Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21008

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã đề H21008 PDF có đáp án & Audio (Bản chuẩn Hanban)

Đề thi thật HSK 2 chính thức mã đề H21008 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21008

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21008 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21008
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他唱歌很好听。" (tā chàng gē hěn hǎo tīng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他唱歌很好听。 (Tā chàng gē hěn hǎo tīng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Chàng trai đang khoác ba lô đi du lịch tại sân bay/nhà ga.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chàng trai đang khoác ba lô đi du lịch tại sân bay/nhà ga).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你们谁会回答这个问题?" (nǐ men shuí huì huí dá zhè ge wèn tí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 你们谁会回答这个问题? (Nǐ men shuí huì huí dá zhè ge wèn tí?)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Nhiều cánh tay học sinh giơ cao trong lớp học hào hứng xin phát biểu.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (nhiều cánh tay học sinh giơ cao trong lớp học hào hứng xin phát biểu).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下雪了,他们在外面玩儿。" (xià xuě le, tā men zài wài miàn wán ér).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 下雪了,他们在外面玩儿。 (Xià xuě le, tā men zài wài miàn wán ér。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Cậu học sinh đang ngồi chăm chú làm bài tập bên bàn học (không phải đang chơi bóng rổ).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cậu học sinh đang ngồi chăm chú làm bài tập bên bàn học (không phải đang chơi bóng rổ)).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你想吃哪个苹果?" (nǐ xiǎng chī nǎ gè píng guǒ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 你想吃哪个苹果? (Nǐ xiǎng chī nǎ ge píng guǒ?)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang ngồi câu cá thư giãn bên bờ hồ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người đàn ông đang ngồi câu cá thư giãn bên bờ hồ).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她在教室里,她在看书。" (tā zài jiào shì lǐ, tā zài kàn shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 她在教室里,她在看书。 (Tā zài jiào shì lǐ, tā zài kàn shū。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Một người đang ngồi đọc sách trên ghế sofa trong phòng khách (không phải đang chạy bộ).
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một người đang ngồi đọc sách trên ghế sofa trong phòng khách (không phải đang chạy bộ)).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我们今天有篮球课。" (wǒ men jīn tiān yǒu lán qiú kè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我们今天有篮球课。 (Wǒ men jīn tiān yǒu lán qiú kè。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Đôi giày thể thao mới đẹp đặt ngay ngắn bên cạnh hộp giày.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (đôi giày thể thao mới đẹp đặt ngay ngắn bên cạnh hộp giày).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你们两个听我说!" (nǐ men liǎng gè tīng wǒ shuō).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 你们两个听我说! (Nǐ men liǎng gè tīng wǒ shuō!)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Người lớn đang đứng chỉ tay căn dặn hai đứa trẻ đang chăm chú lắng nghe.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người lớn đang đứng chỉ tay căn dặn hai đứa trẻ đang chăm chú lắng nghe).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他的狗坐在椅子上。" (tā de gǒu zuò zài yǐ zi shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他的狗坐在椅子上。 (Tā de gǒu zuò zài yǐ zi shàng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Chú chó cưng lông xù đang ngồi ngay ngắn trên chiếc ghế bành bọc nệm.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chú chó cưng lông xù đang ngồi ngay ngắn trên chiếc ghế bành bọc nệm).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "要不要喝杯牛奶?" (yào bu yào hē bēi niú nǎi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 要不要喝杯牛奶? (Yào bù yào hē bēi niú nǎi?)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Một ấm trà gốm cùng hai tách trà xanh hoa cúc bốc khói.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một ấm trà gốm cùng hai tách trà xanh hoa cúc bốc khói).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "丈夫开始学习做饭,她很高兴。" (zhàng fu kāi shǐ xué xí zuò fàn, tā hěn gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 丈夫开始学习做饭,她很高兴。 (Zhàng fū kāi shǐ xué xí zuò fàn, tā hěn gāo xìng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Người chồng đeo tạp dề đang hào hứng xào nấu một món ăn trong chảo cho vợ nếm.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người chồng đeo tạp dề đang hào hứng xào nấu một món ăn trong chảo cho vợ nếm).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 洗洗手准备吃饭。 (xǐ xǐ shǒu zhǔn bèi chī fàn)
    • Nam (男): 我正在洗呢,怎么没水了? (wǒ zhèng zài xǐ ne, zěn me méi shuǐ le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:我正在洗呢,怎么没水了?
