Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21223

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21223 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21223: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21223

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21223 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21223
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天的菜很好吃。" (jīn tiān de cài hěn hǎo chī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Món ăn hôm nay rất ngon.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Món ăn hôm nay rất ngon.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "别说话了,现在开始考试。" (bié shuō huà le, xiàn zài kāi shǐ kǎo shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đừng nói chuyện nữa, bây giờ bắt đầu thi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đừng nói chuyện nữa, bây giờ bắt đầu thi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你好,很高兴认识你!" (nǐ hǎo, hěn gāo xìng rèn shi nǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, rất vui được làm quen!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chào bạn, rất vui được làm quen!) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是真的?不可能吧?" (zhè shì zhēn de? bù kě néng ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật sao? Không thể nào!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thật sao? Không thể nào!) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我看见他们在跳舞呢。" (wǒ kàn jiàn tā men zài tiào wǔ ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy họ đang nhảy múa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi thấy họ đang nhảy múa.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天是三十一号。" (jīn tiān shì sān shí yī hào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày ba mươi mốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay là ngày ba mươi mốt.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他昨天下午买了一张桌子。" (tā zuó tiān xià wǔ mǎi le yì zhāng zhuō zi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiều hôm qua anh ấy đã mua một cái bàn.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个手机是送给你的,希望你喜欢。" (zhè ge shǒu jī shì sòng gěi nǐ de, xī wàng nǐ xǐ huan).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại này là tặng bạn, hy vọng bạn thích.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc điện thoại này là tặng bạn, hy vọng bạn thích.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "外面冷,穿好衣服再出去。" (wài miàn lěng, chuān hǎo yī fu zài chū qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời lạnh, mặc ấm vào rồi hãy ra ngoài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngoài trời lạnh, mặc ấm vào rồi hãy ra ngoài.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的眼睛怎么了?" (nǐ de yǎn jīng zěn me le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mắt bạn sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mắt bạn sao thế?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 回去吧,再见。 (huí qù ba, zài jiàn) — Về thôi, tạm biệt.
    • Nam (男): 再见,欢迎你们下次再来。 (zài jiàn, huān yíng nǐ men xià cì zài lái) — Tạm biệt, hoan nghênh lần sau các bạn lại đến.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小狗没吃东西? (xiǎo gǒu méi chī dōng xī) — Chó con không ăn gì sao?
    • Nữ (女): 是,它可能生病了。 (shì, tā kě néng shēng bìng le) — Vâng, nó có thể bị ốm rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你觉得这件怎么样? (nǐ jué de zhè jiàn zěn me yàng) — Bạn thấy cái này thế nào?
    • Nam (男): 还可以,会不会有点儿大? (hái kě yǐ, huì bu huì yǒu diǎn er dà) — Cũng được, có hơi lớn không nhỉ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你姐姐在做什么呢? (nǐ jiě jie zài zuò shén me ne) — Chị bạn đang làm gì thế?
    • Nữ (女): 她在那儿看书呢,我去叫她。 (tā zài nà ér kàn shū ne, wǒ qù jiào tā) — Chị ấy đang đọc sách ở đằng kia, tôi đi gọi chị ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你买鸡蛋了吗? (nǐ mǎi jī dàn le ma) — Bạn mua trứng chưa?
    • Nam (男): 买了,在桌子上。 (mǎi le, zài zhuō zi shàng) — Mua rồi, ở trên bàn ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你介绍得非常好,对我们很有帮助。 (nǐ jiè shào dé fēi cháng hǎo, duì wǒ men hěn yǒu bāng zhù) — Bạn giới thiệu rất hay, rất có ích cho chúng tôi.
    • Nữ (女): 真的吗?那就好。 (zhēn de ma? nà jiù hǎo) — Thật sao? Vậy thì tốt quá.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了?一个人坐着想什么呢? (nǐ zěn me le? yí gè rén zuò zhuó xiǎng shén me ne) — Bạn sao thế? Ngồi một mình nghĩ gì vậy?
    • Nam (男): 没关系,我在想公司的一些事情。 (méi guān xì, wǒ zài xiǎng gōng sī de yì xiē shì qíng) — Không sao, tôi đang nghĩ một số việc của công ty.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 西瓜多少钱一斤? (xī guā duō shǎo qián yì jīn) — Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân?
    • Nữ (女): 一块二,很便宜。 (yí kuài èr, hěn pián yi) — Một tệ hai, rẻ lắm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 向右开,走这边儿近。 (xiàng yòu kāi, zǒu zhè biān ér jìn) — Rẽ phải, đi đường này gần hơn.
    • Nam (男): 我知道,但是这儿不让向右开。 (wǒ zhī dào, dàn shì zhè ér bú ràng xiàng yòu kāi) — Tôi biết, nhưng ở đây không được rẽ phải.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的东西就这么点儿? (nǐ de dōng xī jiù zhè me diǎn er) — Đồ của bạn chỉ có thế này thôi sao?
    • Nữ (女): 是,门外面还有两个椅子。 (shì, mén wài miàn hái yǒu liǎng gè yǐ zi) — Vâng, bên ngoài cửa còn có hai cái ghế nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
今天中午 (trưa nay) jīn tiān zhōng wǔ
B
明天中午 (trưa mai) míng tiān zhōng wǔ
C
后天中午 (trưa ngày kia) hòu tiān zhōng wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你要去中国?哪天的飞机? (nǐ yào qù zhōng guó? nǎ tiān de fēi jī) — Bạn muốn đi Trung Quốc à? Máy bay ngày nào?
    • Nam (男): 就是今天中午。 (jiù shì jīn tiān zhōng wǔ) — Chính là trưa nay.
    • Câu hỏi (问): 男的什么时候去中国? (nán de shén me shí hòu qù zhōng guó) — Người nam khi nào đi Trung Quốc?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay); 今天中午 (jīn tiān zhōng wǔ — trưa nay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的什么时候去中国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:就是今天中午。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (今天中午 (trưa nay)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
丈夫 (chồng) zhàng
B
医生 (bác sĩ) yī shēng
C
朋友 (bạn bè) péng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 再有十分钟船就要开了,你朋友怎么还没到? (zài yǒu shí fēn zhōng chuán jiù yào kāi le, nǐ péng yǒu zěn me hái méi dào) — Mười phút nữa thuyền sẽ khởi hành, bạn của bạn sao vẫn chưa đến?
    • Nữ (女): 我也不知道,我给他打个电话问问。 (wǒ yě bù zhī dào, wǒ gěi tā dǎ gè diàn huà wèn wèn) — Tôi cũng không biết, tôi gọi điện hỏi anh ấy xem sao.
    • Câu hỏi (问): 女的要给谁打电话? (nǚ de yào gěi shuí dǎ diàn huà) — Người nữ muốn gọi điện cho ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 朋友 (péng yǒu — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要给谁打电话?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我也不知道,我给他打个电话问问。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (朋友 (bạn bè)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
茶 chá
B
牛奶 (sữa bò) niú nǎi
C
咖啡 (cà phê) kā fēi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你喜欢喝咖啡吗? (nǐ xǐ huan hē kā fēi ma) — Bạn thích uống cà phê không?
    • Nam (男): 不太喜欢,我爱喝茶。 (bú tài xǐ huan, wǒ ài hē chá) — Không thích lắm, tôi thích uống trà.
    • Câu hỏi (问): 男的爱喝什么? (nán de ài hē shén me) — Người nam thích uống gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的爱喝什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不太喜欢,我爱喝茶。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (茶 (trà)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医院 (bệnh viện) yī yuàn
B
学校 (trường học) xué xiào
C
商店 (cửa hàng) shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 白老师,您来这个学校多少年了? (bái lǎo shī, nín lái zhè ge xué xiào duō shào nián le) — Cô Bạch, cô đến trường này bao nhiêu năm rồi?
    • Nữ (女): 我二十四岁就来这个学校了,到现在有三十多年了。 (wǒ èr shí sì suì jiù lái zhè ge xué xiào le, dào xiàn zài yǒu sān shí duō nián le) — Tôi đến trường này từ năm hai mươi bốn tuổi, đến nay đã hơn ba mươi năm rồi.
    • Câu hỏi (问): 女的在哪儿工作? (nǚ de zài nǎ ér gōng zuò) — Người nữ làm việc ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的在哪儿工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我二十四岁就来这个学校了,到现在有三十多年了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学校 (trường học)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
昨天 (hôm qua) zuó tiān
B
上个月 (tháng trước) shàng gè yuè
C
去年 (năm ngoái) qù nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你找到你的手表了? (nǐ zhǎo dào nǐ de shǒu biǎo le) — Bạn tìm thấy đồng hồ của mình rồi à?
    • Nam (男): 没有,这是我昨天新买的。 (méi yǒu, zhè shì wǒ zuó tiān xīn mǎi de) — Chưa, đây là cái tôi mới mua hôm qua.
    • Câu hỏi (问): 那块儿新表是什么时候买的? (nà kuài ér xīn biǎo shì shén me shí hòu mǎi de) — Chiếc đồng hồ mới đó được mua khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 昨天 (zuó tiān — hôm qua).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那块儿新表是什么时候买的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没有,这是我昨天新买的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (昨天 (hôm qua)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很好吃 (rất ngon) hěn hǎo chī
B
很好笑 (rất buồn cười/hài hước) hěn hǎo xiào
C
很好听 (rất hay) hěn hǎo tīng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 是真的吗?那太有意思了。 (shì zhēn de ma? nà tài yǒu yì sī le) — Thật sao? Vậy thì thú vị quá.
    • Nữ (女): 是真的,我也觉得很好笑。 (shì zhēn de, wǒ yě jué de hěn hǎo xiào) — Thật đấy, tôi cũng thấy rất buồn cười.
    • Câu hỏi (问): 他们觉得怎么样? (tā men jué de zěn me yàng) — Họ cảm thấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 很好笑 (hěn hǎo xiào — rất buồn cười/hài hước).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是真的,我也觉得很好笑。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很好笑 (rất buồn cười/hài hước)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
累了 (mệt rồi) lèi le
B
天阴了 (trời âm u rồi) tiān yīn le
C
天气太热 (thời tiết quá nóng) tiān qì tài rè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么回来了?没去踢足球? (nǐ zěn me huí lái le? méi qù tī zú qiú) — Sao bạn về rồi? Không đi đá bóng à?
    • Nam (男): 天气太热了,所以大家都回去了。 (tiān qì tài rè le, suǒ yǐ dà jiā dōu huí qù le) — Thời tiết nóng quá, nên mọi người đều về rồi.
    • Câu hỏi (问): 男的为什么回来了? (nán de wèi shén me huí lái le) — Người nam tại sao lại về rồi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 天气太热 (tiān qì tài rè — thời tiết quá nóng); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么回来了?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:天气太热了,所以大家都回去了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (天气太热 (thời tiết quá nóng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
房间里 fáng jiān lǐ
B
飞机上 (trên máy bay) fēi jī shàng
C
出租车上 (trên taxi) chū zū chē shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你到哪儿了? (nǐ dào nǎ ér le) — Bạn đến đâu rồi?
    • Nữ (女): 我在出租车上,五分钟后就到。 (wǒ zài chū zū chē shàng, wǔ fēn zhōng hòu jiù dào) — Tôi đang ở trên taxi, năm phút nữa sẽ đến.
    • Câu hỏi (问): 女的现在在哪儿? (nǚ de xiàn zài zài nǎ ér) — Người nữ bây giờ đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 出租车上 (chū zū chē shàng — trên taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在出租车上,五分钟后就到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (出租车上 (trên taxi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
椅子 (ghế) yǐ
B
桌子 zhuō
C
自行车 (xe đạp) zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,这个自行车怎么样? (bà ba, zhè ge zì xíng chē zěn me yàng) — Bố ơi, chiếc xe đạp này thế nào?
    • Nam (男): 很漂亮,你喜欢吗? (hěn piào liang, nǐ xǐ huan ma) — Rất đẹp, con thích không?
    • Câu hỏi (问): 他们在看什么? (tā men zài kàn shén me) — Họ đang xem gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自行车 (zì xíng chē — xe đạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在看什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:很漂亮,你喜欢吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (自行车 (xe đạp)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
药 (thuốc) yào
B
羊肉 (thịt cừu) yáng ròu
C
米饭 (cơm) mǐ fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 吃药了吗? (chī yào le ma) — Uống thuốc chưa?
    • Nữ (女): 还没呢,吃完饭一个小时后吃。 (hái méi ne, chī wán fàn yí gè xiǎo shí hòu chī) — Chưa, ăn cơm xong một tiếng nữa mới uống.
    • Câu hỏi (问): 男的让女的吃什么? (nán de ràng nǚ de chī shén me) — Người nam bảo người nữ uống gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让女的吃什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还没呢,吃完饭一个小时后吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (药 (thuốc)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
下雨了 (trời mưa rồi) xià yǔ le
B
下雪了 (tuyết rơi rồi) xià xuě le
C
天晴了 (trời tạnh nắng rồi) tiān qíng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 天晴了,我们出去走走吧。 (tiān qíng le, wǒ men chū qù zǒu zǒu ba)
    • Nữ (女): 我想在家看电视。 (wǒ xiǎng zài jiā kàn diàn shì)
    • Nam (男): 回来再看? (huí lái zài kàn)
    • Nữ (女): 好吧,那你等我一下,我去穿件衣服。 (hǎo ba, nà nǐ děng wǒ yí xià, wǒ qù chuān jiàn yī fu)
    • Câu hỏi (问): 外面天气怎么样? (wài miàn tiān qì zěn me yàng) — "外面天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi); 天晴了 (tiān qíng le — trời tạnh nắng rồi); 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("外面天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我想在家看电视。
    • 男:天晴了,我们出去走走吧。
    • 女:我想在家看电视。
    • 男:回来再看?
    • 女:好吧,那你等我一下,我去穿件衣服。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (天晴了 (trời tạnh nắng rồi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
水果店 (tiệm hoa quả) shuǐ guǒ diàn
B
饭店里 (trong nhà hàng/quán ăn) fàn diàn lǐ
C
妹妹家 mèi jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们要了几个菜了? (wǒ men yào le jǐ gè cài le)
    • Nam (男): 我看看,现在是七个。 (wǒ kàn kàn, xiàn zài shì qī gè)
    • Nữ (女): 好,再要一个鱼就可以了,就这些,谢谢。 (hǎo, zài yào yí gè yú jiù kě yǐ le, jiù zhè xiē, xiè xiè)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看看,现在是七个。
    • 女:我们要了几个菜了?
    • 男:我看看,现在是七个。
    • 女:好,再要一个鱼就可以了,就这些,谢谢。
    • 男:不客气。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (饭店里 (trong nhà hàng/quán ăn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
弟弟 (em trai) dì
B
服务员 (nhân viên phục vụ) fú wù yuán
C
汉语老师 (giáo viên tiếng Trung) hàn yǔ lǎo shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看那块儿手表怎么样?我弟弟会不会喜欢? (nǐ kàn nà kuài ér shǒu biǎo zěn me yàng? wǒ dì di huì bu huì xǐ huan)
    • Nữ (女): 很漂亮,但是太贵了。 (hěn piào liang, dàn shì tài guì le)
    • Nam (男): 两百块,不贵。 (liǎng bǎi kuài, bú guì)
    • Nữ (女): 你再看看,那是两千,你少说了一个零。 (nǐ zài kàn kàn, nà shì liǎng qiān, nǐ shǎo shuō le yí gè líng)
    • Câu hỏi (问): 男的想给谁买手表? (nán de xiǎng gěi shuí mǎi shǒu biǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn xem chiếc đồng hồ đó thế nào? Em trai tôi có thích không? — Nữ: Rất đẹp, nhưng đắt quá. — Nam: Hai trăm tệ, không đắt. — Nữ: Bạn nhìn lại xem, đó là hai nghìn, bạn nói thiếu một số không rồi. — Hỏi: Người nam muốn mua đồng hồ cho ai?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay); 弟弟 (dì di — em trai).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想给谁买手表?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:很漂亮,但是太贵了。
    • 男:你看那块儿手表怎么样?我弟弟会不会喜欢?
    • 女:很漂亮,但是太贵了。
    • 男:两百块,不贵。
    • 女:你再看看,那是两千,你少说了一个零。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (弟弟 (em trai)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
游泳 (bơi lội) yóu yǒng
B
起床 (ngủ dậy) qǐ chuáng
C
打篮球 (chơi bóng rổ) dǎ lán qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 八点了,怎么还不起床? (bā diǎn le, zěn me hái bù qǐ chuáng)
    • Nam (男): 让我再睡二十分钟。 (ràng wǒ zài shuì èr shí fēn zhōng)
    • Nữ (女): 二十分钟?你不去上班了? (èr shí fēn zhōng? nǐ bú qù shàng bān le)
    • Nam (男): 今天是星期六。 (jīn tiān shì xīng qī liù)
    • Câu hỏi (问): 女的想让男的做什么? (nǚ de xiǎng ràng nán de zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tám giờ rồi, sao vẫn chưa dậy? — Nam: Để em ngủ thêm hai mươi phút nữa. — Nữ: Hai mươi phút? Anh không đi làm à? — Nam: Hôm nay là thứ Bảy. — Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 起床 (qǐ chuáng — ngủ dậy); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:让我再睡二十分钟。
    • 女:八点了,怎么还不起床?
    • 男:让我再睡二十分钟。
    • 女:二十分钟?你不去上班了?
    • 男:今天是星期六。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (起床 (ngủ dậy)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
要卖报纸 (phải bán báo) yào mài bào zhǐ
B
要去上课 (phải đi học) yào qù shàng kè
C
要去唱歌 (phải đi hát) yào qù chàng gē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天你去吗? (míng tiān nǐ qù ma)
    • Nữ (女): 不去了,我明天上午有课。 (bú qù le, wǒ míng tiān shàng wǔ yǒu kè)
    • Nam (男): 明天星期日,怎么还有课? (míng tiān xīng qī rì, zěn me hái yǒu kè)
    • Nữ (女): 是去学开车。 (shì qù xué kāi chē)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么明天不能去? (nǚ de wèi shén me míng tiān bù néng qù) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么明天不能去?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不去了,我明天上午有课。
    • 男:明天你去吗?
    • 女:不去了,我明天上午有课。
    • 男:明天星期日,怎么还有课?
    • 女:是去学开车。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要去上课 (phải đi học)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!