Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21224

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21224 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21224 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21224

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21224 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21224
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌zhuō子zi上shàng有yǒu两liǎng杯bēi茶chá。
Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có hai tách trà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 桌zhuō子zi上shàng有yǒu两liǎng杯bēi茶chá。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có hai tách trà.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trên bàn có hai tách trà.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
对duì不bu起qǐ,这zhè个ge问wèn题tí我wǒ不bú会huì回huí答dá。
Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, câu hỏi này tôi không biết trả lời.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 对duì不bu起qǐ,这zhè个ge问wèn题tí我wǒ不bú会huì回huí答dá。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, câu hỏi này tôi không biết trả lời.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin lỗi, câu hỏi này tôi không biết trả lời.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā在zài房fáng间jiān里lǐ打dǎ电diàn话huà呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại trong phòng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā在zài房fáng间jiān里lǐ打dǎ电diàn话huà呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại trong phòng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy đang gọi điện thoại trong phòng.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ看kàn,真zhēn的de没méi钱qián了le。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, thật sự hết tiền rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ看kàn,真zhēn的de没méi钱qián了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, thật sự hết tiền rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn xem, thật sự hết tiền rồi.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu要yào吃chī一yí个gè鸡jī蛋dàn。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng tôi đều phải ăn một quả trứng gà.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ每měi天tiān早zǎo上shàng都dōu要yào吃chī一yí个gè鸡jī蛋dàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng tôi đều phải ăn một quả trứng gà.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mỗi sáng tôi đều phải ăn một quả trứng gà.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
现xiàn在zài还hái下xià雨yǔ吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ vẫn còn mưa không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 现xiàn在zài还hái下xià雨yǔ吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ vẫn còn mưa không?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bây giờ vẫn còn mưa không?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ写xiě出chū来lái,你nǐ就jiù知zhī道dào是shì哪nǎ个gè字zì了le。
Nghĩa tiếng Việt: Tôi viết ra, bạn sẽ biết đó là chữ gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ写xiě出chū来lái,你nǐ就jiù知zhī道dào是shì哪nǎ个gè字zì了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi viết ra, bạn sẽ biết đó là chữ gì.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi viết ra, bạn sẽ biết đó là chữ gì.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小xiǎo猫māo在zài看kàn什shén么me呢ne?上shàng面miàn有yǒu东dōng西xī?
Nghĩa tiếng Việt: Mèo con đang nhìn gì thế? Trên đó có gì à?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 小xiǎo猫māo在zài看kàn什shén么me呢ne?上shàng面miàn有yǒu东dōng西xī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mèo con đang nhìn gì thế? Trên đó có gì à?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mèo con đang nhìn gì thế? Trên đó có gì à?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì我wǒ新xīn买mǎi的de手shǒu机jī。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại tôi mới mua.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì我wǒ新xīn买mǎi的de手shǒu机jī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại tôi mới mua.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là chiếc điện thoại tôi mới mua.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ别bié说shuō了le,我wǒ不bù想xiǎng听tīng。
Nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ别bié说shuō了le,我wǒ不bù想xiǎng听tīng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ慢màn点diǎn儿ér喝hē,今jīn天tiān怎zěn么me喝hē这zhè么me多duō水shuǐ? 男nán:天tiān气qì太tài热rè了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn uống chậm thôi, sao hôm nay lại uống nhiều nước thế? — Nam: Thời tiết nóng quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ慢màn点diǎn儿ér喝hē,今jīn天tiān怎zěn么me喝hē这zhè么me多duō水shuǐ? 男nán:天tiān气qì太tài热rè了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn uống chậm thôi, sao hôm nay lại uống nhiều nước thế? — Nam: Thời tiết nóng quá.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè个ge题tí你nǐ懂dǒng了le吗ma? 女nǚ:现xiàn在zài懂dǒng了le,谢xiè谢xiè老lǎo师shī。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Câu này bạn hiểu chưa? — Nữ: Bây giờ thì hiểu rồi, cảm ơn thầy/cô.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè个ge题tí你nǐ懂dǒng了le吗ma? 女nǚ:现xiàn在zài懂dǒng了le,谢xiè谢xiè老lǎo师shī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Câu này bạn hiểu chưa? — Nữ: Bây giờ thì hiểu rồi, cảm ơn thầy/cô.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ看kàn,车chē站zhàn就jiù在zài前qián面miàn。 男nán:没méi错cuò,我wǒ们men走zǒu吧ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem, bến xe ở ngay phía trước. — Nam: Đúng vậy, chúng ta đi thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ看kàn,车chē站zhàn就jiù在zài前qián面miàn。 男nán:没méi错cuò,我wǒ们men走zǒu吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem, bến xe ở ngay phía trước. — Nam: Đúng vậy, chúng ta đi thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:送sòng给gěi你nǐ,生shēng日rì快kuài乐lè。 女nǚ:谢xiè谢xie,这zhè里lǐ面miàn是shì什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tặng bạn, chúc mừng sinh nhật. — Nữ: Cảm ơn, bên trong này là gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:送sòng给gěi你nǐ,生shēng日rì快kuài乐lè。 女nǚ:谢xiè谢xie,这zhè里lǐ面miàn是shì什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tặng bạn, chúc mừng sinh nhật. — Nữ: Cảm ơn, bên trong này là gì vậy?
