Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-04 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你在家呀?敲了半天门也没人开。
女:我在卧室戴着耳机听音乐呢,没听见。
nán: nǐ zài jiā ya? qiāo le bàn tiān mén yě méi rén kāi。
nǚ: wǒ zài wò shì dài zhe ěr jī tīng yīn yuè ne, méi tīng jiàn。
nán: nǐ zài jiā ya? qiāo le bàn tiān mén yě méi rén kāi。
nǚ: wǒ zài wò shì dài zhe ěr jī tīng yīn yuè ne, méi tīng jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở trong phòng ngủ đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gõ cửa.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你在家呀?敲了半天门也没人开。 女:我在卧室戴着耳机听音乐呢,没听见。 (Nán: nǐ zài jiā ya? qiāo le bàn tiān mén yě méi rén kāi。 Nǚ: wǒ zài wò shì dài zhe ěr jī tīng yīn yuè ne, méi tīng jiàn。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở trong phòng ngủ đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gõ cửa.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa).
Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa buổi sáng đi làm, taxi cực kỳ khó bắt.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách).
Kết luận: Đáp án đúng là F.
3
第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:经理,大成贸易公司的代表来了。
女:我一会儿要接一个重要的电话,请他十分钟后到办公室来找我。
nán: jīng lǐ, dà chéng mào yì gōng sī de dài biǎo lái le。
nǚ: wǒ yí huì ér yào jiē yí gè zhòng yào de diàn huà, qǐng tā shí fēn zhōng hòu dào bàn gōng shì lái zhǎo wǒ。
nán: jīng lǐ, dà chéng mào yì gōng sī de dài biǎo lái le。
nǚ: wǒ yí huì ér yào jiē yí gè zhòng yào de diàn huà, qǐng tā shí fēn zhōng hòu dào bàn gōng shì lái zhǎo wǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Thưa giám đốc, đại diện của công ty thương mại Đại Thành đã đến rồi.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:经理,大成贸易公司的代表来了。 女:我一会儿要接一个重要的电话,请他十分钟后到办公室来找我。 (Nán: jīng lǐ, dà chéng mào yì gōng sī de dài biǎo lái le。 Nǚ: wǒ yī huì er yào jiē yí gè zhòng yào de diàn huà, qǐng tā shí fēn zhōng hòu dào bàn gōng shì lái zhǎo wǒ。)
Nghĩa tiếng Việt: Thưa giám đốc, đại diện của công ty thương mại Đại Thành đã đến rồi.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty).
nán: hái yǒu liǎng tiān jiù dào èr yuè shí sì hào le, jīn nián de qíng rén jié nǐ hé ài rén dǎ suàn qù nǎ ér guò?
nǚ: wǒ men zì cóng yǒu le hái zi yǐ hòu, jiù méi guò guò qíng rén jié。
nán: hái yǒu liǎng tiān jiù dào èr yuè shí sì hào le, jīn nián de qíng rén jié nǐ hé ài rén dǎ suàn qù nǎ ér guò?
nǚ: wǒ men zì cóng yǒu le hái zi yǐ hòu, jiù méi guò guò qíng rén jié。
Nghĩa tiếng Việt: Còn hai ngày nữa là đến ngày 14 tháng 2 rồi, lễ Tình nhân năm nay bạn và người thương định đi đâu đón?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:还有两天就到二月十四号了,今年的情人节你和爱人打算去哪儿过? 女:我们自从有了孩子以后,就没过过情人节。 (Nán: hái yǒu liǎng tiān jiù dào èr yuè shí sì hào le, jīn nián de qíng rén jié nǐ hé ài rén dǎ suàn qù nǎ ér guò? Nǚ: wǒ men zì cóng yǒu le hái zi yǐ hòu, jiù mò guò guò qíng rén jié。)
Nghĩa tiếng Việt: Còn hai ngày nữa là đến ngày 14 tháng 2 rồi, lễ Tình nhân năm nay bạn và người thương định đi đâu đón?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc).
