Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-04: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-04

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-04
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在家呀?敲了半天门也没人开。 女:我在卧室戴着耳机听音乐呢,没听见。
nán: nǐ zài jiā ya? qiāo le bàn tiān mén yě méi rén kāi。 nǚ: wǒ zài wò shì dài zhe ěr jī tīng yīn yuè ne, méi tīng jiàn。
nán: nǐ zài jiā ya? qiāo le bàn tiān mén yě méi rén kāi。 nǚ: wǒ zài wò shì dài zhe ěr jī tīng yīn yuè ne, méi tīng jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở trong phòng ngủ đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gõ cửa.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你在家呀?敲了半天门也没人开。 女:我在卧室戴着耳机听音乐呢,没听见。 (Nán: nǐ zài jiā ya? qiāo le bàn tiān mén yě méi rén kāi。 Nǚ: wǒ zài wò shì dài zhe ěr jī tīng yīn yuè ne, méi tīng jiàn。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở trong phòng ngủ đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gõ cửa.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
    • Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
    • Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
    • Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
    • Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下雨天早上上班的时候,出租车特别难打。 女:我看你还是自已买辆车吧,想去哪儿也方便。
nán: xià yǔ tiān zǎo shàng shàng bān de shí hòu, chū zū chē tè bié nán dǎ。 nǚ: wǒ kàn nǐ hái shì zì yǐ mǎi liàng chē ba, xiǎng qù nǎ ér yě fāng biàn。
nán: xià yǔ tiān zǎo shàng shàng bān de shí hòu, chū zū chē tè bié nán dǎ。 nǚ: wǒ kàn nǐ hái shì zì yǐ mǎi liàng chē ba, xiǎng qù nǎ ér yě fāng biàn。
Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa buổi sáng đi làm, taxi cực kỳ khó bắt.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:下雨天早上上班的时候,出租车特别难打。 女:我看你还是自已买辆车吧,想去哪儿也方便。 (Nán: xià yǔ tiān zǎo shàng shàng bān de shí hòu, chū zū chē tè bié nán dǎ。 Nǚ: wǒ kàn nǐ hái shì zì yǐ mǎi liàng chē ba, xiǎng qù nǎ ér yě fāng biàn。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa buổi sáng đi làm, taxi cực kỳ khó bắt.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
    • Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
    • Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
    • Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
    • Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
    • Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:经理,大成贸易公司的代表来了。 女:我一会儿要接一个重要的电话,请他十分钟后到办公室来找我。
nán: jīng lǐ, dà chéng mào yì gōng sī de dài biǎo lái le。 nǚ: wǒ yí huì ér yào jiē yí gè zhòng yào de diàn huà, qǐng tā shí fēn zhōng hòu dào bàn gōng shì lái zhǎo wǒ。
nán: jīng lǐ, dà chéng mào yì gōng sī de dài biǎo lái le。 nǚ: wǒ yí huì ér yào jiē yí gè zhòng yào de diàn huà, qǐng tā shí fēn zhōng hòu dào bàn gōng shì lái zhǎo wǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Thưa giám đốc, đại diện của công ty thương mại Đại Thành đã đến rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:经理,大成贸易公司的代表来了。 女:我一会儿要接一个重要的电话,请他十分钟后到办公室来找我。 (Nán: jīng lǐ, dà chéng mào yì gōng sī de dài biǎo lái le。 Nǚ: wǒ yī huì er yào jiē yí gè zhòng yào de diàn huà, qǐng tā shí fēn zhōng hòu dào bàn gōng shì lái zhǎo wǒ。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa giám đốc, đại diện của công ty thương mại Đại Thành đã đến rồi.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
    • Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
    • Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
    • Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
    • Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:还有两天就到二月十四号了,今年的情人节你和爱人打算去哪儿过? 女:我们自从有了孩子以后,就没过过情人节。
nán: hái yǒu liǎng tiān jiù dào èr yuè shí sì hào le, jīn nián de qíng rén jié nǐ hé ài rén dǎ suàn qù nǎ ér guò? nǚ: wǒ men zì cóng yǒu le hái zi yǐ hòu, jiù méi guò guò qíng rén jié。
nán: hái yǒu liǎng tiān jiù dào èr yuè shí sì hào le, jīn nián de qíng rén jié nǐ hé ài rén dǎ suàn qù nǎ ér guò? nǚ: wǒ men zì cóng yǒu le hái zi yǐ hòu, jiù méi guò guò qíng rén jié。
Nghĩa tiếng Việt: Còn hai ngày nữa là đến ngày 14 tháng 2 rồi, lễ Tình nhân năm nay bạn và người thương định đi đâu đón?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:还有两天就到二月十四号了,今年的情人节你和爱人打算去哪儿过? 女:我们自从有了孩子以后,就没过过情人节。 (Nán: hái yǒu liǎng tiān jiù dào èr yuè shí sì hào le, jīn nián de qíng rén jié nǐ hé ài rén dǎ suàn qù nǎ ér guò? Nǚ: wǒ men zì cóng yǒu le hái zi yǐ hòu, jiù mò guò guò qíng rén jié。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Còn hai ngày nữa là đến ngày 14 tháng 2 rồi, lễ Tình nhân năm nay bạn và người thương định đi đâu đón?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
    • Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
    • Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
    • Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
    • Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这些花儿太漂亮了! 女:是呀,是我爷爷退休后自己种的。
nán: zhè xiē huā ér tài piào liang le! nǚ: shì ya, shì wǒ yé ye tuì xiū hòu zì jǐ zhǒng de。
nán: zhè xiē huā ér tài piào liang le! nǚ: shì ya, shì wǒ yé ye tuì xiū hòu zì jǐ zhǒng de。
Nghĩa tiếng Việt: Những bông hoa này đẹp quá! - Đúng vậy, ông nội tôi sau khi nghỉ hưu tự tay trồng đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这些花儿太漂亮了! 女:是呀,是我爷爷退休后自己种的。 (Nán: zhè xiē huā ér tài piào liàng le! Nǚ: shì ya, shì wǒ yé yé tuì xiū hòu zì jǐ zhǒng de。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Những bông hoa này đẹp quá! - Đúng vậy, ông nội tôi sau khi nghỉ hưu tự tay trồng đấy.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
    • Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
    • Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
    • Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
    • Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你现在下楼吧,我还有五分钟就到你家门口了。 女:这么快!我马上下去。
nán: nǐ xiàn zài xià lóu ba, wǒ hái yǒu wǔ fēn zhōng jiù dào nǐ jiā mén kǒu le。 nǚ: zhè me kuài! wǒ mǎ shàng xià qù。
nán: nǐ xiàn zài xià lóu ba, wǒ hái yǒu wǔ fēn zhōng jiù dào nǐ jiā mén kǒu le。 nǚ: zhè me kuài! wǒ mǎ shàng xià qù。
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn xuống lầu đi, năm phút nữa là tôi tới cổng nhà bạn rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你现在下楼吧,我还有五分钟就到你家门口了。 女:这么快!我马上下去。 (Nán: nǐ xiàn zài xià lóu ba, wǒ hái yǒu wǔ fēn zhōng jiù dào nǐ jiā mén kǒu le。 Nǚ: zhè me kuài! wǒ mǎ shàng xià qù。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn xuống lầu đi, năm phút nữa là tôi tới cổng nhà bạn rồi.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
    • Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
    • Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
    • Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这间咖啡厅刚开业不久,你觉得这儿怎么样? 女:咖啡很好喝,环境也不错,是个约会的好地方。
nán: zhè jiān kā fēi tīng gāng kāi yè bù jiǔ, nǐ jué de zhè ér zěn me yàng? nǚ: kā fēi hěn hǎo hē, huán jìng yě bú cuò, shì gè yuē huì de hǎo dì fāng。
nán: zhè jiān kā fēi tīng gāng kāi yè bù jiǔ, nǐ jué de zhè ér zěn me yàng? nǚ: kā fēi hěn hǎo hē, huán jìng yě bú cuò, shì gè yuē huì de hǎo dì fāng。
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê rất ngon, không gian cũng đẹp, là một nơi hẹn hò tuyệt vời.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这间咖啡厅刚开业不久,你觉得这儿怎么样? 女:咖啡很好喝,环境也不错,是个约会的好地方。 (Nán: zhè jiān kā fēi tīng gāng kāi yè bù jiǔ, nǐ jué de zhè ér zěn me yàng? Nǚ: kā fēi hěn hǎo hē, huán jìng yě bù cuò, shì gè yuē huì de hǎo dì fāng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cà phê rất ngon, không gian cũng đẹp, là một nơi hẹn hò tuyệt vời.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
    • Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
    • Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
    • Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天同事们都说我的新西服不错。谢谢老婆! 女:怎么样?我说那种样式最适合你,你还不相信。
nán: jīn tiān tóng shì men dōu shuō wǒ de xīn xī fú bú cuò。 xiè xiè lǎo pó! nǚ: zěn me yàng? wǒ shuō nà zhǒng yàng shì zuì shì hé nǐ, nǐ hái bù xiāng xìn。
nán: jīn tiān tóng shì men dōu shuō wǒ de xīn xī fú bú cuò。 xiè xiè lǎo pó! nǚ: zěn me yàng? wǒ shuō nà zhǒng yàng shì zuì shì hé nǐ, nǐ hái bù xiāng xìn。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đồng nghiệp đều khen bộ âu phục mới của anh đẹp. Cảm ơn vợ nhé!
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今天同事们都说我的新西服不错。谢谢老婆! 女:怎么样?我说那种样式最适合你,你还不相信。 (Nán: jīn tiān tóng shì men dōu shuō wǒ de xīn xī fú bù cuò。 xiè xiè lǎo pó! Nǚ: zěn me yàng? wǒ shuō nà zhǒng yàng shì zuì shì hé nǐ, nǐ hái bù xiāng xìn。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đồng nghiệp đều khen bộ âu phục mới của anh đẹp. Cảm ơn vợ nhé!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
    • Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
    • Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
    • Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
    • Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:走得这么快,这是要去哪儿啊? 女:我丈夫把钥匙忘在家里了,来电话让我给他送去。
nán: zǒu dé zhè me kuài, zhè shì yào qù nǎ ér a? nǚ: wǒ zhàng fu bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, lái diàn huà ràng wǒ gěi tā sòng qù。
nán: zǒu dé zhè me kuài, zhè shì yào qù nǎ ér a? nǚ: wǒ zhàng fu bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, lái diàn huà ràng wǒ gěi tā sòng qù。
Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi để quên chìa khóa ở nhà, gọi điện bảo tôi mang qua cho anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:走得这么快,这是要去哪儿啊? 女:我丈夫把钥匙忘在家里了,来电话让我给他送去。 (Nán: zǒu dé zhè me kuài, zhè shì yào qù nǎ ér a? Nǚ: wǒ zhàng fū bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, lái diàn huà ràng wǒ gěi tā sòng qù。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi để quên chìa khóa ở nhà, gọi điện bảo tôi mang qua cho anh ấy.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
    • Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
    • Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
    • Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天的京剧表演真精彩。 女:是呀,看完以后,我都想找一位老师教我唱京剧了。
nán: jīn tiān de jīng jù biǎo yǎn zhēn jīng cǎi。 nǚ: shì ya, kàn wán yǐ hòu, wǒ dōu xiǎng zhǎo yí wèi lǎo shī jiào wǒ chàng jīng jù le。
nán: jīn tiān de jīng jù biǎo yǎn zhēn jīng cǎi。 nǚ: shì ya, kàn wán yǐ hòu, wǒ dōu xiǎng zhǎo yí wèi lǎo shī jiào wǒ chàng jīng jù le。
Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay đặc sắc thật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今天的京剧表演真精彩。 女:是呀,看完以后,我都想找一位老师教我唱京剧了。 (Nán: jīn tiān de jīng jù biǎo yǎn zhēn jīng cǎi。 Nǚ: shì ya, kàn wán yǐ hòu, wǒ dōu xiǎng zhǎo yī wèi lǎo shī jiào wǒ chàng jīng jù le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay đặc sắc thật.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
    • Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
    • Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
    • Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (nghệ sĩ biểu diễn kinh kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他还没写完作业。
tā hái méi xiě wán zuò yè。
tā hái méi xiě wán zuò yè。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。 ★他还没写完作业。
wǒ bù gēn nǐ liáo tiān ér le, jīn tiān lǎo shī liú de zuò yè wǒ hái méi xiě wán ne。 tā hái méi xiě wán zuò yè。
wǒ bù gēn nǐ liáo tiān ér le, jīn tiān lǎo shī liú de zuò yè wǒ hái méi xiě wán ne。 tā hái méi xiě wán zuò yè。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nói chuyện với bạn nữa đâu, bài tập hôm nay cô giáo giao tôi vẫn chưa viết xong nè.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。 ★他还没写完作业。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nói chuyện với bạn nữa đâu, bài tập hôm nay cô giáo giao tôi vẫn chưa viết xong nè.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他还没写完作业。
  • Phân tích đối chiếu: ★他还没写完作业。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

