Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21006

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21006 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21006 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21006

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21006 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21006
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天的报纸来了吗?" (jīn tiān de bào zhǐ lái le ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Báo hôm nay đã tới chưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 今天的报纸来了吗? (Jīntiān de bàozhǐ lái le ma?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Báo hôm nay đã tới chưa?
  • Hình ảnh trong đề: Người đưa thư giao một phong bì thư màu trắng có dán tem.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Báo hôm nay đã tới chưa?) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người đưa thư giao một phong bì thư màu trắng có dán tem).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "走,我们打篮球去。" (zǒu, wǒ men dǎ lán qiú qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi nào, chúng mình đi chơi bóng rổ đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 走,我们打篮球去。 (Zǒu, wǒmen dǎ lánqiú qù.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi nào, chúng mình đi chơi bóng rổ đi.
  • Hình ảnh trong đề: Hai bạn trẻ trong trang phục thể thao đang ném bóng rổ trên sân ngoài trời.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đi nào, chúng mình đi chơi bóng rổ đi.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai bạn trẻ trong trang phục thể thao đang ném bóng rổ trên sân ngoài trời).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "姐,你看见我的手表了吗?" (jiě, nǐ kàn jiàn wǒ de shǒu biǎo le ma).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chị có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 姐,你看见我的手表了吗? (Jiě, nǐ kànjiàn wǒ de shǒubiǎo le ma?)
  • Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chị có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em không?
  • Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch dây kim loại lấp lánh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chị ơi, chị có nhìn thấy chiếc đồng hồ đeo tay của em không?) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch dây kim loại lấp lánh).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她还在睡觉。" (tā hái zài shuì jiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn đang ngủ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 她还在睡觉。 (Tā hái zài shuìjiào.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vẫn đang ngủ.
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đang ngồi vẽ tranh phong cảnh bên giá vẽ nghệ thuật.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Cô ấy vẫn đang ngủ.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cô gái đang ngồi vẽ tranh phong cảnh bên giá vẽ nghệ thuật).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我去把苹果洗一洗。" (wǒ qù bǎ píng guǒ xǐ yi xǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đi rửa mấy quả táo đây.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我去把苹果洗一洗。 (Wǒ qù bǎ píngguǒ xǐyixǐ.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi rửa mấy quả táo đây.
  • Hình ảnh trong đề: Một bạn nhỏ đang dùng chổi quét bụi trên sàn nhà sạch bong.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đi rửa mấy quả táo đây.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một bạn nhỏ đang dùng chổi quét bụi trên sàn nhà sạch bong).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "路上有很多人。" (lù shang yǒu hěn duō rén).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên đường có rất nhiều người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 路上有很多人。 (Lùshang yǒu hěn duō rén.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Trên đường có rất nhiều người.
  • Hình ảnh trong đề: Con đường quê hoang vắng thưa thớt, không một bóng người qua lại.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Trên đường có rất nhiều người.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (con đường quê hoang vắng thưa thớt, không một bóng người qua lại).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "没关系,我这儿还有两个。" (méi guān xì, wǒ zhè ér hái yǒu liǎng gè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 没关系,我这儿还有两个。 (Méi guānxi, wǒ zhèr hái yǒu liǎng ge.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa.
  • Hình ảnh trong đề: Bàn tay đang mở chiếc hộp rỗng không có gì bên trong.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Không sao, ở đây tôi còn hai cái nữa.) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bàn tay đang mở chiếc hộp rỗng không có gì bên trong).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "医生让您多吃些鱼。" (yī shēng ràng nín duō chī xiē yú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ bảo ông nên ăn nhiều cá.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 医生让您多吃些鱼。 (Yīshēng ràng nín duō chī xiē yú.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ bảo ông nên ăn nhiều cá.
  • Hình ảnh trong đề: Món cá hấp hành gừng thơm ngon được đặt trên đĩa oval trắng tinh.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bác sĩ bảo ông nên ăn nhiều cá.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (món cá hấp hành gừng thơm ngon được đặt trên đĩa oval trắng tinh).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "读书的时候我很快乐。" (dú shū de shí hòu wǒ hěn kuài lè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lúc đọc sách tôi cảm thấy rất vui.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 读书的时候我很快乐。 (Dúshū de shíhou wǒ hěn kuàilè.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Lúc đọc sách tôi cảm thấy rất vui.
  • Hình ảnh trong đề: Cô bé ngồi xếp bằng trên thảm lật giở từng trang sách tranh say mê.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Lúc đọc sách tôi cảm thấy rất vui.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô bé ngồi xếp bằng trên thảm lật giở từng trang sách tranh say mê).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "妈妈,送给您,希望您喜欢。" (mā ma, sòng gěi nín, xī wàng nín xǐ huan).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con tặng mẹ này, mong mẹ sẽ thích.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 妈妈,送给您,希望您喜欢。 (Māma, sòng gěi nín, xīwàng nǐ xǐhuan.)
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con tặng mẹ này, mong mẹ sẽ thích.
  • Hình ảnh trong đề: Bạn nhỏ hai tay nâng niu trao bó hoa hồng tươi thắm tặng người mẹ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mẹ ơi, con tặng mẹ này, mong mẹ sẽ thích.) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bạn nhỏ hai tay nâng niu trao bó hoa hồng tươi thắm tặng người mẹ).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 老师,这个题我不会做。 (lǎo shī, zhè ge tí wǒ bú huì zuò)
    • Nam (男): 你看着,要这样做。 (nǐ kàn zhe, yào zhè yàng zuò)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:你看着,要这样做。
    • 女:老师,这个题我不会做。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么了?这么高兴。 (nǐ zěn me le? zhè me gāo xìng)
    • Nữ (女): 我买到了两张明天晚上的票! (wǒ mǎi dào le liǎng zhāng míng tiān wǎn shàng de piào)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我买到了两张明天晚上的票!
    • 男:你怎么了?这么高兴。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天小猫听话吗? (jīn tiān xiǎo māo tīng huà ma)
    • Nam (男): 不听话,它要去外面。 (bù tīng huà, tā yào qù wài miàn)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不听话,它要去外面。
    • 女:今天小猫听话吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 已经快十点了,儿子怎么还不起床? (yǐ jīng kuài shí diǎn le, ér zi zěn me hái bù qǐ chuáng)
    • Nữ (女): 他可能生病了。 (tā kě néng shēng bìng le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:他可能生病了。
    • 男:已经快十点了,儿子怎么还不起床? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您看这件怎么样? (xiān shēng, nín kàn zhè jiàn zěn me yàng)
    • Nam (男): 还可以。这件多少钱? (hái kě yǐ. zhè jiàn duō shǎo qián)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还可以。这件多少钱?
    • 女:先生,您看这件怎么样? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 家里鸡蛋不多了。 (jiā lǐ jī dàn bù duō le)
    • Nữ (女): 那我下班后去买几斤。 (nà wǒ xià bān hòu qù mǎi jǐ jīn)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:那我下班后去买几斤。
    • 男:家里鸡蛋不多了。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我的洗衣机出问题了,你们能来帮我看看吗? (wǒ de xǐ yī jī chū wèn tí le, nǐ men néng lái bāng wǒ kàn kàn ma)
    • Nam (男): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,没问题。
    • 女:我的洗衣机出问题了,你们能来帮我看看吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这就是你的房间,怎么样? (zhè jiù shì nǐ de fáng jiān, zěn me yàng)
    • Nữ (女): 很好,谢谢你! (hěn hǎo, xiè xiè nǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:很好,谢谢你!
    • 男:这就是你的房间,怎么样? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 工作做完了,真累。 (gōng zuò zuò wán le, zhēn lèi)
    • Nam (男): 忙完了?下午好好休息一下吧。 (máng wán le? xià wǔ hǎo hǎo xiū xi yí xià ba)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:忙完了?下午好好休息一下吧。
    • 女:工作做完了,真累。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个会不会有点儿小? (zhè ge huì bu huì yǒu diǎn er xiǎo)
    • Nữ (女): 不小,我的东西都在里面了。 (bù xiǎo, wǒ de dōng xī dōu zài lǐ miàn le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不小,我的东西都在里面了。
    • 男:这个会不会有点儿小? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
太贵了 tài guì le
B
不好吃 bù hǎo chī
C
已经好了 yǐ jīng hǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸,你早上吃药了吗? (bà, nǐ zǎo shàng chī yào le ma)
    • Nam (男): 我不想吃了,我已经好了。 (wǒ bù xiǎng chī le, wǒ yǐ jīng hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不想吃药? (nán de wèi shén me bù xiǎng chī yào) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不想吃药?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我不想吃了,我已经好了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (已经好了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
找人 zhǎo rén
B
洗衣服 xǐ yī
C
看电视 kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请进,您找谁? (qǐng jìn, nín zhǎo shuí)
    • Nữ (女): 你好,请问高小姐在吗? (nǐ hǎo, qǐng wèn gāo xiǎo jiě zài ma)
    • Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你好,请问高小姐在吗? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (找人).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
阴 yīn
B
晴 qíng
C
下雨 xià yǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天是晴天,我和同学去游泳,你去吗? (míng tiān shì qíng tiān, wǒ hé tóng xué qù yóu yǒng, nǐ qù ma)
    • Nam (男): 好,我很长时间没运动了。 (hǎo, wǒ hěn cháng shí jiān méi yùn dòng le)
    • Câu hỏi (问): 明天天气怎么样? (míng tiān tiān qì zěn me yàng) — "明天天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "明天天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("明天天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,我很长时间没运动了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (晴).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
学生 xué
B
妈妈 mā ma
C
男朋友 nán péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天怎么穿得这么漂亮? (jīn tiān zěn me chuān dé zhè me piào liang)
    • Nữ (女): 今天是我生日,我男朋友要来一起吃饭。 (jīn tiān shì wǒ shēng rì, wǒ nán péng yǒu yào lái yì qǐ chī fàn)
    • Câu hỏi (问): 女的要和谁一起吃饭? (nǚ de yào hé shuí yì qǐ chī fàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要和谁一起吃饭?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:今天是我生日,我男朋友要来一起吃饭。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (男朋友).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
写字 xiě zì
B
唱歌 chàng gē
C
跳舞 tiào wǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你从六岁就开始学习唱歌了? (nǐ cóng liù suì jiù kāi shǐ xué xí chàng gē le)
    • Nam (男): 不,是四岁。 (bù, shì sì suì)
    • Câu hỏi (问): 男的四岁开始学习什么? (nán de sì suì kāi shǐ xué xí shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的四岁开始学习什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不,是四岁。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (唱歌).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
白 bái
B
雪 xuě
C
张 zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你叫什么名字? (nǐ jiào shén me míng zì)
    • Nữ (女): 我姓白,叫白雪,您叫我小白就可以了。 (wǒ xìng bái, jiào bái xuě, nín jiào wǒ xiǎo bái jiù kě yǐ le)
    • Câu hỏi (问): 女的姓什么? (nǚ de xìng shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的姓什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我姓白,叫白雪,您叫我小白就可以了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (白).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
2007年 nián
B
2008年 nián
C
2009年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你是哪年来北京的? (nǐ shì nǎ nián lái běi jīng de)
    • Nam (男): 二零零八年,比你早一年。 (èr líng líng bā nián, bǐ nǐ zǎo yì nián)
    • Câu hỏi (问): 女的是哪年来北京的? (nǚ de shì nǎ nián lái běi jīng de)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是哪年来北京的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:二零零八年,比你早一年。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (2009年).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
800元 yuán
B
5000元 yuán
C
5800元 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个电脑怎么卖? (zhè ge diàn nǎo zěn me mài)
    • Nữ (女): 五千八。它是卖得最好的。 (wǔ qiān bā. tā shì mài dé zuì hǎo de)
    • Câu hỏi (问): 这个电脑卖多少钱? (zhè ge diàn nǎo mài duō shǎo qián)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个电脑卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:五千八。它是卖得最好的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (5800元).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
坐船 zuò chuán
B
坐飞机 zuò fēi jī
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你怎么没坐飞机? (nǐ zěn me méi zuò fēi jī)
    • Nam (男): 我没坐过船,所以就坐船来了。 (wǒ méi zuò guò chuán, suǒ yǐ jiù zuò chuán lái le)
    • Câu hỏi (问): 男的是怎么来的? (nán de shì zěn me lái de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是怎么来的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我没坐过船,所以就坐船来了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐船).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医院 yī yuàn
B
学校 xué xiào
C
饭馆儿 fàn guǎn ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你在哪个教室上课?这个吗? (nǐ zài nǎ gè jiào shì shàng kè? zhè ge ma)
    • Nữ (女): 不是,我在右边的那个大教室。 (bú shì, wǒ zài yòu biān de nà ge dà jiào shì)
    • Câu hỏi (问): 他们现在最可能在哪儿? (tā men xiàn zài zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们现在最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我在右边的那个大教室。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (学校).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
椅子上 yǐ shàng
B
桌子后面 zhuō hòu miàn
C
桌子前面 zhuō qián miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您现在身体怎么样? (nín xiàn zài shēn tǐ zěn me yàng)
    • Nữ (女): 还可以,医生让我多运动。 (hái kě yǐ, yī shēng ràng wǒ duō yùn dòng)
    • Nam (男): 是要多运动。您的小狗呢? (shì yào duō yùn dòng. nín de xiǎo gǒu ne)
    • Nữ (女): 在这儿,在桌子后面。 (zài zhè ér, zài zhuō zi hòu miàn)
    • Câu hỏi (问): 小狗在哪里? (xiǎo gǒu zài nǎ lǐ) — "小狗" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "小狗" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("小狗在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:还可以,医生让我多运动。
    • 男:您现在身体怎么样?
    • 女:还可以,医生让我多运动。
    • 男:是要多运动。您的小狗呢?
    • 女:在这儿,在桌子后面。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (桌子后面).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
米饭 mǐ fàn
B
水果 shuǐ guǒ
C
羊肉 yáng ròu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你吃水果吗? (nǐ chī shuǐ guǒ ma)
    • Nam (男): 不吃,我中午吃了很多米饭。 (bù chī, wǒ zhōng wǔ chī le hěn duō mǐ fàn)
    • Nữ (女): 那喝点儿水吧。 (nà hē diǎn ér shuǐ ba)
    • Nam (男): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè)
    • Câu hỏi (问): 男的中午吃什么了? (nán de zhōng wǔ chī shén me le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây); 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的中午吃什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不吃,我中午吃了很多米饭。
    • 女:你吃水果吗?
    • 男:不吃,我中午吃了很多米饭。
    • 女:那喝点儿水吧。
    • 男:好的,谢谢。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (米饭).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
休息 xiū
B
旅游 lǚ yóu
C
去看学生 qù kàn xué shēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你这次能休息几天? (nǐ zhè cì néng xiū xi jǐ tiān)
    • Nữ (女): 一个星期,我们去旅游吧。 (yí gè xīng qī, wǒ men qù lǚ yóu ba)
    • Nam (男): 好,你想去哪儿? (hǎo, nǐ xiǎng qù nǎ ér)
    • Nữ (女): 我还没想好呢。 (wǒ hái méi xiǎng hǎo ne)
    • Câu hỏi (问): 他们想做什么? (tā men xiǎng zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:一个星期,我们去旅游吧。
    • 男:你这次能休息几天?
    • 女:一个星期,我们去旅游吧。
    • 男:好,你想去哪儿?
    • 女:我还没想好呢。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (旅游).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
哥哥 gē ge
B
妹妹 mèi
C
妻子 qī zǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你向左边看。 (nǐ xiàng zuǒ biān kàn)
    • Nam (男): 看什么?小汽车? (kàn shén me? xiǎo qì chē)
    • Nữ (女): 小汽车里面是谁? (xiǎo qì chē lǐ miàn shì shuí)
    • Nam (男): 我哥?他买新车了? (wǒ gē? tā mǎi xīn chē le)
    • Câu hỏi (问): 谁买新车了? (shuí mǎi xīn chē le)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁买新车了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:看什么?小汽车?
    • 女:你向左边看。
    • 男:看什么?小汽车?
    • 女:小汽车里面是谁?
    • 男:我哥?他买新车了? Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (哥哥).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
没意思 méi yì
B
看书太少 kàn shū tài shǎo
C
别看太快 bié kàn tài kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 那本书,我一个小时就看完了。 (nà běn shū, wǒ yí gè xiǎo shí jiù kàn wán le)
    • Nữ (女): 这么快?看懂了吗? (zhè me kuài? kàn dǒng le ma)
    • Nam (男): 不太懂,所以看得快。 (bú tài dǒng, suǒ yǐ kàn dé kuài)
    • Nữ (女): 你是因为看得快,所以看不懂吧? (nǐ shì yīn wèi kàn dé kuài, suǒ yǐ kàn bù dǒng ba)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nữ là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这么快?看懂了吗?
    • 男:那本书,我一个小时就看完了。
    • 女:这么快?看懂了吗?
    • 男:不太懂,所以看得快。
    • 女:你是因为看得快,所以看不懂吧? Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (别看太快).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!