Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21009

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21009 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H21009: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21009

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21009 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21009
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你好,认识你很高兴。" (nǐ hǎo, rèn shi nǐ hěn gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 你好,认识你很高兴。 (Nǐ hǎo, rèn shí nǐ hěn gāo xìng。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Hai người quay lưng vào nhau đi về hai hướng ngược chiều.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai người quay lưng vào nhau đi về hai hướng ngược chiều).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们正在打篮球。" (tā men zhèng zài dǎ lán qiú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他们正在打篮球。 (Tā men zhèng zài dǎ lán qiú。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Hai chàng trai đang tranh chấp bóng quyết liệt dưới rổ bóng rổ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai chàng trai đang tranh chấp bóng quyết liệt dưới rổ bóng rổ).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "西瓜怎么卖?" (xī guā zěn me mài).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 西瓜怎么卖? (Xī guā zěn me mài?)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Người bán hàng đang cân một chùm nho tím mọng nước trên cân đồng hồ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người bán hàng đang cân một chùm nho tím mọng nước trên cân đồng hồ).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她还没起床呢。" (tā hái méi qǐ chuáng ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 她还没起床呢。 (Tā hái méi qǐ chuáng ne。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Cô bé vẫn đang trùm chăn ngủ say sưa trên giường, chuông báo thức đang reo.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô bé vẫn đang trùm chăn ngủ say sưa trên giường, chuông báo thức đang reo).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我有两个女儿,她们都八岁了。" (wǒ yǒu liǎng gè nǚ ér, tā men dōu bā suì le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我有两个女儿,她们都八岁了。 (Wǒ yǒu liǎng gè nǚ ér, tā men dōu bā suì le。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Một gia đình gồm người cha và một cậu con trai duy nhất đang dắt tay nhau.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một gia đình gồm người cha và một cậu con trai duy nhất đang dắt tay nhau).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请给我一杯咖啡,谢谢。" (qǐng gěi wǒ yì bēi kā fēi, xiè xiè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 请给我一杯咖啡,谢谢。 (Qǐng gěi wǒ yī bēi kā fēi, xiè xiè。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Ly nước sinh tố dâu tây màu hồng có cắm ống hút xoắn ốc.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (ly nước sinh tố dâu tây màu hồng có cắm ống hút xoắn ốc).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太累了,让我休息一下吧。" (tài lèi le, ràng wǒ xiū xi yí xià ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 太累了,让我休息一下吧。 (Tài lèi le, ràng wǒ xiū xī yī xià ba。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Người đàn ông nằm dài thư giãn trên ghế tựa bãi biển dưới bóng mát râm.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người đàn ông nằm dài thư giãn trên ghế tựa bãi biển dưới bóng mát râm).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我喜欢唱歌。" (wǒ xǐ huan chàng gē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我喜欢唱歌。 (Wǒ xǐ huān chàng gē。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đang đứng cầm micro cất tiếng hát biểu diễn say sưa.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái đang đứng cầm micro cất tiếng hát biểu diễn say sưa).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我穿这件怎么样?" (wǒ chuān zhè jiàn zěn me yàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 我穿这件怎么样? (Wǒ chuān zhè jiàn zěn me yàng?)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Cô gái đứng trước gương lớn trong phòng thử đồ ướm thử chiếc áo mới.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái đứng trước gương lớn trong phòng thử đồ ướm thử chiếc áo mới).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他今天走着去学校。" (tā jīn tiān zǒu zhe qù xué xiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nội dung câu nghe: 他今天走着去学校。 (Tā jīn tiān zǒu zhe qù xué xiào。)
  • Nghĩa tiếng Việt: 听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai):
  • Hình ảnh trong đề: Cậu học sinh đang ngồi trên ghế xe buýt công cộng nhìn ra cửa sổ.
