Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-02 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể tặng một bó hoa và một tấm thiệp chúc mừng.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm).
Kết luận: Đáp án đúng là F.
2
第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:外面天阴得这么厉害,恐怕要下雨了。
女:是啊,咱们出去得带把雨伞。
nán: wài miàn tiān yīn dé zhè me lì hài, kǒng pà yào xià yǔ le。
nǚ: shì a, zán men chū qù dé dài bǎ yǔ sǎn。
nán: wài miàn tiān yīn dé zhè me lì hài, kǒng pà yào xià yǔ le。
nǚ: shì a, zán men chū qù dé dài bǎ yǔ sǎn。
Nghĩa tiếng Việt: Tụi mình ra ngoài phải mang theo ô.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:外面天阴得这么厉害,恐怕要下雨了。 女:是啊,咱们出去得带把雨伞。 (Nán: wài miàn tiān yīn dé zhè me lì hài, kǒng pà yào xià yǔ le。 Nǚ: shì a, zán men chū qù dé dài bǎ yǔ sǎn。)
Nghĩa tiếng Việt: Tụi mình ra ngoài phải mang theo ô.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay).
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không biết dùng dao dĩa nên thấy ăn món Trung tiện hơn.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên ✓ (Khớp chính xác)
Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bàn ăn món tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
4
第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:时间过得真快,还有半年就毕业了。
女:你开始找工作了吗?我刚在一所高中找到了一个教英语的工作。
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, hái yǒu bàn nián jiù bì yè le。
nǚ: nǐ kāi shǐ zhǎo gōng zuò le ma? wǒ gāng zài yì suǒ gāo zhōng zhǎo dào le yí gè jiào yīng yǔ de gōng zuò。
nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, hái yǒu bàn nián jiù bì yè le。
nǚ: nǐ kāi shǐ zhǎo gōng zuò le ma? wǒ gāng zài yì suǒ gāo zhōng zhǎo dào le yí gè jiào yīng yǔ de gōng zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã bắt đầu tìm việc chưa? Tôi vừa tìm được việc dạy tiếng Anh ở trường cấp 3.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:时间过得真快,还有半年就毕业了。 女:你开始找工作了吗?我刚在一所高中找到了一个教英语的工作。 (Nán: shí jiān guò dé zhēn kuài, hái yǒu bàn nián jiù bì yè le。 Nǚ: nǐ kāi shǐ zhǎo gōng zuò le ma? wǒ gāng zài yī suǒ gāo zhōng zhǎo dào le yí gè jiào yīng yǔ de gōng zuò。)
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã bắt đầu tìm việc chưa? Tôi vừa tìm được việc dạy tiếng Anh ở trường cấp 3.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng anh cho các học sinh trung học).
nán: xiàn zài shāng diàn lǐ mài de dōu shì nián qīng rén chuān de yī fu, shì hé wǒ men zhè ge nián líng chuān de tài shǎo le。
nǚ: kě bú shì ma, zhōng lǎo nián rén mǎi yī fu tài nán lā!
nán: xiàn zài shāng diàn lǐ mài de dōu shì nián qīng rén chuān de yī fu, shì hé wǒ men zhè ge nián líng chuān de tài shǎo le。
nǚ: kě bú shì ma, zhōng lǎo nián rén mǎi yī fu tài nán lā!
Nghĩa tiếng Việt: Người trung niên và cao tuổi đi mua quần áo khó quá!
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:现在商店里卖的都是年青人穿的衣服,适合我们这个年龄穿的太少了。 女:可不是嘛,中老年人买衣服太难啦! (Nán: xiàn zài shāng diàn lǐ mài de dōu shì nián qīng rén chuān de yī fú, shì hé wǒ men zhè ge nián líng chuān de tài shǎo le。 Nǚ: kě bú shì ma, zhōng lǎo nián rén mǎi yī fú tài nán la!)
Nghĩa tiếng Việt: Người trung niên và cao tuổi đi mua quần áo khó quá!
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang).
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mới học tiếng Hán được 3 tháng, sợ về nước sẽ quên hết.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:今年寒假这么长,你怎么不回国呢? 女:我汉语只学了三个月,担心回国以后都忘了。 (Nán: jīn nián hán jià zhè me zhǎng, nǐ zěn me bù huí guó ne? Nǚ: wǒ hàn yǔ zhǐ xué le sān gè yuè, dān xīn huí guó yǐ hòu dōu wàng le。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mới học tiếng Hán được 3 tháng, sợ về nước sẽ quên hết.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ hán và nói tiếng trung với bạn cùng phòng).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
7
第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你都在电脑前坐了两个多小时了,起来活动一下吧。
女:知道了,我写完这个邮件就休息。
nán: nǐ dōu zài diàn nǎo qián zuò le liǎng gè duō xiǎo shí le, qǐ lái huó dòng yí xià ba。
nǚ: zhī dào le, wǒ xiě wán zhè ge yóu jiàn jiù xiū xi。
nán: nǐ dōu zài diàn nǎo qián zuò le liǎng gè duō xiǎo shí le, qǐ lái huó dòng yí xià ba。
nǚ: zhī dào le, wǒ xiě wán zhè ge yóu jiàn jiù xiū xi。
Nghĩa tiếng Việt: Biết rồi, em viết xong email này là nghỉ ngơi ngay.
Nghĩa tiếng Việt: Biết rồi, em viết xong email này là nghỉ ngơi ngay.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
8
第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王老板,最近饭店的生意怎么样?
女:我请了个新厨师,他做的菜味道很好,来吃饭的客人越来越多了。
nán: wáng lǎo bǎn, zuì jìn fàn diàn de shēng yì zěn me yàng?
nǚ: wǒ qǐng le gè xīn chú shī, tā zuò de cài wèi dào hěn hǎo, lái chī fàn de kè rén yuè lái yuè duō le。
nán: wáng lǎo bǎn, zuì jìn fàn diàn de shēng yì zěn me yàng?
nǚ: wǒ qǐng le gè xīn chú shī, tā zuò de cài wèi dào hěn hǎo, lái chī fàn de kè rén yuè lái yuè duō le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mới thuê đầu bếp mới, món ăn ngon nên khách tới ngày càng đông.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:王老板,最近饭店的生意怎么样? 女:我请了个新厨师,他做的菜味道很好,来吃饭的客人越来越多了。 (Nán: wáng lǎo bǎn, zuì jìn fàn diàn de shēng yì zěn me yàng? Nǚ: wǒ qǐng le gè xīn chú shī, tā zuò de cài wèi dào hěn hǎo, lái chī fàn de kè rén yuè lái yuè duō le。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi mới thuê đầu bếp mới, món ăn ngon nên khách tới ngày càng đông.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến).
Nghĩa tiếng Việt: Không phải bạn không thích xem bóng đá à, sao vẫn mua vé?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的书包呢?你看见了吗?
女:门口的那个是不是你的?旁边还有一本书。
nán: wǒ de shū bāo ne? nǐ kàn jiàn le ma?
nǚ: mén kǒu de nà ge shì bu shì nǐ de? páng biān hái yǒu yì běn shū。
nán: wǒ de shū bāo ne? nǐ kàn jiàn le ma?
nǚ: mén kǒu de nà ge shì bu shì nǐ de? páng biān hái yǒu yì běn shū。
Nghĩa tiếng Việt: Cái ở ngoài cửa có phải của anh không? Cạnh đó còn có một cuốn sách nữa.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我的书包呢?你看见了吗? 女:门口的那个是不是你的?旁边还有一本书。 (Nán: wǒ de shū bāo ne? nǐ kàn jiàn le ma? Nǚ: mén kǒu de nà ge shì bú shì nǐ de? páng biān hái yǒu yī běn shū。)
Nghĩa tiếng Việt: Cái ở ngoài cửa có phải của anh không? Cạnh đó còn có một cuốn sách nữa.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào).
Nghĩa tiếng Việt: Cũng không hay gọi điện thoại, thích dùng email liên lạc
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我很少给家里写信,也不常打电话,喜欢用电子邮件和家人联系。 ★ 他常常给家人打电话。
Nghĩa tiếng Việt: Cũng không hay gọi điện thoại, thích dùng email liên lạc
Nhận định trong đề bài: ★ 他常常给家人打电话。
Phân tích đối chiếu: ★ 他常常给家人打电话。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
12
第12题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ “我”比姐姐高。
wǒ” bǐ jiě jie gāo。
wǒ” bǐ jiě jie gāo。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
姐姐比我大三岁,不过个子没有我高。
★ “我”比姐姐高。
jiě jie bǐ wǒ dà sān suì, bú guò gè zi méi yǒu wǒ gāo。 wǒ” bǐ jiě jie gāo。
jiě jie bǐ wǒ dà sān suì, bú guò gè zi méi yǒu wǒ gāo。 wǒ” bǐ jiě jie gāo。
Nghĩa tiếng Việt: Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi nhưng chiều cao không cao bằng tôi
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 姐姐比我大三岁,不过个子没有我高。 ★ “我”比姐姐高。
Nghĩa tiếng Việt: Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi nhưng chiều cao không cao bằng tôi
Nhận định trong đề bài: ★ “我”比姐姐高。
Phân tích đối chiếu: ★ “我”比姐姐高。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
13
第13题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他迷路了。
tā mí lù le。
tā mí lù le。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
先生,请问市政府广场在哪个方向?我找不到来时的路了。
★ 他迷路了。
xiān shēng, qǐng wèn shì zhèng fǔ guǎng chǎng zài nǎ gè fāng xiàng? wǒ zhǎo bú dào lái shí de lù le。 tā mí lù le。
xiān shēng, qǐng wèn shì zhèng fǔ guǎng chǎng zài nǎ gè fāng xiàng? wǒ zhǎo bú dào lái shí de lù le。 tā mí lù le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không tìm thấy đường lúc nãy đi tới nữa rồi
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 先生,请问市政府广场在哪个方向?我找不到来时的路了。 ★ 他迷路了。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không tìm thấy đường lúc nãy đi tới nữa rồi
Nhận định trong đề bài: ★ 他迷路了。
Phân tích đối chiếu: ★ 他迷路了。
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
14
第14题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 麦克不想学习太极拳。
mài kè bù xiǎng xué xí tài jí quán。
mài kè bù xiǎng xué xí tài jí quán。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我想让麦克跟我一起学习太极拳,可是他说他不感兴趣。
★ 麦克不想学习太极拳。
wǒ xiǎng ràng mài kè gēn wǒ yì qǐ xué xí tài jí quán, kě shì tā shuō tā bù gǎn xìng qù。 mài kè bù xiǎng xué xí tài jí quán。
wǒ xiǎng ràng mài kè gēn wǒ yì qǐ xué xí tài jí quán, kě shì tā shuō tā bù gǎn xìng qù。 mài kè bù xiǎng xué xí tài jí quán。
Nghĩa tiếng Việt: Nhưng cậu ấy bảo cậu ấy không có hứng thú
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我想让麦克跟我一起学习太极拳,可是他说他不感兴趣。 ★ 麦克不想学习太极拳。
Nghĩa tiếng Việt: Nhưng cậu ấy bảo cậu ấy không có hứng thú
Nhận định trong đề bài: ★ 麦克不想学习太极拳。
Phân tích đối chiếu: ★ 麦克不想学习太极拳。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
15
第15题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他的钥匙丢了。
tā de yào shi diū le。
tā de yào shi diū le。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
糟糕,今天钥匙忘带了,进不去屋了。
★ 他的钥匙丢了。
zāo gāo, jīn tiān yào shi wàng dài le, jìn bú qù wū le。 tā de yào shi diū le。
zāo gāo, jīn tiān yào shi wàng dài le, jìn bú qù wū le。 tā de yào shi diū le。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay quên mang chìa khóa rồi, không vào nhà được
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 糟糕,今天钥匙忘带了,进不去屋了。 ★ 他的钥匙丢了。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay quên mang chìa khóa rồi, không vào nhà được
Nhận định trong đề bài: ★ 他的钥匙丢了。
Phân tích đối chiếu: ★ 他的钥匙丢了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
16
第16题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 麦克不会开车。
mài kè bú huì kāi chē。
mài kè bú huì kāi chē。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我问麦克会不会开车,他说他开得不太好。
★ 麦克不会开车。
wǒ wèn mài kè huì bu huì kāi chē, tā shuō tā kāi dé bú tài hǎo。 mài kè bú huì kāi chē。
wǒ wèn mài kè huì bu huì kāi chē, tā shuō tā kāi dé bú tài hǎo。 mài kè bú huì kāi chē。
Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy nói lái xe chưa được tốt lắm
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我问麦克会不会开车,他说他开得不太好。 ★ 麦克不会开车。
Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy nói lái xe chưa được tốt lắm
Nhận định trong đề bài: ★ 麦克不会开车。
Phân tích đối chiếu: ★ 麦克不会开车。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
17
第17题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 今天没有昨天暖和。
jīn tiān méi yǒu zuó tiān nuǎn huo。
jīn tiān méi yǒu zuó tiān nuǎn huo。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天天气真好,比昨天暖和多了,我们出去照几张相吧。
★ 今天没有昨天暖和。
jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, bǐ zuó tiān nuǎn huo duō le, wǒ men chū qù zhào jǐ zhāng xiāng ba。 jīn tiān méi yǒu zuó tiān nuǎn huo。
jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, bǐ zuó tiān nuǎn huo duō le, wǒ men chū qù zhào jǐ zhāng xiāng ba。 jīn tiān méi yǒu zuó tiān nuǎn huo。
Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay đẹp thật, ấm hơn hôm qua nhiều
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今天天气真好,比昨天暖和多了,我们出去照几张相吧。 ★ 今天没有昨天暖和。
Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay đẹp thật, ấm hơn hôm qua nhiều
Nhận định trong đề bài: ★ 今天没有昨天暖和。
Phân tích đối chiếu: ★ 今天没有昨天暖和。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
18
第18题:听短文,判断正误:
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 昨天他打车不顺利。
zuó tiān tā dǎ chē bú shùn lì。
zuó tiān tā dǎ chē bú shùn lì。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天下午我想打车送朋友去火车站,没想到在路边等了二十分钟才打到车。
★ 昨天他打车不顺利。
zuó tiān xià wǔ wǒ xiǎng dǎ chē sòng péng yǒu qù huǒ chē zhàn, méi xiǎng dào zài lù biān děng le èr shí fēn zhōng cái dǎ dào chē。 zuó tiān tā dǎ chē bú shùn lì。
zuó tiān xià wǔ wǒ xiǎng dǎ chē sòng péng yǒu qù huǒ chē zhàn, méi xiǎng dào zài lù biān děng le èr shí fēn zhōng cái dǎ dào chē。 zuó tiān tā dǎ chē bú shùn lì。
Nghĩa tiếng Việt: Không ngờ đứng bên đường chờ tận 20 phút mới bắt được xe
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 昨天下午我想打车送朋友去火车站,没想到在路边等了二十分钟才打到车。 ★ 昨天他打车不顺利。
Nghĩa tiếng Việt: Không ngờ đứng bên đường chờ tận 20 phút mới bắt được xe
Nhận định trong đề bài: ★ 昨天他打车不顺利。
Phân tích đối chiếu: ★ 昨天他打车不顺利。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy trong phòng hơi lạnh, tôi đóng cửa sổ lại nhé
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我觉得屋里有点儿凉,我把窗户关上吧。 ★ 刚才窗户是关着的。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy trong phòng hơi lạnh, tôi đóng cửa sổ lại nhé
Nhận định trong đề bài: ★ 刚才窗户是关着的。
Phân tích đối chiếu: ★ 刚才窗户是关着的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Mới sang du học Trung Quốc... không có bạn bè gì, rất nhớ nhà
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 刚来中国留学时,我对天气和饭菜都不习惯,汉语说得也不好,没有什么朋友,特别想家。 ★ 刚来中国时,“我”很想家。
Nghĩa tiếng Việt: Mới sang du học Trung Quốc... không có bạn bè gì, rất nhớ nhà
Nhận định trong đề bài: ★ 刚来中国时,“我”很想家。
Phân tích đối chiếu: ★ 刚来中国时,“我”很想家。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Con rửa tay trước đi, cơm sắp xong ngay bây giờ rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:好香啊!妈妈,晚上做什么好吃的了? 女:你先洗手吧,饭马上就做好了。 问:晚饭做好了吗?
Nghĩa tiếng Việt: Con rửa tay trước đi, cơm sắp xong ngay bây giờ rồi. 还没做呢
B. B 快做好了
C. C 已经做好了
Phân tích đối chiếu: 女:你先洗手吧,饭马上就做好了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
22
第22题:听对话,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的会买哪种颜色的袜子?
wèn: nǚ de huì mǎi nǎ zhǒng yán sè de wà zi?
wèn: nǚ de huì mǎi nǎ zhǒng yán sè de wà zi?
AA 红的
BB 白的
CC 蓝的
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这种红袜子五块五一双,蓝的六块,白的五块。
女:我买最便宜的。
问:女的会买哪种颜色的袜子?
nán: zhè zhǒng hóng wà zi wǔ kuài wǔ yī shuāng, lán de liù kuài, bái de wǔ kuài。
nǚ: wǒ mǎi zuì pián yi de。
wèn: nǚ de huì mǎi nǎ zhǒng yán sè de wà zi?
nán: zhè zhǒng hóng wà zi wǔ kuài wǔ yī shuāng, lán de liù kuài, bái de wǔ kuài。
nǚ: wǒ mǎi zuì pián yi de。
wèn: nǚ de huì mǎi nǎ zhǒng yán sè de wà zi?
Nghĩa tiếng Việt: tất trắng 5 tệ - rẻ nhất so với đỏ 5.5 và xanh 6 tệ
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这种红袜子五块五一双,蓝的六块,白的五块。 女:我买最便宜的。 问:女的会买哪种颜色的袜子?
Nghĩa tiếng Việt: tất trắng 5 tệ - rẻ nhất so với đỏ 5.5 và xanh 6 tệ 红的
B. B 白的
C. C 蓝的
Phân tích đối chiếu: 女:我买最便宜的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Alo xin chào, có phải văn phòng công ty thương mại không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好!是贸易公司办公室吗? 女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Alo xin chào, có phải văn phòng công ty thương mại không? 问路
B. B 道歉
C. C 打电话
Phân tích đối chiếu: 女:对不起,您打错了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
24
第24题:听对话,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的写完作业后检查过没有?
wèn: nán de xiě wán zuò yè hòu jiǎn chá guò méi yǒu?
wèn: nán de xiě wán zuò yè hòu jiǎn chá guò méi yǒu?
nán: bù hǎo yì si, zuò yè lǐ yǒu zhè me duō cuò zì a, wǒ kàn le sān biàn dōu méi fā xiàn。
nǚ: hē hē, nǐ yào shi zài rèn zhēn yì diǎn ér jiù hǎo le。
wèn: nán de xiě wán zuò yè hòu jiǎn chá guò méi yǒu?
nán: bù hǎo yì si, zuò yè lǐ yǒu zhè me duō cuò zì a, wǒ kàn le sān biàn dōu méi fā xiàn。
nǚ: hē hē, nǐ yào shi zài rèn zhēn yì diǎn ér jiù hǎo le。
wèn: nán de xiě wán zuò yè hòu jiǎn chá guò méi yǒu?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã xem lại 3 lần mà không phát hiện ra
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,作业里有这么多错字啊,我看了三遍都没发现。 女:呵呵,你要是再认真一点儿就好了。 问:男的写完作业后检查过没有?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã xem lại 3 lần mà không phát hiện ra 忘了检查了
B. B 没检查过
C. C 检查过
Phân tích đối chiếu: 女:呵呵,你要是再认真一点儿就好了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nán: jīn tiān shì zhōu mò, tiān qì zhè me hǎo, wǒ men yì qǐ qù pá cháng chéng ba。
nǚ: shàng zhōu wǒ qù guò le。 yí huì er yào hé zhōng guó péng yǒu yì qǐ qù jūn shì bó wù guǎn。 míng tiān yì qǐ qù yí hé yuán huá chuán zěn me yàng?
wèn: nǚ de jīn tiān yào qù nǎ ér?
nán: jīn tiān shì zhōu mò, tiān qì zhè me hǎo, wǒ men yì qǐ qù pá cháng chéng ba。
nǚ: shàng zhōu wǒ qù guò le。 yí huì er yào hé zhōng guó péng yǒu yì qǐ qù jūn shì bó wù guǎn。 míng tiān yì qǐ qù yí hé yuán huá chuán zěn me yàng?
wèn: nǚ de jīn tiān yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Lát nữa em phải đi bảo tàng quân sự cùng một người bạn Trung Quốc
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:今天是周末,天气这么好,我们一起去爬长城吧。 女:上周我去过了。一会儿要和中国朋友一起去军事博物馆。明天一起去颐和园划船怎么样? 问:女的今天要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Lát nữa em phải đi bảo tàng quân sự cùng một người bạn Trung Quốc 长城
B. B 博物馆
C. C 颐和园
Phân tích đối chiếu: 女:上周我去过了。一会儿要和中国朋友一起去军事博物馆。明天一起去颐和园划船怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nán: nǐ cháng tīng hàn yǔ guǎng bō ma?
nǚ: wǒ nǎ yǒu nà me gāo de shuǐ píng a? bú guò wǒ cháng kàn zhòng guó diàn shì jù。
wèn: nǚ de shuō de huà shì shén me yì sī?
nán: nǐ cháng tīng hàn yǔ guǎng bō ma?
nǚ: wǒ nǎ yǒu nà me gāo de shuǐ píng a? bú guò wǒ cháng kàn zhòng guó diàn shì jù。
wèn: nǚ de shuō de huà shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Em làm gì có trình độ cao như thế ạ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你常听汉语广播吗? 女:我哪有那么高的水平啊?不过我常看中国电视剧。 问:女的说的话是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Em làm gì có trình độ cao như thế ạ? 她汉语水平很高
B. B 她汉语水平不太高
C. C 她不喜欢听广播
Phân tích đối chiếu: 女:我哪有那么高的水平啊?不过我常看中国电视剧。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
29
第29题:听对话,选择正确答案:
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:花儿是谁送的?
wèn: huā ér shì shuí sòng de?
wèn: huā ér shì shuí sòng de?
AA 男朋友
BB 老师
CC 学生
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这束玫瑰花真漂亮,男朋友送的吧?
女:不是,教师节了,学生们送给我的礼物。
问:花儿是谁送的?
nán: zhè shù méi guī huā zhēn piào liang, nán péng yǒu sòng de ba?
nǚ: bú shì, jiào shī jié le, xué shēng men sòng gěi wǒ de lǐ wù。
wèn: huā ér shì shuí sòng de?
nán: zhè shù méi guī huā zhēn piào liang, nán péng yǒu sòng de ba?
nǚ: bú shì, jiào shī jié le, xué shēng men sòng gěi wǒ de lǐ wù。
wèn: huā ér shì shuí sòng de?
Nghĩa tiếng Việt: Không phải, ngày Nhà giáo, học sinh tặng quà cho em đấy.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:这束玫瑰花真漂亮,男朋友送的吧? 女:不是,教师节了,学生们送给我的礼物。 问:花儿是谁送的?
Nghĩa tiếng Việt: Không phải, ngày Nhà giáo, học sinh tặng quà cho em đấy. 男朋友
nǚ: nǐ zhī dào zán men míng tiān jǐ diǎn chū fā ba? bié chí dào le!
nán: zhī dào, qī diǎn èr shí wǔ jí hé, qī diǎn sì shí chū fā, fàng xīn ba, wàng bù liǎo!
wèn: míng tiān tā men shén me shí jiān chū fā?
nǚ: nǐ zhī dào zán men míng tiān jǐ diǎn chū fā ba? bié chí dào le!
nán: zhī dào, qī diǎn èr shí wǔ jí hé, qī diǎn sì shí chū fā, fàng xīn ba, wàng bù liǎo!
wèn: míng tiān tā men shén me shí jiān chū fā?
Nghĩa tiếng Việt: giờ 25 tập trung, 7 giờ 40 xuất phát.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你知道咱们明天几点出发吧?别迟到了! 男:知道,七点二十五集合,七点四十出发,放心吧,忘不了! 问:明天他们什么时间出发?
Nghĩa tiếng Việt: 7 giờ 25 tập trung, 7 giờ 40 xuất phát. 7:25
B. B 7:30
C. C 7:40
Phân tích đối chiếu: 男:知道,七点二十五集合,七点四十出发,放心吧,忘不了! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Với chiều cao của cậu thì thôi đi luyện bóng bàn đi!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:哎,你以后想做什么? 男:我最想当一名篮球运动员,就像姚明那样的。 女:什么?你这身高,还是好好练乒乓球吧! 男:你不相信我吗? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Với chiều cao của cậu thì thôi đi luyện bóng bàn đi! 男的个子很高
B. B 男的个子不高
C. C 男的水平很高
Phân tích đối chiếu: 男:我最想当一名篮球运动员,就像姚明那样的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: āi, zán liǎ de diàn zǐ cí diǎn shì yí yàng de, nǐ shén me shí hòu mǎi de? duō shǎo qián?
nán: yì qiān liù, gāng mǎi de。
nǚ: bǐ wǒ de pián yi wǔ bǎi kuài ne。
nán: nà nǐ mǎi dé bǐ wǒ zǎo。
wèn: nǚ de huā duō shǎo qián mǎi de diàn zǐ cí diǎn?
nǚ: āi, zán liǎ de diàn zǐ cí diǎn shì yí yàng de, nǐ shén me shí hòu mǎi de? duō shǎo qián?
nán: yì qiān liù, gāng mǎi de。
nǚ: bǐ wǒ de pián yi wǔ bǎi kuài ne。
nán: nà nǐ mǎi dé bǐ wǒ zǎo。
wèn: nǚ de huā duō shǎo qián mǎi de diàn zǐ cí diǎn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ồ, từ điển điện tử của hai chúng ta giống nhau này, bạn mua khi nào? Bao nhiêu tiền?
Nam: Một nghìn sáu, vừa mới mua.
Nữ: Rẻ hơn của tôi năm trăm tệ đấy.
Nam: Vậy thì bạn mua sớm hơn tôi.
Hỏi: Cô gái đã mua từ điển điện tử với giá bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:哎,咱俩的电子词典是一样的,你什么时候买的?多少钱? 男:一千六,刚买的。 女:比我的便宜五百块呢。 男:那你买得比我早。 问:女的花多少钱买的电子词典? 500元
B. B 1100元
C. C 2100元
Phân tích đối chiếu: 男:一千六,刚买的。
Tính toán: Nam mua 1600 tệ, rẻ hơn của nữ 500 tệ → Nữ mua hết: 1600 + 500 = 2100 tệ.
nǚ: jiā yǔ, zán men jiù zài zhè ér zhào hé yǐng ba。
nán: ǹg, fēng jǐng bú cuò。 nǎi nǎi, nín zài zhōng jiān, bà ba、 mā ma zhàn liǎng biān, jiě jie、 jiě fu, nǐ men zài hòu pái。
nǚ: zhǎo shuí bāng zán men pāi yí xià ne?
nán: bú yòng, wǒ xiān gěi nǐ men zhào。
nǚ: nà hǎo ba。
wèn: zhè zhāng zhào piàn shàng huì yǒu jǐ gè rén?
nǚ: jiā yǔ, zán men jiù zài zhè ér zhào hé yǐng ba。
nán: ǹg, fēng jǐng bú cuò。 nǎi nǎi, nín zài zhōng jiān, bà ba、 mā ma zhàn liǎng biān, jiě jie、 jiě fu, nǐ men zài hòu pái。
nǚ: zhǎo shuí bāng zán men pāi yí xià ne?
nán: bú yòng, wǒ xiān gěi nǐ men zhào。
nǚ: nà hǎo ba。
wèn: zhè zhāng zhào piàn shàng huì yǒu jǐ gè rén?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gia Vũ, chúng ta chụp ảnh tập thể ở đây đi.
Nam: Ừm, phong cảnh đẹp đấy. Bà ơi, bà đứng giữa, bố mẹ đứng hai bên, chị và anh rể, hai người đứng hàng sau.
Nữ: Tìm ai giúp chúng ta chụp ảnh đây?
Nam: Không cần, tôi chụp cho mọi người trước.
Nữ: Vậy được rồi.
Hỏi: Bức ảnh này sẽ có mấy người?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:家宇,咱们就在这儿照合影吧。 男:嗯,风景不错。奶奶,您在中间,爸爸、妈妈站两边,姐姐、姐夫,你们在后排。 女:找谁帮咱们拍一下呢? 男:不用,我先给你们照。 女:那好吧。 问:这张照片上会有几个人? 5个人
B. B 6个人
C. C 7个人
Phân tích đối chiếu: 男:嗯,风景不错。奶奶,您在中间,爸爸、妈妈站两边,姐姐、姐夫,你们在后排。 Người nam chụp ảnh cho mọi người gồm: bà nội (1) + bố (2) + mẹ (3) + chị gái (4) + anh rể (5) = 5 người trong ảnh.
nǚ: ké sou dé zhè me lì hài ya! shì shì tǐ wēn ba。
nán: wǒ jué de shēn shàng tè bié lěng, tóu yě téng。
nǚ: sān shí jiǔ dù èr, shāo dé bù dī ya。 nǐ dé le zhòng gǎn mào, dǎ diǎn ér diǎn dī ba, hǎo dé kuài xiē。
nán: zhè jǐ tiān wǒ men zhèng kǎo shì ne, nín hái shì gěi wǒ kāi diǎn ér kǒu fú yào ba。
wèn: tā men shì shén me guān xì?
nǚ: ké sou dé zhè me lì hài ya! shì shì tǐ wēn ba。
nán: wǒ jué de shēn shàng tè bié lěng, tóu yě téng。
nǚ: sān shí jiǔ dù èr, shāo dé bù dī ya。 nǐ dé le zhòng gǎn mào, dǎ diǎn ér diǎn dī ba, hǎo dé kuài xiē。
nán: zhè jǐ tiān wǒ men zhèng kǎo shì ne, nín hái shì gěi wǒ kāi diǎn ér kǒu fú yào ba。
wèn: tā men shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ho dữ dội thế này à! Thử đo nhiệt độ đi.
Nam: Tôi thấy người đặc biệt lạnh, đầu cũng đau.
Nữ: Ba mươi chín độ hai, sốt không nhẹ đâu. Bạn bị cảm nặng rồi, truyền dịch một chút đi, sẽ nhanh khỏi hơn.
Nam: Mấy ngày nay chúng tôi đang thi, cô cứ kê cho tôi ít thuốc uống đi.
Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:咳嗽得这么厉害呀!试试体温吧。 男:我觉得身上特别冷,头也疼。 女:三十九度二,烧得不低呀。你得了重感冒,打点儿点滴吧,好得快些。 男:这几天我们正考试呢,您还是给我开点儿口服药吧。 问:他们是什么关系? 老师和学生
B. B 丈夫和妻子
C. C 医生和病人
Phân tích đối chiếu: 男:我觉得身上特别冷,头也疼。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: nǐ yòu yǒu gē ge yòu yǒu jiě jie, duō hǎo wā!
nán: nǐ jué de nǐ fù mǔ zhǐ yǒu nǐ yí gè hái zi, tài shǎo le, shì bu shì?
nǚ: kě bù。 nǐ men jiā guò chūn jié shí yí dìng hěn rè nào!
nán: ǹg, bú guò wǒ men xiǎo de shí hòu, bà ba mā ma zhào gù wǒ men sān gè hěn xīn kǔ。
wèn: nán de jiā yǒu jǐ gè hái zi?
nǚ: nǐ yòu yǒu gē ge yòu yǒu jiě jie, duō hǎo wā!
nán: nǐ jué de nǐ fù mǔ zhǐ yǒu nǐ yí gè hái zi, tài shǎo le, shì bu shì?
nǚ: kě bù。 nǐ men jiā guò chūn jié shí yí dìng hěn rè nào!
nán: ǹg, bú guò wǒ men xiǎo de shí hòu, bà ba mā ma zhào gù wǒ men sān gè hěn xīn kǔ。
wèn: nán de jiā yǒu jǐ gè hái zi?
Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ chăm sóc 3 anh chị em chúng tôi rất vất vả.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你又有哥哥又有姐姐,多好哇! 男:你觉得你父母只有你一个孩子,太少了,是不是? 女:可不。你们家过春节时一定很热闹! 男:嗯,不过我们小的时候,爸爸妈妈照顾我们三个很辛苦。 问:男的家有几个孩子?
Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ chăm sóc 3 anh chị em chúng tôi rất vất vả. 一个
B. B 两个
C. C 三个
Phân tích đối chiếu: 男:你觉得你父母只有你一个孩子,太少了,是不是? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Tớ đang ở hiệu sách Bắc Phương mua sách luyện nghe và đĩa ghi âm!
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:喂,玛丽,你现在在哪里呢? 女:是麦克呀,我在北方书店买听力书和录音光盘呢! 男:太好了,你帮我买几本书好吗?记一下书名。 女:我没有笔,你给我手机上发个短信吧。 问:女的在买什么?
Nghĩa tiếng Việt: Tớ đang ở hiệu sách Bắc Phương mua sách luyện nghe và đĩa ghi âm! 笔
B. B 书、光盘
C. C 手机
Phân tích đối chiếu: 女:是麦克呀,我在北方书店买听力书和录音光盘呢! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Nghĩa tiếng Việt: Ở đây là số 59, số 56 ở phía bên kia đường.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:有人在家吗?我是来送比萨饼的。 女:睫,我没打电话要吃的啊! 男:这里不是黄山路56号吗? 女:这里是59号,56号在马路对面。 问:女的住在黄山路几号?
Nghĩa tiếng Việt: Ở đây là số 59, số 56 ở phía bên kia đường. 56号
B. B 57号
C. C 59号
Phân tích đối chiếu: 女:睫,我没打电话要吃的啊! Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
nǚ: wáng dà yé, yòu qù mǎi cài ya?
nán: jiē sūn zi qù, tā jīn tiān fàng xué bǐ jiào zǎo。
nǚ: nín měi tiān dōu jiē sūn zi shàng xué、 fàng xué ma?
nán: bú shì, jīn tiān tā bà ba、 mā ma dōu shàng bān, méi shí jiàn jiē。
wèn: wáng dà yé qù zuò shén me?
nǚ: wáng dà yé, yòu qù mǎi cài ya?
nán: jiē sūn zi qù, tā jīn tiān fàng xué bǐ jiào zǎo。
nǚ: nín měi tiān dōu jiē sūn zi shàng xué、 fàng xué ma?
nán: bú shì, jīn tiān tā bà ba、 mā ma dōu shàng bān, méi shí jiàn jiē。
wèn: wáng dà yé qù zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Đi đón cháu nội, hôm nay cháu tan học sớm hơn thường ngày.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:王大爷,又去买菜呀? 男:接孙子去,他今天放学比较早。 女:您每天都接孙子上学、放学吗? 男:不是,今天他爸爸、妈妈都上班,没时间接。 问:王大爷去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Đi đón cháu nội, hôm nay cháu tan học sớm hơn thường ngày. 买菜
B. B 接孙子
C. C 上班
Phân tích đối chiếu: 男:接孙子去,他今天放学比较早。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.