Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-SCQH-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-SCQH-01 PDF có đáp án & Audio (Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-SCQH-01 (Bộ Cấp Tốc Tăng Cường HSK 3 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

14 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-SCQH-01 (Bộ Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 thực chiến mã đề H3-SCQH-01 thuộc giáo trình kinh điển 《新HSK速成强化教程 三级》 (Bộ Giáo Trình Cấp Tốc Tăng Cường HSK 3 — Chủ biên Vương Hải Phong, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Cấp Tốc Tăng Cường BLCUP
Mã đề H3-SCQH-01 (模拟试卷一)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:电影马上就要开始了,你去哪儿? 男:我要去一下洗手间,马上就回来。
nǚ : diàn yǐng mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le , nǐ qù nǎ ér ? nán : wǒ yào qù yī xià xǐ shǒu jiān , mǎ shàng jiù huí lái 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phim sắp bắt đầu rồi. Bạn đang đi đâu? — Người đàn ông: Tôi phải đi vệ sinh và sẽ quay lại ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:电影马上就要开始了,你去哪儿? 男:我要去一下洗手间,马上就回来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phim sắp bắt đầu rồi. Bạn đang đi đâu? — Người đàn ông: Tôi phải đi vệ sinh và sẽ quay lại ngay.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng (服务员给女客人递菜单点菜).
    • Hình B: Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim (电影院大屏幕即将放映电影).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới (同事一起看结婚照片).
    • Hình D: Nhân viên lễ tân nghe điện thoại bàn ở văn phòng (前台接听办公室电话).
    • Hình E: Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu (背着书包在火车旁拥抱道别).
    • Hình F: Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem (送生日礼物并一起吃蛋糕).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是我妻子的照片,我们是上个月结婚的。 女:她真漂亮!
nán : zhè shì wǒ qī zǐ de zhào piān , wǒ men shì shàng gè yuè jié hūn de 。 nǚ : tā zhēn piào liàng !
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là ảnh của vợ tôi. Chúng tôi kết hôn vào tháng trước. - Người phụ nữ: Cô ấy thật xinh đẹp!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是我妻子的照片,我们是上个月结婚的。 女:她真漂亮!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là ảnh của vợ tôi. Chúng tôi kết hôn vào tháng trước. - Người phụ nữ: Cô ấy thật xinh đẹp!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng (服务员给女客人递菜单点菜).
    • Hình B: Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim (电影院大屏幕即将放映电影).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới (同事一起看结婚照片).
    • Hình D: Nhân viên lễ tân nghe điện thoại bàn ở văn phòng (前台接听办公室电话).
    • Hình E: Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu (背着书包在火车旁拥抱道别).
    • Hình F: Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem (送生日礼物并一起吃蛋糕).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!要点菜吗?这是菜单。 女:能先给我一杯茶吗?我很渴。
nán : nín hǎo ! yào diǎn cài ma ? zhè shì cài dān 。 nǚ : néng xiān gěi wǒ yī bēi chá ma ? wǒ hěn kě 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Bạn muốn đặt hàng? Đây là thực đơn — Người phụ nữ: Bạn có thể cho tôi một tách trà trước được không? Tôi rất khát.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!要点菜吗?这是菜单。 女:能先给我一杯茶吗?我很渴。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Bạn muốn đặt hàng? Đây là thực đơn — Người phụ nữ: Bạn có thể cho tôi một tách trà trước được không? Tôi rất khát.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng (服务员给女客人递菜单点菜).
    • Hình B: Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim (电影院大屏幕即将放映电影).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới (同事一起看结婚照片).
    • Hình D: Nhân viên lễ tân nghe điện thoại bàn ở văn phòng (前台接听办公室电话).
    • Hình E: Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu (背着书包在火车旁拥抱道别).
    • Hình F: Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem (送生日礼物并一起吃蛋糕).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是给你的礼物,祝你生日快乐! 女:谢谢!一起来吃蛋糕吧。
nán : zhè shì gěi nǐ de lǐ wù , zhù nǐ shēng rì kuài lè ! nǚ : xiè xiè ! yì qǐ lái chī dàn gāo ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là một món quà dành cho bạn, chúc bạn sinh nhật vui vẻ! -Nữ: Cảm ơn bạn! Hãy cùng nhau ăn bánh nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这是给你的礼物,祝你生日快乐! 女:谢谢!一起来吃蛋糕吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là một món quà dành cho bạn, chúc bạn sinh nhật vui vẻ! -Nữ: Cảm ơn bạn! Hãy cùng nhau ăn bánh nhé.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng (服务员给女客人递菜单点菜).
    • Hình B: Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim (电影院大屏幕即将放映电影).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới (同事一起看结婚照片).
    • Hình D: Nhân viên lễ tân nghe điện thoại bàn ở văn phòng (前台接听办公室电话).
    • Hình E: Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu (背着书包在火车旁拥抱道别).
    • Hình F: Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem (送生日礼物并一起吃蛋糕).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:再见!路上小心,回去记着给我打电话! 男:我会打电话的。再见!
nǚ : zài jiàn ! lù shàng xiǎo xīn , huí qù jì zhe gěi wǒ dǎ diàn huà ! nán : wǒ huì dǎ diàn huà de 。 zài jiàn !
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tạm biệt! Ra đường cẩn thận và nhớ gọi cho tôi khi về nhé! – Người đàn ông: Tôi sẽ gọi. tạm biệt!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:再见!路上小心,回去记着给我打电话! 男:我会打电话的。再见!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tạm biệt! Ra đường cẩn thận và nhớ gọi cho tôi khi về nhé! – Người đàn ông: Tôi sẽ gọi. tạm biệt!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Nhân viên phục vụ đưa thực đơn cho khách nữ gọi món trong nhà hàng (服务员给女客人递菜单点菜).
    • Hình B: Rạp chiếu phim với màn hình lớn chuẩn bị chiếu phim (电影院大屏幕即将放映电影).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp cùng xem ảnh cưới (同事一起看结婚照片).
    • Hình D: Nhân viên lễ tân nghe điện thoại bàn ở văn phòng (前台接听办公室电话).
    • Hình E: Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu (背着书包在火车旁拥抱道别).
    • Hình F: Tặng hộp quà mừng sinh nhật và cùng ăn bánh kem (送生日礼物并一起吃蛋糕).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Đôi nam nữ đeo ba lô ôm tạm biệt nhau bên đoàn tàu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:都两点钟了,你还不睡觉吗? 女:我也想睡觉,可是明天要考试呀!
nán : dōu liǎng diǎn zhōng le , nǐ hái bù shuì jiào ma ? nǚ : wǒ yě xiǎng shuì jiào , kě shì míng tiān yào kǎo shì ya !
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã hai giờ rồi, em vẫn chưa đi ngủ à? — Nữ: Tôi cũng muốn ngủ, nhưng ngày mai tôi có bài kiểm tra!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:都两点钟了,你还不睡觉吗? 女:我也想睡觉,可是明天要考试呀!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã hai giờ rồi, em vẫn chưa đi ngủ à? — Nữ: Tôi cũng muốn ngủ, nhưng ngày mai tôi có bài kiểm tra!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân nữ bị cảm đau đầu (医生给感冒头疼的病人看病开药).
    • Hình B: Cô gái mệt mỏi chống cằm ôn bài bên trang sách lúc 2 giờ đêm (夜里两点还在看书复习准备考试).
    • Hình C: Người đàn ông mặc vest kéo vali gọi điện thoại ở sảnh sân bay (刚下飞机拉着行李箱在机场大厅打电话).
    • Hình D: Nữ thư ký nghe điện thoại bàn báo giám đốc đang họp (秘书接听电话告知经理正在开会).
    • Hình E: Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ (一沓百元人民币现金).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Cô gái mệt mỏi chống cằm ôn bài bên trang sách lúc 2 giờ đêm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我的头特别疼! 男:你感冒了,要多休息。我给你开点儿药。
nǚ : wǒ de tóu tè bié téng ! nán : nǐ gǎn mào le , yào duō xiū xī 。 wǒ gěi nǐ kāi diǎn ér yào 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đầu tôi đau quá! – Người đàn ông: Bạn bị cảm lạnh. Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn. Tôi sẽ cho bạn một ít thuốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我的头特别疼! 男:你感冒了,要多休息。我给你开点儿药。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đầu tôi đau quá! – Người đàn ông: Bạn bị cảm lạnh. Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn. Tôi sẽ cho bạn một ít thuốc.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân nữ bị cảm đau đầu (医生给感冒头疼的病人看病开药).
    • Hình B: Cô gái mệt mỏi chống cằm ôn bài bên trang sách lúc 2 giờ đêm (夜里两点还在看书复习准备考试).
    • Hình C: Người đàn ông mặc vest kéo vali gọi điện thoại ở sảnh sân bay (刚下飞机拉着行李箱在机场大厅打电话).
    • Hình D: Nữ thư ký nghe điện thoại bàn báo giám đốc đang họp (秘书接听电话告知经理正在开会).
    • Hình E: Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ (一沓百元人民币现金).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân nữ bị cảm đau đầu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你到了吗?我马上去接你! 男:我刚下飞机,我在机场大厅等你。
nǚ : nǐ dào le ma ? wǒ mǎ shàng qù jiē nǐ ! nán : wǒ gāng xià fēi jī , wǒ zài jī chǎng dà tīng děng nǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã đến chưa? Tôi sẽ đón bạn ngay! —Nam: Tôi vừa xuống máy bay và đang đợi bạn ở sảnh sân bay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你到了吗?我马上去接你! 男:我刚下飞机,我在机场大厅等你。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã đến chưa? Tôi sẽ đón bạn ngay! —Nam: Tôi vừa xuống máy bay và đang đợi bạn ở sảnh sân bay.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân nữ bị cảm đau đầu (医生给感冒头疼的病人看病开药).
    • Hình B: Cô gái mệt mỏi chống cằm ôn bài bên trang sách lúc 2 giờ đêm (夜里两点还在看书复习准备考试).
    • Hình C: Người đàn ông mặc vest kéo vali gọi điện thoại ở sảnh sân bay (刚下飞机拉着行李箱在机场大厅打电话).
    • Hình D: Nữ thư ký nghe điện thoại bàn báo giám đốc đang họp (秘书接听电话告知经理正在开会).
    • Hình E: Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ (一沓百元人民币现金).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Người đàn ông mặc vest kéo vali gọi điện thoại ở sảnh sân bay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这些钱一共是多少? 男:我也不清楚,数一数吧。
nǚ : zhè xiē qián yī gòng shì duō shǎo ? nán : wǒ yě bù qīng chǔ , shù yī shù ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tổng số tiền là bao nhiêu? —Nam: Không biết, đếm đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这些钱一共是多少? 男:我也不清楚,数一数吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tổng số tiền là bao nhiêu? —Nam: Không biết, đếm đi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân nữ bị cảm đau đầu (医生给感冒头疼的病人看病开药).
    • Hình B: Cô gái mệt mỏi chống cằm ôn bài bên trang sách lúc 2 giờ đêm (夜里两点还在看书复习准备考试).
    • Hình C: Người đàn ông mặc vest kéo vali gọi điện thoại ở sảnh sân bay (刚下飞机拉着行李箱在机场大厅打电话).
    • Hình D: Nữ thư ký nghe điện thoại bàn báo giám đốc đang họp (秘书接听电话告知经理正在开会).
    • Hình E: Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ (一沓百元人民币现金).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!我找一下季经理。 女:不好意思,他在开会,您一个小时以后打过来吧。
nán : nín hǎo ! wǒ zhǎo yī xià jì jīng lǐ 。 nǚ : bù hǎo yì sī , tā zài kāi huì , nín yí gè xiǎo shí yǐ hòu dǎ guò lái ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi sẽ tìm quản lý Ji. —Nữ: Xin lỗi, anh ấy đang họp. Vui lòng gọi lại sau một giờ nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!我找一下季经理。 女:不好意思,他在开会,您一个小时以后打过来吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Tôi sẽ tìm quản lý Ji. —Nữ: Xin lỗi, anh ấy đang họp. Vui lòng gọi lại sau một giờ nữa.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Bác sĩ đeo ống nghe khám bệnh cho bệnh nhân nữ bị cảm đau đầu (医生给感冒头疼的病人看病开药).
    • Hình B: Cô gái mệt mỏi chống cằm ôn bài bên trang sách lúc 2 giờ đêm (夜里两点还在看书复习准备考试).
    • Hình C: Người đàn ông mặc vest kéo vali gọi điện thoại ở sảnh sân bay (刚下飞机拉着行李箱在机场大厅打电话).
    • Hình D: Nữ thư ký nghe điện thoại bàn báo giám đốc đang họp (秘书接听电话告知经理正在开会).
    • Hình E: Xấp tiền mặt mệnh giá 100 nhân dân tệ (一沓百元人民币现金).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Nữ thư ký nghe điện thoại bàn báo giám đốc đang họp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
11

★ 他要去北边的一个宾馆。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你要找北方宾馆?从这儿向南走两百米,路过一个超市后再向前走50米左右就到宾馆了。 ★ 他要去北边的一个宾馆。
nǐ yào zhǎo běi fāng bīn guǎn ? cóng zhè ér xiàng nán zǒu liǎng bǎi mǐ , lù guò yí gè chāo shì hòu zài xiàng qián zǒu 50 mǐ zuǒ yòu jiù dào bīn guǎn le 。 ★ tā yào qù běi biān de yí gè bīn guǎn 。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang tìm kiếm một khách sạn phía bắc? Từ đây, đi bộ 200 m về phía nam, đi ngang qua một siêu thị rồi đi bộ thêm khoảng 50 m nữa là đến khách sạn. — ★ Anh ấy sẽ đến một khách sạn ở phía bắc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你要找北方宾馆?从这儿向南走两百米,路过一个超市后再向前走50米左右就到宾馆了。 ★ 他要去北边的一个宾馆。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang tìm kiếm một khách sạn phía bắc? Từ đây, đi bộ 200 m về phía nam, đi ngang qua một siêu thị rồi đi bộ thêm khoảng 50 m nữa là đến khách sạn. — ★ Anh ấy sẽ đến một khách sạn ở phía bắc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他要去北边的一个宾馆。” (Anh ấy sẽ đến một khách sạn ở phía bắc), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
12

★ 吃甜的容易胖。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃了饭不要马上睡觉,最好慢慢走走,过一段时间再睡,这样就不容易长胖了。 ★ 吃甜的容易胖。
chī le fàn bú yào mǎ shàng shuì jiào , zuì hǎo màn màn zǒu zǒu , guò yī duàn shí jiān zài shuì , zhè yàng jiù bù róng yì zhǎng pàng le 。 ★ chī tián de róng yì pàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Đừng đi ngủ ngay sau khi ăn. Tốt nhất bạn nên đi bộ chậm rãi và sau một thời gian mới đi ngủ để không dễ dàng tăng cân. — ★ Ăn đồ ngọt có thể khiến bạn tăng cân.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃了饭不要马上睡觉,最好慢慢走走,过一段时间再睡,这样就不容易长胖了。 ★ 吃甜的容易胖。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng đi ngủ ngay sau khi ăn. Tốt nhất bạn nên đi bộ chậm rãi và sau một thời gian mới đi ngủ để không dễ dàng tăng cân. — ★ Ăn đồ ngọt có thể khiến bạn tăng cân.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 吃甜的容易胖。” (Ăn đồ ngọt khiến bạn dễ tăng cân), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
13

★ 李先生坐汽车回来了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
李先生的飞机晚点了,他又没有买到火车票,只能坐汽车回公司。 ★ 李先生坐汽车回来了。
lǐ xiān shēng de fēi jī wǎn diǎn le , tā yòu méi yǒu mǎi dào huǒ chē piào , zhǐ néng zuò qì chē huí gōng sī 。 ★ lǐ xiān shēng zuò qì chē huí lái le 。
Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay của ông Lý bị hoãn và ông không mua được vé tàu nên phải bắt xe buýt về công ty. — ★ Ông Lý đi ô tô về.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 李先生的飞机晚点了,他又没有买到火车票,只能坐汽车回公司。 ★ 李先生坐汽车回来了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay của ông Lý bị hoãn và ông không mua được vé tàu nên phải bắt xe buýt về công ty. — ★ Ông Lý đi ô tô về.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 李先生坐汽车回来了。” (Ông Lý đi ô tô về), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
14

★ 北京的冬天更冷。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
北京的冬天很冷,有时下大雪。而我住的这个城市冬天更冷,雪也下得更大。 ★ 北京的冬天更冷。
běi jīng de dōng tiān hěn lěng , yǒu shí xià dà xuě 。 ér wǒ zhù de zhè ge chéng shì dōng tiān gèng lěng , xuě yě xià dé gèng dà 。 ★ běi jīng de dōng tiān gèng lěng 。
Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh và đôi khi có tuyết rơi dày đặc. Thành phố nơi tôi sống có mùa đông lạnh hơn và tuyết rơi dày hơn. — ★ Mùa đông ở Bắc Kinh thậm chí còn lạnh hơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 北京的冬天很冷,有时下大雪。而我住的这个城市冬天更冷,雪也下得更大。 ★ 北京的冬天更冷。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh và đôi khi có tuyết rơi dày đặc. Thành phố nơi tôi sống có mùa đông lạnh hơn và tuyết rơi dày hơn. — ★ Mùa đông ở Bắc Kinh thậm chí còn lạnh hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 北京的冬天更冷。” (Mùa đông ở Bắc Kinh thậm chí còn lạnh hơn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
15

★ 他现在骑车上班。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
以前,他每天都坐公共汽车上下班。现在他为了健康,每天都骑自行车去公司。 ★ 他现在骑车上班。
yǐ qián , tā měi tiān dōu zuò gōng gòng qì chē shàng xià bān 。 xiàn zài tā wèi le jiàn kāng , měi tiān dōu qí zì xíng chē qù gōng sī 。 ★ tā xiàn zài qí chē shàng bān 。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thường bắt xe buýt đi làm hàng ngày. Hiện tại, vì sức khỏe nên hàng ngày anh đều đạp xe đến công ty. — ★ Bây giờ anh ấy đạp xe đi làm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前,他每天都坐公共汽车上下班。现在他为了健康,每天都骑自行车去公司。 ★ 他现在骑车上班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thường bắt xe buýt đi làm hàng ngày. Hiện tại, vì sức khỏe nên hàng ngày anh đều đạp xe đến công ty. — ★ Bây giờ anh ấy đạp xe đi làm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他现在骑车上班。” (Bây giờ anh ấy đạp xe đi làm), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 这个故事很可怕。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女儿小的时候,每晚睡觉前都要妈妈给她讲一个故事。现在她长大了,可以给妈妈讲故事了。 ★ 这个故事很可怕。
nǚ ér xiǎo de shí hòu , měi wǎn shuì jiào qián dōu yào mā mā gěi tā jiǎng yí gè gù shì 。 xiàn zài tā zhǎng dà le , kě yǐ gěi mā mā jiǎng gù shì le 。 ★ zhè ge gù shì hěn kě pà 。
Nghĩa tiếng Việt: Khi con gái tôi còn nhỏ, mẹ nó thường kể cho con nghe một câu chuyện mỗi tối trước khi đi ngủ. Bây giờ cô bé đã lớn và có thể kể chuyện cho mẹ nghe. — ★ Câu chuyện này thật kinh khủng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女儿小的时候,每晚睡觉前都要妈妈给她讲一个故事。现在她长大了,可以给妈妈讲故事了。 ★ 这个故事很可怕。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi con gái tôi còn nhỏ, mẹ nó thường kể cho con nghe một câu chuyện mỗi tối trước khi đi ngủ. Bây giờ cô bé đã lớn và có thể kể chuyện cho mẹ nghe. — ★ Câu chuyện này thật kinh khủng.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 这个故事很可怕。” (Nội dung: Câu chuyện này thật kinh khủng), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 今天是中秋节。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
每年的中秋节,我和家里人都喜欢坐在外面,一边看月亮,一边吃葡萄和别的东西。 ★ 今天是中秋节。
měi nián de zhōng qiū jié , wǒ hé jiā lǐ rén dōu xǐ huān zuò zài wài miàn , yī biān kàn yuè liàng , yī biān chī pú táo hé bié de dōng xī 。 ★ jīn tiān shì zhōng qiū jié 。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi dịp Trung thu, tôi và gia đình thích ngồi bên ngoài vừa ăn nho vừa ngắm trăng. — ★ Hôm nay là Tết Trung Thu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 每年的中秋节,我和家里人都喜欢坐在外面,一边看月亮,一边吃葡萄和别的东西。 ★ 今天是中秋节。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi dịp Trung thu, tôi và gia đình thích ngồi bên ngoài vừa ăn nho vừa ngắm trăng. — ★ Hôm nay là Tết Trung Thu.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 今天是中秋节。” (Hôm nay là Tết Trung Thu), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
18

★ 花园里的花儿很漂亮。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
春天,我家花园里的花儿都开了,黄的、红的、白的,就像画儿里的一样美。 ★ 花园里的花儿很漂亮。
chūn tiān , wǒ jiā huā yuán lǐ de huā ér dōu kāi le , huáng de 、 hóng de 、 bái de , jiù xiàng huà ér lǐ de yī yàng měi 。 ★ huā yuán lǐ de huā ér hěn piào liàng 。
Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa xuân, hoa trong vườn nhà tôi đều nở rộ, vàng, đỏ, trắng, đẹp như trong tranh. — ★ Những bông hoa trong vườn thật đẹp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 春天,我家花园里的花儿都开了,黄的、红的、白的,就像画儿里的一样美。 ★ 花园里的花儿很漂亮。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa xuân, hoa trong vườn nhà tôi đều nở rộ, vàng, đỏ, trắng, đẹp như trong tranh. — ★ Những bông hoa trong vườn thật đẹp.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 花园里的花儿很漂亮。” (Những bông hoa trong vườn thật đẹp), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
19

★ 表演的时间有变化。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
明天的表演时间和地点有变化,我给你发到电子邮箱里面了,你回去上网看一下。 ★ 表演的时间有变化。
míng tiān de biǎo yǎn shí jiān hé dì diǎn yǒu biàn huà , wǒ gěi nǐ fā dào diàn zi yóu xiāng lǐ miàn le , nǐ huí qù shàng wǎng kàn yī xià 。 ★ biǎo yǎn de shí jiān yǒu biàn huà 。
Nghĩa tiếng Việt: Thời gian và địa điểm biểu diễn ngày mai đã thay đổi. Tôi đã gửi nó vào email của bạn. Bạn có thể quay lại và kiểm tra trực tuyến. — ★ Thời gian thực hiện có thể thay đổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明天的表演时间和地点有变化,我给你发到电子邮箱里面了,你回去上网看一下。 ★ 表演的时间有变化。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời gian và địa điểm biểu diễn ngày mai đã thay đổi. Tôi đã gửi nó vào email của bạn. Bạn có thể quay lại và kiểm tra trực tuyến. — ★ Thời gian thực hiện có thể thay đổi.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 表演的时间有变化。” (Thời gian thực hiện khác nhau), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
20

★ 他想买铅笔。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这家超市什么都有:雨伞、水果、啤酒、水杯和牙刷,就是没有我想要的铅笔。 ★ 他想买铅笔。
zhè jiā chāo shì shén me dōu yǒu : yǔ sǎn 、 shuǐ guǒ 、 pí jiǔ 、 shuǐ bēi hé yá shuā , jiù shì méi yǒu wǒ xiǎng yào de qiān bǐ 。 ★ tā xiǎng mǎi qiān bǐ 。
Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị này có tất cả mọi thứ: ô, trái cây, bia, cốc nước và bàn chải đánh răng, nhưng không có những cây bút chì mà tôi muốn. — ★ Anh ấy muốn mua bút chì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这家超市什么都有:雨伞、水果、啤酒、水杯和牙刷,就是没有我想要的铅笔。 ★ 他想买铅笔。
  • Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị này có tất cả mọi thứ: ô, trái cây, bia, cốc nước và bàn chải đánh răng, nhưng không có những cây bút chì mà tôi muốn. — ★ Anh ấy muốn mua bút chì.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他想买铅笔。” (Anh ấy muốn mua bút chì), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的想吃什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 面条
B 米饭
C 面包
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:中午你想吃什么?面条还是米饭? 女:我没有时间,吃面包就行了。 问:女的想吃什么?
nán : zhōng wǔ nǐ xiǎng chī shén me ? miàn tiáo hái shì mǐ fàn ? nǚ : wǒ méi yǒu shí jiān , chī miàn bāo jiù xíng le 。 wèn : nǚ de xiǎng chī shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn muốn ăn gì cho bữa trưa? Bún hay cơm? - Người phụ nữ: Tôi không có thời gian, chỉ ăn bánh mì thôi. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:中午你想吃什么?面条还是米饭? 女:我没有时间,吃面包就行了。 问:女的想吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn muốn ăn gì cho bữa trưa? Bún hay cơm? - Người phụ nữ: Tôi không có thời gian, chỉ ăn bánh mì thôi. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn ăn gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 面条
    • B. 米饭
    • C. 面包
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的想吃什么?”, phương án C (面包 — bánh mì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们最可能在哪里?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 公园
B 地铁
C 办公室
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:好冷,能把空调关小一点儿吗? 男:等一下,我先把这个邮件发给经理。 问:他们最可能在哪里?
nǚ : hǎo lěng , néng bǎ kōng tiáo guān xiǎo yì diǎn ér ma ? nán : děng yí xià , wǒ xiān bǎ zhè ge yóu jiàn fā gěi jīng lǐ 。 wèn : tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trời lạnh quá. Bạn có thể tắt điều hòa được không? — Người đàn ông: Đợi chút, tôi sẽ gửi email này cho người quản lý trước. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:好冷,能把空调关小一点儿吗? 男:等一下,我先把这个邮件发给经理。 问:他们最可能在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trời lạnh quá. Bạn có thể tắt điều hòa được không? — Người đàn ông: Đợi chút, tôi sẽ gửi email này cho người quản lý trước. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 公园
    • B. 地铁
    • C. 办公室
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们最可能在哪里?”, phương án C (办公室 — văn phòng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:飞机怎么了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 坏了
B 晚点了
C 飞走了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:快点儿!飞机就要起飞了! 女:你刚才没听到吗?飞机晚点半个小时,不用着急。 问:飞机怎么了?
nán : kuài diǎn ér ! fēi jī jiù yào qǐ fēi le ! nǚ : nǐ gāng cái méi tīng dào ma ? fēi jī wǎn diǎn bàn gè xiǎo shí , bù yòng zháo jí 。 wèn : fēi jī zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhanh lên! Máy bay sắp cất cánh! - Người phụ nữ: Vừa nãy anh không nghe thấy sao? Máy bay trễ nửa tiếng nên đừng lo lắng. — Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với máy bay?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿!飞机就要起飞了! 女:你刚才没听到吗?飞机晚点半个小时,不用着急。 问:飞机怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhanh lên! Máy bay sắp cất cánh! - Người phụ nữ: Vừa nãy anh không nghe thấy sao? Máy bay trễ nửa tiếng nên đừng lo lắng. — Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với máy bay?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坏了
    • B. 晚点了
    • C. 飞走了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “飞机怎么了?”, phương án B (晚点了 — muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于小王,我们可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生病了
B 不在家
C 在聊天儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小王的房间今天怎么这么安静?他不在家吗? 男:没有,他在家,他生病了,在睡觉。 问:关于小王,我们可以知道什么?
nǚ : xiǎo wáng de fáng jiān jīn tiān zěn me zhè me ān jìng ? tā bù zài jiā ma ? nán : méi yǒu , tā zài jiā , tā shēng bìng le , zài shuì jiào 。 wèn : guān yú xiǎo wáng , wǒ men kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao hôm nay phòng Tiểu Vương lại yên tĩnh thế? Anh ấy không có ở nhà sao? - Người đàn ông: Không, anh ấy ở nhà, anh ấy ốm và đang ngủ. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Vương?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小王的房间今天怎么这么安静?他不在家吗? 男:没有,他在家,他生病了,在睡觉。 问:关于小王,我们可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao hôm nay phòng Tiểu Vương lại yên tĩnh thế? Anh ấy không có ở nhà sao? - Người đàn ông: Không, anh ấy ở nhà, anh ấy ốm và đang ngủ. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Vương?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 不在家
    • C. 在聊天儿
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于小王,我们可以知道什么?”, phương án A (生病了 — bị bệnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的要什么颜色的帽子?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 红色
B 黄色
C 黑色
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!小姐,请问你是要黑色的帽子吗? 女:黑色的是不错,但我更喜欢红色的,你们有吗? 问:女的要什么颜色的帽子?
nán : nǐ hǎo ! xiǎo jiě , qǐng wèn nǐ shì yào hēi sè de mào zi ma ? nǚ : hēi sè de shì bù cuò , dàn wǒ gèng xǐ huān hóng sè de , nǐ men yǒu ma ? wèn : nǚ de yào shén me yán sè de mào zi ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Thưa cô, cô có muốn một chiếc mũ đen không? — Nữ: Cái màu đen cũng được, nhưng mình thích cái màu đỏ hơn. Bạn có cái nào không? — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn chiếc mũ màu gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好!小姐,请问你是要黑色的帽子吗? 女:黑色的是不错,但我更喜欢红色的,你们有吗? 问:女的要什么颜色的帽子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Thưa cô, cô có muốn một chiếc mũ đen không? — Nữ: Cái màu đen cũng được, nhưng mình thích cái màu đỏ hơn. Bạn có cái nào không? — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn chiếc mũ màu gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 红色
    • B. 黄色
    • C. 黑色
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的要什么颜色的帽子?”, phương án A (红色 — màu đỏ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们是什么关系?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 邻居
B 夫妻
C 同事
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是我们结婚两周年,这是送你的花儿。 女:没有别的礼物吗? 问:他们是什么关系?
nán : jīn tiān shì wǒ men jié hūn liǎng zhōu nián , zhè shì sòng nǐ de huā ér 。 nǚ : méi yǒu bié de lǐ wù ma ? wèn : tā men shì shén me guān xì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay là kỷ niệm hai năm ngày cưới của chúng ta, và đây là những bông hoa dành cho em. —Nữ: Bạn không có quà gì khác à? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:今天是我们结婚两周年,这是送你的花儿。 女:没有别的礼物吗? 问:他们是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay là kỷ niệm hai năm ngày cưới của chúng ta, và đây là những bông hoa dành cho em. —Nữ: Bạn không có quà gì khác à? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 邻居
    • B. 夫妻
    • C. 同事
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们是什么关系?”, phương án B (夫妻 — cặp đôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:厨房怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很大
B 很干净
C 很简单
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你家的厨房真干净! 男:当然了,为了欢迎你,我打扫了两个小时呢。 问:厨房怎么样?
nǚ : nǐ jiā de chú fáng zhēn gān jìng ! nán : dāng rán le , wèi le huān yíng nǐ , wǒ dǎ sǎo le liǎng gè xiǎo shí ne 。 wèn : chú fáng zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhà bếp của bạn sạch sẽ quá! —Nam: Tất nhiên, để chào đón cậu, tôi đã dọn dẹp suốt hai tiếng đồng hồ. - Q: Nhà bếp thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你家的厨房真干净! 男:当然了,为了欢迎你,我打扫了两个小时呢。 问:厨房怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhà bếp của bạn sạch sẽ quá! —Nam: Tất nhiên, để chào đón cậu, tôi đã dọn dẹp suốt hai tiếng đồng hồ. - Q: Nhà bếp thế nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很大
    • B. 很干净
    • C. 很简单
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “厨房怎么样?”, phương án B (很干净 — rất sạch sẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是做什么的?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 歌手
B 学生
C 老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的声音真好听! 女:谢谢,我是音乐老师,在学校教学生唱歌。 问:女的是做什么的?
nán : nǐ de shēng yīn zhēn hǎo tīng ! nǚ : xiè xiè , wǒ shì yīn yuè lǎo shī , zài xué xiào jiào xué shēng chàng gē 。 wèn : nǚ de shì zuò shén me de ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Giọng nói của bạn thật tuyệt vời! — Nữ: Cảm ơn bạn, tôi là giáo viên dạy nhạc và dạy học sinh hát ở trường. - Câu hỏi: Phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你的声音真好听! 女:谢谢,我是音乐老师,在学校教学生唱歌。 问:女的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Giọng nói của bạn thật tuyệt vời! — Nữ: Cảm ơn bạn, tôi là giáo viên dạy nhạc và dạy học sinh hát ở trường. - Câu hỏi: Phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 歌手
    • B. 学生
    • C. 老师
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是做什么的?”, phương án C (老师 — giáo viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们在做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 做菜
B 买糖
C 吃面
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:羊肉快好了吗?要放点儿糖吗? 男:不用放糖。来,你吃一块儿,看好不好吃。 问:他们在做什么?
nǚ : yáng ròu kuài hǎo le ma ? yào fàng diǎn ér táng ma ? nán : bù yòng fàng táng 。 lái , nǐ chī yī kuài ér , kàn hǎo bù hǎo chī 。 wèn : tā men zài zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thịt cừu đã sẵn sàng chưa? Bạn muốn một ít đường? —Nam: Không cần thêm đường. Nào, ăn thử một miếng xem có ngon không nhé. — Q. Họ đang làm gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:羊肉快好了吗?要放点儿糖吗? 男:不用放糖。来,你吃一块儿,看好不好吃。 问:他们在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thịt cừu đã sẵn sàng chưa? Bạn muốn một ít đường? —Nam: Không cần thêm đường. Nào, ăn thử một miếng xem có ngon không nhé. — Q. Họ đang làm gì vậy?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做菜
    • B. 买糖
    • C. 吃面
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们在做什么?”, phương án A (做菜 — Nấu ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么学画画儿?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不喜欢别的
B 哥哥的影响
C 突然感兴趣
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你为什么学画画儿? 女:我哥哥喜欢画画儿,是他影响了我。 问:女的为什么学画画儿?
nán : nǐ wèi shén me xué huà huà ér ? nǚ : wǒ gē gē xǐ huān huà huà ér , shì tā yǐng xiǎng le wǒ 。 wèn : nǚ de wèi shén me xué huà huà ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn học vẽ? —Nữ: Anh trai tôi thích vẽ và ảnh hưởng đến tôi. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ học vẽ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你为什么学画画儿? 女:我哥哥喜欢画画儿,是他影响了我。 问:女的为什么学画画儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn học vẽ? —Nữ: Anh trai tôi thích vẽ và ảnh hưởng đến tôi. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ học vẽ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不喜欢别的
    • B. 哥哥的影响
    • C. 突然感兴趣
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么学画画儿?”, phương án B (哥哥的影响 — Ảnh hưởng của anh trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么时候结婚的?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 今年春天
B 去年秋天
C 去年冬天
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的女朋友好漂亮! 男:谢谢,她现在已经是我妻子了。 女:是吗?去年夏天见到你们的时候还没结婚呢。 男:我们是去年冬天结的婚。 问:男的是什么时候结婚的?
nǚ : nǐ de nǚ péng yǒu hǎo piào liàng ! nán : xiè xiè , tā xiàn zài yǐ jīng shì wǒ qī zǐ le 。 nǚ : shì ma ? qù nián xià tiān jiàn dào nǐ men de shí hòu hái méi jié hūn ne 。 nán : wǒ men shì qù nián dōng tiān jié de hūn 。 wèn : nán de shì shén me shí hòu jié hūn de ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Bạn gái anh xinh đẹp quá! - Người đàn ông: Cảm ơn em, giờ cô ấy là vợ anh rồi. —Nữ: Thật sao? Tôi chưa kết hôn khi tôi gặp bạn vào mùa hè năm ngoái. —Nam: Chúng tôi kết hôn vào mùa đông năm ngoái. — Hỏi: Người đàn ông kết hôn khi nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的女朋友好漂亮! 男:谢谢,她现在已经是我妻子了。 女:是吗?去年夏天见到你们的时候还没结婚呢。 男:我们是去年冬天结的婚。 问:男的是什么时候结婚的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Bạn gái anh xinh đẹp quá! - Người đàn ông: Cảm ơn em, giờ cô ấy là vợ anh rồi. —Nữ: Thật sao? Tôi chưa kết hôn khi tôi gặp bạn vào mùa hè năm ngoái. —Nam: Chúng tôi kết hôn vào mùa đông năm ngoái. — Hỏi: Người đàn ông kết hôn khi nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 今年春天
    • B. 去年秋天
    • C. 去年冬天
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么时候结婚的?”, phương án C (去年冬天 — mùa đông năm ngoái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们最可能在哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 教室
B 图书馆
C 咖啡馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!您要咖啡还是果汁? 女:咖啡,不加糖,谢谢。 男:还要点儿别的吗? 女:再来一块儿蛋糕吧。 问:他们最可能在哪儿?
nán : nín hǎo ! nín yào kā fēi hái shì guǒ zhī ? nǚ : kā fēi , bù jiā táng , xiè xiè 。 nán : hái yào diǎn ér bié de ma ? nǚ : zài lái yī kuài ér dàn gāo ba 。 wèn : tā men zuì kě néng zài nǎ ér ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Bạn muốn cà phê hay nước trái cây? – Người phụ nữ: Cà phê, không đường, cảm ơn. - Người đàn ông: Bạn có muốn gì nữa không? — Người phụ nữ: Chúng ta ăn thêm một miếng bánh nữa nhé. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!您要咖啡还是果汁? 女:咖啡,不加糖,谢谢。 男:还要点儿别的吗? 女:再来一块儿蛋糕吧。 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Bạn muốn cà phê hay nước trái cây? – Người phụ nữ: Cà phê, không đường, cảm ơn. - Người đàn ông: Bạn có muốn gì nữa không? — Người phụ nữ: Chúng ta ăn thêm một miếng bánh nữa nhé. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 教室
    • B. 图书馆
    • C. 咖啡馆
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们最可能在哪儿?”, phương án C (咖啡馆 — quán cà phê) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的喜欢看哪方面的节目?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 新闻
B 做菜
C 比赛
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你喜欢看什么电视节目? 男:我经常看体育新闻。 女:我对体育节目不太感兴趣。我爱看教做菜的节目。 男:这个爱好很好,你做的菜一定好吃。 问:女的喜欢看哪方面的节目?
nǚ : nǐ xǐ huān kàn shén me diàn shì jié mù ? nán : wǒ jīng cháng kàn tǐ yù xīn wén 。 nǚ : wǒ duì tǐ yù jié mù bù tài gǎn xìng qù 。 wǒ ài kàn jiào zuò cài de jié mù 。 nán : zhè ge ài hào hěn hǎo , nǐ zuò de cài yí dìng hǎo chī 。 wèn : nǚ de xǐ huān kàn nǎ fāng miàn de jié mù ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thích xem chương trình truyền hình nào? —Nam: Tôi thường xem tin tức thể thao. —Nữ: Tôi không mấy hứng thú với các chương trình thể thao. Tôi thích xem các chương trình nấu ăn. —Nam: Sở thích này rất hay, đồ ăn bạn nấu nhất định phải ngon. — Câu hỏi: Phụ nữ thích xem loại chương trình nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢看什么电视节目? 男:我经常看体育新闻。 女:我对体育节目不太感兴趣。我爱看教做菜的节目。 男:这个爱好很好,你做的菜一定好吃。 问:女的喜欢看哪方面的节目?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thích xem chương trình truyền hình nào? —Nam: Tôi thường xem tin tức thể thao. —Nữ: Tôi không mấy hứng thú với các chương trình thể thao. Tôi thích xem các chương trình nấu ăn. —Nam: Sở thích này rất hay, đồ ăn bạn nấu nhất định phải ngon. — Câu hỏi: Phụ nữ thích xem loại chương trình nào?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 新闻
    • B. 做菜
    • C. 比赛
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的喜欢看哪方面的节目?”, phương án B (做菜 — Nấu ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的为什么找张老师?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 上课
B 问问题
C 交作业
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!张老师在吗? 女:他现在在上课呢。你有什么事儿? 男:我要把作业给他。 女:放在那里吧,那是他的桌子。 问:男的为什么找张老师?
nán : nín hǎo ! zhāng lǎo shī zài ma ? nǚ : tā xiàn zài zài shàng kè ne 。 nǐ yǒu shén me shì ér ? nán : wǒ yào bǎ zuò yè gěi tā 。 nǚ : fàng zài nà lǐ ba , nà shì tā de zhuō zi 。 wèn : nán de wèi shén me zhǎo zhāng lǎo shī ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Thầy Trương có ở đây không? —Nữ: Bây giờ anh ấy đang ở trong lớp. Có chuyện gì vậy bạn? — Người đàn ông: Tôi muốn giao bài tập về nhà cho anh ấy. – Người phụ nữ: Đặt nó ở đó, đó là bàn của anh ấy. — Hỏi: Vì sao người đàn ông này lại tìm đến thầy Trương?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!张老师在吗? 女:他现在在上课呢。你有什么事儿? 男:我要把作业给他。 女:放在那里吧,那是他的桌子。 问:男的为什么找张老师?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Thầy Trương có ở đây không? —Nữ: Bây giờ anh ấy đang ở trong lớp. Có chuyện gì vậy bạn? — Người đàn ông: Tôi muốn giao bài tập về nhà cho anh ấy. – Người phụ nữ: Đặt nó ở đó, đó là bàn của anh ấy. — Hỏi: Vì sao người đàn ông này lại tìm đến thầy Trương?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上课
    • B. 问问题
    • C. 交作业
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的为什么找张老师?”, phương án C (交作业 — Nộp bài tập về nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:小李怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 生病了
B 生气了
C 迟到了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:谁来完成这个工作?小李行不行? 男:小李不在。 女:他去干什么了? 男:他发烧了,今天没来。 问:小李怎么了?
nǚ : shuí lái wán chéng zhè ge gōng zuò ? xiǎo lǐ xíng bù xíng ? nán : xiǎo lǐ bù zài 。 nǚ : tā qù gàn shén me le ? nán : tā fā shāo le , jīn tiān méi lái 。 wèn : xiǎo lǐ zěn me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ai sẽ làm công việc này? Tiểu Ly có làm được không? —Nam: Tiểu Lý không có ở đây. - Người phụ nữ: Anh ấy đã làm gì? - Người đàn ông: Hôm nay anh ấy bị sốt nên không đến. — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Xiao Li?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:谁来完成这个工作?小李行不行? 男:小李不在。 女:他去干什么了? 男:他发烧了,今天没来。 问:小李怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ai sẽ làm công việc này? Tiểu Ly có làm được không? —Nam: Tiểu Lý không có ở đây. - Người phụ nữ: Anh ấy đã làm gì? - Người đàn ông: Hôm nay anh ấy bị sốt nên không đến. — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Xiao Li?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生病了
    • B. 生气了
    • C. 迟到了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “小李怎么了?”, phương án A (生病了 — bị bệnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在找什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 护照
B 衬衫
C 行李
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在找什么?这么着急。 男:你看见我的护照了吗?我不知道放到哪儿了。 女:今天早上你不是把它放在行李箱里了吗? 男:对啊!我怎么忘了呢? 问:男的在找什么?
nǚ : nǐ zài zhǎo shén me ? zhè me zhe jí 。 nán : nǐ kàn jiàn wǒ de hù zhào le ma ? wǒ bù zhī dào fàng dào nǎ ér le 。 nǚ : jīn tiān zǎo shàng nǐ bú shì bǎ tā fàng zài háng lǐ xiāng lǐ le ma ? nán : duì a ! wǒ zěn me wàng le ne ? wèn : nán de zài zhǎo shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Thật lo lắng. — Người đàn ông: Bạn có thấy hộ chiếu của tôi không? Tôi không biết đặt nó ở đâu. — Người phụ nữ: Sáng nay anh không bỏ nó vào vali phải không? – Người đàn ông: Vâng! Làm sao tôi có thể quên được? - Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在找什么?这么着急。 男:你看见我的护照了吗?我不知道放到哪儿了。 女:今天早上你不是把它放在行李箱里了吗? 男:对啊!我怎么忘了呢? 问:男的在找什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang tìm kiếm gì? Thật lo lắng. — Người đàn ông: Bạn có thấy hộ chiếu của tôi không? Tôi không biết đặt nó ở đâu. — Người phụ nữ: Sáng nay anh không bỏ nó vào vali phải không? – Người đàn ông: Vâng! Làm sao tôi có thể quên được? - Câu hỏi: Người đàn ông đang tìm kiếm điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 护照
    • B. 衬衫
    • C. 行李
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的在找什么?”, phương án A (护照 — Hộ chiếu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:小猫吃的东西在哪里?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 包里
B 碗里
C 车里
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我不在的这两天,请帮忙照顾好我的小猫。 女:没问题。它吃什么? 男:我已经放在那个碗里了。 女:好的,你就放心吧。 问:小猫吃的东西在哪里?
nán : wǒ bù zài de zhè liǎng tiān , qǐng bāng máng zhào gù hǎo wǒ de xiǎo māo 。 nǚ : méi wèn tí 。 tā chī shén me ? nán : wǒ yǐ jīng fàng zài nà ge wǎn lǐ le 。 nǚ : hǎo de , nǐ jiù fàng xīn ba 。 wèn : xiǎo māo chī de dōng xī zài nǎ lǐ ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin hãy giúp tôi chăm sóc chú mèo con của tôi trong hai ngày tôi đi vắng. —Nữ: Không có vấn đề gì. Nó ăn gì? — Người đàn ông: Tôi đã bỏ nó vào cái bát đó rồi. —Nữ: Được rồi, đừng lo lắng. — Q: Thức ăn của mèo con ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我不在的这两天,请帮忙照顾好我的小猫。 女:没问题。它吃什么? 男:我已经放在那个碗里了。 女:好的,你就放心吧。 问:小猫吃的东西在哪里?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin hãy giúp tôi chăm sóc chú mèo con của tôi trong hai ngày tôi đi vắng. —Nữ: Không có vấn đề gì. Nó ăn gì? — Người đàn ông: Tôi đã bỏ nó vào cái bát đó rồi. —Nữ: Được rồi, đừng lo lắng. — Q: Thức ăn của mèo con ở đâu?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 包里
    • B. 碗里
    • C. 车里
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “小猫吃的东西在哪里?”, phương án B (碗里 — trong bát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 比男的高
B 比姐姐瘦
C 不像妈妈
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这张是我,这张是我姐姐。 男:你们俩长得可真像! 女:她比我高一点儿,我比她瘦一点儿。 男:你的头发还比她短一点儿。 问:女的怎么样?
nǚ : zhè zhāng shì wǒ , zhè zhāng shì wǒ jiě jiě 。 nán : nǐ men liǎ zhǎng dé kě zhēn xiàng ! nǚ : tā bǐ wǒ gāo yì diǎn ér , wǒ bǐ tā shòu yì diǎn ér 。 nán : nǐ de tóu fà hái bǐ tā duǎn yì diǎn ér 。 wèn : nǚ de zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Người này là tôi, còn người này là em gái tôi. - Người đàn ông: Hai người trông giống nhau quá! —Nữ: Cô ấy cao hơn tôi một chút, còn tôi thì gầy hơn cô ấy một chút. — Người đàn ông: Tóc của bạn ngắn hơn của cô ấy một chút. — Hỏi: Còn phụ nữ thì sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这张是我,这张是我姐姐。 男:你们俩长得可真像! 女:她比我高一点儿,我比她瘦一点儿。 男:你的头发还比她短一点儿。 问:女的怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Người này là tôi, còn người này là em gái tôi. - Người đàn ông: Hai người trông giống nhau quá! —Nữ: Cô ấy cao hơn tôi một chút, còn tôi thì gầy hơn cô ấy một chút. — Người đàn ông: Tóc của bạn ngắn hơn của cô ấy một chút. — Hỏi: Còn phụ nữ thì sao?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 比男的高
    • B. 比姐姐瘦
    • C. 不像妈妈
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的怎么样?”, phương án B (比姐姐瘦 — gầy hơn chị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么生气?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 没买到票
B 电影不好看
C 男朋友迟到了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么了,这么生气? 女:我和我的男朋友一起去看电影,他迟到了。 男:迟到了多久? 女:电影几乎要结束了他才来! 问:女的为什么生气?
nán : nǐ zěn me le , zhè me shēng qì ? nǚ : wǒ hé wǒ de nán péng yǒu yì qǐ qù kàn diàn yǐng , tā chí dào le 。 nán : chí dào le duō jiǔ ? nǚ : diàn yǐng jī hū yào jié shù le tā cái lái ! wèn : nǚ de wèi shén me shēng qì ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có chuyện gì vậy bạn, bạn giận dữ thế à? — Người phụ nữ: Tôi đi xem phim với bạn trai và anh ấy đến muộn. —Nam: Cậu về muộn thế nào? —Nữ: Gần hết phim rồi anh ấy mới đến! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tức giận?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了,这么生气? 女:我和我的男朋友一起去看电影,他迟到了。 男:迟到了多久? 女:电影几乎要结束了他才来! 问:女的为什么生气?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có chuyện gì vậy bạn, bạn giận dữ thế à? — Người phụ nữ: Tôi đi xem phim với bạn trai và anh ấy đến muộn. —Nam: Cậu về muộn thế nào? —Nữ: Gần hết phim rồi anh ấy mới đến! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tức giận?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没买到票
    • B. 电影不好看
    • C. 男朋友迟到了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么生气?”, phương án C (男朋友迟到了 — Bạn trai đến muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的在干什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 画画儿
B 买铅笔
C 照顾动物
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请把椅子上的铅笔给我好吗? 女:好的。你已经画完了吗? 男:快了,鼻子、耳朵已经画完了,就差熊猫的脚了。 女:我看一下行吗? 问:男的在干什么?
nán : qǐng bǎ yǐ zi shàng de qiān bǐ gěi wǒ hǎo ma ? nǚ : hǎo de 。 nǐ yǐ jīng huà wán le ma ? nán : kuài le , bí zi 、 ěr duǒ yǐ jīng huà wán le , jiù chà xióng māo de jiǎo le 。 nǚ : wǒ kàn yī xià xíng ma ? wèn : nán de zài gàn shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thể vui lòng đưa cho tôi cây bút chì trên ghế được không? –Nữ: Được rồi. Bạn đã vẽ xong chưa? —Nam: Gần đến giờ rồi. Mũi và tai đã xong. Tất cả những gì còn lại là bàn chân của gấu trúc. —Nữ: Tôi có thể xem qua được không? - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请把椅子上的铅笔给我好吗? 女:好的。你已经画完了吗? 男:快了,鼻子、耳朵已经画完了,就差熊猫的脚了。 女:我看一下行吗? 问:男的在干什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thể vui lòng đưa cho tôi cây bút chì trên ghế được không? –Nữ: Được rồi. Bạn đã vẽ xong chưa? —Nam: Gần đến giờ rồi. Mũi và tai đã xong. Tất cả những gì còn lại là bàn chân của gấu trúc. —Nữ: Tôi có thể xem qua được không? - Hỏi: Người đó đang làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 画画儿
    • B. 买铅笔
    • C. 照顾动物
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的在干什么?”, phương án A (画画儿 — Tranh vẽ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!