Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21328

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 2 chính thức mã đề H21328 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

6 phút325lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21328

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21328 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21328
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā正zhèng在zài打dǎ电diàn话huà呢ne。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 正在 (zhèng zài — đang).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Trong bài nghe, câu khẳng định là '他tā正zhèng在zài打dǎ电diàn话huà呢ne' (Anh ấy đang gọi điện thoại). Hình ảnh miêu tả một người đang cầm điện thoại nói chuyện, hoàn toàn khớp với câu nói.
  • Từ khóa: 正zhèng在zài (ĐANG), 打dǎ电diàn话huà (GỌI ĐIỆN THOẠI).
2

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "上shàng午wǔ我wǒ买mǎi了le一yì些xiē鸡jī蛋dàn。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鸡蛋 (jī dàn — trứng gà).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Câu nghe nói về '买mǎi了le一yì些xiē鸡jī蛋dàn' (mua một ít trứng gà), nhưng hình ảnh là chiếc ghế gỗ, không hề có trứng gà.
  • Từ khóa: 鸡jī蛋dàn (TRỨNG GÀ), 买mǎi .
3

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "生shēng日rì快kuài乐lè!"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 生日 (shēng rì — sinh nhật); 快乐 (kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe nói '生shēng日rì快kuài乐lè!' (Chúc mừng SINH NHẬT!). Bức tranh vẽ chiếc bánh SINH NHẬT cắm nến, hoàn toàn đồng nhất với nội dung chúc mừng SINH NHẬT.
  • Từ khóa: 生shēng日rì (SINH NHẬT), 快kuài乐lè (KHOÁI LẠC / Vui vẻ, hạnh phúc).
4

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ在zài门mén外wài等děng你nǐ们men。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 门外 (mén wài — ngoài cửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Câu nghe là '我wǒ在zài门mén外wài等děng你nǐ们men' (Tôi đợi các bạn ở ngoài cửa), nhưng hình ảnh lại là cảnh trên tàu hỏa, không phải cảnh đợi ở ngoài cửa.
  • Từ khóa: 门mén外wài , 等děng (ĐỢI / CHỜ).
5

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā们men开kāi车chē去qù北běi京jīng。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 开车 (kāi chē — lái xe); 北京 (běi jīng — Bắc Kinh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe có câu '他tā们men开kāi车chē去qù北běi京jīng' (Họ lái xe đi BẮC KINH). Hình ảnh thể hiện người đang lái ô tô trên đường, đúng với hành động '开kāi车chē' .
  • Từ khóa: 开kāi车chē (KHAI XA / Lái xe), 北běi京jīng (BẮC KINH).
6

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这zhè是shì他tā的de新xīn手shǒu机jī。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Bài nghe nhắc tới '新xīn手shǒu机jī' (chiếc điện thoại mới), nhưng hình ảnh lại là chú chó nhỏ, không phải điện thoại.
  • Từ khóa: 手shǒu机jī (THỦ CƠ / Điện thoại di động), 新xīn (TÂN / Mới).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ想xiǎng送sòng妻qī子zǐ一yí件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 妻子 (qī zǐ — vợ); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Nội dung bài nghe là muốn tặng vợ '一yí件jiàn漂piào亮liang的de衣yī服fu' (một bộ quần áo đẹp), nhưng tranh lại vẽ cảnh cầm micro ca hát, không liên quan đến quần áo.
  • Từ khóa: 妻qī子zǐ (THÊ TỬ / Vợ), 衣yī服fu (Y PHỤC / Quần áo), 送sòng (TỐNG / Tặng).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我wǒ来lái介jiè绍shào一yí下xià,这zhè是shì王wáng先xiān生shēng。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 介绍 (jiè shào — giới thiệu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: SAI (× 错cuò).
  • Phân tích: Bài nghe nói về việc giới thiệu '王wáng先xiān生shēng' (ông Vương - nam giới), nhưng tranh lại vẽ cảnh khác, không phù hợp.
  • Từ khóa: 介jiè绍shào (GIỚI THIỆU), 先xiān生sheng .

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他tā每měi天tiān都dōu要yào去qù跑pǎo步bù。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 每天 (měi tiān — mỗi ngày).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe khẳng định '他tā每měi天tiān都dōu要yào去qù跑pǎo步bù' (Ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ). Bức tranh thể hiện người đang chạy bộ thể thao, hoàn toàn chính xác.
  • Từ khóa: 每měi天tiān (MỖI THIÊN / Mỗi ngày), 跑pǎo步bù .

