Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21329

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21329 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21329: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21329

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21329 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21329
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "左边的比右边的大。" (zuǒ biān de bǐ yòu biān de dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái bên trái to hơn cái bên phải.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 左边的比右边的大。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Cái bên trái to hơn cái bên phải.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "左边的比右边的大。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看,小张跑了第一。" (kàn, xiǎo zhāng pǎo le dì yī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, Tiểu Trương đã chạy về đích thứ nhất rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 看,小张跑了第一。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, Tiểu Trương đã chạy về đích thứ nhất rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "看,小张跑了第一。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们两个唱得真好。" (tā men liǎng gè chàng dé zhēn hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai người bọn họ hát hay thật đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他们两个唱得真好。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai người bọn họ hát hay thật đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他们两个唱得真好。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "衣服洗完了吗?" (yī fu xǐ wán le ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quần áo đã giặt xong chưa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 衣服洗完了吗?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Quần áo đã giặt xong chưa?
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "衣服洗完了吗?". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他正在看报纸。" (tā zhèng zài kàn bào zhǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc báo.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他正在看报纸。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đọc báo.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他正在看报纸。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个门怎么打不开?" (zhè ge mén zěn me dǎ bù kāi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cánh cửa này sao lại không mở ra được thế này?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 这个门怎么打不开?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Cánh cửa này sao lại không mở ra được thế này?
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "这个门怎么打不开?". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "足球在那儿,椅子下面。" (zú qiú zài nà ér, yǐ zi xià miàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả bóng đá ở đằng kia, dưới gầm ghế.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 足球在那儿,椅子下面。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Quả bóng đá ở đằng kia, dưới gầm ghế.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "足球在那儿,椅子下面。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你笑什么呢?这么高兴。" (nǐ xiào shén me ne? zhè me gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu đang cười gì thế? Vui vẻ thế kia mà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你笑什么呢?这么高兴。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu đang cười gì thế? Vui vẻ thế kia mà.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你笑什么呢?这么高兴。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我和姐姐都很喜欢猫。" (wǒ hé jiě jie dōu hěn xǐ huan māo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và chị gái đều rất thích mèo.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我和姐姐都很喜欢猫。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi và chị gái đều rất thích mèo.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我和姐姐都很喜欢猫。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "教室里一个学生都没有。" (jiào shì lǐ yí gè xué shēng dōu méi yǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học không có lấy một học sinh nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 教室里一个学生都没有。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học không có lấy một học sinh nào.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "教室里一个学生都没有。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 没有茶了,喝杯咖啡吧。 (méi yǒu chá le, hē bēi kā fēi ba)
    • Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:没有茶了,喝杯咖啡吧。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:没有茶了,喝杯咖啡吧。 女:好的。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:没有茶了,喝杯咖啡吧。 女:好的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,东西买好了吗? (wèi, dōng xī mǎi hǎo le ma)
    • Nữ (女): 买好了,你在哪儿呢? (mǎi hǎo le, nǐ zài nǎ ér ne)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:喂,东西买好了吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:喂,东西买好了吗? 女:买好了,你在哪儿呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:喂,东西买好了吗? 女:买好了,你在哪儿呢?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你看,我们是不是走错了? (nǐ kàn, wǒ men shì bu shì zǒu cuò le)
    • Nam (男): 没有,我来过这儿,就是向右走。 (méi yǒu, wǒ lái guò zhè ér, jiù shì xiàng yòu zǒu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你看,我们是不是走错了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你看,我们是不是走错了? 男:没有,我来过这儿,就是向右走。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你看,我们是不是走错了? 男:没有,我来过这儿,就是向右走。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 还有多少个题? (hái yǒu duō shǎo gè tí)
