Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21227

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21227 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21227 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21227

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21227 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21227
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
很hěn高gāo兴xìng认rèn识shi您nín。
Nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với anh/chị.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很hěn高gāo兴xìng认rèn识shi您nín。
  • Nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với anh/chị.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Rất vui được làm quen với anh/chị.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī饭fàn前qián要yào洗xǐ洗xǐ手shǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn phải rửa tay.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 吃chī饭fàn前qián要yào洗xǐ洗xǐ手shǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước khi ăn phải rửa tay.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trước khi ăn phải rửa tay.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
您nín说shuō吧ba,我wǒ来lái写xiě。
Nghĩa tiếng Việt: Anh/chị nói đi, tôi sẽ viết.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 您nín说shuō吧ba,我wǒ来lái写xiě。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh/chị nói đi, tôi sẽ viết.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh/chị nói đi, tôi sẽ viết.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā的de舞wǔ跳tiào得de非fēi常cháng好hǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nhảy rất giỏi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā的de舞wǔ跳tiào得de非fēi常cháng好hǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nhảy rất giỏi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy nhảy rất giỏi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ觉jué得de哪nǎ件jiàn好hǎo看kàn?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy cái nào đẹp?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ觉jué得de哪nǎ件jiàn好hǎo看kàn?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy cái nào đẹp?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn thấy cái nào đẹp?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
哥gē哥ge在zài房fáng间jiān里lǐ学xué习xí呢ne。
Nghĩa tiếng Việt: Anh trai đang học trong phòng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 哥gē哥ge在zài房fáng间jiān里lǐ学xué习xí呢ne。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh trai đang học trong phòng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh trai đang học trong phòng.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā笑xiào着zhe说shuō:“不bú客kè气qi。”
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cười nói: “Không có gì.”
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā笑xiào着zhe说shuō:“不bú客kè气qi。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cười nói: “Không có gì.”
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy cười nói: “Không có gì.”) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
西xī瓜guā是shì我wǒ最zuì喜xǐ欢huan的de水shuǐ果guǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu là loại trái cây tôi thích nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 西xī瓜guā是shì我wǒ最zuì喜xǐ欢huan的de水shuǐ果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu là loại trái cây tôi thích nhất.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Dưa hấu là loại trái cây tôi thích nhất.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
看kàn电diàn脑nǎo时shí间jiān长cháng了le,眼yǎn睛jīng要yào休xiū息xi一yí下xià。
Nghĩa tiếng Việt: Nhìn máy tính lâu rồi, mắt cần nghỉ ngơi một chút.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 看kàn电diàn脑nǎo时shí间jiān长cháng了le,眼yǎn睛jīng要yào休xiū息xi一yí下xià。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhìn máy tính lâu rồi, mắt cần nghỉ ngơi một chút.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Nhìn máy tính lâu rồi, mắt cần nghỉ ngơi một chút.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè本běn书shū不bú错cuò,你nǐ可kě以yǐ读dú一yi读dú。
Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này không tệ, bạn có thể đọc thử.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè本běn书shū不bú错cuò,你nǐ可kě以yǐ读dú一yi读dú。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này không tệ, bạn có thể đọc thử.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cuốn sách này không tệ, bạn có thể đọc thử.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:累lèi不bu累lèi?休xiū息xi一yí下xià吧ba? 男nán:没méi关guān系xi,还hái有yǒu一yí个gè题tí就jiù做zuò完wán了le。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt không? Nghỉ một chút nhé? — Nam: Không sao, còn một câu nữa là xong rồi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:累lèi不bu累lèi?休xiū息xi一yí下xià吧ba? 男nán:没méi关guān系xi,还hái有yǒu一yí个gè题tí就jiù做zuò完wán了le。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt không? Nghỉ một chút nhé? — Nam: Không sao, còn một câu nữa là xong rồi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:妈mā妈ma,我wǒ比bǐ去qù年nián高gāo了le多duō少shǎo? 女nǚ:我wǒ看kàn看kàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con cao hơn năm ngoái bao nhiêu rồi ạ? — Nữ: Để mẹ xem.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:妈mā妈ma,我wǒ比bǐ去qù年nián高gāo了le多duō少shǎo? 女nǚ:我wǒ看kàn看kàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con cao hơn năm ngoái bao nhiêu rồi ạ? — Nữ: Để mẹ xem.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ有yǒu小xiǎo张zhāng的de电diàn话huà吗ma? 男nán:手shǒu机jī上shàng有yǒu,我wǒ找zhǎo找zhǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có số điện thoại của Tiểu Trương không? — Nam: Có trong điện thoại, để tôi tìm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ有yǒu小xiǎo张zhāng的de电diàn话huà吗ma? 男nán:手shǒu机jī上shàng有yǒu,我wǒ找zhǎo找zhǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có số điện thoại của Tiểu Trương không? — Nam: Có trong điện thoại, để tôi tìm.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:外wài面miàn冷lěng吧ba?快kuài喝hē杯bēi热rè茶chá。 女nǚ:谢xiè谢xie。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời lạnh phải không? Mau uống một tách trà nóng đi. — Nữ: Cảm ơn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:外wài面miàn冷lěng吧ba?快kuài喝hē杯bēi热rè茶chá。 女nǚ:谢xiè谢xie。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời lạnh phải không? Mau uống một tách trà nóng đi. — Nữ: Cảm ơn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:给gěi您nín介jiè绍shào一yí下xià,这zhè就jiù是shì小xiǎo王wáng。 男nán:你nǐ好hǎo,欢huān迎yíng你nǐ。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để tôi giới thiệu một chút, đây là Tiểu Vương. — Nam: Chào bạn, chào mừng bạn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:给gěi您nín介jiè绍shào一yí下xià,这zhè就jiù是shì小xiǎo王wáng。 男nán:你nǐ好hǎo,欢huān迎yíng你nǐ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để tôi giới thiệu một chút, đây là Tiểu Vương. — Nam: Chào bạn, chào mừng bạn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:别bié看kàn这zhè个ge了le,我wǒ们men看kàn篮lán球qiú吧ba。 女nǚ:这zhè个ge很hěn有yǒu意yì思sī,让ràng我wǒ看kàn完wán吧ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng xem cái này nữa, chúng ta xem bóng rổ đi. — Nữ: Cái này rất thú vị, để tôi xem hết đã.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:别bié看kàn这zhè个ge了le,我wǒ们men看kàn篮lán球qiú吧ba。 女nǚ:这zhè个ge很hěn有yǒu意yì思sī,让ràng我wǒ看kàn完wán吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng xem cái này nữa, chúng ta xem bóng rổ đi. — Nữ: Cái này rất thú vị, để tôi xem hết đã.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:爸bà爸ba,我wǒ去qù上shàng课kè了le,再zài见jiàn。 男nán:再zài见jiàn,路lù上shang慢màn点diǎn儿ér。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con đi học đây, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, đi đường cẩn thận nhé.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:爸bà爸ba,我wǒ去qù上shàng课kè了le,再zài见jiàn。 男nán:再zài见jiàn,路lù上shang慢màn点diǎn儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, con đi học đây, tạm biệt. — Nam: Tạm biệt, đi đường cẩn thận nhé.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ家jiā的de小xiǎo猫māo真zhēn好hǎo玩wán儿ér。 女nǚ:是shì,孩hái子zi们men都dōu很hěn喜xǐ欢huan它tā。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con mèo nhà bạn thật đáng yêu. — Nữ: Vâng, bọn trẻ đều rất thích nó.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ家jiā的de小xiǎo猫māo真zhēn好hǎo玩wán儿ér。 女nǚ:是shì,孩hái子zi们men都dōu很hěn喜xǐ欢huan它tā。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con mèo nhà bạn thật đáng yêu. — Nữ: Vâng, bọn trẻ đều rất thích nó.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:先xiān生sheng,您nín看kàn这zhè件jiàn可kě以yǐ吗ma? 男nán:这zhè件jiàn颜yán色sè我wǒ不bú太tài喜xǐ欢huan,有yǒu黑hēi色sè的de吗ma?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, anh xem cái này được không ạ? — Nam: Tôi không thích màu này lắm, có màu đen không?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:先xiān生sheng,您nín看kàn这zhè件jiàn可kě以yǐ吗ma? 男nán:这zhè件jiàn颜yán色sè我wǒ不bú太tài喜xǐ欢huan,有yǒu黑hēi色sè的de吗ma?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, anh xem cái này được không ạ? — Nam: Tôi không thích màu này lắm, có màu đen không?