Nghĩa tiếng Việt: Những bông hoa này đẹp quá! - Đúng vậy, ông nội tôi sau khi nghỉ hưu tự tay trồng đấy.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công).
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn xuống lầu đi, năm phút nữa là tôi tới cổng nhà bạn rồi.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
7
第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这间咖啡厅刚开业不久,你觉得这儿怎么样?
女:咖啡很好喝,环境也不错,是个约会的好地方。
nán: zhè jiān kā fēi tīng gāng kāi yè bù jiǔ, nǐ jué de zhè ér zěn me yàng?
nǚ: kā fēi hěn hǎo hē, huán jìng yě bú cuò, shì gè yuē huì de hǎo dì fāng。
nán: zhè jiān kā fēi tīng gāng kāi yè bù jiǔ, nǐ jué de zhè ér zěn me yàng?
nǚ: kā fēi hěn hǎo hē, huán jìng yě bú cuò, shì gè yuē huì de hǎo dì fāng。
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê rất ngon, không gian cũng đẹp, là một nơi hẹn hò tuyệt vời.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:这间咖啡厅刚开业不久,你觉得这儿怎么样? 女:咖啡很好喝,环境也不错,是个约会的好地方。 (Nán: zhè jiān kā fēi tīng gāng kāi yè bù jiǔ, nǐ jué de zhè ér zěn me yàng? Nǚ: kā fēi hěn hǎo hē, huán jìng yě bù cuò, shì gè yuē huì de hǎo dì fāng。)
Nghĩa tiếng Việt: Cà phê rất ngon, không gian cũng đẹp, là một nơi hẹn hò tuyệt vời.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
8
第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天同事们都说我的新西服不错。谢谢老婆!
女:怎么样?我说那种样式最适合你,你还不相信。
nán: jīn tiān tóng shì men dōu shuō wǒ de xīn xī fú bú cuò。 xiè xiè lǎo pó!
nǚ: zěn me yàng? wǒ shuō nà zhǒng yàng shì zuì shì hé nǐ, nǐ hái bù xiāng xìn。
nán: jīn tiān tóng shì men dōu shuō wǒ de xīn xī fú bú cuò。 xiè xiè lǎo pó!
nǚ: zěn me yàng? wǒ shuō nà zhǒng yàng shì zuì shì hé nǐ, nǐ hái bù xiāng xìn。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đồng nghiệp đều khen bộ âu phục mới của anh đẹp. Cảm ơn vợ nhé!
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:今天同事们都说我的新西服不错。谢谢老婆! 女:怎么样?我说那种样式最适合你,你还不相信。 (Nán: jīn tiān tóng shì men dōu shuō wǒ de xīn xī fú bù cuò。 xiè xiè lǎo pó! Nǚ: zěn me yàng? wǒ shuō nà zhǒng yàng shì zuì shì hé nǐ, nǐ hái bù xiāng xìn。)
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đồng nghiệp đều khen bộ âu phục mới của anh đẹp. Cảm ơn vợ nhé!
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
9
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:走得这么快,这是要去哪儿啊?
女:我丈夫把钥匙忘在家里了,来电话让我给他送去。
nán: zǒu dé zhè me kuài, zhè shì yào qù nǎ ér a?
nǚ: wǒ zhàng fu bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, lái diàn huà ràng wǒ gěi tā sòng qù。
nán: zǒu dé zhè me kuài, zhè shì yào qù nǎ ér a?
nǚ: wǒ zhàng fu bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, lái diàn huà ràng wǒ gěi tā sòng qù。
Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi để quên chìa khóa ở nhà, gọi điện bảo tôi mang qua cho anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:走得这么快,这是要去哪儿啊? 女:我丈夫把钥匙忘在家里了,来电话让我给他送去。 (Nán: zǒu dé zhè me kuài, zhè shì yào qù nǎ ér a? Nǚ: wǒ zhàng fū bǎ yào shi wàng zài jiā lǐ le, lái diàn huà ràng wǒ gěi tā sòng qù。)
Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi để quên chìa khóa ở nhà, gọi điện bảo tôi mang qua cho anh ấy.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay đặc sắc thật.
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (nghệ sĩ biểu diễn kinh kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
11
我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他还没写完作业。
tā hái méi xiě wán zuò yè。
tā hái méi xiě wán zuò yè。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。
★他还没写完作业。
wǒ bù gēn nǐ liáo tiān ér le, jīn tiān lǎo shī liú de zuò yè wǒ hái méi xiě wán ne。 tā hái méi xiě wán zuò yè。
wǒ bù gēn nǐ liáo tiān ér le, jīn tiān lǎo shī liú de zuò yè wǒ hái méi xiě wán ne。 tā hái méi xiě wán zuò yè。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nói chuyện với bạn nữa đâu, bài tập hôm nay cô giáo giao tôi vẫn chưa viết xong nè.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。 ★他还没写完作业。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nói chuyện với bạn nữa đâu, bài tập hôm nay cô giáo giao tôi vẫn chưa viết xong nè.
Nhận định trong đề bài: ★ 他还没写完作业。
Phân tích đối chiếu: ★他还没写完作业。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Môn đọc báo chỉ được có 76 điểm, thật buồn quá.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我汉语精读考了92分,听和说考了95分,可是报刊才考了76分,真伤心。 ★他对报刊考试成绩很满意。
Nghĩa tiếng Việt: Môn đọc báo chỉ được có 76 điểm, thật buồn quá.
Nhận định trong đề bài: ★ 他对报刊考试成绩很满意。
Phân tích đối chiếu: ★他对报刊考试成绩很满意。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
13
我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他打错电话了。
tā dǎ cuò diàn huà le。
tā dǎ cuò diàn huà le。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。
★他打错电话了。
wǒ xiǎng gěi shī fàn dà xué dǎ diàn huà, kě shì jiē diàn huà de rén shuō tā nà ér shì huǒ chē zhàn。 tā dǎ cuò diàn huà le。
wǒ xiǎng gěi shī fàn dà xué dǎ diàn huà, kě shì jiē diàn huà de rén shuō tā nà ér shì huǒ chē zhàn。 tā dǎ cuò diàn huà le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn gọi điện cho trường Đại học Sư phạm, nhưng người nhấc máy lại bảo chỗ anh ấy là ga tàu hỏa.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。 ★他打错电话了。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn gọi điện cho trường Đại học Sư phạm, nhưng người nhấc máy lại bảo chỗ anh ấy là ga tàu hỏa.
Nhận định trong đề bài: ★ 他打错电话了。
Phân tích đối chiếu: ★他打错电话了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Rất muộn mới ngủ được -> có ngủ nhưng muộn
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我昨晚喝茶喝多了,很晚才睡着觉。 ★他昨天晚上没睡觉。
Nghĩa tiếng Việt: Rất muộn mới ngủ được -> có ngủ nhưng muộn
Nhận định trong đề bài: ★ 他昨天晚上没睡觉。
Phân tích đối chiếu: ★他昨天晚上没睡觉。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
15
小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 妈妈早上就做好饭了。
mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。
★妈妈早上就做好饭了。
xiǎo míng, nǐ zěn me cái fàng xué ya? mā ma zǎo jiù zuò hǎo fàn le。 mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
xiǎo míng, nǐ zěn me cái fàng xué ya? mā ma zǎo jiù zuò hǎo fàn le。 mā ma zǎo shàng jiù zuò hǎo fàn le。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh, sao con mới tan học vậy? Mẹ đã nấu cơm xong từ lâu rồi.
★ Mẹ đã nấu cơm xong từ sáng rồi.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。 ★妈妈早上就做好饭了。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đã nấu cơm xong từ sớm rồi -> phó từ '早就' chỉ thời gian sớm/từ lâu
Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈早上就做好饭了。
Phân tích đối chiếu: ★妈妈早上就做好饭了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đến tòa nhà thì thấy Lý Hoa vừa đi ra ngoài.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我到楼里时,看见李华刚出去。 ★李华现在不在楼里。
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đến tòa nhà thì thấy Lý Hoa vừa đi ra ngoài.