    • Nữ (女): 还有不少,可能要做到中午。 (hái yǒu bù shǎo, kě néng yào zuò dào zhōng wǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:还有多少个题?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:还有多少个题? 女:还有不少,可能要做到中午。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:还有多少个题? 女:还有不少,可能要做到中午。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 好点儿了吗? (hǎo diǎn ér le ma)
    • Nữ (女): 上午吃了药,好多了。 (shàng wǔ chī le yào, hǎo duō le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:好点儿了吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:好点儿了吗? 女:上午吃了药,好多了。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:好点儿了吗? 女:上午吃了药,好多了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 对不起,我来晚了。 (duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le)
    • Nữ (女): 没关系,快请进吧。 (méi guān xì, kuài qǐng jìn ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:对不起,我来晚了。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:对不起,我来晚了。 女:没关系,快请进吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:对不起,我来晚了。 女:没关系,快请进吧。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你游得真好,什么时候学的? (nǐ yóu dé zhēn hǎo, shén me shí hòu xué de)
    • Nam (男): 7岁,到现在已经20多年了。 (7 suì, dào xiàn zài yǐ jīng 2 0 duō nián le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你游得真好,什么时候学的?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你游得真好,什么时候学的? 男:7岁,到现在已经20多年了。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你游得真好,什么时候学的? 男:7岁,到现在已经20多年了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 女儿去学校了? (nǚ ér qù xué xiào le)
    • Nam (男): 没有,她今天没课,还没起床。 (méi yǒu, tā jīn tiān méi kè, hái méi qǐ chuáng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:女儿去学校了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:女儿去学校了? 男:没有,她今天没课,还没起床。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:女儿去学校了? 男:没有,她今天没课,还没起床。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢你送我回来,路上慢点儿开。 (xiè xiè nǐ sòng wǒ huí lái, lù shang màn diǎn ér kāi)
    • Nam (男): 好的,再见。 (hǎo de, zài jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:谢谢你送我回来,路上慢点儿开。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:谢谢你送我回来,路上慢点儿开。 男:好的,再见。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:谢谢你送我回来,路上慢点儿开。 男:好的,再见。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 西瓜是八斤,十二块钱。 (xī guā shì bā jīn, shí èr kuài qián)
    • Nữ (女): 给你十五,你找我三块吧。 (gěi nǐ shí wǔ, nǐ zhǎo wǒ sān kuài ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:西瓜是八斤,十二块钱。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:西瓜是八斤,十二块钱。 女:给你十五,你找我三块吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:西瓜是八斤,十二块钱。 女:给你十五,你找我三块吧。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很贵 hěn guì
B
太小了 tài xiǎo le
C
不太好吃 bú tài hǎo chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我昨天买的苹果怎么样? (wǒ zuó tiān mǎi de píng guǒ zěn me yàng)
    • Nữ (女): 看着不错,但是不太好吃。 (kàn zhe bú cuò, dàn shì bú tài hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得苹果怎么样? (nán de jué de píng guǒ zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "苹果" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得苹果怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:我昨天买的苹果怎么样? 女:看着不错,但是不太好吃。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得苹果怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:我昨天买的苹果怎么样? 女:看着不错,但是不太好吃。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不太好吃 (bú tài hǎochī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
走路 zǒu lù
B
坐船 zuò chuán
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们坐船去那儿怎么样? (wǒ men zuò chuán qù nà ér zěn me yàng)
    • Nữ (女): 好,听你的。 (hǎo, tīng nǐ de)
    • Câu hỏi (问): 男的想怎么去那儿? (nán de xiǎng zěn me qù nà ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:我们坐船去那儿怎么样?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想怎么去那儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:我们坐船去那儿怎么样? 女:好,听你的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想怎么去那儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:我们坐船去那儿怎么样? 女:好,听你的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐船 (zuò chuán)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 309
B 406
C 503
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 309房间在哪边? (3 0 9 fáng jiān zài nǎ biān)
    • Nữ (女): 我也不知道,我们问问服务员吧。 (wǒ yě bù zhī dào, wǒ men wèn wèn fú wù yuán ba)
    • Câu hỏi (问): 他们在找哪个房间? (tā men zài zhǎo nǎ gè fáng jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:309房间在哪边?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在找哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:309房间在哪边? 女:我也不知道,我们问问服务员吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在找哪个房间?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:309房间在哪边? 女:我也不知道,我们问问服务员吧。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 309
    • B. 406
    • C. 503
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (309).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
跳舞 tiào wǔ
B
学习汉语 xué xí hàn yǔ
C
买自行车 mǎi zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你下午去学跳舞? (nǐ xià wǔ qù xué tiào wǔ)
    • Nữ (女): 是,两点上课。 (shì, liǎng diǎn shàng kè)
    • Câu hỏi (问): 女的下午要去做什么? (nǚ de xià wǔ yào qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你下午去学跳舞?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的下午要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你下午去学跳舞? 女:是,两点上课。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的下午要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你下午去学跳舞? 女:是,两点上课。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跳舞 (tiàowǔ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
多运动 duō yùn dòng
B
多休息 duō xiū
C
多喝水 duō hē shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 医生怎么说? (yī shēng zěn me shuō)
    • Nữ (女): 她说我的眼睛没事,多休息几天就好了。 (tā shuō wǒ de yǎn jīng méi shì, duō xiū xi jǐ tiān jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 医生让女的怎么做? (yī shēng ràng nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:医生怎么说?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "医生让女的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:医生怎么说? 女:她说我的眼睛没事,多休息几天就好了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:医生让女的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:医生怎么说? 女:她说我的眼睛没事,多休息几天就好了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (多休息 (duō xiūxi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
教室 jiào shì
B
饭店 fàn diàn
C
商店 shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,小姐,有什么可以帮您的? (nín hǎo, xiǎo jiě, yǒu shén me kě yǐ bāng nín de)
    • Nữ (女): 我想看看这块黑色的手表。 (wǒ xiǎng kàn kàn zhè kuài hēi sè de shǒu biǎo)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:您好,小姐,有什么可以帮您的? 女:我想看看这块黑色的手表。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:您好,小姐,有什么可以帮您的? 女:我想看看这块黑色的手表。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (商店 (shāngdiàn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
别说话 bié shuō huà
B
想去旅游 xiǎng qù lǚ yóu
C
工作不忙 gōng zuò bù máng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 等忙完这个月,我要出去旅游。 (děng máng wán zhè ge yuè, wǒ yào chū qù lǚ yóu)
    • Nam (男): 你准备去哪儿玩? (nǐ zhǔn bèi qù nǎ ér wán)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:等忙完这个月,我要出去旅游。 男:你准备去哪儿玩?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:等忙完这个月,我要出去旅游。 男:你准备去哪儿玩?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (想去旅游 (xiǎng qù lǚyóu)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
她弟弟 tā dì
B
她妹妹 tā mèi
C
她同学 tā tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小白,你和你男朋友是怎么认识的? (xiǎo bái, nǐ hé nǐ nán péng yǒu shì zěn me rèn shi de)
    • Nữ (女): 同学介绍的,他们两个在一个公司。 (tóng xué jiè shào de, tā men liǎng gè zài yí gè gōng sī)
    • Câu hỏi (问): 小白的男朋友是谁给介绍的? (xiǎo bái de nán péng yǒu shì shuí gěi jiè shào de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:小白,你和你男朋友是怎么认识的?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("小白的男朋友是谁给介绍的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:小白,你和你男朋友是怎么认识的? 女:同学介绍的,他们两个在一个公司。
  • Câu hỏi trong băng: 问:小白的男朋友是谁给介绍的?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:小白,你和你男朋友是怎么认识的? 女:同学介绍的,他们两个在一个公司。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (她同学 (tā tóngxué)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
公司 gōng sī
B
咖啡馆儿 kā fēi guǎn ér
C
电影院 diàn yǐng yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那个咖啡馆离这儿远不远? (nà ge kā fēi guǎn lí zhè ér yuǎn bu yuǎn)
    • Nữ (女): 不远,很近,我们走着去就可以。 (bù yuǎn, hěn jìn, wǒ men zǒu zhe qù jiù kě yǐ)
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:那个咖啡馆离这儿远不远?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:那个咖啡馆离这儿远不远? 女:不远,很近,我们走着去就可以。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:那个咖啡馆离这儿远不远? 女:不远,很近,我们走着去就可以。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (咖啡馆儿 (kāfēiguǎnr)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没时间 méi shí jiān
B
生病了 shēng bìng le
C
去打球了 qù dǎ qiú le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你丈夫没和你一起来? (nǐ zhàng fu méi hé nǐ yì qǐ lái)
    • Nam (男): 他星期六也要上班,所以我就一个人来了。 (tā xīng qī liù yě yào shàng bān, suǒ yǐ wǒ jiù yí gè rén lái le)
    • Câu hỏi (问): 他丈夫为什么没来? (tā zhàng fu wèi shén me méi lái) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他丈夫为什么没来"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他丈夫为什么没来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:你丈夫没和你一起来? 男:他星期六也要上班,所以我就一个人来了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他丈夫为什么没来?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你丈夫没和你一起来? 男:他星期六也要上班,所以我就一个人来了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没时间 (méi shíjiān)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 12:00
B 14:00
C 16:00
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,我和同学去打篮球了。 (mā, wǒ hé tóng xué qù dǎ lán qiú le)
    • Nữ (女): 去吧,别回来太晚了。 (qù ba, bié huí lái tài wǎn le)
    • Nam (男): 知道了,我就玩两个小时,四点就回来。 (zhī dào le, wǒ jiù wán liǎng gè xiǎo shí, sì diǎn jiù huí lái)
    • Nữ (女): 好的。 (hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 男的准备几点回来? (nán de zhǔn bèi jǐ diǎn huí lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:妈,我和同学去打篮球了。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备几点回来?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:妈,我和同学去打篮球了。
    • 女:去吧,别回来太晚了。
    • 男:知道了,我就玩两个小时,四点就回来。
    • 女:好的。
  • Câu hỏi: 问:男的准备几点回来?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:妈,我和同学去打篮球了。 女:去吧,别回来太晚了。 男:知道了,我就玩两个小时,四点就回来。 女:好的。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 12:00
    • B. 14:00
    • C. 16:00
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (16:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
晴天 qíng tiān
B
有雨 yǒu yǔ
C
会下雪 huì xià xuě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng)
    • Nữ (女): 电视上说,明天会有大雪。 (diàn shì shàng shuō, míng tiān huì yǒu dà xuě)
    • Nam (男): 那明天要多穿件衣服。 (nà míng tiān yào duō chuān jiàn yī fú)
    • Nữ (女): 是,外面会很冷的。 (shì, wài miàn huì hěn lěng de)
    • Câu hỏi (问): 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng) — "明天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("明天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:明天天气怎么样?
    • 女:电视上说,明天会有大雪。
    • 男:那明天要多穿件衣服。
    • 女:是,外面会很冷的。
  • Câu hỏi: 问:明天天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:明天天气怎么样? 女:电视上说,明天会有大雪。 男:那明天要多穿件衣服。 女:是,外面会很冷的。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (会下雪 (huì xiàxuě)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
医院后面 yī yuàn hòu miàn
B
学校旁边 xué xiào páng biān
C
药店前面 yào diàn qián miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你们在哪儿看的电影? (nǐ men zài nǎ ér kàn de diàn yǐng)
    • Nam (男): 就在学校旁边,那家新开的电影院。 (jiù zài xué xiào páng biān, nà jiā xīn kāi de diàn yǐng yuàn)
    • Nữ (女): 电影怎么样?好看吗? (diàn yǐng zěn me yàng? hǎo kàn ma)
    • Nam (男): 还不错,就是时间有点儿长。 (hái bú cuò, jiù shì shí jiān yǒu diǎn er cháng)
    • Câu hỏi (问): 那家新电影院在哪儿? (nà jiā xīn diàn yǐng yuàn zài nǎ ér) — "那家新电影院" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那家新电影院在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你们在哪儿看的电影?
    • 男:就在学校旁边,那家新开的电影院。
    • 女:电影怎么样?好看吗?
    • 男:还不错,就是时间有点儿长。
  • Câu hỏi: 问:那家新电影院在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你们在哪儿看的电影? 男:就在学校旁边,那家新开的电影院。 女:电影怎么样?好看吗? 男:还不错,就是时间有点儿长。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (学校旁边 (xuéxiào pángbiān)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
女儿 nǚ ér
B
妈妈 mā ma
C
爸爸 bà ba
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天几号了? (jīn tiān jǐ hào le)
    • Nữ (女): 六号,怎么了? (liù hào, zěn me le)
    • Nam (男): 十号就是女儿的生日了。 (shí hào jiù shì nǚ ér de shēng rì le)
    • Nữ (女): 真快!今年我们送她什么好呢? (zhēn kuài! jīn nián wǒ men sòng tā shén me hǎo ne)
    • Câu hỏi (问): 十号是谁的生日? (shí hào shì shuí de shēng rì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:今天几号了?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("十号是谁的生日?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:今天几号了?
    • 女:六号,怎么了?
    • 男:十号就是女儿的生日了。
    • 女:真快!今年我们送她什么好呢?
  • Câu hỏi: 问:十号是谁的生日?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:今天几号了? 女:六号,怎么了? 男:十号就是女儿的生日了。 女:真快!今年我们送她什么好呢?
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (女儿 (nǚ'ér)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
鱼 yú
B
鸡蛋 jī dàn
C
米饭 mǐ fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 晚上我请了小高来家里吃饭。 (wǎn shàng wǒ qǐng le xiǎo gāo lái jiā lǐ chī fàn)
    • Nữ (女): 那我去买点儿菜,她喜欢吃什么? (nà wǒ qù mǎi diǎn ér cài, tā xǐ huan chī shén me)
    • Nam (男): 我听说她爱吃鱼,买个鱼吧,再买点儿别的。 (wǒ tīng shuō tā ài chī yú, mǎi gè yú ba, zài mǎi diǎn ér bié de)
    • Nữ (女): 好,那再买些鸡蛋和羊肉。 (hǎo, nà zài mǎi xiē jī dàn hé yáng ròu)
    • Câu hỏi (问): 小高爱吃什么? (xiǎo gāo ài chī shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:晚上我请了小高来家里吃饭。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小高爱吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:晚上我请了小高来家里吃饭。
    • 女:那我去买点儿菜,她喜欢吃什么?
    • 男:我听说她爱吃鱼,买个鱼吧,再买点儿别的。
    • 女:好,那再买些鸡蛋和羊肉。
  • Câu hỏi: 问:小高爱吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:晚上我请了小高来家里吃饭。 女:那我去买点儿菜,她喜欢吃什么? 男:我听说她爱吃鱼,买个鱼吧,再买点儿别的。 女:好,那再买些鸡蛋和羊肉。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (鱼 (yú)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!