Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-06 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我发现你们办公室的桌子上都有一些花儿呀鱼呀什么的。
女:不懂了吧?这叫办公室文化。
nán: wǒ fā xiàn nǐ men bàn gōng shì de zhuō zi shàng dōu yǒu yì xiē huā ér ya yú ya shén me de。
nǚ: bù dǒng le ba? zhè jiào bàn gōng shì wén huà。
nán: wǒ fā xiàn nǐ men bàn gōng shì de zhuō zi shàng dōu yǒu yì xiē huā ér ya yú ya shén me de。
nǚ: bù dǒng le ba? zhè jiào bàn gōng shì wén huà。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi phát hiện trên bàn làm việc phòng các bạn đều có hoa, cá này nọ
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我发现你们办公室的桌子上都有一些花儿呀鱼呀什么的。 女:不懂了吧?这叫办公室文化。 (Nán: wǒ fā xiàn nǐ men bàn gōng shì de zhuō zi shàng dōu yǒu yī xiē huā ér ya yú ya shén me de。 Nǚ: bù dǒng le ba? zhè jiào bàn gōng shì wén huà。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi phát hiện trên bàn làm việc phòng các bạn đều có hoa, cá này nọ
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:知道吗?我小时候的梦想就是成为迈克尔·乔丹那样的篮球明星。
女:是吗?我也特别喜欢打篮球。
nán: zhī dào ma? wǒ xiǎo shí hòu de mèng xiǎng jiù shì chéng wéi mài kè ěr qiáo dān nà yàng de lán qiú míng xīng。
nǚ: shì ma? wǒ yě tè bié xǐ huan dǎ lán qiú。
nán: zhī dào ma? wǒ xiǎo shí hòu de mèng xiǎng jiù shì chéng wéi mài kè ěr qiáo dān nà yàng de lán qiú míng xīng。
nǚ: shì ma? wǒ yě tè bié xǐ huan dǎ lán qiú。
Nghĩa tiếng Việt: Ước mơ hồi nhỏ của tôi là trở thành ngôi sao bóng rổ như Michael Jordan
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:知道吗?我小时候的梦想就是成为迈克尔·乔丹那样的篮球明星。 女:是吗?我也特别喜欢打篮球。 (Nán: zhī dào ma? wǒ xiǎo shí hòu de mèng xiǎng jiù shì chéng wéi mài kè ěr · qiáo dān nà yàng de lán qiú míng xīng。 Nǚ: shì ma? wǒ yě tè bié xǐ huān dǎ lán qiú。)
Nghĩa tiếng Việt: Ước mơ hồi nhỏ của tôi là trở thành ngôi sao bóng rổ như Michael Jordan
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ).
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, ban nãy tôi mải đọc cuốn tiểu thuyết say sưa quá
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại).
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi xe đạp giỏi thế, ở nước bạn bạn cũng thường xuyên đạp xe à?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你自行车骑得这么好,在你们国家你也经常骑吧? 女:我是来北京以后才学会的。 (Nán: nǐ zì xíng chē qí dé zhè me hǎo, zài nǐ men guó jiā nǐ yě jīng cháng qí ba? Nǚ: wǒ shì lái běi jīng yǐ hòu cái xué huì de。)
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi xe đạp giỏi thế, ở nước bạn bạn cũng thường xuyên đạp xe à?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh ✓ (Khớp chính xác)
Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở bắc kinh).
Nghĩa tiếng Việt: Huyết áp của bác vẫn hơi cao, cần tiếp tục uống thuốc đều đặn
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi).
Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, con xin bố đấy, hôm nay là tập cuối của phim truyền hình rồi mà
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên tv phòng khách lúc đêm muộn).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
7
第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么开得这么慢?女人开车就是不行。
女:你没看见前面堵车了?你开快点儿试试!
nán: nǐ zěn me kāi dé zhè me màn? nǚ rén kāi chē jiù shì bù xíng。
nǚ: nǐ méi kàn jiàn qián miàn dǔ chē le? nǐ kāi kuài diǎn ér shì shì!
nán: nǐ zěn me kāi dé zhè me màn? nǚ rén kāi chē jiù shì bù xíng。
nǚ: nǐ méi kàn jiàn qián miàn dǔ chē le? nǐ kāi kuài diǎn ér shì shì!
Nghĩa tiếng Việt: Sao em lái chậm thế? - Anh không thấy đằng trước đang kẹt xe à?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你怎么开得这么慢?女人开车就是不行。 女:你没看见前面堵车了?你开快点儿试试! (Nán: nǐ zěn me kāi dé zhè me màn? nǚ rén kāi chē jiù shì bù xíng。 Nǚ: nǐ méi kàn jiàn qián miàn dǔ chē le? nǐ kāi kuài diǎn ér shì shì!)