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:请qǐng问wèn,你nǐ旁páng边biān有yǒu人rén吗ma? 女nǚ:没méi有yǒu,你nǐ坐zuò吧ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, bên cạnh bạn có ai không? — Nữ: Không có, bạn ngồi đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:请qǐng问wèn,你nǐ旁páng边biān有yǒu人rén吗ma? 女nǚ:没méi有yǒu,你nǐ坐zuò吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, bên cạnh bạn có ai không? — Nữ: Không có, bạn ngồi đi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 来lái晚wǎn了le
B B. 生shēng病bìng了le
C C. 还hái在zài睡shuì觉jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ来lái晚wǎn了le。 男nán:没méi关guān系xi,还hái没méi开kāi始shǐ呢ne。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. — Nam: Không sao, vẫn chưa bắt đầu mà. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:对duì不bu起qǐ,我wǒ来lái晚wǎn了le。 男nán:没méi关guān系xi,还hái没méi开kāi始shǐ呢ne。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. — Nam: Không sao, vẫn chưa bắt đầu mà. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 来lái晚wǎn了le
    • B. 生shēng病bìng了le
    • C. 还hái在zài睡shuì觉jiào
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:没méi关guān系xi,还hái没méi开kāi始shǐ呢ne。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来lái晚wǎn了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn热rè
B B. 天tiān阴yīn了le
C C. 下xià雨yǔ了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:天tiān有yǒu点diǎn儿er阴yīn了le。 女nǚ:今jīn天tiān下xià午wǔ有yǒu大dà雨yǔ,我wǒ们men早zǎo点diǎn儿ér回huí去qù吧ba。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời hơi âm u rồi. — Nữ: Chiều nay có mưa lớn, chúng ta về sớm một chút đi. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:天tiān有yǒu点diǎn儿er阴yīn了le。 女nǚ:今jīn天tiān下xià午wǔ有yǒu大dà雨yǔ,我wǒ们men早zǎo点diǎn儿ér回huí去qù吧ba。 问wèn:现xiàn在zài天tiān气qì怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời hơi âm u rồi. — Nữ: Chiều nay có mưa lớn, chúng ta về sớm một chút đi. — Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn热rè
    • B. 天tiān阴yīn了le
    • C. 下xià雨yǔ了le
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:今jīn天tiān下xià午wǔ有yǒu大dà雨yǔ,我wǒ们men早zǎo点diǎn儿ér回huí去qù吧ba。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (天tiān阴yīn了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 没méi时shí间jiān
B B. 想xiǎng去qù跳tiào舞wǔ
C C. 小xiǎo狗gǒu不bú见jiàn了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:晚wǎn上shàng我wǒ们men去qù唱chàng歌gē怎zěn么me样yàng? 男nán:我wǒ今jīn天tiān有yǒu点diǎn儿er忙máng,星xīng期qī日rì再zài去qù吧ba。 问wèn:男nán的de今jīn天tiān为wèi什shén么me不bú去qù唱chàng歌gē?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay chúng ta đi hát karaoke nhé? — Nam: Hôm nay tôi hơi bận, Chủ Nhật rồi đi. — Hỏi: Tại sao hôm nay chàng trai không đi hát karaoke?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:晚wǎn上shàng我wǒ们men去qù唱chàng歌gē怎zěn么me样yàng? 男nán:我wǒ今jīn天tiān有yǒu点diǎn儿er忙máng,星xīng期qī日rì再zài去qù吧ba。 问wèn:男nán的de今jīn天tiān为wèi什shén么me不bú去qù唱chàng歌gē?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay chúng ta đi hát karaoke nhé? — Nam: Hôm nay tôi hơi bận, Chủ Nhật rồi đi. — Hỏi: Tại sao hôm nay chàng trai không đi hát karaoke?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没méi时shí间jiān
