Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21335

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21335 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21335 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21335

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21335 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21335
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
别bié说shuō话huà,电diàn影yǐng要yào开kāi始shǐ了le!
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 别bié说shuō话huà,电diàn影yǐng要yào开kāi始shǐ了le!
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "别bié说shuō话huà,电diàn影yǐng要yào开kāi始shǐ了le!". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià个gè月yuè爸bà爸ba生shēng日rì,我wǒ想xiǎng送sòng他tā块kuài手shǒu表biǎo。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 下xià个gè月yuè爸bà爸ba生shēng日rì,我wǒ想xiǎng送sòng他tā块kuài手shǒu表biǎo。
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "下xià个gè月yuè爸bà爸ba生shēng日rì,我wǒ想xiǎng送sòng他tā块kuài手shǒu表biǎo。", trong khi nhận định trong đề bài là "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
外wài面miàn冷lěng,多duō穿chuān件jiàn衣yī服fu。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 外wài面miàn冷lěng,多duō穿chuān件jiàn衣yī服fu。
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "外wài面miàn冷lěng,多duō穿chuān件jiàn衣yī服fu。", trong khi nhận định trong đề bài là "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ看kàn看kàn你nǐ买mǎi了le什shén么me。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我wǒ看kàn看kàn你nǐ买mǎi了le什shén么me。
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我wǒ看kàn看kàn你nǐ买mǎi了le什shén么me。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè个ge字zì怎zěn么me读dú?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 这zhè个ge字zì怎zěn么me读dú?
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "这zhè个ge字zì怎zěn么me读dú?", trong khi nhận định trong đề bài là "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
西xī瓜guā是shì我wǒ最zuì爱ài吃chī的de水shuǐ果guǒ。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 西xī瓜guā是shì我wǒ最zuì爱ài吃chī的de水shuǐ果guǒ。
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "西xī瓜guā是shì我wǒ最zuì爱ài吃chī的de水shuǐ果guǒ。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
对duì不bu起qǐ,那nà本běn书shū卖mài完wán了le。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 对duì不bu起qǐ,那nà本běn书shū卖mài完wán了le。
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "对duì不bu起qǐ,那nà本běn书shū卖mài完wán了le。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ好hǎo,我wǒ姓xìng张zhāng,你nǐ可kě以yǐ叫jiào我wǒ小xiǎo张zhāng。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你nǐ好hǎo,我wǒ姓xìng张zhāng,你nǐ可kě以yǐ叫jiào我wǒ小xiǎo张zhāng。
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你nǐ好hǎo,我wǒ姓xìng张zhāng,你nǐ可kě以yǐ叫jiào我wǒ小xiǎo张zhāng。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ要yào红hóng茶chá,你nǐ呢ne?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我wǒ要yào红hóng茶chá,你nǐ呢ne?