Nghĩa tiếng Việt: Sao em lái chậm thế? - Anh không thấy đằng trước đang kẹt xe à?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Mới mấy giờ mà em đã dậy rồi? - 8 giờ rồi đấy, anh cũng mau dậy đi
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình đi ăn lẩu đi. - Mùa đông ăn lẩu là tuyệt nhất trần đời
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的电子词典能不能借我用一下?我的没电了。
女:没问题,你用吧。
nán: nǐ de diàn zǐ cí diǎn néng bu néng jiè wǒ yòng yí xià? wǒ de méi diàn le。
nǚ: méi wèn tí, nǐ yòng ba。
nán: nǐ de diàn zǐ cí diǎn néng bu néng jiè wǒ yòng yí xià? wǒ de méi diàn le。
nǚ: méi wèn tí, nǐ yòng ba。
Nghĩa tiếng Việt: Từ điển điện tử của bạn cho tôi mượn dùng một lát được không? Máy của tôi hết pin rồi
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你的电子词典能不能借我用一下?我的没电了。 女:没问题,你用吧。 (Nán: nǐ de diàn zǐ cí diǎn néng bù néng jiè wǒ yòng yī xià? wǒ de méi diàn le。 Nǚ: méi wèn tí, nǐ yòng ba。)
Nghĩa tiếng Việt: Từ điển điện tử của bạn cho tôi mượn dùng một lát được không? Máy của tôi hết pin rồi
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng hán).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Không phải do dậy muộn, mà là do hỏng xe đạp giữa đường
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 小王上课迟到了半个小时,不是起来晚了,是半路上自行车坏了。 ★小王迟到是因为起床晚了。
Nghĩa tiếng Việt: Không phải do dậy muộn, mà là do hỏng xe đạp giữa đường
Nhận định trong đề bài: ★ 小王迟到是因为起床晚了。
Phân tích đối chiếu: ★小王迟到是因为起床晚了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua từ sở thú về, tôi để quên cặp sách trên taxi, bên trong có sách tiếng Hán, từ điển, và cả hộ chiếu của tôi nữa. — ★ Hôm qua cặp sách của anh ấy bị mất.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 昨天从动物园回来,书包忘在出租车上了,里面有汉语书、词典,还有我的护照。 ★昨天他的书包丢了。
Nghĩa tiếng Việt: Để quên cặp sách trên xe taxi -> cặp sách bị thất lạc/mất 丢了
Nhận định trong đề bài: ★ 昨天他的书包丢了。
Phân tích đối chiếu: ★昨天他的书包丢了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
14
我在中国旅行的时候,常常有中国人热情地帮助我,我觉得中国是一个友好的国家。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他觉得中国人很友好。
tā jué de zhōng guó rén hěn yǒu hǎo。
tā jué de zhōng guó rén hěn yǒu hǎo。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我在中国旅行的时候,常常有中国人热情地帮助我,我觉得中国是一个友好的国家。
★他觉得中国人很友好。
wǒ zài zhōng guó lǚ xíng de shí hòu, cháng cháng yǒu zhōng guó rén rè qíng dì bāng zhù wǒ, wǒ jué de zhōng guó shì yí gè yǒu hǎo de guó jiā。 tā jué de zhōng guó rén hěn yǒu hǎo。
wǒ zài zhōng guó lǚ xíng de shí hòu, cháng cháng yǒu zhōng guó rén rè qíng dì bāng zhù wǒ, wǒ jué de zhōng guó shì yí gè yǒu hǎo de guó jiā。 tā jué de zhōng guó rén hěn yǒu hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên có người Trung Quốc nhiệt tình giúp đỡ tôi, tôi thấy Trung Quốc là một quốc gia thân thiện
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我在中国旅行的时候,常常有中国人热情地帮助我,我觉得中国是一个友好的国家。 ★他觉得中国人很友好。
Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên có người Trung Quốc nhiệt tình giúp đỡ tôi, tôi thấy Trung Quốc là một quốc gia thân thiện
Nhận định trong đề bài: ★ 他觉得中国人很友好。
Phân tích đối chiếu: ★他觉得中国人很友好。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần bạn qua nhà tôi chơi đi, mẹ tôi bảo sẽ gói sủi cảo cho bạn ăn
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 周末你来我家玩儿吧,我妈妈说给你包饺子,你也可以学着包。 ★周末他可以吃到饺子。
Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần bạn qua nhà tôi chơi đi, mẹ tôi bảo sẽ gói sủi cảo cho bạn ăn
Nhận định trong đề bài: ★ 周末他可以吃到饺子。
Phân tích đối chiếu: ★周末他可以吃到饺子。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nơi tôi thích nhất là Praha, không lớn nhưng cực kỳ xinh đẹp
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我在国外工作过两年,假期总是去旅行,到过很多城市,如布拉格、巴黎、布鲁塞尔等等,我最喜欢的是布拉格,不大,但是非常美。 ★“我”去过布拉格,“我”觉得布拉格是个美丽的城市。
Nghĩa tiếng Việt: Nơi tôi thích nhất là Praha, không lớn nhưng cực kỳ xinh đẹp
Nhận định trong đề bài: ★ “我”去过布拉格,“我”觉得布拉格是个美丽的城市。
Phân tích đối chiếu: ★“我”去过布拉格,“我”觉得布拉格是个美丽的城市。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Ngoài ca hát, nhảy múa ra, tôi còn thích chơi bóng bàn nữa -> có nhiều sở thích
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 上课时,老师问同学们的爱好,我说除了唱歌、跳舞以外,还喜欢打乒乓球。 ★“我”只有一个爱好,是打乒乓球。
Nghĩa tiếng Việt: Ngoài ca hát, nhảy múa ra, tôi còn thích chơi bóng bàn nữa -> có nhiều sở thích
Nhận định trong đề bài: ★ “我”只有一个爱好,是打乒乓球。
Phân tích đối chiếu: ★“我”只有一个爱好,是打乒乓球。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
18
公园里有一条河,河边有一片绿色的草地,很多小朋友在草地上跑来跑去,玩儿得特别高兴。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 小朋友们在公园里玩儿得很开心。
xiǎo péng yǒu men zài gōng yuán lǐ wán ér dé hěn kāi xīn。
xiǎo péng yǒu men zài gōng yuán lǐ wán ér dé hěn kāi xīn。
gōng yuán lǐ yǒu yì tiáo hé, hé biān yǒu yí piàn lǜ sè de cǎo dì, hěn duō xiǎo péng yǒu zài cǎo dì shàng pǎo lái pǎo qù, wán ér dé tè bié gāo xìng。 xiǎo péng yǒu men zài gōng yuán lǐ wán ér dé hěn kāi xīn。
gōng yuán lǐ yǒu yì tiáo hé, hé biān yǒu yí piàn lǜ sè de cǎo dì, hěn duō xiǎo péng yǒu zài cǎo dì shàng pǎo lái pǎo qù, wán ér dé tè bié gāo xìng。 xiǎo péng yǒu men zài gōng yuán lǐ wán ér dé hěn kāi xīn。
Nghĩa tiếng Việt: Trong công viên có một con sông, bên bờ sông có một bãi cỏ xanh, rất nhiều em nhỏ đang chạy nhảy trên bãi cỏ, chơi đùa rất vui vẻ. — ★ Các em nhỏ chơi rất vui vẻ trong công viên.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Trong công viên có một con sông, bên bờ sông có một bãi cỏ xanh, rất nhiều em nhỏ đang chạy nhảy trên bãi cỏ, chơi đùa rất vui vẻ. — ★ Các em nhỏ chơi rất vui vẻ trong công viên.
Băng phát tiếng Trung: 公园里有一条河,河边有一片绿色的草地,很多小朋友在草地上跑来跑去,玩儿得特别高兴。 ★小朋友们在公园里玩儿得很开心。
Nhận định trong đề bài: ★ 小朋友们在公园里玩儿得很开心。
Phân tích đối chiếu: ★小朋友们在公园里玩儿得很开心。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
19
我去找田芳时,她不在,她的同屋玛丽告诉我,田芳去图书馆了。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 田芳和玛丽住在一个宿舍。
tián fāng hé mǎ lì zhù zài yí gè sù shè。
tián fāng hé mǎ lì zhù zài yí gè sù shè。
√正确 (Đúng)
×错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我去找田芳时,她不在,她的同屋玛丽告诉我,田芳去图书馆了。
★田芳和玛丽住在一个宿舍。
wǒ qù zhǎo tián fāng shí, tā bú zài, tā de tóng wū mǎ lì gào sù wǒ, tián fāng qù tú shū guǎn le。 tián fāng hé mǎ lì zhù zài yí gè sù shè。
wǒ qù zhǎo tián fāng shí, tā bú zài, tā de tóng wū mǎ lì gào sù wǒ, tián fāng qù tú shū guǎn le。 tián fāng hé mǎ lì zhù zài yí gè sù shè。
Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đi tìm Điền Phương thì cô ấy không có ở đó, bạn cùng phòng của cô ấy là Mary nói với tôi rằng Điền Phương đã đi thư viện rồi. — ★ Điền Phương và Mary sống cùng một ký túc xá.
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我去找田芳时,她不在,她的同屋玛丽告诉我,田芳去图书馆了。 ★田芳和玛丽住在一个宿舍。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn cùng phòng của cô ấy là Mary nói cho tôi biết -> cùng phòng nghĩa là ở chung phòng ký túc xá 住在一个宿舍
Nhận định trong đề bài: ★ 田芳和玛丽住在一个宿舍。
Phân tích đối chiếu: ★田芳和玛丽住在一个宿舍。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Thư ký Tống bảo 'tôi' ngày mai đi sân bay đón giám đốc Vương -> người đi đón là 'tôi' chứ không phải thư ký Tống
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 广州贸易公司的王经理要来北京开会,宋秘书让我明天去机场接他。 ★宋秘书明天去机场接王经理。
Nghĩa tiếng Việt: Thư ký Tống bảo 'tôi' ngày mai đi sân bay đón giám đốc Vương -> người đi đón là 'tôi' chứ không phải thư ký Tống
Nhận định trong đề bài: ★ 宋秘书明天去机场接王经理。
Phân tích đối chiếu: ★宋秘书明天去机场接王经理。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
21
女:张东,我去图书馆借书,你陪我去好吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:对不起,我在等人,麻烦你帮我还两本书吧。
问:男的让女的帮他做什么?
nán: duì bù qǐ, wǒ zài děng rén, má fán nǐ bāng wǒ hái liǎng běn shū ba。
wèn: nán de ràng nǚ de bāng tā zuò shén me?
nán: duì bù qǐ, wǒ zài děng rén, má fán nǐ bāng wǒ hái liǎng běn shū ba。
wèn: nán de ràng nǚ de bāng tā zuò shén me?
nán: wǒ hái méi jiàn guò nǐ mèi mèi de nán péng yǒu ne。
nǚ: zhào piàn hòu pái de nà ge nán hái ér jiù shì wǒ mèi mèi de nán péng yǒu, tā men kuài yào jié hūn le。
wèn: tā mèi mei jié hūn le ma?
nán: wǒ hái méi jiàn guò nǐ mèi mèi de nán péng yǒu ne。
nǚ: zhào piàn hòu pái de nà ge nán hái ér jiù shì wǒ mèi mèi de nán péng yǒu, tā men kuài yào jié hūn le。
wèn: tā mèi mei jié hūn le ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh vẫn chưa gặp bạn trai của em gái em. — Nữ: Cậu bé hàng sau trong ảnh chính là bạn trai của em gái em, họ sắp kết hôn rồi. — Hỏi: Em gái cô ấy đã kết hôn chưa?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:我还没见过你妹妹的男朋友呢。 女:照片后排的那个男孩儿就是我妹妹的男朋友,他们快要结婚了。 问:她妹妹结婚了吗?
Nghĩa tiếng Việt: Họ sắp kết hôn rồi -> sắp cưới chứ hiện tại chưa cưới 没结婚
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 结婚了
B. 没结婚
C. 不知道
Phân tích đối chiếu: 女:照片后排的那个男孩儿就是我妹妹的男朋友,他们快要结婚了。
Đối chiếu: B. 没结婚 (Chưa kết hôn).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, nhà triển lãm cách đây còn bao xa nữa ạ?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请问,展览馆离这儿还有多远? 女:一直往前走,大概五百米,马路对面一座白色的小楼就是,在中国银行和图书馆中间。 问:男的想去哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, nhà triển lãm cách đây còn bao xa nữa ạ?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 银行
B. 展览馆
C. 图书馆
Phân tích đối chiếu: 女:一直往前走,大概五百米,马路对面一座白色的小楼就是,在中国银行和图书馆中间。
Đối chiếu: B. 展览馆 (Nhà triển lãm).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
24
女:晚上不开车,喝杯啤酒怎么样?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:还是来点儿红酒吧。
问:男的要喝什么酒?
nán: hái shì lái diǎn ér hóng jiǔ bā。
wèn: nán de yào hē shén me jiǔ?
nán: hái shì lái diǎn ér hóng jiǔ bā。
wèn: nán de yào hē shén me jiǔ?
A啤酒
B白酒
C红酒
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:晚上不开车,喝杯啤酒怎么样?
男:还是来点儿红酒吧。
问:男的要喝什么酒?
nǚ: wǎn shàng bù kāi chē, hē bēi pí jiǔ zěn me yàng?
nán: hái shì lái diǎn ér hóng jiǔ bā。
wèn: nán de yào hē shén me jiǔ?
nǚ: wǎn shàng bù kāi chē, hē bēi pí jiǔ zěn me yàng?
nán: hái shì lái diǎn ér hóng jiǔ bā。
wèn: nán de yào hē shén me jiǔ?
Nghĩa tiếng Việt: Hay là uống chút rượu vang đỏ đi
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:晚上不开车,喝杯啤酒怎么样? 男:还是来点儿红酒吧。 问:男的要喝什么酒?
Nghĩa tiếng Việt: Hay là uống chút rượu vang đỏ đi
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 啤酒
B. 白酒
C. 红酒
Phân tích đối chiếu: 男:还是来点儿红酒吧。
Đối chiếu: C. 红酒 (Rượu vang đỏ).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
25
男:下雨了,我们今天不能去公园划船了,怎么办?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:那就去看电影吧。
问:他们开始时想去做什么?
nǚ: nà jiù qù kàn diàn yǐng ba。
wèn: tā men kāi shǐ shí xiǎng qù zuò shén me?
nǚ: nà jiù qù kàn diàn yǐng ba。
wèn: tā men kāi shǐ shí xiǎng qù zuò shén me?
A划船
B看电影
C打网球
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:下雨了,我们今天不能去公园划船了,怎么办?
女:那就去看电影吧。
问:他们开始时想去做什么?
nán: xià yǔ le, wǒ men jīn tiān bù néng qù gōng yuán huá chuán le, zěn me bàn?
nǚ: nà jiù qù kàn diàn yǐng ba。
wèn: tā men kāi shǐ shí xiǎng qù zuò shén me?
nán: xià yǔ le, wǒ men jīn tiān bù néng qù gōng yuán huá chuán le, zěn me bàn?
nǚ: nà jiù qù kàn diàn yǐng ba。
wèn: tā men kāi shǐ shí xiǎng qù zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mưa rồi, hôm nay chúng ta không thể đi công viên chèo thuyền được nữa, làm thế nào đây? — Nữ: Vậy thì đi xem phim đi. — Hỏi: Ban đầu họ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:下雨了,我们今天不能去公园划船了,怎么办? 女:那就去看电影吧。 问:他们开始时想去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Mưa rồi, hôm nay chúng mình không thể ra công viên chèo thuyền được nữa -> ban đầu định đi chèo thuyền 划船
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 划船
B. 看电影
C. 打网球
Phân tích đối chiếu: 女:那就去看电影吧。
Đối chiếu: A. 划船 (Chèo thuyền).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
女:怎么这么晚才回来呀?又加班了?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。
问:男的为什么回来晚了?
nán: méi yǒu, wǒ zài chē zhàn yù dào dà xué tóng xué zhào gāng le, wǒ men yì qǐ qù hē kā fēi le。
wèn: nán de wèi shén me huí lái wǎn le?
nán: méi yǒu, wǒ zài chē zhàn yù dào dà xué tóng xué zhào gāng le, wǒ men yì qǐ qù hē kā fēi le。
wèn: nán de wèi shén me huí lái wǎn le?
nǚ: zěn me zhè me wǎn cái huí lái ya? yòu jiā bān le?
nán: méi yǒu, wǒ zài chē zhàn yù dào dà xué tóng xué zhào gāng le, wǒ men yì qǐ qù hē kā fēi le。
wèn: nán de wèi shén me huí lái wǎn le?
nǚ: zěn me zhè me wǎn cái huí lái ya? yòu jiā bān le?
nán: méi yǒu, wǒ zài chē zhàn yù dào dà xué tóng xué zhào gāng le, wǒ men yì qǐ qù hē kā fēi le。
wèn: nán de wèi shén me huí lái wǎn le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao giờ này mới về vậy? Lại tăng ca à? — Nam: Không, tôi gặp Triệu Cương, bạn học đại học ở bến xe, chúng tôi cùng đi uống cà phê. — Hỏi: Tại sao người đàn ông về muộn?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi gặp bạn đại học Triệu Cương ở bến xe, tụi tôi cùng nhau đi uống cà phê -> đi quán cà phê 去咖啡厅了
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 去车站了
B. 加班了
C. 去咖啡厅了
Phân tích đối chiếu: 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。
Đối chiếu: C. 去咖啡厅了 (Đi quán cà phê).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
27
男:奶奶,您吃一个苹果吧。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:苹果太硬了,给奶奶拿一个橘子来吧。
问:奶奶想吃什么水果?
nǚ: píng guǒ tài yìng le, gěi nǎi nai ná yí gè jú zǐ lái ba。
wèn: nǎi nai xiǎng chī shén me shuǐ guǒ?
nǚ: píng guǒ tài yìng le, gěi nǎi nai ná yí gè jú zǐ lái ba。
wèn: nǎi nai xiǎng chī shén me shuǐ guǒ?
A苹果
B橘子
C香蕉
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:奶奶,您吃一个苹果吧。
女:苹果太硬了,给奶奶拿一个橘子来吧。
问:奶奶想吃什么水果?
nán: nǎi nai, nín chī yí gè píng guǒ ba。
nǚ: píng guǒ tài yìng le, gěi nǎi nai ná yí gè jú zǐ lái ba。
wèn: nǎi nai xiǎng chī shén me shuǐ guǒ?
nán: nǎi nai, nín chī yí gè píng guǒ ba。
nǚ: píng guǒ tài yìng le, gěi nǎi nai ná yí gè jú zǐ lái ba。
wèn: nǎi nai xiǎng chī shén me shuǐ guǒ?
Nghĩa tiếng Việt: Táo cứng quá, lấy cho bà một quả quýt đi
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,您吃一个苹果吧。 女:苹果太硬了,给奶奶拿一个橘子来吧。 问:奶奶想吃什么水果?
Nghĩa tiếng Việt: Táo cứng quá, lấy cho bà một quả quýt đi
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 苹果
B. 橘子
C. 香蕉
Phân tích đối chiếu: 女:苹果太硬了,给奶奶拿一个橘子来吧。
Đối chiếu: B. 橘子 (Quả quýt).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
28
女:劳驾,把小姜的词典递给我好吗?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:给你。
问:说话人最可能在什么地方?
nán: gěi nǐ。
wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài shén me dì fāng?
nán: gěi nǐ。
wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài shén me dì fāng?
A书店
B银行
C教室
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:劳驾,把小姜的词典递给我好吗?
男:给你。
问:说话人最可能在什么地方?
nǚ: láo jià, bǎ xiǎo jiāng de cí diǎn dì gěi wǒ hǎo ma?
nán: gěi nǐ。
wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài shén me dì fāng?
nǚ: láo jià, bǎ xiǎo jiāng de cí diǎn dì gěi wǒ hǎo ma?
nán: gěi nǐ。
wèn: shuō huà rén zuì kě néng zài shén me dì fāng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn, đưa cuốn từ điển của Tiểu Khương cho tôi được không? — Nam: Của bạn đây. — Hỏi: Người nói có khả năng nhất là đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn, đưa cuốn từ điển của Tiểu Khương cho tôi được không? — Nam: Của bạn đây. — Hỏi: Người nói có khả năng nhất là đang ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 女:劳驾,把小姜的词典递给我好吗? 男:给你。 问:说话人最可能在什么地方?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 书店
B. 银行
C. 教室
Phân tích đối chiếu: 男:给你。
Ngữ cảnh: Chuyền tay nhau cuốn từ điển của bạn học Tiểu Khương (把小姜的词典递给我) -> diễn ra trong lớp học 教室.
Đối chiếu: C. 教室 (Lớp học).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
29
女:我买两根黄瓜、三个西红柿,再买四个土豆。
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:小葱不要点儿吗?
问:对话中没提到什么蔬菜?
nán: xiǎo cōng bú yào diǎn ér ma?
wèn: duì huà zhōng méi tí dào shén me shū cài?
nán: xiǎo cōng bú yào diǎn ér ma?
wèn: duì huà zhōng méi tí dào shén me shū cài?
A苦瓜
B西红柿
C土豆
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我买两根黄瓜、三个西红柿,再买四个土豆。
男:小葱不要点儿吗?
问:对话中没提到什么蔬菜?
nǚ: wǒ mǎi liǎng gēn huáng guā、 sān gè xī hóng shì, zài mǎi sì gè tǔ dòu。
nán: xiǎo cōng bú yào diǎn ér ma?
wèn: duì huà zhōng méi tí dào shén me shū cài?
nǚ: wǒ mǎi liǎng gēn huáng guā、 sān gè xī hóng shì, zài mǎi sì gè tǔ dòu。
nán: xiǎo cōng bú yào diǎn ér ma?
wèn: duì huà zhōng méi tí dào shén me shū cài?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua hai quả dưa chuột, ba quả cà chua, rồi mua thêm bốn củ khoai tây. — Nam: Không lấy chút hành lá à? — Hỏi: Trong đoạn hội thoại không nhắc đến loại rau nào?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua hai quả dưa chuột, ba quả cà chua, rồi mua thêm bốn củ khoai tây. — Nam: Không lấy chút hành lá à? — Hỏi: Trong đoạn hội thoại không nhắc đến loại rau nào?
Băng phát tiếng Trung: 女:我买两根黄瓜、三个西红柿,再买四个土豆。 男:小葱不要点儿吗? 问:对话中没提到什么蔬菜?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 苦瓜
B. 西红柿
C. 土豆
Phân tích đối chiếu: 男:小葱不要点儿吗? Đoạn thoại nhắc đến dưa chuột (黄瓜), cà chua (西红柿), khoai tây (土豆), hành lá (小葱), hoàn toàn KHÔNG nhắc đến mướp đắng (苦瓜).
Đối chiếu: A. 苦瓜 (Mướp đắng).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trạm tiếp theo là Đại học Sư phạm, có ai xuống xe không? — Nam: Có, tôi muốn xuống xe. — Nữ: Xin hãy cầm chắc đồ của quý khách, xuống xe từ cửa sau. Cẩn thận một chút. — Nam: Cảm ơn! — Hỏi: Đoạn hội thoại này có thể nghe thấy ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trạm tiếp theo là Đại học Sư phạm, có ai xuống xe không? — Nam: Có, tôi muốn xuống xe. — Nữ: Xin hãy cầm chắc đồ của quý khách, xuống xe từ cửa sau. Cẩn thận một chút. — Nam: Cảm ơn! — Hỏi: Đoạn hội thoại này có thể nghe thấy ở đâu?
Băng phát tiếng Trung: 女:下一站是师范大学,有下车的吗? 男:有,我要下车。 女:请拿好您的东西,从后门下车。小心点儿。 男:谢谢! 问:这段对话在哪儿能听到?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 公共汽车上
B. 出租汽车上
C. 地铁上
Phân tích đối chiếu: 男:有,我要下车。
Ngữ cảnh: Có người soát vé thông báo trạm tiếp theo và dặn hành khách cầm đồ xuống từ cửa sau (从后门下车) -> trên xe buýt 公共汽车上.
Đối chiếu: A. 公共汽车上 (Trên xe buýt).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn định học ở Trung Quốc mấy năm? — Nữ: Tôi định học hai năm. Còn bạn? — Nam: Ban đầu tôi cũng định học hai năm, nhưng bây giờ gia đình có việc, tôi phải về nước sớm nửa năm, đi vào kỳ nghỉ hè. — Nữ: Thật sao? Vậy là bạn sắp về nước rồi. — Hỏi: Người đàn ông có thể du học ở Trung Quốc trong bao lâu?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn định học ở Trung Quốc mấy năm? — Nữ: Tôi định học hai năm. Còn bạn? — Nam: Ban đầu tôi cũng định học hai năm, nhưng bây giờ gia đình có việc, tôi phải về nước sớm nửa năm, đi vào kỳ nghỉ hè. — Nữ: Thật sao? Vậy là bạn sắp về nước rồi. — Hỏi: Người đàn ông có thể du học ở Trung Quốc trong bao lâu?
Băng phát tiếng Trung: 男:你打算在中国学习几年? 女:我准备学两年。你呢? 男:我原来也打算学两年的,可现在家里有事,我得提前半年回国,暑假走。 女:是吗?那很快你就要回国了。 问:男的可以在中国留学多长时间?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 半年
B. 一年半
C. 两年
Phân tích đối chiếu: 女:我准备学两年。你呢?
Tính toán: Ban đầu định học 2 năm, nhưng phải về nước trước nửa năm (提前半年): 2 năm - 0.5 năm = 1.5 năm (一年半).
Đối chiếu: B. 一年半 (Một năm rưỡi).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
34
女:看看电影票,是几点的?
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:晚上七点的。
女:我们提前半小时出发就来得及。
男:好的,六点半准时出发。
问:电影几点开始?
nán: wǎn shàng qī diǎn de。
nǚ: wǒ men tí qián bàn xiǎo shí chū fā jiù lái de jí。
nán: hǎo de, liù diǎn bàn zhǔn shí chū fā。
wèn: diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ?
nán: wǎn shàng qī diǎn de。
nǚ: wǒ men tí qián bàn xiǎo shí chū fā jiù lái de jí。
nán: hǎo de, liù diǎn bàn zhǔn shí chū fā。
wèn: diàn yǐng jǐ diǎn kāi shǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông David, đây là lần đầu tiên ông đến Đại Liên phải không? — Nam: Không, năm năm trước tôi đã đến một lần rồi. — Nữ: Ông thấy Đại Liên có thay đổi gì không? — Nam: Thay đổi lớn quá, đường phố rộng hơn, nhà cao hơn, môi trường cũng đẹp hơn. — Hỏi: Đây là lần thứ mấy David đến Đại Liên?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:大卫先生,您是第一次来大连吗? 男:不,五年前我来过一次。 女:您觉得大连有什么变化吗? 男:变化太大了,街道宽了,楼高了,环境更美了。 问:大卫是第几次来大连?
Nghĩa tiếng Việt: 5 năm trước tôi từng đến một lần -> lần này là lần thứ 2 第二次
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 第一次
B. 第二次
C. 第三次
Phân tích đối chiếu: 男:不,五年前我来过一次。
Đối chiếu: B. 第二次 (Lần thứ hai).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ yù xí xīn kè le ma?
nán: hái méi yǒu ne, zuò yè hái méi zuò wán ne。
nǚ: bié wán ér diàn nǎo le, kuài diǎn ér xiě zuò yè qù!
nán: wǒ lèi le, xiū xi yí huì er bù xíng ma?
wèn: nán de zài zuò shén me ne?
nǚ: nǐ yù xí xīn kè le ma?
nán: hái méi yǒu ne, zuò yè hái méi zuò wán ne。
nǚ: bié wán ér diàn nǎo le, kuài diǎn ér xiě zuò yè qù!
nán: wǒ lèi le, xiū xi yí huì er bù xíng ma?
wèn: nán de zài zuò shén me ne?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đã xem trước bài mới chưa? — Nam: Vẫn chưa, bài tập còn chưa làm xong. — Nữ: Đừng chơi máy tính nữa, nhanh đi làm bài tập đi! — Nam: Tớ mệt rồi, nghỉ một lát không được sao? — Hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 女:你预习新课了吗? 男:还没有呢,作业还没做完呢。 女:别玩儿电脑了,快点儿写作业去! 男:我累了,休息一会儿不行吗? 问:男的在做什么呢?
Nghĩa tiếng Việt: Đừng chơi máy tính nữa, mau đi làm bài tập đi! -> bạn nam đang chơi máy tính 玩儿电脑
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 预习
B. 做作业
C. 玩儿电脑
Phân tích đối chiếu: 男:还没有呢,作业还没做完呢。
Đối chiếu: C. 玩儿电脑 (Chơi máy tính).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoạt động tối mai cậu đi hay tớ đi? — Nữ: Ngày mai tớ phải họp, có thể không có thời gian. — Nam: Nhưng ngày mai tớ phải đi công tác xa, ngày kia mới về được. — Nữ: Vậy được rồi, họp xong tớ sẽ đến tham gia hoạt động. — Hỏi: Tối mai ai sẽ đi tham gia hoạt động?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:明晚的活动你去还是我去? 女:明天我要开会,可能没有时间。 男:可是明天我要去外地出差,后天才能回来。 女:那好吧,会议一结束我就过去参加活动。 问:明晚谁去参加活动?
Nghĩa tiếng Việt: Thôi được rồi, họp xong cái là em sẽ qua đó tham gia hoạt động ngay -> người nữ đi 女的
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 女的
B. 男的
C. 都不去
Phân tích đối chiếu: 女:明天我要开会,可能没有时间。
Đối chiếu: A. 女的 (Người nữ).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: shén me shì ràng nǐ shēng zhè me dà de qì?
nǚ: wǒ děng le xiǎo wáng bàn gè duō xiǎo shí le, tā yě méi lái。
nán: dǎ gè diàn huà wèn wèn ba。
nǚ: dǎ le, tā shuō zuó wǎn shuì dé wǎn, gāng qǐ chuáng, ràng wǒ zài děng bàn xiǎo shí。
wèn: nǚ de zěn me le?
nán: shén me shì ràng nǐ shēng zhè me dà de qì?
nǚ: wǒ děng le xiǎo wáng bàn gè duō xiǎo shí le, tā yě méi lái。
nán: dǎ gè diàn huà wèn wèn ba。
nǚ: dǎ le, tā shuō zuó wǎn shuì dé wǎn, gāng qǐ chuáng, ràng wǒ zài děng bàn xiǎo shí。
wèn: nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện gì khiến cậu tức giận đến thế? — Nữ: Tớ đợi Tiểu Vương hơn nửa tiếng rồi mà anh ấy vẫn chưa đến. — Nam: Gọi điện hỏi xem sao. — Nữ: Gọi rồi, anh ấy nói tối qua ngủ muộn, vừa mới dậy, bảo tớ đợi thêm nửa tiếng nữa. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:什么事让你生这么大的气? 女:我等了小王半个多小时了,他也没来。 男:打个电话问问吧。 女:打了,他说昨晚睡得晚,刚起床,让我再等半小时。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Chuyện gì mà khiến bạn giận dữ thế này? -> người nữ đang tức giận 生气了
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 刚起床
B. 生气了
C. 睡得晚
Phân tích đối chiếu: 女:我等了小王半个多小时了,他也没来。
Đối chiếu: B. 生气了 (Tức giận rồi).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi Lý Vân có ở văn phòng này không? — Nữ: Vâng, anh tìm anh ấy có việc gì không? — Nam: Tôi là bạn học đại học của anh ấy, đến gần đây làm việc, tiện thể ghé thăm anh ấy. — Nữ: Ồ, hôm qua anh ấy đi công tác Quảng Châu rồi. — Hỏi: Lý Vân bây giờ có ở văn phòng không?
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:请问李云是在这个办公室吗? 女:是,你找他有事吗? 男:我是他大学同学,来这儿附近办事,顺便看看他。 女:哦,他昨天去广州出差了。 问:李云现在在办公室吗?
Nghĩa tiếng Việt: Ồ, hôm qua anh ấy đã đi công tác ở Quảng Châu rồi -> hiện tại không có ở văn phòng 不在
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 在
B. 不在
C. 不知道
Phân tích đối chiếu: 女:是,你找他有事吗?
Đối chiếu: B. 不在 (Không có mặt).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP