Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-01 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-01: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-01

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-01
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:在外面跑了一下午,一定饿了吧?我给你做饭去。 男:我不饿,回家以前和朋友一起吃过了。
nǚ: zài wài miàn pǎo le yí xià wǔ, yí dìng è le ba? wǒ gěi nǐ zuò fàn qù。 nán: wǒ bú è, huí jiā yǐ qián hé péng yǒu yì qǐ chī guò le。
nǚ: zài wài miàn pǎo le yí xià wǔ, yí dìng è le ba? wǒ gěi nǐ zuò fàn qù。 nán: wǒ bú è, huí jiā yǐ qián hé péng yǒu yì qǐ chī guò le。
Nghĩa tiếng Việt: Chạy ngoài đường cả buổi chiều chắc đói rồi nhỉ? Em đi nấu cơm cho anh nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 女:在外面跑了一下午,一定饿了吧?我给你做饭去。 男:我不饿,回家以前和朋友一起吃过了。 (Nǚ: zài wài miàn pǎo le yī xià wǔ, yí dìng è le ba? wǒ gěi nǐ zuò fàn qù。 Nán: wǒ bù è, huí jiā yǐ qián hé péng yǒu yì qǐ chī guò le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Chạy ngoài đường cả buổi chiều chắc đói rồi nhỉ? Em đi nấu cơm cho anh nhé.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
    • Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
    • Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
    • Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
    • Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我很久没回德国了,父母和朋友都说很想念我。 男:你可以寄一张在中国旅行的照片回去。
nǚ: wǒ hěn jiǔ méi huí dé guó le, fù mǔ hé péng yǒu dōu shuō hěn xiǎng niàn wǒ。 nán: nǐ kě yǐ jì yì zhāng zài zhōng guó lǚ xíng de zhào piàn huí qù。
nǚ: wǒ hěn jiǔ méi huí dé guó le, fù mǔ hé péng yǒu dōu shuō hěn xiǎng niàn wǒ。 nán: nǐ kě yǐ jì yì zhāng zài zhōng guó lǚ xíng de zhào piàn huí qù。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể gửi một tấm ảnh đi du lịch ở Trung Quốc về.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 女:我很久没回德国了,父母和朋友都说很想念我。 男:你可以寄一张在中国旅行的照片回去。 (Nǚ: wǒ hěn jiǔ méi huí dé guó le, fù mǔ hé péng yǒu dōu shuō hěn xiǎng niàn wǒ。 Nán: nǐ kě yǐ jì yī zhāng zài zhōng guó lǚ xíng de zhào piān huí qù。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể gửi một tấm ảnh đi du lịch ở Trung Quốc về.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
    • Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
    • Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
    • Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
    • Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
    • Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh trung hoa tươi đẹp để gửi về gia đình).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!请您注意交通安全,过马路请走人行横道。 女:噢,对不起。
nán: nín hǎo! qǐng nín zhù yì jiāo tōng ān quán, guò mǎ lù qǐng zǒu rén xíng héng dào。 nǚ: ō, duì bù qǐ。
nán: nín hǎo! qǐng nín zhù yì jiāo tōng ān quán, guò mǎ lù qǐng zǒu rén xíng héng dào。 nǚ: ō, duì bù qǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Xin chú ý an toàn giao thông, sang đường xin đi trên vạch sang đường.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:您好!请您注意交通安全,过马路请走人行横道。 女:噢,对不起。 (Nán: nín hǎo! qǐng nín zhù yì jiāo tōng ān quán, guò mǎ lù qǐng zǒu rén xíng héng dào。 Nǚ: ō, duì bù qǐ。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin chú ý an toàn giao thông, sang đường xin đi trên vạch sang đường.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn).
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
    • Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
    • Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
    • Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn) ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
    • Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (cảnh báo an toàn giao thông: người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:张阿姨,您脸色怎么这么不好?是不是病了?去看医生了吗? 女:我刚从医院回来,医生给我开了点儿药,让我多休息,多喝水。
nán: zhāng ā yí, nín liǎn sè zěn me zhè me bù hǎo? shì bu shì bìng le? qù kàn yī shēng le ma? nǚ: wǒ gāng cóng yī yuàn huí lái, yī shēng gěi wǒ kāi le diǎn ér yào, ràng wǒ duō xiū xi, duō hē shuǐ。
nán: zhāng ā yí, nín liǎn sè zěn me zhè me bù hǎo? shì bu shì bìng le? qù kàn yī shēng le ma? nǚ: wǒ gāng cóng yī yuàn huí lái, yī shēng gěi wǒ kāi le diǎn ér yào, ràng wǒ duō xiū xi, duō hē shuǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa ở bệnh viện về, bác sĩ kê đơn ít thuốc, dặn tôi nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:张阿姨,您脸色怎么这么不好?是不是病了?去看医生了吗? 女:我刚从医院回来,医生给我开了点儿药,让我多休息,多喝水。 (Nán: zhāng ā yí, nín liǎn sè zěn me zhè me bù hǎo? shì bú shì bìng le? qù kàn yī shēng le ma? Nǚ: wǒ gāng cóng yī yuàn huí lái, yī shēng gěi wǒ kāi le diǎn ér yào, ràng wǒ duō xiū xī, duō hē shuǐ。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa ở bệnh viện về, bác sĩ kê đơn ít thuốc, dặn tôi nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
    • Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
    • Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
    • Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
    • Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说这本书很受中国大学生欢迎,是吗? 女:是啊,你要是想看,可以先借给你。
nán: tīng shuō zhè běn shū hěn shòu zhōng guó dà xué shēng huān yíng, shì ma? nǚ: shì a, nǐ yào shi xiǎng kàn, kě yǐ xiān jiè gěi nǐ。
nán: tīng shuō zhè běn shū hěn shòu zhōng guó dà xué shēng huān yíng, shì ma? nǚ: shì a, nǐ yào shi xiǎng kàn, kě yǐ xiān jiè gěi nǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói cuốn sách này rất được sinh viên Trung Quốc ưa chuộng à?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:听说这本书很受中国大学生欢迎,是吗? 女:是啊,你要是想看,可以先借给你。 (Nán: tīng shuō zhè běn shū hěn shòu zhōng guó dà xué shēng huān yíng, shì ma? Nǚ: shì a, nǐ yào shì xiǎng kàn, kě yǐ xiān jiè gěi nǐ。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói cuốn sách này rất được sinh viên Trung Quốc ưa chuộng à?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
    • Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
    • Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
    • Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
    • Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大爷,天这么冷,您还出来运动啊? 男:习惯了。你看,有这么多人跟我一起打太极拳呢。
nǚ: dà yé, tiān zhè me lěng, nín hái chū lái yùn dòng a? nán: xí guàn le。 nǐ kàn, yǒu zhè me duō rén gēn wǒ yì qǐ dǎ tài jí quán ne。
nǚ: dà yé, tiān zhè me lěng, nín hái chū lái yùn dòng a? nán: xí guàn le。 nǐ kàn, yǒu zhè me duō rén gēn wǒ yì qǐ dǎ tài jí quán ne。
Nghĩa tiếng Việt: Bác xem, có biết bao nhiêu người cùng tập thái cực quyền với tôi này.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 女:大爷,天这么冷,您还出来运动啊? 男:习惯了。你看,有这么多人跟我一起打太极拳呢。 (Nǚ: dà yé, tiān zhè me lěng, nín hái chū lái yùn dòng a? Nán: xí guàn le。 nǐ kàn, yǒu zhè me duō rén gēn wǒ yì qǐ dǎ tài jí quán ne。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác xem, có biết bao nhiêu người cùng tập thái cực quyền với tôi này.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
    • Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
    • Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
    • Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:史密斯太太,上周那次同学聚会你怎么没参加呢? 女:我女儿跟经济代表团去中国了,我在家给她带孩子呢。
nán: shǐ mì sī tài tài, shàng zhōu nà cì tóng xué jù huì nǐ zěn me méi cān jiā ne? nǚ: wǒ nǚ ér gēn jīng jì dài biǎo tuán qù zhōng guó le, wǒ zài jiā gěi tā dài hái zi ne。
nán: shǐ mì sī tài tài, shàng zhōu nà cì tóng xué jù huì nǐ zěn me méi cān jiā ne? nǚ: wǒ nǚ ér gēn jīng jì dài biǎo tuán qù zhōng guó le, wǒ zài jiā gěi tā dài hái zi ne。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở nhà bế cháu cho con bé.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:史密斯太太,上周那次同学聚会你怎么没参加呢? 女:我女儿跟经济代表团去中国了,我在家给她带孩子呢。 (Nán: shǐ mì sī tài tài, shàng zhōu nà cì tóng xué jù huì nǐ zěn me méi cān jiā ne? Nǚ: wǒ nǚ ér gēn jīng jì dài biǎo tuán qù zhōng guó le, wǒ zài jiā gěi tā dài hái zi ne。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở nhà bế cháu cho con bé.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
    • Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
    • Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
    • Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:春节是中国最重要的传统节日,你打算怎么过? 女:我打算和家人在一起贴春联、包饺子、放鞭炮。
nán: chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de chuán tǒng jié rì, nǐ dǎ suàn zěn me guò? nǚ: wǒ dǎ suàn hé jiā rén zài yì qǐ tiē chūn lián、 bāo jiǎo zǐ、 fàng biān pào。
nán: chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de chuán tǒng jié rì, nǐ dǎ suàn zěn me guò? nǚ: wǒ dǎ suàn hé jiā rén zài yì qǐ tiē chūn lián、 bāo jiǎo zǐ、 fàng biān pào。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi định cùng gia đình dán câu đối xuân, gói sủi cảo và đốt pháo.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:春节是中国最重要的传统节日,你打算怎么过? 女:我打算和家人在一起贴春联、包饺子、放鞭炮。 (Nán: chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de chuán tǒng jié rì, nǐ dǎ suàn zěn me guò? Nǚ: wǒ dǎ suàn hé jiā rén zài yì qǐ tiē chūn lián、 bāo jiǎo zi、 fàng biān pào。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi định cùng gia đình dán câu đối xuân, gói sủi cảo và đốt pháo.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
    • Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
    • Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
    • Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
    • Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (không khí đón tết cổ truyền trung hoa: gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:照片上站在你旁边的是你妹妹吧?在哪里照的? 女:哪儿啊,那是我大学同学。新年联欢会照的。大家都说我们俩长得很像。
nán: zhào piàn shàng zhàn zài nǐ páng biān de shì nǐ mèi mei ba zài nǎ lǐ zhào de? nǚ: nǎ ér a, nà shì wǒ dà xué tóng xué。 xīn nián lián huān huì zhào de。 dà jiā dōu shuō wǒ men liǎ cháng dé hěn xiàng。
nán: zhào piàn shàng zhàn zài nǐ páng biān de shì nǐ mèi mei ba zài nǎ lǐ zhào de? nǚ: nǎ ér a, nà shì wǒ dà xué tóng xué。 xīn nián lián huān huì zhào de。 dà jiā dōu shuō wǒ men liǎ cháng dé hěn xiàng。
Nghĩa tiếng Việt: Đâu có, đó là bạn đại học của tôi chụp dịp liên hoan năm mới, ai cũng bảo hai đứa trông giống nhau.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:照片上站在你旁边的是你妹妹吧?在哪里照的? 女:哪儿啊,那是我大学同学。新年联欢会照的。大家都说我们俩长得很像。 (Nán: zhào piān shàng zhàn zài nǐ páng biān de shì nǐ mèi mèi ba? zài nǎ lǐ zhào de? Nǚ: nǎ ér a, nà shì wǒ dà xué tóng xué。 xīn nián lián huān huì zhào de。 dà jiā dōu shuō wǒ men liǎ zhǎng dé hěn xiàng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đâu có, đó là bạn đại học của tôi chụp dịp liên hoan năm mới, ai cũng bảo hai đứa trông giống nhau.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
    • Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
    • Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
    • Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,建设银行怎么走? 女:您沿着这条路一直走,在第一个路口向右拐,有一栋白色的楼就是。
nán: qǐng wèn, jiàn shè yín háng zěn me zǒu? nǚ: nín yán zhe zhè tiáo lù yì zhí zǒu, zài dì yī gè lù kǒu xiàng yòu guǎi, yǒu yí dòng bái sè de lóu jiù shì。
nán: qǐng wèn, jiàn shè yín háng zěn me zǒu? nǚ: nín yán zhe zhè tiáo lù yì zhí zǒu, zài dì yī gè lù kǒu xiàng yòu guǎi, yǒu yí dòng bái sè de lóu jiù shì。
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi ngân hàng xây dựng đi đường nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:请问,建设银行怎么走? 女:您沿着这条路一直走,在第一个路口向右拐,有一栋白色的楼就是。 (Nán: qǐng wèn, jiàn shè yín háng zěn me zǒu? Nǚ: nín yán zhe zhè tiáo lù yì zhí zǒu, zài dì yí gè lù kǒu xiàng yòu guǎi, yǒu yī dòng bái sè de lóu jiù shì。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi ngân hàng xây dựng đi đường nào?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
    • Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
    • Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
    • Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
11

第11题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他的想法变了。
tā de xiǎng fǎ biàn le。
tā de xiǎng fǎ biàn le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我是去年来中国留学的,原来打算在这儿学习一年汉语,现在觉得一年的时间太短了,所以准备再延长一年。 ★ 他的想法变了。
wǒ shì qù nián lái zhōng guó liú xué de, yuán lái dǎ suàn zài zhè ér xué xí yì nián hàn yǔ, xiàn zài jué de yì nián de shí jiān tài duǎn le, suǒ yǐ zhǔn bèi zài yán cháng yì nián。 tā de xiǎng fǎ biàn le。
wǒ shì qù nián lái zhōng guó liú xué de, yuán lái dǎ suàn zài zhè ér xué xí yì nián hàn yǔ, xiàn zài jué de yì nián de shí jiān tài duǎn le, suǒ yǐ zhǔn bèi zài yán cháng yì nián。 tā de xiǎng fǎ biàn le。
Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu định học 1 năm, nay thấy 1 năm quá ngắn nên chuẩn bị gia hạn thêm 1 năm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我是去年来中国留学的,原来打算在这儿学习一年汉语,现在觉得一年的时间太短了,所以准备再延长一年。 ★ 他的想法变了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu định học 1 năm, nay thấy 1 năm quá ngắn nên chuẩn bị gia hạn thêm 1 năm
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的想法变了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他的想法变了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
12

