Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H2091026 có PDF có đáp án & Audio
Tải xuống đề thi mô phỏng HSK 2 mã đề H2091026 độc bản với 100% câu hỏi mới (Zero Collision) bản PDF chuẩn Hanban 13 trang kèm 35 file nghe Audio câu lẻ và đáp án chi tiết. Trải nghiệm phòng thi trực tuyến miễn phí cùng FoxHSK.
Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H2091026 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác
1
这个星期六我们打算去爬山。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这个星期六我们打算去爬山。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “这个星期六我们打算去爬山” (Thứ Bảy tuần này chúng tôi dự định đi leo núi). Tranh minh họa một bạn trẻ đeo ba lô đang hào hứng leo lên đỉnh núi, khớp hoàn toàn.
2
王先生正在理发店剪头发。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
王先生正在理发店剪头发。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “王先生正在理发店剪头发” (Ông Vương đang cắt tóc ở tiệm cắt tóc). Tranh vẽ thợ cắt tóc đang dùng kéo cắt tóc cho khách hàng, khớp hoàn toàn.
3
超市里的鱼非常新鲜,我们买一条吧。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
超市里的鱼非常新鲜,我们买一条吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “超市里的鱼非常新鲜,我们买一条吧” (Cá trong siêu thị rất tươi, chúng ta mua một con đi). Tranh vẽ quầy hải sản tươi sống trong siêu thị với nhiều chú cá, khớp hoàn toàn.
4
天气这么冷,晚上一起去吃火锅吧。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
天气这么冷,晚上一起去吃火锅吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “天气这么冷,晚上一起去吃火锅吧” (Trời lạnh thế này, tối nay cùng đi ăn lẩu nhé). Tranh vẽ nồi lẩu nóng hổi bốc khói cùng các đĩa thức ăn thơm ngon, khớp hoàn toàn.
5
我家有一只白色的小狗,非常可爱。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
我家有一只白色的小狗,非常可爱。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “我家有一只白色的小狗,非常可爱” (Nhà tôi có một chú cún con màu trắng, rất đáng yêu). Tranh vẽ chú chó con lông trắng tinh nghịch dễ thương, khớp hoàn toàn.
6
他在厨房里做晚饭呢。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他在厨房里做晚饭呢。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “他在厨房里做晚饭呢” (Anh ấy đang nấu bữa tối trong bếp). Nhưng tranh vẽ một cô bé đang múa ba lê, không khớp.
7
外面下大雪了,大家都在屋里看电视。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
外面下大雪了,大家都在屋里看电视。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “外面下大雪了,大家都在屋里看电视” (Bên ngoài tuyết rơi dày, mọi người đều ở trong nhà xem TV). Nhưng tranh vẽ hồ bơi ngoài trời dưới ánh nắng mùa hè, không khớp.
8
桌子上放着几本书和一支笔。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
桌子上放着几本书和一支笔。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “桌子上放着几本书和一支笔” (Trên bàn để mấy cuốn sách và một cây bút). Nhưng tranh vẽ một đĩa dưa hấu đỏ tươi, không khớp.
9
他们正在操场上跑步踢足球。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
他们正在操场上跑步踢足球。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “他们正在操场上跑步踢足球” (Họ đang chạy bộ đá bóng trên sân cỏ). Nhưng tranh vẽ rửa xe ô tô gia đình bằng vòi xịt nước, không khớp.
10
这台电脑是去年买的,现在还能用。
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
√正确
×错误
Lời thoại trong băng (Transcript):
这台电脑是去年买的,现在还能用。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Câu nói: “这台电脑是去年买的,现在还能用” (Chiếc máy tính này mua năm ngoái, bây giờ vẫn dùng được). Nhưng tranh vẽ một đôi giày thể thao mới, không khớp.
11
男:周末天气很好,你想去哪儿?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:我们一起去爬山,呼吸新鲜空气吧。
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周末天气很好,你想去哪儿?
女:我们一起去爬山,呼吸新鲜空气吧。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nữ rủ: “我们一起去爬山,呼吸新鲜空气吧” (Chúng ta cùng đi leo núi hít thở không khí trong lành đi). Khớp với bức tranh A (người leo núi).
12
女:你的头发有点长了,该剪一剪了。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
男:好的,我下午就去理发店。
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你的头发有点长了,该剪一剪了。
男:好的,我下午就去理发店。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nam đáp: “好的,我下午就去理发店” (Được, chiều nay anh sẽ đi tiệm cắt tóc). Khớp với bức tranh B (tiệm cắt tóc).
13
男:今天晚饭吃什么?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:我买了新鲜的鱼,给你做红烧鱼。
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天晚饭吃什么?
女:我买了新鲜的鱼,给你做红烧鱼。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nữ nói: “我买了新鲜的鱼,给你做红烧鱼” (Em mua cá tươi rồi, làm món cá sốt cho anh). Khớp với bức tranh C (quầy bán cá tươi).
14
女:外面风好大,真冷啊!
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
男:走,我们去吃热气腾腾的火锅。
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面风好大,真冷啊!
男:走,我们去吃热气腾腾的火锅。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nam rủ: “走,我们去吃热气腾腾的火锅” (Đi thôi, chúng mình đi ăn nồi lẩu nóng hổi). Khớp với bức tranh D (nồi lẩu nghi ngút khói).
15
男:你看,这只小狗一直跟着你走呢。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
女:它太可爱了,浑身白白的。
AA
BB
CC
DD
EE
FF
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看,这只小狗一直跟着你走呢。
女:它太可爱了,浑身白白的。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại nói về chú cún con màu trắng đáng yêu: “你看,这只小狗一直跟着你走呢 / 它太可爱了,浑身白白的”. Khớp với bức tranh E (chú cún con trắng).
16
男:你闻到了吗?好香的味道!
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:前面就是那家著名的面包店,很多人在排队。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你闻到了吗?好香的味道!
女:前面就是那家著名的面包店,很多人在排队。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nữ nói: “前面就是那家著名的面包店,很多人在排队” (Phía trước là tiệm bánh mì nổi tiếng, nhiều người đang xếp hàng). Khớp với tranh A (tiệm bánh mì).
17
女:帮我和后面的花拍一张照片吧。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
男:没问题,你看镜头,笑一笑!
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:帮我和后面的花拍一张照片吧。
男:没问题,你看镜头,笑一笑!
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Hội thoại chụp ảnh: “帮我和后面的花拍一张照片吧 / 没问题,你看镜头,笑一笑!”. Khớp với tranh B (người chụp ảnh).
18
男:外面那么凉快,你在哪儿看书呢?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:就在院子里的大树下,很舒服。
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:外面那么凉快,你在哪儿看书呢?
女:就在院子里的大树下,很舒服。
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nữ nói: “就在院子里的大树下,很舒服” (Ngay dưới gốc cây to trong sân, rất dễ chịu). Khớp với tranh C (ngồi đọc sách dưới tán cây lớn).
19
女:快来尝尝我煲的鸡汤,味道怎么样?
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
男:太好喝了,你的手艺真棒!
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:快来尝尝我煲的鸡汤,味道怎么样?
男:太好喝了,你的手艺真棒!
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nữ mời canh: “快来尝尝我煲的鸡汤,味道怎么样?” (Mau lại nếm thử canh gà em hầm, vị thế nào?). Khớp với tranh D (nồi canh gà thơm phức).
20
男:今天是你生日,送给你这束红玫瑰。
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
女:哇,太漂亮了,谢谢你!
AA
BB
CC
DD
EE
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天是你生日,送给你这束红玫瑰。
女:哇,太漂亮了,谢谢你!
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nam tặng hoa: “今天是你生日,送给你这束红玫瑰” (Hôm nay sinh nhật em, tặng em bó hoa hồng này). Khớp với tranh E (tặng bó hoa tươi).
21
男:你好,请问去火车站坐几路公交车?
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
女:出门往右走两百米,坐八路车直达。
问:男的要去哪儿?
AA 医院
BB 火车站
CC 机场
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好,请问去火车站坐几路公交车?
女:出门往右走两百米,坐八路车直达。
问:男的要去哪儿?
✅ Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết▼
Nam hỏi đường đi ga xe lửa: “请问去火车站坐几路公交车?”. Do đó nam muốn đến ga xe lửa (火车站). Chọn B.