Nhận định trong đề bài: ★ 李华现在不在楼里。
Phân tích đối chiếu: ★李华现在不在楼里。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè tôi không về nước, dự định đi tour du lịch Vân Nam.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 暑假我不回国,打算跟旅游团去云南旅行。 ★暑假他要回国。
Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè tôi không về nước, dự định đi tour du lịch Vân Nam.
Nhận định trong đề bài: ★ 暑假他要回国。
Phân tích đối chiếu: ★暑假他要回国。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
18
昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 王老师现在教他汉语。
wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。
★王老师现在教他汉语。
zuó tiān zài chāo shì mǎi dōng xī shí jiàn dào wáng lǎo shī le, tā yǐ qián jiào wǒ hàn yǔ, liǎng nián méi jiàn, tā gèng piào liang le。 wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
zuó tiān zài chāo shì mǎi dōng xī shí jiàn dào wáng lǎo shī le, tā yǐ qián jiào wǒ hàn yǔ, liǎng nián méi jiàn, tā gèng piào liang le。 wáng lǎo shī xiàn zài jiào tā hàn yǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy trước đây từng dạy tôi tiếng Trung, đã hai năm rồi không gặp.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。 ★王老师现在教他汉语。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy trước đây từng dạy tôi tiếng Trung, đã hai năm rồi không gặp.
Nhận định trong đề bài: ★ 王老师现在教他汉语。
Phân tích đối chiếu: ★王老师现在教他汉语。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Mary hôm nay không khỏe, đau đầu, sốt, phải đi bệnh viện.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 玛丽今天不舒服,头疼,发烧,要去医院,不能来上课了。 ★玛丽病了。
Nghĩa tiếng Việt: Mary hôm nay không khỏe, đau đầu, sốt, phải đi bệnh viện.
Nhận định trong đề bài: ★ 玛丽病了。
Phân tích đối chiếu: ★玛丽病了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
20
你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他回宿舍取照相机。
tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。
★他回宿舍取照相机。
nǐ děng děng wǒ, zhào xiàng jī wàng dài le, wǒ huí tàng sù shè, mǎ shàng jiù huí lái。 tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
nǐ děng děng wǒ, zhào xiàng jī wàng dài le, wǒ huí tàng sù shè, mǎ shàng jiù huí lái。 tā huí sù shè qǔ zhào xiàng jī。
Nghĩa tiếng Việt: Quên mang máy ảnh rồi, tôi quay về ký túc xá một chuyến lấy, sẽ quay lại ngay.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。 ★他回宿舍取照相机。
Nghĩa tiếng Việt: Quên mang máy ảnh rồi, tôi quay về ký túc xá một chuyến lấy, sẽ quay lại ngay.
Nhận định trong đề bài: ★ 他回宿舍取照相机。
Phân tích đối chiếu: ★他回宿舍取照相机。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa 7 giờ 40 là sắp chạy rồi, sao bây giờ bạn mới tới? -> Tàu sắp chạy nên thời điểm hiện tại phải trước 7:40 một chút, tức khoảng 7:35
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:火车七点四十就要开了,你怎么才到? 男:真倒霉,今天路上车太多了。 问:现在可能是几点?
Nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa 7 giờ 40 là sắp chạy rồi, sao bây giờ bạn mới tới? -> Tàu sắp chạy nên thời điểm hiện tại phải trước 7:40 một chút, tức khoảng 7:35
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 7: 35
B. 7: 40
C. 7: 50
Phân tích đối chiếu: 男:真倒霉,今天路上车太多了。
Đối chiếu: A. 7:35.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
22
男:妈,你看,这本书才十多块钱。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:有用你就买一本吧。
问:男的觉得那本书怎么样?
nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。
wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。
wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
A不好
B很贵
C很便宜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,你看,这本书才十多块钱。
女:有用你就买一本吧。
问:男的觉得那本书怎么样?
nán: mā, nǐ kàn, zhè běn shū cái shí duō kuài qián。
nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。
wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
nán: mā, nǐ kàn, zhè běn shū cái shí duō kuài qián。
nǚ: yǒu yòng nǐ jiù mǎi yì běn ba。
wèn: nán de jué de nà běn shū zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ xem này, cuốn sách này chỉ hơn mười tệ thôi.