    • B. 想xiǎng去qù跳tiào舞wǔ
    • C. 小xiǎo狗gǒu不bú见jiàn了le
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:我wǒ今jīn天tiān有yǒu点diǎn儿er忙máng,星xīng期qī日rì再zài去qù吧ba。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没méi时shí间jiān).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 她tā哥gē哥ge
B B. 她tā弟dì弟di
C C. 她tā丈zhàng夫fu
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:船chuán票piào我wǒ帮bāng你nǐ买mǎi好hǎo了le,明míng天tiān中zhōng午wǔ的de。 女nǚ:太tài好hǎo了le,哥gē,谢xiè谢xiè你nǐ。 问wèn:谁shuí帮bāng女nǚ的de买mǎi的de船chuán票piào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh đã mua vé tàu giúp em rồi, chuyến trưa mai. — Nữ: Tốt quá, anh, cảm ơn anh. — Hỏi: Ai đã mua vé tàu giúp cô gái?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:船chuán票piào我wǒ帮bāng你nǐ买mǎi好hǎo了le,明míng天tiān中zhōng午wǔ的de。 女nǚ:太tài好hǎo了le,哥gē,谢xiè谢xiè你nǐ。 问wèn:谁shuí帮bāng女nǚ的de买mǎi的de船chuán票piào?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh đã mua vé tàu giúp em rồi, chuyến trưa mai. — Nữ: Tốt quá, anh, cảm ơn anh. — Hỏi: Ai đã mua vé tàu giúp cô gái?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 她tā哥gē哥ge
    • B. 她tā弟dì弟di
    • C. 她tā丈zhàng夫fu
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:太tài好hǎo了le,哥gē,谢xiè谢xiè你nǐ。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (她tā哥gē哥ge).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 门mén后hòu
B B. 椅yǐ子zi上shàng
C C. 桌zhuō子zi上shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:今jīn天tiān早zǎo上shàng的de报bào纸zhǐ呢ne?你nǐ看kàn完wán了le吗ma? 男nán:看kàn完wán了le,在zài桌zhuō子zi上shàng。 问wèn:报bào纸zhǐ在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tờ báo sáng nay đâu rồi? Anh đọc xong chưa? — Nam: Đọc xong rồi, ở trên bàn. — Hỏi: Tờ báo ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:今jīn天tiān早zǎo上shàng的de报bào纸zhǐ呢ne?你nǐ看kàn完wán了le吗ma? 男nán:看kàn完wán了le,在zài桌zhuō子zi上shàng。 问wèn:报bào纸zhǐ在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tờ báo sáng nay đâu rồi? Anh đọc xong chưa? — Nam: Đọc xong rồi, ở trên bàn. — Hỏi: Tờ báo ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 门mén后hòu
    • B. 椅yǐ子zi上shàng
    • C. 桌zhuō子zi上shàng
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:看kàn完wán了le,在zài桌zhuō子zi上shàng。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (桌zhuō子zi上shàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 9:01
B B. 9:05
C C. 9:06
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:现xiàn在zài是shì九jiǔ点diǎn零líng六liù,你nǐ的de手shǒu表biǎo慢màn了le? 女nǚ:是shì,慢màn了le五wǔ分fēn钟zhōng。 问wèn:现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là 9 giờ 06, đồng hồ của bạn chậm rồi à? — Nữ: Vâng, chậm 5 phút. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:现xiàn在zài是shì九jiǔ点diǎn零líng六liù,你nǐ的de手shǒu表biǎo慢màn了le? 女nǚ:是shì,慢màn了le五wǔ分fēn钟zhōng。 问wèn:现xiàn在zài几jǐ点diǎn了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là 9 giờ 06, đồng hồ của bạn chậm rồi à? — Nữ: Vâng, chậm 5 phút. — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 9:01
    • B. 9:05
    • C. 9:06
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:是shì,慢màn了le五wǔ分fēn钟zhōng。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (9:06).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn便pián宜yi
B B. 很hěn好hǎo看kàn
C C. 太tài长cháng了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:明míng天tiān第dì一yī天tiān上shàng班bān,我wǒ穿chuān这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng? 男nán:不bú错cuò,很hěn漂piào亮liang。 问wèn:男nán的de觉jué得de那nà件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là ngày đầu tiên đi làm, tôi mặc bộ này được không? — Nam: Không tệ, rất đẹp. — Hỏi: Chàng trai thấy bộ quần áo đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:明míng天tiān第dì一yī天tiān上shàng班bān,我wǒ穿chuān这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng? 男nán:不bú错cuò,很hěn漂piào亮liang。 问wèn:男nán的de觉jué得de那nà件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là ngày đầu tiên đi làm, tôi mặc bộ này được không? — Nam: Không tệ, rất đẹp. — Hỏi: Chàng trai thấy bộ quần áo đó thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn便pián宜yi
    • B. 很hěn好hǎo看kàn
    • C. 太tài长cháng了le
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:不bú错cuò,很hěn漂piào亮liang。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很hěn好hǎo看kàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 苹píng果guǒ
B B. 新xīn年nián
C C. 生shēng日rì
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ哪nǎ天tiān生shēng日rì? 女nǚ:早zǎo呢ne,三sān月yuè八bā号hào。 问wèn:他tā们men在zài说shuō什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sinh nhật bạn ngày nào? — Nữ: Còn lâu mà, mùng 8 tháng 3. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ哪nǎ天tiān生shēng日rì? 女nǚ:早zǎo呢ne,三sān月yuè八bā号hào。 问wèn:他tā们men在zài说shuō什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sinh nhật bạn ngày nào? — Nữ: Còn lâu mà, mùng 8 tháng 3. — Hỏi: Họ đang nói về cái gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 苹píng果guǒ
    • B. 新xīn年nián
    • C. 生shēng日rì
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:早zǎo呢ne,三sān月yuè八bā号hào。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (生shēng日rì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 机jī场chǎng
B B. 火huǒ车chē站zhàn
C C. 饭fàn馆guǎn儿ér
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:喂wèi,你nǐ到dào机jī场chǎng了le吗ma? 男nán:没méi有yǒu,我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,你nǐ再zài等děng我wǒ几jǐ分fēn钟zhōng。 问wèn:男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đến sân bay chưa? — Nam: Chưa, tôi vẫn đang ở trên taxi, bạn đợi tôi vài phút nữa nhé. — Hỏi: Chàng trai muốn đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:喂wèi,你nǐ到dào机jī场chǎng了le吗ma? 男nán:没méi有yǒu,我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,你nǐ再zài等děng我wǒ几jǐ分fēn钟zhōng。 问wèn:男nán的de要yào去qù哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, bạn đến sân bay chưa? — Nam: Chưa, tôi vẫn đang ở trên taxi, bạn đợi tôi vài phút nữa nhé. — Hỏi: Chàng trai muốn đi đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机jī场chǎng
