Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21003

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21003 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21003 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21003

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21003 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21003
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天是二十三号。" (jīn tiān shì èr shí sān hào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 23.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 今天是二十三号。 (Jīntiān shì èrshísān hào.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 23.
  • Hình ảnh trong đề: Tờ lịch bàn hiển thị con số 23 thật to rõ ràng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay là ngày 23.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (tờ lịch bàn hiển thị con số 23 thật to rõ ràng).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她每天都去游泳。" (tā měi tiān dōu qù yóu yǒng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày nào cô ấy cũng đi bơi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 她每天都去游泳。 (Tā měitiān dōu qù yóuyǒng.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào cô ấy cũng đi bơi.
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đang thắt dây giày trượt patin chuẩn bị trượt.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày nào cô ấy cũng đi bơi.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang thắt dây giày trượt patin chuẩn bị trượt).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您说得太好了!" (nín shuō dé tài hǎo le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nói hay quá!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 您说得太好了! (Nín shuō de tài hǎo le!)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn nói hay quá!
  • Hình ảnh trong đề: Khán giả đang đứng dậy vỗ tay nồng nhiệt khen ngợi bài phát biểu.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn nói hay quá!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (khán giả đang đứng dậy vỗ tay nồng nhiệt khen ngợi bài phát biểu).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你生病了,要多喝水,多休息。" (nǐ shēng bìng le, yào duō hē shuǐ, duō xiū xi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 你生病了,要多喝水,多休息。 (Nǐ shēngbìng le, yào duō hē shuǐ, duō xiūxi.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều.
  • Hình ảnh trong đề: Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân uống ly nước ấm và nằm nghỉ ngơi.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bạn ốm rồi, cần uống nhiều nước và nghỉ ngơi nhiều.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân uống ly nước ấm và nằm nghỉ ngơi).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "长时间看电脑,对眼睛不好。" (cháng shí jiān kàn diàn nǎo, duì yǎn jīng bù hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhìn máy tính lâu không tốt cho mắt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 长时间看电脑,对眼睛不好。 (Cháng shíjiān kàn diànnǎo, duì yǎnjing bù hǎo.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhìn máy tính lâu không tốt cho mắt.
  • Hình ảnh trong đề: Một người đang ngồi dụi mắt mệt mỏi trước màn hình máy tính phát sáng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Nhìn máy tính lâu không tốt cho mắt.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (một người đang ngồi dụi mắt mệt mỏi trước màn hình máy tính phát sáng).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中午朋友送了我两张电影票。" (zhōng wǔ péng yǒu sòng le wǒ liǎng zhāng diàn yǐng piào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn tặng tôi hai vé xem phim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 中午朋友送了我两张电影票。 (Zhōngwǔ péngyou sòngle wǒ liǎng zhāng diànyǐng piào.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa bạn tặng tôi hai vé xem phim.
  • Hình ảnh trong đề: Một đĩa thức ăn pizza thơm lừng cắt lát trên bàn ăn.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Buổi trưa bạn tặng tôi hai vé xem phim.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một đĩa thức ăn pizza thơm lừng cắt lát trên bàn ăn).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "到了前面再向右走。" (dào le qián miàn zài xiàng yòu zǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 到了前面再向右走。 (Dàole qiánmiàn zài xiàng yòu zǒu.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải.
  • Hình ảnh trong đề: Biển báo giao thông chỉ mũi tên rẽ trái rõ ràng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đến phía trước rồi hãy rẽ sang phải.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (biển báo giao thông chỉ mũi tên rẽ trái rõ ràng).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妻子喜欢吃早饭时看报纸。" (qī zǐ xǐ huan chī zǎo fàn shí kàn bào zhǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người vợ thích vừa ăn sáng vừa đọc báo.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 妻子喜欢吃早饭时看报纸。 (Qīzi xǐhuan chī zǎofàn shí kàn bàozhǐ.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Người vợ thích vừa ăn sáng vừa đọc báo.
  • Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ vừa ăn bánh mì trứng vừa thong thả đọc tờ báo buổi sáng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Người vợ thích vừa ăn sáng vừa đọc báo.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người phụ nữ vừa ăn bánh mì trứng vừa thong thả đọc tờ báo buổi sáng).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他这次没考好,所以不高兴。" (tā zhè cì méi kǎo hǎo, suǒ yǐ bù gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lần này cậu ấy thi không tốt nên không vui.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他这次没考好,所以不高兴。 (Tā zhè cì méi kǎo hǎo, suǒyǐ bù gāoxìng.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Lần này cậu ấy thi không tốt nên không vui.
