Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21332

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21332 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 2 chính thức mã đề H21332 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21332

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21332 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21332
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Đề H21332 kiểm tra những cấu trúc nào?

FoxHSK đếm các câu trong lời thoại, bài đọc và câu hỏi của chính đề H21332 (134 câu tiếng Trung khác nhau) có chứa từng cấu trúc ngữ pháp trọng tâm của HSK 2. Bảng giúp bạn biết đề này “nặng” phần nào để ôn trước khi làm lại đề hoặc làm đề cùng đợt.

Cấu trúcDùng đểSố câu trong đềCâu ví dụ trích từ đề
过trợ từ 过 chỉ kinh nghiệm đã từng5打过了,她说买完东西就回来
比câu so sánh A 比 B + tính từ2比这多多了,百家姓这本书里就有500多个
着trợ từ 着 chỉ trạng thái tiếp diễn2小李让大家等着他
因为…所以quan hệ nguyên nhân – kết quả2因为我希望他能快快乐乐的
V + 得 + bổ ngữbổ ngữ trạng thái2你的字写得真漂亮
虽然…但是quan hệ nhượng bộ1虽然晴天了,但外面还很冷

Ôn lại công thức và ví dụ của từng cấu trúc ở ngữ pháp HSK 2; xem cấu trúc toàn đề và mẹo làm từng phần ở trang luyện đề HSK 2; tải thêm đề cùng cấp ở tổng hợp đề thi HSK PDF.

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我看见小猫了,它在那儿。" (wǒ kàn jiàn xiǎo māo le, tā zài nà ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我看见小猫了,它在那儿。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我看见小猫了,它在那儿。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的字写得真漂亮。" (nǐ de zì xiě dé zhēn piào liang).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你的字写得真漂亮。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你的字写得真漂亮。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "再见,路上慢点儿。" (zài jiàn, lù shang màn diǎn ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 再见,路上慢点儿。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "再见,路上慢点儿。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "来,坐下喝杯水吧。" (lái, zuò xià hē bēi shuǐ ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 来,坐下喝杯水吧。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "来,坐下喝杯水吧。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "别看电视了,明天要考试呢。" (bié kàn diàn shì le, míng tiān yào kǎo shì ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 别看电视了,明天要考试呢。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "别看电视了,明天要考试呢。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "打篮球的那个人是我哥哥。" (dǎ lán qiú de nà ge rén shì wǒ gē ge).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 打篮球的那个人是我哥哥。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "打篮球的那个人是我哥哥。", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你要哪个?左边的。" (nǐ yào nǎ gè? zuǒ biān de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 你要哪个?左边的。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "你要哪个?左边的。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我开车来的,我送你。" (wǒ kāi chē lái de, wǒ sòng nǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 我开车来的,我送你。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "我开车来的,我送你。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "先生,桌子上的手机是您的吗?" (xiān shēng, zhuō zi shàng de shǒu jī shì nín de ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 先生,桌子上的手机是您的吗?
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "先生,桌子上的手机是您的吗?", trong khi nhận định trong đề bài là "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):". Hai thông tin trái ngược hoặc không đồng nhất.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "它正在睡觉。" (tā zhèng zài shuì jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng ghi âm: 它正在睡觉。
  • Nhận định trong đề bài: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát câu thoại "它正在睡觉。". Chi tiết này hoàn toàn trùng khớp với nhận định "听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):" trong đề bài.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么没洗衣服? (nǐ zěn me méi xǐ yī fu)
    • Nữ (女): 中午去游泳了,我现在就去洗。 (zhōng wǔ qù yóu yǒng le, wǒ xiàn zài jiù qù xǐ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你怎么没洗衣服?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你怎么没洗衣服? 女:中午去游泳了,我现在就去洗。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你怎么没洗衣服? 女:中午去游泳了,我现在就去洗。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你下班了吗? (wèi, nǐ xià bān le ma)
