Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-10 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Vương, đến Thượng Hải công tác sao không gọi trước để tôi ra đón!
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga thượng hải nhấc điện thoại liên lạc).
Nghĩa tiếng Việt: Sao vừa về đến nhà là anh đã dán mắt vào xem tivi thế?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 女:你怎么一回到家就看电视? 男:电视是我的粮食、水和空气。 (Nǚ: nǐ zěn me yī huí dào jiā jiù kàn diàn shì? Nán: diàn shì shì wǒ de liáng shí、 shuǐ hé kōng qì。)
Nghĩa tiếng Việt: Sao vừa về đến nhà là anh đã dán mắt vào xem tivi thế?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích).
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này là quà tặng em, sau này hãy tiếp tục cố gắng nhé!
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập).
Nghĩa tiếng Việt: Dạo này báo chí ngày càng dày, toàn là quảng cáo
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng
Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại ✓ (Khớp chính xác)
Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
5
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小点儿声,女儿哭了半天刚睡着。
女:又找妈妈了吧?今天真是辛苦你了。
nán: xiǎo diǎn ér shēng, nǚ ér kū le bàn tiān gāng shuì zháo。
nǚ: yòu zhǎo mā ma le ba? jīn tiān zhēn shì xīn kǔ nǐ le。
nán: xiǎo diǎn ér shēng, nǚ ér kū le bàn tiān gāng shuì zháo。
nǚ: yòu zhǎo mā ma le ba? jīn tiān zhēn shì xīn kǔ nǐ le。
Nghĩa tiếng Việt: Nói khẽ thôi, con gái khóc suốt nửa ngày vừa mới ngủ thiếp đi
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:小点儿声,女儿哭了半天刚睡着。 女:又找妈妈了吧?今天真是辛苦你了。 (Nán: xiǎo diǎn ér shēng, nǚ ér kū le bàn tiān gāng shuì zháo。 Nǚ: yòu zhǎo mā mā le ba? jīn tiān zhēn shì xīn kǔ nǐ le。)
Nghĩa tiếng Việt: Nói khẽ thôi, con gái khóc suốt nửa ngày vừa mới ngủ thiếp đi
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Thầy giáo trao tặng cuốn sách quý giá cho học trò như một món quà động viên nỗ lực học tập
Hình B: Người học viên đang mở máy vi tính tra cứu tin tức trên mạng internet
Hình C: Người quản lý kéo vali công tác tại sảnh ga Thượng Hải nhấc điện thoại liên lạc
Hình D: Bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Tờ báo giấy dày cộp mở ra với nhiều trang quảng cáo bên cạnh chiếc máy tính bảng hiện đại
Hình F: Người vừa đi làm về liền ngả lưng thư giãn trên ghế sofa bật tivi xem chương trình yêu thích
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bé gái nhỏ ngủ say sưa bình yên trong nôi, người cha nhẹ nhàng đặt tay lên miệng ra hiệu giữ im lặng).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
6
第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问公园里有卖咖啡的吗?
女:这附近没有,在公园入口处有一家快餐店,那儿可以买到咖啡。
nán: qǐng wèn gōng yuán lǐ yǒu mài kā fēi de ma?
nǚ: zhè fù jìn méi yǒu, zài gōng yuán rù kǒu chù yǒu yì jiā kuài cān diàn, nà ér kě yǐ mǎi dào kā fēi。
nán: qǐng wèn gōng yuán lǐ yǒu mài kā fēi de ma?
