Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21226

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21226 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21226 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21226

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21226 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21226
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè个ge题tí我wǒ会huì,让ràng我wǒ来lái回huí答dá。
Nghĩa tiếng Việt: Câu này tôi biết, để tôi trả lời.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 这zhè个ge题tí我wǒ会huì,让ràng我wǒ来lái回huí答dá。
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu này tôi biết, để tôi trả lời.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Câu này tôi biết, để tôi trả lời.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
她tā正zhèng在zài洗xǐ苹píng果guǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang rửa táo.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 她tā正zhèng在zài洗xǐ苹píng果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang rửa táo.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy đang rửa táo.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ觉jué得de这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ觉jué得de这zhè件jiàn衣yī服fu怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā在zài休xiū息xi,别bié说shuō话huà。
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng nói chuyện.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他tā在zài休xiū息xi,别bié说shuō话huà。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng nói chuyện.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng nói chuyện.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
还hái冷lěng吗ma?再zài来lái一yì杯bēi?
Nghĩa tiếng Việt: Vẫn lạnh à? Thêm một ly nữa nhé?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 还hái冷lěng吗ma?再zài来lái一yì杯bēi?
  • Nghĩa tiếng Việt: Vẫn lạnh à? Thêm một ly nữa nhé?
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Vẫn lạnh à? Thêm một ly nữa nhé?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ的de歌gē唱chàng得de真zhēn不bú错cuò!
Nghĩa tiếng Việt: Bạn hát hay thật đấy!
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ的de歌gē唱chàng得de真zhēn不bú错cuò!
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn hát hay thật đấy!
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn hát hay thật đấy!) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
什shén么me事shì让ràng你nǐ这zhè么me高gāo兴xìng?快kuài告gào诉sù我wǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 什shén么me事shì让ràng你nǐ这zhè么me高gāo兴xìng?快kuài告gào诉sù我wǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chuyện gì làm bạn vui thế? Mau kể tôi nghe đi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ是shì第dì一yī次cì来lái这zhè儿ér游yóu泳yǒng。
Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đến đây bơi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ是shì第dì一yī次cì来lái这zhè儿ér游yóu泳yǒng。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đến đây bơi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây bơi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
等děng一yí下xià,我wǒ想xiǎng想xiǎng下xià面miàn怎zěn么me走zǒu。
Nghĩa tiếng Việt: Đợi một chút, tôi nghĩ xem đi tiếp thế nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 等děng一yí下xià,我wǒ想xiǎng想xiǎng下xià面miàn怎zěn么me走zǒu。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đợi một chút, tôi nghĩ xem đi tiếp thế nào.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đợi một chút, tôi nghĩ xem đi tiếp thế nào.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对duì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
爸bà爸ba做zuò的de鱼yú最zuì好hǎo吃chī。
Nghĩa tiếng Việt: Cá bố nấu là ngon nhất.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 爸bà爸ba做zuò的de鱼yú最zuì好hǎo吃chī。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cá bố nấu là ngon nhất.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cá bố nấu là ngon nhất.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错cuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:真zhēn漂piào亮liang!这zhè是shì你nǐ的de狗gǒu吗ma? 男nán:是shì的de,是shì我wǒ的de。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đẹp quá! Đây là chó của anh à? — Nam: Đúng vậy, là của tôi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:真zhēn漂piào亮liang!这zhè是shì你nǐ的de狗gǒu吗ma? 男nán:是shì的de,是shì我wǒ的de。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đẹp quá! Đây là chó của anh à? — Nam: Đúng vậy, là của tôi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:给gěi,这zhè是shì你nǐ要yào的de票piào。 女nǚ:太tài好hǎo了le,谢xiè谢xiè你nǐ。多duō少shǎo钱qián?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây, đây là vé bạn muốn. — Nữ: Tốt quá, cảm ơn bạn. Bao nhiêu tiền?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:给gěi,这zhè是shì你nǐ要yào的de票piào。 女nǚ:太tài好hǎo了le,谢xiè谢xiè你nǐ。多duō少shǎo钱qián?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây, đây là vé bạn muốn. — Nữ: Tốt quá, cảm ơn bạn. Bao nhiêu tiền?
