Chuyển đến nội dung chính
HSK 2MÃ H20902

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 2 mã H20902 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 2 mã H20902: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 6 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 2 mã H20902

Bộ đề thi thật HSK Cấp 2 chính thức mã đề H20902 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 60 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 2 (2.0)
Mã đề H20902
Tổng số câu hỏi 60 câu
Thời gian làm bài 55 phút (Nghe: 25p + 3p tô đáp án, Đọc: 22p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 1
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "左边的大,右边的小。" (zuǒ biān de dà, yòu biān de xiǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cái bên trái to, cái bên phải nhỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "左边的大,右边的小。" (Cái bên trái to, cái bên phải nhỏ.) không khớp với bức tranh minh họa (Hai quả/hộp quà có bên trái nhỏ, bên phải to (ngược với câu nghe)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
2

第2题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 2
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "您好!见到您很高兴。" (nín hǎo! jiàn dào nín hěn gāo xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào! Rất vui được gặp ngài.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "您好!见到您很高兴。" (Xin chào! Rất vui được gặp ngài.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Hai người mỉm cười bắt tay chào hỏi lịch sự (您好!见到您很高兴)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
3

第3题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 3
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "你看,女孩子也喜欢踢足球。" (nǐ kàn, nǚ hái zi yě xǐ huan tī zú qiú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa, các bạn nữ cũng thích đá bóng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 踢足球 (tī zú qiú — đá bóng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "你看,女孩子也喜欢踢足球。" (Bạn nhìn kìa, các bạn nữ cũng thích đá bóng.) không khớp với bức tranh minh họa (Hai bạn nữ đang đánh cầu lông/bóng bàn (không phải đá bóng)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
4

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 4
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "咖啡来了,要不要喝一杯?" (kā fēi lái le, yào bu yào hē yì bēi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cà phê tới rồi, có muốn uống một ly không?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 咖啡 (kā fēi — cà phê).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "咖啡来了,要不要喝一杯?" (Cà phê tới rồi, có muốn uống một ly không?) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Bưng tách cà phê nóng thơm phức mời thưởng thức (咖啡来了,要不要喝一杯)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
5

第5题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 5
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "昨天是小李的生日,下班后我们去唱歌了。" (zuó tiān shì xiǎo lǐ de shēng rì, xià bān hòu wǒ men qù chàng gē le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là sinh nhật Tiểu Lý, sau giờ làm chúng tôi đi hát.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "昨天是小李的生日,下班后我们去唱歌了。" (Hôm qua là sinh nhật Tiểu Lý, sau giờ làm chúng tôi đi hát.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Nhóm bạn vui vẻ cầm micro hát karaoke mừng sinh nhật (去唱歌了)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
6

第6题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 6
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "太好了,我找到这本书了。" (tài hǎo le, wǒ zhǎo dào zhè běn shū le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốt quá rồi, tôi tìm thấy cuốn sách này rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "太好了,我找到这本书了。" (Tốt quá rồi, tôi tìm thấy cuốn sách này rồi.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Chàng trai vui mừng cầm cuốn sách vừa tìm thấy trên kệ (太好了,我找到这本书了)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
7

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 7
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中午她给女儿买了一件衣服。" (zhōng wǔ tā gěi nǚ ér mǎi le yí jiàn yī fu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa cô ấy mua cho con gái một bộ quần áo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "中午她给女儿买了一件衣服。" (Buổi trưa cô ấy mua cho con gái một bộ quần áo.) không khớp với bức tranh minh họa (Người mẹ đang chọn mua giày dép/mũ (không phải quần áo)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
8

第8题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 8
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们四个人每天都一起吃饭。" (tā men sì gè rén měi tiān dōu yì qǐ chī fàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bốn người bọn họ ngày nào cũng ăn cơm cùng nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "他们四个人每天都一起吃饭。" (Bốn người bọn họ ngày nào cũng ăn cơm cùng nhau.) không khớp với bức tranh minh họa (Chỉ có hai người đang ngồi ăn cơm cùng nhau (không phải bốn người)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
9

第9题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 9
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对不起,我现在很忙,十分钟后我再给你打电话。" (duì bù qǐ, wǒ xiàn zài hěn máng, shí fēn zhōng hòu wǒ zài gěi nǐ dǎ diàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bây giờ tôi rất bận, 10 phút nữa tôi gọi lại cho bạn nhé.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "对不起,我现在很忙,十分钟后我再给你打电话。" (Xin lỗi, bây giờ tôi rất bận, 10 phút nữa tôi gọi lại cho bạn nhé.) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Người đàn ông đang bận làm việc và hẹn 10 phút nữa gọi lại (我现在很忙,十分钟后我再给你打电话)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
10

第10题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

Phần 1: Nghe phán đoán đúng / sai theo tranh
Hình ảnh câu 10
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他们开着车出去了。" (tā men kāi zhe chē chū qù le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ lái xe ô tô đi ra ngoài rồi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "他们开着车出去了。" (Họ lái xe ô tô đi ra ngoài rồi.) không khớp với bức tranh minh họa (Hai người đang đi bộ trên vỉa hè (không phải lái xe ô tô ra ngoài)).
  • Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
11

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 是今天早上的报纸吗? (shì jīn tiān zǎo shàng de bào zhǐ ma)
    • Nam (男): 不是,是昨天的,今天的还没到。 (bú shì, shì zuó tiān de, jīn tiān de hái méi dào)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
    • Tranh B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
    • Tranh C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống trà
    • Tranh E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
    • Tranh F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

第12题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你去洗洗手。 (nǐ qù xǐ xǐ shǒu)
    • Nữ (女): 好,今天晚上给我准备什么好吃的了? (hǎo, jīn tiān wǎn shàng gěi wǒ zhǔn bèi shén me hǎo chī de le)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
    • Tranh B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
    • Tranh C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống trà
    • Tranh E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
    • Tranh F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

第13题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 车怎么了? (chē zěn me le)
    • Nam (男): 没关系,可能出了点儿小问题。 (méi guān xì, kě néng chū le diǎn ér xiǎo wèn tí)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
    • Tranh B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
    • Tranh C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống trà
    • Tranh E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
    • Tranh F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题).
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
14

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 现在雨已经不下了。 (xiàn zài yǔ yǐ jīng bú xià le)
    • Nữ (女): 是吗?我看看。 (shì ma? wǒ kàn kàn)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
    • Tranh B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
    • Tranh C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống trà
    • Tranh E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
    • Tranh F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
F Hình ảnh lựa chọn F
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
F
图片 F tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 怎么样?漂亮吗? (zěn me yàng? piào liang ma)
    • Nam (男): 真漂亮!我觉得非常好。 (zhēn piào liang! wǒ jué de fēi cháng hǎo)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
    • Tranh B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
    • Tranh C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
    • Tranh D: Hai người đang ngồi uống trà
    • Tranh E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
    • Tranh F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
16

第16题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个字是什么意思? (zhè ge zì shì shén me yì sī)
    • Nữ (女): 在哪儿? (zài nǎ ér)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
    • Tranh B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
    • Tranh C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
    • Tranh D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
    • Tranh E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?).
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
17

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这个药一天吃几次呢? (zhè ge yào yì tiān chī jǐ cì ne)
    • Nam (男): 医生说一天吃两次。 (yī shēng shuō yì tiān chī liǎng cì)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
    • Tranh B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
    • Tranh C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
    • Tranh D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
    • Tranh E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次).
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
18

第18题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 上午考得怎么样? (shàng wǔ kǎo dé zěn me yàng)
    • Nữ (女): 别问了,很多题我都不会做。 (bié wèn le, hěn duō tí wǒ dōu bú huì zuò)
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
    • Tranh B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
    • Tranh C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
    • Tranh D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
    • Tranh E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

第19题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿? (wǒ xiǎng qù běi jīng lǚ yóu, běi jīng nǎ ér zuì hǎo wán ér)
    • Nam (男): 让我想想。 (ràng wǒ xiǎng xiǎng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
    • Tranh B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
    • Tranh C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
    • Tranh D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
    • Tranh E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

第20题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

Phần 2: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
A Hình ảnh lựa chọn A
B Hình ảnh lựa chọn B
C Hình ảnh lựa chọn C
D Hình ảnh lựa chọn D
E Hình ảnh lựa chọn E
A
图片 A tú piàn
B
图片 B tú piàn
C
图片 C tú piàn
D
图片 D tú piàn
E
图片 E tú piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天还是阴天,这天气真冷。 (jīn tiān hái shì yīn tiān, zhè tiān qì zhēn lěng)
    • Nữ (女): 是,我穿了这么多,还觉得冷。 (shì, wǒ chuān le zhè me duō, hái jué de lěng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • Tranh A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
    • Tranh B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
    • Tranh C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
    • Tranh D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
    • Tranh E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
  • Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Tranh A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
21

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
工作 gōng zuò
B
打篮球 dǎ lán qiú
C
看电视 kàn diàn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你眼睛怎么这么红?没休息好? (nǐ yǎn jīng zěn me zhè me hóng? méi xiū xi hǎo)
    • Nam (男): 是,昨天晚上看电视看到十二点。 (shì, zuó tiān wǎn shàng kàn diàn shì kàn dào shí èr diǎn)
    • Câu hỏi (问): 男的昨天晚上做什么了? (nán de zuó tiān wǎn shàng zuò shén me le)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的昨天晚上做什么了?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:是,昨天晚上看电视看到十二点。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电视).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
饭店 fàn diàn
B
商店 shāng diàn
C
教室 jiào shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 服务员,请给我来一杯热水。谢谢。 (fú wù yuán, qǐng gěi wǒ lái yì bēi rè shuǐ. xiè xiè)
    • Nữ (女): 好的,不客气。 (hǎo de, bú kè qì)
    • Câu hỏi (问): 他们最可能在哪儿? (tā men zuì kě néng zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们最可能在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:好的,不客气。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饭店).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
200多 duō
B
2000多 duō
C
3000多 duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你知道你们学校有多少学生吗? (nǐ zhī dào nǐ men xué xiào yǒu duō shǎo xué shēng ma)
    • Nam (男): 知道,有两千多。 (zhī dào, yǒu liǎng qiān duō)
    • Câu hỏi (问): 这个学校有多少学生? (zhè ge xué xiào yǒu duō shǎo xué shēng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学校 (xué xiào — trường học); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个学校有多少学生?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:知道,有两千多。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2000多).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
24

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
2007年 nián
B
2008年 nián
C
2009年 nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你是什么时候来这个公司的? (nǐ shì shén me shí hòu lái zhè ge gōng sī de)
    • Nữ (女): 我是去年2008 年来的。 (wǒ shì qù nián 2 0 0 8 nián lái de)
    • Câu hỏi (问): 女的是什么时候来这个公司的? (nǚ de shì shén me shí hòu lái zhè ge gōng sī de) — Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Sự việc diễn ra vào thời điểm nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么时候来这个公司的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:我是去年2008 年来的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2008年).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
25

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
太累了 tài lèi le
B
看过了 kàn guò le
C
有别的事 yǒu bié de shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 我们下午去看电影,好吗? (wǒ men xià wǔ qù kàn diàn yǐng, hǎo ma)
    • Nam (男): 我上个星期已经看过了,我们去游泳吧。 (wǒ shàng gè xīng qī yǐ jīng kàn guò le, wǒ men qù yóu yǒng ba)
    • Câu hỏi (问): 男的为什么不去看电影? (nán de wèi shén me bú qù kàn diàn yǐng) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么不去看电影?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我上个星期已经看过了,我们去游泳吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (看过了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
26

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
鱼 yú
B
西瓜 xī guā
C
鸡蛋 jī dàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你好,鱼怎么卖呢? (nǐ hǎo, yú zěn me mài ne)
    • Nữ (女): 很便宜,两块钱一斤。 (hěn pián yi, liǎng kuài qián yì jīn)
    • Câu hỏi (问): 男的要买什么? (nán de yào mǎi shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 便宜 (pián yi — rẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的要买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:很便宜,两块钱一斤。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (鱼).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
27

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
机场 jī chǎng
B
医院 yī yuàn
C
火车站 huǒ chē zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 张小姐的飞机快到了,我们还要多长时间? (zhāng xiǎo jiě de fēi jī kuài dào le, wǒ men hái yào duō cháng shí jiān)
    • Nam (男): 没问题,我们再有五分钟就到机场了。 (méi wèn tí, wǒ men zài yǒu wǔ fēn zhōng jiù dào jī chǎng le)
    • Câu hỏi (问): 他们要去哪儿? (tā men yào qù nǎ ér)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 机场 (jī chǎng — sân bay); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们要去哪儿?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:没问题,我们再有五分钟就到机场了。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机场).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
28

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
很便宜 hěn pián
B
颜色好 yán sè hǎo
C
有点儿高 yǒu diǎn gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 这个椅子有点儿贵,但是颜色很不错。 (zhè ge yǐ zi yǒu diǎn er guì, dàn shì yán sè hěn bú cuò)
    • Nữ (女): 你喜欢?那就买它吧。 (nǐ xǐ huan? nà jiù mǎi tā ba)
    • Câu hỏi (问): 男的觉得这个椅子怎么样? (nán de jué de zhè ge yǐ zi zěn me yàng) — Người nam cảm thấy "这个椅子" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Người nam cảm thấy "这个椅子" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得这个椅子怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:你喜欢?那就买它吧。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (颜色好).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
7月8号 yuè hào
B
8月7号 yuè hào
C
8月17号 yuè hào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你准备哪天去中国? (nǐ zhǔn bèi nǎ tiān qù zhōng guó)
    • Nam (男): 我买的机票是八月七号的。 (wǒ mǎi de jī piào shì bā yuè qī hào de)
    • Câu hỏi (问): 男的哪天去中国? (nán de nǎ tiān qù zhōng guó)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的哪天去中国?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:我买的机票是八月七号的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (8月7号).
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
30

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
A
爸爸 bà ba
B
妈妈 mā ma
C
送牛奶的 sòng niú nǎi de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 谁在门外?是你妈妈回来了? (shuí zài mén wài? shì nǐ mā mā huí lái le)
    • Nữ (女): 不是,是送牛奶的。 (bú shì, shì sòng niú nǎi de)
    • Câu hỏi (问): 谁在门外? (shuí zài mén wài)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 牛奶 (niú nǎi — sữa bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谁在门外?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,是送牛奶的。 Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (送牛奶的).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
吃饭 chī fàn
B
买菜 mǎi cài
C
喝茶 hē chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 今天的羊肉做得很好吃,你怎么不吃了? (jīn tiān de yáng ròu zuò dé hěn hǎo chī, nǐ zěn me bù chī le)
    • Nữ (女): 少吃肉,多吃菜,对身体好。 (shǎo chī ròu, duō chī cài, duì shēn tǐ hǎo)
    • Nam (男): 身体好还要多运动。 (shēn tǐ hǎo hái yào duō yùn dòng)
    • Nữ (女): 那我们明天去跑步吧。 (nà wǒ men míng tiān qù pǎo bù ba)
    • Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:少吃肉,多吃菜,对身体好。
    • 男:今天的羊肉做得很好吃,你怎么不吃了?
    • 女:少吃肉,多吃菜,对身体好。
    • 男:身体好还要多运动。
    • 女:那我们明天去跑步吧。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (吃饭).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
32

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
很远 hěn yuǎn
B
很近 hěn jìn
C
不太远 bú tài yuǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你家离学校远吗? (nǐ jiā lí xué xiào yuǎn ma)
    • Nam (男): 不太远。 (bú tài yuǎn)
    • Nữ (女): 你每天怎么去上学? (nǐ měi tiān zěn me qù shàng xué)
    • Nam (男): 有时候坐公共汽车,有时候走路去。 (yǒu shí hòu zuò gōng gòng qì chē, yǒu shí hòu zǒu lù qù)
    • Câu hỏi (问): 男的家离学校远吗? (nán de jiā lí xué xiào yuǎn ma)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 公共汽车 (gōng gòng qì chē — xe buýt); 学校 (xué xiào — trường học).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的家离学校远吗?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:不太远。
    • 女:你家离学校远吗?
    • 男:不太远。
    • 女:你每天怎么去上学?
    • 男:有时候坐公共汽车,有时候走路去。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不太远).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
妻子 qī zǐ
B
妹妹 mèi
C
女儿 nǚ ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您从几岁开始学习跳舞? (nín cóng jǐ suì kāi shǐ xué xí tiào wǔ)
    • Nữ (女): 七岁。 (qī suì)
    • Nam (男): 是吗?我女儿今年也七岁了。我希望她能和您学跳舞,可以吗? (shì ma? wǒ nǚ ér jīn nián yě qī suì le. wǒ xī wàng tā néng hé nín xué tiào wǔ, kě yǐ ma)
    • Nữ (女): 没问题,非常欢迎。 (méi wèn tí, fēi cháng huān yíng)
    • Câu hỏi (问): 男的想让谁学跳舞? (nán de xiǎng ràng shuí xué tiào wǔ)
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想让谁学跳舞?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:七岁。
    • 男:您从几岁开始学习跳舞?
    • 女:七岁。
    • 男:是吗?我女儿今年也七岁了。我希望她能和您学跳舞,可以吗?
    • 女:没问题,非常欢迎。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女儿).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
34

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
天晴了 tiān qíng le
B
下雨了 xià yǔ le
C
下雪了 xià xuě le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 天快黑了,我要回去了。 (tiān kuài hēi le, wǒ yào huí qù le)
    • Nam (男): 好的。外面正在下雪,您路上慢点儿。 (hǎo de. wài miàn zhèng zài xià xuě, nín lù shang màn diǎn ér)
    • Nữ (女): 没关系。明天见。 (méi guān xì. míng tiān jiàn)
    • Nam (男): 好的。再见。 (hǎo de. zài jiàn)
    • Câu hỏi (问): 现在天气怎么样? (xiàn zài tiān qì zěn me yàng) — "现在天气" như thế nào?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "现在天气" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("现在天气怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 男:好的。外面正在下雪,您路上慢点儿。
    • 女:天快黑了,我要回去了。
    • 男:好的。外面正在下雪,您路上慢点儿。
    • 女:没关系。明天见。
    • 男:好的。再见。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下雪了).
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
A
朋友要来 péng yǒu yào lái
B
要去坐船 yào qù zuò chuán
C
要去上课 yào qù shàng kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 你怎么九点就睡觉了? (nǐ zěn me jiǔ diǎn jiù shuì jiào le)
    • Nữ (女): 因为明天要早起。 (yīn wèi míng tiān yào zǎo qǐ)
    • Nam (男): 明天星期日,你起那么早做什么? (míng tiān xīng qī rì, nǐ qǐ nà me zǎo zuò shén me)
    • Nữ (女): 我一个朋友明天要来,船七点就到。 (wǒ yí gè péng yǒu míng tiān yào lái, chuán qī diǎn jiù dào)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么要早起? (nǚ de wèi shén me yào zǎo qǐ) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么要早起?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: 女:因为明天要早起。
    • 男:你怎么九点就睡觉了?
    • 女:因为明天要早起。
    • 男:明天星期日,你起那么早做什么?
    • 女:我一个朋友明天要来,船七点就到。 Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (朋友要来).
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 2 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!