nǚ: zhè fù jìn méi yǒu, zài gōng yuán rù kǒu chù yǒu yì jiā kuài cān diàn, nà ér kě yǐ mǎi dào kā fēi。
Nghĩa tiếng Việt: Ở cổng vào công viên có một quán ăn nhanh, ở đó có bán cà phê
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:请问公园里有卖咖啡的吗? 女:这附近没有,在公园入口处有一家快餐店,那儿可以买到咖啡。 (Nán: qǐng wèn gōng yuán lǐ yǒu mài kā fēi de ma? Nǚ: zhè fù jìn méi yǒu, zài gōng yuán rù kǒu chù yǒu yī jiā kuài cān diàn, nà ér kě yǐ mǎi dào kā fēi。)
Nghĩa tiếng Việt: Ở cổng vào công viên có một quán ăn nhanh, ở đó có bán cà phê
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đoàn đại biểu Trung Quốc ngày mai do cô làm phiên dịch nhé
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:喂,珍妮,明天的中国代表团由你来当翻译。 女:总经理,没问题,我一定好好准备。 (Nán: wèi, zhēn nī, míng tiān de zhōng guó dài biǎo tuán yóu nǐ lái dāng fān yì。 Nǚ: zǒng jīng lǐ, méi wèn tí, wǒ yí dìng hǎo hǎo zhǔn bèi。)
Nghĩa tiếng Việt: Đoàn đại biểu Trung Quốc ngày mai do cô làm phiên dịch nhé
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại vừa ăn vừa đọc sách thế?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Vợ chồng Tiểu Cao kỳ nghỉ đông định đi Cáp Nhĩ Tân ngắm lễ hội đèn băng tuyết
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt
Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (lễ hội băng đăng cáp nhĩ tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Nghĩa tiếng Việt: Trông bạn vui thế, kỳ thi này làm bài rất tốt đúng không?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:看你这么高兴,这次考试考得很好吧? 女:还没看到成绩呢,不过感觉还不错。 (Nán: kàn nǐ zhè me gāo xìng, zhè cì kǎo shì kǎo dé hěn hǎo ba? Nǚ: hái méi kàn dào chéng jì ne, bù guò gǎn jué hái bú cuò。)
Nghĩa tiếng Việt: Trông bạn vui thế, kỳ thi này làm bài rất tốt đúng không?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân tráng lệ với những lâu đài băng lung linh ánh sáng màu sắc
Hình B: Nữ phiên dịch viên chuyên nghiệp đeo tai nghe dịch thuật đang dịch cho đoàn đại biểu ngoại giao
Hình C: Bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Quán cà phê thức ăn nhanh xinh xắn ngay tại cổng vào của công viên cây xanh
Hình E: Học sinh vừa ăn cơm vừa tranh thủ mở sách ôn bài vì sắp đến giờ thi
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (bạn sinh viên bước ra khỏi phòng thi với nụ cười rạng rỡ vì vừa làm bài thi rất tốt).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
11
他的汉语说得非常流利,如果不看他的人,只听他的声音,别人都以为他是中国人。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他长得很像中国人。
tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他的汉语说得非常流利,如果不看他的人,只听他的声音,别人都以为他是中国人。
★他长得很像中国人。
tā de hàn yǔ shuō dé fēi cháng liú lì, rú guǒ bú kàn tā de rén, zhī tīng tā de shēng yīn, bié rén dōu yǐ wéi tā shì zhōng guó rén。 tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
tā de hàn yǔ shuō dé fēi cháng liú lì, rú guǒ bú kàn tā de rén, zhī tīng tā de shēng yīn, bié rén dōu yǐ wéi tā shì zhōng guó rén。 tā cháng dé hěn xiàng zhōng guó rén。
Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Hán của anh ấy nói rất lưu loát, nếu không nhìn người anh ấy, chỉ nghe giọng nói của anh ấy, người khác đều tưởng anh ấy là người Trung Quốc.
★ Anh ấy trông rất giống người Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Hán của anh ấy nói rất lưu loát, nếu không nhìn người anh ấy, chỉ nghe giọng nói của anh ấy, người khác đều tưởng anh ấy là người Trung Quốc. ★ Anh ấy trông rất giống người Trung Quốc.
Băng phát tiếng Trung: 他的汉语说得非常流利,如果不看他的人,只听他的声音,别人都以为他是中国人。 ★他长得很像中国人。
Nhận định trong đề bài: ★ 他长得很像中国人。
Phân tích đối chiếu: ★他长得很像中国人。
Đối chiếu: Khẳng định '他长得很像中国人' là Sai.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
suī rán wǒ de sù shè hěn ān jìng, dàn shì wǒ bú ài zài nà ér xué xí。 wǒ xǐ huan zài sù shè tīng tīng yīn yuè huò zhě shàng wǎng gēn péng yǒu liáo liáo tiān ér。 wǒ cháng cháng qù tú shū guǎn xué xí。 tā bù xǐ huan zài sù shè xué xí, yīn wèi sù shè hěn chǎo。
suī rán wǒ de sù shè hěn ān jìng, dàn shì wǒ bú ài zài nà ér xué xí。 wǒ xǐ huan zài sù shè tīng tīng yīn yuè huò zhě shàng wǎng gēn péng yǒu liáo liáo tiān ér。 wǒ cháng cháng qù tú shū guǎn xué xí。 tā bù xǐ huan zài sù shè xué xí, yīn wèi sù shè hěn chǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù ký túc xá của tôi rất yên tĩnh, nhưng tôi không thích học ở đó. Tôi thích ở ký túc xá nghe nhạc hoặc lên mạng trò chuyện với bạn bè. Tôi thường đến thư viện học.
