Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21225

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21225 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21225 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21225

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21225 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21225
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ看kàn,小xiǎo狗gǒu在zài玩wán儿ér什shén么me呢ne?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem kìa, chú chó con đang chơi gì thế?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ看kàn,小xiǎo狗gǒu在zài玩wán儿ér什shén么me呢ne?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem kìa, chú chó con đang chơi gì thế?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn xem kìa, chú chó con đang chơi gì thế?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
今jīn天tiān真zhēn热rè。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay nóng thật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 今jīn天tiān真zhēn热rè。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay nóng thật.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay nóng thật.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè块kuài儿ér手shǒu表biǎo是shì你nǐ的de吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này là của bạn à?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè块kuài儿ér手shǒu表biǎo是shì你nǐ的de吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ này là của bạn à?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc đồng hồ này là của bạn à?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
孩hái子zi们men,快kuài来lái吃chī水shuǐ果guǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Các con ơi, mau đến ăn trái cây nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 孩hái子zi们men,快kuài来lái吃chī水shuǐ果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các con ơi, mau đến ăn trái cây nào.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Các con ơi, mau đến ăn trái cây nào.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā还hái没méi起qǐ床chuáng呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn chưa dậy đâu.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā还hái没méi起qǐ床chuáng呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn chưa dậy đâu.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy vẫn chưa dậy đâu.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
报bào纸zhǐ在zài哥gē哥ge那nà儿ér。
Nghĩa tiếng Việt: Báo ở chỗ anh trai.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 报bào纸zhǐ在zài哥gē哥ge那nà儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Báo ở chỗ anh trai.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Báo ở chỗ anh trai.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
鸡jī蛋dàn怎zěn么me卖mài?
Nghĩa tiếng Việt: Trứng gà bán thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 鸡jī蛋dàn怎zěn么me卖mài?
  • Nghĩa tiếng Việt: Trứng gà bán thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trứng gà bán thế nào?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
喝hē牛niú奶nǎi对duì身shēn体tǐ好hǎo,你nǐ也yě来lái一yì杯bēi?
Nghĩa tiếng Việt: Uống sữa tốt cho sức khỏe, bạn cũng uống một ly nhé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 喝hē牛niú奶nǎi对duì身shēn体tǐ好hǎo,你nǐ也yě来lái一yì杯bēi?
  • Nghĩa tiếng Việt: Uống sữa tốt cho sức khỏe, bạn cũng uống một ly nhé?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Uống sữa tốt cho sức khỏe, bạn cũng uống một ly nhé?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下xià课kè后hòu我wǒ们men去qù打dǎ篮lán球qiú吧ba。
Nghĩa tiếng Việt: Tan học chúng ta đi chơi bóng rổ đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 下xià课kè后hòu我wǒ们men去qù打dǎ篮lán球qiú吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tan học chúng ta đi chơi bóng rổ đi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tan học chúng ta đi chơi bóng rổ đi.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā很hěn高gāo兴xìng,因yīn为wèi今jīn天tiān是shì她tā的de生shēng日rì。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất vui, vì hôm nay là sinh nhật của cô ấy.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā很hěn高gāo兴xìng,因yīn为wèi今jīn天tiān是shì她tā的de生shēng日rì。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất vui, vì hôm nay là sinh nhật của cô ấy.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy rất vui, vì hôm nay là sinh nhật của cô ấy.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ怎zěn么me了le? 男nán:没méi事shì,昨zuó天tiān睡shuì得de太tài晚wǎn了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn sao thế? — Nam: Không sao, hôm qua ngủ muộn quá.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ怎zěn么me了le? 男nán:没méi事shì,昨zuó天tiān睡shuì得de太tài晚wǎn了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn sao thế? — Nam: Không sao, hôm qua ngủ muộn quá.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ现xiàn在zài去qù机jī场chǎng? 女nǚ:是shì的de,再zài见jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn bây giờ đi sân bay à? — Nữ: Vâng, tạm biệt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ现xiàn在zài去qù机jī场chǎng? 女nǚ:是shì的de,再zài见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn bây giờ đi sân bay à? — Nữ: Vâng, tạm biệt.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:能néng让ràng我wǒ想xiǎng一yi想xiǎng再zài回huí答dá吗ma? 男nán:没méi问wèn题tí。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi có thể suy nghĩ một chút rồi trả lời không? — Nam: Không vấn đề gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:能néng让ràng我wǒ想xiǎng一yi想xiǎng再zài回huí答dá吗ma? 男nán:没méi问wèn题tí。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi có thể suy nghĩ một chút rồi trả lời không? — Nam: Không vấn đề gì.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ别bié笑xiào,听tīng我wǒ说shuō完wán。 女nǚ:这zhè件jiàn事shì太tài好hǎo玩wán儿ér了le,谁shuí告gào诉sù你nǐ的de?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đừng cười, nghe tôi nói hết đã. — Nữ: Chuyện này vui quá, ai kể cho bạn vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ别bié笑xiào,听tīng我wǒ说shuō完wán。 女nǚ:这zhè件jiàn事shì太tài好hǎo玩wán儿ér了le,谁shuí告gào诉sù你nǐ的de?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đừng cười, nghe tôi nói hết đã. — Nữ: Chuyện này vui quá, ai kể cho bạn vậy?
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:服fú务wù员yuán,我wǒ们men的de米mǐ饭fàn怎zěn么me还hái没méi来lái? 男nán:请qǐng等děng一yí下xià,我wǒ去qù看kàn看kàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cơm của chúng tôi sao vẫn chưa có? — Nam: Xin đợi một chút, tôi đi xem sao.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:服fú务wù员yuán,我wǒ们men的de米mǐ饭fàn怎zěn么me还hái没méi来lái? 男nán:请qǐng等děng一yí下xià,我wǒ去qù看kàn看kàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cơm của chúng tôi sao vẫn chưa có? — Nam: Xin đợi một chút, tôi đi xem sao.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:怎zěn么me样yàng?这zhè本běn书shū很hěn有yǒu意yì思sī吧ba? 女nǚ:是shì,非fēi常cháng有yǒu意yì思sī。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Cuốn sách này rất thú vị phải không? — Nữ: Vâng, rất thú vị.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:怎zěn么me样yàng?这zhè本běn书shū很hěn有yǒu意yì思sī吧ba? 女nǚ:是shì,非fēi常cháng有yǒu意yì思sī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Cuốn sách này rất thú vị phải không? — Nữ: Vâng, rất thú vị.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:喂wèi,路lù上shang车chē多duō,我wǒ可kě能néng要yào晚wǎn到dào几jǐ分fēn钟zhōng。 男nán:没méi关guān系xi,你nǐ慢màn点diǎn儿ér开kāi。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, trên đường đông xe, tôi có thể đến muộn vài phút. — Nam: Không sao, bạn lái xe chậm thôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:喂wèi,路lù上shang车chē多duō,我wǒ可kě能néng要yào晚wǎn到dào几jǐ分fēn钟zhōng。 男nán:没méi关guān系xi,你nǐ慢màn点diǎn儿ér开kāi。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, trên đường đông xe, tôi có thể đến muộn vài phút. — Nam: Không sao, bạn lái xe chậm thôi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:打dǎ开kāi看kàn看kàn里lǐ面miàn是shì什shén么me。 女nǚ:送sòng给gěi我wǒ的de?谢xiè谢xie。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mở ra xem bên trong là gì. — Nữ: Tặng cho tôi à? Cảm ơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:打dǎ开kāi看kàn看kàn里lǐ面miàn是shì什shén么me。 女nǚ:送sòng给gěi我wǒ的de?谢xiè谢xie。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mở ra xem bên trong là gì. — Nữ: Tặng cho tôi à? Cảm ơn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ好hǎo好hǎo休xiū息xi,明míng天tiān我wǒ和hé女nǚ儿ér再zài来lái看kàn你nǐ。 男nán:好hǎo,明míng天tiān见jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn nghỉ ngơi cho tốt nhé, ngày mai tôi và con gái sẽ đến thăm bạn. — Nam: Được, ngày mai gặp.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ好hǎo好hǎo休xiū息xi,明míng天tiān我wǒ和hé女nǚ儿ér再zài来lái看kàn你nǐ。 男nán:好hǎo,明míng天tiān见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn nghỉ ngơi cho tốt nhé, ngày mai tôi và con gái sẽ đến thăm bạn. — Nam: Được, ngày mai gặp.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:他tā姓xìng“白bái”,不bú是shì“百bǎi” 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ打dǎ错cuò了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh ấy họ “Bạch”, không phải “Bách”. — Nữ: Xin lỗi, tôi gõ nhầm rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:他tā姓xìng“白bái”,不bú是shì“百bǎi” 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ打dǎ错cuò了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh ấy họ “Bạch”, không phải “Bách”. — Nữ: Xin lỗi, tôi gõ nhầm rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn大dà