我汉语精读考了92分,听和说考了95分,可是报刊才考了76分,真伤心。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他对报刊考试成绩很满意。
tā duì bào kān kǎo shì chéng jì hěn mǎn yì。
tā duì bào kān kǎo shì chéng jì hěn mǎn yì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我汉语精读考了92分,听和说考了95分,可是报刊才考了76分,真伤心。 ★他对报刊考试成绩很满意。
wǒ hàn yǔ jīng dú kǎo le 9 2 fēn, tīng hé shuō kǎo le 9 5 fēn, kě shì bào kān cái kǎo le 7 6 fēn, zhēn shāng xīn。 tā duì bào kān kǎo shì chéng jì hěn mǎn yì。
wǒ hàn yǔ jīng dú kǎo le 9 2 fēn, tīng hé shuō kǎo le 9 5 fēn, kě shì bào kān cái kǎo le 7 6 fēn, zhēn shāng xīn。 tā duì bào kān kǎo shì chéng jì hěn mǎn yì。
Nghĩa tiếng Việt: Môn đọc báo chỉ được có 76 điểm, thật buồn quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我汉语精读考了92分,听和说考了95分,可是报刊才考了76分,真伤心。 ★他对报刊考试成绩很满意。
  • Nghĩa tiếng Việt: Môn đọc báo chỉ được có 76 điểm, thật buồn quá.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他对报刊考试成绩很满意。
  • Phân tích đối chiếu: ★他对报刊考试成绩很满意。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他打错电话了。
tā dǎ cuò diàn huà le。
tā dǎ cuò diàn huà le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。 ★他打错电话了。
wǒ xiǎng gěi shī fàn dà xué dǎ diàn huà, kě shì jiē diàn huà de rén shuō tā nà ér shì huǒ chē zhàn。 tā dǎ cuò diàn huà le。
wǒ xiǎng gěi shī fàn dà xué dǎ diàn huà, kě shì jiē diàn huà de rén shuō tā nà ér shì huǒ chē zhàn。 tā dǎ cuò diàn huà le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn gọi điện cho trường Đại học Sư phạm, nhưng người nhấc máy lại bảo chỗ anh ấy là ga tàu hỏa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。 ★他打错电话了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn gọi điện cho trường Đại học Sư phạm, nhưng người nhấc máy lại bảo chỗ anh ấy là ga tàu hỏa.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他打错电话了。
  • Phân tích đối chiếu: ★他打错电话了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