★ Anh ấy không thích học ở ký túc xá, vì ký túc xá rất ồn ào.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 虽然我的宿舍很安静,但是我不爱在那儿学习。我喜欢在宿舍听听音乐或者上网跟朋友聊聊天儿。我常常去图书馆学习。 ★他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
Nghĩa tiếng Việt: 虽然我的宿舍很安静
Nhận định trong đề bài: ★ 他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
Phân tích đối chiếu: ★他不喜欢在宿舍学习,因为宿舍很吵。
Đối chiếu: Khẳng định '因为宿舍很吵' là Sai.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zhōu mò wǒ yǒu shí hòu zài sù shè xiū xi, dǎ sǎo fáng jiān, yǒu shí hòu gēn péng yǒu yì qǐ chū qù guàng jiē、 chī fàn、 kàn diàn yǐng。 míng tiān wǒ hái méi yǒu xiǎng hǎo zuò shén me ne。 míng tiān shì zhōu mò。
zhōu mò wǒ yǒu shí hòu zài sù shè xiū xi, dǎ sǎo fáng jiān, yǒu shí hòu gēn péng yǒu yì qǐ chū qù guàng jiē、 chī fàn、 kàn diàn yǐng。 míng tiān wǒ hái méi yǒu xiǎng hǎo zuò shén me ne。 míng tiān shì zhōu mò。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi đôi khi ở ký túc xá nghỉ ngơi, dọn dẹp phòng, đôi khi cùng bạn bè ra ngoài đi dạo phố, ăn cơm, xem phim. Ngày mai tôi vẫn chưa nghĩ ra sẽ làm gì.
★ Ngày mai là cuối tuần.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi đôi khi ở ký túc xá nghỉ ngơi, dọn dẹp phòng, đôi khi cùng bạn bè ra ngoài đi dạo phố, ăn cơm, xem phim. Ngày mai tôi vẫn chưa nghĩ ra sẽ làm gì. ★ Ngày mai là cuối tuần.
Băng phát tiếng Trung: 周末我有时候在宿舍休息,打扫房间,有时候跟朋友一起出去逛街、吃饭、看电影。明天我还没有想好做什么呢。 ★明天是周末。
Nhận định trong đề bài: ★ 明天是周末。
Phân tích đối chiếu: ★明天是周末。
Đối chiếu: Khẳng định '明天是周末' là Đúng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
16
你来宿舍找过我?我一天都在房间。你是不是三点左右来的?那时候我去邻居那儿借了点儿东西。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他出去借东西的时候有人来找过他。
tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
nǐ lái sù shè zhǎo guò wǒ? wǒ yì tiān dōu zài fáng jiān。 nǐ shì bu shì sān diǎn zuǒ yòu lái de? nà shí hòu wǒ qù lín jū nà ér jiè le diǎn ér dōng xī。 tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
nǐ lái sù shè zhǎo guò wǒ? wǒ yì tiān dōu zài fáng jiān。 nǐ shì bu shì sān diǎn zuǒ yòu lái de? nà shí hòu wǒ qù lín jū nà ér jiè le diǎn ér dōng xī。 tā chū qù jiè dōng xī de shí hòu yǒu rén lái zhǎo guò tā。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến ký túc xá tìm tôi à? Tôi cả ngày đều ở trong phòng. Có phải bạn đến khoảng ba giờ không? Lúc đó tôi đi sang nhà hàng xóm mượn chút đồ.
★ Khi anh ấy ra ngoài mượn đồ thì có người đến tìm anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến ký túc xá tìm tôi à? Tôi cả ngày đều ở trong phòng. Có phải bạn đến khoảng ba giờ không? Lúc đó tôi đi sang nhà hàng xóm mượn chút đồ. ★ Khi anh ấy ra ngoài mượn đồ thì có người đến tìm anh ấy.
