Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21330

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21330: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21330

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21330 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21330
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你怎么了?生病了?" (nǐ zěn me le? shēng bìng le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你怎么了?生病了?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Cậu sao thế? Bị ốm rồi à?
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你怎么了?生病了?". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他正在做运动。" (tā zhèng zài zuò yùn dòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang tập thể dục.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他正在做运动。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang tập thể dục.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他正在做运动。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸爸每天都要喝杯咖啡。" (bà ba měi tiān dōu yào hē bēi kā fēi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố ngày nào cũng phải uống một cốc cà phê.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 爸爸每天都要喝杯咖啡。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Bố ngày nào cũng phải uống một cốc cà phê.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "爸爸每天都要喝杯咖啡。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "生日快乐,这个送给你。" (shēng rì kuài lè, zhè ge sòng gěi nǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 生日快乐,这个送给你。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật, món quà này tặng cậu nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "生日快乐,这个送给你。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "别玩手机了,跟我去打篮球吧。" (bié wán shǒu jī le, gēn wǒ qù dǎ lán qiú ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng chơi điện thoại nữa, đi chơi bóng rổ cùng tôi đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 别玩手机了,跟我去打篮球吧。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Đừng chơi điện thoại nữa, đi chơi bóng rổ cùng tôi đi.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "别玩手机了,跟我去打篮球吧。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "快去洗洗手,来吃苹果。" (kuài qù xǐ xǐ shǒu, lái chī píng guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mau đi rửa tay rồi ra ăn táo nào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 快去洗洗手,来吃苹果。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Mau đi rửa tay rồi ra ăn táo nào.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "快去洗洗手,来吃苹果。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我不想听你说话。" (wǒ bù xiǎng tīng nǐ shuō huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我不想听你说话。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn nghe cậu nói chuyện đâu.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我不想听你说话。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "看,我新买的桌子和椅子。" (kàn, wǒ xīn mǎi de zhuō zi hé yǐ zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xem này, chiếc bàn và chiếc ghế tôi mới mua đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 看,我新买的桌子和椅子。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Xem này, chiếc bàn và chiếc ghế tôi mới mua đấy.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "看,我新买的桌子和椅子。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没想到,外面这么冷。" (méi xiǎng dào, wài miàn zhè me lěng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không ngờ bên ngoài lại lạnh thế này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 没想到,外面这么冷。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Không ngờ bên ngoài lại lạnh thế này.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "没想到,外面这么冷。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "介绍一下,这是我妻子。" (jiè shào yí xià, zhè shì wǒ qī zǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin giới thiệu một chút, đây là vợ tôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 介绍一下,这是我妻子。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin giới thiệu một chút, đây là vợ tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "介绍一下,这是我妻子。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我觉得你穿这件不错。 (wǒ jué de nǐ chuān zhè jiàn bú cuò)
    • Nam (男): 是,我也觉得这件好。 (shì, wǒ yě jué de zhè jiàn hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我觉得你穿这件不错。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我觉得你穿这件不错。 男:是,我也觉得这件好。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:我觉得你穿这件不错。 男:是,我也觉得这件好。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我不要米饭了,要鸡蛋面吧。 (wǒ bú yào mǐ fàn le, yào jī dàn miàn ba)
    • Nữ (女): 好的,先生,还要喝的吗? (hǎo de, xiān shēng, hái yào hē de ma)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:我不要米饭了,要鸡蛋面吧。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我不要米饭了,要鸡蛋面吧。 女:好的,先生,还要喝的吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:我不要米饭了,要鸡蛋面吧。 女:好的,先生,还要喝的吗?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这是要去哪儿? (nǐ zhè shì yào qù nǎ ér)
    • Nữ (女): 去上课,再见。 (qù shàng kè, zài jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你这是要去哪儿?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你这是要去哪儿? 女:去上课,再见。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你这是要去哪儿? 女:去上课,再见。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你好。 (wèi, nǐ hǎo)
    • Nữ (女): 你好,我的车出问题了,你们能找人来看看吗? (nǐ hǎo, wǒ de chē chū wèn tí le, nǐ men néng zhǎo rén lái kàn kàn ma)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:喂,你好。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:喂,你好。 女:你好,我的车出问题了,你们能找人来看看吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:喂,你好。 女:你好,我的车出问题了,你们能找人来看看吗?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 累吗,要不要休息一下? (lèi ma, yào bu yào xiū xi yí xià)
    • Nam (男): 不累,忙完了再休息吧。 (bú lèi, máng wán le zài xiū xi ba)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:累吗,要不要休息一下?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:累吗,要不要休息一下? 男:不累,忙完了再休息吧。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:累吗,要不要休息一下? 男:不累,忙完了再休息吧。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在找什么? (nǐ zài zhǎo shén me)
    • Nữ (女): 一本汉语书,上次我在这儿看见过。 (yì běn hàn yǔ shū, shàng cì wǒ zài zhè ér kàn jiàn guò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你在找什么?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你在找什么? 女:一本汉语书,上次我在这儿看见过。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你在找什么? 女:一本汉语书,上次我在这儿看见过。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 再往右一点儿。 (zài wǎng yòu yì diǎn ér)
    • Nữ (女): 这样可以吗? (zhè yàng kě yǐ ma)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:再往右一点儿。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:再往右一点儿。 女:这样可以吗?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:再往右一点儿。 女:这样可以吗?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的狗真漂亮,它多大了? (nǐ de gǒu zhēn piào liang, tā duō dà le)
    • Nam (男): 两岁零八个月。 (liǎng suì líng bā gè yuè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你的狗真漂亮,它多大了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的狗真漂亮,它多大了? 男:两岁零八个月。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你的狗真漂亮,它多大了? 男:两岁零八个月。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我不懂,这里怎么会是九千? (wǒ bù dǒng, zhè lǐ zěn me huì shì jiǔ qiān)
    • Nữ (女): 你看,是这样的。 (nǐ kàn, shì zhè yàng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:我不懂,这里怎么会是九千?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:我不懂,这里怎么会是九千? 女:你看,是这样的。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:我不懂,这里怎么会是九千? 女:你看,是这样的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么这么高兴? (nǐ zěn me zhè me gāo xìng)
    • Nam (男): 这次考试我考得非常好。 (zhè cì kǎo shì wǒ kǎo dé fēi cháng hǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你怎么这么高兴?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么这么高兴? 男:这次考试我考得非常好。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你怎么这么高兴? 男:这次考试我考得非常好。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
游泳 yóu yǒng
B
踢足球 tī zú qiú
C
买手表 mǎi shǒu biǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天下午我们去唱歌,你去不去? (míng tiān xià wǔ wǒ men qù chàng gē, nǐ qù bu qù)
    • Nam (男): 不去了,我和同学说好了去游泳。 (bú qù le, wǒ hé tóng xué shuō hǎo le qù yóu yǒng)
    • Câu hỏi (问): 男的明天要去做什么? (nán de míng tiān yào qù zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:明天下午我们去唱歌,你去不去?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天要去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:明天下午我们去唱歌,你去不去? 男:不去了,我和同学说好了去游泳。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的明天要去做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:明天下午我们去唱歌,你去不去? 男:不去了,我和同学说好了去游泳。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (游泳 (yóuyǒng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
看不懂 kàn bù dǒng
B
不爱读 bú ài dú
C
太忙了 tài máng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那本书你看了吗? (nà běn shū nǐ kàn le ma)
    • Nữ (女): 太忙了,还没时间看呢。 (tài máng le, hái méi shí jiān kàn ne)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么没看完书? (nǚ de wèi shén me méi kàn wán shū) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么没看完书?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:那本书你看了吗? 女:太忙了,还没时间看呢。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的为什么没看完书?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:那本书你看了吗? 女:太忙了,还没时间看呢。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (太忙了 (tài máng le)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很热 hěn rè
B
天阴了 tiān yīn le
C
天晴了 tiān qíng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我去买点儿羊肉吧。 (wǒ qù mǎi diǎn ér yáng ròu ba)
    • Nam (男): 天阴了,可能会下雨,别出去了。 (tiān yīn le, kě néng huì xià yǔ, bié chū qù le)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:我去买点儿羊肉吧。 男:天阴了,可能会下雨,别出去了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:现在天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:我去买点儿羊肉吧。 男:天阴了,可能会下雨,别出去了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天阴了 (tiān yīn le)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
妈妈 mā ma
B
孩子 hái
C
同学 tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这几天怎么都没看见你? (zhè jǐ tiān zěn me dōu méi kàn jiàn nǐ)
    • Nữ (女): 我前两天和孩子去北京玩儿了。 (wǒ qián liǎng tiān hé hái zi qù běi jīng wán ér le)
    • Câu hỏi (问): 女的和谁去北京了? (nǚ de hé shuí qù běi jīng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:这几天怎么都没看见你?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的和谁去北京了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:这几天怎么都没看见你? 女:我前两天和孩子去北京玩儿了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的和谁去北京了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:这几天怎么都没看见你? 女:我前两天和孩子去北京玩儿了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (孩子 (háizi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
机场 jī chǎng
B
汽车站 qì chē zhàn
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问,火车站怎么走? (qǐng wèn, huǒ chē zhàn zěn me zǒu)
    • Nam (男): 你往前走就看到了,很近。 (nǐ wǎng qián zǒu jiù kàn dào le, hěn jìn)
    • Câu hỏi (问): 女的想去哪儿? (nǚ de xiǎng qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:请问,火车站怎么走?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:请问,火车站怎么走? 男:你往前走就看到了,很近。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的想去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:请问,火车站怎么走? 男:你往前走就看到了,很近。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车站 (huǒchēzhàn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很大 hěn dà
B
很好吃 hěn hǎo chī
C
颜色不好 yán sè bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小高,你做的鱼真好吃。 (xiǎo gāo, nǐ zuò de yú zhēn hǎo chī)
    • Nữ (女): 那是我丈夫做的,他做菜做得比我好。 (nà shì wǒ zhàng fū zuò de, tā zuò cài zuò dé bǐ wǒ hǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得鱼怎么样? (nán de jué de yú zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "鱼" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得鱼怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:小高,你做的鱼真好吃。 女:那是我丈夫做的,他做菜做得比我好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的觉得鱼怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:小高,你做的鱼真好吃。 女:那是我丈夫做的,他做菜做得比我好。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好吃 (hěn hǎochī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
铅笔 qiān bǐ
B
报纸 bào zhǐ
C
面条儿 miàn tiáo ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,今天的早报还有吗? (nǐ hǎo, jīn tiān de zǎo bào hái yǒu ma)
    • Nam (男): 对不起,中午就卖完了。 (duì bù qǐ, zhōng wǔ jiù mài wán le)
    • Câu hỏi (问): 女的想买什么? (nǚ de xiǎng mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你好,今天的早报还有吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:你好,今天的早报还有吗? 男:对不起,中午就卖完了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的想买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你好,今天的早报还有吗? 男:对不起,中午就卖完了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (报纸 (bàozhǐ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
多休息 duō xiū
B
少喝茶 shǎo hē chá
C
多喝牛奶 duō hē niú nǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你上午去医院了?医生怎么说? (nǐ shàng wǔ qù yī yuàn le? yī shēng zěn me shuō)
    • Nữ (女): 他说没事,给我开了些药,让我多喝水,多休息。 (tā shuō méi shì, gěi wǒ kāi le xiē yào, ràng wǒ duō hē shuǐ, duō xiū xi)
    • Câu hỏi (问): 医生让女的怎么做? (yī shēng ràng nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你上午去医院了?医生怎么说?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "医生让女的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你上午去医院了?医生怎么说? 女:他说没事,给我开了些药,让我多喝水,多休息。
  • Câu hỏi trong băng: 问:医生让女的怎么做?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你上午去医院了?医生怎么说? 女:他说没事,给我开了些药,让我多喝水,多休息。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (多休息 (duō xiūxi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
走路 zǒu lù
B
开车 kāi chē
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天都黑了,我们回家吧。 (tiān dōu hēi le, wǒ men huí jiā ba)
    • Nam (男): 好,坐出租车走吧。 (hǎo, zuò chū zū chē zǒu ba)
    • Câu hỏi (问): 男的想怎么回家? (nán de xiǎng zěn me huí jiā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:天都黑了,我们回家吧。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想怎么回家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:天都黑了,我们回家吧。 男:好,坐出租车走吧。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想怎么回家?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:天都黑了,我们回家吧。 男:好,坐出租车走吧。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐出租车 (zuò chūzūchē)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
手机号 shǒu jī hào
B
有多少人 yǒu duō shǎo rén
C
几点回家 jǐ diǎn huí jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你能告诉我李红的手机号吗? (nǐ néng gào sù wǒ lǐ hóng de shǒu jī hào ma)
    • Nữ (女): 好的,你等一下,我找找。 (hǎo de, nǐ děng yí xià, wǒ zhǎo zhǎo)
    • Câu hỏi (问): 男的想知道什么? (nán de xiǎng zhī dào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你能告诉我李红的手机号吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你能告诉我李红的手机号吗? 女:好的,你等一下,我找找。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你能告诉我李红的手机号吗? 女:好的,你等一下,我找找。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手机号 (shǒujī hào)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
星期一 xīng qī yī
B
星期六 xīng qī liù
C
星期日 xīng qī rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说您要出国了? (tīng shuō nín yào chū guó le)
    • Nữ (女): 对,这个星期天走。 (duì, zhè ge xīng qī tiān zǒu)
    • Nam (男): 东西都准备好了吗? (dōng xī dōu zhǔn bèi hǎo le ma)
    • Nữ (女): 好了,我的东西不多。 (hǎo le, wǒ de dōng xī bù duō)
    • Câu hỏi (问): 女的什么时候出国? (nǚ de shén me shí hòu chū guó) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的什么时候出国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:听说您要出国了?
    • 女:对,这个星期天走。
    • 男:东西都准备好了吗?
    • 女:好了,我的东西不多。
  • Câu hỏi: 问:女的什么时候出国?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:听说您要出国了? 女:对,这个星期天走。 男:东西都准备好了吗? 女:好了,我的东西不多。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (星期日 (xīngqīrì)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
宾馆 bīn guǎn
B
商店 shāng diàn
C
教室 jiào shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 服务员,我房间的门打不开了。 (fú wù yuán, wǒ fáng jiān de mén dǎ bù kāi le)
    • Nam (男): 小姐,您住哪个房间? (xiǎo jiě, nín zhù nǎ gè fáng jiān)
    • Nữ (女): 307。 (3 0 7)
    • Nam (男): 好的,我叫人去看看。 (hǎo de, wǒ jiào rén qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:服务员,我房间的门打不开了。
    • 男:小姐,您住哪个房间?
    • 女:307。
    • 男:好的,我叫人去看看。
  • Câu hỏi: 问:他们最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:服务员,我房间的门打不开了。 男:小姐,您住哪个房间? 女:307。 男:好的,我叫人去看看。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (宾馆 (bīnguǎn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
太小了 tài xiǎo le
B
很不错 hěn bú cuò
C
东西贵 dōng xī guì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你这件衣服真漂亮,什么时候买的? (nǐ zhè jiàn yī fu zhēn piào liang, shén me shí hòu mǎi de)
    • Nam (男): 昨天晚上在公司旁边那家商店。 (zuó tiān wǎn shàng zài gōng sī páng biān nà jiā shāng diàn)
    • Nữ (女): 我知道那家店,那儿的衣服不错。 (wǒ zhī dào nà jiā diàn, nà ér de yī fu bú cuò)
    • Nam (男): 是,我也很喜欢。 (shì, wǒ yě hěn xǐ huan)
    • Câu hỏi (问): 他们觉得那家店怎么样? (tā men jué de nà jiā diàn zěn me yàng) — "他们觉得那家店" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得那家店怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你这件衣服真漂亮,什么时候买的?
    • 男:昨天晚上在公司旁边那家商店。
    • 女:我知道那家店,那儿的衣服不错。
    • 男:是,我也很喜欢。
  • Câu hỏi: 问:他们觉得那家店怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你这件衣服真漂亮,什么时候买的? 男:昨天晚上在公司旁边那家商店。 女:我知道那家店,那儿的衣服不错。 男:是,我也很喜欢。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很不错 (hěn búcuò)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
弟弟 dì
B
女儿 nǚ ér
C
白老师 bái lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请进,您找谁? (qǐng jìn, nín zhǎo shuí)
    • Nam (男): 您好,请问白老师在吗? (nín hǎo, qǐng wèn bái lǎo shī zài ma)
    • Nữ (女): 他还有几分钟就下课了,您坐这儿等他吧。 (tā hái yǒu jǐ fēn zhōng jiù xià kè le, nín zuò zhè ér děng tā ba)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的来找谁? (nán de lái zhǎo shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:请进,您找谁?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的来找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:请进,您找谁?
    • 男:您好,请问白老师在吗?
    • 女:他还有几分钟就下课了,您坐这儿等他吧。
    • 男:好的,谢谢。
  • Câu hỏi: 问:男的来找谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:请进,您找谁? 男:您好,请问白老师在吗? 女:他还有几分钟就下课了,您坐这儿等他吧。 男:好的,谢谢。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (白老师 (Bái lǎoshī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
跳舞 tiào wǔ
B
听歌 tīng gē
C
打电话 dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看,那个女孩儿舞跳得真好。 (nǐ kàn, nà ge nǚ hái ér wǔ tiào dé zhēn hǎo)
    • Nữ (女): 你说的是李希吧?她很小就开始学跳舞了。 (nǐ shuō de shì lǐ xī ba? tā hěn xiǎo jiù kāi shǐ xué tiào wǔ le)
    • Nam (男): 她叫李希? (tā jiào lǐ xī)
    • Nữ (女): 对,希望的希。 (duì, xī wàng de xī)
    • Câu hỏi (问): 李希在做什么? (lǐ xī zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你看,那个女孩儿舞跳得真好。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李希在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你看,那个女孩儿舞跳得真好。
    • 女:你说的是李希吧?她很小就开始学跳舞了。
    • 男:她叫李希?
    • 女:对,希望的希。
  • Câu hỏi: 问:李希在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你看,那个女孩儿舞跳得真好。 女:你说的是李希吧?她很小就开始学跳舞了。 男:她叫李希? 女:对,希望的希。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (跳舞 (tiàowǔ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!