我昨晚喝茶喝多了,很晚才睡着觉。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他昨天晚上没睡觉。
tā zuó tiān wǎn shàng méi shuì jiào。
tā zuó tiān wǎn shàng méi shuì jiào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我昨晚喝茶喝多了,很晚才睡着觉。 ★他昨天晚上没睡觉。
wǒ zuó wǎn hē chá hē duō le, hěn wǎn cái shuì zháo jué。 tā zuó tiān wǎn shàng méi shuì jiào。
wǒ zuó wǎn hē chá hē duō le, hěn wǎn cái shuì zháo jué。 tā zuó tiān wǎn shàng méi shuì jiào。
Nghĩa tiếng Việt: Rất muộn mới ngủ được -> có ngủ nhưng muộn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我昨晚喝茶喝多了,很晚才睡着觉。 ★他昨天晚上没睡觉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất muộn mới ngủ được -> có ngủ nhưng muộn
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他昨天晚上没睡觉。
  • Phân tích đối chiếu: ★他昨天晚上没睡觉。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 妈妈早上就做好饭了。
mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。 ★妈妈早上就做好饭了。
xiǎo míng, nǐ zěn me cái fàng xué ya? mā ma zǎo jiù zuò hǎo fàn le。 mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
xiǎo míng, nǐ zěn me cái fàng xué ya? mā ma zǎo jiù zuò hǎo fàn le。 mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh, sao con mới tan học vậy? Mẹ đã nấu cơm xong từ lâu rồi. ★ Mẹ đã nấu cơm xong từ sáng rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。 ★妈妈早上就做好饭了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đã nấu cơm xong từ sớm rồi -> phó từ '早就' chỉ thời gian sớm/từ lâu
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈早上就做好饭了。
  • Phân tích đối chiếu: ★妈妈早上就做好饭了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

我到楼里时,看见李华刚出去。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 李华现在不在楼里。
lǐ huá xiàn zài bu zài lóu lǐ。
lǐ huá xiàn zài bu zài lóu lǐ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我到楼里时,看见李华刚出去。 ★李华现在不在楼里。
wǒ dào lóu lǐ shí, kàn jiàn lǐ huá gāng chū qù。 lǐ huá xiàn zài bu zài lóu lǐ。
wǒ dào lóu lǐ shí, kàn jiàn lǐ huá gāng chū qù。 lǐ huá xiàn zài bu zài lóu lǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đến tòa nhà thì thấy Lý Hoa vừa đi ra ngoài.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我到楼里时,看见李华刚出去。 ★李华现在不在楼里。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đến tòa nhà thì thấy Lý Hoa vừa đi ra ngoài.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 李华现在不在楼里。
  • Phân tích đối chiếu: ★李华现在不在楼里。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

暑假我不回国,打算跟旅游团去云南旅行。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 暑假他要回国。
shǔ jià tā yào huí guó。
shǔ jià tā yào huí guó。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
暑假我不回国,打算跟旅游团去云南旅行。 ★暑假他要回国。
shǔ jià wǒ bù huí guó, dǎ suàn gēn lǚ yóu tuán qù yún nán lǚ xíng。 shǔ jià tā yào huí guó。
shǔ jià wǒ bù huí guó, dǎ suàn gēn lǚ yóu tuán qù yún nán lǚ xíng。 shǔ jià tā yào huí guó。
Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè tôi không về nước, dự định đi tour du lịch Vân Nam.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 暑假我不回国,打算跟旅游团去云南旅行。 ★暑假他要回国。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè tôi không về nước, dự định đi tour du lịch Vân Nam.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 暑假他要回国。
  • Phân tích đối chiếu: ★暑假他要回国。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 王老师现在教他汉语。
wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。 ★王老师现在教他汉语。
zuó tiān zài chāo shì mǎi dōng xī shí jiàn dào wáng lǎo shī le, tā yǐ qián jiào wǒ hàn yǔ, liǎng nián méi jiàn, tā gèng piào liang le。 wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
zuó tiān zài chāo shì mǎi dōng xī shí jiàn dào wáng lǎo shī le, tā yǐ qián jiào wǒ hàn yǔ, liǎng nián méi jiàn, tā gèng piào liang le。 wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy trước đây từng dạy tôi tiếng Trung, đã hai năm rồi không gặp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。 ★王老师现在教他汉语。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy trước đây từng dạy tôi tiếng Trung, đã hai năm rồi không gặp.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王老师现在教他汉语。
  • Phân tích đối chiếu: ★王老师现在教他汉语。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

玛丽今天不舒服,头疼,发烧,要去医院,不能来上课了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 玛丽病了。
mǎ lì bìng le。
mǎ lì bìng le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
玛丽今天不舒服,头疼,发烧,要去医院,不能来上课了。 ★玛丽病了。
mǎ lì jīn tiān bù shū fú, tóu téng, fā shāo, yào qù yī yuàn, bù néng lái shàng kè le。 mǎ lì bìng le。
mǎ lì jīn tiān bù shū fú, tóu téng, fā shāo, yào qù yī yuàn, bù néng lái shàng kè le。 mǎ lì bìng le。
Nghĩa tiếng Việt: Mary hôm nay không khỏe, đau đầu, sốt, phải đi bệnh viện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 玛丽今天不舒服,头疼,发烧,要去医院,不能来上课了。 ★玛丽病了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mary hôm nay không khỏe, đau đầu, sốt, phải đi bệnh viện.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 玛丽病了。
  • Phân tích đối chiếu: ★玛丽病了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他回宿舍取照相机。
tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。 ★他回宿舍取照相机。
nǐ děng děng wǒ, zhào xiàng jī wàng dài le, wǒ huí tàng sù shè, mǎ shàng jiù huí lái。 tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
nǐ děng děng wǒ, zhào xiàng jī wàng dài le, wǒ huí tàng sù shè, mǎ shàng jiù huí lái。 tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
Nghĩa tiếng Việt: Quên mang máy ảnh rồi, tôi quay về ký túc xá một chuyến lấy, sẽ quay lại ngay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。 ★他回宿舍取照相机。
  • Nghĩa tiếng Việt: Quên mang máy ảnh rồi, tôi quay về ký túc xá một chuyến lấy, sẽ quay lại ngay.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他回宿舍取照相机。
  • Phân tích đối chiếu: ★他回宿舍取照相机。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

女:火车七点四十就要开了,你怎么才到?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:真倒霉,今天路上车太多了。 问:现在可能是几点?
nán: zhēn dǎo méi, jīn tiān lù shang chē tài duō le。 wèn: xiàn zài kě néng shì jǐ diǎn?
nán: zhēn dǎo méi, jīn tiān lù shang chē tài duō le。 wèn: xiàn zài kě néng shì jǐ diǎn?
A 7: 35
B 7: 40
C 7: 50
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:火车七点四十就要开了,你怎么才到? 男:真倒霉,今天路上车太多了。 问:现在可能是几点?
nǚ: huǒ chē qī diǎn sì shí jiù yào kāi le, nǐ zěn me cái dào? nán: zhēn dǎo méi, jīn tiān lù shang chē tài duō le。 wèn: xiàn zài kě néng shì jǐ diǎn?
nǚ: huǒ chē qī diǎn sì shí jiù yào kāi le, nǐ zěn me cái dào? nán: zhēn dǎo méi, jīn tiān lù shang chē tài duō le。 wèn: xiàn zài kě néng shì jǐ diǎn?
Nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa 7 giờ 40 là sắp chạy rồi, sao bây giờ bạn mới tới? -> Tàu sắp chạy nên thời điểm hiện tại phải trước 7:40 một chút, tức khoảng 7:35
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:火车七点四十就要开了,你怎么才到? 男:真倒霉,今天路上车太多了。 问:现在可能是几点?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa 7 giờ 40 là sắp chạy rồi, sao bây giờ bạn mới tới? -> Tàu sắp chạy nên thời điểm hiện tại phải trước 7:40 một chút, tức khoảng 7:35
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 7: 35
    • B. 7: 40
    • C. 7: 50
  • Phân tích đối chiếu: 男:真倒霉,今天路上车太多了。
  • Đối chiếu: A. 7:35.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

