Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21005

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21005 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 2 mã đề H21005 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21005

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21005 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21005
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我给女儿准备了牛奶和鸡蛋。" (wǒ gěi nǚ ér zhǔn bèi le niú nǎi hé jī dàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã chuẩn bị sữa và trứng gà cho con gái.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nhắc đến "牛奶和鸡蛋" (sữa và trứng), trong khi hình ảnh thực tế lại là bát mì sợi (一碗面条). Hai món ăn hoàn toàn khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "她快要做妈妈了。" (tā kuài yào zuò mā ma le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy sắp làm mẹ rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói "快要做妈妈了" (sắp làm mẹ rồi), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh người phụ nữ mang thai sắp sinh con.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你的歌唱得真不错!" (nǐ de gē chàng dé zhēn bú cuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn hát hay thật đấy!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm khen ngợi "歌唱得真不错" (hát rất hay), khớp hoàn toàn với bức tranh chàng trai đang cầm micro cất tiếng hát.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你没笑,再来一张。" (nǐ méi xiào, zài lái yì zhāng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn chưa cười, chụp lại tấm nữa nhé.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm có ngữ cảnh chụp ảnh "再来一张" (chụp lại một tấm), hoàn toàn trùng khớp với bức tranh cầm máy ảnh chụp ảnh chân dung.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中午我们吃羊肉吧。" (zhōng wǔ wǒ men chī yáng ròu ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trưa nay chúng mình ăn thịt cừu đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm đề xuất ăn thịt cừu "吃羊肉", nhưng hình ảnh lại là đĩa cá (鱼). Hai loại thực phẩm khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "给您,这是今天的报纸。" (gěi nín, zhè shì jīn tiān de bào zhǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gửi bạn, đây là tờ báo hôm nay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về việc đưa tờ báo "这是今天的报纸", trong khi hình ảnh thực tế lại là gói bưu kiện hộp quà (快递包裹). Hai vật phẩm khác biệt.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "学跳舞要慢慢来。" (xué tiào wǔ yào màn màn lái).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Học khiêu vũ phải từ từ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm nói về việc học nhảy "学跳舞", khớp hoàn toàn với hình ảnh cặp đôi đang cùng nhau tập khiêu vũ trong phòng tập.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是你新买的手表?" (zhè shì nǐ xīn mǎi de shǒu biǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc đồng hồ đeo tay mới mua của bạn à?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm hỏi về chiếc đồng hồ đeo tay "手表", nhưng hình ảnh thực tế lại là chiếc điện thoại di động (手机). Hai vật phẩm khác nhau.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你来开车,我坐右边。" (nǐ lái kāi chē, wǒ zuò yòu biān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn lái xe đi, tôi ngồi bên phải.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm có hai người phân công lái xe "我坐右边" (tôi ngồi bên phải), nhưng hình ảnh chỉ có một người lái xe đơn độc không có ai ngồi bên cạnh. Hai tình huống không tương đồng.
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下雪了,但不是很冷。" (xià xuě le, dàn bú shì hěn lěng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rồi, nhưng không lạnh lắm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Câu ghi âm mô tả "下雪了" (tuyết rơi rồi) với tâm trạng thoải mái, hoàn toàn trùng khớp với bức tranh cô gái tươi cười xòe tay đón những bông tuyết rơi.
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谢谢你今天来帮我。 (xiè xiè nǐ jīn tiān lái bāng wǒ) — Cảm ơn anh hôm nay đã đến giúp em.
    • Nam (男): 不客气,今天我休息。 (bú kè qì, jīn tiān wǒ xiū xi) — Không có gì, hôm nay tôi nghỉ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh F.
  • Kết luận: Chọn đáp án F.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你准备好了没有? (nǐ zhǔn bèi hǎo le méi yǒu) — Em chuẩn bị xong chưa?
    • Nữ (女): 我准备好了。 (wǒ zhǔn bèi hǎo le) — Em chuẩn bị xong rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 爸爸,生日快乐! (bà bà, shēng rì kuài lè) — Bố ơi, chúc mừng sinh nhật!
    • Nam (男): 谢谢你!这是你写的吗?真漂亮! (xiè xiè nǐ! zhè shì nǐ xiě de ma? zhēn piào liang) — Cảm ơn con! Cái này là con viết à? Đẹp thật!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 天气太热了,吃块儿西瓜吧。 (tiān qì tài rè le, chī kuài ér xī guā ba) — Thời tiết nóng quá, ăn một miếng dưa hấu đi.
    • Nữ (女): 好的,谢谢。 (hǎo de, xiè xiè) — Vâng, cảm ơn anh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我穿这件怎么样? (wǒ chuān zhè jiàn zěn me yàng) — Tôi mặc cái này thế nào?
    • Nam (男): 我觉得那件红的比这件好。 (wǒ jué de nà jiàn hóng de bǐ zhè jiàn hǎo) — Tôi thấy cái màu đỏ kia đẹp hơn cái này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个手机多少钱? (zhè ge shǒu jī duō shǎo qián) — Cái điện thoại này bao nhiêu tiền?
    • Nữ (女): 一千零九十,现在买还送您一个茶杯。 (yì qiān líng jiǔ shí, xiàn zài mǎi hái sòng nín yí gè chá bēi) — Một nghìn không trăm chín mươi tệ, mua bây giờ còn tặng bạn một cái cốc trà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个题你不会做吗? (zhè ge tí nǐ bú huì zuò ma) — Câu này bạn không biết làm à?
    • Nam (男): 是,我不知道怎么做,我没听懂。 (shì, wǒ bù zhī dào zěn me zuò, wǒ méi tīng dǒng) — Đúng vậy, tôi không biết làm thế nào, tôi không hiểu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 哪个是你弟弟? (nǎ gè shì nǐ dì di) — Ai là em trai bạn?
    • Nữ (女): 左边的那个,九号,看见了吗? (zuǒ biān de nà ge, jiǔ hào, kàn jiàn le ma) — Người bên trái, số chín, bạn thấy chưa?
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 先生,您对这件事情怎么看? (xiān shēng, nín duì zhè jiàn shì qíng zěn me kàn) — Thưa ông, ông nghĩ sao về chuyện này?
    • Nam (男): 我现在不想回答。 (wǒ xiàn zài bù xiǎng huí dá) — Bây giờ tôi không muốn trả lời.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 狗今天怎么不吃东西? (gǒu jīn tiān zěn me bù chī dōng xī) — Sao hôm nay chó không ăn gì vậy?
    • Nữ (女): 它可能生病了。 (tā kě néng shēng bìng le) — Nó có thể bị ốm rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Chọn đáp án E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
路上 lù
B
船上 chuán shàng
C
飞机上 fēi jī shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 喂,你到电影院了没? (wèi, nǐ dào diàn yǐng yuàn le méi) — Alo, bạn đến rạp chiếu phim chưa?
    • Nam (男): 我在路上,很快就到。你等我几分钟。 (wǒ zài lù shàng, hěn kuài jiù dào. nǐ děng wǒ jǐ fēn zhōng) — Tôi đang trên đường, sắp đến rồi. Bạn đợi tôi vài phút nhé.
    • Câu hỏi (问): 男的现在在哪儿? (nán de xiàn zài zài nǎ ér) — Người nam hiện đang ở đâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影院 (diàn yǐng yuàn — rạp chiếu phim); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("男的现在在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我在路上,很快就到。你等我几分钟。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (路上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
生病了 shēng bìng le
B
很高兴 hěn gāo xìng
C
有点儿忙 yǒu diǎn máng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 明天你去不去打球? (míng tiān nǐ qù bu qù dǎ qiú) — Ngày mai bạn có đi chơi bóng không?
    • Nữ (女): 这两天有点忙,不去了。 (zhè liǎng tiān yǒu diǎn máng, bú qù le) — Hai ngày nay hơi bận, không đi đâu.
    • Câu hỏi (问): 女的这两天怎么样? (nǚ de zhè liǎng tiān zěn me yàng) — Hai ngày nay người nữ thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的这两天怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这两天有点忙,不去了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (有点儿忙).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
大一些 dà yì xiē
B
小一些 xiǎo yì xiē
C
高一些 gāo yì xiē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您看这个房间怎么样? (nín kàn zhè ge fáng jiān zěn me yàng) — Ông thấy căn phòng này thế nào?
    • Nam (男): 还可以,有没有大一点儿的? (hái kě yǐ, yǒu méi yǒu dà yì diǎn ér de) — Cũng được, có phòng nào lớn hơn một chút không?
    • Câu hỏi (问): 男的想要什么样的房间? (nán de xiǎng yào shén me yàng de fáng jiān) — Người nam muốn căn phòng như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想要什么样的房间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:还可以,有没有大一点儿的? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (大一些).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
姐姐的 jiě de
B
哥哥的 gē ge de
C
朋友的 péng yǒu de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 桌子上的那本书是你的? (zhuō zi shàng de nà běn shū shì nǐ de) — Cuốn sách trên bàn là của bạn à?
    • Nữ (女): 不是,那是我哥的。 (bú shì, nà shì wǒ gē de) — Không phải, đó là của anh trai tôi.
    • Câu hỏi (问): 那本书是谁的? (nà běn shū shì shuí de) — Cuốn sách đó là của ai?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("那本书是谁的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,那是我哥的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (哥哥的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
医院 yī yuàn
B
饭馆儿 fàn guǎn ér
C
家里 jiā lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 儿子,多吃菜。 (ér zi, duō chī cài) — Con trai, ăn nhiều rau vào.
    • Nam (男): 好,您做的菜比饭店的还好吃。 (hǎo, nín zuò de cài bǐ fàn diàn de hái hǎo chī) — Vâng, món mẹ nấu còn ngon hơn ở nhà hàng.
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ có thể đang ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 饭店 (fàn diàn — nhà hàng, quán ăn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,您做的菜比饭店的还好吃。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (家里).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A 65
B 70
C 75
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个月我天天去游泳,我现在七十公斤。 (zhè ge yuè wǒ tiān tiān qù yóu yǒng, wǒ xiàn zài qī shí gōng jīn) — Tháng này tôi ngày nào cũng đi bơi, bây giờ tôi bảy mươi cân.
    • Nữ (女): 真的吗?少了五公斤? (zhēn de ma? shǎo le wǔ gōng jīn) — Thật à? Giảm năm cân rồi sao?
    • Câu hỏi (问): 男的现在多少公斤? (nán de xiàn zài duō shǎo gōng jīn) — Người nam bây giờ bao nhiêu cân?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在多少公斤?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 65
    • B. 70
    • C. 75
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?少了五公斤? Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (70).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
累了 lèi le
B
没听懂 méi tīng dǒng
C
不想休息 bù xiǎng xiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 走了这么长时间,真有点累了。 (zǒu le zhè me cháng shí jiān, zhēn yǒu diǎn lèi le) — Đi lâu thế này, thật sự hơi mệt rồi.
    • Nam (男): 我们去那边的椅子上坐坐吧。 (wǒ men qù nà biān de yǐ zi shàng zuò zuò ba) — Chúng ta ra ghế đằng kia ngồi một lát đi.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么了? (nǚ de zěn me le) — Người nữ bị làm sao?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我们去那边的椅子上坐坐吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (累了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
女儿没来 nǚ ér méi lái
B
女儿姓王 nǚ ér xìng wáng
C
女儿在那儿 nǚ ér zài nà ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 王老师,您女儿已经这么大了? (wáng lǎo shī, nín nǚ ér yǐ jīng zhè me dà le) — Cô Vương, con gái cô đã lớn thế này rồi sao?
    • Nữ (女): 这是我的学生,我女儿在那儿。 (zhè shì wǒ de xué shēng, wǒ nǚ ér zài nà ér) — Đây là học sinh của tôi, con gái tôi ở đằng kia.
    • Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Người nữ có ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:这是我的学生,我女儿在那儿。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (女儿在那儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
吃药 chī yào
B
喝咖啡 hē kā fēi
C
去上课 qù shàng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 别看电脑了,喝杯咖啡吧。 (bié kàn diàn nǎo le, hē bēi kā fēi ba) — Đừng xem máy tính nữa, uống một tách cà phê đi.
    • Nam (男): 谢谢,你真好。 (xiè xiè, nǐ zhēn hǎo) — Cảm ơn, bạn thật tốt.
    • Câu hỏi (问): 女的让男的做什么? (nǚ de ràng nán de zuò shén me) — Người nữ bảo người nam làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的让男的做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:谢谢,你真好。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (喝咖啡).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
一起来的 yì qǐ lái de
B
打过电话 dǎ guò diàn huà
C
看见车了 kàn jiàn chē le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么知道小王来了? (nǐ zěn me zhī dào xiǎo wáng lái le) — Sao bạn biết Tiểu Vương đến rồi?
    • Nữ (女): 我在门外看到他的自行车了。 (wǒ zài mén wài kàn dào tā de zì xíng chē le) — Tôi thấy xe đạp của anh ấy ở ngoài cửa.
    • Câu hỏi (问): 女的怎么知道小王来了? (nǚ de zěn me zhī dào xiǎo wáng lái le) — Người nữ làm sao biết Tiểu Vương đến rồi?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么知道小王来了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在门外看到他的自行车了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看见车了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
200元 yuán
B
300元 yuán
C
400元 yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小姐,这个篮球多少钱? (xiǎo jiě, zhè gè lán qiú duō shǎo qián)
    • Nữ (女): 三百。 (sān bǎi)
    • Nam (男): 有便宜一些的吗? (yǒu pián yi yì xiē de ma)
    • Nữ (女): 没有了,这就是最便宜的。 (méi yǒu le, zhè jiù shì zuì pián yi de)
    • Câu hỏi (问): 这个篮球卖多少钱? (zhè ge lán qiú mài duō shǎo qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, quả bóng rổ này bao nhiêu tiền? — Nữ: Ba trăm. — Nam: Có cái nào rẻ hơn không? — Nữ: Không có nữa, đây là cái rẻ nhất rồi. — Hỏi: Quả bóng rổ này bán bao nhiêu tiền?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个篮球卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:三百。
    • 男:小姐,这个篮球多少钱?
    • 女:三百。
    • 男:有便宜一些的吗?
    • 女:没有了,这就是最便宜的。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (300元).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
学校 xué xiào
B
机场 jī chǎng
C
商店 shāng diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 请问,第十中学怎么走? (qǐng wèn, dì shí zhōng xué zěn me zǒu)
    • Nam (男): 您向前走,就在路的右边。 (nín xiàng qián zǒu, jiù zài lù de yòu biān)
    • Nữ (女): 谢谢你,再见。 (xiè xiè nǐ, zài jiàn)
    • Nam (男): 不客气。 (bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 女的要去哪儿? (nǚ de yào qù nǎ ér)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, đi đến trường Trung học số Mười thế nào? — Nam: Bạn đi thẳng về phía trước, nó ở bên phải đường. — Nữ: Cảm ơn bạn, tạm biệt. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:您向前走,就在路的右边。
    • 女:请问,第十中学怎么走?
    • 男:您向前走,就在路的右边。
    • 女:谢谢你,再见。
    • 男:不客气。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (学校).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
要喝水 yào hē shuǐ
B
要吃米饭 yào chī mǐ fàn
C
要吃苹果 yào chī píng guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 妈妈,你睡着了吗? (mā ma, nǐ shuì zháo le ma)
    • Nữ (女): 不要说话了,快睡觉吧。 (bú yào shuō huà le, kuài shuì jiào ba)
    • Nam (男): 我想吃个苹果再睡。 (wǒ xiǎng chī gè píng guǒ zài shuì)
    • Nữ (女): 苹果已经睡觉了。 (píng guǒ yǐ jīng shuì jiào le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不睡觉? (nán de wèi shén me bú shuì jiào) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不睡觉?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不要说话了,快睡觉吧。
    • 男:妈妈,你睡着了吗?
    • 女:不要说话了,快睡觉吧。
    • 男:我想吃个苹果再睡。
    • 女:苹果已经睡觉了。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要吃苹果).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
工作 gōng zuò
B
学习 xué xí
C
运动 yùn dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们希望你下个星期就能来公司上班。 (wǒ men xī wàng nǐ xià gè xīng qī jiù néng lái gōng sī shàng bān)
    • Nam (男): 好的,没问题。 (hǎo de, méi wèn tí)
    • Nữ (女): 上班时间是上午九点到下午五点。 (shàng bān shí jiān shì shàng wǔ jiǔ diǎn dào xià wǔ wǔ diǎn)
    • Nam (男): 谢谢,那星期一见。 (xiè xiè, nà xīng qī yī jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们在说什么? (tā men zài shuō shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng tôi hy vọng bạn có thể đến công ty làm việc vào tuần tới. — Nam: Vâng, không vấn đề gì. — Nữ: Thời gian làm việc là từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều. — Nam: Cảm ơn, vậy hẹn gặp lại vào thứ Hai. — Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在说什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的,没问题。
    • 女:我们希望你下个星期就能来公司上班。
    • 男:好的,没问题。
    • 女:上班时间是上午九点到下午五点。
    • 男:谢谢,那星期一见。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (工作).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
14号 hào
B
16号 hào
C
17号 hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的票还有吗? (jīn tiān de piào hái yǒu ma)
    • Nữ (女): 对不起,没有了。 (duì bù qǐ, méi yǒu le)
    • Nam (男): 那我要两张明天的吧。 (nà wǒ yào liǎng zhāng míng tiān de ba)
    • Nữ (女): 好,给您,四月十七日的,两张。 (hǎo, gěi nín, sì yuè shí qī rì de, liǎng zhāng)
    • Câu hỏi (问): 今天是几号? (jīn tiān shì jǐ hào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay còn vé không? — Nữ: Xin lỗi, hết rồi. — Nam: Vậy tôi lấy hai vé ngày mai đi. — Nữ: Được, của bạn đây, ngày mười bảy tháng tư, hai vé. — Hỏi: Hôm nay là ngày mấy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "今天是几号?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,没有了。
    • 男:今天的票还有吗?
    • 女:对不起,没有了。
    • 男:那我要两张明天的吧。
    • 女:好,给您,四月十七日的,两张。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (16号).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!