Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ H3-BLCUP-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-05 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã H3-BLCUP-05: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-BLCUP-05

Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-BLCUP-05 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 3 (2.0)
Mã đề H3-BLCUP-05
Tổng số câu hỏi 80 câu
Thời gian làm bài 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你学习汉语的目的是什么?为了工作? 女:是的。到我们国家旅游的中国游客很多,我想当一名中文导游。
nán: nǐ xué xí hàn yǔ de mù dì shì shén me? wèi le gōng zuò? nǚ: shì de。 dào wǒ men guó jiā lǚ yóu de zhōng guó yóu kè hěn duō, wǒ xiǎng dāng yì míng zhōng wén dǎo yóu。
nán: nǐ xué xí hàn yǔ de mù dì shì shén me? wèi le gōng zuò? nǚ: shì de。 dào wǒ men guó jiā lǚ yóu de zhōng guó yóu kè hěn duō, wǒ xiǎng dāng yì míng zhōng wén dǎo yóu。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch tiếng Trung.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:你学习汉语的目的是什么?为了工作? 女:是的。到我们国家旅游的中国游客很多,我想当一名中文导游。 (Nán: nǐ xué xí hàn yǔ de mù dì shì shén me? wèi le gōng zuò? Nǚ: shì de。 dào wǒ men guó jiā lǚ yóu de zhōng guó yóu kè hěn duō, wǒ xiǎng dāng yī míng zhōng wén dǎo yóu。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch tiếng Trung.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
    • Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
    • Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
    • Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
    • Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch trung quốc tham quan danh lam thắng cảnh).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:近年来,在中国,养狗的人越来越多了。 女:狗是人类的朋友。
nán: jìn nián lái, zài zhōng guó, yǎng gǒu de rén yuè lái yuè duō le。 nǚ: gǒu shì rén lèi de péng yǒu。
nán: jìn nián lái, zài zhōng guó, yǎng gǒu de rén yuè lái yuè duō le。 nǚ: gǒu shì rén lèi de péng yǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây ở Trung Quốc người nuôi chó ngày càng nhiều. - Chó là người bạn của loài người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:近年来,在中国,养狗的人越来越多了。 女:狗是人类的朋友。 (Nán: jìn nián lái, zài zhōng guó, yǎng gǒu de rén yuè lái yuè duō le。 Nǚ: gǒu shì rén lèi de péng yǒu。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây ở Trung Quốc người nuôi chó ngày càng nhiều. - Chó là người bạn của loài người.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
    • Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
    • Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
    • Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
    • Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
3

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:儿子,这是谁的照片呀?怎么在你的钱包里? 男:妈,她就是我的外国女朋友啊,漂亮吧?
nǚ: ér zi, zhè shì shuí de zhào piàn ya? zěn me zài nǐ de qián bāo lǐ? nán: mā, tā jiù shì wǒ de wài guó nǚ péng yǒu a, piào liang ba?
nǚ: ér zi, zhè shì shuí de zhào piàn ya? zěn me zài nǐ de qián bāo lǐ? nán: mā, tā jiù shì wǒ de wài guó nǚ péng yǒu a, piào liang ba?
Nghĩa tiếng Việt: Con trai, đây là ảnh của ai thế này? Sao lại ở trong ví tiền của con?
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 女:儿子,这是谁的照片呀?怎么在你的钱包里? 男:妈,她就是我的外国女朋友啊,漂亮吧? (Nǚ: ér zi, zhè shì shéi de zhào piān ya? zěn me zài nǐ de qián bāo lǐ? Nán: mā, tā jiù shì wǒ de wài guó nǚ péng yǒu a, piào liàng ba?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Con trai, đây là ảnh của ai thế này? Sao lại ở trong ví tiền của con?
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
    • Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
    • Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
    • Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
    • Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:能不能帮我们拍张照片? 女:好的。大家笑一笑,说“茄子”!
nán: néng bu néng bāng wǒ men pāi zhāng zhào piàn? nǚ: hǎo de。 dà jiā xiào yi xiào, shuō “ qié zi”!
nán: néng bu néng bāng wǒ men pāi zhāng zhào piàn? nǚ: hǎo de。 dà jiā xiào yi xiào, shuō “ qié zi”!
Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một tấm ảnh được không? - Được chứ, mọi người cười lên nào, hô 'cà tím' nhé!
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:能不能帮我们拍张照片? 女:好的。大家笑一笑,说“茄子”! (Nán: néng bù néng bāng wǒ men pāi zhāng zhào piān? Nǚ: hǎo de。 dà jiā xiào yī xiào, shuō“qié zi”!)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một tấm ảnh được không? - Được chứ, mọi người cười lên nào, hô 'cà tím' nhé!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
    • Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
    • Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
    • Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
    • Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ v).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:一到周末就加班,我已经好几个星期没回家看父母了。 女:工作第一嘛。
nán: yí dào zhōu mò jiù jiā bān, wǒ yǐ jīng hǎo jǐ gè xīng qī méi huí jiā kàn fù mǔ le。 nǚ: gōng zuò dì yī ma。
nán: yí dào zhōu mò jiù jiā bān, wǒ yǐ jīng hǎo jǐ gè xīng qī méi huí jiā kàn fù mǔ le。 nǚ: gōng zuò dì yī ma。
Nghĩa tiếng Việt: Cứ hễ tới cuối tuần là tăng ca, tôi đã mấy tuần rồi chưa về nhà thăm bố mẹ.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:一到周末就加班,我已经好几个星期没回家看父母了。 女:工作第一嘛。 (Nán: yī dào zhōu mò jiù jiā bān, wǒ yǐ jīng hǎo jǐ gè xīng qī méi huí jiā kàn fù mǔ le。 Nǚ: gōng zuò dì yī ma。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cứ hễ tới cuối tuần là tăng ca, tôi đã mấy tuần rồi chưa về nhà thăm bố mẹ.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày.
  • Phân tích 6 bức tranh cho sẵn (A–F):
    • Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
    • Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
    • Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
    • Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
    • Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:爷爷的八十岁生日咱们得好好庆祝庆祝。 女:那是当然了。在深圳工作的小妹也要请假回来。
nán: yé ye de bā shí suì shēng rì zán men dé hǎo hǎo qìng zhù qìng zhù。 nǚ: nà shì dāng rán le。 zài shēn zhèn gōng zuò de xiǎo mèi yě yào qǐng jià huí lái。
nán: yé ye de bā shí suì shēng rì zán men dé hǎo hǎo qìng zhù qìng zhù。 nǚ: nà shì dāng rán le。 zài shēn zhèn gōng zuò de xiǎo mèi yě yào qǐng jià huí lái。
Nghĩa tiếng Việt: Sinh nhật mừng thọ 80 tuổi của ông nội tụi mình phải chúc mừng thật long trọng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:爷爷的八十岁生日咱们得好好庆祝庆祝。 女:那是当然了。在深圳工作的小妹也要请假回来。 (Nán: yé yé de bā shí suì shēng rì zán men dé hǎo hǎo qìng zhù qìng zhù。 Nǚ: nà shì dāng rán le。 zài shēn zhèn gōng zuò de xiǎo mèi yě yào qǐng jià huí lái。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Sinh nhật mừng thọ 80 tuổi của ông nội tụi mình phải chúc mừng thật long trọng.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình E): Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
    • Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
    • Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
    • Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
    • Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui ✓ (Khớp chính xác)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今年夏天真热呀! 女:报纸上说,整个北半球都是这样,我真想整天待在水里边。
nán: jīn nián xià tiān zhēn rè ya! nǚ: bào zhǐ shàng shuō, zhěng gè běi bàn qiú dōu shì zhè yàng, wǒ zhēn xiǎng zhěng tiān dài zài shuǐ lǐ biān。
nán: jīn nián xià tiān zhēn rè ya! nǚ: bào zhǐ shàng shuō, zhěng gè běi bàn qiú dōu shì zhè yàng, wǒ zhēn xiǎng zhěng tiān dài zài shuǐ lǐ biān。
Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè năm nay nóng thật đấy! Tôi thật sự muốn ngâm mình cả ngày dưới nước bơi lội.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:今年夏天真热呀! 女:报纸上说,整个北半球都是这样,我真想整天待在水里边。 (Nán: jīn nián xià tiān zhēn rè ya! Nǚ: bào zhǐ shàng shuō, zhěng gè běi bàn qiú dōu shì zhè yàng, wǒ zhēn xiǎng zhěng tiān dài zài shuǐ lǐ biān。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè năm nay nóng thật đấy! Tôi thật sự muốn ngâm mình cả ngày dưới nước bơi lội.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình C): Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
    • Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
    • Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
    • Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这次考试我们班只有你得了100分,真了不起!祝贺你! 女:谢谢,你考得也不错。
nán: zhè cì kǎo shì wǒ men bān zhǐ yǒu nǐ dé le 1 0 0 fēn, zhēn liǎo bù qǐ! zhù hè nǐ! nǚ: xiè xiè, nǐ kǎo dé yě bú cuò。
nán: zhè cì kǎo shì wǒ men bān zhǐ yǒu nǐ dé le 1 0 0 fēn, zhēn liǎo bù qǐ! zhù hè nǐ! nǚ: xiè xiè, nǐ kǎo dé yě bú cuò。
Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi lần này lớp mình chỉ có bạn đạt 100 điểm, thật xuất sắc! Chúc mừng bạn nhé!
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:这次考试我们班只有你得了100分,真了不起!祝贺你! 女:谢谢,你考得也不错。 (Nán: zhè cì kǎo shì wǒ men bān zhǐ yǒu nǐ dé le 100 fēn, zhēn liǎo bù qǐ! zhù hè nǐ! Nǚ: xiè xiè, nǐ kǎo dé yě bù cuò。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi lần này lớp mình chỉ có bạn đạt 100 điểm, thật xuất sắc! Chúc mừng bạn nhé!
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình A): Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
    • Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
    • Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
    • Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我以后怎么跟你联系? 女:打我的手机吧,你记一下我的号码。
nán: wǒ yǐ hòu zěn me gēn nǐ lián xì? nǚ: dǎ wǒ de shǒu jī ba, nǐ jì yí xià wǒ de hào mǎ。
nán: wǒ yǐ hòu zěn me gēn nǐ lián xì? nǚ: dǎ wǒ de shǒu jī ba, nǐ jì yí xià wǒ de hào mǎ。
Nghĩa tiếng Việt: Gọi vào số di động của tôi nhé, bạn ghi lại số điện thoại của tôi đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我以后怎么跟你联系? 女:打我的手机吧,你记一下我的号码。 (Nán: wǒ yǐ hòu zěn me gēn nǐ lián xì? Nǚ: dǎ wǒ de shǒu jī ba, nǐ jì yī xià wǒ de hào mǎ。)
  • Nghĩa tiếng Việt: Gọi vào số di động của tôi nhé, bạn ghi lại số điện thoại của tôi đi.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình B): Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
    • Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
    • Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
    • Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我想给女朋友买一件旗袍做生日礼物。 女:这个主意不错。她喜欢什么颜色?
nán: wǒ xiǎng gěi nǚ péng yǒu mǎi yí jiàn qí páo zuò shēng rì lǐ wù。 nǚ: zhè ge zhǔ yì bú cuò。 tā xǐ huan shén me yán sè?
nán: wǒ xiǎng gěi nǚ péng yǒu mǎi yí jiàn qí páo zuò shēng rì lǐ wù。 nǚ: zhè ge zhǔ yì bú cuò。 tā xǐ huan shén me yán sè?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một chiếc áo sườn xám tặng bạn gái làm quà sinh nhật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung hội thoại: 男:我想给女朋友买一件旗袍做生日礼物。 女:这个主意不错。她喜欢什么颜色? (Nán: wǒ xiǎng gěi nǚ péng yǒu mǎi yī jiàn qí páo zuò shēng rì lǐ wù。 Nǚ: zhè ge zhǔ yì bù cuò。 tā xǐ huān shén me yán sè?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một chiếc áo sườn xám tặng bạn gái làm quà sinh nhật.
  • Hình ảnh đáp án đúng (Hình D): Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo.
  • Phân tích 5 bức tranh cho sẵn (A–E):
    • Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
    • Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
    • Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
    • Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo ✓ (Khớp chính xác)
    • Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống trung hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

我们班的田中是公司派到中国来学习汉语的,虽然年纪很大,但是很努力。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 田中学习汉语很努力。
tián zhōng xué xí hàn yǔ hěn nǔ lì。
tián zhōng xué xí hàn yǔ hěn nǔ lì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们班的田中是公司派到中国来学习汉语的,虽然年纪很大,但是很努力。 ★田中学习汉语很努力。
wǒ men bān de tián zhōng shì gōng sī pài dào zhōng guó lái xué xí hàn yǔ de, suī rán nián jì hěn dà, dàn shì hěn nǔ lì。 tián zhōng xué xí hàn yǔ hěn nǔ lì。
wǒ men bān de tián zhōng shì gōng sī pài dào zhōng guó lái xué xí hàn yǔ de, suī rán nián jì hěn dà, dàn shì hěn nǔ lì。 tián zhōng xué xí hàn yǔ hěn nǔ lì。
Nghĩa tiếng Việt: Tuy tuổi tác đã lớn nhưng học tập rất nỗ lực chăm chỉ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们班的田中是公司派到中国来学习汉语的,虽然年纪很大,但是很努力。 ★田中学习汉语很努力。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuy tuổi tác đã lớn nhưng học tập rất nỗ lực chăm chỉ.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 田中学习汉语很努力。
  • Phân tích đối chiếu: ★田中学习汉语很努力。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

你知道吗?我爷爷是律师,爸爸也是律师,但是叔叔是老师。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他爸爸是老师。
tā bà ba shì lǎo shī。
tā bà ba shì lǎo shī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你知道吗?我爷爷是律师,爸爸也是律师,但是叔叔是老师。 ★他爸爸是老师。
nǐ zhī dào ma? wǒ yé ye shì lǜ shī, bà ba yě shì lǜ shī, dàn shì shū shu shì lǎo shī。 tā bà ba shì lǎo shī。
nǐ zhī dào ma? wǒ yé ye shì lǜ shī, bà ba yě shì lǜ shī, dàn shì shū shu shì lǎo shī。 tā bà ba shì lǎo shī。
Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng là luật sư, nhưng chú mới là giáo viên.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你知道吗?我爷爷是律师,爸爸也是律师,但是叔叔是老师。 ★他爸爸是老师。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng là luật sư, nhưng chú mới là giáo viên.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他爸爸是老师。
  • Phân tích đối chiếu: ★他爸爸是老师。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

我问玛丽新年联欢会她们班准备表演什么节目,她说“保密!”

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 玛丽没告诉他是什么节目。
mǎ lì méi gào sù tā shì shén me jié mù。
mǎ lì méi gào sù tā shì shén me jié mù。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我问玛丽新年联欢会她们班准备表演什么节目,她说“保密!” ★玛丽没告诉他是什么节目。
wǒ wèn mǎ lì xīn nián lián huān huì tā men bān zhǔn bèi biǎo yǎn shén me jié mù, tā shuō “ bǎo mì!” mǎ lì méi gào sù tā shì shén me jié mù。
wǒ wèn mǎ lì xīn nián lián huān huì tā men bān zhǔn bèi biǎo yǎn shén me jié mù, tā shuō “ bǎo mì!” mǎ lì méi gào sù tā shì shén me jié mù。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói 'Bí mật nhé!' -> không chịu nói
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我问玛丽新年联欢会她们班准备表演什么节目,她说“保密!” ★玛丽没告诉他是什么节目。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói 'Bí mật nhé!' -> không chịu nói
  • Nhận định trong đề bài: ★ 玛丽没告诉他是什么节目。
  • Phân tích đối chiếu: ★玛丽没告诉他是什么节目。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

我们公司新来了两个年青人,都是刚毕业的大学生。一个爱说爱笑,另一个干活多,说话少。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 这两个大学生刚来公司工作。
zhè liǎng gè dà xué shēng gāng lái gōng sī gōng zuò。
zhè liǎng gè dà xué shēng gāng lái gōng sī gōng zuò。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们公司新来了两个年青人,都是刚毕业的大学生。一个爱说爱笑,另一个干活多,说话少。 ★这两个大学生刚来公司工作。
wǒ men gōng sī xīn lái le liǎng gè nián qīng rén, dōu shì gāng bì yè de dà xué shēng。 yí gè ài shuō ài xiào, lìng yí gè gàn huó duō, shuō huà shǎo。 zhè liǎng gè dà xué shēng gāng lái gōng sī gōng zuò。
wǒ men gōng sī xīn lái le liǎng gè nián qīng rén, dōu shì gāng bì yè de dà xué shēng。 yí gè ài shuō ài xiào, lìng yí gè gàn huó duō, shuō huà shǎo。 zhè liǎng gè dà xué shēng gāng lái gōng sī gōng zuò。
Nghĩa tiếng Việt: Công ty chúng tôi mới tới hai bạn trẻ, đều là sinh viên đại học vừa mới tốt nghiệp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们公司新来了两个年青人,都是刚毕业的大学生。一个爱说爱笑,另一个干活多,说话少。 ★这两个大学生刚来公司工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Công ty chúng tôi mới tới hai bạn trẻ, đều là sinh viên đại học vừa mới tốt nghiệp.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这两个大学生刚来公司工作。
  • Phân tích đối chiếu: ★这两个大学生刚来公司工作。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

李云,你好不容易来我家一次,今天就吃了饭再走吧。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 李云不常去他家。
lǐ yún bù cháng qù tā jiā。
lǐ yún bù cháng qù tā jiā。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
李云,你好不容易来我家一次,今天就吃了饭再走吧。 ★李云不常去他家。
lǐ yún, nǐ hǎo bù róng yì lái wǒ jiā yí cì, jīn tiān jiù chī le fàn zài zǒu ba。 lǐ yún bù cháng qù tā jiā。
lǐ yún, nǐ hǎo bù róng yì lái wǒ jiā yí cì, jīn tiān jiù chī le fàn zài zǒu ba。 lǐ yún bù cháng qù tā jiā。
Nghĩa tiếng Việt: Lý Vân, bạn khó khăn lắm mới đến nhà tôi một lần, hôm nay ăn cơm xong rồi hãy về nhé. ★ Lý Vân không thường xuyên đến nhà anh ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lý Vân, bạn khó khăn lắm mới đến nhà tôi một lần, hôm nay ăn cơm xong rồi hãy về nhé. ★ Lý Vân không thường xuyên đến nhà anh ấy.
  • Băng phát tiếng Trung: 李云,你好不容易来我家一次,今天就吃了饭再走吧。 ★李云不常去他家。
  • Nhận định trong đề bài: ★ 李云不常去他家。
  • Phân tích đối chiếu: ★李云不常去他家。
  • Ngữ cảnh khẩu ngữ: '好不容易来一次' nghĩa là hiếm khi, rất ít khi mới đến chơi một lần.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

昨天是星期日,上午我去图书馆看了半天书,下午和同学去操场打了一会儿篮球,晚上参加了一个朋友的生日晚会。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他昨天下午去体育馆打篮球了。
tā zuó tiān xià wǔ qù tǐ yù guǎn dǎ lán qiú le。
tā zuó tiān xià wǔ qù tǐ yù guǎn dǎ lán qiú le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天是星期日,上午我去图书馆看了半天书,下午和同学去操场打了一会儿篮球,晚上参加了一个朋友的生日晚会。 ★他昨天下午去体育馆打篮球了。
zuó tiān shì xīng qī rì, shàng wǔ wǒ qù tú shū guǎn kàn le bàn tiān shū, xià wǔ hé tóng xué qù cāo chǎng dǎ le yí huì er lán qiú, wǎn shàng cān jiā le yí gè péng yǒu de shēng rì wǎn huì。 tā zuó tiān xià wǔ qù tǐ yù guǎn dǎ lán qiú le。
zuó tiān shì xīng qī rì, shàng wǔ wǒ qù tú shū guǎn kàn le bàn tiān shū, xià wǔ hé tóng xué qù cāo chǎng dǎ le yí huì er lán qiú, wǎn shàng cān jiā le yí gè péng yǒu de shēng rì wǎn huì。 tā zuó tiān xià wǔ qù tǐ yù guǎn dǎ lán qiú le。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là Chủ Nhật, sáng tôi đi thư viện đọc sách nửa ngày, chiều cùng bạn học đi sân tập chơi bóng rổ một lát, tối tham gia một bữa tiệc sinh nhật của bạn. ★ Chiều hôm qua anh ấy đi nhà thi đấu chơi bóng rổ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 昨天是星期日,上午我去图书馆看了半天书,下午和同学去操场打了一会儿篮球,晚上参加了一个朋友的生日晚会。 ★他昨天下午去体育馆打篮球了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều cùng bạn học ra sân trường操场 chơi bóng rổ một lát.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 他昨天下午去体育馆打篮球了。
  • Phân tích đối chiếu: ★他昨天下午去体育馆打篮球了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

我们班的十五名同学来自世界各个国家,大家一起学习汉语,互相关心、互相帮助,像一家人一样。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 这些学生都是中国人。
zhè xiē xué shēng dōu shì zhōng guó rén。
zhè xiē xué shēng dōu shì zhōng guó rén。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我们班的十五名同学来自世界各个国家,大家一起学习汉语,互相关心、互相帮助,像一家人一样。 ★这些学生都是中国人。
wǒ men bān de shí wǔ míng tóng xué lái zì shì jiè gè gè guó jiā, dà jiā yì qǐ xué xí hàn yǔ, hù xiāng guān xīn、 hù xiāng bāng zhù, xiàng yì jiā rén yí yàng。 zhè xiē xué shēng dōu shì zhōng guó rén。
wǒ men bān de shí wǔ míng tóng xué lái zì shì jiè gè gè guó jiā, dà jiā yì qǐ xué xí hàn yǔ, hù xiāng guān xīn、 hù xiāng bāng zhù, xiàng yì jiā rén yí yàng。 zhè xiē xué shēng dōu shì zhōng guó rén。
Nghĩa tiếng Việt: Mười lăm bạn học lớp chúng tôi đến từ các quốc gia trên thế giới -> là học sinh quốc tế
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我们班的十五名同学来自世界各个国家,大家一起学习汉语,互相关心、互相帮助,像一家人一样。 ★这些学生都是中国人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mười lăm bạn học lớp chúng tôi đến từ các quốc gia trên thế giới -> là học sinh quốc tế
  • Nhận định trong đề bài: ★ 这些学生都是中国人。
  • Phân tích đối chiếu: ★这些学生都是中国人。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

我刚接到妈妈一个电话,说她和爸爸明天要去香港旅行。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 妈妈和爸爸要一起去香港旅行。
mā ma hé bà ba yào yì qǐ qù xiāng gǎng lǚ xíng。
mā ma hé bà ba yào yì qǐ qù xiāng gǎng lǚ xíng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我刚接到妈妈一个电话,说她和爸爸明天要去香港旅行。 ★妈妈和爸爸要一起去香港旅行。
wǒ gāng jiē dào mā ma yí gè diàn huà, shuō tā hé bà ba míng tiān yào qù xiāng gǎng lǚ xíng。 mā ma hé bà ba yào yì qǐ qù xiāng gǎng lǚ xíng。
wǒ gāng jiē dào mā ma yí gè diàn huà, shuō tā hé bà ba míng tiān yào qù xiāng gǎng lǚ xíng。 mā ma hé bà ba yào yì qǐ qù xiāng gǎng lǚ xíng。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và bố ngày mai sẽ đi du lịch Hồng Kông.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我刚接到妈妈一个电话,说她和爸爸明天要去香港旅行。 ★妈妈和爸爸要一起去香港旅行。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và bố ngày mai sẽ đi du lịch Hồng Kông.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 妈妈和爸爸要一起去香港旅行。
  • Phân tích đối chiếu: ★妈妈和爸爸要一起去香港旅行。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

我和男朋友很长时间没见面了,明天是周末,我们约好10点一起去看电影,然后去吃麦当劳。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 明天她和男朋友一起去看球赛。
míng tiān tā hé nán péng yǒu yì qǐ qù kàn qiú sài。
míng tiān tā hé nán péng yǒu yì qǐ qù kàn qiú sài。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我和男朋友很长时间没见面了,明天是周末,我们约好10点一起去看电影,然后去吃麦当劳。 ★明天她和男朋友一起去看球赛。
wǒ hé nán péng yǒu hěn cháng shí jiān méi jiàn miàn le, míng tiān shì zhōu mò, wǒ men yuē hǎo 1 0 diǎn yì qǐ qù kàn diàn yǐng, rán hòu qù chī mài dāng láo。 míng tiān tā hé nán péng yǒu yì qǐ qù kàn qiú sài。
wǒ hé nán péng yǒu hěn cháng shí jiān méi jiàn miàn le, míng tiān shì zhōu mò, wǒ men yuē hǎo 1 0 diǎn yì qǐ qù kàn diàn yǐng, rán hòu qù chī mài dāng láo。 míng tiān tā hé nán péng yǒu yì qǐ qù kàn qiú sài。
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi hẹn 10 giờ cùng nhau đi xem phim chiếu rạp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我和男朋友很长时间没见面了,明天是周末,我们约好10点一起去看电影,然后去吃麦当劳。 ★明天她和男朋友一起去看球赛。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi hẹn 10 giờ cùng nhau đi xem phim chiếu rạp.
  • Nhận định trong đề bài: ★ 明天她和男朋友一起去看球赛。
  • Phân tích đối chiếu: ★明天她和男朋友一起去看球赛。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

晚会六点才开始呢,咱们先坐这儿等一会儿吧。

Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 现在大概五点多。
xiàn zài dà gài wǔ diǎn duō。
xiàn zài dà gài wǔ diǎn duō。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
晚会六点才开始呢,咱们先坐这儿等一会儿吧。 ★现在大概五点多。
wǎn huì liù diǎn cái kāi shǐ ne, zán men xiān zuò zhè ér děng yí huì er ba。 xiàn zài dà gài wǔ diǎn duō。
wǎn huì liù diǎn cái kāi shǐ ne, zán men xiān zuò zhè ér děng yí huì er ba。 xiàn zài dà gài wǔ diǎn duō。
Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội 6 giờ mới bắt đầu cơ, chúng mình ngồi đây đợi một lát nhé -> hiện tại trước 6 giờ, tức khoảng hơn 5 giờ
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 晚会六点才开始呢,咱们先坐这儿等一会儿吧。 ★现在大概五点多。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội 6 giờ mới bắt đầu cơ, chúng mình ngồi đây đợi một lát nhé -> hiện tại trước 6 giờ, tức khoảng hơn 5 giờ
  • Nhận định trong đề bài: ★ 现在大概五点多。
  • Phân tích đối chiếu: ★现在大概五点多。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài, đối chiếu với các dữ liệu để xác định phương án chuẩn xác nhất.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

女:进屋来等我吧,我马上就准备好了。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我不进去了,你快点儿,小王在楼下等我们呢。 问:说话时男的可能在哪儿?
nán: wǒ bú jìn qù le, nǐ kuài diǎn ér, xiǎo wáng zài lóu xià děng wǒ men ne。 wèn: shuō huà shí nán de kě néng zài nǎ ér?
nán: wǒ bú jìn qù le, nǐ kuài diǎn ér, xiǎo wáng zài lóu xià děng wǒ men ne。 wèn: shuō huà shí nán de kě néng zài nǎ ér?
A 屋里
B 屋外
C 楼下
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:进屋来等我吧,我马上就准备好了。 男:我不进去了,你快点儿,小王在楼下等我们呢。 问:说话时男的可能在哪儿?
nǚ: jìn wū lái děng wǒ ba, wǒ mǎ shàng jiù zhǔn bèi hǎo le。 nán: wǒ bú jìn qù le, nǐ kuài diǎn ér, xiǎo wáng zài lóu xià děng wǒ men ne。 wèn: shuō huà shí nán de kě néng zài nǎ ér?
nǚ: jìn wū lái děng wǒ ba, wǒ mǎ shàng jiù zhǔn bèi hǎo le。 nán: wǒ bú jìn qù le, nǐ kuài diǎn ér, xiǎo wáng zài lóu xià děng wǒ men ne。 wèn: shuō huà shí nán de kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Vào trong phòng đợi em đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:进屋来等我吧,我马上就准备好了。 男:我不进去了,你快点儿,小王在楼下等我们呢。 问:说话时男的可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vào trong phòng đợi em đi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 屋里
    • B. 屋外
    • C. 楼下
  • Phân tích đối chiếu: 男:我不进去了,你快点儿,小王在楼下等我们呢。
  • Đối chiếu: B. 屋外 (Ngoài phòng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

男:春天来了,天气暖和了,我们去公园放风筝吧。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:好啊,可是我放得不好,你教教我吧。 问:女的让男的教什么?
nǚ: hǎo a, kě shì wǒ fàng dé bù hǎo, nǐ jiào jiào wǒ ba。 wèn: nǚ de ràng nán de jiào shén me?
nǚ: hǎo a, kě shì wǒ fàng dé bù hǎo, nǐ jiào jiào wǒ ba。 wèn: nǚ de ràng nán de jiào shén me?
A 打太极拳
B 划船
C 放风筝
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:春天来了,天气暖和了,我们去公园放风筝吧。 女:好啊,可是我放得不好,你教教我吧。 问:女的让男的教什么?
nán: chūn tiān lái le, tiān qì nuǎn huo le, wǒ men qù gōng yuán fàng fēng zheng ba。 nǚ: hǎo a, kě shì wǒ fàng dé bù hǎo, nǐ jiào jiào wǒ ba。 wèn: nǚ de ràng nán de jiào shén me?
nán: chūn tiān lái le, tiān qì nuǎn huo le, wǒ men qù gōng yuán fàng fēng zheng ba。 nǚ: hǎo a, kě shì wǒ fàng dé bù hǎo, nǐ jiào jiào wǒ ba。 wèn: nǚ de ràng nán de jiào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình ra công viên thả diều đi. - Được chứ, nhưng tôi thả không khéo, bạn dạy tôi nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:春天来了,天气暖和了,我们去公园放风筝吧。 女:好啊,可是我放得不好,你教教我吧。 问:女的让男的教什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình ra công viên thả diều đi. - Được chứ, nhưng tôi thả không khéo, bạn dạy tôi nhé.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打太极拳
    • B. 划船
    • C. 放风筝
  • Phân tích đối chiếu: 女:好啊,可是我放得不好,你教教我吧。
  • Đối chiếu: C. 放风筝 (Thả diều).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

男:我们班有十八个学生,一半男生,一半女生。你们班呢?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:我们班比你们班人多,十二个男同学,七个女同学。 问:女的班有多少名学生?
nǚ: wǒ men bān bǐ nǐ men bān rén duō, shí èr gè nán tóng xué, qī gè nǚ tóng xué。 wèn: nǚ de bān yǒu duō shǎo míng xué shēng?
nǚ: wǒ men bān bǐ nǐ men bān rén duō, shí èr gè nán tóng xué, qī gè nǚ tóng xué。 wèn: nǚ de bān yǒu duō shǎo míng xué shēng?
A 12
B 18
C 19
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们班有十八个学生,一半男生,一半女生。你们班呢? 女:我们班比你们班人多,十二个男同学,七个女同学。 问:女的班有多少名学生?
nán: wǒ men bān yǒu shí bā gè xué shēng, yí bàn nán shēng, yí bàn nǚ shēng。 nǐ men bān ne? nǚ: wǒ men bān bǐ nǐ men bān rén duō, shí èr gè nán tóng xué, qī gè nǚ tóng xué。 wèn: nǚ de bān yǒu duō shǎo míng xué shēng?
nán: wǒ men bān yǒu shí bā gè xué shēng, yí bàn nán shēng, yí bàn nǚ shēng。 nǐ men bān ne? nǚ: wǒ men bān bǐ nǐ men bān rén duō, shí èr gè nán tóng xué, qī gè nǚ tóng xué。 wèn: nǚ de bān yǒu duō shǎo míng xué shēng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lớp chúng tôi có mười tám học sinh, một nửa là nam, một nửa là nữ. Lớp các bạn thì sao? — Nữ: Lớp chúng tôi đông hơn lớp các bạn, có mười hai bạn nam, bảy bạn nữ. — Hỏi: Lớp của cô gái có bao nhiêu học sinh?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lớp chúng tôi có mười tám học sinh, một nửa là nam, một nửa là nữ. Lớp các bạn thì sao? — Nữ: Lớp chúng tôi đông hơn lớp các bạn, có mười hai bạn nam, bảy bạn nữ. — Hỏi: Lớp của cô gái có bao nhiêu học sinh?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:我们班有十八个学生,一半男生,一半女生。你们班呢? 女:我们班比你们班人多,十二个男同学,七个女同学。 问:女的班有多少名学生?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 12
    • B. 18
    • C. 19
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们班比你们班人多,十二个男同学,七个女同学。
  • Tính toán: Lớp bạn nữ có 12 bạn nam và 7 bạn nữ: 12 + 7 = 19 người.
  • Đối chiếu: C. 19.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

男:老师,毕业后要是有机会,我还会再来中国的。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:那好啊!来了别忘了来学校看看! 问:男的是做什么的?
nǚ: nà hǎo a! lái le bié wàng le lái xué xiào kàn kàn! wèn: nán de shì zuò shén me de?
nǚ: nà hǎo a! lái le bié wàng le lái xué xiào kàn kàn! wèn: nán de shì zuò shén me de?
A 学生
B 老师
C 大夫
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:老师,毕业后要是有机会,我还会再来中国的。 女:那好啊!来了别忘了来学校看看! 问:男的是做什么的?
nán: lǎo shī, bì yè hòu yào shi yǒu jī huì, wǒ hái huì zài lái zhōng guó de。 nǚ: nà hǎo a! lái le bié wàng le lái xué xiào kàn kàn! wèn: nán de shì zuò shén me de?
nán: lǎo shī, bì yè hòu yào shi yǒu jī huì, wǒ hái huì zài lái zhōng guó de。 nǚ: nà hǎo a! lái le bié wàng le lái xué xiào kàn kàn! wèn: nán de shì zuò shén me de?
Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô, sau khi tốt nghiệp nếu có cơ hội em sẽ lại tới Trung Quốc ạ -> xưng hô cô trò, anh ấy là học sinh
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:老师,毕业后要是有机会,我还会再来中国的。 女:那好啊!来了别忘了来学校看看! 问:男的是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô, sau khi tốt nghiệp nếu có cơ hội em sẽ lại tới Trung Quốc ạ -> xưng hô cô trò, anh ấy là học sinh
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学生
    • B. 老师
    • C. 大夫
  • Phân tích đối chiếu: 女:那好啊!来了别忘了来学校看看!
  • Đối chiếu: A. 学生 (Học sinh/sinh viên).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

女:你常来这家饭馆吃饭吗?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:我和张东、李华他们常来这儿,这里的菜好吃又不贵,我们都很喜欢。 问:这家饭馆的菜怎么样?
nán: wǒ hé zhāng dōng、 lǐ huá tā men cháng lái zhè ér, zhè lǐ de cài hǎo chī yòu bú guì, wǒ men dōu hěn xǐ huan。 wèn: zhè jiā fàn guǎn de cài zěn me yàng?
nán: wǒ hé zhāng dōng、 lǐ huá tā men cháng lái zhè ér, zhè lǐ de cài hǎo chī yòu bú guì, wǒ men dōu hěn xǐ huan。 wèn: zhè jiā fàn guǎn de cài zěn me yàng?
A 好吃但很贵
B 不贵但不太好吃
C 又好吃又便宜
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你常来这家饭馆吃饭吗? 男:我和张东、李华他们常来这儿,这里的菜好吃又不贵,我们都很喜欢。 问:这家饭馆的菜怎么样?
nǚ: nǐ cháng lái zhè jiā fàn guǎn chī fàn ma? nán: wǒ hé zhāng dōng、 lǐ huá tā men cháng lái zhè ér, zhè lǐ de cài hǎo chī yòu bú guì, wǒ men dōu hěn xǐ huan。 wèn: zhè jiā fàn guǎn de cài zěn me yàng?
nǚ: nǐ cháng lái zhè jiā fàn guǎn chī fàn ma? nán: wǒ hé zhāng dōng、 lǐ huá tā men cháng lái zhè ér, zhè lǐ de cài hǎo chī yòu bú guì, wǒ men dōu hěn xǐ huan。 wèn: zhè jiā fàn guǎn de cài zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thường đến nhà hàng này ăn cơm không? — Nam: Tôi và Trương Đông, Lý Hoa bọn họ thường đến đây, đồ ăn ở đây ngon mà không đắt, chúng tôi đều rất thích. — Hỏi: Đồ ăn ở nhà hàng này thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你常来这家饭馆吃饭吗? 男:我和张东、李华他们常来这儿,这里的菜好吃又不贵,我们都很喜欢。 问:这家饭馆的菜怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: Món ăn ở đây ngon mà lại không đắt, tức vừa ngon vừa rẻ 又好吃又便宜
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 好吃但很贵
    • B. 不贵但不太好吃
    • C. 又好吃又便宜
  • Phân tích đối chiếu: 男:我和张东、李华他们常来这儿,这里的菜好吃又不贵,我们都很喜欢。
  • Đối chiếu: C. 又好吃又便宜.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

男:怎么好多天没见到你了呀?出差了?

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
nǚ: wǒ qǐng jià le, mā ma zhù yuàn le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nǚ: wǒ qǐng jià le, mā ma zhù yuàn le。 wèn: nǚ de zěn me le?
A 出差了
B 住院了
C 没上班
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
nán: zěn me hǎo duō tiān méi jiàn dào nǐ le ya? chū chà le? nǚ: wǒ qǐng jià le, mā ma zhù yuàn le。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: zěn me hǎo duō tiān méi jiàn dào nǐ le ya? chū chà le? nǚ: wǒ qǐng jià le, mā ma zhù yuàn le。 wèn: nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao mấy hôm nay không thấy cậu đâu? Đi công tác à? — Nữ: Tôi xin nghỉ phép rồi, mẹ tôi nhập viện. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi xin nghỉ phép, mẹ tôi phải nằm viện -> người nữ xin nghỉ, tức không đi làm 没上班; còn người nằm viện là mẹ của cô ấy
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 出差了
    • B. 住院了
    • C. 没上班
  • Phân tích đối chiếu: 女:我请假了,妈妈住院了。
  • Đối chiếu: C. 没上班 (Không đi làm).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

女:师傅,车就停在这儿吧。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:这个地方不能停车,得过这个路口。 问:女的想做什么?
nán: zhè gè dì fāng bù néng tíng chē, dé guò zhè ge lù kǒu。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
nán: zhè gè dì fāng bù néng tíng chē, dé guò zhè ge lù kǒu。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
A 过马路
B 下车
C 上车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,车就停在这儿吧。 男:这个地方不能停车,得过这个路口。 问:女的想做什么?
nǚ: shī fu, chē jiù tíng zài zhè ér ba。 nán: zhè gè dì fāng bù néng tíng chē, dé guò zhè ge lù kǒu。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
nǚ: shī fu, chē jiù tíng zài zhè ér ba。 nán: zhè gè dì fāng bù néng tíng chē, dé guò zhè ge lù kǒu。 wèn: nǚ de xiǎng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa bác tài, dừng xe ở đây đi ạ. — Nam: Chỗ này không được đỗ xe, phải qua ngã tư này. — Hỏi: Cô gái muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,车就停在这儿吧。 男:这个地方不能停车,得过这个路口。 问:女的想做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác tài ơi, xe dừng ở chỗ này đi ạ -> muốn tài xế dừng xe để mình xuống xe 下车
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 过马路
    • B. 下车
    • C. 上车
  • Phân tích đối chiếu: 男:这个地方不能停车,得过这个路口。
  • Đối chiếu: B. 下车 (Xuống xe).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

女:请问您要买什么?这些衣服和鞋子是新来的,很不错。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:谢谢,我想问问,小王今天来上班了吗? 问:男的要做什么?
nán: xiè xiè, wǒ xiǎng wèn wèn, xiǎo wáng jīn tiān lái shàng bān le ma? wèn: nán de yào zuò shén me?
nán: xiè xiè, wǒ xiǎng wèn wèn, xiǎo wáng jīn tiān lái shàng bān le ma? wèn: nán de yào zuò shén me?
A 买衣服
B 买鞋
C 找人
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:请问您要买什么?这些衣服和鞋子是新来的,很不错。 男:谢谢,我想问问,小王今天来上班了吗? 问:男的要做什么?
nǚ: qǐng wèn nín yào mǎi shén me? zhè xiē yī fu hé xié zǐ shì xīn lái de, hěn bú cuò。 nán: xiè xiè, wǒ xiǎng wèn wèn, xiǎo wáng jīn tiān lái shàng bān le ma? wèn: nán de yào zuò shén me?
nǚ: qǐng wèn nín yào mǎi shén me? zhè xiē yī fu hé xié zǐ shì xīn lái de, hěn bú cuò。 nán: xiè xiè, wǒ xiǎng wèn wèn, xiǎo wáng jīn tiān lái shàng bān le ma? wèn: nán de yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi anh muốn mua gì? Mấy bộ quần áo và giày này mới về, rất đẹp. — Nam: Cảm ơn, tôi muốn hỏi, Tiểu Vương hôm nay có đi làm không? — Hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:请问您要买什么?这些衣服和鞋子是新来的,很不错。 男:谢谢,我想问问,小王今天来上班了吗? 问:男的要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn hỏi xem hôm nay Tiểu Vương có đi làm không ạ? -> đến để tìm người 找人
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 买衣服
    • B. 买鞋
    • C. 找人
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢,我想问问,小王今天来上班了吗?
  • Đối chiếu: C. 找人 (Tìm người).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

女:关了吧,球赛你都看了一下午了,孩子还学习呢。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
男:好好好,不看了,不看了! 问:男的刚才在做什么?
nán: hǎo hǎo hǎo, bú kàn le, bú kàn le! wèn: nán de gāng cái zài zuò shén me?
nán: hǎo hǎo hǎo, bú kàn le, bú kàn le! wèn: nán de gāng cái zài zuò shén me?
A 看报纸
B 看电视
C 看书
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:关了吧,球赛你都看了一下午了,孩子还学习呢。 男:好好好,不看了,不看了! 问:男的刚才在做什么?
nǚ: guān le ba, qiú sài nǐ dōu kàn le yí xià wǔ le, hái zi hái xué xí ne。 nán: hǎo hǎo hǎo, bú kàn le, bú kàn le! wèn: nán de gāng cái zài zuò shén me?
nǚ: guān le ba, qiú sài nǐ dōu kàn le yí xià wǔ le, hái zi hái xué xí ne。 nán: hǎo hǎo hǎo, bú kàn le, bú kàn le! wèn: nán de gāng cái zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tắt đi, anh xem bóng đá cả chiều rồi, con còn đang học bài đấy. — Nam: Được được được, không xem nữa, không xem nữa! — Hỏi: Người đàn ông vừa nãy đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:关了吧,球赛你都看了一下午了,孩子还学习呢。 男:好好好,不看了,不看了! 问:男的刚才在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tắt đi thôi, trận bóng anh xem suốt cả buổi chiều rồi -> xem tivi 看电视
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 看报纸
    • B. 看电视
    • C. 看书
  • Phân tích đối chiếu: 男:好好好,不看了,不看了!
  • Đối chiếu: B. 看电视 (Xem tivi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

男:听说了吗?咱们公司的小王下个月就要结婚了。

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:是吗?他毕业才半年呀。 问:小王怎么了?
nǚ: shì ma? tā bì yè cái bàn nián ya。 wèn: xiǎo wáng zěn me le?
nǚ: shì ma? tā bì yè cái bàn nián ya。 wèn: xiǎo wáng zěn me le?
A 要结婚了
B 要毕业了
C 要出国了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说了吗?咱们公司的小王下个月就要结婚了。 女:是吗?他毕业才半年呀。 问:小王怎么了?
nán: tīng shuō le ma? zán men gōng sī de xiǎo wáng xià gè yuè jiù yào jié hūn le。 nǚ: shì ma? tā bì yè cái bàn nián ya。 wèn: xiǎo wáng zěn me le?
nán: tīng shuō le ma? zán men gōng sī de xiǎo wáng xià gè yuè jiù yào jié hūn le。 nǚ: shì ma? tā bì yè cái bàn nián ya。 wèn: xiǎo wáng zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương công ty chúng ta tháng sau sắp kết hôn rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:听说了吗?咱们公司的小王下个月就要结婚了。 女:是吗?他毕业才半年呀。 问:小王怎么了?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương công ty chúng ta tháng sau sắp kết hôn rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要结婚了
    • B. 要毕业了
    • C. 要出国了
  • Phân tích đối chiếu: 女:是吗?他毕业才半年呀。
  • Đối chiếu: A. 要结婚了 (Sắp kết hôn rồi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

男:您好!欢迎来到中国。请出示护照。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:谢谢。这是我的护照,给您。 男:这次是来中国旅行吗?中国有很多名胜古迹。 女:我是来中国留学的,放假时会去旅行。 问:女的来中国做什么?
nǚ: xiè xiè。 zhè shì wǒ de hù zhào, gěi nín。 nán: zhè cì shì lái zhōng guó lǚ xíng ma? zhōng guó yǒu hěn duō míng shèng gǔ jì。 nǚ: wǒ shì lái zhōng guó liú xué de, fàng jià shí huì qù lǚ xíng。 wèn: nǚ de lái zhōng guó zuò shén me?
nǚ: xiè xiè。 zhè shì wǒ de hù zhào, gěi nín。 nán: zhè cì shì lái zhōng guó lǚ xíng ma? zhōng guó yǒu hěn duō míng shèng gǔ jì。 nǚ: wǒ shì lái zhōng guó liú xué de, fàng jià shí huì qù lǚ xíng。 wèn: nǚ de lái zhōng guó zuò shén me?
A 旅行
B 留学
C 工作
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好!欢迎来到中国。请出示护照。 女:谢谢。这是我的护照,给您。 男:这次是来中国旅行吗?中国有很多名胜古迹。 女:我是来中国留学的,放假时会去旅行。 问:女的来中国做什么?
nán: nín hǎo! huān yíng lái dào zhōng guó。 qǐng chū shì hù zhào。 nǚ: xiè xiè。 zhè shì wǒ de hù zhào, gěi nín。 nán: zhè cì shì lái zhōng guó lǚ xíng ma? zhōng guó yǒu hěn duō míng shèng gǔ jì。 nǚ: wǒ shì lái zhōng guó liú xué de, fàng jià shí huì qù lǚ xíng。 wèn: nǚ de lái zhōng guó zuò shén me?
nán: nín hǎo! huān yíng lái dào zhōng guó。 qǐng chū shì hù zhào。 nǚ: xiè xiè。 zhè shì wǒ de hù zhào, gěi nín。 nán: zhè cì shì lái zhōng guó lǚ xíng ma? zhōng guó yǒu hěn duō míng shèng gǔ jì。 nǚ: wǒ shì lái zhōng guó liú xué de, fàng jià shí huì qù lǚ xíng。 wèn: nǚ de lái zhōng guó zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc để du học, khi nào nghỉ lễ mới đi du lịch.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:您好!欢迎来到中国。请出示护照。 女:谢谢。这是我的护照,给您。 男:这次是来中国旅行吗?中国有很多名胜古迹。 女:我是来中国留学的,放假时会去旅行。 问:女的来中国做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc để du học, khi nào nghỉ lễ mới đi du lịch.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 旅行
    • B. 留学
    • C. 工作
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢。这是我的护照,给您。
  • Đối chiếu: B. 留学 (Du học).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

女:我今晚去给我妈帮忙,不回家吃饭了,别等我。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:我下了班跟你一起去吧。 女:不用,你也不顺路。自己弄点儿吃的吧。 男:就我一个人,在外面吃点儿就行。 问:男的打算去哪儿吃饭?
nán: wǒ xià le bān gēn nǐ yì qǐ qù ba。 nǚ: bú yòng, nǐ yě bú shùn lù。 zì jǐ nòng diǎn ér chī de ba。 nán: jiù wǒ yí gè rén, zài wài miàn chī diǎn ér jiù xíng。 wèn: nán de dǎ suàn qù nǎ ér chī fàn?
nán: wǒ xià le bān gēn nǐ yì qǐ qù ba。 nǚ: bú yòng, nǐ yě bú shùn lù。 zì jǐ nòng diǎn ér chī de ba。 nán: jiù wǒ yí gè rén, zài wài miàn chī diǎn ér jiù xíng。 wèn: nán de dǎ suàn qù nǎ ér chī fàn?
A 妈妈家
B 自己家
C 外边
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我今晚去给我妈帮忙,不回家吃饭了,别等我。 男:我下了班跟你一起去吧。 女:不用,你也不顺路。自己弄点儿吃的吧。 男:就我一个人,在外面吃点儿就行。 问:男的打算去哪儿吃饭?
nǚ: wǒ jīn wǎn qù gěi wǒ mā bāng máng, bù huí jiā chī fàn le, bié děng wǒ。 nán: wǒ xià le bān gēn nǐ yì qǐ qù ba。 nǚ: bú yòng, nǐ yě bú shùn lù。 zì jǐ nòng diǎn ér chī de ba。 nán: jiù wǒ yí gè rén, zài wài miàn chī diǎn ér jiù xíng。 wèn: nán de dǎ suàn qù nǎ ér chī fàn?
nǚ: wǒ jīn wǎn qù gěi wǒ mā bāng máng, bù huí jiā chī fàn le, bié děng wǒ。 nán: wǒ xià le bān gēn nǐ yì qǐ qù ba。 nǚ: bú yòng, nǐ yě bú shùn lù。 zì jǐ nòng diǎn ér chī de ba。 nán: jiù wǒ yí gè rén, zài wài miàn chī diǎn ér jiù xíng。 wèn: nán de dǎ suàn qù nǎ ér chī fàn?
Nghĩa tiếng Việt: Có mỗi một mình anh thôi, ăn tạm gì đó ở bên ngoài là được rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:我今晚去给我妈帮忙,不回家吃饭了,别等我。 男:我下了班跟你一起去吧。 女:不用,你也不顺路。自己弄点儿吃的吧。 男:就我一个人,在外面吃点儿就行。 问:男的打算去哪儿吃饭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Có mỗi một mình anh thôi, ăn tạm gì đó ở bên ngoài là được rồi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妈妈家
    • B. 自己家
    • C. 外边
  • Phân tích đối chiếu: 男:我下了班跟你一起去吧。
  • Đối chiếu: C. 外边 (Ở ngoài).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

女:打听一下,这附近有超市吗?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:有啊,就在前边,往前走你能看到十所学校,然后从那儿过地下通道,马路对面就是一个大超市。 女:大概要走多长时间? 男:五分钟就到了。 问:女的想打听什么地方?
nán: yǒu a, jiù zài qián biān, wǎng qián zǒu nǐ néng kàn dào shí suǒ xué xiào, rán hòu cóng nà ér guò dì xià tōng dào, mǎ lù duì miàn jiù shì yí gè dà chāo shì。 nǚ: dà gài yào zǒu duō cháng shí jiān? nán: wǔ fēn zhōng jiù dào le。 wèn: nǚ de xiǎng dǎ tīng shén me dì fāng?
nán: yǒu a, jiù zài qián biān, wǎng qián zǒu nǐ néng kàn dào shí suǒ xué xiào, rán hòu cóng nà ér guò dì xià tōng dào, mǎ lù duì miàn jiù shì yí gè dà chāo shì。 nǚ: dà gài yào zǒu duō cháng shí jiān? nán: wǔ fēn zhōng jiù dào le。 wèn: nǚ de xiǎng dǎ tīng shén me dì fāng?
A 学校
B 超市
C 银行
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:打听一下,这附近有超市吗? 男:有啊,就在前边,往前走你能看到十所学校,然后从那儿过地下通道,马路对面就是一个大超市。 女:大概要走多长时间? 男:五分钟就到了。 问:女的想打听什么地方?
nǚ: dǎ tīng yí xià, zhè fù jìn yǒu chāo shì ma? nán: yǒu a, jiù zài qián biān, wǎng qián zǒu nǐ néng kàn dào shí suǒ xué xiào, rán hòu cóng nà ér guò dì xià tōng dào, mǎ lù duì miàn jiù shì yí gè dà chāo shì。 nǚ: dà gài yào zǒu duō cháng shí jiān? nán: wǔ fēn zhōng jiù dào le。 wèn: nǚ de xiǎng dǎ tīng shén me dì fāng?
nǚ: dǎ tīng yí xià, zhè fù jìn yǒu chāo shì ma? nán: yǒu a, jiù zài qián biān, wǎng qián zǒu nǐ néng kàn dào shí suǒ xué xiào, rán hòu cóng nà ér guò dì xià tōng dào, mǎ lù duì miàn jiù shì yí gè dà chāo shì。 nǚ: dà gài yào zǒu duō cháng shí jiān? nán: wǔ fēn zhōng jiù dào le。 wèn: nǚ de xiǎng dǎ tīng shén me dì fāng?
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi thăm một chút, gần đây có siêu thị không ạ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:打听一下,这附近有超市吗? 男:有啊,就在前边,往前走你能看到十所学校,然后从那儿过地下通道,马路对面就是一个大超市。 女:大概要走多长时间? 男:五分钟就到了。 问:女的想打听什么地方?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi thăm một chút, gần đây có siêu thị không ạ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学校
    • B. 超市
    • C. 银行
  • Phân tích đối chiếu: 男:有啊,就在前边,往前走你能看到十所学校,然后从那儿过地下通道,马路对面就是一个大超市。
  • Đối chiếu: B. 超市 (Siêu thị).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

女:先生,请问您要什么样的房间?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:单人房就可以,一个晚上多少钱? 女:单人房没有了,双人间可以吗?一个晚上四百元。 男:没问题。这是我的护照。 问:男的今晚住什么样的房间?
nán: dān rén fáng jiù kě yǐ, yí gè wǎn shàng duō shǎo qián? nǚ: dān rén fáng méi yǒu le, shuāng rén jiān kě yǐ ma? yí gè wǎn shàng sì bǎi yuán。 nán: méi wèn tí。 zhè shì wǒ de hù zhào。 wèn: nán de jīn wǎn zhù shén me yàng de fáng jiān?
nán: dān rén fáng jiù kě yǐ, yí gè wǎn shàng duō shǎo qián? nǚ: dān rén fáng méi yǒu le, shuāng rén jiān kě yǐ ma? yí gè wǎn shàng sì bǎi yuán。 nán: méi wèn tí。 zhè shì wǒ de hù zhào。 wèn: nán de jīn wǎn zhù shén me yàng de fáng jiān?
A 单人房
B 双人房
C 四人房
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:先生,请问您要什么样的房间? 男:单人房就可以,一个晚上多少钱? 女:单人房没有了,双人间可以吗?一个晚上四百元。 男:没问题。这是我的护照。 问:男的今晚住什么样的房间?
nǚ: xiān shēng, qǐng wèn nín yào shén me yàng de fáng jiān? nán: dān rén fáng jiù kě yǐ, yí gè wǎn shàng duō shǎo qián? nǚ: dān rén fáng méi yǒu le, shuāng rén jiān kě yǐ ma? yí gè wǎn shàng sì bǎi yuán。 nán: méi wèn tí。 zhè shì wǒ de hù zhào。 wèn: nán de jīn wǎn zhù shén me yàng de fáng jiān?
nǚ: xiān shēng, qǐng wèn nín yào shén me yàng de fáng jiān? nán: dān rén fáng jiù kě yǐ, yí gè wǎn shàng duō shǎo qián? nǚ: dān rén fáng méi yǒu le, shuāng rén jiān kě yǐ ma? yí gè wǎn shàng sì bǎi yuán。 nán: méi wèn tí。 zhè shì wǒ de hù zhào。 wèn: nán de jīn wǎn zhù shén me yàng de fáng jiān?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông muốn loại phòng nào? — Nam: Phòng đơn là được, một đêm bao nhiêu tiền? — Nữ: Phòng đơn hết rồi, phòng đôi được không ạ? Một đêm bốn trăm tệ. — Nam: Không vấn đề gì. Đây là hộ chiếu của tôi. — Hỏi: Tối nay người đàn ông sẽ ở phòng loại nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您要什么样的房间? 男:单人房就可以,一个晚上多少钱? 女:单人房没有了,双人间可以吗?一个晚上四百元。 男:没问题。这是我的护照。 问:男的今晚住什么样的房间?
  • Nghĩa tiếng Việt: Phòng đơn hết rồi, phòng đôi được không ạ? - Không thành vấn đề -> chốt ở phòng đôi 双人房
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 单人房
    • B. 双人房
    • C. 四人房
  • Phân tích đối chiếu: 男:单人房就可以,一个晚上多少钱?
  • Đối chiếu: B. 双人房 (Phòng đôi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

男:葡萄便宜了!十六块钱一箱!葡萄便宜卖!

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:一箱几斤? 男:二斤。看这葡萄多好啊,来一箱吧! 女:好吧,再来十块钱的小橘子。这是五十块。 问:女的一共花了多少钱?
nǚ: yì xiāng jǐ jīn? nán: èr jīn。 kàn zhè pú táo duō hǎo a, lái yì xiāng ba! nǚ: hǎo ba, zài lái shí kuài qián de xiǎo jú zǐ。 zhè shì wǔ shí kuài。 wèn: nǚ de yí gòng huā le duō shǎo qián?
nǚ: yì xiāng jǐ jīn? nán: èr jīn。 kàn zhè pú táo duō hǎo a, lái yì xiāng ba! nǚ: hǎo ba, zài lái shí kuài qián de xiǎo jú zǐ。 zhè shì wǔ shí kuài。 wèn: nǚ de yí gòng huā le duō shǎo qián?
A 16块
B 26块
C 50块
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:葡萄便宜了!十六块钱一箱!葡萄便宜卖! 女:一箱几斤? 男:二斤。看这葡萄多好啊,来一箱吧! 女:好吧,再来十块钱的小橘子。这是五十块。 问:女的一共花了多少钱?
nán: pú táo pián yi le! shí liù kuài qián yì xiāng! pú táo pián yi mài! nǚ: yì xiāng jǐ jīn? nán: èr jīn。 kàn zhè pú táo duō hǎo a, lái yì xiāng ba! nǚ: hǎo ba, zài lái shí kuài qián de xiǎo jú zǐ。 zhè shì wǔ shí kuài。 wèn: nǚ de yí gòng huā le duō shǎo qián?
nán: pú táo pián yi le! shí liù kuài qián yì xiāng! pú táo pián yi mài! nǚ: yì xiāng jǐ jīn? nán: èr jīn。 kàn zhè pú táo duō hǎo a, lái yì xiāng ba! nǚ: hǎo ba, zài lái shí kuài qián de xiǎo jú zǐ。 zhè shì wǔ shí kuài。 wèn: nǚ de yí gòng huā le duō shǎo qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nho rẻ rồi! Mười sáu tệ một thùng! Nho bán rẻ đây! — Nữ: Một thùng mấy cân? — Nam: Hai cân. Nhìn nho này ngon chưa kìa, lấy một thùng đi! — Nữ: Được rồi, thêm mười tệ quýt nhỏ nữa. Đây là năm mươi tệ. — Hỏi: Cô gái tổng cộng đã chi bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nho rẻ rồi! Mười sáu tệ một thùng! Nho bán rẻ đây! — Nữ: Một thùng mấy cân? — Nam: Hai cân. Nhìn nho này ngon chưa kìa, lấy một thùng đi! — Nữ: Được rồi, thêm mười tệ quýt nhỏ nữa. Đây là năm mươi tệ. — Hỏi: Cô gái tổng cộng đã chi bao nhiêu tiền?
  • Băng phát tiếng Trung: 男:葡萄便宜了!十六块钱一箱!葡萄便宜卖! 女:一箱几斤? 男:二斤。看这葡萄多好啊,来一箱吧! 女:好吧,再来十块钱的小橘子。这是五十块。 问:女的一共花了多少钱?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 16块
    • B. 26块
    • C. 50块
  • Phân tích đối chiếu: 女:一箱几斤?
  • Tính toán: Một thùng nho 16 tệ (16块) + quýt nhỏ 10 tệ (10块) = 16 + 10 = 26 tệ (26块). Tờ 50 tệ là tiền đưa cho người bán thối lại.
  • Đối chiếu: B. 26块.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

男:在这么好的饭店请我吃饭,让你们破费了。

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:哪里哪里。大卫,这是给你准备的餐具——刀叉和勺子。 男:其实吃中国菜我喜欢用筷子。 女:好的,我叫服务员马上给你拿一双筷子。 问:大卫今天想用什么餐具吃饭?
nǚ: nǎ lǐ nǎ lǐ。 dà wèi, zhè shì gěi nǐ zhǔn bèi de cān jù dāo chā hé sháo zǐ。 nán: qí shí chī zhōng guó cài wǒ xǐ huan yòng kuài zi。 nǚ: hǎo de, wǒ jiào fú wù yuán mǎ shàng gěi nǐ ná yì shuāng kuài zi。 wèn: dà wèi jīn tiān xiǎng yòng shén me cān jù chī fàn?
nǚ: nǎ lǐ nǎ lǐ。 dà wèi, zhè shì gěi nǐ zhǔn bèi de cān jù dāo chā hé sháo zǐ。 nán: qí shí chī zhōng guó cài wǒ xǐ huan yòng kuài zi。 nǚ: hǎo de, wǒ jiào fú wù yuán mǎ shàng gěi nǐ ná yì shuāng kuài zi。 wèn: dà wèi jīn tiān xiǎng yòng shén me cān jù chī fàn?
A 刀叉
B 勺子
C 筷子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:在这么好的饭店请我吃饭,让你们破费了。 女:哪里哪里。大卫,这是给你准备的餐具——刀叉和勺子。 男:其实吃中国菜我喜欢用筷子。 女:好的,我叫服务员马上给你拿一双筷子。 问:大卫今天想用什么餐具吃饭?
nán: zài zhè me hǎo de fàn diàn qǐng wǒ chī fàn, ràng nǐ men pò fèi le。 nǚ: nǎ lǐ nǎ lǐ。 dà wèi, zhè shì gěi nǐ zhǔn bèi de cān jù dāo chā hé sháo zǐ。 nán: qí shí chī zhōng guó cài wǒ xǐ huan yòng kuài zi。 nǚ: hǎo de, wǒ jiào fú wù yuán mǎ shàng gěi nǐ ná yì shuāng kuài zi。 wèn: dà wèi jīn tiān xiǎng yòng shén me cān jù chī fàn?
nán: zài zhè me hǎo de fàn diàn qǐng wǒ chī fàn, ràng nǐ men pò fèi le。 nǚ: nǎ lǐ nǎ lǐ。 dà wèi, zhè shì gěi nǐ zhǔn bèi de cān jù dāo chā hé sháo zǐ。 nán: qí shí chī zhōng guó cài wǒ xǐ huan yòng kuài zi。 nǚ: hǎo de, wǒ jiào fú wù yuán mǎ shàng gěi nǐ ná yì shuāng kuài zi。 wèn: dà wèi jīn tiān xiǎng yòng shén me cān jù chī fàn?
Nghĩa tiếng Việt: Thực ra khi ăn món Trung Quốc tôi thích dùng đũa hơn
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:在这么好的饭店请我吃饭,让你们破费了。 女:哪里哪里。大卫,这是给你准备的餐具——刀叉和勺子。 男:其实吃中国菜我喜欢用筷子。 女:好的,我叫服务员马上给你拿一双筷子。 问:大卫今天想用什么餐具吃饭?
  • Nghĩa tiếng Việt: Thực ra khi ăn món Trung Quốc tôi thích dùng đũa hơn
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 刀叉
    • B. 勺子
    • C. 筷子
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪里哪里。大卫,这是给你准备的餐具——刀叉和勺子。
  • Đối chiếu: C. 筷子 (Đũa).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

女:咱们分别好多年了吧?这几年你都在忙什么呢?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:我先在中国学了两年汉语,回国后又学了两年,毕业后在一家贸易公司工作,我是公司的翻译。 女:中文翻译?行啊,你挺厉害呀! 男:哪里哪里! 问:男的现在做什么?
nán: wǒ xiān zài zhōng guó xué le liǎng nián hàn yǔ, huí guó hòu yòu xué le liǎng nián, bì yè hòu zài yì jiā mào yì gōng sī gōng zuò, wǒ shì gōng sī de fān yì。 nǚ: zhōng wén fān yì? xíng a, nǐ tǐng lì hài ya! nán: nǎ lǐ nǎ lǐ! wèn: nán de xiàn zài zuò shén me?
nán: wǒ xiān zài zhōng guó xué le liǎng nián hàn yǔ, huí guó hòu yòu xué le liǎng nián, bì yè hòu zài yì jiā mào yì gōng sī gōng zuò, wǒ shì gōng sī de fān yì。 nǚ: zhōng wén fān yì? xíng a, nǐ tǐng lì hài ya! nán: nǎ lǐ nǎ lǐ! wèn: nán de xiàn zài zuò shén me?
A 在中国学习汉语
B 回国学习汉语
C 在公司当翻译
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:咱们分别好多年了吧?这几年你都在忙什么呢? 男:我先在中国学了两年汉语,回国后又学了两年,毕业后在一家贸易公司工作,我是公司的翻译。 女:中文翻译?行啊,你挺厉害呀! 男:哪里哪里! 问:男的现在做什么?
nǚ: zán men fēn bié hǎo duō nián le ba? zhè jǐ nián nǐ dōu zài máng shén me ne? nán: wǒ xiān zài zhōng guó xué le liǎng nián hàn yǔ, huí guó hòu yòu xué le liǎng nián, bì yè hòu zài yì jiā mào yì gōng sī gōng zuò, wǒ shì gōng sī de fān yì。 nǚ: zhōng wén fān yì? xíng a, nǐ tǐng lì hài ya! nán: nǎ lǐ nǎ lǐ! wèn: nán de xiàn zài zuò shén me?
nǚ: zán men fēn bié hǎo duō nián le ba? zhè jǐ nián nǐ dōu zài máng shén me ne? nán: wǒ xiān zài zhōng guó xué le liǎng nián hàn yǔ, huí guó hòu yòu xué le liǎng nián, bì yè hòu zài yì jiā mào yì gōng sī gōng zuò, wǒ shì gōng sī de fān yì。 nǚ: zhōng wén fān yì? xíng a, nǐ tǐng lì hài ya! nán: nǎ lǐ nǎ lǐ! wèn: nán de xiàn zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp làm việc ở một công ty thương mại, tôi làm phiên dịch của công ty
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:咱们分别好多年了吧?这几年你都在忙什么呢? 男:我先在中国学了两年汉语,回国后又学了两年,毕业后在一家贸易公司工作,我是公司的翻译。 女:中文翻译?行啊,你挺厉害呀! 男:哪里哪里! 问:男的现在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp làm việc ở một công ty thương mại, tôi làm phiên dịch của công ty
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在中国学习汉语
    • B. 回国学习汉语
    • C. 在公司当翻译
  • Phân tích đối chiếu: 男:我先在中国学了两年汉语,回国后又学了两年,毕业后在一家贸易公司工作,我是公司的翻译。
  • Đối chiếu: C. 在公司当翻译 (Làm phiên dịch ở công ty).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

男:妈,明天我要和同事去游泳馆游泳。我的泳衣放哪儿了?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:就在你的衣柜里。 男:我找了,没找到啊。 女:你不是明天用吗?着什么急呀?今晚下班后妈帮你找。 问:男的明天要去做什么?
nǚ: jiù zài nǐ de yī guì lǐ。 nán: wǒ zhǎo le, méi zhǎo dào a。 nǚ: nǐ bú shì míng tiān yòng ma? zhe shén me jí ya? jīn wǎn xià bān hòu mā bāng nǐ zhǎo。 wèn: nán de míng tiān yào qù zuò shén me?
nǚ: jiù zài nǐ de yī guì lǐ。 nán: wǒ zhǎo le, méi zhǎo dào a。 nǚ: nǐ bú shì míng tiān yòng ma? zhe shén me jí ya? jīn wǎn xià bān hòu mā bāng nǐ zhǎo。 wèn: nán de míng tiān yào qù zuò shén me?
A 游泳
B 买衣服
C 上班
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:妈,明天我要和同事去游泳馆游泳。我的泳衣放哪儿了? 女:就在你的衣柜里。 男:我找了,没找到啊。 女:你不是明天用吗?着什么急呀?今晚下班后妈帮你找。 问:男的明天要去做什么?
nán: mā, míng tiān wǒ yào hé tóng shì qù yóu yǒng guǎn yóu yǒng。 wǒ de yǒng yī fàng nǎ ér le? nǚ: jiù zài nǐ de yī guì lǐ。 nán: wǒ zhǎo le, méi zhǎo dào a。 nǚ: nǐ bú shì míng tiān yòng ma? zhe shén me jí ya? jīn wǎn xià bān hòu mā bāng nǐ zhǎo。 wèn: nán de míng tiān yào qù zuò shén me?
nán: mā, míng tiān wǒ yào hé tóng shì qù yóu yǒng guǎn yóu yǒng。 wǒ de yǒng yī fàng nǎ ér le? nǚ: jiù zài nǐ de yī guì lǐ。 nán: wǒ zhǎo le, méi zhǎo dào a。 nǚ: nǐ bú shì míng tiān yòng ma? zhe shén me jí ya? jīn wǎn xià bān hòu mā bāng nǐ zhǎo。 wèn: nán de míng tiān yào qù zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai con sẽ cùng đồng nghiệp đến bể bơi để bơi lội
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:妈,明天我要和同事去游泳馆游泳。我的泳衣放哪儿了? 女:就在你的衣柜里。 男:我找了,没找到啊。 女:你不是明天用吗?着什么急呀?今晚下班后妈帮你找。 问:男的明天要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai con sẽ cùng đồng nghiệp đến bể bơi để bơi lội
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 游泳
    • B. 买衣服
    • C. 上班
  • Phân tích đối chiếu: 女:就在你的衣柜里。
  • Đối chiếu: A. 游泳 (Bơi lội).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

女:你怎么看上去不高兴呢?

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
男:今天比赛我们球队输了。 女:是吗?比分是多少? 男:41比40,只差1分。 问:球赛的比分是多少?
nán: jīn tiān bǐ sài wǒ men qiú duì shū le。 nǚ: shì ma? bǐ fēn shì duō shǎo? nán: 4 1 bǐ 4 0, zhī chà 1 fēn。 wèn: qiú sài de bǐ fēn shì duō shǎo?
nán: jīn tiān bǐ sài wǒ men qiú duì shū le。 nǚ: shì ma? bǐ fēn shì duō shǎo? nán: 4 1 bǐ 4 0, zhī chà 1 fēn。 wèn: qiú sài de bǐ fēn shì duō shǎo?
A 47: 40
B 41: 14
C 41: 40
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么看上去不高兴呢? 男:今天比赛我们球队输了。 女:是吗?比分是多少? 男:41比40,只差1分。 问:球赛的比分是多少?
nǚ: nǐ zěn me kàn shàng qù bù gāo xìng ne? nán: jīn tiān bǐ sài wǒ men qiú duì shū le。 nǚ: shì ma? bǐ fēn shì duō shǎo? nán: 4 1 bǐ 4 0, zhī chà 1 fēn。 wèn: qiú sài de bǐ fēn shì duō shǎo?
nǚ: nǐ zěn me kàn shàng qù bù gāo xìng ne? nán: jīn tiān bǐ sài wǒ men qiú duì shū le。 nǚ: shì ma? bǐ fēn shì duō shǎo? nán: 4 1 bǐ 4 0, zhī chà 1 fēn。 wèn: qiú sài de bǐ fēn shì duō shǎo?
Nghĩa tiếng Việt: Tỷ số là 41 - 40, chỉ kém đúng 1 điểm
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么看上去不高兴呢? 男:今天比赛我们球队输了。 女:是吗?比分是多少? 男:41比40,只差1分。 问:球赛的比分是多少?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tỷ số là 41 - 40, chỉ kém đúng 1 điểm
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 47: 40
    • B. 41: 14
    • C. 41: 40
  • Phân tích đối chiếu: 男:今天比赛我们球队输了。
  • Đối chiếu: C. 41: 40.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

男:谢谢你来送我,快回去吧。再见!

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
女:再见!下了飞机就给我来个电话啊! 男:放心吧!到了我就给你打电话。 女:多保重,一路平安! 问:这段对话最可能是在什么地方说的?
nǚ: zài jiàn! xià le fēi jī jiù gěi wǒ lái gè diàn huà a! nán: fàng xīn ba! dào le wǒ jiù gěi nǐ dǎ diàn huà。 nǚ: duō bǎo zhòng, yí lù píng ān! wèn: zhè duàn duì huà zuì kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
nǚ: zài jiàn! xià le fēi jī jiù gěi wǒ lái gè diàn huà a! nán: fàng xīn ba! dào le wǒ jiù gěi nǐ dǎ diàn huà。 nǚ: duō bǎo zhòng, yí lù píng ān! wèn: zhè duàn duì huà zuì kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
A 宾馆
B 火车站
C 机场
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:谢谢你来送我,快回去吧。再见! 女:再见!下了飞机就给我来个电话啊! 男:放心吧!到了我就给你打电话。 女:多保重,一路平安! 问:这段对话最可能是在什么地方说的?
nán: xiè xiè nǐ lái sòng wǒ, kuài huí qù ba。 zài jiàn! nǚ: zài jiàn! xià le fēi jī jiù gěi wǒ lái gè diàn huà a! nán: fàng xīn ba! dào le wǒ jiù gěi nǐ dǎ diàn huà。 nǚ: duō bǎo zhòng, yí lù píng ān! wèn: zhè duàn duì huà zuì kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
nán: xiè xiè nǐ lái sòng wǒ, kuài huí qù ba。 zài jiàn! nǚ: zài jiàn! xià le fēi jī jiù gěi wǒ lái gè diàn huà a! nán: fàng xīn ba! dào le wǒ jiù gěi nǐ dǎ diàn huà。 nǚ: duō bǎo zhòng, yí lù píng ān! wèn: zhè duàn duì huà zuì kě néng shì zài shén me dì fāng shuō de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn em đã tiễn anh, về nhanh đi nhé. Tạm biệt! — Nữ: Tạm biệt! Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé! — Nam: Yên tâm đi! Đến nơi anh sẽ gọi cho em. — Nữ: Giữ gìn sức khỏe, thượng lộ bình an! — Hỏi: Đoạn hội thoại này có khả năng nhất là được nói ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢你来送我,快回去吧。再见! 女:再见!下了飞机就给我来个电话啊! 男:放心吧!到了我就给你打电话。 女:多保重,一路平安! 问:这段对话最可能是在什么地方说的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Xuống máy bay nhớ gọi điện cho tôi nhé! -> tiễn người đi máy bay ở sân bay 机场
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 宾馆
    • B. 火车站
    • C. 机场
  • Phân tích đối chiếu: 女:再见!下了飞机就给我来个电话啊!
  • Đối chiếu: C. 机场 (Sân bay).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!