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我wǒ要yào红hóng茶chá,你nǐ呢ne?", trong khi nhận định trong đề bài là "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā们men在zài一yì起qǐ时shí很hěn快kuài乐lè。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他tā们men在zài一yì起qǐ时shí很hěn快kuài乐lè。
  • Nhận định trong đề bài: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他tā们men在zài一yì起qǐ时shí很hěn快kuài乐lè。", trong khi nhận định trong đề bài là "听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè儿ér有yǒu椅yǐ子zi,您nín坐zuò吧ba。 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ不bú累lèi。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:这zhè儿ér有yǒu椅yǐ子zi,您nín坐zuò吧ba。 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ不bú累lèi。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:这zhè儿ér有yǒu椅yǐ子zi,您nín坐zuò吧ba。 女nǚ:没méi关guān系xi,我wǒ不bú累lèi。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:可kě以yǐ请qǐng你nǐ跳tiào个gè舞wǔ吗ma? 女nǚ:好hǎo的de。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:可kě以yǐ请qǐng你nǐ跳tiào个gè舞wǔ吗ma? 女nǚ:好hǎo的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:可kě以yǐ请qǐng你nǐ跳tiào个gè舞wǔ吗ma? 女nǚ:好hǎo的de。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ看kàn到dào这zhè儿ér了le,你nǐ呢ne? 女nǚ:这zhè么me快kuài,我wǒ还hái没méi开kāi始shǐ呢ne。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:我wǒ看kàn到dào这zhè儿ér了le,你nǐ呢ne? 女nǚ:这zhè么me快kuài,我wǒ还hái没méi开kāi始shǐ呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:我wǒ看kàn到dào这zhè儿ér了le,你nǐ呢ne? 女nǚ:这zhè么me快kuài,我wǒ还hái没méi开kāi始shǐ呢ne。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:几jǐ点diǎn了le? 女nǚ:还hái不bú到dào九jiǔ点diǎn呢ne,我wǒ们men早zǎo来lái了le一yí个gè小xiǎo时shí。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:几jǐ点diǎn了le? 女nǚ:还hái不bú到dào九jiǔ点diǎn呢ne,我wǒ们men早zǎo来lái了le一yí个gè小xiǎo时shí。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:几jǐ点diǎn了le? 女nǚ:还hái不bú到dào九jiǔ点diǎn呢ne,我wǒ们men早zǎo来lái了le一yí个gè小xiǎo时shí。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:东dōng西xī都dōu准zhǔn备bèi好hǎo了le?去qù几jǐ天tiān? 女nǚ:正zhèng准zhǔn备bèi着zhe呢ne,一yí个gè星xīng期qī就jiù回huí来lái。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:东dōng西xī都dōu准zhǔn备bèi好hǎo了le?去qù几jǐ天tiān? 女nǚ:正zhèng准zhǔn备bèi着zhe呢ne,一yí个gè星xīng期qī就jiù回huí来lái。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:东dōng西xī都dōu准zhǔn备bèi好hǎo了le?去qù几jǐ天tiān? 女nǚ:正zhèng准zhǔn备bèi着zhe呢ne,一yí个gè星xīng期qī就jiù回huí来lái。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:看kàn到dào了le吗ma?我wǒ们men要yào到dào那nà上shàng面miàn去qù。 女nǚ:看kàn到dào了le,真zhēn高gāo。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:看kàn到dào了le吗ma?我wǒ们men要yào到dào那nà上shàng面miàn去qù。 女nǚ:看kàn到dào了le,真zhēn高gāo。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:看kàn到dào了le吗ma?我wǒ们men要yào到dào那nà上shàng面miàn去qù。 女nǚ:看kàn到dào了le,真zhēn高gāo。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:明míng天tiān上shàng午wǔ学xué校xiào见jiàn。 女nǚ:好hǎo,路lù上shang慢màn点diǎn,再zài见jiàn。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:明míng天tiān上shàng午wǔ学xué校xiào见jiàn。 女nǚ:好hǎo,路lù上shang慢màn点diǎn,再zài见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:明míng天tiān上shàng午wǔ学xué校xiào见jiàn。 女nǚ:好hǎo,路lù上shang慢màn点diǎn,再zài见jiàn。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:您nín做zuò的de面miàn条tiáo真zhēn好hǎo吃chī。 女nǚ:是shì吗ma?那nà你nǐ多duō吃chī点diǎn,不bú要yào客kè气qì。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:您nín做zuò的de面miàn条tiáo真zhēn好hǎo吃chī。 女nǚ:是shì吗ma?那nà你nǐ多duō吃chī点diǎn,不bú要yào客kè气qì。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:您nín做zuò的de面miàn条tiáo真zhēn好hǎo吃chī。 女nǚ:是shì吗ma?那nà你nǐ多duō吃chī点diǎn,不bú要yào客kè气qì。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:还hái有yǒu铅qiān笔bǐ吗ma? 女nǚ:有yǒu,在zài电diàn脑nǎo旁páng边biān。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:还hái有yǒu铅qiān笔bǐ吗ma? 女nǚ:有yǒu,在zài电diàn脑nǎo旁páng边biān。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:还hái有yǒu铅qiān笔bǐ吗ma? 女nǚ:有yǒu,在zài电diàn脑nǎo旁páng边biān。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:现xiàn在zài怎zěn么me样yàng? 女nǚ:再zài往wǎng左zuǒ边biān点diǎn。
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男nán:现xiàn在zài怎zěn么me样yàng? 女nǚ:再zài往wǎng左zuǒ边biān点diǎn。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:现xiàn在zài怎zěn么me样yàng? 女nǚ:再zài往wǎng左zuǒ边biān点diǎn。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 5岁suì
B 9岁suì
C 15岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:小xiǎo高gāo,你nǐ女nǚ儿ér真zhēn漂piào亮liang,几jǐ岁suì了le? 男nán:五wǔ岁suì。 问wèn:小xiǎo高gāo的de女nǚ儿ér多duō大dà了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:小xiǎo高gāo,你nǐ女nǚ儿ér真zhēn漂piào亮liang,几jǐ岁suì了le? 男nán:五wǔ岁suì。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:小xiǎo高gāo的de女nǚ儿ér多duō大dà了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:小xiǎo高gāo,你nǐ女nǚ儿ér真zhēn漂piào亮liang,几jǐ岁suì了le? 男nán:五wǔ岁suì。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 5岁suì
    • B. 9岁suì
    • C. 15岁suì
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (5岁suì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 阴yīn天tiān
B 下xià雪xuě了le
C 非fēi常cháng热rè
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:阴yīn天tiān了le,不bù知zhī道dào会huì不bu会huì下xià雨yǔ。 女nǚ:希xī望wàng别bié下xià,我wǒ还hái要yào去qù游yóu泳yǒng呢ne。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男nán:阴yīn天tiān了le,不bù知zhī道dào会huì不bu会huì下xià雨yǔ。 女nǚ:希xī望wàng别bié下xià,我wǒ还hái要yào去qù游yóu泳yǒng呢ne。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:阴yīn天tiān了le,不bù知zhī道dào会huì不bu会huì下xià雨yǔ。 女nǚ:希xī望wàng别bié下xià,我wǒ还hái要yào去qù游yóu泳yǒng呢ne。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 阴yīn天tiān
    • B. 下xià雪xuě了le
    • C. 非fēi常cháng热rè
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (阴yīn天tiān).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 走zǒu路lù
B 开kāi车chē
C 坐zuò出chū租zū车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:喂wèi,我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,你nǐ再zài等děng我wǒ几jǐ分fēn钟zhōng吧ba。 男nán:哦ò,我wǒ在zài大dà门mén这zhè儿ér,穿chuān着zhe黑hēi色sè衣yī服fu,你nǐ下xià车chē就jiù能néng看kàn到dào我wǒ。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me去qù那nà儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:喂wèi,我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,你nǐ再zài等děng我wǒ几jǐ分fēn钟zhōng吧ba。 男nán:哦ò,我wǒ在zài大dà门mén这zhè儿ér,穿chuān着zhe黑hēi色sè衣yī服fu,你nǐ下xià车chē就jiù能néng看kàn到dào我wǒ。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me去qù那nà儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:喂wèi,我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,你nǐ再zài等děng我wǒ几jǐ分fēn钟zhōng吧ba。 男nán:哦ò,我wǒ在zài大dà门mén这zhè儿ér,穿chuān着zhe黑hēi色sè衣yī服fu,你nǐ下xià车chē就jiù能néng看kàn到dào我wǒ。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 走zǒu路lù
    • B. 开kāi车chē
    • C. 坐zuò出chū租zū车chē
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐zuò出chū租zū车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 500多duō
B 800多duō
C 1000多duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:听tīng说shuō今jīn年nián有yǒu八bā百bǎi多duō人rén考kǎo进jìn我wǒ们men学xué校xiào。 女nǚ:这zhè么me多duō,比bǐ我wǒ们men那nà年nián多duō了le三sān百bǎi多duō。 问wèn:今jīn年nián考kǎo进jìn了le多duō少shǎo人rén?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男nán:听tīng说shuō今jīn年nián有yǒu八bā百bǎi多duō人rén考kǎo进jìn我wǒ们men学xué校xiào。 女nǚ:这zhè么me多duō,比bǐ我wǒ们men那nà年nián多duō了le三sān百bǎi多duō。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:今jīn年nián考kǎo进jìn了le多duō少shǎo人rén?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:听tīng说shuō今jīn年nián有yǒu八bā百bǎi多duō人rén考kǎo进jìn我wǒ们men学xué校xiào。 女nǚ:这zhè么me多duō,比bǐ我wǒ们men那nà年nián多duō了le三sān百bǎi多duō。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 500多duō
    • B. 800多duō
    • C. 1000多duō
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (800多duō).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 宾bīn馆guǎn
B 机jī场chǎng
C 火huǒ车chē站zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ妹mèi妹mei下xià火huǒ车chē了le吗ma? 女nǚ:下xià了le,已yǐ经jīng到dào宾bīn馆guǎn了le。 问wèn:妹mèi妹mei现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男nán:你nǐ妹mèi妹mei下xià火huǒ车chē了le吗ma? 女nǚ:下xià了le,已yǐ经jīng到dào宾bīn馆guǎn了le。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:妹mèi妹mei现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:你nǐ妹mèi妹mei下xià火huǒ车chē了le吗ma? 女nǚ:下xià了le,已yǐ经jīng到dào宾bīn馆guǎn了le。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 宾bīn馆guǎn
    • B. 机jī场chǎng
    • C. 火huǒ车chē站zhàn
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宾bīn馆guǎn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 吃chī苹píng果guǒ
B 看kàn报bào纸zhǐ
C 看kàn电diàn影yǐng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:什shén么me事shì情qíng这zhè么me好hǎo笑xiào? 女nǚ:这zhè个ge电diàn影yǐng太tài有yǒu意yì思sī了le,你nǐ也yě来lái看kàn看kàn。 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男nán:什shén么me事shì情qíng这zhè么me好hǎo笑xiào? 女nǚ:这zhè个ge电diàn影yǐng太tài有yǒu意yì思sī了le,你nǐ也yě来lái看kàn看kàn。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:什shén么me事shì情qíng这zhè么me好hǎo笑xiào? 女nǚ:这zhè个ge电diàn影yǐng太tài有yǒu意yì思sī了le,你nǐ也yě来lái看kàn看kàn。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 吃chī苹píng果guǒ
    • B. 看kàn报bào纸zhǐ
    • C. 看kàn电diàn影yǐng
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看kàn电diàn影yǐng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 钱qián医yī生shēng
B 王wáng先xiān生shēng
C 王wáng小xiǎo姐jiě
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:咖kā啡fēi给gěi王wáng先xiān生shēng送sòng去qù了le吗ma? 男nán:还hái没méi呢ne。我wǒ这zhè几jǐ天tiān太tài忙máng,星xīng期qī日rì再zài送sòng吧ba。 问wèn:男nán的de要yào给gěi谁shuí送sòng咖kā啡fēi?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:咖kā啡fēi给gěi王wáng先xiān生shēng送sòng去qù了le吗ma? 男nán:还hái没méi呢ne。我wǒ这zhè几jǐ天tiān太tài忙máng,星xīng期qī日rì再zài送sòng吧ba。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:男nán的de要yào给gěi谁shuí送sòng咖kā啡fēi?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:咖kā啡fēi给gěi王wáng先xiān生shēng送sòng去qù了le吗ma? 男nán:还hái没méi呢ne。我wǒ这zhè几jǐ天tiān太tài忙máng,星xīng期qī日rì再zài送sòng吧ba。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 钱qián医yī生shēng
    • B. 王wáng先xiān生shēng
    • C. 王wáng小xiǎo姐jiě
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (王wáng先xiān生shēng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 运yùn动dòng
B 上shàng班bān
C 买mǎi水shuǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:儿ér子zi呢ne?没méi在zài房fáng间jiān里lǐ? 男nán:他tā去qù运yùn动dòng了le,还hái没méi回huí来lái。 问wèn:儿ér子zi做zuò什shén么me去qù了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:儿ér子zi呢ne?没méi在zài房fáng间jiān里lǐ? 男nán:他tā去qù运yùn动dòng了le,还hái没méi回huí来lái。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:儿ér子zi做zuò什shén么me去qù了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:儿ér子zi呢ne?没méi在zài房fáng间jiān里lǐ? 男nán:他tā去qù运yùn动dòng了le,还hái没méi回huí来lái。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 运yùn动dòng
    • B. 上shàng班bān
    • C. 买mǎi水shuǐ
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (运yùn动dòng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 饭fàn店diàn
B 教jiào室shì
C 医yī院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:怎zěn么me样yàng,医yī生shēng? 男nán:没méi什shén么me大dà问wèn题tí。我wǒ给gěi你nǐ开kāi点diǎn药yào,回huí去qù好hǎo好hǎo休xiū息xi。 问wèn:他tā们men现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:怎zěn么me样yàng,医yī生shēng? 男nán:没méi什shén么me大dà问wèn题tí。我wǒ给gěi你nǐ开kāi点diǎn药yào,回huí去qù好hǎo好hǎo休xiū息xi。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā们men现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:怎zěn么me样yàng,医yī生shēng? 男nán:没méi什shén么me大dà问wèn题tí。我wǒ给gěi你nǐ开kāi点diǎn药yào,回huí去qù好hǎo好hǎo休xiū息xi。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 饭fàn店diàn
    • B. 教jiào室shì
    • C. 医yī院yuàn
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (医yī院yuàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 小xiǎo白bái
B 小xiǎo李lǐ
C 小xiǎo谢xiè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ也yě认rèn识shi小xiǎo李lǐ? 男nán:是shì,我wǒ们men从cóng小xiǎo就jiù认rèn识shi。到dào现xiàn在zài,都dōu二èr十shí多duō年nián了le。 问wèn:他tā们men在zài说shuō谁shuí?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女nǚ:你nǐ也yě认rèn识shi小xiǎo李lǐ? 男nán:是shì,我wǒ们men从cóng小xiǎo就jiù认rèn识shi。到dào现xiàn在zài,都dōu二èr十shí多duō年nián了le。
  • Câu hỏi trong băng: 问wèn:他tā们men在zài说shuō谁shuí?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:你nǐ也yě认rèn识shi小xiǎo李lǐ? 男nán:是shì,我wǒ们men从cóng小xiǎo就jiù认rèn识shi。到dào现xiàn在zài,都dōu二èr十shí多duō年nián了le。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 小xiǎo白bái
    • B. 小xiǎo李lǐ
    • C. 小xiǎo谢xiè
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小xiǎo李lǐ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 学xué校xiào里lǐ面miàn
B 公gōng司sī前qián面miàn
C 商shāng店diàn后hòu面miàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:公gōng司sī前qián面miàn新xīn开kāi了le一yì家jiā饭fàn店diàn。你nǐ去qù过guò吗ma? 男nán:去qù过guò。我wǒ觉jué得de菜cài有yǒu点diǎn贵guì。 女nǚ:虽suī然rán贵guì,但dàn菜cài做zuò得de很hěn好hǎo吃chī。 男nán:是shì,菜cài是shì做zuò得de不bú错cuò。 问wèn:那nà家jiā饭fàn店diàn在zài哪nǎ儿ér?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女nǚ:公gōng司sī前qián面miàn新xīn开kāi了le一yì家jiā饭fàn店diàn。你nǐ去qù过guò吗ma?
    • 男nán:去qù过guò。我wǒ觉jué得de菜cài有yǒu点diǎn贵guì。
    • 女nǚ:虽suī然rán贵guì,但dàn菜cài做zuò得de很hěn好hǎo吃chī。
    • 男nán:是shì,菜cài是shì做zuò得de不bú错cuò。
  • Câu hỏi: 问wèn:那nà家jiā饭fàn店diàn在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:公gōng司sī前qián面miàn新xīn开kāi了le一yì家jiā饭fàn店diàn。你nǐ去qù过guò吗ma? 男nán:去qù过guò。我wǒ觉jué得de菜cài有yǒu点diǎn贵guì。 女nǚ:虽suī然rán贵guì,但dàn菜cài做zuò得de很hěn好hǎo吃chī。 男nán:是shì,菜cài是shì做zuò得de不bú错cuò。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 学xué校xiào里lǐ面miàn
    • B. 公gōng司sī前qián面miàn
    • C. 商shāng店diàn后hòu面miàn
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公gōng司sī前qián面miàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 他tā哥gē哥ge
B 他tā同tóng学xué
C 他tā的de学xué生shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:中zhōng午wǔ,和hé你nǐ一yì起qǐ打dǎ篮lán球qiú的de那nà个ge人rén是shì谁shuí? 男nán:你nǐ说shuō的de是shì哪nǎ个gè? 女nǚ:穿chuān七qī号hào球qiú衣yī的de那nà个ge。 男nán:是shì小xiǎo白bái,我wǒ大dà学xué同tóng学xué。那nà天tiān给gěi你nǐ介jiè绍shào一yí下xià。 问wèn:男nán的de中zhōng午wǔ和hé谁shuí打dǎ球qiú了le?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女nǚ:中zhōng午wǔ,和hé你nǐ一yì起qǐ打dǎ篮lán球qiú的de那nà个ge人rén是shì谁shuí?
    • 男nán:你nǐ说shuō的de是shì哪nǎ个gè?
    • 女nǚ:穿chuān七qī号hào球qiú衣yī的de那nà个ge。
    • 男nán:是shì小xiǎo白bái,我wǒ大dà学xué同tóng学xué。那nà天tiān给gěi你nǐ介jiè绍shào一yí下xià。
  • Câu hỏi: 问wèn:男nán的de中zhōng午wǔ和hé谁shuí打dǎ球qiú了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:中zhōng午wǔ,和hé你nǐ一yì起qǐ打dǎ篮lán球qiú的de那nà个ge人rén是shì谁shuí? 男nán:你nǐ说shuō的de是shì哪nǎ个gè? 女nǚ:穿chuān七qī号hào球qiú衣yī的de那nà个ge。 男nán:是shì小xiǎo白bái,我wǒ大dà学xué同tóng学xué。那nà天tiān给gěi你nǐ介jiè绍shào一yí下xià。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 他tā哥gē哥ge
    • B. 他tā同tóng学xué
    • C. 他tā的de学xué生shēng
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (他tā同tóng学xué).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 鱼yú
B 猫māo
C 狗gǒu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè是shì你nǐ的de狗gǒu? 女nǚ:是shì,昨zuó天tiān姐jiě姐jie送sòng我wǒ的de。 男nán:真zhēn好hǎo玩wán,她tā叫jiào什shén么me名míng字zì? 女nǚ:我wǒ叫jiào她tā高gāo兴xìng。 问wèn:姐jiě姐jie送sòng了le什shén么me给gěi女nǚ的de?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男nán:这zhè是shì你nǐ的de狗gǒu?
    • 女nǚ:是shì,昨zuó天tiān姐jiě姐jie送sòng我wǒ的de。
    • 男nán:真zhēn好hǎo玩wán,她tā叫jiào什shén么me名míng字zì?
    • 女nǚ:我wǒ叫jiào她tā高gāo兴xìng。
  • Câu hỏi: 问wèn:姐jiě姐jie送sòng了le什shén么me给gěi女nǚ的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:这zhè是shì你nǐ的de狗gǒu? 女nǚ:是shì,昨zuó天tiān姐jiě姐jie送sòng我wǒ的de。 男nán:真zhēn好hǎo玩wán,她tā叫jiào什shén么me名míng字zì? 女nǚ:我wǒ叫jiào她tā高gāo兴xìng。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 鱼yú
    • B. 猫māo
    • C. 狗gǒu
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (狗gǒu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 16:00
B 17:00
C 18:00
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:今jīn晚wǎn有yǒu时shí间jiān吗ma? 男nán:有yǒu,怎zěn么me了le? 女nǚ:我wǒ的de电diàn脑nǎo出chū问wèn题tí了le。你nǐ帮bāng我wǒ看kàn看kàn吧ba。 男nán:好hǎo,那nà六liù点diǎn在zài你nǐ家jiā见jiàn吧ba。 问wèn:他tā们men几jǐ点diǎn见jiàn?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女nǚ:今jīn晚wǎn有yǒu时shí间jiān吗ma?
    • 男nán:有yǒu,怎zěn么me了le?
    • 女nǚ:我wǒ的de电diàn脑nǎo出chū问wèn题tí了le。你nǐ帮bāng我wǒ看kàn看kàn吧ba。
    • 男nán:好hǎo,那nà六liù点diǎn在zài你nǐ家jiā见jiàn吧ba。
  • Câu hỏi: 问wèn:他tā们men几jǐ点diǎn见jiàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女nǚ:今jīn晚wǎn有yǒu时shí间jiān吗ma? 男nán:有yǒu,怎zěn么me了le? 女nǚ:我wǒ的de电diàn脑nǎo出chū问wèn题tí了le。你nǐ帮bāng我wǒ看kàn看kàn吧ba。 男nán:好hǎo,那nà六liù点diǎn在zài你nǐ家jiā见jiàn吧ba。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 16:00
    • B. 17:00
    • C. 18:00
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (18:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 住zhù得de远yuǎn
B 起qǐ床chuáng晚wǎn了le
C 不bù想xiǎng等děng车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ什shén么me时shí候hòu买mǎi的de车chē? 女nǚ:上shàng个gè月yuè。 男nán:那nà你nǐ现xiàn在zài开kāi车chē上shàng班bān? 女nǚ:对duì,因yīn为wèi我wǒ现xiàn在zài住zhù得de远yuǎn,开kāi车chē能néng快kuài点diǎn。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me开kāi车chē去qù上shàng班bān?
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男nán:你nǐ什shén么me时shí候hòu买mǎi的de车chē?
    • 女nǚ:上shàng个gè月yuè。
    • 男nán:那nà你nǐ现xiàn在zài开kāi车chē上shàng班bān?
    • 女nǚ:对duì,因yīn为wèi我wǒ现xiàn在zài住zhù得de远yuǎn,开kāi车chē能néng快kuài点diǎn。
  • Câu hỏi: 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me开kāi车chē去qù上shàng班bān?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男nán:你nǐ什shén么me时shí候hòu买mǎi的de车chē? 女nǚ:上shàng个gè月yuè。 男nán:那nà你nǐ现xiàn在zài开kāi车chē上shàng班bān? 女nǚ:对duì,因yīn为wèi我wǒ现xiàn在zài住zhù得de远yuǎn,开kāi车chē能néng快kuài点diǎn。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 住zhù得de远yuǎn
    • B. 起qǐ床chuáng晚wǎn了le
    • C. 不bù想xiǎng等děng车chē
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (住zhù得de远yuǎn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!