B B. 很hěn好hǎo吃chī
C C. 很hěn便pián宜yi
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè个ge西xī瓜guā真zhēn大dà,有yǒu十shí几jǐ斤jīn吧ba? 男nán:十shí五wǔ斤jīn。我wǒ看kàn今jīn天tiān西xī瓜guā不bú错cuò,所suǒ以yǐ就jiù买mǎi了le一yí个gè大dà的de。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de西xī瓜guā怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quả dưa hấu này to thật, chắc phải mười mấy cân nhỉ? — Nam: Mười lăm cân. Tôi thấy dưa hấu hôm nay ngon nên mua một quả to. — Hỏi: Người nữ thấy quả dưa hấu thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè个ge西xī瓜guā真zhēn大dà,有yǒu十shí几jǐ斤jīn吧ba? 男nán:十shí五wǔ斤jīn。我wǒ看kàn今jīn天tiān西xī瓜guā不bú错cuò,所suǒ以yǐ就jiù买mǎi了le一yí个gè大dà的de。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de西xī瓜guā怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quả dưa hấu này to thật, chắc phải mười mấy cân nhỉ? — Nam: Mười lăm cân. Tôi thấy dưa hấu hôm nay ngon nên mua một quả to. — Hỏi: Người nữ thấy quả dưa hấu thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn大dà
    • B. 很hěn好hǎo吃chī
    • C. 很hěn便pián宜yi
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:十shí五wǔ斤jīn。我wǒ看kàn今jīn天tiān西xī瓜guā不bú错cuò,所suǒ以yǐ就jiù买mǎi了le一yí个gè大dà的de。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很hěn大dà).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 杯bēi子zi
B B. 桌zhuō子zi
C C. 椅yǐ子zi
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:还hái少shǎo几jǐ个gè椅yǐ子zi? 女nǚ:两liǎng个gè,你nǐ看kàn看kàn旁páng边biān那nà个ge教jiào室shì还hái有yǒu没méi有yǒu。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de找zhǎo什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Còn thiếu mấy cái ghế? — Nữ: Hai cái, bạn xem phòng học bên cạnh còn không. — Hỏi: Người nữ bảo người nam tìm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:还hái少shǎo几jǐ个gè椅yǐ子zi? 女nǚ:两liǎng个gè,你nǐ看kàn看kàn旁páng边biān那nà个ge教jiào室shì还hái有yǒu没méi有yǒu。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de找zhǎo什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Còn thiếu mấy cái ghế? — Nữ: Hai cái, bạn xem phòng học bên cạnh còn không. — Hỏi: Người nữ bảo người nam tìm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 杯bēi子zi
    • B. 桌zhuō子zi
    • C. 椅yǐ子zi
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:两liǎng个gè,你nǐ看kàn看kàn旁páng边biān那nà个ge教jiào室shì还hái有yǒu没méi有yǒu。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (椅yǐ子zi).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 没méi听tīng懂dǒng
B B. 来lái过guò北běi京jīng
C C. 想xiǎng去qù中zhōng国guó
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ是shì第dì一yī次cì来lái北běi京jīng? 男nán:不bù,去qù年nián我wǒ和hé朋péng友yǒu来lái过guò一yí次cì。 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn là lần đầu đến Bắc Kinh à? — Nam: Không, năm ngoái tôi và bạn đã đến một lần rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ是shì第dì一yī次cì来lái北běi京jīng? 男nán:不bù,去qù年nián我wǒ和hé朋péng友yǒu来lái过guò一yí次cì。 问wèn:男nán的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn là lần đầu đến Bắc Kinh à? — Nam: Không, năm ngoái tôi và bạn đã đến một lần rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没méi听tīng懂dǒng
