Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21222

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21222 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21222: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21222

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21222 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21222
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这本书真的很好看。" (zhè běn shū zhēn de hěn hǎo kàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này thực sự rất hay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cuốn sách này thực sự rất hay.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "杯子里没有水。" (bēi zi lǐ méi yǒu shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cốc không có nước.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trong cốc không có nước.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "它在那儿,你看见了吗?" (tā zài nà ér, nǐ kàn jiàn le ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nó ở đằng kia, bạn nhìn thấy chưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Nó ở đằng kia, bạn nhìn thấy chưa?) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "猫最喜欢吃鱼。" (māo zuì xǐ huan chī yú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mèo thích ăn cá nhất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mèo thích ăn cá nhất.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "走,我们打篮球去。" (zǒu, wǒ men dǎ lán qiú qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi thôi, chúng ta đi chơi bóng rổ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đi thôi, chúng ta đi chơi bóng rổ.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太好了,我现在五十公斤了。" (tài hǎo le, wǒ xiàn zài wǔ shí gōng jīn le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốt quá, bây giờ tôi đã năm mươi cân rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tốt quá, bây giờ tôi đã năm mươi cân rồi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你们两个一人一个鸡蛋。" (nǐ men liǎng gè yì rén yí gè jī dàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bạn mỗi người một quả trứng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hai bạn mỗi người một quả trứng.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她今天很快乐。" (tā jīn tiān hěn kuài lè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.) hoàn toàn trùng khớp với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Đúng (对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "来,喝杯牛奶吧。" (lái, hē bēi niú nǎi ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nào, uống một cốc sữa đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Nào, uống một cốc sữa đi.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在房间里睡觉呢。" (tā zài fáng jiān lǐ shuì jiào ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang ngủ trong phòng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy đang ngủ trong phòng.) không trùng khớp (khác biệt) với hành động và ngữ cảnh trong bức tranh minh họa.
  • Kết luận: Chọn Sai (错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么了? (nǐ zěn me le) — Bạn sao vậy?
    • Nam (男): 没事,坐的时间太长了,有点儿累。 (méi shì, zuò de shí jiān tài cháng le, yǒu diǎn er lèi) — Không sao, ngồi lâu quá nên hơi mệt một chút.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你现在就走? (nǐ xiàn zài jiù zǒu) — Bây giờ bạn đi luôn à?
    • Nữ (女): 是,已经九点了,从这儿到火车站最快也要一个小时。 (shì, yǐ jīng jiǔ diǎn le, cóng zhè ér dào huǒ chē zhàn zuì kuài yě yào yí gè xiǎo shí) — Vâng, đã chín giờ rồi, từ đây đến ga tàu hỏa nhanh nhất cũng mất một tiếng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个电脑是新买的吗? (zhè gè diàn nǎo shì xīn mǎi de ma) — Cái máy tính này là mới mua à?
    • Nam (男): 不是,已经买了三年多了。 (bú shì, yǐ jīng mǎi le sān nián duō le) — Không phải, đã mua hơn ba năm rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您对我的帮助非常大,谢谢您。 (nín duì wǒ de bāng zhù fēi cháng dà, xiè xiè nín) — Sự giúp đỡ của bạn đối với tôi rất lớn, cảm ơn bạn.
    • Nữ (女): 你太客气了。 (nǐ tài kè qì le) — Bạn khách sáo quá.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我今天穿这件怎么样? (wǒ jīn tiān chuān zhè jiàn zěn me yàng) — Hôm nay tôi mặc cái này thế nào?
    • Nam (男): 可以,但是没有上次那件黑色的好。 (kě yǐ, dàn shì méi yǒu shàng cì nà jiàn hēi sè de hǎo) — Được, nhưng không đẹp bằng cái màu đen lần trước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 真没想到雨会下这么大。 (zhēn méi xiǎng dào yǔ huì xià zhè me dà) — Thật không ngờ mưa lại to đến thế.
    • Nữ (女): 是,太冷了,我们回去吧。 (shì, tài lěng le, wǒ men huí qù ba) — Đúng vậy, lạnh quá, chúng ta về thôi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个是给我弟弟买的,下星期是他的生日。 (zhè ge shì gěi wǒ dì di mǎi de, xià xīng qī shì tā de shēng rì) — Cái này là mua cho em trai tôi, tuần sau là sinh nhật nó.
    • Nam (男): 你买了什么? (nǐ mǎi le shén me) — Bạn đã mua gì vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你的小狗叫什么名字? (nǐ de xiǎo gǒu jiào shén me míng zì) — Chú chó nhỏ của bạn tên là gì?