Nữ: Nếu có ích thì con mua một cuốn đi.
Hỏi: Người nam thấy cuốn sách đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:妈,你看,这本书才十多块钱。 女:有用你就买一本吧。 问:男的觉得那本书怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ nhìn này, cuốn sách này chỉ có hơn mười tệ thôi -> phó từ '才' biểu thị mức giá rất rẻ
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 不好
B. 很贵
C. 很便宜
Phân tích đối chiếu: 女:有用你就买一本吧。
Đối chiếu: C. 很便宜 (Rất rẻ).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Anh tiện thể mua giúp em hai bộ tem kỷ niệm nhé.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Anh tiện thể mua giúp em hai bộ tem kỷ niệm nhé.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 寄包裹
B. 辅导
C. 买邮票
Phân tích đối chiếu: 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。
Căn cứ câu hỏi: Người nữ nhờ người nam giúp mua tem (买邮票).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
女:飞机八点半起飞,我们能赶上吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。
问:他们要去哪儿?
nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。
wèn: tā men yào qù nǎ ér?
nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。
wèn: tā men yào qù nǎ ér?
A汽车站
B火车站
C机场
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:飞机八点半起飞,我们能赶上吗?
男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。
问:他们要去哪儿?
nǚ: fēi jī bā diǎn bàn qǐ fēi, wǒ men néng gǎn shàng ma?
nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。
wèn: tā men yào qù nǎ ér?
nǚ: fēi jī bā diǎn bàn qǐ fēi, wǒ men néng gǎn shàng ma?
nán: bié dān xīn, xiàn zài lù shang chē bù duō, wǒ men bú huì wǎn de。
wèn: tā men yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay tám rưỡi cất cánh, chúng ta có kịp không?
Nam: Đừng lo, bây giờ trên đường không có nhiều xe, chúng ta sẽ không muộn đâu.
Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:飞机八点半起飞,我们能赶上吗? 男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。 问:他们要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Máy bay 8 giờ rưỡi cất cánh, chúng ta có đuổi kịp không? -> đi máy bay thì phải đến sân bay 机场
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 汽车站
B. 火车站
C. 机场
Phân tích đối chiếu: 男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。
Đối chiếu: C. 机场 (Sân bay).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
男:你们班一共有多少学生?美国留学生多吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:12个,只有我一个美国人。
问:她们班里有几个美国人?
nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。
wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。
wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
nán: nǐ men bān yí gòng yǒu duō shǎo xué shēng? měi guó liú xué shēng duō ma?
nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。
wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
nán: nǐ men bān yí gòng yǒu duō shǎo xué shēng? měi guó liú xué shēng duō ma?
nǚ: 1 2 gè, zhǐ yǒu wǒ yí gè měi guó rén。
wèn: tā men bān lǐ yǒu jǐ gè měi guó rén?
Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp có 12 người, chỉ có mình tôi là người Mỹ.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你们班一共有多少学生?美国留学生多吗? 女:12个,只有我一个美国人。 问:她们班里有几个美国人?
Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp có 12 người, chỉ có mình tôi là người Mỹ.
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 一个
B. 两个
C. 12个
Phân tích đối chiếu: 女:12个,只有我一个美国人。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
男:我最喜欢上口语课了,不用写汉字,多轻松啊!
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:可是要学好汉语,听、说、读、写得一起学习才行!