    • B. 来lái过guò北běi京jīng
    • C. 想xiǎng去qù中zhōng国guó
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:不bù,去qù年nián我wǒ和hé朋péng友yǒu来lái过guò一yí次cì。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (来lái过guò北běi京jīng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 3060元yuán
B B. 3200元yuán
C C. 3600元yuán
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo姐jie,这zhè个ge电diàn脑nǎo多duō少shǎo钱qián? 女nǚ:黑hēi色sè这zhè个ge吗ma?三sān千qiān六liù。 问wèn:那nà个ge电diàn脑nǎo多duō少shǎo钱qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cái máy tính này bao nhiêu tiền? — Nữ: Cái màu đen này à? Ba nghìn sáu. — Hỏi: Cái máy tính đó bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo姐jie,这zhè个ge电diàn脑nǎo多duō少shǎo钱qián? 女nǚ:黑hēi色sè这zhè个ge吗ma?三sān千qiān六liù。 问wèn:那nà个ge电diàn脑nǎo多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cái máy tính này bao nhiêu tiền? — Nữ: Cái màu đen này à? Ba nghìn sáu. — Hỏi: Cái máy tính đó bao nhiêu tiền?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 3060元yuán
    • B. 3200元yuán
    • C. 3600元yuán
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:黑hēi色sè这zhè个ge吗ma?三sān千qiān六liù。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (3600元yuán).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 家jiā里lǐ
B B. 饭fàn馆guǎn儿ér
C C. 火huǒ车chē站zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:晚wǎn上shàng我wǒ们men去qù饭fàn馆guǎn儿ér吃chī? 男nán:菜cài我wǒ都dōu买mǎi好hǎo了le,在zài家jiā吃chī吧ba。 问wèn:男nán的de想xiǎng在zài哪nǎ儿ér吃chī饭fàn?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối chúng ta đi nhà hàng ăn nhé? — Nam: Rau tôi đã mua xong rồi, ăn ở nhà đi. — Hỏi: Người nam muốn ăn cơm ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:晚wǎn上shàng我wǒ们men去qù饭fàn馆guǎn儿ér吃chī? 男nán:菜cài我wǒ都dōu买mǎi好hǎo了le,在zài家jiā吃chī吧ba。 问wèn:男nán的de想xiǎng在zài哪nǎ儿ér吃chī饭fàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối chúng ta đi nhà hàng ăn nhé? — Nam: Rau tôi đã mua xong rồi, ăn ở nhà đi. — Hỏi: Người nam muốn ăn cơm ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 家jiā里lǐ
    • B. 饭fàn馆guǎn儿ér
    • C. 火huǒ车chē站zhàn
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:菜cài我wǒ都dōu买mǎi好hǎo了le,在zài家jiā吃chī吧ba。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (家jiā里lǐ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 阴yīn天tiān
B B. 下xià雨yǔ了le
C C. 下xià雪xuě了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:妈mā,外wài面miàn还hái下xià雨yǔ吗ma? 女nǚ:下xià,今jīn天tiān早zǎo上shàng别bié去qù跑pǎo步bù了le。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, bên ngoài còn mưa không? — Nữ: Có, sáng nay đừng đi chạy bộ nữa. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:妈mā,外wài面miàn还hái下xià雨yǔ吗ma? 女nǚ:下xià,今jīn天tiān早zǎo上shàng别bié去qù跑pǎo步bù了le。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, bên ngoài còn mưa không? — Nữ: Có, sáng nay đừng đi chạy bộ nữa. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 阴yīn天tiān
    • B. 下xià雨yǔ了le
    • C. 下xià雪xuě了le
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:下xià,今jīn天tiān早zǎo上shàng别bié去qù跑pǎo步bù了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下xià雨yǔ了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 107
B B. 407
C C. 704
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn四sì零líng七qī房fáng间jiān怎zěn么me走zǒu? 男nán:您nín向xiàng右yòu走zǒu,最zuì里lǐ面miàn那nà个ge房fáng间jiān就jiù是shì。 问wèn:女nǚ的de要yào去qù哪nǎ个gè房fáng间jiān?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, xin hỏi phòng 407 đi thế nào? — Nam: Bạn đi về phía bên phải, căn phòng trong cùng đó chính là. — Hỏi: Người nữ muốn đi phòng nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ好hǎo,请qǐng问wèn四sì零líng七qī房fáng间jiān怎zěn么me走zǒu? 男nán:您nín向xiàng右yòu走zǒu,最zuì里lǐ面miàn那nà个ge房fáng间jiān就jiù是shì。 问wèn:女nǚ的de要yào去qù哪nǎ个gè房fáng间jiān?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào bạn, xin hỏi phòng 407 đi thế nào? — Nam: Bạn đi về phía bên phải, căn phòng trong cùng đó chính là. — Hỏi: Người nữ muốn đi phòng nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 107
    • B. 407
    • C. 704
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:您nín向xiàng右yòu走zǒu,最zuì里lǐ面miàn那nà个ge房fáng间jiān就jiù是shì。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (407).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 在zài等děng人rén
B B. 在zài找zhǎo手shǒu机jī
C C. 想xiǎng买mǎi苹píng果guǒ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:怎zěn么me还hái不bú进jìn去qù?电diàn影yǐng就jiù要yào开kāi始shǐ了le。 女nǚ:我wǒ在zài等děng我wǒ妹mèi妹mei,她tā去qù买mǎi水shuǐ了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me不bú进jìn去qù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa vào? Phim sắp bắt đầu rồi. — Nữ: Tôi đang đợi em gái, em ấy đi mua nước rồi. — Hỏi: Người nữ tại sao không vào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:怎zěn么me还hái不bú进jìn去qù?电diàn影yǐng就jiù要yào开kāi始shǐ了le。 女nǚ:我wǒ在zài等děng我wǒ妹mèi妹mei,她tā去qù买mǎi水shuǐ了le。 问wèn:女nǚ的de为wèi什shén么me不bú进jìn去qù?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa vào? Phim sắp bắt đầu rồi. — Nữ: Tôi đang đợi em gái, em ấy đi mua nước rồi. — Hỏi: Người nữ tại sao không vào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 在zài等děng人rén
    • B. 在zài找zhǎo手shǒu机jī
    • C. 想xiǎng买mǎi苹píng果guǒ
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ在zài等děng我wǒ妹mèi妹mei,她tā去qù买mǎi水shuǐ了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (在zài等děng人rén).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 学xué校xiào
B B. 医yī院yuàn后hòu面miàn
C C. 公gōng司sī旁páng边biān
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:钱qián医yī生shēng,这zhè些xiē天tiān怎zěn么me没méi看kàn见jiàn你nǐ儿ér子zi? 男nán:他tā现xiàn在zài住zhù学xué校xiào,每měi个gè星xīng期qī回huí来lái一yí次cì。 问wèn:钱qián医yī生shēng的de儿ér子zi住zhù哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ Tiền, mấy hôm nay sao không thấy con trai bác? — Nam: Cháu bây giờ ở trường, mỗi tuần về một lần. — Hỏi: Con trai bác sĩ Tiền ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:钱qián医yī生shēng,这zhè些xiē天tiān怎zěn么me没méi看kàn见jiàn你nǐ儿ér子zi? 男nán:他tā现xiàn在zài住zhù学xué校xiào,每měi个gè星xīng期qī回huí来lái一yí次cì。 问wèn:钱qián医yī生shēng的de儿ér子zi住zhù哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ Tiền, mấy hôm nay sao không thấy con trai bác? — Nam: Cháu bây giờ ở trường, mỗi tuần về một lần. — Hỏi: Con trai bác sĩ Tiền ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学xué校xiào
    • B. 医yī院yuàn后hòu面miàn
    • C. 公gōng司sī旁páng边biān
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:他tā现xiàn在zài住zhù学xué校xiào,每měi个gè星xīng期qī回huí来lái一yí次cì。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (学xué校xiào).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 生shēng病bìng了le
B B. 不bú爱ài喝hē水shuǐ
C C. 没méi吃chī东dōng西xī
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo猫māo今jīn天tiān吃chī东dōng西xī了le吗ma? 女nǚ:吃chī了le。中zhōng午wǔ给gěi它tā吃chī了le点diǎn儿ér药yào,好hǎo多duō了le。 问wèn:小xiǎo猫māo怎zěn么me了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mèo con hôm nay ăn gì chưa? — Nữ: Ăn rồi. Buổi trưa cho nó uống chút thuốc, đỡ hơn nhiều rồi. — Hỏi: Mèo con bị sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo猫māo今jīn天tiān吃chī东dōng西xī了le吗ma? 女nǚ:吃chī了le。中zhōng午wǔ给gěi它tā吃chī了le点diǎn儿ér药yào,好hǎo多duō了le。 问wèn:小xiǎo猫māo怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mèo con hôm nay ăn gì chưa? — Nữ: Ăn rồi. Buổi trưa cho nó uống chút thuốc, đỡ hơn nhiều rồi. — Hỏi: Mèo con bị sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 生shēng病bìng了le
    • B. 不bú爱ài喝hē水shuǐ
    • C. 没méi吃chī东dōng西xī
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:吃chī了le。中zhōng午wǔ给gěi它tā吃chī了le点diǎn儿ér药yào,好hǎo多duō了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (生shēng病bìng了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 跳tiào舞wǔ
B B. 唱chàng歌gē
C C. 看kàn电diàn视shì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:十shí点diǎn了le,还hái不bú睡shuì觉jiào? 女nǚ:我wǒ明míng天tiān不bú上shàng课kè。 男nán:好hǎo吧ba,别bié离lí电diàn视shì太tài近jìn了le,坐zuò远yuǎn点diǎn儿ér。 女nǚ:好hǎo,你nǐ去qù睡shuì吧ba。 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười giờ rồi, vẫn chưa ngủ à? — Nữ: Ngày mai tôi không có tiết học. — Nam: Được rồi, đừng ngồi gần TV quá, ngồi xa ra một chút. — Nữ: Được, anh đi ngủ đi. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:十shí点diǎn了le,还hái不bú睡shuì觉jiào? 女nǚ:我wǒ明míng天tiān不bú上shàng课kè。 男nán:好hǎo吧ba,别bié离lí电diàn视shì太tài近jìn了le,坐zuò远yuǎn点diǎn儿ér。 女nǚ:好hǎo,你nǐ去qù睡shuì吧ba。 问wèn:女nǚ的de在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười giờ rồi, vẫn chưa ngủ à? — Nữ: Ngày mai tôi không có tiết học. — Nam: Được rồi, đừng ngồi gần TV quá, ngồi xa ra một chút. — Nữ: Được, anh đi ngủ đi. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 跳tiào舞wǔ
    • B. 唱chàng歌gē
    • C. 看kàn电diàn视shì
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ明míng天tiān不bú上shàng课kè。
    • 男nán:十shí点diǎn了le,还hái不bú睡shuì觉jiào?
    • 女nǚ:我wǒ明míng天tiān不bú上shàng课kè。
    • 男nán:好hǎo吧ba,别bié离lí电diàn视shì太tài近jìn了le,坐zuò远yuǎn点diǎn儿ér。
    • 女nǚ:好hǎo,你nǐ去qù睡shuì吧ba。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (看kàn电diàn视shì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 12月yuè
B B. 10月yuè
C C. 2月yuè
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ二èr十shí四sì岁suì? 男nán:是shì,我wǒ是shì八bā八bā年nián的de。 女nǚ:我wǒ也yě是shì,我wǒ的de生shēng日rì在zài十shí二èr月yuè。 男nán:那nà我wǒ比bǐ你nǐ大dà,我wǒ是shì八bā八bā年nián二èr月yuè。 问wèn:男nán的de生shēng日rì在zài几jǐ月yuè?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn hai mươi bốn tuổi à? — Nam: Vâng, tôi sinh năm tám tám. — Nữ: Tôi cũng vậy, sinh nhật của tôi vào tháng mười hai. — Nam: Vậy tôi lớn hơn bạn, tôi sinh tháng hai năm tám tám. — Hỏi: Sinh nhật của người nam vào tháng mấy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ二èr十shí四sì岁suì? 男nán:是shì,我wǒ是shì八bā八bā年nián的de。 女nǚ:我wǒ也yě是shì,我wǒ的de生shēng日rì在zài十shí二èr月yuè。 男nán:那nà我wǒ比bǐ你nǐ大dà,我wǒ是shì八bā八bā年nián二èr月yuè。 问wèn:男nán的de生shēng日rì在zài几jǐ月yuè?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn hai mươi bốn tuổi à? — Nam: Vâng, tôi sinh năm tám tám. — Nữ: Tôi cũng vậy, sinh nhật của tôi vào tháng mười hai. — Nam: Vậy tôi lớn hơn bạn, tôi sinh tháng hai năm tám tám. — Hỏi: Sinh nhật của người nam vào tháng mấy?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 12月yuè
    • B. 10月yuè
    • C. 2月yuè
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì,我wǒ是shì八bā八bā年nián的de。
    • 女nǚ:你nǐ二èr十shí四sì岁suì?
    • 男nán:是shì,我wǒ是shì八bā八bā年nián的de。
    • 女nǚ:我wǒ也yě是shì,我wǒ的de生shēng日rì在zài十shí二èr月yuè。
    • 男nán:那nà我wǒ比bǐ你nǐ大dà,我wǒ是shì八bā八bā年nián二èr月yuè。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (2月yuè).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 坐zuò船chuán
B B. 坐zuò飞fēi机jī
C C. 坐zuò火huǒ车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ这zhè次cì是shì坐zuò飞fēi机jī回huí家jiā吗ma? 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ想xiǎng坐zuò火huǒ车chē。 男nán:坐zuò火huǒ车chē要yào很hěn长cháng时shí间jiān吧ba? 女nǚ:是shì,要yào十shí九jiǔ个gè小xiǎo时shí。 问wèn:女nǚ的de准zhǔn备bèi怎zěn么me回huí家jiā?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này bạn về nhà bằng máy bay à? — Nữ: Vé máy bay đắt quá, tôi muốn đi tàu hỏa. — Nam: Đi tàu hỏa chắc mất nhiều thời gian lắm nhỉ? — Nữ: Vâng, mất mười chín tiếng. — Hỏi: Người nữ định về nhà bằng phương tiện gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ这zhè次cì是shì坐zuò飞fēi机jī回huí家jiā吗ma? 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ想xiǎng坐zuò火huǒ车chē。 男nán:坐zuò火huǒ车chē要yào很hěn长cháng时shí间jiān吧ba? 女nǚ:是shì,要yào十shí九jiǔ个gè小xiǎo时shí。 问wèn:女nǚ的de准zhǔn备bèi怎zěn么me回huí家jiā?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lần này bạn về nhà bằng máy bay à? — Nữ: Vé máy bay đắt quá, tôi muốn đi tàu hỏa. — Nam: Đi tàu hỏa chắc mất nhiều thời gian lắm nhỉ? — Nữ: Vâng, mất mười chín tiếng. — Hỏi: Người nữ định về nhà bằng phương tiện gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 坐zuò船chuán
    • B. 坐zuò飞fēi机jī
    • C. 坐zuò火huǒ车chē
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ想xiǎng坐zuò火huǒ车chē。
    • 男nán:你nǐ这zhè次cì是shì坐zuò飞fēi机jī回huí家jiā吗ma?
    • 女nǚ:飞fēi机jī票piào太tài贵guì,我wǒ想xiǎng坐zuò火huǒ车chē。
    • 男nán:坐zuò火huǒ车chē要yào很hěn长cháng时shí间jiān吧ba?
    • 女nǚ:是shì,要yào十shí九jiǔ个gè小xiǎo时shí。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐zuò火huǒ车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 太tài小xiǎo了le
B B. 很hěn漂piào亮liang
C C. 颜yán色sè不bù好hǎo
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè件jiàn红hóng色sè的de衣yī服fu怎zěn么me样yàng? 男nán:不bú错cuò,你nǐ穿chuān着zhe很hěn漂piào亮liang。 女nǚ:那nà我wǒ就jiù买mǎi这zhè件jiàn了le? 男nán:可kě以yǐ,买mǎi吧ba。 问wèn:男nán的de觉jué得de那nà件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo màu đỏ này thế nào? — Nam: Không tệ, bạn mặc rất đẹp. — Nữ: Vậy tôi mua chiếc này nhé? — Nam: Được, mua đi. — Hỏi: Người nam thấy chiếc áo đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè件jiàn红hóng色sè的de衣yī服fu怎zěn么me样yàng? 男nán:不bú错cuò,你nǐ穿chuān着zhe很hěn漂piào亮liang。 女nǚ:那nà我wǒ就jiù买mǎi这zhè件jiàn了le? 男nán:可kě以yǐ,买mǎi吧ba。 问wèn:男nán的de觉jué得de那nà件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo màu đỏ này thế nào? — Nam: Không tệ, bạn mặc rất đẹp. — Nữ: Vậy tôi mua chiếc này nhé? — Nam: Được, mua đi. — Hỏi: Người nam thấy chiếc áo đó thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太tài小xiǎo了le
    • B. 很hěn漂piào亮liang
    • C. 颜yán色sè不bù好hǎo
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:不bú错cuò,你nǐ穿chuān着zhe很hěn漂piào亮liang。
    • 女nǚ:这zhè件jiàn红hóng色sè的de衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
    • 男nán:不bú错cuò,你nǐ穿chuān着zhe很hěn漂piào亮liang。
    • 女nǚ:那nà我wǒ就jiù买mǎi这zhè件jiàn了le?
    • 男nán:可kě以yǐ,买mǎi吧ba。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很hěn漂piào亮liang).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 她tā弟dì弟di
B B. 她tā同tóng学xué
C C. 她tā学xué生shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:姐jiě,上shàng午wǔ有yǒu人rén找zhǎo你nǐ。 女nǚ:谁shuí找zhǎo我wǒ?叫jiào什shén么me名míng字zì? 男nán:他tā说shuō他tā姓xìng李lǐ,是shì你nǐ大dà学xué同tóng学xué。 女nǚ:好hǎo,我wǒ知zhī道dào了le。 问wèn:上shàng午wǔ谁shuí来lái找zhǎo女nǚ的de了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, sáng nay có người tìm chị. — Nữ: Ai tìm tôi? Tên là gì? — Nam: Anh ấy nói họ Lý, là bạn học đại học của chị. — Nữ: Được, tôi biết rồi. — Hỏi: Sáng nay ai đến tìm người nữ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:姐jiě,上shàng午wǔ有yǒu人rén找zhǎo你nǐ。 女nǚ:谁shuí找zhǎo我wǒ?叫jiào什shén么me名míng字zì? 男nán:他tā说shuō他tā姓xìng李lǐ,是shì你nǐ大dà学xué同tóng学xué。 女nǚ:好hǎo,我wǒ知zhī道dào了le。 问wèn:上shàng午wǔ谁shuí来lái找zhǎo女nǚ的de了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, sáng nay có người tìm chị. — Nữ: Ai tìm tôi? Tên là gì? — Nam: Anh ấy nói họ Lý, là bạn học đại học của chị. — Nữ: Được, tôi biết rồi. — Hỏi: Sáng nay ai đến tìm người nữ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她tā弟dì弟di
    • B. 她tā同tóng学xué
    • C. 她tā学xué生shēng
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:谁shuí找zhǎo我wǒ?叫jiào什shén么me名míng字zì?
    • 男nán:姐jiě,上shàng午wǔ有yǒu人rén找zhǎo你nǐ。
    • 女nǚ:谁shuí找zhǎo我wǒ?叫jiào什shén么me名míng字zì?
    • 男nán:他tā说shuō他tā姓xìng李lǐ,是shì你nǐ大dà学xué同tóng学xué。
    • 女nǚ:好hǎo,我wǒ知zhī道dào了le。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (她tā同tóng学xué).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!