Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H21002

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề H21002 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H21002

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21002 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H21002
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
他正在操场上跑步。
tā zhèng zài cāo chǎng shàng pǎo bù。
tā zhèng zài cāo chǎng shàng pǎo bù
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我每天早上都要去跑步半小时。" (wǒ měi tiān zǎo shàng dōu yào qù pǎo bù bàn xiǎo shí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai trẻ khỏe khoắn chạy bộ dọc bờ hồ rợp bóng cây).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2

第2题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
小王买了一个新手机。
xiǎo wáng mǎi le yí gè xīn shǒu jī。
xiǎo wáng mǎi le yí gè xīn shǒu jī
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这个手机是我去年买的。" (zhè ge shǒu jī shì wǒ qù nián mǎi de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại này là tôi mua từ năm ngoái rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc điện thoại này là tôi mua từ năm ngoái rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chiếc máy tính bảng màn hình lớn đặt trên giá đỡ xem video).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3

第3题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
妹妹很喜欢吃西瓜。
mèi mei hěn xǐ huan chī xī guā。
mèi hěn xǐ chī xī guā
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天买的西瓜又大又甜,妹妹吃了好多。" (jīn tiān mǎi de xī guā yòu dà yòu tián, mèi mei chī le hǎo duō).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu hôm nay vừa to vừa ngọt, em gái ăn rất nhiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Dưa hấu hôm nay vừa to vừa ngọt, em gái ăn rất nhiều) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bé gái tươi cười hai tay ôm miếng dưa hấu đỏ mọng hạt đen).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4

第4题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
他们打算下星期去旅游。
tā men dǎ suàn xià xīng qī qù lǚ yóu。
tā dǎ suàn xià xīng qī qù lǚ yóu
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下星期我们要考试,不能去玩儿了。" (xià xīng qī wǒ men yào kǎo shì, bù néng qù wán ér le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai bạn trẻ đang vui vẻ chơi cầu trượt xích đu trong công viên giải trí).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
服务员送来了一杯水。
fú wù yuán sòng lái le yì bēi shuǐ。
fú wù yuán sòng lái le yì bēi shuǐ
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您好,这是您要的热水。" (nín hǎo, zhè shì nín yào de rè shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, đây là cốc nước nóng quý khách gọi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin chào, đây là cốc nước nóng quý khách gọi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (nhân viên phục vụ bê chiếc khay có cốc nước thủy tinh bốc khói nóng).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
这道题太难了,他不会做。
zhè dào tí tài nán le, tā bú huì zuò。
zhè dào tí tài nán le tā bú huì zuò
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这道题很简单,我一分钟就做完了。" (zhè dào tí hěn jiǎn dān, wǒ yì fēn zhōng jiù zuò wán le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu này rất đơn giản, tôi làm một phút là xong rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Câu này rất đơn giản, tôi làm một phút là xong rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một cậu bé đang vò đầu bứt tai nhìn trang bài tập toán phức tạp kín đặc số).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
他们家离学校很近。
tā men jiā lí xué xiào hěn jìn。
tā jiā lí xué xiào hěn jìn
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "从我家走五分钟就能到学校。" (cóng wǒ jiā zǒu wǔ fēn zhōng jiù néng dào xué xiào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cổng trường học khang trang với hàng rào xanh và con đường đi bộ rợp bóng).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
爸爸正在看报纸。
bà ba zhèng zài kàn bào zhǐ。
bà ba zhèng zài kàn bào zhǐ
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸爸在看电视里的足球比赛呢。" (bà ba zài kàn diàn shì lǐ de zú qiú bǐ sài ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố đang xem trận bóng đá trên tivi kìa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố đang xem trận bóng đá trên tivi kìa) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người cha đang đứng ngoài sân bóng rổ ném bóng vào rổ).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
她买了一双漂亮的白鞋。
tā mǎi le yì shuāng piào liang de bái xié。
tā mǎi le yì shuāng piào de bái xié
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这双白色的运动鞋真好看,我就买它了。" (zhè shuāng bái sè de yùn dòng xié zhēn hǎo kàn, wǒ jiù mǎi tā le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi giày thể thao màu trắng này đẹp quá, tôi mua đôi này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đôi giày thể thao màu trắng này đẹp quá, tôi mua đôi này) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đôi giày thể thao thể dục màu trắng tinh khôi đặt trên thảm cỏ).
  • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,判断对错。

dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
今天晚上没有月亮。
jīn tiān wǎn shàng méi yǒu yuè liàng。
jīn tiān wǎn shàng méi yǒu yuè liàng
√ √ 对
× × 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今晚的月亮又大又圆,真漂亮。" (jīn wǎn de yuè liàng yòu dà yòu yuán, zhēn piào liang).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn, thật là đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn, thật là đẹp) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bầu trời u ám không thấy trăng sao, mây đen giăng kín).
  • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请问洗手间在哪儿? 就在前面左转第二间。" (qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ ér? jiù zài qián miàn zuǒ zhuǎn dì èr jiān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Ngay phía trước rẽ trái căn thứ hai.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
    • Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
    • Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
    • Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
    • Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
    • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天晚上你想吃什么? 我们去吃北京烤鸭吧。" (jīn tiān wǎn shàng nǐ xiǎng chī shén me? wǒ men qù chī běi jīng kǎo yā ba).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tối nay bạn muốn ăn gì? Chúng ta đi ăn vịt quay Bắc Kinh đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
    • Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
    • Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
    • Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
    • Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
    • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小张,会议什么时候开始? 下午两点半,在三楼会议室。" (xiǎo zhāng, huì yì shén me shí hòu kāi shǐ? xià wǔ liǎng diǎn bàn, zài sān lóu huì yì shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương, cuộc họp khi nào bắt đầu? Hai giờ rưỡi chiều, tại phòng họp tầng ba.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
    • Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
    • Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
    • Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
    • Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
    • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你在看什么书呢? 一本关于中国历史的书。" (nǐ zài kàn shén me shū ne? yì běn guān yú zhōng guó lì shǐ de shū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đang đọc sách gì vậy? Một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
    • Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
    • Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
    • Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
    • Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
    • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你什么时候去机场? 大概十一点出发。" (nǐ shén me shí hòu qù jī chǎng? dà gài shí yī diǎn chū fā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi nào bạn đi sân bay? Khoảng mười một giờ xuất phát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–F):
    • Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
    • Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
    • Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
    • Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
    • Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
    • Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这件衣服多少钱? 打折后八十块钱。" (zhè jiàn yī fu duō shǎo qián? dǎ zhé hòu bā shí kuài qián).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? Sau khi giảm giá là tám mươi tệ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
    • Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
    • Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
    • Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
    • Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "明天是星期天,不用早起。 太好了,我可以睡个懒觉了。" (míng tiān shì xīng qī tiān, bú yòng zǎo qǐ. tài hǎo le, wǒ kě yǐ shuì gè lǎn jué le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là Chủ Nhật, không cần dậy sớm. Tốt quá, tôi có thể ngủ nướng rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
    • Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
    • Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
    • Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
    • Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你喜欢打篮球还是踢足球? 我更喜欢和朋友打篮球。" (nǐ xǐ huan dǎ lán qiú hái shì tī zú qiú? wǒ gèng xǐ huan hé péng yǒu dǎ lán qiú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thích chơi bóng rổ hay đá bóng? Tôi thích chơi bóng rổ với bạn bè hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng); 打篮球 (dǎ lán qiú — chơi bóng rổ); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
    • Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
    • Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
    • Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
    • Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这只小狗多大了? 才三个月大,非常淘气。" (zhè zhī xiǎo gǒu duō dà le? cái sān gè yuè dà, fēi cháng táo qì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú chó con này bao nhiêu tuổi rồi? Mới ba tháng tuổi, rất nghịch ngợm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
    • Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
    • Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
    • Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
    • Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh D.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "请帮我把这个西瓜切开。 好的,马上切。" (qǐng bāng wǒ bǎ zhè ge xī guā qiè kāi. hǎo de, mǎ shàng qiè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm ơn giúp tôi bổ quả dưa hấu này ra. Được, bổ ngay đây.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh (A–E):
    • Hình A: Xem giá bộ quần áo giảm giá còn tám mươi tệ ở cửa hàng.
    • Hình B: Nằm ngủ nướng thoải mái trên giường vào ngày Chủ Nhật.
    • Hình C: Chơi bóng rổ cùng bạn bè trên sân thể thao.
    • Hình D: Chú chó con ba tháng tuổi đáng yêu và tinh nghịch.
    • Hình E: Dùng dao bổ quả dưa hấu đỏ tươi trên bàn.
  • Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh E.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的打算做什么?
wèn: nǚ de dǎ suàn zuò shén me?
wèn nǚ de dǎ suàn zuò shén
A
去公园散步 qù gōng yuán sàn bù
B
去商店买外套 qù shāng diàn mǎi wài tào
C
在家看电视 zài jiā kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 (jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, wǒ men yì qǐ qù gōng yuán sàn bù ba? hǎo a, wǒ chuān shàng wài tào jiù lái)
    • Câu hỏi (问): 女的打算做什么? (nǚ de dǎ suàn zuò shén me) — Người nữ dự định sẽ làm gì tiếp theo?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 外套 (wài tào — áo khoác ngoài); 一起 (yì qǐ — cùng nhau); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("女的打算做什么?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去公园散步).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:这本词典今天卖多少钱?
wèn: zhè běn cí diǎn jīn tiān mài duō shǎo qián?
wèn zhè běn cí diǎn jīn tiān mài duō shǎo qián
A
60 块 kuài
B
45 块 kuài
C
15 块 kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 请问这本词典多少钱? 原价六十,今天特价四十五块。 (qǐng wèn zhè běn cí diǎn duō shǎo qián? yuán jià liù shí, jīn tiān tè jià sì shí wǔ kuài)
    • Câu hỏi (问): 这本词典今天卖多少钱? (zhè běn cí diǎn jīn tiān mài duō shǎo qián)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi quyển từ điển này bao nhiêu tiền? — Giá gốc sáu mươi, hôm nay giá đặc biệt bốn mươi lăm tệ. — Hỏi: Quyển từ điển này hôm nay bán bao nhiêu tiền?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本词典今天卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (45 块).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们最可能在什么地方?
wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
wèn tā zuì kě néng zài shén de fāng
A
学校 xué xiào
B
医院 yī yuàn
C
机场 jī chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 王医生,我的病严重吗? 没什么大事,吃两天药,多喝水就好了。 (wáng yī shēng, wǒ de bìng yán zhòng ma? méi shén me dà shì, chī liǎng tiān yào, duō hē shuǐ jiù hǎo le)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在什么地方? (tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Vương, bệnh của tôi có nặng không? — Không có gì nghiêm trọng đâu, uống thuốc hai ngày, uống nhiều nước là khỏi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:钥匙可能在哪儿?
wèn: yào shi kě néng zài nǎ ér?
wèn yào kě néng zài nǎ ér
A
桌子上 zhuō shàng
B
椅子下 yǐ xià
C
抽屉里 chōu tì lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? (nǐ kàn jiàn wǒ de yào shi le ma? shì bu shì zài mén páng biān de zhuō zi shàng)
    • Câu hỏi (问): 钥匙可能在哪儿? (yào shi kě néng zài nǎ ér) — "钥匙可能" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("钥匙可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (桌子上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们决定怎么去?
wèn: tā men jué dìng zěn me qù?
wèn tā jué dìng zěn qù
A
坐出租车 zuò chū zū chē
B
坐地铁 zuò de tiě
C
走路 zǒu lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 我们坐出租车去还是坐地铁? 坐地铁吧,下班时间路上容易堵车。 (wǒ men zuò chū zū chē qù hái shì zuò dì tiě? zuò dì tiě ba, xià bān shí jiān lù shang róng yì dǔ chē)
    • Câu hỏi (问): 他们决定怎么去? (tā men jué dìng zěn me qù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi taxi hay đi tàu điện ngầm? — Đi tàu điện ngầm đi, giờ tan tầm trên đường dễ tắc đường. — Hỏi: Họ quyết định đi bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们决定怎么去?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:文件在哪儿?
wèn: wén jiàn zài nǎ ér?
wèn wén jiàn zài nǎ ér
A
在包里 zài bāo lǐ
B
在打印机上 zài dǎ yìn jī shàng
C
在桌子上 zài zhuō shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 小李,这份文件你复印好了吗? 已经复印好了,放在您的桌上了。 (xiǎo lǐ, zhè fèn wén jiàn nǐ fù yìn hǎo le ma? yǐ jīng fù yìn hǎo le, fàng zài nín de zhuō shàng le)
    • Câu hỏi (问): 文件在哪儿? (wén jiàn zài nǎ ér) — "文件" đang ở đâu?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("文件在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在桌子上).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的为什么高兴?
wèn: nán de wèi shén me gāo xìng?
wèn nán de wèi shén gāo xìng
A
买了新车 mǎi le xīn chē
B
考试通过了 kǎo shì tōng guò le
C
找到新工作 zhǎo dào xīn gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! (nǐ jīn tiān kàn qǐ lái hěn gāo xìng, yǒu shén me hǎo shì ma? wǒ tōng guò hàn yǔ èr jí kǎo shì le)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么高兴? (nán de wèi shén me gāo xìng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么高兴?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (考试通过了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的什么时候回国?
wèn: nǚ de shén me shí hòu huí guó?
wèn nǚ de shén shí hòu huí guó
A
下周 xià zhōu
B
这个周末 zhè ge zhōu mò
C
下个月 xià gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你什么时候回国? 本来打算下周,但公司有事,推迟到下个月了。 (nǐ shén me shí hòu huí guó? běn lái dǎ suàn xià zhōu, dàn gōng sī yǒu shì, tuī chí dào xià gè yuè le)
    • Câu hỏi (问): 女的什么时候回国? (nǚ de shén me shí hòu huí guó) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的什么时候回国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:男的现在想做什么?
wèn: nán de xiàn zài xiǎng zuò shén me?
wèn nán de xiàn zài xiǎng zuò shén
A
点菜 diǎn cài
B
买单 mǎi dān
C
找洗手间 zhǎo xǐ shǒu jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 服务员,我们要点菜。 好的先生,这是菜单,两位请看。 (fú wù yuán, wǒ men yào diǎn cài. hǎo de xiān shēng, zhè shì cài dān, liǎng wèi qǐng kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的现在想做什么? (nán de xiàn zài xiǎng zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phục vụ, chúng tôi muốn gọi món. — Vâng thưa ông, đây là thực đơn, mời hai vị xem. — Hỏi: Người nam bây giờ muốn làm gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 菜单 (cài dān — thực đơn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在想做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (点菜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听对话,选择正确答案。

dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:女的为什么买这双鞋?
wèn: nǚ de wèi shén me mǎi zhè shuāng xié?
wèn nǚ de wèi shén mǎi zhè shuāng xié
A
颜色特别 yán sè tè bié
B
很便宜 hěn pián
C
质量非常好 zhì liàng fēi cháng hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你怎么又买了一双鞋? 这双鞋正在打折,便宜了一百多块呢。 (nǐ zěn me yòu mǎi le yì shuāng xié? zhè shuāng xié zhèng zài dǎ zhé, pián yi le yì bǎi duō kuài ne)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么买这双鞋? (nǚ de wèi shén me mǎi zhè shuāng xié) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打折 (dǎ zhé — giảm giá); 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么买这双鞋?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很便宜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的负责买什么?
wèn: nán de fù zé mǎi shén me?
wèn nán de fù zé mǎi shén
A
鲜花 xiān huā
B
蛋糕 dàn gāo
C
水果 shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? (míng tiān shì zhāng lǎo shī de shēng rì, wǒ men sòng diǎn ér shén me hǎo ne)
    • Nữ (女): 送一束花,再买个蛋糕怎么样? (sòng yí shù huā, zài mǎi gè dàn gāo zěn me yàng)
    • Nam (男): 我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 (wǒ jué de hěn hǎo, dàn gāo wǒ lái mǎi, nǐ fù zé dìng huā ba)
    • Nữ (女): 没问题,我这就上网看看。 (méi wèn tí, wǒ zhè jiù shàng wǎng kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 男的负责买什么? (nán de fù zé mǎi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的负责买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (蛋糕).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的觉得这里的生活怎么样?
wèn: nǚ de jué de zhè lǐ de shēng huó zěn me yàng?
wèn nǚ de jué de zhè lǐ de shēng huó zěn yàng
A
不太习惯 bú tài xí guàn
B
挺习惯的 tǐng xí guàn de
C
非常无聊 fēi cháng wú liáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你在这个城市住了多长时间了? (nǐ zài zhè ge chéng shì zhù le duō cháng shí jiān le)
    • Nữ (女): 快三年了。 (kuài sān nián le)
    • Nam (男): 习惯这里的生活了吗? (xí guàn zhè lǐ de shēng huó le ma)
    • Nữ (女): 挺习惯的,特别是这里的菜很好吃。 (tǐng xí guàn de, tè bié shì zhè lǐ de cài hěn hǎo chī)
    • Câu hỏi (问): 女的觉得这里的生活怎么样? (nǚ de jué de zhè lǐ de shēng huó zěn me yàng) — Người nữ cảm thấy "这里的生活" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的觉得这里的生活怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (挺习惯的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:女的怎么去男的家?
wèn: nǚ de zěn me qù nán de jiā?
wèn nǚ de zěn qù nán de jiā
A
坐出租车 zuò chū zū chē
B
骑自行车 qí zì xíng chē
C
坐地铁然后走路 zuò de tiě rán hòu zǒu lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 喂,小张,你到哪儿了? (wèi, xiǎo zhāng, nǐ dào nǎ ér le)
    • Nữ (女): 我刚出地铁站,大概走五分钟就能到你家。 (wǒ gāng chū dì tiě zhàn, dà gài zǒu wǔ fēn zhōng jiù néng dào nǐ jiā)
    • Nam (男): 好,外面下着小雨,你走慢点儿。 (hǎo, wài miàn xià zhe xiǎo yǔ, nǐ zǒu màn diǎn ér)
    • Nữ (女): 放心吧,我有伞。 (fàng xīn ba, wǒ yǒu sǎn)
    • Câu hỏi (问): 女的怎么去男的家? (nǚ de zěn me qù nán de jiā)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi tàu điện ngầm rồi đi bộ tới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么去男的家?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐地铁然后走路).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:他们打算下午几点见?
wèn: tā men dǎ suàn xià wǔ jǐ diǎn jiàn?
wèn tā dǎ suàn xià wǔ jǐ diǎn jiàn
A
两点 liǎng diǎn
B
三点 sān diǎn
C
四点 sì diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 (nǐ jīn tiān shàng wǔ qù nǎ ér le? wǒ zhǎo le nǐ bàn tiān)
    • Nữ (女): 我去图书馆借了两本书。 (wǒ qù tú shū guǎn jiè le liǎng běn shū)
    • Nam (男): 下午有空一起打乒乓球吗? (xià wǔ yǒu kōng yì qǐ dǎ pīng pāng qiú ma)
    • Nữ (女): 好啊,下午三点我们在体育馆见。 (hǎo a, xià wǔ sān diǎn wǒ men zài tǐ yù guǎn jiàn)
    • Câu hỏi (问): 他们打算下午几点见? (tā men dǎ suàn xià wǔ jǐ diǎn jiàn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 体育馆 (tǐ yù guǎn — nhà thi đấu thể thao); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们打算下午几点见?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (三点).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长对话,选择正确答案。

dì tí tīng cháng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
问:男的点了什么饮料?
wèn: nán de diǎn le shén me yǐn liào?
wèn nán de diǎn le shén yǐn liào
A
茶 chá
B
果汁 guǒ zhī
C
可乐 kě lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 服务员,我们要两碗牛肉面,一盘饺子。 (fú wù yuán, wǒ men yào liǎng wǎn niú ròu miàn, yì pán jiǎo zǐ)
    • Nữ (女): 好的,牛肉面要辣的还是不辣的? (hǎo de, niú ròu miàn yào là de hái shì bú là de)
    • Nam (男): 一碗辣的,一碗不辣的。再来两瓶可乐。 (yì wǎn là de, yì wǎn bú là de. zài lái liǎng píng kě lè)
    • Nữ (女): 好的,请稍等,马上就来。 (hǎo de, qǐng shāo děng, mǎ shàng jiù lái)
    • Câu hỏi (问): 男的点了什么饮料? (nán de diǎn le shén me yǐn liào)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người nam gọi đồ uống là 2 chai coca.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的点了什么饮料?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (可乐).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!