    • Nam (男): 我还有点儿工作没做完,你等我一下。 (wǒ hái yǒu diǎn er gōng zuò méi zuò wán, nǐ děng wǒ yí xià)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:喂,你下班了吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:喂,你下班了吗? 男:我还有点儿工作没做完,你等我一下。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:喂,你下班了吗? 男:我还有点儿工作没做完,你等我一下。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老师,这个我知道。 (lǎo shī, zhè ge wǒ zhī dào)
    • Nam (男): 好,你来给大家介绍介绍。 (hǎo, nǐ lái gěi dà jiā jiè shào jiè shào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:老师,这个我知道。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:老师,这个我知道。 男:好,你来给大家介绍介绍。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:老师,这个我知道。 男:好,你来给大家介绍介绍。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 东西都买好了吗? (dōng xī dōu mǎi hǎo le ma)
    • Nữ (女): 牛奶还没买。 (niú nǎi hái méi mǎi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:东西都买好了吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:东西都买好了吗? 女:牛奶还没买。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:东西都买好了吗? 女:牛奶还没买。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-F tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么不高兴? (nǐ zěn me bù gāo xìng)
    • Nam (男): 天阴了,爸爸说会下雨,不让我出去玩儿。 (tiān yīn le, bà ba shuō huì xià yǔ, bú ràng wǒ chū qù wán ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:你怎么不高兴?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:你怎么不高兴? 男:天阴了,爸爸说会下雨,不让我出去玩儿。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:你怎么不高兴? 男:天阴了,爸爸说会下雨,不让我出去玩儿。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,你们饭店什么菜最好吃? (fú wù yuán, nǐ men fàn diàn shén me cài zuì hǎo chī)
    • Nữ (女): 我们店的鱼不错。 (wǒ men diàn de yú bú cuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:服务员,你们饭店什么菜最好吃?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:服务员,你们饭店什么菜最好吃? 女:我们店的鱼不错。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:服务员,你们饭店什么菜最好吃? 女:我们店的鱼不错。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们到哪儿了? (wǒ men dào nǎ ér le)
    • Nam (男): 看,在这儿,再走几分钟就到了。 (kàn, zài zhè ér, zài zǒu jǐ fēn zhōng jiù dào le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:我们到哪儿了?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:我们到哪儿了? 男:看,在这儿,再走几分钟就到了。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:我们到哪儿了? 男:看,在这儿,再走几分钟就到了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你女儿唱得真好听。 (nǐ nǚ ér chàng dé zhēn hǎo tīng)
    • Nữ (女): 谢谢,她喜欢唱歌。 (xiè xiè, tā xǐ huan chàng gē)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你女儿唱得真好听。
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你女儿唱得真好听。 女:谢谢,她喜欢唱歌。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你女儿唱得真好听。 女:谢谢,她喜欢唱歌。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 眼睛怎么了? (yǎn jīng zěn me le)
    • Nam (男): 看电脑时间长了,有点儿累。 (kàn diàn nǎo shí jiān cháng le, yǒu diǎn er lèi)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:眼睛怎么了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 女:眼睛怎么了? 男:看电脑时间长了,有点儿累。
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:眼睛怎么了? 男:看电脑时间长了,有点儿累。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与内容相符的图片 (Nghe hội thoại và chọn tranh A-E tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有50块钱吗? (nǐ yǒu 5 0 kuài qián ma)
    • Nữ (女): 等一下,我找找。 (děng yí xià, wǒ zhǎo zhǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你有50块钱吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng:
    • 男:你有50块钱吗? 女:等一下,我找找。
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你有50块钱吗? 女:等一下,我找找。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
看报纸 kàn bào zhǐ
B
洗水果 xǐ shuǐ guǒ
C
玩儿电脑 wán ér diàn nǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你姐姐呢?叫她来吃西瓜。 (nǐ jiě jie ne? jiào tā lái chī xī guā)
    • Nữ (女): 她在房间里看报纸,我去叫她。 (tā zài fáng jiān lǐ kàn bào zhǐ, wǒ qù jiào tā)
    • Câu hỏi (问): 姐姐在做什么? (jiě jie zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你姐姐呢?叫她来吃西瓜。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "姐姐在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你姐姐呢?叫她来吃西瓜。 女:她在房间里看报纸,我去叫她。
  • Câu hỏi trong băng: 问:姐姐在做什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你姐姐呢?叫她来吃西瓜。 女:她在房间里看报纸,我去叫她。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看报纸 (kàn bàozhǐ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
别说话 bié shuō huà
B
题很少 tí hěn shǎo
C
准备好了 zhǔn bèi hǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这次考试,你准备得怎么样了? (zhè cì kǎo shì, nǐ zhǔn bèi dé zěn me yàng le)
    • Nữ (女): 我觉得,没问题了。 (wǒ jué de, méi wèn tí le)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:这次考试,你准备得怎么样了? 女:我觉得,没问题了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的是什么意思?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:这次考试,你准备得怎么样了? 女:我觉得,没问题了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (准备好了 (zhǔnbèihǎo le)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
快乐 kuài lè
B
身体好 shēn tǐ hǎo
C
爱读书 ài dú shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 为什么你孩子的名字叫乐乐? (wèi shén me nǐ hái zi de míng zì jiào lè lè)
    • Nam (男): 因为我希望他能快快乐乐的。 (yīn wèi wǒ xī wàng tā néng kuài kuài lè lè de)
    • Câu hỏi (问): 男的希望孩子怎么样? (nán de xī wàng hái zi zěn me yàng) — "男的希望孩子" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望孩子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:为什么你孩子的名字叫乐乐? 男:因为我希望他能快快乐乐的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的希望孩子怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:为什么你孩子的名字叫乐乐? 男:因为我希望他能快快乐乐的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (快乐 (kuàilè)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女医生 nǚ yī shēng
B
小学生 xiǎo xué shēng
C
新同学 xīn tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你认识那个女医生? (nǐ rèn shi nà ge nǚ yī shēng)
    • Nữ (女): 是,上次我生病,就是她给我看的。 (shì, shàng cì wǒ shēng bìng, jiù shì tā gěi wǒ kàn de)
    • Câu hỏi (问): 他们在说谁? (tā men zài shuō shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你认识那个女医生?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你认识那个女医生? 女:是,上次我生病,就是她给我看的。
  • Câu hỏi trong băng: 问:他们在说谁?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你认识那个女医生? 女:是,上次我生病,就是她给我看的。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (女医生 (nǚ yīshēng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
下雨了 xià yǔ le
B
起晚了 qǐ wǎn le
C
天气太热 tiān qì tài rè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 早上怎么没见你出来跑步? (zǎo shàng zěn me méi jiàn nǐ chū lái pǎo bù)
    • Nam (男): 我起晚了,就没去。 (wǒ qǐ wǎn le, jiù méi qù)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么没去跑步? (nán de wèi shén me méi qù pǎo bù) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么没去跑步?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:早上怎么没见你出来跑步? 男:我起晚了,就没去。
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的为什么没去跑步?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:早上怎么没见你出来跑步? 男:我起晚了,就没去。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (起晚了 (qǐwǎn le)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
商店 shāng diàn
B
医院 yī yuàn
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 给你妹妹打个电话,让她早点儿回家。 (gěi nǐ mèi mei dǎ gè diàn huà, ràng tā zǎo diǎn ér huí jiā)
    • Nữ (女): 打过了,她说买完东西就回来。 (dǎ guò le, tā shuō mǎi wán dōng xī jiù huí lái)
    • Câu hỏi (问): 妹妹最可能在哪儿? (mèi mei zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("妹妹最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:给你妹妹打个电话,让她早点儿回家。 女:打过了,她说买完东西就回来。
  • Câu hỏi trong băng: 问:妹妹最可能在哪儿?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:给你妹妹打个电话,让她早点儿回家。 女:打过了,她说买完东西就回来。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商店 (shāngdiàn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
猫 māo
B
铅笔 qiān bǐ
C
手表 shǒu biǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你的铅笔吗? (zhè shì nǐ de qiān bǐ ma)
    • Nữ (女): 是的,你在哪儿找到的? (shì de, nǐ zài nǎ ér zhǎo dào de)
    • Câu hỏi (问): 女的找到了什么? (nǚ de zhǎo dào le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:这是你的铅笔吗?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的找到了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:这是你的铅笔吗? 女:是的,你在哪儿找到的?
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的找到了什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:这是你的铅笔吗? 女:是的,你在哪儿找到的?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (铅笔 (qiānbǐ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
今天 jīn tiān
B
明天 míng tiān
C
后天 hòu tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天上午去北京的火车票还有吗? (míng tiān shàng wǔ qù běi jīng de huǒ chē piào hái yǒu ma)
    • Nữ (女): 上午的卖完了,下午的可以吗? (shàng wǔ de mài wán le, xià wǔ de kě yǐ ma)
    • Câu hỏi (问): 男的想买哪天的票? (nán de xiǎng mǎi nǎ tiān de piào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:明天上午去北京的火车票还有吗?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想买哪天的票?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:明天上午去北京的火车票还有吗? 女:上午的卖完了,下午的可以吗?
