Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H21002 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)
Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 2 mã đề H21002 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 60 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.
Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H21002 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ nửa tiếng) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai trẻ khỏe khoắn chạy bộ dọc bờ hồ rợp bóng cây).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
2
第2题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
小王买了一个新手机。
xiǎo wáng mǎi le yí gè xīn shǒu jī。
xiǎo wáng mǎi le yí gè xīn shǒu jī
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "这个手机是我去年买的。" (zhè ge shǒu jī shì wǒ qù nián mǎi de).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại này là tôi mua từ năm ngoái rồi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chiếc điện thoại này là tôi mua từ năm ngoái rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chiếc máy tính bảng màn hình lớn đặt trên giá đỡ xem video).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
3
第3题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
妹妹很喜欢吃西瓜。
mèi mei hěn xǐ huan chī xī guā。
mèi hěn xǐ chī xī guā
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "今天买的西瓜又大又甜,妹妹吃了好多。" (jīn tiān mǎi de xī guā yòu dà yòu tián, mèi mei chī le hǎo duō).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu hôm nay vừa to vừa ngọt, em gái ăn rất nhiều.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Dưa hấu hôm nay vừa to vừa ngọt, em gái ăn rất nhiều) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (bé gái tươi cười hai tay ôm miếng dưa hấu đỏ mọng hạt đen).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
4
第4题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
他们打算下星期去旅游。
tā men dǎ suàn xià xīng qī qù lǚ yóu。
tā dǎ suàn xià xīng qī qù lǚ yóu
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "下星期我们要考试,不能去玩儿了。" (xià xīng qī wǒ men yào kǎo shì, bù néng qù wán ér le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tuần sau chúng tôi phải thi rồi, không đi chơi được) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai bạn trẻ đang vui vẻ chơi cầu trượt xích đu trong công viên giải trí).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
5
第5题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
服务员送来了一杯水。
fú wù yuán sòng lái le yì bēi shuǐ。
fú wù yuán sòng lái le yì bēi shuǐ
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "您好,这是您要的热水。" (nín hǎo, zhè shì nín yào de rè shuǐ).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, đây là cốc nước nóng quý khách gọi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xin chào, đây là cốc nước nóng quý khách gọi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (nhân viên phục vụ bê chiếc khay có cốc nước thủy tinh bốc khói nóng).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
6
第6题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
这道题太难了,他不会做。
zhè dào tí tài nán le, tā bú huì zuò。
zhè dào tí tài nán le tā bú huì zuò
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "这道题很简单,我一分钟就做完了。" (zhè dào tí hěn jiǎn dān, wǒ yì fēn zhōng jiù zuò wán le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu này rất đơn giản, tôi làm một phút là xong rồi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Câu này rất đơn giản, tôi làm một phút là xong rồi) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một cậu bé đang vò đầu bứt tai nhìn trang bài tập toán phức tạp kín đặc số).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
7
第7题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
他们家离学校很近。
tā men jiā lí xué xiào hěn jìn。
tā jiā lí xué xiào hěn jìn
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "从我家走五分钟就能到学校。" (cóng wǒ jiā zǒu wǔ fēn zhōng jiù néng dào xué xiào).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Từ nhà tôi đi bộ 5 phút là đến trường học rồi) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cổng trường học khang trang với hàng rào xanh và con đường đi bộ rợp bóng).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
8
第8题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
爸爸正在看报纸。
bà ba zhèng zài kàn bào zhǐ。
bà ba zhèng zài kàn bào zhǐ
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "爸爸在看电视里的足球比赛呢。" (bà ba zài kàn diàn shì lǐ de zú qiú bǐ sài ne).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố đang xem trận bóng đá trên tivi kìa.
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 电视 (diàn shì — ti vi).
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bố đang xem trận bóng đá trên tivi kìa) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người cha đang đứng ngoài sân bóng rổ ném bóng vào rổ).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
9
第9题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
她买了一双漂亮的白鞋。
tā mǎi le yì shuāng piào liang de bái xié。
tā mǎi le yì shuāng piào de bái xié
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "这双白色的运动鞋真好看,我就买它了。" (zhè shuāng bái sè de yùn dòng xié zhēn hǎo kàn, wǒ jiù mǎi tā le).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Đôi giày thể thao màu trắng này đẹp quá, tôi mua đôi này.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đôi giày thể thao màu trắng này đẹp quá, tôi mua đôi này) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (đôi giày thể thao thể dục màu trắng tinh khôi đặt trên thảm cỏ).
Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
10
第10题:听录音,判断对错。
dì tí tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
今天晚上没有月亮。
jīn tiān wǎn shàng méi yǒu yuè liàng。
jīn tiān wǎn shàng méi yǒu yuè liàng
√√ 对
×× 错
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "今晚的月亮又大又圆,真漂亮。" (jīn wǎn de yuè liàng yòu dà yòu yuán, zhēn piào liang).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn, thật là đẹp.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mặt trăng tối nay vừa to vừa tròn, thật là đẹp) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bầu trời u ám không thấy trăng sao, mây đen giăng kín).
Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
11
第11题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "请问洗手间在哪儿? 就在前面左转第二间。" (qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ ér? jiù zài qián miàn zuǒ zhuǎn dì èr jiān).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Ngay phía trước rẽ trái căn thứ hai.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh A.
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
12
第12题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "今天晚上你想吃什么? 我们去吃北京烤鸭吧。" (jīn tiān wǎn shàng nǐ xiǎng chī shén me? wǒ men qù chī běi jīng kǎo yā ba).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tối nay bạn muốn ăn gì? Chúng ta đi ăn vịt quay Bắc Kinh đi.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh B.
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
13
第13题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "小张,会议什么时候开始? 下午两点半,在三楼会议室。" (xiǎo zhāng, huì yì shén me shí hòu kāi shǐ? xià wǔ liǎng diǎn bàn, zài sān lóu huì yì shì).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương, cuộc họp khi nào bắt đầu? Hai giờ rưỡi chiều, tại phòng họp tầng ba.
Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích các bức tranh (A–F):
Hình A: Hỏi thăm đường đi tới nhà vệ sinh phía trước rẽ trái.
Hình B: Đi ăn món vịt quay Bắc Kinh vào buổi tối.
Hình C: Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ rưỡi chiều ở phòng họp tầng ba.
Hình D: Đang chăm chú đọc cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
Hình E: Chuẩn bị hành lý xuất phát đi ra sân bay lúc mười một giờ.
Hình F: Cô gái đeo ba lô cầm sách vẫy tay chào ngoài trời.
Phân tích đối chiếu: Tình huống hội thoại trên tương ứng chính xác với bối cảnh và nhân vật được minh họa trong bức tranh C.
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
14
第14题:听对话,选择与听力内容一致的图片。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé yǔ tīng lì nèi róng yí zhì de tú piàn
Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A
B
C
D
E
F
A
图片 Atú piàn
B
图片 Btú piàn
C
图片 Ctú piàn
D
图片 Dtú piàn
E
图片 Etú piàn
F
图片 Ftú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn lời thoại: "你在看什么书呢? 一本关于中国历史的书。" (nǐ zài kàn shén me shū ne? yì běn guān yú zhōng guó lì shǐ de shū).
Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đang đọc sách gì vậy? Một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi quyển từ điển này bao nhiêu tiền? — Giá gốc sáu mươi, hôm nay giá đặc biệt bốn mươi lăm tệ. — Hỏi: Quyển từ điển này hôm nay bán bao nhiêu tiền?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这本词典今天卖多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (45 块).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
23
第23题:听对话,选择正确答案。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们最可能在什么地方?
wèn: tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng?
wèn tā zuì kě néng zài shén de fāng
A
学校xué xiào
B
医院yī yuàn
C
机场jī chǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nội dung dẫn: 王医生,我的病严重吗? 没什么大事,吃两天药,多喝水就好了。 (wáng yī shēng, wǒ de bìng yán zhòng ma? méi shén me dà shì, chī liǎng tiān yào, duō hē shuǐ jiù hǎo le)
Câu hỏi (问): 他们最可能在什么地方? (tā men zuì kě néng zài shén me dì fāng)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Vương, bệnh của tôi có nặng không? — Không có gì nghiêm trọng đâu, uống thuốc hai ngày, uống nhiều nước là khỏi. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
24
第24题:听对话,选择正确答案。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:钥匙可能在哪儿?
wèn: yào shi kě néng zài nǎ ér?
wèn yào kě néng zài nǎ ér
A
桌子上zhuō shàng
B
椅子下yǐ xià
C
抽屉里chōu tì lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nội dung dẫn: 你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? (nǐ kàn jiàn wǒ de yào shi le ma? shì bu shì zài mén páng biān de zhuō zi shàng)
Câu hỏi (问): 钥匙可能在哪儿? (yào shi kě néng zài nǎ ér) — "钥匙可能" đang ở đâu?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("钥匙可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (桌子上).
Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
25
第25题:听对话,选择正确答案。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:他们决定怎么去?
wèn: tā men jué dìng zěn me qù?
wèn tā jué dìng zěn qù
A
坐出租车zuò chū zū chē
B
坐地铁zuò de tiě
C
走路zǒu lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nội dung dẫn: 我们坐出租车去还是坐地铁? 坐地铁吧,下班时间路上容易堵车。 (wǒ men zuò chū zū chē qù hái shì zuò dì tiě? zuò dì tiě ba, xià bān shí jiān lù shang róng yì dǔ chē)
Câu hỏi (问): 他们决定怎么去? (tā men jué dìng zěn me qù)
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi taxi hay đi tàu điện ngầm? — Đi tàu điện ngầm đi, giờ tan tầm trên đường dễ tắc đường. — Hỏi: Họ quyết định đi bằng cách nào?
Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe); 地铁 (dì tiě — tàu điện ngầm); 出租车 (chū zū chē — xe taxi).
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们决定怎么去?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁).
Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)
26
第26题:听对话,选择正确答案。
dì tí tīng duì huà xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
问:文件在哪儿?
wèn: wén jiàn zài nǎ ér?
wèn wén jiàn zài nǎ ér
A
在包里zài bāo lǐ
B
在打印机上zài dǎ yìn jī shàng
C
在桌子上zài zhuō shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
Nội dung dẫn: 小李,这份文件你复印好了吗? 已经复印好了,放在您的桌上了。 (xiǎo lǐ, zhè fèn wén jiàn nǐ fù yìn hǎo le ma? yǐ jīng fù yìn hǎo le, fàng zài nín de zhuō shàng le)
Câu hỏi (问): 文件在哪儿? (wén jiàn zài nǎ ér) — "文件" đang ở đâu?
Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("文件在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在桌子上).
Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)