Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-STD-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-STD-01 PDF có đáp án & Audio (Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP Đề 01)

Tải xuống miễn phí đề thi HSK 3 mã đề H3-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 3 BLCUP — Đề số 01) bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio CD gốc và đáp án giải thích chi tiết.

14 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-STD-01 (Bộ Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP — Đề số 01)

Bộ đề thi mô phỏng HSK Cấp 3 thực chiến mã đề H3-STD-01 thuộc giáo trình kinh điển 《HSK标准教程 3 练习册》 (Bộ Giáo Trình Giáo Trình Chuẩn HSK HSK 3 — Chủ biên Khương Lệ Bình, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh BLCUP phát hành). Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ chuẩn xác theo cấu trúc khảo thí quốc tế Hanban (40 câu Nghe hiểu, 30 câu Đọc hiểu và 10 câu Viết), đi kèm file nghe Audio đĩa CD gốc tách từng câu, hình ảnh minh họa Flat Art sắc nét và lời giải chi tiết.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ & Bộ sách HSK Cấp 3 (2.0) · Giáo Trình Chuẩn HSK BLCUP
Mã đề H3-STD-01 (模拟试卷一)
Tổng số câu hỏi 80 câu (Nghe: 40 · Đọc: 30 · Viết: 10)
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p điền đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án BLCUP PDF + Audio CD Gốc MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚才那个拿着伞走进电梯的人是谁,你认识吗? 女:他是我以前在银行工作时的同事。
nán : gāng cái nà ge ná zhe sǎn zǒu jìn diàn tī de rén shì shuí , nǐ rèn shí ma ? nǚ : tā shì wǒ yǐ qián zài yín háng gōng zuò shí de tóng shì 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người vừa bước vào thang máy với chiếc ô là ai? Bạn có biết anh ấy không? —Nữ: Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi khi tôi làm việc ở ngân hàng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刚才那个拿着伞走进电梯的人是谁,你认识吗? 女:他是我以前在银行工作时的同事。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người vừa bước vào thang máy với chiếc ô là ai? Bạn có biết anh ấy không? —Nữ: Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi khi tôi làm việc ở ngân hàng.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay (男士站在高楼前看手表).
    • Hình B: Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ (宠物医生用听诊器给小狗检查身体).
    • Hình C: Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy (男士拿着伞走进电梯).
    • Hình D: Người phụ nữ đang nghe điện thoại ở văn phòng (女士在办公室接听电话).
    • Hình E: Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối (一人端着蛋糕递过去,另一人伸手拒绝).
    • Hình F: Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học (男生黑眼圈严重,坐在书桌前看书复习).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,你怎么还没到?现在都八点一刻了,还有一刻钟电影就开始了。 女:我已经在路上了,车有点儿多。你先进去坐着等我吧。
nán : wèi , nǐ zěn me hái méi dào ? xiàn zài dōu bā diǎn yī kè le , hái yǒu yī kè zhōng diàn yǐng jiù kāi shǐ le 。 nǚ : wǒ yǐ jīng zài lù shàng le , chē yǒu diǎn ér duō 。 nǐ xiān jìn qù zuò zhe děng wǒ ba 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Này, sao cậu vẫn chưa tới? Bây giờ là tám giờ mười lăm, còn mười lăm phút nữa bộ phim sẽ bắt đầu. —Nữ: Tôi đang trên đường rồi. Có rất nhiều xe ô tô. Bạn vào trước và ngồi đợi tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你怎么还没到?现在都八点一刻了,还有一刻钟电影就开始了。 女:我已经在路上了,车有点儿多。你先进去坐着等我吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Này, sao cậu vẫn chưa tới? Bây giờ là tám giờ mười lăm, còn mười lăm phút nữa bộ phim sẽ bắt đầu. —Nữ: Tôi đang trên đường rồi. Có rất nhiều xe ô tô. Bạn vào trước và ngồi đợi tôi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay (男士站在高楼前看手表).
    • Hình B: Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ (宠物医生用听诊器给小狗检查身体).
    • Hình C: Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy (男士拿着伞走进电梯).
    • Hình D: Người phụ nữ đang nghe điện thoại ở văn phòng (女士在办公室接听电话).
    • Hình E: Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối (一人端着蛋糕递过去,另一人伸手拒绝).
    • Hình F: Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học (男生黑眼圈严重,坐在书桌前看书复习).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男1:这蛋糕又好吃又漂亮,你怎么不来一块? 男2:我最近牙疼,都疼了四五天了,一口甜的也不能吃。
nán 1: zhè dàn gāo yòu hǎo chī yòu piào liàng , nǐ zěn me bù lái yī kuài ? nán 2: wǒ zuì jìn yá téng , dōu téng le sì wǔ tiān le , yī kǒu tián de yě bù néng chī 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông 1: Chiếc bánh này ngon và đẹp mắt. Tại sao bạn không có một mảnh? — Người đàn ông 2: Gần đây tôi bị đau răng. Nó đau đã bốn năm ngày rồi. Tôi thậm chí không thể ăn bất cứ thứ gì ngọt ngào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男1:这蛋糕又好吃又漂亮,你怎么不来一块? 男2:我最近牙疼,都疼了四五天了,一口甜的也不能吃。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông 1: Chiếc bánh này ngon và đẹp mắt. Tại sao bạn không có một mảnh? — Người đàn ông 2: Gần đây tôi bị đau răng. Nó đau đã bốn năm ngày rồi. Tôi thậm chí không thể ăn bất cứ thứ gì ngọt ngào.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay (男士站在高楼前看手表).
    • Hình B: Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ (宠物医生用听诊器给小狗检查身体).
    • Hình C: Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy (男士拿着伞走进电梯).
    • Hình D: Người phụ nữ đang nghe điện thoại ở văn phòng (女士在办公室接听电话).
    • Hình E: Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối (一人端着蛋糕递过去,另一人伸手拒绝).
    • Hình F: Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học (男生黑眼圈严重,坐在书桌前看书复习).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的眼睛黑黑的,怎么跟大熊猫一样? 男:要考试了,我还没准备好,我已经在书桌前坐了一天了,一个字也没看进去。
nǚ : nǐ de yǎn jīng hēi hēi de , zěn me gēn dà xióng māo yī yàng ? nán : yào kǎo shì le , wǒ hái méi zhǔn bèi hǎo , wǒ yǐ jīng zài shū zhuō qián zuò le yī tiān le , yí gè zì yě méi kàn jìn qù 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mắt bạn màu đen. Tại sao bạn trông giống một con gấu trúc khổng lồ? —Nam: Sắp đến giờ thi rồi, tôi vẫn chưa sẵn sàng. Tôi đã ngồi ở bàn làm việc cả ngày và không đọc được một chữ nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的眼睛黑黑的,怎么跟大熊猫一样? 男:要考试了,我还没准备好,我已经在书桌前坐了一天了,一个字也没看进去。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mắt bạn màu đen. Tại sao bạn trông giống một con gấu trúc khổng lồ? —Nam: Sắp đến giờ thi rồi, tôi vẫn chưa sẵn sàng. Tôi đã ngồi ở bàn làm việc cả ngày và không đọc được một chữ nào.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay (男士站在高楼前看手表).
    • Hình B: Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ (宠物医生用听诊器给小狗检查身体).
    • Hình C: Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy (男士拿着伞走进电梯).
    • Hình D: Người phụ nữ đang nghe điện thoại ở văn phòng (女士在办公室接听电话).
    • Hình E: Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối (一人端着蛋糕递过去,另一人伸手拒绝).
    • Hình F: Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học (男生黑眼圈严重,坐在书桌前看书复习).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:医生,我的狗吃了三天药,您再为它检查一下,看看是不是已经好了? 女:没什么大问题了,也不用吃药了。记得别用冷水给它洗澡。