  • Câu hỏi trong băng: 问:男的想买哪天的票?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:明天上午去北京的火车票还有吗? 女:上午的卖完了,下午的可以吗?
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (明天 (míngtiān)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
56个 gè
B
500多 duō
C
1500多 duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说中国有100多个姓? (tīng shuō zhōng guó yǒu 1 0 0 duō gè xìng)
    • Nam (男): 比这多多了,《百家姓》这本书里就有500多个。 (bǐ zhè duō duō le, 《 bǎi jiā xìng》 zhè běn shū lǐ jiù yǒu 5 0 0 duō gè)
    • Câu hỏi (问): 那本书里有多少个姓? (nà běn shū lǐ yǒu duō shǎo gè xìng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:听说中国有100多个姓?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那本书里有多少个姓?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 女:听说中国有100多个姓? 男:比这多多了,《百家姓》这本书里就有500多个。
  • Câu hỏi trong băng: 问:那本书里有多少个姓?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:听说中国有100多个姓? 男:比这多多了,《百家姓》这本书里就有500多个。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (500多 (500 duō)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
茶馆儿 chá guǎn ér
B
电影院 diàn yǐng yuàn
C
咖啡馆儿 kā fēi guǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你昨天下午去看电影了? (nǐ zuó tiān xià wǔ qù kàn diàn yǐng le)
    • Nữ (女): 没有,我去咖啡馆见朋友了。 (méi yǒu, wǒ qù kā fēi guǎn jiàn péng yǒu le)
    • Câu hỏi (问): 女的昨天下午去哪儿了? (nǚ de zuó tiān xià wǔ qù nǎ ér le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你昨天下午去看电影了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 朋友 (péng you — bạn bè); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的昨天下午去哪儿了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại trong băng: 男:你昨天下午去看电影了? 女:没有,我去咖啡馆见朋友了。
  • Câu hỏi trong băng: 问:女的昨天下午去哪儿了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你昨天下午去看电影了? 女:没有,我去咖啡馆见朋友了。
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (咖啡馆儿 (kāfēiguǎnr)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
听不懂 tīng bù dǒng
B
考试多 kǎo shì duō
C
很有意思 hěn yǒu yì sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你去上汉字课了吗? (nǐ qù shàng hàn zì kè le ma)
    • Nữ (女): 去了,这个课非常有意思。 (qù le, zhè ge kè fēi cháng yǒu yì sī)
    • Nam (男): 听课的人多不多? (tīng kè de rén duō bu duō)
    • Nữ (女): 不少,有37人呢。 (bù shǎo, yǒu 3 7 rén ne)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得汉字课怎么样? (nǚ de jué de hàn zì kè zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "汉字课" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得汉字课怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你去上汉字课了吗?
    • 女:去了,这个课非常有意思。
    • 男:听课的人多不多?
    • 女:不少,有37人呢。
  • Câu hỏi: 问:女的觉得汉字课怎么样?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你去上汉字课了吗? 女:去了,这个课非常有意思。 男:听课的人多不多? 女:不少,有37人呢。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (很有意思 (hěn yǒuyìsi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
米饭 mǐ fàn
B
鸡蛋 jī dàn
C
面条儿 miàn tiáo ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 晚上吃什么? (wǎn shàng chī shén me)
    • Nữ (女): 我都可以,你想吃什么? (wǒ dōu kě yǐ, nǐ xiǎng chī shén me)
    • Nam (男): 面条儿怎么样? (miàn tiáo ér zěn me yàng)
    • Nữ (女): 好,那我们就去学校旁边那家面馆儿吧。 (hǎo, nà wǒ men jiù qù xué xiào páng biān nà jiā miàn guǎn ér ba)
    • Câu hỏi (问): 他们晚饭吃什么? (tā men wǎn fàn chī shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:晚上吃什么?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们晚饭吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:晚上吃什么?
    • 女:我都可以,你想吃什么?
    • 男:面条儿怎么样?
    • 女:好,那我们就去学校旁边那家面馆儿吧。
  • Câu hỏi: 问:他们晚饭吃什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:晚上吃什么? 女:我都可以,你想吃什么? 男:面条儿怎么样? 女:好,那我们就去学校旁边那家面馆儿吧。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (面条儿 (miàntiáor)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
4天前 tiān qián
B
6月2号 yuè hào
C
下星期日 xià xīng qī rì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你什么时候生日? (nǐ shén me shí hòu shēng rì)
    • Nữ (女): 6月2号。 (6 yuè 2 hào)
    • Nam (男): 那再有两天,不就是你的生日了? (nà zài yǒu liǎng tiān, bú jiù shì nǐ de shēng rì le)
    • Nữ (女): 是,很快我就18岁了。 (shì, hěn kuài wǒ jiù 1 8 suì le)
    • Câu hỏi (问): 女的哪天生日? (nǚ de nǎ tiān shēng rì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 男:你什么时候生日?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的哪天生日?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 男:你什么时候生日?
    • 女:6月2号。
    • 男:那再有两天,不就是你的生日了?
    • 女:是,很快我就18岁了。
  • Câu hỏi: 问:女的哪天生日?
  • Nghĩa tiếng Việt: 男:你什么时候生日? 女:6月2号。 男:那再有两天,不就是你的生日了? 女:是,很快我就18岁了。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (6月2号 (6 yuè 2 hào)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
他同学 tā tóng xué
B
他弟弟 tā dì
C
他妻子 tā qī zǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老王,中午有个叫李天的打电话找你。 (lǎo wáng, zhōng wǔ yǒu gè jiào lǐ tiān de dǎ diàn huà zhǎo nǐ)
    • Nam (男): 李天?他是我大学同学。他说找我什么事了吗? (lǐ tiān? tā shì wǒ dà xué tóng xué. tā shuō zhǎo wǒ shén me shì le ma)
    • Nữ (女): 没有,他让你给他回个电话。 (méi yǒu, tā ràng nǐ gěi tā huí gè diàn huà)
    • Nam (男): 好,我知道了,谢谢。 (hǎo, wǒ zhī dào le, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 谁给男的打电话了? (shuí gěi nán de dǎ diàn huà le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:老王,中午有个叫李天的打电话找你。
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁给男的打电话了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:老王,中午有个叫李天的打电话找你。
    • 男:李天?他是我大学同学。他说找我什么事了吗?
    • 女:没有,他让你给他回个电话。
    • 男:好,我知道了,谢谢。
  • Câu hỏi: 问:谁给男的打电话了?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:老王,中午有个叫李天的打电话找你。 男:李天?他是我大学同学。他说找我什么事了吗? 女:没有,他让你给他回个电话。 男:好,我知道了,谢谢。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (他同学 (tā tóngxué)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại 4 câu và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
走路 zǒu lù
B
开车 kāi chē
C
坐飞机 zuò fēi jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
    • Nam (男): 3点多,怎么了? (3 diǎn duō, zěn me le)
    • Nữ (女): 我要去机场了,高小姐的飞机5点到。 (wǒ yào qù jī chǎng le, gāo xiǎo jiě de fēi jī 5 diǎn dào)
    • Nam (男): 那你快去吧。 (nà nǐ kuài qù ba)
    • Câu hỏi (问): 高小姐怎么来? (gāo xiǎo jiě zěn me lái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 女:现在几点了?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "高小姐怎么来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Lời thoại hội thoại dài trong băng:
    • 女:现在几点了?
    • 男:3点多,怎么了?
    • 女:我要去机场了,高小姐的飞机5点到。
    • 男:那你快去吧。
  • Câu hỏi: 问:高小姐怎么来?
  • Nghĩa tiếng Việt: 女:现在几点了? 男:3点多,怎么了? 女:我要去机场了,高小姐的飞机5点到。 男:那你快去吧。
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐飞机 (zuò fēijī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Bảng đáp án đề H21332 nằm ở mục "Bảng đáp án chính thức" cuối bài và trong file PDF đáp án ở mục tải tài liệu. Đề H21332 thuộc nhóm đề dành cho hội viên VIP trên FoxHSK: hội viên xem được lời giải từng câu và làm bài có chấm điểm trong phòng thi.

Đề HSK 2 H21332 có 60 câu: Nghe 35 câu, Đọc 25 câu; thời gian khoảng 55 phút (gồm 5 phút điền phiếu). Điểm tối đa 200, đạt từ 120 điểm.

Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!