    • B. 火huǒ车chē站zhàn
    • C. 饭fàn馆guǎn儿ér
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:没méi有yǒu,我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,你nǐ再zài等děng我wǒ几jǐ分fēn钟zhōng。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机jī场chǎng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 报bào纸zhǐ
B B. 电diàn影yǐng
C C. 汉hàn语yǔ书shū
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè几jǐ个gè中zhōng国guó电diàn影yǐng都dōu不bú错cuò,对duì学xué习xí汉hàn语yǔ很hěn有yǒu帮bāng助zhù,你nǐ回huí去qù可kě以yǐ看kàn看kàn。 女nǚ:好hǎo,我wǒ回huí去qù就jiù看kàn,谢xiè谢xie。 问wèn:男nán的de让ràng女nǚ的de回huí去qù看kàn什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy bộ phim Trung Quốc này đều hay, rất có ích cho việc học tiếng Hán, bạn về có thể xem thử. — Nữ: Vâng, tôi về sẽ xem ngay, cảm ơn. — Hỏi: Chàng trai bảo cô gái về xem gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè几jǐ个gè中zhōng国guó电diàn影yǐng都dōu不bú错cuò,对duì学xué习xí汉hàn语yǔ很hěn有yǒu帮bāng助zhù,你nǐ回huí去qù可kě以yǐ看kàn看kàn。 女nǚ:好hǎo,我wǒ回huí去qù就jiù看kàn,谢xiè谢xie。 问wèn:男nán的de让ràng女nǚ的de回huí去qù看kàn什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy bộ phim Trung Quốc này đều hay, rất có ích cho việc học tiếng Hán, bạn về có thể xem thử. — Nữ: Vâng, tôi về sẽ xem ngay, cảm ơn. — Hỏi: Chàng trai bảo cô gái về xem gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 报bào纸zhǐ
    • B. 电diàn影yǐng
    • C. 汉hàn语yǔ书shū
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:好hǎo,我wǒ回huí去qù就jiù看kàn,谢xiè谢xie。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (电diàn影yǐng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 教jiào室shì
B B. 商shāng店diàn
C C. 医yī院yuàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo姐jie,请qǐng问wèn这zhè个ge电diàn视shì机jī怎zěn么me卖mài? 女nǚ:右yòu边biān这zhè个ge吗ma?四sì千qiān八bā百bǎi九jiǔ。 男nán:还hái有yǒu比bǐ这zhè个ge再zài大dà一yì点diǎn儿ér的de吗ma? 女nǚ:有yǒu,您nín到dào这zhè边biān来lái看kàn看kàn。 问wèn:他tā们men最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xin hỏi cái tivi này bán thế nào? — Nữ: Cái bên phải này ạ? Bốn nghìn tám trăm chín. — Nam: Có cái nào lớn hơn một chút không? — Nữ: Có, mời anh qua đây xem. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo姐jie,请qǐng问wèn这zhè个ge电diàn视shì机jī怎zěn么me卖mài? 女nǚ:右yòu边biān这zhè个ge吗ma?四sì千qiān八bā百bǎi九jiǔ。 男nán:还hái有yǒu比bǐ这zhè个ge再zài大dà一yì点diǎn儿ér的de吗ma? 女nǚ:有yǒu,您nín到dào这zhè边biān来lái看kàn看kàn。 问wèn:他tā们men最zuì可kě能néng在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, xin hỏi cái tivi này bán thế nào? — Nữ: Cái bên phải này ạ? Bốn nghìn tám trăm chín. — Nam: Có cái nào lớn hơn một chút không? — Nữ: Có, mời anh qua đây xem. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教jiào室shì
    • B. 商shāng店diàn
    • C. 医yī院yuàn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:右yòu边biān这zhè个ge吗ma?四sì千qiān八bā百bǎi九jiǔ。
    • 男nán:小xiǎo姐jie,请qǐng问wèn这zhè个ge电diàn视shì机jī怎zěn么me卖mài?
    • 女nǚ:右yòu边biān这zhè个ge吗ma?四sì千qiān八bā百bǎi九jiǔ。
    • 男nán:还hái有yǒu比bǐ这zhè个ge再zài大dà一yì点diǎn儿ér的de吗ma?