nán : yī shēng , wǒ de gǒu chī le sān tiān yào , nín zài wèi tā jiǎn chá yī xià , kàn kàn shì bú shì yǐ jīng hǎo le ? nǚ : méi shén me dà wèn tí le , yě bù yòng chī yào le 。 jì de bié yòng lěng shuǐ gěi tā xǐ zǎo 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thưa bác sĩ, con chó của tôi đã uống thuốc được ba ngày rồi. Bạn có thể kiểm tra lại xem vết thương đã lành chưa? —Nữ: Không còn vấn đề gì lớn nữa, tôi cũng không cần uống thuốc nữa. Nhớ đừng tắm bằng nước lạnh nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:医生,我的狗吃了三天药,您再为它检查一下,看看是不是已经好了? 女:没什么大问题了,也不用吃药了。记得别用冷水给它洗澡。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thưa bác sĩ, con chó của tôi đã uống thuốc được ba ngày rồi. Bạn có thể kiểm tra lại xem vết thương đã lành chưa? —Nữ: Không còn vấn đề gì lớn nữa, tôi cũng không cần uống thuốc nữa. Nhớ đừng tắm bằng nước lạnh nhé.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Người đàn ông đứng trước tòa nhà cao tầng nhìn đồng hồ đeo tay (男士站在高楼前看手表).
    • Hình B: Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ (宠物医生用听诊器给小狗检查身体).
    • Hình C: Người đàn ông cầm ô bước vào trong thang máy (男士拿着伞走进电梯).
    • Hình D: Người phụ nữ đang nghe điện thoại ở văn phòng (女士在办公室接听电话).
    • Hình E: Một người đưa đĩa bánh ngọt ra mời, người kia giơ tay từ chối (一人端着蛋糕递过去,另一人伸手拒绝).
    • Hình F: Nam sinh mắt thâm quầng ngồi ôn bài trước bàn học (男生黑眼圈严重,坐在书桌前看书复习).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Bác sĩ thú y dùng ống nghe khám sức khỏe cho chú chó nhỏ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你帮我上网买双皮鞋吧。 女:我看看,我觉得这双不错。
nán : nǐ bāng wǒ shàng wǎng mǎi shuāng pí xié ba 。 nǚ : wǒ kàn kàn , wǒ jué de zhè shuāng bù cuò 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy giúp tôi mua một đôi giày da trực tuyến. – Nữ: Để tôi xem thử. Tôi nghĩ cặp này tốt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你帮我上网买双皮鞋吧。 女:我看看,我觉得这双不错。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy giúp tôi mua một đôi giày da trực tuyến. – Nữ: Để tôi xem thử. Tôi nghĩ cặp này tốt.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Lấy tờ tiền 50 nhân dân tệ ra khỏi ví (从钱包里拿出一张50元人民币).
    • Hình B: Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời (一男一女在户外跑步锻炼).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp vừa đi vừa trò chuyện ở hành lang công ty (两位同事在公司走廊里边走边交谈).
    • Hình D: Đôi nam nữ ngồi trên ghế sofa dùng máy tính xách tay mua sắm trực tuyến (男女两人坐在沙发上用笔记本电脑网购).
    • Hình E: Người đàn ông trao tặng hộp quà cho người phụ nữ (男士双手递给女士一份精美的礼物).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Đôi nam nữ ngồi trên ghế sofa dùng máy tính xách tay mua sắm trực tuyến).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:节日快乐,这是我送给你的礼物。 女:谢谢你,我现在高兴极了!
nán : jié rì kuài lè , zhè shì wǒ sòng gěi nǐ de lǐ wù 。 nǚ : xiè xiè nǐ , wǒ xiàn zài gāo xìng jí le !
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúc bạn nghỉ lễ vui vẻ, đây là món quà tôi tặng bạn. —Nữ: Cảm ơn bạn, bây giờ tôi rất hạnh phúc!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:节日快乐,这是我送给你的礼物。 女:谢谢你,我现在高兴极了!
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúc bạn nghỉ lễ vui vẻ, đây là món quà tôi tặng bạn. —Nữ: Cảm ơn bạn, bây giờ tôi rất hạnh phúc!
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Lấy tờ tiền 50 nhân dân tệ ra khỏi ví (从钱包里拿出一张50元人民币).
    • Hình B: Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời (一男一女在户外跑步锻炼).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp vừa đi vừa trò chuyện ở hành lang công ty (两位同事在公司走廊里边走边交谈).
    • Hình D: Đôi nam nữ ngồi trên ghế sofa dùng máy tính xách tay mua sắm trực tuyến (男女两人坐在沙发上用笔记本电脑网购).
    • Hình E: Người đàn ông trao tặng hộp quà cho người phụ nữ (男士双手递给女士一份精美的礼物).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Người đàn ông trao tặng hộp quà cho người phụ nữ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我记得你请了三天假,怎么今天就来了? 男:今天的会议很重要,我必须来。
nǚ : wǒ jì de nǐ qǐng le sān tiān jiǎ , zěn me jīn tiān jiù lái le ? nán : jīn tiān de huì yì hěn zhòng yào , wǒ bì xū lái 。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nhớ anh đã nghỉ phép ba ngày. Tại sao bạn lại ở đây hôm nay? —Nam: Cuộc họp hôm nay rất quan trọng, tôi phải đến.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我记得你请了三天假,怎么今天就来了? 男:今天的会议很重要,我必须来。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nhớ anh đã nghỉ phép ba ngày. Tại sao bạn lại ở đây hôm nay? —Nam: Cuộc họp hôm nay rất quan trọng, tôi phải đến.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Lấy tờ tiền 50 nhân dân tệ ra khỏi ví (从钱包里拿出一张50元人民币).
    • Hình B: Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời (一男一女在户外跑步锻炼).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp vừa đi vừa trò chuyện ở hành lang công ty (两位同事在公司走廊里边走边交谈).
    • Hình D: Đôi nam nữ ngồi trên ghế sofa dùng máy tính xách tay mua sắm trực tuyến (男女两人坐在沙发上用笔记本电脑网购).
    • Hình E: Người đàn ông trao tặng hộp quà cho người phụ nữ (男士双手递给女士一份精美的礼物).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Hai đồng nghiệp vừa đi vừa trò chuyện ở hành lang công ty).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么今天就出来跑步了?感冒好了吗? 女:吃了药,休息了两天,现在已经好了。
nán : nǐ zěn me jīn tiān jiù chū lái pǎo bù le ? gǎn mào hǎo le ma ? nǚ : chī le yào , xiū xī le liǎng tiān , xiàn zài yǐ jīng hǎo le 。
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao hôm nay bạn lại ra ngoài chạy bộ? Bạn đã hết cảm lạnh chưa? —Nữ: Tôi đã uống thuốc và nghỉ ngơi hai ngày, hiện tại tôi thấy khỏe hơn rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么今天就出来跑步了?感冒好了吗? 女:吃了药,休息了两天,现在已经好了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao hôm nay bạn lại ra ngoài chạy bộ? Bạn đã hết cảm lạnh chưa? —Nữ: Tôi đã uống thuốc và nghỉ ngơi hai ngày, hiện tại tôi thấy khỏe hơn rồi.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Lấy tờ tiền 50 nhân dân tệ ra khỏi ví (从钱包里拿出一张50元人民币).
    • Hình B: Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời (一男一女在户外跑步锻炼).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp vừa đi vừa trò chuyện ở hành lang công ty (两位同事在公司走廊里边走边交谈).
    • Hình D: Đôi nam nữ ngồi trên ghế sofa dùng máy tính xách tay mua sắm trực tuyến (男女两人坐在沙发上用笔记本电脑网购).
    • Hình E: Người đàn ông trao tặng hộp quà cho người phụ nữ (男士双手递给女士一份精美的礼物).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我忘带钱包了,你带钱了吗?借我点儿吧。 男:你需要多少钱?我这儿有50。
nǚ : wǒ wàng dài qián bāo le , nǐ dài qián le ma ? jiè wǒ diǎn ér ba 。 nán : nǐ xū yào duō shǎo qián ? wǒ zhè ér yǒu 50。
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi quên ví rồi. Bạn có tiền không? Cho tôi mượn một ít. — Người đàn ông: Bạn cần bao nhiêu tiền? Tôi có 50 ở đây.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我忘带钱包了,你带钱了吗?借我点儿吧。 男:你需要多少钱?我这儿有50。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi quên ví rồi. Bạn có tiền không? Cho tôi mượn một ít. — Người đàn ông: Bạn cần bao nhiêu tiền? Tôi có 50 ở đây.
  • Phân tích các bức tranh:
    • Hình A: Lấy tờ tiền 50 nhân dân tệ ra khỏi ví (从钱包里拿出一张50元人民币).
    • Hình B: Hai nam nữ đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe ngoài trời (一男一女在户外跑步锻炼).
    • Hình C: Hai đồng nghiệp vừa đi vừa trò chuyện ở hành lang công ty (两位同事在公司走廊里边走边交谈).
    • Hình D: Đôi nam nữ ngồi trên ghế sofa dùng máy tính xách tay mua sắm trực tuyến (男女两人坐在沙发上用笔记本电脑网购).
    • Hình E: Người đàn ông trao tặng hộp quà cho người phụ nữ (男士双手递给女士一份精美的礼物).
  • Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Lấy tờ tiền 50 nhân dân tệ ra khỏi ví).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