  • Hình ảnh trong đề: Chàng trai cầm cúp vàng giơ cao ăn mừng chiến thắng rực rỡ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Lần này cậu ấy thi không tốt nên không vui.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chàng trai cầm cúp vàng giơ cao ăn mừng chiến thắng rực rỡ).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这鱼十块钱一斤,不错吧?" (zhè yú shí kuài qián yì jīn, bú cuò ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cá này mười đồng một cân, được chứ?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 这鱼十块钱一斤,不错吧? (Zhè yú shí kuài qián yì jīn, búcuò ba?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cá này mười đồng một cân, được chứ?
  • Hình ảnh trong đề: Đĩa thịt bò bít tết sang trọng kèm rau củ áp chảo trong nhà hàng.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cá này mười đồng một cân, được chứ?) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (đĩa thịt bò bít tết sang trọng kèm rau củ áp chảo trong nhà hàng).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你也想吃?来,给你。 (nǐ yě xiǎng chī? lái, gěi nǐ)
    • Nam (男): 你和狗说话,它能听懂吗? (nǐ hé gǒu shuō huà, tā néng tīng dǒng ma)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你和狗说话,它能听懂吗?
    • 女:你也想吃?来,给你。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 等等我,你走得太快了! (děng děng wǒ, nǐ zǒu dé tài kuài le)
    • Nữ (女): 你太慢了。 (nǐ tài màn le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你太慢了。
    • 男:等等我,你走得太快了! Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 还冷吗? (hái lěng ma)
    • Nữ (女): 现在不冷了,谢谢妈妈。 (xiàn zài bù lěng le, xiè xiè mā ma)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在不冷了,谢谢妈妈。
    • 女:还冷吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这些衣服你什么时候洗的?我怎么没看见。 (zhè xiē yī fu nǐ shén me shí hòu xǐ de? wǒ zěn me méi kàn jiàn)
    • Nữ (女): 就是昨天下午。 (jiù shì zuó tiān xià wǔ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:就是昨天下午。
    • 男:这些衣服你什么时候洗的?我怎么没看见。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好!我的车出问题了,你们能来帮我看一下吗? (nǐ hǎo! wǒ de chē chū wèn tí le, nǐ men néng lái bāng wǒ kàn yí xià ma)
    • Nam (男): 好的,请告诉我您在哪儿。 (hǎo de, qǐng gào sù wǒ nín zài nǎ ér)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,请告诉我您在哪儿。
    • 女:你好!我的车出问题了,你们能来帮我看一下吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在想什么呢? (nǐ zài xiǎng shén me ne)
    • Nữ (女): 我?我在想下个月去哪儿旅游好呢。 (wǒ? wǒ zài xiǎng xià gè yuè qù nǎ ér lǚ yóu hǎo ne)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我?我在想下个月去哪儿旅游好呢。
    • 男:你在想什么呢? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你到北京了吗? (wèi, nǐ dào běi jīng le ma)
    • Nam (男): 到了,我现在已经到饭店了,正想休息休息呢。 (dào le, wǒ xiàn zài yǐ jīng dào fàn diàn le, zhèng xiǎng xiū xi xiū xi ne)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:到了,我现在已经到饭店了,正想休息休息呢。
    • 女:喂,你到北京了吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 在哪儿呢?我怎么找不到? (zài nǎ ér ne? wǒ zěn me zhǎo bú dào)
    • Nữ (女): 你看,就在那儿! (nǐ kàn, jiù zài nà ér)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你看,就在那儿!
    • 男:在哪儿呢?我怎么找不到? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生您好,您想喝点儿什么? (xiān shēng nín hǎo, nín xiǎng hē diǎn ér shén me)
    • Nam (男): 我要一杯咖啡,谢谢! (wǒ yào yì bēi kā fēi, xiè xiè)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我要一杯咖啡,谢谢!
    • 女:先生您好,您想喝点儿什么? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您女儿怎么星期六还去学校? (nín nǚ ér zěn me xīng qī liù hái qù xué xiào)
    • Nữ (女): 她正在学习跳舞,每星期上一次课。 (tā zhèng zài xué xí tiào wǔ, měi xīng qī shàng yí cì kè)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:她正在学习跳舞,每星期上一次课。
    • 男:您女儿怎么星期六还去学校? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
学习 xué xí
B
运动 yùn dòng
C
跳舞 tiào wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 外面天气很好,我们出去运动运动? (wài miàn tiān qì hěn hǎo, wǒ men chū qù yùn dòng yùn dòng)
    • Nam (男): 好,打篮球怎么样? (hǎo, dǎ lán qiú zěn me yàng)
    • Câu hỏi (问): 男的想做什么? (nán de xiǎng zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,打篮球怎么样? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (运动).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很贵 hěn guì
B
很便宜 hěn pián
C
不好找 bù hǎo zhǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在这个商店买过东西吗? (nǐ zài zhè ge shāng diàn mǎi guò dōng xī ma)
    • Nữ (女): 买过一次。这儿的东西还不错,就是太贵了。 (mǎi guò yí cì. zhè ér de dōng xī hái bú cuò, jiù shì tài guì le)
    • Câu hỏi (问): 这个商店的东西怎么样? (zhè ge shāng diàn de dōng xī zěn me yàng) — "这个商店的东西" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这个商店的东西" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("这个商店的东西怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:买过一次。这儿的东西还不错,就是太贵了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很贵).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
8点30分 diǎn fēn
B
8点40分 diǎn fēn
C
8点50分 diǎn fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 小李怎么还没来,都八点四十了。 (xiǎo lǐ zěn me hái méi lái, dōu bā diǎn sì shí le)
    • Nam (男): 我已经给他打电话了,他说在出租车上,几分钟后就到。 (wǒ yǐ jīng gěi tā dǎ diàn huà le, tā shuō zài chū zū chē shàng, jǐ fēn zhōng hòu jiù dào)
    • Câu hỏi (问): 现在几点了? (xiàn zài jǐ diǎn le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在几点了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我已经给他打电话了,他说在出租车上,几分钟后就到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (8点40分).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
教室 jiào shì
B
商店 shāng diàn
C
医院 yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,这件衣服有大一点儿的吗? (xiǎo jiě, zhè jiàn yī fu yǒu dà yì diǎn ér de ma)
    • Nữ (女): 真对不起,这是最后一件了。 (zhēn duì bù qǐ, zhè shì zuì hòu yí jiàn le)
    • Câu hỏi (问): 说话人最可能在哪儿? (shuō huà rén zuì kě néng zài nǎ ér) — Người nói đang ở đâu (hoặc làm việc ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nói đang ở đâu (hoặc làm việc ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("说话人最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:真对不起,这是最后一件了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (商店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
他妹妹 tā mèi
B
他弟弟 tā dì
C
他儿子 tā ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你今天买的东西真不少。 (nǐ jīn tiān mǎi de dōng xī zhēn bù shǎo)
    • Nam (男): 明天是我儿子的生日,都是给他买的。 (míng tiān shì wǒ ér zi de shēng rì, dōu shì gěi tā mǎi de)
    • Câu hỏi (问): 明天是谁的生日? (míng tiān shì shuí de shēng rì)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("明天是谁的生日?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:明天是我儿子的生日,都是给他买的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (他儿子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
菜 cài
B
米饭 mǐ fàn
C
水果 shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,我们想再要一个菜。 (fú wù yuán, wǒ men xiǎng zài yào yí gè cài)
    • Nữ (女): 好的,您要什么菜? (hǎo de, nín yào shén me cài)
    • Câu hỏi (问): 男的向服务员要什么? (nán de xiàng fú wù yuán yào shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的向服务员要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,您要什么菜? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (菜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
想唱歌 xiǎng chàng gē
B
想看电视 xiǎng kàn diàn shì
C
想看电影 xiǎng kàn diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你给我打电话了?对不起,什么事? (nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà le? duì bù qǐ, shén me shì)
    • Nam (男): 我想问你晚上去不去看电影? (wǒ xiǎng wèn nǐ wǎn shàng qù bu qù kàn diàn yǐng)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么给女的打电话? (nán de wèi shén me gěi nǚ de dǎ diàn huà) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么给女的打电话?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我想问你晚上去不去看电影? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (想看电影).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
手机 shǒu jī
B
手表 shǒu biǎo
C
自行车 zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看见我的手机了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de shǒu jī le ma)
    • Nữ (女): 让我想想,你看是不是在床上? (ràng wǒ xiǎng xiǎng, nǐ kàn shì bu shì zài chuáng shàng)
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:让我想想,你看是不是在床上? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (手机).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
姐姐 jiě
B
朋友 péng
C
同学 tóng xué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你的车是什么时候买的? (nǐ de chē shì shén me shí hòu mǎi de)
    • Nam (男): 不是买的,去年我的一个朋友出国了,车就送给我了。 (bú shì mǎi de, qù nián wǒ de yí gè péng yǒu chū guó le, chē jiù sòng gěi wǒ le)
    • Câu hỏi (问): 车是谁送的? (chē shì shuí sòng de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("车是谁送的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是买的,去年我的一个朋友出国了,车就送给我了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (朋友).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不想回家 bù xiǎng huí jiā
B
不认识路 bú rèn lù
C
住得不远 zhù de bù yuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天太晚了,我送你回家吧。 (jīn tiān tài wǎn le, wǒ sòng nǐ huí jiā ba)
    • Nữ (女): 没关系,我家离这儿很近。 (méi guān xì, wǒ jiā lí zhè ér hěn jìn)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,我家离这儿很近。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (住得不远).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
不会说 bú huì shuō
B
不太好 bú tài hǎo
C
非常好 fēi cháng hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们学校有两个外国学生? (nǐ men xué xiào yǒu liǎng gè wài guó xué shēng)
    • Nữ (女): 是,你怎么知道的? (shì, nǐ zěn me zhī dào de)
    • Nam (男): 听我哥说的。他们会说汉语吗? (tīng wǒ gē shuō de. tā men huì shuō hàn yǔ ma)
    • Nữ (女): 他们的汉语都非常好,大家很喜欢他们。 (tā men de hàn yǔ dōu fēi cháng hǎo, dà jiā hěn xǐ huan tā men)
    • Câu hỏi (问): 那两个外国学生的汉语怎么样? (nà liǎng gè wài guó xué shēng de hàn yǔ zěn me yàng) — "那两个外国学生的汉语" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "那两个外国学生的汉语" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那两个外国学生的汉语怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,你怎么知道的?
    • 男:你们学校有两个外国学生?
    • 女:是,你怎么知道的?
    • 男:听我哥说的。他们会说汉语吗?
    • 女:他们的汉语都非常好,大家很喜欢他们。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (非常好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
送她 sòng tā
B
去北京 qù běi jīng
C
叫她起床 jiào tā qǐ chuáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我明天去北京,上午的飞机,你能送我去机场吗? (wǒ míng tiān qù běi jīng, shàng wǔ de fēi jī, nǐ néng sòng wǒ qù jī chǎng ma)
    • Nam (男): 没问题,明天我休息。几点的飞机? (méi wèn tí, míng tiān wǒ xiū xi. jǐ diǎn de fēi jī)
    • Nữ (女): 上午九点二十的。谢谢你! (shàng wǔ jiǔ diǎn èr shí de. xiè xiè nǐ)
    • Nam (男): 不客气!再见。 (bú kè qì! zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 女的想请男的做什么? (nǚ de xiǎng qǐng nán de zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的想请男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,明天我休息。几点的飞机?
    • 女:我明天去北京,上午的飞机,你能送我去机场吗?
    • 男:没问题,明天我休息。几点的飞机?
    • 女:上午九点二十的。谢谢你!
    • 男:不客气!再见。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (送她).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
多买些 duō mǎi xiē
B
少买些 shǎo mǎi xiē
C
别卖了 bié mài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 苹果很便宜,我们买一些吧? (píng guǒ hěn pián yi, wǒ men mǎi yì xiē ba)
    • Nữ (女): 买,多吃水果对身体好。 (mǎi, duō chī shuǐ guǒ duì shēn tǐ hǎo)
    • Nam (男): 那多买几斤? (nà duō mǎi jǐ jīn)
    • Nữ (女): 别买太多,买几斤就可以了。 (bié mǎi tài duō, mǎi jǐ jīn jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ); 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:买,多吃水果对身体好。
    • 男:苹果很便宜,我们买一些吧?
    • 女:买,多吃水果对身体好。
    • 男:那多买几斤?
    • 女:别买太多,买几斤就可以了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少买些).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
回答错了 huí dá cuò le
C
打错电话了 dǎ cuò diàn huà le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,请问张小姐在吗? (nǐ hǎo, qǐng wèn zhāng xiǎo jiě zài ma)
    • Nam (男): 你找谁? (nǐ zhǎo shuí)
    • Nữ (女): 张欢,张小姐是在这儿工作吗? (zhāng huān, zhāng xiǎo jiě shì zài zhè ér gōng zuò ma)
    • Nam (男): 你打错了,我们这儿没有叫张欢的。 (nǐ dǎ cuò le, wǒ men zhè ér méi yǒu jiào zhāng huān de)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nữ gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你找谁?
    • 女:你好,请问张小姐在吗?
    • 男:你找谁?
    • 女:张欢,张小姐是在这儿工作吗?
    • 男:你打错了,我们这儿没有叫张欢的。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (打错电话了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
同学 tóng xué
B
老师 lǎo shī
C
医生 yī shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天星期几? (jīn tiān xīng qī jǐ)
    • Nữ (女): 星期日。 (xīng qī rì)
    • Nam (男): 我的天!今天下午我同学要来。现在几点了? (wǒ de tiān! jīn tiān xià wǔ wǒ tóng xué yào lái. xiàn zài jǐ diǎn le)
    • Nữ (女): 快两点了。 (kuài liǎng diǎn le)
    • Câu hỏi (问): 今天下午谁要来? (jīn tiān xià wǔ shuí yào lái)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天下午谁要来?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:星期日。
    • 男:今天星期几?
    • 女:星期日。
    • 男:我的天!今天下午我同学要来。现在几点了?
    • 女:快两点了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同学).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!