问:男的最喜欢什么课?
nǚ: kě shì yào xué hǎo hàn yǔ, tīng、 shuō、 dú、 xiě dé yì qǐ xué xí cái xíng!
wèn: nán de zuì xǐ huan shén me kè?
nǚ: kě shì yào xué hǎo hàn yǔ, tīng、 shuō、 dú、 xiě dé yì qǐ xué xí cái xíng!
wèn: nán de zuì xǐ huan shén me kè?
nǚ: wǒ jiā de diàn huà hào mǎ wǒ gào sù guò nǐ ya。
nán: hóu, wǒ de shǒu jī diū le。 zhè cì wǒ dé jì zài diàn huà běn shàng。
wèn: nán de shàng yí cì bǎ diàn huà hào mǎ jì zài nǎ ér le?
nǚ: wǒ jiā de diàn huà hào mǎ wǒ gào sù guò nǐ ya。
nán: hóu, wǒ de shǒu jī diū le。 zhè cì wǒ dé jì zài diàn huà běn shàng。
wèn: nán de shàng yí cì bǎ diàn huà hào mǎ jì zài nǎ ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Than ôi, điện thoại của tôi bị mất rồi. Lần này tôi phải ghi vào sổ danh bạ mới được -> lần trước lưu trong điện thoại nên mất theo điện thoại
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:我家的电话号码我告诉过你呀。 男:喉,我的手机丢了。这次我得记在电话本上。 问:男的上一次把电话号码记在哪儿了?
Nghĩa tiếng Việt: Than ôi, điện thoại của tôi bị mất rồi. Lần này tôi phải ghi vào sổ danh bạ mới được -> lần trước lưu trong điện thoại nên mất theo điện thoại
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 电话本上
B. 手机上
C. 纸上
Phân tích đối chiếu: 男:喉,我的手机丢了。这次我得记在电话本上。
Đối chiếu: B. 手机上 (Trên điện thoại).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: qǐng wèn, cóng wǔ hàn fēi lái de dào le ma?
nǚ: tiān qì yuán yīn, fēi jī wǎn diǎn le。
nán: wǎn diǎn duō cháng shí jiān?
nǚ: shí bā diǎn sì shí fēn cái néng dào, wǎn diǎn yí gè xiǎo shí èr shí fēn zhōng。
wèn: fēi jī bù wǎn diǎn yīng gāi jǐ diǎn dào?
nán: qǐng wèn, cóng wǔ hàn fēi lái de dào le ma?
nǚ: tiān qì yuán yīn, fēi jī wǎn diǎn le。
nán: wǎn diǎn duō cháng shí jiān?
nǚ: shí bā diǎn sì shí fēn cái néng dào, wǎn diǎn yí gè xiǎo shí èr shí fēn zhōng。
wèn: fēi jī bù wǎn diǎn yīng gāi jǐ diǎn dào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chuyến CZ6233 từ Vũ Hán đến chưa?
Nữ: Do thời tiết, máy bay bị hoãn rồi.
Nam: Hoãn bao lâu?
Nữ: Mười tám giờ bốn mươi phút mới đến, hoãn một tiếng hai mươi phút.
Hỏi: Nếu máy bay không hoãn thì mấy giờ sẽ đến?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chuyến CZ6233 từ Vũ Hán đến chưa? Nữ: Do thời tiết, máy bay bị hoãn rồi. Nam: Hoãn bao lâu? Nữ: Mười tám giờ bốn mươi phút mới đến, hoãn một tiếng hai mươi phút. Hỏi: Nếu máy bay không hoãn thì mấy giờ sẽ đến?
Băng phát tiếng Trung: 男:请问,从武汉飞来的CZ6233到了吗? 女:天气原因,飞机晚点了。 男:晚点多长时间? 女:十八点四十分才能到,晚点一个小时二十分钟。 问:飞机不晚点应该几点到?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 17: 20
B. 18: 20
C. 18: 40
Phân tích đối chiếu: 女:天气原因,飞机晚点了。
Tính toán: Máy bay tới lúc 18:40, bị trễ 1 giờ 20 phút (80 phút). Vậy giờ bay theo lịch dự kiến ban đầu là: 18:40 - 1:20 = 17:20.
Đối chiếu: A. 17:20.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP