Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21331

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21331 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21331: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21331

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21331 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21331
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "给,这是晚上的电影票。" (gěi, zhè shì wǎn shàng de diàn yǐng piào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 给,这是晚上的电影票。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "给,这是晚上的电影票。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妈,你做的鱼真好吃。" (mā, nǐ zuò de yú zhēn hǎo chī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 妈,你做的鱼真好吃。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "妈,你做的鱼真好吃。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太好了,我们进球了!" (tài hǎo le, wǒ men jìn qiú le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 太好了,我们进球了!
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "太好了,我们进球了!". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喂,我到了,你给我开门吧。" (wèi, wǒ dào le, nǐ gěi wǒ kāi mén ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 喂,我到了,你给我开门吧。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "喂,我到了,你给我开门吧。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们比一下,看谁跑得快。" (wǒ men bǐ yí xià, kàn shuí pǎo dé kuài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我们比一下,看谁跑得快。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我们比一下,看谁跑得快。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他正在给学生上课呢。" (tā zhèng zài gěi xué shēng shàng kè ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 他正在给学生上课呢。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "他正在给学生上课呢。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "先生,您要的茶来了。" (xiān shēng, nín yào de chá lái le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 先生,您要的茶来了。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "先生,您要的茶来了。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大家看我这里,笑一笑。" (dà jiā kàn wǒ zhè lǐ, xiào yi xiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 大家看我这里,笑一笑。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "大家看我这里,笑一笑。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "快7点了,起床吧。" (kuài 7 diǎn le, qǐ chuáng ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 快7点了,起床吧。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "快7点了,起床吧。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你觉得这件衣服怎么样?" (nǐ jué de zhè jiàn yī fu zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你觉得这件衣服怎么样?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你觉得这件衣服怎么样?". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你说的是哪个字? (nǐ shuō de shì nǎ gè zì)
    • Nữ (女): 我写出来你就知道了。 (wǒ xiě chū lái nǐ jiù zhī dào le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你说的是哪个字?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你说的是哪个字? 女:我写出来你就知道了。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你说的是哪个字? 女:我写出来你就知道了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 孩子睡了? (hái zi shuì le)
    • Nam (男): 是,你今天怎么回来得这么晚? (shì, nǐ jīn tiān zěn me huí lái de zhè me wǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:孩子睡了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:孩子睡了? 男:是,你今天怎么回来得这么晚?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:孩子睡了? 男:是,你今天怎么回来得这么晚?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小狗怎么了?今天都没吃东西。 (xiǎo gǒu zěn me le? jīn tiān dōu méi chī dōng xī)
    • Nữ (女): 是不是病了? (shì bu shì bìng le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:小狗怎么了?今天都没吃东西。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:小狗怎么了?今天都没吃东西。 女:是不是病了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:小狗怎么了?今天都没吃东西。 女:是不是病了?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 女儿呢?去游泳了? (nǚ ér ne? qù yóu yǒng le)
    • Nữ (女): 没有,她在房间里看报纸呢。 (méi yǒu, tā zài fáng jiān lǐ kàn bào zhǐ ne)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:女儿呢?去游泳了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:女儿呢?去游泳了? 女:没有,她在房间里看报纸呢。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:女儿呢?去游泳了? 女:没有,她在房间里看报纸呢。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 谁打来的电话? (shuí dǎ lái de diàn huà)
    • Nữ (女): 我也不知道,她说她姓白。 (wǒ yě bù zhī dào, tā shuō tā xìng bái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:谁打来的电话?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:谁打来的电话? 女:我也不知道,她说她姓白。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:谁打来的电话? 女:我也不知道,她说她姓白。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 有时间再来玩。 (yǒu shí jiān zài lái wán)
    • Nam (男): 好,别送了,快回去吧,再见。 (hǎo, bié sòng le, kuài huí qù ba, zài jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:有时间再来玩。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:有时间再来玩。 男:好,别送了,快回去吧,再见。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:有时间再来玩。 男:好,别送了,快回去吧,再见。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 苹果洗好了,吃一个吧。 (píng guǒ xǐ hǎo le, chī yí gè ba)
    • Nữ (女): 好,谢谢。 (hǎo, xiè xiè)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:苹果洗好了,吃一个吧。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:苹果洗好了,吃一个吧。 女:好,谢谢。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:苹果洗好了,吃一个吧。 女:好,谢谢。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你爸爸身体怎么样? (nǐ bà bà shēn tǐ zěn me yàng)
    • Nam (男): 非常好,他每天早上都去跑步。 (fēi cháng hǎo, tā měi tiān zǎo shàng dōu qù pǎo bù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你爸爸身体怎么样?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你爸爸身体怎么样? 男:非常好,他每天早上都去跑步。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你爸爸身体怎么样? 男:非常好,他每天早上都去跑步。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 还没到九点吗? (hái méi dào jiǔ diǎn ma)
    • Nữ (女): 已经到了,我的手表慢十分钟。 (yǐ jīng dào le, wǒ de shǒu biǎo màn shí fēn zhōng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:还没到九点吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:还没到九点吗? 女:已经到了,我的手表慢十分钟。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:还没到九点吗? 女:已经到了,我的手表慢十分钟。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的书都在这里了? (nǐ de shū dōu zài zhè lǐ le)
    • Nam (男): 不,外面还有一些。 (bù, wài miàn hái yǒu yì xiē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你的书都在这里了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你的书都在这里了? 男:不,外面还有一些。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你的书都在这里了? 男:不,外面还有一些。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
5年前 nián qián
B
去年 qù nián
C
上个月 shàng gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你汉语说得真好,学了多长时间了? (nǐ hàn yǔ shuō dé zhēn hǎo, xué le duō cháng shí jiān le)
    • Nam (男): 谢谢,我从去年开始学的。 (xiè xiè, wǒ cóng qù nián kāi shǐ xué de)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么时候开始学汉语的? (nán de shì shén me shí hòu kāi shǐ xué hàn yǔ de) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么时候开始学汉语的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:你汉语说得真好,学了多长时间了? 男:谢谢,我从去年开始学的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的是什么时候开始学汉语的?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你汉语说得真好,学了多长时间了? 男:谢谢,我从去年开始学的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年 (qùnián)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
教室后面 jiào shì hòu miàn
B
学校里面 xué xiào lǐ miàn
C
公司旁边 gōng sī páng biān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 公司旁边那个水果店,你去过吗? (gōng sī páng biān nà ge shuǐ guǒ diàn, nǐ qù guò ma)
    • Nữ (女): 去过,店虽然不大,但水果很多,也不贵。 (qù guò, diàn suī rán bú dà, dàn shuǐ guǒ hěn duō, yě bú guì)
    • Câu hỏi (问): 水果店在哪儿? (shuǐ guǒ diàn zài nǎ ér) — "水果店" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("水果店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:公司旁边那个水果店,你去过吗? 女:去过,店虽然不大,但水果很多,也不贵。
  • Câu hỏi trong băng: 问:水果店在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:公司旁边那个水果店,你去过吗? 女:去过,店虽然不大,但水果很多,也不贵。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (公司旁边 (gōngsī pángbiān)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
开车 kāi chē
B
坐飞机 zuò fēi jī
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 到了北京给我来个电话。 (dào le běi jīng gěi wǒ lái gè diàn huà)
    • Nam (男): 好的,我下了飞机就给您打。 (hǎo de, wǒ xià le fēi jī jiù gěi nín dǎ)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么去北京? (nán de zěn me qù běi jīng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:到了北京给我来个电话。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么去北京?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:到了北京给我来个电话。 男:好的,我下了飞机就给您打。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的怎么去北京?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:到了北京给我来个电话。 男:好的,我下了飞机就给您打。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐飞机 (zuò fēijī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没睡觉 méi shuì jiào
B
没休息好 méi xiū hǎo
C
上班太累 shàng bān tài lèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的眼睛怎么这么红? (nǐ de yǎn jīng zěn me zhè me hóng)
    • Nữ (女): 昨天睡得太晚了,没休息好。 (zuó tiān shuì dé tài wǎn le, méi xiū xi hǎo)
    • Câu hỏi (问): 女的眼睛为什么红了? (nǚ de yǎn jīng wèi shén me hóng le) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的眼睛为什么红了"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的眼睛为什么红了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你的眼睛怎么这么红? 女:昨天睡得太晚了,没休息好。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的眼睛为什么红了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你的眼睛怎么这么红? 女:昨天睡得太晚了,没休息好。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (没休息好 (méi xiūxihǎo)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
看电视 kàn diàn shì
B
吃米饭 chī mǐ fàn
C
喝牛奶 hē niú nǎi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李,你妻子也来了?怎么没看见她? (xiǎo lǐ, nǐ qī zǐ yě lái le? zěn me méi kàn jiàn tā)
    • Nam (男): 她在里面看电视呢。 (tā zài lǐ miàn kàn diàn shì ne)
    • Câu hỏi (问): 小李的妻子在做什么? (xiǎo lǐ de qī zǐ zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:小李,你妻子也来了?怎么没看见她?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小李的妻子在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:小李,你妻子也来了?怎么没看见她? 男:她在里面看电视呢。
  • Câu hỏi trong băng: 问:小李的妻子在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:小李,你妻子也来了?怎么没看见她? 男:她在里面看电视呢。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看电视 (kàn diànshì)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
手机 shǒu jī
B
电脑 diàn nǎo
C
手表 shǒu biǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 生日快乐!这个送给你。 (shēng rì kuài lè! zhè ge sòng gěi nǐ)
    • Nữ (女): 太好了,我早就想要这个手机了。 (tài hǎo le, wǒ zǎo jiù xiǎng yào zhè ge shǒu jī le)
    • Câu hỏi (问): 男的送了什么东西? (nán de sòng le shén me dōng xī)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:生日快乐!这个送给你。
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的送了什么东西?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:生日快乐!这个送给你。 女:太好了,我早就想要这个手机了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的送了什么东西?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:生日快乐!这个送给你。 女:太好了,我早就想要这个手机了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手机 (shǒujī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
90个 gè
B
100多 duō
C
1000多 duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今晚来这儿跳舞的人多不多? (jīn wǎn lái zhè ér tiào wǔ de rén duō bu duō)
    • Nam (男): 不少,有100多人。 (bù shǎo, yǒu 1 0 0 duō rén)
    • Câu hỏi (问): 有多少人来跳舞? (yǒu duō shǎo rén lái tiào wǔ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:今晚来这儿跳舞的人多不多?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "有多少人来跳舞?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:今晚来这儿跳舞的人多不多? 男:不少,有100多人。
  • Câu hỏi trong băng: 问:有多少人来跳舞?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:今晚来这儿跳舞的人多不多? 男:不少,有100多人。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (100多 (100 duō)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
服务员 fú wù yuán
B
李老师 lǐ lǎo shī
C
张医生 zhāng yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您好,请问张医生在吗? (nín hǎo, qǐng wèn zhāng yī shēng zài ma)
    • Nữ (女): 她今天没来上班。 (tā jīn tiān méi lái shàng bān)
    • Câu hỏi (问): 男的要找谁? (nán de yào zhǎo shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:您好,请问张医生在吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:您好,请问张医生在吗? 女:她今天没来上班。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的要找谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:您好,请问张医生在吗? 女:她今天没来上班。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (张医生 (Zhāng yīshēng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
太小 tài xiǎo
B
太冷 tài lěng
C
很大 hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个房间太小了,有大点儿的吗? (zhè ge fáng jiān tài xiǎo le, yǒu dà diǎn ér de ma)
    • Nam (男): 我去帮您问一下。 (wǒ qù bāng nín wèn yí xià)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得那个房间怎么样? (nǚ de jué de nà ge fáng jiān zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "那个房间" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得那个房间怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:这个房间太小了,有大点儿的吗? 男:我去帮您问一下。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的觉得那个房间怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:这个房间太小了,有大点儿的吗? 男:我去帮您问一下。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太小 (tài xiǎo)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
买票 mǎi piào
B
喝茶 hē chá
C
买咖啡 mǎi kā fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那家店的咖啡很好喝,我去买两杯。 (nà jiā diàn de kā fēi hěn hǎo hē, wǒ qù mǎi liǎng bēi)
    • Nữ (女): 那你快去吧,电影快开始了。 (nà nǐ kuài qù ba, diàn yǐng kuài kāi shǐ le)
    • Câu hỏi (问): 男的想要做什么? (nán de xiǎng yào zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:那家店的咖啡很好喝,我去买两杯。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:那家店的咖啡很好喝,我去买两杯。 女:那你快去吧,电影快开始了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想要做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:那家店的咖啡很好喝,我去买两杯。 女:那你快去吧,电影快开始了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (买咖啡 (mǎi kāfēi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
去学习 qù xué xí
B
去看朋友 qù kàn péng yǒu
C
那儿很漂亮 nà ér hěn piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你想去哪儿旅游? (nǐ xiǎng qù nǎ ér lǚ yóu)
    • Nữ (女): 我希望这次能去中国。 (wǒ xī wàng zhè cì néng qù zhōng guó)
    • Nam (男): 为什么? (wèi shén me)
    • Nữ (女): 我朋友去过那儿,他告诉我那儿很漂亮。 (wǒ péng yǒu qù guò nà ér, tā gào sù wǒ nà ér hěn piào liang)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么想去中国? (nǚ de wèi shén me xiǎng qù zhōng guó) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么想去中国?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你想去哪儿旅游?
    • 女:我希望这次能去中国。
    • 男:为什么?
    • 女:我朋友去过那儿,他告诉我那儿很漂亮。
  • Câu hỏi: 问:女的为什么想去中国?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你想去哪儿旅游? 女:我希望这次能去中国。 男:为什么? 女:我朋友去过那儿,他告诉我那儿很漂亮。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (那儿很漂亮 (nàr hěn piàoliang)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
中午 zhōng wǔ
B
下班后 xià bān hòu
C
下个星期 xià gè xīng qī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你星期日也要去公司? (nǐ xīng qī rì yě yào qù gōng sī)
    • Nam (男): 是,这几天很忙。有事吗? (shì, zhè jǐ tiān hěn máng. yǒu shì ma)
    • Nữ (女): 想和你一起去看看房子。 (xiǎng hé nǐ yì qǐ qù kàn kàn fáng zi)
    • Nam (男): 下星期吧,这星期我没有时间。 (xià xīng qī ba, zhè xīng qī wǒ méi yǒu shí jiān)
    • Câu hỏi (问): 男的准备什么时候去看房子? (nán de zhǔn bèi shén me shí hòu qù kàn fáng zi) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的准备什么时候去看房子?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你星期日也要去公司?
    • 男:是,这几天很忙。有事吗?
    • 女:想和你一起去看看房子。
    • 男:下星期吧,这星期我没有时间。
  • Câu hỏi: 问:男的准备什么时候去看房子?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你星期日也要去公司? 男:是,这几天很忙。有事吗? 女:想和你一起去看看房子。 男:下星期吧,这星期我没有时间。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下个星期 (xià ge xīngqī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
晴天 qíng tiān
B
阴天 yīn tiān
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 外面还下雨吗? (wài miàn hái xià yǔ ma)
    • Nữ (女): 不下了,天已经晴了。 (bú xià le, tiān yǐ jīng qíng le)
    • Nam (男): 那我们出去走走吧。 (nà wǒ men chū qù zǒu zǒu ba)
    • Nữ (女): 好,等我几分钟,我去穿件衣服。 (hǎo, děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ qù chuān jiàn yī fu)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:外面还下雨吗?
    • 女:不下了,天已经晴了。
    • 男:那我们出去走走吧。
    • 女:好,等我几分钟,我去穿件衣服。
  • Câu hỏi: 问:现在天气怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:外面还下雨吗? 女:不下了,天已经晴了。 男:那我们出去走走吧。 女:好,等我几分钟,我去穿件衣服。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (晴天 (qíngtiān)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
杯子 bēi
B
椅子 yǐ
C
面条儿 miàn tiáo ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你现在有多少钱? (nǐ xiàn zài yǒu duō shǎo qián)
    • Nam (男): 300多块吧,怎么了? (3 0 0 duō kuài ba, zěn me le)
    • Nữ (女): 那个椅子要160,我没那么多钱。 (nà ge yǐ zi yào 1 6 0, wǒ méi nà me duō qián)
    • Nam (男): 我这儿有,喜欢就买吧。 (wǒ zhè ér yǒu, xǐ huan jiù mǎi ba)
    • Câu hỏi (问): 女的想买什么? (nǚ de xiǎng mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你现在有多少钱?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:你现在有多少钱?
    • 男:300多块吧,怎么了?
    • 女:那个椅子要160,我没那么多钱。
    • 男:我这儿有,喜欢就买吧。
  • Câu hỏi: 问:女的想买什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你现在有多少钱? 男:300多块吧,怎么了? 女:那个椅子要160,我没那么多钱。 男:我这儿有,喜欢就买吧。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (椅子 (yǐzi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
饭店 fàn diàn
B
机场 jī chǎng
C
医院 yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,北京饭店怎么走? (qǐng wèn, běi jīng fàn diàn zěn me zǒu)
    • Nữ (女): 往前走,就在路的右边。 (wǎng qián zǒu, jiù zài lù de yòu biān)
    • Nam (男): 好的,谢谢您。 (hǎo de, xiè xiè nín)
    • Nữ (女): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 男的要去哪儿? (nán de yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:请问,北京饭店怎么走?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:请问,北京饭店怎么走?
    • 女:往前走,就在路的右边。
    • 男:好的,谢谢您。
    • 女:不客气。
  • Câu hỏi: 问:男的要去哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:请问,北京饭店怎么走? 女:往前走,就在路的右边。 男:好的,谢谢您。 女:不客气。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (饭店 (fàndiàn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!