Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21334

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21334 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21334: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21334

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21334 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21334
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "姐姐最爱吃面条儿。" (jiě jie zuì ài chī miàn tiáo ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái thích ăn mì nhất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chị gái thích ăn mì nhất.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸爸在房间里看电视。" (bà ba zài fáng jiān lǐ kàn diàn shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố đang xem tivi trong phòng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố đang xem tivi trong phòng.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三百块钱,对吧?给您。" (sān bǎi kuài qián, duì ba? gěi nín).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba trăm tệ, đúng không? Gửi ngài.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ba trăm tệ, đúng không? Gửi ngài.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的眼睛怎么了?" (nǐ de yǎn jīng zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mắt của bạn làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mắt của bạn làm sao thế?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你好,我姓高。" (nǐ hǎo, wǒ xìng gāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi họ Cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin chào, tôi họ Cao.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他每天早上都去跑步。" (tā měi tiān zǎo shàng dōu qù pǎo bù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng anh ấy đều đi chạy bộ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mỗi buổi sáng anh ấy đều đi chạy bộ.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "鸡蛋很便宜,我就多买了些。" (jī dàn hěn pián yi, wǒ jiù duō mǎi le xiē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trứng gà rất rẻ nên tôi đã mua nhiều thêm một chút.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小狗,我们去那边玩儿吧。" (xiǎo gǒu, wǒ men qù nà biān wán ér ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cún con ơi, chúng mình qua đằng kia chơi đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cún con ơi, chúng mình qua đằng kia chơi đi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这块手表是我妻子送的。" (zhè kuài shǒu biǎo shì wǒ qī zǐ sòng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ đeo tay này là do vợ tôi tặng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc đồng hồ đeo tay này là do vợ tôi tặng.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "别笑,我话还没说完呢。" (bié xiào, wǒ huà hái méi shuō wán ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng cười, tôi vẫn chưa nói xong mà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đừng cười, tôi vẫn chưa nói xong mà.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我丈夫新买的红茶,你喝喝看。 (wǒ zhàng fu xīn mǎi de hóng chá, nǐ hē hē kàn) — Hồng trà chồng tôi mới mua đấy, bạn uống thử xem.
    • Nam (男): 谢谢。 (xiè xiè) — Cảm ơn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老师,这个题为什么不对? (lǎo shī, zhè ge tí wèi shén me bú duì) — Thầy ơi, câu này tại sao lại sai ạ?
    • Nam (男): 这里是两千,你少写了个零。 (zhè lǐ shì liǎng qiān, nǐ shǎo xiě le gè líng) — Chỗ này là hai nghìn, em viết thiếu một số không rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去卖报纸? (nǐ qù mài bào zhǐ) — Anh đi bán báo cũ à?
    • Nam (男): 对,这些都是去年的,不要了。 (duì, zhè xiē dōu shì qù nián de, bú yào le) — Đúng rồi, chỗ này đều là báo năm ngoái, không dùng nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 真热,我们休息一下吧。 (zhēn rè, wǒ men xiū xi yí xià ba) — Nóng thật đấy, chúng mình nghỉ ngơi một chút đi.
    • Nam (男): 好,我也累了。 (hǎo, wǒ yě lèi le) — Được, tôi cũng mệt rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,十点了,你还来吗? (wèi, shí diǎn le, nǐ hái lái ma) — Alo, mười giờ rồi, bạn còn đến nữa không?
    • Nữ (女): 对不起,上午太忙了,我下午再去吧。 (duì bù qǐ, shàng wǔ tài máng le, wǒ xià wǔ zài qù ba) — Xin lỗi, buổi sáng bận quá, để buổi chiều tôi qua nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 前面还有多少人? (qián miàn hái yǒu duō shǎo rén) — Phía trước còn bao nhiêu người nữa?
    • Nam (男): 七个,现在到十号了。 (qī gè, xiàn zài dào shí hào le) — Bảy người, bây giờ đến số 10 rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个西瓜虽然贵,但是很好吃。 (zhè gè xī guā suī rán guì, dàn shì hěn hǎo chī) — Quả dưa hấu này tuy đắt nhưng rất ngon.
    • Nữ (女): 是,你再吃块儿吧。 (shì, nǐ zài chī kuài ér ba) — Đúng vậy, bạn ăn thêm miếng nữa đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 姐,小猫怎么了? (jiě, xiǎo māo zěn me le) — Chị ơi, mèo con sao thế?
    • Nữ (女): 它可能看见好玩的了。 (tā kě néng kàn jiàn hǎo wán de le) — Nó có thể đã nhìn thấy thứ gì đó thú vị rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 可以了吗? (kě yǐ le ma)
    • Nữ (女): 再往左边点儿。 (zài wǎng zuǒ biān diǎn ér)
    • Nam (男): 好,笑一笑。 (hǎo, xiào yi xiào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Được chưa? — Nữ: Sang trái thêm chút nữa. — Nam: Được rồi, cười lên nào.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你有王小姐的电话吗? (nǐ yǒu wáng xiǎo jiě de diàn huà ma) — Bạn có số điện thoại của cô Vương không?
    • Nữ (女): 我手机上有,我找找。 (wǒ shǒu jī shàng yǒu, wǒ zhǎo zhǎo) — Có trong điện thoại của tôi, để tôi tìm xem.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 10:00
B 11:00
C 14:00
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你明天有考试? (nǐ míng tiān yǒu kǎo shì) — Ngày mai bạn có bài kiểm tra à?
    • Nam (男): 对,10点开始,考一个小时。 (duì, 1 0 diǎn kāi shǐ, kǎo yí gè xiǎo shí) — Đúng vậy, 10 giờ bắt đầu, thi một tiếng.
    • Câu hỏi (问): 考试几点开始? (kǎo shì jǐ diǎn kāi shǐ) — Mấy giờ bài kiểm tra bắt đầu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "考试几点开始?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 10:00
    • B. 11:00
    • C. 14:00
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,10点开始,考一个小时。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (10:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医院 yī yuàn
B
教室 jiào shì
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,这里有去火车站的公共汽车吗? (qǐng wèn, zhè lǐ yǒu qù huǒ chē zhàn de gōng gòng qì chē ma) — Xin hỏi, ở đây có xe buýt đi ga tàu không?
    • Nữ (女): 有,408路和399路都能到。 (yǒu, 4 0 8 lù hé 3 9 9 lù dōu néng dào) — Có, tuyến 408 và 399 đều đến được.
    • Câu hỏi (问): 男的想去哪儿? (nán de xiǎng qù nǎ ér) — Người nam muốn đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:有,408路和399路都能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (火车站 (huǒchēzhàn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
卖东西 mài dōng xī
B
踢足球 tī zú qiú
C
打篮球 dǎ lán qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天你们踢得怎么样? (jīn tiān nǐ men tī dé zěn me yàng) — Hôm nay các bạn đá thế nào?
    • Nam (男): 还不错,我进了两个球,小白也进了一个。 (hái bú cuò, wǒ jìn le liǎng gè qiú, xiǎo bái yě jìn le yí gè) — Cũng không tệ, tôi ghi được hai bàn, Tiểu Bạch cũng ghi được một bàn.
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me) — Họ đang nói về cái gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还不错,我进了两个球,小白也进了一个。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (踢足球 (tī zúqiú)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
跳舞 tiào wǔ
B
唱歌 chàng gē
C
起床 qǐ chuáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我去叫儿子起床。 (wǒ qù jiào ér zi qǐ chuáng) — Tôi đi gọi con trai dậy.
    • Nữ (女): 今天星期日,晚点儿再叫他吧。 (jīn tiān xīng qī rì, wǎn diǎn ér zài jiào tā ba) — Hôm nay là Chủ Nhật, gọi nó dậy muộn một chút đi.
    • Câu hỏi (问): 男的想让儿子做什么? (nán de xiǎng ràng ér zi zuò shén me) — Người nam muốn con trai làm gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想让儿子做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天星期日,晚点儿再叫他吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (起床 (qǐchuáng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很不错 hěn bú cuò
B
不好吃 bù hǎo chī
C
颜色不好 yán sè bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我妈做的菜好吃吗? (wǒ mā zuò de cài hǎo chī ma) — Món mẹ tôi nấu có ngon không?
    • Nam (男): 非常好吃,比外面饭馆做的还好。 (fēi cháng hǎo chī, bǐ wài miàn fàn guǎn zuò de hái hǎo) — Rất ngon, còn ngon hơn cả món ở nhà hàng bên ngoài.
    • Câu hỏi (问): 男的觉得菜做得怎么样? (nán de jué de cài zuò dé zěn me yàng) — Người nam cảm thấy món ăn được nấu thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得菜做得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:非常好吃,比外面饭馆做的还好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很不错 (hěn búcuò)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
水 shuǐ
B
苹果 píng guǒ
C
报纸 bào zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 门票买好了,我们进去吧,小晴呢? (mén piào mǎi hǎo le, wǒ men jìn qù ba, xiǎo qíng ne) — Vé vào cửa mua xong rồi, chúng ta vào thôi, Tiểu Tình đâu rồi?
    • Nữ (女): 她去买水了,很快就回来。 (tā qù mǎi shuǐ le, hěn kuài jiù huí lái) — Cô ấy đi mua nước rồi, sẽ về ngay thôi.
    • Câu hỏi (问): 小晴去买什么了? (xiǎo qíng qù mǎi shén me le) — Tiểu Tình đi mua gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小晴去买什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:她去买水了,很快就回来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (水 (shuǐ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
爸爸 bà ba
B
朋友 péng
C
学生 xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你去中国旅游? (nǐ qù zhōng guó lǚ yóu) — Bạn đi Trung Quốc du lịch à?
    • Nam (男): 不是,去看朋友,他在北京学习汉语。 (bú shì, qù kàn péng yǒu, tā zài běi jīng xué xí hàn yǔ) — Không phải, đi thăm bạn, anh ấy đang học tiếng Hán ở Bắc Kinh.
    • Câu hỏi (问): 男的去中国看谁? (nán de qù zhōng guó kàn shuí) — Người nam đi Trung Quốc thăm ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的去中国看谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,去看朋友,他在北京学习汉语。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (朋友 (péngyou)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
要学习 yào xué xí
C
家里有事 jiā lǐ yǒu shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你给小李打电话了吗? (nǐ gěi xiǎo lǐ dǎ diàn huà le ma) — Bạn đã gọi điện cho Tiểu Lý chưa?
    • Nữ (女): 打过了,他说家里有事,不来了。 (dǎ guò le, tā shuō jiā lǐ yǒu shì, bù lái le) — Gọi rồi, anh ấy nói ở nhà có việc, không đến nữa.
    • Câu hỏi (问): 小李为什么不来了? (xiǎo lǐ wèi shén me bù lái le) — Tại sao Tiểu Lý không đến nữa?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("小李为什么不来了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:打过了,他说家里有事,不来了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (家里有事 (jiā li yǒu shì)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
明天 míng tiān
B
下星期 xià xīng qī
C
下个月 xià gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么这么高兴?找到工作了? (zěn me zhè me gāo xìng? zhǎo dào gōng zuò le) — Sao mà vui thế? Tìm được việc rồi à?
    • Nam (男): 对,下星期就上班。 (duì, xià xīng qī jiù shàng bān) — Đúng vậy, tuần sau là đi làm.
    • Câu hỏi (问): 男的什么时候上班? (nán de shén me shí hòu shàng bān) — Người nam khi nào đi làm?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的什么时候上班?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,下星期就上班。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下星期 (xià xīngqī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
走路 zǒu lù
B
开车 kāi chē
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你每天都走路上学? (nǐ měi tiān dōu zǒu lù shang xué) — Bạn đi bộ đến trường mỗi ngày à?
    • Nữ (女): 是,因为我家离学校很近,走15分钟就能到。 (shì, yīn wèi wǒ jiā lí xué xiào hěn jìn, zǒu 1 5 fēn zhōng jiù néng dào) — Đúng vậy, vì nhà tôi rất gần trường, đi bộ 15 phút là đến.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么去学校? (nǚ de zěn me qù xué xiào) — Người nữ đi học bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么去学校?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,因为我家离学校很近,走15分钟就能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (走路 (zǒulù)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
多运动 duō yùn dòng
B
早睡觉 zǎo shuì jiào
C
慢点儿走 màn diǎn ér zǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 身体好些了吗? (shēn tǐ hǎo xiē le ma)
    • Nữ (女): 好多了,医生说没事了。 (hǎo duō le, yī shēng shuō méi shì le)
    • Nam (男): 那你吃完药,早点儿睡吧。 (nà nǐ chī wán yào, zǎo diǎn ér shuì ba)
    • Nữ (女): 好的,谢谢你来看我。 (hǎo de, xiè xiè nǐ lái kàn wǒ)
    • Câu hỏi (问): 男的让女的怎么做? (nán de ràng nǚ de zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sức khỏe đỡ hơn chưa? — Nữ: Đỡ nhiều rồi, bác sĩ nói không sao nữa. — Nam: Vậy bạn uống thuốc xong, ngủ sớm đi nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好多了,医生说没事了。
    • 男:身体好些了吗?
    • 女:好多了,医生说没事了。
    • 男:那你吃完药,早点儿睡吧。
    • 女:好的,谢谢你来看我。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (早睡觉 (zǎo shuìjiào)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
阴天 yīn tiān
B
下雨 xià yǔ
C
下雪 xià xuě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,北京下大雪了。 (wèi, běi jīng xià dà xuě le)
    • Nữ (女): 对,还在下呢,飞机都不能飞了。 (duì, hái zài xià ne, fēi jī dōu bù néng fēi le)
    • Nam (男): 你还在机场里? (nǐ hái zài jī chǎng lǐ)
    • Nữ (女): 是,大家都在这儿等着呢。 (shì, dà jiā dōu zài zhè ér děng zhe ne)
    • Câu hỏi (问): 北京现在天气怎么样? (běi jīng xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "北京现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("北京现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,还在下呢,飞机都不能飞了。
    • 男:喂,北京下大雪了。
    • 女:对,还在下呢,飞机都不能飞了。
    • 男:你还在机场里?
    • 女:是,大家都在这儿等着呢。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下雪 (xiàxuě)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
7岁 (7 suì
B
一年前 yì nián qián
C
上大学时 shàng dà xué shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你游得真好。 (nǐ yóu dé zhēn hǎo)
    • Nữ (女): 谢谢,你游得也不错。 (xiè xiè, nǐ yóu dé yě bú cuò)
    • Nam (男): 我上大学时学的游泳,你呢? (wǒ shàng dà xué shí xué de yóu yǒng, nǐ ne)
    • Nữ (女): 我从七岁就开始学了。 (wǒ cóng qī suì jiù kāi shǐ xué le)
    • Câu hỏi (问): 女的什么时候开始学游泳的? (nǚ de shén me shí hòu kāi shǐ xué yóu yǒng de) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的什么时候开始学游泳的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,你游得也不错。
    • 男:你游得真好。
    • 女:谢谢,你游得也不错。
    • 男:我上大学时学的游泳,你呢?
    • 女:我从七岁就开始学了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (7岁 (7 suì)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
米饭太少 mǐ fàn tài shǎo
B
今天不忙 jīn tiān bù máng
C
想吃羊肉 xiǎng chī yáng ròu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你都做好菜了? (nǐ dōu zuò hǎo cài le)
    • Nam (男): 是,米饭也快好了,准备吃饭吧。 (shì, mǐ fàn yě kuài hǎo le, zhǔn bèi chī fàn ba)
    • Nữ (女): 怎么今天下班这么早? (zěn me jīn tiān xià bān zhè me zǎo)
    • Nam (男): 公司事情不多,所以就早回来了。 (gōng sī shì qíng bù duō, suǒ yǐ jiù zǎo huí lái le)
    • Câu hỏi (问): 男的今天怎么样? (nán de jīn tiān zěn me yàng) — "男的今天" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的今天怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,米饭也快好了,准备吃饭吧。
    • 女:你都做好菜了?
    • 男:是,米饭也快好了,准备吃饭吧。
    • 女:怎么今天下班这么早?
    • 男:公司事情不多,所以就早回来了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (今天不忙 (jīntiān bù máng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
弟弟 dì
B
女儿 nǚ ér
C
儿子 ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这件衣服儿子穿怎么样? (zhè jiàn yī fu ér zi chuān zěn me yàng)
    • Nam (男): 小了点儿,他比去年高了不少。 (xiǎo le diǎn ér, tā bǐ qù nián gāo le bù shǎo)
    • Nữ (女): 那看看有没有大点儿的。 (nà kàn kàn yǒu méi yǒu dà diǎn ér de)
    • Nam (男): 别找了,下次和他一起来买吧。 (bié zhǎo le, xià cì hé tā yì qǐ lái mǎi ba)
    • Câu hỏi (问): 他们想给谁买衣服? (tā men xiǎng gěi shuí mǎi yī fu)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo này con trai mặc thế nào? — Nam: Hơi nhỏ một chút, nó cao hơn năm ngoái nhiều rồi. — Nữ: Vậy xem có cái nào lớn hơn không. — Nam: Đừng tìm nữa, lần sau đi cùng nó đến mua đi. — Hỏi: Họ muốn mua quần áo cho ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们想给谁买衣服?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:小了点儿,他比去年高了不少。
    • 女:这件衣服儿子穿怎么样?
    • 男:小了点儿,他比去年高了不少。
    • 女:那看看有没有大点儿的。
    • 男:别找了,下次和他一起来买吧。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (儿子 (érzi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!