Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H20901

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H20901 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H20901: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H20901

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H20901 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H20901
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "我买了一个新电视。" (wǒ mǎi le yí gè xīn diàn shì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một chiếc tivi mới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "我买了一个新电视。" (Tôi đã mua một chiếc tivi mới.) không khớp với bức tranh minh họa (Chàng trai đang xem điện thoại di động (không phải tivi mới)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对不起,我错了。" (duì bù qǐ, wǒ cuò le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi sai rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "对不起,我错了。" (Xin lỗi, tôi sai rồi.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Chàng trai cúi đầu chắp tay xin lỗi chân thành (对不起,我错了)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "再见,欢迎您下次再来。" (zài jiàn, huān yíng nín xià cì zài lái).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hoan nghênh ngài lần sau lại tới.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "再见,欢迎您下次再来。" (Tạm biệt, hoan nghênh ngài lần sau lại tới.) không khớp với bức tranh minh họa (Nhân viên đứng chào tạm biệt và hẹn gặp lại khách hàng).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "这是他给妻子买的。" (zhè shì tā gěi qī zǐ mǎi de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là món đồ anh ấy mua cho vợ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "这是他给妻子买的。" (Đây là món đồ anh ấy mua cho vợ.) không khớp với bức tranh minh họa (Người đàn ông đang chọn mua cà vạt nam (không phải quà cho vợ)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "女儿让我回家的时候买些鸡蛋。" (nǚ ér ràng wǒ huí jiā de shí hòu mǎi xiē jī dàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái bảo tôi lúc về nhà mua một ít trứng gà.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "女儿让我回家的时候买些鸡蛋。" (Con gái bảo tôi lúc về nhà mua một ít trứng gà.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Người bố đang xách giỏ trứng gà tươi mua về nhà (买些鸡蛋)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他回来的时候,我正在洗衣服呢。" (tā huí lái de shí hòu, wǒ zhèng zài xǐ yī fu ne).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lúc anh ấy về thì tôi đang giặt quần áo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "他回来的时候,我正在洗衣服呢。" (Lúc anh ấy về thì tôi đang giặt quần áo.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Người phụ nữ đang giặt quần áo bên chậu/máy giặt (正在洗衣服)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "服务员,请给我来一杯咖啡。" (fú wù yuán, qǐng gěi wǒ lái yì bēi kā fēi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phục vụ, làm ơn cho tôi một ly cà phê.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "服务员,请给我来一杯咖啡。" (Phục vụ, làm ơn cho tôi một ly cà phê.) không khớp với bức tranh minh họa (Khách hàng đang cầm cốc nước trái cây/trà sữa (không phải cà phê)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸爸,你别走。" (bà ba, nǐ bié zǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố đừng đi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "爸爸,你别走。" (Bố ơi, bố đừng đi.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Em bé nắm tay níu bố lại không muốn bố đi (爸爸,你别走)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "王小姐的猫是黑色的。" (wáng xiǎo jiě de māo shì hēi sè de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con mèo của cô Vương màu đen.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "王小姐的猫是黑色的。" (Con mèo của cô Vương màu đen.) không khớp với bức tranh minh họa (Một chú mèo lông trắng muốt (không phải mèo đen)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "今天要做的事情真多。" (jīn tiān yào zuò de shì qíng zhēn duō).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay việc phải làm nhiều thật đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "今天要做的事情真多。" (Hôm nay việc phải làm nhiều thật đấy.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Nhân viên văn phòng bận rộn với chồng tài liệu cao ngất trên bàn (今天要做的事情真多)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 后面,最右边的是我,找到了吗? (hòu miàn, zuì yòu biān de shì wǒ, zhǎo dào le ma)
    • Nam (男): 找到了,你旁边那个女孩子是谁? (zhǎo dào le, nǐ páng biān nà ge nǚ hái zi shì shuí)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
    • Tranh B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
    • Tranh C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
    • Tranh D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
    • Tranh E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
    • Tranh F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 生日快乐!这是我送给你的。 (shēng rì kuài lè! zhè shì wǒ sòng gěi nǐ de)
    • Nữ (女): 谢谢你! (xiè xiè nǐ)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
    • Tranh B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
    • Tranh C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
    • Tranh D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
    • Tranh E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
    • Tranh F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 谁来回答这个问题? (shuí lái huí dá zhè ge wèn tí)
    • Nam (男): 老师,我! (lǎo shī, wǒ)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
    • Tranh B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
    • Tranh C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
    • Tranh D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
    • Tranh E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
    • Tranh F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 再来点儿米饭吧,你吃得太少了。 (zài lái diǎn ér mǐ fàn ba, nǐ chī dé tài shǎo le)
    • Nữ (女): 好的,你也吃。 (hǎo de, nǐ yě chī)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
    • Tranh B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
    • Tranh C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
    • Tranh D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
    • Tranh E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
    • Tranh F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这几件怎么样?你试一试? (zhè jǐ jiàn zěn me yàng? nǐ shì yi shì)
    • Nam (男): 好,我喜欢这个颜色的。 (hǎo, wǒ xǐ huan zhè ge yán sè de)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
    • Tranh B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
    • Tranh C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
    • Tranh D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
    • Tranh E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
    • Tranh F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你那儿有今天的报纸吗? (nǐ nà ér yǒu jīn tiān de bào zhǐ ma)
    • Nữ (女): 有。我现在很忙,你五分钟后再打,好吗? (yǒu. wǒ xiàn zài hěn máng, nǐ wǔ fēn zhōng hòu zài dǎ, hǎo ma)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
    • Tranh B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
    • Tranh C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
    • Tranh D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
    • Tranh E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 告诉我,哪个最漂亮? (gào sù wǒ, nǎ gè zuì piào liang)
    • Nam (男): 我觉得都漂亮。 (wǒ jué de dōu piào liang)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
    • Tranh B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
    • Tranh C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
    • Tranh D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
    • Tranh E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您做什么工作? (nín zuò shén me gōng zuò)
    • Nữ (女): 我是小学老师。 (wǒ shì xiǎo xué lǎo shī)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
    • Tranh B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
    • Tranh C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
    • Tranh D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
    • Tranh E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在是八点,不是七点。 (xiàn zài shì bā diǎn, bú shì qī diǎn)
    • Nam (男): 真的吗?我的手表慢了? (zhēn de ma? wǒ de shǒu biǎo màn le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
    • Tranh B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
    • Tranh C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
    • Tranh D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
    • Tranh E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这是李小姐的电影票,你能帮我给她吗? (zhè shì lǐ xiǎo jiě de diàn yǐng piào, nǐ néng bāng wǒ gěi tā ma)
    • Nữ (女): 没问题。 (méi wèn tí)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
    • Tranh B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
    • Tranh C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
    • Tranh D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
    • Tranh E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
牛奶 niú nǎi
B
苹果 píng guǒ
C
西瓜 xī guā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 天气太热了,家里有西瓜吗? (tiān qì tài rè le, jiā lǐ yǒu xī guā ma)
    • Nữ (女): 没了,我现在出去买吧。 (méi le, wǒ xiàn zài chū qù mǎi ba)
    • Câu hỏi (问): 女的要去买什么? (nǚ de yào qù mǎi shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的要去买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:没了,我现在出去买吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (西瓜).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
一次 yí cì
B
两次 liǎng cì
C
9次 cì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您是第一次来我们这儿吗? (nín shì dì yī cì lái wǒ men zhè ér ma)
    • Nam (男): 不是,去年九月我来过一次。 (bú shì, qù nián jiǔ yuè wǒ lái guò yí cì)
    • Câu hỏi (问): 男的来过这里几次? (nán de lái guò zhè lǐ jǐ cì)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的来过这里几次?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不是,去年九月我来过一次。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (两次).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
学校 xué xiào
B
公司 gōng sī
C
哥哥 gē ge
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你妹妹现在还住在学校里? (nǐ mèi mei xiàn zài hái zhù zài xué xiào lǐ)
    • Nữ (女): 对,她住学校里,上班很近。 (duì, tā zhù xué xiào lǐ, shàng bān hěn jìn)
    • Câu hỏi (问): 妹妹现在住哪儿? (mèi mei xiàn zài zhù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "妹妹现在住哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对,她住学校里,上班很近。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (学校).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
想喝水 xiǎng hē shuǐ
B
生病了 shēng bìng le
C
不睡觉 bú shuì jiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天你准备几点起床? (jīn tiān nǐ zhǔn bèi jǐ diǎn qǐ chuáng)
    • Nam (男): 我不睡了,现在就起。 (wǒ bú shuì le, xiàn zài jiù qǐ)
    • Câu hỏi (问): 男的是什么意思? (nán de shì shén me yì sī) — Ý của người nam là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Ý của người nam là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我不睡了,现在就起。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不睡觉).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
儿子 ér
B
妈妈 mā ma
C
丈夫 zhàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 小刘,中午有人给我打电话吗? (xiǎo liú, zhōng wǔ yǒu rén gěi wǒ dǎ diàn huà ma)
    • Nữ (女): 您儿子打了个电话,问您晚上在哪儿吃饭。 (nín ér zi dǎ le gè diàn huà, wèn nín wǎn shàng zài nǎ ér chī fàn)
    • Câu hỏi (问): 电话是谁打的? (diàn huà shì shuí dǎ de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("电话是谁打的?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:您儿子打了个电话,问您晚上在哪儿吃饭。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (儿子).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
太晚了 tài wǎn le
B
小张 xiǎo zhāng
C
不认识路 bú rèn lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 今天太晚了,我们别去小张家了。 (jīn tiān tài wǎn le, wǒ men bié qù xiǎo zhāng jiā le)
    • Nam (男): 好,明天再去吧。 (hǎo, míng tiān zài qù ba)
    • Câu hỏi (问): 他们今天为什么不去小张家? (tā men jīn tiān wèi shén me bú qù xiǎo zhāng jiā) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们今天为什么不去小张家"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "他们今天为什么不去小张家"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们今天为什么不去小张家?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好,明天再去吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太晚了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
两块钱 liǎng kuài qián
B
三块钱 sān kuài qián
C
4块钱 kuài qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 鱼真便宜,现在三块钱一斤了。 (yú zhēn pián yi, xiàn zài sān kuài qián yì jīn le)
    • Nữ (女): 我买两斤。 (wǒ mǎi liǎng jīn)
    • Câu hỏi (问): 鱼多少钱一斤? (yú duō shǎo qián yì jīn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "鱼多少钱一斤?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我买两斤。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (三块钱).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
晴天 qíng tiān
B
阴天 yīn tiān
C
下雨了 xià yǔ le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你多穿件儿衣服,外面阴天,可能会下雨。 (nǐ duō chuān jiàn ér yī fu, wài miàn yīn tiān, kě néng huì xià yǔ)
    • Nam (男): 没事儿,我很快就回来。 (méi shì ér, wǒ hěn kuài jiù huí lái)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没事儿,我很快就回来。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (阴天).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
茶 chá
B
菜 cài
C
水果 shuǐ guǒ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 吃点儿水果吧?水果在桌子上。 (chī diǎn ér shuǐ guǒ ba? shuǐ guǒ zài zhuō zǐ shàng)
    • Nữ (女): 不,我想喝点儿茶。 (bù, wǒ xiǎng hē diǎn ér chá)
    • Câu hỏi (问): 桌子上有什么? (zhuō zi shàng yǒu shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水果 (shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "桌子上有什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不,我想喝点儿茶。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (水果).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
唱歌 chàng gē
B
跳舞 tiào wǔ
C
上课 shàng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 明天下午你去唱歌吗? (míng tiān xià wǔ nǐ qù chàng gē ma)
    • Nam (男): 我想去,但是我明天下午有课。 (wǒ xiǎng qù, dàn shì wǒ míng tiān xià wǔ yǒu kè)
    • Câu hỏi (问): 男的明天下午做什么? (nán de míng tiān xià wǔ zuò shén me)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的明天下午做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我想去,但是我明天下午有课。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (上课).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
说得好 shuō de hǎo
B
写得好 xiě de hǎo
C
不会写 bú huì xiě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你学汉语多长时间了? (nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le)
    • Nam (男): 快两年了。 (kuài liǎng nián le)
    • Nữ (女): 你说得很不错。 (nǐ shuō dé hěn bú cuò)
    • Nam (男): 听和说还可以,读和写不好。 (tīng hé shuō hái kě yǐ, dú hé xiě bù hǎo)
    • Câu hỏi (问): 他的汉语怎么样? (tā de hàn yǔ zěn me yàng) — "他的汉语" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "他的汉语" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("他的汉语怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:快两年了。
    • 女:你学汉语多长时间了?
    • 男:快两年了。
    • 女:你说得很不错。
    • 男:听和说还可以,读和写不好。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (说得好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
太高 tài gāo
B
太贵 tài guì
C
颜色不好 yán sè bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个椅子怎么样? (zhè ge yǐ zi zěn me yàng)
    • Nam (男): 颜色很好,但是,它太高了。 (yán sè hěn hǎo, dàn shì, tā tài gāo le)
    • Nữ (女): 没关系,前面还有几个。 (méi guān xì, qián miàn hái yǒu jǐ gè)
    • Nam (男): 走,我们过去看看。 (zǒu, wǒ men guò qù kàn kàn)
    • Câu hỏi (问): 他们为什么没买这个椅子? (tā men wèi shén me méi mǎi zhè ge yǐ zi) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么没买这个椅子"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么没买这个椅子"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么没买这个椅子?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:颜色很好,但是,它太高了。
    • 女:这个椅子怎么样?
    • 男:颜色很好,但是,它太高了。
    • 女:没关系,前面还有几个。
    • 男:走,我们过去看看。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (太高).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
200多 duō
B
2000多 duō
C
3000多 duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 听说你们学校很大,老师很多。 (tīng shuō nǐ men xué xiào hěn dà, lǎo shī hěn duō)
    • Nữ (女): 是的,我们有两百多个老师。 (shì de, wǒ men yǒu liǎng bǎi duō gè lǎo shī)
    • Nam (男): 那学生呢? (nà xué shēng ne)
    • Nữ (女): 学生有两千多人。 (xué shēng yǒu liǎng qiān duō rén)
    • Câu hỏi (问): 这个学校有多少学生? (zhè ge xué xiào yǒu duō shǎo xué shēng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 学校 (xué xiào — trường học); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个学校有多少学生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:是的,我们有两百多个老师。
    • 男:听说你们学校很大,老师很多。
    • 女:是的,我们有两百多个老师。
    • 男:那学生呢?
    • 女:学生有两千多人。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (2000多).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
学校 xué xiào
B
医院 yī yuàn
C
饭店 fàn diàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 吃药了吗?现在身体怎么样? (chī yào le ma? xiàn zài shēn tǐ zěn me yàng)
    • Nam (男): 吃了,现在好多了。 (chī le, xiàn zài hǎo duō le)
    • Nữ (女): 什么时候可以出院? (shén me shí hòu kě yǐ chū yuàn)
    • Nam (男): 医生说下个星期。 (yī shēng shuō xià gè xīng qī)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:吃了,现在好多了。
    • 女:吃药了吗?现在身体怎么样?
    • 男:吃了,现在好多了。
    • 女:什么时候可以出院?
    • 男:医生说下个星期。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (医院).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
13号 hào
B
14号 hào
C
15号 hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 请问,十四号到北京的车票还有吗? (qǐng wèn, shí sì hào dào běi jīng de chē piào hái yǒu ma)
    • Nữ (女): 对不起,十四号的已经卖完了。 (duì bù qǐ, shí sì hào de yǐ jīng mài wán le)
    • Nam (男): 那十五号早上的还有吗? (nà shí wǔ hào zǎo shàng de hái yǒu ma)
    • Nữ (女): 有,您要几张? (yǒu, nín yào jǐ zhāng)
    • Nam (男): 两张。 (liǎng zhāng)
    • Câu hỏi (问): 男的买了哪天的票? (nán de mǎi le nǎ tiān de piào)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的买了哪天的票?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,十四号的已经卖完了。
    • 男:请问,十四号到北京的车票还有吗?
    • 女:对不起,十四号的已经卖完了。
    • 男:那十五号早上的还有吗?
    • 女:有,您要几张?
    • 男:两张。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (15号).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!