Băng phát tiếng Trung: 你来宿舍找过我?我一天都在房间。你是不是三点左右来的?那时候我去邻居那儿借了点儿东西。 ★他出去借东西的时候有人来找过他。
Nhận định trong đề bài: ★ 他出去借东西的时候有人来找过他。
Phân tích đối chiếu: ★他出去借东西的时候有人来找过他。
Đối chiếu: Khẳng định '他出去借东西的时候有人来找过他' là Đúng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ yǎng le yì zhī xiǎo māo ér, hěn kě ài, wǒ tè bié xǐ huan tā。 jià qī wǒ huí guó de shí hòu, wǒ de lín jū dā ying bāng wǒ zhào gù tā。 jià qī tā bù néng zhào gù tā de xiǎo māo。
wǒ yǎng le yì zhī xiǎo māo ér, hěn kě ài, wǒ tè bié xǐ huan tā。 jià qī wǒ huí guó de shí hòu, wǒ de lín jū dā ying bāng wǒ zhào gù tā。 jià qī tā bù néng zhào gù tā de xiǎo māo。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nuôi một chú mèo con, rất đáng yêu, tôi đặc biệt thích nó. Khi tôi về nước vào kỳ nghỉ, hàng xóm của tôi đã đồng ý giúp tôi chăm sóc nó.
★ Kỳ nghỉ anh ấy không thể chăm sóc mèo con của mình.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi nuôi một chú mèo con, rất đáng yêu, tôi đặc biệt thích nó. Khi tôi về nước vào kỳ nghỉ, hàng xóm của tôi đã đồng ý giúp tôi chăm sóc nó. ★ Kỳ nghỉ anh ấy không thể chăm sóc mèo con của mình.
Băng phát tiếng Trung: 我养了一只小猫儿,很可爱,我特别喜欢它。假期我回国的时候,我的邻居答应帮我照顾它。 ★假期他不能照顾他的小猫。
Nhận định trong đề bài: ★ 假期他不能照顾他的小猫。
Phân tích đối chiếu: ★假期他不能照顾他的小猫。
Đối chiếu: Khẳng định '假期他不能照顾他的小猫' là Đúng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp một trường đại học ở Nhật Bản vào năm 2000, sau khi tốt nghiệp tôi làm việc cho một công ty ba năm. Sau đó tôi nghỉ việc, đến Trung Quốc học tiếng Hán hai năm. Bây giờ tôi đang làm việc cho một công ty Nhật Bản ở Trung Quốc.
★ Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã luôn đi làm.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp một trường đại học ở Nhật Bản vào năm 2000, sau khi tốt nghiệp tôi làm việc cho một công ty ba năm. Sau đó tôi nghỉ việc, đến Trung Quốc học tiếng Hán hai năm. Bây giờ tôi đang làm việc cho một công ty Nhật Bản ở Trung Quốc. ★ Anh ấy sau khi tốt nghiệp đại học đã luôn đi làm.
Băng phát tiếng Trung: 我是2000年从日本的一个大学毕业的,毕业以后我在一家公司工作了三年。后来我辞职了,来到中国学了两年汉语。现在我在中国的一家日本公司工作。 ★他大学毕业以后一直工作。
Nhận định trong đề bài: ★ 他大学毕业以后一直工作。
Phân tích đối chiếu: ★他大学毕业以后一直工作。
Đối chiếu: Khẳng định '大学毕业以后一直工作' là Sai.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: xiàn zài yǒu xiē xué shēng měi zhōu wán ér diàn nǎo yóu xì de shí jiān shì èr shí gè xiǎo shí。 tā men yào shi shǎo shàng diǎn ér wǎng, xué xí chéng jì huì bǐ xiàn zài hǎo。
nǚ: nǐ shuō dé duì。
wèn: tā men duì xué shēng zhǎng shí jiān wán ér yóu xì shì shén me tài dù?
nán: xiàn zài yǒu xiē xué shēng měi zhōu wán ér diàn nǎo yóu xì de shí jiān shì èr shí gè xiǎo shí。 tā men yào shi shǎo shàng diǎn ér wǎng, xué xí chéng jì huì bǐ xiàn zài hǎo。
nǚ: nǐ shuō dé duì。
wèn: tā men duì xué shēng zhǎng shí jiān wán ér yóu xì shì shén me tài dù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ có một số học sinh mỗi tuần chơi game máy tính 20 tiếng. Nếu họ ít lên mạng một chút, thành tích học tập sẽ tốt hơn bây giờ.
Nữ: Anh nói đúng.
Hỏi: Thái độ của họ đối với việc học sinh chơi game trong thời gian dài là gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ có một số học sinh mỗi tuần chơi game máy tính 20 tiếng. Nếu họ ít lên mạng một chút, thành tích học tập sẽ tốt hơn bây giờ. Nữ: Anh nói đúng. Hỏi: Thái độ của họ đối với việc học sinh chơi game trong thời gian dài là gì?
Băng phát tiếng Trung: 男:现在有些学生每周玩儿电脑游戏的时间是二十个小时。他们要是少上点儿网,学习成绩会比现在好。 女:你说得对。 问:他们对学生长时间玩儿游戏是什么态度?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 觉得很好
B. 觉得不太好
C. 随便
Phân tích đối chiếu: 女:你说得对。
Đối chiếu: B. 觉得不太好.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích mùa nào?
Nữ: Mùa đông lạnh quá, mùa hè lại nóng quá. Mùa xuân không tệ, chỉ là quá ngắn.
Nam: Vậy thì chỉ còn mùa thu thôi.
Nữ: Mùa thu không lạnh cũng không nóng, gió cũng không lớn, còn rất mát mẻ!
Hỏi: Họ đang nói về cái gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢哪个季节? 女:冬天太冷了,夏天又太热了。春天不错,就是太短了。 男:那就只有秋天了。 女:秋天不冷也不热,风也不大,还很凉爽! 问:他们在说什么呢?
Nghĩa tiếng Việt: 季节
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 天气
B. 季节
C. 温度
Phân tích đối chiếu: 女:冬天太冷了,夏天又太热了。春天不错,就是太短了。
Đối chiếu: B. 季节.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: tián fāng, nǐ zuò yè zuò wán le ma?
nǚ: zuò wán le, zěn me lā?
nán: zhè jǐ dào tí zhēn nán, nǐ gěi wǒ jiǎng jiǎng ba。
nǚ: hǎo, wǒ bāng nǐ kàn kàn。
wèn: tā men shì shén me guān xì?
nán: tián fāng, nǐ zuò yè zuò wán le ma?
nǚ: zuò wán le, zěn me lā?
nán: zhè jǐ dào tí zhēn nán, nǐ gěi wǒ jiǎng jiǎng ba。
nǚ: hǎo, wǒ bāng nǐ kàn kàn。
wèn: tā men shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điền Phương, bạn làm xong bài tập chưa?
Nữ: Làm xong rồi, sao vậy?
Nam: Mấy bài này khó thật, bạn giảng cho tôi nghe đi.
Nữ: Được, tôi giúp bạn xem.
Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,你作业做完了吗? 女:做完了,怎么啦? 男:这几道题真难,你给我讲讲吧。 女:好,我帮你看看。 问:他们是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Hỏi nhau về bài tập và nhờ bạn giảng bài -> bạn học 同学
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 同事
B. 同学
C. 老师和学生
Phân tích đối chiếu: 女:做完了,怎么啦?
Đối chiếu: B. 同学.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay lạnh thật đấy, âm 19 độ cơ. Ngày mai thời tiết thế nào?
Nam: Ngày mai có tuyết vừa.
Nữ: Vậy thì sẽ lạnh hơn nữa.
Nam: Nhưng nghe dự báo thời tiết, nhiệt độ vẫn ổn, không thấp hơn hôm nay.
Hỏi: Ngày mai khoảng bao nhiêu độ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:今天真冷啊,零下十九度呢。明天天气怎么样? 男:明天有中雪。 女:那会更冷的。 男:可是听天气预报,气温还可以,不比今天温度低。 问:明天大概多少度?
Nghĩa tiếng Việt: 零下十九度
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 零下11度
B. 零下20度
C. 零下29度
Phân tích đối chiếu: 男:明天有中雪。
Đối chiếu: B. 零下20度.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP