Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-09 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Trên đường xe bị hỏng, anh còn 5 phút nữa là tới nơi rồi
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们班新来的老师课讲得怎么样?
女:虽然刚刚大学毕业,但是课讲得非常好,我们都很喜欢她。
nán: nǐ men bān xīn lái de lǎo shī kè jiǎng dé zěn me yàng?
nǚ: suī rán gāng gāng dà xué bì yè, dàn shì kè jiǎng dé fēi cháng hǎo, wǒ men dōu hěn xǐ huan tā。
nán: nǐ men bān xīn lái de lǎo shī kè jiǎng dé zěn me yàng?
nǚ: suī rán gāng gāng dà xué bì yè, dàn shì kè jiǎng dé fēi cháng hǎo, wǒ men dōu hěn xǐ huan tā。
Nghĩa tiếng Việt: Tuy vừa mới tốt nghiệp đại học nhưng cô giảng bài rất hay, chúng em đều rất quý cô
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你们班新来的老师课讲得怎么样? 女:虽然刚刚大学毕业,但是课讲得非常好,我们都很喜欢她。 (Nán: nǐ men bān xīn lái de lǎo shī kè jiǎng dé zěn me yàng? Nǚ: suī rán gāng gāng dà xué bì yè, dàn shì kè jiǎng dé fēi cháng hǎo, wǒ men dōu hěn xǐ huān tā。)
Nghĩa tiếng Việt: Tuy vừa mới tốt nghiệp đại học nhưng cô giảng bài rất hay, chúng em đều rất quý cô
Hình ảnh đáp án đúng (Hình F): Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh).
Kết luận: Đáp án đúng là F.
3
第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你们两个恋爱多长时间了?
女:我们认识三年了,打算今年夏天举行婚礼。
nán: nǐ men liǎng gè liàn ài duō cháng shí jiān le?
nǚ: wǒ men rèn shi sān nián le, dǎ suàn jīn nián xià tiān jǔ xíng hūn lǐ。
nán: nǐ men liǎng gè liàn ài duō cháng shí jiān le?
nǚ: wǒ men rèn shi sān nián le, dǎ suàn jīn nián xià tiān jǔ xíng hūn lǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình quen nhau 3 năm rồi, dự định mùa hè năm nay sẽ tổ chức đám cưới
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:你们两个恋爱多长时间了? 女:我们认识三年了,打算今年夏天举行婚礼。 (Nán: nǐ men liǎng gè liàn ài duō zhǎng shí jiān le? Nǚ: wǒ men rèn shí sān nián le, dǎ suàn jīn nián xià tiān jǔ xíng hūn lǐ。)
Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình quen nhau 3 năm rồi, dự định mùa hè năm nay sẽ tổ chức đám cưới
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè).
nán: wǒ bù xǐ huān zuò fēi jī, bú dàn piào jià guì, ér qiě hái zǒng wǎn diǎn。
nǚ: nà shì yīn wèi zuì jìn tiān qì bù hǎo。 qù yuǎn yì diǎn ér de dì fāng hái shì zuò fēi jī shū fú。
nán: wǒ bù xǐ huān zuò fēi jī, bú dàn piào jià guì, ér qiě hái zǒng wǎn diǎn。
nǚ: nà shì yīn wèi zuì jìn tiān qì bù hǎo。 qù yuǎn yì diǎn ér de dì fāng hái shì zuò fēi jī shū fú。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích đi máy bay, chẳng những vé đắt mà còn hay trễ giờ
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我不喜欢坐飞机,不但票价贵,而且还总晚点。 女:那是因为最近天气不好。去远一点儿的地方还是坐飞机舒服。 (Nán: wǒ bù xǐ huān zuò fēi jī, bù dàn piào jià guì, ér qiě hái zǒng wǎn diǎn。 Nǚ: nà shì yīn wèi zuì jìn tiān qì bù hǎo。 qù yuǎn yì diǎn ér de dì fāng hái shì zuò fēi jī shū fú。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích đi máy bay, chẳng những vé đắt mà còn hay trễ giờ
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo
Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
5
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这是你们班的合影吧?什么时候照的?
女:去年教师节在学校的小花园照的。
nán: zhè shì nǐ men bān de hé yǐng ba? shén me shí hòu zhào de?
nǚ: qù nián jiào shī jié zài xué xiào de xiǎo huā yuán zhào de。
nán: zhè shì nǐ men bān de hé yǐng ba? shén me shí hòu zhào de?
nǚ: qù nián jiào shī jié zài xué xiào de xiǎo huā yuán zhào de。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là ảnh chụp tập thể của lớp bạn phải không? Chụp lúc nào thế?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:这是你们班的合影吧?什么时候照的? 女:去年教师节在学校的小花园照的。 (Nán: zhè shì nǐ men bān de hé yǐng ba? shén me shí hòu zhào de? Nǚ: qù nián jiào shī jié zài xué xiào de xiǎo huā yuán zhào de。)
Nghĩa tiếng Việt: Đây là ảnh chụp tập thể của lớp bạn phải không? Chụp lúc nào thế?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo.
Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
Hình A: Máy bay hành khách cất cánh bay xuyên qua các tầng mây trắng bồng bềnh
Hình B: Chiếc ô tô bị hỏng động cơ bốc khói nhẹ dừng bên lề đường, tài xế gọi điện thoại
Hình C: Cặp đôi hạnh phúc chụp ảnh cưới ngoài trời lãng mạn dưới ánh nắng mùa hè
Hình D: Bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày Nhà giáo ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Một bạn học sinh đang chăm chỉ làm bài kiểm tra trong lớp học yên tĩnh
Hình F: Cô giáo trẻ vừa tốt nghiệp đại học đang đứng giảng bài say sưa và thân thiện trước học sinh
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bức ảnh chụp tập thể lớp học sinh tươi cười rạng rỡ trong vườn hoa của trường vào ngày nhà giáo).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
6
第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我今天去图书馆还书了,你的也快到期了吧?
女:你要是不说,我都忘了,我下午就去。
nán: wǒ jīn tiān qù tú shū guǎn hái shū le, nǐ de yě kuài dào qī le ba?
nǚ: nǐ yào shi bù shuō, wǒ dōu wàng le, wǒ xià wǔ jiù qù。
nán: wǒ jīn tiān qù tú shū guǎn hái shū le, nǐ de yě kuài dào qī le ba?
nǚ: nǐ yào shi bù shuō, wǒ dōu wàng le, wǒ xià wǔ jiù qù。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đi thư viện trả sách rồi, sách của bạn cũng sắp hết hạn rồi nhỉ?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我今天去图书馆还书了,你的也快到期了吧? 女:你要是不说,我都忘了,我下午就去。 (Nán: wǒ jīn tiān qù tú shū guǎn huán shū le, nǐ de yě kuài dào qī le ba? Nǚ: nǐ yào shì bù shuō, wǒ dōu wàng le, wǒ xià wǔ jiù qù。)
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đi thư viện trả sách rồi, sách của bạn cũng sắp hết hạn rồi nhỉ?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học ✓ (Khớp chính xác)
Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày da này là tôi mua trên mạng đấy, bạn thấy thế nào?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn ✓ (Khớp chính xác)
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn).
Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
8
第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:麦克昨天半夜才睡觉,下午他躺在操场上就睡着了。
女:你看他的样子多可爱!
nán: mài kè zuó tiān bàn yè cái shuì jiào, xià wǔ tā tǎng zài cāo chǎng shàng jiù shuì zháo le。
nǚ: nǐ kàn tā de yàng zi duō kě ài!
nán: mài kè zuó tiān bàn yè cái shuì jiào, xià wǔ tā tǎng zài cāo chǎng shàng jiù shuì zháo le。
nǚ: nǐ kàn tā de yàng zi duō kě ài!
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều cậu ấy nằm trên sân thể dục một lát là ngủ thiếp đi luôn
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:麦克昨天半夜才睡觉,下午他躺在操场上就睡着了。 女:你看他的样子多可爱! (Nán: mài kè zuó tiān bàn yè cái shuì jiào, xià wǔ tā tǎng zài cāo chǎng shàng jiù shuì zháo le。 Nǚ: nǐ kàn tā de yàng zi duō kě ài!)
Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều cậu ấy nằm trên sân thể dục một lát là ngủ thiếp đi luôn
Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường ✓ (Khớp chính xác)
Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh 2 năm rồi mà vẫn chưa đi Vạn Lý Trường Thành
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:我来北京两年了,还没去过长城呢。 女:是吗?这个周末有时间我陪你一起去。 (Nán: wǒ lái běi jīng liǎng nián le, hái méi qù guò cháng chéng ne。 Nǚ: shì ma? zhè ge zhōu mò yǒu shí jiān wǒ péi nǐ yì qǐ qù。)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh 2 năm rồi mà vẫn chưa đi Vạn Lý Trường Thành
Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh ✓ (Khớp chính xác)
Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động
Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (vạn lý trường thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
10
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi kỹ sư Vương Cường có ở văn phòng này không?
Đáp án & Lời giải:
Nội dung hội thoại: 男:请问王强工程师是在这个办公室吗? 女:是,不过他今天请假了,没来上班。 (Nán: qǐng wèn wáng qiáng gōng chéng shī shì zài zhè ge bàn gōng shì ma? Nǚ: shì, bù guò tā jīn tiān qǐng jià le, méi lái shàng bān。)
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi kỹ sư Vương Cường có ở văn phòng này không?
Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động.
Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
Hình A: Một cậu bé nằm ngủ thiếp đi rất đáng yêu trên bãi cỏ xanh mát của sân bóng trường
Hình B: Học sinh mang sách đến quầy trả sách của thư viện trường học
Hình C: Vạn Lý Trường Thành kỳ vĩ uốn lượn qua các dãy núi trập trùng dưới bầu trời thu trong xanh
Hình D: Bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động ✓ (Khớp chính xác)
Hình E: Đôi giày da nam thanh lịch được đặt cạnh hộp hàng mua sắm online trên sàn
Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bàn làm việc của kỹ sư tại công ty với bản vẽ thiết kế kỹ thuật và mũ bảo hộ lao động).
Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zhāng lì, jīn tiān nǐ gāng chū qù, wáng lǎo shī jiù gěi nǐ lái diàn huà le。 wǒ gào sù tā nǐ chū qù le, ràng tā dǎ nǐ de shǒu jī, hòu lái wǒ fā xiàn, nǐ de shǒu jī wàng zài sù shè lǐ le。 wáng lǎo shī méi yǒu lián xì dào zhāng lì。
zhāng lì, jīn tiān nǐ gāng chū qù, wáng lǎo shī jiù gěi nǐ lái diàn huà le。 wǒ gào sù tā nǐ chū qù le, ràng tā dǎ nǐ de shǒu jī, hòu lái wǒ fā xiàn, nǐ de shǒu jī wàng zài sù shè lǐ le。 wáng lǎo shī méi yǒu lián xì dào zhāng lì。
Nghĩa tiếng Việt: Trương Lập, hôm nay cậu vừa ra ngoài, thầy Vương đã gọi điện cho cậu rồi. Tớ nói với thầy là cậu ra ngoài rồi, bảo thầy gọi vào điện thoại di động của cậu, sau đó tớ phát hiện, điện thoại của cậu quên ở ký túc xá rồi.
★ Thầy Vương đã không liên lạc được với Trương Lập.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Trương Lập, hôm nay cậu vừa ra ngoài, thầy Vương đã gọi điện cho cậu rồi. Tớ nói với thầy là cậu ra ngoài rồi, bảo thầy gọi vào điện thoại di động của cậu, sau đó tớ phát hiện, điện thoại của cậu quên ở ký túc xá rồi. ★ Thầy Vương đã không liên lạc được với Trương Lập.
Băng phát tiếng Trung: 张立,今天你刚出去,王老师就给你来电话了。我告诉他你出去了,让他打你的手机,后来我发现,你的手机忘在宿舍里了。 ★王老师没有联系到张立。
Nhận định trong đề bài: ★ 王老师没有联系到张立。
Phân tích đối chiếu: ★王老师没有联系到张立。
Đối chiếu: Khẳng định '王老师没有联系到张立' là Đúng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
wǒ píng shí wǎn shàng shí yī diǎn zuǒ yòu shuì jiào, kě shì zuó tiān jué de tóu yǒu diǎn er téng, shēn shàng yě bù shū fú, kě néng shēng bìng le。 wǒ chī le diǎn ér yào, hái bú dào jiǔ diǎn jiù shàng chuáng le。 tā zuó tiān shuì jiào bǐ píng shí zǎo。
wǒ píng shí wǎn shàng shí yī diǎn zuǒ yòu shuì jiào, kě shì zuó tiān jué de tóu yǒu diǎn er téng, shēn shàng yě bù shū fú, kě néng shēng bìng le。 wǒ chī le diǎn ér yào, hái bú dào jiǔ diǎn jiù shàng chuáng le。 tā zuó tiān shuì jiào bǐ píng shí zǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Bình thường 11 giờ ngủ, hôm qua chưa đầy 9 giờ đã lên giường ngủ sớm
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 我平时晚上十一点左右睡觉,可是昨天觉得头有点儿疼,身上也不舒服,可能生病了。我吃了点儿药,还不到九点就上床了。 ★他昨天睡觉比平时早。
Nghĩa tiếng Việt: Bình thường 11 giờ ngủ, hôm qua chưa đầy 9 giờ đã lên giường ngủ sớm
Nhận định trong đề bài: ★ 他昨天睡觉比平时早。
Phân tích đối chiếu: ★他昨天睡觉比平时早。
Đối chiếu: Khẳng định '他昨天睡觉比平时早' là Đúng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
17
我们学得很快,这本书我们已经学到第二十五课了,还有五课就学完了。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★这本书一共35课。
zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们学得很快,这本书我们已经学到第二十五课了,还有五课就学完了。
★这本书一共35课。
wǒ men xué dé hěn kuài, zhè běn shū wǒ men yǐ jīng xué dào dì èr shí wǔ kè le, hái yǒu wǔ kè jiù xué wán le。 zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
wǒ men xué dé hěn kuài, zhè běn shū wǒ men yǐ jīng xué dào dì èr shí wǔ kè le, hái yǒu wǔ kè jiù xué wán le。 zhè běn shū yí gòng 3 5 kè。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi học rất nhanh, cuốn sách này chúng tôi đã học đến bài 25 rồi, còn 5 bài nữa là học xong.
★ Cuốn sách này tổng cộng có 35 bài.
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi học rất nhanh, cuốn sách này chúng tôi đã học đến bài 25 rồi, còn 5 bài nữa là học xong. ★ Cuốn sách này tổng cộng có 35 bài.
Băng phát tiếng Trung: 我们学得很快,这本书我们已经学到第二十五课了,还有五课就学完了。 ★这本书一共35课。
Nhận định trong đề bài: ★ 这本书一共35课。
Phân tích đối chiếu: ★这本书一共35课。
Đối chiếu: Khẳng định '一共35课' là Sai.
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
18
今年冬天的雪真多!这已经是今年第五场雪了,温度也是最近五年最低的一年。
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★今年的冬天特别冷。
jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
今年冬天的雪真多!这已经是今年第五场雪了,温度也是最近五年最低的一年。
★今年的冬天特别冷。
jīn nián dōng tiān de xuě zhēn duō! zhè yǐ jīng shì jīn nián dì wǔ chǎng xuě le, wēn dù yě shì zuì jìn wǔ nián zuì dī de yì nián。 jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
jīn nián dōng tiān de xuě zhēn duō! zhè yǐ jīng shì jīn nián dì wǔ chǎng xuě le, wēn dù yě shì zuì jìn wǔ nián zuì dī de yì nián。 jīn nián de dōng tiān tè bié lěng。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ thấp nhất trong 5 năm gần đây -> mùa đông đặc biệt lạnh
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 今年冬天的雪真多!这已经是今年第五场雪了,温度也是最近五年最低的一年。 ★今年的冬天特别冷。
Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ thấp nhất trong 5 năm gần đây -> mùa đông đặc biệt lạnh
Nhận định trong đề bài: ★ 今年的冬天特别冷。
Phân tích đối chiếu: ★今年的冬天特别冷。
Đối chiếu: Khẳng định '今年的冬天特别冷' là Đúng.
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: shàng gè yuè nǐ mǎi de nà jiàn bú shì tǐng hǎo ma? zěn me yòu mǎi le yí jiàn?
nǚ: nà jiàn yàng zǐ bù hǎo kàn。 nǐ kàn zhè jiàn duō piào liang a!
wèn: nǚ de wèi shén me yòu mǎi le yí jiàn yī fu?
nán: shàng gè yuè nǐ mǎi de nà jiàn bú shì tǐng hǎo ma? zěn me yòu mǎi le yí jiàn?
nǚ: nà jiàn yàng zǐ bù hǎo kàn。 nǐ kàn zhè jiàn duō piào liang a!
wèn: nǚ de wèi shén me yòu mǎi le yí jiàn yī fu?
Nghĩa tiếng Việt: Em xem chiếc này xinh biết bao nhiêu -> kiểu dáng đẹp
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:上个月你买的那件不是挺好吗?怎么又买了一件? 女:那件样子不好看。你看这件多漂亮啊! 问:女的为什么又买了一件衣服?
Nghĩa tiếng Việt: Em xem chiếc này xinh biết bao nhiêu -> kiểu dáng đẹp
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 她没有新衣服穿了
B. 以前的旧了
C. 这件样子好看
Phân tích đối chiếu: 女:那件样子不好看。你看这件多漂亮啊!
Đối chiếu: C. 这件样子好看.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
26
女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。
问:男的暑假要做什么?
nán: wǒ mā ma hé mèi mei yào lái zhōng guó, wǒ péi tā men dào háng zhōu、 shàng hǎi、 nán jīng lǚ xíng。
wèn: nán de shǔ jià yào zuò shén me?
nán: wǒ mā ma hé mèi mei yào lái zhōng guó, wǒ péi tā men dào háng zhōu、 shàng hǎi、 nán jīng lǚ xíng。
wèn: nán de shǔ jià yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ở nhà nấu cơm đi, em đi mua cho bố một bộ vest.
Nam: Được. Đừng quên mua thêm cho anh một cái áo sơ mi, nếu đủ tiền thì mua thêm một cái cà vạt nữa.
Hỏi: Cô gái định mua gì cho mình?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ở nhà nấu cơm đi, em đi mua cho bố một bộ vest. Nam: Được. Đừng quên mua thêm cho anh một cái áo sơ mi, nếu đủ tiền thì mua thêm một cái cà vạt nữa. Hỏi: Cô gái định mua gì cho mình?
Băng phát tiếng Trung: 女:你在家做饭,我去给爸爸买套西装。 男:行。别忘了再给我买件衬衫,要是钱够,就再买条领带。 问:女的打算给自己买什么?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 西装
B. 衬衫和领带
C. 不知道
Phân tích đối chiếu: 男:行。别忘了再给我买件衬衫,要是钱够,就再买条领带。
Đối chiếu: C. 不知道 (Không biết).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ de xíng li tài zhòng le, bù xíng ba?
nán: háng kōng gōng sī ràng dài duō chóng de xíng lǐ?
nǚ: tīng shuō měi rén zhǐ néng tuō yùn sān shí gōng jīn。
nán: méi wèn tí, wǒ hái kě yǐ zài dài sān gōng jīn ne。
wèn: nán de xíng li xiàn zài dà gài yǒu duō chóng?
nǚ: nǐ de xíng li tài zhòng le, bù xíng ba?
nán: háng kōng gōng sī ràng dài duō chóng de xíng lǐ?
nǚ: tīng shuō měi rén zhǐ néng tuō yùn sān shí gōng jīn。
nán: méi wèn tí, wǒ hái kě yǐ zài dài sān gōng jīn ne。
wèn: nán de xíng li xiàn zài dà gài yǒu duō chóng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hành lý của anh nặng quá, không được đâu nhỉ?
Nam: Hãng hàng không cho phép mang bao nhiêu cân hành lý?
Nữ: Nghe nói mỗi người chỉ được ký gửi 30 kg.
Nam: Không vấn đề gì, tôi vẫn có thể mang thêm 3 kg nữa mà.
Hỏi: Hành lý của người nam bây giờ khoảng bao nhiêu cân?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hành lý của anh nặng quá, không được đâu nhỉ? Nam: Hãng hàng không cho phép mang bao nhiêu cân hành lý? Nữ: Nghe nói mỗi người chỉ được ký gửi 30 kg. Nam: Không vấn đề gì, tôi vẫn có thể mang thêm 3 kg nữa mà. Hỏi: Hành lý của người nam bây giờ khoảng bao nhiêu cân?
Băng phát tiếng Trung: 女:你的行李太重了,不行吧? 男:航空公司让带多重的行李? 女:听说每人只能托运三十公斤。 男:没问题,我还可以再带三公斤呢。 问:男的行李现在大概有多重?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 25公斤
B. 27公斤
C. 29公斤
Phân tích đối chiếu: 男:航空公司让带多重的行李?
Đối chiếu: B. 27公斤.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: zhè shì nǐ de chéng jì dān。
nán: jiǔ shí jiǔ fēn, tài hǎo le!
nǚ: bié jiāo ào, xià xué qī de kè yào bǐ xiàn zài de nán dé duō。
nán: shì, wáng lǎo shī, nín fàng xīn ba!
wèn: tā men shì shén me guān xì?
nǚ: zhè shì nǐ de chéng jì dān。
nán: jiǔ shí jiǔ fēn, tài hǎo le!
nǚ: bié jiāo ào, xià xué qī de kè yào bǐ xiàn zài de nán dé duō。
nán: shì, wáng lǎo shī, nín fàng xīn ba!
wèn: tā men shì shén me guān xì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là bảng điểm của em.
Nam: 99 điểm, tuyệt quá!
Nữ: Đừng kiêu ngạo, các bài học kỳ sau sẽ khó hơn bây giờ nhiều.
Nam: Vâng, thầy Vương, thầy cứ yên tâm ạ!
Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Đáp án & Lời giải:
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là bảng điểm của em. Nam: 99 điểm, tuyệt quá! Nữ: Đừng kiêu ngạo, các bài học kỳ sau sẽ khó hơn bây giờ nhiều. Nam: Vâng, thầy Vương, thầy cứ yên tâm ạ! Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
Băng phát tiếng Trung: 女:这是你的成绩单。 男:九十九分,太好了! 女:别骄傲,下学期的课要比现在的难得多。 男:是,王老师,您放心吧! 问:他们是什么关系?
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 老师和学生
B. 医生和病人
C. 妈妈和儿子
Phân tích đối chiếu: 男:九十九分,太好了!
Đối chiếu: A. 老师和学生.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。
nán: tā men zěn me lái le?
nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。
wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。
nán: tā men zěn me lái le?
nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。
wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
nán: nǐ zhàng fu zhēn shuài!
nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。
nán: tā men zěn me lái le?
nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。
wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
nán: nǐ zhàng fu zhēn shuài!
nǚ: nà shì wǒ gē ge。 kāi chē de nà ge shì wǒ zhàng fū。
nán: tā men zěn me lái le?
nǚ: wǒ gē ge zuì jìn shēn tǐ bù hǎo, wǒ ràng ài rén jiē tā dào wǒ men yī yuàn kàn kàn。
wèn: nǚ de gē ge zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Anh trai dạo này sức khỏe không tốt, nên đến viện khám -> bị ốm
Đáp án & Lời giải:
Băng phát tiếng Trung: 男:你丈夫真帅! 女:那是我哥哥。开车的那个是我丈夫。 男:他们怎么来了? 女:我哥哥最近身体不好,我让爱人接他到我们医院看看。 问:女的哥哥怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Anh trai dạo này sức khỏe không tốt, nên đến viện khám -> bị ốm
Phân tích các bức tranh / phương án:
A. 生病了
B. 开车很慢
C. 去医院看妹妹
Phân tích đối chiếu: 女:那是我哥哥。开车的那个是我丈夫。
Đối chiếu: A. 生病了 (Bị ốm).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP