Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21333

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21333 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Đề thi thật HSK 2 chính thức mã đề H21333 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21333

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21333 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21333
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "别说话,电影要开始了。" (bié shuō huà, diàn yǐng yào kāi shǐ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Đừng nói chuyện nữa, phim sắp bắt đầu rồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下个月爸爸生日,我想送他块儿手表。" (xià gè yuè bà ba shēng rì, wǒ xiǎng sòng tā kuài ér shǒu biǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng sau là sinh nhật bố, tôi muốn tặng ông ấy một chiếc đồng hồ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tháng sau là sinh nhật bố, tôi muốn tặng ông ấy một chiếc đồng hồ) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "外面冷,多穿件衣服。" (wài miàn lěng, duō chuān jiàn yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài lạnh, mặc thêm áo vào.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bên ngoài lạnh, mặc thêm áo vào) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我看看你买了什么。" (wǒ kàn kàn nǐ mǎi le shén me).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tôi xem bạn đã mua gì.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Để tôi xem bạn đã mua gì) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个字怎么读?" (zhè ge zì zěn me dú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chữ này đọc thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chữ này đọc thế nào?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "西瓜是我最爱吃的水果。" (xī guā shì wǒ zuì ài chī de shuǐ guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu là loại trái cây tôi thích ăn nhất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Dưa hấu là loại trái cây tôi thích ăn nhất) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对不起,那本书卖完了。" (duì bù qǐ, nà běn shū mài wán le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, cuốn sách đó bán hết rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Xin lỗi, cuốn sách đó bán hết rồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你好,我姓张,你可以叫我小张。" (nǐ hǎo, wǒ xìng zhāng, nǐ kě yǐ jiào wǒ xiǎo zhāng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, tôi họ Trương, bạn có thể gọi tôi là Tiểu Trương.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại (Chào bạn, tôi họ Trương, bạn có thể gọi tôi là Tiểu Trương) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh minh họa trong đề thi.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我要红茶,你呢?" (wǒ yào hóng chá, nǐ ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn trà đen, còn bạn?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi muốn trà đen, còn bạn?) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们在一起时很快乐。" (tā men zài yì qǐ shí hěn kuài lè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ rất vui vẻ khi ở bên nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ rất vui vẻ khi ở bên nhau) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这儿有椅子,您坐吧。 (zhè ér yǒu yǐ zi, nín zuò ba) — Ở đây có ghế, mời ông ngồi.
    • Nam (男): 没关系,我不累。 (méi guān xì, wǒ bú lèi) — Không sao đâu, tôi không mệt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
    • Hình B: Chiếc ghế gỗ.
    • Hình C: Người phụ nữ xếp đồ vào vali.
    • Hình D: Chiếc xe đạp.
    • Hình E: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
    • Hình F: Cậu bé chỉ tay đọc sách.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 可以请你跳个舞吗? (kě yǐ qǐng nǐ tiào gè wǔ ma) — Tôi có thể mời cô nhảy một điệu không?
    • Nữ (女): 好的。 (hǎo de) — Được thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
    • Hình B: Chiếc ghế gỗ.
    • Hình C: Người phụ nữ xếp đồ vào vali.
    • Hình D: Chiếc xe đạp.
    • Hình E: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
    • Hình F: Cậu bé chỉ tay đọc sách.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我看到这儿了,你呢? (wǒ kàn dào zhè ér le, nǐ ne) — Tớ đọc đến đây rồi, còn cậu?
    • Nam (男): 这么快?我还没开始呢。 (zhè me kuài? wǒ hái méi kāi shǐ ne) — Nhanh vậy sao? Tớ còn chưa bắt đầu nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
    • Hình B: Chiếc ghế gỗ.
    • Hình C: Người phụ nữ xếp đồ vào vali.
    • Hình D: Chiếc xe đạp.