    • 女:洗洗手准备吃饭。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了?生病了? (nǐ zěn me le? shēng bìng le)
    • Nữ (女): 没关系,我就是有点儿累了。 (méi guān xì, wǒ jiù shì yǒu diǎn er lèi le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:没关系,我就是有点儿累了。
    • 男:你怎么了?生病了? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢你,多少钱? (xiè xiè nǐ, duō shǎo qián)
    • Nam (男): 我看一下,是五十三元。 (wǒ kàn yí xià, shì wǔ shí sān yuán)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看一下,是五十三元。
    • 女:谢谢你,多少钱? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们两个离电视太近了。 (nǐ men liǎng gè lí diàn shì tài jìn le)
    • Nữ (女): 知道了,知道了。 (zhī dào le, zhī dào le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:知道了,知道了。
    • 男:你们两个离电视太近了。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 是不是不下雨了? (shì bu shì bú xià yǔ le)
    • Nam (男): 不下了,天晴了。 (bú xià le, tiān qíng le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:不下了,天晴了。
    • 女:是不是不下雨了? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你来看看,现在怎么样? (nǐ lái kàn kàn, xiàn zài zěn me yàng)
    • Nữ (女): 右边有点儿高。 (yòu biān yǒu diǎn er gāo)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:右边有点儿高。
    • 男:你来看看,现在怎么样? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 是你的手机吗? (shì nǐ de shǒu jī ma)
    • Nam (男): 是,我找到它了! (shì, wǒ zhǎo dào tā le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,我找到它了!
    • 女:是你的手机吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 要不要我帮助你? (yào bu yào wǒ bāng zhù nǐ)
    • Nữ (女): 好吧,这个路真不好走。 (hǎo ba, zhè ge lù zhēn bù hǎo zǒu)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:好吧,这个路真不好走。
    • 男:要不要我帮助你? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你让我再睡十分钟吧。 (nǐ ràng wǒ zài shuì shí fēn zhōng ba)
    • Nam (男): 再睡十分钟?你看看几点了? (zài shuì shí fēn zhōng? nǐ kàn kàn jǐ diǎn le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:再睡十分钟?你看看几点了?
    • 女:你让我再睡十分钟吧。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是您女儿?已经六岁了! (zhè shì nín nǚ ér? yǐ jīng liù suì le)
    • Nữ (女): 是,时间过得真快。 (shì, shí jiān guò dé zhēn kuài)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,时间过得真快。
    • 男:这是您女儿?已经六岁了! Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
一个学生 yí gè xué shēng
B
一个同学 yí gè tóng xué
C
一个朋友 yí gè péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你那个朋友开出租车很多年了? (nǐ nà ge péng yǒu kāi chū zū chē hěn duō nián le)
    • Nam (男): 是,他从七年前就开始开出租了。 (shì, tā cóng qī nián qián jiù kāi shǐ kāi chū zū le)
    • Câu hỏi (问): 他们在说谁? (tā men zài shuō shuí)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 出租车 (chū zū chē — xe taxi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,他从七年前就开始开出租了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一个朋友 (yí ge péngyou)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
看电影 kàn diàn yǐng
B
买电脑 mǎi diàn nǎo
C
踢足球 tī zú qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们的电影票是下午几点的? (wǒ men de diàn yǐng piào shì xià wǔ jǐ diǎn de)
    • Nữ (女): 我看看,是四点的。 (wǒ kàn kàn, shì sì diǎn de)
    • Câu hỏi (问): 他们下午四点去做什么? (tā men xià wǔ sì diǎn qù zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们下午四点去做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我看看,是四点的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看电影 (kàn diànyǐng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
天气太热 tiān qì tài rè
B
非常好吃 fēi cháng hǎo chī
C
没看报纸 méi kàn bào zhǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天的报纸看了吗? (jīn tiān de bào zhǐ kàn le ma)
    • Nam (男): 我忙了一上午,没时间看。 (wǒ máng le yí shàng wǔ, méi shí jiān kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我忙了一上午,没时间看。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没看报纸 (méi kàn bàozhǐ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
手机 shǒu jī
B
衣服 yī
C
自行车 zì xíng chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我那件白色运动服呢,你看见没? (wǒ nà jiàn bái sè yùn dòng fú ne, nǐ kàn jiàn méi)
    • Nữ (女): 昨天晚上我洗了,穿别的可以吗? (zuó tiān wǎn shàng wǒ xǐ le, chuān bié de kě yǐ ma)
    • Câu hỏi (问): 男的在找什么? (nán de zài zhǎo shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在找什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:昨天晚上我洗了,穿别的可以吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (衣服 (yīfu)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
想喝茶 xiǎng hē chá
B
觉得冷 jué de lěng
C
不想吃 bù xiǎng chī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我在路上买了些水果,你去洗几个? (wǒ zài lù shang mǎi le xiē shuǐ guǒ, nǐ qù xǐ jǐ gè)
    • Nam (男): 我不想吃,我给你洗一个吧。 (wǒ bù xiǎng chī, wǒ gěi nǐ xǐ yí gè ba)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我不想吃,我给你洗一个吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不想吃 (bù xiǎng chī)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
跳舞 tiào wǔ
B
旅游 lǚ yóu
C
游泳 yóu yǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你男朋友是你的同学? (nǐ nán péng yǒu shì nǐ de tóng xué)
    • Nữ (女): 不是,他和我是在中国旅游的时候认识的。 (bú shì, tā hé wǒ shì zài zhōng guó lǚ yóu de shí hòu rèn shi de)
    • Câu hỏi (问): 女的和男朋友是什么时候认识的? (nǚ de hé nán péng yǒu shì shén me shí hòu rèn shi de) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的和男朋友是什么时候认识的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,他和我是在中国旅游的时候认识的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (旅游 (lǚyóu)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
不好 bù hǎo
B
很好 hěn hǎo
C
比上次好 bǐ shàng cì hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天你考得怎么样? (jīn tiān nǐ kǎo dé zěn me yàng)
    • Nam (男): 没考好,后面的几个题我都不会做。 (méi kǎo hǎo, hòu miàn de jǐ gè tí wǒ dōu bú huì zuò)
    • Câu hỏi (问): 男的今天考得怎么样? (nán de jīn tiān kǎo dé zěn me yàng) — "男的今天考得" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的今天考得" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的今天考得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没考好,后面的几个题我都不会做。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不好 (bù hǎo)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
太贵了 tài guì le
B
没钱了 méi qián le
C
已经买了 yǐ jīng mǎi le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 再买些鸡蛋吧,家里可能没有了。 (zài mǎi xiē jī dàn ba, jiā lǐ kě néng méi yǒu le)
    • Nữ (女): 别买了,我中午已经买了五斤。 (bié mǎi le, wǒ zhōng wǔ yǐ jīng mǎi le wǔ jīn)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不买鸡蛋? (nǚ de wèi shén me bù mǎi jī dàn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不买鸡蛋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:别买了,我中午已经买了五斤。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (已经买了 (yǐjīng mǎi le)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
左边的 zuǒ biān de
B
右边的 yòu biān de
C
后边的 hòu biān de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 张先生,你说的是哪本书? (zhāng xiān shēng, nǐ shuō de shì nǎ běn shū)
    • Nam (男): 那本,不是左边,是右边那本。 (nà běn, bú shì zuǒ biān, shì yòu biān nà běn)
    • Câu hỏi (问): 他们说的是哪本书? (tā men shuō de shì nǎ běn shū)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们说的是哪本书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:那本,不是左边,是右边那本。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (右边的 (yòubian de)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
商店 shāng diàn
B
机场 jī chǎng
C
医院 yī yuàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 医生,这个药怎么吃? (yī shēng, zhè ge yào zěn me chī)
    • Nữ (女): 每天晚上睡觉前吃一次就可以了。 (měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián chī yí cì jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 女的在哪儿工作? (nǚ de zài nǎ ér gōng zuò) — "女的" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "女的" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("女的在哪儿工作?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:每天晚上睡觉前吃一次就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (医院 (yīyuàn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
200多 (200 duō
B
400多 (400 duō
C
1000多 (1000 duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你们学校有多少老师? (nǐ men xué xiào yǒu duō shǎo lǎo shī)
    • Nữ (女): 两百多。 (liǎng bǎi duō)
    • Nam (男): 那学生呢? (nà xué shēng ne)
    • Nữ (女): 学生有三千多。 (xué shēng yǒu sān qiān duō)
    • Câu hỏi (问): 这个学校有多少老师? (zhè ge xué xiào yǒu duō shǎo lǎo shī)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个学校有多少老师?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:两百多。
    • 男:你们学校有多少老师?
    • 女:两百多。
    • 男:那学生呢?
    • 女:学生有三千多。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (200多 (200 duō)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
车上 chē shàng
B
船上 chuán shàng
C
飞机上 fēi jī shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 还没到吗?离公司太远了。 (hái méi dào ma? lí gōng sī tài yuǎn le)
    • Nam (男): 没呢,是很远。 (méi ne, shì hěn yuǎn)
    • Nữ (女): 你每天坐公共汽车去公司要多长时间? (nǐ měi tiān zuò gōng gòng qì chē qù gōng sī yào duō cháng shí jiān)
    • Nam (男): 四十分钟吧。 (sì shí fēn zhōng ba)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没呢,是很远。
    • 女:还没到吗?离公司太远了。
    • 男:没呢,是很远。
    • 女:你每天坐公共汽车去公司要多长时间?
    • 男:四十分钟吧。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (车上 (chē shang)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
4点 (4 diǎn
B
5点 (5 diǎn
C
6点 (6 diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,您好,刘先生在家吗? (wèi, nín hǎo, liú xiān shēng zài jiā ma)
    • Nữ (女): 他不在家,他还没下班。 (tā bú zài jiā, tā hái méi xià bān)
    • Nam (男): 他几点下班? (tā jǐ diǎn xià bān)
    • Nữ (女): 他五点下班。 (tā wǔ diǎn xià bān)
    • Nam (男): 那,好吧,我今天晚上再打电话。 (nà, hǎo ba, wǒ jīn tiān wǎn shàng zài dǎ diàn huà)
    • Câu hỏi (问): 刘先生几点下班? (liú xiān shēng jǐ diǎn xià bān)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "刘先生几点下班?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:他不在家,他还没下班。
    • 男:喂,您好,刘先生在家吗?
    • 女:他不在家,他还没下班。
    • 男:他几点下班?
    • 女:他五点下班。
    • 男:那,好吧,我今天晚上再打电话。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (5点 (5 diǎn)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
爱说话 ài shuō huà
B
身体不错 shēn tǐ bú cuò
C
不很高兴 bù hěn gāo xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你妈妈现在身体怎么样? (nǐ mā ma xiàn zài shēn tǐ zěn me yàng)
    • Nam (男): 比去年好多了,她让我来谢谢您。 (bǐ qù nián hǎo duō le, tā ràng wǒ lái xiè xiè nín)
    • Nữ (女): 不客气,你也帮我向她问好。 (bú kè qì, nǐ yě bāng wǒ xiàng tā wèn hǎo)
    • Nam (男): 好的,谢谢您。 (hǎo de, xiè xiè nín)
    • Câu hỏi (问): 他妈妈现在怎么样? (tā mā ma xiàn zài zěn me yàng) — "他妈妈现在" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他妈妈现在" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他妈妈现在怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:比去年好多了,她让我来谢谢您。
    • 女:你妈妈现在身体怎么样?
    • 男:比去年好多了,她让我来谢谢您。
    • 女:不客气,你也帮我向她问好。
    • 男:好的,谢谢您。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (身体不错 (shēntǐ bú cuò)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
爸妈来 bà mā lái
B
没米饭了 méi mǐ fàn le
C
欢迎丈夫 huān yíng zhàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 一大桌子菜,我们吃得完吗? (yí dà zhuō zi cài, wǒ men chī dé wán ma)
    • Nữ (女): 没问题,晚上我爸我妈来。 (méi wèn tí, wǎn shàng wǒ bà wǒ mā lái)
    • Nam (男): 我说呢,你买了鱼还买羊肉。 (wǒ shuō ne, nǐ mǎi le yú hái mǎi yáng ròu)
    • Nữ (女): 快准备米饭吧。 (kuài zhǔn bèi mǐ fàn ba)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么做了很多菜? (nǚ de wèi shén me zuò le hěn duō cài) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么做了很多菜?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没问题,晚上我爸我妈来。
    • 男:一大桌子菜,我们吃得完吗?
    • 女:没问题,晚上我爸我妈来。
    • 男:我说呢,你买了鱼还买羊肉。
    • 女:快准备米饭吧。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (爸妈来 (bà mā lái)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!