第12题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 今天他不去上课。
jīn tiān tā bú qù shàng kè。
jīn tiān tā bú qù shàng kè。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我朋友要来沈阳看我,飞机下午两点半到,下了课我就去机场接朋友。 ★ 今天他不去上课。
wǒ péng yǒu yào lái shěn yáng kàn wǒ, fēi jī xià wǔ liǎng diǎn bàn dào, xià le kè wǒ jiù qù jī chǎng jiē péng yǒu。 jīn tiān tā bú qù shàng kè。
wǒ péng yǒu yào lái shěn yáng kàn wǒ, fēi jī xià wǔ liǎng diǎn bàn dào, xià le kè wǒ jiù qù jī chǎng jiē péng yǒu。 jīn tiān tā bú qù shàng kè。
Nghĩa tiếng Việt: Tan học xong tôi sẽ ra sân bay đón bạn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我朋友要来沈阳看我,飞机下午两点半到,下了课我就去机场接朋友。 ★ 今天他不去上课。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tan học xong tôi sẽ ra sân bay đón bạn
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今天他不去上课。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 今天他不去上课。
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
13

第13题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他打算回国一个星期。
tā dǎ suàn huí guó yí gè xīng qī。
tā dǎ suàn huí guó yí gè xīng qī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今年寒假我要回国,在家里待两个月,开学前一个星期回学校。 ★ 他打算回国一个星期。
jīn nián hán jiǎ wǒ yào huí guó, zài jiā lǐ dài liǎng gè yuè, kāi xué qián yí gè xīng qī huí xué xiào。 tā dǎ suàn huí guó yí gè xīng qī。
jīn nián hán jiǎ wǒ yào huí guó, zài jiā lǐ dài liǎng gè yuè, kāi xué qián yí gè xīng qī huí xué xiào。 tā dǎ suàn huí guó yí gè xīng qī。
Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà hai tháng, trước khi khai giảng một tuần thì quay lại trường
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今年寒假我要回国,在家里待两个月,开学前一个星期回学校。 ★ 他打算回国一个星期。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà hai tháng, trước khi khai giảng một tuần thì quay lại trường
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他打算回国一个星期。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他打算回国一个星期。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
14

第14题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 那天麦克的表坏了。
nà tiān mài kè de biǎo huài le。
nà tiān mài kè de biǎo huài le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们班的麦克上课总迟到,有一天他早来了二十分钟,后来一问才知道,是他看错表了。 ★ 那天麦克的表坏了。
wǒ men bān de mài kè shàng kè zǒng chí dào, yǒu yì tiān tā zǎo lái le èr shí fēn zhōng, hòu lái yí wèn cái zhī dào, shì tā kàn cuò biǎo le。 nà tiān mài kè de biǎo huài le。
wǒ men bān de mài kè shàng kè zǒng chí dào, yǒu yì tiān tā zǎo lái le èr shí fēn zhōng, hòu lái yí wèn cái zhī dào, shì tā kàn cuò biǎo le。 nà tiān mài kè de biǎo huài le。
Nghĩa tiếng Việt: Là do anh ấy nhìn nhầm đồng hồ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们班的麦克上课总迟到,有一天他早来了二十分钟,后来一问才知道,是他看错表了。 ★ 那天麦克的表坏了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Là do anh ấy nhìn nhầm đồng hồ
  • Nhận định trong đề bài: ★ 那天麦克的表坏了。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 那天麦克的表坏了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
15

第15题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他的辅导老师每周辅导他两个小时。
tā de fǔ dǎo lǎo shī měi zhōu fǔ dǎo tā liǎng gè xiǎo shí。
tā de fǔ dǎo lǎo shī měi zhōu fǔ dǎo tā liǎng gè xiǎo shí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我请了一位辅导老师,是中文系的研究生,每个星期三和星期六的晚上,她来给我辅导两个小时汉语。 ★ 他的辅导老师每周辅导他两个小时。
wǒ qǐng le yí wèi fǔ dǎo lǎo shī, shì zhōng wén xì de yán jiū shēng, měi gè xīng qī sān hé xīng qī liù de wǎn shàng, tā lái gěi wǒ fǔ dǎo liǎng gè xiǎo shí hàn yǔ。 tā de fǔ dǎo lǎo shī měi zhōu fǔ dǎo tā liǎng gè xiǎo shí。
wǒ qǐng le yí wèi fǔ dǎo lǎo shī, shì zhōng wén xì de yán jiū shēng, měi gè xīng qī sān hé xīng qī liù de wǎn shàng, tā lái gěi wǒ fǔ dǎo liǎng gè xiǎo shí hàn yǔ。 tā de fǔ dǎo lǎo shī měi zhōu fǔ dǎo tā liǎng gè xiǎo shí。
Nghĩa tiếng Việt: Tối thứ tư và tối thứ bảy hàng tuần, cô ấy đến phụ đạo 2 tiếng
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我请了一位辅导老师,是中文系的研究生,每个星期三和星期六的晚上,她来给我辅导两个小时汉语。 ★ 他的辅导老师每周辅导他两个小时。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tối thứ tư và tối thứ bảy hàng tuần, cô ấy đến phụ đạo 2 tiếng
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他的辅导老师每周辅导他两个小时。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他的辅导老师每周辅导他两个小时。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
16

第16题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 上面这段话是在火车站说的。
shàng miàn zhè duàn huà shì zài huǒ chē zhàn shuō de。
shàng miàn zhè duàn huà shì zài huǒ chē zhàn shuō de。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
接客人的朋友们请注意,从北京开往沈阳的K53次列车就要到达沈阳北站了,请您到第二站台接站。 ★ 上面这段话是在火车站说的。
jiē kè rén de péng yǒu men qǐng zhù yì, cóng běi jīng kāi wǎng shěn yáng de cì liè chē jiù yào dào dá shěn yáng běi zhàn le, qǐng nín dào dì èr zhàn tái jiē zhàn。 shàng miàn zhè duàn huà shì zài huǒ chē zhàn shuō de。
jiē kè rén de péng yǒu men qǐng zhù yì, cóng běi jīng kāi wǎng shěn yáng de cì liè chē jiù yào dào dá shěn yáng běi zhàn le, qǐng nín dào dì èr zhàn tái jiē zhàn。 shàng miàn zhè duàn huà shì zài huǒ chē zhàn shuō de。
Nghĩa tiếng Việt: Đoàn tàu K53 sắp tới ga Thẩm Dương Bắc, xin mời quý khách ra ke ga số 2 đón khách
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 接客人的朋友们请注意,从北京开往沈阳的K53次列车就要到达沈阳北站了,请您到第二站台接站。 ★ 上面这段话是在火车站说的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoàn tàu K53 sắp tới ga Thẩm Dương Bắc, xin mời quý khách ra ke ga số 2 đón khách
  • Nhận định trong đề bài: ★ 上面这段话是在火车站说的。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 上面这段话是在火车站说的。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
17

第17题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不用提前买电影票。
tā bú yòng tí qián mǎi diàn yǐng piào。
tā bú yòng tí qián mǎi diàn yǐng piào。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
那个新电影拍得很好,看的人特别多,你要是想看的话,必须提前两天去买票。 ★ 他不用提前买电影票。
nà ge xīn diàn yǐng pāi dé hěn hǎo, kàn de rén tè bié duō, nǐ yào shi xiǎng kàn de huà, bì xū tí qián liǎng tiān qù mǎi piào。 tā bú yòng tí qián mǎi diàn yǐng piào。
nà ge xīn diàn yǐng pāi dé hěn hǎo, kàn de rén tè bié duō, nǐ yào shi xiǎng kàn de huà, bì xū tí qián liǎng tiān qù mǎi piào。 tā bú yòng tí qián mǎi diàn yǐng piào。
Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn xem thì phải đi mua vé trước 2 ngày.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 那个新电影拍得很好,看的人特别多,你要是想看的话,必须提前两天去买票。 ★ 他不用提前买电影票。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn xem thì phải đi mua vé trước 2 ngày.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不用提前买电影票。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不用提前买电影票。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
18

第18题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他姐姐不想结婚。
tā jiě jie bù xiǎng jié hūn。
tā jiě jie bù xiǎng jié hūn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我姐姐已经三十多岁了,还没结婚呢,朋友给介绍了好几个男朋友,没有一个她满意的。 ★ 他姐姐不想结婚。
wǒ jiě jie yǐ jīng sān shí duō suì le, hái méi jié hūn ne, péng yǒu gěi jiè shào le hǎo jǐ gè nán péng yǒu, méi yǒu yí gè tā mǎn yì de。 tā jiě jie bù xiǎng jié hūn。
wǒ jiě jie yǐ jīng sān shí duō suì le, hái méi jié hūn ne, péng yǒu gěi jiè shào le hǎo jǐ gè nán péng yǒu, méi yǒu yí gè tā mǎn yì de。 tā jiě jie bù xiǎng jié hūn。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè giới thiệu mấy người bạn trai nhưng chưa ai chị ưng ý
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我姐姐已经三十多岁了,还没结婚呢,朋友给介绍了好几个男朋友,没有一个她满意的。 ★ 他姐姐不想结婚。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè giới thiệu mấy người bạn trai nhưng chưa ai chị ưng ý
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他姐姐不想结婚。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他姐姐不想结婚。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
19

第19题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他奶奶身体很好。
tā nǎi nai shēn tǐ hěn hǎo。
tā nǎi nai shēn tǐ hěn hǎo。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我奶奶今年已经七十八岁了,每天都坚持去公园散步,邻居们都说她是“健康老人”。 ★ 他奶奶身体很好。
wǒ nǎi nai jīn nián yǐ jīng qī shí bā suì le, měi tiān dōu jiān chí qù gōng yuán sàn bù, lín jū men dōu shuō tā shì “ jiàn kāng lǎo rén”。 tā nǎi nai shēn tǐ hěn hǎo。
wǒ nǎi nai jīn nián yǐ jīng qī shí bā suì le, měi tiān dōu jiān chí qù gōng yuán sàn bù, lín jū men dōu shuō tā shì “ jiàn kāng lǎo rén”。 tā nǎi nai shēn tǐ hěn hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Bà kiên trì đi bộ ở công viên mỗi ngày, hàng xóm đều khen bà là người già khỏe mạnh
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我奶奶今年已经七十八岁了,每天都坚持去公园散步,邻居们都说她是“健康老人”。 ★ 他奶奶身体很好。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bà kiên trì đi bộ ở công viên mỗi ngày, hàng xóm đều khen bà là người già khỏe mạnh
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他奶奶身体很好。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他奶奶身体很好。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
20

第20题:听短文,判断正误:

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他不喜欢旅行。
tā bù xǐ huan lǚ xíng。
tā bù xǐ huan lǚ xíng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我不是不喜欢旅行,可是一旅行我就会生病,每次出去时我都带药。 ★ 他不喜欢旅行。
wǒ bú shì bù xǐ huān lǚ xíng, kě shì yì lǚ xíng wǒ jiù huì shēng bìng, měi cì chū qù shí wǒ dōu dài yào。 tā bù xǐ huan lǚ xíng。
wǒ bú shì bù xǐ huān lǚ xíng, kě shì yì lǚ xíng wǒ jiù huì shēng bìng, měi cì chū qù shí wǒ dōu dài yào。 tā bù xǐ huan lǚ xíng。
Nghĩa tiếng Việt: Không phải tôi không thích đi du lịch, mà hễ đi du lịch là tôi lại ốm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我不是不喜欢旅行,可是一旅行我就会生病,每次出去时我都带药。 ★ 他不喜欢旅行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Không phải tôi không thích đi du lịch, mà hễ đi du lịch là tôi lại ốm
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他不喜欢旅行。
  • Phân tích đối chiếu: ★ 他不喜欢旅行。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
21

第21题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的想做什么?
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
A A 买相机
B B 打电话
C C 照相
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你看这雪景多漂亮啊!可是我没带照相机。 男:没关系,用我的手机照吧。 问:女的想做什么?
nǚ: nǐ kàn zhè xuě jǐng duō piào liang a! kě shì wǒ méi dài zhào xiàng jī。 nán: méi guān xì, yòng wǒ de shǒu jī zhào ba。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
nǚ: nǐ kàn zhè xuě jǐng duō piào liang a! kě shì wǒ méi dài zhào xiàng jī。 nán: méi guān xì, yòng wǒ de shǒu jī zhào ba。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Cậu nhìn cảnh tuyết đẹp thế này! Nhưng tớ lại không mang máy ảnh.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你看这雪景多漂亮啊!可是我没带照相机。 男:没关系,用我的手机照吧。 问:女的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu nhìn cảnh tuyết đẹp thế này! Nhưng tớ lại không mang máy ảnh. 买相机
    • B. B 打电话
    • C. C 照相
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,用我的手机照吧。 Người nữ muốn chụp lại cảnh tuyết đẹp.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的想做什么?
wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
A A 买鞋
B B 换鞋
C C 退鞋
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小姐,我昨天在这儿给孩子买了一双旅游鞋,有点儿小,能不能换双大点儿的? 女:没问题,想要多大号的? 问:男的想做什么?
nán: xiǎo jiě, wǒ zuó tiān zài zhè ér gěi hái zi mǎi le yì shuāng lǚ yóu xié, yǒu diǎn er xiǎo, néng bu néng huàn shuāng dà diǎn ér de? nǚ: méi wèn tí, xiǎng yào duō dà hào de? wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
nán: xiǎo jiě, wǒ zuó tiān zài zhè ér gěi hái zi mǎi le yì shuāng lǚ yóu xié, yǒu diǎn er xiǎo, néng bu néng huàn shuāng dà diǎn ér de? nǚ: méi wèn tí, xiǎng yào duō dà hào de? wèn: nán de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Hơi chật một chút, có thể đổi đôi to hơn không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我昨天在这儿给孩子买了一双旅游鞋,有点儿小,能不能换双大点儿的? 女:没问题,想要多大号的? 问:男的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hơi chật một chút, có thể đổi đôi to hơn không? 买鞋
    • B. B 换鞋
    • C. C 退鞋
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题,想要多大号的? Đổi kích cỡ giày to hơn.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:小金平时怎么来学校?
wèn: xiǎo jīn píng shí zěn me lái xué xiào?
wèn: xiǎo jīn píng shí zěn me lái xué xiào?
A A 坐汽车
B B 骑自行车
C C 打车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小金,听说你搬到校外去住了,你平时怎么来学校呢? 男:我骑车来学校,天气不好就打车来。 问:小金平时怎么来学校?
nǚ: xiǎo jīn, tīng shuō nǐ bān dào xiào wài qù zhù le, nǐ píng shí zěn me lái xué xiào ne? nán: wǒ qí chē lái xué xiào, tiān qì bù hǎo jiù dǎ chē lái。 wèn: xiǎo jīn píng shí zěn me lái xué xiào?
nǚ: xiǎo jīn, tīng shuō nǐ bān dào xiào wài qù zhù le, nǐ píng shí zěn me lái xué xiào ne? nán: wǒ qí chē lái xué xiào, tiān qì bù hǎo jiù dǎ chē lái。 wèn: xiǎo jīn píng shí zěn me lái xué xiào?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đạp xe đến trường, hôm nào thời tiết xấu mới đi taxi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:小金,听说你搬到校外去住了,你平时怎么来学校呢? 男:我骑车来学校,天气不好就打车来。 问:小金平时怎么来学校?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đạp xe đến trường, hôm nào thời tiết xấu mới đi taxi. 坐汽车
    • B. B 骑自行车
    • C. C 打车
  • Phân tích đối chiếu: 男:我骑车来学校,天气不好就打车来。 Bình thường đi xe đạp (骑自行车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的应该在哪儿拐弯?
wèn: nán de yīng gāi zài nǎ ér guǎi wān?
wèn: nán de yīng gāi zài nǎ ér guǎi wān?
A A 第一个路口
B B 走五六十米后
C C 不用拐弯
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问去邮局怎么走? 女:从这儿一直往前走,到第一个路口向左拐,再走五六十米就到了。 问:男的应该在哪儿拐弯?
nán: qǐng wèn qù yóu jú zěn me zǒu? nǚ: cóng zhè ér yì zhí wǎng qián zǒu, dào dì yī gè lù kǒu xiàng zuǒ guǎi, zài zǒu wǔ liù shí mǐ jiù dào le。 wèn: nán de yīng gāi zài nǎ ér guǎi wān?
nán: qǐng wèn qù yóu jú zěn me zǒu? nǚ: cóng zhè ér yì zhí wǎng qián zǒu, dào dì yī gè lù kǒu xiàng zuǒ guǎi, zài zǒu wǔ liù shí mǐ jiù dào le。 wèn: nán de yīng gāi zài nǎ ér guǎi wān?
Nghĩa tiếng Việt: Đến ngã rẽ đầu tiên thì rẽ sang trái.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问去邮局怎么走? 女:从这儿一直往前走,到第一个路口向左拐,再走五六十米就到了。 问:男的应该在哪儿拐弯?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến ngã rẽ đầu tiên thì rẽ sang trái. 第一个路口
    • B. B 走五六十米后
    • C. C 不用拐弯
  • Phân tích đối chiếu: 女:从这儿一直往前走,到第一个路口向左拐,再走五六十米就到了。 Rẽ ở ngã tư đầu tiên.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
25

第25题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的想在哪站下车?
wèn: nán de xiǎng zài nǎ zhàn xià chē?
wèn: nán de xiǎng zài nǎ zhàn xià chē?
A A 这站
B B 学校正门
C C 学校北门
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:咱们在这站下车吧,到学校正门下有点儿远。 男:还是到正门下吧。 问:男的想在哪站下车?
nǚ: zán men zài zhè zhàn xià chē ba, dào xué jiào zhèng mén xià yǒu diǎn er yuǎn。 nán: hái shì dào zhèng mén xià ba。 wèn: nán de xiǎng zài nǎ zhàn xià chē?
nǚ: zán men zài zhè zhàn xià chē ba, dào xué jiào zhèng mén xià yǒu diǎn er yuǎn。 nán: hái shì dào zhèng mén xià ba。 wèn: nán de xiǎng zài nǎ zhàn xià chē?
Nghĩa tiếng Việt: Thôi cứ xuống ở cổng chính đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:咱们在这站下车吧,到学校正门下有点儿远。 男:还是到正门下吧。 问:男的想在哪站下车?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thôi cứ xuống ở cổng chính đi. 这站
    • B. B 学校正门
    • C. C 学校北门
  • Phân tích đối chiếu: 男:还是到正门下吧。 Xuống ở cổng chính.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:现在几点了?
wèn: xiàn zài jǐ diǎn le?
wèn: xiàn zài jǐ diǎn le?
A A 5:45
B B 6:00
C C 6:15
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
nán: jǐ diǎn le? gāi zuò wǎn fàn le ba? nǚ: kě bù, dōu chà yí kè liù diǎn le。 wèn: xiàn zài jǐ diǎn le?
nán: jǐ diǎn le? gāi zuò wǎn fàn le ba? nǚ: kě bù, dōu chà yí kè liù diǎn le。 wèn: xiàn zài jǐ diǎn le?
Nghĩa tiếng Việt: Đã kém 15 phút là 6 giờ rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đã kém 15 phút là 6 giờ rồi. 5:45
    • B. B 6:00
    • C. C 6:15
  • Phân tích đối chiếu: 女:可不,都差一刻六点了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的是什么意思?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
wèn: nán de shì shén me yì sī?
A A 不太好
B B 好极了
C C 还可以
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:大强,我这首法文歌唱得怎么样? 男:这个世界上没有比你唱得更好的了! 问:男的是什么意思?
nǚ: dà qiáng, wǒ zhè shǒu fǎ wén gē chàng dé zěn me yàng? nán: zhè ge shì jiè shàng méi yǒu bǐ nǐ chàng dé gèng hǎo de le! wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: dà qiáng, wǒ zhè shǒu fǎ wén gē chàng dé zěn me yàng? nán: zhè ge shì jiè shàng méi yǒu bǐ nǐ chàng dé gèng hǎo de le! wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới này không có ai hát hay hơn bạn nữa đâu!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:大强,我这首法文歌唱得怎么样? 男:这个世界上没有比你唱得更好的了! 问:男的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới này không có ai hát hay hơn bạn nữa đâu! 不太好
    • B. B 好极了
    • C. C 还可以
  • Phân tích đối chiếu: 男:这个世界上没有比你唱得更好的了! Khen ngợi hát cực kỳ hay (好极了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:上面的对话可能是在什么地方说的?
wèn: shàng miàn de duì huà kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
wèn: shàng miàn de duì huà kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
A A 食堂
B B 教室
C C 商店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老师辛苦了,再见! 女:再见!周末愉快! 问:上面的对话可能是在什么地方说的?
nán: lǎo shī xīn kǔ le, zài jiàn! nǚ: zài jiàn! zhōu mò yú kuài! wèn: shàng miàn de duì huà kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
nán: lǎo shī xīn kǔ le, zài jiàn! nǚ: zài jiàn! zhōu mò yú kuài! wèn: shàng miàn de duì huà kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
Nghĩa tiếng Việt: Em chào cô, cô vất vả rồi! - Tạm biệt em! Cuối tuần vui vẻ!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老师辛苦了,再见! 女:再见!周末愉快! 问:上面的对话可能是在什么地方说的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em chào cô, cô vất vả rồi! - Tạm biệt em! Cuối tuần vui vẻ! 食堂
    • B. B 教室
    • C. C 商店
  • Phân tích đối chiếu: 女:再见!周末愉快! Chào cô giáo khi tan học ở lớp học (教室).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的可能是做什么的?
wèn: nǚ de kě néng shì zuò shén me de?
wèn: nǚ de kě néng shì zuò shén me de?
A A 大夫
B B 老师
C C 律师
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请坐。你怎么了?哪儿不舒服? 男:我昨天晚上开始头疼、噪子疼,好像还有点儿发烧。 问:女的可能是做什么的?
nǚ: qǐng zuò。 nǐ zěn me le? nǎ ér bù shū fú? nán: wǒ zuó tiān wǎn shàng kāi shǐ tóu téng、 zào zǐ téng, hǎo xiàng hái yǒu diǎn er fā shāo。 wèn: nǚ de kě néng shì zuò shén me de?
nǚ: qǐng zuò。 nǐ zěn me le? nǎ ér bù shū fú? nán: wǒ zuó tiān wǎn shàng kāi shǐ tóu téng、 zào zǐ téng, hǎo xiàng hái yǒu diǎn er fā shāo。 wèn: nǚ de kě néng shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi, bạn bị làm sao? Khó chịu ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请坐。你怎么了?哪儿不舒服? 男:我昨天晚上开始头疼、噪子疼,好像还有点儿发烧。 问:女的可能是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi, bạn bị làm sao? Khó chịu ở đâu? 大夫
    • B. B 老师
    • C. C 律师
  • Phân tích đối chiếu: 男:我昨天晚上开始头疼、噪子疼,好像还有点儿发烧。 Bác sĩ hỏi bệnh nhân khi vào khám bệnh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

第30题:听对话,选择正确答案:

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的想喝什么?
wèn: nǚ de xiǎng hē shén me?
wèn: nǚ de xiǎng hē shén me?
A A 可乐
B B 雪碧
C C 绿茶
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你想喝点儿什么?可乐还是雪碧? 女:我不喜欢喝可乐和雪碧。有绿茶吗? 问:女的想喝什么?
nán: nǐ xiǎng hē diǎn ér shén me? kě lè hái shì xuě bì? nǚ: wǒ bù xǐ huan hē kě lè hé xuě bì。 yǒu lǜ chá ma? wèn: nǚ de xiǎng hē shén me?
nán: nǐ xiǎng hē diǎn ér shén me? kě lè hái shì xuě bì? nǚ: wǒ bù xǐ huan hē kě lè hé xuě bì。 yǒu lǜ chá ma? wèn: nǚ de xiǎng hē shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Em không thích uống Coca và Sprite, có trà xanh không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你想喝点儿什么?可乐还是雪碧? 女:我不喜欢喝可乐和雪碧。有绿茶吗? 问:女的想喝什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em không thích uống Coca và Sprite, có trà xanh không? 可乐
    • B. B 雪碧
    • C. C 绿茶
  • Phân tích đối chiếu: 女:我不喜欢喝可乐和雪碧。有绿茶吗? Người nữ muốn uống trà xanh.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:他们在哪儿?
wèn: tā men zài nǎ ér?
wèn: tā men zài nǎ ér?
A A 图书馆
B B 商店
C C 书店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问,我想买外国人学汉语的书,在几楼? 女:三楼。 男:谢谢! 女:不客气。 问:他们在哪儿?
nán: qǐng wèn, wǒ xiǎng mǎi wài guó rén xué hàn yǔ de shū, zài jǐ lóu? nǚ: sān lóu。 nán: xiè xiè! nǚ: bú kè qì。 wèn: tā men zài nǎ ér?
nán: qǐng wèn, wǒ xiǎng mǎi wài guó rén xué hàn yǔ de shū, zài jǐ lóu? nǚ: sān lóu。 nán: xiè xiè! nǚ: bú kè qì。 wèn: tā men zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua sách học tiếng Hán cho người nước ngoài ở tầng mấy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问,我想买外国人学汉语的书,在几楼? 女:三楼。 男:谢谢! 女:不客气。 问:他们在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua sách học tiếng Hán cho người nước ngoài ở tầng mấy? 图书馆
    • B. B 商店
    • C. C 书店
  • Phân tích đối chiếu: 女:三楼。 Khách đi mua sách tại hiệu sách (书店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:他们俩是什么关系?
wèn: tā men liǎ shì shén me guān xì?
wèn: tā men liǎ shì shén me guān xì?
A A 同事
B B 夫妻
C C 朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:飞机晚点了,一定等着急了吧? 女:嗯,开始是有点儿担心,不过后来知道你们已经起飞了,就放心了。 男:咱儿子放假了吗? 女:快了,下周开始。他今天想来接你,我没让他请假。 问:他们俩是什么关系?
nán: fēi jī wǎn diǎn le, yí dìng děng zháo jí le ba? nǚ: ǹg, kāi shǐ shì yǒu diǎn er dān xīn, bú guò hòu lái zhī dào nǐ men yǐ jīng qǐ fēi le, jiù fàng xīn le。 nán: zán ér zi fàng jià le ma? nǚ: kuài le, xià zhōu kāi shǐ。 tā jīn tiān xiǎng lái jiē nǐ, wǒ méi ràng tā qǐng jià。 wèn: tā men liǎ shì shén me guān xì?
nán: fēi jī wǎn diǎn le, yí dìng děng zháo jí le ba? nǚ: ǹg, kāi shǐ shì yǒu diǎn er dān xīn, bú guò hòu lái zhī dào nǐ men yǐ jīng qǐ fēi le, jiù fàng xīn le。 nán: zán ér zi fàng jià le ma? nǚ: kuài le, xià zhōu kāi shǐ。 tā jīn tiān xiǎng lái jiē nǐ, wǒ méi ràng tā qǐng jià。 wèn: tā men liǎ shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Con trai chúng mình đã nghỉ chưa?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:飞机晚点了,一定等着急了吧? 女:嗯,开始是有点儿担心,不过后来知道你们已经起飞了,就放心了。 男:咱儿子放假了吗? 女:快了,下周开始。他今天想来接你,我没让他请假。 问:他们俩是什么关系?
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai chúng mình đã nghỉ chưa? 同事
    • B. B 夫妻
    • C. C 朋友
  • Phân tích đối chiếu: 女:嗯,开始是有点儿担心,不过后来知道你们已经起飞了,就放心了。 Hai người xưng hô về 'con trai của chúng ta' → Mối quan hệ vợ chồng (夫妻).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的去不去机场送行?
wèn: nǚ de qù bu qù jī chǎng sòng xíng?
wèn: nǚ de qù bu qù jī chǎng sòng xíng?
A A 去
B B 不去
C C 不一定
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:听说你就要出国留学了?什么时候走?我去机场送你。 男:下周二。您工作那么忙,不用您送。 女:你走我不能不送。 男:那太麻烦您了。 问:女的去不去机场送行?
nǚ: tīng shuō nǐ jiù yào chū guó liú xué le? shén me shí hòu zǒu? wǒ qù jī chǎng sòng nǐ。 nán: xià zhōu èr。 nín gōng zuò nà me máng, bú yòng nín sòng。 nǚ: nǐ zǒu wǒ bù néng bú sòng。 nán: nà tài má fán nín le。 wèn: nǚ de qù bu qù jī chǎng sòng xíng?
nǚ: tīng shuō nǐ jiù yào chū guó liú xué le? shén me shí hòu zǒu? wǒ qù jī chǎng sòng nǐ。 nán: xià zhōu èr。 nín gōng zuò nà me máng, bú yòng nín sòng。 nǚ: nǐ zǒu wǒ bù néng bú sòng。 nán: nà tài má fán nín le。 wèn: nǚ de qù bu qù jī chǎng sòng xíng?
Nghĩa tiếng Việt: Em đi chị không thể không đi tiễn được.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:听说你就要出国留学了?什么时候走?我去机场送你。 男:下周二。您工作那么忙,不用您送。 女:你走我不能不送。 男:那太麻烦您了。 问:女的去不去机场送行?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em đi chị không thể không đi tiễn được. 去
    • B. B 不去
    • C. C 不一定
  • Phân tích đối chiếu: 男:下周二。您工作那么忙,不用您送。 Người nữ kiên quyết sẽ đi tiễn ở sân bay.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

第34题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:中国的国庆节是几月几号?
wèn: zhōng guó de guó qìng jié shì jǐ yuè jǐ hào?
wèn: zhōng guó de guó qìng jié shì jǐ yuè jǐ hào?
A A 5月1号
B B 10月1号
C C 10月11号
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:哎,国庆节快要到了,“十一”放假时想不想去逛逛世博园? 女:怎么不想呢?听说现在那儿的菊花可好看了。 男:那我们多找几个同学一起去。 女:好啊!就这么说定了! 问:中国的国庆节是几月几号?
nán: āi, guó qìng jié kuài yào dào le, “ shí yī” fàng jià shí xiǎng bu xiǎng qù guàng guàng shì bó yuán? nǚ: zěn me bù xiǎng ne? tīng shuō xiàn zài nà ér de jú huā kě hǎo kàn le。 nán: nà wǒ men duō zhǎo jǐ gè tóng xué yì qǐ qù。 nǚ: hǎo a! jiù zhè me shuō dìng le! wèn: zhōng guó de guó qìng jié shì jǐ yuè jǐ hào?
nán: āi, guó qìng jié kuài yào dào le, “ shí yī” fàng jià shí xiǎng bu xiǎng qù guàng guàng shì bó yuán? nǚ: zěn me bù xiǎng ne? tīng shuō xiàn zài nà ér de jú huā kě hǎo kàn le。 nán: nà wǒ men duō zhǎo jǐ gè tóng xué yì qǐ qù。 nǚ: hǎo a! jiù zhè me shuō dìng le! wèn: zhōng guó de guó qìng jié shì jǐ yuè jǐ hào?
Nghĩa tiếng Việt: Quốc khánh sắp tới rồi, đợt nghỉ mùng 1 tháng 10 cậu có muốn đi ngắm Vườn triển lãm không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:哎,国庆节快要到了,“十一”放假时想不想去逛逛世博园? 女:怎么不想呢?听说现在那儿的菊花可好看了。 男:那我们多找几个同学一起去。 女:好啊!就这么说定了! 问:中国的国庆节是几月几号?
  • Nghĩa tiếng Việt: Quốc khánh sắp tới rồi, đợt nghỉ mùng 1 tháng 10 cậu có muốn đi ngắm Vườn triển lãm không? 5月1号
    • B. B 10月1号
    • C. C 10月11号
  • Phân tích đối chiếu: 女:怎么不想呢?听说现在那儿的菊花可好看了。 Ngày Quốc khánh Trung Quốc là ngày 1 tháng 10 ('十一').
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的看过京剧吗?
wèn: nǚ de kàn guò jīng jù ma?
wèn: nǚ de kàn guò jīng jù ma?
A A 没看过
B B 看过
C C 不知道
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:玛丽,来中国以后你看过京剧吗? 女:和中国朋友一起看过一次。 男:你觉得有意思吗?能听懂吗? 女:怎么说呢?我觉得和唱歌不一样,我听不懂。 问:女的看过京剧吗?
nán: mǎ lì, lái zhōng guó yǐ hòu nǐ kàn guò jīng jù ma? nǚ: hé zhōng guó péng yǒu yì qǐ kàn guò yí cì。 nán: nǐ jué de yǒu yì sī ma? néng tīng dǒng ma? nǚ: zěn me shuō ne? wǒ jué dé hé chàng gē bù yí yàng, wǒ tīng bù dǒng。 wèn: nǚ de kàn guò jīng jù ma?
nán: mǎ lì, lái zhōng guó yǐ hòu nǐ kàn guò jīng jù ma? nǚ: hé zhōng guó péng yǒu yì qǐ kàn guò yí cì。 nán: nǐ jué de yǒu yì sī ma? néng tīng dǒng ma? nǚ: zěn me shuō ne? wǒ jué dé hé chàng gē bù yí yàng, wǒ tīng bù dǒng。 wèn: nǚ de kàn guò jīng jù ma?
Nghĩa tiếng Việt: Từng đi xem một lần cùng bạn Trung Quốc.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,来中国以后你看过京剧吗? 女:和中国朋友一起看过一次。 男:你觉得有意思吗?能听懂吗? 女:怎么说呢?我觉得和唱歌不一样,我听不懂。 问:女的看过京剧吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Từng đi xem một lần cùng bạn Trung Quốc. 没看过
    • B. B 看过
    • C. C 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 女:和中国朋友一起看过一次。 Người nữ đã từng xem kinh kịch một lần.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
36

第36题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:今年放寒假的时间和以前一样吗?
wèn: jīn nián fàng hán jià de shí jiān hé yǐ qián yí yàng ma?
wèn: jīn nián fàng hán jià de shí jiān hé yǐ qián yí yàng ma?
A A 一样
B B 比以前早
C C 比以前晚
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老师,我们什么时候开始放寒假? 女:一月二十二号。 男:今年怎么这么晚呢? 女:今年中国的春节比较晚,在二月十四号,开学也比以前晚一周。 问:今年放寒假的时间和以前一样吗?
nán: lǎo shī, wǒ men shén me shí hòu kāi shǐ fàng hán jiǎ? nǚ: yī yuè èr shí èr hào。 nán: jīn nián zěn me zhè me wǎn ne? nǚ: jīn nián zhōng guó de chūn jié bǐ jiào wǎn, zài èr yuè shí sì hào, kāi xué yě bǐ yǐ qián wǎn yì zhōu。 wèn: jīn nián fàng hán jià de shí jiān hé yǐ qián yí yàng ma?
nán: lǎo shī, wǒ men shén me shí hòu kāi shǐ fàng hán jiǎ? nǚ: yī yuè èr shí èr hào。 nán: jīn nián zěn me zhè me wǎn ne? nǚ: jīn nián zhōng guó de chūn jié bǐ jiào wǎn, zài èr yuè shí sì hào, kāi xué yě bǐ yǐ qián wǎn yì zhōu。 wèn: jīn nián fàng hán jià de shí jiān hé yǐ qián yí yàng ma?
Nghĩa tiếng Việt: Sao năm nay muộn thế ạ? - Năm nay Tết muộn hơn...
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老师,我们什么时候开始放寒假? 女:一月二十二号。 男:今年怎么这么晚呢? 女:今年中国的春节比较晚,在二月十四号,开学也比以前晚一周。 问:今年放寒假的时间和以前一样吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sao năm nay muộn thế ạ? - Năm nay Tết muộn hơn... 一样
    • B. B 比以前早
    • C. C 比以前晚
  • Phân tích đối chiếu: 女:一月二十二号。 Thời gian nghỉ đông muộn hơn so với trước.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
37

第37题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:端午节谁带粽子来?
wèn: duān wǔ jié shuí dài zòng zǐ lái?
wèn: duān wǔ jié shuí dài zòng zǐ lái?
A A 学生
B B 不知道
C C 老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老师,中国人过端午节的时候吃什么呀? 女:吃粽子呀。端午节那天我们班一起做饭吃,我从家里给你们带粽子来,同学们每个人做一个拿手菜,怎么样? 男:太好了,我们可以吃到粽子了! 女:好了,现在开始上课! 问:端午节谁带粽子来?
nán: lǎo shī, zhōng guó rén guò duān wǔ jié de shí hòu chī shén me ya? nǚ: chī zòng zǐ ya。 duān wǔ jié nà tiān wǒ men bān yì qǐ zuò fàn chī, wǒ cóng jiā lǐ gěi nǐ men dài zòng zǐ lái, tóng xué men měi gè rén zuò yí gè ná shǒu cài, zěn me yàng? nán: tài hǎo le, wǒ men kě yǐ chī dào zòng zǐ le! nǚ: hǎo le, xiàn zài kāi shǐ shàng kè! wèn: duān wǔ jié shuí dài zòng zǐ lái?
nán: lǎo shī, zhōng guó rén guò duān wǔ jié de shí hòu chī shén me ya? nǚ: chī zòng zǐ ya。 duān wǔ jié nà tiān wǒ men bān yì qǐ zuò fàn chī, wǒ cóng jiā lǐ gěi nǐ men dài zòng zǐ lái, tóng xué men měi gè rén zuò yí gè ná shǒu cài, zěn me yàng? nán: tài hǎo le, wǒ men kě yǐ chī dào zòng zǐ le! nǚ: hǎo le, xiàn zài kāi shǐ shàng kè! wèn: duān wǔ jié shuí dài zòng zǐ lái?
Nghĩa tiếng Việt: Ăn bánh chưng, hôm ấy cô sẽ mang bánh chưng từ nhà đến cho cả lớp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老师,中国人过端午节的时候吃什么呀? 女:吃粽子呀。端午节那天我们班一起做饭吃,我从家里给你们带粽子来,同学们每个人做一个拿手菜,怎么样? 男:太好了,我们可以吃到粽子了! 女:好了,现在开始上课! 问:端午节谁带粽子来?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ăn bánh chưng, hôm ấy cô sẽ mang bánh chưng từ nhà đến cho cả lớp. 学生
    • B. B 不知道
    • C. C 老师
  • Phân tích đối chiếu: 女:吃粽子呀。端午节那天我们班一起做饭吃,我从家里给你们带粽子来,同学们每个人做一个拿手菜,怎么样? Cô giáo mang bánh chưng đến.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
38

第38题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:昨天晚会上表演《新版西游记》的是什么人?
wèn: zuó tiān wǎn huì shàng biǎo yǎn 《 xīn bǎn xī yóu jì》 de shì shén me rén?
wèn: zuó tiān wǎn huì shàng biǎo yǎn 《 xīn bǎn xī yóu jì》 de shì shén me rén?
A A 外国留学生
B B 中国学生
C C 中国老师
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:昨天的晚会你们看了吗?觉得怎么样? 男:看了,真精彩!尤其是那个《新版西游记》,太有意思了! 女:我笑得肚子都疼了。 男:真没想到,留学生的汉语说得那么地道。 问:昨天晚会上表演《新版西游记》的是什么人?
nǚ: zuó tiān de wǎn huì nǐ men kàn le ma? jué de zěn me yàng? nán: kàn le, zhēn jīng cǎi! yóu qí shì nà gè 《 xīn bǎn xī yóu jì》, tài yǒu yì sī le! nǚ: wǒ xiào dé dù zǐ dōu téng le。 nán: zhēn méi xiǎng dào, liú xué shēng de hàn yǔ shuō dé nà me dì dào。 wèn: zuó tiān wǎn huì shàng biǎo yǎn 《 xīn bǎn xī yóu jì》 de shì shén me rén?
nǚ: zuó tiān de wǎn huì nǐ men kàn le ma? jué de zěn me yàng? nán: kàn le, zhēn jīng cǎi! yóu qí shì nà gè 《 xīn bǎn xī yóu jì》, tài yǒu yì sī le! nǚ: wǒ xiào dé dù zǐ dōu téng le。 nán: zhēn méi xiǎng dào, liú xué shēng de hàn yǔ shuō dé nà me dì dào。 wèn: zuó tiān wǎn huì shàng biǎo yǎn 《 xīn bǎn xī yóu jì》 de shì shén me rén?
Nghĩa tiếng Việt: Thật không ngờ các bạn lưu học sinh nói tiếng Hán chuẩn và lưu loát như thế.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的晚会你们看了吗?觉得怎么样? 男:看了,真精彩!尤其是那个《新版西游记》,太有意思了! 女:我笑得肚子都疼了。 男:真没想到,留学生的汉语说得那么地道。 问:昨天晚会上表演《新版西游记》的是什么人?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thật không ngờ các bạn lưu học sinh nói tiếng Hán chuẩn và lưu loát như thế. 外国留学生
    • B. B 中国学生
    • C. C 中国老师
  • Phân tích đối chiếu: 男:看了,真精彩!尤其是那个《新版西游记》,太有意思了! Diễn viên là du học sinh nước ngoài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
39

第39题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:中间的那个人是谁?
wèn: zhōng jiān de nà ge rén shì shuí?
wèn: zhōng jiān de nà ge rén shì shuí?
A A 校长
B B 妻子
C C 妹妹
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:中间这个穿裙子的人是谁? 男:你不认识?她就是我们学校的校长。 女:我以为是您妻子呢。 男:旁边这个是我妻子。 问:中间的那个人是谁?
nǚ: zhōng jiān zhè ge chuān qún zǐ de rén shì shuí? nán: nǐ bú rèn shi? tā jiù shì wǒ men xué xiào de xiào zhǎng。 nǚ: wǒ yǐ wéi shì nín qī zǐ ne。 nán: páng biān zhè ge shì wǒ qī zǐ。 wèn: zhōng jiān de nà ge rén shì shuí?
nǚ: zhōng jiān zhè ge chuān qún zǐ de rén shì shuí? nán: nǐ bú rèn shi? tā jiù shì wǒ men xué xiào de xiào zhǎng。 nǚ: wǒ yǐ wéi shì nín qī zǐ ne。 nán: páng biān zhè ge shì wǒ qī zǐ。 wèn: zhōng jiān de nà ge rén shì shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Bà ấy chính là hiệu trưởng trường chúng ta.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:中间这个穿裙子的人是谁? 男:你不认识?她就是我们学校的校长。 女:我以为是您妻子呢。 男:旁边这个是我妻子。 问:中间的那个人是谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bà ấy chính là hiệu trưởng trường chúng ta. 校长
    • B. B 妻子
    • C. C 妹妹
  • Phân tích đối chiếu: 男:你不认识?她就是我们学校的校长。 Người đứng ở giữa là hiệu trưởng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听较长对话,选择正确答案:

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的怎么了?
wèn: nán de zěn me le?
wèn: nán de zěn me le?
A A 头疼
B B 腿疼
C C 肚子疼
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:奇怪,我的腿怎么这么疼? 女:是吗?星期天跑步了? 男:没有,我和同学一起去踢足球了。 女:那就不奇怪了,你太长时间没运动了。 问:男的怎么了?
nán: qí guài, wǒ de tuǐ zěn me zhè me téng? nǚ: shì ma? xīng qī tiān pǎo bù le? nán: méi yǒu, wǒ hé tóng xué yì qǐ qù tī zú qiú le。 nǚ: nà jiù bù qí guài le, nǐ tài cháng shí jiān méi yùn dòng le。 wèn: nán de zěn me le?
nán: qí guài, wǒ de tuǐ zěn me zhè me téng? nǚ: shì ma? xīng qī tiān pǎo bù le? nán: méi yǒu, wǒ hé tóng xué yì qǐ qù tī zú qiú le。 nǚ: nà jiù bù qí guài le, nǐ tài cháng shí jiān méi yùn dòng le。 wèn: nán de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, sao chân của tôi lại đau thế này?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我的腿怎么这么疼? 女:是吗?星期天跑步了? 男:没有,我和同学一起去踢足球了。 女:那就不奇怪了,你太长时间没运动了。 问:男的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, sao chân của tôi lại đau thế này? 头疼
    • B. B 腿疼
    • C. C 肚子疼
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?星期天跑步了? Người nam bị đau chân sau khi đi đá bóng.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!