    • Hình E: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
    • Hình F: Cậu bé chỉ tay đọc sách.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 几点了? (jǐ diǎn le) — Mấy giờ rồi?
    • Nữ (女): 还不到九点呢,我们早来了一个小时。 (hái bú dào jiǔ diǎn ne, wǒ men zǎo lái le yí gè xiǎo shí) — Vẫn chưa đến chín giờ, chúng ta đến sớm một tiếng rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
    • Hình B: Chiếc ghế gỗ.
    • Hình C: Người phụ nữ xếp đồ vào vali.
    • Hình D: Chiếc xe đạp.
    • Hình E: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
    • Hình F: Cậu bé chỉ tay đọc sách.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 东西都准备好了?去几天? (dōng xī dōu zhǔn bèi hǎo le? qù jǐ tiān) — Đồ đạc chuẩn bị xong hết chưa? Đi mấy ngày?
    • Nam (男): 正准备着呢,一个星期就回来。 (zhèng zhǔn bèi zhe ne, yí gè xīng qī jiù huí lái) — Đang chuẩn bị đây, một tuần là về rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Đồng hồ điện tử chỉ 08:20.
    • Hình B: Chiếc ghế gỗ.
    • Hình C: Người phụ nữ xếp đồ vào vali.
    • Hình D: Chiếc xe đạp.
    • Hình E: Một đôi nam nữ khiêu vũ.
    • Hình F: Cậu bé chỉ tay đọc sách.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 看到了吗?我们要到那上面去。 (kàn dào le ma? wǒ men yào dào nà shàng miàn qù) — Thấy chưa? Chúng ta phải lên trên đó.
    • Nữ (女): 看到了,真高。 (kàn dào le, zhēn gāo) — Thấy rồi, cao thật.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Hai người ngước nhìn tòa nhà cao tầng.
    • Hình B: Cây bút chì và máy tính xách tay.
    • Hình C: Các bạn nhỏ vẫy tay chào ở cổng trường.
    • Hình D: Đôi đũa gắp mì từ bát.
    • Hình E: Người chỉ cho người kia dịch sang trái.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天上午学校见。 (míng tiān shàng wǔ xué xiào jiàn) — Sáng mai gặp ở trường nhé.
    • Nam (男): 好,路上慢点儿,再见。 (hǎo, lù shang màn diǎn ér, zài jiàn) — Được, đi đường cẩn thận nhé, tạm biệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Hai người ngước nhìn tòa nhà cao tầng.
    • Hình B: Cây bút chì và máy tính xách tay.
    • Hình C: Các bạn nhỏ vẫy tay chào ở cổng trường.
    • Hình D: Đôi đũa gắp mì từ bát.
    • Hình E: Người chỉ cho người kia dịch sang trái.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您做的面条儿真好吃。 (nín zuò de miàn tiáo ér zhēn hǎo chī) — Món mì bà làm ngon thật đấy.
    • Nữ (女): 是吗?那你多吃点儿,不要客气。 (shì ma? nà nǐ duō chī diǎn ér, bú yào kè qì) — Thật sao? Vậy cháu ăn nhiều vào, đừng khách sáo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Hai người ngước nhìn tòa nhà cao tầng.
    • Hình B: Cây bút chì và máy tính xách tay.
    • Hình C: Các bạn nhỏ vẫy tay chào ở cổng trường.
    • Hình D: Đôi đũa gắp mì từ bát.
    • Hình E: Người chỉ cho người kia dịch sang trái.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 还有铅笔吗? (hái yǒu qiān bǐ ma) — Còn bút chì không?
    • Nam (男): 有,在电脑旁边。 (yǒu, zài diàn nǎo páng biān) — Có, ở cạnh máy tính.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Hai người ngước nhìn tòa nhà cao tầng.
    • Hình B: Cây bút chì và máy tính xách tay.
    • Hình C: Các bạn nhỏ vẫy tay chào ở cổng trường.
    • Hình D: Đôi đũa gắp mì từ bát.
    • Hình E: Người chỉ cho người kia dịch sang trái.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在怎么样? (xiàn zài zěn me yàng) — Bây giờ thế nào?
    • Nữ (女): 再往左边点儿。 (zài wǎng zuǒ biān diǎn ér) — Sang trái thêm chút nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Hai người ngước nhìn tòa nhà cao tầng.
    • Hình B: Cây bút chì và máy tính xách tay.
    • Hình C: Các bạn nhỏ vẫy tay chào ở cổng trường.
    • Hình D: Đôi đũa gắp mì từ bát.
    • Hình E: Người chỉ cho người kia dịch sang trái.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
5岁 suì
B
9岁 suì
C
15岁 suì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小高,你女儿真漂亮,几岁了? (xiǎo gāo, nǐ nǚ ér zhēn piāo liàng, jǐ suì le) — Tiểu Cao, con gái anh xinh thật đấy, mấy tuổi rồi?
    • Nam (男): 五岁。 (wǔ suì) — Năm tuổi.
    • Câu hỏi (问): 小高的女儿多大了? (xiǎo gāo de nǚ ér duō dà le) — Con gái của Tiểu Cao bao nhiêu tuổi rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "小高的女儿多大了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (5岁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
阴天 yīn tiān
B
下雪了 xià xuě le
C
非常热 fēi cháng rè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 阴天了,不知道会不会下雨。 (yīn tiān le, bù zhī dào huì bu huì xià yǔ) — Trời âm u rồi, không biết có mưa không.
    • Nữ (女): 希望别下,我还要去游泳呢。 (xī wàng bié xià, wǒ hái yào qù yóu yǒng ne) — Hy vọng đừng mưa, tớ còn phải đi bơi nữa.
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — Bây giờ thời tiết thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (阴天).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
走路 zǒu lù
B
开车 kāi chē
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,我还在出租车上,你再等我几分钟吧。 (wèi, wǒ hái zài chū zū chē shàng, nǐ zài děng wǒ jǐ fēn zhōng ba) — Alo, tớ vẫn đang ở trên taxi, cậu đợi tớ vài phút nữa nhé.
    • Nam (男): 好,我在大门这儿,穿着黑色衣服,你下车就能看到我。 (hǎo, wǒ zài dà mén zhè ér, chuān zhe hēi sè yī fu, nǐ xià chē jiù néng kàn dào wǒ) — Được, tớ ở cổng lớn đây, mặc áo màu đen, cậu xuống xe là thấy tớ.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么去那儿? (nǚ de zěn me qù nà ér) — Cô gái đi đến đó bằng gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么去那儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (坐出租车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
500多 duō
B
800多 duō
C
1000多 duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说今年有八百多人考进我们学校。 (tīng shuō jīn nián yǒu bā bǎi duō rén kǎo jìn wǒ men xué xiào) — Nghe nói năm nay có hơn 800 người thi đỗ vào trường chúng ta.
    • Nữ (女): 这么多?比我们那年多了三百多。 (zhè me duō? bǐ wǒ men nà nián duō le sān bǎi duō) — Nhiều thế sao? Nhiều hơn năm chúng ta hơn 300 người.
    • Câu hỏi (问): 今年考进了多少人? (jīn nián kǎo jìn le duō shǎo rén) — Năm nay có bao nhiêu người thi đỗ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今年考进了多少人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (800多).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
宾馆 bīn guǎn
B
机场 jī chǎng
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你妹妹下火车了吗? (nǐ mèi mei xià huǒ chē le ma) — Em gái cậu xuống tàu chưa?
    • Nam (男): 下了,已经到宾馆了。 (xià le, yǐ jīng dào bīn guǎn le) — Xuống rồi, đã đến khách sạn rồi.
    • Câu hỏi (问): 妹妹现在在哪儿? (mèi mei xiàn zài zài nǎ ér) — Em gái bây giờ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 宾馆 (bīn guǎn — khách sạn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("妹妹现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宾馆).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
吃苹果 chī píng guǒ
B
看报纸 kàn bào zhǐ
C
看电影 kàn diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 什么事情这么好笑? (shén me shì qíng zhè me hǎo xiào) — Chuyện gì mà buồn cười thế?
    • Nữ (女): 这个电影太有意思了,你也来看看。 (zhè gè diàn yǐng tài yǒu yì sī le, nǐ yě lái kàn kàn) — Bộ phim này hay quá, cậu cũng đến xem đi.
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me) — Cô gái đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电影).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
钱医生 qián yī shēng
B
王先生 wáng xiān shēng
C
王小姐 wáng xiǎo jiě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 咖啡给王先生送去了吗? (kā fēi gěi wáng xiān shēng sòng qù le ma) — Cà phê đã gửi cho ông Vương chưa?
    • Nam (男): 还没呢,我这几天太忙,星期日再送吧。 (hái méi ne, wǒ zhè jǐ tiān tài máng, xīng qī rì zài sòng ba) — Vẫn chưa, mấy ngày nay tôi bận quá, Chủ Nhật rồi gửi nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的要给谁送咖啡? (nán de yào gěi shuí sòng kā fēi) — Người đàn ông muốn gửi cà phê cho ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要给谁送咖啡?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (王先生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
运动 yùn dòng
B
上班 shàng bān
C
买水 mǎi shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 儿子呢?没在房间里? (ér zi ne? méi zài fáng jiān lǐ) — Con trai đâu rồi? Không có trong phòng à?
    • Nữ (女): 他去运动了,还没回来。 (tā qù yùn dòng le, hái méi huí lái) — Thằng bé đi tập thể dục rồi, vẫn chưa về.
    • Câu hỏi (问): 儿子做什么去了? (ér zi zuò shén me qù le) — Con trai đi làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "儿子做什么去了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (运动).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
饭店 fàn diàn
B
教室 jiào shì
C
医院 yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么样,医生? (zěn me yàng, yī shēng) — Thế nào rồi, bác sĩ?
    • Nam (男): 没什么大问题,我给你开点儿药,回去好好休息。 (méi shén me dà wèn tí, wǒ gěi nǐ kāi diǎn ér yào, huí qù hǎo hǎo xiū xi) — Không có vấn đề gì lớn, tôi kê cho cô ít thuốc, về nhà nghỉ ngơi cho tốt.
    • Câu hỏi (问): 他们现在在哪儿? (tā men xiàn zài zài nǎ ér) — Bây giờ họ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (医院).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
小白 xiǎo bái
B
小李 xiǎo lǐ
C
小谢 xiǎo xiè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你也认识小李? (nǐ yě rèn shi xiǎo lǐ) — Cậu cũng quen Tiểu Lý à?
    • Nữ (女): 是,我们从小就认识,到现在都二十多年了。 (shì, wǒ men cóng xiǎo jiù rèn shi, dào xiàn zài dōu èr shí duō nián le) — Đúng vậy, chúng tớ quen nhau từ nhỏ, đến bây giờ đã hơn hai mươi năm rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们在说谁? (tā men zài shuō shuí) — Họ đang nói về ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (小李).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
学校里面 xué xiào lǐ miàn
B
公司前面 gōng sī qián miàn
C
商店后面 shāng diàn hòu miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 公司前面新开了一家饭店,你去过吗? (gōng sī qián miàn xīn kāi le yì jiā fàn diàn, nǐ qù guò ma)
    • Nữ (女): 去过,我觉得菜有点儿贵。 (qù guò, wǒ jué de cài yǒu diǎn er guì)
    • Nam (男): 虽然贵,但菜做得很好吃。 (suī rán guì, dàn cài zuò dé hěn hǎo chī)
    • Nữ (女): 是,菜是做得不错。 (shì, cài shì zuò dé bú cuò)
    • Câu hỏi (问): 那家饭店在哪儿? (nà jiā fàn diàn zài nǎ ér) — "那家饭店" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("那家饭店在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公司前面).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
他哥哥 tā gē ge
B
他同学 tā tóng xué
C
他的学生 tā de xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 中午和你一起打篮球的那个人是谁? (zhōng wǔ hé nǐ yì qǐ dǎ lán qiú de nà ge rén shì shuí)
    • Nam (男): 你说的是哪个? (nǐ shuō de shì nǎ gè)
    • Nữ (女): 穿七号球衣的那个。 (chuān qī hào qiú yī de nà ge)
    • Nam (男): 是小白,我大学同学,哪天给你介绍一下。 (shì xiǎo bái, wǒ dà xué tóng xué, nǎ tiān gěi nǐ jiè shào yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的中午和谁打球了? (nán de zhōng wǔ hé shuí dǎ qiú le)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người mà trưa nay chơi bóng rổ cùng anh là ai vậy? Nam: Cô nói người nào? Nữ: Người mặc áo số bảy ấy. Nam: Là Tiểu Bạch, bạn học đại học của tôi, hôm nào tôi giới thiệu cho cô. Hỏi: Người đàn ông trưa nay đã chơi bóng với ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的中午和谁打球了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (他同学).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
鱼 yú
B
猫 māo
C
狗 gǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是你的狗? (zhè shì nǐ de gǒu)
    • Nữ (女): 是,昨天姐姐送我的。 (shì, zuó tiān jiě jie sòng wǒ de)
    • Nam (男): 真好玩儿。它叫什么名字? (zhēn hǎo wán ér. tā jiào shén me míng zì)
    • Nữ (女): 我叫它“高兴”。 (wǒ jiào tā “ gāo xìng”)
    • Câu hỏi (问): 姐姐送了什么给女的? (jiě jie sòng le shén me gěi nǚ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là chó của cậu à? Nữ: Đúng vậy, hôm qua chị gái tặng tớ. Nam: Đáng yêu thật. Nó tên là gì? Nữ: Tớ gọi nó là "Cao Hưng" (Vui vẻ). Hỏi: Chị gái đã tặng gì cho cô gái?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "姐姐送了什么给女的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (狗).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A 16:00
B 17:00
C 18:00
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今晚有时间吗? (jīn wǎn yǒu shí jiān ma)
    • Nam (男): 有,怎么了? (yǒu, zěn me le)
    • Nữ (女): 我的电脑出问题了,你帮我看看吧。 (wǒ de diàn nǎo chū wèn tí le, nǐ bāng wǒ kàn kàn ba)
    • Nam (男): 好,那六点在你家见吧。 (hǎo, nà liù diǎn zài nǐ jiā jiàn ba)
    • Câu hỏi (问): 他们几点见? (tā men jǐ diǎn jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay anh có thời gian không? Nam: Có, sao vậy? Nữ: Máy tính của em có vấn đề rồi, anh giúp em xem với. Nam: Được, vậy sáu giờ gặp ở nhà em nhé. Hỏi: Mấy giờ họ gặp nhau?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们几点见?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 16:00
    • B. 17:00
    • C. 18:00
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (18:00).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
住得远 zhù de yuǎn
B
起床晚了 qǐ chuáng wǎn le
C
不想等车 bù xiǎng děng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你什么时候买的车? (nǐ shén me shí hòu mǎi de chē)
    • Nữ (女): 上个月。 (shàng gè yuè)
    • Nam (男): 那你现在开车上班? (nà nǐ xiàn zài kāi chē shàng bān)
    • Nữ (女): 对,因为我现在住得远,开车能快点儿。 (duì, yīn wèi wǒ xiàn zài zhù dé yuǎn, kāi chē néng kuài diǎn ér)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么开车去上班? (nǚ de wèi shén me kāi chē qù shàng bān) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么开车去上班?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (住得远).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!