Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Hán của anh ấy nói rất lưu loát, nếu không nhìn người anh ấy, chỉ nghe giọng nói của anh ấy, người khác đều tưởng anh ấy là người Trung Quốc. ★ Anh ấy trông rất giống người Trung Quốc.
  • Băng phát tiếng Trung: 他的汉语说得非常流利,如果不看他的人,只听他的声音,别人都以为他是中国人。 ★他长得很像中国人。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他长得很像中国人。
  • Phân tích đối chiếu: ★他长得很像中国人。
  • Đối chiếu: Khẳng định '他长得很像中国人' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

虽然我的宿舍很安静,但是我不爱在那儿学习。我喜欢在宿舍听听音乐或者上网跟朋友聊聊天儿。我常常去图书馆学习。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
tā bù xǐ huan zài sù shè xué xí, yīn wèi sù shè hěn chǎo。
tā bù xǐ huan zài sù shè xué xí, yīn wèi sù shè hěn chǎo。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
虽然我的宿舍很安静,但是我不爱在那儿学习。我喜欢在宿舍听听音乐或者上网跟朋友聊聊天儿。我常常去图书馆学习。 ★他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
suī rán wǒ de sù shè hěn ān jìng, dàn shì wǒ bú ài zài nà ér xué xí。 wǒ xǐ huan zài sù shè tīng tīng yīn yuè huò zhě shàng wǎng gēn péng yǒu liáo liáo tiān ér。 wǒ cháng cháng qù tú shū guǎn xué xí。 tā bù xǐ huan zài sù shè xué xí, yīn wèi sù shè hěn chǎo。
suī rán wǒ de sù shè hěn ān jìng, dàn shì wǒ bú ài zài nà ér xué xí。 wǒ xǐ huan zài sù shè tīng tīng yīn yuè huò zhě shàng wǎng gēn péng yǒu liáo liáo tiān ér。 wǒ cháng cháng qù tú shū guǎn xué xí。 tā bù xǐ huan zài sù shè xué xí, yīn wèi sù shè hěn chǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù ký túc xá của tôi rất yên tĩnh, nhưng tôi không thích học ở đó. Tôi thích ở ký túc xá nghe nhạc hoặc lên mạng trò chuyện với bạn bè. Tôi thường đến thư viện học. ★ Anh ấy không thích học ở ký túc xá, vì ký túc xá rất ồn ào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然我的宿舍很安静,但是我不爱在那儿学习。我喜欢在宿舍听听音乐或者上网跟朋友聊聊天儿。我常常去图书馆学习。 ★他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
  • Nghĩa tiếng Việt: 虽然我的宿舍很安静
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
  • Phân tích đối chiếu: ★他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
  • Đối chiếu: Khẳng định '因为宿舍很吵' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

中国有汽车的家庭越来越多了。我妻子也想买一辆汽车,可我还是觉得坐公共汽车不错,不开车对环境有好处。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★妻子不想买汽车。
qī zǐ bù xiǎng mǎi qì chē。
qī zǐ bù xiǎng mǎi qì chē。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
中国有汽车的家庭越来越多了。我妻子也想买一辆汽车,可我还是觉得坐公共汽车不错,不开车对环境有好处。 ★妻子不想买汽车。
zhōng guó yǒu qì chē de jiā tíng yuè lái yuè duō le。 wǒ qī zǐ yě xiǎng mǎi yí liàng qì chē, kě wǒ hái shì jué de zuò gōng gòng qì chē bú cuò, bù kāi chē duì huán jìng yǒu hǎo chù。 qī zǐ bù xiǎng mǎi qì chē。
zhōng guó yǒu qì chē de jiā tíng yuè lái yuè duō le。 wǒ qī zǐ yě xiǎng mǎi yí liàng qì chē, kě wǒ hái shì jué de zuò gōng gòng qì chē bú cuò, bù kāi chē duì huán jìng yǒu hǎo chù。 qī zǐ bù xiǎng mǎi qì chē。
Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi cũng muốn mua một chiếc ô tô
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 中国有汽车的家庭越来越多了。我妻子也想买一辆汽车,可我还是觉得坐公共汽车不错,不开车对环境有好处。 ★妻子不想买汽车。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi cũng muốn mua một chiếc ô tô
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妻子不想买汽车。
  • Phân tích đối chiếu: ★妻子不想买汽车。
  • Đối chiếu: Khẳng định '妻子不想买汽车' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

我以前不买贵的东西,可今天我也想去商场买套名牌穿穿,也许这样我的心情会好一点儿。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★今天他的心情很好。
jīn tiān tā de xīn qíng hěn hǎo。
jīn tiān tā de xīn qíng hěn hǎo。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我以前不买贵的东西,可今天我也想去商场买套名牌穿穿,也许这样我的心情会好一点儿。 ★今天他的心情很好。
wǒ yǐ qián bù mǎi guì de dōng xī, kě jīn tiān wǒ yě xiǎng qù shāng chǎng mǎi tào míng pái chuān chuān, yě xǔ zhè yàng wǒ de xīn qíng huì hǎo yì diǎn ér。 jīn tiān tā de xīn qíng hěn hǎo。
wǒ yǐ qián bù mǎi guì de dōng xī, kě jīn tiān wǒ yě xiǎng qù shāng chǎng mǎi tào míng pái chuān chuān, yě xǔ zhè yàng wǒ de xīn qíng huì hǎo yì diǎn ér。 jīn tiān tā de xīn qíng hěn hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ như vậy tâm trạng của tôi sẽ khá hơn một chút -> tâm trạng đang không vui
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我以前不买贵的东西,可今天我也想去商场买套名牌穿穿,也许这样我的心情会好一点儿。 ★今天他的心情很好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ như vậy tâm trạng của tôi sẽ khá hơn một chút -> tâm trạng đang không vui
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天他的心情很好。
  • Phân tích đối chiếu: ★今天他的心情很好。
  • Đối chiếu: Khẳng định '今天他的心情很好' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

周末我有时候在宿舍休息,打扫房间,有时候跟朋友一起出去逛街、吃饭、看电影。明天我还没有想好做什么呢。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★明天是周末。
míng tiān shì zhōu mò。
míng tiān shì zhōu mò。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
周末我有时候在宿舍休息,打扫房间,有时候跟朋友一起出去逛街、吃饭、看电影。明天我还没有想好做什么呢。 ★明天是周末。
zhōu mò wǒ yǒu shí hòu zài sù shè xiū xi, dǎ sǎo fáng jiān, yǒu shí hòu gēn péng yǒu yì qǐ chū qù guàng jiē、 chī fàn、 kàn diàn yǐng。 míng tiān wǒ hái méi yǒu xiǎng hǎo zuò shén me ne。 míng tiān shì zhōu mò。
zhōu mò wǒ yǒu shí hòu zài sù shè xiū xi, dǎ sǎo fáng jiān, yǒu shí hòu gēn péng yǒu yì qǐ chū qù guàng jiē、 chī fàn、 kàn diàn yǐng。 míng tiān wǒ hái méi yǒu xiǎng hǎo zuò shén me ne。 míng tiān shì zhōu mò。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi đôi khi ở ký túc xá nghỉ ngơi, dọn dẹp phòng, đôi khi cùng bạn bè ra ngoài đi dạo phố, ăn cơm, xem phim. Ngày mai tôi vẫn chưa nghĩ ra sẽ làm gì. ★ Ngày mai là cuối tuần.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi đôi khi ở ký túc xá nghỉ ngơi, dọn dẹp phòng, đôi khi cùng bạn bè ra ngoài đi dạo phố, ăn cơm, xem phim. Ngày mai tôi vẫn chưa nghĩ ra sẽ làm gì. ★ Ngày mai là cuối tuần.
  • Băng phát tiếng Trung: 周末我有时候在宿舍休息,打扫房间,有时候跟朋友一起出去逛街、吃饭、看电影。明天我还没有想好做什么呢。 ★明天是周末。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 明天是周末。
  • Phân tích đối chiếu: ★明天是周末。
  • Đối chiếu: Khẳng định '明天是周末' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

你来宿舍找过我?我一天都在房间。你是不是三点左右来的?那时候我去邻居那儿借了点儿东西。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他出去借东西的时候有人来找过他。
tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
你来宿舍找过我?我一天都在房间。你是不是三点左右来的?那时候我去邻居那儿借了点儿东西。 ★他出去借东西的时候有人来找过他。
nǐ lái sù shè zhǎo guò wǒ? wǒ yì tiān dōu zài fáng jiān。 nǐ shì bu shì sān diǎn zuǒ yòu lái de? nà shí hòu wǒ qù lín jū nà ér jiè le diǎn ér dōng xī。 tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
nǐ lái sù shè zhǎo guò wǒ? wǒ yì tiān dōu zài fáng jiān。 nǐ shì bu shì sān diǎn zuǒ yòu lái de? nà shí hòu wǒ qù lín jū nà ér jiè le diǎn ér dōng xī。 tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến ký túc xá tìm tôi à? Tôi cả ngày đều ở trong phòng. Có phải bạn đến khoảng ba giờ không? Lúc đó tôi đi sang nhà hàng xóm mượn chút đồ. ★ Khi anh ấy ra ngoài mượn đồ thì có người đến tìm anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến ký túc xá tìm tôi à? Tôi cả ngày đều ở trong phòng. Có phải bạn đến khoảng ba giờ không? Lúc đó tôi đi sang nhà hàng xóm mượn chút đồ. ★ Khi anh ấy ra ngoài mượn đồ thì có người đến tìm anh ấy.
  • Băng phát tiếng Trung: 你来宿舍找过我?我一天都在房间。你是不是三点左右来的?那时候我去邻居那儿借了点儿东西。 ★他出去借东西的时候有人来找过他。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他出去借东西的时候有人来找过他。
  • Phân tích đối chiếu: ★他出去借东西的时候有人来找过他。
  • Đối chiếu: Khẳng định '他出去借东西的时候有人来找过他' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

我养了一只小猫儿,很可爱,我特别喜欢它。假期我回国的时候,我的邻居答应帮我照顾它。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★假期他不能照顾他的小猫。
jià qī tā bù néng zhào gù tā de xiǎo māo。
jià qī tā bù néng zhào gù tā de xiǎo māo。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我养了一只小猫儿,很可爱,我特别喜欢它。假期我回国的时候,我的邻居答应帮我照顾它。 ★假期他不能照顾他的小猫。
wǒ yǎng le yì zhī xiǎo māo ér, hěn kě ài, wǒ tè bié xǐ huan tā。 jià qī wǒ huí guó de shí hòu, wǒ de lín jū dā ying bāng wǒ zhào gù tā。 jià qī tā bù néng zhào gù tā de xiǎo māo。
wǒ yǎng le yì zhī xiǎo māo ér, hěn kě ài, wǒ tè bié xǐ huan tā。 jià qī wǒ huí guó de shí hòu, wǒ de lín jū dā ying bāng wǒ zhào gù tā。 jià qī tā bù néng zhào gù tā de xiǎo māo。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nuôi một chú mèo con, rất đáng yêu, tôi đặc biệt thích nó. Khi tôi về nước vào kỳ nghỉ, hàng xóm của tôi đã đồng ý giúp tôi chăm sóc nó. ★ Kỳ nghỉ anh ấy không thể chăm sóc mèo con của mình.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi nuôi một chú mèo con, rất đáng yêu, tôi đặc biệt thích nó. Khi tôi về nước vào kỳ nghỉ, hàng xóm của tôi đã đồng ý giúp tôi chăm sóc nó. ★ Kỳ nghỉ anh ấy không thể chăm sóc mèo con của mình.
  • Băng phát tiếng Trung: 我养了一只小猫儿,很可爱,我特别喜欢它。假期我回国的时候,我的邻居答应帮我照顾它。 ★假期他不能照顾他的小猫。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 假期他不能照顾他的小猫。
  • Phân tích đối chiếu: ★假期他不能照顾他的小猫。
  • Đối chiếu: Khẳng định '假期他不能照顾他的小猫' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

冬天快要到了,听说这里的冬天很冷。我还没有羽绒服呢,想去商场买一件。麦克也正想买一件大衣,于是我们就约好星期天一起去。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他和麦克打算星期天一起去商场。
tā hé mài kè dǎ suàn xīng qī tiān yì qǐ qù shāng chǎng。
tā hé mài kè dǎ suàn xīng qī tiān yì qǐ qù shāng chǎng。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
冬天快要到了,听说这里的冬天很冷。我还没有羽绒服呢,想去商场买一件。麦克也正想买一件大衣,于是我们就约好星期天一起去。 ★他和麦克打算星期天一起去商场。
dōng tiān kuài yào dào le, tīng shuō zhè lǐ de dōng tiān hěn lěng。 wǒ hái méi yǒu yǔ róng fú ne, xiǎng qù shāng chǎng mǎi yí jiàn。 mài kè yě zhèng xiǎng mǎi yí jiàn dà yī, yú shì wǒ men jiù yuē hǎo xīng qī tiān yì qǐ qù。 tā hé mài kè dǎ suàn xīng qī tiān yì qǐ qù shāng chǎng。
dōng tiān kuài yào dào le, tīng shuō zhè lǐ de dōng tiān hěn lěng。 wǒ hái méi yǒu yǔ róng fú ne, xiǎng qù shāng chǎng mǎi yí jiàn。 mài kè yě zhèng xiǎng mǎi yí jiàn dà yī, yú shì wǒ men jiù yuē hǎo xīng qī tiān yì qǐ qù。 tā hé mài kè dǎ suàn xīng qī tiān yì qǐ qù shāng chǎng。
Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy chúng tôi hẹn nhau Chủ nhật cùng đi mua sắm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 冬天快要到了,听说这里的冬天很冷。我还没有羽绒服呢,想去商场买一件。麦克也正想买一件大衣,于是我们就约好星期天一起去。 ★他和麦克打算星期天一起去商场。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy chúng tôi hẹn nhau Chủ nhật cùng đi mua sắm
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他和麦克打算星期天一起去商场。
  • Phân tích đối chiếu: ★他和麦克打算星期天一起去商场。
  • Đối chiếu: Khẳng định '他和麦克打算星期天一起去商场' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

我是2000年从日本的一个大学毕业的,毕业以后我在一家公司工作了三年。后来我辞职了,来到中国学了两年汉语。现在我在中国的一家日本公司工作。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他大学毕业以后一直工作。
tā dà xué bì yè yǐ hòu yì zhí gōng zuò。
tā dà xué bì yè yǐ hòu yì zhí gōng zuò。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我是2000年从日本的一个大学毕业的,毕业以后我在一家公司工作了三年。后来我辞职了,来到中国学了两年汉语。现在我在中国的一家日本公司工作。 ★他大学毕业以后一直工作。
wǒ shì 2 0 0 0 nián cóng rì běn de yí gè dà xué bì yè de, bì yè yǐ hòu wǒ zài yì jiā gōng sī gōng zuò le sān nián。 hòu lái wǒ cí zhí le, lái dào zhōng guó xué le liǎng nián hàn yǔ。 xiàn zài wǒ zài zhōng guó de yì jiā rì běn gōng sī gōng zuò。 tā dà xué bì yè yǐ hòu yì zhí gōng zuò。
wǒ shì 2 0 0 0 nián cóng rì běn de yí gè dà xué bì yè de, bì yè yǐ hòu wǒ zài yì jiā gōng sī gōng zuò le sān nián。 hòu lái wǒ cí zhí le, lái dào zhōng guó xué le liǎng nián hàn yǔ。 xiàn zài wǒ zài zhōng guó de yì jiā rì běn gōng sī gōng zuò。 tā dà xué bì yè yǐ hòu yì zhí gōng zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp một trường đại học ở Nhật Bản vào năm 2000, sau khi tốt nghiệp tôi làm việc cho một công ty ba năm. Sau đó tôi nghỉ việc, đến Trung Quốc học tiếng Hán hai năm. Bây giờ tôi đang làm việc cho một công ty Nhật Bản ở Trung Quốc. ★ Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã luôn đi làm.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp một trường đại học ở Nhật Bản vào năm 2000, sau khi tốt nghiệp tôi làm việc cho một công ty ba năm. Sau đó tôi nghỉ việc, đến Trung Quốc học tiếng Hán hai năm. Bây giờ tôi đang làm việc cho một công ty Nhật Bản ở Trung Quốc. ★ Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã luôn đi làm.
  • Băng phát tiếng Trung: 我是2000年从日本的一个大学毕业的,毕业以后我在一家公司工作了三年。后来我辞职了,来到中国学了两年汉语。现在我在中国的一家日本公司工作。 ★他大学毕业以后一直工作。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他大学毕业以后一直工作。
  • Phân tích đối chiếu: ★他大学毕业以后一直工作。
  • Đối chiếu: Khẳng định '大学毕业以后一直工作' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

昨天是我的生日,朋友们为我开了一个生日晚会。我们唱歌、跳舞,玩儿得非常开心,直到一点半才睡觉。今天早上我起床晚了,上课迟到了二十分钟。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他今天没去上课。
tā jīn tiān méi qù shàng kè。
tā jīn tiān méi qù shàng kè。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天是我的生日,朋友们为我开了一个生日晚会。我们唱歌、跳舞,玩儿得非常开心,直到一点半才睡觉。今天早上我起床晚了,上课迟到了二十分钟。 ★他今天没去上课。
zuó tiān shì wǒ de shēng rì, péng yǒu men wèi wǒ kāi le yí gè shēng rì wǎn huì。 wǒ men chàng gē、 tiào wǔ, wán ér dé fēi cháng kāi xīn, zhí dào yì diǎn bàn cái shuì jiào。 jīn tiān zǎo shàng wǒ qǐ chuáng wǎn le, shàng kè chí dào le èr shí fēn zhōng。 tā jīn tiān méi qù shàng kè。
zuó tiān shì wǒ de shēng rì, péng yǒu men wèi wǒ kāi le yí gè shēng rì wǎn huì。 wǒ men chàng gē、 tiào wǔ, wán ér dé fēi cháng kāi xīn, zhí dào yì diǎn bàn cái shuì jiào。 jīn tiān zǎo shàng wǒ qǐ chuáng wǎn le, shàng kè chí dào le èr shí fēn zhōng。 tā jīn tiān méi qù shàng kè。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đi học muộn 20 phút chứ vẫn đi học
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天是我的生日,朋友们为我开了一个生日晚会。我们唱歌、跳舞,玩儿得非常开心,直到一点半才睡觉。今天早上我起床晚了,上课迟到了二十分钟。 ★他今天没去上课。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đi học muộn 20 phút chứ vẫn đi học
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他今天没去上课。
  • Phân tích đối chiếu: ★他今天没去上课。
  • Đối chiếu: Khẳng định '没去上课' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

女:小王,办公楼门前那辆白色的车是你的吧?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:不,旁边那辆黑色的是我的。 问:小王的车是什么颜色的?
nán: bù, páng biān nà liàng hēi sè de shì wǒ de。 wèn: xiǎo wáng de chē shì shén me yán sè de?
nán: bù, páng biān nà liàng hēi sè de shì wǒ de。 wèn: xiǎo wáng de chē shì shén me yán sè de?
A 白色
B 黑色
C 灰色
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王,办公楼门前那辆白色的车是你的吧? 男:不,旁边那辆黑色的是我的。 问:小王的车是什么颜色的?
nǚ: xiǎo wáng, bàn gōng lóu mén qián nà liàng bái sè de chē shì nǐ de ba? nán: bù, páng biān nà liàng hēi sè de shì wǒ de。 wèn: xiǎo wáng de chē shì shén me yán sè de?
nǚ: xiǎo wáng, bàn gōng lóu mén qián nà liàng bái sè de chē shì nǐ de ba? nán: bù, páng biān nà liàng hēi sè de shì wǒ de。 wèn: xiǎo wáng de chē shì shén me yán sè de?
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe màu đen bên cạnh mới là của tôi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王,办公楼门前那辆白色的车是你的吧? 男:不,旁边那辆黑色的是我的。 问:小王的车是什么颜色的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe màu đen bên cạnh mới là của tôi
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 白色
    • B. 黑色
    • C. 灰色
  • Phân tích đối chiếu: 男:不,旁边那辆黑色的是我的。
  • Đối chiếu: B. 黑色.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

男:妈妈,小明看什么呢?看得那么认真。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:看小说呢,都看了一上午了。 问:小明看什么呢?
nǚ: kàn xiǎo shuō ne, dōu kàn le yí shàng wǔ le。 wèn: xiǎo míng kàn shén me ne?
nǚ: kàn xiǎo shuō ne, dōu kàn le yí shàng wǔ le。 wèn: xiǎo míng kàn shén me ne?
A 报纸
B 小说
C 画报
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈妈,小明看什么呢?看得那么认真。 女:看小说呢,都看了一上午了。 问:小明看什么呢?
nán: mā ma, xiǎo míng kàn shén me ne? kàn dé nà me rèn zhēn。 nǚ: kàn xiǎo shuō ne, dōu kàn le yí shàng wǔ le。 wèn: xiǎo míng kàn shén me ne?
nán: mā ma, xiǎo míng kàn shén me ne? kàn dé nà me rèn zhēn。 nǚ: kàn xiǎo shuō ne, dōu kàn le yí shàng wǔ le。 wèn: xiǎo míng kàn shén me ne?
Nghĩa tiếng Việt: Đang đọc tiểu thuyết đấy, đọc suốt cả buổi sáng rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,小明看什么呢?看得那么认真。 女:看小说呢,都看了一上午了。 问:小明看什么呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đang đọc tiểu thuyết đấy, đọc suốt cả buổi sáng rồi
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 报纸
    • B. 小说
    • C. 画报
  • Phân tích đối chiếu: 女:看小说呢,都看了一上午了。
  • Đối chiếu: B. 小说.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

男:劳驾,去颐和园坐几路车?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:对不起,我也是来北京旅游的,你再问问别人吧。 问:女的来北京做什么?
nǚ: duì bù qǐ, wǒ yě shì lái běi jīng lǚ yóu de, nǐ zài wèn wèn bié rén ba。 wèn: nǚ de lái běi jīng zuò shén me?
nǚ: duì bù qǐ, wǒ yě shì lái běi jīng lǚ yóu de, nǐ zài wèn wèn bié rén ba。 wèn: nǚ de lái běi jīng zuò shén me?
A 旅游
B 工作
C 学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:劳驾,去颐和园坐几路车? 女:对不起,我也是来北京旅游的,你再问问别人吧。 问:女的来北京做什么?
nán: láo jià, qù yí hé yuán zuò jǐ lù chē? nǚ: duì bù qǐ, wǒ yě shì lái běi jīng lǚ yóu de, nǐ zài wèn wèn bié rén ba。 wèn: nǚ de lái běi jīng zuò shén me?
nán: láo jià, qù yí hé yuán zuò jǐ lù chē? nǚ: duì bù qǐ, wǒ yě shì lái běi jīng lǚ yóu de, nǐ zài wèn wèn bié rén ba。 wèn: nǚ de lái běi jīng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi cũng là đến Bắc Kinh du lịch thôi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:劳驾,去颐和园坐几路车? 女:对不起,我也是来北京旅游的,你再问问别人吧。 问:女的来北京做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi cũng là đến Bắc Kinh du lịch thôi
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅游
    • B. 工作
    • C. 学习
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,我也是来北京旅游的,你再问问别人吧。
  • Đối chiếu: A. 旅游.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

男:天太热了,给我来杯可乐。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:我早上买了一个西瓜,在冰箱里放着呢,吃了就凉快了。 问:女的让男的吃什么?
nǚ: wǒ zǎo shàng mǎi le yí gè xī guā, zài bīng xiāng lǐ fàng zhe ne, chī le jiù liáng kuai le。 wèn: nǚ de ràng nán de chī shén me?
nǚ: wǒ zǎo shàng mǎi le yí gè xī guā, zài bīng xiāng lǐ fàng zhe ne, chī le jiù liáng kuai le。 wèn: nǚ de ràng nán de chī shén me?
A 黄瓜
B 西瓜
C 南瓜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:天太热了,给我来杯可乐。 女:我早上买了一个西瓜,在冰箱里放着呢,吃了就凉快了。 问:女的让男的吃什么?
nán: tiān tài rè le, gěi wǒ lái bēi kě lè。 nǚ: wǒ zǎo shàng mǎi le yí gè xī guā, zài bīng xiāng lǐ fàng zhe ne, chī le jiù liáng kuai le。 wèn: nǚ de ràng nán de chī shén me?
nán: tiān tài rè le, gěi wǒ lái bēi kě lè。 nǚ: wǒ zǎo shàng mǎi le yí gè xī guā, zài bīng xiāng lǐ fàng zhe ne, chī le jiù liáng kuai le。 wèn: nǚ de ràng nán de chī shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay em mua quả dưa hấu, để trong tủ lạnh rồi đấy
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:天太热了,给我来杯可乐。 女:我早上买了一个西瓜,在冰箱里放着呢,吃了就凉快了。 问:女的让男的吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay em mua quả dưa hấu, để trong tủ lạnh rồi đấy
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 黄瓜
    • B. 西瓜
    • C. 南瓜
  • Phân tích đối chiếu: 女:我早上买了一个西瓜,在冰箱里放着呢,吃了就凉快了。
  • Đối chiếu: B. 西瓜 (Quả dưa hấu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

女:哥,今天的电视里也没有你说的那条消息呀。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:你往下看,大概在后面呢。 问:他们在看什么?
nán: nǐ wǎng xià kàn, dà gài zài hòu miàn ne。 wèn: tā men zài kàn shén me?
nán: nǐ wǎng xià kàn, dà gài zài hòu miàn ne。 wèn: tā men zài kàn shén me?
A 电视
B 报纸
C 书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哥,今天的电视里也没有你说的那条消息呀。 男:你往下看,大概在后面呢。 问:他们在看什么?
nǚ: gē, jīn tiān de diàn shì lǐ yě méi yǒu nǐ shuō de nà tiáo xiāo xī ya。 nán: nǐ wǎng xià kàn, dà gài zài hòu miàn ne。 wèn: tā men zài kàn shén me?
nǚ: gē, jīn tiān de diàn shì lǐ yě méi yǒu nǐ shuō de nà tiáo xiāo xī ya。 nán: nǐ wǎng xià kàn, dà gài zài hòu miàn ne。 wèn: tā men zài kàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Trên tivi hôm nay cũng không có bản tin anh bảo
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哥,今天的电视里也没有你说的那条消息呀。 男:你往下看,大概在后面呢。 问:他们在看什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên tivi hôm nay cũng không có bản tin anh bảo
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电视
    • B. 报纸
    • C. 书
  • Phân tích đối chiếu: 男:你往下看,大概在后面呢。
  • Đối chiếu: A. 电视 (Tivi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
nǚ: zhōng guó de qí páo hěn piào liang, nǐ gěi tā mǎi yí jiàn jì huí guó ba。 wèn: nǚ de jiàn yì nán de mǎi shén me lǐ wù?
nǚ: zhōng guó de qí páo hěn piào liang, nǐ gěi tā mǎi yí jiàn jì huí guó ba。 wèn: nǚ de jiàn yì nán de mǎi shén me lǐ wù?
A 毛衣
B 高跟鞋
C 旗袍
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
nán: xià gè yuè shì wǒ nǚ péng yǒu de shēng rì, wǒ jì gěi tā shén me lǐ wù hǎo ne? máo yī hái shì gāo gēn xié? nǚ: zhōng guó de qí páo hěn piào liang, nǐ gěi tā mǎi yí jiàn jì huí guó ba。 wèn: nǚ de jiàn yì nán de mǎi shén me lǐ wù?
nán: xià gè yuè shì wǒ nǚ péng yǒu de shēng rì, wǒ jì gěi tā shén me lǐ wù hǎo ne? máo yī hái shì gāo gēn xié? nǚ: zhōng guó de qí páo hěn piào liang, nǐ gěi tā mǎi yí jiàn jì huí guó ba。 wèn: nǚ de jiàn yì nán de mǎi shén me lǐ wù?
Nghĩa tiếng Việt: Sườn xám Trung Quốc rất đẹp, bạn mua một chiếc gửi về nước đi
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sườn xám Trung Quốc rất đẹp, bạn mua một chiếc gửi về nước đi
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 毛衣
    • B. 高跟鞋
    • C. 旗袍
  • Phân tích đối chiếu: 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。
  • Đối chiếu: C. 旗袍 (Áo sườn xám).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

男:我现在可以进去看他吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:二十分钟以后才可以。他的手术很成功,别担心。 问:他们现在可能在哪儿?
nǚ: èr shí fēn zhōng yǐ hòu cái kě yǐ。 tā de shǒu shù hěn chéng gōng, bié dān xīn。 wèn: tā men xiàn zài kě néng zài nǎ ér?
nǚ: èr shí fēn zhōng yǐ hòu cái kě yǐ。 tā de shǒu shù hěn chéng gōng, bié dān xīn。 wèn: tā men xiàn zài kě néng zài nǎ ér?
A 医院
B 商店
C 宾馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我现在可以进去看他吗? 女:二十分钟以后才可以。他的手术很成功,别担心。 问:他们现在可能在哪儿?
nán: wǒ xiàn zài kě yǐ jìn qù kàn tā ma? nǚ: èr shí fēn zhōng yǐ hòu cái kě yǐ。 tā de shǒu shù hěn chéng gōng, bié dān xīn。 wèn: tā men xiàn zài kě néng zài nǎ ér?
nán: wǒ xiàn zài kě yǐ jìn qù kàn tā ma? nǚ: èr shí fēn zhōng yǐ hòu cái kě yǐ。 tā de shǒu shù hěn chéng gōng, bié dān xīn。 wèn: tā men xiàn zài kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Ca phẫu thuật của anh ấy rất thành công, đừng lo lắng -> đang ở bệnh viện
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我现在可以进去看他吗? 女:二十分钟以后才可以。他的手术很成功,别担心。 问:他们现在可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ca phẫu thuật của anh ấy rất thành công, đừng lo lắng -> đang ở bệnh viện
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医院
    • B. 商店
    • C. 宾馆
  • Phân tích đối chiếu: 女:二十分钟以后才可以。他的手术很成功,别担心。
  • Đối chiếu: A. 医院 (Bệnh viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

男:现在有些学生每周玩儿电脑游戏的时间是二十个小时。他们要是少上点儿网,学习成绩会比现在好。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:你说得对。 问:他们对学生长时间玩儿游戏是什么态度?
nǚ: nǐ shuō dé duì。 wèn: tā men duì xué shēng zhǎng shí jiān wán ér yóu xì shì shén me tài dù?
nǚ: nǐ shuō dé duì。 wèn: tā men duì xué shēng zhǎng shí jiān wán ér yóu xì shì shén me tài dù?
A 觉得很好
B 觉得不太好
C 随便
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:现在有些学生每周玩儿电脑游戏的时间是二十个小时。他们要是少上点儿网,学习成绩会比现在好。 女:你说得对。 问:他们对学生长时间玩儿游戏是什么态度?
nán: xiàn zài yǒu xiē xué shēng měi zhōu wán ér diàn nǎo yóu xì de shí jiān shì èr shí gè xiǎo shí。 tā men yào shi shǎo shàng diǎn ér wǎng, xué xí chéng jì huì bǐ xiàn zài hǎo。 nǚ: nǐ shuō dé duì。 wèn: tā men duì xué shēng zhǎng shí jiān wán ér yóu xì shì shén me tài dù?
nán: xiàn zài yǒu xiē xué shēng měi zhōu wán ér diàn nǎo yóu xì de shí jiān shì èr shí gè xiǎo shí。 tā men yào shi shǎo shàng diǎn ér wǎng, xué xí chéng jì huì bǐ xiàn zài hǎo。 nǚ: nǐ shuō dé duì。 wèn: tā men duì xué shēng zhǎng shí jiān wán ér yóu xì shì shén me tài dù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ có một số học sinh mỗi tuần chơi game máy tính 20 tiếng. Nếu họ ít lên mạng một chút, thành tích học tập sẽ tốt hơn bây giờ. Nữ: Anh nói đúng. Hỏi: Thái độ của họ đối với việc học sinh chơi game trong thời gian dài là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ có một số học sinh mỗi tuần chơi game máy tính 20 tiếng. Nếu họ ít lên mạng một chút, thành tích học tập sẽ tốt hơn bây giờ. Nữ: Anh nói đúng. Hỏi: Thái độ của họ đối với việc học sinh chơi game trong thời gian dài là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:现在有些学生每周玩儿电脑游戏的时间是二十个小时。他们要是少上点儿网,学习成绩会比现在好。 女:你说得对。 问:他们对学生长时间玩儿游戏是什么态度?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 觉得很好
    • B. 觉得不太好
    • C. 随便
  • Phân tích đối chiếu: 女:你说得对。
  • Đối chiếu: B. 觉得不太好.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

男:“十一”国庆节放七天假,你们一家三口准备去哪里旅行?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:我正要和丈夫、孩子商量这件事呢。 问:女的一家要商量什么?
nǚ: wǒ zhèng yào hé zhàng fu、 hái zi shāng liáng zhè jiàn shì ne。 wèn: nǚ de yì jiā yào shāng liáng shén me?
nǚ: wǒ zhèng yào hé zhàng fu、 hái zi shāng liáng zhè jiàn shì ne。 wèn: nǚ de yì jiā yào shāng liáng shén me?
A 旅行的时间
B 旅行的地点
C 旅行的原因
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:“十一”国庆节放七天假,你们一家三口准备去哪里旅行? 女:我正要和丈夫、孩子商量这件事呢。 问:女的一家要商量什么?
nán: “ shí yī” guó qìng jié fàng qī tiān jiǎ, nǐ men yì jiā sān kǒu zhǔn bèi qù nǎ lǐ lǚ xíng? nǚ: wǒ zhèng yào hé zhàng fu、 hái zi shāng liáng zhè jiàn shì ne。 wèn: nǚ de yì jiā yào shāng liáng shén me?
nán: “ shí yī” guó qìng jié fàng qī tiān jiǎ, nǐ men yì jiā sān kǒu zhǔn bèi qù nǎ lǐ lǚ xíng? nǚ: wǒ zhèng yào hé zhàng fu、 hái zi shāng liáng zhè jiàn shì ne。 wèn: nǚ de yì jiā yào shāng liáng shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Đang định bàn xem đi đâu du lịch -> địa điểm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:“十一”国庆节放七天假,你们一家三口准备去哪里旅行? 女:我正要和丈夫、孩子商量这件事呢。 问:女的一家要商量什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đang định bàn xem đi đâu du lịch -> địa điểm
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅行的时间
    • B. 旅行的地点
    • C. 旅行的原因
  • Phân tích đối chiếu: 女:我正要和丈夫、孩子商量这件事呢。
  • Đối chiếu: B. 旅行的地点.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

男:爸爸的生日快到了,这是他退休后的第一个生日,给他买点儿什么好呢?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:哥哥,我给他买了一只小狗,他每天带着小狗出去散步也是锻炼身体。 问:爸爸怎么了?
nǚ: gē ge, wǒ gěi tā mǎi le yì zhī xiǎo gǒu, tā měi tiān dài zhe xiǎo gǒu chū qù sàn bù yě shì duàn liàn shēn tǐ。 wèn: bà ba zěn me le?
nǚ: gē ge, wǒ gěi tā mǎi le yì zhī xiǎo gǒu, tā měi tiān dài zhe xiǎo gǒu chū qù sàn bù yě shì duàn liàn shēn tǐ。 wèn: bà ba zěn me le?
A 退休了
B 买了一只小狗
C 散步去了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:爸爸的生日快到了,这是他退休后的第一个生日,给他买点儿什么好呢? 女:哥哥,我给他买了一只小狗,他每天带着小狗出去散步也是锻炼身体。 问:爸爸怎么了?
nán: bà bà de shēng rì kuài dào le, zhè shì tā tuì xiū hòu de dì yī gè shēng rì, gěi tā mǎi diǎn ér shén me hǎo ne? nǚ: gē ge, wǒ gěi tā mǎi le yì zhī xiǎo gǒu, tā měi tiān dài zhe xiǎo gǒu chū qù sàn bù yě shì duàn liàn shēn tǐ。 wèn: bà ba zěn me le?
nán: bà bà de shēng rì kuài dào le, zhè shì tā tuì xiū hòu de dì yī gè shēng rì, gěi tā mǎi diǎn ér shén me hǎo ne? nǚ: gē ge, wǒ gěi tā mǎi le yì zhī xiǎo gǒu, tā měi tiān dài zhe xiǎo gǒu chū qù sàn bù yě shì duàn liàn shēn tǐ。 wèn: bà ba zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Đây là sinh nhật đầu tiên sau khi bố nghỉ hưu -> bố đã nghỉ hưu
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:爸爸的生日快到了,这是他退休后的第一个生日,给他买点儿什么好呢? 女:哥哥,我给他买了一只小狗,他每天带着小狗出去散步也是锻炼身体。 问:爸爸怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là sinh nhật đầu tiên sau khi bố nghỉ hưu -> bố đã nghỉ hưu
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 退休了
    • B. 买了一只小狗
    • C. 散步去了
  • Phân tích đối chiếu: 女:哥哥,我给他买了一只小狗,他每天带着小狗出去散步也是锻炼身体。
  • Đối chiếu: A. 退休了.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

男:你喜欢哪个季节?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:冬天太冷了,夏天又太热了。春天不错,就是太短了。 男:那就只有秋天了。 女:秋天不冷也不热,风也不大,还很凉爽! 问:他们在说什么呢?
nǚ: dōng tiān tài lěng le, xià tiān yòu tài rè le。 chūn tiān bú cuò, jiù shì tài duǎn le。 nán: nà jiù zhǐ yǒu qiū tiān le。 nǚ: qiū tiān bù lěng yě bú rè, fēng yě bú dà, hái hěn liáng shuǎng! wèn: tā men zài shuō shén me ne?
nǚ: dōng tiān tài lěng le, xià tiān yòu tài rè le。 chūn tiān bú cuò, jiù shì tài duǎn le。 nán: nà jiù zhǐ yǒu qiū tiān le。 nǚ: qiū tiān bù lěng yě bú rè, fēng yě bú dà, hái hěn liáng shuǎng! wèn: tā men zài shuō shén me ne?
A 天气
B 季节
C 温度
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你喜欢哪个季节? 女:冬天太冷了,夏天又太热了。春天不错,就是太短了。 男:那就只有秋天了。 女:秋天不冷也不热,风也不大,还很凉爽! 问:他们在说什么呢?
nán: nǐ xǐ huan nǎ gè jì jié? nǚ: dōng tiān tài lěng le, xià tiān yòu tài rè le。 chūn tiān bú cuò, jiù shì tài duǎn le。 nán: nà jiù zhǐ yǒu qiū tiān le。 nǚ: qiū tiān bù lěng yě bú rè, fēng yě bú dà, hái hěn liáng shuǎng! wèn: tā men zài shuō shén me ne?
nán: nǐ xǐ huan nǎ gè jì jié? nǚ: dōng tiān tài lěng le, xià tiān yòu tài rè le。 chūn tiān bú cuò, jiù shì tài duǎn le。 nán: nà jiù zhǐ yǒu qiū tiān le。 nǚ: qiū tiān bù lěng yě bú rè, fēng yě bú dà, hái hěn liáng shuǎng! wèn: tā men zài shuō shén me ne?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích mùa nào? Nữ: Mùa đông lạnh quá, mùa hè lại nóng quá. Mùa xuân không tệ, chỉ là quá ngắn. Nam: Vậy thì chỉ còn mùa thu thôi. Nữ: Mùa thu không lạnh cũng không nóng, gió cũng không lớn, còn rất mát mẻ! Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢哪个季节? 女:冬天太冷了,夏天又太热了。春天不错,就是太短了。 男:那就只有秋天了。 女:秋天不冷也不热,风也不大,还很凉爽! 问:他们在说什么呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: 季节
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天气
    • B. 季节
    • C. 温度
  • Phân tích đối chiếu: 女:冬天太冷了,夏天又太热了。春天不错,就是太短了。
  • Đối chiếu: B. 季节.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

男:这里的啤酒好喝极了!

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:不错,酒吧里的歌曲也好听。 男:就是抽烟的人太多了。 女:一边喝酒一边抽烟对身体特别不好。 问:男的和女的在做什么?
nǚ: bú cuò, jiǔ bā lǐ de gē qǔ yě hǎo tīng。 nán: jiù shì chōu yān de rén tài duō le。 nǚ: yì biān hē jiǔ yì biān chōu yān duì shēn tǐ tè bié bù hǎo。 wèn: nán de hé nǚ de zài zuò shén me?
nǚ: bú cuò, jiǔ bā lǐ de gē qǔ yě hǎo tīng。 nán: jiù shì chōu yān de rén tài duō le。 nǚ: yì biān hē jiǔ yì biān chōu yān duì shēn tǐ tè bié bù hǎo。 wèn: nán de hé nǚ de zài zuò shén me?
A 喝酒
B 唱歌
C 抽烟
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这里的啤酒好喝极了! 女:不错,酒吧里的歌曲也好听。 男:就是抽烟的人太多了。 女:一边喝酒一边抽烟对身体特别不好。 问:男的和女的在做什么?
nán: zhè lǐ de pí jiǔ hǎo hē jí le! nǚ: bú cuò, jiǔ bā lǐ de gē qǔ yě hǎo tīng。 nán: jiù shì chōu yān de rén tài duō le。 nǚ: yì biān hē jiǔ yì biān chōu yān duì shēn tǐ tè bié bù hǎo。 wèn: nán de hé nǚ de zài zuò shén me?
nán: zhè lǐ de pí jiǔ hǎo hē jí le! nǚ: bú cuò, jiǔ bā lǐ de gē qǔ yě hǎo tīng。 nán: jiù shì chōu yān de rén tài duō le。 nǚ: yì biān hē jiǔ yì biān chōu yān duì shēn tǐ tè bié bù hǎo。 wèn: nán de hé nǚ de zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Họ đang ngồi ở quán bar uống bia/rượu
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这里的啤酒好喝极了! 女:不错,酒吧里的歌曲也好听。 男:就是抽烟的人太多了。 女:一边喝酒一边抽烟对身体特别不好。 问:男的和女的在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Họ đang ngồi ở quán bar uống bia/rượu
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 喝酒
    • B. 唱歌
    • C. 抽烟
  • Phân tích đối chiếu: 女:不错,酒吧里的歌曲也好听。
  • Đối chiếu: A. 喝酒 (Uống bia rượu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

女:老王,我们医院新来了个年青人,叫张东。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:我听说了,好像还没有女朋友呢。 女:是吗?李萍也没有男朋友。 男:那给他俩介绍介绍吧。 问:他们要帮张东做什么?
nán: wǒ tīng shuō le, hǎo xiàng hái méi yǒu nǚ péng yǒu ne。 nǚ: shì ma? lǐ píng yě méi yǒu nán péng yǒu。 nán: nà gěi tā liǎ jiè shào jiè shào ba。 wèn: tā men yào bāng zhāng dōng zuò shén me?
nán: wǒ tīng shuō le, hǎo xiàng hái méi yǒu nǚ péng yǒu ne。 nǚ: shì ma? lǐ píng yě méi yǒu nán péng yǒu。 nán: nà gěi tā liǎ jiè shào jiè shào ba。 wèn: tā men yào bāng zhāng dōng zuò shén me?
A 介绍同学
B 介绍女朋友
C 看病
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:老王,我们医院新来了个年青人,叫张东。 男:我听说了,好像还没有女朋友呢。 女:是吗?李萍也没有男朋友。 男:那给他俩介绍介绍吧。 问:他们要帮张东做什么?
nǚ: lǎo wáng, wǒ men yī yuàn xīn lái le gè nián qīng rén, jiào zhāng dōng。 nán: wǒ tīng shuō le, hǎo xiàng hái méi yǒu nǚ péng yǒu ne。 nǚ: shì ma? lǐ píng yě méi yǒu nán péng yǒu。 nán: nà gěi tā liǎ jiè shào jiè shào ba。 wèn: tā men yào bāng zhāng dōng zuò shén me?
nǚ: lǎo wáng, wǒ men yī yuàn xīn lái le gè nián qīng rén, jiào zhāng dōng。 nán: wǒ tīng shuō le, hǎo xiàng hái méi yǒu nǚ péng yǒu ne。 nǚ: shì ma? lǐ píng yě méi yǒu nán péng yǒu。 nán: nà gěi tā liǎ jiè shào jiè shào ba。 wèn: tā men yào bāng zhāng dōng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Mai mối, giới thiệu bạn gái cho Trương Đông
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:老王,我们医院新来了个年青人,叫张东。 男:我听说了,好像还没有女朋友呢。 女:是吗?李萍也没有男朋友。 男:那给他俩介绍介绍吧。 问:他们要帮张东做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mai mối, giới thiệu bạn gái cho Trương Đông
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 介绍同学
    • B. 介绍女朋友
    • C. 看病
  • Phân tích đối chiếu: 男:我听说了,好像还没有女朋友呢。
  • Đối chiếu: B. 介绍女朋友.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

男:喂,餐厅吗?我想要半斤饺子,送到401房间。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:好的,半斤饺子送到407房间。 男:对不起,是401,不是407。 女:知道了。半小时后送到。再见。 问:饺子送到哪个房间?
nǚ: hǎo de, bàn jīn jiǎo zǐ sòng dào 4 0 7 fáng jiān。 nán: duì bù qǐ, shì 4 0 1, bú shì 4 0 7。 nǚ: zhī dào le。 bàn xiǎo shí hòu sòng dào。 zài jiàn。 wèn: jiǎo zǐ sòng dào nǎ gè fáng jiān?
nǚ: hǎo de, bàn jīn jiǎo zǐ sòng dào 4 0 7 fáng jiān。 nán: duì bù qǐ, shì 4 0 1, bú shì 4 0 7。 nǚ: zhī dào le。 bàn xiǎo shí hòu sòng dào。 zài jiàn。 wèn: jiǎo zǐ sòng dào nǎ gè fáng jiān?
A 401
B 403
C 407
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,餐厅吗?我想要半斤饺子,送到401房间。 女:好的,半斤饺子送到407房间。 男:对不起,是401,不是407。 女:知道了。半小时后送到。再见。 问:饺子送到哪个房间?
nán: wèi, cān tīng ma? wǒ xiǎng yào bàn jīn jiǎo zǐ, sòng dào 4 0 1 fáng jiān。 nǚ: hǎo de, bàn jīn jiǎo zǐ sòng dào 4 0 7 fáng jiān。 nán: duì bù qǐ, shì 4 0 1, bú shì 4 0 7。 nǚ: zhī dào le。 bàn xiǎo shí hòu sòng dào。 zài jiàn。 wèn: jiǎo zǐ sòng dào nǎ gè fáng jiān?
nán: wèi, cān tīng ma? wǒ xiǎng yào bàn jīn jiǎo zǐ, sòng dào 4 0 1 fáng jiān。 nǚ: hǎo de, bàn jīn jiǎo zǐ sòng dào 4 0 7 fáng jiān。 nán: duì bù qǐ, shì 4 0 1, bú shì 4 0 7。 nǚ: zhī dào le。 bàn xiǎo shí hòu sòng dào。 zài jiàn。 wèn: jiǎo zǐ sòng dào nǎ gè fáng jiān?
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, là phòng 401 chứ không phải 407
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,餐厅吗?我想要半斤饺子,送到401房间。 女:好的,半斤饺子送到407房间。 男:对不起,是401,不是407。 女:知道了。半小时后送到。再见。 问:饺子送到哪个房间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, là phòng 401 chứ không phải 407
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 401
    • B. 403
    • C. 407
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,半斤饺子送到407房间。
  • Đối chiếu: A. 401.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

男:田芳,你作业做完了吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:做完了,怎么啦? 男:这几道题真难,你给我讲讲吧。 女:好,我帮你看看。 问:他们是什么关系?
nǚ: zuò wán le, zěn me lā? nán: zhè jǐ dào tí zhēn nán, nǐ gěi wǒ jiǎng jiǎng ba。 nǚ: hǎo, wǒ bāng nǐ kàn kàn。 wèn: tā men shì shén me guān xì?
nǚ: zuò wán le, zěn me lā? nán: zhè jǐ dào tí zhēn nán, nǐ gěi wǒ jiǎng jiǎng ba。 nǚ: hǎo, wǒ bāng nǐ kàn kàn。 wèn: tā men shì shén me guān xì?
A 同事
B 同学
C 老师和学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:田芳,你作业做完了吗? 女:做完了,怎么啦? 男:这几道题真难,你给我讲讲吧。 女:好,我帮你看看。 问:他们是什么关系?
nán: tián fāng, nǐ zuò yè zuò wán le ma? nǚ: zuò wán le, zěn me lā? nán: zhè jǐ dào tí zhēn nán, nǐ gěi wǒ jiǎng jiǎng ba。 nǚ: hǎo, wǒ bāng nǐ kàn kàn。 wèn: tā men shì shén me guān xì?
nán: tián fāng, nǐ zuò yè zuò wán le ma? nǚ: zuò wán le, zěn me lā? nán: zhè jǐ dào tí zhēn nán, nǐ gěi wǒ jiǎng jiǎng ba。 nǚ: hǎo, wǒ bāng nǐ kàn kàn。 wèn: tā men shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điền Phương, bạn làm xong bài tập chưa? Nữ: Làm xong rồi, sao vậy? Nam: Mấy bài này khó thật, bạn giảng cho tôi nghe đi. Nữ: Được, tôi giúp bạn xem. Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,你作业做完了吗? 女:做完了,怎么啦? 男:这几道题真难,你给我讲讲吧。 女:好,我帮你看看。 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hỏi nhau về bài tập và nhờ bạn giảng bài -> bạn học 同学
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 同事
    • B. 同学
    • C. 老师和学生
  • Phân tích đối chiếu: 女:做完了,怎么啦?
  • Đối chiếu: B. 同学.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

女:今天真冷啊,零下十九度呢。明天天气怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:明天有中雪。 女:那会更冷的。 男:可是听天气预报,气温还可以,不比今天温度低。 问:明天大概多少度?
nán: míng tiān yǒu zhōng xuě。 nǚ: nà huì gèng lěng de。 nán: kě shì tīng tiān qì yù bào, qì wēn hái kě yǐ, bù bǐ jīn tiān wēn dù dī。 wèn: míng tiān dà gài duō shǎo dù?
nán: míng tiān yǒu zhōng xuě。 nǚ: nà huì gèng lěng de。 nán: kě shì tīng tiān qì yù bào, qì wēn hái kě yǐ, bù bǐ jīn tiān wēn dù dī。 wèn: míng tiān dà gài duō shǎo dù?
A 零下11度
B 零下20度
C 零下29度
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天真冷啊,零下十九度呢。明天天气怎么样? 男:明天有中雪。 女:那会更冷的。 男:可是听天气预报,气温还可以,不比今天温度低。 问:明天大概多少度?
nǚ: jīn tiān zhēn lěng a, líng xià shí jiǔ dù ne。 míng tiān tiān qì zěn me yàng? nán: míng tiān yǒu zhōng xuě。 nǚ: nà huì gèng lěng de。 nán: kě shì tīng tiān qì yù bào, qì wēn hái kě yǐ, bù bǐ jīn tiān wēn dù dī。 wèn: míng tiān dà gài duō shǎo dù?
nǚ: jīn tiān zhēn lěng a, líng xià shí jiǔ dù ne。 míng tiān tiān qì zěn me yàng? nán: míng tiān yǒu zhōng xuě。 nǚ: nà huì gèng lěng de。 nán: kě shì tīng tiān qì yù bào, qì wēn hái kě yǐ, bù bǐ jīn tiān wēn dù dī。 wèn: míng tiān dà gài duō shǎo dù?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay lạnh thật đấy, âm 19 độ cơ. Ngày mai thời tiết thế nào? Nam: Ngày mai có tuyết vừa. Nữ: Vậy thì sẽ lạnh hơn nữa. Nam: Nhưng nghe dự báo thời tiết, nhiệt độ vẫn ổn, không thấp hơn hôm nay. Hỏi: Ngày mai khoảng bao nhiêu độ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:今天真冷啊,零下十九度呢。明天天气怎么样? 男:明天有中雪。 女:那会更冷的。 男:可是听天气预报,气温还可以,不比今天温度低。 问:明天大概多少度?
  • Nghĩa tiếng Việt: 零下十九度
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 零下11度
    • B. 零下20度
    • C. 零下29度
  • Phân tích đối chiếu: 男:明天有中雪。
  • Đối chiếu: B. 零下20度.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

女:碗还没洗呢,你去洗吧。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:你放那儿吧,我先抽根烟,一会儿洗。 女:那我去准备HSK考试了。 男:好好准备吧。 问:男的要先做什么?
nán: nǐ fàng nà ér ba, wǒ xiān chōu gēn yān, yí huì er xǐ。 nǚ: nà wǒ qù zhǔn bèi kǎo shì le。 nán: hǎo hǎo zhǔn bèi ba。 wèn: nán de yào xiān zuò shén me?
nán: nǐ fàng nà ér ba, wǒ xiān chōu gēn yān, yí huì er xǐ。 nǚ: nà wǒ qù zhǔn bèi kǎo shì le。 nán: hǎo hǎo zhǔn bèi ba。 wèn: nán de yào xiān zuò shén me?
A 洗碗
B 准备考试
C 抽烟
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:碗还没洗呢,你去洗吧。 男:你放那儿吧,我先抽根烟,一会儿洗。 女:那我去准备HSK考试了。 男:好好准备吧。 问:男的要先做什么?
nǚ: wǎn hái méi xǐ ne, nǐ qù xǐ ba。 nán: nǐ fàng nà ér ba, wǒ xiān chōu gēn yān, yí huì er xǐ。 nǚ: nà wǒ qù zhǔn bèi kǎo shì le。 nán: hǎo hǎo zhǔn bèi ba。 wèn: nán de yào xiān zuò shén me?
nǚ: wǎn hái méi xǐ ne, nǐ qù xǐ ba。 nán: nǐ fàng nà ér ba, wǒ xiān chōu gēn yān, yí huì er xǐ。 nǚ: nà wǒ qù zhǔn bèi kǎo shì le。 nán: hǎo hǎo zhǔn bèi ba。 wèn: nán de yào xiān zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Em để đấy đi, anh hút điếu thuốc trước rồi lát nữa rửa sau -> hút thuốc trước
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:碗还没洗呢,你去洗吧。 男:你放那儿吧,我先抽根烟,一会儿洗。 女:那我去准备HSK考试了。 男:好好准备吧。 问:男的要先做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em để đấy đi, anh hút điếu thuốc trước rồi lát nữa rửa sau -> hút thuốc trước
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗碗
    • B. 准备考试
    • C. 抽烟
  • Phân tích đối chiếu: 男:你放那儿吧,我先抽根烟,一会儿洗。
  • Đối chiếu: C. 抽烟.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

女:你最近还打不打乒乓球?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:这些天来医院看病的人特别多,中午没有时间玩儿。 女:下班后也不行吗? 男:下班后特别累,就想回家休息! 问:关于男的,可以知道什么?
nán: zhè xiē tiān lái yī yuàn kàn bìng de rén tè bié duō, zhōng wǔ méi yǒu shí jiān wán ér。 nǚ: xià bān hòu yě bù xíng ma? nán: xià bān hòu tè bié lèi, jiù xiǎng huí jiā xiū xi! wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: zhè xiē tiān lái yī yuàn kàn bìng de rén tè bié duō, zhōng wǔ méi yǒu shí jiān wán ér。 nǚ: xià bān hòu yě bù xíng ma? nán: xià bān hòu tè bié lèi, jiù xiǎng huí jiā xiū xi! wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A 最近身体不好
B 在医院工作
C 不喜欢打乒乓球
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你最近还打不打乒乓球? 男:这些天来医院看病的人特别多,中午没有时间玩儿。 女:下班后也不行吗? 男:下班后特别累,就想回家休息! 问:关于男的,可以知道什么?
nǚ: nǐ zuì jìn hái dǎ bu dǎ pīng pāng qiú? nán: zhè xiē tiān lái yī yuàn kàn bìng de rén tè bié duō, zhōng wǔ méi yǒu shí jiān wán ér。 nǚ: xià bān hòu yě bù xíng ma? nán: xià bān hòu tè bié lèi, jiù xiǎng huí jiā xiū xi! wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: nǐ zuì jìn hái dǎ bu dǎ pīng pāng qiú? nán: zhè xiē tiān lái yī yuàn kàn bìng de rén tè bié duō, zhōng wǔ méi yǒu shí jiān wán ér。 nǚ: xià bān hòu yě bù xíng ma? nán: xià bān hòu tè bié lèi, jiù xiǎng huí jiā xiū xi! wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người đến bệnh viện khám nên không có thời gian -> người nam làm việc trong bệnh viện
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你最近还打不打乒乓球? 男:这些天来医院看病的人特别多,中午没有时间玩儿。 女:下班后也不行吗? 男:下班后特别累,就想回家休息! 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người đến bệnh viện khám nên không có thời gian -> người nam làm việc trong bệnh viện
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 最近身体不好
    • B. 在医院工作
    • C. 不喜欢打乒乓球
  • Phân tích đối chiếu: 男:这些天来医院看病的人特别多,中午没有时间玩儿。
  • Đối chiếu: B. 在医院工作.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

男:你的书包真好看,尤其是上面的那几个足球。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:这不是足球,是花儿。 男:是吗?这是我见过的最特别的花儿。 女:是很特别。 问:女的书包上有什么?
nǚ: zhè bú shì zú qiú, shì huā ér。 nán: shì ma? zhè shì wǒ jiàn guò de zuì tè bié de huā ér。 nǚ: shì hěn tè bié。 wèn: nǚ de shū bāo shàng yǒu shén me?
nǚ: zhè bú shì zú qiú, shì huā ér。 nán: shì ma? zhè shì wǒ jiàn guò de zuì tè bié de huā ér。 nǚ: shì hěn tè bié。 wèn: nǚ de shū bāo shàng yǒu shén me?
A 画儿
B 足球
C 花儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的书包真好看,尤其是上面的那几个足球。 女:这不是足球,是花儿。 男:是吗?这是我见过的最特别的花儿。 女:是很特别。 问:女的书包上有什么?
nán: nǐ de shū bāo zhēn hǎo kàn, yóu qí shì shàng miàn de nà jǐ gè zú qiú。 nǚ: zhè bú shì zú qiú, shì huā ér。 nán: shì ma? zhè shì wǒ jiàn guò de zuì tè bié de huā ér。 nǚ: shì hěn tè bié。 wèn: nǚ de shū bāo shàng yǒu shén me?
nán: nǐ de shū bāo zhēn hǎo kàn, yóu qí shì shàng miàn de nà jǐ gè zú qiú。 nǚ: zhè bú shì zú qiú, shì huā ér。 nán: shì ma? zhè shì wǒ jiàn guò de zuì tè bié de huā ér。 nǚ: shì hěn tè bié。 wèn: nǚ de shū bāo shàng yǒu shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Đây không phải là quả bóng đá mà là bông hoa
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的书包真好看,尤其是上面的那几个足球。 女:这不是足球,是花儿。 男:是吗?这是我见过的最特别的花儿。 女:是很特别。 问:女的书包上有什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây không phải là quả bóng đá mà là bông hoa
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 画儿
    • B. 足球
    • C. 花儿
  • Phân tích đối chiếu: 女:这不是足球,是花儿。
  • Đối chiếu: C. 花儿 (Bông hoa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

女:我觉得河水比以前浅多了,能看到这么多鱼。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:现在是春天,夏天的时候水就深了。 女:你看,这条鱼真大! 男:到了秋天的时候这里的鱼才大呢! 问:现在为什么能看到很多鱼?
nán: xiàn zài shì chūn tiān, xià tiān de shí hòu shuǐ jiù shēn le。 nǚ: nǐ kàn, zhè tiáo yú zhēn dà! nán: dào le qiū tiān de shí hòu zhè lǐ de yú cái dà ne! wèn: xiàn zài wèi shén me néng kàn dào hěn duō yú?
nán: xiàn zài shì chūn tiān, xià tiān de shí hòu shuǐ jiù shēn le。 nǚ: nǐ kàn, zhè tiáo yú zhēn dà! nán: dào le qiū tiān de shí hòu zhè lǐ de yú cái dà ne! wèn: xiàn zài wèi shén me néng kàn dào hěn duō yú?
A 水很深
B 水比较浅
C 水很大
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我觉得河水比以前浅多了,能看到这么多鱼。 男:现在是春天,夏天的时候水就深了。 女:你看,这条鱼真大! 男:到了秋天的时候这里的鱼才大呢! 问:现在为什么能看到很多鱼?
nǚ: wǒ jué de hé shuǐ bǐ yǐ qián qiǎn duō le, néng kàn dào zhè me duō yú。 nán: xiàn zài shì chūn tiān, xià tiān de shí hòu shuǐ jiù shēn le。 nǚ: nǐ kàn, zhè tiáo yú zhēn dà! nán: dào le qiū tiān de shí hòu zhè lǐ de yú cái dà ne! wèn: xiàn zài wèi shén me néng kàn dào hěn duō yú?
nǚ: wǒ jué de hé shuǐ bǐ yǐ qián qiǎn duō le, néng kàn dào zhè me duō yú。 nán: xiàn zài shì chūn tiān, xià tiān de shí hòu shuǐ jiù shēn le。 nǚ: nǐ kàn, zhè tiáo yú zhēn dà! nán: dào le qiū tiān de shí hòu zhè lǐ de yú cái dà ne! wèn: xiàn zài wèi shén me néng kàn dào hěn duō yú?
Nghĩa tiếng Việt: Nước sông nông hơn trước nhiều nên nhìn thấy nhiều cá như vậy
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得河水比以前浅多了,能看到这么多鱼。 男:现在是春天,夏天的时候水就深了。 女:你看,这条鱼真大! 男:到了秋天的时候这里的鱼才大呢! 问:现在为什么能看到很多鱼?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nước sông nông hơn trước nhiều nên nhìn thấy nhiều cá như vậy
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 水很深
    • B. 水比较浅
    • C. 水很大
  • Phân tích đối chiếu: 男:现在是春天,夏天的时候水就深了。
  • Đối chiếu: B. 水比较浅 (Nước khá nông).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!