男:妈,你看,这本书才十多块钱。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:有用你就买一本吧。 问:男的觉得那本书怎么样?
nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。 wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。 wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
A 不好
B 很贵
C 很便宜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,你看,这本书才十多块钱。 女:有用你就买一本吧。 问:男的觉得那本书怎么样?
nán: mā, nǐ kàn, zhè běn shū cái shí duō kuài qián。 nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。 wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
nán: mā, nǐ kàn, zhè běn shū cái shí duō kuài qián。 nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。 wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ xem này, cuốn sách này chỉ hơn mười tệ thôi. Nữ: Nếu có ích thì con mua một cuốn đi. Hỏi: Người nam thấy cuốn sách đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,你看,这本书才十多块钱。 女:有用你就买一本吧。 问:男的觉得那本书怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ nhìn này, cuốn sách này chỉ có hơn mười tệ thôi -> phó từ '才' biểu thị mức giá rất rẻ
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不好
    • B. 很贵
    • C. 很便宜
  • Phân tích đối chiếu: 女:有用你就买一本吧。
  • Đối chiếu: C. 很便宜 (Rất rẻ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

女:麦克,期末考试结束了吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:还没有呢,今天上午考阅读,下午考听力,然后就结束了。 问:麦克的考试结束了吗?
nán: hái méi yǒu ne, jīn tiān shàng wǔ kǎo yuè dú, xià wǔ kǎo tīng lì, rán hòu jiù jié shù le。 wèn: mài kè de kǎo shì jié shù le ma?
nán: hái méi yǒu ne, jīn tiān shàng wǔ kǎo yuè dú, xià wǔ kǎo tīng lì, rán hòu jiù jié shù le。 wèn: mài kè de kǎo shì jié shù le ma?
A 结束了
B 还没呢
C 不知道
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:麦克,期末考试结束了吗? 男:还没有呢,今天上午考阅读,下午考听力,然后就结束了。 问:麦克的考试结束了吗?
nǚ: mài kè, qī mò kǎo shì jié shù le ma? nán: hái méi yǒu ne, jīn tiān shàng wǔ kǎo yuè dú, xià wǔ kǎo tīng lì, rán hòu jiù jié shù le。 wèn: mài kè de kǎo shì jié shù le ma?
nǚ: mài kè, qī mò kǎo shì jié shù le ma? nán: hái méi yǒu ne, jīn tiān shàng wǔ kǎo yuè dú, xià wǔ kǎo tīng lì, rán hòu jiù jié shù le。 wèn: mài kè de kǎo shì jié shù le ma?
Nghĩa tiếng Việt: Vẫn chưa xong, sáng nay thi đọc, chiều nay thi nghe, sau đó mới kết thúc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:麦克,期末考试结束了吗? 男:还没有呢,今天上午考阅读,下午考听力,然后就结束了。 问:麦克的考试结束了吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vẫn chưa xong, sáng nay thi đọc, chiều nay thi nghe, sau đó mới kết thúc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 结束了
    • B. 还没呢
    • C. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 男:还没有呢,今天上午考阅读,下午考听力,然后就结束了。
  • Đối chiếu: B. 还没呢 (Vẫn chưa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

女:你帮我看看,这件衣服怎么样。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我看不怎么样。 问:男的觉得衣服好看吗?
nán: wǒ kàn bù zěn me yàng。 wèn: nán de jué de yī fu hǎo kàn ma?
nán: wǒ kàn bù zěn me yàng。 wèn: nán de jué de yī fu hǎo kàn ma?
A 好看
B 不好看
C 不知道怎么样
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你帮我看看,这件衣服怎么样。 男:我看不怎么样。 问:男的觉得衣服好看吗?
nǚ: nǐ bāng wǒ kàn kàn, zhè jiàn yī fu zěn me yàng。 nán: wǒ kàn bù zěn me yàng。 wèn: nán de jué de yī fu hǎo kàn ma?
nǚ: nǐ bāng wǒ kàn kàn, zhè jiàn yī fu zěn me yàng。 nán: wǒ kàn bù zěn me yàng。 wèn: nán de jué de yī fu hǎo kàn ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn giúp tôi xem, bộ quần áo này thế nào. Nam: Tôi thấy không đẹp lắm. Hỏi: Người nam thấy bộ quần áo có đẹp không?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn giúp tôi xem, bộ quần áo này thế nào. Nam: Tôi thấy không đẹp lắm. Hỏi: Người nam thấy bộ quần áo có đẹp không?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你帮我看看,这件衣服怎么样。 男:我看不怎么样。 问:男的觉得衣服好看吗?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 好看
    • B. 不好看
    • C. 不知道怎么样
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看不怎么样。
  • Khẩu ngữ: '不怎么样' nghĩa là không được đẹp, tầm thường, không ưng ý.
  • Đối chiếu: B. 不好看 (Không đẹp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

女:你听说了吗?小红跟小白分手了。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:是吗?我上月还听说他们准备今年“五一”举行婚礼呢。 问:小红和小白怎么了?
nán: shì ma? wǒ shàng yuè hái tīng shuō tā men zhǔn bèi jīn nián “ wǔ yī” jǔ xíng hūn lǐ ne。 wèn: xiǎo hóng hé xiǎo bái zěn me le?
nán: shì ma? wǒ shàng yuè hái tīng shuō tā men zhǔn bèi jīn nián “ wǔ yī” jǔ xíng hūn lǐ ne。 wèn: xiǎo hóng hé xiǎo bái zěn me le?
A 分手了
B 结婚了
C 离婚了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你听说了吗?小红跟小白分手了。 男:是吗?我上月还听说他们准备今年“五一”举行婚礼呢。 问:小红和小白怎么了?
nǚ: nǐ tīng shuō le ma? xiǎo hóng gēn xiǎo bái fēn shǒu le。 nán: shì ma? wǒ shàng yuè hái tīng shuō tā men zhǔn bèi jīn nián “ wǔ yī” jǔ xíng hūn lǐ ne。 wèn: xiǎo hóng hé xiǎo bái zěn me le?
nǚ: nǐ tīng shuō le ma? xiǎo hóng gēn xiǎo bái fēn shǒu le。 nán: shì ma? wǒ shàng yuè hái tīng shuō tā men zhǔn bèi jīn nián “ wǔ yī” jǔ xíng hūn lǐ ne。 wèn: xiǎo hóng hé xiǎo bái zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã nghe nói chưa? Tiểu Hồng và Tiểu Bạch chia tay rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你听说了吗?小红跟小白分手了。 男:是吗?我上月还听说他们准备今年“五一”举行婚礼呢。 问:小红和小白怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã nghe nói chưa? Tiểu Hồng và Tiểu Bạch chia tay rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 分手了
    • B. 结婚了
    • C. 离婚了
  • Phân tích đối chiếu: 男:是吗?我上月还听说他们准备今年“五一”举行婚礼呢。
  • Đối chiếu: A. 分手了 (Chia tay rồi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
nǚ: bú qù, yí huì er lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo。 nǐ shùn biàn bāng wǒ mǎi liǎng tào jì niàn yóu piào ba。 wèn: nǚ de yào nán de bāng máng zuò shén me?
nǚ: bú qù, yí huì er lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo。 nǐ shùn biàn bāng wǒ mǎi liǎng tào jì niàn yóu piào ba。 wèn: nǚ de yào nán de bāng máng zuò shén me?
A 寄包裹
B 辅导
C 买邮票
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
nán: mǎ lì, wǒ qù yóu jú jì bāo guǒ, nǐ qù bu qù? nǚ: bú qù, yí huì er lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo。 nǐ shùn biàn bāng wǒ mǎi liǎng tào jì niàn yóu piào ba。 wèn: nǚ de yào nán de bāng máng zuò shén me?
nán: mǎ lì, wǒ qù yóu jú jì bāo guǒ, nǐ qù bu qù? nǚ: bú qù, yí huì er lǎo shī lái gěi wǒ fǔ dǎo。 nǐ shùn biàn bāng wǒ mǎi liǎng tào jì niàn yóu piào ba。 wèn: nǚ de yào nán de bāng máng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Anh tiện thể mua giúp em hai bộ tem kỷ niệm nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh tiện thể mua giúp em hai bộ tem kỷ niệm nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 寄包裹
    • B. 辅导
    • C. 买邮票
  • Phân tích đối chiếu: 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。
  • Căn cứ câu hỏi: Người nữ nhờ người nam giúp mua tem (买邮票).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

女:飞机八点半起飞,我们能赶上吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。 问:他们要去哪儿?
nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
A 汽车站
B 火车站
C 机场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:飞机八点半起飞,我们能赶上吗? 男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。 问:他们要去哪儿?
nǚ: fēi jī bā diǎn bàn qǐ fēi, wǒ men néng gǎn shàng ma? nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
nǚ: fēi jī bā diǎn bàn qǐ fēi, wǒ men néng gǎn shàng ma? nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。 wèn: tā men yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay tám rưỡi cất cánh, chúng ta có kịp không? Nam: Đừng lo, bây giờ trên đường không có nhiều xe, chúng ta sẽ không muộn đâu. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:飞机八点半起飞,我们能赶上吗? 男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。 问:他们要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Máy bay 8 giờ rưỡi cất cánh, chúng ta có đuổi kịp không? -> đi máy bay thì phải đến sân bay 机场
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 汽车站
    • B. 火车站
    • C. 机场
  • Phân tích đối chiếu: 男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。
  • Đối chiếu: C. 机场 (Sân bay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

男:你们班一共有多少学生?美国留学生多吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:12个,只有我一个美国人。 问:她们班里有几个美国人?
nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。 wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。 wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
A 一个
B 两个
C 12个
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们班一共有多少学生?美国留学生多吗? 女:12个,只有我一个美国人。 问:她们班里有几个美国人?
nán: nǐ men bān yí gòng yǒu duō shǎo xué shēng? měi guó liú xué shēng duō ma? nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。 wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
nán: nǐ men bān yí gòng yǒu duō shǎo xué shēng? měi guó liú xué shēng duō ma? nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。 wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp có 12 người, chỉ có mình tôi là người Mỹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们班一共有多少学生?美国留学生多吗? 女:12个,只有我一个美国人。 问:她们班里有几个美国人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp có 12 người, chỉ có mình tôi là người Mỹ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一个
    • B. 两个
    • C. 12个
  • Phân tích đối chiếu: 女:12个,只有我一个美国人。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

男:我最喜欢上口语课了,不用写汉字,多轻松啊!

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:可是要学好汉语,听、说、读、写得一起学习才行! 问:男的最喜欢什么课?
nǚ: kě shì yào xué hǎo hàn yǔ, tīng、 shuō、 dú、 xiě dé yì qǐ xué xí cái xíng! wèn: nán de zuì xǐ huan shén me kè?
nǚ: kě shì yào xué hǎo hàn yǔ, tīng、 shuō、 dú、 xiě dé yì qǐ xué xí cái xíng! wèn: nán de zuì xǐ huan shén me kè?
A 汉字课
B 听力课
C 口语课
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我最喜欢上口语课了,不用写汉字,多轻松啊! 女:可是要学好汉语,听、说、读、写得一起学习才行! 问:男的最喜欢什么课?
nán: wǒ zuì xǐ huan shàng kǒu yǔ kè le, bú yòng xiě hàn zì, duō qīng sōng a! nǚ: kě shì yào xué hǎo hàn yǔ, tīng、 shuō、 dú、 xiě dé yì qǐ xué xí cái xíng! wèn: nán de zuì xǐ huan shén me kè?
nán: wǒ zuì xǐ huan shàng kǒu yǔ kè le, bú yòng xiě hàn zì, duō qīng sōng a! nǚ: kě shì yào xué hǎo hàn yǔ, tīng、 shuō、 dú、 xiě dé yì qǐ xué xí cái xíng! wèn: nán de zuì xǐ huan shén me kè?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích học tiết khẩu ngữ nhất, không cần viết chữ Hán, thoải mái biết bao!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我最喜欢上口语课了,不用写汉字,多轻松啊! 女:可是要学好汉语,听、说、读、写得一起学习才行! 问:男的最喜欢什么课?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích học tiết khẩu ngữ nhất, không cần viết chữ Hán, thoải mái biết bao!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 汉字课
    • B. 听力课
    • C. 口语课
  • Phân tích đối chiếu: 女:可是要学好汉语,听、说、读、写得一起学习才行!
  • Đối chiếu: C. 口语课 (Môn khẩu ngữ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

女:我家的电话号码我告诉过你呀。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:喉,我的手机丢了。这次我得记在电话本上。 问:男的上一次把电话号码记在哪儿了?
nán: hóu, wǒ de shǒu jī diū le。 zhè cì wǒ dé jì zài diàn huà běn shàng。 wèn: nán de shàng yí cì bǎ diàn huà hào mǎ jì zài nǎ ér le?
nán: hóu, wǒ de shǒu jī diū le。 zhè cì wǒ dé jì zài diàn huà běn shàng。 wèn: nán de shàng yí cì bǎ diàn huà hào mǎ jì zài nǎ ér le?
A 电话本上
B 手机上
C 纸上
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我家的电话号码我告诉过你呀。 男:喉,我的手机丢了。这次我得记在电话本上。 问:男的上一次把电话号码记在哪儿了?
nǚ: wǒ jiā de diàn huà hào mǎ wǒ gào sù guò nǐ ya。 nán: hóu, wǒ de shǒu jī diū le。 zhè cì wǒ dé jì zài diàn huà běn shàng。 wèn: nán de shàng yí cì bǎ diàn huà hào mǎ jì zài nǎ ér le?
nǚ: wǒ jiā de diàn huà hào mǎ wǒ gào sù guò nǐ ya。 nán: hóu, wǒ de shǒu jī diū le。 zhè cì wǒ dé jì zài diàn huà běn shàng。 wèn: nán de shàng yí cì bǎ diàn huà hào mǎ jì zài nǎ ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Than ôi, điện thoại của tôi bị mất rồi. Lần này tôi phải ghi vào sổ danh bạ mới được -> lần trước lưu trong điện thoại nên mất theo điện thoại
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我家的电话号码我告诉过你呀。 男:喉,我的手机丢了。这次我得记在电话本上。 问:男的上一次把电话号码记在哪儿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Than ôi, điện thoại của tôi bị mất rồi. Lần này tôi phải ghi vào sổ danh bạ mới được -> lần trước lưu trong điện thoại nên mất theo điện thoại
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电话本上
    • B. 手机上
    • C. 纸上
  • Phân tích đối chiếu: 男:喉,我的手机丢了。这次我得记在电话本上。
  • Đối chiếu: B. 手机上 (Trên điện thoại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

女:周末我和同屋想去电影院看新电影《阿凡达》,你去不去?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:我等着在网上看。 女:电影院是3D的,感觉不一样! 男:要去你们去吧。 问:男的想在哪儿看电影?
nán: wǒ děng zhe zài wǎng shàng kàn。 nǚ: diàn yǐng yuàn shì de, gǎn jué bù yí yàng! nán: yào qù nǐ men qù ba。 wèn: nán de xiǎng zài nǎ ér kàn diàn yǐng?
nán: wǒ děng zhe zài wǎng shàng kàn。 nǚ: diàn yǐng yuàn shì de, gǎn jué bù yí yàng! nán: yào qù nǐ men qù ba。 wèn: nán de xiǎng zài nǎ ér kàn diàn yǐng?
A 电影院
B 网上
C 他没说
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:周末我和同屋想去电影院看新电影《阿凡达》,你去不去? 男:我等着在网上看。 女:电影院是3D的,感觉不一样! 男:要去你们去吧。 问:男的想在哪儿看电影?
nǚ: zhōu mò wǒ hé tóng wū xiǎng qù diàn yǐng yuàn kàn xīn diàn yǐng 《 ā fán dá》, nǐ qù bu qù? nán: wǒ děng zhe zài wǎng shàng kàn。 nǚ: diàn yǐng yuàn shì de, gǎn jué bù yí yàng! nán: yào qù nǐ men qù ba。 wèn: nán de xiǎng zài nǎ ér kàn diàn yǐng?
nǚ: zhōu mò wǒ hé tóng wū xiǎng qù diàn yǐng yuàn kàn xīn diàn yǐng 《 ā fán dá》, nǐ qù bu qù? nán: wǒ děng zhe zài wǎng shàng kàn。 nǚ: diàn yǐng yuàn shì de, gǎn jué bù yí yàng! nán: yào qù nǐ men qù ba。 wèn: nán de xiǎng zài nǎ ér kàn diàn yǐng?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đợi xem trên mạng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:周末我和同屋想去电影院看新电影《阿凡达》,你去不去? 男:我等着在网上看。 女:电影院是3D的,感觉不一样! 男:要去你们去吧。 问:男的想在哪儿看电影?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đợi xem trên mạng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 电影院
    • B. 网上
    • C. 他没说
  • Phân tích đối chiếu: 男:我等着在网上看。
  • Đối chiếu: B. 网上 (Trên mạng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

女:你的武术这么棒,是谁教你的?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:我跟一位中国老师学的。 女:咱们是朋友,你帮我跟你的老师说说,我也想学。 男:我们老师不教女学生。 问:男的跟谁学的武术?
nán: wǒ gēn yí wèi zhōng guó lǎo shī xué de。 nǚ: zán men shì péng yǒu, nǐ bāng wǒ gēn nǐ de lǎo shī shuō shuō, wǒ yě xiǎng xué。 nán: wǒ men lǎo shī bú jiào nǚ xué shēng。 wèn: nán de gēn shuí xué de wǔ shù?
nán: wǒ gēn yí wèi zhōng guó lǎo shī xué de。 nǚ: zán men shì péng yǒu, nǐ bāng wǒ gēn nǐ de lǎo shī shuō shuō, wǒ yě xiǎng xué。 nán: wǒ men lǎo shī bú jiào nǚ xué shēng。 wèn: nán de gēn shuí xué de wǔ shù?
A 中国老师
B 同学
C 朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的武术这么棒,是谁教你的? 男:我跟一位中国老师学的。 女:咱们是朋友,你帮我跟你的老师说说,我也想学。 男:我们老师不教女学生。 问:男的跟谁学的武术?
nǚ: nǐ de wǔ shù zhè me bàng, shì shuí jiào nǐ de? nán: wǒ gēn yí wèi zhōng guó lǎo shī xué de。 nǚ: zán men shì péng yǒu, nǐ bāng wǒ gēn nǐ de lǎo shī shuō shuō, wǒ yě xiǎng xué。 nán: wǒ men lǎo shī bú jiào nǚ xué shēng。 wèn: nán de gēn shuí xué de wǔ shù?
nǚ: nǐ de wǔ shù zhè me bàng, shì shuí jiào nǐ de? nán: wǒ gēn yí wèi zhōng guó lǎo shī xué de。 nǚ: zán men shì péng yǒu, nǐ bāng wǒ gēn nǐ de lǎo shī shuō shuō, wǒ yě xiǎng xué。 nán: wǒ men lǎo shī bú jiào nǚ xué shēng。 wèn: nán de gēn shuí xué de wǔ shù?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học từ một thầy giáo người Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的武术这么棒,是谁教你的? 男:我跟一位中国老师学的。 女:咱们是朋友,你帮我跟你的老师说说,我也想学。 男:我们老师不教女学生。 问:男的跟谁学的武术?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi học từ một thầy giáo người Trung Quốc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中国老师
    • B. 同学
    • C. 朋友
  • Phân tích đối chiếu: 男:我跟一位中国老师学的。
  • Đối chiếu: A. 中国老师 (Thầy giáo Trung Quốc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

女:哎,你听,外面是什么声音?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:那不是鞭炮声吗? 女:怎么晚上还有人结婚呢? 男:春节快到了,早上、晚上都有人放鞭炮。 问:人们为什么放鞭炮?
nán: nà bú shì biān pào shēng ma? nǚ: zěn me wǎn shàng hái yǒu rén jié hūn ne? nán: chūn jié kuài dào le, zǎo shàng、 wǎn shàng dōu yǒu rén fàng biān pào。 wèn: rén men wèi shén me fàng biān pào?
nán: nà bú shì biān pào shēng ma? nǚ: zěn me wǎn shàng hái yǒu rén jié hūn ne? nán: chūn jié kuài dào le, zǎo shàng、 wǎn shàng dōu yǒu rén fàng biān pào。 wèn: rén men wèi shén me fàng biān pào?
A 结婚
B 过春节
C 开业
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:哎,你听,外面是什么声音? 男:那不是鞭炮声吗? 女:怎么晚上还有人结婚呢? 男:春节快到了,早上、晚上都有人放鞭炮。 问:人们为什么放鞭炮?
nǚ: āi, nǐ tīng, wài miàn shì shén me shēng yīn? nán: nà bú shì biān pào shēng ma? nǚ: zěn me wǎn shàng hái yǒu rén jié hūn ne? nán: chūn jié kuài dào le, zǎo shàng、 wǎn shàng dōu yǒu rén fàng biān pào。 wèn: rén men wèi shén me fàng biān pào?
nǚ: āi, nǐ tīng, wài miàn shì shén me shēng yīn? nán: nà bú shì biān pào shēng ma? nǚ: zěn me wǎn shàng hái yǒu rén jié hūn ne? nán: chūn jié kuài dào le, zǎo shàng、 wǎn shàng dōu yǒu rén fàng biān pào。 wèn: rén men wèi shén me fàng biān pào?
Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, sáng và tối đều có người đốt pháo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:哎,你听,外面是什么声音? 男:那不是鞭炮声吗? 女:怎么晚上还有人结婚呢? 男:春节快到了,早上、晚上都有人放鞭炮。 问:人们为什么放鞭炮?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, sáng và tối đều có người đốt pháo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 结婚
    • B. 过春节
    • C. 开业
  • Phân tích đối chiếu: 男:那不是鞭炮声吗?
  • Đối chiếu: B. 过春节 (Đón Tết).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

男:这套房子的月租金是多少?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:一千二。 男:能便宜点儿吗? 女:有家具,还有电器,不能再便宜了。 问:男的想做什么?
nǚ: yì qiān èr。 nán: néng pián yi diǎn ér ma? nǚ: yǒu jiā jù, hái yǒu diàn qì, bù néng zài pián yi le。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
nǚ: yì qiān èr。 nán: néng pián yi diǎn ér ma? nǚ: yǒu jiā jù, hái yǒu diàn qì, bù néng zài pián yi le。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
A 买家具
B 买电器
C 租房子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这套房子的月租金是多少? 女:一千二。 男:能便宜点儿吗? 女:有家具,还有电器,不能再便宜了。 问:男的想做什么?
nán: zhè tào fáng zi de yuè zū jīn shì duō shǎo? nǚ: yì qiān èr。 nán: néng pián yi diǎn ér ma? nǚ: yǒu jiā jù, hái yǒu diàn qì, bù néng zài pián yi le。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
nán: zhè tào fáng zi de yuè zū jīn shì duō shǎo? nǚ: yì qiān èr。 nán: néng pián yi diǎn ér ma? nǚ: yǒu jiā jù, hái yǒu diàn qì, bù néng zài pián yi le。 wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Tiền thuê căn nhà này mỗi tháng là bao nhiêu? Có bớt được chút nào không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:这套房子的月租金是多少? 女:一千二。 男:能便宜点儿吗? 女:有家具,还有电器,不能再便宜了。 问:男的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiền thuê căn nhà này mỗi tháng là bao nhiêu? Có bớt được chút nào không?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买家具
    • B. 买电器
    • C. 租房子
  • Phân tích đối chiếu: 女:一千二。
  • Đối chiếu: C. 租房子 (Thuê nhà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

男:请问,从武汉飞来的CZ6233到了吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:天气原因,飞机晚点了。 男:晚点多长时间? 女:十八点四十分才能到,晚点一个小时二十分钟。 问:飞机不晚点应该几点到?
nǚ: tiān qì yuán yīn, fēi jī wǎn diǎn le。 nán: wǎn diǎn duō cháng shí jiān? nǚ: shí bā diǎn sì shí fēn cái néng dào, wǎn diǎn yí gè xiǎo shí èr shí fēn zhōng。 wèn: fēi jī bù wǎn diǎn yīng gāi jǐ diǎn dào?
nǚ: tiān qì yuán yīn, fēi jī wǎn diǎn le。 nán: wǎn diǎn duō cháng shí jiān? nǚ: shí bā diǎn sì shí fēn cái néng dào, wǎn diǎn yí gè xiǎo shí èr shí fēn zhōng。 wèn: fēi jī bù wǎn diǎn yīng gāi jǐ diǎn dào?
A 17: 20
B 18: 20
C 18: 40
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,从武汉飞来的CZ6233到了吗? 女:天气原因,飞机晚点了。 男:晚点多长时间? 女:十八点四十分才能到,晚点一个小时二十分钟。 问:飞机不晚点应该几点到?
nán: qǐng wèn, cóng wǔ hàn fēi lái de dào le ma? nǚ: tiān qì yuán yīn, fēi jī wǎn diǎn le。 nán: wǎn diǎn duō cháng shí jiān? nǚ: shí bā diǎn sì shí fēn cái néng dào, wǎn diǎn yí gè xiǎo shí èr shí fēn zhōng。 wèn: fēi jī bù wǎn diǎn yīng gāi jǐ diǎn dào?
nán: qǐng wèn, cóng wǔ hàn fēi lái de dào le ma? nǚ: tiān qì yuán yīn, fēi jī wǎn diǎn le。 nán: wǎn diǎn duō cháng shí jiān? nǚ: shí bā diǎn sì shí fēn cái néng dào, wǎn diǎn yí gè xiǎo shí èr shí fēn zhōng。 wèn: fēi jī bù wǎn diǎn yīng gāi jǐ diǎn dào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chuyến CZ6233 từ Vũ Hán đến chưa? Nữ: Do thời tiết, máy bay bị hoãn rồi. Nam: Hoãn bao lâu? Nữ: Mười tám giờ bốn mươi phút mới đến, hoãn một tiếng hai mươi phút. Hỏi: Nếu máy bay không hoãn thì mấy giờ sẽ đến?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chuyến CZ6233 từ Vũ Hán đến chưa? Nữ: Do thời tiết, máy bay bị hoãn rồi. Nam: Hoãn bao lâu? Nữ: Mười tám giờ bốn mươi phút mới đến, hoãn một tiếng hai mươi phút. Hỏi: Nếu máy bay không hoãn thì mấy giờ sẽ đến?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,从武汉飞来的CZ6233到了吗? 女:天气原因,飞机晚点了。 男:晚点多长时间? 女:十八点四十分才能到,晚点一个小时二十分钟。 问:飞机不晚点应该几点到?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 17: 20
    • B. 18: 20
    • C. 18: 40
  • Phân tích đối chiếu: 女:天气原因,飞机晚点了。
  • Tính toán: Máy bay tới lúc 18:40, bị trễ 1 giờ 20 phút (80 phút). Vậy giờ bay theo lịch dự kiến ban đầu là: 18:40 - 1:20 = 17:20.
  • Đối chiếu: A. 17:20.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

男:请问,这里是中文系阅览室吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:不是,这里是中文系会议室。 男:那您知道阅览室在哪里吗?我想查些资料。 女:阅览室在隔壁。 问:男的要找什么地方?
nǚ: bú shì, zhè lǐ shì zhōng wén xì huì yì shì。 nán: nà nín zhī dào yuè lǎn shì zài nǎ lǐ ma? wǒ xiǎng chá xiē zī liào。 nǚ: yuè lǎn shì zài gé bì。 wèn: nán de yào zhǎo shén me dì fāng?
nǚ: bú shì, zhè lǐ shì zhōng wén xì huì yì shì。 nán: nà nín zhī dào yuè lǎn shì zài nǎ lǐ ma? wǒ xiǎng chá xiē zī liào。 nǚ: yuè lǎn shì zài gé bì。 wèn: nán de yào zhǎo shén me dì fāng?
A 阅览室
B 会议室
C 语音室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,这里是中文系阅览室吗? 女:不是,这里是中文系会议室。 男:那您知道阅览室在哪里吗?我想查些资料。 女:阅览室在隔壁。 问:男的要找什么地方?
nán: qǐng wèn, zhè lǐ shì zhōng wén xì yuè lǎn shì ma? nǚ: bú shì, zhè lǐ shì zhōng wén xì huì yì shì。 nán: nà nín zhī dào yuè lǎn shì zài nǎ lǐ ma? wǒ xiǎng chá xiē zī liào。 nǚ: yuè lǎn shì zài gé bì。 wèn: nán de yào zhǎo shén me dì fāng?
nán: qǐng wèn, zhè lǐ shì zhōng wén xì yuè lǎn shì ma? nǚ: bú shì, zhè lǐ shì zhōng wén xì huì yì shì。 nán: nà nín zhī dào yuè lǎn shì zài nǎ lǐ ma? wǒ xiǎng chá xiē zī liào。 nǚ: yuè lǎn shì zài gé bì。 wèn: nán de yào zhǎo shén me dì fāng?
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi đây có phải là phòng đọc khoa Trung văn không? Tôi muốn tra cứu một số tài liệu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,这里是中文系阅览室吗? 女:不是,这里是中文系会议室。 男:那您知道阅览室在哪里吗?我想查些资料。 女:阅览室在隔壁。 问:男的要找什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi đây có phải là phòng đọc khoa Trung văn không? Tôi muốn tra cứu một số tài liệu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 阅览室
    • B. 会议室
    • C. 语音室
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,这里是中文系会议室。
  • Đối chiếu: A. 阅览室 (Phòng đọc sách).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

男:导游小姐,今天你带我们去哪儿观光?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:今天咱们去爬长城。 男:太好了!我常听人说,没到过长城就等于没来过中国。 女:对。今天去长城,明天去故宫。 问:他们今天去哪儿?
nǚ: jīn tiān zán men qù pá cháng chéng。 nán: tài hǎo le! wǒ cháng tīng rén shuō, méi dào guò cháng chéng jiù děng yú méi lái guò zhōng guó。 nǚ: duì。 jīn tiān qù cháng chéng, míng tiān qù gù gōng。 wèn: tā men jīn tiān qù nǎ ér?
nǚ: jīn tiān zán men qù pá cháng chéng。 nán: tài hǎo le! wǒ cháng tīng rén shuō, méi dào guò cháng chéng jiù děng yú méi lái guò zhōng guó。 nǚ: duì。 jīn tiān qù cháng chéng, míng tiān qù gù gōng。 wèn: tā men jīn tiān qù nǎ ér?
A 天坛
B 长城
C 故宫
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:导游小姐,今天你带我们去哪儿观光? 女:今天咱们去爬长城。 男:太好了!我常听人说,没到过长城就等于没来过中国。 女:对。今天去长城,明天去故宫。 问:他们今天去哪儿?
nán: dǎo yóu xiǎo jiě, jīn tiān nǐ dài wǒ men qù nǎ ér guān guāng? nǚ: jīn tiān zán men qù pá cháng chéng。 nán: tài hǎo le! wǒ cháng tīng rén shuō, méi dào guò cháng chéng jiù děng yú méi lái guò zhōng guó。 nǚ: duì。 jīn tiān qù cháng chéng, míng tiān qù gù gōng。 wèn: tā men jīn tiān qù nǎ ér?
nán: dǎo yóu xiǎo jiě, jīn tiān nǐ dài wǒ men qù nǎ ér guān guāng? nǚ: jīn tiān zán men qù pá cháng chéng。 nán: tài hǎo le! wǒ cháng tīng rén shuō, méi dào guò cháng chéng jiù děng yú méi lái guò zhōng guó。 nǚ: duì。 jīn tiān qù cháng chéng, míng tiān qù gù gōng。 wèn: tā men jīn tiān qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta đi leo Trường Thành.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:导游小姐,今天你带我们去哪儿观光? 女:今天咱们去爬长城。 男:太好了!我常听人说,没到过长城就等于没来过中国。 女:对。今天去长城,明天去故宫。 问:他们今天去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta đi leo Trường Thành.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天坛
    • B. 长城
    • C. 故宫
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天咱们去爬长城。
  • Đối chiếu: B. 长城 (Vạn Lý Trường Thành).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

女:小明,看见妈妈的手机了吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:没看见啊! 女:快帮妈去厨房找找。 男:妈,手机在你手里拿着呢! 问:妈妈的手机在哪儿?
nán: méi kàn jiàn a! nǚ: kuài bāng mā qù chú fáng zhǎo zhǎo。 nán: mā, shǒu jī zài nǐ shǒu lǐ ná zhe ne! wèn: mā ma de shǒu jī zài nǎ ér?
nán: méi kàn jiàn a! nǚ: kuài bāng mā qù chú fáng zhǎo zhǎo。 nán: mā, shǒu jī zài nǐ shǒu lǐ ná zhe ne! wèn: mā ma de shǒu jī zài nǎ ér?
A 厨房里
B 妈妈的手里
C 小明的手里
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小明,看见妈妈的手机了吗? 男:没看见啊! 女:快帮妈去厨房找找。 男:妈,手机在你手里拿着呢! 问:妈妈的手机在哪儿?
nǚ: xiǎo míng, kàn jiàn mā ma de shǒu jī le ma? nán: méi kàn jiàn a! nǚ: kuài bāng mā qù chú fáng zhǎo zhǎo。 nán: mā, shǒu jī zài nǐ shǒu lǐ ná zhe ne! wèn: mā ma de shǒu jī zài nǎ ér?
nǚ: xiǎo míng, kàn jiàn mā ma de shǒu jī le ma? nán: méi kàn jiàn a! nǚ: kuài bāng mā qù chú fáng zhǎo zhǎo。 nán: mā, shǒu jī zài nǐ shǒu lǐ ná zhe ne! wèn: mā ma de shǒu jī zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, điện thoại đang cầm ngay trong tay mẹ kìa!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小明,看见妈妈的手机了吗? 男:没看见啊! 女:快帮妈去厨房找找。 男:妈,手机在你手里拿着呢! 问:妈妈的手机在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, điện thoại đang cầm ngay trong tay mẹ kìa!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 厨房里
    • B. 妈妈的手里
    • C. 小明的手里
  • Phân tích đối chiếu: 男:没看见啊!
  • Đối chiếu: B. 妈妈的手里 (Trong tay của mẹ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

男:姐姐,这是什么水果呀?我怎么从来没见过?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:是我从海南带回来的木菠萝。 男:好吃吗? 女:你尝尝就知道了。 问:这种水果叫什么名字?
nǚ: shì wǒ cóng hǎi nán dài huí lái de mù bō luó。 nán: hǎo chī ma? nǚ: nǐ cháng cháng jiù zhī dào le。 wèn: zhè zhǒng shuǐ guǒ jiào shén me míng zì?
nǚ: shì wǒ cóng hǎi nán dài huí lái de mù bō luó。 nán: hǎo chī ma? nǚ: nǐ cháng cháng jiù zhī dào le。 wèn: zhè zhǒng shuǐ guǒ jiào shén me míng zì?
A 菠萝
B 芒果
C 木菠萝
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:姐姐,这是什么水果呀?我怎么从来没见过? 女:是我从海南带回来的木菠萝。 男:好吃吗? 女:你尝尝就知道了。 问:这种水果叫什么名字?
nán: jiě jie, zhè shì shén me shuǐ guǒ ya? wǒ zěn me cóng lái méi jiàn guò? nǚ: shì wǒ cóng hǎi nán dài huí lái de mù bō luó。 nán: hǎo chī ma? nǚ: nǐ cháng cháng jiù zhī dào le。 wèn: zhè zhǒng shuǐ guǒ jiào shén me míng zì?
nán: jiě jie, zhè shì shén me shuǐ guǒ ya? wǒ zěn me cóng lái méi jiàn guò? nǚ: shì wǒ cóng hǎi nán dài huí lái de mù bō luó。 nán: hǎo chī ma? nǚ: nǐ cháng cháng jiù zhī dào le。 wèn: zhè zhǒng shuǐ guǒ jiào shén me míng zì?
Nghĩa tiếng Việt: Là quả mít chị mang từ Hải Nam về đấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:姐姐,这是什么水果呀?我怎么从来没见过? 女:是我从海南带回来的木菠萝。 男:好吃吗? 女:你尝尝就知道了。 问:这种水果叫什么名字?
  • Nghĩa tiếng Việt: Là quả mít chị mang từ Hải Nam về đấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 菠萝
    • B. 芒果
    • C. 木菠萝
  • Phân tích đối chiếu: 女:是我从海南带回来的木菠萝。
  • Đối chiếu: C. 木菠萝 (Quả mít).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

女:你在家呀?今天怎么没去公司?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:喉,别提了!我的牙疼死了。 女:那你去看了吗? 男:去了。 问:男的今天去哪里了?
nán: hóu, bié tí le! wǒ de yá téng sǐ le。 nǚ: nà nǐ qù kàn le ma? nán: qù le。 wèn: nán de jīn tiān qù nǎ lǐ le?
nán: hóu, bié tí le! wǒ de yá téng sǐ le。 nǚ: nà nǐ qù kàn le ma? nán: qù le。 wèn: nán de jīn tiān qù nǎ lǐ le?
A 公司
B 医院
C 学校
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在家呀?今天怎么没去公司? 男:喉,别提了!我的牙疼死了。 女:那你去看了吗? 男:去了。 问:男的今天去哪里了?
nǚ: nǐ zài jiā ya? jīn tiān zěn me méi qù gōng sī? nán: hóu, bié tí le! wǒ de yá téng sǐ le。 nǚ: nà nǐ qù kàn le ma? nán: qù le。 wèn: nán de jīn tiān qù nǎ lǐ le?
nǚ: nǐ zài jiā ya? jīn tiān zěn me méi qù gōng sī? nán: hóu, bié tí le! wǒ de yá téng sǐ le。 nǚ: nà nǐ qù kàn le ma? nán: qù le。 wèn: nán de jīn tiān qù nǎ lǐ le?
Nghĩa tiếng Việt: Răng tôi đau chết đi được. Thế bạn đã đi khám chưa? Đi rồi -> đi khám răng tại bệnh viện/nha khoa
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在家呀?今天怎么没去公司? 男:喉,别提了!我的牙疼死了。 女:那你去看了吗? 男:去了。 问:男的今天去哪里了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Răng tôi đau chết đi được. Thế bạn đã đi khám chưa? Đi rồi -> đi khám răng tại bệnh viện/nha khoa
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 公司
    • B. 医院
    • C. 学校
  • Phân tích đối chiếu: 男:喉,别提了!我的牙疼死了。
  • Đối chiếu: B. 医院 (Bệnh viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!