    • Nữ (女): 它叫亮亮。 (tā jiào liàng liàng) — Nó tên là Lượng Lượng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,请问北京饭店怎么走? (nǐ hǎo, qǐng wèn běi jīng fàn diàn zěn me zǒu) — Chào bạn, xin hỏi đi đến khách sạn Bắc Kinh bằng cách nào?
    • Nam (男): 前面向右开,你就能看到了。 (qián miàn xiàng yòu kāi, nǐ jiù néng kàn dào le) — Đi thẳng rồi rẽ phải, bạn sẽ thấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与对话内容一致的图片 (Nghe đối thoại và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我做的菜怎么样? (wǒ zuò de cài zěn me yàng) — Món ăn tôi nấu thế nào?
    • Nữ (女): 好吃,非常好。 (hǎo chī, fēi cháng hǎo) — Ngon, rất ngon.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医院 (bệnh viện) yī yuàn
B
机场 (sân bay) jī chǎng
C
车站 (bến xe) chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 离机场还远吗? (lí jī chǎng hái yuǎn ma) — Còn xa sân bay không?
    • Nam (男): 不远了,再有几分钟就到了。 (bù yuǎn le, zài yǒu jǐ fēn zhōng jiù dào le) — Không xa nữa, vài phút nữa là đến rồi.
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér) — Họ sẽ đi đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不远了,再有几分钟就到了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机场 (sân bay)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
昨天几号 (hôm qua ngày mấy) zuó tiān jǐ hào
B
人去哪儿了 (mọi người đi đâu rồi) rén qù nǎ ér le
C
上什么课 (học tiết gì) shàng shén kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 教室的门开着,但里面没有人。 (jiào shì de mén kāi zhe, dàn lǐ miàn méi yǒu rén) — Cửa phòng học đang mở, nhưng bên trong không có ai.
    • Nữ (女): 那他们去哪儿了? (nà tā men qù nǎ ér le) — Vậy họ đi đâu rồi?
    • Câu hỏi (问): 女的想知道什么? (nǚ de xiǎng zhī dào shén me) — Người phụ nữ muốn biết điều gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那他们去哪儿了? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (人去哪儿了 (mọi người đi đâu rồi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
没看见 (không nhìn thấy) méi kàn jiàn
B
写完了 (viết xong rồi) xiě wán le
C
再想想 (suy nghĩ thêm chút nữa) zài xiǎng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 要不要我告诉你怎么做? (yào bu yào wǒ gào sù nǐ zěn me zuò) — Bạn có muốn tôi nói cho bạn biết cách làm không?
    • Nam (男): 不要,你等一下,让我再想想。 (bú yào, nǐ děng yí xià, ràng wǒ zài xiǎng xiǎng) — Không cần, bạn đợi một chút, để tôi nghĩ thêm đã.
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Người đàn ông có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 再想想 (zài xiǎng xiǎng — suy nghĩ thêm chút nữa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不要,你等一下,让我再想想。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (再想想 (suy nghĩ thêm chút nữa)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
坐船 (đi tàu thủy) zuò chuán
B
坐飞机 (đi máy bay) zuò fēi jī
C
坐出租车 (đi taxi) zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们明天坐船去那儿玩儿。 (wǒ men míng tiān zuò chuán qù nà ér wán ér) — Ngày mai chúng ta đi thuyền đến đó chơi.
    • Nữ (女): 真的吗?我还没坐过船呢。 (zhēn de ma? wǒ hái méi zuò guò chuán ne) — Thật sao? Tôi chưa từng đi thuyền bao giờ.
    • Câu hỏi (问): 他们明天怎么去那儿? (tā men míng tiān zěn me qù nà ér) — Ngày mai họ đi đến đó bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坐船 (zuò chuán — đi tàu thủy).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们明天怎么去那儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?我还没坐过船呢。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐船 (đi tàu thủy)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
唱歌 chàng gē
B
踢足球 (đá bóng) tī zú qiú
C
打电话 (gọi điện thoại) dǎ diàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 菜都做好了,叫弟弟吃饭。 (cài dōu zuò hǎo le, jiào dì dì chī fàn) — Món ăn đã làm xong rồi, gọi em trai ăn cơm đi.
    • Nam (男): 他正在打电话。 (tā zhèng zài dǎ diàn huà) — Em ấy đang gọi điện thoại.
    • Câu hỏi (问): 弟弟正在做什么? (dì di zhèng zài zuò shén me) — Em trai đang làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "弟弟正在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:他正在打电话。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (打电话 (gọi điện thoại)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
儿子 (con trai) ér
B
女儿 nǚ ér
C
学生 (học sinh) xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 每天都是你送女儿去学校? (měi tiān dōu shì nǐ sòng nǚ ér qù xué xiào) — Mỗi ngày đều là bạn đưa con gái đi học sao?
    • Nữ (女): 不是,星期一、三、五是我丈夫送,二、四是我送。 (bú shì, xīng qī yī、 sān、 wǔ shì wǒ zhàng fu sòng, èr、 sì shì wǒ sòng) — Không phải, thứ Hai, Ba, Năm là chồng tôi đưa, thứ Ba, Tư là tôi đưa.
    • Câu hỏi (问): 女的要送谁去学校? (nǚ de yào sòng shuí qù xué xiào) — Người phụ nữ sẽ đưa ai đi học?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要送谁去学校?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,星期一、三、五是我丈夫送,二、四是我送。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (女儿 (con gái)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
跳舞 (khiêu vũ/múa) tiào wǔ
B
打篮球 (chơi bóng rổ) dǎ lán qiú
C
写汉字 (viết chữ Hán) xiě hàn zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你哥哥的舞跳得真好。 (nǐ gē gē de wǔ tiào dé zhēn hǎo) — Anh trai bạn nhảy đẹp thật đấy.
    • Nam (男): 是,他从五岁开始学跳舞,已经跳了十多年了。 (shì, tā cóng wǔ suì kāi shǐ xué tiào wǔ, yǐ jīng tiào le shí duō nián le) — Đúng vậy, anh ấy bắt đầu học nhảy từ năm năm tuổi, đã nhảy hơn mười năm rồi.
    • Câu hỏi (问): 他哥哥从小就开始学习什么? (tā gē ge cóng xiǎo jiù kāi shǐ xué xí shén me) — Anh trai anh ấy bắt đầu học gì từ nhỏ?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跳舞 (tiào wǔ — khiêu vũ/múa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他哥哥从小就开始学习什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,他从五岁开始学跳舞,已经跳了十多年了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (跳舞 (khiêu vũ/múa)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
饭前 (trước bữa ăn) fàn qián
B
饭后 (sau bữa ăn) fàn hòu
C
中午 (buổi trưa) zhōng wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈,您吃药了吗? (mā, nín chī yào le ma) — Mẹ ơi, mẹ đã uống thuốc chưa?
    • Nữ (女): 没呢,医生说那个药要饭后吃。 (méi ne, yī shēng shuō nà ge yào yào fàn hòu chī) — Chưa, bác sĩ nói thuốc đó phải uống sau bữa ăn.
    • Câu hỏi (问): 医生让她什么时候吃药? (yī shēng ràng tā shén me shí hòu chī yào) — Bác sĩ bảo cô ấy uống thuốc khi nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 饭后 (fàn hòu — sau bữa ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "医生让她什么时候吃药?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没呢,医生说那个药要饭后吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (饭后 (sau bữa ăn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
多运动 (vận động nhiều hơn) duō yùn dòng
B
少说话 (nói ít lại) shǎo shuō huà
C
说慢点儿 (nói chậm một chút) shuō màn diǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 对不起,您说得太快,我没听懂。 (duì bù qǐ, nín shuō dé tài kuài, wǒ méi tīng dǒng) — Xin lỗi, bạn nói nhanh quá, tôi không hiểu.
    • Nam (男): 好,我慢点儿说,你哪个题没听懂? (hǎo, wǒ màn diǎn ér shuō, nǐ nǎ gè tí méi tīng dǒng) — Được, tôi sẽ nói chậm lại, bạn không hiểu câu nào?
    • Câu hỏi (问): 女的希望男的怎么样? (nǚ de xī wàng nán de zěn me yàng) — Người phụ nữ mong người đàn ông như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,我慢点儿说,你哪个题没听懂? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (说慢点儿 (nói chậm một chút)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
茶馆儿 chá guǎn ér
B
游泳馆 (hồ bơi) yóu yǒng guǎn
C
水果店 (tiệm hoa quả) shuǐ guǒ diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,我们要两杯红茶。 (fú wù yuán, wǒ men yào liǎng bēi hóng chá) — Phục vụ ơi, chúng tôi muốn hai cốc hồng trà.
    • Nữ (女): 好的,先生,请等一下。 (hǎo de, xiān shēng, qǐng děng yí xià) — Vâng, thưa anh, xin đợi một chút.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,先生,请等一下。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (茶馆儿 (quán trà)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
80元 (80 tệ) yuán
B
100元 (100 tệ) yuán
C
160元 (160 tệ) yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,多少钱一张票? (nǐ hǎo, duō shǎo qián yì zhāng piào)
    • Nữ (女): 八十。 (bā shí)
    • Nam (男): 我要两张。 (wǒ yào liǎng zhāng)
    • Nữ (女): 好,一百六。 (hǎo, yì bǎi liù)
    • Câu hỏi (问): 多少钱一张票? (duō shǎo qián yì zhāng piào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, một vé bao nhiêu tiền? Nữ: Tám mươi. Nam: Tôi muốn hai vé. Nữ: Được, một trăm sáu. Hỏi: Một vé bao nhiêu tiền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "多少钱一张票?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:八十。
    • 男:你好,多少钱一张票?
    • 女:八十。
    • 男:我要两张。
    • 女:好,一百六。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (80元 (80 tệ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
很累 (rất mệt) hěn lèi
B
很忙 (rất bận) hěn máng
C
生病了 (bị ốm rồi) shēng bìng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这几天没看见你来跑步。 (zhè jǐ tiān méi kàn jiàn nǐ lái pǎo bù)
    • Nam (男): 生病了,所以没出来。 (shēng bìng le, suǒ yǐ méi chū lái)
    • Nữ (女): 现在身体怎么样?好些了吗? (xiàn zài shēn tǐ zěn me yàng? hǎo xiē le ma)
    • Nam (男): 好了,好多了。 (hǎo le, hǎo duō le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么这几天没来跑步? (nán de wèi shén me zhè jǐ tiān méi lái pǎo bù) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 生病了 (shēng bìng le — bị ốm rồi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么这几天没来跑步?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:生病了,所以没出来。
    • 女:这几天没看见你来跑步。
    • 男:生病了,所以没出来。
    • 女:现在身体怎么样?好些了吗?
    • 男:好了,好多了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (生病了 (bị ốm rồi)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
4月 yuè
B
8月 yuè
C
10月 yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了?不高兴? (nǐ zěn me le? bù gāo xìng)
    • Nữ (女): 我们不去北京旅游了。 (wǒ men bú qù běi jīng lǚ yóu le)
    • Nam (男): 为什么? (wèi shén me)
    • Nữ (女): 这两天大家都有很多事情要做,他们希望十月再说。 (zhè liǎng tiān dà jiā dōu yǒu hěn duō shì qíng yào zuò, tā men xī wàng shí yuè zài shuō)
    • Câu hỏi (问): 女的最可能什么时候去旅游? (nǚ de zuì kě néng shén me shí hòu qù lǚ yóu) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的最可能什么时候去旅游?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我们不去北京旅游了。
    • 男:你怎么了?不高兴?
    • 女:我们不去北京旅游了。
    • 男:为什么?
    • 女:这两天大家都有很多事情要做,他们希望十月再说。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (10月 (tháng 10)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
太长 tài cháng
B
很便宜 (rất rẻ) hěn pián
C
非常大 (rất to) fēi cháng dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这几张桌子,还有那些椅子,都是去年买的,很便宜。 (zhè jǐ zhāng zhuō zi, hái yǒu nà xiē yǐ zi, dōu shì qù nián mǎi de, hěn pián yi)
    • Nam (男): 多少钱买的? (duō shǎo qián mǎi de)
    • Nữ (女): 两千多块。 (liǎng qiān duō kuài)
    • Nam (男): 那是不贵。 (nà shì bú guì)
    • Câu hỏi (问): 他们觉得这些桌椅怎么样? (tā men jué de zhè xiē zhuō yǐ zěn me yàng) — "他们觉得这些桌椅" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 很便宜 (hěn pián yi — rất rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他们觉得这些桌椅怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:多少钱买的?
    • 女:这几张桌子,还有那些椅子,都是去年买的,很便宜。
    • 男:多少钱买的?
    • 女:两千多块。
    • 男:那是不贵。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很便宜 (rất rẻ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đối thoại và chọn câu trả lời đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
家里 jiā lǐ
B
教室 (lớp học) jiào shì
C
手表店 (cửa hàng đồng hồ) shǒu biǎo diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 别看电视了,快去睡觉吧。 (bié kàn diàn shì le, kuài qù shuì jiào ba)
    • Nữ (女): 等等,很快就看完了。 (děng děng, hěn kuài jiù kàn wán le)
    • Nam (男): 还要多长时间? (hái yào duō cháng shí jiān)
    • Nữ (女): 快了,二十分钟。 (kuài le, èr shí fēn zhōng)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:等等,很快就看完了。
    • 男:别看电视了,快去睡觉吧。
    • 女:等等,很快就看完了。
    • 男:还要多长时间?
    • 女:快了,二十分钟。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (家里 (trong nhà)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!