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè是shì你nǐ的de狗gǒu?它tā几jǐ岁suì了le? 男nán:三sān岁suì。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là chó của bạn à? Nó mấy tuổi rồi? — Nam: Ba tuổi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè是shì你nǐ的de狗gǒu?它tā几jǐ岁suì了le? 男nán:三sān岁suì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là chó của bạn à? Nó mấy tuổi rồi? — Nam: Ba tuổi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo姐jie,请qǐng问wèn您nín来lái点diǎn儿ér什shén么me? 女nǚ:再zài等děng一yí下xià,我wǒ朋péng友yǒu还hái没méi到dào。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xin hỏi cô dùng gì ạ? — Nữ: Đợi một chút nữa, bạn tôi vẫn chưa đến.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo姐jie,请qǐng问wèn您nín来lái点diǎn儿ér什shén么me? 女nǚ:再zài等děng一yí下xià,我wǒ朋péng友yǒu还hái没méi到dào。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xin hỏi cô dùng gì ạ? — Nữ: Đợi một chút nữa, bạn tôi vẫn chưa đến.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:喂wèi,你nǐ买mǎi到dào票piào了le吗ma? 男nán:快kuài了le,我wǒ前qián面miàn还hái有yǒu两liǎng个gè人rén。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn mua được vé chưa? — Nam: Sắp rồi, trước tôi còn hai người nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:喂wèi,你nǐ买mǎi到dào票piào了le吗ma? 男nán:快kuài了le,我wǒ前qián面miàn还hái有yǒu两liǎng个gè人rén。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn mua được vé chưa? — Nam: Sắp rồi, trước tôi còn hai người nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ很hěn爱ài看kàn书shū? 女nǚ:是shì,我wǒ从cóng小xiǎo就jiù喜xǐ欢huan读dú书shū。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn rất thích đọc sách à? — Nữ: Vâng, tôi thích đọc sách từ nhỏ.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ很hěn爱ài看kàn书shū? 女nǚ:是shì,我wǒ从cóng小xiǎo就jiù喜xǐ欢huan读dú书shū。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn rất thích đọc sách à? — Nữ: Vâng, tôi thích đọc sách từ nhỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ的de眼yǎn晴qíng怎zěn么me了le? 男nán:没méi事shì,这zhè几jǐ天tiān工gōng作zuò忙máng,有yǒu点diǎn儿er累lèi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mắt bạn sao thế? — Nam: Không sao, mấy ngày nay công việc bận, hơi mệt một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ的de眼yǎn晴qíng怎zěn么me了le? 男nán:没méi事shì,这zhè几jǐ天tiān工gōng作zuò忙máng,有yǒu点diǎn儿er累lèi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mắt bạn sao thế? — Nam: Không sao, mấy ngày nay công việc bận, hơi mệt một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ住zhù哪nǎ儿ér?我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ吧ba。 女nǚ:谢xiè谢xie,我wǒ住zhù得de很hěn近jìn,走zǒu路lù就jiù可kě以yǐ了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn ở đâu? Tôi lái xe đưa bạn nhé. — Nữ: Cảm ơn, tôi ở rất gần, đi bộ là được rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ住zhù哪nǎ儿ér?我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ吧ba。 女nǚ:谢xiè谢xie,我wǒ住zhù得de很hěn近jìn,走zǒu路lù就jiù可kě以yǐ了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn ở đâu? Tôi lái xe đưa bạn nhé. — Nữ: Cảm ơn, tôi ở rất gần, đi bộ là được rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 晴qíng天tiān
B B. 阴yīn天tiān
C C. 下xià雨yǔ了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:下xià雨yǔ了le,你nǐ路lù上shang开kāi慢màn点diǎn儿ér。 男nán:好hǎo,你nǐ快kuài回huí去qù吧ba,再zài见jiàn。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời mưa rồi, bạn lái xe chậm thôi nhé. — Nam: Được, bạn về nhanh đi, tạm biệt. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:下xià雨yǔ了le,你nǐ路lù上shang开kāi慢màn点diǎn儿ér。 男nán:好hǎo,你nǐ快kuài回huí去qù吧ba,再zài见jiàn。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời mưa rồi, bạn lái xe chậm thôi nhé. — Nam: Được, bạn về nhanh đi, tạm biệt. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 晴qíng天tiān
    • B. 阴yīn天tiān
    • C. 下xià雨yǔ了le
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:好hǎo,你nǐ快kuài回huí去qù吧ba,再zài见jiàn。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下xià雨yǔ了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 13:00
B B. 14:00
C C. 15:00
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:下xià午wǔ的de考kǎo试shì是shì一yì点diǎn开kāi始shǐ吗ma? 女nǚ:不bù,是shì两liǎng点diǎn,你nǐ在zài哪nǎ个gè教jiào室shì考kǎo? 问wèn:考kǎo试shì几jǐ点diǎn开kāi始shǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi buổi chiều bắt đầu lúc một giờ phải không? — Nữ: Không, là hai giờ, bạn thi ở phòng học nào? — Hỏi: Kỳ thi bắt đầu lúc mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:下xià午wǔ的de考kǎo试shì是shì一yì点diǎn开kāi始shǐ吗ma? 女nǚ:不bù,是shì两liǎng点diǎn,你nǐ在zài哪nǎ个gè教jiào室shì考kǎo? 问wèn:考kǎo试shì几jǐ点diǎn开kāi始shǐ?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi buổi chiều bắt đầu lúc một giờ phải không? — Nữ: Không, là hai giờ, bạn thi ở phòng học nào? — Hỏi: Kỳ thi bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 13:00
    • B. 14:00
    • C. 15:00
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:不bù,是shì两liǎng点diǎn,你nǐ在zài哪nǎ个gè教jiào室shì考kǎo? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (14:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 去qù游yóu泳yǒng了le
B B. 去qù买mǎi票piào了le
C C. 去qù买mǎi报bào纸zhǐ了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:怎zěn么me就jiù你nǐ一yí个gè人rén?你nǐ爸bà呢ne? 男nán:他tā去qù买mǎi报bào纸zhǐ了le,很hěn快kuài就jiù回huí来lái。 问wèn:爸bà爸ba为wèi什shén么me还hái没méi回huí来lái?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao chỉ có một mình bạn vậy? Bố bạn đâu rồi? — Nam: Bố đi mua báo rồi, sẽ về nhanh thôi. — Hỏi: Tại sao bố vẫn chưa về?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:怎zěn么me就jiù你nǐ一yí个gè人rén?你nǐ爸bà呢ne? 男nán:他tā去qù买mǎi报bào纸zhǐ了le,很hěn快kuài就jiù回huí来lái。 问wèn:爸bà爸ba为wèi什shén么me还hái没méi回huí来lái?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao chỉ có một mình bạn vậy? Bố bạn đâu rồi? — Nam: Bố đi mua báo rồi, sẽ về nhanh thôi. — Hỏi: Tại sao bố vẫn chưa về?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去qù游yóu泳yǒng了le
    • B. 去qù买mǎi票piào了le
    • C. 去qù买mǎi报bào纸zhǐ了le
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:他tā去qù买mǎi报bào纸zhǐ了le,很hěn快kuài就jiù回huí来lái。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去qù买mǎi报bào纸zhǐ了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 不bù好hǎo吃chī
B B. 太tài大dà
C C. 很hěn贵guì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè些xiē西xī瓜guā都dōu太tài大dà了le,有yǒu没méi有yǒu小xiǎo点diǎn儿ér的de? 女nǚ:您nín看kàn这zhè个ge怎zěn么me样yàng? 问wèn:男nán的de觉jué得de西xī瓜guā怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy quả dưa hấu này đều to quá, có quả nào nhỏ hơn không? — Nữ: Ông xem quả này thế nào? — Hỏi: Người nam cảm thấy dưa hấu thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè些xiē西xī瓜guā都dōu太tài大dà了le,有yǒu没méi有yǒu小xiǎo点diǎn儿ér的de? 女nǚ:您nín看kàn这zhè个ge怎zěn么me样yàng? 问wèn:男nán的de觉jué得de西xī瓜guā怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy quả dưa hấu này đều to quá, có quả nào nhỏ hơn không? — Nữ: Ông xem quả này thế nào? — Hỏi: Người nam cảm thấy dưa hấu thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不bù好hǎo吃chī
    • B. 太tài大dà
    • C. 很hěn贵guì
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:您nín看kàn这zhè个ge怎zěn么me样yàng? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (太tài大dà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 手shǒu机jī
B B. 电diàn视shì
C C. 自zì行xíng车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù买mǎi自zì行xíng车chē,你nǐ能néng和hé我wǒ一yì起qǐ去qù吗ma? 男nán:没méi问wèn题tí,现xiàn在zài就jiù走zǒu吗ma? 问wèn:女nǚ的de想xiǎng买mǎi什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn đi mua xe đạp, anh đi cùng em được không? — Nam: Không vấn đề gì, bây giờ đi luôn à? — Hỏi: Cô gái muốn mua gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ想xiǎng去qù买mǎi自zì行xíng车chē,你nǐ能néng和hé我wǒ一yì起qǐ去qù吗ma? 男nán:没méi问wèn题tí,现xiàn在zài就jiù走zǒu吗ma? 问wèn:女nǚ的de想xiǎng买mǎi什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn đi mua xe đạp, anh đi cùng em được không? — Nam: Không vấn đề gì, bây giờ đi luôn à? — Hỏi: Cô gái muốn mua gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手shǒu机jī
    • B. 电diàn视shì
    • C. 自zì行xíng车chē
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:没méi问wèn题tí,现xiàn在zài就jiù走zǒu吗ma? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自zì行xíng车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 姐jiě姐jie的de
B B. 妹mèi妹mei的de
C C. 女nǚ儿ér的de
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ的de电diàn脑nǎo不bú是shì白bái色sè的de吗ma? 女nǚ:这zhè个ge是shì我wǒ姐jiě姐jie的de,我wǒ的de在zài家jiā里lǐ。 问wèn:电diàn脑nǎo是shì谁shuí的de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy tính của em không phải màu trắng à? — Nữ: Cái này là của chị em, cái của em ở nhà. — Hỏi: Máy tính là của ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ的de电diàn脑nǎo不bú是shì白bái色sè的de吗ma? 女nǚ:这zhè个ge是shì我wǒ姐jiě姐jie的de,我wǒ的de在zài家jiā里lǐ。 问wèn:电diàn脑nǎo是shì谁shuí的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Máy tính của em không phải màu trắng à? — Nữ: Cái này là của chị em, cái của em ở nhà. — Hỏi: Máy tính là của ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 姐jiě姐jie的de
    • B. 妹mèi妹mei的de
    • C. 女nǚ儿ér的de
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:这zhè个ge是shì我wǒ姐jiě姐jie的de,我wǒ的de在zài家jiā里lǐ。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (姐jiě姐jie的de).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 向xiàng后hòu看kàn
B B. 坐zuò船chuán去qù
C C. 去qù年nián来lái过guò
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè是shì你nǐ第dì一yī次cì来lái中zhōng国guó? 男nán:不bú是shì,去qù年nián六liù月yuè我wǒ来lái过guò一yí次cì。 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu anh đến Trung Quốc à? — Nam: Không phải, tháng sáu năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè是shì你nǐ第dì一yī次cì来lái中zhōng国guó? 男nán:不bú是shì,去qù年nián六liù月yuè我wǒ来lái过guò一yí次cì。 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu anh đến Trung Quốc à? — Nam: Không phải, tháng sáu năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 向xiàng后hòu看kàn
    • B. 坐zuò船chuán去qù
    • C. 去qù年nián来lái过guò
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:不bú是shì,去qù年nián六liù月yuè我wǒ来lái过guò一yí次cì。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (去qù年nián来lái过guò).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 生shēng病bìng了le
B B. 走zǒu错cuò路lù了le
C C. 上shàng班bān晚wǎn了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo王wáng,你nǐ丈zhàng夫fu身shēn体tǐ现xiàn在zài怎zěn么me样yàng了le? 女nǚ:吃chī了le药yào,已yǐ经jīng好hǎo多duō了le。 问wèn:小xiǎo王wáng的de丈zhàng夫fu怎zěn么me了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, sức khỏe chồng cô bây giờ thế nào rồi? — Nữ: Uống thuốc rồi, đã đỡ hơn nhiều rồi. — Hỏi: Chồng của Tiểu Vương bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo王wáng,你nǐ丈zhàng夫fu身shēn体tǐ现xiàn在zài怎zěn么me样yàng了le? 女nǚ:吃chī了le药yào,已yǐ经jīng好hǎo多duō了le。 问wèn:小xiǎo王wáng的de丈zhàng夫fu怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, sức khỏe chồng cô bây giờ thế nào rồi? — Nữ: Uống thuốc rồi, đã đỡ hơn nhiều rồi. — Hỏi: Chồng của Tiểu Vương bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生shēng病bìng了le
    • B. 走zǒu错cuò路lù了le
    • C. 上shàng班bān晚wǎn了le
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:吃chī了le药yào,已yǐ经jīng好hǎo多duō了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (生shēng病bìng了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 120元yuán
B B. 1020元yuán
C C. 1200元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè个ge椅yǐ子zi卖mài一yì千qiān二èr,不bú是shì一yì百bǎi二èr。 男nán:这zhè么me贵guì?那nà再zài看kàn看kàn别bié的de吧ba。 问wèn:那nà个ge椅yǐ子zi多duō少shǎo钱qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái ghế này bán một nghìn hai, không phải một trăm hai. — Nam: Đắt thế à? Vậy xem cái khác đi. — Hỏi: Cái ghế đó bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè个ge椅yǐ子zi卖mài一yì千qiān二èr,不bú是shì一yì百bǎi二èr。 男nán:这zhè么me贵guì?那nà再zài看kàn看kàn别bié的de吧ba。 问wèn:那nà个ge椅yǐ子zi多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái ghế này bán một nghìn hai, không phải một trăm hai. — Nam: Đắt thế à? Vậy xem cái khác đi. — Hỏi: Cái ghế đó bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 120元yuán
    • B. 1020元yuán
    • C. 1200元yuán
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:这zhè么me贵guì?那nà再zài看kàn看kàn别bié的de吧ba。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (1200元yuán).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 学xué校xiào
B B. 公gōng司sī
C C. 商shāng店diàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:喂wèi,你nǐ什shén么me时shí候hòu到dào公gōng司sī? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,再zài等děng我wǒ十shí分fēn钟zhōng,好hǎo吗ma? 问wèn:女nǚ的de最zuì可kě能néng要yào去qù哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, khi nào em đến công ty? — Nữ: Xin lỗi, đợi em mười phút nữa nhé? — Hỏi: Cô gái có khả năng nhất là đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:喂wèi,你nǐ什shén么me时shí候hòu到dào公gōng司sī? 女nǚ:对duì不bu起qǐ,再zài等děng我wǒ十shí分fēn钟zhōng,好hǎo吗ma? 问wèn:女nǚ的de最zuì可kě能néng要yào去qù哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, khi nào em đến công ty? — Nữ: Xin lỗi, đợi em mười phút nữa nhé? — Hỏi: Cô gái có khả năng nhất là đi đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学xué校xiào
    • B. 公gōng司sī
    • C. 商shāng店diàn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:对duì不bu起qǐ,再zài等děng我wǒ十shí分fēn钟zhōng,好hǎo吗ma? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (公gōng司sī).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 想xiǎng吃chī东dōng西xī
B B. 还hái没méi运yùn动dòng
C C. 要yào准zhǔn备bèi考kǎo试shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè么me晚wǎn了le,还hái在zài学xué习xí? 女nǚ:星xīng期qī日rì有yǒu考kǎo试shì,我wǒ要yào好hǎo好hǎo准zhǔn备bèi一yí下xià。 男nán:那nà也yě别bié太tài晚wǎn了le,早zǎo点diǎn儿ér休xiū息xi。 女nǚ:好hǎo,我wǒ知zhī道dào了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me还hái没méi休xiū息xi?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn thế này rồi mà vẫn còn học à? — Nữ: Chủ nhật có bài kiểm tra, em phải chuẩn bị kỹ một chút. — Nam: Vậy cũng đừng quá muộn, nghỉ ngơi sớm đi. — Nữ: Vâng, em biết rồi. — Hỏi: Tại sao cô gái vẫn chưa nghỉ ngơi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè么me晚wǎn了le,还hái在zài学xué习xí? 女nǚ:星xīng期qī日rì有yǒu考kǎo试shì,我wǒ要yào好hǎo好hǎo准zhǔn备bèi一yí下xià。 男nán:那nà也yě别bié太tài晚wǎn了le,早zǎo点diǎn儿ér休xiū息xi。 女nǚ:好hǎo,我wǒ知zhī道dào了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me还hái没méi休xiū息xi?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn thế này rồi mà vẫn còn học à? — Nữ: Chủ nhật có bài kiểm tra, em phải chuẩn bị kỹ một chút. — Nam: Vậy cũng đừng quá muộn, nghỉ ngơi sớm đi. — Nữ: Vâng, em biết rồi. — Hỏi: Tại sao cô gái vẫn chưa nghỉ ngơi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 想xiǎng吃chī东dōng西xī
    • B. 还hái没méi运yùn动dòng
    • C. 要yào准zhǔn备bèi考kǎo试shì
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:星xīng期qī日rì有yǒu考kǎo试shì,我wǒ要yào好hǎo好hǎo准zhǔn备bèi一yí下xià。
    • 男nán:这zhè么me晚wǎn了le,还hái在zài学xué习xí?
    • 女nǚ:星xīng期qī日rì有yǒu考kǎo试shì,我wǒ要yào好hǎo好hǎo准zhǔn备bèi一yí下xià。
    • 男nán:那nà也yě别bié太tài晚wǎn了le,早zǎo点diǎn儿ér休xiū息xi。
    • 女nǚ:好hǎo,我wǒ知zhī道dào了le。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要yào准zhǔn备bèi考kǎo试shì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 机jī场chǎng
B B. 火huǒ车chē站zhàn
C C. 电diàn影yǐng院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ们men明míng天tiān几jǐ点diǎn的de飞fēi机jī? 男nán:上shàng午wǔ八bā点diǎn四sì十shí。 女nǚ:那nà不bú是shì很hěn早zǎo就jiù要yào起qǐ床chuáng? 男nán:是shì,我wǒ们men想xiǎng六liù点diǎn就jiù从cóng家jiā走zǒu。 问wèn:男nán的de明míng早zǎo最zuì可kě能néng去qù哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? — Nam: Tám giờ bốn mươi sáng. — Nữ: Vậy không phải là phải dậy rất sớm sao? — Nam: Đúng vậy, chúng tôi muốn sáu giờ đã rời nhà rồi. — Hỏi: Sáng mai người nam có khả năng nhất là đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ们men明míng天tiān几jǐ点diǎn的de飞fēi机jī? 男nán:上shàng午wǔ八bā点diǎn四sì十shí。 女nǚ:那nà不bú是shì很hěn早zǎo就jiù要yào起qǐ床chuáng? 男nán:是shì,我wǒ们men想xiǎng六liù点diǎn就jiù从cóng家jiā走zǒu。 问wèn:男nán的de明míng早zǎo最zuì可kě能néng去qù哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? — Nam: Tám giờ bốn mươi sáng. — Nữ: Vậy không phải là phải dậy rất sớm sao? — Nam: Đúng vậy, chúng tôi muốn sáu giờ đã rời nhà rồi. — Hỏi: Sáng mai người nam có khả năng nhất là đi đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机jī场chǎng
    • B. 火huǒ车chē站zhàn
    • C. 电diàn影yǐng院yuàn
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:上shàng午wǔ八bā点diǎn四sì十shí。
    • 女nǚ:你nǐ们men明míng天tiān几jǐ点diǎn的de飞fēi机jī?