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (听录音,判断对错 (Nghe câu thoại và nhìn tranh phán đoán đúng/sai): không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (cậu học sinh đang ngồi trên ghế xe buýt công cộng nhìn ra cửa sổ).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别说话,儿子在睡觉呢。 (bié shuō huà, ér zi zài shuì jiào ne)
    • Nam (男): 好的,那我们去外面说。 (hǎo de, nà wǒ men qù wài miàn shuō)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,那我们去外面说。
    • 女:别说话,儿子在睡觉呢。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王小姐,你的电脑没问题了吧? (wáng xiǎo jiě, nǐ de diàn nǎo méi wèn tí le ba)
    • Nữ (女): 已经好了,谢谢你。 (yǐ jīng hǎo le, xiè xiè nǐ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:已经好了,谢谢你。
    • 男:王小姐,你的电脑没问题了吧? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh F phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你和你的同学坐那儿可以吗? (nǐ hé nǐ de tóng xué zuò nà ér kě yǐ ma)
    • Nam (男): 可以,但是我们四个人,还少个椅子。 (kě yǐ, dàn shì wǒ men sì gè rén, hái shǎo gè yǐ zi)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以,但是我们四个人,还少个椅子。
    • 女:你和你的同学坐那儿可以吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 它跑得真快,这是你的狗吗? (tā pǎo dé zhēn kuài, zhè shì nǐ de gǒu ma)
    • Nữ (女): 不是,它是我姐姐的。 (bú shì, tā shì wǒ jiě jie de)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,它是我姐姐的。
    • 男:它跑得真快,这是你的狗吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A A
B B
C C
D D
E E
F F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 公共汽车来了,再见。 (gōng gòng qì chē lái le, zài jiàn)
    • Nam (男): 再见,明天见。 (zài jiàn, míng tiān jiàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
    • F. F
  • Phân tích đối chiếu: 男:再见,明天见。
    • 女:公共汽车来了,再见。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你看见了吗? (nǐ kàn jiàn le ma)
    • Nữ (女): 我看见了,颜色是黑的。 (wǒ kàn jiàn le, yán sè shì hēi de)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:我看见了,颜色是黑的。
    • 男:你看见了吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh C phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你喝红茶吗? (nǐ hē hóng chá ma)
    • Nam (男): 谢谢,给我来一杯。 (xiè xiè, gěi wǒ lái yì bēi)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢,给我来一杯。
    • 女:你喝红茶吗? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh B phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 喂,你下来吧,我到了。 (wèi, nǐ xià lái ba, wǒ dào le)
    • Nữ (女): 好的,你等我几分钟,我这就下来。 (hǎo de, nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng, wǒ zhè jiù xià lái)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,你等我几分钟,我这就下来。
    • 男:喂,你下来吧,我到了。 Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh D phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们中午吃什么? (wǒ men zhōng wǔ chī shén me)
    • Nam (男): 我爱吃你做的鱼,你做鱼,我做米饭。 (wǒ ài chī nǐ zuò de yú, nǐ zuò yú, wǒ zuò mǐ fàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 男:我爱吃你做的鱼,你做鱼,我做米饭。
    • 女:我们中午吃什么? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh A phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择与录音内容一致的图片 (Nghe và chọn bức tranh tương ứng):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A A
B B
C C
D D
E E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你现在在学汉语? (nǐ xiàn zài zài xué hàn yǔ)
    • Nữ (女): 是,你看,这是我的名字。你笑什么? (shì, nǐ kàn, zhè shì wǒ de míng zì. nǐ xiào shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A
    • B. B
    • C. C
    • D. D
    • E. E
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,你看,这是我的名字。你笑什么?
    • 男:你现在在学汉语? Căn cứ vào từ khóa và tình huống được đề cập trong cuộc đối thoại, hình ảnh ở bức tranh E phản ánh chính xác nhất ngữ cảnh này.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
苹果 píng guǒ
B
牛奶 niú nǎi
C
鸡蛋 jī dàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 去商店了?买什么东西了? (qù shāng diàn le? mǎi shén me dōng xī le)
    • Nam (男): 买了几斤苹果,非常好吃。 (mǎi le jǐ jīn píng guǒ, fēi cháng hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 男的买什么了? (nán de mǎi shén me le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的买什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:买了几斤苹果,非常好吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (苹果).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
路上 lù
B
机场 jī chǎng
C
学校 xué xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 张小姐还没来? (zhāng xiǎo jiě hái méi lái)
    • Nữ (女): 是,她打电话说还在路上,九点前能到。 (shì, tā dǎ diàn huà shuō hái zài lù shang, jiǔ diǎn qián néng dào)
    • Câu hỏi (问): 张小姐现在在哪儿? (zhāng xiǎo jiě xiàn zài zài nǎ ér) — "张小姐现在" đang ở đâu?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "张小姐现在" đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("张小姐现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是,她打电话说还在路上,九点前能到。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (路上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
上课 shàng kè
B
看电视 kàn diàn shì
C
买电影票 mǎi diàn yǐng piào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个问题谁会回答? (zhè ge wèn tí shuí huì huí dá)
    • Nam (男): 老师,我会。 (lǎo shī, wǒ huì)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在做什么? (tā men zuì kě néng zài zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们最可能在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:老师,我会。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (上课).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
吃水果了 chī shuǐ guǒ le
B
时间晚了 shí jiān wǎn le
C
饭馆儿人多 fàn guǎn ér rén duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 我们去吃点儿东西吧。 (wǒ men qù chī diǎn ér dōng xī ba)
    • Nữ (女): 时间有点儿晚了,去火车站吃吧。 (shí jiān yǒu diǎn ér wǎn le, qù huǒ chē zhàn chī ba)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么不现在吃饭? (nǚ de wèi shén me bú xiàn zài chī fàn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 火车站 (huǒ chē zhàn — ga tàu hỏa); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么不现在吃饭?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:时间有点儿晚了,去火车站吃吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (时间晚了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
是晴天 shì qíng tiān
B
下雪了 xià xuě le
C
快下雨了 kuài xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 要下雨了,快点儿回家吧。 (yào xià yǔ le, kuài diǎn ér huí jiā ba)
    • Nam (男): 没关系,我开车来的,我送你回去。 (méi guān xì, wǒ kāi chē lái de, wǒ sòng nǐ huí qù)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没关系,我开车来的,我送你回去。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (快下雨了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
早上 zǎo shàng
B
下午 xià wǔ
C
睡觉前 shuì jiào qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你今天晚上吃药了没有? (nǐ jīn tiān wǎn shàng chī yào le méi yǒu)
    • Nữ (女): 没呢,医生说睡觉前一小时再吃。 (méi ne, yī shēng shuō shuì jiào qián yì xiǎo shí zài chī)
    • Câu hỏi (问): 女的什么时候吃药? (nǚ de shén me shí hòu chī yào) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的什么时候吃药?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没呢,医生说睡觉前一小时再吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (睡觉前).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
妹妹 mèi
B
弟弟 dì
C
哥哥 gē ge
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你妹妹快考试了吧? (nǐ mèi mei kuài kǎo shì le ba)
    • Nam (男): 已经考完了,她昨天就考完了。 (yǐ jīng kǎo wán le, tā zuó tiān jiù kǎo wán le)
    • Câu hỏi (问): 昨天谁考试了? (zuó tiān shuí kǎo shì le)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "昨天谁考试了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:已经考完了,她昨天就考完了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (妹妹).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
听不懂 tīng bù dǒng
C
认错人了 rèn cuò rén le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,这块儿手表多少钱? (nǐ hǎo, zhè kuài ér shǒu biǎo duō shǎo qián)
    • Nữ (女): 对不起,我也是来买东西的。 (duì bù qǐ, wǒ yě shì lái mǎi dōng xī de)
    • Câu hỏi (问): 男的怎么了? (nán de zěn me le) — Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam gặp chuyện gì / làm sao thế?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,我也是来买东西的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (认错人了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 406
B 604
C 606
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我明天上午去公司找你,你有时间吗? (wǒ míng tiān shàng wǔ qù gōng sī zhǎo nǐ, nǐ yǒu shí jiān ma)
    • Nam (男): 可以,没问题,我在六零四。 (kě yǐ, méi wèn tí, wǒ zài liù líng sì)
    • Câu hỏi (问): 男的在哪个房间? (nán de zài nǎ gè fáng jiān)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在哪个房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 406
    • B. 604
    • C. 606
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以,没问题,我在六零四。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (604).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
学习 xué xí
B
旅游 lǚ yóu
C
工作 gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你准备什么时候去中国旅游? (nǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qù zhōng guó lǚ yóu)
    • Nữ (女): 可能是下个星期四。 (kě néng shì xià gè xīng qī sì)
    • Câu hỏi (问): 女的准备去中国做什么? (nǚ de zhǔn bèi qù zhōng guó zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的准备去中国做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:可能是下个星期四。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (旅游).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
很大 hěn dà
B
很小 hěn xiǎo
C
很远 hěn yuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请进,欢迎大家来我家玩儿。 (qǐng jìn, huān yíng dà jiā lái wǒ jiā wán ér)
    • Nữ (女): 谢谢,您的新家真大。 (xiè xiè, nín de xīn jiā zhēn dà)
    • Nam (男): 请坐,你们都是第一次来? (qǐng zuò, nǐ men dōu shì dì yī cì lái)
    • Nữ (女): 是的,我们都还没来过。 (shì de, wǒ men dōu hái méi lái guò)
    • Câu hỏi (问): 他的新家怎么样? (tā de xīn jiā zěn me yàng) — "他的新家" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他的新家" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他的新家怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:谢谢,您的新家真大。
    • 男:请进,欢迎大家来我家玩儿。
    • 女:谢谢,您的新家真大。
    • 男:请坐,你们都是第一次来?
    • 女:是的,我们都还没来过。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很大).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
跳舞 tiào wǔ
B
读书 dú shū
C
踢足球 tī zú qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 下午你没什么事情吧? (xià wǔ nǐ méi shén me shì qíng ba)
    • Nam (男): 没什么事,我就在教室里看看书。 (méi shén me shì, wǒ jiù zài jiào shì lǐ kàn kàn shū)
    • Nữ (女): 一起去踢足球怎么样? (yì qǐ qù tī zú qiú zěn me yàng)
    • Nam (男): 女生也爱踢足球?好,还有谁? (nǚ shēng yě ài tī zú qiú? hǎo, hái yǒu shuí)
    • Câu hỏi (问): 他们准备下午做什么? (tā men zhǔn bèi xià wǔ zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们准备下午做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没什么事,我就在教室里看看书。
    • 女:下午你没什么事情吧?
    • 男:没什么事,我就在教室里看看书。
    • 女:一起去踢足球怎么样?
    • 男:女生也爱踢足球?好,还有谁? Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (踢足球).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
妻子 qī zǐ
B
白先生 bái xiān shēng
C
服务员 fú wù yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,请问白先生在吗? (nǐ hǎo, qǐng wèn bái xiān shēng zài ma)
    • Nữ (女): 他去学校了,您打他手机吧。 (tā qù xué xiào le, nín dǎ tā shǒu jī ba)
    • Nam (男): 好的,谢谢你。 (hǎo de, xiè xiè nǐ)
    • Nữ (女): 不客气,再见。 (bú kè qì, zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 男的想找谁? (nán de xiǎng zhǎo shuí)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想找谁?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:他去学校了,您打他手机吧。
    • 男:你好,请问白先生在吗?
    • 女:他去学校了,您打他手机吧。
    • 男:好的,谢谢你。
    • 女:不客气,再见。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (白先生).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
1000元 yuán
B
1100元 yuán
C
1200元 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你好,羊肉多少钱一斤? (nǐ hǎo, yáng ròu duō shǎo qián yì jīn)
    • Nam (男): 十二块。 (shí èr kuài)
    • Nữ (女): 我买一百斤,能便宜些吗? (wǒ mǎi yì bǎi jīn, néng pián yi xiē ma)
    • Nam (男): 那您给我一千一吧。 (nà nín gěi wǒ yì qiān yī ba)
    • Câu hỏi (问): 男的要多少钱? (nán de yào duō shǎo qián)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:十二块。
    • 女:你好,羊肉多少钱一斤?
    • 男:十二块。
    • 女:我买一百斤,能便宜些吗?
    • 男:那您给我一千一吧。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (1100元).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án đúng):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
开车 kāi chē
B
坐船 zuò chuán
C
坐出租车 zuò chū zū chē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你明天怎么去机场? (nǐ míng tiān zěn me qù jī chǎng)
    • Nữ (女): 我打个出租车去就行,你不要送了。 (wǒ dǎ gè chū zū chē qù jiù xíng, nǐ bú yào sòng le)
    • Nam (男): 好吧,你哪天回来? (hǎo ba, nǐ nǎ tiān huí lái)
    • Nữ (女): 十八号我就回来了。 (shí bā hào wǒ jiù huí lái le)
    • Câu hỏi (问): 女的明天怎么去机场? (nǚ de míng tiān zěn me qù jī chǎng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的明天怎么去机场?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我打个出租车去就行,你不要送了。
    • 男:你明天怎么去机场?
    • 女:我打个出租车去就行,你不要送了。
    • 男:好吧,你哪天回来?
    • 女:十八号我就回来了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐出租车).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!