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:我wǒ们men是shì不bu是shì走zǒu错cuò路lù了le? 男nán:没méi有yǒu,你nǐ看kàn,我wǒ们men在zài这zhè儿ér。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? — Nam: Không, bạn xem, chúng ta ở đây này.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:我wǒ们men是shì不bu是shì走zǒu错cuò路lù了le? 男nán:没méi有yǒu,你nǐ看kàn,我wǒ们men在zài这zhè儿ér。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? — Nam: Không, bạn xem, chúng ta ở đây này.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:你nǐ买mǎi鸡jī蛋dàn了le吗ma? 女nǚ:买mǎi了le,我wǒ还hái买mǎi了le一yì些xiē菜cài和hé水shuǐ果guǒ。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mua trứng chưa? — Nữ: Mua rồi, em còn mua một ít rau và hoa quả nữa.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:你nǐ买mǎi鸡jī蛋dàn了le吗ma? 女nǚ:买mǎi了le,我wǒ还hái买mǎi了le一yì些xiē菜cài和hé水shuǐ果guǒ。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mua trứng chưa? — Nữ: Mua rồi, em còn mua một ít rau và hoa quả nữa.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:不bú客kè气qi,先xiān生sheng,欢huān迎yíng您nín下xià次cì再zài来lái。 男nán:好hǎo,再zài见jiàn。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không có gì, thưa ông, hoan nghênh ông lần sau lại đến. — Nam: Vâng, tạm biệt.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:不bú客kè气qi,先xiān生sheng,欢huān迎yíng您nín下xià次cì再zài来lái。 男nán:好hǎo,再zài见jiàn。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không có gì, thưa ông, hoan nghênh ông lần sau lại đến. — Nam: Vâng, tạm biệt.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:我wǒ说shuō“一yī二èr三sān”,大dà家jiā一yì起qǐ笑xiào,好hǎo吗ma? 女nǚ:好hǎo的de,没méi问wèn题tí。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nói "một hai ba", mọi người cùng cười nhé? — Nữ: Vâng, không vấn đề gì.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:我wǒ说shuō“一yī二èr三sān”,大dà家jiā一yì起qǐ笑xiào,好hǎo吗ma? 女nǚ:好hǎo的de,没méi问wèn题tí。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nói "một hai ba", mọi người cùng cười nhé? — Nữ: Vâng, không vấn đề gì.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ在zài想xiǎng什shén么me? 男nán:我wǒ在zài想xiǎng那nà个ge汉hàn字zì怎zěn么me写xiě。
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ xem chữ Hán kia viết thế nào.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ在zài想xiǎng什shén么me? 男nán:我wǒ在zài想xiǎng那nà个ge汉hàn字zì怎zěn么me写xiě。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang nghĩ gì vậy? — Nam: Tôi đang nghĩ xem chữ Hán kia viết thế nào.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:小xiǎo姐jie,您nín看kàn这zhè个ge可kě以yǐ吗ma? 女nǚ:可kě以yǐ,就jiù喝hē这zhè个ge吧ba。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cô xem cái này được không? — Nữ: Được, uống cái này đi.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:小xiǎo姐jie,您nín看kàn这zhè个ge可kě以yǐ吗ma? 女nǚ:可kě以yǐ,就jiù喝hē这zhè个ge吧ba。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, cô xem cái này được không? — Nữ: Được, uống cái này đi.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:喂wèi,明míng天tiān下xià午wǔ你nǐ有yǒu时shí间jiān吗ma? 男nán:有yǒu,什shén么me事shì?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, chiều mai anh có thời gian không? — Nam: Có, có chuyện gì vậy?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:喂wèi,明míng天tiān下xià午wǔ你nǐ有yǒu时shí间jiān吗ma? 男nán:有yǒu,什shén么me事shì?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, chiều mai anh có thời gian không? — Nam: Có, có chuyện gì vậy?
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:雨yǔ太tài大dà了le,等děng雨yǔ小xiǎo了le我wǒ们men再zài走zǒu吧ba。 女nǚ:好hǎo,现xiàn在zài时shí间jiān还hái早zǎo。
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mưa to quá, đợi mưa nhỏ rồi chúng ta đi nhé. — Nữ: Vâng, bây giờ vẫn còn sớm.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:雨yǔ太tài大dà了le,等děng雨yǔ小xiǎo了le我wǒ们men再zài走zǒu吧ba。 女nǚ:好hǎo,现xiàn在zài时shí间jiān还hái早zǎo。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mưa to quá, đợi mưa nhỏ rồi chúng ta đi nhé. — Nữ: Vâng, bây giờ vẫn còn sớm.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 天tiān气qì热rè
B B. 想xiǎng游yóu泳yǒng
C C. 要yào去qù跳tiào舞wǔ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ怎zěn么me不bú去qù打dǎ篮lán球qiú? 男nán:外wài面miàn太tài热rè了le,我wǒ想xiǎng在zài家jiā看kàn电diàn视shì。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me不bú去qù打dǎ球qiú?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không đi chơi bóng rổ? — Nam: Ngoài trời nóng quá, tôi muốn ở nhà xem TV. — Hỏi: Tại sao người nam không đi chơi bóng?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ怎zěn么me不bú去qù打dǎ篮lán球qiú? 男nán:外wài面miàn太tài热rè了le,我wǒ想xiǎng在zài家jiā看kàn电diàn视shì。 问wèn:男nán的de为wèi什shén么me不bú去qù打dǎ球qiú?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không đi chơi bóng rổ? — Nam: Ngoài trời nóng quá, tôi muốn ở nhà xem TV. — Hỏi: Tại sao người nam không đi chơi bóng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天tiān气qì热rè
    • B. 想xiǎng游yóu泳yǒng
    • C. 要yào去qù跳tiào舞wǔ
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:外wài面miàn太tài热rè了le,我wǒ想xiǎng在zài家jiā看kàn电diàn视shì。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (天tiān气qì热rè).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 椅yǐ子zi上shàng
B B. 桌zhuō子zi上shàng
C C. 电diàn脑nǎo旁páng边biān
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:妈mā,你nǐ看kàn见jiàn我wǒ的de手shǒu表biǎo了le吗ma? 女nǚ:在zài你nǐ的de桌zhuō子zi上shàng。 问wèn:手shǒu表biǎo在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ có thấy đồng hồ của con không? — Nữ: Ở trên bàn của con đấy. — Hỏi: Đồng hồ ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:妈mā,你nǐ看kàn见jiàn我wǒ的de手shǒu表biǎo了le吗ma? 女nǚ:在zài你nǐ的de桌zhuō子zi上shàng。 问wèn:手shǒu表biǎo在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ có thấy đồng hồ của con không? — Nữ: Ở trên bàn của con đấy. — Hỏi: Đồng hồ ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 椅yǐ子zi上shàng
    • B. 桌zhuō子zi上shàng
    • C. 电diàn脑nǎo旁páng边biān
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:在zài你nǐ的de桌zhuō子zi上shàng。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (桌zhuō子zi上shàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 4岁suì
B B. 10岁suì
C C. 14岁suì
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:您nín儿ér子zi说shuō得de真zhēn好hǎo!他tā今jīn年nián几jǐ岁suì了le? 男nán:他tā今jīn年nián四sì岁suì。 问wèn:他tā儿ér子zi多duō大dà了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai ông nói hay thật! Cháu năm nay mấy tuổi rồi? — Nam: Cháu năm nay bốn tuổi. — Hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi rồi?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:您nín儿ér子zi说shuō得de真zhēn好hǎo!他tā今jīn年nián几jǐ岁suì了le? 男nán:他tā今jīn年nián四sì岁suì。 问wèn:他tā儿ér子zi多duō大dà了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con trai ông nói hay thật! Cháu năm nay mấy tuổi rồi? — Nam: Cháu năm nay bốn tuổi. — Hỏi: Con trai ông ấy bao nhiêu tuổi rồi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 4岁suì
    • B. 10岁suì
    • C. 14岁suì
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:他tā今jīn年nián四sì岁suì。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (4岁suì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn累lèi
B B. 好hǎo多duō了le
C C. 天tiān晴qíng了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:吃chī药yào了le吗ma?身shēn体tǐ好hǎo点diǎn儿ér了le没méi有yǒu? 女nǚ:吃chī过guò了le,比bǐ昨zuó天tiān好hǎo多duō了le。 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống thuốc chưa? Sức khỏe đỡ hơn chút nào chưa? — Nữ: Uống rồi, đỡ hơn hôm qua nhiều rồi. — Hỏi: Cô gái có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:吃chī药yào了le吗ma?身shēn体tǐ好hǎo点diǎn儿ér了le没méi有yǒu? 女nǚ:吃chī过guò了le,比bǐ昨zuó天tiān好hǎo多duō了le。 问wèn:女nǚ的de是shì什shén么me意yì思sī?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống thuốc chưa? Sức khỏe đỡ hơn chút nào chưa? — Nữ: Uống rồi, đỡ hơn hôm qua nhiều rồi. — Hỏi: Cô gái có ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn累lèi
    • B. 好hǎo多duō了le
    • C. 天tiān晴qíng了le
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:吃chī过guò了le,比bǐ昨zuó天tiān好hǎo多duō了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (好hǎo多duō了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 朋péng友you
B B. 孩hái子zi
C C. 妻qī子zǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ上shàng星xīng期qī去qù旅lǚ游yóu了le? 男nán:是shì,我wǒ和hé妻qī子zǐ去qù北běi京jīng玩wán儿ér了le几jǐ天tiān。 问wèn:男nán的de和hé谁shuí去qù北běi京jīng了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần trước anh đi du lịch à? — Nam: Đúng vậy, tôi và vợ đi Bắc Kinh chơi mấy ngày. — Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh với ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ上shàng星xīng期qī去qù旅lǚ游yóu了le? 男nán:是shì,我wǒ和hé妻qī子zǐ去qù北běi京jīng玩wán儿ér了le几jǐ天tiān。 问wèn:男nán的de和hé谁shuí去qù北běi京jīng了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần trước anh đi du lịch à? — Nam: Đúng vậy, tôi và vợ đi Bắc Kinh chơi mấy ngày. — Hỏi: Người nam đi Bắc Kinh với ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 朋péng友you
    • B. 孩hái子zi
    • C. 妻qī子zǐ
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì,我wǒ和hé妻qī子zǐ去qù北běi京jīng玩wán儿ér了le几jǐ天tiān。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (妻qī子zǐ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 很hěn贵guì
B B. 很hěn好hǎo看kàn
C C. 帮bāng助zhù不bú大dà
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:这zhè本běn书shū怎zěn么me样yàng?不bú错cuò吧ba? 女nǚ:非fēi常cháng有yǒu意yì思sī,我wǒ三sān个gè小xiǎo时shí就jiù看kàn完wán了le。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de那nà本běn书shū怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách này thế nào? Không tệ chứ? — Nữ: Rất thú vị, tôi đã đọc xong trong ba tiếng. — Hỏi: Cô gái cảm thấy cuốn sách đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:这zhè本běn书shū怎zěn么me样yàng?不bú错cuò吧ba? 女nǚ:非fēi常cháng有yǒu意yì思sī,我wǒ三sān个gè小xiǎo时shí就jiù看kàn完wán了le。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de那nà本běn书shū怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách này thế nào? Không tệ chứ? — Nữ: Rất thú vị, tôi đã đọc xong trong ba tiếng. — Hỏi: Cô gái cảm thấy cuốn sách đó thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 很hěn贵guì
    • B. 很hěn好hǎo看kàn
    • C. 帮bāng助zhù不bú大dà
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:非fēi常cháng有yǒu意yì思sī,我wǒ三sān个gè小xiǎo时shí就jiù看kàn完wán了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很hěn好hǎo看kàn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 茶chá
B B. 床chuáng
C C. 米mǐ饭fàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:为wèi什shén么me不bú要yào右yòu边biān那nà个ge? 男nán:太tài小xiǎo了le,我wǒ想xiǎng要yào张zhāng大dà一yì点diǎn儿ér的de床chuáng。 问wèn:男nán的de想xiǎng买mǎi什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao không lấy cái bên phải? — Nam: Nhỏ quá, tôi muốn một cái giường lớn hơn một chút. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:为wèi什shén么me不bú要yào右yòu边biān那nà个ge? 男nán:太tài小xiǎo了le,我wǒ想xiǎng要yào张zhāng大dà一yì点diǎn儿ér的de床chuáng。 问wèn:男nán的de想xiǎng买mǎi什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tại sao không lấy cái bên phải? — Nam: Nhỏ quá, tôi muốn một cái giường lớn hơn một chút. — Hỏi: Người nam muốn mua gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 茶chá
    • B. 床chuáng
    • C. 米mǐ饭fàn
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:太tài小xiǎo了le,我wǒ想xiǎng要yào张zhāng大dà一yì点diǎn儿ér的de床chuáng。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (床chuáng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 教jiào室shì
B B. 饭fàn馆guǎn儿ér
C C. 火huǒ车chē站zhàn
Lời thoại trong băng (Transcript):
,男nán:中zhōng午wǔ吃chī饭fàn怎zěn么me没méi看kàn到dào你nǐ? 女nǚ:我wǒ在zài教jiào室shì,有yǒu几jǐ个gè学xué生shēng来lái找zhǎo我wǒ,问wèn了le几jǐ个gè题tí。 问wèn:女nǚ的de中zhōng午wǔ在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa ăn cơm sao không thấy em? — Nữ: Em ở trong lớp học, có mấy học sinh đến tìm em, hỏi mấy câu hỏi. — Hỏi: Buổi trưa cô gái ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: ,男nán:中zhōng午wǔ吃chī饭fàn怎zěn么me没méi看kàn到dào你nǐ? 女nǚ:我wǒ在zài教jiào室shì,有yǒu几jǐ个gè学xué生shēng来lái找zhǎo我wǒ,问wèn了le几jǐ个gè题tí。 问wèn:女nǚ的de中zhōng午wǔ在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa ăn cơm sao không thấy em? — Nữ: Em ở trong lớp học, có mấy học sinh đến tìm em, hỏi mấy câu hỏi. — Hỏi: Buổi trưa cô gái ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教jiào室shì
    • B. 饭fàn馆guǎn儿ér
    • C. 火huǒ车chē站zhàn
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:我wǒ在zài教jiào室shì,有yǒu几jǐ个gè学xué生shēng来lái找zhǎo我wǒ,问wèn了le几jǐ个gè题tí。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (教jiào室shì).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 上shàng课kè
B B. 开kāi门mén
C C. 睡shuì觉jiào
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:十shí二èr点diǎn了le,睡shuì觉jiào吧ba,明míng天tiān上shàng午wǔ还hái要yào考kǎo试shì呢ne。 男nán:好hǎo的de,我wǒ知zhī道dào了le。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mười hai giờ rồi, đi ngủ đi, sáng mai còn phải thi nữa. — Nam: Vâng, tôi biết rồi. — Hỏi: Cô gái bảo người nam làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:十shí二èr点diǎn了le,睡shuì觉jiào吧ba,明míng天tiān上shàng午wǔ还hái要yào考kǎo试shì呢ne。 男nán:好hǎo的de,我wǒ知zhī道dào了le。 问wèn:女nǚ的de让ràng男nán的de做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mười hai giờ rồi, đi ngủ đi, sáng mai còn phải thi nữa. — Nam: Vâng, tôi biết rồi. — Hỏi: Cô gái bảo người nam làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 上shàng课kè
    • B. 开kāi门mén
    • C. 睡shuì觉jiào
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:好hǎo的de,我wǒ知zhī道dào了le。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (睡shuì觉jiào).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A A. 来lái晚wǎn了le
B B. 生shēng病bìng了le
C C. 认rèn错cuò人rén了le
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ的de车chē在zài路lù上shang出chū了le点diǎn儿ér问wèn题tí,所suǒ以yǐ来lái晚wǎn了le。 女nǚ:没méi关guān系xi,你nǐ没méi什shén么me事shì吧ba? 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, xe của tôi gặp chút vấn đề trên đường nên đến muộn. — Nữ: Không sao đâu, anh không có chuyện gì chứ? — Hỏi: Người nam bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:对duì不bu起qǐ,我wǒ的de车chē在zài路lù上shang出chū了le点diǎn儿ér问wèn题tí,所suǒ以yǐ来lái晚wǎn了le。 女nǚ:没méi关guān系xi,你nǐ没méi什shén么me事shì吧ba? 问wèn:男nán的de怎zěn么me了le?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin lỗi, xe của tôi gặp chút vấn đề trên đường nên đến muộn. — Nữ: Không sao đâu, anh không có chuyện gì chứ? — Hỏi: Người nam bị làm sao?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 来lái晚wǎn了le
    • B. 生shēng病bìng了le
    • C. 认rèn错cuò人rén了le
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:没méi关guān系xi,你nǐ没méi什shén么me事shì吧ba? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来lái晚wǎn了le).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 洗xǐ衣yī服fu
B B. 打dǎ电diàn话huà
C C. 看kàn报bào纸zhǐ
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:今jīn天tiān的de报bào纸zhǐ还hái没méi送sòng来lái? 女nǚ:已yǐ经jīng送sòng来lái了le,在zài我wǒ这zhè儿ér呢ne。 男nán:那nà你nǐ看kàn完wán给gěi我wǒ看kàn看kàn。 女nǚ:好hǎo,我wǒ很hěn快kuài就jiù看kàn完wán了le。 问wèn:女nǚ的de正zhèng在zài做zuò什shén么me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Báo hôm nay vẫn chưa được gửi đến à? — Nữ: Gửi đến rồi, đang ở chỗ em đây. — Nam: Vậy em đọc xong cho anh xem nhé. — Nữ: Vâng, em sẽ đọc xong rất nhanh thôi. — Hỏi: Cô gái đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:今jīn天tiān的de报bào纸zhǐ还hái没méi送sòng来lái? 女nǚ:已yǐ经jīng送sòng来lái了le,在zài我wǒ这zhè儿ér呢ne。 男nán:那nà你nǐ看kàn完wán给gěi我wǒ看kàn看kàn。 女nǚ:好hǎo,我wǒ很hěn快kuài就jiù看kàn完wán了le。 问wèn:女nǚ的de正zhèng在zài做zuò什shén么me?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Báo hôm nay vẫn chưa được gửi đến à? — Nữ: Gửi đến rồi, đang ở chỗ em đây. — Nam: Vậy em đọc xong cho anh xem nhé. — Nữ: Vâng, em sẽ đọc xong rất nhanh thôi. — Hỏi: Cô gái đang làm gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 洗xǐ衣yī服fu
    • B. 打dǎ电diàn话huà
    • C. 看kàn报bào纸zhǐ
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:已yǐ经jīng送sòng来lái了le,在zài我wǒ这zhè儿ér呢ne。
    • 男nán:今jīn天tiān的de报bào纸zhǐ还hái没méi送sòng来lái?
    • 女nǚ:已yǐ经jīng送sòng来lái了le,在zài我wǒ这zhè儿ér呢ne。
    • 男nán:那nà你nǐ看kàn完wán给gěi我wǒ看kàn看kàn。
    • 女nǚ:好hǎo,我wǒ很hěn快kuài就jiù看kàn完wán了le。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (看kàn报bào纸zhǐ).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 太tài大dà了le
B B. 很hěn便pián宜yi
C C. 很hěn漂piào亮liang
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:这zhè是shì你nǐ新xīn买mǎi的de自zì行xíng车chē? 男nán:是shì,准zhǔn备bèi送sòng给gěi我wǒ妹mèi妹mei的de。 女nǚ:颜yán色sè很hěn好hǎo,很hěn漂piào亮liang。 男nán:是shì吗ma?希xī望wàng她tā也yě会huì喜xǐ欢huan。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de自zì行xíng车chē怎zěn么me样yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là xe đạp anh mới mua à? — Nam: Đúng vậy, chuẩn bị tặng cho em gái tôi. — Nữ: Màu sắc đẹp lắm, rất đẹp. — Nam: Thật à? Hy vọng em ấy cũng sẽ thích. — Hỏi: Cô gái cảm thấy chiếc xe đạp thế nào?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:这zhè是shì你nǐ新xīn买mǎi的de自zì行xíng车chē? 男nán:是shì,准zhǔn备bèi送sòng给gěi我wǒ妹mèi妹mei的de。 女nǚ:颜yán色sè很hěn好hǎo,很hěn漂piào亮liang。 男nán:是shì吗ma?希xī望wàng她tā也yě会huì喜xǐ欢huan。 问wèn:女nǚ的de觉jué得de自zì行xíng车chē怎zěn么me样yàng?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là xe đạp anh mới mua à? — Nam: Đúng vậy, chuẩn bị tặng cho em gái tôi. — Nữ: Màu sắc đẹp lắm, rất đẹp. — Nam: Thật à? Hy vọng em ấy cũng sẽ thích. — Hỏi: Cô gái cảm thấy chiếc xe đạp thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 太tài大dà了le
    • B. 很hěn便pián宜yi
    • C. 很hěn漂piào亮liang
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:是shì,准zhǔn备bèi送sòng给gěi我wǒ妹mèi妹mei的de。
    • 女nǚ:这zhè是shì你nǐ新xīn买mǎi的de自zì行xíng车chē?
    • 男nán:是shì,准zhǔn备bèi送sòng给gěi我wǒ妹mèi妹mei的de。
    • 女nǚ:颜yán色sè很hěn好hǎo,很hěn漂piào亮liang。
    • 男nán:是shì吗ma?希xī望wàng她tā也yě会huì喜xǐ欢huan。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (很hěn漂piào亮liang).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 王wáng老lǎo师shī
B B. 李lǐ小xiǎo姐jiě
C C. 张zhāng医yī生shēng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:您nín好hǎo,请qǐng问wèn王wáng老lǎo师shī在zài家jiā吗ma? 女nǚ:在zài家jiā。请qǐng问wèn你nǐ是shì 男nán:我wǒ是shì他tā的de学xué生shēng,我wǒ叫jiào李lǐ元yuán。 女nǚ:你nǐ好hǎo,快kuài请qǐng进jìn。 问wèn:男nán的de来lái找zhǎo谁shuí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào ông/bà, xin hỏi thầy Vương có nhà không? — Nữ: Có nhà. Xin hỏi anh là ai? — Nam: Tôi là học sinh của thầy ấy, tôi tên là Lý Nguyên. — Nữ: Chào anh, mau vào đi. — Hỏi: Người nam đến tìm ai?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:您nín好hǎo,请qǐng问wèn王wáng老lǎo师shī在zài家jiā吗ma? 女nǚ:在zài家jiā。请qǐng问wèn你nǐ是shì 男nán:我wǒ是shì他tā的de学xué生shēng,我wǒ叫jiào李lǐ元yuán。 女nǚ:你nǐ好hǎo,快kuài请qǐng进jìn。 问wèn:男nán的de来lái找zhǎo谁shuí?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào ông/bà, xin hỏi thầy Vương có nhà không? — Nữ: Có nhà. Xin hỏi anh là ai? — Nam: Tôi là học sinh của thầy ấy, tôi tên là Lý Nguyên. — Nữ: Chào anh, mau vào đi. — Hỏi: Người nam đến tìm ai?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 王wáng老lǎo师shī
    • B. 李lǐ小xiǎo姐jiě
    • C. 张zhāng医yī生shēng
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:在zài家jiā。请qǐng问wèn你nǐ是shì
    • 男nán:您nín好hǎo,请qǐng问wèn王wáng老lǎo师shī在zài家jiā吗ma?
    • 女nǚ:在zài家jiā。请qǐng问wèn你nǐ是shì
    • 男nán:我wǒ是shì他tā的de学xué生shēng,我wǒ叫jiào李lǐ元yuán。
    • 女nǚ:你nǐ好hǎo,快kuài请qǐng进jìn。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (王wáng老lǎo师shī).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 5点diǎn
B B. 6点diǎn
C C. 7点diǎn
Lời thoại trong băng (Transcript):
女nǚ:你nǐ明míng天tiān几jǐ点diǎn去qù跑pǎo步bù? 男nán:七qī点diǎn,怎zěn么me了le? 女nǚ:很hěn长cháng时shí间jiān没méi运yùn动dòng了le,我wǒ想xiǎng和hé你nǐ一yì起qǐ去qù。 男nán:好hǎo,明míng天tiān早zǎo上shàng我wǒ叫jiào你nǐ起qǐ床chuáng。 问wèn:他tā们men明míng天tiān几jǐ点diǎn去qù跑pǎo步bù?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai anh mấy giờ đi chạy bộ? — Nam: Bảy giờ, có chuyện gì vậy? — Nữ: Lâu rồi không tập thể dục, em muốn đi cùng anh. — Nam: Được, sáng mai tôi sẽ gọi bạn dậy. — Hỏi: Ngày mai họ mấy giờ đi chạy bộ?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 女nǚ:你nǐ明míng天tiān几jǐ点diǎn去qù跑pǎo步bù? 男nán:七qī点diǎn,怎zěn么me了le? 女nǚ:很hěn长cháng时shí间jiān没méi运yùn动dòng了le,我wǒ想xiǎng和hé你nǐ一yì起qǐ去qù。 男nán:好hǎo,明míng天tiān早zǎo上shàng我wǒ叫jiào你nǐ起qǐ床chuáng。 问wèn:他tā们men明míng天tiān几jǐ点diǎn去qù跑pǎo步bù?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai anh mấy giờ đi chạy bộ? — Nam: Bảy giờ, có chuyện gì vậy? — Nữ: Lâu rồi không tập thể dục, em muốn đi cùng anh. — Nam: Được, sáng mai tôi sẽ gọi bạn dậy. — Hỏi: Ngày mai họ mấy giờ đi chạy bộ?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 5点diǎn
    • B. 6点diǎn
    • C. 7点diǎn
  • Phân tích đối chiếu: 男nán:七qī点diǎn,怎zěn么me了le?
    • 女nǚ:你nǐ明míng天tiān几jǐ点diǎn去qù跑pǎo步bù?
    • 男nán:七qī点diǎn,怎zěn么me了le?
    • 女nǚ:很hěn长cháng时shí间jiān没méi运yùn动dòng了le,我wǒ想xiǎng和hé你nǐ一yì起qǐ去qù。
    • 男nán:好hǎo,明míng天tiān早zǎo上shàng我wǒ叫jiào你nǐ起qǐ床chuáng。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (7点diǎn).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng A–C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A A. 船chuán上shàng
B B. 出chū租zū车chē上shàng
C C. 公gōng共gòng汽qì车chē上shàng
Lời thoại trong băng (Transcript):
男nán:妈mā,您nín下xià飞fēi机jī了le吧ba? 女nǚ:是shì,你nǐ在zài哪nǎ儿ér呢ne? 男nán:我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,您nín再zài等děng我wǒ一yí下xià。 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ在zài机jī场chǎng里lǐ的de咖kā啡fēi馆guǎn儿ér等děng你nǐ。 问wèn:男nán的de现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ xuống máy bay rồi chứ? — Nữ: Đúng vậy, con đang ở đâu? — Nam: Con vẫn đang ở trên taxi, mẹ đợi con một chút nhé. — Nữ: Được, mẹ đợi con ở quán cà phê trong sân bay. — Hỏi: Người nam bây giờ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男nán:妈mā,您nín下xià飞fēi机jī了le吧ba? 女nǚ:是shì,你nǐ在zài哪nǎ儿ér呢ne? 男nán:我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,您nín再zài等děng我wǒ一yí下xià。 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ在zài机jī场chǎng里lǐ的de咖kā啡fēi馆guǎn儿ér等děng你nǐ。 问wèn:男nán的de现xiàn在zài在zài哪nǎ儿ér?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ xuống máy bay rồi chứ? — Nữ: Đúng vậy, con đang ở đâu? — Nam: Con vẫn đang ở trên taxi, mẹ đợi con một chút nhé. — Nữ: Được, mẹ đợi con ở quán cà phê trong sân bay. — Hỏi: Người nam bây giờ đang ở đâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 船chuán上shàng
    • B. 出chū租zū车chē上shàng
    • C. 公gōng共gòng汽qì车chē上shàng
  • Phân tích đối chiếu: 女nǚ:是shì,你nǐ在zài哪nǎ儿ér呢ne?
    • 男nán:妈mā,您nín下xià飞fēi机jī了le吧ba?
    • 女nǚ:是shì,你nǐ在zài哪nǎ儿ér呢ne?
    • 男nán:我wǒ还hái在zài出chū租zū车chē上shàng,您nín再zài等děng我wǒ一yí下xià。
    • 女nǚ:好hǎo的de,我wǒ在zài机jī场chǎng里lǐ的de咖kā啡fēi馆guǎn儿ér等děng你nǐ。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (出chū租zū车chē上shàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!