★ 现在他还不知道什么是最重要的。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
以前我总觉得有了钱,什么都能买到。但是现在我觉得健康比什么都重要。 ★ 现在他还不知道什么是最重要的。
yǐ qián wǒ zǒng jué de yǒu le qián , shén me dōu néng mǎi dào 。 dàn shì xiàn zài wǒ jué de jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào 。 ★ xiàn zài tā hái bù zhī dào shén me shì zuì zhòng yào de 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi từng nghĩ có tiền thì có thể mua được mọi thứ. Nhưng bây giờ tôi nghĩ sức khỏe quan trọng hơn bất cứ điều gì khác. — ★ Hiện tại anh ấy không biết điều gì là quan trọng nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 以前我总觉得有了钱,什么都能买到。但是现在我觉得健康比什么都重要。 ★ 现在他还不知道什么是最重要的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi từng nghĩ có tiền thì có thể mua được mọi thứ. Nhưng bây giờ tôi nghĩ sức khỏe quan trọng hơn bất cứ điều gì khác. — ★ Hiện tại anh ấy không biết điều gì là quan trọng nhất.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 现在他还不知道什么是最重要的。” (Bây giờ anh không biết điều gì là quan trọng nhất), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
12

★ 大家都喜欢常医生。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们医院的小常是个又聪明又努力的医生,而且对谁都很热情。谁见了他都喜欢。 ★ 大家都喜欢常医生。
wǒ men yī yuàn de xiǎo cháng shì gè yòu cōng míng yòu nǔ lì de yī shēng , ér qiě duì shéi dōu hěn rè qíng 。 shuí jiàn le tā dōu xǐ huān 。 ★ dà jiā dōu xǐ huān cháng yī shēng 。
Nghĩa tiếng Việt: Xiao Chang của bệnh viện chúng tôi là một bác sĩ thông minh và chăm chỉ, rất nhiệt tình với mọi người. Mọi người gặp anh ấy đều thích anh ấy. — ★ Mọi người đều thích bác sĩ Chang.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们医院的小常是个又聪明又努力的医生,而且对谁都很热情。谁见了他都喜欢。 ★ 大家都喜欢常医生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xiao Chang của bệnh viện chúng tôi là một bác sĩ thông minh và chăm chỉ, rất nhiệt tình với mọi người. Mọi người gặp anh ấy đều thích anh ấy. — ★ Mọi người đều thích bác sĩ Chang.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 大家都喜欢常医生。” (Mọi người đều thích bác sĩ Chang), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
13

★ 上下班时间他不愿意坐地铁。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
虽然我家有辆车,想什么时候开就什么时候开,但是上下班时间,坐地铁比开车快多了。 ★ 上下班时间他不愿意坐地铁。
suī rán wǒ jiā yǒu liàng chē , xiǎng shén me shí hòu kāi jiù shén me shí hòu kāi , dàn shì shàng xià bān shí jiān , zuò dì tiě bǐ kāi chē kuài duō le 。 ★ shàng xià bān shí jiān tā bù yuàn yì zuò dì tiě 。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù gia đình tôi có ô tô và tôi có thể lái nó bất cứ khi nào tôi muốn nhưng trong thời gian đi lại, đi tàu điện ngầm nhanh hơn nhiều so với lái xe. — ★ Anh ấy không muốn đi tàu điện ngầm trong giờ đi làm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 虽然我家有辆车,想什么时候开就什么时候开,但是上下班时间,坐地铁比开车快多了。 ★ 上下班时间他不愿意坐地铁。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù gia đình tôi có ô tô và tôi có thể lái nó bất cứ khi nào tôi muốn nhưng trong thời gian đi lại, đi tàu điện ngầm nhanh hơn nhiều so với lái xe. — ★ Anh ấy không muốn đi tàu điện ngầm trong giờ đi làm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 上下班时间他不愿意坐地铁。” (Anh ấy không muốn đi tàu điện ngầm trong giờ đi làm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
14

★ 哥哥让我认真读书。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我家书桌上放着一本旧书,哥哥说这本书对他的影响很大,我也打算有时间的时候认真读读。 ★ 哥哥让我认真读书。
wǒ jiā shū zhuō shàng fàng zhe yī běn jiù shū , gē gē shuō zhè běn shū duì tā de yǐng xiǎng hěn dà , wǒ yě dǎ suàn yǒu shí jiān de shí hòu rèn zhēn dú dú 。 ★ gē gē ràng wǒ rèn zhēn dú shū 。
Nghĩa tiếng Việt: Có một cuốn sách cũ trên bàn của tôi ở nhà. Anh trai tôi nói rằng cuốn sách này có ảnh hưởng lớn đến anh ấy. Tôi cũng dự định sẽ đọc nó cẩn thận khi có thời gian. — ★ Anh trai tôi yêu cầu tôi phải học tập nghiêm túc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我家书桌上放着一本旧书,哥哥说这本书对他的影响很大,我也打算有时间的时候认真读读。 ★ 哥哥让我认真读书。
  • Nghĩa tiếng Việt: Có một cuốn sách cũ trên bàn của tôi ở nhà. Anh trai tôi nói rằng cuốn sách này có ảnh hưởng lớn đến anh ấy. Tôi cũng dự định sẽ đọc nó cẩn thận khi có thời gian. — ★ Anh trai tôi yêu cầu tôi phải học tập nghiêm túc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 哥哥让我认真读书。” (Anh trai tôi yêu cầu tôi học tập chăm chỉ), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
15

★ 他和这些同学已经很长时间没见面了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨晚跟几个大学同学聊天,十年不见,大家的变化都很大,跟年轻的时候一点儿也不一样了。 ★ 他和这些同学已经很长时间没见面了。
zuó wǎn gēn jǐ gè dà xué tóng xué liáo tiān , shí nián bú jiàn , dà jiā de biàn huà dōu hěn dà , gēn nián qīng de shí hòu yì diǎn ér yě bù yí yàng le 。 ★ tā hé zhè xiē tóng xué yǐ jīng hěn zhǎng shí jiān méi jiàn miàn le 。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã trò chuyện với một số bạn cùng lớp đại học tối qua. Tôi đã không gặp nhau mười năm rồi. Mọi người đều đã thay đổi rất nhiều. Họ không còn giống như khi còn trẻ. — ★ Đã lâu rồi anh ấy không gặp những người bạn cùng lớp này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨晚跟几个大学同学聊天,十年不见,大家的变化都很大,跟年轻的时候一点儿也不一样了。 ★ 他和这些同学已经很长时间没见面了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã trò chuyện với một số bạn cùng lớp đại học tối qua. Tôi đã không gặp nhau mười năm rồi. Mọi người đều đã thay đổi rất nhiều. Họ không còn giống như khi còn trẻ. — ★ Đã lâu rồi anh ấy không gặp những người bạn cùng lớp này.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他和这些同学已经很长时间没见面了。” (Đã lâu rồi anh không gặp những người bạn cùng lớp này), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16

★ 我们住在一层。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
住在一层真好,不像我们,只要电梯坏了,就得爬上去。 ★ 我们住在一层。
zhù zài yī céng zhēn hǎo , bù xiàng wǒ men , zhǐ yào diàn tī huài le , jiù dé pá shàng qù 。 ★ wǒ men zhù zài yī céng 。
Nghĩa tiếng Việt: Thật tuyệt khi được sống ở tầng một, không giống như chúng ta, những người phải leo lên mỗi khi thang máy bị hỏng. — ★ Chúng tôi sống ở tầng một.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 住在一层真好,不像我们,只要电梯坏了,就得爬上去。 ★ 我们住在一层。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thật tuyệt khi được sống ở tầng một, không giống như chúng ta, những người phải leo lên mỗi khi thang máy bị hỏng. — ★ Chúng tôi sống ở tầng một.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 我们住在一层。” (Chúng tôi sống ở tầng một), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
17

★ 小黄这几天哪天来都行。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小黄,没关系,如果今天你没时间,就明天再来。明天不行的话,后天来也不晚。 ★ 小黄这几天哪天来都行。
xiǎo huáng , méi guān xì , rú guǒ jīn tiān nǐ méi shí jiān , jiù míng tiān zài lái 。 míng tiān bù xíng de huà , hòu tiān lái yě bù wǎn 。 ★ xiǎo huáng zhè jǐ tiān nǎ tiān lái dōu xíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng, không thành vấn đề. Nếu hôm nay bạn không có thời gian thì hãy quay lại vào ngày mai. Nếu ngày mai không làm được thì ngày mốt cũng không muộn. — ★ Xiao Huang có thể đến bất cứ ngày nào trong những ngày này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小黄,没关系,如果今天你没时间,就明天再来。明天不行的话,后天来也不晚。 ★ 小黄这几天哪天来都行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng, không thành vấn đề. Nếu hôm nay bạn không có thời gian thì hãy quay lại vào ngày mai. Nếu ngày mai không làm được thì ngày mốt cũng không muộn. — ★ Xiao Huang có thể đến bất cứ ngày nào trong những ngày này.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 小黄这几天哪天来都行。” (Tiểu Hoàng dạo này có thể đến bất cứ ngày nào), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
18

★ 我让小丽去北方旅行。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个周末小丽想去旅行,她问我去哪儿好,我说这几天南方天气不好,让她去北方看看。 ★ 我让小丽去北方旅行。
zhè ge zhōu mò xiǎo lì xiǎng qù lǚ xíng , tā wèn wǒ qù nǎ ér hǎo , wǒ shuō zhè jǐ tiān nán fāng tiān qì bù hǎo , ràng tā qù běi fāng kàn kàn 。 ★ wǒ ràng xiǎo lì qù běi fāng lǚ xíng 。
Nghĩa tiếng Việt: Xiaoli muốn đi du lịch vào cuối tuần này. Cô ấy hỏi tôi đi đâu. Tôi nói thời tiết ở miền Nam dạo này xấu và bảo cô ấy ra miền Bắc. — ★ Tôi bảo Xiaoli đi du lịch về phía bắc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这个周末小丽想去旅行,她问我去哪儿好,我说这几天南方天气不好,让她去北方看看。 ★ 我让小丽去北方旅行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xiaoli muốn đi du lịch vào cuối tuần này. Cô ấy hỏi tôi đi đâu. Tôi nói thời tiết ở miền Nam dạo này xấu và bảo cô ấy ra miền Bắc. — ★ Tôi bảo Xiaoli đi du lịch về phía bắc.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 我让小丽去北方旅行。” (Tôi bảo Xiaoli đi du lịch về phía bắc), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
19

★ 老师让我想一想,明天回答问题。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今天上课的时候,我问了老师一个问题,他说想一想,明天再回答我。 ★ 老师让我想一想,明天回答问题。
jīn tiān shàng kè de shí hòu , wǒ wèn le lǎo shī yí gè wèn tí , tā shuō xiǎng yī xiǎng , míng tiān zài huí dá wǒ 。 ★ lǎo shī ràng wǒ xiǎng yī xiǎng , míng tiān huí dá wèn tí 。
Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ học hôm nay, tôi hỏi giáo viên một câu hỏi, thầy nói sẽ suy nghĩ và trả lời tôi vào ngày mai. — ★ Cô giáo yêu cầu em suy nghĩ và trả lời câu hỏi vào ngày mai.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今天上课的时候,我问了老师一个问题,他说想一想,明天再回答我。 ★ 老师让我想一想,明天回答问题。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ học hôm nay, tôi hỏi giáo viên một câu hỏi, thầy nói sẽ suy nghĩ và trả lời tôi vào ngày mai. — ★ Cô giáo yêu cầu em suy nghĩ và trả lời câu hỏi vào ngày mai.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 老师让我想一想,明天回答问题。” (Giáo viên yêu cầu tôi suy nghĩ và trả lời câu hỏi vào ngày mai), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
20

★ 去小刚家要先坐公共汽车,然后坐地铁。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán Đúng/Sai
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小刚明天让我们去他家做客,他给我画了一张地图,你看,先坐地铁,然后坐公共汽车。车站附近有一个超市,我们买点儿水果带过去吧。 ★ 去小刚家要先坐公共汽车,然后坐地铁。
xiǎo gāng míng tiān ràng wǒ men qù tā jiā zuò kè , tā gěi wǒ huà le yī zhāng dì tú , nǐ kàn , xiān zuò dì tiě , rán hòu zuò gōng gòng qì chē 。 chē zhàn fù jìn yǒu yí gè chāo shì , wǒ men mǎi diǎn ér shuǐ guǒ dài guò qù ba 。 ★ qù xiǎo gāng jiā yào xiān zuò gōng gòng qì chē , rán hòu zuò dì tiě 。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cương mời chúng tôi đến thăm nhà anh ấy vào ngày mai. Anh ấy đã vẽ bản đồ cho tôi. Này, đi tàu điện ngầm trước rồi mới đến xe buýt. Có một siêu thị gần nhà ga. Hãy mua một ít trái cây và mang nó đến đó. — ★ Để đến nhà Xiaogang, trước tiên bạn phải đi xe buýt rồi đi tàu điện ngầm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小刚明天让我们去他家做客,他给我画了一张地图,你看,先坐地铁,然后坐公共汽车。车站附近有一个超市,我们买点儿水果带过去吧。 ★ 去小刚家要先坐公共汽车,然后坐地铁。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cương mời chúng tôi đến thăm nhà anh ấy vào ngày mai. Anh ấy đã vẽ bản đồ cho tôi. Này, đi tàu điện ngầm trước rồi mới đến xe buýt. Có một siêu thị gần nhà ga. Hãy mua một ít trái cây và mang nó đến đó. — ★ Để đến nhà Xiaogang, trước tiên bạn phải đi xe buýt rồi đi tàu điện ngầm.
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 去小刚家要先坐公共汽车,然后坐地铁。” (Để đến nhà Tiểu Cương, trước tiên bạn phải đi xe buýt, sau đó đi tàu điện ngầm), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
21

第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于大明,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 不在楼上
B 在接电话
C 在运动
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小方,你看见大明了吗?我怎么找不到他了? 女:刚才他接了个电话就跑下楼去了,好像有急事。 问:关于大明,可以知道什么?
nán : xiǎo fāng , nǐ kàn jiàn dà míng le ma ? wǒ zěn me zhǎo bú dào tā le ? nǚ : gāng cái tā jiē le gè diàn huà jiù pǎo xià lóu qù le , hǎo xiàng yǒu jí shì 。 wèn : guān yú dà míng , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Phương, em có thấy Đại Minh không? Tại sao tôi không thể tìm thấy anh ấy? —Nữ: Anh ấy vừa nghe điện thoại rồi chạy xuống nhà, như có việc gì gấp. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về nhà Minh?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小方,你看见大明了吗?我怎么找不到他了? 女:刚才他接了个电话就跑下楼去了,好像有急事。 问:关于大明,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Phương, em có thấy Đại Minh không? Tại sao tôi không thể tìm thấy anh ấy? —Nữ: Anh ấy vừa nghe điện thoại rồi chạy xuống nhà, như có việc gì gấp. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về nhà Minh?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不在楼上
    • B. 在接电话
    • C. 在运动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于大明,可以知道什么?”, phương án A (不在楼上 — Không phải tầng trên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于男的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 特别喜欢雪
B 不喜欢下大雪
C 不想出去
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:雪越下越大,已经下了一天了,哪儿都不能去,多没意思啊! 女:我跟你不一样,我希望再多下点儿,我最喜欢雪了。 问:关于男的,可以知道什么?
nán : xuě yuè xià yuè dà , yǐ jīng xià le yī tiān le , nǎ ér dōu bù néng qù , duō méi yì si a ! nǚ : wǒ gēn nǐ bù yí yàng , wǒ xī wàng zài duō xià diǎn ér , wǒ zuì xǐ huān xuě le 。 wèn : guān yú nán de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tuyết rơi ngày một dày đặc hơn. Trời đã có tuyết cả ngày. Tôi không thể đi đâu cả. Thật nhàm chán! —Nữ: Tôi khác với bạn. Tôi hy vọng trời sẽ mưa nhiều hơn. Tôi thích tuyết nhất. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:雪越下越大,已经下了一天了,哪儿都不能去,多没意思啊! 女:我跟你不一样,我希望再多下点儿,我最喜欢雪了。 问:关于男的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tuyết rơi ngày một dày đặc hơn. Trời đã có tuyết cả ngày. Tôi không thể đi đâu cả. Thật nhàm chán! —Nữ: Tôi khác với bạn. Tôi hy vọng trời sẽ mưa nhiều hơn. Tôi thích tuyết nhất. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 特别喜欢雪
    • B. 不喜欢下大雪
    • C. 不想出去
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于男的,可以知道什么?”, phương án B (不喜欢下大雪 — Không thích tuyết dày) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的打算喝什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 香蕉牛奶
B 牛奶咖啡
C 黑咖啡
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我要一杯黑咖啡,再来一块香蕉蛋糕。小刚,你要来点什么? 男:你喝什么我就喝什么,你吃什么我就吃什么。 问:男的打算喝什么?
nǚ : wǒ yào yī bēi hēi kā fēi , zài lái yī kuài xiāng jiāo dàn gāo 。 xiǎo gāng , nǐ yào lái diǎn shén me ? nán : nǐ hē shén me wǒ jiù hē shén me , nǐ chī shén me wǒ jiù chī shén me 。 wèn : nán de dǎ suàn hē shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn một tách cà phê đen và một miếng bánh chuối. Tiểu Cương, cậu muốn gọi món gì? — Người đàn ông: Tôi sẽ uống bất cứ thứ gì bạn uống, và tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì bạn ăn. — Câu hỏi: Người đàn ông định uống gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我要一杯黑咖啡,再来一块香蕉蛋糕。小刚,你要来点什么? 男:你喝什么我就喝什么,你吃什么我就吃什么。 问:男的打算喝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn một tách cà phê đen và một miếng bánh chuối. Tiểu Cương, cậu muốn gọi món gì? — Người đàn ông: Tôi sẽ uống bất cứ thứ gì bạn uống, và tôi sẽ ăn bất cứ thứ gì bạn ăn. — Câu hỏi: Người đàn ông định uống gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 香蕉牛奶
    • B. 牛奶咖啡
    • C. 黑咖啡
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的打算喝什么?”, phương án C (黑咖啡 — cà phê đen) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:最近小丽怎么样?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 脸色不好
B 很胖
C 经常运动
Lời thoại trong băng (Transcript):
女1:小丽,几月不见,你比以前瘦多了!脸色看上去也比以前好得多。 女2:那是因为我最近一直锻炼,跑步或者游泳。 问:最近小丽怎么样?
nǚ 1: xiǎo lì , jǐ yuè bú jiàn , nǐ bǐ yǐ qián shòu duō le ! liǎn sè kàn shàng qù yě bǐ yǐ qián hǎo dé duō 。 nǚ 2: nà shì yīn wèi wǒ zuì jìn yì zhí duàn liàn , pǎo bù huò zhě yóu yǒng 。 wèn : zuì jìn xiǎo lì zěn me yàng ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái 1: Tiểu Lí, mấy tháng rồi không gặp em. Bạn gầy hơn trước rất nhiều! Khuôn mặt anh trông đẹp hơn trước rất nhiều. — Người phụ nữ 2: Đó là vì gần đây tôi đã tập thể dục, chạy bộ hoặc bơi lội. — Q: Gần đây Tiểu Lí thế nào rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女1:小丽,几月不见,你比以前瘦多了!脸色看上去也比以前好得多。 女2:那是因为我最近一直锻炼,跑步或者游泳。 问:最近小丽怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái 1: Tiểu Lí, mấy tháng rồi không gặp em. Bạn gầy hơn trước rất nhiều! Khuôn mặt anh trông đẹp hơn trước rất nhiều. — Người phụ nữ 2: Đó là vì gần đây tôi đã tập thể dục, chạy bộ hoặc bơi lội. — Q: Gần đây Tiểu Lí thế nào rồi?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 脸色不好
    • B. 很胖
    • C. 经常运动
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “最近小丽怎么样?”, phương án C (经常运动 — tập thể dục thường xuyên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 她儿子没得第一
B 她很高兴
C 她不太高兴
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你今天笑了一天,有什么事让你这么高兴? 女:我们的儿子在汉字比赛中拿了第一,我能不高兴吗? 问:关于女的,可以知道什么?
nán : nǐ jīn tiān xiào le yī tiān , yǒu shén me shì ràng nǐ zhè me gāo xìng ? nǚ : wǒ men de ér zi zài hàn zì bǐ sài zhōng ná le dì yī , wǒ néng bù gāo xìng ma ? wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay em đã cười cả ngày. Điều gì khiến bạn hạnh phúc đến vậy? —Nữ: Con trai chúng tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi chữ Hán. Tôi có thể không hạnh phúc được không? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你今天笑了一天,有什么事让你这么高兴? 女:我们的儿子在汉字比赛中拿了第一,我能不高兴吗? 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay em đã cười cả ngày. Điều gì khiến bạn hạnh phúc đến vậy? —Nữ: Con trai chúng tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi chữ Hán. Tôi có thể không hạnh phúc được không? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 她儿子没得第一
    • B. 她很高兴
    • C. 她不太高兴
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án B (她很高兴 — cô ấy rất hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的让女的做什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 发电子邮件
B 上网看邮件
C 回电子邮件
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你上网看看,经理给我们发电子邮件了吗? 女:刚才我就看见了,放心吧,我已经给他回邮件了。 问:男的让女的做什么?
nán : nǐ shàng wǎng kàn kàn , jīng lǐ gěi wǒ men fā diàn zi yóu jiàn le ma ? nǚ : gāng cái wǒ jiù kàn jiàn le , fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng gěi tā huí yóu jiàn le 。 wèn : nán de ràng nǚ de zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Kiểm tra trực tuyến. Người quản lý đã gửi email cho chúng tôi chưa? – Nữ: Vừa rồi tôi thấy rồi. Đừng lo lắng, tôi đã trả lời email của anh ấy rồi. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你上网看看,经理给我们发电子邮件了吗? 女:刚才我就看见了,放心吧,我已经给他回邮件了。 问:男的让女的做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Kiểm tra trực tuyến. Người quản lý đã gửi email cho chúng tôi chưa? – Nữ: Vừa rồi tôi thấy rồi. Đừng lo lắng, tôi đã trả lời email của anh ấy rồi. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 发电子邮件
    • B. 上网看邮件
    • C. 回电子邮件
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的让女的做什么?”, phương án B (上网看邮件 — Kiểm tra email trực tuyến) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的是什么意思?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 他不想生气
B 他总是迟到
C 经理知道他为什么迟到
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:刚才经理又生气了,问我为什么最近总迟到。 男:没关系,现在经理都不愿意问我为什么迟到了。 问:男的是什么意思?
nǚ : gāng cái jīng lǐ yòu shēng qì le , wèn wǒ wèi shén me zuì jìn zǒng chí dào 。 nán : méi guān xì , xiàn zài jīng lǐ dōu bù yuàn yì wèn wǒ wèi shén me chí dào le 。 wèn : nán de shì shén me yì si ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vừa rồi người quản lý lại tức giận và hỏi tôi tại sao dạo này tôi luôn đến muộn. —Nam: Không sao đâu, bây giờ quản lý còn không muốn hỏi tại sao tôi đến muộn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:刚才经理又生气了,问我为什么最近总迟到。 男:没关系,现在经理都不愿意问我为什么迟到了。 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vừa rồi người quản lý lại tức giận và hỏi tôi tại sao dạo này tôi luôn đến muộn. —Nam: Không sao đâu, bây giờ quản lý còn không muốn hỏi tại sao tôi đến muộn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他不想生气
    • B. 他总是迟到
    • C. 经理知道他为什么迟到
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的是什么意思?”, phương án B (他总是迟到 — anh ấy luôn đến muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的昨晚为什么没接电话?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 太晚了
B 不在家
C 在洗澡
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨晚九点左右我给你打电话,你不在家。 男:那个时候我一般在洗澡,听不见电话。 问:男的昨晚为什么没接电话?
nǚ : zuó wǎn jiǔ diǎn zuǒ yòu wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà , nǐ bù zài jiā 。 nán : nà ge shí hòu wǒ yì bān zài xǐ zǎo , tīng bú jiàn diàn huà 。 wèn : nán de zuó wǎn wèi shén me méi jiē diàn huà ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã gọi cho bạn vào khoảng chín giờ tối qua, nhưng bạn không có ở nhà. —Nam: Lúc đó tôi thường đang tắm và không nghe được điện thoại. — Câu hỏi: Tại sao tối qua người đàn ông không trả lời điện thoại?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨晚九点左右我给你打电话,你不在家。 男:那个时候我一般在洗澡,听不见电话。 问:男的昨晚为什么没接电话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã gọi cho bạn vào khoảng chín giờ tối qua, nhưng bạn không có ở nhà. —Nam: Lúc đó tôi thường đang tắm và không nghe được điện thoại. — Câu hỏi: Tại sao tối qua người đàn ông không trả lời điện thoại?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太晚了
    • B. 不在家
    • C. 在洗澡
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的昨晚为什么没接电话?”, phương án C (在洗澡 — đang tắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
29

第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的忘了什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 找护照
B 坐飞机
C 打电话
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么才给司机打电话,飞机就要起飞了。 女:对不起,刚才开会,忘记了,现在才想起来。 问:女的忘了什么?
nán : nǐ zěn me cái gěi sī jī dǎ diàn huà , fēi jī jiù yào qǐ fēi le 。 nǚ : duì bù qǐ , gāng cái kāi huì , wàng jì le , xiàn zài cái xiǎng qǐ lái 。 wèn : nǚ de wàng le shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại gọi tài xế? Máy bay sắp cất cánh. —Nữ: Xin lỗi, tôi vừa họp xong quên mất. Bây giờ tôi mới nhớ ra. — Hỏi: Người phụ nữ đã quên điều gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么才给司机打电话,飞机就要起飞了。 女:对不起,刚才开会,忘记了,现在才想起来。 问:女的忘了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại gọi tài xế? Máy bay sắp cất cánh. —Nữ: Xin lỗi, tôi vừa họp xong quên mất. Bây giờ tôi mới nhớ ra. — Hỏi: Người phụ nữ đã quên điều gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 找护照
    • B. 坐飞机
    • C. 打电话
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的忘了什么?”, phương án C (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的为什么哭?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 考试没考好
B 学习不努力
C 不想学习了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:别哭了,这次考试成绩不好,以后再努力吧。 女:我担心以后不能在这儿学习了。 问:女的为什么哭?
nán : bié kū le , zhè cì kǎo shì chéng jì bù hǎo , yǐ hòu zài nǔ lì ba 。 nǚ : wǒ dān xīn yǐ hòu bù néng zài zhè ér xué xí le 。 wèn : nǚ de wèi shén me kū ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng khóc. Kết quả bài kiểm tra của bạn lần này không tốt. Hãy cố gắng hơn nữa trong tương lai. — Nữ: Tôi lo lắng sau này mình sẽ không thể học ở đây. - Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại khóc?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:别哭了,这次考试成绩不好,以后再努力吧。 女:我担心以后不能在这儿学习了。 问:女的为什么哭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng khóc. Kết quả bài kiểm tra của bạn lần này không tốt. Hãy cố gắng hơn nữa trong tương lai. — Nữ: Tôi lo lắng sau này mình sẽ không thể học ở đây. - Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại khóc?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 考试没考好
    • B. 学习不努力
    • C. 不想学习了
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的为什么哭?”, phương án A (考试没考好 — Không làm tốt bài kiểm tra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
31

第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的现在要做什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 上楼
B 下楼
C 去蛋糕店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:喂,请问您是方丽丽吗? 女:我是,您是哪位? 男:您要的生日蛋糕已经送到您公司楼下了。 女:好的,我马上就下楼去拿。 问:女的现在要做什么?
nán : wèi , qǐng wèn nín shì fāng lì lì ma ? nǚ : wǒ shì , nín shì nǎ wèi ? nán : nín yào de shēng rì dàn gāo yǐ jīng sòng dào nín gōng sī lóu xià le 。 nǚ : hǎo de , wǒ mǎ shàng jiù xià lóu qù ná 。 wèn : nǚ de xiàn zài yào zuò shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, bạn là Fang Lili phải không? —Nữ: Tôi đây, bạn là ai? —Nam: Chiếc bánh sinh nhật bạn yêu cầu đã được giao đến công ty bạn ở tầng dưới. —Nữ: Được rồi, tôi xuống lầu lấy ngay. - Hỏi: Người phụ nữ đó sẽ làm gì bây giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:喂,请问您是方丽丽吗? 女:我是,您是哪位? 男:您要的生日蛋糕已经送到您公司楼下了。 女:好的,我马上就下楼去拿。 问:女的现在要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, bạn là Fang Lili phải không? —Nữ: Tôi đây, bạn là ai? —Nam: Chiếc bánh sinh nhật bạn yêu cầu đã được giao đến công ty bạn ở tầng dưới. —Nữ: Được rồi, tôi xuống lầu lấy ngay. - Hỏi: Người phụ nữ đó sẽ làm gì bây giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 上楼
    • B. 下楼
    • C. 去蛋糕店
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的现在要做什么?”, phương án B (下楼 — Đi xuống cầu thang) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
32

第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 一点儿也不累
B 站着睡着了
C 觉得很累
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小刚,小刚!你怎么坐着睡着了? 男:我有点儿累,打算休息一会儿,没想到睡着了。 女:我也跟你一样,这几天总是觉得很累。 男:这个月的工作比以前忙多了,每天工作八九个小时,能不累吗? 问:关于女的,可以知道什么?
nǚ : xiǎo gāng , xiǎo gāng ! nǐ zěn me zuò zhe shuì zháo le ? nán : wǒ yǒu diǎn ér lèi , dǎ suàn xiū xī yī huì er , méi xiǎng dào shuì zháo le 。 nǚ : wǒ yě gēn nǐ yī yàng , zhè jǐ tiān zǒng shì jué de hěn lèi 。 nán : zhè ge yuè de gōng zuò bǐ yǐ qián máng duō le , měi tiān gōng zuò bā jiǔ gè xiǎo shí , néng bù lèi ma ? wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cương, Tiểu Cương! Tại sao bạn ngủ quên khi ngồi dậy? — Người đàn ông: Tôi hơi mệt và định nghỉ ngơi một lúc, nhưng không ngờ tôi lại ngủ quên. —Nữ: Tôi cũng giống như bạn. Những ngày này tôi luôn cảm thấy rất mệt mỏi. —Nam: Công việc của tôi tháng này bận rộn hơn trước rất nhiều. Tôi làm việc tám hoặc chín giờ một ngày. Bạn không mệt à? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小刚,小刚!你怎么坐着睡着了? 男:我有点儿累,打算休息一会儿,没想到睡着了。 女:我也跟你一样,这几天总是觉得很累。 男:这个月的工作比以前忙多了,每天工作八九个小时,能不累吗? 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cương, Tiểu Cương! Tại sao bạn ngủ quên khi ngồi dậy? — Người đàn ông: Tôi hơi mệt và định nghỉ ngơi một lúc, nhưng không ngờ tôi lại ngủ quên. —Nữ: Tôi cũng giống như bạn. Những ngày này tôi luôn cảm thấy rất mệt mỏi. —Nam: Công việc của tôi tháng này bận rộn hơn trước rất nhiều. Tôi làm việc tám hoặc chín giờ một ngày. Bạn không mệt à? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一点儿也不累
    • B. 站着睡着了
    • C. 觉得很累
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án C (觉得很累 — cảm thấy rất mệt mỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:他们打算先搬什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 床
B 冰箱
C 书
Lời thoại trong băng (Transcript):
男1:东西都在楼下了,我们怎么搬? 男2:先搬大的,再搬小的,最后把衣服、鞋和书拿上来。 男1:那我们先把床和桌子搬上来,然后再搬冰箱和椅子。 男2:床你一个人搬不起来,我跟你一起吧。小心点儿。 问:他们打算先搬什么?
nán 1: dōng xī dōu zài lóu xià le , wǒ men zěn me bān ? nán 2: xiān bān dà de , zài bān xiǎo de , zuì hòu bǎ yī fú 、 xié hé shū ná shàng lái 。 nán 1: nà wǒ men xiān bǎ chuáng hé zhuō zi bān shàng lái , rán hòu zài bān bīng xiāng hé yǐ zi 。 nán 2: chuáng nǐ yí gè rén bān bù qǐ lái , wǒ gēn nǐ yì qǐ ba 。 xiǎo xīn diǎn ér 。 wèn : tā men dǎ suàn xiān bān shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông 1: Mọi thứ đều ở tầng dưới, làm sao chúng ta có thể di chuyển nó? — Người 2: Di chuyển cái lớn trước, sau đó đến cái nhỏ, cuối cùng là quần áo, giày dép và sách vở. — Người đàn ông 1: Chúng ta hãy di chuyển giường và bàn trước, sau đó là tủ lạnh và ghế. — Người đàn ông 2: Anh không thể di chuyển giường một mình được, vậy tôi sẽ đi cùng anh. Hãy cẩn thận. — Q: Họ dự định hành động gì trước tiên?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男1:东西都在楼下了,我们怎么搬? 男2:先搬大的,再搬小的,最后把衣服、鞋和书拿上来。 男1:那我们先把床和桌子搬上来,然后再搬冰箱和椅子。 男2:床你一个人搬不起来,我跟你一起吧。小心点儿。 问:他们打算先搬什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông 1: Mọi thứ đều ở tầng dưới, làm sao chúng ta có thể di chuyển nó? — Người 2: Di chuyển cái lớn trước, sau đó đến cái nhỏ, cuối cùng là quần áo, giày dép và sách vở. — Người đàn ông 1: Chúng ta hãy di chuyển giường và bàn trước, sau đó là tủ lạnh và ghế. — Người đàn ông 2: Anh không thể di chuyển giường một mình được, vậy tôi sẽ đi cùng anh. Hãy cẩn thận. — Q: Họ dự định hành động gì trước tiên?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 床
    • B. 冰箱
    • C. 书
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “他们打算先搬什么?”, phương án A (床 — giường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:男的想看几点的电影?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 七点的
B 八点半的
C 几点的都可以
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这么多新电影,我们看什么? 男:你想看什么我们就看什么。 女:买几点的票呢?七点的还是八点半的? 男:你说看几点的我们就看几点的。 问:男的想看几点的电影?
nǚ : zhè me duō xīn diàn yǐng , wǒ men kàn shén me ? nán : nǐ xiǎng kàn shén me wǒ men jiù kàn shén me 。 nǚ : mǎi jǐ diǎn de piào ne ? qī diǎn de hái shì bā diǎn bàn de ? nán : nǐ shuō kàn jǐ diǎn de wǒ men jiù kàn jǐ diǎn de 。 wèn : nán de xiǎng kàn jǐ diǎn de diàn yǐng ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có nhiều phim mới quá, chúng ta nên xem gì đây? —Nam: Chúng tôi có thể xem bất cứ thứ gì bạn muốn xem. —Nữ: Nên mua vé vào thời điểm nào? Bảy giờ hay tám giờ ba mươi? —Nam: Bạn cho chúng tôi biết bây giờ là mấy giờ và chúng tôi sẽ xem bây giờ là mấy giờ. — Câu hỏi: Người đàn ông muốn xem phim lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这么多新电影,我们看什么? 男:你想看什么我们就看什么。 女:买几点的票呢?七点的还是八点半的? 男:你说看几点的我们就看几点的。 问:男的想看几点的电影?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có nhiều phim mới quá, chúng ta nên xem gì đây? —Nam: Chúng tôi có thể xem bất cứ thứ gì bạn muốn xem. —Nữ: Nên mua vé vào thời điểm nào? Bảy giờ hay tám giờ ba mươi? —Nam: Bạn cho chúng tôi biết bây giờ là mấy giờ và chúng tôi sẽ xem bây giờ là mấy giờ. — Câu hỏi: Người đàn ông muốn xem phim lúc mấy giờ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 七点的
    • B. 八点半的
    • C. 几点的都可以
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “男的想看几点的电影?”, phương án C (几点的都可以 — Lúc nào cũng được) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于小方,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 又胖又高
B 穿着白裤子
C 穿着绿裙子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女1:那个又高又瘦的女孩儿是谁? 女2:哪个?是穿着绿裙子的吗? 女1:不是,是那个穿着白裤子,站着唱歌的。 女2:那是小方,我们公司新来的同事。 问:关于小方,可以知道什么?
nǚ 1: nà ge yòu gāo yòu shòu de nǚ hái ér shì shuí ? nǚ 2: nǎ ge ? shì chuān zhe lǜ qún zi de ma ? nǚ 1: bú shì , shì nà ge chuān zhe bái kù zi , zhàn zhe chàng gē de 。 nǚ 2: nà shì xiǎo fāng , wǒ men gōng sī xīn lái de tóng shì 。 wèn : guān yú xiǎo fāng , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái 1: Cô gái cao và gầy đó là ai? – Người phụ nữ 2: Cái nào? Có phải người mặc váy màu xanh lá cây không? — Người phụ nữ 1: Không, là người mặc quần trắng đứng hát. — Người phụ nữ 2: Đó là Tiểu Phương, đồng nghiệp mới ở công ty chúng tôi. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Phương?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女1:那个又高又瘦的女孩儿是谁? 女2:哪个?是穿着绿裙子的吗? 女1:不是,是那个穿着白裤子,站着唱歌的。 女2:那是小方,我们公司新来的同事。 问:关于小方,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái 1: Cô gái cao và gầy đó là ai? – Người phụ nữ 2: Cái nào? Có phải người mặc váy màu xanh lá cây không? — Người phụ nữ 1: Không, là người mặc quần trắng đứng hát. — Người phụ nữ 2: Đó là Tiểu Phương, đồng nghiệp mới ở công ty chúng tôi. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Tiểu Phương?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 又胖又高
    • B. 穿着白裤子
    • C. 穿着绿裙子
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于小方,可以知道什么?”, phương án B (穿着白裤子 — mặc quần trắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的认为男的应该怎么办?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 早点儿起床
B 到公司吃饭
C 每天都迟到
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看看,又八点多了,你怎么每天都迟到。 男:我也不想迟到,但是没办法啊。 女:你每天七点半才起床,还要洗澡、吃饭,能不迟到吗? 男:那我以后到了公司再吃饭。 问:女的认为男的应该怎么办?
nǚ : nǐ kàn kàn , yòu bā diǎn duō le , nǐ zěn me měi tiān dōu chí dào 。 nán : wǒ yě bù xiǎng chí dào , dàn shì méi bàn fǎ a 。 nǚ : nǐ měi tiān qī diǎn bàn cái qǐ chuáng , hái yào xǐ zǎo 、 chī fàn , néng bù chí dào ma ? nán : nà wǒ yǐ hòu dào le gōng sī zài chī fàn 。 wèn : nǚ de rèn wéi nán de yīng gāi zěn me bàn ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn này, lại đã hơn tám giờ rồi. Tại sao bạn đến muộn mỗi ngày? —Nam: Tôi không muốn đến muộn, nhưng tôi không thể làm được. —Nữ: Hàng ngày đến 7 giờ 30 mới dậy, còn phải tắm rửa ăn uống. Bạn có thể đừng đến muộn được không? —Nam: Vậy khi đến công ty tôi sẽ ăn tối. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看看,又八点多了,你怎么每天都迟到。 男:我也不想迟到,但是没办法啊。 女:你每天七点半才起床,还要洗澡、吃饭,能不迟到吗? 男:那我以后到了公司再吃饭。 问:女的认为男的应该怎么办?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn này, lại đã hơn tám giờ rồi. Tại sao bạn đến muộn mỗi ngày? —Nam: Tôi không muốn đến muộn, nhưng tôi không thể làm được. —Nữ: Hàng ngày đến 7 giờ 30 mới dậy, còn phải tắm rửa ăn uống. Bạn có thể đừng đến muộn được không? —Nam: Vậy khi đến công ty tôi sẽ ăn tối. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 早点儿起床
    • B. 到公司吃饭
    • C. 每天都迟到
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的认为男的应该怎么办?”, phương án A (早点儿起床 — dậy sớm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
37

第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 很担心男的
B 去医院检查了
C 吃了感冒药
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你昨天去医院检查了吗? 女:我就去买了点儿感冒药,现在已经觉得好多了。 男:你要多注意身体,如果不舒服,就要马上去医院。 女:放心吧,我会多注意的。 问:关于女的,可以知道什么?
nán : nǐ zuó tiān qù yī yuàn jiǎn chá le ma ? nǚ : wǒ jiù qù mǎi le diǎn ér gǎn mào yào , xiàn zài yǐ jīng jué de hǎo duō le 。 nán : nǐ yào duō zhù yì shēn tǐ , rú guǒ bù shū fú , jiù yào mǎ shàng qù yī yuàn 。 nǚ : fàng xīn ba , wǒ huì duō zhù yì de 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua cậu có đến bệnh viện khám không? —Nữ: Tôi vừa mua một ít thuốc cảm, bây giờ tôi thấy đỡ hơn nhiều rồi. —Nam: Bạn nên chú ý đến sức khỏe của mình hơn. Nếu cảm thấy khó chịu, hãy đến bệnh viện ngay. - Nữ: Đừng lo, tôi sẽ chú ý hơn. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你昨天去医院检查了吗? 女:我就去买了点儿感冒药,现在已经觉得好多了。 男:你要多注意身体,如果不舒服,就要马上去医院。 女:放心吧,我会多注意的。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm qua cậu có đến bệnh viện khám không? —Nữ: Tôi vừa mua một ít thuốc cảm, bây giờ tôi thấy đỡ hơn nhiều rồi. —Nam: Bạn nên chú ý đến sức khỏe của mình hơn. Nếu cảm thấy khó chịu, hãy đến bệnh viện ngay. - Nữ: Đừng lo, tôi sẽ chú ý hơn. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很担心男的
    • B. 去医院检查了
    • C. 吃了感冒药
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án C (吃了感冒药 — Đã uống thuốc cảm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:女的是男的的什么人?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 妈妈
B 姐姐
C 奶奶
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:儿子,以后出门,你要叫我姐姐。 男:你为什么让我叫你姐姐? 女:这样别人会觉得我看上去很年轻。 男:那我叫你奶奶吧,你看上去更年轻。 问:女的是男的的什么人?
nǚ : ér zi , yǐ hòu chū mén , nǐ yào jiào wǒ jiě jiě 。 nán : nǐ wèi shén me ràng wǒ jiào nǐ jiě jiě ? nǚ : zhè yàng bié rén huì jué de wǒ kàn shàng qù hěn nián qīng 。 nán : nà wǒ jiào nǐ nǎi nǎi ba , nǐ kàn shàng qù gèng nián qīng 。 wèn : nǚ de shì nán de de shén me rén ?
Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, từ nay về sau con ra ngoài phải gọi mẹ là chị. — Người đàn ông: Sao em lại bảo anh gọi em là chị? —Nữ: Như vậy người khác sẽ nghĩ tôi trông trẻ. – Người đàn ông: Vậy tôi sẽ gọi cô là bà. Bạn trông trẻ hơn. — Câu hỏi: Nữ là ai đối với nam?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,以后出门,你要叫我姐姐。 男:你为什么让我叫你姐姐? 女:这样别人会觉得我看上去很年轻。 男:那我叫你奶奶吧,你看上去更年轻。 问:女的是男的的什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, từ nay về sau con ra ngoài phải gọi mẹ là chị. — Người đàn ông: Sao em lại bảo anh gọi em là chị? —Nữ: Như vậy người khác sẽ nghĩ tôi trông trẻ. – Người đàn ông: Vậy tôi sẽ gọi cô là bà. Bạn trông trẻ hơn. — Câu hỏi: Nữ là ai đối với nam?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 妈妈
    • B. 姐姐
    • C. 奶奶
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “女的是男的的什么人?”, phương án A (妈妈 — mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:昨天下午男的做什么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 打篮球
B 找照相机
C 找同屋
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你昨天下午怎么没参加篮球比赛啊? 男:对不起,同屋的照相机找不到了,我跟他找了一个下午。 女:你们找到了吗? 男:没找到,不知道被谁拿走了。 问:昨天下午男的做什么了?
nǚ : nǐ zuó tiān xià wǔ zěn me méi cān jiā lán qiú bǐ sài a ? nán : duì bù qǐ , tóng wū de zhào xiàng jī zhǎo bú dào le , wǒ gēn tā zhǎo le yí gè xià wǔ 。 nǚ : nǐ men zhǎo dào le ma ? nán : méi zhǎo dào , bù zhī dào bèi shuí ná zǒu le 。 wèn : zuó tiān xià wǔ nán de zuò shén me le ?
Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao chiều hôm qua bạn không tham gia trận bóng rổ? — Người đàn ông: Xin lỗi, tôi không tìm thấy máy ảnh của bạn cùng phòng. Tôi đã cùng anh tìm kiếm suốt buổi chiều. – Nữ: Tìm được chưa? —Nam: Tôi không tìm thấy. Tôi không biết ai đã lấy nó đi. — Hỏi: Chiều hôm qua người đàn ông đó đã làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你昨天下午怎么没参加篮球比赛啊? 男:对不起,同屋的照相机找不到了,我跟他找了一个下午。 女:你们找到了吗? 男:没找到,不知道被谁拿走了。 问:昨天下午男的做什么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao chiều hôm qua bạn không tham gia trận bóng rổ? — Người đàn ông: Xin lỗi, tôi không tìm thấy máy ảnh của bạn cùng phòng. Tôi đã cùng anh tìm kiếm suốt buổi chiều. – Nữ: Tìm được chưa? —Nam: Tôi không tìm thấy. Tôi không biết ai đã lấy nó đi. — Hỏi: Chiều hôm qua người đàn ông đó đã làm gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 打篮球
    • B. 找照相机
    • C. 找同屋
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “昨天下午男的做什么了?”, phương án B (找照相机 — Tìm một chiếc máy ảnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
40

第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C): 问:关于女的,可以知道什么?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 做菜特别好吃
B 现在不会做菜
C 对做菜感兴趣
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天过节,你和你男朋友来我家吃饭吧,我太太做饭。 女:好啊,听说你太太做的菜特别好吃。 男:是的,结婚以前她没做过菜,结婚以后才对做菜有兴趣。 女:那我男朋友想吃到我做的菜还要再等等。 问:关于女的,可以知道什么?
nán : míng tiān guò jié , nǐ hé nǐ nán péng yǒu lái wǒ jiā chī fàn ba , wǒ tài tài zuò fàn 。 nǚ : hǎo a , tīng shuō nǐ tài tài zuò de cài tè bié hǎo chī 。 nán : shì de , jié hūn yǐ qián tā méi zuò guò cài , jié hūn yǐ hòu cái duì zuò cài yǒu xìng qù 。 nǚ : nà wǒ nán péng yǒu xiǎng chī dào wǒ zuò de cài hái yào zài děng děng 。 wèn : guān yú nǚ de , kě yǐ zhī dào shén me ?
Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là ngày nghỉ lễ. Cô và bạn trai cô có thể đến nhà tôi ăn tối. Vợ tôi sẽ nấu ăn. —Nữ: Được rồi, tôi nghe nói đồ ăn vợ anh nấu rất ngon. —Nam: Đúng, trước khi lấy chồng cô ấy chưa từng nấu ăn bao giờ. Cô chỉ bắt đầu quan tâm đến việc nấu ăn sau khi kết hôn. —Nữ: Vậy thì bạn trai tôi phải đợi thêm một thời gian nữa nếu anh ấy muốn ăn đồ tôi nấu. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天过节,你和你男朋友来我家吃饭吧,我太太做饭。 女:好啊,听说你太太做的菜特别好吃。 男:是的,结婚以前她没做过菜,结婚以后才对做菜有兴趣。 女:那我男朋友想吃到我做的菜还要再等等。 问:关于女的,可以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngày mai là ngày nghỉ lễ. Cô và bạn trai cô có thể đến nhà tôi ăn tối. Vợ tôi sẽ nấu ăn. —Nữ: Được rồi, tôi nghe nói đồ ăn vợ anh nấu rất ngon. —Nam: Đúng, trước khi lấy chồng cô ấy chưa từng nấu ăn bao giờ. Cô chỉ bắt đầu quan tâm đến việc nấu ăn sau khi kết hôn. —Nữ: Vậy thì bạn trai tôi phải đợi thêm một thời gian nữa nếu anh ấy muốn ăn đồ tôi nấu. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做菜特别好吃
    • B. 现在不会做菜
    • C. 对做菜感兴趣
  • Phân tích đối chiếu: Dựa trên thông tin đối đáp trong băng đối với câu hỏi “关于女的,可以知道什么?”, phương án B (现在不会做菜 — Bây giờ không thể nấu ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!