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "已yǐ经jīng很hěn晚wǎn了le,他tā们men还hái在zài工gōng作zuò。"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 已经 (yǐ jīng — đã); 工作 (gōng zuò — làm việc).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phán đoán: ĐÚNG (√ 对duì).
  • Phân tích: Bài nghe nói '已yǐ经jīng很hěn晚wǎn了le,他tā们men还hái在zài工gōng作zuò' (Đã muộn rồi mà họ vẫn làm việc). Tranh vẽ hai người đang miệt mài làm việc ban đêm trước máy tính, rất khớp.
  • Từ khóa: 已yǐ经jīng (DĨ KINH / Đã), 工gōng作zuò (CÔNG TÁC / Làm việc), 晚wǎn (VÃN / Muộn).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ累lèi了le吧ba?
    • Nữ (女): 是shì,我wǒ要yào休xiū息xi休xiū息xi。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn mệt rồi phải không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:你nǐ累lèi了le吧ba? 女nǚ:是shì,我wǒ要yào休xiū息xi休xiū息xi。'. Dịch nghĩa: Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你nǐ孩hái子zi多duō大dà了le?
    • Nữ (女): 她tā快kuài五wǔ岁suì了le。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:你nǐ孩hái子zi多duō大dà了le? 女nǚ:她tā快kuài五wǔ岁suì了le。'. Dịch nghĩa: Nam: Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Nữ: Bé sắp 5 tuổi rồi. Phương án chính xác tuyệt đối là F theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这zhè本běn书shū看kàn完wán了le吗ma?
    • Nam (男): 看kàn完wán了le,这zhè本běn书shū很hěn不bú错cuò。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:这zhè本běn书shū看kàn完wán了le吗ma? 男nán:看kàn完wán了le,这zhè本běn书shū很hěn不bú错cuò。'. Dịch nghĩa: Nữ: Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa? Nam: Đọc xong rồi, cuốn sách này rất hay. Phương án chính xác tuyệt đối là E theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
    • Nữ (女): 下xià雪xuě了le,很hěn冷lěng。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:今jīn天tiān天tiān气qì怎zěn么me样yàng? 女nǚ:下xià雪xuě了le,很hěn冷lěng。'. Dịch nghĩa: Nam: Thời tiết hôm nay thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh. Phương án chính xác tuyệt đối là D theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
F 图tú片piàn F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng?
    • Nam (男): 我wǒ每měi天tiān六liù点diǎn起qǐ床chuáng。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:你nǐ每měi天tiān几jǐ点diǎn起qǐ床chuáng? 男nán:我wǒ每měi天tiān六liù点diǎn起qǐ床chuáng。'. Dịch nghĩa: Nữ: Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ? Nam: Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ. Phương án chính xác tuyệt đối là B theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè里lǐ的de咖kā啡fēi好hǎo喝hē吗ma?
    • Nữ (女): 我wǒ觉jué得de很hěn好hǎo喝hē。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà phê ở đây có ngon không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:这zhè里lǐ的de咖kā啡fēi好hǎo喝hē吗ma? 女nǚ:我wǒ觉jué得de很hěn好hǎo喝hē。'. Dịch nghĩa: Nam: Cà phê ở đây có ngon không? Nữ: Tôi thấy rất ngon. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ怎zěn么me了le?
    • Nam (男): 我wǒ可kě能néng生shēng病bìng了le。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bị làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:你nǐ怎zěn么me了le? 男nán:我wǒ可kě能néng生shēng病bìng了le。'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn bị làm sao thế? Nam: Chắc là tôi bị ốm rồi. Phương án chính xác tuyệt đối là B theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 昨zuó天tiān他tā们men两liǎng个gè跳tiào得de最zuì好hǎo。
    • Nam (男): 我wǒ也yě这zhè么me觉jué得de。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:昨zuó天tiān他tā们men两liǎng个gè跳tiào得de最zuì好hǎo。 男nán:我wǒ也yě这zhè么me觉jué得de。'. Dịch nghĩa: Nữ: Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất. Nam: Tôi cũng thấy như vậy. Phương án chính xác tuyệt đối là C theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè个ge商shāng店diàn的de东dōng西xī很hěn便pián宜yi。
    • Nữ (女): 是shì吗ma?我wǒ们men要yào不bu要yào买mǎi几jǐ个gè新xīn的de椅yǐ子zi?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:这zhè个ge商shāng店diàn的de东dōng西xī很hěn便pián宜yi。 女nǚ:是shì吗ma?我wǒ们men要yào不bu要yào买mǎi几jǐ个gè新xīn的de椅yǐ子zi?'. Dịch nghĩa: Nam: Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm. Nữ: Thật sao? Chúng ta có nên mua mấy chiếc ghế mới không?. Phương án chính xác tuyệt đối là D theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A 图tú片piàn A
B 图tú片piàn B
C 图tú片piàn C
D 图tú片piàn D
E 图tú片piàn E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ喜xǐ欢huan吃chī什shén么me水shuǐ果guǒ?
    • Nam (男): 我wǒ喜xǐ欢huan吃chī西xī瓜guā。
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thích ăn loại hoa quả nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:你nǐ喜xǐ欢huan吃chī什shén么me水shuǐ果guǒ? 男nán:我wǒ喜xǐ欢huan吃chī西xī瓜guā。'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn thích ăn loại hoa quả nào? Nam: Tôi thích ăn dưa hấu. Phương án chính xác tuyệt đối là E theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 他tā也yě去qù
B 他tā不bú去qù
C 他tā去qù过guò了le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下xià星xīng期qī我wǒ们men要yào去qù上shàng海hǎi旅lǚ游yóu,你nǐ去qù吗ma?
    • Nam (男): 我wǒ也yě去qù。
    • Câu hỏi (问): 男nán的de是shì什shén么me意yì思sī? — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 他tā也yě去qù (Anh ấy cũng đi).
  • Phân tích: Khi người nữ rủ '你nǐ去qù吗ma?' (Bạn đi không?), người nam khẳng định ngay '我wǒ也yě去qù。' (Tôi cũng đi). Phó từ '也yě' biểu thị người nam đồng ý tham gia chuyến đi THƯỢNG HẢI cùng nhóm bạn.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (Anh ấy không đi) trái ngược hoàn toàn; phương án C (Anh ấy đã đi qua rồi) dùng trợ từ '过guò' (đã từng) không có căn cứ trong lời thoại.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 要yào休xiū息xi
B 要yào考kǎo试shì
C 要yào上shàng课kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小xiǎo张zhāng,你nǐ女nǚ朋péng友yǒu没méi来lái?
    • Nam (男): 没méi来lái。她tā下xià午wǔ要yào考kǎo试shì。
    • Câu hỏi (问): 小xiǎo张zhāng的de女nǚ朋péng友yǒu为wèi什shén么me没méi来lái? — Tại sao lại xảy ra sự việc "小张的女朋友为什么没来"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小张的女朋友为什么没来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:小xiǎo张zhāng,你nǐ女nǚ朋péng友yǒu没méi来lái? 男nán:没méi来lái。她tā下xià午wǔ要yào考kǎo试shì。 问wèn:小xiǎo张zhāng的de女nǚ朋péng友yǒu为wèi什shén么me没méi来lái?'. Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à? Nam: Không đến. Chiều nay cô ấy phải thi. Hỏi: Tại sao bạn gái Tiểu Trương không đến? A. Muốn nghỉ ngơi B. Phải đi thi C. Phải đi học. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 她tā爸bà爸ba
B 她tā弟dì弟di
C 她tā丈zhàng夫fu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ认rèn识shi王wáng老lǎo师shī旁páng边biān那nà个ge人rén吗ma?
    • Nam (男): 认rèn识shi,他tā就jiù是shì王wáng老lǎo师shī的de丈zhàng夫fu。
    • Câu hỏi (问): 王wáng老lǎo师shī旁páng边biān的de那nà个ge人rén是shì谁shuí?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có quen người đứng cạnh cô Vương không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("王老师旁边的那个人是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:你nǐ认rèn识shi王wáng老lǎo师shī旁páng边biān那nà个ge人rén吗ma? 男nán:认rèn识shi,他tā就jiù是shì王wáng老lǎo师shī的de丈zhàng夫fu。 问wèn:王wáng老lǎo师shī旁páng边biān的de那nà个ge人rén是shì谁shuí?'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có quen người đứng cạnh cô Vương không? Nam: Quen chứ, ông ấy chính là chồng của cô Vương đấy. Hỏi: Người đứng cạnh cô Vương là ai? A. Bố của cô ấy B. Em trai của cô ấy C. Chồng của cô ấy. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 7月yuè15号hào
B 8月yuè15号hào
C 9月yuè15号hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明míng天tiān是shì你nǐ的de生shēng日rì吗ma?
    • Nam (男): 不bú是shì,我wǒ的de生shēng日rì是shì七qī月yuè十shí五wǔ号hào。
    • Câu hỏi (问): 哪nǎ天tiān是shì他tā的de生shēng日rì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "哪天是他的生日?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 7月yuè15号hào (Ngày 15 tháng 7).
  • Phân tích: Người nam đính chính ngày SINH NHẬT của mình là '七qī月yuè十shí五wǔ号hào' (ngày 15 tháng 7).
  • Bẫy & Loại trừ: Cần phân biệt rõ số đếm tháng 7 (七qī) với tháng 8 (八bā) và tháng 9 (九jiǔ) để không bị nhầm lẫn khi nghe nhanh.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 上shàng班bān
B 吃chī饭fàn
C 看kàn病bìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 快kuài八bā点diǎn了le,我wǒ要yào去qù上shàng班bān了le。
    • Nữ (女): 吃chī了le早zǎo饭fàn再zài去qù吧ba。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de让ràng男nán的de做zuò什shén么me?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:快kuài八bā点diǎn了le,我wǒ要yào去qù上shàng班bān了le。 女nǚ:吃chī了le早zǎo饭fàn再zài去qù吧ba。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de做zuò什shén么me?'. Dịch nghĩa: Nam: Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây. Nữ: Ăn bữa sáng rồi hãy đi nhé. Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì? A. Đi làm B. Ăn cơm / ăn sáng C. Đi khám bệnh. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 很hěn大dà
B 太tài远yuǎn了le
C 非fēi常cháng漂piào亮liang
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 到dào了le。你nǐ看kàn,这zhè就jiù是shì我wǒ们men学xué校xiào。
    • Nam (男): 真zhēn大dà啊a!
    • Câu hỏi (问): 这zhè个ge学xué校xiào怎zěn么me样yàng? — "这个学校" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这个学校" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个学校怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 很hěn大dà (Rất to / rất rộng lớn).
  • Phân tích: Người nam thốt lên '真zhēn大dà啊a!' (To thật đấy!). Cấu trúc '真zhēn + Tính từ' biểu thị sự cảm thán, tương đương với '很hěn大dà'.
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (太tài远yuǎn了le) và C (非fēi常cháng漂piào亮liang - rất đẹp) không xuất hiện trong bài.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 304
B 307
C 407
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我wǒ住zhù在zài三sān零líng四sì。你nǐ住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān?
    • Nữ (女): 我wǒ住zhù三sān零líng七qī。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的住在哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 307.
  • Phân tích: Câu hỏi nhắm vào nơi ở của NGƯỜI NỮ ('女nǚ的de住zhù在zài哪nǎ个gè房fáng间jiān?'). Người nữ trả lời trực tiếp: '我wǒ住zhù三sān零líng七qī' (Tôi ở phòng 307).
  • Bẫy & Loại trừ: Bẫy thường gặp là học viên nghe nhầm số phòng của người nam '三sān零líng四sì' (304 - phương án A).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 生shēng病bìng了le
B 病bìng好hǎo了le
C 不bù高gāo上shàng了le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 医yī生shēng说shuō什shén么me了le?
    • Nữ (女): 不bú是shì大dà问wèn题tí,吃chī两liǎng天tiān药yào就jiù会huì好hǎo。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de怎zěn么me了le? — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ nói gì rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:医yī生shēng说shuō什shén么me了le? 女nǚ:不bú是shì大dà问wèn题tí,吃chī两liǎng天tiān药yào就jiù会huì好hǎo。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?'. Dịch nghĩa: Nam: Bác sĩ nói gì rồi? Nữ: Không phải vấn đề lớn, uống thuốc hai ngày là sẽ khỏi thôi. Hỏi: Người nữ bị làm sao? A. Bị ốm B. Khỏi bệnh rồi C. Không vui. Phương án chính xác tuyệt đối là C theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 机jī场chǎng
B 船chuán上shàng
C 出chū租zū车chē上shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您nín好hǎo,请qǐng问wèn您nín去qù哪nǎ儿ér?
    • Nữ (女): 我wǒ去qù机jī场chǎng,三sān十shí分fēn钟zhōng能néng到dào吗ma?
    • Câu hỏi (问): 他tā们men最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér? — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi bạn muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:您nín好hǎo,请qǐng问wèn您nín去qù哪nǎ儿ér? 女nǚ:我wǒ去qù机jī场chǎng,三sān十shí分fēn钟zhōng能néng到dào吗ma? 问wèn:他tā们men最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?'. Dịch nghĩa: Nam: Xin chào, xin hỏi bạn muốn đi đâu? Nữ: Tôi đi sân bay, 30 phút nữa có đến kịp không? Hỏi: Bọn họ có khả năng cao nhất đang ở đâu? A. Sân bay B. Trên thuyền C. Trên xe taxi. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 6点diǎn50分fēn
B 7点diǎn
C 7点diǎn10分fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 已yǐ经jīng七qī点diǎn了le,电diàn影yǐng怎zěn么me还hái没méi开kāi始shǐ?
    • Nam (男): 你nǐ看kàn错cuò了le,是shì七qī点diǎn十shí分fēn开kāi始shǐ。
    • Câu hỏi (问): 电diàn影yǐng什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ? — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa chiếu thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "电影什么时候开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:已yǐ经jīng七qī点diǎn了le,电diàn影yǐng怎zěn么me还hái没méi开kāi始shǐ? 男nán:你nǐ看kàn错cuò了le,是shì七qī点diǎn十shí分fēn开kāi始shǐ。 问wèn:电diàn影yǐng什shén么me时shí候hòu开kāi始shǐ?'. Dịch nghĩa: Nữ: Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa chiếu thế? Nam: Bạn xem nhầm rồi, 7 giờ 10 phút mới bắt đầu cơ. Hỏi: Bộ phim khi nào bắt đầu? A. 6 giờ 50 phút B. 7 giờ C. 7 giờ 10 phút. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 1斤jīn
B 4斤jīn
C 10斤jīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài?
    • Nam (男): 四sì块kuài钱qián一yì斤jīn。
    • Nữ (女): 我wǒ想xiǎng买mǎi十shí斤jīn,能néng送sòng到dào家jiā里lǐ吗ma?
    • Nam (男): 没méi问wèn题tí。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de要yào买mǎi几jǐ斤jīn苹píng果guǒ?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Táo bán thế nào vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要买几斤苹果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:苹píng果guǒ怎zěn么me卖mài? 男nán:四sì块kuài钱qián一yì斤jīn。 女nǚ:我wǒ想xiǎng买mǎi十shí斤jīn,能néng送sòng到dào家jiā里lǐ吗ma? 男nán:没méi问wèn题tí。 问wèn:女nǚ的de要yào买mǎi几jǐ斤jīn苹píng果guǒ?'. Dịch nghĩa: Nữ: Táo bán thế nào vậy? Nam: 4 tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, có thể giao tận nhà không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo? A. 1 cân B. 4 cân C. 10 cân. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 家jiā里lǐ
B 饭fàn馆guǎn儿ér
C 商shāng店diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 晚wǎn上shàng我wǒ们men去qù饭fàn馆guǎn儿ér吃chī饭fàn,怎zěn么me样yàng?
    • Nữ (女): 我wǒ不bù想xiǎng去qù,我wǒ想xiǎng在zài家jiā里lǐ吃chī。
    • Nam (男): 那nà我wǒ做zuò几jǐ个gè菜cài。
    • Nữ (女): 好hǎo。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de想xiǎng在zài哪nǎ儿ér吃chī饭fàn? — "女的想" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的想" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 家里 (jiā lǐ — Ở nhà).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的想在哪儿吃饭?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: A. 家jiā里lǐ (Ở nhà).
  • Phân tích: Người nữ từ chối ra ngoài và bày tỏ mong muốn rõ ràng: '我wǒ不bù想xiǎng去qù,我wǒ想xiǎng在zài家jiā里lǐ吃chī' (Em muốn ăn ở nhà).
  • Bẫy & Loại trừ: Phương án B (Nhà hàng) là lời đề nghị của người nam nhưng người nữ đã từ chối ('我wǒ不bù想xiǎng去qù').

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 工gōng作zuò
B 房fáng子zi
C 公gōng司sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一yí个gè朋péng友yǒu让ràng我wǒ帮bāng他tā找zhǎo个gè房fáng子zi。
    • Nam (男): 他tā工gōng作zuò了le吗ma?
    • Nữ (女): 工gōng作zuò了le。
    • Nam (男): 那nà要yào找zhǎo离lí公gōng司sī近jìn一yì些xiē的de。
    • Câu hỏi (问): 女nǚ的de要yào帮bāng朋péng友yǒu找zhǎo什shén么me?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房子 (fáng zi — căn nhà / phòng ở); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要帮朋友找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Đáp án chính xác: B. 房fáng子zi (Căn nhà / phòng ở).
  • Phân tích: Ngay câu đầu tiên người nữ đã nói: '一yí个gè朋péng友yǒu让ràng我wǒ帮bāng他tā找zhǎo个gè房fáng子zi' (Một người bạn nhờ tôi giúp tìm một căn nhà). Danh từ '房fáng子zi' (PHÒNG TỬ / Nhà ở) là đối tượng cần tìm.
  • Bẫy & Loại trừ: Các từ '工gōng作zuò' (công việc) và '公gōng司sī' (công ty) được nhắc đến như yếu tố phụ để tham khảo vị trí tìm nhà, không phải đối tượng cần tìm.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 30多duō元yuán
B 300多duō元yuán
C 3000多duō元yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这zhè是shì你nǐ的de手shǒu表biǎo?
    • Nữ (女): 我wǒ买mǎi的de。
    • Nam (男): 很hěn漂piào亮liang。多duō少shǎo钱qián买mǎi的de?
    • Nữ (女): 三sān千qiān多duō块kuài。
    • Câu hỏi (问): 这zhè块kuài手shǒu表biǎo多duō少shǎo钱qián?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这块手表多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '男nán:这zhè是shì你nǐ的de手shǒu表biǎo? 女nǚ:我wǒ买mǎi的de。 男nán:很hěn漂piào亮liang。多duō少shǎo钱qián买mǎi的de? 女nǚ:三sān千qiān多duō块kuài。 问wèn:这zhè块kuài手shǒu表biǎo多duō少shǎo钱qián?'. Dịch nghĩa: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ đeo tay này bao nhiêu tiền? A. Hơn 30 tệ B. Hơn 300 tệ C. Hơn 3000 tệ. Phương án chính xác tuyệt đối là B theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 听tīng懂dǒng了le
B 再zài去qù问wèn问wèn
C 说shuō得de太tài慢màn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你nǐ听tīng懂dǒng老lǎo师shī说shuō什shén么me了le吗ma?
    • Nam (男): 语yǔ速sù太tài快kuài,没méi听tīng懂dǒng。
    • Nữ (女): 没méi关guān系xi,下xià课kè后hòu我wǒ再zài给gěi你nǐ讲jiǎng一yí遍biàn。
    • Nam (男): 太tài谢xiè谢xiè你nǐ了le。
    • Câu hỏi (问): 男nán的de怎zěn么me了le? — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có nghe hiểu thầy giáo nói gì không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Căn cứ nội dung chính thức của đề thi Hanban: '女nǚ:你nǐ听tīng懂dǒng老lǎo师shī说shuō什shén么me了le吗ma? 男nán:语yǔ速sù太tài快kuài,没méi听tīng懂dǒng。 女nǚ:没méi关guān系xi,下xià课kè后hòu我wǒ再zài给gěi你nǐ讲jiǎng一yí遍biàn。 男nán:太tài谢xiè谢xiè你nǐ了le。 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le?'. Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có nghe hiểu thầy giáo nói gì không? Nam: Tốc độ nói nhanh quá, tôi không nghe hiểu. Nữ: Không sao đâu, tan học tôi sẽ giảng lại cho bạn một lần nữa. Nam: Cảm ơn bạn nhiều lắm. Hỏi: Người nam bị làm sao? A. Đã nghe hiểu B. Chưa nghe hiểu / Cần hỏi lại C. Nói quá chậm. Phương án chính xác tuyệt đối là A theo bảng đáp án chuẩn quốc gia.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!