    • 女nǚ:有yǒu,您nín到dào这zhè边biān来lái看kàn看kàn。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商shāng店diàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 工gōng作zuò忙máng
B B. 身shēn体tǐ不bù好hǎo
C C. 不bú爱ài运yùn动dòng
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ会huì打dǎ篮lán球qiú? 男nán:是shì,我wǒ上shàng小xiǎo学xué的de时shí候hòu就jiù会huì。 女nǚ:那nà怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ玩wán儿ér过guò? 男nán:因yīn为wèi工gōng作zuò后hòu事shì情qíng太tài多duō,所suǒ以yǐ就jiù很hěn少shǎo玩wán儿ér了le。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me现xiàn在zài很hěn少shǎo打dǎ球qiú?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết chơi bóng rổ à? — Nam: Vâng, tôi biết chơi từ khi còn học tiểu học. — Nữ: Vậy sao chưa thấy bạn chơi bao giờ? — Nam: Vì sau khi đi làm có quá nhiều việc, nên ít chơi rồi. — Hỏi: Tại sao bây giờ chàng trai ít chơi bóng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ会huì打dǎ篮lán球qiú? 男nán:是shì,我wǒ上shàng小xiǎo学xué的de时shí候hòu就jiù会huì。 女nǚ:那nà怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ玩wán儿ér过guò? 男nán:因yīn为wèi工gōng作zuò后hòu事shì情qíng太tài多duō,所suǒ以yǐ就jiù很hěn少shǎo玩wán儿ér了le。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me现xiàn在zài很hěn少shǎo打dǎ球qiú?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết chơi bóng rổ à? — Nam: Vâng, tôi biết chơi từ khi còn học tiểu học. — Nữ: Vậy sao chưa thấy bạn chơi bao giờ? — Nam: Vì sau khi đi làm có quá nhiều việc, nên ít chơi rồi. — Hỏi: Tại sao bây giờ chàng trai ít chơi bóng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工gōng作zuò忙máng
    • B. 身shēn体tǐ不bù好hǎo
    • C. 不bú爱ài运yùn动dòng
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì,我wǒ上shàng小xiǎo学xué的de时shí候hòu就jiù会huì。
    • 女nǚ:你nǐ会huì打dǎ篮lán球qiú?
    • 男nán:是shì,我wǒ上shàng小xiǎo学xué的de时shí候hòu就jiù会huì。
    • 女nǚ:那nà怎zěn么me没méi见jiàn你nǐ玩wán儿ér过guò?
    • 男nán:因yīn为wèi工gōng作zuò后hòu事shì情qíng太tài多duō,所suǒ以yǐ就jiù很hěn少shǎo玩wán儿ér了le。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (工gōng作zuò忙máng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 鱼yú
B B. 羊yáng肉ròu
C C. 米mǐ饭fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ看kàn看kàn,想xiǎng吃chī什shén么me? 女nǚ:这zhè家jiā店diàn有yǒu什shén么me好hǎo吃chī的de菜cài? 男nán:听tīng说shuō这zhè儿ér的de羊yáng肉ròu不bú错cuò。 女nǚ:那nà我wǒ们men就jiù来lái个gè羊yáng肉ròu吧ba。 问wèn:女nǚ的de要yào吃chī什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem xem, muốn ăn gì? — Nữ: Quán này có món nào ngon? — Nam: Nghe nói thịt cừu ở đây ngon. — Nữ: Vậy chúng ta gọi một món thịt cừu đi. — Hỏi: Cô gái muốn ăn gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ看kàn看kàn,想xiǎng吃chī什shén么me? 女nǚ:这zhè家jiā店diàn有yǒu什shén么me好hǎo吃chī的de菜cài? 男nán:听tīng说shuō这zhè儿ér的de羊yáng肉ròu不bú错cuò。 女nǚ:那nà我wǒ们men就jiù来lái个gè羊yáng肉ròu吧ba。 问wèn:女nǚ的de要yào吃chī什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem xem, muốn ăn gì? — Nữ: Quán này có món nào ngon? — Nam: Nghe nói thịt cừu ở đây ngon. — Nữ: Vậy chúng ta gọi một món thịt cừu đi. — Hỏi: Cô gái muốn ăn gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鱼yú
    • B. 羊yáng肉ròu
    • C. 米mǐ饭fàn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:这zhè家jiā店diàn有yǒu什shén么me好hǎo吃chī的de菜cài?
    • 男nán:你nǐ看kàn看kàn,想xiǎng吃chī什shén么me?
    • 女nǚ:这zhè家jiā店diàn有yǒu什shén么me好hǎo吃chī的de菜cài?
    • 男nán:听tīng说shuō这zhè儿ér的de羊yáng肉ròu不bú错cuò。
    • 女nǚ:那nà我wǒ们men就jiù来lái个gè羊yáng肉ròu吧ba。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (羊yáng肉ròu).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 两liǎng个gè月yuè
B B. 12个gè月yuè
C C. 一yí岁suì多duō
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:小xiǎo高gāo,你nǐ儿ér子zi多duō大dà了le? 男nán:一yí岁suì零líng两liǎng个gè月yuè。 女nǚ:会huì说shuō话huà了le吧ba? 男nán:是shì,已yǐ经jīng会huì叫jiào爸bà爸ba妈mā妈ma了le。 问wèn:小xiǎo高gāo的de儿ér子zi多duō大dà了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cao, con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Một tuổi hai tháng. — Nữ: Biết nói rồi chứ? — Nam: Vâng, đã biết gọi bố mẹ rồi. — Hỏi: Con trai của Tiểu Cao bao nhiêu tuổi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:小xiǎo高gāo,你nǐ儿ér子zi多duō大dà了le? 男nán:一yí岁suì零líng两liǎng个gè月yuè。 女nǚ:会huì说shuō话huà了le吧ba? 男nán:是shì,已yǐ经jīng会huì叫jiào爸bà爸ba妈mā妈ma了le。 问wèn:小xiǎo高gāo的de儿ér子zi多duō大dà了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cao, con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi? — Nam: Một tuổi hai tháng. — Nữ: Biết nói rồi chứ? — Nam: Vâng, đã biết gọi bố mẹ rồi. — Hỏi: Con trai của Tiểu Cao bao nhiêu tuổi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 两liǎng个gè月yuè
    • B. 12个gè月yuè
    • C. 一yí岁suì多duō
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:一yí岁suì零líng两liǎng个gè月yuè。
    • 女nǚ:小xiǎo高gāo,你nǐ儿ér子zi多duō大dà了le?
    • 男nán:一yí岁suì零líng两liǎng个gè月yuè。
    • 女nǚ:会huì说shuō话huà了le吧ba?
    • 男nán:是shì,已yǐ经jīng会huì叫jiào爸bà爸ba妈mā妈ma了le。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (一yí岁suì多duō).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 走zǒu路lù
B B. 开kāi车chē
C C. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ回huí去qù吧ba。 女nǚ:没méi事shì,我wǒ去qù前qián面miàn坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē就jiù可kě以yǐ。 男nán:那nà好hǎo吧ba,到dào家jiā后hòu给gěi我wǒ打dǎ个gè电diàn话huà。 女nǚ:好hǎo,再zài见jiàn。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me回huí去qù?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi lái xe đưa bạn về nhé. — Nữ: Không sao đâu, tôi ra phía trước bắt xe buýt là được. — Nam: Vậy được rồi, về đến nhà thì gọi điện cho tôi nhé. — Nữ: Vâng, tạm biệt. — Hỏi: Cô gái về bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ回huí去qù吧ba。 女nǚ:没méi事shì,我wǒ去qù前qián面miàn坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē就jiù可kě以yǐ。 男nán:那nà好hǎo吧ba,到dào家jiā后hòu给gěi我wǒ打dǎ个gè电diàn话huà。 女nǚ:好hǎo,再zài见jiàn。 问wèn:女nǚ的de怎zěn么me回huí去qù?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi lái xe đưa bạn về nhé. — Nữ: Không sao đâu, tôi ra phía trước bắt xe buýt là được. — Nam: Vậy được rồi, về đến nhà thì gọi điện cho tôi nhé. — Nữ: Vâng, tạm biệt. — Hỏi: Cô gái về bằng cách nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 走zǒu路lù
    • B. 开kāi车chē
    • C. 坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:没méi事shì,我wǒ去qù前qián面miàn坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē就jiù可kě以yǐ。
    • 男nán:我wǒ开kāi车chē送sòng你nǐ回huí去qù吧ba。
    • 女nǚ:没méi事shì,我wǒ去qù前qián面miàn坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē就jiù可kě以yǐ。
    • 男nán:那nà好hǎo吧ba,到dào家jiā后hòu给gěi我wǒ打dǎ个gè电diàn话huà。
    • 女nǚ:好hǎo,再zài见jiàn。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐zuò公gōng共gòng汽qì车chē).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!