    • 男nán:上shàng午wǔ八bā点diǎn四sì十shí。
    • 女nǚ:那nà不bú是shì很hěn早zǎo就jiù要yào起qǐ床chuáng?
    • 男nán:是shì,我wǒ们men想xiǎng六liù点diǎn就jiù从cóng家jiā走zǒu。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (机jī场chǎng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 鱼yú
B B. 牛niú肉ròu
C C. 羊yáng肉ròu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:怎zěn么me样yàng?我wǒ做zuò的de菜cài还hái可kě以yǐ吧ba? 女nǚ:很hěn好hǎo吃chī,我wǒ最zuì喜xǐ欢huan吃chī你nǐ做zuò的de鱼yú了le。 男nán:那nà你nǐ多duō吃chī点diǎn儿ér,还hái要yào米mǐ饭fàn吗ma? 女nǚ:好hǎo的de,谢xiè谢xie。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de哪nǎ个gè菜cài最zuì好hǎo吃chī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Món tôi nấu cũng được chứ? — Nữ: Rất ngon, em thích nhất là món cá anh nấu. — Nam: Vậy em ăn nhiều một chút, có muốn thêm cơm không? — Nữ: Vâng, cảm ơn anh. — Hỏi: Cô gái cảm thấy món nào ngon nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:怎zěn么me样yàng?我wǒ做zuò的de菜cài还hái可kě以yǐ吧ba? 女nǚ:很hěn好hǎo吃chī,我wǒ最zuì喜xǐ欢huan吃chī你nǐ做zuò的de鱼yú了le。 男nán:那nà你nǐ多duō吃chī点diǎn儿ér,还hái要yào米mǐ饭fàn吗ma? 女nǚ:好hǎo的de,谢xiè谢xie。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de哪nǎ个gè菜cài最zuì好hǎo吃chī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Món tôi nấu cũng được chứ? — Nữ: Rất ngon, em thích nhất là món cá anh nấu. — Nam: Vậy em ăn nhiều một chút, có muốn thêm cơm không? — Nữ: Vâng, cảm ơn anh. — Hỏi: Cô gái cảm thấy món nào ngon nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鱼yú
    • B. 牛niú肉ròu
    • C. 羊yáng肉ròu
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:很hěn好hǎo吃chī,我wǒ最zuì喜xǐ欢huan吃chī你nǐ做zuò的de鱼yú了le。
    • 男nán:怎zěn么me样yàng?我wǒ做zuò的de菜cài还hái可kě以yǐ吧ba?
    • 女nǚ:很hěn好hǎo吃chī,我wǒ最zuì喜xǐ欢huan吃chī你nǐ做zuò的de鱼yú了le。
    • 男nán:那nà你nǐ多duō吃chī点diǎn儿ér,还hái要yào米mǐ饭fàn吗ma?
    • 女nǚ:好hǎo的de,谢xiè谢xie。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (鱼yú).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 孩hái子zi
B B. 同tóng学xué
C C. 学xué生sheng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:小xiǎo高gāo,听tīng说shuō你nǐ要yào去qù旅lǚ游yóu? 男nán:是shì,这zhè个ge月yuè九jiǔ号hào。 女nǚ:你nǐ们men一yì家jiā人rén都dōu去qù? 男nán:我wǒ妻qī子zǐ不bú去qù,我wǒ和hé我wǒ儿ér子zi去qù。 问wèn:男nán的de要yào和hé谁shuí去qù旅lǚ游yóu?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cao, nghe nói anh sắp đi du lịch à? — Nam: Đúng vậy, mùng chín tháng này. — Nữ: Cả nhà anh đều đi à? — Nam: Vợ tôi không đi, tôi và con trai tôi đi. — Hỏi: Người nam muốn đi du lịch với ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:小xiǎo高gāo,听tīng说shuō你nǐ要yào去qù旅lǚ游yóu? 男nán:是shì,这zhè个ge月yuè九jiǔ号hào。 女nǚ:你nǐ们men一yì家jiā人rén都dōu去qù? 男nán:我wǒ妻qī子zǐ不bú去qù,我wǒ和hé我wǒ儿ér子zi去qù。 问wèn:男nán的de要yào和hé谁shuí去qù旅lǚ游yóu?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cao, nghe nói anh sắp đi du lịch à? — Nam: Đúng vậy, mùng chín tháng này. — Nữ: Cả nhà anh đều đi à? — Nam: Vợ tôi không đi, tôi và con trai tôi đi. — Hỏi: Người nam muốn đi du lịch với ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孩hái子zi
    • B. 同tóng学xué
    • C. 学xué生sheng
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì,这zhè个ge月yuè九jiǔ号hào。
    • 女nǚ:小xiǎo高gāo,听tīng说shuō你nǐ要yào去qù旅lǚ游yóu?
    • 男nán:是shì,这zhè个ge月yuè九jiǔ号hào。
    • 女nǚ:你nǐ们men一yì家jiā人rén都dōu去qù?
    • 男nán:我wǒ妻qī子zǐ不bú去qù,我wǒ和hé我wǒ儿ér子zi去qù。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (孩hái子zi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 医yī生shēng
B B. 老lǎo师shī
C C. 服fú务wù员yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:前qián面miàn那nà个ge人rén你nǐ认rèn识shi吗ma? 女nǚ:哪nǎ个gè? 男nán:正zhèng在zài和hé钱qián老lǎo师shī说shuō话huà的de那nà个ge。 女nǚ:他tā是shì新xīn来lái的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī,姓xìng张zhāng,叫jiào张zhāng进jìn。 问wèn:张zhāng进jìn是shì做zuò什shén么me的de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Người đằng trước kia anh có quen không? — Nữ: Người nào? — Nam: Người đang nói chuyện với thầy Tiền ấy. — Nữ: Anh ấy là giáo viên tiếng Hán mới đến, họ Trương, tên là Trương Tiến. — Hỏi: Trương Tiến làm nghề gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:前qián面miàn那nà个ge人rén你nǐ认rèn识shi吗ma? 女nǚ:哪nǎ个gè? 男nán:正zhèng在zài和hé钱qián老lǎo师shī说shuō话huà的de那nà个ge。 女nǚ:他tā是shì新xīn来lái的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī,姓xìng张zhāng,叫jiào张zhāng进jìn。 问wèn:张zhāng进jìn是shì做zuò什shén么me的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Người đằng trước kia anh có quen không? — Nữ: Người nào? — Nam: Người đang nói chuyện với thầy Tiền ấy. — Nữ: Anh ấy là giáo viên tiếng Hán mới đến, họ Trương, tên là Trương Tiến. — Hỏi: Trương Tiến làm nghề gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 医yī生shēng
    • B. 老lǎo师shī
    • C. 服fú务wù员yuán
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:哪nǎ个gè?
    • 男nán:前qián面miàn那nà个ge人rén你nǐ认rèn识shi吗ma?
    • 女nǚ:哪nǎ个gè?
    • 男nán:正zhèng在zài和hé钱qián老lǎo师shī说shuō话huà的de那nà个ge。
    • 女nǚ:他tā是shì新xīn来lái的de汉hàn语yǔ老lǎo师shī,姓xìng张zhāng,叫jiào张zhāng进jìn。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (老lǎo师shī).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!