Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-09

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-09 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-09: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-09

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-09 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-09
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你别生气,路上车坏了,我还有5分钟就到了。 女:人家等你半个小时了。
nán: nǐ bié shēng qì, lù shang chē huài le, wǒ hái yǒu 5 fēn zhōng jiù dào le。 nǚ: rén jiā děng nǐ bàn gè xiǎo shí le。
nán: nǐ bié shēng qì, lù shang chē huài le, wǒ hái yǒu 5 fēn zhōng jiù dào le。 nǚ: rén jiā děng nǐ bàn gè xiǎo shí le。
Nghĩa tiếng Việt: Trên đường xe bị hỏng, anh còn 5 phút nữa là tới nơi rồi
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你别生气,路上车坏了,我还有5分钟就到了。 女:人家等你半个小时了。 (Nán: nǐ bié shēng qì, lù shàng chē huài le, wǒ hái yǒu 5 fēn zhōng jiù dào le。 Nǚ: rén jiā děng nǐ bàn gè xiǎo shí le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên đường xe bị hỏng, anh còn 5 phút nữa là tới nơi rồi
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
    • Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
    • Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
    • Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
    • Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们班新来的老师课讲得怎么样? 女:虽然刚刚大学毕业,但是课讲得非常好,我们都很喜欢她。
nán: nǐ men bān xīn lái de lǎo shī kè jiǎng dé zěn me yàng? nǚ: suī rán gāng gāng dà xué bì yè, dàn shì kè jiǎng dé fēi cháng hǎo, wǒ men dōu hěn xǐ huan tā。
nán: nǐ men bān xīn lái de lǎo shī kè jiǎng dé zěn me yàng? nǚ: suī rán gāng gāng dà xué bì yè, dàn shì kè jiǎng dé fēi cháng hǎo, wǒ men dōu hěn xǐ huan tā。
Nghĩa tiếng Việt: Tuy vừa mới tốt nghiệp đại học nhưng cô giảng bài rất hay, chúng em đều rất quý cô
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你们班新来的老师课讲得怎么样? 女:虽然刚刚大学毕业,但是课讲得非常好,我们都很喜欢她。 (Nán: nǐ men bān xīn lái de lǎo shī kè jiǎng dé zěn me yàng? Nǚ: suī rán gāng gāng dà xué bì yè, dàn shì kè jiǎng dé fēi cháng hǎo, wǒ men dōu hěn xǐ huān tā。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuy vừa mới tốt nghiệp đại học nhưng cô giảng bài rất hay, chúng em đều rất quý cô
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
    • Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
    • Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
    • Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
    • Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
    • Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们两个恋爱多长时间了? 女:我们认识三年了,打算今年夏天举行婚礼。
nán: nǐ men liǎng gè liàn ài duō cháng shí jiān le? nǚ: wǒ men rèn shi sān nián le, dǎ suàn jīn nián xià tiān jǔ xíng hūn lǐ。
nán: nǐ men liǎng gè liàn ài duō cháng shí jiān le? nǚ: wǒ men rèn shi sān nián le, dǎ suàn jīn nián xià tiān jǔ xíng hūn lǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình quen nhau 3 năm rồi, dự định mùa hè năm nay sẽ tổ chức đám cưới
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你们两个恋爱多长时间了? 女:我们认识三年了,打算今年夏天举行婚礼。 (Nán: nǐ men liǎng gè liàn ài duō zhǎng shí jiān le? Nǚ: wǒ men rèn shí sān nián le, dǎ suàn jīn nián xià tiān jǔ xíng hūn lǐ。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình quen nhau 3 năm rồi, dự định mùa hè năm nay sẽ tổ chức đám cưới
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
    • Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
    • Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
    • Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
    • Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我不喜欢坐飞机,不但票价贵,而且还总晚点。 女:那是因为最近天气不好。去远一点儿的地方还是坐飞机舒服。
nán: wǒ bù xǐ huān zuò fēi jī, bú dàn piào jià guì, ér qiě hái zǒng wǎn diǎn。 nǚ: nà shì yīn wèi zuì jìn tiān qì bù hǎo。 qù yuǎn yì diǎn ér de dì fāng hái shì zuò fēi jī shū fú。
nán: wǒ bù xǐ huān zuò fēi jī, bú dàn piào jià guì, ér qiě hái zǒng wǎn diǎn。 nǚ: nà shì yīn wèi zuì jìn tiān qì bù hǎo。 qù yuǎn yì diǎn ér de dì fāng hái shì zuò fēi jī shū fú。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích đi máy bay, chẳng những vé đắt mà còn hay trễ giờ
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我不喜欢坐飞机,不但票价贵,而且还总晚点。 女:那是因为最近天气不好。去远一点儿的地方还是坐飞机舒服。 (Nán: wǒ bù xǐ huān zuò fēi jī, bù dàn piào jià guì, ér qiě hái zǒng wǎn diǎn。 Nǚ: nà shì yīn wèi zuì jìn tiān qì bù hǎo。 qù yuǎn yì diǎn ér de dì fāng hái shì zuò fēi jī shū fú。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích đi máy bay, chẳng những vé đắt mà còn hay trễ giờ
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
    • Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
    • Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
    • Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
    • Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是你们班的合影吧?什么时候照的? 女:去年教师节在学校的小花园照的。
nán: zhè shì nǐ men bān de hé yǐng ba? shén me shí hòu zhào de? nǚ: qù nián jiào shī jié zài xué xiào de xiǎo huā yuán zhào de。
nán: zhè shì nǐ men bān de hé yǐng ba? shén me shí hòu zhào de? nǚ: qù nián jiào shī jié zài xué xiào de xiǎo huā yuán zhào de。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là ảnh chụp tập thể của lớp bạn phải không? Chụp lúc nào thế?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这是你们班的合影吧?什么时候照的? 女:去年教师节在学校的小花园照的。 (Nán: zhè shì nǐ men bān de hé yǐng ba? shén me shí hòu zhào de? Nǚ: qù nián jiào shī jié zài xué xiào de xiǎo huā yuán zhào de。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là ảnh chụp tập thể của lớp bạn phải không? Chụp lúc nào thế?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
    • Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
    • Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
    • Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
    • Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày nhà giáo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我今天去图书馆还书了,你的也快到期了吧? 女:你要是不说,我都忘了,我下午就去。
nán: wǒ jīn tiān qù tú shū guǎn hái shū le, nǐ de yě kuài dào qī le ba? nǚ: nǐ yào shi bù shuō, wǒ dōu wàng le, wǒ xià wǔ jiù qù。
nán: wǒ jīn tiān qù tú shū guǎn hái shū le, nǐ de yě kuài dào qī le ba? nǚ: nǐ yào shi bù shuō, wǒ dōu wàng le, wǒ xià wǔ jiù qù。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đi thư viện trả sách rồi, sách của bạn cũng sắp hết hạn rồi nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我今天去图书馆还书了,你的也快到期了吧? 女:你要是不说,我都忘了,我下午就去。 (Nán: wǒ jīn tiān qù tú shū guǎn huán shū le, nǐ de yě kuài dào qī le ba? Nǚ: nǐ yào shì bù shuō, wǒ dōu wàng le, wǒ xià wǔ jiù qù。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đi thư viện trả sách rồi, sách của bạn cũng sắp hết hạn rồi nhỉ?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
    • Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
    • Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
    • Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这双皮鞋是我在网上买的,怎么样? 女:真没想到你也在网上购物啊。
nán: zhè shuāng pí xié shì wǒ zài wǎng shàng mǎi de, zěn me yàng? nǚ: zhēn méi xiǎng dào nǐ yě zài wǎng shàng gòu wù a。
nán: zhè shuāng pí xié shì wǒ zài wǎng shàng mǎi de, zěn me yàng? nǚ: zhēn méi xiǎng dào nǐ yě zài wǎng shàng gòu wù a。
Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày da này là tôi mua trên mạng đấy, bạn thấy thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这双皮鞋是我在网上买的,怎么样? 女:真没想到你也在网上购物啊。 (Nán: zhè shuāng pí xié shì wǒ zài wǎng shàng mǎi de, zěn me yàng? Nǚ: zhēn méi xiǎng dào nǐ yě zài wǎng shàng gòu wù a。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày da này là tôi mua trên mạng đấy, bạn thấy thế nào?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
    • Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
    • Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
    • Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
    • Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:麦克昨天半夜才睡觉,下午他躺在操场上就睡着了。 女:你看他的样子多可爱!
nán: mài kè zuó tiān bàn yè cái shuì jiào, xià wǔ tā tǎng zài cāo chǎng shàng jiù shuì zháo le。 nǚ: nǐ kàn tā de yàng zi duō kě ài!
nán: mài kè zuó tiān bàn yè cái shuì jiào, xià wǔ tā tǎng zài cāo chǎng shàng jiù shuì zháo le。 nǚ: nǐ kàn tā de yàng zi duō kě ài!
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều cậu ấy nằm trên sân thể dục một lát là ngủ thiếp đi luôn
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:麦克昨天半夜才睡觉,下午他躺在操场上就睡着了。 女:你看他的样子多可爱! (Nán: mài kè zuó tiān bàn yè cái shuì jiào, xià wǔ tā tǎng zài cāo chǎng shàng jiù shuì zháo le。 Nǚ: nǐ kàn tā de yàng zi duō kě ài!)
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều cậu ấy nằm trên sân thể dục một lát là ngủ thiếp đi luôn
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
    • Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
    • Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
    • Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我来北京两年了,还没去过长城呢。 女:是吗?这个周末有时间我陪你一起去。
nán: wǒ lái běi jīng liǎng nián le, hái méi qù guò cháng chéng ne。 nǚ: shì ma? zhè ge zhōu mò yǒu shí jiān wǒ péi nǐ yì qǐ qù。
nán: wǒ lái běi jīng liǎng nián le, hái méi qù guò cháng chéng ne。 nǚ: shì ma? zhè ge zhōu mò yǒu shí jiān wǒ péi nǐ yì qǐ qù。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh 2 năm rồi mà vẫn chưa đi Vạn Lý Trường Thành
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我来北京两年了,还没去过长城呢。 女:是吗?这个周末有时间我陪你一起去。 (Nán: wǒ lái běi jīng liǎng nián le, hái méi qù guò cháng chéng ne。 Nǚ: shì ma? zhè ge zhōu mò yǒu shí jiān wǒ péi nǐ yì qǐ qù。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh 2 năm rồi mà vẫn chưa đi Vạn Lý Trường Thành
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
    • Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
    • Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
    • Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (vạn lý trường thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问王强工程师是在这个办公室吗? 女:是,不过他今天请假了,没来上班。
nán: qǐng wèn wáng qiáng gōng chéng shī shì zài zhè gè bàn gōng shì ma? nǚ: shì, bú guò tā jīn tiān qǐng jià le, méi lái shàng bān。
nán: qǐng wèn wáng qiáng gōng chéng shī shì zài zhè gè bàn gōng shì ma? nǚ: shì, bú guò tā jīn tiān qǐng jià le, méi lái shàng bān。
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi kỹ sư Vương Cường có ở văn phòng này không?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:请问王强工程师是在这个办公室吗? 女:是,不过他今天请假了,没来上班。 (Nán: qǐng wèn wáng qiáng gōng chéng shī shì zài zhè ge bàn gōng shì ma? Nǚ: shì, bù guò tā jīn tiān qǐng jià le, méi lái shàng bān。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi kỹ sư Vương Cường có ở văn phòng này không?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
    • Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
    • Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
    • Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

这是我上个月买的牛仔裤,花了三百八十块。现在那家商场正在打折呢,这条裤子打了五折。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★现在这条牛仔裤卖190块。
xiàn zài zhè tiáo niú zǎi kù mài 1 9 0 kuài。
xiàn zài zhè tiáo niú zǎi kù mài 1 9 0 kuài。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这是我上个月买的牛仔裤,花了三百八十块。现在那家商场正在打折呢,这条裤子打了五折。 ★现在这条牛仔裤卖190块。
zhè shì wǒ shàng gè yuè mǎi de niú zǎi kù, huā le sān bǎi bā shí kuài。 xiàn zài nà jiā shāng chǎng zhèng zài dǎ zhé ne, zhè tiáo kù zǐ dǎ le wǔ zhé。 xiàn zài zhè tiáo niú zǎi kù mài 1 9 0 kuài。
zhè shì wǒ shàng gè yuè mǎi de niú zǎi kù, huā le sān bǎi bā shí kuài。 xiàn zài nà jiā shāng chǎng zhèng zài dǎ zhé ne, zhè tiáo kù zǐ dǎ le wǔ zhé。 xiàn zài zhè tiáo niú zǎi kù mài 1 9 0 kuài。
Nghĩa tiếng Việt: Mua 380 tệ, giảm 50% tức còn 190 tệ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这是我上个月买的牛仔裤,花了三百八十块。现在那家商场正在打折呢,这条裤子打了五折。 ★现在这条牛仔裤卖190块。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mua 380 tệ, giảm 50% tức còn 190 tệ
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在这条牛仔裤卖190块。
  • Phân tích đối chiếu: ★现在这条牛仔裤卖190块。
  • Đối chiếu: Khẳng định '现在这条牛仔裤卖190块' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

听说我这个老外喜欢京剧,不少中国人都感到很吃惊。因为现在中国很少有年青人喜欢京剧了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他是个年纪大的外国人。
tā shì gè nián jì dà de wài guó rén。
tā shì gè nián jì dà de wài guó rén。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
听说我这个老外喜欢京剧,不少中国人都感到很吃惊。因为现在中国很少有年青人喜欢京剧了。 ★他是个年纪大的外国人。
tīng shuō wǒ zhè ge lǎo wài xǐ huan jīng jù, bù shǎo zhōng guó rén dōu gǎn dào hěn chī jīng。 yīn wèi xiàn zài zhōng guó hěn shǎo yǒu nián qīng rén xǐ huan jīng jù le。 tā shì gè nián jì dà de wài guó rén。
tīng shuō wǒ zhè ge lǎo wài xǐ huan jīng jù, bù shǎo zhōng guó rén dōu gǎn dào hěn chī jīng。 yīn wèi xiàn zài zhōng guó hěn shǎo yǒu nián qīng rén xǐ huan jīng jù le。 tā shì gè nián jì dà de wài guó rén。
Nghĩa tiếng Việt: vì ngạc nhiên vì ít thanh niên thích kinh kịch
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 听说我这个老外喜欢京剧,不少中国人都感到很吃惊。因为现在中国很少有年青人喜欢京剧了。 ★他是个年纪大的外国人。
  • Nghĩa tiếng Việt: vì ngạc nhiên vì ít thanh niên thích kinh kịch
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他是个年纪大的外国人。
  • Phân tích đối chiếu: ★他是个年纪大的外国人。
  • Đối chiếu: Khẳng định '他是个年纪大的外国人' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

我去银行取钱,可是银行的职员说现在不能取了。我一看表,才四点半,离银行下班的时间还有半个小时呢。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★银行5点钟下班。
yín háng 5 diǎn zhōng xià bān。
yín háng 5 diǎn zhōng xià bān。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我去银行取钱,可是银行的职员说现在不能取了。我一看表,才四点半,离银行下班的时间还有半个小时呢。 ★银行5点钟下班。
wǒ qù yín háng qǔ qián, kě shì yín háng de zhí yuán shuō xiàn zài bù néng qǔ le。 wǒ yí kàn biǎo, cái sì diǎn bàn, lí yín háng xià bān de shí jiān hái yǒu bàn gè xiǎo shí ne。 yín háng 5 diǎn zhōng xià bān。
wǒ qù yín háng qǔ qián, kě shì yín háng de zhí yuán shuō xiàn zài bù néng qǔ le。 wǒ yí kàn biǎo, cái sì diǎn bàn, lí yín háng xià bān de shí jiān hái yǒu bàn gè xiǎo shí ne。 yín háng 5 diǎn zhōng xià bān。
Nghĩa tiếng Việt: Mới 4 rưỡi, còn nửa tiếng nữa mới đến giờ tan ca -> 5 giờ tan ca
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我去银行取钱,可是银行的职员说现在不能取了。我一看表,才四点半,离银行下班的时间还有半个小时呢。 ★银行5点钟下班。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mới 4 rưỡi, còn nửa tiếng nữa mới đến giờ tan ca -> 5 giờ tan ca
  • Nhận định trong đề bài: ★ 银行5点钟下班。
  • Phân tích đối chiếu: ★银行5点钟下班。
  • Đối chiếu: Khẳng định '银行5点钟下班' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

张立,今天你刚出去,王老师就给你来电话了。我告诉他你出去了,让他打你的手机,后来我发现,你的手机忘在宿舍里了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★王老师没有联系到张立。
wáng lǎo shī méi yǒu lián xì dào zhāng lì。
wáng lǎo shī méi yǒu lián xì dào zhāng lì。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
张立,今天你刚出去,王老师就给你来电话了。我告诉他你出去了,让他打你的手机,后来我发现,你的手机忘在宿舍里了。 ★王老师没有联系到张立。
zhāng lì, jīn tiān nǐ gāng chū qù, wáng lǎo shī jiù gěi nǐ lái diàn huà le。 wǒ gào sù tā nǐ chū qù le, ràng tā dǎ nǐ de shǒu jī, hòu lái wǒ fā xiàn, nǐ de shǒu jī wàng zài sù shè lǐ le。 wáng lǎo shī méi yǒu lián xì dào zhāng lì。
zhāng lì, jīn tiān nǐ gāng chū qù, wáng lǎo shī jiù gěi nǐ lái diàn huà le。 wǒ gào sù tā nǐ chū qù le, ràng tā dǎ nǐ de shǒu jī, hòu lái wǒ fā xiàn, nǐ de shǒu jī wàng zài sù shè lǐ le。 wáng lǎo shī méi yǒu lián xì dào zhāng lì。
Nghĩa tiếng Việt: Trương Lập, hôm nay cậu vừa ra ngoài, thầy Vương đã gọi điện cho cậu rồi. Tớ nói với thầy là cậu ra ngoài rồi, bảo thầy gọi vào điện thoại di động của cậu, sau đó tớ phát hiện, điện thoại của cậu quên ở ký túc xá rồi. ★ Thầy Vương đã không liên lạc được với Trương Lập.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trương Lập, hôm nay cậu vừa ra ngoài, thầy Vương đã gọi điện cho cậu rồi. Tớ nói với thầy là cậu ra ngoài rồi, bảo thầy gọi vào điện thoại di động của cậu, sau đó tớ phát hiện, điện thoại của cậu quên ở ký túc xá rồi. ★ Thầy Vương đã không liên lạc được với Trương Lập.
  • Băng phát tiếng Trung: 张立,今天你刚出去,王老师就给你来电话了。我告诉他你出去了,让他打你的手机,后来我发现,你的手机忘在宿舍里了。 ★王老师没有联系到张立。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 王老师没有联系到张立。
  • Phân tích đối chiếu: ★王老师没有联系到张立。
  • Đối chiếu: Khẳng định '王老师没有联系到张立' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

明天下午三点在学校礼堂举行新年音乐会,想去看的同学,现在到办公室赵老师那儿去报名,明天上午免费领票。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★看新年音乐会的话需要买票。
kàn xīn nián yīn yuè huì de huà xū yào mǎi piào。
kàn xīn nián yīn yuè huì de huà xū yào mǎi piào。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
明天下午三点在学校礼堂举行新年音乐会,想去看的同学,现在到办公室赵老师那儿去报名,明天上午免费领票。 ★看新年音乐会的话需要买票。
míng tiān xià wǔ sān diǎn zài xué xiào lǐ táng jǔ xíng xīn nián yīn yuè huì, xiǎng qù kàn de tóng xué, xiàn zài dào bàn gōng shì zhào lǎo shī nà ér qù bào míng, míng tiān shàng wǔ miǎn fèi lǐng piào。 kàn xīn nián yīn yuè huì de huà xū yào mǎi piào。
míng tiān xià wǔ sān diǎn zài xué xiào lǐ táng jǔ xíng xīn nián yīn yuè huì, xiǎng qù kàn de tóng xué, xiàn zài dào bàn gōng shì zhào lǎo shī nà ér qù bào míng, míng tiān shàng wǔ miǎn fèi lǐng piào。 kàn xīn nián yīn yuè huì de huà xū yào mǎi piào。
Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai nhận vé miễn phí chứ không phải mua vé
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 明天下午三点在学校礼堂举行新年音乐会,想去看的同学,现在到办公室赵老师那儿去报名,明天上午免费领票。 ★看新年音乐会的话需要买票。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai nhận vé miễn phí chứ không phải mua vé
  • Nhận định trong đề bài: ★ 看新年音乐会的话需要买票。
  • Phân tích đối chiếu: ★看新年音乐会的话需要买票。
  • Đối chiếu: Khẳng định '需要买票' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

我平时晚上十一点左右睡觉,可是昨天觉得头有点儿疼,身上也不舒服,可能生病了。我吃了点儿药,还不到九点就上床了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他昨天睡觉比平时早。
tā zuó tiān shuì jiào bǐ píng shí zǎo。
tā zuó tiān shuì jiào bǐ píng shí zǎo。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我平时晚上十一点左右睡觉,可是昨天觉得头有点儿疼,身上也不舒服,可能生病了。我吃了点儿药,还不到九点就上床了。 ★他昨天睡觉比平时早。
wǒ píng shí wǎn shàng shí yī diǎn zuǒ yòu shuì jiào, kě shì zuó tiān jué de tóu yǒu diǎn er téng, shēn shàng yě bù shū fú, kě néng shēng bìng le。 wǒ chī le diǎn ér yào, hái bú dào jiǔ diǎn jiù shàng chuáng le。 tā zuó tiān shuì jiào bǐ píng shí zǎo。
wǒ píng shí wǎn shàng shí yī diǎn zuǒ yòu shuì jiào, kě shì zuó tiān jué de tóu yǒu diǎn er téng, shēn shàng yě bù shū fú, kě néng shēng bìng le。 wǒ chī le diǎn ér yào, hái bú dào jiǔ diǎn jiù shàng chuáng le。 tā zuó tiān shuì jiào bǐ píng shí zǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Bình thường 11 giờ ngủ, hôm qua chưa đầy 9 giờ đã lên giường ngủ sớm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我平时晚上十一点左右睡觉,可是昨天觉得头有点儿疼,身上也不舒服,可能生病了。我吃了点儿药,还不到九点就上床了。 ★他昨天睡觉比平时早。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bình thường 11 giờ ngủ, hôm qua chưa đầy 9 giờ đã lên giường ngủ sớm
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他昨天睡觉比平时早。
  • Phân tích đối chiếu: ★他昨天睡觉比平时早。
  • Đối chiếu: Khẳng định '他昨天睡觉比平时早' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

我们学得很快,这本书我们已经学到第二十五课了,还有五课就学完了。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★这本书一共35课。
zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们学得很快,这本书我们已经学到第二十五课了,还有五课就学完了。 ★这本书一共35课。
wǒ men xué dé hěn kuài, zhè běn shū wǒ men yǐ jīng xué dào dì èr shí wǔ kè le, hái yǒu wǔ kè jiù xué wán le。 zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
wǒ men xué dé hěn kuài, zhè běn shū wǒ men yǐ jīng xué dào dì èr shí wǔ kè le, hái yǒu wǔ kè jiù xué wán le。 zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi học rất nhanh, cuốn sách này chúng tôi đã học đến bài 25 rồi, còn 5 bài nữa là học xong. ★ Cuốn sách này tổng cộng có 35 bài.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi học rất nhanh, cuốn sách này chúng tôi đã học đến bài 25 rồi, còn 5 bài nữa là học xong. ★ Cuốn sách này tổng cộng có 35 bài.
  • Băng phát tiếng Trung: 我们学得很快,这本书我们已经学到第二十五课了,还有五课就学完了。 ★这本书一共35课。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这本书一共35课。
  • Phân tích đối chiếu: ★这本书一共35课。
  • Đối chiếu: Khẳng định '一共35课' là Sai.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

今年冬天的雪真多!这已经是今年第五场雪了,温度也是最近五年最低的一年。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★今年的冬天特别冷。
jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
今年冬天的雪真多!这已经是今年第五场雪了,温度也是最近五年最低的一年。 ★今年的冬天特别冷。
jīn nián dōng tiān de xuě zhēn duō! zhè yǐ jīng shì jīn nián dì wǔ chǎng xuě le, wēn dù yě shì zuì jìn wǔ nián zuì dī de yì nián。 jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
jīn nián dōng tiān de xuě zhēn duō! zhè yǐ jīng shì jīn nián dì wǔ chǎng xuě le, wēn dù yě shì zuì jìn wǔ nián zuì dī de yì nián。 jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ thấp nhất trong 5 năm gần đây -> mùa đông đặc biệt lạnh
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今年冬天的雪真多!这已经是今年第五场雪了,温度也是最近五年最低的一年。 ★今年的冬天特别冷。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ thấp nhất trong 5 năm gần đây -> mùa đông đặc biệt lạnh
  • Nhận định trong đề bài: ★ 今年的冬天特别冷。
  • Phân tích đối chiếu: ★今年的冬天特别冷。
  • Đối chiếu: Khẳng định '今年的冬天特别冷' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

刚来中国的时候,我对一切都不太习惯,常常想家。现在我对这儿的生活越来越习惯了,我还交了很多朋友,每天生活得很开心。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他现在很习惯在中国的生活。
tā xiàn zài hěn xí guàn zài zhōng guó de shēng huó。
tā xiàn zài hěn xí guàn zài zhōng guó de shēng huó。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
刚来中国的时候,我对一切都不太习惯,常常想家。现在我对这儿的生活越来越习惯了,我还交了很多朋友,每天生活得很开心。 ★他现在很习惯在中国的生活。
gāng lái zhōng guó de shí hòu, wǒ duì yí qiè dōu bú tài xí guàn, cháng cháng xiǎng jiā。 xiàn zài wǒ duì zhè ér de shēng huó yuè lái yuè xí guàn le, wǒ hái jiāo le hěn duō péng yǒu, měi tiān shēng huó dé hěn kāi xīn。 tā xiàn zài hěn xí guàn zài zhōng guó de shēng huó。
gāng lái zhōng guó de shí hòu, wǒ duì yí qiè dōu bú tài xí guàn, cháng cháng xiǎng jiā。 xiàn zài wǒ duì zhè ér de shēng huó yuè lái yuè xí guàn le, wǒ hái jiāo le hěn duō péng yǒu, měi tiān shēng huó dé hěn kāi xīn。 tā xiàn zài hěn xí guàn zài zhōng guó de shēng huó。
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi đối với cuộc sống ở đây càng ngày càng quen thuộc
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 刚来中国的时候,我对一切都不太习惯,常常想家。现在我对这儿的生活越来越习惯了,我还交了很多朋友,每天生活得很开心。 ★他现在很习惯在中国的生活。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi đối với cuộc sống ở đây càng ngày càng quen thuộc
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他现在很习惯在中国的生活。
  • Phân tích đối chiếu: ★他现在很习惯在中国的生活。
  • Đối chiếu: Khẳng định '他现在很习惯在中国的生活' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

这是我第一次参加汉语水平考试,觉得有点儿难。不过我才学了半年汉语,以后我要继续学习,一定会取得好成绩。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★他第一次参加HSK考试。
tā dì yī cì cān jiā kǎo shì。
tā dì yī cì cān jiā kǎo shì。
√ 正确
× 错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这是我第一次参加汉语水平考试,觉得有点儿难。不过我才学了半年汉语,以后我要继续学习,一定会取得好成绩。 ★他第一次参加HSK考试。
zhè shì wǒ dì yī cì cān jiā hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì, jué de yǒu diǎn er nán。 bú guò wǒ cái xué le bàn nián hàn yǔ, yǐ hòu wǒ yào jì xù xué xí, yí dìng huì qǔ dé hǎo chéng jì。 tā dì yī cì cān jiā kǎo shì。
zhè shì wǒ dì yī cì cān jiā hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì, jué de yǒu diǎn er nán。 bú guò wǒ cái xué le bàn nián hàn yǔ, yǐ hòu wǒ yào jì xù xué xí, yí dìng huì qǔ dé hǎo chéng jì。 tā dì yī cì cān jiā kǎo shì。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi tham gia kỳ thi HSK
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这是我第一次参加汉语水平考试,觉得有点儿难。不过我才学了半年汉语,以后我要继续学习,一定会取得好成绩。 ★他第一次参加HSK考试。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi tham gia kỳ thi HSK
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他第一次参加HSK考试。
  • Phân tích đối chiếu: ★他第一次参加HSK考试。
  • Đối chiếu: Khẳng định '他第一次参加HSK考试' là Đúng.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

男:你好。我想办一张借书证。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:带身份证了吗? 问:男的要办什么证?
nǚ: dài shēn fèn zhèng le ma? wèn: nán de yào bàn shén me zhèng?
nǚ: dài shēn fèn zhèng le ma? wèn: nán de yào bàn shén me zhèng?
A 借书证
B 身份证
C 签证
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好。我想办一张借书证。 女:带身份证了吗? 问:男的要办什么证?
nán: nǐ hǎo。 wǒ xiǎng bàn yì zhāng jiè shū zhèng。 nǚ: dài shēn fèn zhèng le ma? wèn: nán de yào bàn shén me zhèng?
nán: nǐ hǎo。 wǒ xiǎng bàn yì zhāng jiè shū zhèng。 nǚ: dài shēn fèn zhèng le ma? wèn: nán de yào bàn shén me zhèng?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn làm một chiếc thẻ mượn sách
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你好。我想办一张借书证。 女:带身份证了吗? 问:男的要办什么证?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn làm một chiếc thẻ mượn sách
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 借书证
    • B. 身份证
    • C. 签证
  • Phân tích đối chiếu: 女:带身份证了吗?
  • Đối chiếu: A. 借书证.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

女:你换什么钱?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我有美元,换人民币。 问:男的有什么外币?
nán: wǒ yǒu měi yuán, huàn rén mín bì。 wèn: nán de yǒu shén me wài bì?
nán: wǒ yǒu měi yuán, huàn rén mín bì。 wèn: nán de yǒu shén me wài bì?
A 日元
B 欧元
C 美元
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你换什么钱? 男:我有美元,换人民币。 问:男的有什么外币?
nǚ: nǐ huàn shén me qián? nán: wǒ yǒu měi yuán, huàn rén mín bì。 wèn: nán de yǒu shén me wài bì?
nǚ: nǐ huàn shén me qián? nán: wǒ yǒu měi yuán, huàn rén mín bì。 wèn: nán de yǒu shén me wài bì?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi có USD, muốn đổi sang Nhân dân tệ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你换什么钱? 男:我有美元,换人民币。 问:男的有什么外币?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi có USD, muốn đổi sang Nhân dân tệ
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 日元
    • B. 欧元
    • C. 美元
  • Phân tích đối chiếu: 男:我有美元,换人民币。
  • Đối chiếu: C. 美元 (Đô la Mỹ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

男:刚才天上还有太阳呢,怎么突然下雨了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:夏天的天气就这样,变化特别快。 问:天气怎么了?
nǚ: xià tiān de tiān qì jiù zhè yàng, biàn huà tè bié kuài。 wèn: tiān qì zěn me le?
nǚ: xià tiān de tiān qì jiù zhè yàng, biàn huà tè bié kuài。 wèn: tiān qì zěn me le?
A 下雪了
B 下雨了
C 刮风了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:刚才天上还有太阳呢,怎么突然下雨了? 女:夏天的天气就这样,变化特别快。 问:天气怎么了?
nán: gāng cái tiān shàng hái yǒu tài yáng ne, zěn me tū rán xià yǔ le? nǚ: xià tiān de tiān qì jiù zhè yàng, biàn huà tè bié kuài。 wèn: tiān qì zěn me le?
nán: gāng cái tiān shàng hái yǒu tài yáng ne, zěn me tū rán xià yǔ le? nǚ: xià tiān de tiān qì jiù zhè yàng, biàn huà tè bié kuài。 wèn: tiān qì zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy trên trời vẫn có nắng, sao đột nhiên lại mưa rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:刚才天上还有太阳呢,怎么突然下雨了? 女:夏天的天气就这样,变化特别快。 问:天气怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy trên trời vẫn có nắng, sao đột nhiên lại mưa rồi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 下雪了
    • B. 下雨了
    • C. 刮风了
  • Phân tích đối chiếu: 女:夏天的天气就这样,变化特别快。
  • Đối chiếu: B. 下雨了 (Trời đổ mưa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

男:家里没水果了,我去超市看看。你想吃什么?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:邻居王阿姨说超市的葡萄又好吃又便宜,你买几斤吧。 问:女的让男的买什么水果?
nǚ: lín jū wáng ā yí shuō chāo shì de pú táo yòu hǎo chī yòu pián yi, nǐ mǎi jǐ jīn ba。 wèn: nǚ de ràng nán de mǎi shén me shuǐ guǒ?
nǚ: lín jū wáng ā yí shuō chāo shì de pú táo yòu hǎo chī yòu pián yi, nǐ mǎi jǐ jīn ba。 wèn: nǚ de ràng nán de mǎi shén me shuǐ guǒ?
A 葡萄
B 香蕉
C 橘子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:家里没水果了,我去超市看看。你想吃什么? 女:邻居王阿姨说超市的葡萄又好吃又便宜,你买几斤吧。 问:女的让男的买什么水果?
nán: jiā lǐ méi shuǐ guǒ le, wǒ qù chāo shì kàn kàn。 nǐ xiǎng chī shén me? nǚ: lín jū wáng ā yí shuō chāo shì de pú táo yòu hǎo chī yòu pián yi, nǐ mǎi jǐ jīn ba。 wèn: nǚ de ràng nán de mǎi shén me shuǐ guǒ?
nán: jiā lǐ méi shuǐ guǒ le, wǒ qù chāo shì kàn kàn。 nǐ xiǎng chī shén me? nǚ: lín jū wáng ā yí shuō chāo shì de pú táo yòu hǎo chī yòu pián yi, nǐ mǎi jǐ jīn ba。 wèn: nǚ de ràng nán de mǎi shén me shuǐ guǒ?
Nghĩa tiếng Việt: Nho ở siêu thị vừa ngon vừa rẻ, anh mua vài cân nhé
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:家里没水果了,我去超市看看。你想吃什么? 女:邻居王阿姨说超市的葡萄又好吃又便宜,你买几斤吧。 问:女的让男的买什么水果?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nho ở siêu thị vừa ngon vừa rẻ, anh mua vài cân nhé
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 葡萄
    • B. 香蕉
    • C. 橘子
  • Phân tích đối chiếu: 女:邻居王阿姨说超市的葡萄又好吃又便宜,你买几斤吧。
  • Đối chiếu: A. 葡萄 (Quả nho).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

男:上个月你买的那件不是挺好吗?怎么又买了一件?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:那件样子不好看。你看这件多漂亮啊! 问:女的为什么又买了一件衣服?
nǚ: nà jiàn yàng zǐ bù hǎo kàn。 nǐ kàn zhè jiàn duō piào liang a! wèn: nǚ de wèi shén me yòu mǎi le yí jiàn yī fu?
nǚ: nà jiàn yàng zǐ bù hǎo kàn。 nǐ kàn zhè jiàn duō piào liang a! wèn: nǚ de wèi shén me yòu mǎi le yí jiàn yī fu?
A 她没有新衣服穿了
B 以前的旧了
C 这件样子好看
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:上个月你买的那件不是挺好吗?怎么又买了一件? 女:那件样子不好看。你看这件多漂亮啊! 问:女的为什么又买了一件衣服?
nán: shàng gè yuè nǐ mǎi de nà jiàn bú shì tǐng hǎo ma? zěn me yòu mǎi le yí jiàn? nǚ: nà jiàn yàng zǐ bù hǎo kàn。 nǐ kàn zhè jiàn duō piào liang a! wèn: nǚ de wèi shén me yòu mǎi le yí jiàn yī fu?
nán: shàng gè yuè nǐ mǎi de nà jiàn bú shì tǐng hǎo ma? zěn me yòu mǎi le yí jiàn? nǚ: nà jiàn yàng zǐ bù hǎo kàn。 nǐ kàn zhè jiàn duō piào liang a! wèn: nǚ de wèi shén me yòu mǎi le yí jiàn yī fu?
Nghĩa tiếng Việt: Em xem chiếc này xinh biết bao nhiêu -> kiểu dáng đẹp
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:上个月你买的那件不是挺好吗?怎么又买了一件? 女:那件样子不好看。你看这件多漂亮啊! 问:女的为什么又买了一件衣服?
  • Nghĩa tiếng Việt: Em xem chiếc này xinh biết bao nhiêu -> kiểu dáng đẹp
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她没有新衣服穿了
    • B. 以前的旧了
    • C. 这件样子好看
  • Phân tích đối chiếu: 女:那件样子不好看。你看这件多漂亮啊!
  • Đối chiếu: C. 这件样子好看.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
nán: wǒ mā ma hé mèi mei yào lái zhōng guó, wǒ péi tā men dào háng zhōu、 shàng hǎi、 nán jīng lǚ xíng。 wèn: nán de shǔ jià yào zuò shén me?
nán: wǒ mā ma hé mèi mei yào lái zhōng guó, wǒ péi tā men dào háng zhōu、 shàng hǎi、 nán jīng lǚ xíng。 wèn: nán de shǔ jià yào zuò shén me?
A 回国
B 旅游
C 打工
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
nǚ: shǔ jià zhè me cháng shí jiān, nǐ zěn me bù huí guó ne? nán: wǒ mā ma hé mèi mei yào lái zhōng guó, wǒ péi tā men dào háng zhōu、 shàng hǎi、 nán jīng lǚ xíng。 wèn: nán de shǔ jià yào zuò shén me?
nǚ: shǔ jià zhè me cháng shí jiān, nǐ zěn me bù huí guó ne? nán: wǒ mā ma hé mèi mei yào lái zhōng guó, wǒ péi tā men dào háng zhōu、 shàng hǎi、 nán jīng lǚ xíng。 wèn: nán de shǔ jià yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi cùng mẹ và em gái đi du lịch Hàng Châu, Thượng Hải, Nam Kinh
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi cùng mẹ và em gái đi du lịch Hàng Châu, Thượng Hải, Nam Kinh
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 回国
    • B. 旅游
    • C. 打工
  • Phân tích đối chiếu: 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。
  • Đối chiếu: B. 旅游 (Đi du lịch).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

男:你们今天的汉语考试难吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:填空不难,听写也简单,阅读挺难的。 问:今天的汉语考试什么题难?
nǚ: tián kòng bù nán, tīng xiě yě jiǎn dān, yuè dú tǐng nán de。 wèn: jīn tiān de hàn yǔ kǎo shì shén me tí nán?
nǚ: tián kòng bù nán, tīng xiě yě jiǎn dān, yuè dú tǐng nán de。 wèn: jīn tiān de hàn yǔ kǎo shì shén me tí nán?
A 填空
B 阅读
C 听写
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们今天的汉语考试难吗? 女:填空不难,听写也简单,阅读挺难的。 问:今天的汉语考试什么题难?
nán: nǐ men jīn tiān de hàn yǔ kǎo shì nán ma? nǚ: tián kòng bù nán, tīng xiě yě jiǎn dān, yuè dú tǐng nán de。 wèn: jīn tiān de hàn yǔ kǎo shì shén me tí nán?
nán: nǐ men jīn tiān de hàn yǔ kǎo shì nán ma? nǚ: tián kòng bù nán, tīng xiě yě jiǎn dān, yuè dú tǐng nán de。 wèn: jīn tiān de hàn yǔ kǎo shì shén me tí nán?
Nghĩa tiếng Việt: Phần đọc hiểu khá là khó
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你们今天的汉语考试难吗? 女:填空不难,听写也简单,阅读挺难的。 问:今天的汉语考试什么题难?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phần đọc hiểu khá là khó
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 填空
    • B. 阅读
    • C. 听写
  • Phân tích đối chiếu: 女:填空不难,听写也简单,阅读挺难的。
  • Đối chiếu: B. 阅读 (Đọc hiểu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

女:你在家做饭,我去给爸爸买套西装。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:行。别忘了再给我买件衬衫,要是钱够,就再买条领带。 问:女的打算给自己买什么?
nán: xíng。 bié wàng le zài gěi wǒ mǎi jiàn chèn shān, yào shì qián gòu, jiù zài mǎi tiáo lǐng dài。 wèn: nǚ de dǎ suàn gěi zì jǐ mǎi shén me?
nán: xíng。 bié wàng le zài gěi wǒ mǎi jiàn chèn shān, yào shì qián gòu, jiù zài mǎi tiáo lǐng dài。 wèn: nǚ de dǎ suàn gěi zì jǐ mǎi shén me?
A 西装
B 衬衫和领带
C 不知道
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在家做饭,我去给爸爸买套西装。 男:行。别忘了再给我买件衬衫,要是钱够,就再买条领带。 问:女的打算给自己买什么?
nǚ: nǐ zài jiā zuò fàn, wǒ qù gěi bà bà mǎi tào xī zhuāng。 nán: xíng。 bié wàng le zài gěi wǒ mǎi jiàn chèn shān, yào shì qián gòu, jiù zài mǎi tiáo lǐng dài。 wèn: nǚ de dǎ suàn gěi zì jǐ mǎi shén me?
nǚ: nǐ zài jiā zuò fàn, wǒ qù gěi bà bà mǎi tào xī zhuāng。 nán: xíng。 bié wàng le zài gěi wǒ mǎi jiàn chèn shān, yào shì qián gòu, jiù zài mǎi tiáo lǐng dài。 wèn: nǚ de dǎ suàn gěi zì jǐ mǎi shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ở nhà nấu cơm đi, em đi mua cho bố một bộ vest. Nam: Được. Đừng quên mua thêm cho anh một cái áo sơ mi, nếu đủ tiền thì mua thêm một cái cà vạt nữa. Hỏi: Cô gái định mua gì cho mình?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ở nhà nấu cơm đi, em đi mua cho bố một bộ vest. Nam: Được. Đừng quên mua thêm cho anh một cái áo sơ mi, nếu đủ tiền thì mua thêm một cái cà vạt nữa. Hỏi: Cô gái định mua gì cho mình?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你在家做饭,我去给爸爸买套西装。 男:行。别忘了再给我买件衬衫,要是钱够,就再买条领带。 问:女的打算给自己买什么?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 西装
    • B. 衬衫和领带
    • C. 不知道
  • Phân tích đối chiếu: 男:行。别忘了再给我买件衬衫,要是钱够,就再买条领带。
  • Đối chiếu: C. 不知道 (Không biết).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

男:小王搬新家了,我们明天要去他家祝贺,你去不去?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:当然去,礼物我都买好了! 问:女的明天去做什么?
nǚ: dāng rán qù, lǐ wù wǒ dōu mǎi hǎo le! wèn: nǚ de míng tiān qù zuò shén me?
nǚ: dāng rán qù, lǐ wù wǒ dōu mǎi hǎo le! wèn: nǚ de míng tiān qù zuò shén me?
A 搬家
B 祝贺
C 买礼物
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小王搬新家了,我们明天要去他家祝贺,你去不去? 女:当然去,礼物我都买好了! 问:女的明天去做什么?
nán: xiǎo wáng bān xīn jiā le, wǒ men míng tiān yào qù tā jiā zhù hè, nǐ qù bu qù? nǚ: dāng rán qù, lǐ wù wǒ dōu mǎi hǎo le! wèn: nǚ de míng tiān qù zuò shén me?
nán: xiǎo wáng bān xīn jiā le, wǒ men míng tiān yào qù tā jiā zhù hè, nǐ qù bu qù? nǚ: dāng rán qù, lǐ wù wǒ dōu mǎi hǎo le! wèn: nǚ de míng tiān qù zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Đi chúc mừng Tiểu Vương chuyển sang nhà mới
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:小王搬新家了,我们明天要去他家祝贺,你去不去? 女:当然去,礼物我都买好了! 问:女的明天去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi chúc mừng Tiểu Vương chuyển sang nhà mới
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 搬家
    • B. 祝贺
    • C. 买礼物
  • Phân tích đối chiếu: 女:当然去,礼物我都买好了!
  • Đối chiếu: B. 祝贺 (Chúc mừng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

男:昨天给你打了好几次电话,怎么不接啊?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:我和爱人出去逛街,出门以后才发现没带电话。 问:女的为什么没接电话?
nǚ: wǒ hé ài rén chū qù guàng jiē, chū mén yǐ hòu cái fā xiàn méi dài diàn huà。 wèn: nǚ de wèi shén me méi jiē diàn huà?
nǚ: wǒ hé ài rén chū qù guàng jiē, chū mén yǐ hòu cái fā xiàn méi dài diàn huà。 wèn: nǚ de wèi shén me méi jiē diàn huà?
A 忘带电话了
B 电话丢了
C 电话没电了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天给你打了好几次电话,怎么不接啊? 女:我和爱人出去逛街,出门以后才发现没带电话。 问:女的为什么没接电话?
nán: zuó tiān gěi nǐ dǎ le hǎo jǐ cì diàn huà, zěn me bù jiē a? nǚ: wǒ hé ài rén chū qù guàng jiē, chū mén yǐ hòu cái fā xiàn méi dài diàn huà。 wèn: nǚ de wèi shén me méi jiē diàn huà?
nán: zuó tiān gěi nǐ dǎ le hǎo jǐ cì diàn huà, zěn me bù jiē a? nǚ: wǒ hé ài rén chū qù guàng jiē, chū mén yǐ hòu cái fā xiàn méi dài diàn huà。 wèn: nǚ de wèi shén me méi jiē diàn huà?
Nghĩa tiếng Việt: Ra khỏi cửa rồi mới phát hiện không mang điện thoại theo bên mình
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:昨天给你打了好几次电话,怎么不接啊? 女:我和爱人出去逛街,出门以后才发现没带电话。 问:女的为什么没接电话?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ra khỏi cửa rồi mới phát hiện không mang điện thoại theo bên mình
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 忘带电话了
    • B. 电话丢了
    • C. 电话没电了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我和爱人出去逛街,出门以后才发现没带电话。
  • Đối chiếu: A. 忘带电话了.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

男:报纸上说在太空中能看到中国的长城。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:是吗?还能看到别的建筑吗? 男:能看到全世界最高的酒店。 女:在哪里? 男:在迪拜。 问:世界上最高的酒店在哪儿?
nǚ: shì ma? hái néng kàn dào bié de jiàn zhù ma? nán: néng kàn dào quán shì jiè zuì gāo de jiǔ diàn。 nǚ: zài nǎ lǐ? nán: zài dí bài。 wèn: shì jiè shàng zuì gāo de jiǔ diàn zài nǎ ér?
nǚ: shì ma? hái néng kàn dào bié de jiàn zhù ma? nán: néng kàn dào quán shì jiè zuì gāo de jiǔ diàn。 nǚ: zài nǎ lǐ? nán: zài dí bài。 wèn: shì jiè shàng zuì gāo de jiǔ diàn zài nǎ ér?
A 中国
B 美国
C 迪拜
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:报纸上说在太空中能看到中国的长城。 女:是吗?还能看到别的建筑吗? 男:能看到全世界最高的酒店。 女:在哪里? 男:在迪拜。 问:世界上最高的酒店在哪儿?
nán: bào zhǐ shàng shuō zài tài kōng zhōng néng kàn dào zhōng guó de cháng chéng。 nǚ: shì ma? hái néng kàn dào bié de jiàn zhù ma? nán: néng kàn dào quán shì jiè zuì gāo de jiǔ diàn。 nǚ: zài nǎ lǐ? nán: zài dí bài。 wèn: shì jiè shàng zuì gāo de jiǔ diàn zài nǎ ér?
nán: bào zhǐ shàng shuō zài tài kōng zhōng néng kàn dào zhōng guó de cháng chéng。 nǚ: shì ma? hái néng kàn dào bié de jiàn zhù ma? nán: néng kàn dào quán shì jiè zuì gāo de jiǔ diàn。 nǚ: zài nǎ lǐ? nán: zài dí bài。 wèn: shì jiè shàng zuì gāo de jiǔ diàn zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Ở Dubai
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:报纸上说在太空中能看到中国的长城。 女:是吗?还能看到别的建筑吗? 男:能看到全世界最高的酒店。 女:在哪里? 男:在迪拜。 问:世界上最高的酒店在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ở Dubai
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 中国
    • B. 美国
    • C. 迪拜
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?还能看到别的建筑吗?
  • Đối chiếu: C. 迪拜 (Dubai).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

女:你的裤子怎么了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:下午喝果汁的时候,不小心洒在上面了。 女:可能洗不掉了。 男:真可惜,这是我新买的裤子。 问:什么弄脏了裤子?
nán: xià wǔ hē guǒ zhī de shí hòu, bù xiǎo xīn sǎ zài shàng miàn le。 nǚ: kě néng xǐ bú diào le。 nán: zhēn kě xī, zhè shì wǒ xīn mǎi de kù zǐ。 wèn: shén me nòng zāng le kù zǐ?
nán: xià wǔ hē guǒ zhī de shí hòu, bù xiǎo xīn sǎ zài shàng miàn le。 nǚ: kě néng xǐ bú diào le。 nán: zhēn kě xī, zhè shì wǒ xīn mǎi de kù zǐ。 wèn: shén me nòng zāng le kù zǐ?
A 果汁
B 可乐
C 牛奶
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的裤子怎么了? 男:下午喝果汁的时候,不小心洒在上面了。 女:可能洗不掉了。 男:真可惜,这是我新买的裤子。 问:什么弄脏了裤子?
nǚ: nǐ de kù zǐ zěn me le? nán: xià wǔ hē guǒ zhī de shí hòu, bù xiǎo xīn sǎ zài shàng miàn le。 nǚ: kě néng xǐ bú diào le。 nán: zhēn kě xī, zhè shì wǒ xīn mǎi de kù zǐ。 wèn: shén me nòng zāng le kù zǐ?
nǚ: nǐ de kù zǐ zěn me le? nán: xià wǔ hē guǒ zhī de shí hòu, bù xiǎo xīn sǎ zài shàng miàn le。 nǚ: kě néng xǐ bú diào le。 nán: zhēn kě xī, zhè shì wǒ xīn mǎi de kù zǐ。 wèn: shén me nòng zāng le kù zǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều lúc uống nước quả sơ ý làm đổ lên trên
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的裤子怎么了? 男:下午喝果汁的时候,不小心洒在上面了。 女:可能洗不掉了。 男:真可惜,这是我新买的裤子。 问:什么弄脏了裤子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều lúc uống nước quả sơ ý làm đổ lên trên
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 果汁
    • B. 可乐
    • C. 牛奶
  • Phân tích đối chiếu: 男:下午喝果汁的时候,不小心洒在上面了。
  • Đối chiếu: A. 果汁 (Nước hoa quả).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

男:你看,外边的雪停了。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:这场雪下得真大! 男:你看那边有两个大雪人儿。 女:是谁堆的?真有意思,像一对夫妻! 问:他们看到了什么?
nǚ: zhè chǎng xuě xià dé zhēn dà! nán: nǐ kàn nà biān yǒu liǎng gè dà xuě rén ér。 nǚ: shì shuí duī de? zhēn yǒu yì sī, xiàng yí duì fū qī! wèn: tā men kàn dào le shén me?
nǚ: zhè chǎng xuě xià dé zhēn dà! nán: nǐ kàn nà biān yǒu liǎng gè dà xuě rén ér。 nǚ: shì shuí duī de? zhēn yǒu yì sī, xiàng yí duì fū qī! wèn: tā men kàn dào le shén me?
A 一对夫妻
B 两个雪人儿
C 外边下雪了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看,外边的雪停了。 女:这场雪下得真大! 男:你看那边有两个大雪人儿。 女:是谁堆的?真有意思,像一对夫妻! 问:他们看到了什么?
nán: nǐ kàn, wài biān de xuě tíng le。 nǚ: zhè chǎng xuě xià dé zhēn dà! nán: nǐ kàn nà biān yǒu liǎng gè dà xuě rén ér。 nǚ: shì shuí duī de? zhēn yǒu yì sī, xiàng yí duì fū qī! wèn: tā men kàn dào le shén me?
nán: nǐ kàn, wài biān de xuě tíng le。 nǚ: zhè chǎng xuě xià dé zhēn dà! nán: nǐ kàn nà biān yǒu liǎng gè dà xuě rén ér。 nǚ: shì shuí duī de? zhēn yǒu yì sī, xiàng yí duì fū qī! wèn: tā men kàn dào le shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa bên kia có hai người tuyết to
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看,外边的雪停了。 女:这场雪下得真大! 男:你看那边有两个大雪人儿。 女:是谁堆的?真有意思,像一对夫妻! 问:他们看到了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa bên kia có hai người tuyết to
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 一对夫妻
    • B. 两个雪人儿
    • C. 外边下雪了
  • Phân tích đối chiếu: 女:这场雪下得真大!
  • Đối chiếu: B. 两个雪人儿 (Hai người tuyết).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

女:你的行李太重了,不行吧?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:航空公司让带多重的行李? 女:听说每人只能托运三十公斤。 男:没问题,我还可以再带三公斤呢。 问:男的行李现在大概有多重?
nán: háng kōng gōng sī ràng dài duō chóng de xíng lǐ? nǚ: tīng shuō měi rén zhǐ néng tuō yùn sān shí gōng jīn。 nán: méi wèn tí, wǒ hái kě yǐ zài dài sān gōng jīn ne。 wèn: nán de xíng li xiàn zài dà gài yǒu duō chóng?
nán: háng kōng gōng sī ràng dài duō chóng de xíng lǐ? nǚ: tīng shuō měi rén zhǐ néng tuō yùn sān shí gōng jīn。 nán: méi wèn tí, wǒ hái kě yǐ zài dài sān gōng jīn ne。 wèn: nán de xíng li xiàn zài dà gài yǒu duō chóng?
A 25公斤
B 27公斤
C 29公斤
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的行李太重了,不行吧? 男:航空公司让带多重的行李? 女:听说每人只能托运三十公斤。 男:没问题,我还可以再带三公斤呢。 问:男的行李现在大概有多重?
nǚ: nǐ de xíng li tài zhòng le, bù xíng ba? nán: háng kōng gōng sī ràng dài duō chóng de xíng lǐ? nǚ: tīng shuō měi rén zhǐ néng tuō yùn sān shí gōng jīn。 nán: méi wèn tí, wǒ hái kě yǐ zài dài sān gōng jīn ne。 wèn: nán de xíng li xiàn zài dà gài yǒu duō chóng?
nǚ: nǐ de xíng li tài zhòng le, bù xíng ba? nán: háng kōng gōng sī ràng dài duō chóng de xíng lǐ? nǚ: tīng shuō měi rén zhǐ néng tuō yùn sān shí gōng jīn。 nán: méi wèn tí, wǒ hái kě yǐ zài dài sān gōng jīn ne。 wèn: nán de xíng li xiàn zài dà gài yǒu duō chóng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hành lý của anh nặng quá, không được đâu nhỉ? Nam: Hãng hàng không cho phép mang bao nhiêu cân hành lý? Nữ: Nghe nói mỗi người chỉ được ký gửi 30 kg. Nam: Không vấn đề gì, tôi vẫn có thể mang thêm 3 kg nữa mà. Hỏi: Hành lý của người nam bây giờ khoảng bao nhiêu cân?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hành lý của anh nặng quá, không được đâu nhỉ? Nam: Hãng hàng không cho phép mang bao nhiêu cân hành lý? Nữ: Nghe nói mỗi người chỉ được ký gửi 30 kg. Nam: Không vấn đề gì, tôi vẫn có thể mang thêm 3 kg nữa mà. Hỏi: Hành lý của người nam bây giờ khoảng bao nhiêu cân?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你的行李太重了,不行吧? 男:航空公司让带多重的行李? 女:听说每人只能托运三十公斤。 男:没问题,我还可以再带三公斤呢。 问:男的行李现在大概有多重?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 25公斤
    • B. 27公斤
    • C. 29公斤
  • Phân tích đối chiếu: 男:航空公司让带多重的行李?
  • Đối chiếu: B. 27公斤.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

女:这是你的成绩单。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:九十九分,太好了! 女:别骄傲,下学期的课要比现在的难得多。 男:是,王老师,您放心吧! 问:他们是什么关系?
nán: jiǔ shí jiǔ fēn, tài hǎo le! nǚ: bié jiāo ào, xià xué qī de kè yào bǐ xiàn zài de nán dé duō。 nán: shì, wáng lǎo shī, nín fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
nán: jiǔ shí jiǔ fēn, tài hǎo le! nǚ: bié jiāo ào, xià xué qī de kè yào bǐ xiàn zài de nán dé duō。 nán: shì, wáng lǎo shī, nín fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
A 老师和学生
B 医生和病人
C 妈妈和儿子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这是你的成绩单。 男:九十九分,太好了! 女:别骄傲,下学期的课要比现在的难得多。 男:是,王老师,您放心吧! 问:他们是什么关系?
nǚ: zhè shì nǐ de chéng jì dān。 nán: jiǔ shí jiǔ fēn, tài hǎo le! nǚ: bié jiāo ào, xià xué qī de kè yào bǐ xiàn zài de nán dé duō。 nán: shì, wáng lǎo shī, nín fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
nǚ: zhè shì nǐ de chéng jì dān。 nán: jiǔ shí jiǔ fēn, tài hǎo le! nǚ: bié jiāo ào, xià xué qī de kè yào bǐ xiàn zài de nán dé duō。 nán: shì, wáng lǎo shī, nín fàng xīn ba! wèn: tā men shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là bảng điểm của em. Nam: 99 điểm, tuyệt quá! Nữ: Đừng kiêu ngạo, các bài học kỳ sau sẽ khó hơn bây giờ nhiều. Nam: Vâng, thầy Vương, thầy cứ yên tâm ạ! Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là bảng điểm của em. Nam: 99 điểm, tuyệt quá! Nữ: Đừng kiêu ngạo, các bài học kỳ sau sẽ khó hơn bây giờ nhiều. Nam: Vâng, thầy Vương, thầy cứ yên tâm ạ! Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这是你的成绩单。 男:九十九分,太好了! 女:别骄傲,下学期的课要比现在的难得多。 男:是,王老师,您放心吧! 问:他们是什么关系?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老师和学生
    • B. 医生和病人
    • C. 妈妈和儿子
  • Phân tích đối chiếu: 男:九十九分,太好了!
  • Đối chiếu: A. 老师和学生.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

男:明天晚上是圣诞节平安夜,你和珍妮来我的宿舍吧,咱们一起做好吃的。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:你们宿舍太小了,我们出去吃吧。 男:平安夜出去吃饭的人太多,不好找饭店。 女:好吧,去你那里。 问:他们圣诞节晚上准备在哪儿玩儿?
nǚ: nǐ men sù shè tài xiǎo le, wǒ men chū qù chī ba。 nán: píng ān yè chū qù chī fàn de rén tài duō, bù hǎo zhǎo fàn diàn。 nǚ: hǎo ba, qù nǐ nà lǐ。 wèn: tā men shèng dàn jié wǎn shàng zhǔn bèi zài nǎ ér wán ér?
nǚ: nǐ men sù shè tài xiǎo le, wǒ men chū qù chī ba。 nán: píng ān yè chū qù chī fàn de rén tài duō, bù hǎo zhǎo fàn diàn。 nǚ: hǎo ba, qù nǐ nà lǐ。 wèn: tā men shèng dàn jié wǎn shàng zhǔn bèi zài nǎ ér wán ér?
A 饭店
B 宿舍
C 自己家
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:明天晚上是圣诞节平安夜,你和珍妮来我的宿舍吧,咱们一起做好吃的。 女:你们宿舍太小了,我们出去吃吧。 男:平安夜出去吃饭的人太多,不好找饭店。 女:好吧,去你那里。 问:他们圣诞节晚上准备在哪儿玩儿?
nán: míng tiān wǎn shàng shì shèng dàn jié píng ān yè, nǐ hé zhēn nī lái wǒ de sù shè ba, zán men yì qǐ zuò hǎo chī de。 nǚ: nǐ men sù shè tài xiǎo le, wǒ men chū qù chī ba。 nán: píng ān yè chū qù chī fàn de rén tài duō, bù hǎo zhǎo fàn diàn。 nǚ: hǎo ba, qù nǐ nà lǐ。 wèn: tā men shèng dàn jié wǎn shàng zhǔn bèi zài nǎ ér wán ér?
nán: míng tiān wǎn shàng shì shèng dàn jié píng ān yè, nǐ hé zhēn nī lái wǒ de sù shè ba, zán men yì qǐ zuò hǎo chī de。 nǚ: nǐ men sù shè tài xiǎo le, wǒ men chū qù chī ba。 nán: píng ān yè chū qù chī fàn de rén tài duō, bù hǎo zhǎo fàn diàn。 nǚ: hǎo ba, qù nǐ nà lǐ。 wèn: tā men shèng dàn jié wǎn shàng zhǔn bèi zài nǎ ér wán ér?
Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, đến chỗ ký túc xá của anh
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:明天晚上是圣诞节平安夜,你和珍妮来我的宿舍吧,咱们一起做好吃的。 女:你们宿舍太小了,我们出去吃吧。 男:平安夜出去吃饭的人太多,不好找饭店。 女:好吧,去你那里。 问:他们圣诞节晚上准备在哪儿玩儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, đến chỗ ký túc xá của anh
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 饭店
    • B. 宿舍
    • C. 自己家
  • Phân tích đối chiếu: 女:你们宿舍太小了,我们出去吃吧。
  • Đối chiếu: B. 宿舍 (Ký túc xá).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

男:你丈夫真帅!

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:那是我哥哥。开车的那个是我丈夫。 男:他们怎么来了? 女:我哥哥最近身体不好,我让爱人接他到我们医院看看。 问:女的哥哥怎么了?
nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。 nán: tā men zěn me lái le? nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。 wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。 nán: tā men zěn me lái le? nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。 wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
A 生病了
B 开车很慢
C 去医院看妹妹
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你丈夫真帅! 女:那是我哥哥。开车的那个是我丈夫。 男:他们怎么来了? 女:我哥哥最近身体不好,我让爱人接他到我们医院看看。 问:女的哥哥怎么了?
nán: nǐ zhàng fu zhēn shuài! nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。 nán: tā men zěn me lái le? nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。 wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
nán: nǐ zhàng fu zhēn shuài! nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。 nán: tā men zěn me lái le? nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。 wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Anh trai dạo này sức khỏe không tốt, nên đến viện khám -> bị ốm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你丈夫真帅! 女:那是我哥哥。开车的那个是我丈夫。 男:他们怎么来了? 女:我哥哥最近身体不好,我让爱人接他到我们医院看看。 问:女的哥哥怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh trai dạo này sức khỏe không tốt, nên đến viện khám -> bị ốm
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生病了
    • B. 开车很慢
    • C. 去医院看妹妹
  • Phân tích đối chiếu: 女:那是我哥哥。开车的那个是我丈夫。
  • Đối chiếu: A. 生病了 (Bị ốm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

男:请问展览馆在哪儿?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:你沿着这座桥一直走,看到一个红色的大楼就是。 男:在桥的东边吗? 女:不,在西边。 问:展览馆在哪儿?
nǚ: nǐ yán zhe zhè zuò qiáo yì zhí zǒu, kàn dào yí gè hóng sè de dà lóu jiù shì。 nán: zài qiáo de dōng biān ma? nǚ: bù, zài xī biān。 wèn: zhǎn lǎn guǎn zài nǎ ér?
nǚ: nǐ yán zhe zhè zuò qiáo yì zhí zǒu, kàn dào yí gè hóng sè de dà lóu jiù shì。 nán: zài qiáo de dōng biān ma? nǚ: bù, zài xī biān。 wèn: zhǎn lǎn guǎn zài nǎ ér?
A 在桥的西边
B 在红楼的旁边
C 在桥的东边
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:请问展览馆在哪儿? 女:你沿着这座桥一直走,看到一个红色的大楼就是。 男:在桥的东边吗? 女:不,在西边。 问:展览馆在哪儿?
nán: qǐng wèn zhǎn lǎn guǎn zài nǎ ér? nǚ: nǐ yán zhe zhè zuò qiáo yì zhí zǒu, kàn dào yí gè hóng sè de dà lóu jiù shì。 nán: zài qiáo de dōng biān ma? nǚ: bù, zài xī biān。 wèn: zhǎn lǎn guǎn zài nǎ ér?
nán: qǐng wèn zhǎn lǎn guǎn zài nǎ ér? nǚ: nǐ yán zhe zhè zuò qiáo yì zhí zǒu, kàn dào yí gè hóng sè de dà lóu jiù shì。 nán: zài qiáo de dōng biān ma? nǚ: bù, zài xī biān。 wèn: zhǎn lǎn guǎn zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Không phải, ở phía tây của cây cầu
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问展览馆在哪儿? 女:你沿着这座桥一直走,看到一个红色的大楼就是。 男:在桥的东边吗? 女:不,在西边。 问:展览馆在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Không phải, ở phía tây của cây cầu
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在桥的西边
    • B. 在红楼的旁边
    • C. 在桥的东边
  • Phân tích đối chiếu: 女:你沿着这座桥一直走,看到一个红色的大楼就是。
  • Đối chiếu: A. 在桥的西边.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

男:你看起来瘦多了。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:是的。可能是因为这些天睡得太晚。 男:我也是。写毕业论文真不容易! 女:坚持吧,写完了就好了。 问:女的怎么了?
nǚ: shì de。 kě néng shì yīn wèi zhè xiē tiān shuì dé tài wǎn。 nán: wǒ yě shì。 xiě bì yè lùn wén zhēn bù róng yì! nǚ: jiān chí ba, xiě wán le jiù hǎo le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nǚ: shì de。 kě néng shì yīn wèi zhè xiē tiān shuì dé tài wǎn。 nán: wǒ yě shì。 xiě bì yè lùn wén zhēn bù róng yì! nǚ: jiān chí ba, xiě wán le jiù hǎo le。 wèn: nǚ de zěn me le?
A 长胖了
B 变瘦了
C 累病了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看起来瘦多了。 女:是的。可能是因为这些天睡得太晚。 男:我也是。写毕业论文真不容易! 女:坚持吧,写完了就好了。 问:女的怎么了?
nán: nǐ kàn qǐ lái shòu duō le。 nǚ: shì de。 kě néng shì yīn wèi zhè xiē tiān shuì dé tài wǎn。 nán: wǒ yě shì。 xiě bì yè lùn wén zhēn bù róng yì! nǚ: jiān chí ba, xiě wán le jiù hǎo le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: nǐ kàn qǐ lái shòu duō le。 nǚ: shì de。 kě néng shì yīn wèi zhè xiē tiān shuì dé tài wǎn。 nán: wǒ yě shì。 xiě bì yè lùn wén zhēn bù róng yì! nǚ: jiān chí ba, xiě wán le jiù hǎo le。 wèn: nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Trông bạn gầy đi nhiều rồi đấy - Đúng vậy
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:你看起来瘦多了。 女:是的。可能是因为这些天睡得太晚。 男:我也是。写毕业论文真不容易! 女:坚持吧,写完了就好了。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trông bạn gầy đi nhiều rồi đấy - Đúng vậy
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 长胖了
    • B. 变瘦了
    • C. 累病了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的。可能是因为这些天睡得太晚。
  • Đối chiếu: B. 变瘦了 (Gầy đi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

女:这个电影怎么样?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:虽然故事比较简单,但是演员演得不错。 女:还有,拍的景色也不错。 男:好像是在四川的九寨沟拍的。 问:电影怎么样?
nán: suī rán gù shì bǐ jiào jiǎn dān, dàn shì yǎn yuán yǎn dé bú cuò。 nǚ: hái yǒu, pāi de jǐng sè yě bú cuò。 nán: hǎo xiàng shì zài sì chuān de jiǔ zhài gōu pāi de。 wèn: diàn yǐng zěn me yàng?
nán: suī rán gù shì bǐ jiào jiǎn dān, dàn shì yǎn yuán yǎn dé bú cuò。 nǚ: hái yǒu, pāi de jǐng sè yě bú cuò。 nán: hǎo xiàng shì zài sì chuān de jiǔ zhài gōu pāi de。 wèn: diàn yǐng zěn me yàng?
A 演员表演得好
B 景色不好
C 故事内容很复杂
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个电影怎么样? 男:虽然故事比较简单,但是演员演得不错。 女:还有,拍的景色也不错。 男:好像是在四川的九寨沟拍的。 问:电影怎么样?
nǚ: zhè ge diàn yǐng zěn me yàng? nán: suī rán gù shì bǐ jiào jiǎn dān, dàn shì yǎn yuán yǎn dé bú cuò。 nǚ: hái yǒu, pāi de jǐng sè yě bú cuò。 nán: hǎo xiàng shì zài sì chuān de jiǔ zhài gōu pāi de。 wèn: diàn yǐng zěn me yàng?
nǚ: zhè ge diàn yǐng zěn me yàng? nán: suī rán gù shì bǐ jiào jiǎn dān, dàn shì yǎn yuán yǎn dé bú cuò。 nǚ: hái yǒu, pāi de jǐng sè yě bú cuò。 nán: hǎo xiàng shì zài sì chuān de jiǔ zhài gōu pāi de。 wèn: diàn yǐng zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Tuy cốt truyện đơn giản nhưng diễn viên diễn rất hay
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:这个电影怎么样? 男:虽然故事比较简单,但是演员演得不错。 女:还有,拍的景色也不错。 男:好像是在四川的九寨沟拍的。 问:电影怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuy cốt truyện đơn giản nhưng diễn viên diễn rất hay
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 演员表演得好
    • B. 景色不好
    • C. 故事内容很复杂
  • Phân tích đối chiếu: 男:虽然故事比较简单,但是演员演得不错。
  • Đối chiếu: A. 演员表演得好.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!